Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thực nghiệm sự làm việc dài hạn dầm bê tông cốt thép chịu chuyển vị cưỡng bức gối tựa

Nghiên cứu thực nghiệm về dầm bê tông cốt thép chịu chuyển vị cưỡng bức gối tựa, đánh giá sự làm việc dài hạn và đề xuất giải pháp cải tiến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan sự làm việc dài hạn dầm bê tông cốt thép
Số trang:
202 trang
Trường:
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật xây dựng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan sự làm việc dài hạn dầm bê tông cốt thép

Nghiên cứu sự làm việc dài hạn của kết cấu xây dựng đóng vai trò then chốt trong kỹ thuật công trình. Hiện tượng lún lệch nền móng thường xuyên sinh ra chuyển vị cưỡng bức tại các gối tựa. Tác động bất lợi này làm thay đổi sâu sắc trạng thái ứng suất và biến dạng trong dầm bê tông cốt thép. Theo thời gian khai thác, từ biến bê tông và co ngót bê tông phát triển liên tục. Các yếu tố này gây ra hiện tượng chùng ứng suất và suy giảm độ cứng của kết cấu dầm. Nội lực cưỡng bức ban đầu suy giảm đáng kể theo thời gian làm việc. Nắm vững quy luật biến dạng dài hạn giúp nâng cao độ an toàn chịu lực cho công trình. Thiết kế chính xác ngăn ngừa rủi ro nứt vỡ và đảm bảo tính thẩm mỹ của kết cấu.

1.1. Tác động của từ biến bê tông và co ngót bê tông

Từ biến bê tông là hiện tượng biến dạng gia tăng liên tục dưới tác dụng của ứng suất không đổi. Co ngót bê tông xảy ra do quá trình mất nước và đóng rắn của chất kết dính xi măng. Cả hai yếu tố này làm biến đổi đặc trưng đàn nhớt của vật liệu bê tông theo thời gian. Khi dầm chịu tải, biến dạng dẻo tích lũy dần theo năm tháng. Biến dạng từ biến làm gia tăng độ võng dài hạn và mở rộng bề rộng vết nứt trong dầm bê tông cốt thép. Đồng thời, co ngót tự do bị cốt thép cản trở tạo ra ứng suất kéo phụ trong vùng bê tông. Hiện tượng này thúc đẩy mạnh mẽ quá trình phân bố lại nội lực trong toàn bộ hệ kết cấu.

1.2. Ảnh hưởng của lún lệch gối tựa đến kết cấu công trình

Lún lệch gối tựa là nguyên nhân hàng đầu gây ra chuyển vị cưỡng bức trong hệ kết cấu dầm liên tục. Chênh lệch lún giữa các móng tạo ra mô men uốn và lực cắt phụ rất lớn. Trong giai đoạn tác dụng tức thời, nội lực phát sinh có thể vượt quá khả năng chịu lực tính toán. Tuy nhiên, đặc tính từ biến giúp giải tỏa dần ứng suất tập trung theo thời gian. Sự suy giảm độ cứng ở các tiết diện bị nứt làm giảm phản lực gối tựa cưỡng bức. Nếu không kiểm soát tốt lún lệch, dầm bê tông cốt thép dễ xuất hiện các vết nứt nghiêng nguy hiểm. Đánh giá chính xác chuyển vị gối tựa giúp kỹ sư đưa ra giải pháp gia cố nền móng kịp thời.

1.3. Cơ chế chùng ứng suất và suy giảm độ cứng theo thời gian

Chùng ứng suất là quá trình giảm dần ứng suất khi biến dạng được giữ cố định theo thời gian. Trong dầm bê tông cốt thép chịu chuyển vị cưỡng bức, phản lực liên kết giảm dần rõ rệt. Sự già hóa của bê tông và sự phát triển vi nứt làm suy giảm độ cứng uốn của dầm. Độ cứng suy giảm làm thay đổi sơ đồ chịu lực thực tế của công trình. Mô men uốn dài hạn tại các gối tựa không còn giữ nguyên giá trị đàn hồi ban đầu. Sự phối hợp giữa chùng ứng suất và từ biến giúp kết cấu tự điều chỉnh trạng thái nội lực. Phân tích cơ chế này là tiền đề quan trọng để tối ưu hóa thiết kế dầm bê tông cốt thép.

II. Cơ sở tính toán dầm bê tông cốt thép dài hạn chịu lún

Tính toán lý thuyết sự làm việc dài hạn đòi hỏi mô hình toán học chuẩn xác và toàn diện. Mô hình cần phản ánh đầy đủ đặc tính đàn nhớt của bê tông và sự suy giảm độ cứng do nứt. Các tiêu chuẩn quốc tế áp dụng nhiều phương pháp giải tích xấp xỉ khác nhau. Trong đó, mô hình điều chỉnh theo tuổi bê tông đem lại độ tin cậy rất cao. Phương pháp này kết hợp chặt chẽ giữa hàm từ biến và hàm chùng ứng suất. Xác định đúng sự phân bố lại nội lực giúp dự báo chính xác khả năng chịu lực của dầm bê tông cốt thép khi chịu chuyển vị cưỡng bức gối tựa.

2.1. Phương pháp mô đun hiệu quả AEMM có điều chỉnh

Phương pháp mô đun đàn hồi hiệu quả điều chỉnh theo tuổi AEMM được ứng dụng rộng rãi trong tính toán kết cấu. Phương pháp AEMM sử dụng hệ số già hóa để hiệu chỉnh biến dạng từ biến của bê tông. Khi dầm chịu lún lệch gối tựa, mức độ ứng suất biến thiên liên tục theo thời gian. AEMM mô tả chính xác sự suy giảm mô đun đàn hồi hiệu dụng của vật liệu. Công thức giải tích tích hợp hệ số từ biến và thời điểm chịu tải trọng cưỡng bức. Kết quả tính toán bằng AEMM phản ánh sát thực tế quá trình chùng ứng suất trong dầm bê tông cốt thép. Đây là công cụ toán học mạnh mẽ trong phân tích phi tuyến dài hạn.

2.2. Sự phân bố lại nội lực và mô men uốn dài hạn của dầm

Hiện tượng phân bố lại nội lực xảy ra mạnh mẽ dưới tác động của chuyển vị cưỡng bức gối tựa. Mô men uốn dài hạn tại các tiết diện gối giảm đáng kể so với thời điểm tức thời ban đầu. Đồng thời, mô men uốn tại các vùng nhịp có xu hướng thay đổi để thiết lập cân bằng tĩnh học mới. Quá trình chuyển dịch nội lực phụ thuộc mật thiết vào mức độ suy giảm độ cứng và hàm lượng cốt thép dọc. Vết nứt hình thành làm giảm độ cứng cục bộ, thúc đẩy nội lực chuyển sang các vùng đàn hồi lân cận. Dự báo chính xác biểu đồ mô men dài hạn giúp tối ưu lượng cốt thép bố trí, tránh lãng phí vật liệu xây dựng.

2.3. Quy luật hình thành vết nứt và độ cứng trung bình dầm

Dầm bê tông cốt thép làm việc ở trạng thái nứt có độ cứng uốn biến thiên phức tạp dọc trục cấu kiện. Chiều dài vùng nứt mở rộng dần do ảnh hưởng kết hợp của từ biến bê tông và tải trọng duy trì. Độ cứng trung bình của dầm được xác định dựa trên tỷ lệ nứt của từng phân đoạn chiều dài. Vùng không nứt duy trì độ cứng đàn hồi, trong khi vùng nứt chịu biến dạng lớn hơn nhiều. Sự suy giảm độ cứng trung bình trực tiếp làm tăng độ võng dài hạn của kết cấu dầm. Xác định đúng ranh giới vùng nứt là điều kiện bắt buộc để tính toán chính xác phản lực gối tựa và chuyển vị công trình.

