Luận án nghiên cứu thành phần hóa học hoạt tính sinh học của Dacrycarpus imbricatus và Fokienia hodginsii tại Việt Nam
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của thông nàng Dacrycarpus imbricatus và Pơ mu Fokienia hodginsii để khám phá tiềm năng y dược.
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hợp chất thiên nhiên: Nguồn dược liệu quý giá
- Số trang:
- 213 trang
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hợp chất thiên nhiên Nguồn dược liệu quý giá
Thảm họa môi trường và sự lạm dụng hóa chất đang gia tăng. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của các bệnh nguy hiểm. Vi khuẩn và virus cũng phát triển khả năng kháng thuốc. Các bệnh như HIV/AIDS, ung thư, tim mạch, tiểu đường và các loại cúm là những thách thức lớn. Các nhà khoa học cần tìm kiếm thuốc mới. Yêu cầu là thuốc phải có tác dụng chọn lọc, hiệu quả cao và giá thành hợp lý. Nghiên cứu từ tự nhiên là hướng đi tất yếu. Phát triển thuốc từ hợp chất tự nhiên mang lại nhiều lợi ích. Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên thực vật phong phú. Quốc gia này có khoảng 12.000 loài thực vật. Trong đó, 4.000 loài có tiềm năng dược liệu. Đây là cơ sở vững chắc cho việc khám phá dược phẩm mới. Việc khai thác cần dựa trên cơ sở khoa học, không chỉ kinh nghiệm dân gian.
1.1. Nhu cầu thuốc mới và giải pháp tự nhiên
Sự phát triển công nghiệp kéo theo các vấn đề môi trường. Lạm dụng hóa chất độc hại trong nông nghiệp và công nghiệp gây biến đổi sinh vật. Vi khuẩn, virus biến dị, kháng thuốc, tạo ra nhiều bệnh hiểm nghèo. Các bệnh như HIV/AIDS, ung thư, tiểu đường, viêm đường hô hấp cấp cần thuốc mới. Thuốc cần có tác dụng chọn lọc, hiệu quả cao, giá thành phù hợp. Nghiên cứu phỏng theo tự nhiên là xu hướng phát triển bền vững. Tìm kiếm chất có cấu trúc mới từ hợp chất thiên nhiên là trọng tâm. Các chất này có tiềm năng phát triển thành thuốc cho người, gia súc và cây trồng.
1.2. Lợi ích vượt trội của dược liệu thiên nhiên
Hợp chất thiên nhiên đã trải qua hàng triệu năm tiến hóa. Chúng có khả năng tương thích cao với cơ thể sống. Các hợp chất này ít độc hại hơn so với hóa chất tổng hợp. Đặc biệt, chúng thân thiện với môi trường. Việt Nam có thảm thực vật đa dạng, phong phú. Khoảng 4.000 loài thực vật có thể dùng làm thuốc. Đây là nguồn tài nguyên quý giá cho ngành dược. Việc khai thác dược liệu vẫn chủ yếu dựa vào kinh nghiệm dân gian. Nghiên cứu khoa học giúp nâng cao hiệu quả kinh tế. Khám phá thành phần hóa học và hoạt tính sinh học là cần thiết.
II.Nghiên cứu thành phần hóa học cây Pơ mu Fokienia hodginsii
Pơ mu (Fokienia hodginsii) là loài cây thuộc họ Bách. Loài này phân bố từ Đông Nam Trung Quốc đến Bắc Việt Nam. Gỗ Pơ mu nổi tiếng với mùi thơm đặc trưng và vân gỗ đẹp. Pơ mu thường được dùng làm đồ nội thất cao cấp. Tinh dầu Pơ mu được chưng cất. Tinh dầu này ứng dụng trong hóa mỹ phẩm và dược liệu. Nghiên cứu thành phần hóa học của Pơ mu rất quan trọng. Nó mở ra nhiều tiềm năng mới trong y học và công nghiệp. Việc xác định các chất chuyển hóa thứ cấp giúp hiểu rõ hơn về giá trị loài cây này. Các Terpenoid và Flavonoid từ Pơ mu có thể có hoạt tính sinh học đáng kể.
