Improvement methods to reinforce riverbed silty soil using geotextile cement san
Phương pháp cải thiện đất bùn lòng sông bằng gia cố. Phân tích ưu nhược điểm các giải pháp truyền thống và tiên tiến.
ho chi minh city university of technology and education
Civil Engineering
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Gia cố đất lòng sông bằng vật liệu địa kỹ thuật
Đất sét pha cát từ lòng sông thường mềm yếu. Nó có sức kháng cắt thấp và tỷ số rỗng cao. Điều này gây khó khăn cho việc sử dụng làm nền đường. Kỹ thuật gia cố đất là cần thiết. Vật liệu địa kỹ thuật, đệm cát và xi măng được sử dụng. Các phương pháp này giúp cải thiện tính chất đất. Chúng tăng cường độ bền và ổn định cho nền đất yếu.
1.1. Thách thức với đất sét pha cát lòng sông
Đất lòng sông có tính chất bất lợi. Nó mềm yếu khi bão hòa nước. Sức kháng cắt của đất thấp. Tỷ số rỗng của đất cao. Khả năng thấm nước yếu. Đất có nguy cơ trương nở và mất khả năng chịu tải. Điều này đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật đặc biệt. Mục tiêu là biến đất thành vật liệu xây dựng hữu ích.
1.2. Giải pháp gia cố sử dụng vải địa kỹ thuật
Vải địa kỹ thuật (geotextile) là một giải pháp hiệu quả. Nó được sử dụng phổ biến để gia cố đất. Geotextile có độ thấm cao. Vật liệu này giúp đẩy nhanh quá trình thoát nước. Nó giảm độ trương nở của đất. Việc sử dụng geotextile cải thiện đáng kể các tính chất cơ học. Giải pháp này góp phần ổn định lòng sông và bờ kè.
1.3. Cơ chế hoạt động của geotextile trong gia cố
Geotextile hoạt động thông qua tương tác với đất. Nó tạo ra một lớp gia cố. Vải địa kỹ thuật phân tán ứng suất. Nó hạn chế biến dạng của đất. Khả năng thấm nước cao giúp thoát nước nhanh. Điều này giảm áp lực lỗ rỗng. Quá trình cố kết đất được tăng tốc. Giảm độ trương nở là một lợi ích quan trọng. Tương tác đất-geotextile tăng cường sức kháng cắt tổng thể.
II. Cải thiện nền đất yếu Thử nghiệm thực địa và phòng thí nghiệm
Việc cải thiện nền đất yếu cần đánh giá khoa học. Các thí nghiệm phòng thí nghiệm được thực hiện. Chúng xác định hiệu quả của phương pháp gia cố. Các thử nghiệm bao gồm CBR, nén ba trục, cố kết một chiều. Thử nghiệm cắt trực tiếp cũng được tiến hành. Mục tiêu là nghiên cứu hành vi trương nở, giá trị CBR, sức kháng cắt và cố kết của đất gia cố.
2.1. Phương pháp đánh giá độ bền đất
Độ bền đất được đánh giá bằng nhiều thử nghiệm. Thử nghiệm CBR (California Bearing Ratio) đo khả năng chịu tải. Thử nghiệm nén ba trục xác định sức kháng cắt. Thử nghiệm cố kết một chiều theo dõi biến dạng. Một thiết bị oedometer cải tiến được sử dụng. Nó tính toán ảnh hưởng ma sát bên. Các thử nghiệm này cung cấp dữ liệu quan trọng.
2.2. Kết quả từ thử nghiệm CBR
Thử nghiệm CBR cho thấy cải thiện rõ rệt. Giá trị CBR tăng lên đáng kể. Đối với mẫu chưa bão hòa, CBR tăng 1,5 lần. Mẫu bão hòa tăng đến 3 lần. Các mẫu gia cố hai lớp geotextile đạt giá trị CBR cao nhất. Điều này chứng tỏ hiệu quả của việc gia cố bằng vải địa kỹ thuật. Nó tăng cường khả năng chịu tải của đất.
2.3. Phân tích độ bền cắt bằng thử nghiệm ba trục
Thử nghiệm nén ba trục đánh giá sức kháng cắt. Sức kháng cắt của mẫu chưa bão hòa tăng khoảng 1,6 lần. Mẫu bão hòa tăng khoảng 2,1 lần. Điều này nhờ tương tác giữa đất và geotextile. Trong mẫu bão hòa, áp lực nước lỗ rỗng ban đầu tăng. Sau đó giảm mạnh khi có trượt giữa geotextile và đất. Điều này cho thấy khả năng chống trượt tốt của vật liệu địa kỹ thuật.
III. Tăng cường độ bền trượt và chống xói mòn đất sét pha cát
Việc gia cố đất sét pha cát cải thiện đáng kể độ bền trượt. Nó cũng góp phần chống xói mòn bờ sông. Các thí nghiệm đã chứng minh hiệu quả này. Geotextile tăng cường sức kháng cắt của đất. Điều này quan trọng cho ổn định kết cấu. Nó giúp bảo vệ môi trường và cơ sở hạ tầng ven sông.
3.1. Nâng cao sức kháng cắt của đất
Sức kháng cắt của đất được tăng cường mạnh mẽ. Cụ thể, mẫu gia cố ba lớp geotextile cho thấy hiệu quả cao nhất. Điều này áp dụng cho cả điều kiện bão hòa và chưa bão hòa. Sự tương tác giữa đất và vải địa kỹ thuật tạo ra lực liên kết. Lực này chống lại các ứng suất cắt. Nó cải thiện khả năng chịu tải của nền đất.
3.2. Ảnh hưởng của vật liệu gia cố đến độ ổn định
Geotextile và đệm cát ảnh hưởng tích cực đến ổn định. Chúng giảm độ trương nở của đất. Chúng tăng cường khả năng chịu tải. Điều này đặc biệt quan trọng cho các công trình ven sông. Độ bền trượt tăng cường giúp ngăn ngừa sạt lở. Nó bảo vệ các công trình khỏi tác động của nước. Giải pháp này đảm bảo an toàn lâu dài.
3.3. Tối ưu hóa số lượng lớp geotextile
Số lượng lớp geotextile ảnh hưởng đến hiệu quả gia cố. Kết quả thí nghiệm chỉ ra sự tối ưu. Hai lớp geotextile cho giá trị CBR cao nhất. Ba lớp geotextile tối ưu hóa sức kháng cắt. Việc lựa chọn số lớp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án. Cần cân bằng giữa hiệu quả và chi phí vật liệu địa kỹ thuật.
IV. Tối ưu hóa công nghệ xử lý nền đất yếu bằng geotextile và cát
Công nghệ xử lý nền đất yếu ngày càng phát triển. Sự kết hợp geotextile và đệm cát mang lại hiệu quả cao. Giải pháp này tối ưu hóa quá trình cố kết. Nó giảm thiểu các vấn đề ma sát trong đất. Các nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp áp dụng các kỹ thuật gia cố đất một cách thông minh.
4.1. Tăng tốc quá trình cố kết đất
Các thử nghiệm cố kết cho thấy cải thiện rõ rệt. Mẫu đất gia cố cố kết nhanh hơn 1-2 lần. So với mẫu không gia cố có cùng chiều cao. Khả năng thấm nước cao của geotextile đóng vai trò quan trọng. Nó giúp thoát nước lỗ rỗng hiệu quả. Điều này rút ngắn thời gian cố kết. Nó tăng tốc quá trình ổn định nền đất.
4.2. Giảm thiểu ảnh hưởng ma sát bên
Thử nghiệm cố kết một chiều có thể bị ảnh hưởng bởi ma sát bên. Đặc biệt khi tỷ lệ đường kính/chiều cao (D/H) mẫu thấp. Một thiết bị oedometer cải tiến đã đo lực ma sát. Áp lực ma sát tăng khi tỷ lệ D/H giảm. Khi D/H nhỏ hơn 2,5, ảnh hưởng ma sát đáng kể. Nó giảm áp lực nén tới 20% khi kết thúc cố kết (EOP). Một phương pháp phân tích đã được đề xuất để dự đoán mất ứng suất và hệ số biến thiên tỷ số rỗng (COV). COV sẽ nhỏ hơn 1 khi tỷ lệ D/H lớn hơn 2,5.
4.3. Vai trò của đệm cát trong gia cố
Đệm cát cũng đóng vai trò quan trọng. Nó làm giảm độ trương nở và trọng lượng riêng khô của đất. Hiệu quả này tăng theo độ dày của lớp đệm cát. Đệm cát kết hợp với geotextile. Nó tạo ra một hệ thống gia cố toàn diện. Nó cải thiện khả năng chịu tải và giảm biến dạng của đất. Đặc biệt, giá trị CBR tăng lên đối với mẫu đất bão hòa.
V. Ứng dụng kỹ thuật gia cố đất hiệu quả trong xây dựng công trình
Kỹ thuật gia cố đất bằng geotextile và đệm cát có tiềm năng lớn. Nó ứng dụng cho các công trình xây dựng ven sông. Việc cải thiện nền đất yếu mang lại nhiều lợi ích. Nó đảm bảo độ bền và tuổi thọ công trình. Đồng thời, nó tối ưu hóa chi phí và bảo vệ môi trường. Các phương pháp này được đánh giá cao về tính khả thi và hiệu quả.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong xây dựng
Kỹ thuật gia cố này có thể áp dụng rộng rãi. Nó dùng cho nền đường, bờ kè, đê điều. Đặc biệt là các khu vực có đất sét pha cát yếu. Nó cung cấp một giải pháp ổn định và bền vững. Việc sử dụng vật liệu địa kỹ thuật giúp tăng cường sức chịu tải. Nó giảm thiểu rủi ro biến dạng và sạt lở. Điều này thúc đẩy phát triển hạ tầng ven sông.
5.2. Lợi ích kinh tế và môi trường của giải pháp
Giải pháp gia cố này mang lại lợi ích kinh tế. Nó sử dụng đất lòng sông nạo vét. Điều này giảm chi phí vận chuyển vật liệu mới. Nó giảm lượng chất thải. Về môi trường, nó góp phần tái sử dụng tài nguyên. Nó giúp ổn định lòng sông, chống xói mòn. Giải pháp này bền vững và thân thiện với môi trường.
5.3. Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo
Nghiên cứu cần tiếp tục để tối ưu hóa. Cần khám phá các loại geotextile mới. Nghiên cứu sâu hơn về tương tác đất-geotextile-xi măng. Đánh giá hiệu quả trong các điều kiện môi trường khác nhau. Điều này sẽ mở rộng ứng dụng. Nó nâng cao hơn nữa hiệu quả của kỹ thuật gia cố đất. Mục tiêu là phát triển các công nghệ xử lý nền đất tiên tiến hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITYUNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION Ph. THESIS NGUYEN THANH TU IMPROVEMENT METHODS TO REINFORCE RIVERBED SILTY SOIL USING GEOTEXTILE - CEMENT - SAND CUSHION MAJOR: CIVIL ENGINEERING SKA 0 0 0 0 7 2 Ho Chi Minh City, March 2024 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION NGUYEN THANH TU IMPROVEMENT METHODS TO REINFORCE RIVERBED SILTY SOIL USING GEOTEXTILE - CEMENT - SAND CUSHION MAJOR: CIVIL ENGINEERING - 9580201 Supervisor 1: Assoc.Prof NGUYEN MINH DUC Supervisor 2: Dr TRAN VAN TIENG Examiner 1: Assoc.Prof LE BA VINH Examiner 2: Assoc.Prof DUONG HONG THAM Examiner 3: Dr NGUYEN VAN HAI Ho Chi Minh City, 03/2024 ORIGINALITY STATEMENT I hereby declare that this is my research work. The data and results presented in the thesis are accurate and have never been previously published. Ho Chi Minh City, December 24, 2023 Nguyen Thanh Tu i ACKNOWLEDGEMENTS This dissertation was completed at the Faculty of Civil Engineering at the HCM City University of Technology and Education in Vietnam.
There were many obstacles as well as excitement during the process of completing this thesis. Without the encouragement, support and assistance of my advisors, colleagues and family, I could not conduct my research. First, I would like to thank my knowledgeable professors, Assoc. NGUYEN MINH DUC and Dr.
TRAN VAN TIENG for admitting me as a Ph. They imparted knowledge and taught me a great deal about not only academics but also life. Before anything else, I would like to thank Dr. Nguyen Minh Duc for inspiring, motivating and encouraging me to complete the thesis.
Second, I would like to thank HCM City University of Technology and Education, Faculty of Civil Engineering, for the resources and equipment that allowed me to complete my research project. In addition, I would like to thank my coworkers for their consistent support during the implementation process. Lastly, this dissertation is dedicated to my parents, who have always provided me with support and encouragement. Finally, this thesis is a memorial to my parents, who have always supported and encouraged me.
Nguyen Thanh Tu ii ABSTRACT Using silty soil dredged from riverbeds as a substitute for sand in road basements presents potential advantages. However, this riverbed soil exhibits softness when saturated, characterized by low shear resistance, a high void ratio, weak permeability and sensitive swell and bearing capacity loss. To enhance its properties, geotextile, sand cushion and cement are employed due to their popularity and effectiveness. Laboratory experiments, including the California Bearing Ratio (CBR) test, triaxial compression test, one-dimensional consolidation test using a modified oedometer apparatus and modified direct shear test, were conducted to investigate swelling behavior, CBR value, shear strength and consolidation of the reinforced soil.
Subsequently, the feasibility of these methods for the reinforcement of dredged soil from the Cai Lon River is assessed. The use of geotextiles, owing to their high permeability, accelerated the soil expansion process and reduced swelling by 1. Moreover, CBR values increased from 1.5 times for unsaturated samples and up to 3 times for saturated samples. Notably, samples reinforced with two layers achieved the highest CBR value.
In triaxial compression testing, the shear strength of unsaturated samples reinforced with three geo-layers increased to approximately 1.6 times that of unreinforced soil and about 2.1 times for saturated conditions due to soil-geotextile interaction. In saturated samples, pore water pressure initially increased with small displacement, then sharply decreased when slippage between geotextile and soil occurs. In addition, consolidation tests indicated that reinforced samples consolidated 1–2 times faster than unreinforced samples of the same height. In the one-dimensional consolidation test of reinforced soil, the height of the specimen must be significant and threfore, side friction between the soil and the ring must be considered.
A modified odometer apparatus was used to measure the friction force between the soil and the ring. The results indicated that friction pressure increased as the diameter-to-height (D/H) ratio decreased. When the D/H ratio was less than 2.5, the effect of friction was significant, reducing the compression pressure iii by up to 20% at the end of consolidation (EOP). An analytical approach based on the Taylor method was proposed to predict the stress loss and coefficient of variation of the void ratio, COV, at EOP.
The results showed that there was an increase in the void ratio with depth. Additionally, when the D/H ratio exceeded 2.5, the COV would be less than 1. When the reinforcement was performed with sand cushions, the swelling and dried unit weight decreased with increasing sand cushion thickness. In addition, the CBR value experienced an increase for saturated clay samples rather than unsaturated ones.
In the UU triaxial compression test, the shear resistance of reinforced soil under unsaturated conditions increased with higher horizontal pressure. Specifically, the shear strength of unsaturated samples with a 20 mm-thick sand cushion increased approximately 1.9 times compared to that of unreinforced samples and about 3.3 times in the saturated case. Moreover, pore water pressure in saturated samples increased with slight strain and then decreased. Consolidation results also showed that reinforced samples consolidated between 3.5 and 5 times faster than unreinforced samples.
As a binder, cement reduced the swelling of riverbed clay by 1.5 times when the cement ratio increased from 3 to 10%. After a 28-day saturation curing, the CBR value of the soil-cement mixture increased from 1.8 times that of the soil only. In the UU triaxial compression test, the shear strength of soil cement increased in both unsaturated and saturated samples. The increase was due to hydration and pozzolanic processes, resulting in a change in particle composition.
In the case of 10% cement, the percentage of sand granules doubled after 28 days. Brittle failure and an increase in shear resistance and interface shear were also observed in the direct shear test of soil cement and the modified shear test of soil cement and steel. The peak shear strength and residual shear resistance of cement soil increased to 2.8 times than those of clay, respectively. In the case of the interface shear strength between cement and steel, the maximal and residual shear resistance of cement-metal soils were 1.40 times greater than soil-steel, respectively.
Accordingly, a formula iv was proposed to estimate shear resistance over 28 days and predict the shear strength of the soil-cement mixture at 28 days based on the water and cement content. In summary, the results indicated the effectiveness of riverbed soil reinforcement methods, including geotextile, sand cushion and cement. However, soil cement stabilization was found to outperform the others. Soil cement mixtures could be used as backfill material for roads with car traffic, whereas geotextile and sand cushions could be used for roads with car-free traffic.
The results of laboratory experiments formed the theoretical basis for practical applications. v TÓM TẮT Sử dụng đất sét nạo vét từ lòng sông thay thế cho cát san lấp nền đường giao thông được xem là giải pháp thay thế có nhiều lợi ích. Tuy nhiên, đất từ lòng sông là đất yếu, sức kháng cắt thấp, hệ số rỗng cao, tính thấm kém, đặc biệt là có độ trương nở cao và mất khả năng chịu lực khi bão hoà. Vải địa kỹ thuật, đệm cát và xi măng được sử dụng để gia tăng cường độ đất do tính phổ biến và hiệu quả của các loại vật liệu này.
Các thí nghiệm trong phòng, bao gồm California Bearing Ratio (CBR), sức kháng cắt 3 trục trong điều kiện UU, cố kết một trục với thiết bị cải tiến và cắt đất trực tiếp được hiệu chỉnh, được thực hiện để khảo sát sự trương nở, cường độ và quá trình cố kết của đất và đất gia cường. Từ đó, đánh giá khả năng áp dụng của các phương pháp gia cường này cho đất nạo vét từ sông Cái Lớn. Vải địa kỹ thuật với tính thấm cao thúc đẩy nhanh quá trình trương nở của đất và độ trương nở giảm đến 1. Bên cạnh đó, giá trị CBR tăng lên từ 1.5 lần cho trường hợp không bão hoà và đến 3 lần khi mẫu bão hoà.
Đặc biệt, mẫu gia cường bằng 2 lớp vải cho giá trị CBR lớn nhất. Trong thí nghiệm 3 trục với các mẫu không bão hoà, sức kháng cắt trong điều kiện UU của đất sét được gia cường bằng 3 lớp vải tăng đến 1.6 lần so với mẫu không gia cường và khoảng 2.1 lần khi mẫu bão hoà do tương tác giữa đất và vải. Trong các mẫu bão hoà, áp lực nước lỗ rỗng gia tăng khi chuyển vị nhỏ, sau khi có sự trượt giữa vải và đất, áp lực nước giảm nhanh. Bên cạnh đó, kết quả cố kết cho thấy, thời gian cố kết của mẫu gia cường giảm từ 1- 2 lần so với mẫu không gia cường có cùng chiều cao.
Trong thí nghiệm cố kết một trục đất gia cường, chiều cao mẫu phải lớn. Ma sát thành giữa đất và dao vòng cần phải được xét đến. Thiết bị cố kết cải tiến được giới thiệu để tính được lực ma sát giữa đất và dao vòng. Kết quả cho thấy áp lực ma sát tăng khi tỉ lệ đường kính và chiều cao D/H giảm.
Ảnh hưởng của ma sát là đáng kể khi tỉ lệ D/H nhỏ hơn 2.5 và áp lực nén giảm đến 20% tại thời điểm kết thúc quá trình cố kết (EOP). Dựa trên phương pháp Taylor, phương pháp giải tích được đề xuất để dự đoán sự mất mát ứng suất và hệ số sai khác hệ số rỗng, COV, dọc theo chiều sâu vi mẫu tại tời điểm kết thúc quá trình cố kết, EOP. Kết quả cho thấy, hệ số rỗng tăng dần theo chiều sâu và với tỉ lệ D/H lớn hơn 2.5, giá trị COV sẽ nhỏ hơn 1. Với phương pháp đất gia cường bằng đệm cát, độ trương nở và độ giảm trọng lượng đơn vị khô cũng giảm khi tăng bề dày đệm cát.
Bên cạnh đó, giá trị CBR được cải thiện một cách hiệu quả cho trường hợp đất bão hoà hơn là trường hợp đất không bão hoà. Trong thí nghiệm 3 trục UU, sức kháng cắt trong điều kiện không bão hoà của đất sét gia cường đệm cát tăng khi áp lực ngang tăng. Sức kháng cắt mẫu không bão hoà với đệm cát dày 20mm tăng đến 1.9 lần so với mẫu không gia cường và khoảng 3.3 lần đối với mẫu bão hoà. Đặc biệt, áp lực nước lỗ rỗng trong mẫu thí nghiệm gia tăng khi chuyển vị nhỏ, sau đó, áp lực nước giảm mạnh.
Bên cạnh đó, kết quả cố kết cho thấy, thời gian cố kết của mẫu gia cường giảm từ 3. Xi măng đóng vai trò như chất dính làm giảm độ trương nở đất lòng sông từ 1.5 lần khi hàm lượng xi măng gia cường tăng từ 3% đến 10%, so với trường hợp không gia cường. Trong trường hợp ngâm bão hoà, sau 28 ngày, giá trị CBR của xi măng đất được gia tăng từ 1.8 lần so với trường hợp đất không gia cường. Cường độ kháng cắt của xi măng đất cũng gia tăng trong điều kiện nén 3 trục UU khi mẫu không bão hoà và bão hoà.
Sự gia tăng cường độ của hỗn hợp xi măng đất là kết quả của quá trình hydart và pozzolanic của xi măng và đất, dẫn đến sự thay đổi thành phần hạt. Kết quả sau 28 ngày cho thấy, phần trăm hạt cát tăng lên 2 lần cho trường hợp 10% xi măng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Improvement methods to reinforce riverbed silty soil using g" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phương pháp cải thiện đất bùn lòng sông bằng gia cố. Phân tích ưu nhược điểm các giải pháp truyền thống và tiên tiến.
Luận án "Improvement methods to reinforce riverbed silty soil using g" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại ho chi minh city university of technology and education. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Improvement methods to reinforce riverbed silty soil using g" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Improvement methods to reinforce riverbed silty soil using g" thuộc chuyên ngành Civil Engineering. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.
Luận án "Improvement methods to reinforce riverbed silty soil using g" có bao nhiêu trang?
Luận án "Improvement methods to reinforce riverbed silty soil using g" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Improvement methods to reinforce riverbed silty soil using g" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.