Luận án TS. Lý Tường Vân: Con đường đấu tranh độc lập Malaya (cuối TK XIX-1957)

Quá trình đấu tranh giành độc lập Malaya (cuối TK XIX-1957) qua phong trào dân tộc, vũ trang và ngoại giao.

Chuyên ngành

Lịch sử Thế giới cận đại và hiện đại

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

233

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Chính sách thực dân Anh định hình Malaya 51 ký tự

Malaya trải qua nhiều thế kỷ tiếp xúc phương Tây. Ban đầu, Vương quốc Hồi giáo Malacca đóng vai trò quan trọng. Đến cuối thế kỷ 18, Anh bắt đầu can thiệp sâu rộng. Singapore, Penang và Malacca được sáp nhập, tạo thành Khu định cư Eo biển. Đây là bước đầu biến Malaya thành thuộc địa. Quá trình này diễn ra từng bước, từ việc thiết lập các điểm giao thương chiến lược đến kiểm soát hoàn toàn lãnh thổ. Sự can thiệp của Anh dần định hình cấu trúc chính trị, hành chính khu vực. Chính sách thực dân Anh gây ra biến đổi sâu sắc. Kinh tế Malaya chuyển dịch từ tự cung tự cấp sang phục vụ mẫu quốc. Cao su và thiếc trở thành ngành chủ đạo, thúc đẩy nền kinh tế Malaya phụ thuộc vào thị trường toàn cầu. Sự phát triển này thúc đẩy làn sóng nhập cư quy mô lớn. Người Hoa, người Ấn Độ đến Malaya làm việc. Xã hội Malaya hình thành cấu trúc đa tộc người. Mỗi nhóm dân tộc có vai trò kinh tế riêng. Chính sách "chia để trị" của Anh làm sâu sắc thêm sự phân hóa. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng thúc đẩy hình thành đội ngũ trí thức bản địa. Báo chí địa phương phát triển, trở thành phương tiện truyền bá tư tưởng. Các ấn phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao ý thức dân tộc. Chính sách thực dân Anh để lại nhiều hệ quả lâu dài. Cơ cấu kinh tế Malaya mất đi tính tự chủ. Sự phụ thuộc vào các mặt hàng xuất khẩu chủ lực tiếp tục tồn tại. Xã hội đa tộc người tiềm ẩn nhiều mâu thuẫn. Các nguyên nhân mâu thuẫn tộc người bắt nguồn từ sự phân chia lao động và chính sách quản lý của Anh. Điều này tạo ra thách thức lớn cho độc lập Malaya sau này. Đội ngũ trí thức, báo chí bản địa dù phát triển, nhưng vẫn bị kiểm soát. Những hạt giống đấu tranh độc lập dân tộc bắt đầu nảy mầm từ những biến đổi này. Đây là nền tảng cho các phong trào dân tộc sau này.

1.1. Malaya trở thành thuộc địa Anh

Vương quốc Hồi giáo Malacca là trung tâm ban đầu. Từ cuối thế kỷ 18, Anh bắt đầu quá trình chiếm đóng. Khu định cư Eo biển được thành lập, bao gồm Singapore, Penang, Malacca. Đây là bước quan trọng trong việc Anh thiết lập quyền cai trị. Quá trình này chuyển Malaya từ các vương quốc tự trị sang thuộc địa Anh. Nó định hình lại hệ thống chính trị và hành chính.

1.2. Tác động chính sách thực dân Anh

Kinh tế Malaya chuyển dịch mạnh mẽ. Cao su và thiếc trở thành ngành chủ đạo. Nền kinh tế phụ thuộc vào xuất khẩu. Chính sách thực dân Anh thúc đẩy làn sóng nhập cư lớn từ người Hoa, người Ấn Độ. Xã hội đa tộc người hình thành. Các chính sách của Anh góp phần tạo ra mâu thuẫn tộc người. Song, sự phát triển này cũng giúp hình thành đội ngũ trí thức bản địa. Báo chí địa phương ra đời, truyền bá tư tưởng mới.

