Nghiên cứu ứng xử lớp bê tông mới do co ngót tuổi sớm - ĐH Xây dựng HN

Luận án nghiên cứu biến dạng co ngót tuổi sớm của bê tông trong khí hậu nóng khô, xây dựng công thức tính toán và mô hình dự báo nứt cho lớp bê tông mới, cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy.

Chuyên ngành

Kỹ thuật xây dựng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Co ngót bê tông tuổi sớm Khái niệm cơ bản

Biến dạng co ngót tuổi sớm là hiện tượng quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình bê tông. Trong điều kiện khí hậu nóng khô, vấn đề này trở nên nghiêm trọng hơn do tốc độ bốc hơi nước cao. Co ngót xảy ra ngay từ giai đoạn đầu sau khi đổ bê tông, gây ra ứng suất kéo bên trong kết cấu. Khi ứng suất vượt quá cường độ chịu kéo của bê tông non, nứt sẽ xuất hiện. Hiện tượng nứt bê tông sớm làm giảm độ bền, tính thẩm mỹ và tuổi thọ công trình. Nghiên cứu biến dạng co ngót tuổi sớm giúp dự báo nguy cơ nứt, từ đó đề xuất biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

1.1. Định nghĩa tuổi sớm của bê tông

Tuổi sớm của bê tông là giai đoạn từ khi trộn đến khi đạt tính chất ổn định ban đầu. Các nhà nghiên cứu có quan điểm khác nhau về khoảng thời gian này. Một số cho rằng tuổi sớm kéo dài từ 24 giờ đến 7 ngày. Số khác mở rộng đến 28 ngày tùy điều kiện môi trường. Trong khí hậu nóng khô, giai đoạn quan trọng nhất là 3-7 ngày đầu. Đây là lúc bê tông chưa đạt đủ cường độ nhưng đã chịu biến dạng lớn. Mất nước bề mặt diễn ra nhanh do độ ẩm tương đối thấp. Nhiệt độ cao làm tăng tốc độ phản ứng thủy hóa. Việc xác định chính xác tuổi sớm giúp lựa chọn thời điểm đo đạc phù hợp.

1.2. Phân loại biến dạng co ngót

Biến dạng co ngót bê tông được chia thành nhiều loại theo cơ chế hình thành. Co ngót khô xảy ra do mất nước từ bề mặt ra môi trường. Co ngót tự sinh phát sinh từ phản ứng thủy hóa xi măng tiêu thụ nước. Co ngót hóa học liên quan đến quá trình carbonat hóa và phản ứng hóa học khác. Co ngót nhiệt do chênh lệch nhiệt độ giữa bên trong và bên ngoài khối bê tông. Trong điều kiện nóng khô, co ngót khô chiếm tỷ trọng lớn nhất. Усадка бетона tổng hợp là kết quả của tất cả các loại trên. Mỗi loại có đặc điểm và mức độ ảnh hưởng riêng. Hiểu rõ phân loại giúp kiểm soát từng yếu tố gây co ngót.

1.3. Tầm quan trọng nghiên cứu trong khí hậu nóng khô

Khí hậu nóng khô tạo điều kiện bất lợi cho bê tông tuổi sớm. Nhiệt độ cao kết hợp độ ẩm tương đối thấp làm tăng tốc độ bốc hơi nước. Tốc độ này có thể gấp 3-5 lần so với điều kiện thường. Mất nước nhanh dẫn đến biến dạng bê tông sớm tăng đột biến. Ứng suất kéo phát triển mạnh trước khi bê tông đạt cường độ đủ. Nguy cơ nứt bê tông sớm tăng cao, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng. Các công thức tính toán truyền thống không phù hợp với điều kiện đặc thù này. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm và công thức điều chỉnh. Kết quả giúp kỹ sư dự báo và phòng ngừa nứt hiệu quả hơn.

II. Yếu tố ảnh hưởng co ngót bê tông tuổi sớm

Biến dạng co ngót tuổi sớm chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau. Thành phần vật liệu, tỷ lệ phối trộn và điều kiện môi trường đều có vai trò quan trọng. Tỷ lệ nước/xi măng (N/X) là yếu tố quyết định độ lớn co ngót. Điều kiện khí hậu như nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ mất nước. Cường độ bê tông phát triển theo thời gian tạo khả năng chống lại biến dạng. Sự tương tác giữa các yếu tố này tạo nên bức tranh phức tạp về ứng xử bê tông. Hiểu rõ từng yếu tố giúp kiểm soát chất lượng tốt hơn.

2.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ nước xi măng

Tỷ lệ N/X là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến co ngót. Bê tông có N/X cao chứa nhiều nước tự do hơn. Khi nước bốc hơi, thể tích bê tống giảm tạo biến dạng lớn. Nghiên cứu thực nghiệm với ba cấp phối N/X = 0,35; 0,40; 0,45 cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Cấp phối N/X = 0,45 có biến dạng co ngót cao nhất. Cấp phối N/X = 0,35 cho co ngót thấp nhất nhưng khó thi công. Tỷ lệ N/X = 0,40 thường được chọn để cân bằng giữa thi công và chất lượng. Giảm N/X giúp giảm co ngót nhưng cần phụ gia hóa dẻo. Lựa chọn tỷ lệ phù hợp là bước đầu tiên kiểm soát co ngót.

2.2. Tác động của nhiệt độ và độ ẩm môi trường

Nhiệt độ cao làm tăng tốc độ phản ứng thủy hóa và bốc hơi nước. Độ ẩm tương đối thấp tạo gradient ẩm lớn giữa bê tông và không khí. Gradient này thúc đẩy mất nước bề mặt nhanh chóng. Tốc độ bốc hơi nước tăng theo hàm mũ với nhiệt độ. Trong điều kiện 35-40°C và độ ẩm 30-40%, co ngót tăng đáng kể. Bề mặt bê tông co ngót nhanh hơn lõi tạo ứng suất kéo. Buồng khí hậu điều khiển tự động giúp nghiên cứu ảnh hưởng chính xác. Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm là biện pháp quan trọng trong thi công. Che phủ và tưới nước định kỳ giảm thiểu mất nước bề mặt.

2.3. Vai trò của cường độ bê tông phát triển

Cường độ bê tông tăng dần theo thời gian do phản ứng thủy hóa. Ở tuổi sớm, cường độ chịu kéo còn rất thấp. Module đàn hồi cũng chưa phát triển đầy đủ. Khả năng chống lại biến dạng co ngót bị hạn chế. Ứng suất kéo phát sinh có thể vượt cường độ chịu kéo gây nứt. Tốc độ phát triển cường độ phụ thuộc vào loại xi măng và điều kiện dưỡng hộ. Trong khí hậu nóng khô, cường độ phát triển nhanh nhưng không đồng đều. Mất nước sớm làm giảm hiệu quả thủy hóa. Dưỡng hộ ẩm đầy đủ giúp cường độ phát triển tốt hơn. Cân bằng giữa biến dạng và cường độ quyết định nguy cơ nứt.

III. Phương pháp nghiên cứu co ngót tuổi sớm

Nghiên cứu biến dạng co ngót tuổi sớm yêu cầu phương pháp khoa học chặt chẽ. Kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm cho kết quả đáng tin cậy. Thiết kế hệ thống đo đạc chuyên dụng là yêu cầu bắt buộc. Buồng khí hậu điều khiển tự động đảm bảo điều kiện thí nghiệm ổn định. Thiết bị đo biến dạng ghi nhận số liệu liên tục từ thời điểm đông kết. Mô hình thực nghiệm mô phỏng điều kiện thực tế lớp bê tông mới trên nền cũ. Phương pháp hồi quy xây dựng công thức tính toán từ số liệu thực nghiệm. Quy trình nghiên cứu được thiết kế để thu thập dữ liệu toàn diện và chính xác.

3.1. Thiết kế buồng khí hậu điều khiển

Buồng khí hậu là thiết bị quan trọng để tạo điều kiện nóng khô. Hệ thống điều khiển tự động duy trì nhiệt độ và độ ẩm theo thiết lập. Nhiệt độ được kiểm soát trong khoảng 35-40°C với sai số ±1°C. Độ ẩm tương đối duy trì ở mức 30-40% với sai số ±3%. Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm ghi nhận dữ liệu mỗi phút. Hệ thống sưởi và quạt phân bố đều nhiệt độ trong buồng. Máy hút ẩm điều chỉnh độ ẩm theo yêu cầu. Kích thước buồng đủ lớn để chứa nhiều mẫu thí nghiệm. Thiết kế này đảm bảo tái lập điều kiện khí hậu nóng khô chính xác.

3.2. Thiết bị đo biến dạng co ngót tự động

Thiết bị đo biến dạng được thiết kế để ghi nhận số liệu liên tục. Cảm biến LVDT đo độ dịch chuyển với độ chính xác cao. Hệ thống ghi dữ liệu tự động mỗi 15-30 phút. Mẫu bê tông được đặt trong khung thép cố định. Một đầu mẫu gắn cố định, đầu kia tự do di chuyển. Cảm biến gắn ở đầu tự do để đo biến dạng. Thiết bị có khả năng đo từ thời điểm đông kết ban đầu. Dữ liệu được lưu trữ và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Phương pháp này cho phép theo dõi biến dạng co ngót tự do chính xác theo thời gian.

3.3. Mô hình thực nghiệm lớp bê tông mới

Mô hình nghiên cứu mô phỏng lớp bê tông mới đổ trên nền cũ. Lớp bê tông cũ được chuẩn bị và dưỡng hộ đến tuổi ổn định. Bề mặt xử lý để đảm bảo liên kết tốt với lớp mới. Lớp bê tông mới được đổ toàn khối lên trên. Biến dạng bị kiềm chế bởi lớp dưới tạo ứng suất kéo. Cảm biến đo biến dạng được gắn trong lớp mới. Ứng suất được tính toán dựa trên biến dạng và module đàn hồi. Mô hình này phản ánh điều kiện thực tế trong thi công. Kết quả giúp dự báo nguy cơ nứt bê tông sớm chính xác hơn.

IV. Kết quả nghiên cứu biến dạng co ngót tự do

Thí nghiệm đo biến dạng co ngót tự do được thực hiện trong 7 ngày đầu. Ba cấp phối bê tông với N/X = 0,35; 0,40; 0,45 được nghiên cứu. Điều kiện khí hậu nóng khô được duy trì ổn định trong buồng thí nghiệm. Kết quả cho thấy biến dạng co ngót tăng nhanh trong 24-48 giờ đầu. Sau đó tốc độ tăng chậm dần nhưng vẫn tiếp tục đến 7 ngày. Cấp phối N/X cao có biến dạng lớn hơn đáng kể. Số liệu thực nghiệm được sử dụng để xây dựng công thức tính toán. Công thức đề xuất có độ chính xác cao phù hợp với điều kiện khí hậu nóng khô.

4.1. Diễn biến co ngót theo thời gian

Biến dạng co ngót bắt đầu ngay sau thời điểm đông kết. Giai đoạn 0-24 giờ có tốc độ co ngót cao nhất do mất nước bề mặt nhanh. Trong điều kiện nóng khô, bốc hơi nước diễn ra mạnh mẽ. Giai đoạn 24-72 giờ, tốc độ co ngót giảm dần nhưng vẫn đáng kể. Co ngót tự sinh cũng đóng góp vào tổng biến dạng. Sau 72 giờ, tốc độ co ngót chậm hơn nhiều. Đến 7 ngày, biến dạng đạt 60-70% giá trị dài hạn. Theo dõi liên tục cho thấy đường cong co ngót đặc trưng. Hiểu rõ diễn biến giúp xác định thời điểm nguy hiểm nhất.

4.2. So sánh co ngót giữa các cấp phối

Cấp phối N/X = 0,45 cho biến dạng co ngót cao nhất. Giá trị co ngót ở 7 ngày cao hơn 30-40% so với N/X = 0,35. Cấp phối N/X = 0,40 có giá trị trung gian. Sự khác biệt rõ rệt nhất trong 3 ngày đầu. Hàm lượng nước tự do là nguyên nhân chính. Bê tông N/X cao mất nhiều nước hơn khi bốc hơi. Co ngót khô chiếm tỷ trọng lớn trong điều kiện nóng khô. Kết quả xác nhận tầm quan trọng của việc kiểm soát N/X. Lựa chọn N/X thấp giúp giảm nguy cơ nứt đáng kể.

4.3. Công thức tính biến dạng co ngót tự do

Công thức được xây dựng từ phân tích hồi quy số liệu thực nghiệm. Biến dạng co ngót phụ thuộc vào thời gian, N/X, nhiệt độ và độ ẩm. Hàm số có dạng hàm mũ phản ánh tốc độ co ngót giảm dần. Các hệ số được điều chỉnh cho điều kiện khí hậu nóng khô. Độ chính xác của công thức được kiểm chứng với số liệu thực nghiệm. Sai số trung bình dưới 10% cho thấy độ tin cậy cao. Công thức có thể áp dụng cho bê tông tuổi 0-7 ngày. Kết quả tính toán giúp dự báo biến dạng trong thiết kế. Đây là công cụ hữu ích cho kỹ sư trong điều kiện khí hậu đặc thù.

V. Ứng xử lớp bê tông mới do co ngót bị kiềm chế

Lớp bê tông mới đổ trên nền cũ chịu biến dạng co ngót bị kiềm chế. Lớp dưới đã ổn định không co ngót cùng với lớp trên. Sự chênh lệch biến dạng tạo ra ứng suất kéo trong lớp mới. Ứng suất này phát triển ngay từ tuổi sớm khi cường độ còn thấp. Khi ứng suất kéo vượt cường độ chịu kéo, nứt xuất hiện. Trong khí hậu nóng khô, ứng suất phát triển nhanh và mạnh. Nghiên cứu thực nghiệm đo biến dạng bị kiềm chế và tính toán ứng suất. Quy trình tính toán được đề xuất để dự báo nguy cơ nứt. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao cho thi công công trình.

5.1. Cơ chế phát sinh ứng suất kéo

Ứng suất kéo phát sinh do sự kiềm chế biến dạng co ngót. Lớp bê tông mới muốn co ngót nhưng bị lớp cũ giữ lại. Biến dạng bị kiềm chế tạo ra ứng suất trong vật liệu. Ứng suất tỷ lệ với mức độ kiềm chế và module đàn hồi. Trong điều kiện nóng khô, co ngót xảy ra nhanh và lớn. Module đàn hồi tăng dần theo tuổi bê tông. Tích của biến dạng và module cho giá trị ứng suất. Ứng suất tập trung cao nhất ở bề mặt tiếp xúc giữa hai lớp. Vùng này có nguy cơ nứt cao nhất. Hiểu rõ cơ chế giúp thiết kế biện pháp phòng ngừa.

5.2. Phương pháp tính toán ứng suất kéo

Ứng suất kéo được tính từ biến dạng bị kiềm chế và module đàn hồi. Biến dạng bị kiềm chế bằng hiệu giữa co ngót tự do và biến dạng đo được. Module đàn hồi phụ thuộc vào tuổi và cường độ bê tông. Công thức module đàn hồi theo thời gian được xây dựng từ thí nghiệm. Ứng suất tính theo công thức: σ = ε × E. Trong đó ε là biến dạng bị kiềm chế, E là module đàn hồi. Hệ số điều chỉnh được áp dụng cho từng giai đoạn tuổi. Quy trình tính toán từng bước được trình bày chi tiết. Phương pháp này cho kết quả phù hợp với thực nghiệm.

5.3. Dự báo nguy cơ nứt bê tông sớm

Nguy cơ nứt được đánh giá bằng so sánh ứng suất kéo với cường độ chịu kéo. Khi ứng suất đạt 70-80% cường độ chịu kéo, nguy cơ nứt cao. Cường độ chịu kéo tuổi sớm còn rất thấp và tăng chậm. Trong khí hậu nóng khô, ứng suất tăng nhanh hơn cường độ. Thời điểm nguy hiểm nhất thường trong 24-72 giờ đầu. Hệ số an toàn được đề xuất là 1,5-2,0 cho thiết kế. Biện pháp phòng ngừa bao gồm dưỡng hộ ẩm, che phủ, giảm N/X. Sử dụng phụ gia giảm co ngót cũng hiệu quả. Quy trình dự báo giúp kỹ sư đưa ra quyết định kịp thời.

VI. Ứng dụng thực tiễn và khuyến nghị

Kết quả nghiên cứu có giá trị ứng dụng cao trong thi công bê tông. Công thức tính toán giúp dự báo biến dạng và ứng suất chính xác. Quy trình đánh giá nguy cơ nứt hỗ trợ kỹ sư trong thiết kế và thi công. Các biện pháp kỹ thuật được đề xuất để giảm thiểu co ngót và nứt. Dưỡng hộ ẩm đầy đủ là biện pháp quan trọng nhất. Lựa chọn tỷ lệ N/X hợp lý cân bằng giữa thi công và chất lượng. Sử dụng phụ gia giảm co ngót mang lại hiệu quả tốt. Kiểm soát nhiệt độ đổ bê tông và bảo vệ khỏi gió nóng cần thiết. Áp dụng các khuyến nghị giúp nâng cao chất lượng công trình trong khí hậu nóng khô.

6.1. Biện pháp dưỡng hộ bê tông hiệu quả

Dưỡng hộ ẩm là biện pháp quan trọng nhất giảm co ngót. Bắt đầu dưỡng hộ ngay sau khi bê tông đông kết. Phương pháp tưới nước định kỳ mỗi 2-3 giờ trong 3 ngày đầu. Che phủ bằng bao ẩm hoặc màng nhựa giữ độ ẩm. Sử dụng hợp chất dưỡng hộ tạo màng bảo vệ bề mặt. Tránh để bê tông tiếp xúc trực tiếp với gió nóng khô. Kéo dài thời gian dưỡng hộ đến ít nhất 7 ngày. Dưỡng hộ tốt giúp giảm 40-50% biến dạng co ngót. Chi phí dưỡng hộ thấp nhưng hiệu quả phòng ngừa nứt cao.

6.2. Lựa chọn vật liệu và cấp phối phù hợp

Chọn tỷ lệ N/X thấp nhất có thể đảm bảo thi công. N/X = 0,35-0,40 phù hợp cho điều kiện khí hậu nóng khô. Sử dụng phụ gia hóa dẻo để giảm nước trộn. Phụ gia giảm co ngót kiểu SRA hiệu quả giảm 20-30% biến dạng. Xi măng có nhiệt thủy hóa thấp giảm co ngót nhiệt. Cốt liệu sạch, hàm lượng bụi thấp cải thiện chất lượng. Tỷ lệ cốt liệu lớn/nhỏ hợp lý giảm lượng xi măng. Sợi tổng hợp hoặc thép ngắn tăng khả năng chống nứt. Lựa chọn đúng vật liệu là nền tảng cho chất lượng.

6.3. Kiểm soát điều kiện thi công

Thi công vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát tránh nhiệt độ cao nhất. Làm ẩm bề mặt lớp bê tông cũ trước khi đổ lớp mới. Đổ bê tông nhanh, đầm kỹ để giảm thời gian tiếp xúc không khí. Che chắn khu vực thi công tránh gió nóng trực tiếp. Giảm nhiệt độ bê tông tươi bằng nước đá hoặc cốt liệu làm lạnh. Kiểm soát nhiệt độ đổ dưới 30°C nếu có thể. Bắt đầu dưỡng hộ ngay sau khi hoàn thiện bề mặt. Giám sát nhiệt độ và độ ẩm môi trường trong thi công. Tuân thủ quy trình đảm bảo chất lượng công trình bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ CỦA LỚP BÊ TÔNG MỚI DO BIẾN DẠNG CO NGÓT Ở TUỔI SỚM TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU NÓNG KHÔ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGUYỄN KHÁNH HÙNG * LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI NGUYỄN KHÁNH HÙNG NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ CỦA LỚP BÊ TÔNG MỚI DO BIẾN DẠNG CO NGÓT Ở TUỔI SỚM TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU NÓNG KHÔ Investigation of the mechanical behaviour of a new concrete layer caused by early-age shrinkage strain of concrete under hot and dry climatic conditions Ngành: Kỹ thuật xây dựng Mã số: 9580201 * MÃ SỐ 9580201 NĂM 2025 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội - Năm 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI NGUYỄN KHÁNH HÙNG NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ CỦA LỚP BÊ TÔNG MỚI DO BIẾN DẠNG CO NGÓT Ở TUỔI SỚM TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU NÓNG KHÔ Investigation of the mechanical behaviour of a new concrete layer caused by early-age shrinkage strain of concrete under hot and dry climatic conditions Ngành: Kỹ thuật xây dựng Mã số: 9580201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS.TS PHẠM THANH TÙNG PGS.TS NGUYỄN TUẤN TRUNG Hà Nội - Năm 2025 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ này là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các bộ số liệu, kết quả trong Luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Khánh Hùng --//-- ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy PGS.TS Phạm Thanh Tùng và Thầy PGS.TS Nguyễn Tuấn Trung. Sự tận tình hướng dẫn, dìu dắt, động viên và hỗ trợ từ quý Thầy đã giúp tôi vượt qua những thách thức trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn tập thể Thầy/Cô tại bộ môn Công trình bê tông cốt thép, Khoa Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp, Phòng Quản lý Đào tạo, Phòng Thí nghiệm và Kiểm định công trình, Ban Giám hiệu, cùng toàn thể đội ngũ Sư phạm trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Sự hỗ trợ và điều kiện thuận lợi mà quý Thầy/Cô đã tạo ra là nền tảng vững chắc giúp tôi hoàn thành luận án này. Đồng thời, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến Ban Giám hiệu, tập thể Khoa Kỹ thuật Công trình, cùng toàn thể đội ngũ Sư phạm trường Đại học Lạc Hồng, các Đồng nghiệp và Bạn bè, những người đã tận tình giúp đỡ và động viên. Cuối cùng, tôi muốn dành lời yêu thương nhất đến các thành viên trong Gia đình, những người đã luôn thông cảm, sẻ chia và tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể tập trung cho quá trình học tập, nghiên cứu trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án.

Xin gửi đến tất cả mọi người lòng biết ơn chân thành của tôi. Mãi yêu… Nghiên cứu sinh Nguyễn Khánh Hùng --//-- iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Luận án tập trung nghiên cứu biến dạng co ngót ở tuổi sớm của bê tông trong điều kiện khí hậu nóng khô, với trọng tâm là ứng xử của lớp bê tông mới đổ toàn khối trên lớp bê tông cũ. Mục tiêu chính là cung cấp bộ số liệu thực nghiệm, xây dựng các công thức tính biến dạng co ngót tự do, và công thức tính ứng suất kéo nhằm dự báo nguy cơ xảy ra nứt trong lớp bê tông mới ở giai đoạn tuổi sớm. Nghiên cứu sử dụng phương pháp lý thuyết (phân tích tổng hợp, quy nạp diễn giải, phương pháp hồi quy) và phương pháp nghiên cứu khoa học thực tiễn (nghiên cứu thực nghiệm, phương pháp quan sát).

Thiết kế và chế tạo hệ thống tích hợp bao gồm buồng khí hậu điều khiển tự động đảm bảo kiểm soát chính xác nhiệt độ và độ ẩm theo yêu cầu đặt ra; và thiết bị đo biến dạng co ngót tuổi sớm của bê tông, có khả năng tự động ghi nhận biến dạng co ngót tự do của mẫu bê tông, biến dạng co ngót bị kiềm chế của lớp bê tông mới từ thời điểm đông kết. Các thí nghiệm được thực hiện trên ba cấp phối bê tông với tỷ lệ nước/xi măng (N/X) là 0,35; 0,40; 0,45 trong điều kiện khí hậu nóng khô. Luận án xây dựng công thức tính biến dạng co ngót tự do và mô hình nghiên cứu thực nghiệm sự làm việc của lớp bê tông mới. Đồng thời, luận án đề xuất quy trình tính ứng suất kéo trong lớp bê tông mới ở giai đoạn tuổi sớm có độ tin cậy, có thể dự báo khả năng xảy ra nứt của lớp bê tông này.

Luận án bổ sung bộ số liệu thực nghiệm về biến dạng co ngót đến 7 ngày tuổi và cung cấp công thức tính toán cụ thể ở tuổi sớm trong điều kiện khí hậu đặc thù. Các kết quả thu được của luận án có độ tin cậy, có thể được tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về ứng xử do biến dạng co ngót tuổi sớm của lớp bê tông mới trong các điều kiện khí hậu khác nhau. --//-- iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii TÓM TẮT LUẬN ÁN. iii MỤC LỤC.

iv DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG. xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xiii MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu.

Cơ sở khoa học. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cấu trúc luận án.

TỔNG QUAN VỀ BIẾN DẠNG CO NGÓT TUỔI SỚM CỦA BÊ TÔNG. Các quan điểm về khái niệm tuổi sớm của bê tông. Tổng quan về biến dạng co ngót ở tuổi sớm của bê tông. Phân loại co ngót trong bê tông.

Các yếu tố ảnh hưởng đến biến dạng co ngót trong bê tông. Các hậu quả do co ngót tuổi sớm đến kết cấu công trình. Các cơ chế gây ra biến dạng co ngót của bê tông. Các nghiên cứu về biến dạng co ngót của bê tông.

Các nghiên cứu lý thuyết về co ngót. Các nghiên cứu thực nghiệm về co ngót của bê tông. Các công thức dự đoán co ngót trong tiêu chuẩn xây dựng. Các mô hình dự đoán biến dạng co ngót.

Công thức ACI 209. Công thức CEB MC90-99. Công thức EC2. Các phương pháp đo biến dạng co ngót bê tông tuổi sớm.

Sự làm việc của lớp bê tông mới trong giai đoạn tuổi sớm. Khái niệm về lớp bê tông mới. Sự chùng ứng suất trong lớp bê tông mới. Ứng suất kéo do co ngót bị kiềm chế.

Ảnh hưởng của tỷ lệ hình học đến ứng suất kéo trong lớp bê tông mới. Các công thức tính ứng suất kéo bên trong lớp bê tông mới. Nhận xét Chương 1. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM BIẾN DẠNG CO NGÓT TUỔI SỚM CỦA BÊ TÔNG TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU NÓNG KHÔ.

Nội dung thí nghiệm. Lựa chọn điều kiện môi trường. Cấp phối thí nghiệm. Chương trình thí nghiệm.

Vật liệu chế tạo mẫu. Buồng khí hậu. Nguyên lý hoạt động. Chế tạo buồng khí hậu.

Thời gian đông kết. Thiết bị thí nghiệm. Phương pháp thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm.

Thí nghiệm xác định đặc trưng cơ lý. Cường độ chịu nén và Mô đun đàn hồi. Cường độ chịu kéo khi bửa (ép chẻ). Thí nghiệm đo co ngót tuổi sớm.

Chế tạo thiết bị đo co ngót tuổi sớm. Lựa chọn phương án thiết kế. Hoàn thiện thiết kế thiết bị đo biến dạng co ngót. Tiến hành thí nghiệm đo co ngót tự động.

Kết quả thí nghiệm đo biến dạng co ngót tự động. Xử lý dữ liệu. Ảnh hưởng của nhiệt độ bên trong bê tông. Kết quả đo biến dạng co ngót tự động đến 24 giờ.

Kết quả đo biến dạng co ngót tự động đến 7 ngày. Các giai đoạn phát triển của biến dạng co ngót trong 24 giờ đầu. Đo biến dạng co ngót theo ASTM C157. Quy trình thí nghiệm.

Kết quả thí nghiệm. Kiểm chứng kết quả đo tự động với đo thủ công theo ASTM-C157. Xây dựng công thức tính biến dạng co ngót tuổi sớm. Xác định dạng công thức.

Xây dựng công thức tính biến dạng co ngót theo tỷ lệ N/X khác nhau. Nhận xét Chương 2. NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ CỦA LỚP BÊ TÔNG MỚI VÀ DỰ BÁO KHẢ NĂNG NỨT TRONG GIAI ĐOẠN TUỔI SỚM. Vật liệu thí nghiệm.

Thí nghiệm đo co ngót lớp bê tông mới. Thiết bị thí nghiệm. Quy trình thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm.

Thí nghiệm quan sát nứt lớp bê tông mới. Thiết bị thí nghiệm. Quy trình thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm.

Xây dựng công thức tính ứng suất kéo bên trong lớp bê tông mới trong giai đoạn tuổi sớm. Cơ sở đề xuất dạng công thức. Xác định hệ số kiềm chế α. Xác định hệ số chùng ứng suất.

Công thức tính ứng suất bên trong lớp bê tông mới. Kiểm chứng công thức đề xuất với kết quả thí nghiệm. Dự báo khả năng xảy ra nứt ở giai đoạn tuổi sớm của lớp bê tông mới. Thí nghiệm kiểm chứng công thức tính ứng suất kéo đề xuất.

Kết quả dự báo nứt so sánh với các phương pháp khác. Quy trình nghiên cứu ứng xử của lớp bê tông mới trong giai đoạn tuổi sớm. Nhận xét Chương 3. 123 TUYỂN TẬP CÁC BÀI BÁO CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TRÊN CÁC TẠP CHÍ KHOA HỌC CHUYÊN NGÀNH.

124 TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến dạng co ngót tuổi sớm bê tông trong khí hậu nóng khô" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu biến dạng co ngót tuổi sớm của bê tông trong khí hậu nóng khô, xây dựng công thức tính toán và mô hình dự báo nứt cho lớp bê tông mới, cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy.

Luận án "Biến dạng co ngót tuổi sớm bê tông trong khí hậu nóng khô" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Xây dựng Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Biến dạng co ngót tuổi sớm bê tông trong khí hậu nóng khô" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến dạng co ngót tuổi sớm bê tông trong khí hậu nóng khô" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Biến dạng co ngót tuổi sớm bê tông trong khí hậu nóng khô" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến dạng co ngót tuổi sớm bê tông trong khí hậu nóng khô" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến dạng co ngót tuổi sớm bê tông trong khí hậu nóng khô" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter