Luận án Tiến sĩ: Ảnh hưởng MMT tới cường độ trụ đất xi măng - Nguyễn Ngọc Thắng
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của khoáng vật montmorillonite đến cường độ chịu nén trụ đất xi măng. Đề xuất giải pháp tối ưu.
Trường Đại học Bách Khoa
Địa kỹ thuật xây dựng
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Montmorillonite ảnh hưởng cường độ chịu nén đất xi măng
Khoáng sét montmorillonite (MMT) là một thành phần phổ biến trong đất sét mềm, đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long. Sự hiện diện của montmorillonite, một loại smectite, gây ra các vấn đề nghiêm trọng cho nền đất. Đất chứa montmorillonite thường có tính chất phồng trương và co ngót đáng kể. Áp lực trương nở hoặc sự co ngót này có thể làm giảm ổn định của các công trình xây dựng nhẹ và kết cấu mặt đường. Để cải thiện nền đất yếu, phương pháp ổn định hóa đất bằng xi măng, đặc biệt là sử dụng trụ đất xi măng, được áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, hiệu quả của phương pháp này có thể bị ảnh hưởng bởi các khoáng vật sét có tính trương nở như bentonite hay montmorillonite. Nghiên cứu này tập trung vào việc định lượng ảnh hưởng của hàm lượng montmorillonite lên cường độ chịu nén không bao quanh (UCS) của vật liệu đất-xi măng. Đây là yếu tố then chốt để đánh giá khả năng chịu tải và độ bền của các trụ đất xi măng trong thực tế. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp đưa ra giải pháp thiết kế và thi công hiệu quả hơn cho các công trình trên nền đất sét giàu montmorillonite.
1.1. Giới thiệu khoáng sét Montmorillonite
Montmorillonite là một khoáng vật sét thuộc nhóm smectite. Khoáng vật này có cấu trúc lớp, khả năng hấp thụ nước cao. Khi tiếp xúc với nước, các lớp tinh thể của montmorillonite có thể giãn nở mạnh. Điều này dẫn đến hiện tượng đất phồng trương, gây ra áp lực lớn lên các kết cấu bên trên. Ngược lại, khi mất nước, đất sẽ co ngót, tạo ra các vết nứt và giảm thể tích. Cả hai hiện tượng này đều ảnh hưởng tiêu cực đến tính ổn định và khả năng chịu tải của nền đất. Sự hiện diện của montmorillonite là một thách thức lớn trong kỹ thuật địa chất, đòi hỏi các giải pháp cải thiện nền đất chuyên biệt.
1.2. Vai trò của đất xi măng trong ổn định hóa đất
Đất-xi măng là vật liệu được tạo thành từ việc trộn đất với xi măng và nước. Vật liệu này thường được sử dụng để ổn định hóa đất yếu, tăng cường cường độ chịu nén và giảm khả năng biến dạng của nền đất. Phương pháp trộn sâu (Deep Mixing Method) là một kỹ thuật phổ biến để tạo ra các trụ đất xi măng. Các trụ này đóng vai trò như các cọc hoặc tường chắn, giúp phân tán tải trọng và tăng khả năng chịu tải của đất. Ổn định hóa đất bằng xi măng là một giải pháp kinh tế và hiệu quả cho nhiều dự án hạ tầng. Tuy nhiên, hiệu quả của nó phụ thuộc vào loại đất và thành phần khoáng vật trong đất.
1.3. Mối liên hệ Montmorillonite và cường độ UCS
Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa hàm lượng montmorillonite và cường độ chịu nén không bao quanh (UCS) của đất-xi măng. Montmorillonite với đặc tính trương nở cao có thể làm suy yếu cấu trúc liên kết giữa xi măng và các hạt đất. Quá trình hidrat hóa xi măng bị ảnh hưởng do montmorillonite cạnh tranh nước và tạo ra các sản phẩm phản ứng kém bền. Kết quả là, khi hàm lượng montmorillonite tăng, cường độ chịu nén của mẫu đất-xi măng có xu hướng giảm. Đây là một phát hiện quan trọng, cảnh báo về những thách thức khi áp dụng phương pháp ổn định hóa đất bằng xi măng trên nền đất sét giàu montmorillonite.
