Luận án tiến sĩ: Xây dựng thẻ điểm cân bằng ngành chế biến thủy sản tại Khánh Hòa
Xây dựng hệ thống thẻ điểm cân bằng hiệu quả cho ngành thủy sản tại Khánh Hòa, tối ưu quản lý và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Năm xuất bản
Số trang
285
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Giới thiệu hệ thống thẻ điểm cân bằng thủy sản Khánh Hòa
Việc áp dụng hệ thống thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) trở nên cấp thiết cho các doanh nghiệp thủy sản tại Khánh Hòa. Hệ thống này cung cấp một khung khổ toàn diện để quản trị hiệu suất, vượt xa các chỉ số tài chính truyền thống. BSC giúp chuyển đổi tầm nhìn chiến lược thành các mục tiêu cụ thể, đo lường được trên bốn khía cạnh cốt lõi. Tài liệu này khám phá sâu sắc về việc xây dựng, triển khai BSC phù hợp với đặc thù ngành chế biến thủy sản tỉnh Khánh Hòa. Một phương pháp tiếp cận cân bằng đảm bảo doanh nghiệp phát triển bền vững. Quản lý hiệu quả các nguồn lực, tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm. Các doanh nghiệp thủy sản Khánh Hòa có thể đạt được lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ. Thẻ điểm cân bằng BSC không chỉ là công cụ đo lường. Đây là một hệ thống quản trị chiến lược toàn diện, thúc đẩy sự phối hợp giữa các phòng ban. Hệ thống giúp mọi cấp độ nhân sự hiểu rõ vai trò của mình trong việc hiện thực hóa các mục tiêu chung. Việc tích hợp BSC cải thiện đáng kể khả năng ra quyết định, tăng cường minh bạch trong hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp thủy sản Khánh Hòa cần một công cụ mạnh mẽ để đối phó với thị trường biến động, tăng cường năng lực cạnh tranh.
1.1. Khái niệm và vai trò thẻ điểm cân bằng BSC
Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) là một hệ thống quản trị chiến lược mạnh mẽ. Hệ thống giúp doanh nghiệp chuyển đổi tầm nhìn và chiến lược thành một tập hợp các mục tiêu và chỉ số đo lường hiệu suất. BSC mở rộng các chỉ số tài chính sang ba khía cạnh phi tài chính quan trọng khác: khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển. Mỗi khía cạnh có các chỉ số đánh giá riêng biệt, đảm bảo cái nhìn toàn diện về hoạt động doanh nghiệp. Vai trò của BSC trong quản trị doanh nghiệp thủy sản là vô cùng lớn. BSC cung cấp một khuôn khổ rõ ràng để truyền đạt chiến lược. BSC giúp doanh nghiệp tập trung vào các yếu tố quan trọng nhất. BSC định hướng hành động của nhân viên. BSC là cầu nối giữa chiến lược cấp cao và hoạt động hàng ngày. BSC thúc đẩy sự liên kết trong toàn bộ tổ chức. BSC cải thiện khả năng ra quyết định. BSC giúp đánh giá hiệu quả của các sáng kiến chiến lược. Việc áp dụng thẻ điểm cân bằng BSC nâng cao năng lực quản trị hiệu quả doanh nghiệp thủy sản. BSC cho phép doanh nghiệp phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường. BSC đảm bảo sự phát triển bền vững.
1.2. Lợi ích áp dụng Balanced Scorecard thủy sản
Việc áp dụng Balanced Scorecard thủy sản mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Đầu tiên, BSC giúp doanh nghiệp thủy sản Khánh Hòa làm rõ và truyền đạt chiến lược một cách hiệu quả. Tất cả nhân viên hiểu rõ mục tiêu chung và đóng góp của mình. Điều này tạo sự đồng thuận, tăng cường gắn kết trong tổ chức. Thứ hai, BSC cải thiện khả năng đo lường hiệu suất. Không chỉ dựa vào các chỉ số tài chính, BSC đánh giá toàn diện qua khía cạnh khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển. Điều này giúp nhận diện sớm các vấn đề, đưa ra giải pháp kịp thời. Thứ ba, BSC tối ưu hóa quy trình ra quyết định. Với dữ liệu đa chiều, nhà quản lý có cái nhìn sâu sắc hơn về hiệu quả hoạt động. Các quyết định dựa trên bằng chứng, tăng cường khả năng thành công. Thứ tư, BSC thúc đẩy sự học hỏi và phát triển liên tục. Hệ thống khuyến khích cải tiến quy trình, nâng cao năng lực của nhân sự. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành thủy sản với những thay đổi công nghệ, thị trường không ngừng. Cuối cùng, BSC nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp thủy sản được quản lý tốt, định hướng chiến lược rõ ràng sẽ tạo ra giá trị cao hơn. BSC là công cụ không thể thiếu cho sự phát triển bền vững, quản trị hiệu quả doanh nghiệp thủy sản.
II.Xây dựng chiến lược phát triển thủy sản Khánh Hòa hiệu quả
Để phát triển bền vững, ngành thủy sản Khánh Hòa cần một chiến lược rõ ràng. Chiến lược này phải dựa trên việc phân tích kỹ lưỡng bối cảnh thị trường, năng lực nội tại của doanh nghiệp. Việc xây dựng hệ thống thẻ điểm cân bằng bắt đầu từ việc xác định các mục tiêu chiến lược cốt lõi. Những mục tiêu này cần phản ánh khát vọng dài hạn của ngành. Chiến lược phát triển thủy sản Khánh Hòa tập trung vào việc nâng cao giá trị gia tăng, mở rộng thị trường, và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Đồng thời, cần chú trọng đến các yếu tố bền vững về môi trường và xã hội. Việc này đòi hỏi sự kết hợp giữa các nhà quản lý, chuyên gia và các bên liên quan. Quá trình này giúp tạo ra một lộ trình hành động cụ thể. Bản đồ chiến lược sẽ trực quan hóa các mối quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu. Từ đó, xây dựng KPI ngành thủy sản Khánh Hòa phù hợp. Một chiến lược mạnh mẽ là nền tảng cho mọi thành công. Nó định hướng các quyết định hàng ngày, đảm bảo mọi nỗ lực đều hướng tới mục tiêu chung. Ngành thủy sản Khánh Hòa cần một định hướng rõ ràng để phát triển vượt bậc.
2.1. Phân tích bối cảnh ngành thủy sản Khánh Hòa
Ngành thủy sản Khánh Hòa có nhiều đặc trưng riêng biệt. Đặc điểm về nguồn nguyên liệu là yếu tố quan trọng. Khánh Hòa sở hữu bờ biển dài, tài nguyên biển phong phú. Điều này tạo thuận lợi cho việc khai thác và nuôi trồng thủy sản. Tuy nhiên, nguồn nguyên liệu cũng đối mặt với thách thức về bền vững, biến đổi khí hậu. Đặc điểm về sản phẩm đa dạng, từ sản phẩm thô đến sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao. Các doanh nghiệp đang dần chuyển dịch sang sản xuất các mặt hàng có chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Đặc điểm về thị trường bao gồm thị trường nội địa và xuất khẩu. Thị trường xuất khẩu chính là các nước châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về chất lượng, an toàn thực phẩm. Đặc trưng về lao động trong ngành cũng rất quan trọng. Nguồn lao động dồi dào, nhưng cần được đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn, tay nghề. Năng lực sản xuất và trình độ công nghệ của các doanh nghiệp đang được cải thiện. Nhiều doanh nghiệp đầu tư vào máy móc hiện đại, áp dụng công nghệ tiên tiến. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần khắc phục để nâng cao hiệu quả sản xuất. Việc nắm rõ bối cảnh này là bước đầu để xây dựng chiến lược phát triển thủy sản hiệu quả.
2.2. Mục tiêu chiến lược cho doanh nghiệp thủy sản
Các doanh nghiệp thủy sản Khánh Hòa cần xác định rõ ràng các mục tiêu chiến lược. Mục tiêu này phải phù hợp với bối cảnh và định hướng phát triển chung của ngành. Một trong những chiến lược quan trọng là phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Điều này giúp nâng cao lợi nhuận, giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm thô. Các sản phẩm chế biến sâu, tiện lợi, hoặc đạt chứng nhận hữu cơ là ví dụ điển hình. Chiến lược dẫn đầu về chi phí cũng là một lựa chọn. Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả giúp giảm giá thành sản phẩm. Điều này tăng sức cạnh tranh trên thị trường. Một chiến lược khác là đa dạng hóa thị trường. Không chỉ tập trung vào thị trường truyền thống, doanh nghiệp cần tìm kiếm các thị trường mới, tiềm năng. Điều này giảm thiểu rủi ro, mở rộng cơ hội kinh doanh. Mục tiêu nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng là yếu tố then chốt. Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, xây dựng uy tín thương hiệu. Mục tiêu phát triển bền vững cũng cần được ưu tiên. Bảo vệ môi trường, quản lý nguồn lợi thủy sản hiệu quả, đóng góp vào cộng đồng. Các mục tiêu này sẽ được cụ thể hóa thành các chỉ số KPI ngành thủy sản Khánh Hòa, đảm bảo khả năng đo lường và theo dõi.
III.Bốn khía cạnh thẻ điểm cân bằng BSC ngành thủy sản
Thẻ điểm cân bằng (BSC) được xây dựng dựa trên bốn khía cạnh cốt lõi. Mỗi khía cạnh tập trung vào một yếu tố khác nhau của hoạt động doanh nghiệp, nhưng chúng có mối quan hệ nhân quả chặt chẽ. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng đắn bốn khía cạnh này là chìa khóa để xây dựng hệ thống quản trị hiệu quả. Bốn khía cạnh bao gồm tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, và học hỏi và phát triển. Mỗi khía cạnh có các mục tiêu và chỉ số đo lường riêng biệt. Những chỉ số này giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu suất một cách toàn diện. Điều này vượt ra ngoài khuôn khổ các báo cáo tài chính đơn thuần. Bốn khía cạnh thẻ điểm cân bằng cung cấp một cái nhìn tổng thể về sức khỏe của tổ chức. Hệ thống giúp các doanh nghiệp thủy sản Khánh Hòa xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Đồng thời, BSC giúp tập trung nguồn lực vào các sáng kiến chiến lược quan trọng nhất. Sự cân bằng giữa các khía cạnh đảm bảo sự phát triển bền vững và toàn diện cho doanh nghiệp thủy sản.
3.1. Khía cạnh tài chính khách hàng quy trình nội bộ
Khía cạnh tài chính tập trung vào việc đo lường hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp thủy sản. Các chỉ số như doanh thu, lợi nhuận, lợi tức trên vốn đầu tư (ROI), dòng tiền, và chi phí hoạt động là quan trọng. Mục tiêu tài chính thường hướng đến tăng trưởng bền vững, tối ưu hóa lợi nhuận. Việc quản lý tài chính doanh nghiệp thủy sản hiệu quả đảm bảo sự ổn định và khả năng tái đầu tư. Khía cạnh khách hàng liên quan đến cách doanh nghiệp tạo ra giá trị cho khách hàng. Các chỉ số bao gồm mức độ hài lòng của khách hàng, tỷ lệ giữ chân khách hàng, thị phần, và giá trị vòng đời khách hàng. Mục tiêu là xây dựng mối quan hệ bền vững, tăng cường lòng trung thành của khách hàng thủy sản. Việc hiểu rõ nhu cầu khách hàng giúp doanh nghiệp phát triển sản phẩm, dịch vụ phù hợp. Khía cạnh quy trình nội bộ tập trung vào các quy trình kinh doanh thiết yếu. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí, và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các chỉ số có thể bao gồm thời gian chu kỳ sản xuất, tỷ lệ lỗi sản phẩm, năng suất, và hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng. Việc tối ưu hóa quy trình nội bộ thủy sản giúp doanh nghiệp hoạt động trơn tru hơn. Nó cũng giảm thiểu lãng phí, nâng cao năng lực cạnh tranh. Ba khía cạnh này có mối quan hệ chặt chẽ, tạo nên một chuỗi giá trị logic.
3.2. Khía cạnh học hỏi phát triển nhân sự thủy sản
Khía cạnh học hỏi và phát triển là nền tảng cho sự thành công lâu dài của mọi doanh nghiệp. Đặc biệt là trong ngành thủy sản, nơi công nghệ và thị trường liên tục thay đổi. Khía cạnh này tập trung vào khả năng của tổ chức để đổi mới, cải tiến và học hỏi. Các chỉ số quan trọng bao gồm tỷ lệ đào tạo nhân viên, mức độ hài lòng của nhân viên, tỷ lệ giữ chân nhân tài, và khả năng đổi mới sản phẩm/quy trình. Mục tiêu là xây dựng một môi trường làm việc khuyến khích sáng tạo, phát triển năng lực cá nhân. Việc đầu tư vào học hỏi và phát triển nhân sự giúp doanh nghiệp thủy sản Khánh Hòa thích ứng với những thách thức mới. Đồng thời, nó tăng cường khả năng cạnh tranh. Một đội ngũ nhân sự có năng lực cao, được đào tạo bài bản là tài sản vô giá. Họ là động lực thúc đẩy cải tiến quy trình, nâng cao chất lượng sản phẩm. Việc tạo điều kiện cho nhân viên học hỏi kỹ năng mới, tiếp cận công nghệ hiện đại là cần thiết. Khía cạnh này đảm bảo rằng doanh nghiệp luôn có đủ năng lực để thực hiện các mục tiêu của ba khía cạnh còn lại. Học hỏi và phát triển là yếu tố then chốt để duy trì sự tăng trưởng và đổi mới bền vững cho doanh nghiệp thủy sản.
IV.Triển khai hiệu quả KPI ngành thủy sản Khánh Hòa
Việc triển khai hiệu quả các chỉ số hiệu suất then chốt (KPI) là bước cuối cùng và quan trọng nhất trong việc áp dụng thẻ điểm cân bằng. KPI giúp đo lường mức độ đạt được các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp thủy sản. Mỗi mục tiêu trong bốn khía cạnh của BSC cần có một hoặc nhiều KPI tương ứng. KPI phải cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART). Việc xác định KPI ngành thủy sản Khánh Hòa đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hoạt động kinh doanh. Nó cũng đòi hỏi sự tham gia của các cấp quản lý và nhân viên. Quy trình triển khai KPI cần được thực hiện một cách có hệ thống. Quy trình này bao gồm việc xây dựng bản đồ chiến lược, xác định các chỉ số, và thiết lập hệ thống thu thập dữ liệu. Sau đó là phân tích và báo cáo kết quả. Triển khai hiệu quả giúp doanh nghiệp giám sát tiến độ, kịp thời điều chỉnh các hoạt động. Điều này đảm bảo rằng mọi nỗ lực đều hướng đến việc hiện thực hóa tầm nhìn chiến lược. Hệ thống KPI mạnh mẽ là xương sống của quản trị hiệu quả doanh nghiệp thủy sản.
4.1. Quy trình thiết kế bản đồ chiến lược KPI thủy sản
Quy trình thiết kế bản đồ chiến lược và KPI cho ngành thủy sản bắt đầu bằng việc xác định rõ tầm nhìn và sứ mệnh của doanh nghiệp. Bước tiếp theo là xây dựng các mục tiêu chiến lược trên bốn khía cạnh của thẻ điểm cân bằng: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, và học hỏi & phát triển. Bản đồ chiến lược sẽ trực quan hóa các mối quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu này. Ví dụ, việc cải thiện năng lực nhân sự (học hỏi & phát triển) sẽ dẫn đến tối ưu hóa quy trình sản xuất (quy trình nội bộ). Điều này nâng cao sự hài lòng của khách hàng (khách hàng) và cuối cùng là tăng doanh thu, lợi nhuận (tài chính). Sau khi có bản đồ chiến lược, các KPI ngành thủy sản Khánh Hòa được xác định cho từng mục tiêu. Ví dụ, cho mục tiêu 'tăng lợi nhuận' (tài chính), KPI có thể là 'Tăng trưởng lợi nhuận ròng 15%'. Cho mục tiêu 'nâng cao chất lượng sản phẩm' (quy trình nội bộ), KPI có thể là 'Giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi xuống dưới 2%'. Việc lựa chọn KPI cần đảm bảo tính khả thi trong việc thu thập dữ liệu và đo lường. Hệ thống KPI cần được truyền đạt rõ ràng đến toàn bộ nhân viên. Điều này tạo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Đây là nền tảng cho quản trị hiệu quả doanh nghiệp thủy sản.
4.2. Đánh giá điều chỉnh hệ thống BSC thủy sản
Việc đánh giá và điều chỉnh hệ thống thẻ điểm cân bằng (BSC) là một phần không thể thiếu của quá trình quản trị chiến lược. BSC không phải là một hệ thống cố định. BSC cần được xem xét và cập nhật định kỳ để đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh thị trường và mục tiêu doanh nghiệp. Quá trình đánh giá bao gồm việc thu thập dữ liệu hiệu suất từ các KPI đã thiết lập. Dữ liệu này sau đó được phân tích để xác định mức độ đạt được các mục tiêu chiến lược. Các cuộc họp đánh giá định kỳ, thường là hàng quý hoặc hàng năm, được tổ chức. Tại các cuộc họp này, ban lãnh đạo và các bên liên quan sẽ xem xét kết quả. Họ sẽ thảo luận về những thách thức gặp phải, và xác định các hành động khắc phục. Việc điều chỉnh hệ thống BSC thủy sản có thể bao gồm việc cập nhật các mục tiêu chiến lược, sửa đổi KPI, hoặc điều chỉnh các sáng kiến. Điều này đảm bảo rằng hệ thống BSC vẫn là một công cụ quản trị hiệu quả doanh nghiệp thủy sản. Khả năng thích ứng của BSC giúp doanh nghiệp phản ứng linh hoạt với những thay đổi của môi trường kinh doanh. Việc liên tục đánh giá và điều chỉnh giúp duy trì sự cân bằng giữa bốn khía cạnh. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững cho ngành thủy sản Khánh Hòa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (285 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG PHAN THỊ XUÂN HƢƠNG XÂY DỰNG HỆ THỐNG THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG CHO NGÀNH CHẾ BIẾN THỦY SẢN TỈNH KHÁNH HÒA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Đà Nẵng - Năm 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG PHAN THỊ XUÂN HƢƠNG XÂY DỰNG HỆ THỐNG THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG CHO NGÀNH CHẾ BIẾN THỦY SẢN TỈNH KHÁNH HÒA Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. TRẦN ĐÌNH KHÔI NGUYÊN 2. NGUYỄN VĂN NGỌC Đà Nẵng - Năm 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa được ai khác công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Tác giả Phan Thị Xuân Hƣơng ii LỜI CẢM ƠN Trƣớc tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy hƣớng dẫn PGS.TS Trần Đình Khôi Nguyên, ngƣời đã tốn rất nhiều công sức để giúp tôi tháo gỡ đƣợc những vƣớng mắc lớn trong quá trình nghiên cứu. Thầy luôn động viên, nhắc nhở kịp thời và tận tâm giúp đỡ tôi để có đƣợc kết quả nhƣ ngày hôm nay. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy hƣớng dẫn TS. Tôi luôn nhận đƣợc sự khuyến khích động viên từ thầy cùng với sự hƣớng dẫn tận tình, tận tâm trải dài trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban lãnh đạo và quý Thầy, Cô giáo ở Khoa Quản trị Kinh doanh, Khoa Kế toán, Khoa Sau đại học trƣờng Đại học Kinh tế Đà Nẵng nơi tôi học tập và nghiên cứu, đã giảng dạy, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt khóa học. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban lãnh đạo trƣờng Đại học Nha trang và Ban lãnh đạo cùng các quý Thầy, Cô giáo đồng nghiệp Khoa Kinh tế - Trƣờng Đại học Nha Trang, nơi tôi làm việc, đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt khóa học. Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo của công ty KHASPEXCO, đặc biệt là chú Nguyễn Trọng Thắng – Giám đốc công ty đã tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tìm hiểu và nghiên cứu thực tế tại công ty. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới anh Lê Hoàng Lâm, phó giám đốc Trung tâm Chất lƣợng Nông lâm thủy sản vùng 3 đã tạo điều kiện để tôi tiếp cận đƣợc với các DN nhằm thu thập các dữ liệu trong quá trình nghiên cứu.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới ban lãnh đạo của 25 doanh nghiệp đã tham gia trả lời câu hỏi và 15 chuyên gia đã nhiệt tình hợp tác trong các buổi phỏng vấn chuyên sâu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới đại gia đình của tôi và những ngƣời thân trong gia đình đã luôn ủng hộ, động viên kịp thời, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bạn bè, đồng nghiệp và những ngƣời bạn thân đã luôn khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH. xi MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu và hƣớng tiếp cận về nội dung. Điểm mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Bố cục của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XÂY DỰNG THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG. TỔNG QUAN VỀ THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG (BSC). Khái niệm về BSC.
Vai trò của BSC trong quản trị tổ chức/doanh nghiệp. Lịch sử phát triển của BSC. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ BSC Ở TRONG VÀ NGOÀI NƢỚC. Tình hình nghiên cứu về BSC ở ngoài nƣớc.
Tình hình nghiên cứu về BSC ở trong nƣớc. Khoảng trống nghiên cứu. CÁC LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN QUẢN TRỊ CÓ ẢNH HƢỞNG ĐẾN XÂY DỰNG BSC. Lý thuyết ngữ cảnh (Contingency theory).
Lý thuyết động lực thúc đẩy (Theory of motivation). Lý thuyết hành vi của tổ chức (Organizational behavior). Lý thuyết về các bên liên quan (Stakeholder theory). QUY TRÌNH THIẾT KẾ, XÂY DỰNG THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG BSC.
Xây dựng chiến lƣợc. Xây dựng bản đồ chiến lƣợc. Xây dựng các chỉ số then chốt đánh giá thực hiện công việc (KPI). 37 TÓM TẮT CHƢƠNG 1.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. CÁCH TIẾP CẬN VỀ MẶT PHƢƠNG PHÁP LUẬN. KHUNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Chọn mẫu khảo sát. Phƣơng pháp và kỹ thuật thu thập dữ liệu. Phƣơng pháp phân tích dữ liệu.
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. 61 TÓM TẮT CHƢƠNG 2. XÁC ĐỊNH CÁC NHÓM CHIẾN LƢỢC VÀ XÂY DỰNG KHUNG BẢN ĐỒ CHIẾN LƢỢC CHO CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN THỦY SẢN TỈNH KHÁNH HÒA. ĐẶC ĐIỂM HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH CỦA CÁC DNCB THỦY SẢN KHÁNH HÒA.
Đặc trƣng về nguồn nguyên liệu cho DN CBTS tỉnh Khánh Hòa. Đặc điểm về sản phẩm của các DNCB thủy sản Khánh Hòa. Đặc điểm về thị trƣờng của các DNCB thủy sản Khánh Hòa. Đặc trƣng về lao động.
Năng lực sản xuất và trình độ công nghệ của các DNCB tiêu biểu của Khánh Hòa. Đặc điểm tổ chức quản lý. Nhận xét chung về đặc điểm hoạt động SXKD của các DN CBTS Khánh Hòa. THỰC TRẠNG XÂY DỰNG VÀ TRIỂN KHAI CHIẾN LƢỢC KINH DOANH TẠI CÁC DN CBTS KHÁNH HÒA.
PHÂN TÍCH CHIẾN LƢỢC PHÙ HỢP CỦA CÁC DNCB THỦY SẢN KHÁNH HÒA. Chiến lƣợc phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Chiến lƣợc dẫn đầu về chi phí gia công quốc tế. Chiến lƣợc hƣớng theo tiêu chuẩn khách hàng mục tiêu.
Kết luận về chiến lƣợc cho các DN CBTS tỉnh Khánh Hòa. ĐỀ XUẤT KHUNG BẢN ĐỒ CHIẾN LƢỢC CHO TỪNG NHÓM DNCB THỦY SẢN TỈNH KHÁNH HÒA. Đề xuất quy trình xây dựng bản đồ chiến lƣợc. Đề xuất khung bản đồ chiến lƣợc cho các DN CBTS hƣớng theo chiến lƣợc phát triển các sản phẩm có GTGT cao.
Đề xuất khung bản đồ chiến lƣợc cho các DN CBTS hƣớng theo chiến lƣợc dẫn đầu về chi phí gia công quốc tế. Đề xuất khung bản đồ chiến lƣợc cho các DN CBTS có chiến lƣợc hƣớng theo tiêu chuẩn khách hàng mục tiêu. 100 TÓM TẮT CHƢƠNG 3. XÂY DỰNG CÁC CHỈ SỐ THEN CHỐT (KPI) ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG VÀ MÔ HÌNH KHUNG HỆ THỐNG BSC: TRƢỜNG HỢP CÔNG TY TNHH MTV XUẤT KHẨU THỦY SẢN KHÁNH HÒA.
ĐẶC ĐIỂM HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY TNHH MTV XUẤT KHẨU THỦY SẢN KHÁNH HÒA (KHASPEXCO). Khái quát chung về Công ty KHASPEXCO. Đặc điểm sản phẩm và thị trƣờng xuất khẩu chính của Công ty. Thực trạng công nghệ và năng lực sản xuất.
Cơ cấu tổ chức quản lý và mô hình quản lý truyền thống của KHASPEXCO. Ma trận SWOT của công ty KHASPEXCO. ĐANH GIA DIỀU KIỆN TIEN QUYẾT VA NHU CẦU AP DỤNG AP DỤNG BSC. XÂY DỰNG BẢN ĐỒ CHIẾN LƢỢC CHO KHASPEXCO.
XÂY DỰNG CÁC CHỈ SỐ KPI CHO CÔNG TY KHASPEXCO. Xây dựng các chỉ số KPI của khía cạnh Tài chính. Xây dựng các chỉ tiêu KPI của khía cạnh Khách hàng. Xây dựng các chỉ tiêu KPI của khía cạnh Quy trình kinh doanh nội bộ128 4.
Xây dựng các chỉ tiêu KPI của khía cạnh Học hỏi và phát triển. Xác định trọng số cho các khía cạnh của BSC. Thiết lập giá trị đích cho KPI. XÂY DỰNG CÁC CHƢƠNG TRÌNH HÀNH ĐỘNG.
XÂY DỰNG PHẦN MỀM BSC HỖ TRỢ QUẢN LÝ KPI. TÍCH HỢP KPI VÀ BSC VÀO HỆ THỐNG QUẢN LÝ. NHỮNG KINH NGHIỆM VÀ VẤN ĐỀ RÖT RA KHI XÂY DỰNG BSC TỪ TÌNH HUỐNG CÔNG TY KHASPEXCO. Những thuận lợi và khó khăn khi xây dựng BSC.
Một số tổng kết rút ra trong quá trình xây dựng BSC từ tình huống của công ty KHASPEXCO. MÔ HÌNH KHUNG BSC CHO CÁC DN CHẾ BIẾN THỦY SẢN KHÁNH HÒA. Lựa chọn thế hệ BSC cho các DN CBTS Khánh Hòa. Lựa chọn các khía cạnh phù hợp trong thẻ điểm cân bằng ở các DN CBTS Khánh Hòa.
Phân tầng BSC và mức độ triển khai. Quy trình và phƣơng pháp thiết kế BSC cho các DN CBTS Khánh Hòa 157 TÓM TẮT CHƢƠNG 4. 158 vii CHƢƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
NHỮNG ĐÓNG GÓP VỀ MẶT LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ ĐỐI VỚI CÁC NHÀ QUẢN TRỊ DN CBTS KHÁNH HÒA. HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN. CÁC HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.
168 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 170 TÀI LIỆU THAM KHẢO. viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ gốc AHP Phƣơng pháp phân tích thứ bậc ATTP An toàn thực phẩm BSC Thẻ điểm cân bằng CBTS Chế biến thủy sản CSF Các nhân tố quyết định thành công CTCP Công ty cổ phần DN Doanh nghiệp DNCB Doanh nghiệp chế biến DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa GTGT Giá trị gia tăng KNXK Kim ngạch xuất khẩu KPI Chỉ số then chốt đánh giá thực hiện công việc HACCP Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn SP Sản phẩm TNHH Trách nhiệm hữu hạn TNHH MTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên XK Xuất khẩu ix DANH MỤC CÁC BẢNG Số Tên bảng Trang hiệu 1.1 Mức độ sử dụng BSC ở các nƣớc và khu vực 15 2.1 Loại hình các DNCB thủy sản tham gia phỏng vấn 51 2.2 Ví dụ về việc áp dụng AHP để xác định trọng số cho các KPI 60 3.1 Các nhóm chiến lƣợc của các DNCB thủy sản Khánh Hòa 83 4. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh.2 Ma trận SWOT của KHASPEXCO 114 4.3 Các mục tiêu chiến lƣợc của KHASPEXCO 120 4.4 Mục tiêu Tăng doanh thu xuất khẩu 121 4.5 Các KPI sơ bộ trong khía cạnh tài chính 123 So sánh cặp giữa các KPI của mục tiêu Tăng doanh thu xuất khẩu 4.6 123 đối với tiêu chí “Mối quan hệ với mục tiêu chiến lƣợc” So sánh cặp giữa các KPI của mục tiêu Tăng doanh thu xuất khẩu 4.7 124 đối với tiêu chí “Định nghĩa rõ ràng, dễ hiểu” So sánh cặp giữa các KPI của mục tiêu Tăng doanh thu xuất khẩu 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng hệ thống thẻ điểm cân bằng thủy sản Khánh Hòa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Xây dựng hệ thống thẻ điểm cân bằng hiệu quả cho ngành thủy sản tại Khánh Hòa, tối ưu quản lý và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Luận án "Xây dựng hệ thống thẻ điểm cân bằng thủy sản Khánh Hòa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Xây dựng hệ thống thẻ điểm cân bằng thủy sản Khánh Hòa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng hệ thống thẻ điểm cân bằng thủy sản Khánh Hòa" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Xây dựng hệ thống thẻ điểm cân bằng thủy sản Khánh Hòa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng hệ thống thẻ điểm cân bằng thủy sản Khánh Hòa" có 285 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng hệ thống thẻ điểm cân bằng thủy sản Khánh Hòa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.