2.1. Giá trị kinh tế và dược liệu của Pơ mu
Pơ mu (Fokienia hodginsii) là một loài cây quý hiếm. Gỗ Pơ mu được đánh giá cao về giá trị kinh tế. Mùi thơm đặc trưng và vân gỗ đẹp làm cho Pơ mu được ưa chuộng. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất. Ngoài ra, tinh dầu chưng cất từ Pơ mu có nhiều ứng dụng. Tinh dầu này được dùng trong công nghiệp hóa mỹ phẩm. Nó cũng có tiềm năng lớn trong lĩnh vực dược liệu. Hợp chất tự nhiên trong tinh dầu Pơ mu cần được nghiên cứu sâu hơn.
2.2. Tình hình nghiên cứu Pơ mu ở Việt Nam
Các nhà khoa học Trung Quốc đã nghiên cứu Pơ mu. Họ đã phát hiện một số hợp chất kháng ung thư hiệu quả. Tuy nhiên, loài Pơ mu tại Việt Nam chưa được nghiên cứu kỹ. Thành phần hóa học của Pơ mu Việt Nam vẫn chưa được khám phá sâu. Hoạt tính sinh học của nó cũng chưa được đánh giá đầy đủ. Đây là một khoảng trống lớn trong nghiên cứu khoa học. Công trình này đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống đó. Phân tích Pơ mu Việt Nam sẽ cung cấp dữ liệu khoa học quý giá.
III.Khám phá hoạt tính sinh học loài Thông nàng Dacrycarpus
Thông nàng (Dacrycarpus imbricatus) là một loài cây thuộc chi Dacrycarpus. Chi này nằm trong họ Podocarpaceae. Các nghiên cứu trước đây về chi Dacrycarpus đã chỉ ra nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học. Cyanidin 3-glucoside, một loại Flavonoid, có khả năng ức chế tế bào HS578T. Delphinidin-3-glucoside làm chậm quá trình tụ máu. Totarol, một Terpenoid, có hoạt tính kháng khuẩn mạnh. Hợp chất này chống lại vi khuẩn gram dương. Totarol còn ngăn ngừa tổn thương tế bào thần kinh. Nó cải thiện tình trạng thiếu máu não cục bộ và có khả năng kháng ung thư. Những phát hiện này cho thấy Thông nàng có tiềm năng dược liệu đáng kể. Nghiên cứu sâu hơn sẽ làm rõ các ứng dụng tiềm năng của nó.
3.1. Tiềm năng kháng khuẩn và chống ung thư
Nghiên cứu về các loài Dacrycarpus khác đã phát hiện tiềm năng lớn. Cyanidin 3-glucoside thể hiện khả năng ức chế tế bào HS578T mạnh mẽ. Delphinidin-3-glucoside giúp làm chậm quá trình tụ máu. Totarol, một Terpenoid quan trọng, có hoạt tính kháng khuẩn cao. Nó hiệu quả chống lại vi khuẩn gram dương. Totarol cũng ngăn ngừa tổn thương tế bào thần kinh. Hợp chất này cải thiện tình trạng thiếu máu não cục bộ. Ngoài ra, Totarol còn có khả năng kháng ung thư. Những hoạt tính này gợi mở tiềm năng phát triển thuốc từ Thông nàng.
3.2. Các hợp chất đặc trưng đã được tìm thấy
Chi Dacrycarpus chứa nhiều hợp chất tự nhiên thú vị. Cyanidin 3-glucoside và Delphinidin-3-glucoside là các Flavonoid. Totarol là một điển hình của Terpenoid. Các chất chuyển hóa thứ cấp này có cấu trúc hóa học độc đáo. Chúng mang lại các hoạt tính sinh học đa dạng. Việc tách chiết và nhận diện các hợp chất này là bước quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng. Nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc xác định các hợp chất tương tự. Mục tiêu là tìm ra các hoạt chất có giá trị từ Dacrycarpus imbricatus.
