Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tổng hợp hệ điều khiển cho hệ thống truyền động điện nhiều động cơ liên kết đàn hồi bằng phương pháp nội suy thực - Học viện Kỹ thuật Quân sự, 2022
Luận án: Tổng hợp hệ điều khiển cho truyền động điện nhiều động cơ liên kết đàn hồi bằng nội suy thực. Cải tiến hiệu suất, độ chính xác.
Luan An
Luận án tiến sỹ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hệ truyền động điện nhiều động cơ liên kết đàn hồi
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Học viện Kỹ thuật Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Đào Sỹ Luật
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hệ truyền động điện nhiều động cơ liên kết đàn hồi
Hệ truyền động điện nhiều động cơ đóng vai trò cốt lõi trong công nghiệp nặng. Các hệ thống này xuất hiện phổ biến ở băng tải dài, máy cán thép và cầu trục. Đặc tính nổi bật là sự xuất hiện của liên kết đàn hồi giữa các phần tử truyền động. Phần tử đàn hồi tạo ra các dao động cơ học phức tạp trong quá trình vận hành. Dao động này làm suy giảm chất lượng chuyển động của hệ thống. Độ chính xác vị trí và tốc độ bị ảnh hưởng tiêu cực. Ngoài ra, tuổi thọ của thiết bị cơ khí giảm đáng kể nếu dao động không được kiểm soát. Bài toán tổng hợp hệ điều khiển cần xử lý đồng thời tính phi tuyến và tính đàn hồi. Nghiên cứu tập trung giải quyết triệt để các thách thức động học này. Mục tiêu chính là nâng cao độ tin cậy và hiệu suất vận hành toàn hệ thống.
1.1. Đặc tính của hệ thống hai khối lượng đàn hồi two mass system
Hệ thống hai khối lượng đàn hồi (two-mass system) là mô hình cơ sở để phân tích dao động cơ học. Mô hình gồm khối lượng quán tính động cơ và khối lượng tải. Hai thành phần liên kết với nhau qua trục hoặc băng truyền có độ đàn hồi xác định. Khi động cơ tăng tốc hoặc giảm tốc, hiện tượng xoắn đàn hồi xuất hiện. Tần số cộng hưởng cơ học gây ra rung lắc mạnh trong hệ thống. Tình trạng này đe dọa sự ổn định động lực học. Việc mô tả chính xác hệ hai khối lượng giúp nhận diện rõ các điểm cực dao động. Đây là tiền đề bắt buộc để thiết kế giải pháp dập tắt dao động hiệu quả. Các thông số quán tính và độ cứng lò xo quyết định trực tiếp đáp ứng tần số.
1.2. Mô hình không gian trạng thái hệ đa biến động cơ không đồng bộ
Mô hình không gian trạng thái hệ đa biến thể hiện đầy đủ quan hệ giữa điện từ và cơ học. Động cơ không đồng bộ rôto lồng sóc được mô tả trên hệ tọa độ quay tựa từ thông d-q. Các phương trình trạng thái phản ánh chính xác dòng điện stator, từ thông rotor và tốc độ quay. Băng tải đàn hồi dạng vòng kín bổ sung các biến trạng thái cơ học phi tuyến vào hệ thống. Cấu trúc đa biến này có sự ghép kênh mạnh giữa các kênh điều khiển. Biến đổi trạng thái giúp đơn giản hóa quá trình tính toán ma trận hệ thống. Thiết lập mô hình chuẩn xác tạo cơ sở vững chắc cho các bước tổng hợp bộ điều khiển tiếp theo.
1.3. Thách thức phân phối tải và cân bằng mô men động cơ
Phân phối tải và cân bằng mô-men là yêu cầu sống còn trong hệ truyền động nhiều động cơ. Khi nhiều động cơ cùng kéo một băng tải đàn hồi, sự sai lệch thông số gây mất cân bằng tải. Một động cơ có thể rơi vào tình trạng quá tải nghiêm trọng. Động cơ khác lại làm việc dưới công suất danh định. Hiện tượng trượt cơ học và chênh lệch tốc độ tức thời làm tăng nguy cơ đứt băng truyền. Bộ điều khiển phải duy trì sự đồng bộ tốc độ chặt chẽ giữa các trục truyền động. Đồng thời, hệ thống cần san sẻ mô-men xoắn đều đặn theo tỷ lệ thiết kế. Điều này giúp tối ưu hóa năng lượng và bảo vệ an toàn cho toàn bộ dây chuyền sản xuất.
II. Ước lượng hàm truyền bằng phương pháp nội suy thực
Phương pháp nội suy thực (Real Interpolation Method - RIM) là công cụ đại số hiệu quả cao. Phương pháp này giải quyết bài toán xấp xỉ các đối tượng có tham số phân bố phức tạp. Thay vì làm việc trên miền tần số ảo, RIM xử lý trực tiếp trên miền biến thực. Điều này loại bỏ các phép tính số phức cồng kềnh và giảm đáng kể khối lượng tính toán. Thuật toán cho phép chuyển đổi mô hình vi phân phức tạp thành hàm truyền đạt dạng hữu tỷ. Hàm truyền đạt nhận được phản ánh trung thực đặc tính động học của đối tượng thực tế. Phương pháp mang lại độ chính xác cao và thuận tiện cho việc lập trình tự động trên máy tính số.
2.1. Cơ sở toán học của phương pháp nội suy thực RIM
Cơ sở toán học của phương pháp nội suy thực dựa trên các đặc trưng số của tín hiệu liên tục. Phép biến đổi tích phân thực chuyển đổi tín hiệu hàm thời gian sang không gian giá trị thực. Tính chất chéo nhau của phép biến đổi tích phân tạo ra hệ phương trình đại số tuyến tính. Các giá trị nút nội suy được chọn trên trục số thực để tính toán ma trận biến đổi. Thuật toán không yêu cầu tìm nghiệm giải tích phức tạp của phương trình đạo hàm riêng. Quá trình tính toán hoàn toàn đại số hóa và tối ưu cho thuật toán máy tính. Nhờ đó, phương pháp RIM đạt tốc độ xử lý nhanh và hạn chế tối đa sai số làm tròn.
2.2. Kỹ thuật nâng cao độ chính xác xấp xỉ hàm truyền đạt
Nâng cao độ chính xác xấp xỉ hàm truyền đạt đóng vai trò then chốt trong ước lượng mô hình. Kỹ thuật lặp được ứng dụng để tinh chỉnh từng bước các hệ số đa thức hàm truyền. Bên cạnh đó, giải pháp phân bố không đều các điểm nút nội suy mang lại hiệu quả vượt trội. Các điểm nút tập trung dày đặc ở dải động lực học quan trọng của hệ thống. Nhờ đó, sai số ước lượng cực đại giảm rõ rệt so với phương pháp phân bố đều truyền thống. Tiêu chuẩn đánh giá sai số bình phương trung bình được sử dụng để kiểm soát chất lượng xấp xỉ. Mô hình bậc giảm nhận được đảm bảo giữ nguyên đáp ứng thời gian ban đầu.
2.3. Tự động hóa thuật toán ước lượng đối tượng tham số phân bố
Tự động hóa quá trình ước lượng giúp triển khai thuật toán RIM vào thực tiễn kỹ thuật. Chương trình phần mềm tự động hóa toàn bộ quy trình tính toán trên máy tính. Người kỹ sư chỉ cần cung cấp đặc tính vào - ra thực nghiệm của đối tượng điều khiển. Thuật toán tự động lựa chọn số điểm nút tối ưu và thiết lập ma trận đại số. Quá trình giải phương trình và đánh giá sai số diễn ra hoàn toàn tự động. Kết quả xuất ra là hàm truyền đạt dạng tối giản với bậc mong muốn. Giải pháp này rút ngắn thời gian thiết kế mô hình động học cho các hệ thống công nghiệp phức tạp.
III. Tổng hợp hệ điều khiển theo phương pháp nội suy thực
Tổng hợp hệ điều khiển bằng phương pháp nội suy thực mở ra hướng tiếp cận đại số trực tiếp. Phương pháp cho phép xác định cấu trúc và tham số bộ điều khiển một cách tường minh. Quá trình thiết kế không phụ thuộc vào phương pháp thử sai truyền thống. Mục tiêu điều khiển được biểu diễn thông qua hàm truyền mong muốn của hệ kín. Hàm truyền này thỏa mãn đầy đủ các chỉ tiêu chất lượng quá độ đề ra. Thuật toán RIM thiết lập mối liên hệ đại số giữa đối tượng và bộ điều chỉnh. Hệ thống sau tổng hợp đạt được đáp ứng thời gian chính xác, ổn định và có khả năng triệt tiêu dao động cơ học.
3.1. Thuật toán xác định bộ điều chỉnh và hệ số hồi tiếp
Thuật toán xác định bộ điều chỉnh bắt đầu từ phương trình tổng hợp cơ bản của RIM. Hệ số hồi tiếp Kht được lựa chọn để đảm bảo tính ổn định tĩnh và động của hệ thống. Hàm truyền mong muốn được thiết lập dựa trên yêu cầu kỹ thuật về thời gian đáp ứng. Phương trình tổng hợp đại số được giải trực tiếp để tìm các hệ số của bộ điều chỉnh. Cấu trúc bộ điều khiển có thể tùy biến linh hoạt theo bậc của đối tượng. Thuật toán đảm bảo tính khả thi vật lý của khâu điều khiển khi hiện thực hóa. Quá trình tính toán nhanh gọn, tường minh và không đòi hỏi xấp xỉ lặp phức tạp.
3.2. Hiệu chuẩn độ quá chỉnh và thời gian quá độ của hệ thống
Hiệu chuẩn độ quá chỉnh là bước quan trọng để tối ưu hóa chất lượng động học hệ thống. Sai lệch độ quá chỉnh thực tế so với yêu cầu được bù trừ thông qua hàm trọng lượng đặc biệt. Thời gian quá độ yêu cầu định hình dải tần số làm việc của vòng điều khiển kín. Kỹ thuật sử dụng hàm truyền mong muốn suy rộng giúp kiểm soát chặt chẽ điểm cực của hệ thống. Sự kết hợp này triệt tiêu hiện tượng vọt lố quá mức trong phản ứng tức thời. Hệ thống đạt trạng thái xác lập nhanh chóng và êm thuận. Đây là yếu tố sống còn đối với các cơ cấu truyền động có liên kết đàn hồi mềm.
3.3. Tổng hợp hệ thống điều khiển tự động nhiều vòng
Hệ thống điều khiển nhiều vòng là cấu trúc kinh điển cho truyền động điện công nghiệp. Cấu trúc gồm vòng điều khiển dòng điện bên trong và vòng điều khiển tốc độ bên ngoài. Phương pháp nội suy thực hỗ trợ hai chiến lược: tổng hợp lần lượt từng vòng hoặc tổng hợp đồng thời. Tổng hợp lần lượt giúp cô lập và tối ưu hóa từng khâu động học riêng biệt. Trong khi đó, tổng hợp đồng thời xử lý triệt để tác động tương hỗ giữa các vòng lặp. Lưu đồ thuật toán được hiện thực hóa thành module phần mềm chuyên dụng. Công cụ này hỗ trợ kỹ sư tự động thiết kế tham số điều khiển tối ưu cho toàn hệ thống.
IV. Điều khiển đồng bộ hệ truyền động hai động cơ đàn hồi
Hệ truyền động hai động cơ kéo chung băng tải đàn hồi dạng vòng kín có tính chất phi tuyến cao. Sự tương tác động lực học qua lại giữa hai động cơ dễ gây ra hiện tượng mất ổn định. Băng tải đóng vai trò như một liên kết mềm gây trễ và dao động vận tốc. Ứng dụng phương pháp nội suy thực cho phép xây dựng cấu trúc điều khiển đồng bộ hoàn chỉnh. Hệ thống kiểm soát độc lập từ thông và tốc độ của từng động cơ truyền động. Các bộ điều khiển được thiết kế để phân chia tải đồng đều và triệt tiêu dao động cơ học. Kết quả mang lại chất lượng chuyển động mượt mà cho băng chuyền công nghiệp.
4.1. Tổng hợp vòng điều khiển từ thông và tốc độ góc
Tổng hợp vòng điều khiển từ thông và tốc độ dựa trên nguyên lý định hướng tựa từ thông rotor. Vòng từ thông đảm bảo duy trì độ từ hóa không đổi trong suốt dải làm việc của động cơ. Vòng điều khiển tốc độ góc ứng dụng bộ điều chỉnh tổng hợp từ phương pháp nội suy thực. Bộ điều chỉnh tốc độ có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi của tải trọng cơ học. Thuật toán RIM giúp tính toán chính xác các thông số điều khiển mà không cần xấp xỉ tuyến tính hóa thô thiển. Đáp ứng tốc độ đạt độ chính xác cao, bám sát tín hiệu đặt và không xảy ra rung lắc vận tốc.
4.2. Kỹ thuật triệt tiêu dao động xoắn đàn hồi trong hệ thống
Kỹ thuật triệt tiêu dao động xoắn đàn hồi là chìa khóa bảo vệ cơ cấu chấp hành. Biến dạng đàn hồi của băng tải tạo ra các sóng ứng suất và dao động xoắn trên trục động cơ. Thuật toán điều khiển tích hợp khâu bù mô-men động học dựa trên tín hiệu phản hồi tốc độ. Khâu bù này tạo ra mô-men giảm chấn chủ động ngược pha với dao động đàn hồi. Năng lượng dao động cơ học được dập tắt nhanh chóng ngay khi mới phát sinh. Lực căng băng tải được duy trì trong giới hạn an toàn cho phép. Hiện tượng mỏi vật liệu và nguy cơ nứt vỡ cơ khí được loại bỏ hoàn toàn.
4.3. Mô phỏng và kiểm chứng điều khiển đồng bộ nhiều động cơ
Quá trình mô phỏng trên nền tảng phần mềm chuyên dụng kiểm chứng tính đúng đắn của thuật toán. Mô hình hệ truyền động hai động cơ được khảo sát dưới nhiều kịch bản vận hành khắc nghiệt. Các kịch bản bao gồm khởi động êm, đảo chiều quay và đột ngột thay đổi tải trọng băng tải. Kết quả mô phỏng cho thấy sai lệch tốc độ giữa hai động cơ tiến dần về 0. Tải trọng cơ học được phân phối đồng đều cho cả hai động cơ truyền động. Các dao động xoắn đàn hồi bị triệt tiêu gần như hoàn toàn sau khoảng thời gian rất ngắn. Điều này khẳng định tính ưu việt của phương pháp nội suy thực.
V. Đánh giá thực nghiệm và điều khiển bền vững hệ thống
Kiểm chứng thực nghiệm đóng vai trò quyết định trong việc khẳng định giá trị thực tiễn của đề tài. Mô hình thực nghiệm hệ truyền động hai động cơ liên kết đàn hồi được xây dựng hoàn chỉnh. Hệ thống tích hợp đầy đủ biến tần, động cơ không đồng bộ, băng tải công nghiệp và cảm biến đo lường. Các thuật toán điều khiển tổng hợp bằng phương pháp RIM được nạp vào vi xử lý thời gian thực. Thử nghiệm thực tế đánh giá toàn diện khả năng điều khiển bền vững (robust control). Hệ thống chứng minh khả năng duy trì độ ổn định cao trước các nhiễu loạn ngoại cảnh và sự thay đổi thông số cơ khí.
5.1. Thiết kế phần cứng và phần mềm giám sát thời gian thực
Cấu trúc phần cứng thực nghiệm bao gồm hai động cơ không đồng bộ công suất tương đương kéo chung băng tải. Hai biến tần bán dẫn điều khiển độc lập dưới sự chỉ huy của bộ điều khiển số trung tâm. Hệ thống cảm biến encoder độ phân giải cao và cảm biến đo lực căng được gắn trực tiếp trên cơ cấu. Phần mềm giám sát thời gian thực thu thập dữ liệu tốc độ, dòng điện và mô-men với tần số lấy mẫu cao. Giao diện trực quan cho phép kỹ sư theo dõi trực tiếp các biến động học của hệ truyền động. Dữ liệu thực nghiệm được lưu trữ tự động để phục vụ phân tích so sánh.
5.2. Đánh giá điều khiển bền vững robust control khi tải biến thiên
Đánh giá điều khiển bền vững (robust control) được thực hiện trong điều kiện tham số cơ cấu thay đổi liên tục. Tải trọng băng tải được thay đổi đột ngột nhằm thử thách tính thích ứng của bộ điều khiển RIM. Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ thống giữ vững tính ổn định tuyệt đối và không phát sinh dao động cộng hưởng. Độ sụt giảm tốc độ khi có tải tác động nhanh chóng được bù trừ về giá trị đặt. Sai lệch dòng điện và mô-men giữa hai động cơ duy trì ở mức tối thiểu. Các kết quả thực nghiệm hoàn toàn trùng khớp với phân tích lý thuyết và mô phỏng trên máy tính.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ ĐÀO SỸ LUẬT NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP HỆ ĐIỀU KHIỂN CHO HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN NHIỀU ĐỘNG CƠ LIÊN KẾT ĐÀN HỒI BẰNG PHƯƠNG PHÁP NỘI SUY THỰC. LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ ĐÀO SỸ LUẬT NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP HỆ ĐIỀU KHIỂN CHO HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN NHIỀU ĐỘNG CƠ LIÊN KẾT ĐÀN HỒI BẰNG PHƯƠNG PHÁP NỘI SUY THỰC. Chuyên ngành : Kỹ thuật điều khiển vàTự động hóa Mã số : 9.16 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Phú Đăng 2.
Phạm Văn Thuận HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Phú Đăng, TS. Phạm Văn Thuận cùng với các tài liệu tham khảo đã trích dẫn. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.
Tác giả Đào Sỹ Luật ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Phú Đăng, người hướng dẫn khoa học thứ nhất và TS. Phạm Văn Thuận, người hướng dẫn thứ hai, đã tận tình chỉ bảo, đưa ra những nội dung chính cần phải giải quyết để tôi hoàn thành bản luận án này. Đồng thời tôi xin cảm ơn Ban Giám Đốc, Khoa Kỹ thuật Điều khiển, Bộ môn Điện tử y sinh - Học viện Kỹ thuật Quân sự và Ban Giám hiệu, Khoa Kỹ thuật- Đại học Đồng Nai, đã luôn tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành bản luận án này.
Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp đã luôn động viên, chia sẻ và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tác giả luận án Đào Sỹ Luật iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.
xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án.
Nội dung và bố cục của luận án. Những đóng góp về khoa học và thực tiễn của đề tài. BÀI TOÁN ĐIỀU KHIỂN HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN NHIỀU ĐỘNG CƠ CÓ CHỨA PHẦN TỬ LIÊN KẾT ĐÀN HỒI. Tổng quan hệ truyền động điện có chứa phần tử liên kết đàn hồi.
Đánh giá các nghiên cứu trong và ngoài nước. Các nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu ngoài nước. Xây dựng mô hình hệ truyền động điện nhiều động cơ có chứa phần tử liên kết đàn hồi.
Mô tả băng tải đàn hồi dạng vòng kín. Sơ đồ cấu trúc động cơ không đồng bộ với roto ngắn mạch trong hệ tọa độ quay (d, q):. Cấu trúc hệ truyền động điện hai động cơ không đồng bộ có chứa băng tải đàn hồi dạng vòng kín. Thiết lập vấn đề nghiên cứu.
Kết luận chương 1. ƯỚC LƯỢNG HÀM TRUYỀN ĐẠT MÔ TẢ CÁC ĐỐI TƯỢNG CÓ THAM SỐ PHÂN BỐ. Phương pháp nội suy thực (Real Interpolation Method - RIM). Đặc trưng số của tín hiệu liên tục.
Tính chất chéo nhau của phép biến đổi tích phân thực. Cơ sở ước lượng hàm truyền đạt mô tả các đối tượng có tham số phân bố bằng phương pháp nội suy thực. Đánh giá sai số ước lượng. Nâng cao độ chính xác ước lượng bằng phương pháp lặp.
Nâng cao độ chính xác xấp xỉ dựa trên sự phân bố không đều các điểm nút nội suy. Xây dựng chương trình tự động ước lượng. Kết luận chương 2. CƠ SỞ TỔNG HỢP HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP NỘI SUY THỰC.
Thiết lập bài toán. Thuật toán tổng hợp bộ điều chỉnh. Xác định hệ số hồi tiếp K ht. Xác định hàm truyền mong muốn của hệ thống.
Giải phương trình tổng hợp. Hiệu chuẩn độ quá chỉnh của hệ thống sau tổng hợp. Hiệu chuẩn độ quá chỉnh th o th i gian uá độ yêu cầu ( qd ). Hiệu chuẩn độ uá chỉnh sử dụng các hà trọng ượng đặc biệt.
Hiệu chuẩn độ quá chỉnh dựa trên các hàm truyền mong muốn suy rộng ( yc ). Tổng hợp các hệ thống điều khiển tự động nhiều vòng. Tổng hợp lần ượt từng vòng điều khiển. Tổng hợp đồng th i các vòng điều khiển.
Hiện thực hóa chương trình tổng hợp trên máy tính. Lưu đồ thuật toán chương trình. Xây dựng chương trình tổng hợp. Kết luận chương 3.
XÂY DỰNG HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN HAI ĐỘNG CƠ CÓ CHỨA BĂNG TẢI ĐÀN HỒI DẠNG VÒNG KÍN. Tổng hợp hệ thống điều khiển. Tổng hợp vòng điều khiển từ thông. Tổng hợp vòng điều khiển tốc độ.
Mô phỏng, đánh giá hệ thống điều khiển sau tổng hợp. Xây dựng mô hình thực nghiệm hệ truyền động điện hai động cơ có chứa băng tải đàn hồi. Sơ đồ chức năng của hệ thống. Thiết kế phần cứng hệ thống.
Xây dựng các chương trình điều khiển, giám sát hệ thống. Đánh giá ô hình thực nghiệm. Kết luận chương 4. 106 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo. 108 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 109 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 110 PHỤ LỤC CÁC CHƯƠNG TRÌNH.
119 vi BẢNG CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT STT Ký hiệu/Chữ viết tắt Ý nghĩa 1 ACS Hệ thống điều khiển tự động 2 SDP Hệ thống điều khiển có tham số phân bố 3 FLC Bộ điều khiển logic mờ 4 NN Mạng nơ ron 5 LQG Điều khiển tối ưu toàn phương tuyến tính 6 NADRC Điều khiển bù nhiễu phi tuyến 7 RIM Phương pháp nội suy thực 8 K ht Hệ số hồi tiếp 9 yc Độ quá chỉnh yêu cầu của hệ 10 th Độ quá chỉnh của hệ được tổng hợp 11 Sai lệch độ quá chỉnh cho phép 12 tqdyc Thời gian quá độ yêu cầu của hệ mong muốn 13 th tqd Thời gian quá độ của hệ được tổng hợp 14 min tqd Thời gian quá độ nhỏ nhất 15 k Wmm ( s) Hàm truyền của hệ kín mong muốn 16 Wthk ( s ) Hàm truyền của hệ kín được tổng hợp 17 Wrp ( s ) Hàm truyền đạt của các bộ điều chỉnh v trí 18 Wrc ( s ) Hàm truyền đạt của các bộ điều chỉnh tốc độ 19 Wrt ( s) Hàm truyền đạt của các bộ điều chỉnh v ng dòng 20 q Hệ số truyền của băng tải đàn hồi 21 Tọa độ không gian đầu ra của hệ vii 22 Etp Điện áp của bộ biến đổi Thiristor 23 Ed Sức phản điện của động cơ 24 I1 (t ) D ng điện của bộ biến đổi Thiristor 25 i Hệ số truyền của hộp giảm tốc 26 R1 Bán kính của tang quấn chủ động 27 F ( x, t ) Lực căng của băng tải tại điểm có tọa độ x 28 v ( x, t ) Tốc độ d ch chuyển của mặt c t băng tải tại tọa độ x theo thời gian t 29 u( x, t ) Độ d ch chuyển của mặt c t băng tải tại tọa độ x theo thời gian t 30 l Mật độ tuyến tính của phần tử cơ học đàn hồi 31 Ta Hằng số điện từ của mạch phần ứng 32 Ra Trở kháng của mạch phần ứng 33 CM Hằng số cơ học của động cơ 34 Mật độ vật chất của khâu liên kết đàn hồi 35 d ( s ) Vận tốc góc của động cơ 36 d ( s) Góc quay của động cơ 37 Tin , kin Hằng số thời gian và hệ số khuếch đại của bộ biến đổi 38 Thời gian trễ viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Cấu trúc hệ truyền động nhiều động cơ liên thuộc nhau bởi băng tải đàn hồi. Sơ đồ chức năng hệ truyền động trong máy cán liên tục. Sơ đồ chức năng máy làm giấy.
Sơ đồ chức năng máy sản xuất màng mỏng quang học. Mô hình chung hệ thống truyền động điện tháo-quấn băng vật liệu đàn hồi. Cấu trúc tổng quát hệ thống điều khiển truyền động hai động cơ liên kết bởi băng tải đàn hồi. Mô hình khảo sát băng tải đàn hồi dạng v ng kín .8: Các sơ đồ thay thế của động cơ điện không đồng bộ với roto ng n mạch trong hệ tọa độ quay (d,q) với tốc độ 1 được đ nh v theo véc tơ từ thông roto 2 : a - theo trục d, b - theo trục q .9: Sơ đồ cấu trúc động cơ điện không đồng bộ với roto ng n mạch trong hệ tọa độ quay (d,q) với liên kết phản hồi phi tuyến chéo nhau.
Sơ đồ cấu động cơ điện không đồng bộ trong hệ tọa độ quay (d,q)24 Hình 1. Sơ đồ cấu trúc hệ truyền động điện hai động cơ không đồng bộ có tính đến ảnh hưởng của băng tải đàn hồi vào vòng tốc độ. Sự biến thiên của hàm truyền đạt thực Wdt ( ). Dạng đồ th của các đa thức Chebyshev đầu tiên Tn ( x ).
Đồ th của một số đa thức Chebyshev Tn (t ) đầu tiên khi a 1. Biểu diễn thuật toán eme xác đ nh xấp xỉ đều tối ưu. Giao diện chương trình tự động ước lượng hàm truyền đạt bằng phương pháp nội suy thực. Sơ đồ cấu trúc hệ thống điều khiển tự động điển hình.
Đồ th của đặc trưng quá độ mong muốn hmm k (t ) và mô hình tìm được h(t ). Đồ th của đáp ứng quá độ hmm k (t ) với các điểm đặc trưng. Biểu diễn hàm w(t ) với các giá tr khác nhau. Đồ th của các hàm hmm k (t ) và w(t ) với các giá tr khác nhau.
Sơ đồ cấu trúc tổng quát của hệ thống điều khiển nhiều v ng. Sơ đồ cấu trúc của hệ thống ba v ng điều khiển. Lưu đồ thuật toán tổng hợp bộ điều chỉnh của hệ thống tự động nhiều v ng. Giao diện chương trình tự động tổng hợp bộ điều chỉnh của hệ thống cơ điện tử nhiều v ng.
Sơ đồ cấu trúc của hệ thống sau tổng hợp. Các quá trình quá độ của hệ thống trước và sau tổng hợp. Các quá trình quá độ của mạch d ng: 1- mong muốn; 2- tổng hợp85 Hình 4. Quá trình quá độ của v ng từ thông: 1- mong muốn; 2- tổng hợp 86 Hình 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Sỹ Luật (2022). Nghiên cứu tổng hợp hệ điều khiển cho hệ thống truyền động điện nhiều động cơ liên kết đàn hồi bằng phương pháp nội suy thực [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tong-hop-he-dieu-khien-cho-he-thong-truyen-dong-dien-nhieu-dong-co-lien-ket-dan-hoi-bang-phuong-phap-noi-suy-thuc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp hệ điều khiển cho hệ thống truyền động điện nhiều động cơ liên kết đàn hồi bằng phương pháp nội suy thực" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tổng hợp hệ điều khiển cho truyền động điện nhiều động cơ liên kết đàn hồi bằng nội suy thực. Cải tiến hiệu suất, độ chính xác.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp hệ điều khiển cho hệ thống truyền động điện nhiều động cơ liên kết đàn hồi bằng phương pháp nội suy thực" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp hệ điều khiển cho hệ thống truyền động điện nhiều động cơ liên kết đàn hồi bằng phương pháp nội suy thực" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp hệ điều khiển cho hệ thống truyền động điện nhiều động cơ liên kết đàn hồi bằng phương pháp nội suy thực" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp hệ điều khiển cho hệ thống truyền động điện nhiều động cơ liên kết đàn hồi bằng phương pháp nội suy thực" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp hệ điều khiển cho hệ thống truyền động điện nhiều động cơ liên kết đàn hồi bằng phương pháp nội suy thực" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp hệ điều khiển cho hệ thống truyền động điện nhiều động cơ liên kết đàn hồi bằng phương pháp nội suy thực" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.