1.3. Hệ quả của chính sách thực dân

Hệ quả của chính sách thực dân Anh kéo dài. Kinh tế Malaya mất đi tính tự chủ, phụ thuộc vào các mặt hàng xuất khẩu. Xã hội đa tộc người tiềm ẩn nhiều xung đột. Mâu thuẫn tộc người bắt nguồn từ sự phân chia lao động và quản lý của Anh. Điều này là thách thức lớn cho Malaya độc lập. Dù có trí thức và báo chí phát triển, ý thức đấu tranh độc lập dân tộc mới bắt đầu nảy mầm. Đây là nền tảng quan trọng cho các phong trào giải phóng.

II.Phong trào dân tộc Malaya giữa hai Thế chiến 55 ký tự

Giai đoạn giữa hai cuộc Chiến tranh thế giới chứng kiến sự trỗi dậy của phong trào dân tộc Malaya. Nhiều yếu tố tác động đến sự phát triển này. Ảnh hưởng từ các phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á là rõ rệt. Tư tưởng Pan-Hồi giáo và chủ nghĩa dân tộc hiện đại lan rộng khắp khu vực. Trong nước, chính sách thực dân Anh ngày càng bộc lộ hạn chế và sự bất mãn trong nhân dân gia tăng. Đặc biệt, sự phân hóa xã hội đa tộc người và việc người Malay bị gạt ra lề kinh tế. Sự phát triển của giáo dục bản địa và báo chí cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức. Các nhân tố này cung cấp nền tảng cho việc hình thành ý thức dân tộc. Phong trào cải cách ban đầu do đội ngũ trí thức tôn giáo dẫn dắt. Họ chịu ảnh hưởng từ tư tưởng cải cách Hồi giáo ở Trung Đông. Mục tiêu là phục hồi đạo Hồi, nâng cao giáo dục và ý thức cộng đồng người Malay. Các trường học Hồi giáo và các tạp chí tôn giáo là công cụ truyền bá tư tưởng. Bên cạnh đó, một nhóm trí thức khác chịu ảnh hưởng nền giáo dục Anh. Họ được tiếp cận tư tưởng phương Tây, hiểu rõ hơn về các quyền dân chủ. Nhóm này thường tập trung vào các vấn đề kinh tế, xã hội. Họ đấu tranh đòi quyền lợi cho người Malay trong hệ thống hành chính, kinh tế. Phong trào dân tộc Malaya dần phân hóa. Một bộ phận trí thức đấu tranh vì "Quyền đặc biệt" của người Malay. Họ lo ngại về vị thế của dân tộc mình trong xã hội đa sắc tộc Malaya. Nhu cầu bảo vệ quyền lợi chính đáng của người bản địa được nhấn mạnh. Đồng thời, một nhóm trí thức cấp tiến xuất hiện. Họ có tư tưởng chống thực dân mạnh mẽ hơn. Họ kêu gọi đoàn kết toàn dân tộc, không phân biệt chủng tộc. Các tổ chức chính trị đầu tiên được hình thành. Các hoạt động đấu tranh này dù còn lẻ tẻ, song đã đặt nền móng vững chắc. Những hoạt động này tạo ra động lực quan trọng cho cuộc đấu tranh giành độc lập sau này.

2.1. Yếu tố tác động phong trào dân tộc

Phong trào dân tộc Malaya chịu tác động từ nhiều yếu tố. Các phong trào giải phóng dân tộc châu Á lan rộng. Tư tưởng Pan-Hồi giáo và chủ nghĩa dân tộc hiện đại ảnh hưởng sâu sắc. Trong nước, chính sách thực dân Anh gây bất mãn. Sự phân hóa xã hội đa tộc người, vai trò kinh tế yếu thế của người Malay là nguyên nhân. Giáo dục và báo chí bản địa phát triển, nâng cao ý thức dân tộc.

