Luận án bê tông tái chế từ cốt liệu lớn - Tính chất cơ lý và ứng dụng

Luận án nghiên cứu tính chất cơ lý bê tông tái chế sử dụng cốt liệu từ chất thải xây dựng. Ứng dụng cho cột bê tông cốt thép chịu nén đúc tâm.

Chuyên ngành
Xây dựng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Đề tài

Số trang

145

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng phát triển bê tông tái chế cốt liệu lớn
Số trang:
145 trang
Trường:
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
Chuyên ngành:
Xây dựng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng phát triển bê tông tái chế cốt liệu lớn

Ngành xây dựng Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng từ 6 đến 10% mỗi năm trong giai đoạn 2015 – 2020. Tốc độ đô thị hóa nhanh tạo ra khối lượng khổng lồ phế thải xây dựng phá dỡ. Năm 2020, tổng lượng chất thải rắn xây dựng cả nước đạt khoảng 6,3 triệu tấn. Dự báo con số này sẽ tăng lên 11 triệu tấn vào năm 2025. Tỷ lệ tái chế tại các đô thị lớn hiện chỉ đạt từ 1 đến 2%. Việc đổ trộm chất thải rắn xây dựng gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Khai thác cát, đá tự nhiên phục vụ xây dựng tiêu tốn từ 170 đến 190 triệu mét khối đá mỗi năm. Nguồn tài nguyên khoáng sản tự nhiên đang suy giảm nhanh chóng. Giải pháp sản xuất bê tông cốt liệu tái chế mở ra hướng đi bền vững. Hướng đi này giúp bảo vệ môi trường và giải quyết bài toán thiếu hụt vật liệu.

1.1. Áp lực chất thải rắn từ phế thải xây dựng phá dỡ

Mỗi ngày, các đô thị lớn tại Việt Nam phát sinh hơn 3000 tấn chất thải rắn xây dựng. Hoạt động tháo dỡ công trình cũ tạo áp lực nặng nề lên các bãi chôn lấp. Hệ thống bãi chứa theo quy hoạch tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh hầu như đã quá tải. Nguồn phế thải xây dựng phá dỡ chưa được phân loại triệt để tại nguồn. Hiện tượng đổ thải trái phép ven đường và khu đất trống diễn ra phổ biến. Khói bụi và nước rỉ rác ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Việc tái chế bê tông phế thải thành cốt liệu lớn tái chế là yêu cầu cấp bách. Giải pháp này giúp giảm tải diện tích bãi chôn lấp và tiết kiệm ngân sách xử lý rác.

1.2. Chính sách quản lý và định hướng phát triển tại Việt Nam

Chính phủ ban hành nhiều văn bản nhằm thúc đẩy quản lý kinh tế tuần hoàn. Quyết định số 1266/QĐ-TTg ngày 18/08/2020 yêu cầu hạn chế khai thác khoáng sản tự nhiên. Quyết định này đặt mục tiêu sử dụng cát tái chế đạt tỷ lệ từ 60% trở lên. Chỉ thị số 41/CT-TTg ngày 01/12/2020 yêu cầu các thành phố trực thuộc trung ương giảm tỷ lệ chôn lấp rác xuống dưới 20%. Quyết định số 491/QĐ-TTg quy định quản lý chất thải rắn là trách nhiệm toàn xã hội. Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong việc định hướng công nghệ xử lý tiên tiến. Việc phát triển bê tông cốt liệu tái chế hoàn toàn phù hợp với các định hướng chiến lược quốc gia.