III. Thí nghiệm dầm bê tông cốt thép chịu chuyển vị cưỡng bức

Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò then chốt trong việc kiểm chứng mô hình lý thuyết tính toán. Thí nghiệm dầm bê tông cốt thép đòi hỏi hệ thống đo đạc hiện đại và quy trình thực hiện nghiêm ngặt. Mô hình thực nghiệm mô phỏng chính xác điều kiện làm việc thực tế của dầm liên tục chịu lún lệch gối tựa. Các thông số về phản lực gối tựa, chuyển vị, biến dạng bê tông và biến dạng cốt thép được theo dõi liên tục trong thời gian dài. Kết quả đo đạc cung cấp dữ liệu toàn diện về sự làm việc dài hạn của kết cấu. Đây là cơ sở tin cậy để hoàn thiện các công thức thiết kế dầm hiện đại.

3.1. Thiết kế mô hình và thiết bị đo chuyển vị cưỡng bức

Hệ thống thí nghiệm gồm hệ khung giá gia tải cứng vững và các kích cơ học ren vặn chuyên dụng. Chuyển vị cưỡng bức được thiết lập chính xác bằng cách điều chỉnh cao độ gối tựa theo các mốc định trước. Cảm biến lực Loadcell đo liên tục sự biến thiên của phản lực gối tựa theo thời gian thực. Đồng hồ so điện tử và cảm biến LVDT ghi nhận độ võng dài hạn và chuyển vị tại các điểm nút quan trọng. Cảm biến biến dạng Strain Gauge được dán trực tiếp lên bề mặt thanh cốt thép và thớ bê tông chịu nén. Toàn bộ tín hiệu được kết nối với hệ thống thu thập dữ liệu tự động, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.

3.2. Chương trình thử nghiệm và các nhóm hàm lượng cốt thép

Chương trình thực nghiệm khảo sát nhiều nhóm mẫu dầm bê tông cốt thép với hàm lượng cốt thép khác nhau. Các mẫu dầm có hàm lượng cốt thép dọc thay đổi trong phạm vi từ 1,163% đến 2,279%. Cấp phối bê tông được kiểm soát nghiêm ngặt về độ sụt, cường độ nén và mô đun đàn hồi ban đầu. Thí nghiệm đồng thời xác định các đặc trưng cơ học vật liệu như cường độ chịu kéo và độ co ngót tự do của bê tông. Các mẫu dầm được lưu giữ và theo dõi trong môi trường chuẩn về nhiệt độ và độ ẩm. Sự khác biệt về tỷ lệ cốt thép làm sáng tỏ quy luật chùng ứng suất và suy giảm độ cứng.

3.3. Đo lường phản lực gối tựa và độ võng dài hạn thực tế

Quá trình thu thập số liệu thực nghiệm kéo dài nhiều tháng sau khi tạo chuyển vị cưỡng bức gối tựa. Kết quả quan trắc cho thấy phản lực gối tựa giảm rất nhanh trong 30 ngày đầu tiên. Sau đó, tốc độ suy giảm phản lực chậm dần và tiệm cận giá trị ổn định lâu dài. Độ võng dài hạn của dầm tăng liên tục dưới tác động kết hợp của tải trọng tĩnh và biến dạng đàn nhớt. Biến dạng co ngót bê tông đóng góp tỷ phần đáng kể vào tổng độ võng đo được trên thực nghiệm. Số liệu thực tế cung cấp bằng chứng rõ nét về hiện tượng tự giải tỏa ứng suất trong dầm bê tông cốt thép liên tục.

IV. Đánh giá ứng xử dài hạn dầm bê tông cốt thép khi lún lệch

Phân tích so sánh giữa kết quả thực nghiệm và lý thuyết khẳng định vai trò quyết định của từ biến bê tông. Kết cấu dầm bê tông cốt thép có khả năng tự phân bố lại nội lực khi chịu lún lệch gối tựa. Sự suy giảm phản lực gối tựa giúp giảm đáng kể nguy cơ phá hoại giòn tại các vị trí liên kết. Tuy nhiên, hiện tượng suy giảm độ cứng và gia tăng biến dạng dài hạn cần được kiểm soát chặt chẽ. Kết hợp tính toán giải tích và kiểm chứng thực nghiệm mang lại phương pháp đánh giá toàn diện. Kỹ sư xây dựng có thể ứng dụng trực tiếp các phát hiện này vào thiết kế dầm công trình.

4.1. Sự suy giảm phản lực gối tựa và chùng ứng suất dầm

Phản lực gối tựa suy giảm mạnh mẽ do hiện tượng chùng ứng suất của vật liệu bê tông. Mức độ giảm phản lực phụ thuộc trực tiếp vào thời điểm tạo chuyển vị cưỡng bức và tuổi của bê tông. Dầm chịu lún ở tuổi bê tông sớm có mức độ chùng ứng suất cao hơn dầm lún ở tuổi muộn. Tỷ lệ suy giảm phản lực thực nghiệm đạt từ 25% đến 40% so với giá trị tác dụng tức thời ban đầu. Sự phân bố lại nội lực làm cho mô men uốn dài hạn tại gối giảm đáng kể. Kết quả này chứng minh rằng việc tính toán theo sơ đồ đàn hồi thuần túy sẽ đánh giá quá cao nội lực cưỡng bức trong dầm.

4.2. Diễn biến biến dạng bê tông chịu nén và cốt thép kéo

Biến dạng tỷ đối của bê tông vùng nén tăng dần theo thời gian do từ biến bê tông phát triển liên tục. Ngược lại, ứng suất trong cốt thép vùng kéo có xu hướng ổn định và tái phân bố đều dọc chiều dài nhịp. Bề rộng vết nứt trong dầm bê tông cốt thép phát triển nhanh trong giai đoạn đầu rồi đạt trạng thái ổn định. Bố trí hàm lượng cốt thép hợp lý giúp hạn chế sự mở rộng vết nứt và kiểm soát độ võng dài hạn. Biến dạng co ngót bê tông thúc đẩy quá trình nứt sớm ở các tiết diện chịu kéo lớn. Phân tích biến dạng thực nghiệm khẳng định độ tin cậy của mô hình AEMM có điều chỉnh.

4.3. Ứng dụng thực tiễn trong tính toán dầm bê tông cốt thép

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho thiết kế kết cấu dầm chịu lún lệch gối tựa. Các tiêu chuẩn hiện hành thường bỏ qua sự suy giảm độ cứng và hiện tượng chùng ứng suất dài hạn. Việc áp dụng mô hình hiệu chỉnh giúp xác định chính xác mô men uốn dài hạn và phản lực gối tựa thực tế. Giải pháp tính toán mới giúp giảm bớt lượng thép gia cường không cần thiết tại các vị trí gối liên tục. Đồng thời, kỹ sư có thể dự báo chính xác độ võng dài hạn để thiết lập độ vồng thi công phù hợp. Nghiên cứu góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và đảm bảo độ bền vững cho công trình.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ
Lý do chọn đề tài nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Cơ sở khoa học của đề tài nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu
Những đóng góp mới của luận án
Nội dung và cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ỨNG XỬ DÀI HẠN CỦA BÊ TÔNG VÀ KẾT CẤU BÊ TÔNG CỐT THÉP
1.1. Sự làm việc dài hạn của bê tông và kết cấu bê tông cốt thép
1.2. Từ biến của bê tông
1.2.1. Cơ chế vi mô của từ biến
1.2.2. Thành phần của từ biến
1.2.3. Biểu thức từ biến
1.2.4. Ảnh hưởng của từ biến tới ứng xử dài hạn trên kết cấu công trình
1.2.5. Các yếu tố ảnh hưởng tới biến dạng từ biến bê tông
1.3. Chùng ứng suất trên kết cấu BTCT
1.3.1. Ảnh hưởng của chùng ứng suất tới sự làm việc của kết cấu BTCT
1.3.2. Cơ chế của chùng ứng suất
1.3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chùng ứng suất
1.3.4. Thí nghiệm về chùng ứng suất
1.4. Mối quan hệ giữa chùng ứng suất và từ biến của bê tông
1.5. Phân tích ứng xử dài hạn của kết cấu BTCT làm việc chịu uốn dựa trên cơ sở đặc trưng đàn hồi của bê tông
1.5.1. Phương pháp mô đun đàn hồi hiệu quả EMM (Effective modulus method)
1.5.2. Phương pháp mô đun đàn hồi hiệu quả điều chỉnh theo tuổi AEMM (Age-adjusted effective modulus method) (MC 90-93: 2010)
1.5.3. Hàm chùng ứng suất xấp xỉ ARF (Approximate Relaxation Function) (MC 90-93)
1.6. Thực tế làm việc của kết cấu dầm BTCT liên quan đến chùng ứng suất trên kết cấu BTCT
1.7. Nhận xét chương 1
2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN DẦM BTCT CHỊU CHUYỂN VỊ CƯỠNG BỨC GỐI TỰA THEO THỜI GIAN
2.1. Cơ sở lý thuyết tính toán sự làm việc dài hạn của dầm BTCT chịu chuyển vị cưỡng bức của gối tựa
2.2. Mô hình tính toán dầm BTCT chịu chuyển vị cưỡng bức gối tựa
2.3. Độ cứng của dầm khi làm việc dài hạn
2.4. Chiều dài vùng nứt và độ cứng trung bình của dầm
2.5. Phản lực gối tựa và chùng ứng suất trong kết cấu dầm BTCT
2.6. Xây dựng công thức xác định chùng ứng suất trên kết cấu dầm BTCT do ảnh hưởng của chuyển vị cưỡng bức gối tựa dựa trên mô hình AEMM có điều chỉnh
2.7. Xác định phản lực gối tựa dầm theo thời gian
2.8. Xây dựng mối quan hệ giữa hệ số từ biến và hệ số già
2.9. Nhận xét Chương 2
3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH THÍ NGHIỆM ỨNG XỬ DÀI HẠN CỦA DẦM BTCT CHỊU CHUYỂN VỊ CƯỠNG BỨC CỦA GỐI TỰA
3.1. Cơ sở xây dựng mô hình thí nghiệm
3.2. Mô hình thí nghiệm
3.3. Bố trí dụng cụ thiết bị đo
3.4. Quy trình thí nghiệm
3.5. Vật liệu chế tạo và thí nghiệm xác định các đặc trưng cơ học
3.6. Tải trọng thí nghiệm trên hệ dầm BTCT
3.7. Tính toán sự suy giảm phản lực gối tựa dầm theo số liệu thực nghiệm các đặc trưng cơ học của vật liệu sử dụng chế tạo dầm
3.8. Kết quả thí nghiệm
3.8.1. Chuyển vị của mẫu dầm thí nghiệm do biến dạng co ngót và biến dạng nhiệt gây ra (nhóm tổ mẫu dầm hàm lượng cốt thép μ2 = 1,675%)
3.8.2. Sự thay đổi phản lực gối tựa dầm theo thời gian
3.8.3. Chuyển vị gối tựa dầm theo thời gian
3.8.4. Ảnh hưởng của sự thay đổi phản lực gối tựa đến biến dạng của bê tông chịu nén và biến dạng kéo của cốt thép vùng kéo
3.9. Nhận xét chương 3
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1: Kết quả đo chùng ứng suất trong kết cấu dầm (nhóm tổ mẫu hàm lượng cốt thép μ1 = 1,163%)
Phụ lục 2: Kết quả đo chùng ứng suất trong kết cấu dầm (nhóm tổ mẫu hàm lượng cốt thép μ2 = 1,675%)
Phụ lục 3: Kết quả đo chùng ứng suất trong kết cấu dầm (nhóm tổ mẫu hàm lượng cốt thép μ3 = 2,279%)
Phụ lục 4: Kết quả đo chuyển vị do co ngót và sự biến thiên nhiệt độ (nhóm tổ mẫu hàm lượng cốt thép μ2 = 1,675%)
Phụ lục 5: Kết quả đo chùng ứng suất trong bản thân thanh thép Ø6
Phụ lục 6: Kết quả đo hệ số từ biến bê tông
Phụ lục 7: Kết quả thí nghiệm cơ lý bê tông và cốt thép sử dụng cho các mẫu dầm
Phụ lục 8: Chi tiết thiết lập tính lặp trên Matlab, tính hàm chùng ER(t,t0)
Phụ lục 9: Chi tiết thiết lập tính toán sự suy giảm phản lực gối tựa dầm bằng phần mềm Maple
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu thực nghiệm sự làm việc dài hạn của dầm bê tông cốt thép chịu chuyển vị cưỡng bức gối tựa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG Nguyễn Mạnh Hùng NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM SỰ LÀM VIỆC DÀI HẠN CỦA DẦM BÊ TÔNG CỐT THÉP CHỊU CHUYỂN VỊ CƯỠNG BỨC GỐI TỰA Chuyên ngành: Kỹ thuật Xây dựng Mã số: 9580201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội – Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG Nguyễn Mạnh Hùng NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM SỰ LÀM VIỆC DÀI HẠN CỦA DẦM BÊ TÔNG CỐT THÉP CHỊU CHUYỂN VỊ CƯỠNG BỨC GỐI TỰA Chuyên ngành: Kỹ thuật Xây dựng Mã số: 9580201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÁN BỘ HƯỚNG DẪN 1. Nguyễn Trung Hiếu 2. Ngô Thế Phong Hà Nội – Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Mạnh Hùng ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy giáo hướng dẫn: PGS TS. Nguyễn Trung Hiếu, GS TS. Ngô Thế Phong đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện và động viên trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả chân thành cảm ơn tập thể các Thầy, Cô Bộ môn Thí nghiệm và Kiểm định công trình, Phòng thí nghiệm LAS-XD125, Bộ môn Công trình bê tông cốt thép, Khoa Xây dựng dân dụng và công nghiệp, Khoa Đào tạo Sau đại học trường Đại học Xây dựng đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ và hướng dẫn trong suốt thời gian tác giả nghiên cứu tại Bộ môn và Khoa.

Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thành viên gia đình đã tạo điều kiện và chia sẻ những khó khăn trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh: Nguyễn Mạnh Hùng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ.

Lý do chọn đề tài nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở khoa học của đề tài nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Nội dung và cấu trúc của luận án.

6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ỨNG XỬ DÀI HẠN CỦA BÊ TÔNG VÀ KẾT CẤU BÊ TÔNG CỐT THÉP. Sự làm việc dài hạn của bê tông và kết cấu bê tông cốt thép. Từ biến của bê tông. Cơ chế vi mô của từ biến.

Thành phần của từ biến. Biểu thức từ biến. Ảnh hưởng của từ biến tới ứng xử dài hạn trên kết cấu công trình. Các yếu tố ảnh hưởng tới biến dạng từ biến bê tông.

Chùng ứng suất trên kết cấu BTCT .1 Ảnh hưởng của chùng ứng suất tới sự làm việc của kết cấu BTCT .2 Cơ chế của chùng ứng suất .3 Các yếu tố ảnh hưởng đến chùng ứng suất .4 Thí nghiệm về chùng ứng suất. Mối quan hệ giữa chùng ứng suất và từ biến của bê tông. Phân tích ứng xử dài hạn của kết cấu BTCT làm việc chịu uốn dựa trên cơ sở đặc trưng đàn hồi của bê tông. Phương pháp mô đun đàn hồi hiệu quả EMM (Effective modulus method).

Phương pháp mô đun đàn hồi hiệu quả điều chỉnh theo tuổi AEMM (Age-adjusted effective modulus method) (MC 90-93: 2010). Hàm chùng ứng suất xấp xỉ ARF (Approximate Relaxation Function) (MC 90-93). Thực tế làm việc của kết cấu dầm BTCT liên quan đến chùng ứng suất trên kết cấu BTCT. Nhận xét chương 1.

40 CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN DẦM BTCT CHỊU CHUYỂN VỊ CƯỠNG BỨC GỐI TỰA THEO THỜI GIAN. Cơ sở lý thuyết tính toán sự làm việc dài hạn của dầm BTCT chịu chuyển vị cưỡng bức của gối tựa. Mô hình tính toán dầm BTCT chịu chuyển vị cưỡng bức gối tựa. Độ cứng của dầm khi làm việc dài hạn.

Chiều dài vùng nứt và độ cứng trung bình của dầm. Phản lực gối tựa và chùng ứng suất trong kết cấu dầm BTCT. Xây dựng công thức xác định chùng ứng suất trên kết cấu dầm BTCT do ảnh hưởng của chuyển vị cưỡng bức gối tựa dựa trên mô hình AEMM có điều chỉnh. Xác định phản lực gối tựa dầm theo thời gian.

Xây dựng mối quan hệ giữa hệ số từ biến và hệ số già. Nhận xét Chương 2. 74 v CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH THÍ NGHIỆM ỨNG XỬ DÀI HẠN CỦA DẦM BTCT CHỊU CHUYỂN VỊ CƯỠNG BỨC CỦA GỐI TỰA. Cơ sở xây dựng mô hình thí nghiệm.

Mô hình thí nghiệm. Bố trí dụng cụ thiết bị đo. Quy trình thí nghiệm. Vật liệu chế tạo và thí nghiệm xác định các đặc trưng cơ học.

Tải trọng thí nghiệm trên hệ dầm BTCT. Tính toán sự suy giảm phản lực gối tựa dầm theo số liệu thực nghiệm các đặc trưng cơ học của vật liệu sử dụng chế tạo dầm. Kết quả thí nghiệm. Chuyển vị của mẫu dầm thí nghiệm do biến dạng co ngót và biến dạng nhiệt gây ra (nhóm tổ mẫu dầm hàm lượng cốt thép μ2 = 1,675%).

Sự thay đổi phản lực gối tựa dầm theo thời gian. Chuyển vị gối tựa dầm theo thời gian. Ảnh hưởng của sự thay đổi phản lực gối tựa đến biến dạng của bê tông chịu nén và biến dạng kéo của cốt thép vùng kéo. Nhận xét chương 3.

113 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 115 TÀI LIỆU THAM KHẢO .PL1 Phụ lục 1: Kết quả đo chùng ứng suất trong kết cấu dầm (nhóm tổ mẫu hàm lượng cốt thép μ1 = 1,163%). PL1 Phụ lục 2: Kết quả đo chùng ứng suất trong kết cấu dầm (nhóm tổ mẫu hàm lượng cốt thép μ2 = 1,675%). PL2 Phụ lục 3: Kết quả đo chùng ứng suất trong kết cấu dầm (nhóm tổ mẫu hàm lượng cốt thép μ3 = 2,279%).

PL3 vi Phụ lục 4: Kết quả đo chuyển vị do co ngót và sự biến thiên nhiệt độ (nhóm tổ mẫu hàm lượng cốt thép μ2 = 1,675%). PL4 Phụ lục 5: Kết quả đo chùng ứng suất trong bản thân thanh thép Ø6. PL5 Phụ lục 6: Kết quả đo hệ số từ biến bê tông. PL6 Phụ lục 7: Kết quả thí nghiệm cơ lý bê tông và cốt thép sử dụng cho các mẫu dầm.

PL7 Phụ lục 8: Chi tiết thiết lập tính lặp trên Matlab, tính hàm chùng ER(t,t0). PL8 Phụ lục 9: Chi tiết thiết lập tính toán sự suy giảm phản lực gối tựa dầm bằng phần mềm Maple. PL9 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT BTCT bê tông cốt thép CƯS chùng ứng suất TCVN tiêu chuẩn Việt Nam ACI tiêu chuẩn Hoa Kỳ EC2 tiêu chuẩn Châu Âu Eurocode 2 1 độ cong của cấu kiện r b, h chiều rộng, chiều cao tiết diện khoảng cách từ mép chịu kéo của tiết diện đến trọng tâm cốt a thép chịu kéo khoảng cách từ mép chịu nén của tiết diện đến trọng tâm cốt a' thép chịu nén As , As' diện tích tiết diện ngang của cốt thép chịu kéo, nén Ac diện tích tiết diện ngang của bê tông Ared diện tích tiết diện quy đổi B cấp độ bền của bê tông Rb , fc cường độ nén tính toán của bê tông Ec mô đun đàn hồi bê tông Eeff mô đun đàn hồi hiệu quả điều chỉnh Es mô đun đàn hồi cốt thép C (t , t0 ) , J (t , t0 ) độ từ biến (hàm từ biến riêng)  (t , t0 ) , t hệ số từ biến bê tông u hệ số từ biến cuối cùng  (t , t0 ) hệ số già của bê tông R (t , t0 ) ; ER (t , t0 ) hàm chùng ứng suất t0 thời gian chất tải t thời gian tính toán viii RH độ ẩm môi trường N/X tỷ lệ nước trên xi măng M crc mô men kháng nứt s hệ số quy đổi cốt thép về bê tông x chiều cao bê tông vùng nén I red mô men quán tính của tiết diện quy đổi D độ cứng của cấu kiện  (t , t0 ) chuyển vị gối tựa RB (t , t0 ) phản lực gối tựa  (t ) biến dạng toàn phần  in (t ) biến dạng ban đầu (đàn hồi)  cr (t ) biến dạng từ biến bê tông  sh (t ) biến dạng co ngót bê tông  th (t ) biến dạng nhiệt   ,c ;  RH ,c ;  s,c ;  ,c hệ số xét đến tuổi chất tải, độ ẩm môi trường, độ sụt, hàm 0 lượng đá trong hỗn hợp, lượng khí trong hỗn hợp, kích thước   a ,c ;  v / s ,c cấu kiện khi tính độ từ biến trong tiêu chuẩn ACI C (,28) giá trị giới hạn độ từ biến theo viện bê tông Nga  c (t , 0 ) hệ số kể đến sự phát triển từ biến theo thời gian trong EC2 D1-10, D2-10, Ký hiệu dầm số 1 đến dầm số 4 của nhóm dầm hàm lượng cốt D3-10, D4-10 thép (2Ø10 – μ1 = 1,163 %) D1-12, D2-12, Ký hiệu dầm số 1 đến dầm số 4 của nhóm dầm hàm lượng cốt D3-12, D4-12 thép (2Ø12 – μ2 = 1,675 %) D1-14, D2-14, Ký hiệu dầm số 1 đến dầm số 4 của nhóm dầm hàm lượng cốt D3-14, D4-14 thép (2Ø14 – μ3 = 2,279 %) ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: 1/2 thời gian chùng (r) và phần trăm cuối (Q) .1: Kết quả tính toán mô đun đàn hồi và hệ số từ biến bê tông theo tiêu chuẩn Eurocode 2 (EC2), [49] .2: Kết quả tính toán hệ số từ biến, hệ số già theo thời gian .3: Kết quả tính toán độ cứng dầm theo thời gian (cốt thép đơn) .4: Kết quả tính toán tỷ lệ suy giảm phản lực gối tựa theo thời gian .5: Kết quả tính toán ứng suất trong cốt thép chịu kéo .6: Kết quả tính toán độ cứng dầm theo thời gian.7: Kết quả tính toán tỷ lệ suy giảm phản lực gối tựa theo thời gian .8: Kết quả tính toán tỷ lệ suy giảm phản lực gối tựa theo thời gian (khi cường độ tính toán của bê tông thay đổi).9: Thay đổi thông số ban đầu của phản lực gối tựa dầm.10: Kết quả tính toán tỷ lệ suy giảm phản lực gối tựa tương ứng với 3 giá trị phản lực gối tựa ban đầu thay đổi.11: Kết quả tính toán tỷ lệ suy giảm phản lực gối tựa tương ứng với 3 hàm lượng cốt thép vùng kéo thay đổi.1: Cấp phối vật liệu chế tạo .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Mạnh Hùng (2021). Nghiên cứu thực nghiệm sự làm việc dài hạn dầm BTCT chịu chuyển vị cưỡng bức [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/tua

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thực nghiệm sự làm việc dài hạn dầm BTCT chịu chuyển vị cưỡng bức" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thực nghiệm về dầm bê tông cốt thép chịu chuyển vị cưỡng bức gối tựa, đánh giá sự làm việc dài hạn và đề xuất giải pháp cải tiến.

Luận án "Nghiên cứu thực nghiệm sự làm việc dài hạn dầm BTCT chịu chuyển vị cưỡng bức" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu thực nghiệm sự làm việc dài hạn dầm BTCT chịu chuyển vị cưỡng bức" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thực nghiệm sự làm việc dài hạn dầm BTCT chịu chuyển vị cưỡng bức" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu thực nghiệm sự làm việc dài hạn dầm BTCT chịu chuyển vị cưỡng bức" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thực nghiệm sự làm việc dài hạn dầm BTCT chịu chuyển vị cưỡng bức" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thực nghiệm sự làm việc dài hạn dầm BTCT chịu chuyển vị cưỡng bức" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter