Luận án Phân tích số lớp lót đường hầm dưới tải tĩnh và động - INSA de Lyon 2014

Phân tích số cấu trúc hầm segmental chịu tải tĩnh và động. Đánh giá ứng suất, biến dạng và độ ổn định vòm bê tông cấu kiện.

Trường ĐH

INSA de Lyon

Chuyên ngành

Génie Civil

Tác giả

Luan An

Thể loại

Thèse

Năm xuất bản

Số trang

365

Thời gian đọc

55 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phân tích số vỏ hầm chịu tải trọng tĩnh và động

Tài liệu này trình bày phân tích số lớp lót đường hầm phân đoạn. Nghiên cứu tập trung vào phản ứng của kết cấu đường hầm dưới tác động của tải trọng tĩnh và tải trọng động. Phân tích số là công cụ thiết yếu để đánh giá an toàn và độ bền của vỏ hầm. Phương pháp này giúp hiểu rõ hành vi của lớp lót khi chịu các lực khác nhau. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn sâu sắc về thiết kế vỏ hầm tối ưu. Kỹ thuật đường hầm hiện đại đòi hỏi sự hiểu biết toàn diện về các yếu tố tác động. Việc phân tích kỹ lưỡng đảm bảo ổn định vỏ hầm trong suốt vòng đời dự án. Kết quả phân tích có ý nghĩa quan trọng cho các dự án xây dựng đường hầm lớn.

1.1. Mục tiêu phân tích tải trọng tĩnh và động

Phân tích tĩnh đánh giá ứng xử của vỏ hầm dưới tải trọng trọng lực, áp lực đất, và các lực không đổi khác. Phân tích động khảo sát phản ứng của kết cấu trước động đất, rung động giao thông hoặc nổ. Hai loại phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về độ bền và an toàn. Chúng xác định các điểm yếu tiềm ẩn trong thiết kế vỏ hầm.

1.2. Tầm quan trọng của phân tích số trong thiết kế vỏ hầm

Phân tích số cho phép mô phỏng phức tạp. Phương pháp này giúp dự đoán chính xác ứng suất, biến dạng và chuyển vị. Phân tích phần tử hữu hạn là kỹ thuật chủ đạo được sử dụng. Nó giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa vật liệu vỏ hầm và tiết kiệm chi phí xây dựng.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến ổn định vỏ hầm

Ổn định vỏ hầm phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm đặc tính địa chất, loại đất đá xung quanh và mực nước ngầm. Chất lượng vật liệu vỏ hầm, hình dạng và kích thước cũng đóng vai trò quan trọng. Phương pháp thi công và các tác động từ môi trường bên ngoài cũng cần được xem xét kỹ lưỡng trong phân tích kết cấu.

II.Mô hình hóa đường hầm Phương pháp phần tử hữu hạn

Mô hình hóa đường hầm là bước quan trọng trong phân tích kết cấu. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) để mô phỏng vỏ hầm và môi trường xung quanh. FEM cho phép biểu diễn hình học phức tạp và các điều kiện biên đa dạng. Nó là công cụ mạnh mẽ để đánh giá hành vi của kết cấu đường hầm. Mô hình hóa chính xác giúp dự đoán ứng suất và biến dạng. Kết quả từ mô hình hóa trực tiếp ảnh hưởng đến thiết kế vỏ hầm. Việc này đảm bảo tính an toàn và hiệu quả kinh tế của dự án.

2.1. Ứng dụng mô hình hóa trong kết cấu đường hầm

Mô hình hóa số được áp dụng rộng rãi. Nó mô phỏng tương tác giữa vỏ hầm và đất đá xung quanh. Các mô hình phức tạp tái tạo điều kiện thực tế. Điều này bao gồm cả sự xuất hiện của các khớp nối giữa các phân đoạn vỏ hầm. Phân tích này là nền tảng cho việc tối ưu hóa kỹ thuật đường hầm.

2.2. Các bước thực hiện phân tích phần tử hữu hạn

Quá trình FEM bao gồm ba bước chính. Bước đầu tiên là tiền xử lý: tạo mô hình hình học, chia lưới phần tử hữu hạn và định nghĩa vật liệu. Bước thứ hai là giải pháp: áp dụng tải trọng và điều kiện biên, sau đó giải các phương trình cân bằng. Bước cuối cùng là hậu xử lý: hiển thị và diễn giải kết quả, như biểu đồ ứng suất và biến dạng.

2.3. Ưu điểm của mô hình hóa số lớp lót đường hầm

Mô hình hóa số mang lại nhiều lợi ích. Nó cho phép kiểm tra nhiều kịch bản tải trọng và điều kiện đất khác nhau. Việc này không khả thi với các phương pháp thực nghiệm. Mô hình hóa giảm nhu cầu thử nghiệm vật lý tốn kém. Nó cũng giúp tinh chỉnh thiết kế vỏ hầm trước khi xây dựng.

III.Thiết kế vỏ hầm Ổn định dưới tải trọng đa dạng

Ổn định của vỏ hầm là yếu tố sống còn trong thiết kế. Nghiên cứu này phân tích chi tiết khả năng chịu tải của vỏ hầm dưới tải trọng tĩnh và động. Các kết quả cung cấp thông tin quý giá cho việc tối ưu hóa thiết kế vỏ hầm. Việc này giúp đảm bảo rằng kết cấu đường hầm có thể chịu được các điều kiện khắc nghiệt nhất. Phân tích kết cấu kỹ lưỡng là cần thiết. Nó giảm thiểu rủi ro sự cố và tăng cường an toàn cho công trình. Các yêu cầu về ổn định phải được đáp ứng nghiêm ngặt.

3.1. Đánh giá phản ứng vỏ hầm với tải trọng tĩnh

Phân tích tĩnh xác định ứng suất và biến dạng lâu dài. Nó xem xét ảnh hưởng của áp lực đất, trọng lượng bản thân và tải trọng phụ thêm. Kết quả chỉ ra các khu vực có ứng suất cao. Thông tin này hướng dẫn việc tăng cường vật liệu vỏ hầm hoặc điều chỉnh hình dạng.

3.2. Đánh giá phản ứng vỏ hầm với tải trọng động

Tải trọng động gây ra các phản ứng tức thời và chu kỳ. Nghiên cứu đánh giá sự phân bố sóng ứng suất trong vỏ hầm. Nó xác định các tần số cộng hưởng tiềm năng. Hiểu rõ phản ứng động là rất quan trọng. Việc này giúp thiết kế hệ thống giảm chấn hoặc tăng cường độ cứng kết cấu.

3.3. Các tiêu chí thiết kế và ổn định vỏ hầm

Tiêu chí thiết kế bao gồm giới hạn ứng suất, giới hạn biến dạng và các yếu tố an toàn. Các tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng. Việc đảm bảo ổn định vỏ hầm đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và độ an toàn.

IV.Vật liệu vỏ hầm Lựa chọn và tính năng kết cấu

Lựa chọn vật liệu vỏ hầm đóng vai trò cốt yếu. Nó quyết định hiệu suất tổng thể của kết cấu đường hầm. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của các đặc tính vật liệu đến ứng xử của lớp lót. Các vật liệu phổ biến bao gồm bê tông cốt thép. Việc hiểu rõ tính năng của vật liệu là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế vỏ hầm và tăng cường độ bền. Vật liệu phải có khả năng chịu tải trọng tĩnh và động hiệu quả.

4.1. Đặc tính vật liệu bê tông cốt thép cho vỏ hầm

Bê tông cốt thép được sử dụng rộng rãi. Nó có độ bền nén cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Các đặc tính như cường độ chịu kéo, mô đun đàn hồi và tỷ số Poisson cần được xác định chính xác. Điều này đảm bảo mô hình hóa đường hầm phản ánh đúng thực tế.

4.2. Ảnh hưởng của vật liệu đến kết cấu đường hầm

Vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, độ dẻo và khả năng hấp thụ năng lượng của vỏ hầm. Vật liệu có mô đun đàn hồi cao sẽ có biến dạng nhỏ hơn. Vật liệu dẻo dai hơn có thể hấp thụ năng lượng động tốt hơn. Việc tối ưu hóa vật liệu là yếu tố then chốt cho ổn định vỏ hầm.

4.3. Cải tiến vật liệu tăng cường ổn định vỏ hầm

Nghiên cứu và phát triển vật liệu mới là cần thiết. Các vật liệu hiệu năng cao, như bê tông sợi, có thể cải thiện đáng kể khả năng chịu tải. Chúng tăng cường độ bền kéo và khả năng chống nứt. Việc này giúp kéo dài tuổi thọ của kết cấu đường hầm và giảm chi phí bảo trì.