II. Thí nghiệm đánh giá cường độ trụ đất xi măng
Nghiên cứu tiến hành một loạt các thí nghiệm nén một trục không bao quanh (UCS) để định lượng ảnh hưởng của montmorillonite. Các mẫu đất-xi măng được chế tạo và bảo dưỡng cẩn thận trong điều kiện kiểm soát. Mục tiêu là mô phỏng quá trình hình thành trụ đất xi măng trong thực tế và đánh giá khả năng chịu tải của chúng. Ngoài ra, phương pháp phân tích bằng tia X (X-ray CT) được kết hợp để quan sát cấu trúc bên trong mẫu. Việc này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế suy giảm cường độ do sự hiện diện của khoáng sét montmorillonite. Mô hình 1-g trong phòng thí nghiệm cũng được thực hiện để đánh giá tác động ở quy mô lớn hơn, mô phỏng nền đất yếu gia cố trụ đất xi măng.
2.1. Phương pháp nghiên cứu và vật liệu thí nghiệm
Các thí nghiệm được thực hiện trên mẫu đất-xi măng chuẩn. Mẫu có đường kính 50 mm và chiều cao 100 mm. Vật liệu sử dụng bao gồm sét Kaolinite tinh khiết, xi măng và montmorillonite. Hàm lượng xi măng được giữ cố định ở mức 20% tổng khối lượng đất khô. Độ ẩm khi trộn là 80%. Hàm lượng montmorillonite được thay đổi có hệ thống: 0%, 3.3%, 6.5% và 9.8%. Việc sử dụng sét Kaolinite giúp kiểm soát chặt chẽ các yếu tố ảnh hưởng. Sau đó, các thí nghiệm tương tự cũng được thực hiện trên mẫu đất sét tự nhiên thu thập từ Đồng bằng sông Cửu Long để xác nhận kết quả.
2.2. Quy trình chế tạo và bảo dưỡng mẫu
Mẫu đất-xi măng được chế tạo theo một quy trình chuẩn hóa. Đất sét, xi măng và montmorillonite được trộn đều với lượng nước thích hợp. Sau khi trộn, hỗn hợp được đúc vào khuôn và đầm chặt. Các mẫu sau đó được bảo dưỡng trong môi trường nước ngọt. Thời gian bảo dưỡng được lựa chọn là 7, 14 và 28 ngày. Việc bảo dưỡng trong nước ngọt mô phỏng điều kiện môi trường tự nhiên của nhiều khu vực. Thời gian bảo dưỡng dài hơn giúp đánh giá sự phát triển cường độ theo thời gian. Đây là yếu tố quan trọng để đánh giá độ bền lâu dài của trụ đất xi măng.
2.3. Thí nghiệm nén một trục không bao quanh UCS
Sau thời gian bảo dưỡng, các mẫu được đưa vào máy thí nghiệm nén một trục không bao quanh (Unconfined Compressive Strength - UCS). Thí nghiệm UCS đo khả năng chịu nén của mẫu khi không có áp lực hông. Kết quả thí nghiệm cung cấp giá trị cường độ chịu nén, một chỉ số quan trọng về khả năng chịu tải của vật liệu đất-xi măng. Đồng thời, phương pháp phân tích bằng tia X-ray CT cũng được sử dụng. X-ray CT cho phép hình ảnh hóa cấu trúc bên trong mẫu, phát hiện các khuyết tật hoặc thay đổi cấu trúc do montmorillonite gây ra. Điều này bổ sung cái nhìn sâu sắc về cơ chế suy giảm cường độ.
III. Kết quả chính về Montmorillonite và UCS của đất xi măng
Các kết quả thí nghiệm đã khẳng định giả thuyết ban đầu về ảnh hưởng tiêu cực của montmorillonite. Cường độ chịu nén không bao quanh (UCS) của các mẫu đất-xi măng giảm rõ rệt khi hàm lượng montmorillonite tăng lên. Điều này được quan sát nhất quán trên cả mẫu chế tạo từ sét Kaolinite và mẫu sử dụng đất sét thực tế từ Đồng bằng sông Cửu Long. Ngoài ra, giá trị CT-value cũng cho thấy xu hướng tương tự, xác nhận sự suy giảm về chất lượng vật liệu. Các thí nghiệm trên mô hình 1-g trong phòng thí nghiệm cũng củng cố những phát hiện này, chỉ ra rằng nền đất yếu gia cố trụ đất xi măng có cường độ chịu nén giảm khi hàm lượng montmorillonite trong đất tăng lên. Đây là một cảnh báo quan trọng cho các kỹ sư địa kỹ thuật.
3.1. Hàm lượng Montmorillonite làm giảm cường độ chịu nén
Kết quả thí nghiệm UCS cho thấy sự suy giảm đáng kể cường độ chịu nén khi hàm lượng khoáng sét montmorillonite tăng. Cụ thể, khi hàm lượng montmorillonite thay đổi từ 0% lên 3.3%, 6.5% và 9.8%, cường độ UCS của mẫu đất-xi măng giảm dần. Điều này phản ánh khả năng tương tác của montmorillonite với xi măng và nước. Montmorillonite có thể hấp thụ một lượng lớn nước, ảnh hưởng đến quá trình hidrat hóa của xi măng. Ngoài ra, tính chất phồng trương của nó có thể tạo ra các ứng suất nội bộ trong ma trận đất-xi măng, làm yếu đi cấu trúc tổng thể và giảm khả năng chịu lực.
3.2. Quan sát trên mẫu đất sét Kaolinite và đất ĐBSCL
Xu hướng giảm cường độ chịu nén khi tăng montmorillonite được tìm thấy nhất quán trên cả hai loại mẫu. Đầu tiên là mẫu tiêu chuẩn làm từ sét Kaolinite, một loại sét ít hoạt tính. Sau đó, kết quả tương tự được xác nhận trên mẫu đất-xi măng sử dụng đất sét mềm tự nhiên từ Đồng bằng sông Cửu Long. Điều này cho thấy tính phổ quát của hiện tượng. Không chỉ vậy, giá trị CT-value, một chỉ số từ phân tích X-ray CT, cũng cho thấy sự suy giảm chất lượng vật liệu khi montmorillonite tăng. Sự tương đồng giữa hai loại đất cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho kết luận của nghiên cứu.
3.3. Hiệu ứng của Montmorillonite lên mô hình nền đất yếu
Nghiên cứu còn bao gồm thí nghiệm mô hình 1-g trong phòng thí nghiệm. Mô hình này được thiết kế để đánh giá ảnh hưởng của montmorillonite trong đất sét đến khả năng chịu tải nén của nền đất yếu được gia cố bằng trụ đất xi măng. Kết quả cho thấy khi hàm lượng montmorillonite trong đất tăng, cường độ chịu nén của nền đất được cải thiện bởi trụ đất xi măng giảm. Điều này có nghĩa là hiệu quả của phương pháp ổn định hóa đất bằng xi măng bị suy giảm trong các loại đất sét giàu khoáng sét phồng trương. Hiệu ứng này cần được xem xét nghiêm túc trong thiết kế thực tế.
IV. Tối ưu hóa ổn định hóa đất sét vùng Đồng bằng Sông Cửu Long
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là khu vực có nền đất yếu đặc trưng. Đất sét tại đây thường chứa một lượng đáng kể khoáng sét montmorillonite, cùng với illite, chlorite và kaolinite. Tính chất phồng trương của montmorillonite gây ra nhiều thách thức cho các dự án xây dựng trong vùng. Do đó, việc tối ưu hóa hàm lượng xi măng để đạt được cường độ chịu nén mong muốn là cực kỳ cần thiết. Nghiên cứu cung cấp một biểu đồ tham khảo hữu ích. Biểu đồ này giúp xác định hàm lượng xi măng phù hợp cho các loại đất sét ĐBSCL có hàm lượng montmorillonite khác nhau. Áp dụng kết quả này giúp cải thiện nền đất một cách hiệu quả và bền vững.
4.1. Đặc điểm đất sét Đồng bằng Sông Cửu Long
Đồng bằng sông Cửu Long là một đồng bằng phù sa rộng lớn, được hình thành từ trầm tích Holocene của hệ thống sông Mekong. Đất sét mềm tại đây đặc trưng bởi hàm lượng nước cao và thành phần khoáng vật đa dạng. Trong đó, montmorillonite là một khoáng vật quan trọng, góp phần vào tính chất trương nở và co ngót của đất. Các công trình xây dựng trên nền đất này thường đối mặt với các vấn đề về lún, trượt và biến dạng. Hiểu rõ thành phần khoáng vật của đất ĐBSCL là bước đầu tiên để phát triển các giải pháp cải thiện nền đất phù hợp.
4.2. Xác định hàm lượng xi măng tối ưu
Với việc cường độ chịu nén của đất-xi măng giảm khi montmorillonite tăng, việc xác định hàm lượng xi măng tối ưu trở nên quan trọng. Hàm lượng xi măng không chỉ ảnh hưởng đến cường độ mà còn tác động đến chi phí dự án. Nghiên cứu này cung cấp một cơ sở dữ liệu để kỹ sư có thể lựa chọn hàm lượng xi măng thích hợp. Biểu đồ tham khảo từ nghiên cứu giúp cân bằng giữa yêu cầu về cường độ và yếu tố kinh tế. Điều này đặc biệt hữu ích cho việc thiết kế các trụ đất xi măng trong các dự án hạ tầng tại ĐBSCL.
4.3. Hướng dẫn cải thiện nền đất hiệu quả
Kết quả nghiên cứu là một tài liệu tham khảo quý giá để tối ưu hóa việc ổn định hóa đất bằng xi măng. Khi biết hàm lượng montmorillonite trong đất, kỹ sư có thể điều chỉnh tỷ lệ xi măng để đảm bảo cường độ chịu nén đạt yêu cầu. Điều này giúp tránh việc sử dụng quá ít xi măng (dẫn đến cường độ không đủ) hoặc quá nhiều xi măng (gây lãng phí và tăng chi phí). Việc áp dụng thông tin này vào phương pháp trộn sâu (Deep Mixing Method) sẽ mang lại hiệu quả cao hơn trong việc gia cố và cải thiện nền đất yếu, đặc biệt là đất sét phồng trương của ĐBSCL.
V. Ứng dụng cải thiện nền đất yếu với đất phồng trương
Những phát hiện của nghiên cứu có ý nghĩa lớn đối với các dự án xây dựng trên nền đất yếu và đất phồng trương. Montmorillonite gây ra áp lực trương nở hoặc co ngót, làm giảm sự ổn định của các công trình. Việc gia cố nền đất bằng phương pháp trộn sâu, sử dụng trụ đất xi măng, là một giải pháp khả thi. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ảnh hưởng của hàm lượng montmorillonite để đảm bảo hiệu quả tối đa. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn rõ ràng về cách montmorillonite làm suy yếu cường độ của vật liệu đất-xi măng, từ đó đề xuất các điều chỉnh cần thiết trong thực tiễn kỹ thuật. Điều này góp phần nâng cao độ bền và an toàn cho các kết cấu hạ tầng.
5.1. Giải pháp cho đất phồng trương và đất sét mềm
Đất phồng trương, đặc biệt là đất sét mềm chứa montmorillonite, là một thách thức lớn trong xây dựng. Các loại đất này gây ra các chuyển vị lớn, có thể làm hư hại nền móng và kết cấu công trình. Giải pháp ổn định hóa đất bằng xi măng, thông qua việc tạo ra các trụ đất xi măng, được chứng minh là hiệu quả. Nó giúp tăng cường độ chịu nén, giảm tính nén lún và hạn chế sự biến dạng do phồng trương. Tuy nhiên, hiệu quả này cần được xem xét cẩn thận dựa trên thành phần khoáng vật của đất, đặc biệt là hàm lượng smectite như montmorillonite.
5.2. Ứng dụng phương pháp trộn sâu Deep Mixing Method
Phương pháp trộn sâu (Deep Mixing Method) là kỹ thuật chính để thi công trụ đất xi măng. Kỹ thuật này bao gồm việc trộn xi măng trực tiếp vào đất tại chỗ, tạo ra các cột đất-xi măng có cường độ cao hơn. Các cột này hoạt động như một hệ thống gia cố, giúp phân tán tải trọng và tăng khả năng chịu tải của nền đất yếu. Việc tối ưu hóa lượng xi măng dựa trên hàm lượng montmorillonite sẽ nâng cao hiệu quả của phương pháp trộn sâu, đảm bảo các trụ đất xi măng đạt được cường độ thiết kế mong muốn trong điều kiện đất sét có tính trương nở.
5.3. Cải thiện nền móng công trình tải trọng nhẹ
Cường độ chịu nén của nền đất gia cố trụ đất xi măng là yếu tố then chốt cho sự ổn định của các công trình tải trọng nhẹ. Những công trình này, bao gồm nhà dân dụng, đường giao thông, hoặc các kết cấu hạ tầng nhỏ, rất nhạy cảm với sự biến dạng của nền đất. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của montmorillonite và áp dụng các khuyến nghị từ nghiên cứu giúp thiết kế nền móng an toàn hơn. Điều này giảm thiểu nguy cơ hư hỏng do đất phồng trương hoặc co ngót, đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất hoạt động của các công trình trong vùng đất yếu có chứa khoáng sét montmorillonite.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN NGỌC THẮNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA KHOÁNG VẬT MONTMORILLONITE ĐẾN CƯỜNG ĐỘ CHỊU NÉN CỦA TRỤ ĐẤT XI MĂNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH NĂM 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN NGỌC THẮNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA KHOÁNG VẬT MONTMORILLONITE ĐẾN CƯỜNG ĐỘ CHỊU NÉN CỦA TRỤ ĐẤT XI MĂNG Chuyên ngành: ĐỊA KỸ THUẬT XÂY DỰNG Mã số chuyên ngành: 62.01 Phản biện độc lập 1: PGS.
Nguyễn Phi Lân Phản biện độc lập 2: PGS. Tô Văn Lận Phản biện 1: GS. Trần Thị Thanh Phản biện 2: PGS. Trần Tuấn Anh Phản biện 3: PGS.
Võ Phán NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Minh Tâm LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Thắng i TÓM TẮT LUẬN ÁN Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là đồng bằng lớn nhất Việt Nam được phủ bởi trầm tích Holocence do sự lắng đọng trầm tích của hệ thống sông Mekong. Đất sét trong vùng này thông thường gồm có các thành phần khoáng vật là Montmorillonite (MMT), Illite, Chlorite, Kaolinite. Khoáng vật MMT trong đất sét ảnh hưởng đáng kể đến tính trương nở và co ngót của đất. Áp lực trương nở hoặc tính co ngót phát triển có thể phá hoại sự làm việc ổn định của các công trình có tải trọng nhẹ và kết cấu mặt đường.
Luận án này tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng MMT đến cường độ chịu nén của mẫu đất xi măng bằng thí nghiệm nén một trục nở hông kết hợp với phương pháp phân tích bằng tia X. Tất cả mẫu được bảo dưỡng trong môi trường nước ngọt với thời gian bảo dưỡng là 7, 14 và 28 ngày. Đầu tiên, thí nghiệm được thực hiện trên mẫu đất xi măng được chế tạo bằng sét Kaolinite với hàm lượng xi măng 20%, độ ẩm khi trộn là 80% và hàm lượng MMT thay đổi từ 0%, 3,3%, 6,5% đến 9,8%. Kết quả thí nghiệm cho thấy cường độ chịu nén và giá trị CT-value của mẫu đất xi măng giảm khi tăng hàm lượng MMT.
Kết quả tương tự cũng được tìm thấy trong mẫu đất xi măng sử dụng đất sét ở ĐBSCL. Kết quả nghiên cứu này cũng giúp tìm ra hàm lượng xi măng thích hợp cho đất sét ở ĐBSCL có hàm lượng MMT khác nhau. Ngoài ra, mô hình nghiên cứu 1-g trong phòng thí nghiệm cũng được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của hàm lượng MMT trong đất sét đến khả năng chịu tải nén của nền đất yếu gia cố trụ đất xi măng. Kết quả nghiên cứu trên mô hình thu nhỏ phòng thí nghiệm cũng cho thấy với cùng một hàm lượng xi măng, khi tăng hàm lượng MMT, cường độ chịu nén của nền đất gia cố trụ đất xi măng giảm.
ii ABSTRACT Mekong Delta, the largest delta in Vietnam, covered by Holocence sediment due to sedimentation of Mekong River system. The soft clay in this area usually contains minerals, including Montmorillonite (MMT), Illite, Chlorite, and Kaolinite. The presence of MMT in clay has been reported to significantly affect to the swelling properties of the soil. The development of swelling pressure or shrinkage of swelled soil could reduce the stability of light building constructs and macroscopic structures of road surface.
This research study focused on the influence of MMT content onto the unconfined compressive strength of Cement Deep Mixing (CDM) by using the unconfined compression test, X-ray CT method and laboratory scale model. All samples were stabilized in fresh water for 7, 14 and 28 days before performing the test. The effect of MMT content on the unconfined compression property of CDM specimens has been performed using the standard samples (the diameter of 50 mm and the height of 100 mm), which were made of Kaolinite clay, cement (20%) and different MMT content (0%, 3,3%, 6,5% and 9,8%) with 80% water content. From the experimental results, we found that the unconfined compressive strength of CDM specimens and the CT- value of soil cement specimens decreased with increasing the MMT content.
The similar behavior was also observed in the CDM specimens made of Mekong delta clay with different MMT contents. This study also provide a good reference chart to optimize the cement and MMT contents for improving the unconfined compressive strength of the CDM specimens made of clays, which contain different amount of MMT, including clay from Mekong River delta. In addition, the 1-g laboratory model has been used to evaluate the influence of MMT content in the clays on the compressive strength of soft ground supported CDM columns. The results proved that the compressive strength of soft ground improved by CDM columns when the MMT content increased.
iii LỜI CÁM ƠN Luận án được sự hướng dẫn tận tâm của PGS. Lê Văn Nam, PGS. Nguyễn Minh Tâm. Luận án cũng được sự chỉ bảo và giúp đỡ của GS.
Nguyễn Văn Thơ, PGS. Châu Ngọc Ẩn, PGS. Võ Ngọc Hà, PGS. Lê Bá Vinh, PGS.
Bùi Trường Sơn, TS. Lê Trọng Nghĩa, TS. Đỗ Thanh Hải, TS. Trương Quang Hùng.
Luận án được sự giúp đỡ của Dự án SUPREM – JICA, Bộ môn Địa cơ – Nền Móng, Trường Đại học Bách khoa Tp. HCM, Trường Đại học Kumamoto và GS TS. Jun Otani, Trường Đại học Tiền Giang, Sở Khoa học Công nghệ Tiền Giang. Xin chân thành cảm ơn do đã tạo mọi điều kiện cho tôi được học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này.
Nghiên cứu sinh xin chân thành ghi nhớ những công ơn này và sẽ cố gắng hơn nữa để nâng cao năng lực và trình độ để phục vụ tốt cho công việc. iv MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU .xi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT. xii MỞ ĐẦU .1 1 Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu .1 2 Mục đích nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài .2 3 Phương pháp nghiên cứu .2 4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .3 5 Cấu trúc của luận án .3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ GIA CỐ NỀN ĐẤT YẾU BẰNG TRỤ ĐẤT XI MĂNG, CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG VÀ THÍ NGHIỆM MÔ HÌNH .5 Một số tính chất đặc trưng của đất yếu ở ĐBSCL .5 Phương pháp gia cố nền đất yếu bằng trụ đất xi măng .6 Ảnh hưởng của khoáng vật MMT đến cường độ chịu nén của đất xi măng .12 Phương pháp phân tích địa kỹ thuật bằng tia X .15 Các nghiên cứu xác định cường độ chịu nén của nền đất yếu gia cố trụ đất xi măng bằng mô hình trong phòng thí nghiệm .27 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG CỦA KHOÁNG VẬT MONTMORILLONITE ĐẾN CƯỜNG ĐỘ CHỊU NÉN CỦA ĐẤT XI MĂNG .28 Khoáng vật Montmorillonite .1 Thành phần hóa học của Montmorillonite .2 Cấu trúc của Montmorillonite .29 Ảnh hưởng của khoáng vật Montmorillonite đến tính trương nở của đất .30 Ảnh hưởng của khoáng vật Montmorillonite đến cường độ chịu nén của đất xi măng .33 Lý thuyết phân tích mẫu đất xi măng bằng phương pháp chụp tia X .35 Cơ sở xây dựng mô hình thu nhỏ trong phòng thí nghiệm.40 v CHƯƠNG 3 ẢNH HƯỞNG CỦA KHOÁNG VẬT MONTMORILLONITE ĐẾN CƯỜNG ĐỘ CHỊU NÉN CỦA MẪU ĐẤT XI MĂNG .41 Thí nghiệm khảo sát ảnh hưởng của Montmorillonite .1 Chế tạo và bảo dưỡng mẫu đất xi măng .2 Thí nghiệm nén và chụp tia X mẫu đất xi măng .45 Kết quả thí nghiệm .1 Sự thay đổi tính chất của hỗn hợp Kaolinite và Bentonite .2 Sự thay đổi tính chất của đất xi măng .3 Sự thay đổi cường độ chịu nén của đất xi măng .4 Nhận xét kết quả thí nghiệm nén và chụp tia X mẫu đất xi măng .73 Thí nghiệm xác định hàm lượng xi măng thích hợp cho đất ĐBSCL có hàm lượng MMT khác nhau .73 Kết luận chương .81 CHƯƠNG 4 THÍ NGHIỆM MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA KHOÁNG VẬT MONTMORILLONITE ĐẾN CƯỜNG ĐỘ CHỊU NÉN CỦA NỀN ĐẤT YẾU GIA CỐ TRỤ ĐẤT XI MĂNG .82 Nội dung thí nghiệm .82 Xây dựng mô hình thí nghiệm trong phòng .82 Quy trình thao tác trên mô hình thí nghiệm .85 Kết quả thí nghiệm .90 Kết luận chương .91 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO .92 2 Kiến nghị nghiên cứu tiếp theo .93 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .94 TÀI LIỆU THAM KHẢO.97 vi DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Bản đồ phân vùng đất yếu khu vực ĐBSCL (Nguyễn Văn Thơ và Trần Thị Thanh, 2002) .2 Dạng phá hoại của trụ đất xi măng .3 Bố trí trụ đất xi măng.3 Lún của nhóm trụ đất xi măng .4 Các dạng bố trí trụ đất xi măng (Yang, D.5 Quan hệ giữa ứng suất và biến dạng của mẫu đất xi măng với các loại đất khác nhau (Thiam-Soon Tan và các đồng nghiệp, 2002) .6 Quan hệ giữa cường độ chịu nén và hàm lượng xi măng của mẫu đất xi măng với các loại đất khác nhau (Nozu, M.7 Phân tích thành phần hạt của đất (Lenoir, N.8 Sự thấm của vật liệu Super Geo (Otani J.
và các đồng nghiệp, 2002a) .9 Phân bố ứng suất dưới mũi cọc (Toshifumi Mukunoki, 2010) .11 Cấu tạo bên trong của máy chụp tia X (Toshifumi Mukunoki, 2010) .12 Xây dựng ảnh 3D từ ảnh tia X (Otani J. và các đồng nghiệp, 2000) .13 Mô hình thí nghiệm ly tâm gia cố nền đất yếu bằng trụ đất xi măng (Kitazume, M. và các đồng nghiệp, 1999) .14 Mô hình thí nghiệm trụ đất xi măng chịu tải ngang (Larsson, S.15 Mô hình thí nghiệm khảo sát ứng xử của đất tại vùng tiếp giáp (Kosche, M.16 Mô hình thí nghiệm trụ đất xi măng chịu tải đứng (Sengor, M.17 Mô hình thí nghiệm trụ đất xi măng khi chịu tải đứng dưới tấm cứng (Ailin Nur J. và các đồng nghiệp, 2011) .18 Mô hình thí nghiệm nền đất yếu gia cố trụ đất xi măng chịu tải đứng và ngang (K.
Omine và đồng nghiệp, 1999) .1 Đơn vị cơ bản của tinh thể MMT (Grim, R.2 Sơ đồ rút gọn về cấu tạo MMT (Lambe, T.3 Thành phần khoáng vật trong đất sét ở ĐBSCL (Nozu và các đồng nghiệp, 2010) .4 Kích thước một số khoáng vật sét (Yong và Warkentin, 1975) .5 Quá trình hình thành cường độ đất xi măng .6 Nguyên lý về phép chiếu tia X qua mẫu .7 Kỹ thuật chụp tia X.8 Một lát cắt được tạo thành từ n voxels x n voxels .9 Mối quan hệ giữa hạt đất và voxel .1 Quá trình tạo và bảo dưỡng mẫu đất xi măng .2 Sơ đồ thí nghiệm chụp tia X ngang mẫu đất xi măng .3 Vị trí chụp tia X ngang qua mẫu đất xi măng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Montmorillonite ảnh hưởng cường độ chịu nén trụ đất xi măng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của khoáng vật montmorillonite đến cường độ chịu nén trụ đất xi măng. Đề xuất giải pháp tối ưu.
Luận án "Montmorillonite ảnh hưởng cường độ chịu nén trụ đất xi măng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Montmorillonite ảnh hưởng cường độ chịu nén trụ đất xi măng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Montmorillonite ảnh hưởng cường độ chịu nén trụ đất xi măng" thuộc chuyên ngành Địa kỹ thuật xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Montmorillonite ảnh hưởng cường độ chịu nén trụ đất xi măng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Montmorillonite ảnh hưởng cường độ chịu nén trụ đất xi măng" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Montmorillonite ảnh hưởng cường độ chịu nén trụ đất xi măng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.