2.2. Vai trò trí thức tôn giáo giáo dục Anh

Trí thức tôn giáo dẫn dắt phong trào cải cách Hồi giáo. Họ tập trung vào phục hồi đạo Hồi, nâng cao ý thức cộng đồng. Các trường học, tạp chí tôn giáo là công cụ chính. Nhóm trí thức ảnh hưởng giáo dục Anh đòi quyền dân chủ. Họ đấu tranh cho quyền lợi kinh tế, hành chính của người Malay. Hai luồng tư tưởng này cùng thúc đẩy phong trào dân tộc Malaya.

2.3. Đấu tranh quyền đặc biệt cấp tiến

Phong trào dân tộc Malaya phân hóa. Một bộ phận trí thức đấu tranh vì "Quyền đặc biệt" của người Malay. Họ muốn bảo vệ vị thế dân tộc trong xã hội đa sắc tộc. Nhóm trí thức cấp tiến có tư tưởng chống thực dân mạnh hơn. Họ kêu gọi đoàn kết dân tộc, không phân biệt chủng tộc. Các tổ chức chính trị đầu tiên hình thành. Các hoạt động này đặt nền móng cho cuộc đấu tranh độc lập.

III.Tác động Nhật Bản chiếm đóng lên Malaya 53 ký tự

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, Nhật Bản nhanh chóng chiếm đóng Malaya. Malaya có tầm quan trọng chiến lược đặc biệt với Nhật Bản. Nguồn tài nguyên thiếc và cao su dồi dào rất cần thiết cho nền kinh tế chiến tranh Nhật Bản. Malaya cũng là vị trí địa lý then chốt trong chiến lược Đại Đông Á của Nhật Bản. Nhật Bản muốn thiết lập một "Vùng thịnh vượng chung Đại Đông Á" do mình lãnh đạo. Việc kiểm soát Malaya giúp Nhật Bản củng cố vị thế ở Đông Nam Á. Quân đội Nhật Bản nhanh chóng đánh bại quân Anh. Điều này làm suy yếu uy tín của thực dân Anh. Nó cũng tạo ra khoảng trống quyền lực. Chính quyền Nhật Bản thực hiện nhiều chính sách để củng cố cai trị. Chính sách Quân sự hóa xã hội Malaya được đẩy mạnh. Thanh niên được huy động vào các lực lượng vũ trang địa phương, tham gia huấn luyện quân sự thường xuyên. Song song đó, Nhật Bản triển khai chính sách Nhật Bản hóa xã hội Malaya. Điều này thông qua các chính sách văn hóa, giáo dục. Tiếng Nhật được giảng dạy bắt buộc. Văn hóa Nhật Bản được quảng bá rộng rãi. Các giá trị truyền thống địa phương bị hạn chế. Mục tiêu là xóa bỏ ảnh hưởng phương Tây. Nhật Bản muốn xây dựng một xã hội Malaya theo mô hình riêng. Giai đoạn Nhật Bản chiếm đóng để lại dấu ấn sâu sắc. Sự hiện diện của Nhật Bản làm thay đổi ý thức chính trị của người Malay. Người dân chứng kiến sự thất bại của thực dân Anh. Niềm tin vào Anh quốc bị lung lay. Sự tàn bạo của Nhật Bản cũng làm dấy lên tinh thần phản kháng. Các phong trào kháng chiến chống Nhật xuất hiện. Đặc biệt, người Malay bắt đầu nhận thức rõ hơn về khả năng tự quản. Họ tin rằng độc lập là mục tiêu có thể đạt được. Giai đoạn này thúc đẩy sự hình thành các tổ chức chính trị dân tộc. Nó tạo tiền đề cho cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc sau chiến tranh.

3.1. Chiến lược Đại Đông Á của Nhật

Malaya có tầm quan trọng chiến lược với Nhật Bản. Nguồn tài nguyên thiếc và cao su phục vụ kinh tế chiến tranh. Vị trí địa lý then chốt trong chiến lược Đại Đông Á. Nhật Bản muốn thiết lập "Vùng thịnh vượng chung Đại Đông Á". Việc chiếm Malaya củng cố vị thế Nhật Bản ở Đông Nam Á. Thất bại của quân Anh làm suy yếu uy tín thực dân.

3.2. Chính sách Quân sự hóa Nhật Bản hóa

Chính quyền Nhật Bản thực hiện chính sách Quân sự hóa xã hội Malaya. Thanh niên được huy động vào lực lượng vũ trang, huấn luyện quân sự. Chính sách Nhật Bản hóa xã hội Malaya được triển khai. Tiếng Nhật trở thành ngôn ngữ bắt buộc. Văn hóa Nhật Bản được quảng bá mạnh mẽ. Các giá trị truyền thống địa phương bị hạn chế. Mục tiêu là xóa bỏ ảnh hưởng phương Tây.

3.3. Chuyển biến ý thức chính trị Malay

Giai đoạn Nhật Bản chiếm đóng thay đổi ý thức chính trị người Malay. Thất bại của Anh làm lung lay niềm tin vào thực dân. Sự tàn bạo của Nhật Bản kích hoạt tinh thần phản kháng. Các phong trào kháng chiến chống Nhật xuất hiện. Người Malay nhận thức rõ hơn khả năng tự quản. Độc lập dân tộc trở thành mục tiêu hiện thực. Giai đoạn này thúc đẩy hình thành các tổ chức chính trị dân tộc.

IV.Malaya hậu chiến Chính trị độc lập 1945 1957 58 ký tự

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, Malaya đứng trước nhiều thách thức. Bối cảnh quốc tế thay đổi mạnh mẽ. Các cường quốc thực dân suy yếu rõ rệt. Phong trào giải phóng dân tộc lan rộng khắp châu Á. Anh quay trở lại Malaya với kế hoạch mới. Anh muốn duy trì quyền kiểm soát nhưng cần một cơ cấu hành chính hiệu quả hơn. Mục tiêu là hợp nhất các bang Malay và Khu định cư Eo biển. Chính sách mới của Anh gây ra nhiều tranh cãi. Các lực lượng chính trị địa phương phản ứng mạnh mẽ. Anh đề xuất thành lập "Liên hiệp Malaya" vào năm 1946. Kế hoạch này hợp nhất các bang, trao quyền công dân bình đẳng cho tất cả sắc tộc. Điều này gây ra làn sóng phản đối mạnh mẽ từ người Malay. Người Malay lo ngại mất đi đặc quyền và bản sắc dân tộc. Họ tổ chức các cuộc biểu tình rầm rộ. Các đảng phái chính trị Malay được thành lập để phản đối. Trước sức ép, Anh phải nhượng bộ. Năm 1948, Liên bang Malaya được thành lập. Liên bang này bảo vệ phần nào quyền lợi của người Malay. Nó cũng duy trì hệ thống các vương quốc Hồi giáo. Đây là một bước tiến quan trọng trong con đường giành độc lập. Liên bang Malaya vẫn là một thực thể phụ thuộc. Cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc tiếp tục diễn ra mạnh mẽ. Các đảng phái chính trị hợp tác, thành lập liên minh rộng lớn. Mục tiêu là đạt được quyền tự trị hoàn toàn. Các cuộc đàm phán với Anh diễn ra căng thẳng. Các phái đoàn Malaya sang London đòi độc lập. Họ tổ chức các chiến dịch vận động trong nước, thu hút sự ủng hộ của đông đảo quần chúng. Phong trào kháng chiến vũ trang cũng xuất hiện, gây áp lực lên chính quyền thực dân. Cuối cùng, Anh đồng ý trao trả độc lập cho Malaya. Năm 1957, Malaya tuyên bố độc lập. Sự kiện này đánh dấu một trang sử mới cho Malaya, kết thúc hàng thế kỷ thực dân và mở ra kỷ nguyên tự chủ.

4.1. Bối cảnh quốc tế hậu chiến chính sách Anh

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc. Các cường quốc thực dân suy yếu. Phong trào giải phóng dân tộc bùng nổ châu Á. Anh quay lại Malaya với chính sách mới. Mục tiêu là hợp nhất các bang Malay và Khu định cư Eo biển. Chính sách này vấp phải phản ứng mạnh mẽ. Các lực lượng chính trị địa phương bất bình.

4.2. Từ Liên hiệp Malaya đến Liên bang Malaya

Anh đề xuất "Liên hiệp Malaya" năm 1946. Kế hoạch trao quyền công dân bình đẳng, hợp nhất các bang. Người Malay phản đối mạnh mẽ, lo ngại mất đặc quyền. Họ tổ chức biểu tình, thành lập đảng phái chính trị Malay. Trước áp lực, Anh nhượng bộ. Năm 1948, Liên bang Malaya được thành lập. Liên bang bảo vệ quyền lợi người Malay, duy trì hệ thống vương quốc Hồi giáo.

4.3. Con đường đấu tranh giành độc lập 1946 1957

Liên bang Malaya vẫn phụ thuộc. Cuộc đấu tranh độc lập dân tộc tiếp tục. Các đảng phái chính trị thành lập liên minh. Các cuộc đàm phán với Anh diễn ra căng thẳng ở London. Các chiến dịch vận động trong nước được tổ chức. Phong trào kháng chiến vũ trang gây áp lực. Cuối cùng, Anh đồng ý trao trả độc lập. Năm 1957, Malaya tuyên bố độc lập, mở ra kỷ nguyên tự chủ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Con đường đấu tranh giành độc lập dân tộc của malaya từ cuối thế kỷ xix đến năm 1975

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (233 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------------------------------- LÝ TƯỜNG VÂN CON ĐƯỜNG ĐẤU TRANH GIÀNH ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA MALAYA TỪ CUỐI THẾ KỈ XIX ĐẾN NĂM 1957 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH LỊCH SỬ VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------------------------------- LÝ TƯỜNG VÂN CON ĐƯỜNG ĐẤU TRANH GIÀNH ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA MALAYA TỪ CUỐI THẾ KỈ XIX ĐẾN NĂM 1957 Chuyên ngành: Lịch sử Thế giới cận đại và hiện đại Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Khánh 2. Vũ Công Quý Lời cam đoan Tôi xin cam đoan: Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả và số liệu đƣợc nêu trong luận án là trung thực.

Những kết luận của Luận án chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Luận án Lý Tường Vân Lời cảm ơn Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Khánh, TS. Vũ Công Quý - hai người thầy trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện Luận án và GS.

Vũ Dương Ninh - người thầy không chỉ ủng hộ ý tưởng khoa học của tôi ngay từ những ngày đầu tôi lựa chọn đề tài này mà còn chia sẻ với tôi các tư liệu nghiên cứu liên quan đến Luận án, cùng nhiều thầy cô giáo khác đã cho tôi những góp ý quí báu về chuyên môn. Chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, bạn bè đồng nghiệp ở Khoa Lịch sử - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Viện Nghiên cứu Đông Nam Á - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, Khoa Sử học - Học viện Khoa học Xã hội đã quan tâm, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình tôi học tập và nghiên cứu. Tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Viện Nghiên cứu Châu Á (Asia Research Institute) - Đại học Quốc gia Singapore (National University of Singapore) đã cho tôi cơ hội được đến học tập và nghiên cứu tại Singapore và Malaysia. Tại hai đất nước này, những cơ quan tôi đến làm việc như Viện Nghiên cứu Đông Nam Á (Institute of Southeast Asian Studies), Lưu trữ Quốc gia Singapore (National Archives of Singapore), Thư viện Quốc gia Singapore, Thư viện Đại học Quốc gia Singapore và Lưu trữ Quốc gia Malaysia (Arkib Negara - National Archives of Malaysia)… đã luôn tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi, giúp tôi hoàn thành bản Luận án này.

Quĩ Sumitomo là nơi tôi được hợp tác trong các năm 2011-2012, không chỉ cho phép tôi được trao đổi về chuyên môn khi thực hiện Đề tài “The Japanese occupation of Malaya (1941-1945) and its impact on the development of Malay political consciousness” mà nguồn tài trợ của Quĩ đã cho tôi điều kiện tài chính để tôi có thể thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu thực địa của mình tại Malaysia và Singapore. Tôi gửi tới gia đình và bạn bè lời biết ơn sâu sắc nhất về mọi sự cảm thông, sẻ chia và khích lệ. Xin chân thành cảm ơn! MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ……………………………………………… i DANH MỤC BẢN ĐỒ VÀ BẢNG BIỂU ………………………………… ii MỞ ĐẦU ………………………………………………………………………. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ ……………….

Tình hình nghiên cứu ở trong nước …………………………………. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài …………………………………. 14 Nhận xét 25 Chương 2: MALAYA DƯỚI TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH THỰC DÂN CỦA ANH 27 (CUỐI THẾ KỈ XIX - ĐẦU THẾ KỈ XX) 2. Từ Vương quốc Hồi giáo Malacca đến thuộc địa Malaya của 27 Anh.

Hồi quốc Malacca và những thế kỉ đầu tiếp xúc với phương Tây (1400- 27 1786)……………………………………………………………. Malaya trở thành thuộc địa của Anh (1786-1914) …………. Thành lập Khu định cư Eo biển (Straits Settlements) ……………… 32 2. Quá trình mở rộng can thiệp vào các tiểu quốc Malay và củng cố chế độ cai trị ở Malaya …………………………………….

Tác động của chính sách thực dân của Anh ở Malaya………………. Biến đổi cơ cấu kinh tế với vai trò chủ thể của ngoại kiều ………………. Hình thành xã hội đa tộc ngƣời và các nguyên nhân mâu thuẫn tộc ngƣời 43 2. Sự phát triển của đội ngũ trí thức ngƣời Malay ……………………….

Sự phát triển của báo chí bản địa ………………………………………. 53 Tiểu kết chƣơng 2 …………………………………………………………. 56 Chƣơng 3: PHONG TRÀO DÂN TỘC CỦA NGƢỜI MALAY TRONG NHỮNG NĂM GIỮA HAI CUỘC CHIẾN TRANH THẾ GIỚI ……………… 58 3. Những yếu tố tác động ………………………………………………… 59 3.

Phong trào cải cách dưới sự dẫn đường của đội ngũ trí thức tôn 64 giáo. Nhóm trí thức chịu ảnh hưởng của nền giáo dục Anh và phong trào đấu tranh vì “Quyền đặc biệt” của người Malay. Phong trào dân tộc dưới sự lãnh đạo của nhóm trí thức cấp 75 tiến …. Tiểu kết chương 3 …………………………………………………………… 83 Chương 4: CON ĐƯỜNG ĐẤU TRANH GIÀNH ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA MALAYA (TỪ SAU CHIẾN TRANH THẾ GIỚI II ĐẾN NĂM 1957) 85 4.

Tác động của giai đoạn Nhật Bản chiếm đóng Malaya (1942- 85 1945) …. Tầm quan trọng của Malaya trong chiến lược Đại Đông Á của Nhật Bản …. Chính sách Quân sự hóa và Nhật Bản hóa xã hội Malaya ……………. Chính sách Quân sự hóa xã hội Malaya ……………………………….

Nhật Bản hóa xã hội Malaya thông qua các chính sách văn hóa, giáo dục ………………………………………………………………. Sự chuyển biến ý thức chính trị của người Malay …………………. Malaya ngay sau Chiến tranh thế giới II: Chính sách của Anh và tình trạng phân cực của nền chính trị Malaya 96 …………………. Bối cảnh quốc tế thời hậu chiến ………………….

Từ “Liên hiệp Malaya” đến “Liên bang Malaya” và vai trò của Tổ chức Dân tộc Thống nhất Malay …………………………………………. Đảng Cộng sản Malaya và “Tình trạng Khẩn cấp” …………………. Đảng Dân tộc Malay và sự kết thúc lý tưởng “Indonesia Raya” ……. Đảng Liên minh đấu tranh giành độc lập dân tộc 115 4.

Quan điểm mới trong chính sách thuộc địa Malaya của chính quyền Anh từ cuối thập niên 1940. Từ những thử nghiệm với ý tưởng “phi cộng đồng” đến sự hình thành Liên minh UMNO - MCA - MIC ………………………………………. Cuộc thử nghiệm trên quan điểm của người Anh với “Ủy ban Liên lạc các cộng đồng” …………………………………………………. Cuộc thử nghiệm trên quan điểm của người Malay với “Tổ chức Dân tộc thống nhất Malay” và “Đảng Malaya Độc lập” ………….

Hình thành Liên minh UMNO - MCA - MIC …. Đảng Liên minh đàm phán độc lập …………………………………. Một số nhận xét ………………………………………………………. Về phhía thực dân Anh ……………………………………………….

Về phía người Malay/Malaya…………………………………………. Về sự lựa chọn khác nhau các con đường đấu tranh giành độc lập dân 140 tộc KẾT 146 LUẬN. DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 152 TÀI LIỆU THAM 153 KHẢO.

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT API - Angkatan Pemuda Insaf (Youth for Đội quân thanh niên vì công lý Justice Corps) BMA - British Military Administration Chính quyền quân sự Anh CLC - Communities Liaison Committee Ủy ban Liên lạc các cộng đồng EIC - British East India Company Công ty Đông Ấn Anh FMS (Federation of Malay States) Liên bang các bang Malay HĐLPLB Hội đồng Lập pháp Liên bang IMP - Independence of Malaya Party Đảng Malaya Độc lập KMM - Kesatuan Malayu Muda (The Union of Liên hiệp Thanh niên Malay Malay Youths) KMS - Kesatuan Melayu Singapura Hiệp hội ngƣời Malay Singapore KMT - Koumintang Malaya Quốc Dân Đảng (Malaya) MCA - Malayan Chinese Association) Hiệp hội ngƣời Hoa Malaya MCP - Malayan Communist Party Đảng Cộng sản Malaya MIC - Malayan Indian Congress Đại hội Ấn kiều Malaya MMA - Malayan Military Administration Chính quyền quân sự Malaya MNP - Malay National Party Đảng Dân tộc Malay MPAJA - Malayan People‟s Anti-Japanese Quân đội nhân dân Malaya kháng Army Nhật NAM – National Archives of Malaya Lƣu trữ Quốc gia Malaya NAS - National Archives of Singapore Lƣu trữ Quốc gia Singapore PETA - Pembela Tanahair (Defenders of the Đội quân bảo vệ đất mẹ Motherland) PNI - Parti Nasional Indonesia Đảng Dân tộc Indonesia SITC - Sultan Idris Training College Trƣờng Cao đẳng Sƣ phạm Sultan Idris SS - Straits Settlements Khu định cƣ Eo biển UMNO - United Malays National Tổ chức Dân tộc Thống nhất Organization Malay UMS - Un-Federated Malay States Các bang Malay ngoài Liên bang VOC - Vereenigde Oostindische Compagnie Công ty Đông Ấn Hà Lan DANH MỤC BẢN ĐỒ VÀ BẢNG BIỂU Trang Bản đồ Liên bang Malaysia ngày nay iii Bản đồ Malaya thời kì thuộc Anh iv Eo Malacca trên tuyến đƣờng buôn bán Quốc tế 168 Quá trình bành trƣớng thuộc địa của Anh ở bán đảo Malaya (1786 - 1914) 169 Bảng 2.1: Số liệu Ngƣời Hoa ở Malaya 170 Bảng 2.2: Dân số Malaya thuộc Anh năm 1931 171 Bảng 2.3: Tƣơng quan dân số giữa các cộng đồng tộc ngƣời ở UMS 172 Bảng 2.4: Tỉ lệ ngƣời Malay và ngƣời Hoa, ngƣời Ấn ở UMS (%) 172 Bảng 2.5: Số liệu phản ánh tình hình kinh tế ở các bang UMS 173 Bảng 2.6: Số lƣợng trƣờng Malay ở Liên bang các bang Malay (1901 - 1931) 173 Bảng 2.7: Tổng số học sinh đƣợc tuyển vào các trƣờng Anh ở FMS 174 Bản đồ Liên bang Malaysia ngày nay Bản đồ Malaya thời kì thuộc Anh MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Quá trình lịch sử của Malaya/Malaysia dƣờng nhƣ chịu ảnh hƣởng bởi yếu tố địa lý mạnh hơn bất cứ yếu tố nào khác, đặc biệt dƣới thời kì cận đại của lịch sử thế giới. Với eo Malacca giữ vị trí địa chiến lƣợc trên con đƣờng hàng hải từ Ấn Độ Dƣơng sang Thái Bình Dƣơng, vƣơng quốc Malacca nhanh chóng đƣợc hình thành và phát triển thành một trung tâm thƣơng mại xuất nhập khẩu hàng đầu thế giới với các nguồn thƣơng phẩm đặc biệt hấp dẫn. Tuy nhiên, chính sự hấp dẫn đó lại là lý do khiến cho bán đảo Malaya đƣợc ví nhƣ một “cánh cửa quay”1 của những cuộc “đến” rồi “đi” của nhiều thực dân trong suốt hơn 4 thế kỉ.

Có thể so sánh điều này với một số quốc gia khu vực: Trong khi Inđônêsia chỉ là thuộc địa của Hà Lan, Đông Dƣơng luôn là thuộc địa của Pháp, Mianma và Ấn Độ là các thuộc địa của Anh trong nhiều thế kỉ, Philippin trở thành thuộc địa của Mĩ cho đến khi độc lập hoàn toàn sau 300 năm dƣới ách thống trị của Tây Ban Nha, thì trƣờng hợp Malaya có thể đƣợc xem nhƣ là một ngoại lệ. Bồ Đào Nha là thực dân châu Âu đầu tiên bƣớc vào “cánh cửa” này vào năm 1511, cai trị Malacca trong suốt 130 năm. Hà Lan thay thế Bồ Đào Nha ở Malacca từ năm 1641. Năm 1795, nhân cơ hội đƣợc tạm quyền sở hữu Malacca, Anh đã tiến lên loại bỏ hoàn toàn quyền lực Hà Lan ra khỏi bán đảo.

Hiệp ƣớc Anh - Hà Lan năm 1824 phân “thế giới Malay” ra thành Inđônêsia thuộc Hà Lan và bán đảo Malaya thuộc Anh. Hơn 130 năm tiếp theo, Malaya tồn tại dƣới cái tên “Malaya thuộc Anh” - “British Malaya”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Con đường đấu tranh độc lập dân tộc Malaya cuối TK XIX-1957" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quá trình đấu tranh giành độc lập Malaya (cuối TK XIX-1957) qua phong trào dân tộc, vũ trang và ngoại giao.

Luận án "Con đường đấu tranh độc lập dân tộc Malaya cuối TK XIX-1957" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội.

Luận án "Con đường đấu tranh độc lập dân tộc Malaya cuối TK XIX-1957" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Con đường đấu tranh độc lập dân tộc Malaya cuối TK XIX-1957" thuộc chuyên ngành Lịch sử Thế giới cận đại và hiện đại. Danh mục: Lịch Sử Thế Giới.

Luận án "Con đường đấu tranh độc lập dân tộc Malaya cuối TK XIX-1957" có bao nhiêu trang?

Luận án "Con đường đấu tranh độc lập dân tộc Malaya cuối TK XIX-1957" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Con đường đấu tranh độc lập dân tộc Malaya cuối TK XIX-1957" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter