Luận án: Nghiên cứu thực nghiệm cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên
Nghiên cứu cơ chế phá hủy sàn phẳng bê tông cốt thép khi mất cột biên. Phân tích nguyên nhân, hậu quả và giải pháp khắc phục.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
3
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật xây dựng
- Tác giả:
- Trần Quốc Cường
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên
Hệ sàn phẳng bê tông cốt thép ngày càng phổ biến trong công trình dân dụng và công nghiệp. Kết cấu này sở hữu nhiều ưu điểm kiến trúc vượt trội. Chiều cao tầng được tối ưu hóa. Chi phí cốp pha giảm đáng kể. Tuy nhiên, khả năng kháng cắt cục bộ của sàn phẳng khá nhạy cảm. Khi xảy ra sự cố nổ, va chạm hoặc hỏa hoạn làm mất cột biên đột ngột, kết cấu đối mặt nguy cơ sụp đổ cục bộ. Việc làm rõ cơ chế biến dạng giúp nâng cao tính an toàn công trình. Mục tiêu chính là đánh giá khả năng chịu tải còn lại của sàn. Phân tích thực nghiệm cung cấp số liệu xác thực về ứng xử phi tuyến. Các đánh giá định lượng hỗ trợ hoàn thiện quy chuẩn thiết kế kháng chấn và chống sụp đổ đột ngột.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu kết cấu sàn phẳng không dầm
Kết cấu sàn phẳng không dầm mang lại không gian thông thoáng. Khẩu độ sàn lớn giúp bố trí mặt bằng kiến trúc linh hoạt. Hệ thống kỹ thuật cơ điện lắp đặt dễ dàng hơn. Dù vậy, kết cấu thiếu các dầm khung đỡ phụ trợ. Ứng suất cắt và mômen tập trung rất cao tại vùng đầu cột. Khi một cột chịu lực bị phá hủy ngoài dự kiến, nhịp sàn tại vị trí đó tăng gấp đôi. Độ võng sàn phát triển rất nhanh. Nếu không có biện pháp gia cường hợp lý, hư hại ban đầu sẽ lan rộng. Nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình tỷ lệ chuẩn xác là điều kiện tiên quyết để hiểu rõ bản chất chịu lực.
1.2. Mối nguy sụp đổ kết cấu khi loại bỏ cột chịu lực
Mất cột biên tạo ra sự thay đổi đột ngột về sơ đồ truyền tải trọng. Cột biên thường có độ cứng giam hãm nhỏ hơn cột giữa. Vùng liên kết biên chịu đồng thời mômen uốn và lực cắt lệch tâm lớn. Khi cột biên bị loại bỏ, tải trọng bản thân và hoạt tải dồn lên các nhịp lân cận. Sàn bị uốn cong mạnh. Các vết nứt mở rộng nhanh chóng từ mặt trên vùng cột sang mặt dưới giữa nhịp. Nếu liên kết không đủ dẻo dai, toàn bộ ô sàn biên sẽ tách rời. Nguy cơ mất ổn định tổng thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng con người và an toàn công trình.
II. Nguy cơ sụp đổ dây chuyền sàn bê tông cốt thép toàn khối
Hiện tượng sụp đổ dây chuyền sàn bê tông cốt thép xảy ra khi hư hỏng cục bộ dẫn đến sự sụp đổ của toàn bộ hoặc phần lớn kết cấu. Quá trình này diễn ra tuần tự và không tương xứng với nguyên nhân ban đầu. Khi mất một cột chịu lực, hệ thống sàn mất đi điểm tựa biên quan trọng. Năng lượng thế năng chuyển hóa thành động năng gây rung động lớn. Nếu các cấu kiện lân cận không đủ khả năng hấp thụ năng lượng bổ sung, sự phá hủy sẽ lan truyền tức thì. Hiểu rõ bản chất sụp đổ dây chuyền giúp kỹ sư chủ động thiết lập các tuyến phòng thủ cho kết cấu.
2.1. Hiện tượng gấp đôi nhịp và hiệu ứng động tức thời
Việc mất cột biên làm chiều dài nhịp chịu lực tăng lên gấp hai lần. Theo lý thuyết uốn thông thường, mômen uốn tại nhịp mới tăng lên gấp bốn lần. Tải trọng tác động đột ngột sinh ra hệ số khuếch đại động lực học. Chuyển vị thẳng đứng tại điểm mất cột vượt xa giá trị tính toán tĩnh học. Các liên kết xung quanh lập tức chịu tải vượt tải thiết kế ban đầu. Quán tính của khối lượng sàn thúc đẩy các vết nứt xiên lan rộng. Nếu cốt thép không đủ độ giãn dài dẻo, vật liệu sẽ đứt gãy giòn. Kết cấu cần khả năng tiêu tán năng lượng biến dạng để duy trì trạng thái cân bằng mới.
2.2. Khả năng phân phối lại nội lực trong bản sàn phẳng
Khả năng phân phối lại nội lực là chìa khóa then chốt ngăn chặn sụp đổ toàn diện. Khi vùng liên kết lân cận đạt tới giới hạn chảy dẻo, độ cứng của vùng này suy giảm. Ứng suất tự động dịch chuyển sang các dải sàn và cột đỡ còn nguyên vẹn. Quá trình phân phối lại phụ thuộc mật thiết vào hàm lượng và cách bố trí cốt thép. Thép chịu mômen âm ở lớp trên và thép chịu mômen dương ở lớp dưới phối hợp làm việc. Sự hình thành các khớp dẻo cho phép bản sàn tiếp tục chịu tải ngay cả khi biến dạng uốn tăng mạnh. Độ dẻo dai của vật liệu quyết định trực tiếp hiệu quả tái cân bằng này.
III. Các dạng phá hủy uốn sàn bê tông và đâm thủng liên kết
Khi mất cột đỡ, sàn phẳng bê tông cốt thép trải qua nhiều trạng thái phá hoại phức tạp. Ban đầu, kết cấu xuất hiện dạng phá hủy uốn sàn bê tông thuần túy tại các vùng có mômen lớn. Khi chuyển vị tiếp tục tăng, ứng suất cắt cục bộ tăng vọt xung quanh các cột lân cận. Dạng phá hủy giòn có thể xảy ra trước khi kết cấu kịp huy động hết khả năng chịu uốn dẻo. Sự kết hợp giữa lực cắt, lực xoắn và mômen uốn tạo nên vết nứt phức tạp. Xác định chính xác dạng phá hoại ưu tiên giúp đưa ra giải pháp cấu tạo gia cố chuẩn xác.
3.1. Phá hủy đâm thủng sàn phẳng tại vị trí mép cột
Dạng phá hủy đâm thủng sàn phẳng là nguy cơ nguy hiểm nhất trong kết cấu sàn không dầm. Cơ chế này đặc trưng bởi vết nứt nghiêng hình nón cụt phát triển quanh chu vi cột. Sự cố xảy ra đột ngột, mang tính chất giòn và hầu như không có dấu hiệu cảnh báo trước. Khi mất cột biên, ứng suất cắt tập trung cao độ tại các cột góc và cột giữa liền kề. Bê tông bị nén cắt vượt quá cường độ cho phép dẫn đến sự trượt vỡ mặt cắt. Nếu không có cốt thép đai chống cắt hoặc mũ cột hỗ trợ, bản sàn sẽ bị trượt tụt hoàn toàn khỏi đỉnh cột, gây sập đổ tức thì.
3.2. Cơ chế đường chảy dẻo khi sàn chuyển vị góc lớn
Dưới tác dụng của tải trọng lớn, cốt thép đạt giới hạn chảy dẻo tạo nên cơ chế đường chảy dẻo trên bề mặt sàn. Các vết nứt liên kết tạo thành mạng lưới bản lề dẻo chia ô sàn thành các mảng hình học độc lập. Mô hình đường chảy dẻo phản ánh chính xác khả năng tiêu tán năng lượng uốn của kết cấu. Đường chảy dương xuất hiện tại mặt đáy khu vực giữa nhịp bị gấp đôi. Đường chảy âm hình thành tại mặt trên xung quanh các cột đỡ còn lại. Dạng phân bố đường chảy dẻo thay đổi tùy theo tỷ lệ kích thước nhịp và mức độ liên kết biên của bản sàn.
IV. Cơ chế hiệu ứng vòm nén và hiệu ứng màng căng thứ cấp
Khi kết cấu chịu biến dạng lớn, các cơ chế chịu lực thứ cấp xuất hiện vượt ra ngoài lý thuyết uốn tuyến tính cổ điển. Ban đầu, hiệu ứng vòm nén phát triển ở giai đoạn chuyển vị nhỏ khi biến dạng ngang bị cản trở. Tiếp đó, khi chuyển vị thẳng đứng vượt quá chiều dày bản sàn, hiệu ứng màng căng trở thành cơ chế kháng tải chính. Hai cơ chế này cung cấp sức kháng dự trữ khổng lồ giúp kết cấu không bị sập hoàn toàn. Việc định lượng chính xác hai hiệu ứng này đóng vai trò then chốt trong đánh giá an toàn công trình.
4.1. Sự hình thành hiệu ứng vòm nén ở chuyển vị nhỏ
Hiệu ứng vòm nén hình thành nhờ sự kiềm chế chuyển vị ngang của các ô sàn lân cận còn nguyên vẹn. Khi bản sàn bắt đầu võng xuống, mép sàn có xu hướng nở rộng ra phía ngoài. Độ cứng của phần kết cấu xung quanh cản trở sự dãn nở này, sinh ra lực nén trong mặt phẳng sàn. Lực nén dọc trục làm tăng đáng kể mômen kháng uốn tại các tiết diện khớp dẻo. Sức chịu tải của sàn tăng vọt so với tính toán theo lý thuyết dẻo thông thường. Tuy nhiên, hiệu ứng này suy giảm rất nhanh khi vết nứt bê tông mở rộng và chuyển vị tiếp tục tăng.
4.2. Khả năng chịu lực từ hiệu ứng màng căng chuyển vị lớn
Khi độ võng vượt quá chiều dày sàn, toàn bộ tiết diện bê tông bị nứt xuyên suốt và mất khả năng chịu nén. Lúc này, hiệu ứng màng căng được kích hoạt hoàn toàn thông qua mạng lưới cốt thép. Cốt thép chịu kéo trực tiếp hoạt động như một hệ dây cáp treo giữ tải trọng bản sàn. Khả năng chịu tải tăng trở lại phụ thuộc vào cường độ kéo đứt và neo giữ của cốt thép. Hiệu ứng màng căng tạo ra vùng dung sai biến dạng cực lớn trước khi kết cấu phá hủy hoàn toàn. Đây là hàng rào phòng ngự cuối cùng ngăn chặn thảm họa sụp đổ dây chuyền.
V. Thí nghiệm ứng xử chịu lực của liên kết sàn cột biên
Thực nghiệm mô hình vật lý đóng vai trò quyết định trong việc kiểm chứng lý thuyết sụp đổ. Nghiên cứu tập trung đánh giá liên kết sàn cột biên trong điều kiện mất cột đột ngột. Mô hình thí nghiệm tỷ lệ chuẩn được chế tạo với vật liệu tương đương thực tế. Quy trình tác dụng tải trọng tĩnh phân bố đều mô phỏng chính xác áp lực làm việc. Các cảm biến đo chuyển vị, biến dạng cốt thép và hệ thống camera độ phân giải cao ghi nhận chi tiết từng giai đoạn phá hoại. Kết quả đo đạc cung cấp bức tranh toàn diện về ứng xử phi tuyến của kết cấu.
5.1. Thiết lập mô hình vật lý và tải trọng tĩnh tác dụng
Mô hình thí nghiệm được thiết kế dựa trên các nguyên lý đồng dạng hình học và cơ lý. Các cấu kiện cột biên, sàn phẳng và liên kết bu lông được gia công chính xác theo bản vẽ. Cốt thép sử dụng đúng chủng loại với giới hạn chảy và độ giãn dài kiểm định chặt chẽ. Hệ thống gia tải sử dụng các bao tải tĩnh phân bố đều kết hợp kích thủy lực kiểm soát độ dịch chuyển. Thiết bị đo LVDT bố trí dày đặc tại nút cột bị loại bỏ và các dải sàn xung quanh. Dữ liệu biến dạng được thu thập tự động qua hệ thống phân tích dữ liệu tốc độ cao.
5.2. Diễn biến nứt vỡ và ứng xử tải trọng độ võng sàn
Đồ thị quan hệ tải trọng - độ võng phản ánh rõ nét từng giai đoạn làm việc của mẫu sàn. Giai đoạn đàn hồi kết thúc nhanh chóng khi xuất hiện vết nứt đầu tiên tại mặt trên liên kết sàn cột biên. Khi tải trọng tăng, các vết nứt uốn lan rộng về phía giữa nhịp theo mô hình rẻ quạt. Tại giai đoạn biến dạng dẻo, độ võng tăng nhanh trong khi tải trọng duy trì ổn định. Sau điểm uốn tới hạn, hiệu ứng màng bắt đầu huy động, cho phép mẫu chịu thêm tải trọng đáng kể. Sự phá hủy cuối cùng diễn ra do cốt thép bị đứt tại mép cột còn lại hoặc bê tông bị đâm thủng.
VI. Ứng dụng phương pháp đường truyền tải thay thế bản sàn
Trong kỹ thuật kháng sụp đổ lũy tiến, phương pháp đường truyền tải thay thế là tiêu chuẩn đánh giá hàng đầu. Phương pháp này giả định một cột chịu lực bị loại bỏ hoàn toàn khỏi hệ kết cấu. Nhiệm vụ của người thiết kế là chứng minh hệ sàn có đủ khả năng bắc cầu qua vị trí cột bị khuyết. Tải trọng phải được truyền an toàn sang các cấu kiện lân cận mà không làm hư hại lan rộng. Phân tích tĩnh phi tuyến hoặc động phi tuyến được áp dụng để mô phỏng chính xác ứng xử kết cấu sàn phẳng khi mất cột biên.
6.1. Nguyên lý phân tích đường truyền tải trọng gián đoạn
Nguyên lý cốt lõi của phương pháp đường truyền tải thay thế là tạo ra các đường truyền lực dự phòng. Khi mất cột biên, các dải sàn vuông góc và chéo góc đóng vai trò như các dầm ảo treo bản sàn. Kết cấu phải có đủ độ dẻo và khả năng xoay của nút khung để hấp thụ tải trọng phân phối lại. Phương pháp này độc lập với nguyên nhân gây mất cột, giúp đơn giản hóa quy trình tính toán thiết kế. Kỹ sư đánh giá được mức độ an toàn của kết cấu dưới tác động của các tình huống bất khả kháng cực đoan.
6.2. Cấu tạo cốt thép chống sụp đổ liên tục cho kết cấu
Để đảm bảo tính liên tục của đường truyền tải, cấu tạo cốt thép chống sụp đổ liên tục giữ vai trò quyết định. Cốt thép lớp dưới tại các dải trên cột phải được bố trí chạy suốt qua cột và neo chắc chắn vào vùng biên. Các mối nối thép cần đặt so le và tránh vùng ứng suất cao. Việc bổ sung cốt thép đai chống đâm thủng quanh nút cột tăng cường khả năng biến dạng góc dẻo. Chi tiết neo giằng kiên cố cho phép phát triển tối đa hiệu ứng màng căng khi sàn chịu biến dạng lớn. Giải pháp cấu tạo đúng quy chuẩn bảo vệ công trình khỏi nguy cơ sụp đổ toàn bộ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI Trần Quốc Cường NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM CƠ CHẾ PHÁ HỦY CỦA KẾT CẤU SÀN PHẲNG BÊ TÔNG CỐT THÉP KHI MẤT CỘT BIÊN Chuyên ngành: Kỹ thuật Xây dựng Mã số: 9580201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội - Năm 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI Trần Quốc Cường NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM CƠ CHẾ PHÁ HỦY CỦA KẾT CẤU SÀN PHẲNG BÊ TÔNG CỐT THÉP KHI MẤT CỘT BIÊN Chuyên ngành: Kỹ thuật Xây dựng Mã số: 9580201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Phạm Xuân Đạt 2. TS Nguyễn Trung Hiếu Hà Nội - Năm 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, các kết quả trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa được công bố.
Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Hà Nội, ngày 11 tháng 11 năm 2021 Trần Quốc Cường luan an ii LỜI CẢM ƠN Trong thời gian nghiên cứu và hoàn thành Luận án, Nghiên cứu sinh đã nhận được sự định hướng, giúp đỡ, các ý kiến đóng góp quý báu và những lời động viên của các nhà khoa học, các thầy cô giáo, đồng nghiệp và gia đình. Trước hết, Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn tới các thày PGS.TS Phạm Xuân Đạt, PGS.TS Nguyễn Trung Hiếu đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ trong quá trình nghiên cứu. Nghiên cứu sinh cũng bày tỏ lòng cảm ơn tới các giảng viên, cán bộ kỹ thuật Phòng thí nghiệm và kiểm định công trình LAS-XD125, đã có nhiều nhận xét cùng sáng kiến cần thiết cho nghiên cứu thực nghiệm.
Cho phép Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn các thày cô giáo, các nhà khoa học của Đại học Xây dựng đã có các góp ý quý báu cho Nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện Luận án này. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn Học viện Cán bộ quản lý xây dựng và đô thị đã tạo điều kiện thuận lợi để Nghiên cứu sinh hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu. Cuối cùng Nghiên cứu sinh cũng bày tỏ lời cảm ơn tới các đồng nghiệp, gia đình, bạn bè đã luôn động viên, chia sẻ, ủng hộ và giúp đỡ Nghiên cứu sinh vượt qua khó khăn để đạt được những kết quả nghiên cứu trong Luận án này. NCS Trần Quốc Cường luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ vii DANH MỤC CÁC BẢNG vii MỞ ĐẦU 1 1.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở khoa học của đề tài.
Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.
NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN SỰ LÀM VIỆC CỦA SÀN PHẲNG BTCT KHI BỊ MẤT CỘT ĐỠ 8 1.1 Sụp đổ lũy tiến (SĐLT) hệ kết cấu công trình BTCT .1 Khái niệm sụp đổ lũy tiến (SĐLT) .2 Một số vụ sụp đổ điển hình .3 Cơ chế SĐLT của kết cấu BTCT khi mất cột chịu lực .1 Hiệu ứng gấp đôi nhịp. 12 luan an iv 1.2 Hiệu ứng động .2 Ứng xử của kết cấu BTCT chịu uốn khi biến dạng lớn và cơ chế chịu lực 14 1.1 Ứng xử của kết cấu BTCT chịu uốn khi biến dạng lớn .2 Các cơ chế chịu lực thứ cấp của kết cấu BTCT khi biến dạng lớn 15 1.1 Cơ chế chịu lực vòm nén (CCVN) .2 Cơ chế chịu lực dây căng (CCDC) .3 Cơ chế màng (CCM) trong cấu kiện dầm sàn BTCT .3 Sự làm việc và dạng phá hoại của kết cấu sàn phẳng BTCT .1 Sự làm việc của kết cấu sàn phẳng .2 Các cơ chế phá hoại của sàn phẳng .3 Ứng xử của sàn phẳng BTCT ở trạng thái biến dạng lớn và các cơ chế chịu lực thứ cấp .1 Ứng xử của sàn phẳng ở trạng thái biến dạng lớn .2 Hiệu ứng màng nén bản sàn bị hạn chế chuyển vị ngang 20 1.3 Hiệu ứng màng căng bản sàn hạn chế chuyển vị ngang 21 1.4 Hiệu ứng màng với bản sàn tự do chuyển vị ngang .4 Một số phương pháp thiết kế phòng chống SĐLT trên thế giới .1 Phương pháp lực giằng .2 Phương pháp kháng cục bộ đặc biệt .3 Phương pháp Đường tải trọng thay thế .5 Nghiên cứu kết cấu BTCT khi mất cột chịu lực .1 Nghiên cứu thực nghiệm .1 Sự phát triển CCDC và CCVN trong khung phẳng .2 Sự hình thành và phát triển CCM trong kết cấu sàn .2 Phương pháp bán thực nghiệm tính toán sức kháng sụp đổ .3 Những vấn đề còn tồn tại .6 Tóm tắt và kết luận chương. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM MÔ HÌNH SÀN PHẲNG BTCT KHI MẤT CỘT BIÊN 44 2.1 Mục tiêu và nội dung của nghiên cứu thực nghiệm .1 Mục tiêu nghiên cứu thực nghiệm .2 Nội dung nghiên cứu thực nghiệm .2 Cơ sở xây dựng mô hình thí nghiệm .1 Kết cấu công trình thực tế sử dụng cho việc xây dựng mô hình thí nghiệm .2 Cơ sở lý thuyết mô hình hóa .1 Số tỷ lệ cơ bản .2 Số tỷ lệ dẫn xuất .3 Lựa chọn các số tỷ lệ cơ bản .4 Mô hình hóa kết cấu chịu tác động do mất cột đột ngột .3 Mô hình thí nghiệm và vật liệu chế tạo .1 Mô hình thí nghiệm .1 Cấu tạo bản sàn BTCT .2 Cột đỡ sàn phẳng BTCT thí nghiệm .3 Liên kết cột với mẫu sàn thí nghiệm .4 Liên kết cột với sàn phòng thí nghiệm .2 Thí nghiệm xác định đặc trưng cơ lý vật liệu chế tạo .1 Vật liệu bê tông .2 Cốt thép sử dụng cho bê tông .3 Vật liệu chế tạo cột thép .4 Vật liệu bu lông .4 Tải trọng thí nghiệm tĩnh .1 Dạng tải trọng thí nghiệm tĩnh .2 Giá trị tải trọng tĩnh .3 Sơ đồ tác dụng tải trọng .4 Biện pháp tạo tải trọng phân bố đều .5 Quy trình tác dụng tải trọng tĩnh .5 Tải trọng thí nghiệm động .1 Tình huống mất cột đột ngột .2 Cách thức tạo trường hợp mất cột đột ngột. 69 luan an vi 2.3 Quy trình thí nghiệm động .6 Thiết bị và dụng cụ đo .1 Thiết bị và dụng cụ đo chuyển vị LVDT .1 Đo chuyển vị đứng .2 Đo chuyển vị ngang .2 Thiết bị và dụng cụ đo biến dạng thép .1 Loại phiến điện trở (strain gauges) sử dụng .2 Mục đích sử dụng phiến điện trở (strain gauge) .3 Cơ sở chọn vị trí dán .4 Xác định nội lực trong cột .3 Đo gia tốc dao động .4 Thiết bị ghi dữ liệu .7 Quy trình thí nghiệm .1 Lắp dựng mẫu thí nghiệm .2 Quy trình thực hiện thí nghiệm .8 Kết luận chương.
PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM 81 3.1 Phân tích kết quả thí nghiệm tĩnh với mẫu SP1 và SP3 .1 Sự phân bố vết nứt, dạng và cơ chế phá hoại của mẫu thí nghiệm 81 3.2 Quan hệ tải trọng – chuyển vị .3 Biến dạng của cốt thép .4 Sự phân bố tải trọng về các chân cột .5 Hiệu ứng màng-ứng xử của sàn phẳng khi biến dạng lớn .2 Phân tích và đánh giá kết quả thí nghiệm động với mẫu SP2 .1 Sự làm việc của cơ cấu cột chống thép .2 Quan hệ tải trọng – chuyển vị .3 Ứng xử động của kết cấu bản sàn .1 Quan hệ chuyển vị theo thời gian .2 Biến dạng của cốt thép .3 Sự gia tăng nội lực trong cột. 109 luan an vii 3.4 Xác định hệ số động theo số liệu thực nghiệm .5 Sự phát triển vết nứt và cơ chế phá hủy của mẫu SP2 .3 Kết luận chương. PHƯƠNG PHÁP ĐƠN GIẢN XÁC ĐỊNH SỨC KHÁNG SĐLT CỦA SÀN PHẲNG BTCT 114 4.1 Các giả thiết tính toán của phương pháp đơn giản .2 Đánh giá hiệu ứng động .3 Sức kháng SĐLT của kết cấu sàn phẳng bê tông cốt thép .4 Tải trọng cực hạn Wult của hệ kết cấu sàn phẳng .1 Tải trọng cực hạn Wult khi mất cột biên giữa (CBG) .2 Tải trọng cực hạn Wult khi mất cột biên cận góc (CBCG) .5 Hệ số độ dẻo chuyển vị µ∆ .1 Lựa chọn khớp dẻo xoay .2 Xác định chuyển vị dẻo ∆y theo độ cong dẻo ϕy .3 Xác định chuyển vị chảy dẻo ∆p theo độ cong chảy dẻo ϕp .4 Xác định hệ số chuyển vị dẻo µ∆ theo hệ số dẻo xoay µϕ .5 Khảo sát ảnh hưởng của các thông số đến sức kháng SĐLT .6 So sánh với kết quả thực nghiệm .1 Mẫu thí nghiệm sàn phẳng .2 Áp dụng phương pháp đơn giản cho mẫu thí nghiệm SP1 .8 Điều kiện áp dụng phương pháp đơn giản .9 Kết luận chương. 137 KẾT LUẬN 138 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO 142 luan an viii PHỤ LỤC P1 PHỤ LỤC A.
CÁC QUY TRÌNH TÍNH TOÁN P1 A.1 Áp dụng phương pháp đơn giản .2 Thiết kế bản sàn công trình thực .3 Các bảng tính theo phương pháp đơn giản. KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM P6 B.1 Các số liệu thí nghiệm (data logger) .2 Các kết quả Etab .3 Số liệu Etab của sàn phẳng trước và sau khi mất cột. P6 luan an x DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT PHLT Phá hủy lũy tiến. SĐLT Sụp đổ lũy tiến.
BTCT Bê tông cốt thép. CCU Cơ cấu uốn CCVN Cơ cấu vòm nén CCM Cơ cấu màng CCDC Cơ cấu dây căng CBG Cột biên giữa CBCG Cột biên cận góc CGCG Cột giữa cận góc ALP Alternative load path ĐTT Đường truyền tải trọng thay thế GSA General Services Administration UFC Unified Facilities Criteria DOD Department of Defense ASCE American Society of Civil Engineers ACI American Concrete Institute LVDT Linear variable differential transformer BSG Bottem strain gauge TSG Top strain gauge Es Modul đàn hồi của cốt thép. Ec Modul đàn hồi của bê tông. As Diện tích tiết diện cắt ngang.
Is Mô men quán tính của cột thép tròn. Rs Bán kính ngoài của cột thép tròn. ϵ Biến dạng dọc trục của thép. Lx(y) Nhịp kết cấu phương X và Y.
mx(y) Moment uốn dương đơn vị phương X và Y. luan an xi m′x(y) Moment uốn âm đơn vị phương X và Y. As Tiết diện cốt thép chịu kéo đơn vị trong sàn phẳng. ds chiều cao tính kết cấu trong sàn phẳng.
fc′ Cường độ chịu nén đặc trưng của bê tông. fy Giới hạn chảy dẻo của cốt thép. wyield Tải trọng gây chảy dẻo đơn vị của sàn phẳng. Wyield Tải trọng giới hạn chảy dẻo của sàn phẳng.
WM Đóng góp của moment dương cho sức kháng tải. WT M A Đóng góp của hiệu ứng màng cho sức kháng tải.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quốc Cường (2021). Cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/nghien-cuu-thuc-nghiem-co-che-pha-huy-san-phang-btct-khi-mat-cot-bien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cơ chế phá hủy sàn phẳng bê tông cốt thép khi mất cột biên. Phân tích nguyên nhân, hậu quả và giải pháp khắc phục.
Luận án "Cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.