1.3. Kinh nghiệm tái chế vật liệu trên thế giới

Nhiều quốc gia phát triển đã ứng dụng thành công công nghệ tái chế chất thải rắn xây dựng. Nhật Bản ban hành Luật Tái chế Vật liệu Xây dựng vào năm 2000. Đến nay, hơn 95% bê tông phế thải tại Nhật Bản được nghiền làm vật liệu đắp nền đường. Hàn Quốc triển khai Luật Kiểm soát Chất thải từ năm 1986 và Luật Khuyến khích tái chế năm 2003. Các nước châu Âu ban hành hướng dẫn kỹ thuật chi tiết cho recycled coarse aggregate. Việc sử dụng cốt liệu thô tái chế trong kết cấu hạ tầng mang lại hiệu quả kinh tế cao. Các bài học quốc tế cung cấp nền tảng quan trọng cho quá trình hoàn thiện chính sách tại Việt Nam.

II. Phân tích đặc tính cơ lý của cốt liệu lớn tái chế

Cốt liệu lớn tái chế thu được từ quá trình nghiền, sàng phân loại phế thải bê tông cũ. Loại cốt liệu này có cấu trúc phức tạp hơn nhiều so với đá dăm tự nhiên. Hạt cốt liệu bao gồm phần đá gốc và lớp vữa xi măng bám dính xung quanh. Đặc tính hình học của hạt thường có góc cạnh và độ nhám bề mặt cao. Khối lượng thể tích xốp của vật liệu tái chế thường thấp hơn cốt liệu tự nhiên khoảng 10% đến 15%. Tính chất cơ lý của cốt liệu thô tái chế phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng bê tông gốc. Việc kiểm soát các chỉ tiêu cơ lý giúp đảm bảo chất lượng cho hỗn hợp bê tông thành phẩm.

2.1. Ảnh hưởng của lượng vữa dính bám ban đầu

Lớp vữa dính bám là yếu tố chính tạo nên sự khác biệt của cốt liệu lớn tái chế. Tỷ lệ vữa bám thường chiếm từ 20% đến 60% thể tích hạt cốt liệu. Vữa xi măng cũ có độ rỗng cao, chứa nhiều vi nứt phát sinh trong quá trình nghiền phá dỡ. Lớp vữa này làm giảm khối lượng riêng và tăng độ hao mòn cơ học của hạt. Cường độ của bê tông gốc càng thấp thì chất lượng vữa dính bám càng kém. Các giải pháp xử lý bề mặt như mài cơ học hoặc ngâm axit nhẹ giúp loại bỏ bớt vữa bám. Giảm lượng vữa cũ giúp cải thiện đáng kể phẩm chất của cốt liệu thô tái chế.

2.2. Khối lượng thể tích xốp và độ hút nước cốt liệu

Độ hút nước cốt liệu tái chế cao hơn từ 3 đến 8 lần so với đá tự nhiên. Độ hút nước của recycled coarse aggregate thường dao động trong khoảng 3% đến 12%. Nguyên nhân xuất phát từ tính xốp và mao quản rỗng trong lớp vữa xi măng cũ. Khối lượng thể tích xốp của vật liệu đạt từ 1200 đến 1450 kg/m3. Độ hút nước cao làm thay đổi đáng kể lượng nước trộn trong quá trình sản xuất bê tông. Cần thực hiện ngâm bão hòa cốt liệu hoặc bổ sung nước bù ẩm khi cấp phối. Kiểm soát độ hút nước giúp duy trì độ sụt ổn định cho bê tông cốt liệu tái chế.

2.3. Quy chuẩn kỹ thuật cho recycled coarse aggregate

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 11969:2018 quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với cốt liệu lớn tái chế cho bê tông. Tiêu chuẩn phân chia cốt liệu thành các cấp chất lượng khác nhau dựa trên độ hút nước và hàm lượng hạt thoi dẹt. Các chỉ tiêu về khối lượng thể tích, hàm lượng tạp chất và độ nén dập phải được kiểm định chặt chẽ. Hệ thống phân loại giúp kỹ sư định hướng sử dụng vật liệu cho từng hạng mục công trình. Vật liệu đạt chuẩn cao được dùng cho cấu kiện chịu lực. Cốt liệu phẩm cấp thấp hơn được dùng cho lớp móng hoặc bê tông lót không chịu tải lớn.

III. Phân tích vùng chuyển tiếp tiếp xúc ITZ ở bê tông

Cấu trúc vi mô quyết định trực tiếp đến độ bền và tính chất cơ học của bê tông. Trong bê tông thông thường, vùng chuyển tiếp tiếp xúc ITZ hình thành giữa hạt cốt liệu tự nhiên và vữa xi măng mới. Tuy nhiên, bê tông cốt liệu tái chế xuất hiện cấu trúc tiếp xúc phức tạp hơn nhiều. Sự xuất hiện của vữa cũ tạo ra nhiều ranh giới liên kết vi mô bên trong khối vật liệu. Các vi nứt có xu hướng phát triển và lan truyền dọc theo các bề mặt tiếp xúc này. Việc hiểu rõ cơ chế liên kết vi mô giúp đưa ra giải pháp cải thiện chất lượng bê tông bền vững.

3.1. Đặc trưng vùng chuyển tiếp tiếp xúc ITZ kép

Bê tông sử dụng cốt liệu thô tái chế tồn tại hai vùng chuyển tiếp tiếp xúc ITZ riêng biệt. Vùng ITZ thứ nhất nằm giữa đá gốc tự nhiên và lớp vữa dính bám cũ. Vùng ITZ thứ hai hình thành giữa vữa cũ và ma trận vữa xi măng mới. Cả hai vùng này đều tập trung nhiều tinh thể canxi hydroxit Ca(OH)2 có kích thước lớn. Độ rỗng vi mô tại vùng chuyển tiếp cao hơn nhiều so với phần vữa đặc chắc. Đây là các điểm yếu cục bộ dễ bị phá hủy dưới tác dụng của ứng suất nén kéo. Cải thiện mật độ tiếp xúc ITZ là chìa khóa nâng cao cường độ nén bê tông.

3.2. Ảnh hưởng của ITZ đến liên kết cấu trúc vi mô

Sự chênh lệch về độ đàn hồi giữa vữa cũ và vữa mới tạo ra tập trung ứng suất nội vi mô. Nước tự do dễ tích tụ tại bề mặt hạt trong quá trình nhào trộn bê tông. Hiện tượng này làm tăng tỷ lệ nước trên chất kết dính cục bộ tại vùng ITZ mới. Quá trình thủy hóa tại đây diễn ra không đồng đều, tạo ra nhiều lỗ rỗng mao dẫn. Khi chịu tải trọng ngoại lực, các vết nứt tế vi bắt đầu xuất phát từ vùng tiếp xúc yếu nhất. Việc bổ sung muội silic hoặc tro bay giúp phản ứng pozzolanic diễn ra mạnh mẽ. Phản ứng này lấp đầy lỗ rỗng và tăng cường độ dính bám của cấu trúc ITZ.

IV. Nghiên cứu cường độ nén bê tông cốt liệu tái chế

Cường độ nén bê tông là chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá khả năng chịu lực của kết cấu. Việc thay thế đá dăm tự nhiên bằng cốt liệu lớn tái chế ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ cuối cùng. Mức độ suy giảm cường độ phụ thuộc vào tỷ lệ thay thế và chất lượng bê tông gốc. Ở tỷ lệ thay thế thấp dưới 30%, cường độ nén suy giảm không đáng kể. Khi tỷ lệ thay thế đạt 100%, cường độ nén có thể giảm từ 10% đến 25%. Việc điều chỉnh tỷ lệ nước trên xi măng và sử dụng phụ gia siêu dẻo giúp bù đắp lượng cường độ bị thiếu hụt.

4.1. Quy luật phát triển cường độ nén bê tông theo tuổi

Cường độ nén bê tông cốt liệu tái chế phát triển nhanh ở giai đoạn đầu và chậm dần ở tuổi muộn. Ở tuổi 7 ngày, mẫu thử đạt khoảng 65% đến 75% cường độ nén thiết kế 28 ngày. Quá trình phát triển cường độ diễn ra tương tự bê tông truyền thống nhưng chịu ảnh hưởng của độ ẩm nội tại. Lớp vữa dính bám xốp có thể giữ nước và tạo hiệu ứng bảo dưỡng nội vi mô. Hiệu ứng này hỗ trợ quá trình thủy hóa xi măng tiếp tục diễn ra ở các ngày tuổi sau. Sau 28 ngày đến 90 ngày, cường độ nén tiếp tục tăng nhẹ và đạt độ ổn định lâu dài.

4.2. Tỷ lệ thay thế cốt liệu thô tái chế tối ưu

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm xác định tỷ lệ thay thế cốt liệu thô tái chế tối ưu nằm trong khoảng 20% đến 30%. Ở mức tỷ lệ này, các chỉ tiêu cơ lý của bê tông tương đương với bê tông đối chứng dùng đá tự nhiên. Độ sụt, khối lượng thể tích và cường độ nén đều duy trì ở mức ổn định. Khi tăng tỷ lệ thay thế lên trên 50%, độ rỗng tổng thể của bê tông tăng cao. Hỗn hợp bê tông đòi hỏi lượng nước trộn lớn hơn để đảm bảo tính công tác. Do đó, việc lựa chọn tỷ lệ phối trộn phải cân đối giữa yếu tố kinh tế và yêu cầu kỹ thuật.

4.3. Mô đun đàn hồi và khả năng chịu lực uốn kéo

Mô đun đàn hồi của bê tông cốt liệu tái chế thường thấp hơn bê tông thường từ 15% đến 30%. Nguyên nhân là do mô đun đàn hồi của lớp vữa dính bám cũ thấp hơn cốt liệu đá tự nhiên. Biến dạng co ngót và từ biến của vật liệu cũng có xu hướng gia tăng theo thời gian. Khả năng chịu kéo khi uốn và cường độ ép chẻ giảm từ 10% đến 20% so với mẫu đối chứng. Tuy nhiên, bê tông vẫn đáp ứng tốt yêu cầu đối với các kết cấu chịu lực nếu được tính toán hệ số an toàn phù hợp. Việc gia cường thêm sợi thép hoặc phụ gia khoáng giúp cải thiện rõ rệt khả năng chịu uốn kéo.

V. Giải pháp ứng dụng thực tế bê tông cốt liệu tái chế

Ứng dụng bê tông cốt liệu tái chế là giải pháp then chốt thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong xây dựng. Nguồn phế thải xây dựng phá dỡ được chuyển hóa thành tài nguyên có giá trị kinh tế cao. Việc ứng dụng loại vật liệu này giúp giảm áp lực khai thác mỏ đá tự nhiên và tiết kiệm năng lượng sản xuất. Phạm vi áp dụng trải rộng từ các công trình giao thông đến các công trình dân dụng và công nghiệp. Để mở rộng quy mô, cần sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý, nhà khoa học và doanh nghiệp. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho thị trường vật liệu tái chế phát triển.

5.1. Khả năng ứng dụng trong kết cấu chịu lực công trình

Bê tông sử dụng cốt liệu lớn tái chế hoàn toàn có thể ứng dụng cho các cấu kiện chịu lực chính. Các cấu kiện như cột, dầm, sàn nhà cao tầng yêu cầu kiểm soát chất lượng cấp phối nghiêm ngặt. Việc sử dụng tỷ lệ thay thế cốt liệu thô tái chế từ 20% đến 30% đảm bảo an toàn kết cấu tuyệt đối. Độ võng và khả năng kháng nứt của dầm bê tông tái chế nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn thiết kế. Cần tiến hành thêm các thử nghiệm chịu tải trọng động và độ bền xâm thực môi trường. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng to lớn của vật liệu trong xây dựng công trình hiện đại.

5.2. Sử dụng làm nền móng và hạ tầng giao thông đô thị

Lĩnh vực hạ tầng giao thông là nơi tiêu thụ khối lượng lớn nhất các sản phẩm tái chế. Cốt liệu tái chế được sử dụng làm lớp móng cấp phối đá dăm, móng gia cố xi măng và bê tông lót đường. Khả năng đầm nén và góc ma sát trong của vật liệu tái chế đáp ứng tốt tiêu chuẩn kỹ thuật đường bộ. Các dự án vỉa hè, bó vỉa, rãnh thoát nước và tấm đan lát nền đô thị cũng ưu tiên sử dụng vật liệu này. Việc tái sử dụng tại chỗ giúp giảm thiểu chi phí vận chuyển và giảm phát thải khí nhà kính từ xe tải chở phế thải.

5.3. Hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia

Hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật đóng vai trò tiên quyết trong việc thương mại hóa bê tông cốt liệu tái chế. Ngoài tiêu chuẩn TCVN 11969:2018, các cơ quan nghiên cứu đang xây dựng thêm chỉ dẫn kỹ thuật thi công và nghiệm thu. Đề tài tiêu chuẩn vật liệu phế thải phá dỡ làm vật liệu san lấp và móng đường đô thị đang được khẩn trương hoàn thiện. Việc ban hành các định mức kinh tế kỹ thuật giúp chủ đầu tư an tâm đưa vật liệu vào dự án công. Doanh nghiệp tái chế cần được hỗ trợ ưu đãi thuế và tiếp cận công nghệ nghiền sàng hiện đại. Tiêu chuẩn đồng bộ sẽ mở đường cho ngành công nghiệp xây dựng xanh phát triển bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

Phần mở đầu
1. CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN VỀ CHẤT THẢI RẮN XÂY DỰNG VÀ CÁC ĐẶC TÍNH CƠ HỌC CỦA BÊ TÔNG SỬ DỤNG CỐT LIỆU BÊ TÔNG TÁI CHẾ
1.1. Chất thải rắn xây dựng: thực trạng quản lý và tái chế
1.1.1. Khái niệm chất thải rắn xây dựng
1.1.2. Thực trạng quản lý và tái chế chất thải rắn xây dựng
1.1.2.1. Trên thế giới
1.1.2.2. Tại Việt Nam
1.1.2.2.1. Hiện trạng quản lý CTRXD
1.1.2.2.2. Các vấn đề tồn tại
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THÍ NGHIỆM TÍNH CHẤT CƠ LÝ CỦA VẬT LIỆU BÊ TÔNG SỬ DỤNG CỐT LIỆU BÊ TÔNG TÁI CHẾ
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH TÍNH CHẤT CƠ LÝ CỦA BÊ TÔNG SỬ DỤNG CỐT LIỆU BÊ TÔNG TÁI CHẾ
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ỨNG XỬ NÉN CỦA CỘT BÊ TÔNG CỐT THÉP SỬ DỤNG CỐT LIỆU BÊ TÔNG TÁI CHẾ
Phần kết luận
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu thực nghiệm về tính chất cơ lý của bê tông sử dụng cốt liệu lớn tái chế từ chất thải rắn xây dựng và ứng dụng cho cột bê tông cốt thép chịu nén đúng tâm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (145 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lý do chọn đề tài Nền kinh tế Việt Nam phát triển mạnh mẽ trong những năm qua và kéo theo là tốc độ tăng trưởng mạnh về lĩnh vực xây dựng. Tốc độ này luôn ổn định trong khoảng 6 – 10% một năm trong giai đoạn 2015 – 2020. Sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động xây dựng này làm phát sinh một lượng lớn chất thải rắn xây dựng (CTRXD). Tại Việt Nam, theo số liệu thống kê năm 2009 thì lượng CTRXD phát sinh tại các thành phố lớn là khoảng 1,46 - 1,92 triệu tấn/năm, tuy nhiên tỷ lệ tái chế rất thấp chỉ khoảng 1 - 2% [2].

Hiện nay, CTRXD phát sinh khoảng 3000 tấn/ngày, năm 2020 tổng lượng CTRXD ước tính là 6,3 triệu tấn và dự kiến đến năm 2025 là 11 triệu tấn [99]. Trong khi đó, ở nhiều quốc gia khác, CTRXD đã được nghiên cứu và được sử dụng thay thế hiệu quả cho các nguyên vật liệu tự nhiên. Ví dụ, ở Nhật Bản, 95% bê tông được nghiền và tái sử dụng làm vật liệu đắp nền đường vào năm 2000 [135], không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn giảm áp lực lên môi trường đô thị. Ở Việt Nam, chưa triển khai tốt công tác quản lý CTRXD, dẫn đến hiện tượng đổ trộm loại phế thải này trở nên phổ biến, gây ra nhiều vấn đề ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.

Các bãi chứa CTRXD theo quy hoạch tại các thành phố lớn đã đầy và chưa có công nghệ xử lý, cũng như công cụ giám sát hiệu quả cho hoạt động này tại các địa phương. Ngoài ra, tăng trưởng nhanh trong lĩnh vực xây dựng trong khi hệ thống quản lý kém hiệu quả dẫn đến hệ lụy khai thác tài nguyên thiên nhiên vô cùng lớn và các vấn nạn xã hội trong khai thác cát, đá, sỏi gây ảnh hưởng tiêu cực tới môi trường, kinh tế và xã hội. Việt Nam tiêu thụ từ 170-190 triệu m3 đá và 130-150 triệu m3 cát cho xây dựng trong năm 2020 [6]. Đây là lượng vật liệu khổng lồ mà nếu tiếp tục khai thác tự nhiên sẽ không đủ để đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế xã hội.

Nhằm thay đổi hiện trạng này, Quyết định số 1266/QĐ-TTg ngày 18/08/2020 của Thủ tướng Chính phủ đã quy định rõ việc hạn chế tối đa sử dụng tài nguyên thiên nhiên, yêu cầu 2 tái chế cho đá xây dựng và sử dụng cát tái chế từ 60% trở lên [5]. Để đáp ứng mục tiêu này, việc thiết lập được hệ thống quản lý thông minh, đồng bộ ứng dụng công nghệ cao, nhằm quản lý và tái chế CTRXD hiệu quả là rất cần thiết. CTRXD có thể được coi là một nguồn tài nguyên quý giá, từ đó hoạt động quản lý tái chế hiệu quả sẽ đem lại hiệu quả kinh tế xã hội cao. Chỉ thị số 41/CT-TTg ngày 1/12/2020 của Thủ tướng Chính phủ cũng quy định các thành phố trực thuộc trung ương: Hà Nội, Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Cần Thơ, Hải Phòng đầu tư vận hành hệ thống hiện đại nhằm xử lý chất thải rắn (CTR) và giảm chôn lấp xuống dưới 20%, trong khi các tỉnh còn lại giảm xuống dưới 25% tính đến năm 2025 [3].

CTR được yêu cầu phải ứng dụng công nghệ hiện đại nhằm tái sử dụng (Reuse) và tái chế (Recycle). Theo Quyết định số 491/QĐ-TTg ngày 16/4/2009, Thủ tướng Chính phủ đã quy định tổng hợp quản lý CTR là trách nhiệm chung của toàn xã hội và nhà nước đóng vai trò chủ đạo, công nghệ thu gom đồng bộ được đặt vào ưu tiên đầu tư phát triển [7]. Tuy nhiên, việc ứng dụng hiệu quả CTRXD với số lượng lớn vào các công trình xây dựng đang gặp nhiều khó khăn đặc biệt trong việc đánh giá chất lượng, tính chất cơ lý của vật liệu tái chế và khả năng ứng dụng trong các kết cấu công trình như cột dầm sàn, nền móng và các lớp lót cho công trình hạ tầng. Các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật có liên quan đến hoạt động quản lý CTRXD (công tác phân loại, xử lý, tái chế.

Việc nghiên cứu, sử dụng các sản phẩm tái chế CTRXD chưa phổ biến rộng rãi trên quy mô công nghiệp. Trong khi đó, một số quốc gia phát triển trên thế giới đã có các chính sách, quy định cụ thể đối với công tác quản lý CTRXD. Nhật Bản đã có luật Tái chế Vật liệu Xây dựng (ban hành năm 2000) và các tiêu chuẩn, chỉ dẫn kỹ thuật về phân loại, tái chế CTRXD; Hàn Quốc có luật Kiểm soát Chất thải (ban hành năm 1986), luật khuyến khích tái chế CTRXD (ban hành năm 2003). Hiện về vật liệu bê tông tái chế ở Việt Nam mới có thể dùng TCVN 11969:2018 Cốt liệu lớn tái chế cho bê tông; Năm 2019, Bộ Xây dựng đã giao Viện Vật liệu xây dựng thực hiện đề tài “Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn và chỉ dẫn kỹ thuật phế thải phá dỡ công trình và phế thải xây dựng (PTPDCT&XD) làm vật 3 liệu san lấp”, mã số RD 13-19.

Trường đại học Xây dựng thực hiện nhiệm vụ Xây dựng tiêu chuẩn TCVN “Yêu cầu kỹ thuật – Phương pháp thử cho vật liệu tái chế từ phế thải xây dựng làm lớp móng đường giao thông đô thị”. Tuy nhiên cho tới nay cả hai tiêu chuẩn vẫn chưa được ban hành. Các nội dung trên cho thấy việc nghiên cứu đánh giá tính chất cơ lý của bê tông tái chế và khả năng ứng dụng làm việc trong cấu kiện công trình của loại vật liệu này còn chưa được nghiên cứu đầy đủ dẫn đến việc ứng dụng loại tài nguyên này còn nhiều hạn chế. Vì vậy, đề tài tập trung nghiên cứu ứng xử cơ học vật liệu bê tông sử dụng cốt liệu lớn tái chế (BTCLTC) từ CTRXD, nhằm đánh giá khả năng ứng dụng bê tông tái chế (BTTC) trong kết cấu chịu lực trong công trình xây dựng.

Việc tái sử dụng làm giảm áp lực của lượng lớn CTRXD phát thải ra môi trường, giảm nguyên nhân gây ô nhiễm và các tác động ảnh hưởng xấu đến cuộc sống con người đồng thời cung cấp ra thị trường xây dựng lượng lớn vật liệu tái chế đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nhằm giảm khai thác tài nguyên thiên nhiên và tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm vật liệu có hàm lượng khoa học giá trị cao. Cơ sở khoa học Trên thế giới, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện nhằm xác định các tính chất cơ lý của vật liệu bê tông chế tạo bằng cốt liệu tái chế từ CTRXD. Nghiên cứu của Tam và cộng sự (2015) [137] đã tổng hợp các kết quả nghiên cứu thu được từ hơn 26 nghiên cứu được thực hiện trước đó, chỉ ra rằng cốt liệu lớn tự nhiên (CLLTN) có thể được thay thế bằng cốt liệu lớn tái chế (CLLTC), với các tỷ lệ thay thế thường dùng là 30%, 50%, 70% và đến 100%. Nghiên cứu của Silva và cộng sự (2014) [132][133] cũng chỉ ra rằng cường độ cơ học của bê tông tái chế phụ thuộc vào chất lượng của cốt liệu tái chế (cốt liệu lớn, cốt liệu nhỏ) và hàm lượng sử dụng.

Ở Việt Nam, những mục tiêu cụ thể về quản lý, thu gom và tái chế CTRXD đã được cụ thể trong Chiến lược quốc gia [8]. Hiện nay, mới chỉ có tiêu chuẩn TCVN 11969:2018 [8] về CLLTC cho bê tông. Tuy nhiên, sự không đầy đủ của hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến vật liệu tái chế, cũng như tư duy BTCLTC có chất 4 lượng thấp đã ăn sâu vào suy nghĩ của người dân, dẫn đến việc ứng dụng các loại cốt liệu tái chế, trong đó có CLLBTTC vào công trình thực tế là rất hạn chế. Trong thời gian vừa qua, một số các nghiên cứu về hiện trạng quản lý và thành phần của CTRXD đã được thực hiện [75][113][114][19][17], tuy nhiên các nghiên cứu khoa học về vật liệu tái chế và đặc biệt ứng xử của kết cấu BTTC chưa thực sự được quan tâm thực hiện.

Do đó, nghiên cứu này tập trung nghiên cứu phương pháp nghiền CTRXD thành cốt liệu bê tông tái chế, từ đó nghiên cứu tính chất cơ lý, sự làm việc theo thời gian của vật liệu này và khả năng làm việc của kết cấu cột BTCT chịu lực điển hình. Mục tiêu nghiên cứu - Nghiên cứu sự phát triển một số tính chất cơ lý của bê tông sử dụng cốt liệu bê tông tái chế với các hàm lượng thay thế khác nhau. - Nghiên cứu ứng xử nén của cột bê tông cốt thép chế tạo bằng bê tông sử dụng cốt liệu tái chế. So sánh ứng xử cơ học của cột bê tông cốt liệu tái chế với cột bê tông cốt thép thông thường.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Bê tông từ quá trình phá dỡ các công trình xây dựng được nghiền theo quy trình thiết kế cho máy nghiền được lắp ráp tại Việt Nam. Các hạt cốt liệu tái chế trong nghiên cứu này có đường kính từ 5 đến 20 mm, đường kính cốt liệu lớn nhất là 20 mm. Bê tông tái chế được thiết kế có cấp độ bền nén B30 và thí nghiệm lần lượt ở 3, 7, 14, 28, 60, 90, 120, 150, 180 và 360 ngày tuổi, với các tỷ lệ thay thế cốt liệu lớn tự nhiên theo khối lượng lần lượt là r = 0%; 50%; 100%. Cốt liệu tái chế được dùng cho thí nghiệm cột với kích thước 200 x 200 x 880 mm và hạm lượng cốt liệu tái chế thay thế của cột là r = 0%; 50%; 100%.

Cột được thí nghiệm chịu nén đúng tâm nhằm nghiên cứu ứng xử và khả năng chịu lực của cấu kiện cột bê tông cốt liệu tái chế so với cột bê tông cốt liệu tự nhiên (BTCLTN). Phương pháp nghiên cứu - Nghiên cứu lý thuyết: Dựa trên các tài liệu nghiên cứu để thực hiện nghiên cứu tổng quan về đề tài luận án. - Nghiên cứu thực nghiệm: Luận án được thực hiện chủ yếu bằng phương pháp thực nghiệm. Các kết quả chính thu được từ các thí nghiệm được thực hiện trên các mẫu thử bê tông và các cấu kiện cột bê tông cốt thép.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bê tông tái chế cốt liệu lớn - Tính chất cơ lý và ứng dụng (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường đại học Xây dựng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/luan-an-be-tong-tai-che-tu-cot-lieu-lon

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bê tông tái chế cốt liệu lớn - Tính chất cơ lý và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tính chất cơ lý bê tông tái chế sử dụng cốt liệu từ chất thải xây dựng. Ứng dụng cho cột bê tông cốt thép chịu nén đúc tâm.

Luận án "Bê tông tái chế cốt liệu lớn - Tính chất cơ lý và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học Xây dựng.

Luận án "Bê tông tái chế cốt liệu lớn - Tính chất cơ lý và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bê tông tái chế cốt liệu lớn - Tính chất cơ lý và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Xây dựng. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Bê tông tái chế cốt liệu lớn - Tính chất cơ lý và ứng dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bê tông tái chế cốt liệu lớn - Tính chất cơ lý và ứng dụng" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bê tông tái chế cốt liệu lớn - Tính chất cơ lý và ứng dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter