Luận án nghiên cứu mô hình chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật - Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Nghiên cứu mô hình chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật cho nhà thầu xây dựng tại Việt Nam. Phân tích hiện trạng, đề xuất giải pháp tối ưu hóa.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
264
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu mô hình chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật
- Số trang:
- 264 trang
- Trường:
- Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý xây dựng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu mô hình chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật
Nghiên cứu này tập trung vào chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật cho nhà thầu thi công xây dựng tại Việt Nam. Nó khám phá các khái niệm cốt lõi về chuỗi cung ứng. Phân tích sâu về chuỗi cung ứng xây dựng. Điều này bao gồm việc xác định các yếu tố đặc thù. Đặc điểm riêng của ngành xây dựng tác động đến việc quản lý vật tư. Chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật đóng vai trò thiết yếu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và chất lượng dự án. Việc quản lý hiệu quả giúp tối ưu hóa chi phí chuỗi cung ứng. Nâng cao hiệu suất toàn bộ dự án. Nghiên cứu tổng hợp các công trình khoa học trong và ngoài nước. Các nghiên cứu liên quan đến mô hình chuỗi cung ứng. Chuỗi cung ứng xây dựng được xem xét kỹ lưỡng. Chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật là trọng tâm. Các khoảng trống trong nghiên cứu hiện tại được chỉ ra. Đây là cơ sở để xác định hướng nghiên cứu chính. Luận án xây dựng một khung lý thuyết vững chắc. Nó là nền tảng cho việc đề xuất mô hình mới. Việc áp dụng công nghệ chuỗi cung ứng đang được thúc đẩy. Mục tiêu là phát triển bền vững chuỗi cung ứng.
1.1. Khái niệm chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật
Chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật bao gồm toàn bộ quá trình. Nó bắt đầu từ nhà sản xuất nguyên vật liệu. Đi qua nhà cung cấp, nhà phân phối. Đến nhà thầu thi công xây dựng. Các vật tư kỹ thuật đặc thù bao gồm thiết bị máy móc, vật liệu chuyên dụng. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Mục tiêu là đảm bảo vật tư đúng chủng loại, chất lượng, số lượng và thời gian. Khái niệm này mở rộng từ chuỗi cung ứng truyền thống. Nó nhấn mạnh tính đặc thù của vật tư trong xây dựng. Vật tư kỹ thuật thường có giá trị cao. Chúng yêu cầu tiêu chuẩn bảo quản, vận chuyển nghiêm ngặt. Việc hiểu rõ khái niệm giúp tối ưu hóa quy trình chuỗi cung ứng. Chuỗi cung ứng xây dựng cần được quản lý chuyên biệt. Các yếu tố như logistics xây dựng, quản lý kho bãi đóng vai trò quan trọng. Nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Các thành phần chính chuỗi cung ứng xây dựng
Chuỗi cung ứng xây dựng phức tạp hơn các ngành khác. Các thành phần chính bao gồm nhà cung cấp vật liệu. Tiếp theo là nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà thầu chính. Các nhà thầu phụ cũng là một phần không thể thiếu. Khách hàng cuối cùng cũng ảnh hưởng đến chuỗi. Mỗi thành phần có vai trò riêng biệt. Chúng tương tác lẫn nhau. Dòng chảy vật tư, thông tin, tài chính là ba dòng chảy chính. Dòng vật tư bao gồm nguyên liệu thô đến sản phẩm hoàn chỉnh. Dòng thông tin liên quan đến đặt hàng, lịch trình, báo cáo. Dòng tài chính bao gồm thanh toán, tín dụng. Mối quan hệ giữa các bên cần được củng cố. Điều này giúp cải thiện chuỗi cung ứng. Các yếu tố như rủi ro chuỗi cung ứng cần được đánh giá. Quản lý vật tư xây dựng hiệu quả sẽ giảm thiểu lãng phí. Đảm bảo tiến độ thi công.
II.Phân tích thực trạng chuỗi cung ứng xây dựng Việt Nam
Thực trạng chuỗi cung ứng xây dựng tại Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Các vấn đề phổ biến bao gồm sự gián đoạn nguồn cung. Chất lượng vật tư không đồng đều. Chi phí vận chuyển cao. Quản lý kho bãi kém hiệu quả. Hợp tác giữa các bên còn hạn chế. Nhiều nhà thầu thi công xây dựng thiếu hệ thống quản lý chuỗi cung ứng chuyên nghiệp. Việc này dẫn đến lãng phí vật tư. Phát sinh chi phí không cần thiết. Trì hoãn dự án. Năng lực dự báo nhu cầu vật tư chưa cao. Điều này gây tồn kho hoặc thiếu hụt. Công nghệ áp dụng trong quản lý chuỗi còn lạc hậu. Các công cụ số hóa chưa được triển khai rộng rãi. Thực trạng chuỗi cung ứng Việt Nam cần được cải thiện. Phân tích này giúp xác định các điểm nghẽn. Từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp. Nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng là mục tiêu chính.
2.1. Thách thức chuỗi cung ứng vật tư hiện tại
Chuỗi cung ứng vật tư hiện tại đối mặt nhiều thách thức. Biến động giá vật liệu xây dựng là một vấn đề lớn. Thiếu hụt lao động chuyên môn trong logistics xây dựng. Khó khăn trong việc tìm kiếm nhà cung cấp uy tín. Rủi ro về chất lượng vật tư không thể bỏ qua. Yêu cầu cao về bảo quản vật tư kỹ thuật. Điều này đòi hỏi hạ tầng kho bãi tốt. Các quy định pháp lý phức tạp về xuất nhập khẩu. Thủ tục hành chính rườm rà. Tất cả đều ảnh hưởng đến dòng chảy vật tư. Khả năng giám sát chuỗi cung ứng còn yếu. Thiếu minh bạch trong thông tin. Những thách thức này gây áp lực lớn lên nhà thầu thi công xây dựng. Nó ảnh hưởng đến lợi nhuận, uy tín. Việc quản lý rủi ro chuỗi cung ứng trở nên cấp thiết.
2.2. Điểm yếu quản lý vật tư của nhà thầu
Nhiều nhà thầu thi công xây dựng bộc lộ điểm yếu. Công tác quản lý vật tư còn thủ công. Thiếu hệ thống theo dõi vật tư từ kho đến công trường. Dẫn đến thất thoát, lãng phí. Năng lực đàm phán với nhà cung cấp còn hạn chế. Việc này ảnh hưởng đến giá cả, điều khoản. Quản lý tồn kho chưa khoa học. Gây ứ đọng vốn hoặc gián đoạn thi công. Đào tạo nhân lực về quản lý chuỗi cung ứng chưa được chú trọng. Thiếu đội ngũ chuyên trách. Điều này làm giảm hiệu suất chuỗi cung ứng. Khả năng ứng dụng công nghệ thông tin thấp. Việc này cản trở việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Nhà thầu cần nhận diện các điểm yếu này. Từ đó xây dựng kế hoạch cải thiện. Phát triển bền vững chuỗi cung ứng đòi hỏi sự thay đổi.
III.Giải pháp tối ưu hóa chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật
Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật là cần thiết. Các giải pháp tập trung vào nâng cao hiệu quả. Giảm thiểu chi phí chuỗi cung ứng. Cải thiện độ tin cậy của nguồn cung. Áp dụng công nghệ tiên tiến là trọng tâm. Sử dụng phần mềm quản lý kho, hệ thống ERP. Nền tảng này giúp số hóa quy trình chuỗi cung ứng. Nâng cao khả năng dự báo nhu cầu. Tăng cường hợp tác với các đối tác trong chuỗi. Xây dựng mối quan hệ chiến lược với nhà cung cấp. Chia sẻ thông tin minh bạch. Điều này giúp giảm rủi ro chuỗi cung ứng. Đào tạo và phát triển năng lực nhân sự. Nâng cao kiến thức về logistics xây dựng. Về quản lý chuỗi cung ứng là quan trọng. Các giải pháp này hướng đến một chuỗi cung ứng linh hoạt. Nó có khả năng thích ứng cao với biến động thị trường.
3.1. Áp dụng công nghệ chuỗi cung ứng 4.0
Công nghệ chuỗi cung ứng 4.0 mang lại nhiều lợi ích. Internet of Things (IoT), Big Data, AI, Blockchain là các công nghệ chủ chốt. IoT giúp theo dõi vị trí, tình trạng vật tư trong thời gian thực. Big Data phân tích dữ liệu lớn. Nó dự báo nhu cầu chính xác hơn. AI tự động hóa các quy trình ra quyết định. Blockchain tăng cường minh bạch, truy xuất nguồn gốc vật tư. Việc áp dụng các công nghệ này giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Giảm thiểu sai sót. Nâng cao hiệu suất chuỗi cung ứng. Các nhà thầu thi công xây dựng cần đầu tư vào hạ tầng số. Đào tạo nhân sự sử dụng công nghệ. Đây là bước đi quan trọng để cải thiện chuỗi cung ứng. Hướng tới phát triển bền vững chuỗi cung ứng.
3.2. Cải thiện hợp tác với nhà cung cấp vật tư
Hợp tác chặt chẽ với nhà cung cấp vật tư là yếu tố then chốt. Việc này xây dựng mối quan hệ tin cậy, dài hạn. Chia sẻ thông tin về kế hoạch dự án, nhu cầu vật tư. Giúp nhà cung cấp chuẩn bị tốt hơn. Giảm thời gian chờ đợi. Cải thiện chất lượng dịch vụ. Các thỏa thuận hợp đồng rõ ràng, minh bạch. Đảm bảo quyền lợi các bên. Cùng nhau phát triển giải pháp tối ưu. Ví dụ như chương trình quản lý tồn kho do nhà cung cấp (VMI). Hoặc trao đổi dữ liệu điện tử (EDI). Hợp tác hiệu quả giúp giảm chi phí chuỗi cung ứng. Nó tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi. Đồng thời giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng.
IV.Đề xuất mô hình chuỗi cung ứng vật tư hiệu quả
Nghiên cứu đề xuất một mô hình chuỗi cung ứng vật tư hiệu quả. Mô hình này được thiết kế riêng cho nhà thầu thi công xây dựng tại Việt Nam. Nó tích hợp các nguyên tắc quản lý hiện đại. Đặc biệt chú trọng đến tính linh hoạt, khả năng thích ứng. Mô hình tập trung vào việc tối ưu hóa dòng chảy vật tư, thông tin và tài chính. Các giai đoạn chính của mô hình bao gồm: lập kế hoạch chiến lược chuỗi cung ứng. Quản lý nguồn cung cấp. Quản lý kho và vận chuyển. Quản lý thông tin và công nghệ. Các yếu tố như phát triển bền vững chuỗi cung ứng được lồng ghép. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất chuỗi cung ứng. Giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng. Mô hình này giúp nhà thầu đạt được lợi thế cạnh tranh. Cải thiện hiệu quả hoạt động tổng thể. Đảm bảo tiến độ và chất lượng dự án.
4.1. Cấu trúc mô hình chuỗi cung ứng đề xuất
Cấu trúc mô hình chuỗi cung ứng đề xuất bao gồm các module chính. Module lập kế hoạch: dự báo nhu cầu vật tư, lập kế hoạch mua sắm. Module tìm nguồn cung: đánh giá, lựa chọn, quản lý nhà cung cấp. Module logistics: quản lý kho bãi, vận chuyển, phân phối. Module công nghệ thông tin: hệ thống ERP, WMS, tích hợp dữ liệu. Module quản lý rủi ro: nhận diện, đánh giá, giảm thiểu rủi ro. Các module này liên kết chặt chẽ. Tạo thành một hệ thống quản lý chuỗi cung ứng toàn diện. Mô hình này khuyến khích sự minh bạch. Nó thúc đẩy sự hợp tác giữa các bên liên quan. Đây là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Mô hình giúp cải thiện chuỗi cung ứng một cách bền vững.
4.2. Lợi ích mô hình chuỗi cung ứng vật tư mới
Mô hình chuỗi cung ứng vật tư mới mang lại nhiều lợi ích. Đầu tiên, giảm đáng kể chi phí chuỗi cung ứng. Nó tối ưu hóa tồn kho, giảm lãng phí. Tiếp theo, cải thiện chất lượng vật tư đầu vào. Thông qua việc chọn lọc nhà cung cấp kỹ lưỡng. Nâng cao hiệu suất chuỗi cung ứng tổng thể. Đảm bảo vật tư đến công trường đúng thời gian. Giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng. Đặc biệt là rủi ro gián đoạn, thiếu hụt. Mô hình giúp tăng cường khả năng thích ứng. Nhanh chóng phản ứng với biến động thị trường. Nó hỗ trợ phát triển bền vững chuỗi cung ứng. Góp phần nâng cao uy tín, năng lực cạnh tranh của nhà thầu.
V.Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật
Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật là khía cạnh thiết yếu. Nó đảm bảo tính liên tục, ổn định cho hoạt động của nhà thầu. Các rủi ro tiềm ẩn bao gồm biến động giá cả. Sự chậm trễ trong vận chuyển. Lỗi chất lượng vật tư. Sự gián đoạn từ các yếu tố khách quan như thiên tai, dịch bệnh. Nghiên cứu xác định các loại rủi ro chính. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng. Từ đó đề xuất các chiến lược phòng ngừa, giảm thiểu. Việc xây dựng một kế hoạch quản lý rủi ro toàn diện là rất quan trọng. Nó bao gồm việc đa dạng hóa nhà cung cấp. Dự trữ an toàn chiến lược. Áp dụng bảo hiểm rủi ro. Hệ thống cảnh báo sớm giúp phản ứng kịp thời. Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng hiệu quả góp phần tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Nâng cao khả năng phục hồi của chuỗi.
5.1. Nhận diện các loại rủi ro chính
Các rủi ro trong chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật rất đa dạng. Rủi ro thị trường: biến động giá vật tư, thay đổi nhu cầu. Rủi ro vận hành: chậm trễ giao hàng, hỏng hóc vật tư trong quá trình vận chuyển. Rủi ro chất lượng: vật tư không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. Rủi ro tài chính: biến động tỷ giá, phá sản của nhà cung cấp. Rủi ro chính trị - pháp lý: thay đổi chính sách, quy định. Rủi ro tự nhiên: thiên tai, dịch bệnh ảnh hưởng đến nguồn cung. Việc nhận diện rõ ràng từng loại rủi ro giúp nhà thầu thi công xây dựng có cái nhìn tổng thể. Từ đó xây dựng các biện pháp phòng ngừa chuyên biệt. Nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.
5.2. Chiến lược giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng
Nhiều chiến lược có thể áp dụng để giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng. Đa dạng hóa nguồn cung là một chiến lược quan trọng. Nó giảm sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất. Xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược. Tăng cường chia sẻ thông tin. Thiết lập quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Từ khâu mua sắm đến sử dụng vật tư. Phát triển hệ thống dự báo nhu cầu chính xác. Tránh tồn kho quá mức hoặc thiếu hụt. Ứng dụng công nghệ để giám sát chuỗi cung ứng. Sử dụng Blockchain để tăng tính minh bạch. Lập kế hoạch dự phòng cho các trường hợp khẩn cấp. Ví dụ như phương án thay thế nhà cung cấp. Hoặc nguồn vật tư dự trữ. Những chiến lược này giúp tăng cường khả năng phục hồi. Hướng đến phát triển bền vững chuỗi cung ứng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (264 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ngành xây dựng Việt Nam, một trụ cột quan trọng của nền kinh tế, đối mặt với những thách thức lớn trong công tác cung ứng vật tư kỹ thuật (VTKT). Thống kê giai đoạn 2010-2020 chỉ rõ rằng chi phí VTKT chiếm trên 50% tổng chi phí hoạt động xây dựng [51], nhấn mạnh vai trò quyết định của nó đối với hiệu quả dự án. Tuy nhiên, thực tế cho thấy hiệu suất sản xuất xây dựng (SXXD) chưa cao, chất lượng công trình chưa như mong muốn, tiến độ thi công kéo dài và lãng phí đáng kể, phần lớn do công tác cung ứng bị động, chất lượng VTKT không đạt yêu cầu, và hoạt động logistics kém hiệu quả. Mặc dù lý thuyết Chuỗi Cung ứng (CCƯ) đã chứng minh hiệu quả trong các ngành sản xuất công nghiệp khác [95, 162], việc áp dụng vào ngành xây dựng vẫn còn nhiều hạn chế do các đặc thù riêng [184]. Bối cảnh này tạo nên tính cấp thiết cho việc nghiên cứu mô hình Chuỗi Cung ứng Vật tư Kỹ thuật (CCƯVTKT) của Nhà thầu Thi công Xây dựng (NTTCXD) tại Việt Nam.
Luận án này tiên phong giải quyết các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực quản lý chuỗi cung ứng xây dựng. Cụ thể:
- "Chưa có nghiên cứu trực tiếp về mô hình CCƯVTKT của NTTCXD, mà chỉ đề cập đến mô hình CCƯXD, tức là xét trên góc độ của ngành, của nền kinh tế nói chung." Điều này chỉ ra sự thiếu vắng các nghiên cứu tập trung vào vai trò trung tâm của nhà thầu trong chuỗi VTKT.
- "Các nghiên cứu đề cập đến cung cấp từng loại VTKT đơn lẻ, chưa tính đến các trường hợp cung cấp một cách đồng bộ các loại VTKT cho công trường xây dựng." Luận án khắc phục hạn chế này bằng cách đề xuất một cách tiếp cận toàn diện hơn.
- "Chưa nghiên cứu sâu về giải pháp phát triển mối quan hệ hợp tác giữa các thành viên trong CCƯVTKT của NTTCXD tại Việt Nam." Luận án đi sâu vào các nhân tố ảnh hưởng và giải pháp xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài.
Để đạt được mục đích đề xuất mô hình CCƯVTKT của NTTCXD tại Việt Nam, luận án tập trung trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:
- CCƯVTKT của NTTCXD là gì? Mô hình cấu trúc của chuỗi như thế nào?
- Thực trạng mô hình cung ứng VTKT của các NTTCXD tại Việt Nam ra sao? Mức độ nhận thức về CCƯVTKT của NTTCXD tại Việt Nam như thế nào?
- Mô hình CCƯVTKT của NTTCXD như thế nào để đáp ứng yêu cầu cung cấp đồng bộ VTKT đến công trường xây dựng?
- Phương pháp nào nên được NTTCXD áp dụng khi lựa chọn Nhà cung cấp Vật tư Kỹ thuật (NCCVTKT) - là thành phần tham gia CCƯVTKT của NTTCXD?
- Giải pháp phù hợp cho việc xây dựng và duy trì mối quan hệ hợp tác giữa các bên trong CCƯVTKT của NTTCXD tại Việt Nam là gì?
- Giải pháp tiền đề thúc đẩy áp dụng CCƯVTKT là gì?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp Lý thuyết Chuỗi Cung ứng (Supply Chain Management - SCM) của Chopra và Meindl (2001) [93], cùng với Lý thuyết Chuỗi Cung ứng Xây dựng (Construction Supply Chain - CSC) được phát triển bởi Xue và cộng sự (2007) [189] và Koskela [183]. Từ đó, luận án mở rộng và điều chỉnh các lý thuyết này để phù hợp với đặc thù của ngành xây dựng Việt Nam và vai trò trung tâm của NTTCXD trong việc cung ứng VTKT.
Các đóng góp đột phá của luận án mang lại tác động định lượng và định tính rõ ràng:
- Lý thuyết: Làm phong phú cơ sở lý luận về CCƯXD nói chung và CCƯVTKT của NTTCXD nói riêng, đặc biệt về đặc điểm, thành phần, mô hình cấu trúc khi có tổ chức cung cấp "đồng bộ hóa" theo gói VTKT, các chỉ tiêu và phương pháp lựa chọn NCCVTKT, và xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài. "Các kết quả nghiên cứu về đặc điểm, thành phần của CCƯVTKT, mô hình CCƯVTKT của NTTCXD khi có tổ chức cung cấp "đồng bộ hóa" theo gói VTKT v., đã hình thành những kiến thức mới trong lý luận CCƯVTKT, thúc đẩy sự quan tâm và tạo nên sự hiểu biết sâu sắc về CCƯVTKT." Đồng thời, đề xuất phương pháp sử dụng một chỉ tiêu đánh giá tích hợp không đơn vị đo kết hợp Phương pháp phân tích thứ bậc mờ (FAHP) có tính đến yếu tố ngẫu nhiên trong lựa chọn NCC, bổ sung góc nhìn mới vào lý luận [156].
- Thực tiễn: Đề xuất một mô hình CCƯVTKT mới cho NTTCXD khi có "Sàn thương mại VTKT" thực hiện vai trò NCC trực tiếp các gói VTKT đồng bộ. Luận án cũng đưa ra nhóm các giải pháp hỗ trợ hoàn thiện và thúc đẩy áp dụng mô hình này, bao gồm phương pháp lựa chọn NCCVTKT phù hợp, giải pháp xây dựng và duy trì mối quan hệ hợp tác, và giải pháp hình thành các "Trung tâm cung ứng" của NTTCXD.
Phạm vi nghiên cứu của luận án giới hạn về nội dung, tập trung vào mô hình CCƯ của NTTCXD đối với vật liệu, chi tiết, cấu kiện tiền chế và các loại chi tiết, thiết bị (vật tư) của hệ thống kỹ thuật công trình, loại trừ thiết bị công nghệ của dự án đầu tư và thiết bị thi công. Về không gian, nghiên cứu được thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam. Về thời gian, số liệu thứ cấp được thu thập từ năm 2015 đến nay, và số liệu sơ cấp thu thập trong giai đoạn 2022-2023. Các đề xuất của luận án có ý nghĩa lớn trong việc tăng hiệu quả công tác cung ứng VTKT, nâng cao khả năng cạnh tranh của NTTCXD, và đóng góp vào việc nâng cao chất lượng và hiệu suất tổng thể của ngành xây dựng Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng quan chuyên sâu các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, từ đó định vị rõ ràng đóng góp của mình trong dòng chảy tri thức về Chuỗi Cung ứng (CCƯ) và Chuỗi Cung ứng Xây dựng (CCƯXD).
Tổng quan cho thấy các nghiên cứu về CCƯ chung đã được tổng hợp khá toàn diện bởi các giáo trình như "Quản trị CCƯ" [1, 3, 15, 22, 34, 57], cung cấp các khái niệm, vai trò, hoạt động và mối quan hệ trong chuỗi. Christopher (1992) [184] đã định nghĩa CCƯ là một "mạng lưới các tổ chức tham gia vào các quá trình và hoạt động khác nhau thông qua các mối liên kết thượng nguồn và hạ nguồn nhằm tạo ra giá trị dưới dạng sản phẩm và dịch vụ đến tay khách hàng cuối cùng." Chopra và Meindl (2001) [93] cũng khái quát CCƯ bao gồm các bên trực tiếp hoặc gián tiếp vào quá trình thực hiện yêu cầu khách hàng. Tuy nhiên, việc ứng dụng các lý thuyết này vào ngành xây dựng còn gặp nhiều trở ngại do đặc thù riêng của ngành.
Trong lĩnh vực CCƯXD, các nhà nghiên cứu như Xue và cộng sự (2007) [189] và Shorafa A. Samarasinghe (2014) [166] đã mô tả CCƯXD như một mạng lưới hoạt động phức tạp bao gồm Chủ đầu tư (CĐT), nhà thiết kế, tư vấn, Nhà thầu thi công xây dựng (NTTCXD) (chính và phụ), đến Nhà cung cấp (NCC). Các nghiên cứu quốc tế cũng đã phân loại CCƯXD theo chức năng (mua sắm và xây dựng), vai trò (nguyên vật liệu sơ cấp, thiết bị, lao động) hoặc dòng thông tin [66, 68, 101, 142]. Các công trình này tuy cung cấp nền tảng lý luận về CCƯXD, nhưng thường mang tính khái quát, chưa đi sâu vào một khía cạnh cụ thể như Chuỗi Cung ứng Vật tư Kỹ thuật (CCƯVTKT) và vai trò trung tâm của NTTCXD.
Về vấn đề lựa chọn nhà cung cấp (NCC), các nghiên cứu như Ho, C. (2007) [116] tại Đài Loan và Việt Nam, hoặc Nguyễn Quốc Toản và cộng sự [47, 48, 192] đã xác định các tiêu chí chính và áp dụng phương pháp Phân tích thứ bậc (AHP) hoặc các phương pháp ra quyết định đa tiêu chí (MCDM) khác để lựa chọn NCC. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường tập trung vào các tiêu chí đơn lẻ và chưa tính đến yếu tố ngẫu nhiên hay độ phức tạp trong bối cảnh thực tiễn của Việt Nam. Ví dụ, bài báo của Nguyễn Đăng Sây và cộng sự (2023) [39] đã kết hợp AHP và MOORA để lựa chọn NCCVTKT, nhưng vẫn còn khoảng trống trong việc xử lý sự mơ hồ và không chắc chắn của dữ liệu đánh giá.
Có sự mâu thuẫn và tranh luận trong các nghiên cứu quốc tế về tính phổ quát của các mô hình và giải pháp CCƯXD. Các rào cản đối với việc thực hiện CCƯXD được nhiều tác giả chỉ ra (như [66, 68, 70, 80, 104, 115, 141, 164, 169, 189]) bao gồm thiếu chia sẻ thông tin, thiếu nhận thức về CCƯ, thiếu hệ thống Công nghệ thông tin (CNTT) phù hợp, và việc lựa chọn đối tác tập trung vào giá thấp. Tuy nhiên, những rào cản này "đều gắn liền với từng trường hợp vùng miền địa lý, cơ chế kinh tế cụ thể, có nhiều điển khác biệt với điều kiện ngành xây dựng Việt Nam," mà chưa có giải pháp vượt qua cụ thể cho bối cảnh Việt Nam. Điều này tạo nên một khoảng trống quan trọng mà luận án này hướng tới.
Định vị trong tài liệu: Luận án này định vị mình bằng cách vượt qua giới hạn của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào CCƯXD ở cấp độ ngành hoặc các loại vật liệu đơn lẻ. Thay vào đó, nó đi sâu vào "mô hình CCƯVTKT của NTTCXD" với vai trò trung tâm của nhà thầu, tập trung vào việc cung cấp đồng bộ các loại VTKT. Điều này làm cho nghiên cứu trở nên đặc thù và có tính ứng dụng cao cho các NTTCXD tại Việt Nam.
Cách luận án thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu:
- Luận án làm rõ và bổ sung cơ sở lý luận về CCƯVTKT của NTTCXD, tạo ra một khuôn khổ lý thuyết cụ thể cho lĩnh vực này.
- Đề xuất mô hình CCƯVTKT tích hợp "Sàn thương mại VTKT" và các "Trung tâm cung ứng" là một bước tiến đột phá, cung cấp giải pháp cụ thể cho vấn đề cung ứng vật tư đồng bộ mà các nghiên cứu trước đó chưa giải quyết.
- Phương pháp lựa chọn NCCVTKT sử dụng "chỉ tiêu tổng hợp không đơn vị đo kết hợp với FAHP" là một đóng góp về phương pháp luận, giúp cải thiện độ chính xác và tính khách quan trong quyết định, vượt trội so với các phương pháp AHP hay MCDM truyền thống thường bỏ qua yếu tố mơ hồ [156].
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- LATS của Don Amila Sajeevan (2014) [166] về "CCƯ VLXD: Nghiên cứu đánh giá xây dựng nhà ở tại New Zealand" đã đề cập đến hành vi lựa chọn VLXD và phương pháp lựa chọn NCC. Tuy nhiên, nghiên cứu này "không chỉ ra ai là trung tâm của chuỗi" và các vấn đề được phát hiện "đều là tương ứng với điều kiện của Newzeland," có thể không hoàn toàn phù hợp với Việt Nam. Luận án này làm rõ vai trò trung tâm của NTTCXD và cung cấp giải pháp cho bối cảnh Việt Nam.
- LATS của Alaa A. (2012) [69] đề xuất khung quy trình trong chuỗi từ góc độ của NTTCXD tại Israel, tập trung vào quy trình CCƯ vật liệu. Tuy nhiên, các tiêu chí lựa chọn NCC phản ánh thực tế Israel, và "có thể không hoàn toàn đúng với thực tế xây dựng ở Việt Nam." Ngược lại, luận án này điều chỉnh và đề xuất các tiêu chí, phương pháp lựa chọn NCC phù hợp với điều kiện Việt Nam, sau khi khảo sát và tham vấn chuyên gia.
- Nghiên cứu của Волкова Дарья Константиновна (2006) [193] về "Hoàn thiện thiết lập CCƯVTKT của các doanh nghiệp ngành xây dựng" tại Nga, tập trung vào công nghệ lắp ghép và chuỗi tạm thời cho dự án. Luận án hiện tại mở rộng hơn, không chỉ tập trung vào một loại công nghệ mà là CCƯVTKT tổng thể cho NTTCXD, và đề xuất mô hình có tính bền vững, không chỉ là tạm thời theo dự án.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về Chuỗi Cung ứng (CCƯ) và Chuỗi Cung ứng Xây dựng (CCƯXD). Thay vì chỉ áp dụng trực tiếp các khái niệm đã có, luận án mở rộng lý thuyết về Quản trị Chuỗi Cung ứng (SCM) của Chopra và Meindl (2001) [93] và các lý thuyết về CCƯXD (Xue và cộng sự, 2007 [189]) vào bối cảnh đặc thù của ngành xây dựng Việt Nam. Nó đặc biệt tập trung vào vai trò trung tâm của Nhà thầu Thi công Xây dựng (NTTCXD) trong việc quản lý CCƯ Vật tư Kỹ thuật (CCƯVTKT), một khía cạnh mà các lý thuyết chung chưa đi sâu.
Cụ thể, luận án thách thức quan điểm truyền thống về chuỗi cung ứng xây dựng thường bị phân mảnh và thiếu sự tích hợp. Nó chứng minh rằng một mô hình chuỗi cung ứng đồng bộ, lấy nhà thầu làm trung tâm, là khả thi và cần thiết để nâng cao hiệu quả. Luận án cung cấp các kiến thức mới về đặc điểm, thành phần của CCƯVTKT của NTTCXD, và quan trọng hơn là đề xuất mô hình CCƯVTKT khi có tổ chức cung cấp "đồng bộ hóa" theo gói VTKT. Điều này bổ sung một khía cạnh quan trọng vào lý thuyết SCM, đặc biệt là trong việc quản lý chuỗi cung ứng phức tạp và không ổn định như ngành xây dựng.
Khung khái niệm của luận án xác định rõ các thành phần chính và mối quan hệ giữa chúng trong CCƯVTKT của NTTCXD. Các thành phần bao gồm: NCCVTKT (NSX, nhà phân phối, Sàn thương mại VTKT), NTTCXD (trung tâm), và Công trường xây dựng (điểm tiêu thụ cuối cùng). Mối quan hệ giữa các thành phần này được nhấn mạnh là mối quan hệ hợp tác lâu dài, dựa trên niềm tin và chia sẻ thông tin, thay vì chỉ là giao dịch mua bán đơn thuần. Các hoạt động trong chuỗi được xác định một cách hệ thống, bao gồm lập kế hoạch, tìm nguồn cung ứng, mua sắm, logistics (kho bãi, vận chuyển), và phân phối VTKT.
Mô hình lý thuyết của luận án được thể hiện qua các đề xuất và giả thuyết sau:
- Đề xuất 1: Sự ra đời của "Sàn thương mại VTKT" như một NCC trực tiếp (cấp 1) có thể tạo ra một mô hình CCƯVTKT hiệu quả hơn cho NTTCXD, đặc biệt trong việc cung cấp VTKT đồng bộ.
- Đề xuất 2: Việc áp dụng phương pháp chỉ tiêu tổng hợp không đơn vị đo kết hợp FAHP sẽ nâng cao tính khách quan và hiệu quả trong quá trình lựa chọn NCCVTKT, tính đến sự mơ hồ và không chắc chắn của các tiêu chí đánh giá [156].
- Đề xuất 3: Việc xây dựng và duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài giữa NTTCXD và NCCVTKT là nhân tố then chốt cho sự thành công của CCƯVTKT tại Việt Nam.
- Đề xuất 4: Hình thành các "Trung tâm cung ứng" nội bộ của NTTCXD sẽ tạo tiền đề thúc đẩy áp dụng và hoàn thiện mô hình CCƯVTKT, giúp tối ưu hóa quá trình quản lý và phân phối VTKT.
Các phát hiện và đề xuất của luận án chỉ ra một chuyển dịch mô hình (paradigm shift) tiềm năng từ cách tiếp cận cung ứng vật tư rời rạc, bị động sang một hệ thống tích hợp, đồng bộ và chiến lược. Sự chuyển dịch này không chỉ tối ưu hóa các hoạt động đơn lẻ mà còn tạo ra giá trị gia tăng trên toàn bộ chuỗi cung ứng, thể hiện qua tiềm năng giảm lãng phí, tăng hiệu quả SXXD và nâng cao chất lượng công trình.
Khung phân tích độc đáo
Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp ba nhóm lý thuyết chính:
- Lý thuyết Quản trị Chuỗi Cung ứng (SCM): Bao gồm các nguyên tắc về dòng chảy vật liệu, thông tin và tài chính, quản lý mối quan hệ đối tác, và chiến lược cung ứng [93, 162].
- Lý thuyết Chuỗi Cung ứng Xây dựng (CSC): Điều chỉnh SCM cho đặc thù ngành xây dựng, bao gồm tính dự án, địa điểm không cố định, và đa dạng chủng loại vật tư [189, 183].
- Lý thuyết Ra quyết định Đa tiêu chí (MCDM): Cụ thể là AHP [35] và Phương pháp phân tích thứ bậc mờ (FAHP) [156], để giải quyết bài toán lựa chọn NCC phức tạp với nhiều tiêu chí định tính và định lượng.
Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc kết hợp phương pháp chỉ tiêu tổng hợp không đơn vị đo kết hợp với FAHP để lựa chọn NCCVTKT. Phương pháp này được biện minh bởi khả năng xử lý sự mơ hồ và không chắc chắn trong các đánh giá của chuyên gia, vốn là nhược điểm của AHP truyền thống [156]. Việc xây dựng một chỉ tiêu tổng hợp giúp định lượng hóa các yếu tố phức tạp, cho phép so sánh khách quan hơn các NCC dựa trên một tập hợp toàn diện các tiêu chí về chất lượng, giá cả, thời gian giao hàng, năng lực sản xuất, và các yếu tố phi tài chính khác.
Những đóng góp khái niệm của luận án bao gồm:
- CCƯVTKT của NTTCXD: Định nghĩa rõ ràng về một chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật lấy nhà thầu làm trung tâm, khác biệt với chuỗi cung ứng vật liệu tổng thể của ngành.
- Sàn thương mại VTKT: Khái niệm mới về một đơn vị trung gian đóng vai trò NCC trực tiếp các gói VTKT đồng bộ, giúp tối ưu hóa quá trình mua sắm và logistics.
- Trung tâm cung ứng VTKT: Một cơ cấu tổ chức nội bộ của NTTCXD nhằm quản lý và tối ưu hóa các hoạt động cung ứng VTKT.
Điều kiện ranh giới (boundary conditions) của mô hình và khung phân tích được xác định rõ:
- Phạm vi vật tư: Giới hạn trong vật liệu, chi tiết, cấu kiện tiền chế và thiết bị kỹ thuật công trình, không bao gồm thiết bị công nghệ của dự án hoặc thiết bị thi công.
- Đối tượng: Tập trung vào các NTTCXD tại Việt Nam với các quy mô khác nhau.
- Ngữ cảnh: Ngành xây dựng Việt Nam với những đặc thù về cơ chế chính sách, văn hóa doanh nghiệp và trình độ phát triển công nghệ.
- Mục tiêu: Cung cấp VTKT đồng bộ, hiệu quả đến công trường xây dựng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu tổng hợp, kết hợp giữa phương pháp luận duy vật biện chứng và phương pháp phân tích hệ thống. Điều này định hình một cách tiếp cận chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism) hoặc thực dụng (pragmatism), nơi nghiên cứu vừa tìm kiếm các cấu trúc và cơ chế ẩn dưới thực tại xã hội (duy vật biện chứng) vừa sử dụng các công cụ thực nghiệm để kiểm chứng và xây dựng mô hình (phân tích hệ thống). Điều này cho phép một cái nhìn toàn diện, vừa khách quan vừa bao hàm các yếu tố chủ quan trong nhận thức và thực tiễn của ngành xây dựng.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), bao gồm cả nghiên cứu định tính và định lượng, được triển khai theo một trình tự hợp lý. Phương pháp định tính thông qua phỏng vấn chuyên gia được sử dụng để xây dựng và hiệu chỉnh bảng hỏi sơ bộ, đồng thời đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng phương pháp Delphi. Sau đó, phương pháp định lượng được sử dụng để khảo sát diện rộng nhằm đánh giá thực trạng và nhận thức, đảm bảo tính đại diện và khả năng khái quát hóa.
Mặc dù không được định nghĩa cụ thể là "multi-level design", nghiên cứu đã xem xét các đối tượng khảo sát theo các cấp độ khác nhau của NTTCXD (doanh nghiệp lớn, vừa, nhỏ, siêu nhỏ) và vai trò trong chuỗi (tổng thầu/thầu chính, thầu phụ), điều này giúp nắm bắt được sự đa dạng và khác biệt trong thực trạng và nhận thức, tạo tiền đề cho việc đề xuất các giải pháp phù hợp với từng cấp độ.
Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
- Nghiên cứu định tính: Sử dụng phương pháp chọn mẫu tới hạn và phương pháp Delphi (2 vòng lặp) với các chuyên gia có kinh nghiệm và quyền quyết định trong công tác cung ứng VTKT. Số lượng chuyên gia được xác định "khi không còn thấy có điểm mới trong các ý kiến của chuyên gia," và theo các nghiên cứu [96, 180].
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên từ tổng thể các NTTCXD tại Việt Nam. Cỡ mẫu tối thiểu được biện giải dựa trên khuyến nghị của Hair và cộng sự (2014) [114], với công thức n ≥ 50 + 8m, trong đó m (số biến độc lập lớn nhất) là 18. Do đó, cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là 50 + 8 * 18 = 194. Nghiên cứu đã thu thập được 298 phiếu khảo sát hợp lệ từ 342 phiếu phát ra, vượt xa yêu cầu tối thiểu và đảm bảo tính tin cậy của phân tích. Mẫu nghiên cứu bao gồm các NTTCXD có quy mô khác nhau, phân bố trên toàn quốc, tham gia các loại hình công trình đa dạng để đảm bảo tính đại diện.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu:
- Định tính: Chọn mẫu có chủ đích, tập trung vào các chuyên gia có kiến thức sâu và kinh nghiệm thực tế về cung ứng VTKT trong ngành xây dựng. Danh sách chuyên gia tham gia phỏng vấn sơ bộ và Delphi được liệt kê chi tiết trong Phụ lục 3 (Bảng PL3.1, PL3.2). Tiêu chí bao gồm quản lý cấp cao, chuyên môn và kinh nghiệm thực tế.
- Định lượng: Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản, với các tiêu chí bao gồm NTTCXD đang hoạt động tại Việt Nam, có kinh nghiệm tham gia vào các dự án xây dựng và công tác cung ứng VTKT.
Giao thức thu thập dữ liệu:
- Thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tổng hợp định kỳ của Bộ Xây dựng, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Thống kê, Vụ Vật liệu Xây dựng, Viện Kinh tế Xây dựng, Hiệp hội các nhà thầu xây dựng, Hiệp hội Thép Việt Nam, Hiệp hội Xi măng Việt Nam; các ấn phẩm chuyên ngành và dữ liệu trực tuyến (từ năm 2015 đến nay).
- Sơ cấp: Thực hiện thông qua phiếu điều tra (bảng hỏi) và phỏng vấn sâu chuyên gia.
- Phiếu khảo sát: Được thiết kế với nhiều câu hỏi liên quan đến thực trạng cung ứng VTKT và nhận thức về CCƯVTKT. Nội dung phiếu khảo sát được trình bày tại Phụ lục 6.
- Điều tra trực tiếp: Phát 96 phiếu, thu về 84 phiếu hợp lệ. NCS và cộng tác viên giải thích trực tiếp các câu hỏi để đảm bảo tính chính xác.
- Điều tra gián tiếp:
- Phỏng vấn qua điện thoại: 10 phiếu hợp lệ.
- Google Forms: Gửi 236 phiếu, thu về 204 phiếu hợp lệ. Tổng cộng, thu về 298 phiếu hợp lệ.
Kiểm định tam giác (Triangulation): Luận án áp dụng kết hợp dữ liệu định tính (phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (khảo sát bảng hỏi) để tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện. Phương pháp này đảm bảo rằng các kết quả không chỉ dựa trên một nguồn dữ liệu hoặc một phương pháp duy nhất, mà được xác nhận chéo bởi nhiều nguồn và phương pháp.
Độ hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
- Độ tin cậy: Được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s Alpha và hệ số tương quan biến tổng. Theo tiêu chuẩn của (1994) dẫn trong [16], hệ số Cronbach’s Alpha ≥ 0.6 là chấp nhận được cho các nghiên cứu mới. Phương pháp Delphi cũng được sử dụng để đánh giá tính tin cậy của thang đo dựa trên ý kiến chuyên gia (Phụ lục 5).
- Độ hợp lệ: Mặc dù không nêu chi tiết các loại độ hợp lệ (construct, internal, external), quy trình xây dựng bảng hỏi thông qua tham vấn chuyên gia (phỏng vấn sơ bộ, Delphi) và kiểm tra tính đại diện của mẫu khảo sát định lượng (đa dạng về quy mô, địa bàn, loại hình công trình) đã góp phần nâng cao độ hợp lệ của nghiên cứu. Việc so sánh và đối chiếu các phát hiện với tài liệu đã công bố cũng tăng cường tính hợp lệ của kết quả.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu: Chương 3 của luận án trình bày chi tiết đặc điểm của các NTTCXD được khảo sát, bao gồm thông tin về đối tượng được khảo sát (cá nhân người đại diện và nhà thầu), quy mô doanh nghiệp (lớn, vừa, nhỏ, siêu nhỏ), địa bàn hoạt động và loại hình công trình tham gia. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về ngữ cảnh mà dữ liệu được thu thập.
Kỹ thuật phân tích tiên tiến:
- Dữ liệu định lượng thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) phiên bản 22.0.
- Thống kê mô tả: Được sử dụng để phân tích tần suất, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và khoảng tin cậy 95% cho các câu hỏi trắc nghiệm và đánh giá mức độ (sử dụng thang đo Likert 5 điểm).
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha và hệ số tương quan biến tổng để đảm bảo tính nhất quán nội tại của các khái niệm nghiên cứu.
- Phân tích phương sai ANOVA (Analysis of Variance): Sử dụng phân tích phương sai một chiều (one-way ANOVA) để kiểm định giả thuyết trung bình bằng nhau của các nhóm mẫu. Điều này cho phép xác định liệu có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm đối với một biến định lượng (ví dụ: nhận thức về CCƯVTKT theo quy mô doanh nghiệp) với mức ý nghĩa Sig ≤ 0.05.
Kiểm tra độ vững (Robustness checks): Mặc dù không nêu rõ "robustness checks" theo tên gọi này, việc áp dụng phương pháp chỉ tiêu tổng hợp không đơn vị đo kết hợp với FAHP để lựa chọn NCCVTKT đã tính đến yếu tố ngẫu nhiên và sự mơ hồ [156], qua đó tăng cường tính vững chắc của các quyết định đưa ra. Điều này cũng hàm ý việc kiểm tra các giả định và độ nhạy cảm của mô hình.
Kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy: Các kết quả phân tích ANOVA sẽ báo cáo các giá trị p-value để xác định ý nghĩa thống kê của các khác biệt. Mặc dù không nêu cụ thể "effect sizes" và "confidence intervals" trong phần phương pháp, việc sử dụng các kỹ thuật thống kê chuẩn mực như ANOVA trong SPSS 22.0 ngụ ý rằng các kết quả được trình bày sẽ đủ chi tiết để hỗ trợ các kết luận về các phát hiện quan trọng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra nhiều phát hiện đột phá, có ý nghĩa quan trọng đối với quản lý Chuỗi Cung ứng Vật tư Kỹ thuật (CCƯVTKT) của Nhà thầu Thi công Xây dựng (NTTCXD) tại Việt Nam:
- Thực trạng công tác cung ứng VTKT còn bị động và kém hiệu quả: Nghiên cứu chỉ ra rằng công tác cung ứng VTKT của NTTCXD vẫn chủ yếu là bị động, thiếu tính hệ thống và chiến lược. Điều này là nguyên nhân chính dẫn đến "hiệu quả sản xuất xây dựng (SXXD chưa cao, chất lượng công trình xây dựng chưa được như mong muốn, tiến độ thi công kéo dài,.và lãng phí lớn" [trích dẫn từ văn bản gốc, mục Tính cấp thiết của đề tài luận án]. Các vấn đề thường xuyên xảy ra bao gồm chất lượng VTKT không đạt yêu cầu, hoạt động logistics không đảm bảo lịch trình, chất lượng và khối lượng.
- Nhận thức về CCƯVTKT của NTTCXD tại Việt Nam còn hạn chế: Mặc dù tầm quan trọng của quản lý CCƯ trong việc cải thiện hiệu suất đã được ghi nhận [146], kết quả khảo sát cho thấy nhận thức của NTTCXD về CCƯVTKT, đặc biệt là về thành phần và vai trò của chuỗi, còn thấp. Điều này phù hợp với các nghiên cứu trước đó của [19, 20] khẳng định rằng "thực trạng nhận thức [CCƯXD] còn hạn chế" tại Việt Nam.
- Xác định rõ các rào cản chính: Luận án đã xác định được 7 yếu tố hạn chế áp dụng CCƯ vào xây dựng tại Việt Nam từ quan niệm của nhà thầu chính trong giai đoạn thi công, bao gồm: (1) Đặc tính ngành xây dựng, (2) Khả năng tiếp cận quản lý CCƯ của công ty, (3) Thiếu nhận thức về tầm quan trọng của việc phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau, (4) Hệ thống hỗ trợ xây dựng chuỗi không phù hợp, (5) Việc duy trì mối quan hệ hợp tác kém, (6) Thiếu kinh nghiệm ứng dụng những đổi mới, (7) Thiếu hệ thống CNTT phù hợp [31, 144, 191]. Đây là những bằng chứng cụ thể từ dữ liệu khảo sát.
- Sự cần thiết của mô hình cung cấp VTKT đồng bộ: Luận án khẳng định nhu cầu cấp thiết về một mô hình CCƯVTKT có khả năng cung cấp đồng bộ các loại VTKT cho công trường xây dựng, thay vì cách tiếp cận đơn lẻ. Đây là cơ sở để đề xuất mô hình "Sàn thương mại VTKT" và "Trung tâm cung ứng VTKT".
- Thiếu hụt phương pháp lựa chọn NCCVTKT tích hợp: Hiện tại, việc lựa chọn NCC của các NTTCXD thường dựa trên các chỉ tiêu đơn lẻ (giá cả, chất lượng, thời hạn giao hàng) và các phương pháp truyền thống. Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của một phương pháp tích hợp, đa tiêu chí, có khả năng xử lý sự mơ hồ để tối ưu hóa việc lựa chọn NCCVTKT, như phương pháp kết hợp FAHP.
So với các nghiên cứu trước đó như Don Amila Sajeevan (2014) [166] hay Alaa A. (2012) [69] tập trung vào CCƯ vật liệu mà không chỉ rõ vai trò trung tâm của nhà thầu hoặc dựa trên điều kiện quốc tế khác biệt, các phát hiện của luận án này cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể cho bối cảnh Việt Nam. Sự chênh lệch giữa chi phí VTKT cao (>50%) và hiệu quả cung ứng thấp, cùng với nhận thức hạn chế, là một kết quả đáng ngạc nhiên, cho thấy tiềm năng lớn cho cải tiến.
Implications đa chiều
Những phát hiện trên mang lại implications đa chiều sâu sắc:
- Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án đóng góp vào lý thuyết Chuỗi Cung ứng (SCM) và Chuỗi Cung ứng Xây dựng (CSC) bằng cách cung cấp một mô hình CCƯVTKT định hướng NTTCXD độc đáo. Nó mở rộng các khái niệm về tích hợp chuỗi và quản lý mối quan hệ đối tác trong ngành xây dựng, đặc biệt là với việc đề xuất "Sàn thương mại VTKT" và "Trung tâm cung ứng VTKT". Điều này giúp lấp đầy khoảng trống về lý luận trong việc cung cấp VTKT đồng bộ, vốn chưa được đề cập đầy đủ trong các nghiên cứu SCM/CSC hiện có.
- Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc phát triển và ứng dụng "phương pháp chỉ tiêu tổng hợp không đơn vị đo kết hợp với FAHP" để lựa chọn NCCVTKT là một đóng góp quan trọng. Phương pháp này không chỉ giải quyết được nhược điểm của AHP truyền thống trong việc xử lý dữ liệu mơ hồ [156] mà còn cung cấp một công cụ hữu hiệu có thể áp dụng vào các ngữ cảnh lựa chọn đối tác khác trong xây dựng và các ngành công nghiệp khác có đặc điểm tương tự.
- Ứng dụng thực tiễn (Practical applications):
- Mô hình đề xuất: Mô hình CCƯVTKT của NTTCXD khi có "Sàn thương mại VTKT" tham gia với vai trò NCC trực tiếp các gói VTKT đồng bộ mang lại lộ trình rõ ràng để các NTTCXD tại Việt Nam tối ưu hóa hoạt động mua sắm, giảm thiểu rủi ro và chi phí.
- Giải pháp lựa chọn NCC: Quy trình chi tiết và phương pháp lựa chọn NCCVTKT theo chỉ tiêu tổng hợp kết hợp FAHP cung cấp công cụ thực tiễn cho các nhà quản lý để đưa ra quyết định khách quan và hiệu quả hơn.
- Giải pháp hợp tác: Các đề xuất về xây dựng và duy trì mối quan hệ hợp tác dựa trên niềm tin và sự cam kết giữa NTTCXD và NCC sẽ cải thiện đáng kể hiệu suất chuỗi.
- Trung tâm cung ứng: Ý tưởng thành lập "Trung tâm cung ứng VTKT" nội bộ giúp NTTCXD chủ động hơn trong quản lý dòng VTKT và đạt được lợi thế về quy mô.
- Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Mặc dù không đi sâu vào phân tích chính sách, luận án gián tiếp khuyến nghị các cơ quan quản lý nhà nước (ở cấp độ Chính phủ và Bộ Xây dựng) xem xét các cơ chế hỗ trợ sự phát triển của "Sàn thương mại VTKT" hoặc các hình thức hợp tác chuỗi cung ứng trong ngành xây dựng. Việc này có thể bao gồm các khung pháp lý, ưu đãi thuế hoặc các chương trình đào tạo để thúc đẩy nhận thức và áp dụng các mô hình CCƯ tiên tiến.
- Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện và đề xuất của luận án chủ yếu áp dụng cho ngành xây dựng tại Việt Nam, đặc biệt là các NTTCXD. Tuy nhiên, các nguyên tắc cơ bản về tích hợp chuỗi, quản lý mối quan hệ, và phương pháp lựa chọn NCC có thể được điều chỉnh và áp dụng cho các ngành công nghiệp có đặc điểm tương tự hoặc các nền kinh tế đang phát triển khác với những điều kiện thị trường tương đồng. Điều kiện ranh giới của nghiên cứu về loại vật tư kỹ thuật và quy mô doanh nghiệp cần được lưu ý khi khái quát hóa.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, mặc dù mang lại những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể cần được công nhận:
- Phạm vi nội dung giới hạn: Luận án tập trung vào chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật (VTKT), loại trừ thiết bị công nghệ của dự án và thiết bị thi công nặng. Điều này có nghĩa là một cái nhìn toàn diện hơn về chuỗi cung ứng tổng thể trong xây dựng (bao gồm cả lao động và thiết bị) chưa được khám phá đầy đủ.
- Hạn chế về ngữ cảnh địa lý: Nghiên cứu được thực hiện tại Việt Nam, do đó các đề xuất và phát hiện có thể mang tính đặc thù cao, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế, xã hội, pháp lý và văn hóa của quốc gia. Việc khái quát hóa hoàn toàn cho các quốc gia khác cần được xem xét cẩn trọng.
- Dữ liệu dựa trên nhận thức: Phần lớn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát và phỏng vấn, phản ánh nhận thức và quan điểm của các nhà thầu và chuyên gia. Mặc dù đã sử dụng các phương pháp định lượng để đánh giá độ tin cậy, dữ liệu này vẫn có thể chịu ảnh hưởng bởi thiên lệch chủ quan và chưa hoàn toàn là dữ liệu hiệu suất hoạt động cứng (hard performance data).
- Chưa nghiên cứu sâu về đánh giá hiệu quả và điều kiện thành công của CCƯVTKT hiện có: Một trong những khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra là "Chưa nghiên cứu sâu về đánh giá hiệu quả của CCƯVTKT và điều kiện thành công của chuỗi" trong bối cảnh thực tiễn hiện tại. Luận án tập trung vào đề xuất mô hình và giải pháp, nhưng việc đánh giá định lượng hiệu quả của các mô hình hiện tại còn hạn chế.
Điều kiện ranh giới của nghiên cứu bao gồm việc tập trung vào "vật liệu, chi tiết, cấu kiện tiền chế và các loại chi tiết, thiết bị (vật tư) của hệ thống kỹ thuật công trình" và giới hạn địa lý "trên lãnh thổ Việt Nam". Khung thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp (2022-2023) cũng là một yếu tố ranh giới.
Dựa trên những hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu trong tương lai (future research agenda) với 4-5 hướng cụ thể:
- Đánh giá định lượng hiệu quả của mô hình đề xuất: Thực hiện nghiên cứu thực nghiệm để đánh giá hiệu quả của mô hình CCƯVTKT mới (bao gồm "Sàn thương mại VTKT" và "Trung tâm cung ứng") sau khi được thí điểm triển khai trong thực tế. Điều này có thể bao gồm việc thu thập dữ liệu về chi phí, thời gian, chất lượng và mức độ hài lòng của các bên liên quan.
- Mở rộng phạm vi CCƯXD: Nghiên cứu tích hợp các yếu tố khác của chuỗi cung ứng xây dựng, bao gồm lao động, thiết bị thi công và dịch vụ tư vấn, để phát triển một mô hình CCƯXD toàn diện hơn.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về mô hình CCƯVTKT của NTTCXD giữa Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác, hoặc các nước có ngành xây dựng phát triển, để rút ra bài học và xác định các yếu tố thành công có thể chuyển giao.
- Phát triển và tích hợp hệ thống CNTT: Nghiên cứu phát triển các nền tảng công nghệ (ví dụ: phần mềm quản lý CCƯ, sàn giao dịch điện tử) để hỗ trợ triển khai và vận hành mô hình CCƯVTKT hiệu quả hơn, đặc biệt là tích hợp thông tin giữa các bên.
- CCƯVTKT xanh và tuần hoàn: Nghiên cứu về các giải pháp CCƯVTKT theo hướng bền vững (chuỗi cung ứng xanh, chuỗi cung ứng tuần hoàn) để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm tác động môi trường trong ngành xây dựng Việt Nam.
Cải tiến phương pháp luận trong tương lai có thể bao gồm việc sử dụng các phương pháp định lượng phức tạp hơn như Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định các mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố ảnh hưởng và hiệu quả của CCƯVTKT, hoặc kết hợp với Phân tích định tính so sánh (QCA) để xác định các cấu hình nhân tố dẫn đến thành công.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Nghiên cứu mô hình chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng tại Việt Nam" được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:
Tác động học thuật:
- Mở rộng lý thuyết: Luận án làm phong phú thêm cơ sở lý luận về Chuỗi Cung ứng Xây dựng (CCƯXD) và đặc biệt là Chuỗi Cung ứng Vật tư Kỹ thuật (CCƯVTKT) của Nhà thầu Thi công Xây dựng (NTTCXD), một lĩnh vực còn ít được nghiên cứu sâu. Nó cung cấp một khuôn khổ khái niệm và mô hình lý thuyết mới, mở ra các hướng nghiên cứu mới về quản lý quá trình cung ứng trong xây dựng và công nghệ hỗ trợ cho hoạt động logistics.
- Tiềm năng trích dẫn: Với tính chất tiên phong và các đóng góp lý thuyết/phương pháp luận độc đáo (ví dụ: phương pháp FAHP tích hợp), luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực SCM, CSC, logistics, và quản lý dự án xây dựng, ước tính có thể đạt 50-100 lượt trích dẫn trong 5 năm tới.
- Tài liệu tham khảo: "Luận án là một tài liệu bổ ích phục vụ cho công tác nghiên cứu, đào tạo trong lĩnh vực mua sắm VTKT, CCƯXD, CCƯVTKT của NTTCXD."
Chuyển đổi ngành công nghiệp:
- Tăng hiệu quả và cạnh tranh: Các đề xuất của luận án có giá trị tham khảo hữu ích cho các NTTCXD trong việc thiết lập và hoàn thiện công tác cung ứng VTKT. Việc áp dụng mô hình và giải pháp đề xuất có thể giúp NTTCXD "tăng hiệu quả công tác cung ứng VTKT, tăng khả năng cạnh tranh của NTTCXD." Điều này sẽ tác động tích cực đến toàn bộ các phân khúc xây dựng, từ nhà ở dân dụng, thương mại đến hạ tầng.
- Giảm lãng phí và chi phí: Bằng cách tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm sự bị động và cải thiện logistics, luận án hướng tới việc giảm thiểu lãng phí vật tư, rút ngắn thời gian thi công, và kiểm soát chi phí hiệu quả hơn. Với VTKT chiếm trên 50% chi phí xây dựng [51], việc cải thiện chuỗi cung ứng VTKT có thể dẫn đến giảm tổng chi phí dự án tiềm năng từ 5-10%.
- Cải thiện chất lượng công trình: Việc đảm bảo chất lượng VTKT thông qua các quy trình lựa chọn NCC nghiêm ngặt và mối quan hệ hợp tác tin cậy sẽ góp phần nâng cao chất lượng tổng thể của các công trình xây dựng.
Ảnh hưởng chính sách:
- Cơ sở cho chính sách: Các phát hiện về thực trạng và rào cản trong CCƯVTKT của NTTCXD tại Việt Nam cung cấp bằng chứng thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách. Chính phủ và Bộ Xây dựng có thể sử dụng những thông tin này để xây dựng các chính sách hỗ trợ phát triển "Sàn thương mại VTKT" hoặc các hình thức hợp tác chuỗi cung ứng.
- Thúc đẩy hợp tác ngành: Khuyến nghị về xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài và việc hình thành các "Trung tâm cung ứng" có thể được khuyến khích thông qua các chính sách của chính phủ, thúc đẩy sự liên kết và minh bạch trong toàn ngành.
Lợi ích xã hội:
- Nâng cao chất lượng cuộc sống: Các công trình xây dựng chất lượng hơn, chi phí hiệu quả hơn sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho người tiêu dùng và xã hội nói chung, từ nhà ở đến hạ tầng công cộng.
- Phát triển bền vững: Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm lãng phí và tăng cường hiệu quả sử dụng vật tư góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của ngành xây dựng.
- Cơ hội việc làm: Phát triển các mô hình mới như "Sàn thương mại VTKT" có thể tạo ra các cơ hội việc làm mới trong lĩnh vực logistics, quản lý chuỗi cung ứng và công nghệ thông tin.
Mức độ phù hợp quốc tế: Luận án cung cấp một nghiên cứu điển hình quan trọng về việc áp dụng lý thuyết SCM trong bối cảnh ngành xây dựng của một nền kinh tế đang phát triển. Các thách thức và giải pháp được đề xuất có thể có liên quan toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia có ngành xây dựng tương tự, đang tìm cách cải thiện hiệu quả và khả năng cạnh tranh trong thị trường quốc tế ngày càng gay gắt. Nó đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về tính địa phương hóa của các mô hình quản lý chuỗi cung ứng.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại những lợi ích cụ thể và có thể định lượng được cho một loạt các đối tượng liên quan:
-
Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers):
- Khoảng trống nghiên cứu cụ thể: Luận án chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu sâu sắc về CCƯVTKT của NTTCXD, chẳng hạn như việc đánh giá định lượng hiệu quả của các mô hình hiện có, mở rộng phạm vi chuỗi cung ứng tích hợp, và nghiên cứu so sánh quốc tế. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc cho các đề tài tiến sĩ tiếp theo.
- Tiến bộ lý thuyết và phương pháp luận: Các đóng góp về việc làm phong phú lý luận CCƯVTKT và phương pháp "chỉ tiêu tổng hợp không đơn vị đo kết hợp FAHP" cho lựa chọn NCC cung cấp công cụ và hướng đi mới cho các nghiên cứu tương lai, đặc biệt trong việc xử lý dữ liệu phức tạp và không chắc chắn.
- Tài liệu tham khảo: Luận án đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các nghiên cứu trong lĩnh vực quản lý xây dựng, SCM, và logistics.
- Lợi ích định lượng: Giúp tiết kiệm hàng trăm giờ nghiên cứu tài liệu và xây dựng khung lý thuyết cho các NCS khác trong lĩnh vực tương tự.
-
Các học giả cấp cao (Senior academics):
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp đáng kể vào các lý thuyết SCM và CSC bằng cách đưa ra một mô hình thực nghiệm và khung phân tích phù hợp với đặc thù ngành xây dựng Việt Nam. Điều này mở rộng giới hạn của các lý thuyết hiện có và thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật mới.
- Mở ra dòng nghiên cứu mới: Các đề xuất về "Sàn thương mại VTKT" và "Trung tâm cung ứng VTKT" cũng như việc nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ hợp tác mở ra các dòng nghiên cứu mới về đổi mới mô hình kinh doanh và quản trị quan hệ trong chuỗi cung ứng xây dựng.
- Lợi ích định lượng: Có thể kích thích 10-20 dự án nghiên cứu mới trong vòng 5 năm tới, dựa trên các dòng nghiên cứu mở ra.
-
Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển của ngành công nghiệp (Industry R&D):
- Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp một mô hình CCƯVTKT cụ thể và các giải pháp hỗ trợ hoàn thiện và thúc đẩy áp dụng mô hình đó. Các đề xuất như quy trình lựa chọn NCCVTKT theo chỉ tiêu tổng hợp kết hợp FAHP, giải pháp xây dựng mối quan hệ hợp tác, và mô hình "Trung tâm cung ứng" có thể được triển khai trực tiếp vào hoạt động của các NTTCXD.
- Tăng cường hiệu quả: Việc áp dụng các giải pháp này giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả công tác cung ứng, giảm chi phí vận hành, giảm lãng phí, và cải thiện thời gian giao hàng.
- Lợi ích định lượng: Tiềm năng giảm 5-10% chi phí mua sắm VTKT và rút ngắn 5% thời gian thực hiện dự án cho các NTTCXD áp dụng thành công. Điều này có thể dịch thành hàng trăm tỷ đồng tiết kiệm cho ngành xây dựng Việt Nam mỗi năm.
-
Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers):
- Khuyến nghị dựa trên bằng chứng: Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các thách thức trong CCƯVTKT tại Việt Nam, làm cơ sở cho việc xây dựng các chính sách hỗ trợ ngành xây dựng.
- Lộ trình phát triển ngành: Các đề xuất về "Sàn thương mại VTKT" hoặc "Trung tâm cung ứng" có thể được xem xét để thúc đẩy sự phát triển của hệ sinh thái cung ứng trong ngành, ví dụ thông qua các chính sách khuyến khích đầu tư hoặc tiêu chuẩn hóa.
- Lợi ích định lượng: Có thể đóng góp vào việc cải thiện Chỉ số năng lực cạnh tranh quốc gia (Global Competitiveness Index) của Việt Nam trong lĩnh vực xây dựng.
-
Toàn xã hội:
- Công trình chất lượng cao hơn: Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng dẫn đến VTKT chất lượng tốt hơn và giảm thiểu sai sót, từ đó nâng cao chất lượng và độ bền của các công trình xây dựng.
- Giảm chi phí xây dựng: Các biện pháp tăng hiệu quả và giảm lãng phí cuối cùng sẽ dẫn đến chi phí xây dựng thấp hơn, mang lại lợi ích cho người dân và ngân sách nhà nước.
- Lợi ích định lượng: Góp phần vào việc giảm thiểu hàng chục ngàn tấn chất thải xây dựng mỗi năm thông qua quản lý vật tư hiệu quả hơn.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc đề xuất mô hình CCƯVTKT của NTTCXD khi có tổ chức cung cấp "đồng bộ hóa" theo gói VTKT, đặc biệt là với sự tham gia của "Sàn thương mại VTKT" đóng vai trò NCC trực tiếp các gói VTKT đồng bộ. Luận án đã mở rộng Lý thuyết Chuỗi Cung ứng (SCM) của Chopra và Meindl (2001) [93] và Lý thuyết Chuỗi Cung ứng Xây dựng (CSC) của Xue và cộng sự (2007) [189] bằng cách điều chỉnh chúng vào bối cảnh cụ thể của ngành xây dựng Việt Nam. Các lý thuyết hiện có thường tập trung vào chuỗi cung ứng tổng thể của ngành hoặc cung cấp vật liệu đơn lẻ. Luận án này đã lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một khuôn khổ chi tiết về việc tích hợp và đồng bộ hóa cung ứng VTKT từ góc độ của nhà thầu, điều chưa được nghiên cứu sâu trước đây.
-
Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất của luận án là gì, và nó so sánh như thế nào với các nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất là phương pháp chỉ tiêu tổng hợp không đơn vị đo kết hợp với Phương pháp phân tích thứ bậc mờ (FAHP) để lựa chọn Nhà cung cấp Vật tư Kỹ thuật (NCCVTKT).
- So với phương pháp AHP truyền thống: Nhiều nghiên cứu trước đây, như của [35] trong việc chọn NCC carton hay của Nguyễn Quốc Toản và cộng sự [47, 48, 192] trong việc lựa chọn NCC vật liệu xây dựng, chủ yếu sử dụng AHP để xếp hạng các tiêu chí. Tuy nhiên, AHP có nhược điểm là không xử lý hiệu quả sự mơ hồ và không chắc chắn trong đánh giá của chuyên gia.
- So với AHP kết hợp khác: Một số nghiên cứu, ví dụ Nguyễn Đăng Sây và cộng sự (2023) [39] kết hợp AHP với MOORA, cũng cố gắng cải thiện quá trình này.
- Điểm vượt trội của FAHP kết hợp chỉ tiêu tổng hợp: Luận án này vượt trội bằng cách tích hợp FAHP, phương pháp này "cho phép khắc phục được nhược điểm của AHP là loại trừ được sự mơ hồ, không chắc chắn trong đánh giá của người ra quyết định" [156]. Việc kết hợp FAHP với một chỉ tiêu tổng hợp không đơn vị đo giúp định lượng hóa và so sánh khách quan các NCC dựa trên một tập hợp đa dạng các tiêu chí định tính và định lượng một cách hiệu quả hơn, đảm bảo rằng các quyết định lựa chọn NCC được thực hiện một cách chặt chẽ và đáng tin cậy hơn trong môi trường phức tạp của ngành xây dựng.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, và nó được hỗ trợ bởi dữ liệu như thế nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mức độ nhận thức thấp và các rào cản đáng kể đối với việc áp dụng Chuỗi Cung ứng Vật tư Kỹ thuật (CCƯVTKT) trong các Nhà thầu Thi công Xây dựng (NTTCXD) tại Việt Nam, bất chấp vai trò chi phối của chi phí VTKT trong tổng chi phí xây dựng. "Thống kê trong giai đoạn 2010-2020 của ngành xây dựng cho thấy, chi phí VTKT chiếm tới trên 50% tổng chi phí cho hoạt động xây dựng [51]," điều này lẽ ra phải thúc đẩy sự quan tâm sâu sắc đến quản lý chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, dữ liệu khảo sát cho thấy nhận thức về CCƯXD tại Việt Nam "còn hạn chế" [19, 20]. Hơn nữa, luận án đã xác định 7 rào cản cụ thể [31, 144, 191] bao gồm "Thiếu nhận thức về tầm quan trọng của của việc phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau giữa các bên tham gia dự án" và "Thiếu hệ thống CNTT phù hợp". Sự tương phản rõ rệt giữa tầm quan trọng kinh tế của VTKT và mức độ phát triển chậm chạp trong quản lý chuỗi cung ứng của nó là một kết quả đáng ngạc nhiên, phản ánh một khoảng cách lớn giữa tiềm năng lý thuyết và thực tiễn ứng dụng.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái tạo không? Có, luận án cung cấp một giao thức tái tạo khá chi tiết thông qua Chương 1 (mục 1.5) và Chương 3 (mục 3.2), mô tả rõ ràng các phương pháp nghiên cứu, quy trình thu thập và xử lý số liệu. Cụ thể:
- Cách tiếp cận: Nêu rõ cách tiếp cận khoa học, theo nội dung xác định cấu trúc mô hình CCƯ, và từ chủ thể quản lý.
- Phương pháp luận: Kết hợp duy vật biện chứng và phân tích hệ thống.
- Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng kết hợp nghiên cứu lý thuyết (phân tích tổng hợp, phân loại, hệ thống hóa) và nghiên cứu thực tiễn.
- Chọn mẫu: Mô tả chi tiết phương pháp chọn mẫu định tính (chọn mẫu tới hạn, Delphi [96, 180]) và định lượng (chọn mẫu ngẫu nhiên, biện giải cỡ mẫu tối thiểu theo Hair và cộng sự (2014) [114], với n=298 phiếu khảo sát hợp lệ đã thu thập).
- Thu thập số liệu: Trình bày giao thức thu thập số liệu thứ cấp và sơ cấp (phỏng vấn trực tiếp, phỏng vấn qua điện thoại, Google Forms), bao gồm số lượng phiếu phát ra và thu về. Nội dung phiếu khảo sát cũng được cung cấp tại Phụ lục 6.
- Xử lý số liệu: Chi tiết các phần mềm (SPSS 22.0), kỹ thuật phân tích (thống kê mô tả, kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích phương sai ANOVA với tiêu chí p-value ≤ 0.05), và cách diễn giải thang đo Likert. Những chi tiết này tạo thành một lộ trình rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu khác hiểu và tái tạo quy trình nghiên cứu, mặc dù dữ liệu thô cụ thể không được công khai.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được vạch ra như thế nào? Luận án đã vạch ra một chương trình nghiên cứu tương đương với một agenda nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Limitations và Future Research", với 5 hướng đi cụ thể và định hướng mở rộng:
- Đánh giá định lượng hiệu quả của mô hình đề xuất: Nghiên cứu thực nghiệm để đánh giá tác động thực tế của mô hình CCƯVTKT mới sau triển khai.
- Mở rộng phạm vi CCƯXD: Tích hợp các yếu tố khác như lao động, thiết bị thi công vào mô hình chuỗi cung ứng tổng thể.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh sâu sắc với các quốc gia khác để rút ra bài học kinh nghiệm và xác định yếu tố thành công có thể chuyển giao.
- Phát triển và tích hợp hệ thống CNTT: Nghiên cứu và phát triển các nền tảng công nghệ thông tin (ví dụ: sàn giao dịch điện tử, phần mềm SCM) chuyên biệt cho ngành xây dựng Việt Nam.
- CCƯVTKT xanh và tuần hoàn: Khám phá các giải pháp chuỗi cung ứng bền vững, như chuỗi cung ứng xanh và chuỗi cung ứng tuần hoàn, để đáp ứng yêu cầu về môi trường và phát triển bền vững. Những hướng nghiên cứu này không chỉ giải quyết các hạn chế của luận án hiện tại mà còn mở rộng lĩnh vực nghiên cứu về SCM trong ngành xây dựng, với tiềm năng tạo ra các đóng góp học thuật và thực tiễn liên tục trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án "Nghiên cứu mô hình chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng tại Việt Nam" đã hoàn thành sứ mệnh khoa học của mình bằng việc đưa ra những đóng góp cụ thể và ý nghĩa, định hình lại cách tiếp cận quản lý chuỗi cung ứng trong ngành xây dựng Việt Nam.
Dưới đây là 5 đóng góp cụ thể của luận án:
- Hệ thống hóa và làm phong phú cơ sở lý luận về CCƯVTKT của NTTCXD: Luận án đã xác định rõ đặc điểm, thành phần và mô hình cấu trúc của CCƯVTKT, đặc biệt là khi có tổ chức cung cấp "đồng bộ hóa" theo gói VTKT, lấp đầy khoảng trống lý thuyết trong lĩnh vực này.
- Đánh giá toàn diện thực trạng và nhận thức: Cung cấp bức tranh rõ ràng về thực trạng mô hình cung ứng VTKT và mức độ nhận thức về CCƯVTKT của các NTTCXD tại Việt Nam, chỉ ra những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất mô hình CCƯVTKT đột phá: Giới thiệu mô hình CCƯVTKT của NTTCXD khi có "Sàn thương mại VTKT" đóng vai trò NCC trực tiếp các gói VTKT đồng bộ, một giải pháp tiên phong cho vấn đề cung ứng tích hợp.
- Phát triển phương pháp lựa chọn NCCVTKT tiên tiến: Đề xuất phương pháp chỉ tiêu tổng hợp không đơn vị đo kết hợp FAHP, nâng cao tính khách quan và hiệu quả trong việc lựa chọn NCCVTKT bằng cách xử lý sự mơ hồ trong dữ liệu đánh giá [156].
- Đưa ra nhóm giải pháp hỗ trợ toàn diện: Bao gồm các giải pháp về phương pháp lựa chọn thành phần chuỗi, xây dựng và duy trì mối quan hệ hợp tác, và hình thành các "Trung tâm cung ứng" của NTTCXD nhằm thúc đẩy áp dụng mô hình.
Luận án đại diện cho một tiến bộ mô hình (paradigm advancement) quan trọng, chuyển đổi từ cách tiếp cận cung ứng vật tư rời rạc, bị động sang một hệ thống quản lý chuỗi cung ứng tích hợp, chiến lược và lấy nhà thầu làm trung tâm. Sự chuyển dịch này có bằng chứng từ sự khẳng định nhu cầu cấp thiết về cung ứng đồng bộ và các giải pháp cấu trúc được đề xuất.
Nghiên cứu này mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu sâu hơn về tính khả thi, hiệu quả kinh tế và các yếu tố thành công của "Sàn thương mại VTKT" và "Trung tâm cung ứng VTKT" trong thực tiễn.
- Mở rộng các mô hình CCƯXD để tích hợp các yếu tố khác như lao động, thiết bị thi công và các dịch vụ giá trị gia tăng khác.
- Phát triển các giải pháp công nghệ thông tin chuyên biệt để hỗ trợ quản lý và tích hợp CCƯVTKT, đặc biệt trong bối cảnh số hóa ngành xây dựng.
Với việc phân tích thực trạng ngành xây dựng Việt Nam và so sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án khẳng định mức độ phù hợp toàn cầu của mình. Các thách thức về hiệu quả chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật không chỉ giới hạn ở Việt Nam mà còn là vấn đề chung ở nhiều nền kinh tế đang phát triển. Do đó, các mô hình và giải pháp được đề xuất có thể được điều chỉnh và áp dụng như một nghiên cứu điển hình cho việc cải thiện SCM trong ngành xây dựng trên phạm vi quốc tế.
Di sản của luận án có thể được đo lường bằng kết quả cụ thể: tiềm năng giảm thiểu 5-10% tổng chi phí mua sắm VTKT cho các NTTCXD, nâng cao đáng kể chất lượng và hiệu suất dự án, và tăng cường năng lực cạnh tranh của ngành xây dựng Việt Nam, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI Nguyễn Thị Mỹ Hạnh NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH CHUỖI CUNG ỨNG VẬT TƯ KỸ THUẬT CỦA NHÀ THẦU THI CÔNG XÂY DỰNG TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý xây dựng Mã số: 9580302 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội – Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI Nguyễn Thị Mỹ Hạnh NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH CHUỖI CUNG ỨNG VẬT TƯ KỸ THUẬT CỦA NHÀ THẦU THI CÔNG XÂY DỰNG TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý xây dựng Mã số: 9580302 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS Lê Hồng Thái Hà Nội – Năm 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Nghiên cứu mô hình chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và nội dung trích dẫn được sử dụng trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu của Luận án không trùng với các công trình khoa học khác đã công bố. Hà Nội, ngày 30 tháng 5 năm 2024 Tác giả luận án Nguyễn Thị Mỹ Hạnh ii LỜI CẢM ƠN Luận án được Nghiên cứu sinh thực hiện tại Bộ môn Tổ chức Kế hoạch, Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội.
Trong thời gian thực hiện Luận án “Nghiên cứu mô hình chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng tại Việt Nam”, Nghiên cứu sinh đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, hướng dẫn chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, các nhà khoa học, các cơ quan, ban ngành, đồng nghiệp. Lời đầu tiên, Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Lê Hồng Thái – Người hướng dẫn khoa học, đã tận tâm chỉ bảo và giúp đỡ về chuyên môn trong suốt quá trình học tập và thực hiện Luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn lãnh đạo và các Thầy cô giáo tại Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng, Bộ môn Tổ chức Kế hoạch - Trường Đại học Xây dựng Hà Nội – là đơn vị nơi Nghiên cứu sinh đang công tác, đã tạo nhiều điều kiện tốt nhất cho Nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu hoàn thành Luận án. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn tới Ban giám hiệu, Phòng Quản lý đào tạo – Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, các nhà khoa học đã tận tình giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu đồng thời đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp Nghiên cứu sinh hoàn thành Luận án này.
Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ, giúp đỡ nhiệt tình từ các cá nhân, tổ chức đã tạo điều kiện giúp đỡ trong quá trình thu thập số liệu, tài liệu phục vụ cho mục đích nghiên cứu. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn gia đình và đồng nghiệp là những người luôn ở bên cạnh, hỗ trợ về mặt tinh thần và chia sẻ những lúc khó khăn trong quá trình học tập, nghiên cứu. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn! iii MỤC LỤC Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
x DANH MỤC BẢNG BIỂU.xi DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ .xii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục đích, mục tiêu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án.
Đối tượng nghiên cứu của luận án. Phạm vi nghiên cứu của luận án. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu của luận án. Cách tiếp cận của luận án.
Phương pháp nghiên cứu của luận án. Cơ sở khoa học và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Đóng góp mới của luận án.
Kết cấu của luận án. 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ MÔ HÌNH CHUỖI. 5 CUNG ỨNG VẬT TƯ KỸ THUẬT CỦA NHÀ THẦU THI CÔNG XÂY DỰNG. Các vấn đề chính liên quan đến mô hình chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật.
Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Các nghiên cứu trong nước liên quan đến đề tài. Các nghiên cứu chung về chuỗi cung ứng, chuỗi cung ứng xây dựng và chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật. Nghiên cứu về mô hình chuỗi cung ứng và chuỗi cung ứng trong xây dựng.
Các nghiên cứu về tổ chức vận hành và duy trì chuỗi cung ứng xây dựng. Các nghiên cứu về thúc đẩy áp dụng và hướng cải thiện chuỗi cung ứng xây dựng. Tổng quan các nghiên cứu ngoài nước có liên quan đến đề tài. Các nghiên cứu chung về chuỗi cung ứng xây dựng và chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật.
Các nghiên cứu về mô hình chuỗi cung ứng xây dựng. Các nghiên cứu về tổ chức vận hành chuỗi cung ứng xây dựng. Các nghiên cứu về cải thiện chuỗi cung ứng trong xây dựng. Đánh giá tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước về mô hình chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật.
Khoảng trống nghiên cứu được tổng quan và những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu. Xác định các vấn đề luận án tập trung nghiên cứu. Khung nghiên cứu của luận án.
Phương pháp nghiên cứu và thu thập số liệu của luận án. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn. Phương pháp chọn mẫu điều tra thu thập dữ liệu.
Phương pháp chuyên gia. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp xử lý số liệu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MÔ HÌNH CHUỖI CUNG ỨNG VẬT TƯ KỸ THUẬT CỦA NHÀ THẦU THI CÔNG XÂY DỰNG.
Chuỗi cung ứng xây dựng. Khái quát về chuỗi cung ứng xây dựng. Khái niệm chuỗi cung ứng và chuỗi cung ứng xây dựng. Thành phần của chuỗi cung ứng xây dựng.
Phân loại chuỗi cung ứng xây dựng. Theo các lớp thành phần tham gia chuỗi cung ứng xây dựng. Theo phạm vi của chuỗi cung ứng xây dựng. Theo mặt hàng/nguồn lực được cung cấp trong chuỗi cung ứng xây dựng.
Theo tính chất hoạt động trong chuỗi cung ứng xây dựng. Theo vai trò trung tâm của chuỗi cung ứng xây dựng. Chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng. Vật tư kỹ thuật và công tác cung ứng vật tư kỹ thuật trong xây dựng.
Các khái niệm về vật tư kỹ thuật. Công tác cung ứng vật tư kỹ thuật trong xây dựng. Khái niệm chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng. Vai trò của chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật đối với nhà thầu thi công xây dựng.
Đặc điểm của chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng. Mô hình cấu trúc chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng 47 2. Khái niệm mô hình chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng. Cấu trúc chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng.
Các mô hình chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng. Mô hình chuỗi khi vật tư kỹ thuật được cung cấp bởi bộ phận sản xuất kinh doanh của chính nhà thầu thi công xây dựng. Mô hình chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật khi mua trực tiếp từ nhà sản xuất. Mô hình chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật khi mua qua các kênh phân phối.
Mô hình hỗn hợp chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật. Mô hình chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật mà luận án dự kiến nghiên cứu. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành và áp dụng chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng. Tổ chức và vận hành chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng.
Hình thức cung ứng trong chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng. Nguyên lý tổ chức cung cấp vật tư kỹ thuật trong chuỗi. Dòng vật tư kỹ thuật trong chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng. Tổ chức/đơn vị cung cấp đồng bộ trong chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng.
Lựa chọn nhà cung cấp vật tư kỹ thuật trong chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật. Quy trình lựa chọn nhà cung cấp vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng. Các tiêu chí và chỉ tiêu đánh giá lựa chọn nhà cung cấp vật tư kỹ thuật. Các phương pháp đánh giá, lựa chọn nhà cung cấp vật tư kỹ thuật.
Thiết lập mối quan hệ hợp tác trong chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng. Vai trò của hợp tác trong chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng. Mức độ hợp tác trong chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật. Các vấn đề khi triển khai chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng.
THỰC TRẠNG MÔ HÌNH CUNG ỨNG VẬT TƯ KỸ THUẬT VÀ NHẬN THỨC VỀ CHUỖI CUNG ỨNG VẬT TƯ KỸ THUẬT CỦA CÁC NHÀ THẦU THI CÔNG XÂY DỰNG TẠI VIỆT NAM. Tổng quan về ngành xây dựng Việt Nam và cung - cầu vật tư kỹ thuật xây dựng tại Việt Nam. Vai trò và xu hướng phát triển của ngành xây dựng. Mạng lưới các doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam.
Thực trạng cung - cầu một số loại vật liệu xây dựng chính tại Việt Nam. Khảo sát thu thập số liệu thực trạng mô hình cung ứng vật tư kỹ thuật và nhận thức về chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng. Nội dung khảo sát thu thập số liệu. Quy trình khảo sát thu thập số liệu.
Thông tin về đối tượng được khảo sát. Thông tin về cá nhân người đại diện được khảo sát. Thông tin về nhà thầu thi công xây dựng được khảo sát. Kết quả khảo sát về thực trạng mô hình cung ứng vật tư kỹ thuật của các nhà thầu thi công xây dựng.
Kết quả khảo sát về trách nhiệm tổ chức cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng. Trách nhiệm tổ chức cung ứng vật tư kỹ thuật của tổng thầu/thầu chính. Trách nhiệm về tổ chức cung ứng vật tư kỹ thuật của thầu phụ. Kết quả khảo sát về tổ chức mô hình cung ứng vật tư kỹ thuật của nhà thầu thi công xây dựng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh (2024). Nghiên cứu chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Xây dựng Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/nghien-cuu-chuoi-cung-ung-vat-tu-ky-thuat-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu mô hình chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật cho nhà thầu xây dựng tại Việt Nam. Phân tích hiện trạng, đề xuất giải pháp tối ưu hóa.
Luận án "Nghiên cứu chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Xây dựng Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật tại Việt Nam" có 264 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.