IV.Tổng quan thực vật học loài Thông nàng Dacrycarpus imbricatus
Thông nàng (Dacrycarpus imbricatus) là một thành viên của chi Dacrycarpus. Chi này thuộc họ Podocarpaceae. Họ Podocarpaceae bao gồm khoảng 20 chi và 173 loài. Các loài này phân bố rộng rãi. Chúng có mặt từ Bắc Miến Điện, Nam Trung Quốc, Lào, Việt Nam đến Fiji và New Zealand. Chi Dacrycarpus bao gồm cây bụi và cây gỗ lớn. Chiều cao cây có thể đạt 55-60 mét. Vỏ cây thường cứng, có màu nâu sẫm hoặc xám. Trên bề mặt vỏ thô ráp và có các nốt sần. Phần giác gỗ có màu hồng nhạt hoặc nâu đỏ. Khi cây già, vỏ nứt thành các mảnh nhỏ hoặc bong ra thành các mảnh dài. Lá cây có hình dạng và màu sắc đặc trưng tùy theo tuổi và vị trí trên cành. Nón phấn non và hạt cũng có những đặc điểm riêng biệt.
4.1. Đặc điểm hình thái và phân bố của Dacrycarpus
Chi Dacrycarpus bao gồm cây bụi và cây gỗ. Chiều cao của chúng có thể lên đến 55-60 mét. Vỏ cây cứng, màu sắc đa dạng từ nâu sẫm, hơi đen đến xám. Bề mặt vỏ thô ráp với các nốt sần. Giác gỗ có màu hồng nhạt hoặc nâu đỏ. Trên cây già, vỏ nứt ra thành từng mảnh dày hoặc bong thành mảnh mỏng. Lá trên cành chính và cành chồi màu xanh. Chúng có hình dẹt, hình mác hoặc hình tam giác nhọn. Lá trên cành non áp sát vào cành, tạo cảm giác như có lông. Nón phấn non ban đầu hình trứng, sau đó thuôn dài. Lá đài ôm hạt, có nốt sần, màu cam chuyển đỏ, hoặc tím chuyển nâu.
4.2. Các loài trong chi Dacrycarpus
Chi Dacrycarpus có khoảng 20 chi được công nhận. Tổng cộng có khoảng 173 loài. Vùng phân bố rộng khắp châu Á và châu Đại Dương. Từ Bắc Miến Điện, Nam Trung Quốc đến Việt Nam, Fiji và New Zealand. New Guinea là nơi có sự đa dạng lớn nhất. Các loài tiêu biểu bao gồm Dacrycarpus kawaii, Dacrycarpus imbricatus var. imbricatus, Dacrycarpus kinabaluensis. Ngoài ra còn có Dacrycarpus compactus, Dacrycarpus leptophyllus, Dacrycarpus cumingii, Dacrycarpus papuana, Dacrycarpus steupii, Dacrycarpus dacrydioides và Dacrycarpus dacrydiifolius. Nghiên cứu này tập trung vào loài Dacrycarpus imbricatus (Thông nàng).
V.Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu khoa học này
Nghiên cứu này hướng tới hai mục tiêu chính. Đầu tiên là khám phá thành phần hóa học của Thông nàng (Dacrycarpus imbricatus) và Pơ mu (Fokienia hodginsii). Việc này bao gồm việc cô lập và xác định các hợp chất tự nhiên. Mục tiêu thứ hai là thử nghiệm hoạt tính sinh học của các chất sạch. Các hoạt tính này có thể bao gồm khả năng kháng khuẩn, chống oxy hóa, kháng viêm hoặc chống ung thư. Công trình này nhằm cung cấp dữ liệu khoa học. Dữ liệu này sẽ làm cơ sở cho việc phát triển dược liệu mới. Nó cũng góp phần vào việc bảo tồn và khai thác bền vững các loài cây quý hiếm này.
5.1. Phân tích sâu thành phần hóa học Thông nàng và Pơ mu
Mục tiêu chính là nghiên cứu thành phần hóa học. Đối tượng là Thông nàng (Dacrycarpus imbricatus (Blume) de Laub). Pơ mu (Fokienia hodginsii (Dunn) A. Henry et Thomas) cũng là một trọng tâm. Công việc này bao gồm việc tách chiết các hợp chất tự nhiên. Sau đó, tiến hành nhận diện cấu trúc hóa học của chúng. Các chất chuyển hóa thứ cấp như Flavonoid, Terpenoid và Tinh dầu sẽ được phân tích. Kết quả sẽ làm rõ các thành phần quý giá trong hai loài cây này. Đây là nền tảng để hiểu về tiềm năng dược liệu của chúng.
5.2. Đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất
Mục tiêu thứ hai là thử nghiệm hoạt tính sinh học. Các chất sạch được tách chiết sẽ được đánh giá. Các thử nghiệm bao gồm hoạt tính kháng khuẩn. Hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm cũng sẽ được kiểm tra. Đặc biệt, tiềm năng chống ung thư sẽ được xem xét. Việc này giúp xác định các ứng dụng tiềm năng trong y học. Kết quả sẽ cung cấp bằng chứng khoa học cho các ứng dụng truyền thống. Đồng thời, nó mở ra hướng phát triển các loại thuốc mới. Đây là bước quan trọng trong chuỗi nghiên cứu dược phẩm từ thiên nhiên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Sự phát triển của công nghiệp đã làm cho chất lượng cuộc sống của con người ngày càng được nâng cao, nhưng mặt trái của nó đó là những thảm họa môi trường ngày càng nhiều hơn. Cùng với đó, việc lạm dụng hóa chất độc hại trong sản xuất nông nghiệp, công nghiệp và sự kháng thuốc, biến dị của vi khuẩn, virus được xem là những nguyên nhân gây ra các chứng bệnh nguy hiểm cho con người như HIV/AIDS, tim mạch, ung thư, tiểu đường, viêm đường hô hấp cấp SARS, hay gần đây là các loại cúm do virus … Trước những thay đổi tiêu cực ấy, một nhiệm vụ cấp thiết được đặt ra cho các nhà khoa học là phải tìm ra các loại thuốc chữa bệnh mới có tác dụng chọn lọc, hiệu quả cao, giá thành rẻ hơn trong điều trị các bệnh hiểm nghèo. Trong quá trình nghiên cứu, các nhà khoa học đã nhận ra rằng phỏng theo tự nhiên là xu hướng tất yếu để con người có thể tồn tại và thích nghi tốt nhất với tự nhiên. Và con đường hiệu quả nhất là nghiên cứu tìm ra các chất có cấu trúc mới, có hoạt tính tiềm năng từ các hợp chất thiên nhiên để có thể phát triển thành thuốc chữa bệnh cho con người, gia súc và cây trồng.
Nguyên nhân là vì trải qua hàng triệu năm tiến hóa, các hợp chất thiên nhiên có khả năng tương thích dễ dàng, tương đối phù hợp với cơ thể sống, ít độc hơn và đặc biệt là thân thiện với môi trường. Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa điển hình nên có thảm thực vật vô cùng đa dạng và phong phú với khoảng 12.000 loài, trong đó có 309 họ gồm 4.000 loài dùng để làm thuốc. Đây là nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá. Mặc dù đã có rất nhiều loại thảo dược được sử dụng để làm thuốc chữa bệnh cho người, gia súc và cây trồng, tuy nhiên hiệu quả kinh tế vẫn còn hạn chế bởi việc khai thác và sử dụng hầu như vẫn dựa vào kinh nghiệm dân gian.
Chi Dacrycarpus thuộc họ Podocarpaceae, họ này có khoảng 20 chi được công nhận với khoảng 173 loài, phân bố ở bắc Miến Điện, phía Nam Trung Quốc, Lào, Việt Nam đến Fiji và New Zealand, với đa dạng lớn nhất ở New Guinea. Kết quả nghiên cứu một số loài thuộc chi Dacrycarpus đã phát hiện ra nhiều hợp chất có cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học lý thú như cyanidin 3-glucoside có tác dụng ức chế mạnh sự tăng trưởng tế bào HS578T, delphinidin-3-glucoside có khả năng làm chậm quá trình tụ máu hay totarol có khả năng kháng khuẩn cao, chống lại vi khuẩn gram dương, ngăn ngừa tổn thương tế bào thần kinh, cải thiện tình trạng 1 thiếu máu não cục bộ, kháng ung thư. Chi Fokienia thuộc họ Hoàng đàn hay họ Bách phân bố từ miền Đông Nam Trung Quốc (các tỉnh Chiết Giang, Quý Châu, Vân Nam và Phúc Kiến) tới miền Bắc Việt Nam. Pơ mu là loài gỗ quý do mùi thơm đặc trưng, vân gỗ đẹp được sử dụng làm đồ nội thất, ngoài ra tinh dầu chưng cất dùng trong hóa mĩ phẩm và dược liệu.
Cũng từ loài này ở Trung Quốc các nhà khoa học đã phát hiện một số hợp chất kháng ung thư khá tốt, trong khi đó loài này ở Việt Nam chưa được nghiên cứu sâu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học. Dựa trên các cơ sở khoa học đó chúng tôi chọn đề tài “Nghiên cứu thành phần hóa học, hoạt tính sinh học của loài thông nàng (Dacrycarpus imbricatus) và Pơ mu (Fokienia hodginsii)”. Mục tiêu của luận án: - Nghiên cứu thành phần hóa học của loài thông nàng (Dacrycarpus imbricatus (Blume) de Laub) và loài Pơ mu (Fokienia hodginsii (Dunn) A. Henry et Thomas).
- Thử nghiệm hoạt tính sinh học các chất sạch tách được. Chương 1: TỔNG QUAN 1. Đặc điểm thực vật và tình hình nghiên cứu về chi Dacrycarpus, họ Podocarpaceae 1. Đặc điểm thực vật chi Dacrycarpus Chi Dacrycarpus thuộc họ Podocarpaceae, họ này mới có khoảng 20 chi được công nhận với khoảng 173 loài.
Chi Dacrycarpus gồm những loại cây bụi và cây gỗ, chiều cao cây từ 55-60 m. Vỏ cây cứng, màu nâu sẫm hoặc hơi đen đôi khi có màu xám. Trên bề mặt vỏ thì thô và có các nốt sần, phần giác gỗ màu hồng nhạt hoặc nâu đỏ, xơ có dạng hạt, trên các cây già vỏ bị nứt thành các mảnh nhỏ, dày hoặc trên nhiều loài bong ra thành các mảnh dài, mỏng. Lá trên cành chính và các cành chồi màu xanh, lá dẹt hình mác hay hình tam giác thu nhọn về đầu lá.
Trên các cành non mới bắt đầu phát triển lá hình mác hay hình lưỡi liềm áp sát vào cành trông như cành có lông. Nón phấn non lúc 2 đầu hình trứng sau đó phát triển chúng trở nên thuôn dài. Lá đài khi hạt phát triển chúng ôm vào hạt như bao hạt, trên bề mặt thường có các nốt sần. Thông thường chúng màu cam sau đó chuyển sang đỏ dần, ở một số loài thì có màu tím và chuyển dần sang mầu nâu.
Hạt có dạng hình cầu hoặc đôi khi là bầu dục có mầu thẫm [2, 3]. Các loài và dưới loài thuộc chi Dacrycarpus [4] Dacrycarpus (Endl.) de Laub Dacrycarpus kawaii (Hayata) Gaussen Dacrycarpus imbricatus var. imbricatus Dacrycarpus kinabaluensis (Wasscher) de (Blume) de Laub. Laub Dacrycarpus compactus (Wasscher) de Laub Dacrycarpus leptophyllus (Wasscher) Gaussen Dacrycarpus cumingii (Parl.) de Laub Dacrycarpus papuana (Ridley) Gaussen Dacrycarpus steupii de Laub Dacrycarpus steupii (Wasscher) de Laub Dacrycarpus dacrydioides (A.) de Laub Dacrycarpus dacrydiifolius (Wasscher) Gaussen Dacrycarpus expansus (deLaubenfels) Dacrycarpus vieillardii (Parl.) de Laub Dacrycarpus imbricatus (Blume) de Laub Dacrycarpus imbricatus var.
patulus de Laub Dacrycarpus imbricatus var. curvulus Dacrycarpus imbricatusvar. robustus de (Miq.) de Laub Laub Dacrycarpus cinctus (Pilg.) de Laub Các loài thuộc chi Dcarycarpus chủ yếu phân bố ở phía bắc Myanma và phía nam Trung Quốc, Lào, Việt Nam đến Fiji và New Zealand, với đa dạng lớn nhất ở New Guinea. Chi Dacrycarpus cho đến nay theo nhiều tài liệu thống kê thì có khoảng 15 loài và 4 dưới loài.
Ở Việt Nam theo tài liệu [5] mới tìm thấy có một loài là Dacrycarpus imbricatus. Đặc điểm thực vật loài thông nàng (Dacrycarpus imbricatus) Cây thông nàng hay còn gọi là kim giao kết lợp, thông lông gà, bạch tùng mạy hương. Tên khoa học là Dacrycarpus imbricatus. Lớp: Thông hạt trần (Pinopsida).
Bộ: Thông, Tùng bách (Pinales). Họ: Kim Giao, thông tre (Podocarceae). Thông nàng (Tiêu bản VNMN.B0000050010 tại BảoTàng Thiên Nhiên Việt Nam) Hình 1. Hình ảnh hoa, quả thông nàng [5] Loài D.
imbricatus chủ yếu phân bố ở Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Malaixia, Indonexia, Philippin, Papua New Ghine, nhiều đảo Thái Bình Dương. Ở Việt Nam, loài này phân bố rộng từ bắc và đông bắc (Hà Giang, Lào Cai, Lai Châu, Tuyên Quang, Lạng Sơn, Hòa Bình, Thanh Hóa) qua bắc Trường Sơn (Nghệ 4 An, Hà Tĩnh, Quảng Bình) trung Trường Sơn (Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Gia Lai) đến cuối nam Trường Sơn (Đắk Lắk, Lâm Đồng, Khánh Hòa, Ninh Thuận và Đắk Nông). Thông nàng là loại cây gỗ cao từ 30-50 m đường kính từ 1,2-2m có khi lớn hơn, tán rậm màu xanh đậm, hình vòm. Lớp vỏ thân màu xám trắng, vỏ trong có nhựa đỏ, cành non và cành không có mang hạt có lá dẹt xếp xòe ra trên một mặt phẳng giống lông gà.
Hạt mọc chúc xuống, đế hạt cỡ 4 mm, có mụn sần sùi, khi chín từ lục chuyển sang da cam, đỏ mọng sau chuyển thành nâu, mang từ 1-2 hạt nhưng chỉ một hạt phát triển được. Hạt gần giống hình cầu nhẵn bóng, đường kính khoảng 4-5mm, khi chín màu đỏ rồi chuyển sang màu nâu. Thụ phấn từ tháng 1-tháng 3 hạt chín từ tháng 9-tháng 11. Cây mọc vượt tán trong rừng cây tán rộng hay hỗn giao trên sườn núi đá có độ cao 300 - 2400 m, tái sinh tự nhiên bằng hạt tốt.
Tăng cường đường kính chậm, gỗ nhẹ, đẹp, màu nâu nhạt [6, 7]. Đặc điểm thực vật loài Dacrycarpus dacrydioides D. dacrydioides là loài đặc hữu ở Newzeland, phân bố ở phía Nam và phía Bắc đảo Stewart. Cây cao hơn 50 m, đường kính 1,5 m, thân có rãnh, tán cây hình vương miện, vỏ màu xám đen phủ trên các mắt lồi nhỏ, vảy hình trứng rộng vào trong dày 1-2 mm.
Các cây con mang lá non cho đến khi cao khoảng 1-2 m. Lá non và lá già Hình 1. Cây và quả khi chín của Dacrycarpus dacrydioides [8] thường xuất hiện trên cùng một cây. Lá non xếp thành hai hàng, hẹp dần, 5 nhọn, thuôn, 3-7 mm chiều dài × 0,5-1 mm chiều rộng.
Lá trưởng thành dài 1-2 mm, xếp đè lên nhau, áp vào cành cây, hình mác nhọn, bản rộng. Nón phấn là đế hoa dài 1 cm, lá bào tử bao kín, đỉnh nhọn. Chỉ có một hạt duy nhất cho mỗi hoa đế hoa đỏ và mọng nước khi quả chín. Hạt dài 4-5 mm, hình trứng, màu đen.
Đặc điểm thực vật loài Dacrycarpus vieillardii Cây đạt chiều cao đến 25 m. Vỏ cứng, có nhiều mảnh nhỏ phân tán, màu nâu sẫm nhưng chuyển thành màu xám, hơi xơ hoặc có dạng hạt bên trongtùy theo độ tuổi. Lá non mọc đối và xếp thành hai dãy, 10 × 1 mm lan rộng và thu gọn dần về đầu lá. Lá trưởng thành hình kim, đôi khi không phẳng hai mặt, thẳng, lan rộng ở một góc 300, dài 2-4 mm, rộng 0,4-0,6 mm và dày 0,4-0,8 mm.
Phấn hoa hình nón, có một số lượng nhỏ nhụy hoa trong nách, hiếm khi nhụy hoa có trên cành ngắn, tuyến tính, dài 7-12 mm và đường kính là 1 mm. Lá bào tử nhỏ hình tam giác, nón hạt ở trên vảy trùm kín từ đầu đến cuối dài 6-8 mm, đế hoa được bao quanh từ 6-10 lớp lá dài từ 1-2 mm. Hạt hình trứng hoặc hình cầu, màu tím. Lá và quả của Dacrycarpus vieillardii [9].
Sử dụng trong y học cổ truyền Trong 19 loài và dưới loài thì ở Việt Nam đến nay mới biết có một loài là Dacrycarpus imbricatus. Theo y học cổ truyền thông nàng có vị nhạt chát, tính bình, có tác dụng tán nhiệt tiêu thũng, sát trùng, chỉ dương. Có thể dùng trị cảm 6 mạo và bệnh ngoài da [10]. Bồ hóng thu được từ quá trình đốt tâm gỗ loài Dacrycarpus dacrydioides được sử dụng để xăm mình theo truyền thống của người bản địa.
Ngoài ra vỏ loài Dacrycarpus dacrydioides được dùng trong mỹ phẩm như hỗn hợp kem dưỡng da chữa các vết bầm tím, nước sắc được dùng để chữa các bệnh ngoài da. Nước sắc của lá dùng để chữa bệnh tiết niệu. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Dacrycarpus 1. Lớp chất diterpene Từ phần gỗ của loài Dacrycarpus vieillardi các nhà khoa học đã phát hiện được ba diterpene sau: 19-oxototarol (1), totarol (2) và 19–hydroxyl totarol (3).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài thông nàng, Pơ mu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/lam-nghiep/lam-hoc/luan-an-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-hoat-tinh-sinh-hoc-thong-nang-va-po-mu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài thông nàng, Pơ mu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của thông nàng Dacrycarpus imbricatus và Pơ mu Fokienia hodginsii để khám phá tiềm năng y dược.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài thông nàng, Pơ mu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài thông nàng, Pơ mu" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Lâm Học.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài thông nàng, Pơ mu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài thông nàng, Pơ mu" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài thông nàng, Pơ mu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.