Luận án tiến sĩ: Cơ chế phá hủy sàn phẳng bê tông cốt thép khi mất cột biên - Nghiên cứu thực nghiệm

Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu cơ chế phá hủy sàn phẳng bê tông cốt thép khi mất cột biên bằng phương pháp thực nghiệm.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên
Số trang:
188 trang
Trường:
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật xây dựng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên

Nghiên cứu tập trung vào sự phá hủy của sàn phẳng bê tông cốt thép (BTCT) khi một cột biên bị mất đột ngột. Vấn đề này đặt ra nguy cơ sụp đổ lũy tiến cho toàn bộ công trình, gây thiệt hại nghiêm trọng. Việc hiểu rõ cơ chế phá hủy giúp nâng cao độ an toàn kết cấu. Các kết cấu sàn phẳng thường chịu tải trọng phân bố đều. Tuy nhiên, khi mất cột, hệ thống chịu lực thay đổi đáng kể. Đây là một vấn đề kỹ thuật xây dựng phức tạp, cần được phân tích kỹ lưỡng.

1.1. Lý do nghiên cứu và tầm quan trọng của đề tài

Sự cố mất cột đột ngột là kịch bản nguy hiểm trong kết cấu công trình. Nhiều công trình trên thế giới đã đối mặt với sụp đổ lũy tiến sau mất mát cục bộ. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng xử của sàn BTCT. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn kết cấu. Tầm quan trọng của đề tài nằm ở việc giảm thiểu rủi ro, bảo vệ tính mạng và tài sản.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu cơ chế phá hủy sàn phẳng

Mục tiêu chính là xác định rõ các giai đoạn phá hủy của sàn phẳng BTCT. Nghiên cứu tìm hiểu sự hình thành và phát triển của các cơ chế chịu lực thứ cấp. Đây bao gồm hiệu ứng màng và hiệu ứng dây căng. Phân tích này giúp dự đoán chính xác hơn hành vi của kết cấu. Kết quả góp phần cải thiện các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành.

1.3. Đối tượng phạm vi Sàn phẳng BTCT mất cột biên

Đối tượng nghiên cứu là kết cấu sàn phẳng bê tông cốt thép. Phạm vi tập trung vào kịch bản mất một cột biên. Các mô hình thí nghiệm được xây dựng để tái tạo điều kiện này. Việc tập trung vào cột biên phản ánh một trong những kịch bản dễ xảy ra nhất. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu thực nghiệm quý giá cho các kỹ sư xây dựng.

II. Sụp đổ lũy tiến Nguy cơ và ứng xử kết cấu

Sụp đổ lũy tiến mô tả quá trình lan truyền của hư hỏng cục bộ thành phá hủy toàn bộ. Nguy cơ này tồn tại trong nhiều loại kết cấu, đặc biệt là các công trình nhiều tầng. Hiểu rõ các yếu tố kích hoạt và cơ chế lan truyền là cần thiết. Sự cố thường bắt đầu từ việc mất một cấu kiện chịu lực chính. Sau đó, tải trọng được phân phối lại, gây quá tải cho các cấu kiện lân cận. Đây là một thách thức lớn trong kỹ thuật xây dựng.

2.1. Khái niệm và các vụ sụp đổ lũy tiến điển hình

Sụp đổ lũy tiến là một chuỗi phản ứng phá hủy. Nó bắt đầu từ một hư hỏng cục bộ, sau đó lan rộng. Ví dụ điển hình bao gồm vụ sụp đổ Ronan Point ở Anh. Vụ sập chung cư Khobar Towers cũng là một bài học đau lòng. Các sự kiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của thiết kế kháng sụp đổ lũy tiến.

2.2. Hiệu ứng gấp đôi nhịp và hiệu ứng động

Khi một cột mất đi, nhịp của dầm hoặc sàn liền kề tăng gấp đôi. Điều này làm tăng nội lực và biến dạng một cách đột ngột. Đồng thời, hiệu ứng động do tải trọng rơi gây ra các lực xung kích lớn. Các hiệu ứng này làm trầm trọng thêm mức độ hư hỏng ban đầu. Cần xem xét đầy đủ chúng trong phân tích kết cấu.

2.3. Ứng xử của kết cấu khi biến dạng lớn

Dưới tải trọng cực đoan, kết cấu BTCT thể hiện ứng xử phi tuyến tính. Vật liệu bê tông và cốt thép chịu biến dạng lớn vượt qua giới hạn đàn hồi. Các cơ chế chịu lực thứ cấp xuất hiện. Chúng giúp duy trì khả năng chịu lực cho một thời gian. Việc phân tích chính xác ứng xử này là then chốt để đánh giá an toàn.

III. Nghiên cứu thực nghiệm mô hình sàn BTCT thực tế

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm để đánh giá ứng xử của sàn phẳng BTCT. Một mô hình thí nghiệm tỷ lệ được xây dựng cẩn thận. Mục tiêu là tái tạo điều kiện mất cột biên trong môi trường kiểm soát. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở quan trọng cho việc kiểm chứng lý thuyết. Nó giúp các kỹ sư xây dựng hiểu rõ hơn về khả năng kháng sụp đổ của kết cấu.

3.1. Mục tiêu và nội dung chính của thí nghiệm

Mục tiêu của thí nghiệm là quan sát trực tiếp cơ chế phá hủy. Nó bao gồm sự hình thành vết nứt, biến dạng và các cơ chế chịu lực. Nội dung chính là thử tải tĩnh đến khi mẫu sàn bị phá hủy hoàn toàn. Các thông số như tải trọng, chuyển vị và biến dạng được ghi lại chi tiết. Dữ liệu này là nền tảng cho phân tích chuyên sâu.

3.2. Cơ sở xây dựng mô hình thí nghiệm tỷ lệ

Mô hình thí nghiệm được thiết kế dựa trên các công trình thực tế. Các số tỷ lệ cơ bản được lựa chọn cẩn thận. Chúng đảm bảo sự tương đồng về hành vi kết cấu. Việc mô hình hóa bao gồm cả tỷ lệ về kích thước, vật liệu và tải trọng. Điều này giúp kết quả thí nghiệm có thể áp dụng cho kết cấu toàn diện.

3.3. Đặc trưng vật liệu và tải trọng thử nghiệm

Vật liệu chế tạo mẫu sàn bao gồm bê tông và cốt thép chất lượng cao. Đặc trưng cơ lý của vật liệu được xác định bằng thí nghiệm riêng. Tải trọng thí nghiệm là tải tĩnh phân bố đều trên bề mặt sàn. Quy trình chất tải được thực hiện tăng dần. Điều này giúp ghi nhận các phản ứng của sàn ở mọi cấp độ tải trọng.

IV. Hiệu ứng màng và cơ chế chịu lực thứ cấp sàn

Trong điều kiện biến dạng lớn, sàn phẳng BTCT phát triển các cơ chế chịu lực thứ cấp. Các cơ chế này không được tính toán trong thiết kế thông thường. Chúng là yếu tố sống còn giúp kết cấu duy trì sự toàn vẹn. Hiệu ứng màng là một trong những cơ chế quan trọng nhất. Nó bao gồm cả màng nén và màng căng, tùy thuộc vào biến dạng. Hiểu rõ các hiệu ứng này là chìa khóa để đánh giá khả năng kháng sụp đổ.

4.1. Cơ chế vòm nén và cơ chế dây căng

Cơ chế vòm nén (CCVN) xuất hiện ở giai đoạn đầu, khi sàn võng nhẹ. Bê tông chịu nén tạo thành các vòm tự cân bằng. Khi biến dạng tăng, cốt thép bắt đầu phát huy tác dụng. Cơ chế dây căng (CCDC) hình thành. Cốt thép hoạt động như các dây cáp, chịu lực kéo lớn. Hai cơ chế này bổ sung cho nhau, tăng cường khả năng chịu tải.

4.2. Ứng xử màng nén của bản sàn khi mất cột

Ở giai đoạn võng ban đầu, sàn bị hạn chế chuyển vị ngang. Bản sàn thể hiện hiệu ứng màng nén. Điều này giúp tăng cường đáng kể khả năng chịu tải. Tuy nhiên, khi biến dạng tiếp tục tăng, hiệu ứng màng nén suy giảm dần. Nó nhường chỗ cho các cơ chế chịu lực khác. Ứng xử này cần được mô phỏng chính xác.

4.3. Hiệu ứng màng căng khi biến dạng lớn

Khi sàn võng lớn, các dầm biên hoặc các vùng sàn xung quanh giữ cho bản sàn không bị tách rời. Các cốt thép trong sàn bắt đầu phát triển lực kéo đáng kể. Bản sàn hoạt động như một màng căng. Hiệu ứng màng căng (CCM) này có thể chịu được tải trọng rất lớn. Nó là cơ chế cuối cùng để chống lại sự sụp đổ hoàn toàn. Cốt thép đóng vai trò then chốt trong hiệu ứng này.

V. Kết quả thí nghiệm và phân tích ứng xử sàn

Các thí nghiệm đã cung cấp dữ liệu định lượng về ứng xử của sàn phẳng. Quá trình phá hủy được quan sát chi tiết, từ vết nứt đầu tiên đến sụp đổ cục bộ. Phân tích tập trung vào khả năng chịu tải dư và các cơ chế chịu lực thứ cấp. Kết quả chỉ ra rằng sàn BTCT có khả năng kháng sụp đổ đáng kể. Điều này là nhờ vào sự hình thành của hiệu ứng màng và dây căng. Dữ liệu này cực kỳ hữu ích cho việc phát triển các mô hình dự báo.

5.1. Quan sát sự hình thành các vết nứt và biến dạng

Thí nghiệm ghi nhận sự xuất hiện của các vết nứt đầu tiên ở vùng chịu kéo. Khi tải trọng tăng, các vết nứt phát triển về chiều rộng và chiều sâu. Độ võng của sàn tăng tuyến tính rồi phi tuyến. Biến dạng cốt thép cũng được theo dõi chặt chẽ. Các quan sát này cung cấp bằng chứng trực quan về cơ chế phá hủy.

5.2. Đánh giá khả năng chịu tải và độ võng của sàn

Sàn thí nghiệm cho thấy khả năng chịu tải trọng lớn hơn dự kiến. Khả năng chịu tải dư được ghi nhận rõ ràng. Độ võng của sàn đạt đến giá trị đáng kể trước khi phá hủy. Điều này chứng tỏ sự hoạt động hiệu quả của các cơ chế chịu lực thứ cấp. Các biểu đồ tải trọng - chuyển vị được xây dựng. Chúng thể hiện hành vi phi tuyến của sàn.

5.3. Phát triển cơ chế chịu lực sau mất cột biên

Sau khi mất cột biên, sàn nhanh chóng hình thành cơ chế vòm nén. Tiếp theo, hiệu ứng dây căng và màng căng phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt là ở các vùng cốt thép chịu kéo. Các cơ chế này giúp phân phối lại tải trọng một cách hiệu quả. Chúng ngăn chặn sự sụp đổ tức thì. Nghiên cứu đã định lượng được sự đóng góp của từng cơ chế.

VI. Ý nghĩa nghiên cứu Thiết kế an toàn BTCT

Nghiên cứu mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó đóng góp vào việc hiểu biết đầy đủ hơn về hành vi của kết cấu BTCT. Đặc biệt, khi đối mặt với các tình huống tải trọng bất thường. Các kết quả có thể được áp dụng để cải thiện phương pháp thiết kế. Mục tiêu là tăng cường khả năng kháng sụp đổ của các công trình. Điều này hướng tới xây dựng an toàn hơn, bền vững hơn.

6.1. Đóng góp khoa học và thực tiễn của luận án

Luận án cung cấp dữ liệu thực nghiệm mới về ứng xử của sàn phẳng BTCT. Đặc biệt khi mất cột biên. Nó làm rõ các cơ chế chịu lực thứ cấp, như hiệu ứng màng. Các đóng góp này làm giàu thêm kho tàng tri thức về kỹ thuật xây dựng. Nó cũng là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà khoa học và kỹ sư.

6.2. Ứng dụng kết quả trong thiết kế phòng chống sụp đổ

Kết quả nghiên cứu giúp phát triển các phương pháp thiết kế kháng sụp đổ lũy tiến hiệu quả hơn. Các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành có thể được điều chỉnh. Việc tích hợp hiệu ứng màng và dây căng vào mô hình tính toán là khả thi. Điều này giúp các công trình BTCT bền vững hơn trước các sự cố bất ngờ. An toàn kết cấu được nâng cao đáng kể.

6.3. Hướng phát triển cho nghiên cứu tương lai

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ra các loại sàn và kịch bản mất cột khác. Nghiên cứu ứng xử động khi mất cột cũng là một hướng đi quan trọng. Việc phát triển các mô hình số tiên tiến là cần thiết. Điều này sẽ tích hợp tốt hơn các cơ chế chịu lực phức tạp. Tiếp tục nghiên cứu vật liệu mới và công nghệ xây dựng cũng là hướng tiềm năng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN SỰ LÀM VIỆC CỦA SÀN PHẲNG BTCT KHI BỊ MẤT CỘT ĐỠ
1.1. Sụp đổ lũy tiến (SĐLT) hệ kết cấu công trình BTCT
1.1.1. Khái niệm sụp đổ lũy tiến (SĐLT)
1.1.2. Một số vụ sụp đổ điển hình
1.1.3. Cơ chế SĐLT của kết cấu BTCT khi mất cột chịu lực
1.1.3.1. Hiệu ứng gấp đôi nhịp
1.2. Ứng xử của kết cấu BTCT chịu uốn khi biến dạng lớn và cơ chế chịu lực
1.2.1. Ứng xử của kết cấu BTCT chịu uốn khi biến dạng lớn
1.2.2. Các cơ chế chịu lực thứ cấp của kết cấu BTCT khi biến dạng lớn
1.2.2.1. Cơ chế chịu lực vòm nén (CCVN)
1.2.2.2. Cơ chế chịu lực dây căng (CCDC)
1.2.2.3. Cơ chế màng (CCM) trong cấu kiện dầm sàn BTCT
1.3. Sự làm việc và dạng phá hoại của kết cấu sàn phẳng BTCT
1.3.1. Sự làm việc của kết cấu sàn phẳng
1.3.2. Các cơ chế phá hoại của sàn phẳng
1.3.3. Ứng xử của sàn phẳng BTCT ở trạng thái biến dạng lớn và các cơ chế chịu lực thứ cấp
1.3.3.1. Ứng xử của sàn phẳng ở trạng thái biến dạng lớn
1.3.3.2. Hiệu ứng màng nén bản sàn bị hạn chế chuyển vị ngang
1.3.3.3. Hiệu ứng màng căng bản sàn hạn chế chuyển vị ngang
1.3.3.4. Hiệu ứng màng với bản sàn tự do chuyển vị ngang
1.4. Một số phương pháp thiết kế phòng chống SĐLT trên thế giới
1.4.1. Phương pháp lực giằng
1.4.2. Phương pháp kháng cục bộ đặc biệt
1.4.3. Phương pháp Đường tải trọng thay thế
1.5. Nghiên cứu kết cấu BTCT khi mất cột chịu lực
1.5.1. Nghiên cứu thực nghiệm
1.5.1.1. Sự phát triển CCDC và CCVN trong khung phẳng
1.5.1.2. Sự hình thành và phát triển CCM trong kết cấu sàn
1.5.2. Phương pháp bán thực nghiệm tính toán sức kháng sụp đổ
1.5.3. Những vấn đề còn tồn tại
1.6. Tóm tắt và kết luận chương
2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM MÔ HÌNH SÀN PHẲNG BTCT KHI MẤT CỘT BIÊN
2.1. Mục tiêu và nội dung của nghiên cứu thực nghiệm
2.1.1. Mục tiêu nghiên cứu thực nghiệm
2.1.2. Nội dung nghiên cứu thực nghiệm
2.2. Cơ sở xây dựng mô hình thí nghiệm
2.2.1. Kết cấu công trình thực tế sử dụng cho việc xây dựng mô hình thí nghiệm
2.2.2. Cơ sở lý thuyết mô hình hóa
2.2.2.1. Số tỷ lệ cơ bản
2.2.2.2. Số tỷ lệ dẫn xuất
2.2.2.3. Lựa chọn các số tỷ lệ cơ bản
2.2.2.4. Mô hình hóa kết cấu chịu tác động do mất cột đột ngột
2.3. Mô hình thí nghiệm và vật liệu chế tạo
2.3.1. Mô hình thí nghiệm
2.3.1.1. Cấu tạo bản sàn BTCT
2.3.1.2. Cột đỡ sàn phẳng BTCT thí nghiệm
2.3.1.3. Liên kết cột với mẫu sàn thí nghiệm
2.3.1.4. Liên kết cột với sàn phòng thí nghiệm
2.3.2. Thí nghiệm xác định đặc trưng cơ lý vật liệu chế tạo
2.3.2.1. Vật liệu bê tông
2.3.2.2. Cốt thép sử dụng cho bê tông
2.3.2.3. Vật liệu chế tạo cột thép
2.3.2.4. Vật liệu bu lông
2.4. Tải trọng thí nghiệm tĩnh
2.4.1. Dạng tải trọng thí nghiệm tĩnh
2.4.2. Giá trị tải trọng tĩnh
2.4.3. Sơ đồ tác dụng tải trọng
2.4.4. Biện pháp tạo tải trọng phân bố đều
2.4.5. Quy trình tác dụng tải trọng tĩnh
2.5. Tải trọng thí nghiệm động
2.5.1. Tình huống mất cột đột ngột
2.5.2. Cách thức tạo trường hợp mất cột đột ngột
2.6. Quy trình thí nghiệm động
2.7. Thiết bị và dụng cụ đo
2.7.1. Thiết bị và dụng cụ đo chuyển vị LVDT
2.7.1.1. Đo chuyển vị đứng
2.7.1.2. Đo chuyển vị ngang
2.7.2. Thiết bị và dụng cụ đo biến dạng thép
2.7.2.1. Loại phiến điện trở (strain gauges) sử dụng
2.7.2.2. Mục đích sử dụng phiến điện trở (strain gauge)
2.7.2.3. Cơ sở chọn vị trí dán
2.7.2.4. Xác định nội lực trong cột
2.7.3. Đo gia tốc dao động
2.7.4. Thiết bị ghi dữ liệu
2.8. Quy trình thí nghiệm
2.8.1. Lắp dựng mẫu thí nghiệm
2.8.2. Quy trình thực hiện thí nghiệm
2.9. Kết luận chương
3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM
3.1. Phân tích kết quả thí nghiệm tĩnh với mẫu SP1 và SP3
3.1.1. Sự phân bố vết nứt, dạng và cơ chế phá hoại của mẫu thí nghiệm
3.1.2. Quan hệ tải trọng – chuyển vị
3.1.3. Biến dạng của cốt thép
3.1.4. Sự phân bố tải trọng về các chân cột
3.1.5. Hiệu ứng màng-ứng xử của sàn phẳng khi biến dạng lớn
3.2. Phân tích và đánh giá kết quả thí nghiệm động với mẫu SP2
3.2.1. Sự làm việc của cơ cấu cột chống thép
3.2.2. Quan hệ tải trọng – chuyển vị
3.2.3. Ứng xử động của kết cấu bản sàn
3.2.3.1. Quan hệ chuyển vị theo thời gian
3.2.3.2. Biến dạng của cốt thép
3.2.3.3. Sự gia tăng nội lực trong cột
3.2.4. Xác định hệ số động theo số liệu thực nghiệm
3.2.5. Sự phát triển vết nứt và cơ chế phá hủy của mẫu SP2
3.3. Kết luận chương
4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP ĐƠN GIẢN XÁC ĐỊNH SỨC KHÁNG SĐLT CỦA SÀN PHẲNG BTCT
4.1. Các giả thiết tính toán của phương pháp đơn giản
4.2. Đánh giá hiệu ứng động
4.3. Sức kháng SĐLT của kết cấu sàn phẳng bê tông cốt thép
4.4. Tải trọng cực hạn Wult của hệ kết cấu sàn phẳng
4.4.1. Tải trọng cực hạn Wult khi mất cột biên giữa (CBG)
4.4.2. Tải trọng cực hạn Wult khi mất cột biên cận góc (CBCG)
4.5. Hệ số độ dẻo chuyển vị µ∆
4.5.1. Lựa chọn khớp dẻo xoay
4.5.2. Xác định chuyển vị dẻo ∆y theo độ cong dẻo ϕy
4.5.3. Xác định chuyển vị chảy dẻo ∆p theo độ cong chảy dẻo ϕp
4.5.4. Xác định hệ số chuyển vị dẻo µ∆ theo hệ số dẻo xoay µϕ
4.5.5. Khảo sát ảnh hưởng của các thông số đến sức kháng SĐLT
4.6. So sánh với kết quả thực nghiệm
4.6.1. Mẫu thí nghiệm sàn phẳng
4.6.2. Áp dụng phương pháp đơn giản cho mẫu thí nghiệm SP1
4.7. Điều kiện áp dụng phương pháp đơn giản
4.8. Kết luận chương
KẾT LUẬN
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu thực nghiệm cơ chế phá hủy của kết cấu sàn phẳng bê tông cốt thép khi mất cột biên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI Trần Quốc Cường NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM CƠ CHẾ PHÁ HỦY CỦA KẾT CẤU SÀN PHẲNG BÊ TÔNG CỐT THÉP KHI MẤT CỘT BIÊN Chuyên ngành: Kỹ thuật Xây dựng Mã số: 9580201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội - Năm 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI Trần Quốc Cường NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM CƠ CHẾ PHÁ HỦY CỦA KẾT CẤU SÀN PHẲNG BÊ TÔNG CỐT THÉP KHI MẤT CỘT BIÊN Chuyên ngành: Kỹ thuật Xây dựng Mã số: 9580201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Phạm Xuân Đạt 2. TS Nguyễn Trung Hiếu Hà Nội - Năm 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, các kết quả trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa được công bố.

Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Hà Nội, ngày 11 tháng 11 năm 2021 Trần Quốc Cường luan an ii LỜI CẢM ƠN Trong thời gian nghiên cứu và hoàn thành Luận án, Nghiên cứu sinh đã nhận được sự định hướng, giúp đỡ, các ý kiến đóng góp quý báu và những lời động viên của các nhà khoa học, các thầy cô giáo, đồng nghiệp và gia đình. Trước hết, Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn tới các thày PGS.TS Phạm Xuân Đạt, PGS.TS Nguyễn Trung Hiếu đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ trong quá trình nghiên cứu. Nghiên cứu sinh cũng bày tỏ lòng cảm ơn tới các giảng viên, cán bộ kỹ thuật Phòng thí nghiệm và kiểm định công trình LAS-XD125, đã có nhiều nhận xét cùng sáng kiến cần thiết cho nghiên cứu thực nghiệm.

Cho phép Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn các thày cô giáo, các nhà khoa học của Đại học Xây dựng đã có các góp ý quý báu cho Nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện Luận án này. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn Học viện Cán bộ quản lý xây dựng và đô thị đã tạo điều kiện thuận lợi để Nghiên cứu sinh hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu. Cuối cùng Nghiên cứu sinh cũng bày tỏ lời cảm ơn tới các đồng nghiệp, gia đình, bạn bè đã luôn động viên, chia sẻ, ủng hộ và giúp đỡ Nghiên cứu sinh vượt qua khó khăn để đạt được những kết quả nghiên cứu trong Luận án này. NCS Trần Quốc Cường luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ vii DANH MỤC CÁC BẢNG vii MỞ ĐẦU 1 1.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở khoa học của đề tài.

Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.

NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN SỰ LÀM VIỆC CỦA SÀN PHẲNG BTCT KHI BỊ MẤT CỘT ĐỠ 8 1.1 Sụp đổ lũy tiến (SĐLT) hệ kết cấu công trình BTCT .1 Khái niệm sụp đổ lũy tiến (SĐLT) .2 Một số vụ sụp đổ điển hình .3 Cơ chế SĐLT của kết cấu BTCT khi mất cột chịu lực .1 Hiệu ứng gấp đôi nhịp. 12 luan an iv 1.2 Hiệu ứng động .2 Ứng xử của kết cấu BTCT chịu uốn khi biến dạng lớn và cơ chế chịu lực 14 1.1 Ứng xử của kết cấu BTCT chịu uốn khi biến dạng lớn .2 Các cơ chế chịu lực thứ cấp của kết cấu BTCT khi biến dạng lớn 15 1.1 Cơ chế chịu lực vòm nén (CCVN) .2 Cơ chế chịu lực dây căng (CCDC) .3 Cơ chế màng (CCM) trong cấu kiện dầm sàn BTCT .3 Sự làm việc và dạng phá hoại của kết cấu sàn phẳng BTCT .1 Sự làm việc của kết cấu sàn phẳng .2 Các cơ chế phá hoại của sàn phẳng .3 Ứng xử của sàn phẳng BTCT ở trạng thái biến dạng lớn và các cơ chế chịu lực thứ cấp .1 Ứng xử của sàn phẳng ở trạng thái biến dạng lớn .2 Hiệu ứng màng nén bản sàn bị hạn chế chuyển vị ngang 20 1.3 Hiệu ứng màng căng bản sàn hạn chế chuyển vị ngang 21 1.4 Hiệu ứng màng với bản sàn tự do chuyển vị ngang .4 Một số phương pháp thiết kế phòng chống SĐLT trên thế giới .1 Phương pháp lực giằng .2 Phương pháp kháng cục bộ đặc biệt .3 Phương pháp Đường tải trọng thay thế .5 Nghiên cứu kết cấu BTCT khi mất cột chịu lực .1 Nghiên cứu thực nghiệm .1 Sự phát triển CCDC và CCVN trong khung phẳng .2 Sự hình thành và phát triển CCM trong kết cấu sàn .2 Phương pháp bán thực nghiệm tính toán sức kháng sụp đổ .3 Những vấn đề còn tồn tại .6 Tóm tắt và kết luận chương. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM MÔ HÌNH SÀN PHẲNG BTCT KHI MẤT CỘT BIÊN 44 2.1 Mục tiêu và nội dung của nghiên cứu thực nghiệm .1 Mục tiêu nghiên cứu thực nghiệm .2 Nội dung nghiên cứu thực nghiệm .2 Cơ sở xây dựng mô hình thí nghiệm .1 Kết cấu công trình thực tế sử dụng cho việc xây dựng mô hình thí nghiệm .2 Cơ sở lý thuyết mô hình hóa .1 Số tỷ lệ cơ bản .2 Số tỷ lệ dẫn xuất .3 Lựa chọn các số tỷ lệ cơ bản .4 Mô hình hóa kết cấu chịu tác động do mất cột đột ngột .3 Mô hình thí nghiệm và vật liệu chế tạo .1 Mô hình thí nghiệm .1 Cấu tạo bản sàn BTCT .2 Cột đỡ sàn phẳng BTCT thí nghiệm .3 Liên kết cột với mẫu sàn thí nghiệm .4 Liên kết cột với sàn phòng thí nghiệm .2 Thí nghiệm xác định đặc trưng cơ lý vật liệu chế tạo .1 Vật liệu bê tông .2 Cốt thép sử dụng cho bê tông .3 Vật liệu chế tạo cột thép .4 Vật liệu bu lông .4 Tải trọng thí nghiệm tĩnh .1 Dạng tải trọng thí nghiệm tĩnh .2 Giá trị tải trọng tĩnh .3 Sơ đồ tác dụng tải trọng .4 Biện pháp tạo tải trọng phân bố đều .5 Quy trình tác dụng tải trọng tĩnh .5 Tải trọng thí nghiệm động .1 Tình huống mất cột đột ngột .2 Cách thức tạo trường hợp mất cột đột ngột. 69 luan an vi 2.3 Quy trình thí nghiệm động .6 Thiết bị và dụng cụ đo .1 Thiết bị và dụng cụ đo chuyển vị LVDT .1 Đo chuyển vị đứng .2 Đo chuyển vị ngang .2 Thiết bị và dụng cụ đo biến dạng thép .1 Loại phiến điện trở (strain gauges) sử dụng .2 Mục đích sử dụng phiến điện trở (strain gauge) .3 Cơ sở chọn vị trí dán .4 Xác định nội lực trong cột .3 Đo gia tốc dao động .4 Thiết bị ghi dữ liệu .7 Quy trình thí nghiệm .1 Lắp dựng mẫu thí nghiệm .2 Quy trình thực hiện thí nghiệm .8 Kết luận chương.

PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM 81 3.1 Phân tích kết quả thí nghiệm tĩnh với mẫu SP1 và SP3 .1 Sự phân bố vết nứt, dạng và cơ chế phá hoại của mẫu thí nghiệm 81 3.2 Quan hệ tải trọng – chuyển vị .3 Biến dạng của cốt thép .4 Sự phân bố tải trọng về các chân cột .5 Hiệu ứng màng-ứng xử của sàn phẳng khi biến dạng lớn .2 Phân tích và đánh giá kết quả thí nghiệm động với mẫu SP2 .1 Sự làm việc của cơ cấu cột chống thép .2 Quan hệ tải trọng – chuyển vị .3 Ứng xử động của kết cấu bản sàn .1 Quan hệ chuyển vị theo thời gian .2 Biến dạng của cốt thép .3 Sự gia tăng nội lực trong cột. 109 luan an vii 3.4 Xác định hệ số động theo số liệu thực nghiệm .5 Sự phát triển vết nứt và cơ chế phá hủy của mẫu SP2 .3 Kết luận chương. PHƯƠNG PHÁP ĐƠN GIẢN XÁC ĐỊNH SỨC KHÁNG SĐLT CỦA SÀN PHẲNG BTCT 114 4.1 Các giả thiết tính toán của phương pháp đơn giản .2 Đánh giá hiệu ứng động .3 Sức kháng SĐLT của kết cấu sàn phẳng bê tông cốt thép .4 Tải trọng cực hạn Wult của hệ kết cấu sàn phẳng .1 Tải trọng cực hạn Wult khi mất cột biên giữa (CBG) .2 Tải trọng cực hạn Wult khi mất cột biên cận góc (CBCG) .5 Hệ số độ dẻo chuyển vị µ∆ .1 Lựa chọn khớp dẻo xoay .2 Xác định chuyển vị dẻo ∆y theo độ cong dẻo ϕy .3 Xác định chuyển vị chảy dẻo ∆p theo độ cong chảy dẻo ϕp .4 Xác định hệ số chuyển vị dẻo µ∆ theo hệ số dẻo xoay µϕ .5 Khảo sát ảnh hưởng của các thông số đến sức kháng SĐLT .6 So sánh với kết quả thực nghiệm .1 Mẫu thí nghiệm sàn phẳng .2 Áp dụng phương pháp đơn giản cho mẫu thí nghiệm SP1 .8 Điều kiện áp dụng phương pháp đơn giản .9 Kết luận chương. 137 KẾT LUẬN 138 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO 142 luan an viii PHỤ LỤC P1 PHỤ LỤC A.

CÁC QUY TRÌNH TÍNH TOÁN P1 A.1 Áp dụng phương pháp đơn giản .2 Thiết kế bản sàn công trình thực .3 Các bảng tính theo phương pháp đơn giản. KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM P6 B.1 Các số liệu thí nghiệm (data logger) .2 Các kết quả Etab .3 Số liệu Etab của sàn phẳng trước và sau khi mất cột. P6 luan an x DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT PHLT Phá hủy lũy tiến. SĐLT Sụp đổ lũy tiến.

BTCT Bê tông cốt thép. CCU Cơ cấu uốn CCVN Cơ cấu vòm nén CCM Cơ cấu màng CCDC Cơ cấu dây căng CBG Cột biên giữa CBCG Cột biên cận góc CGCG Cột giữa cận góc ALP Alternative load path ĐTT Đường truyền tải trọng thay thế GSA General Services Administration UFC Unified Facilities Criteria DOD Department of Defense ASCE American Society of Civil Engineers ACI American Concrete Institute LVDT Linear variable differential transformer BSG Bottem strain gauge TSG Top strain gauge Es Modul đàn hồi của cốt thép. Ec Modul đàn hồi của bê tông. As Diện tích tiết diện cắt ngang.

Is Mô men quán tính của cột thép tròn. Rs Bán kính ngoài của cột thép tròn. ϵ Biến dạng dọc trục của thép. Lx(y) Nhịp kết cấu phương X và Y.

mx(y) Moment uốn dương đơn vị phương X và Y. luan an xi m′x(y) Moment uốn âm đơn vị phương X và Y. As Tiết diện cốt thép chịu kéo đơn vị trong sàn phẳng. ds chiều cao tính kết cấu trong sàn phẳng.

fc′ Cường độ chịu nén đặc trưng của bê tông. fy Giới hạn chảy dẻo của cốt thép. wyield Tải trọng gây chảy dẻo đơn vị của sàn phẳng. Wyield Tải trọng giới hạn chảy dẻo của sàn phẳng.

WM Đóng góp của moment dương cho sức kháng tải. WT M A Đóng góp của hiệu ứng màng cho sức kháng tải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Quốc Cường (2021). Nghiên cứu cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/luan-an-nghien-cuu-co-che-pha-huy-san-phang-btct-khi-mat-cot-bien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu cơ chế phá hủy sàn phẳng bê tông cốt thép khi mất cột biên bằng phương pháp thực nghiệm.

Luận án "Nghiên cứu cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cơ chế phá hủy sàn phẳng BTCT khi mất cột biên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter