Luận án Tiến sĩ: Ổn định khoang hầm trong môi trường đá nứt nẻ bằng phương pháp phân tích biến dạng không liên tục
Nghiên cứu ổn định khoang hầm trong đá nứt nẻ bằng phân tích biến dạng, đề xuất giải pháp tối ưu cho công trình ngầm.
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu ổn định hầm trong đá nứt nẻ: Tổng quan
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Học viện Kỹ thuật Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Xây dựng công trình đặc biệt
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Quang
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu ổn định hầm trong đá nứt nẻ Tổng quan
Nghiên cứu tập trung vào sự ổn định khoang hầm trong môi trường đá nứt nẻ. Đây là vấn đề phức tạp trong thiết kế công trình ngầm. Đá nứt nẻ biểu hiện hành vi cơ học khối đá không liên tục. Điều này ảnh hưởng lớn đến ổn định công trình ngầm. Tài liệu này cung cấp tổng quan về các thách thức, phương pháp nghiên cứu hiện có. Đặc biệt, nó nhấn mạnh vai trò của phương pháp số. Phương pháp số giúp mô hình hóa đá nứt nẻ. Việc phân tích chuyển vị khối đá là trọng tâm. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao độ tin cậy trong thiết kế hầm trong đá yếu. Đánh giá rủi ro địa chất hầm đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về ứng suất trong đá xung quanh hầm. Kỹ thuật đào hầm cần xem xét kỹ các yếu tố địa chất.
1.1. Thách thức ổn định công trình ngầm trong đá yếu.
Khoang hầm trong đá nứt nẻ đối mặt nhiều thách thức. Các hệ thống khe nứt làm giảm đáng kể cường độ khối đá. Chúng tạo ra các khối riêng biệt. Sự dịch chuyển, trượt hoặc lật đổ của các khối này gây mất ổn định hầm. Ứng suất trong đá xung quanh hầm phân bố phức tạp. Đặc biệt gần khu vực thi công. Nước ngầm cũng là yếu tố quan trọng, làm giảm lực dính kết trên các khe nứt. Ổn định công trình ngầm đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ học đá nứt nẻ. Đánh giá rủi ro địa chất hầm là cần thiết.
1.2. Các phương pháp nghiên cứu cơ học đá nứt nẻ.
Nhiều phương pháp được áp dụng nghiên cứu đá nứt nẻ. Có thể kể đến phương pháp thực nghiệm, phân tích lý thuyết. Các phương pháp số ngày càng phổ biến. Chúng bao gồm phương pháp phần tử hữu hạn (FEM), phần tử biên (BEM). Đặc biệt, phương pháp phân tích biến dạng không liên tục (DDA) nổi bật. DDA xử lý tốt sự chuyển vị và tương tác giữa các khối đá riêng biệt. Nó mô hình hóa đá nứt nẻ hiệu quả hơn. Phân tích chuyển vị khối đá là trọng tâm của các phương pháp này.
1.3. Tầm quan trọng phân tích chuyển vị khối đá.
Phân tích chuyển vị khối đá cực kỳ quan trọng. Nó giúp dự đoán hành vi cơ học khối đá. Đặc biệt là sự dịch chuyển của các khối riêng lẻ. Quan trắc biến dạng hầm thực địa cung cấp dữ liệu quý giá. Tuy nhiên, mô hình số cho phép dự đoán trước các kịch bản. Từ đó, đưa ra giải pháp thiết kế hầm trong đá yếu tối ưu. Hiểu rõ sự dịch chuyển này giúp kiểm soát ứng suất trong đá xung quanh hầm. Giúp cải thiện kỹ thuật đào hầm.
II. Phương pháp DDA Phân tích biến dạng không liên tục
Phương pháp phân tích biến dạng không liên tục (DDA) là công cụ mạnh mẽ. Nó được phát triển đặc biệt cho cơ học đá nứt nẻ. DDA mô hình hóa khối đá như tập hợp các khối riêng biệt. Các khối này có thể chuyển vị, xoay và biến dạng. DDA xử lý tiếp xúc và tương tác giữa các khối một cách tự nhiên. Điều này khác biệt so với các phương pháp liên tục. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá ổn định công trình ngầm. Đặc biệt là các khoang hầm trong môi trường đá nứt nẻ. Nó cho phép phân tích chuyển vị khối đá chi tiết.
2.1. Giới thiệu DDA và lịch sử phát triển.
DDA được phát triển bởi Shi Gen-hua vào những năm 1980. Nó là một phương pháp số tiên tiến. Mục tiêu là phân tích hành vi cơ học khối đá. Đặc biệt là khối đá bị chia cắt bởi nhiều khe nứt. Phương pháp này xử lý cả biến dạng bên trong khối và chuyển vị không liên tục. Quá trình phát triển của DDA đã trải qua nhiều cải tiến. Các nhà nghiên cứu liên tục nâng cao khả năng mô hình hóa đá nứt nẻ. Nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các bài toán cơ học đá phức tạp.
2.2. Nguyên lý cơ bản phân tích biến dạng không liên tục.
Nguyên lý chính của DDA là chia khối đá thành các khối đa giác riêng biệt. Mỗi khối được coi là một phần tử có thể biến dạng. Các chuyển vị gồm sáu thành phần: hai chuyển vị tịnh tiến, một góc xoay. Ba thành phần biến dạng của phần tử. DDA sử dụng nguyên lý thế năng toàn phần. Từ đó, xây dựng hệ phương trình cân bằng. Hệ phương trình giải cho các chuyển vị của các khối. Tiếp xúc giữa các khối được xử lý bằng các lò xo liên kết. Đây là yếu tố then chốt cho mô hình hóa đá nứt nẻ.
2.3. Ưu nhược điểm của DDA trong mô hình hóa đá nứt nẻ.
DDA có nhiều ưu điểm. Nó mô hình hóa hành vi cơ học khối đá rất thực tế. Đặc biệt là sự trượt, tách và quay của các khối. Khả năng xử lý các khe nứt một cách tự nhiên là điểm mạnh. DDA phù hợp cho bài toán ổn định công trình ngầm. Tuy nhiên, DDA cũng có hạn chế. Việc xác định các thông số đầu vào đòi hỏi kinh nghiệm. Thời gian tính toán có thể lâu với số lượng khối lớn. Độ chính xác phụ thuộc vào việc chia khối và mô hình tiếp xúc.
III. Phát triển thuật toán DDA cho mô hình hóa đá nứt nẻ
Nghiên cứu bao gồm việc xây dựng thuật toán DDA. Thuật toán này được phát triển để mô hình hóa đá nứt nẻ. Nó giải quyết bài toán ổn định khoang hầm. Việc thiết lập sơ đồ khối chi tiết là cần thiết. Các thông số đầu vào đóng vai trò quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân tích chuyển vị khối đá. Một chương trình tính DDA tùy chỉnh đã được giới thiệu. Chương trình này cho phép thực hiện các thử nghiệm số. Các thử nghiệm này kiểm chứng tính hiệu quả của thuật toán. Đồng thời, nó cung cấp công cụ mạnh mẽ cho thiết kế hầm trong đá yếu. Từ đó, cải thiện đánh giá rủi ro địa chất hầm.
3.1. Xây dựng thuật toán tính toán DDA.
Thuật toán DDA được xây dựng dựa trên lý thuyết cơ bản. Nó bắt đầu bằng việc đặt bài toán rõ ràng. Các bước bao gồm chia khối đá thành các khối riêng biệt. Xác định ma trận độ cứng và ma trận cản nhớt cho từng khối. Xử lý các điều kiện biên và tải trọng. Điều quan trọng là xử lý điều kiện tiếp xúc giữa các khối. Thuật toán sử dụng phương pháp lặp. Nó tìm kiếm trạng thái cân bằng của hệ thống. Đây là cơ sở cho mô hình hóa đá nứt nẻ chính xác.
3.2. Các thông số đầu vào và thử nghiệm số.
Các thông số đầu vào cho DDA rất đa dạng. Chúng bao gồm tính chất cơ học của đá nguyên khối. Ví dụ như mô đun đàn hồi, hệ số Poisson. Các đặc trưng của khe nứt như độ cứng, lực dính kết, góc ma sát trong. Điều kiện ứng suất ban đầu cũng cần được xác định. Các thử nghiệm số được tiến hành. Chúng kiểm tra độ chính xác của thuật toán. So sánh kết quả với các trường hợp đã biết hoặc phân tích giải tích. Điều này giúp tối ưu hóa chương trình. Từ đó đảm bảo độ tin cậy khi phân tích chuyển vị khối đá.
3.3. Giới thiệu chương trình DDA tùy chỉnh.
Một chương trình DDA đã được phát triển. Chương trình này dựa trên thuật toán đã xây dựng. Nó có giao diện thân thiện với người dùng. Chương trình cho phép người dùng nhập mô hình hình học. Định nghĩa các tính chất vật liệu và điều kiện tải trọng. Kết quả phân tích bao gồm biểu đồ chuyển vị, ứng suất. Nó cũng hiển thị các trạng thái tiếp xúc của các khối. Chương trình này là công cụ hữu ích cho kỹ thuật đào hầm. Nó giúp đánh giá ổn định công trình ngầm một cách hiệu quả.
IV. Ứng dụng DDA đánh giá ổn định khoang hầm trong đá
Phương pháp DDA được ứng dụng cụ thể. Nó đánh giá ổn định khoang hầm trong môi trường đá nứt nẻ. Nghiên cứu thiết lập nhiều mô hình khác nhau. Các mô hình này phản ánh các điều kiện địa chất đa dạng. Ví dụ như đá phân lớp và đá nứt nẻ phức tạp. Việc giới hạn miền khảo sát là quan trọng. Nó đảm bảo hiệu quả tính toán. Phân tích bao gồm hành vi cơ học khối đá. Đặc biệt là chuyển vị và tương tác của chúng. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó hỗ trợ thiết kế hầm trong đá yếu. Nó cũng đóng góp vào quan trắc biến dạng hầm.
4.1. Thiết lập mô hình nghiên cứu hầm trong đá.
Để ứng dụng DDA, cần thiết lập mô hình. Mô hình bao gồm hình dạng khoang hầm. Cấu trúc các khe nứt trong khối đá. Các khe nứt có thể là ngẫu nhiên hoặc có hệ thống. Ví dụ, đá phân lớp. Kích thước và định hướng của các khối đá được xác định. Các điều kiện biên và tải trọng ban đầu được áp dụng. Việc mô hình hóa đá nứt nẻ phải chính xác. Điều này đảm bảo kết quả phân tích chuyển vị khối đá tin cậy.
4.2. Phân tích ổn định hầm trong đá phân lớp.
Nghiên cứu tập trung vào trường hợp hầm trong đá phân lớp. Đây là dạng phổ biến trong thực tế. Các lớp đá có thể có tính chất khác nhau. Các khe nứt song song với mặt phân lớp. Hoặc cắt chéo chúng. DDA cho phép mô phỏng sự trượt. Hoặc sự tách lớp theo các mặt phân lớp. Điều này giúp đánh giá ổn định công trình ngầm. Đặc biệt là cơ chế phá hoại cục bộ. Ứng suất trong đá xung quanh hầm được phân tích kỹ lưỡng.
4.3. Quan trắc biến dạng hầm và tương tác khối đá.
Kết quả DDA cung cấp thông tin về biến dạng. Bao gồm cả chuyển vị thẳng và xoay của từng khối. Nó cũng thể hiện tương tác giữa khối đá với công trình ngầm. Ví dụ, áp lực tác dụng lên vỏ hầm. Hoặc sự dịch chuyển của các khối gần thành hầm. Những thông tin này rất hữu ích. Nó dùng để đối chiếu với quan trắc biến dạng hầm thực tế. Giúp đánh giá rủi ro địa chất hầm. Nâng cao kỹ thuật đào hầm.
V. Kết luận Ổn định công trình ngầm và kỹ thuật hầm
Nghiên cứu đã đóng góp đáng kể. Nó cải thiện hiểu biết về ổn định khoang hầm. Đặc biệt trong môi trường đá nứt nẻ phức tạp. Phương pháp DDA đã chứng minh hiệu quả. Nó là công cụ mạnh mẽ để phân tích hành vi cơ học khối đá. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao. Chúng giúp tối ưu hóa thiết kế hầm trong đá yếu. Đồng thời, nâng cao năng lực đánh giá rủi ro địa chất hầm. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển mới. Nó cho phép ứng dụng rộng rãi hơn trong kỹ thuật đào hầm. Cải thiện ổn định công trình ngầm.
5.1. Đóng góp của nghiên cứu về hành vi cơ học khối đá.
Nghiên cứu đã làm rõ hành vi cơ học khối đá. Đặc biệt khi chịu tải trọng và trong điều kiện có khe nứt. Việc sử dụng DDA cho phép mô phỏng các cơ chế phá hoại. Bao gồm trượt, tách, lật đổ của các khối. Nâng cao sự hiểu biết về ứng suất trong đá xung quanh hầm. Những phát hiện này là cơ sở. Nó giúp đưa ra các quyết định thiết kế tối ưu. Cải thiện độ an toàn cho công trình ngầm.
5.2. Hướng phát triển đánh giá rủi ro địa chất hầm.
Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới. Đó là đánh giá rủi ro địa chất hầm. DDA có tiềm năng tích hợp với các hệ thống AI. Hoặc các mô hình xác suất. Từ đó, đưa ra dự báo rủi ro chính xác hơn. Việc mô hình hóa đá nứt nẻ cần tiếp tục được cải thiện. Đặc biệt là trong các điều kiện địa chất phức tạp. Kết hợp DDA với quan trắc biến dạng hầm trực tuyến. Điều này sẽ nâng cao khả năng quản lý rủi ro.
5.3. Ý nghĩa thực tiễn cho thiết kế hầm trong đá yếu.
Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn. Chúng cung cấp công cụ hiệu quả cho các kỹ sư. Giúp họ thiết kế hầm trong đá yếu an toàn hơn. Hiểu rõ hơn về phân tích chuyển vị khối đá. Nó cho phép lựa chọn giải pháp gia cố phù hợp. Giảm thiểu chi phí thi công và bảo trì. Góp phần vào sự phát triển bền vững của kỹ thuật đào hầm. Nâng cao tổng thể ổn định công trình ngầm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ ------------- Nguyễn Thanh Quang NGHIÊN CỨU SỰ ỔN ĐỊNH KHOANG HẦM TRONG MÔI TRƢỜNG ĐÁ NỨT NẺ BẰNG PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH BIẾN DẠNG KHÔNG LIÊN TỤC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2013 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ ------------- Nguyễn Thanh Quang NGHIÊN CỨU SỰ ỔN ĐỊNHKHOANG HẦM TRONGMÔI TRƢỜNG ĐÁ NỨT NẺ BẰNG PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH BIẾN DẠNG KHÔNG LIÊN TỤC Chuyên ngành : Kỹ thuật xây dựng công trình đặc biệt Mã số : 62.06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Ngƣời hƣớng dẫn khoa học 1- GS. TS Đỗ Nhƣ Tráng 2- PGS. TS Nguyễn Quốc Bảo Hà Nội - 2013 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng của tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Nguyễn Thanh Quang iv LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với các thầy giáo hƣớng dẫn là GS. Đỗ Nhƣ Tráng và PGS. Nguyễn Quốc Bảo đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ và đề xuất nhiều ý tƣởng khoa học có giá trị giúp cho tác giả hoàn thành bản luận án này. Tác giả xin trân trọng sự động viên, khuyến khích và những kiến thức khoa học mà các thầy giáo đã chia sẻ cho tác giả trong nhiều năm qua, giúp cho tác giả nâng cao năng lực khoa học và củng cố lòng yêu nghề.
Tác giả xin chân thành cảm ơn những ý kiến đóng góp, những nhận xét hết sức quý báu chân tình của các thầy giáo, các nhà khoa học giúp tác giả hoàn thành đƣợc bản luận án của mình. Tác giả trân trọng cảm ơn Trung tâm Tƣ vấn Khảo sát thiết kế công trình Quốc phòng-BTL Công binh, Viện Kỹ thuật Công trình đặc biệt, Phòng Sau đại học - Học viện Kỹ thuật Quân sự đã tạo mọi điều kiện tốt nhất và giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cuối cùng tác giả muốn bày tỏ lòng biết ơn đối với những ngƣời thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã thông cảm, động viên và chia sẻ khó khăn với tác giả trong suốt thời gian làm luận án. Tác giả Nguyễn Thanh Quang v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
iii LỜI CẢM ƠN. iv MỤC LỤC. v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.
x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xi MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG I: TỔNG QUAN .1 Ổn định khối đá xung quanh khoang hầm trong môi trƣờng đá nứt nẻ .2 Phƣơng pháp số trong việc nghiên cứu khoang hầm trong môi trƣờng đá nứt nẻ .21 CHƢƠNG II: PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH BIẾN DẠNG KHÔNG LIÊN TỤC DDA.1 Phƣơng pháp DDA và quá trình phát triển .2 Nội dung cơ bản của phƣơng pháp DDA .3 Tiếp xúc và tƣơng tác giữa các khối .4 Những ứng dụng của DDA .5 Những hạn chế của DDA .6 Kết luận chƣơng 2 .61 CHƢƠNG III : XÂY DỰNG THUẬT TOÁN VÀ CHƢƠNG TRÌNH TÍNH .1 Đặt bài toán .2 Xây dựng thuật toán và sơ đồ khối .3 Các thông số đầu vào khi phân tích trong DDA .4 Giới thiệu chƣơng trình tính DDA.5 Một số thử nghiệm số .6 Kết luận chƣơng 3 .87 CHƢƠNG IV: ỔN ĐỊNH KHOANG HẦMTRONG MÔI TRƢỜNG ĐÁ NỨT NẺ .1 Đặt bài toán .2 Mô hình nghiên cứu .3 Giới hạn miền khảo sát.4 Bài toán khoang hầm trong môi trƣờng đá phân lớp .5 Khoang hầm hình vòm tƣờng thẳng trong môi trƣờng đá nứt nẻ .6 Tƣơng tác khối đá với công trình ngầm trong môi trƣờng đá nứt nẻ.7 Kết luận chƣơng 4 .118 KẾT LUẬN CHUNG. 119 DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
121 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 124 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT [] Kí hiệu ma trận Kí hiệu véc tơ a,b,c Hệ số của đa thức bậc nhất B Khâu độ công trình BTG Bƣớc thời gian c Lực dính kết trên bề mặt tiếp xúc [C] Ma trận cản nhớt D Véc tơ thành phần biến dạng Dij Véc tơ biến dạng của khối thứ i d Khoảng cách xuyên d1i,…d6i Các thành phần của véc tơ biến dạng d của khối thứ i det( [A] ) Định thức của ma trận A §HTT Đàn hồi tuyến tính E Mô đun đàn hồi F Véc tơ tải trọng Fi Véc tơ tải trọng của khối thứ i Fx , Fy Tải trọng tập trung tác dụng theo phƣơng x,y Fx (t), Fy (t) Tải trọng phân bố tác dụng theo phƣơng x,y f Hệ số Protod’jakonov fx , fy Lực quán tính tác dụng theo phƣơng x,y G Mô đun trƣợt của vật liệu g Gia tốc trọng trƣờng H Chiều sâu đặt công trình J Định thức Jacobi viii [K] Ma trận độ cứng tổng thể K ij Ma trận thành phần của ma trận độ cứng tổng thể l Chiều dài cạnh tham chiếu M Khối lƣợng trên đơn vị diện tích Pi Đỉnh của khối (đa giác) thứ i p,kn Độ cứng lò xo pháp tuyến penalty ks Độ cứng lò xo tiếp tuyến penalty [Ti ] Ma trận chuyển hệ tọa độ u, v Chuyển vị thẳng tƣơng ứng theo phƣơng x, y u o, v o Chuyển vị thẳng tƣơng ứng theo phƣơng x, y tại trọng tâm khối v1,vo Vận tốc khối tại thời điểm trƣớc và sau của khối ro Góc xoay của khối tại trọng tâm (xo,yo) x,y Tọa độ tại điểm xét xo,yo Tọa độ tại điểm cố định của khối thƣờng lấy là điểm trọng tâm S Diện tích của khối Thế năng toàn phần của khối e Năng lƣợng biến dạng của khối Thế năng của ứng suất ban đầu p Thế năng của tải trọng tập trung l Thế năng của tải trọng phân bố w Thế năng của lực khối v Thế năng của lực cản nhớt i Thế năng của lực quán tính c Thế năng của lò xo liên kết Độ mở rộng khe nứt (phân lớp) ix x , y Biến dạng thẳng của khối theo phƣơng x, y Góc ma sát trên bề mặt tiếp xúc Trọng lƣợng thể tích xy Biến dạng góc của khối ij Khoảng cách giữa hai khối i và j Hệ số Poisson Góc giữa mặt phân lớp với mặt phẳng ngang Chuyển dịch lớn nhất trong bƣớc thời gian tính toán x, y Ứng suất của khối theo phƣơng x, y xy Ứng suất của khối Định thức tt Bƣớc thời gian tính toán, tham số phƣơng trình đƣờng thẳng x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Phân loại ổn định theo Druzhko-Zaxlavxki-Chernjak .2 Phân loại ổn định theo XNiP-II-94-80, VNIMI .3 Phân loại ổn định theo Bulƣchev .4 Bảng phân loại khối đá theo chỉ tiêu RQD .5 Bảng phân loại khối đá theo chỉ tiêu RMR .6 Bảng phân loại khối đá theo chỉ tiêu Q .1 Tính chất vật liệu và giá trị thông số điều khiển .2 Kết quả tính toán đặc trƣng hình học các khối .3So sánh kết quả theo giải tích (CHLT) và chƣơng trình DDA.4 Tính chất vật liệu và giá trị các thông số điều khiển .1 Tính chất vật liệu và giá trị các thông số điều khiển .2 Tọa độ các điểm đo đạc .3 Chuyển dịch trên biên khoang hầm .4 Chuyển dịch trên biên khoang hầm .5 Chuyển dịch trên biên khoang hầm .6 So sánh chuyển dịch khi góc nghiêng phân lớp thay đổi .7 So sánh chuyển dịch khi chiều dày phân lớp thay đổi .8 So sánh chuyển dịch độ mở rộng khe nứt thay đổi .9Tính chất vật liệu công trình ngầm và giá trị các thông số điều khiển. 109 xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Sơ đồ phân bố ứng suất và phân vùng biến dạng xung quanh khoang hầm .2 Sơ đồ phân bố biến dạng ngang và dọc đo đƣợc xung quanh hầm Straight-Creek (Mỹ) .3 Quan hệ giữa thời gian tồn tại ổn định với chiều rộng công trình ngầm theo Z.1 Chuyển dịch, tƣơng tác giữa hai khối .2 Chuyển dịch song song.3 Chuyển động quay .4 Biến dạng thẳng .6 Tải trọng tập trung .7 Tải trọng phân bố.8 Ba dạng khác nhau của tiếp xúc .9 Khoảng cách giữa hai khối .10 Khoảng cách giữa hai khối ở bƣớc tiếp theo .12 Vị trí hai khối trƣớc khi xuyên .13 Tọa độ vị trí các đỉnh, cạnh tham chiếu trƣớc khi xuyên .14 Vị trí hai khối sau khi xuyên .15 Tọa độ vị trí các đỉnh, cạnh tham chiếu sau khi xuyên .16 Giới hạn Mohr- Coulomb .17Sơ đồ tính toán các thành phần của ma trận [K]…………….18Sơ đồ tính toán các thành phần của véc tơ {F}………………….19 Hình ảnh phân tích trƣợt lở mái dốc (X.20 Phân tích và dự báo phá hoại khối đá nứt nẻ dƣới tác dụng của nổ mìn (Z.1 Núi đá trên Vịnh Hạ Long .2 Chuyển mô hình bài toán trong thực tế về mô hình tính toán trong DDA [27] .3 Sơ đồ giải bài toán DDA .4 Sơ đồ khối trong bài toán DDA .6 Mô hình trong DDA .7 Vị trí các khối thời điểm ban đầu t=0,000s .8Vị trí các khối thời điểm t=0,280s .9Vị trí các khối thời điểm t=0,602s .10Vị trí các khối thời điểm t=1,050 s .11Vị trí các khối thời điểm t=1,400s .12Vị trí các khối thời điểm t=1,505s .13 Sạt lở đá tại mỏ đá Lèn Cờ (2011) .14 Sạt lở đá trên quốc lộ 18 .15 Mô hình bài toán.1 Kích thƣớc miền khảo sát tối thiểu theo Hƣớng dẫn Hội Địa kỹ thuật Đức [7].3 Sơ đồ bài toán với góc nghiêng = 15o .4 Chuyển dịch các khối tạit= 2,250s(dA=2,391, dB=2,131) .5 Sơ đồ bài toán với góc nghiêng = 30o .6 Chuyển dịch các khối tạit= 2,250s(dA=3,353, dB=4,081) .7 Sơ đồ bài toán với góc nghiêng = 45o .8 Chuyển dịch các khối tạit= 2,250s(dA=3,851, dB=3,632) .9 Sơ đồ bài toán với góc nghiêng = 60o .10 Chuyển dịch các khối tại t= 2,250s(dA=3,672, dB=2,231) .11 Sơ đồ bài toán với góc nghiêng = 75o .12 Chuyển dịch các khối tại t= 2,250s(dA=2,961, dB=1,982) .13 Biểu đồ quan hệ giữa chuyển dịch biên khoang hầm “U” tại điểm hông và điểm nóc với góc nghiêng khe nứt “ ” .15 Sơ đồ bài toán với chiều dày các phân lớp h=0,8m .16 Chuyển dịch các khối tạit= 2,250s(dA=1,021, dB=4,520) .17 Sơ đồ bài toán với chiều dày các phân lớp h=1,0m .18 Chuyển dịch các khối tạit= 2,250s(dA=0,552, dB=2,341) .19 Sơ đồ bài toán với chiều dày các phân lớp h=1,2m .20 Chuyển dịch các khối tại t= 2,250s(dA=0,412,dB=1,761) .21 Sơ đồ bài toán với chiều dày các phân lớp h=1,4m .22 Chuyển dịch các khối tại t= 2,250s(dA= 0,352,dB=1,231) .23 Sơ đồ bài toán với chiều dày các phân lớp h=1,6m .24 Chuyển dịch các khối tại t= 2,250s(dA=0,320,dB=1,051) .25 Biểu đồ quan hệ giữa chuyển dịch biên khoang hầm “U” tại điểm hông và điểm nóc với khoảng cách “h” giữa các nứt nẻ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Quang (2013). Nghiên cứu ổn định khoang hầm trong đá nứt nẻ bằng phân tích biến dạng [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/su-on-dinh-khoang-ham-trong-moi-truong-da-nut-ne-bang-phuong-phap-phan-tich
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ổn định khoang hầm trong đá nứt nẻ bằng phân tích biến dạng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ổn định khoang hầm trong đá nứt nẻ bằng phân tích biến dạng, đề xuất giải pháp tối ưu cho công trình ngầm.
Luận án "Nghiên cứu ổn định khoang hầm trong đá nứt nẻ bằng phân tích biến dạng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Nghiên cứu ổn định khoang hầm trong đá nứt nẻ bằng phân tích biến dạng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ổn định khoang hầm trong đá nứt nẻ bằng phân tích biến dạng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình đặc biệt. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Nghiên cứu ổn định khoang hầm trong đá nứt nẻ bằng phân tích biến dạng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ổn định khoang hầm trong đá nứt nẻ bằng phân tích biến dạng" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ổn định khoang hầm trong đá nứt nẻ bằng phân tích biến dạng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.