V.Kỹ thuật đường hầm Giải pháp cho tải trọng phức tạp

Kỹ thuật đường hầm đang đối mặt với các thách thức ngày càng lớn. Việc xây dựng trong điều kiện địa chất phức tạp và khu vực đô thị đòi hỏi giải pháp tiên tiến. Phân tích số các lớp lót đường hầm cung cấp nền tảng vững chắc. Nó giúp đưa ra các quyết định thiết kế sáng suốt. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển các phương pháp xây dựng an toàn và bền vững. Nó cải thiện hiệu quả tổng thể của các dự án kết cấu đường hầm.

5.1. Thách thức trong kỹ thuật đường hầm hiện đại

Thách thức bao gồm áp lực đất đá cao, điều kiện địa chất không đồng nhất. Các yếu tố như động đất và rung động do giao thông cũng là mối lo ngại. Kỹ thuật đường hầm cần liên tục đổi mới. Nó phải đảm bảo an toàn và hiệu quả chi phí cho các dự án quy mô lớn.

5.2. Các giải pháp tối ưu hóa thiết kế vỏ hầm

Tối ưu hóa thiết kế vỏ hầm bao gồm việc lựa chọn hình dạng phù hợp. Nó cũng liên quan đến việc định vị khớp nối và tăng cường kết cấu ở các vùng xung yếu. Phân tích kết cấu lặp đi lặp lại giúp tinh chỉnh thiết kế. Nó đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ bền, an toàn và kinh tế.

5.3. Hướng phát triển trong phân tích kết cấu đường hầm

Tương lai của phân tích kết cấu đường hầm hướng tới các mô hình 3D phức tạp hơn. Nó tích hợp trí tuệ nhân tạo và học máy. Các phương pháp này sẽ nâng cao độ chính xác dự đoán. Chúng hỗ trợ đưa ra quyết định tốt hơn trong thiết kế vỏ hầm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án numerical analyses of segmental tunnel lining under static and dynamic loads

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (365 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Numerical analyses of segmental tunnel lining under static and dynamic loads Ngoc Anh Do To cite this version: Ngoc Anh Do. Numerical analyses of segmental tunnel lining under static and dynamic loads. INSA de Lyon, 2014. <tel-01149920> HAL Id: tel-01149920 https://tel.fr/tel-01149920 Submitted on 7 May 2015 HAL is a multi-disciplinary open access L’archive ouverte pluridisciplinaire HAL, est archive for the deposit and dissemination of sci- destinée au dépôt et à la diffusion de documents entific research documents, whether they are pub- scientifiques de niveau recherche, publiés ou non, lished or not.

The documents may come from émanant des établissements d’enseignement et de teaching and research institutions in France or recherche français ou étrangers, des laboratoires abroad, or from public or private research centers. publics ou privés. N° d’ordre : 2014ISAL0042 Année 2014 Thèse NUMERICAL ANALYSES OF SEGMENTAL TUNNEL LINING UNDER STATIC AND DYNAMIC LOADS ANALYSES NUMERIQUES DE REVETEMENT ARTICULE DE TUNNEL SOUS CHARGES STATIQUE ET DYNAMIQUE Présentée devant L’INSTITUT NATIONAL DES SCIENCES APPLIQUEES DE LYON Pour obtenir LE GRADE DE DOCTEUR ECOLE DOCTORALE : MEGA – Mécanique, Energétique, Génie Civil, Acoustique Par Ngoc Anh DO Ingénieur et Master en Construction des Ouvrages Souterrains et des Mines Ecole supérieure des Mines et de Géologie, Hanoi, Vietnam Soutenue le 07 Juillet 2014 devant la Commission d’Examen Jury Mme. Richard KASTNER Professeur Président - INSA de Lyon Tarcisio CELESTINO Professeur Rapporteur - University of São Paulo Günther MESCHKE Professeur Rapporteur - Ruhr-Universität Bochum Pierpaolo ORESTE Professeur associé Examinateur - Politecnico di Torino Daniel DIAS Professeur Directeur de thèse - Grenoble Alpes Université Irini DJERAN-MAIGRE Professeur Directrice de thèse - INSA de Lyon Cette thèse a été effectuée au Laboratoire L.

de l’INSA de LYON Cette thèse est accessible à l'adresse : http://theses.fr/publication/2014ISAL0042/these. Do], [2014], INSA de Lyon, tous droits réservés INSA Direction de la Recherche - Ecoles Doctorales - Quinquennal 2011-2015 SIGLE ECOLE DOCTORALE NOM ET COORDONNEES DU RESPONSABLE CHIMIE DE LYON M. Jean Marc LANCELIN CHIMIE http://www.fr Université de Lyon – Collège Doctoral Bât ESCPE Sec :Renée EL MELHEM 43 bd du 11 novembre 1918 Bat Blaise Pascal 69622 VILLEURBANNE Cedex 3e etage Tél : 04. GOURDON directeur@edchimie-lyon.

ELECTROTECHNIQUE, AUTOMATIQUE Ecole Centrale de Lyon http://edeea.fr 36 avenue Guy de Collongue 69134 ECULLY Secrétariat : M.97 Fax : 04 78 43 37 17 eea@ec-lyon.scorletti@ec-lyon.fr EVOLUTION, ECOSYSTEME, Mme Gudrun BORNETTE E2M2 MICROBIOLOGIE, MODELISATION CNRS UMR 5023 LEHNA http://e2m2.fr Université Claude Bernard Lyon 1 Bât Forel Insa : H. CHARLES 43 bd du 11 novembre 1918 69622 VILLEURBANNE Cédex Tél : 06.fr INTERDISCIPLINAIRE SCIENCES- Mme Emmanuelle CANET-SOULAS EDISS SANTE INSERM U1060, CarMeN lab, Univ. Lyon 1 http://www.fr Bâtiment IMBL 11 avenue Jean Capelle INSA de Lyon Sec : 696621 Villeurbanne Insa : M.canet@univ-lyon1.fr INFORMATIQUE ET MATHEMATIQUES Mme Sylvie CALABRETTO INFOMATHS http://infomaths.fr LIRIS – INSA de Lyon Bat Blaise Pascal Sec :Renée EL MELHEM 7 avenue Jean Capelle Bat Blaise Pascal 69622 VILLEURBANNE Cedex 3e etage Tél : 04. 46 Fax 04 72 43 16 87 infomaths@univ-lyon1.calabretto@insa-lyon.fr MATERIAUX DE LYON M.

Jean-Yves BUFFIERE Matériaux http://ed34.fr INSA de Lyon MATEIS Secrétariat : M. LABOUNE Bâtiment Saint Exupéry PM : 71.12 7 avenue Jean Capelle Bat. Saint Exupéry 69621 VILLEURBANNE Cedex Ed.materiaux@insa-lyon.43 83 18 Fax 04 72 43 85 28 Jean-yves.buffiere@insa-lyon.fr MECANIQUE, ENERGETIQUE, GENIE M. Philippe BOISSE MEGA CIVIL, ACOUSTIQUE INSA de Lyon http://mega.fr Laboratoire LAMCOS Bâtiment Jacquard Secrétariat : M.

LABOUNE 25 bis avenue Jean Capelle PM : 71.12 69621 VILLEURBANNE Cedex Bat. Saint Exupéry Tél :04.70 Fax : 04 72 43 72 37 mega@insa-lyon.boisse@insa-lyon. OBADIA Lionel ScSo http://recherche.fr/scso/ Université Lyon 2 86 rue Pasteur Sec : Viviane POLSINELLI 69365 LYON Cedex 07 Brigitte DUBOIS Tél : 04.Obadia@univ-lyon2.fr *ScSo : Histoire, Géographie, Aménagement, Urbanisme, Archéologie, Science politique, Sociologie, Anthropologie ii Cette thèse est accessible à l'adresse : http://theses.fr/publication/2014ISAL0042/these. Do], [2014], INSA de Lyon, tous droits réservés ACKNOWDLEGEMENTS The work described within this thesis was conducted at Laboratory LGCIE, INSA of Lyon, University of Lyon, France, from September 2011 to July 2014.

Foremost, I am particularly grateful to my supervisors, Professor Daniel Dias, Professor Irini Djeran-Maigre. They have been very supportive, given me invaluable advices on the preparation of this thesis and research articles. I would like to thank Professor Daniel Dias for his constant support. He pushed me to achieve my full potential.

His professional guidance and willingness to make himself constantly available have been crucial to the completion of this research. I would like to thank Professor Irini Djeran-Maigre for her invaluable guidance, supervision, encouragement and support throughout this study. I would like to state my sincere appreciation to my collaborator, Professor Pierpaolo Oreste, for his professional support, discussion and for his original Hyperstatic Reaction Method on which some new solutions presented in this study are based. I wish to record my sincere appreciation of their help and I will never forget three years of my PhD study under their direction.

I would also like to thank every member of the Laboratory LGCIE, INSA of Lyon for their encouragement. Special thanks to Mr. Vu Xuan Hong for nominating me as a PhD candidate. The financial support of the Vietnamese Ministry of Education and Training, Vietnam and of the Laboratory LGCIE, INSA of Lyon, France is gratefully acknowledged.

I would like to give thanks to my friends for their support during the hardest parts of this research. Finally, I am deeply indebted to my family, who made this research possible by their support, patience and love. Particularly, this research would not have started, could not have been undertaken and would never have been completed without the support of my wife, Ngoc and my two daughters, Chau Giang and Minh Chau. Nothing would have been possible without their support and it is to them that I dedicate this thesis.

Ngoc Anh DO Lyon, July 2014 iii Cette thèse est accessible à l'adresse : http://theses.fr/publication/2014ISAL0042/these. The study first deals with under static loads, and then performs under dynamic loads. Firstly, a literature review has been conducted. A new numerical approach applied to the HRM has then been developed.

At the same time, a 2D numerical model is programmed regarding static loading conditions in order to evaluate the influence of the segmental joints, in terms of both joint distribution and joint stiffness characteristics, on the tunnel lining behaviour. After that, full 3D models of a single tunnel, twin horizontal tunnels and twin tunnels stacked over each other, excavated in close proximity in which the joint pattern is simulated, have been developed. These 3D models allow one to investigate the behaviour of not only the tunnel lining but also the displacement of the ground surrounding the tunnel during the tunnel excavation. A simplified 3D numerical model has then been produced in order to validate the new numerical approach applied to the HRM.

In the last part of the manuscript, the performance of the segmental tunnel lining exposed to dynamic loading is taken into consideration through quasi-static and full dynamic analyses using 2D numerical models (FDM). A new HRM model has also been developed considering quasi-static loads. The differences of the tunnel behaviour under static and seismic loadings are highlighted. Keywords: Tunnel; Segmental lining; Hyperstatic Reaction Method; Numerical model; Quasi static; Dynamic; Soft ground.

iv Cette thèse est accessible à l'adresse : http://theses.fr/publication/2014ISAL0042/these. Do], [2014], INSA de Lyon, tous droits réservés v Cette thèse est accessible à l'adresse : http://theses.fr/publication/2014ISAL0042/these. L'étude a été traitée d'abord sous charges statiques, puis effectuée sous charges dynamiques. Tout d'abord, une étude bibliographique a été effectuée.

Une nouvelle approche numérique appliquée à la méthode HRM a ensuite été développée. En même temps, un modèle numérique en deux dimensions est programmé sur les conditions de charge statique dans le but d'évaluer l'influence des joints, en termes de la distribution et des caractéristiques des joints, sur le comportement du revêtement articulé de tunnel. Après cela, des modèles complets en trois dimensions d'un seul tunnel, de deux tunnels horizontaux et de deux tunnels empilés, dans lesquels le système des joints est simulé, ont été développés. Ces modèles en trois dimensions permettent d'étudier le comportement non seulement du revêtement du tunnel, mais encore le déplacement du sol entourant le tunnel lors de l’excavation.

Un modèle numérique en trois dimensions simplifié a ensuite été réalisé afin de valider la nouvelle approche numérique appliquée à la méthode HRM. Dans la dernière partie de ce mémoire, la performance du revêtement articulé du tunnel sous chargements dynamiques est prise en compte par l’analyse quasi-statique et dynamique complète en utilisant le modèle numérique en deux dimensions (FDM). Un modèle HRM a également été développé prenant en compte des charges quasi-statiques. Les différences de comportement de tunnel sous chargements statiques et sismiques sont mises en évidence et expliquées.

Mots-clés: Tunnel; Revêtement articulé; Méthode de Réaction Hyperstatiques; Modèle numérique; Quasi statique; Dynamique; Sol souple. vi Cette thèse est accessible à l'adresse : http://theses.fr/publication/2014ISAL0042/these. Do], [2014], INSA de Lyon, tous droits réservés vii Cette thèse est accessible à l'adresse : http://theses.fr/publication/2014ISAL0042/these. Do], [2014], INSA de Lyon, tous droits réservés TABLE OF CONTENTS ACKNOWDELEMENTS.vi TABLES OF CONTENTS.viii LIST OF FIGURES.xii LIST OF TABLES.xxv GENERAL INTRODUCTION.xxvii Background – Problematic.xxx Original Features.xxx Outline and Contents.xxxi PART 1 – BIBLIOGRAPHY.3 Chapter 1 : Influence of Segmental Joints on the Tunnel Lining Behaviour.

Consideration of the effect of the joint connection. Effect of segmental joint studied by analytical methods. Effect of segmental joint studied by 2D numerical analysis. Effect of segmental joint studied by 3D numerical analysis.

Effect of segmental joint studied by experimental tests. 32 Chapter 2 : Twin Tunnel Interaction. Twin horizontal tunnel interaction. Stacked twin tunnel interaction.

47 Chapter 3 : Behaviour of Tunnel Lining under Dynamic Loads. Closed-form solutions. 51 viii Cette thèse est accessible à l'adresse : http://theses.fr/publication/2014ISAL0042/these. Do], [2014], INSA de Lyon, tous droits réservés 3.

66 PART 2 : STATIC ANALYSES OF SEGMENTAL TUNNEL LININGS………………67 Introduction………………………………………………………………………………….69 Chapter 4 : Two-dimensional Numerical Analyses. Numerical Investigation of Segmental Tunnel Lining Behaviour. The Bologna-Florence railway line project. Numerical Investigation - The influence of the Simplified Excavation Method on Tunnel Behaviour.

Comparison between 2D and 3D numerical results. Numerical Investigation of the Interaction between Twin Tunnels: Influence of Segment Joints and Tunnel Distance. 117 Chapter 5 : Three-dimensional Numerical Analyses. Numerical Investigation of a Single Tunnel.

The adopted numerical model. 123 ix Cette thèse est accessible à l'adresse : http://theses.fr/publication/2014ISAL0042/these. Do], [2014], INSA de Lyon, tous droits réservés 5. Numerical results and discussions.

Numerical Investigation of Twin Horizontal Tunnels. Numerical results and discussions. Numerical Investigation of Twin Stacked Tunnels. Numerical results and discussion.

190 Chapter 6 : A New Approach to the Hyperstatic Reaction Method. The Mathematical Formulation of the HRM. Evaluation of the HRM method. The Behaviour of Segmental Tunnel Lining studied by the HRM.

A New Approach to the HRM for the Design of Segmental Linings. Characteristics of the joints in the segmental tunnel lining. The new HRM method. 3D numerical model description.

Evaluation of the FLAC3D model. Comparison between the HRM and FLAC3D numerical methods. 225 PART 3 : DYNAMIC ANALYSES OF SEGMENTAL TUNNEL LININGS…………227 Introduction……………………………………………………………………………….229 Chapter 7 : Numerical Analyses under Dynamic Loads : Quasi-Static Analysis. Numerical modelling of tunnel ovaling.

Validation of the numerical model. 234 x Cette thèse est accessible à l'adresse : http://theses.fr/publication/2014ISAL0042/these. Do], [2014], INSA de Lyon, tous droits réservés 7. Influence of the joint parameters.

Influence of the geotechnical parameters of the ground mass. 247 Chapter 8 : Numerical Analyses under Dynamic Loads : Full Dynamic Analysis. Numerical model description. Behaviour of a tunnel under a low seismic load.

Behaviour of a tunnel under a high seismic load. Comparison with simplified methods. Validation of the quasi-static models. Comparison between quasi-static analysis and full dynamic analysis.

263 Chapter 9 : The Hyperstatic Reaction Method under Dynamic Loads. The mathematical formulation of the HRM .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích số lớp lót đường hầm tải tĩnh và động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích số cấu trúc hầm segmental chịu tải tĩnh và động. Đánh giá ứng suất, biến dạng và độ ổn định vòm bê tông cấu kiện.

Luận án "Phân tích số lớp lót đường hầm tải tĩnh và động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại INSA de Lyon. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Phân tích số lớp lót đường hầm tải tĩnh và động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích số lớp lót đường hầm tải tĩnh và động" thuộc chuyên ngành Génie Civil. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Phân tích số lớp lót đường hầm tải tĩnh và động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích số lớp lót đường hầm tải tĩnh và động" có 365 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích số lớp lót đường hầm tải tĩnh và động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter