Nghiên cứu chế tạo bê tông cốt sợi chất lượng siêu cao hàm lượng tro bay lớn sử

Nghiên cứu chế tạo bê tông cốt sợi chất lượng siêu cao, ứng dụng công nghệ tiên tiến, đảm bảo tính bền vững và hiệu quả cho công trình.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chế tạo Bê tông cốt sợi siêu cao: Tro bay hàm lượng lớn
Số trang:
162 trang
Trường:
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Vật liệu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chế tạo Bê tông cốt sợi siêu cao Tro bay hàm lượng lớn

Nghiên cứu này tập trung vào chế tạo Bê tông cốt sợi chất lượng siêu cao (UHPFRC) hay Bê tông hiệu năng siêu cao (UHPC) với hàm lượng tro bay lớn. Đây là loại vật liệu tiên tiến, sở hữu cường độ vượt trội và độ bền cao. UHPFRC được tăng cường bằng sợi thép cường độ cao, mang lại khả năng chịu kéo và độ dẻo bê tông đáng kể. Công nghệ chế tạo phức tạp, yêu cầu kiểm soát chặt chẽ các thành phần vật liệu. Mục tiêu là phát triển bê tông UHPFRC phù hợp với điều kiện khí hậu và nguồn vật liệu tại Việt Nam. Sử dụng tro bay hàm lượng lớn giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và môi trường. Đồng thời, nó cải thiện tính chất cơ học bê tông cốt sợi, đặc biệt là cường độ nén UHPFRC và cường độ kéo uốn UHPFRC. Nghiên cứu này mở ra hướng ứng dụng mới cho kết cấu công trình, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng. Việc tích hợp tro bay giúp giảm lượng xi măng cần thiết. Điều này giảm phát thải carbon, hướng tới vật liệu xây dựng xanh. Các giải pháp kỹ thuật cụ thể được đề xuất để đạt được chất lượng siêu cao. Phân tích toàn diện các đặc tính vật lý và cơ học của bê tông UHPFRC được thực hiện. Đây là bước quan trọng để đánh giá tiềm năng ứng dụng thực tế của vật liệu này. Nắm bắt công nghệ chế tạo UHPFRC là cần thiết cho các dự án xây dựng quy mô lớn.

1.1. Khái niệm và vật liệu Bê tông cốt sợi hiệu năng siêu cao

Bê tông cốt sợi hiệu năng siêu cao (UHPFRC) là vật liệu composite tiên tiến. Nó có cường độ nén UHPFRC rất cao, thường vượt quá 150 MPa. Điểm đặc biệt là khả năng chịu kéo tốt và độ dẻo bê tông vượt trội. Điều này nhờ vào sự phân bố đồng đều của sợi thép cường độ cao hoặc sợi tổng hợp cho bê tông như PVA, Polypropylene. Cấp phối UHPFRC được thiết kế với độ đặc chắc tối đa. Nó sử dụng hạt mịn, không có cốt liệu thô. Các thành phần chính gồm xi măng, silica fume, tro bay, phụ gia siêu dẻo và sợi. Silica fume và tro bay đóng vai trò quan trọng trong việc lấp đầy các lỗ rỗng siêu nhỏ và tăng cường phản ứng pozzolanic. Phụ gia siêu dẻo giúp duy trì tính công tác cần thiết với tỷ lệ nước/chất kết dính rất thấp. Sợi thép cường độ cao phân tán ngẫu nhiên, tạo cầu nối vết nứt, tăng cường độ kéo uốn UHPFRC và độ bền của bê tông cốt sợi. Vật liệu này phù hợp cho các kết cấu yêu cầu độ bền cao, tuổi thọ dài và khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt.

1.2. Tiềm năng tro bay hàm lượng lớn trong UHPC bền vững

Việc sử dụng tro bay hàm lượng lớn trong UHPC mang lại nhiều lợi ích. Tro bay là một phụ phẩm công nghiệp, giúp giảm chi phí vật liệu. Nó còn cải thiện tính bền vững của bê tông bằng cách giảm lượng xi măng cần thiết. Đây là yếu tố quan trọng trong việc giảm phát thải CO2 trong ngành xây dựng. Tro bay, đặc biệt là tro bay loại F, có hoạt tính pozzolanic cao. Nó phản ứng với Ca(OH)2 từ quá trình thủy hóa xi măng, tạo ra các sản phẩm bền vững hơn. Điều này giúp cải thiện vi cấu trúc bê tông, tăng cường độ nén UHPFRC và độ bền của bê tông cốt sợi theo thời gian. Hàm lượng tro bay lớn cũng góp phần vào việc lấp đầy các lỗ rỗng, tăng độ đặc chắc của hỗn hợp. Nó nâng cao tính kháng thấm và kháng ăn mòn của bê tông. Đây là giải pháp hiệu quả để phát triển Bê tông hiệu năng siêu cao thân thiện với môi trường, đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật và phát triển bền vững. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa tỷ lệ tro bay để đạt hiệu suất tốt nhất.

1.3. Nghiên cứu ứng dụng UHPC trên thế giới và Việt Nam

Trên thế giới, Bê tông hiệu năng siêu cao (UHPC) đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi. Nhiều công trình cầu, nhà cao tầng, và cấu kiện đặc biệt đã sử dụng vật liệu này. UHPC mang lại hiệu quả cao về độ bền, tuổi thọ và giảm kích thước kết cấu. Các quốc gia phát triển như Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc đã tiên phong trong lĩnh vực này. Việt Nam cũng đang bắt đầu nghiên cứu và ứng dụng UHPC. Tiềm năng của UHPC ở Việt Nam là rất lớn, đặc biệt trong các dự án cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, việc áp dụng còn đối mặt với thách thức về công nghệ chế tạo và chi phí vật liệu. Nghiên cứu này đóng góp vào việc giải quyết những thách thức đó. Nó đưa ra các giải pháp sử dụng tro bay hàm lượng lớn, tối ưu hóa nguồn vật liệu trong nước. Điều này giúp giảm giá thành, tăng tính khả thi cho việc ứng dụng UHPC vào thực tiễn xây dựng tại Việt Nam. Nó mở ra cơ hội phát triển Bê tông cốt sợi hiệu năng siêu cao cho các công trình trọng điểm.

II.Cơ sở khoa học phát triển Bê tông cốt sợi UHPC bền vững

Phát triển Bê tông hiệu năng siêu cao (UHPC) bền vững đòi hỏi nền tảng khoa học vững chắc. Nghiên cứu này đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng và độ bền của UHPC, đặc biệt khi sử dụng hàm lượng tro bay lớn. Cơ sở khoa học bao gồm tối ưu hóa thành phần hạt, cải thiện vi cấu trúc và tăng cường độ dẻo bê tông. Việc giảm kích thước cốt liệu và sử dụng hạt siêu mịn là cần thiết. Điều này giúp tăng độ đặc chắc của cấp phối bê tông UHPFRC, giảm lượng nước yêu cầu. Quá trình dưỡng hộ nhiệt ẩm cũng đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy các phản ứng hóa học, làm tăng cường độ nén UHPFRC và độ bền của bê tông cốt sợi. Hiểu rõ cơ chế tương tác giữa các vật liệu là chìa khóa. Nó giúp thiết kế cấp phối hiệu quả, đạt được tính chất cơ học bê tông cốt sợi mong muốn. Ngoài ra, việc nghiên cứu các mô hình dự báo cường độ và ứng xử cơ học là thiết yếu. Điều này hỗ trợ trong thiết kế và kiểm soát chất lượng kết cấu công trình. Nghiên cứu này mang lại cái nhìn tổng thể về các nguyên lý khoa học đằng sau UHPFRC. Nó nhấn mạnh vai trò của từng thành phần trong việc đạt được hiệu suất siêu cao.

2.1. Nâng cao chất lượng HVFA UHPC qua tối ưu hạt

Chất lượng Bê tông hiệu năng siêu cao (UHPC) với tro bay hàm lượng lớn (HVFA UHPC) phụ thuộc lớn vào tối ưu thành phần hạt. Nguyên lý của UHPC là đạt được độ đặc chắc tối đa. Điều này giảm thiểu lỗ rỗng, tăng cường độ và độ bền. Việc giảm kích thước lớn nhất của cốt liệu là một biện pháp quan trọng. Chỉ sử dụng cát mịn, bỏ qua cốt liệu thô, giúp cải thiện khả năng lấp đầy. Hạt siêu mịn như silica fume và tro bay lấp đầy các khoảng trống giữa các hạt xi măng và cát. Quá trình tối ưu thành phần hạt theo lý thuyết đóng gói hạt (packing density) được áp dụng. Điều này đảm bảo sự phân bố hạt tối ưu, từ đó giảm yêu cầu về nước và phụ gia siêu dẻo. Tăng độ đặc chắc bằng việc sử dụng hạt siêu mịn cũng làm tăng cường độ nén UHPFRC. Nó cải thiện tính kháng thấm và kháng ăn mòn của bê tông cốt sợi. Sự tối ưu này là nền tảng để đạt được các tính chất cơ học bê tông cốt sợi vượt trội.

2.2. Cải thiện vi cấu trúc và độ bền dẻo dai của UHPC

Vi cấu trúc của Bê tông hiệu năng siêu cao (UHPC) là yếu tố quyết định độ bền và độ dẻo bê tông. Cải thiện vi cấu trúc được thực hiện thông qua nhiều biện pháp. Dưỡng hộ nhiệt ẩm là một phương pháp hiệu quả. Nhiệt độ cao thúc đẩy phản ứng pozzolanic của tro bay và silica fume. Nó tạo ra nhiều sản phẩm hydrate dày đặc hơn, làm giảm hàm lượng Ca(OH)2. Điều này dẫn đến một ma trận xi măng đồng nhất và ít lỗ rỗng hơn. Sử dụng sợi thép cường độ cao hoặc sợi tổng hợp cho bê tông (PVA, Polypropylene) cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng tăng cường độ bền dẻo dai cho bê tông bằng cách kiểm soát sự hình thành và lan truyền vết nứt. Khi bê tông chịu tải, các sợi này ngăn chặn vết nứt lan rộng, giúp vật liệu giữ được khả năng chịu lực sau nứt. Điều này tạo nên đặc tính siêu dẻo của UHPFRC, một tính chất cơ học bê tông cốt sợi đáng giá, tăng độ bền của bê tông cốt sợi trong môi trường khắc nghiệt.

2.3. Mô hình dự báo cường độ và ứng xử cơ học dầm UHPC

Việc dự báo chính xác cường độ và ứng xử cơ học của Bê tông hiệu năng siêu cao (UHPC) là cần thiết cho thiết kế kết cấu. Nghiên cứu phát triển các mô hình dự báo cường độ Bê tông cốt sợi hiệu năng siêu cao theo thời gian. Các mô hình này tính toán sự phát triển cường độ nén UHPFRC dưới các điều kiện dưỡng hộ khác nhau. Điều này giúp tối ưu hóa lịch trình thi công và đánh giá tuổi thọ kết cấu. Ngoài ra, nghiên cứu cũng tập trung vào ứng xử cơ học của cấu kiện dầm bê tông cốt sợi. Các lý thuyết tính toán dầm bê tông UHPFRC được tổng hợp và phát triển. Việc sử dụng phần mềm phân tích phần tử hữu hạn (FEM) như ABAQUS để mô phỏng thí nghiệm thực là một phương pháp tiên tiến. Nó giúp tính toán tải trọng phá hoại dầm bê tông HVFA UHPC một cách chính xác. Những mô hình này cung cấp công cụ mạnh mẽ. Chúng hỗ trợ kỹ sư trong việc thiết kế các kết cấu công trình an toàn và hiệu quả, khai thác tối đa tính chất cơ học bê tông cốt sợi của UHPFRC.

III.Vật liệu phương pháp thiết kế cấp phối Bê tông UHPFRC

Chế tạo Bê tông cốt sợi hiệu năng siêu cao (UHPFRC) đòi hỏi sự lựa chọn vật liệu cẩn thận và phương pháp thiết kế cấp phối khoa học. Nghiên cứu này trình bày chi tiết về các vật liệu sử dụng, bao gồm xi măng, phụ gia khoáng (silica fume, tro bay lớn), phụ gia siêu dẻo và sợi thép cường độ cao. Mỗi thành phần được đánh giá về đặc tính và vai trò trong việc hình thành tính chất cơ học bê tông cốt sợi mong muốn. Phương pháp thiết kế cấp phối bê tông UHPFRC được đề xuất dựa trên nguyên tắc tối ưu hóa thành phần hạt. Điều này nhằm đạt được độ đặc chắc cao nhất và giảm thiểu lỗ rỗng. Quy trình trộn và bảo dưỡng đặc biệt cho HVFA UHPC cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó đảm bảo sự phân tán đồng đều của sợi và phát triển tối đa cường độ nén UHPFRC và các tính chất khác. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm giúp xây dựng một quy trình chế tạo UHPFRC hiệu quả. Nó phù hợp với các điều kiện sản xuất tại Việt Nam. Việc kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của bê tông cốt sợi thành phẩm. Nghiên cứu cung cấp một hướng dẫn toàn diện cho việc chế tạo UHPFRC chất lượng cao.

3.1. Lựa chọn vật liệu chế tạo Bê tông cốt sợi siêu cao

Việc lựa chọn vật liệu đóng vai trò then chốt trong chế tạo Bê tông cốt sợi hiệu năng siêu cao (UHPFRC). Xi măng Portland chất lượng cao, có hàm lượng C3A thấp, thường được ưu tiên. Silica fume (SF) là phụ gia khoáng thiết yếu, cải thiện cường độ và độ đặc chắc. Tro bay hàm lượng lớn (FA) được sử dụng để giảm chi phí, tăng tính bền vững và cải thiện tính chất lâu dài của bê tông cốt sợi. Phụ gia siêu dẻo (superplasticizer) gốc polycarboxylate là bắt buộc. Nó đảm bảo tính công tác của hỗn hợp bê tông với tỷ lệ nước/chất kết dính rất thấp. Cốt liệu mịn, thường là cát sông hoặc cát nghiền có kích thước hạt đồng đều, được sử dụng. Sợi thép cường độ cao với đường kính nhỏ, chiều dài thích hợp và độ bền kéo cao là thành phần cốt yếu. Nó cung cấp độ dẻo bê tông và cường độ kéo uốn UHPFRC sau nứt. Sợi tổng hợp cho bê tông như PVA hoặc Polypropylene cũng có thể được xem xét. Chất lượng và đặc tính của từng vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ học bê tông cốt sợi cuối cùng.

3.2. Đề xuất phương pháp thiết kế cấp phối HVFA UHPC tối ưu

Nghiên cứu đề xuất một phương pháp thiết kế cấp phối bê tông UHPFRC sử dụng tro bay hàm lượng lớn (HVFA UHPC). Phương pháp này dựa trên nguyên lý tối ưu thành phần hạt. Mục tiêu là đạt được mật độ đóng gói hạt cao nhất. Điều này giúp giảm thể tích lỗ rỗng trong hỗn hợp bê tông tươi. Quá trình này bao gồm việc xác định tỷ lệ tối ưu giữa xi măng, silica fume, tro bay và cốt liệu mịn. Tỷ lệ nước/chất kết dính được giữ ở mức rất thấp, thường dưới 0.25. Lượng phụ gia siêu dẻo được điều chỉnh để đạt được tính công tác yêu cầu. Hàm lượng sợi thép cường độ cao được xác định để đảm bảo đủ cường độ kéo uốn UHPFRC và độ dẻo bê tông. Phương pháp này cũng tính đến sự tương tác giữa các thành phần. Nó tối ưu hóa hiệu suất của phản ứng pozzolanic từ tro bay. Kết quả là một cấp phối đạt được cường độ nén UHPFRC cao, độ bền của bê tông cốt sợi vượt trội và khả năng thi công tốt. Thiết kế cấp phối UHPC là một quy trình lặp, đòi hỏi thử nghiệm và điều chỉnh.

3.3. Quy trình trộn bảo dưỡng Bê tông cốt sợi hiệu năng cao

Quy trình trộn và bảo dưỡng là cực kỳ quan trọng đối với Bê tông cốt sợi hiệu năng siêu cao (UHPFRC). Trộn phải đảm bảo các thành phần được phân tán đồng đều, đặc biệt là sợi thép cường độ cao. Một quy trình trộn điển hình bao gồm trộn khô các vật liệu dạng bột (xi măng, silica fume, tro bay). Sau đó thêm cốt liệu mịn. Nước và phụ gia siêu dẻo được thêm dần dần để đạt được hỗn hợp đồng nhất. Sợi thép được bổ sung cuối cùng và trộn cho đến khi phân tán hoàn toàn. Việc trộn cần được thực hiện trong máy trộn cường độ cao. Bảo dưỡng UHPFRC cũng đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt. Dưỡng hộ nhiệt ẩm là phương pháp phổ biến. Các mẫu được ngâm nước nóng hoặc dưỡng hộ bằng hơi nước ở nhiệt độ cao (thường từ 60-90°C). Thời gian dưỡng hộ nhiệt có thể kéo dài từ 1 đến 7 ngày. Điều này thúc đẩy quá trình thủy hóa và phản ứng pozzolanic, làm tăng cường độ nén UHPFRC và cải thiện vi cấu trúc. Nó góp phần đáng kể vào độ bền của bê tông cốt sợi và các tính chất cơ học bê tông cốt sợi khác.

IV.Nghiên cứu tính chất Bê tông cốt sợi siêu cao HVFA UHPC

Nghiên cứu này khảo sát các tính chất vật lý và cơ học của Bê tông cốt sợi hiệu năng siêu cao (UHPFRC) sử dụng hàm lượng tro bay lớn (HVFA UHPC). Các thí nghiệm được tiến hành để đánh giá ảnh hưởng của phụ gia khoáng (silica fume, tro bay) đến quá trình thủy hóa và cấu trúc đá xi măng. Sự biến đổi hàm lượng Ca(OH)2 trong đá xi măng được phân tích. Nó phản ánh hiệu quả của phản ứng pozzolanic. Nghiên cứu cũng đánh giá tính công tác của hỗn hợp bê tông tươi. Đây là yếu tố quan trọng trong quá trình thi công. Các tính chất cơ học cốt lõi bao gồm cường độ nén UHPFRC, mô đun đàn hồi, cường độ kéo uốn UHPFRC và độ dẻo bê tông được đo lường kỹ lưỡng. Ảnh hưởng của các yếu tố như hàm lượng phụ gia, thời gian bảo dưỡng nhiệt và kích thước mẫu đến cường độ được phân tích. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất của HVFA UHPC. Nó xác nhận khả năng đạt được các tiêu chuẩn chất lượng siêu cao. Độ bền của bê tông cốt sợi dưới các điều kiện khác nhau cũng được nghiên cứu, góp phần vào sự hiểu biết sâu sắc về vật liệu này.

4.1. Ảnh hưởng phụ gia khoáng đến cấu trúc cường độ nén

Phụ gia khoáng như silica fume (SF) và tro bay (FA) có ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc và cường độ nén UHPFRC. Nghiên cứu đã phân tích ảnh hưởng của SF và FA đến hàm lượng Ca(OH)2 trong đá xi măng. SF, với kích thước hạt siêu mịn, lấp đầy lỗ rỗng và tăng cường phản ứng pozzolanic mạnh mẽ. Nó tiêu thụ Ca(OH)2, tạo ra các sản phẩm C-S-H bổ sung, làm tăng cường độ nén ở giai đoạn sớm. Tro bay hàm lượng lớn cũng tham gia phản ứng pozzolanic. Nó góp phần vào việc giảm Ca(OH)2, đặc biệt ở giai đoạn sau. Sự kết hợp giữa SF và FA tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Nó giúp tối ưu hóa vi cấu trúc, tăng độ đặc chắc và giảm tính thấm. Điều này trực tiếp làm tăng cường độ nén UHPFRC. Việc kiểm soát tỷ lệ SF và FA là cần thiết. Nó giúp cân bằng giữa cường độ sớm và cường độ lâu dài, đồng thời quản lý chi phí. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng về ảnh hưởng này.

4.2. Tính công tác cường độ nén mô đun đàn hồi UHPFRC

Tính công tác của hỗn hợp Bê tông hiệu năng siêu cao (UHPC) là một chỉ số quan trọng. Nó ảnh hưởng đến khả năng đổ và đầm. Với tỷ lệ nước/chất kết dính rất thấp, việc duy trì tính công tác đòi hỏi lượng lớn phụ gia siêu dẻo. Nghiên cứu đánh giá tính công tác thông qua các thí nghiệm lưu biến. Cường độ nén UHPFRC là tính chất cơ học bê tông cốt sợi cơ bản. Nó được nghiên cứu dưới ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Bao gồm hàm lượng silica fume, hàm lượng tro bay, sự kết hợp của chúng. Thời gian bảo dưỡng nhiệt (từ 1 đến 7 ngày) cũng được khảo sát để xác định tác động đến cường độ 28 ngày. Ảnh hưởng của kích thước mẫu đến cường độ nén UHPFRC cũng được xem xét. Mô đun đàn hồi của bê tông HVFA UHPC được xác định. Đây là thông số quan trọng cho thiết kế kết cấu, phản ánh độ cứng của vật liệu. Các kết quả này cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế cấp phối và quy trình sản xuất.

4.3. Cường độ kéo uốn độ dẻo độ bền của bê tông cốt sợi

Bên cạnh cường độ nén, cường độ kéo uốn UHPFRC và độ dẻo bê tông là những tính chất quan trọng của Bê tông cốt sợi hiệu năng siêu cao. Nhờ có sợi thép cường độ cao, UHPFRC thể hiện khả năng chịu kéo và uốn vượt trội so với bê tông thông thường. Nghiên cứu đánh giá cường độ kéo uốn của bê tông cốt sợi thông qua các thí nghiệm uốn dầm. Khả năng kiểm soát vết nứt và cơ chế truyền tải ứng suất của sợi được phân tích. Độ dẻo bê tông là một đặc tính nổi bật của UHPFRC. Nó cho phép vật liệu biến dạng đáng kể trước khi phá hoại giòn. Điều này tăng cường khả năng chịu tải trọng động và chống chịu va đập cho kết cấu công trình. Độ bền của bê tông cốt sợi được đánh giá dưới nhiều khía cạnh khác nhau. Bao gồm khả năng kháng thấm, kháng ăn mòn hóa học và chu kỳ đóng băng - tan chảy. Những tính chất này khẳng định UHPFRC là lựa chọn lý tưởng cho các kết cấu yêu cầu tuổi thọ cao và khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt.

V.Ứng dụng Bê tông cốt sợi UHPC tại Việt Nam cho kết cấu bền vững

Ứng dụng Bê tông cốt sợi hiệu năng siêu cao (UHPC) tại Việt Nam mang lại triển vọng lớn cho ngành xây dựng. Vật liệu này có thể được sử dụng trong nhiều loại kết cấu công trình, từ cầu đường đến nhà cao tầng. UHPC giúp giảm trọng lượng bản thân kết cấu, tối ưu hóa không gian và tăng tuổi thọ công trình. Đặc biệt, việc nghiên cứu chế tạo UHPC với hàm lượng tro bay lớn mở ra con đường phát triển vật liệu xây dựng bền vững. Nó tận dụng nguồn phụ phẩm công nghiệp sẵn có ở Việt Nam. Giải pháp này không chỉ nâng cao chất lượng vật liệu mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Các kết quả nghiên cứu về tính chất cơ học bê tông cốt sợi, bao gồm cường độ nén UHPFRC, cường độ kéo uốn UHPFRC và độ dẻo bê tông, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Chúng hỗ trợ cho việc thiết kế và thi công các công trình sử dụng UHPFRC. Việc đưa UHPFRC vào thực tiễn đòi hỏi sự hợp tác giữa nghiên cứu, sản xuất và tiêu chuẩn hóa. Nghiên cứu này là bước đệm quan trọng. Nó thúc đẩy sự đổi mới và ứng dụng công nghệ vật liệu tiên tiến tại Việt Nam. Nắm bắt tiềm năng của độ bền của bê tông cốt sợi là chìa khóa.

5.1. Tiềm năng UHPFRC cho kết cấu công trình bền vững

Bê tông cốt sợi hiệu năng siêu cao (UHPFRC) có tiềm năng rất lớn trong xây dựng kết cấu công trình bền vững. Với cường độ nén UHPFRC và cường độ kéo uốn UHPFRC vượt trội, UHPFRC cho phép thiết kế các cấu kiện mỏng hơn và nhẹ hơn. Điều này giảm đáng kể lượng vật liệu sử dụng và chi phí vận chuyển. Đặc tính độ dẻo bê tông của UHPFRC làm tăng khả năng chống chịu động đất và các tải trọng va đập. Nó tăng cường an toàn cho công trình. Độ bền của bê tông cốt sợi cao trong môi trường khắc nghiệt như nước biển, hóa chất cũng là một ưu điểm. Nó kéo dài tuổi thọ công trình, giảm chi phí bảo trì. UHPFRC phù hợp cho các cấu kiện cầu, mặt đường, dầm, cột trong nhà cao tầng, và các cấu trúc đặc biệt khác. Tại Việt Nam, vật liệu này có thể giải quyết nhiều vấn đề về nâng cấp cơ sở hạ tầng. Nó cũng đáp ứng yêu cầu về khả năng chống chịu thiên tai. Việc sử dụng UHPFRC thúc đẩy ngành xây dựng hướng tới các giải pháp xanh và hiệu quả hơn.

5.2. Giải pháp kỹ thuật nâng cao chất lượng vật liệu xây dựng

Nghiên cứu cung cấp các giải pháp kỹ thuật cụ thể để nâng cao chất lượng vật liệu xây dựng thông qua Bê tông cốt sợi hiệu năng siêu cao (UHPFRC). Việc sử dụng tro bay hàm lượng lớn là một giải pháp then chốt. Nó không chỉ cải thiện tính chất cơ học bê tông cốt sợi mà còn giảm thiểu tác động môi trường. Các phương pháp thiết kế cấp phối bê tông UHPFRC tối ưu được đề xuất. Chúng bao gồm tối ưu hóa thành phần hạt và kiểm soát tỷ lệ nước/chất kết dính. Quy trình trộn và bảo dưỡng đặc biệt, như dưỡng hộ nhiệt ẩm, cũng là một giải pháp kỹ thuật quan trọng. Nó đảm bảo phát triển tối đa cường độ nén UHPFRC và độ bền của bê tông cốt sợi. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh việc sử dụng sợi thép cường độ cao để tăng cường độ kéo uốn UHPFRC và độ dẻo bê tông. Những giải pháp này đóng góp vào việc tạo ra các sản phẩm bê tông chất lượng cao, có khả năng đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các dự án xây dựng hiện đại tại Việt Nam. Nó là bước tiến quan trọng trong đổi mới công nghệ vật liệu.

5.3. Đóng góp khoa học vào phát triển công nghệ bê tông

Luận án này mang lại những đóng góp khoa học đáng kể vào lĩnh vực phát triển công nghệ bê tông. Nó cung cấp cơ sở lý luận và thực nghiệm vững chắc cho việc chế tạo Bê tông cốt sợi chất lượng siêu cao (UHPFRC) sử dụng tro bay hàm lượng lớn. Nghiên cứu đã làm rõ ảnh hưởng của các thành phần phụ gia khoáng và điều kiện bảo dưỡng đến tính chất cơ học bê tông cốt sợi. Đặc biệt là cường độ nén UHPFRC, cường độ kéo uốn UHPFRC và độ dẻo bê tông. Các mô hình dự báo cường độ và ứng xử cơ học dầm UHPFRC được phát triển. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế kết cấu công trình. Công trình nghiên cứu này không chỉ tạo ra một loại vật liệu mới phù hợp với điều kiện Việt Nam. Nó còn mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về Bê tông cốt sợi hiệu năng siêu cao. Nó khuyến khích việc ứng dụng rộng rãi UHPC trong các dự án thực tế. Đây là bước tiến quan trọng. Nó giúp Việt Nam bắt kịp với các công nghệ vật liệu xây dựng tiên tiến trên thế giới. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng quốc gia.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
Lý do lựa chọn đề tài
Mục đích nội dung nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Cơ sở khoa học
Phương pháp nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học của luận án
Những đóng góp mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BÊ TÔNG CỐT SỢI CHẤT LƯỢNG SIÊU CAO SỬ DỤNG TRO BAY HÀM LƯỢNG LỚN
1.1. KHÁI NIỆM CHUNG
1.2. VẬT LIỆU CHẾ TẠO VÀ CẤP PHỐI ĐIỂN HÌNH
1.2.3. Phụ gia khoáng
1.2.4. Phụ gia siêu dẻo
1.2.5. Cốt sợi thép
1.2.6. Cấp phối điển hình
1.3. NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG BÊ TÔNG UHPC TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM
1.3.1. Nghiên cứu và ứng dụng bê tông UHPC trên thế giới
1.3.2. Nghiên cứu và ứng dụng bê tông UHPC ở Việt Nam
1.4. TÍNH CHẤT CỦA HỖN HỢP BÊ TÔNG VÀ BÊ TÔNG UHPC
1.4.2. Tính chất cơ học
1.5. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO BÊ TÔNG UHPC SỬ DỤNG TRO BAY HÀM LƯỢNG LỚN
1.5.1. Phát triển bền vững bê tông
1.5.2. Tiềm năng sử dụng tro bay hàm lượng lớn chế tạo bê tông UHPC
1.6. ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC CHẾ TẠO BÊ TÔNG CỐT SỢI CHẤT LƯỢNG SIÊU CAO HÀM LƯỢNG TRO BAY LỚN
2.1. NGHIÊN CỨU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG BÊ TÔNG HVFA UHPC
2.1.1. Giảm kích thước lớn nhất của cốt liệu
2.1.2. Tối ưu thành phần hạt
2.1.3. Tăng độ đặc chắc bằng việc sử dụng hạt siêu mịn
2.1.4. Cải thiện vi cấu trúc bằng biện pháp dưỡng hộ nhiệt ẩm
2.1.5. Nâng cao độ bền dẻo dai cho bê tông
2.1.6. Cơ sở khoa học sử dụng HVFA trong bê tông
2.2. NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH DỰ BÁO CƯỜNG ĐỘ BÊ TÔNG HVFA UHPC THEO THỜI GIAN
2.3. NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ CƠ HỌC CỦA CẤU KIỆN DẦM BÊ TÔNG HVFA UHPC
2.3.1. Một số lý thuyết tính toán dầm bê tông UHPC
2.3.2. Thiết lập công thức lý thuyết tính để tính toán tải trọng phá hoại dầm bê tông HVFA UHPC
2.3.3. Sử dụng phần mềm phân tích phần tử hữu hạn ABAQUS mô phỏng theo thí nghiệm thực để tính toán tải trọng phá hoại dầm bê tông HVFA UHPC
3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU SỬ DỤNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. VẬT LIỆU SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU
3.1.3. Phụ gia khoáng
3.1.4. Phụ gia siêu dẻo
3.1.5. Cốt sợi thép
3.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU
3.2.1. Các phương pháp nghiên cứu tiêu chuẩn
3.2.2. Các phương pháp nghiên cứu phi tiêu chuẩn
3.3. NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ CẤP PHỐI BÊ TÔNG HVFA UHPC
3.3.1. Phương pháp thiết kế tối ưu thành phần hạt bê tông HVFA UHPC
3.3.2. Phương pháp thiết kế thành phần bê tông HVFA UHPC
3.3.3. Tính toán thành phần bê tông HVFA UHPC
3.3.4. Quy trình trộn và bão dưỡng HVFA UHPC
3.3.5. Cấp phối bê tông HVFA UHPC
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT CỦA BÊ TÔNG CỐT SỢI CHẤT LƯỢNG SIÊU CAO SỬ DỤNG HÀM LƯỢNG TRO BAY LỚN
4.1. NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA PGK SF VÀ FA ĐẾN HÀM LƯỢNG Ca(OH)2 TRONG ĐÁ CKD CỦA BÊ TÔNG UHPC
4.1.1. Ảnh hưởng của SF đến hàm lượng Ca(OH)2 trong đá CKD
4.1.2. Ảnh hưởng của FA đến hàm lượng Ca(OH)2 trong đá CKD
4.1.3. Ảnh hưởng của hỗn hợp SF và FA đến hàm lượng Ca(OH)2 trong đá CKD
4.2. NGHIÊN CỨU CÁC TÍNH CHẤT CỦA HỖN HỢP BÊ TÔNG VÀ BÊ TÔNG HVFA UHPC
4.2.1. Tính công tác của hỗn hợp bê tông UHPC
4.2.2. Ảnh hưởng của hàm lượng SF đến cường độ nén của bê tông UHPC
4.2.3. Ảnh hưởng của hàm lượng FA đến cường độ nén của bê tông UHPC
4.2.4. Ảnh hưởng của sự kết hợp giữa SF và FA đến cường độ nén của bê tông UHPC
4.2.5. Ảnh hưởng của thời gian bảo dưỡng nhiệt từ 1 đến 7 ngày đến cường độ nén 28 ngày
4.2.6. Ảnh hưởng của kích thước mẫu đến cường độ nén của bê tông HVFA UHPC
4.2.7. Mô đun đàn hồi của bê tông HVFA UHPC
4.2.8. Cường độ ép chẻ của bê tông HVFA UHPC
4.2.9. Cường độ kéo khi uốn của bê tông HVFA UHPC
4.3. NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH DỰ BÁO CƯỜNG ĐỘ NÉN CỦA BÊ TÔNG HVFA UHPC THEO THỜI GIAN
4.3.1. Giới thiệu chung
4.3.2. Mô hình dự báo cường độ nén bê tông theo fib 2010
4.3.3. Phương trình thực nghiệm để phát triển cường độ nén
4.3.4. Hiệu chuẩn các mô hình được đề xuất
4.3.5. Phát thải CO2 của bê tông HVFA UHPC
5. CHƯƠNG 5: NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ UỐN CỦA DẦM BÊ TÔNG HVFA UHPC
5.1. GIỚI THIỆU CHUNG
5.2. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MÔ HÌNH CẤU KIỆN DẦM BÊ TÔNG HVFA UHPC CỐT THÉP
5.3. THÍ NGHIỆM UỐN 4 ĐIỂM DẦM BÊ TÔNG UHPC ĐỂ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG CHỊU LỰC, BIẾN DẠNG
5.4. CÔNG TÁC GIA TẢI THÍ NGHIỆM UỐN CÁC DẦM BÊ TÔNG UHPC CỐT THÉP
5.5. DỰ ĐOÁN TẢI TRỌNG THÍ NGHIỆM DẦM BÊ TÔNG UHPC CỐT THÉP THEO MÔ HÌNH LÝ THUYẾT ĐỀ XUẤT
5.6. DỰ ĐOÁN TẢI TRỌNG PHÁ HOẠI CỦA DẦM BÊ TÔNG HVFA UHPC BẰNG ABAQUS
5.6.1. Phương pháp phần tử hữu hạn FEM
5.6.2. Mô hình vật liệu
5.6.3. Loại phần tử, chia lưới mô hình, liên kết giữa bê tông và cốt thép
5.6.4. Kết quả mô phỏng số
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chế tạo bê tông cốt sợi chất lượng siêu cao hàm lượng tro bay lớn sử dụng cho kết cấu công trình ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO BÊ TÔNG CỐT SỢI CHẤT LƯỢNG SIÊU CAO HÀM LƯỢNG TRO BAY LỚN SỬ DỤNG CHO KẾT CẤU CÔNG TRÌNH Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kỹ thuật Vật liệu Mã số: 9520309 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội – Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO BÊ TÔNG CỐT SỢI CHẤT LƯỢNG SIÊU CAO HÀM LƯỢNG TRO BAY LỚN SỬ DỤNG CHO KẾT CẤU CÔNG TRÌNH Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kỹ thuật Vật liệu Mã số: 9520309 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC Hà Nội – Năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS.TS đã hết lòng giúp đỡ, trực tiếp hướng dẫn trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, Khoa Vật liệu xây dựng, Khoa Xây dựng dân dụng và công nghiệp, Khoa đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Vật liệu xây dựng, Bộ môn Công Nghệ vật liệu xây dựng, Bộ môn Sức bền vật liệu, Bộ môn Hóa, Phòng thí nghiệm và nghiên cứu VLXD (LAS XD 115), Phòng thí nghiệm và kiểm định công trình (LAS XD 125), đã tạo điều kiện và giúp đỡ trong thời gian qua.

Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự góp ý quý báu và giúp đỡ của GS.TS Tác giả xin trân trọng cảm ơn Phòng thí nghiệm thuộc Dự án, Viện Khoa học công nghệ xây dựng, Viện Vật liệu xây dựng, Phòng Vật liệu - Viện Hàn Lâm Khoa học Việt Nam đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình tiến hành nghiên cứu thực nghiệm của luận án. Xin chân thành cảm ơn toàn thể bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện tôi hoàn thành luận án này. Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình tôi đã luôn sát cánh, động viên, khích lệ, giúp đỡ tôi trong thời gian qua. Tác giả luận án iii MỤC LỤC MỤC LỤC .iii MỞ ĐẦU.

Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích nội dung nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở khoa học.

Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học của luận án. Những đóng góp mới của luận án. 5 CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN VỀ BÊ TÔNG CỐT SỢI CHẤT LƯỢNG SIÊU CAO SỬ DỤNG TRO BAY HÀM LƯỢNG LỚN .1 KHÁI NIỆM CHUNG .2 VẬT LIỆU CHẾ TẠO VÀ CẤP PHỐI ĐIỂN HÌNH .3 Phụ gia khoáng .4 Phụ gia siêu dẻo.5 Cốt sợi thép .6 Cấp phối điển hình .3 NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG BÊ TÔNG UHPC TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM .1 Nghiên cứu và ứng dụng bê tông UHPC trên thế giới .2 Nghiên cứu và ứng dụng bê tông UHPC ở Việt Nam .4 TÍNH CHẤT CỦA HỖN HỢP BÊ TÔNG VÀ BÊ TÔNG UHPC .2 Tính chất cơ học .5 NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO BÊ TÔNG UHPC SỬ DỤNG TRO BAY HÀM LƯỢNG LỚN .1 Phát triển bền vững bê tông.2 Tiềm năng sử dụng tro bay hàm lượng lớn chế tạo bê tông UHPC .6 ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.

33 CHƯƠNG 2 : CƠ SỞ KHOA HỌC CHẾ TẠO BÊ TÔNG CỐT SỢI CHẤT LƯỢNG SIÊU CAO HÀM LƯỢNG TRO BAY LỚN .1 NGHIÊN CỨU NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG BÊ TÔNG HVFA UHPC .1 Giảm kích thước lớn nhất của cốt liệu .2 Tối ưu thành phần hạt.3 Tăng độ đặc chắc bằng việc sử dụng hạt siêu mịn .4 Cải thiện vi cấu trúc bằng biện pháp dưỡng hộ nhiệt ẩm .5 Nâng cao độ bền dẻo dai cho bê tông.6 Cơ sở khoa học sử dụng HVFA trong bê tông .2 NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH DỰ BÁO CƯỜNG ĐỘ BÊ TÔNG HVFA UHPC THEO THỜI GIAN .3 NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ CƠ HỌC CỦA CẤU KIỆN DẦM BÊ TÔNG HVFA UHPC .1 Một số lý thuyết tính toán dầm bê tông UHPC .2 Thiết lập công thức lý thuyết tính để tính toán tải trọng phá hoại dầm bê tông HVFA UHPC .3 Sử dụng phần mềm phân tích phần tử hữu hạn ABAQUS mô phỏng theo thí nghiệm thực để tính toán tải trọng phá hoại dầm bê tông HVFA UHPC. 51 CHƯƠNG 3 : VẬT LIỆU SỬ DỤNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 VẬT LIỆU SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU .3 Phụ gia khoáng .4 Phụ gia siêu dẻo.5 Cốt sợi thép .2 CÁC PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU .1 Các phương pháp nghiên cứu tiêu chuẩn .2 Các phương pháp nghiên cứu phi tiêu chuẩn .3 NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ CẤP PHỐI BÊ TÔNG HVFA UHPC .1 Phương pháp thiết kế tối ưu thành phần hạt bê tông HVFA UHPC .2 Phương pháp thiết kế thành phần bê tông HVFA UHPC.3 Tính toán thành phần bê tông HVFA UHPC .4 Quy trình trộn và bão dưỡng HVFA UHPC.5 Cấp phối bê tông HVFA UHPC. 71 CHƯƠNG 4 : NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT CỦA BÊ TÔNG CỐT SỢI CHẤT LƯỢNG SIÊU CAO SỬ DỤNG HÀM LƯỢNG TRO BAY LỚN .1 NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA PGK SF VÀ FA ĐẾN HÀM LƯỢNG Ca(OH)2 TRONG ĐÁ CKD CỦA BÊ TÔNG UHPC .1 Ảnh hưởng của SF đến hàm lượng Ca(OH)2 trong đá CKD .2 Ảnh hưởng của FA đến hàm lượng Ca(OH)2 trong đá CKD .3 Ảnh hưởng của hỗn hợp SF và FA đến hàm lượng Ca(OH)2 trong đá CKD .2 NGHIÊN CỨU CÁC TÍNH CHẤT CỦA HỖN HỢP BÊ TÔNG VÀ BÊ TÔNG HVFA UHPC .1 Tính công tác của hỗn hợp bê tông UHPC.2 Ảnh hưởng của hàm lượng SF đến cường độ nén của bê tông UHPC .3 Ảnh hưởng của hàm lượng FA đến cường độ nén của bê tông UHPC .4 Ảnh hưởng của sự kết hợp giữa SF và FA đến cường độ nén của bê tông UHPC .5 Ảnh hưởng của thời gian bảo dưỡng nhiệt từ 1 đến 7 ngày đến cường độ nén 28 ngày .6 Ảnh hưởng của kích thước mẫu đến cường độ nén của bê tông HVFA UHPC.7 Mô đun đàn hồi của bê tông HVFA UHPC .8 Cường độ ép chẻ của bê tông HVFA UHPC.9 Cường độ kéo khi uốn của bê tông HVFA UHPC .3 NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH DỰ BÁO CƯỜNG ĐỘ NÉN CỦA BÊ TÔNG HVFA UHPC THEO THỜI GIAN .1 Giới thiệu chung .2 Mô hình dự báo cường độ nén bê tông theo fib 2010 .3 Phương trình thực nghiệm để phát triển cường độ nén .4 Hiệu chuẩn các mô hình được đề xuất .5 Phát thải CO2 của bê tông HVFA UHPC. 111 CHƯƠNG 5 : NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ UỐN CỦA DẦM BÊ TÔNG HVFA UHPC .1 GIỚI THIỆU CHUNG.2 NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MÔ HÌNH CẤU KIỆN DẦM BÊ TÔNG HVFA UHPC CỐT THÉP .3 THÍ NGHIỆM UỐN 4 ĐIỂM DẦM BÊ TÔNG UHPC ĐỂ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG CHỊU LỰC, BIẾN DẠNG .4 CÔNG TÁC GIA TẢI THÍ NGHIỆM UỐN CÁC DẦM BÊ TÔNG UHPC CỐT THÉP .5 DỰ ĐOÁN TẢI TRỌNG THÍ NGHIỆM DẦM BÊ TÔNG UHPC CỐT THÉP THEO MÔ HÌNH LÝ THUYẾT ĐỀ XUẤT .6 DỰ ĐOÁN TẢI TRỌNG PHÁ HOẠI CỦA DẦM BÊ TÔNG HVFA UHPC BẰNG ABAQUS .1 Phương pháp phần tử hữu hạn FEM .2 Mô hình vật liệu .3 Loại phần tử, chia lưới mô hình, liên kết giữa bê tông và cốt thép .4 Kết quả mô phỏng số.

131 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 133 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Stt Kí hiệu Ý nghĩa 1 ACI Viện bê tông Mỹ (American Concrete Institute) 2 ASTM Tiêu chuẩn của Mỹ về thí nghiệm Vật liệu (American Society for Testing and Materials) 3 AFGC-SETRA Hiệp hội xây dựng Pháp (AssociationFrançaise de Génie Civil - Service d'étudestechniquesdes routeset autoroutes) 4 BTCLSC Bê tông chất lượng siêu cao 5 BTCLC Bê tông chất lượng cao 6 BTCS Bê tông cốt sợi 7 BTCT Bê tông cốt thép 8 BTDƯL Bê tông dự ứng lực 9 BT Bê tông 10 BTT Bê tông thường 11 BSI Bê tông công nghiệp đặc biệt (Special Industrial Concrete) 12 C Cát 13 Ca(OH)2 - (CH) Canxi hyđrôxit 14 C/CL Tỷ lệ cát trên cốt liệu theo khối lượng 15 C/CKD Tỷ lệ cát trên chất kết dính theo khối lượng 16 CKD Chất kết dính 17 CL Cốt liệu 18 CP Cấp phối 19 CPTU Cấp phối tối ưu 20 CPM Mô hình lèn chặt dạng nén (Compressive Packing Model) 21 CRC Hợp chất composit dạng nén (Compact Reinforced Composites) 22 C-S-H Hyđrôsilicat canxi 23 CS Co hóa học (Chemical Shrinkage) 24 D Độ chảy của hỗn hợp bê tông 25 DSP Hệ bê tông dạng nén sử dụng các hạt mịn (Densified with Small Particles) 26 Đ Đá dăm viii 27 ĐC Mẫu đối chứng 28 FA Tro bay (Fly Ash) 29 FA/CKD Tỷ lệ tro bay trên chất kết dính, theo khối lượng 30 fc Cường độ chịu nén của bê tông 31 fc’ Cường độ chịu nén của bê tông tuổi 28 ngày 32 fy Cường độ chảy của cốt thép 33 FHWA Cục đường bộ Hoa Kỳ(Federation Highway Agency) 34 GBFS Xỉ lò cao hạt hóa nghiền mịn 35 HHBT Hỗn hợp bê tông 36 HPC Bê tông chất lượng cao (High Performance Concrete) 37 HSC Bê tông cường độ cao (High Strength Concrete) 38 HVFA Hàm lượng tro bay cao 39 HVFAC Bê tông hàm lượng tro bay lớn 40 LS Bột đá vôi (Lime Stone) 41 LDVT Cảm biến đo chuyển vị 42 MDF Hệ bê tông không chứa khuyết tật lớn (Macro-Defect Free) 43 MKN Mất khi nung 44 MK Mêta caolanh (Meta kaolin) 45 MSFRC Bê tông cốt sợi thép đa tỷ lệ (Multi-scale fiber reinforced concrete) 46 Mu Moment chịu uốn của dầm 47 N Nước 48 N/CKD Tỷ lệ nước trên chất kết dính theo khối lượng 49 N/XM Tỷ lệ nước trên xi măng theo khối lượng 50 OC Bê tông thường (Odinary Concrete) 51 ITZ Vùng chuyển tiếp/tiếp xúc giữa đá xi măng với cốt liệu (Interfacial Transition Zone) 52 PC Xi măng poóclăng (Portland Cement) 53 PCB Xi măng poóclăng hỗn hợp 54 PGK Phụ gia khoáng 55 PGSD Phụ gia siêu dẻo 56 RHA Tro trấu (Rice Husk Ash) 57 RH Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) 58 Rk Cường độ chịu kéo của bê tông ix 59 Rku Cường độ chịu kéo uốn của bê tông 60 RPC Bê tông bột hoạt tính (Reactive Powder Concrete) 61 SEM Hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy) 62 SF Silica fume 63 SF/CKD Tỷ lệ silica fume trên chất kết dính, theo khối lượng 64 TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam 65 TG Nhiệt vi sai trọng lượng 66 TGA Phân tích nhiệt vi sai trọng lượng 67 UHPC Bê tông chất lượng siêu cao (Ultra High Performance Concrete) 68 UHPFRC Bê tông cốt sợi chất lượng siêu cao (Ultra High Performance Fiber Reinforcement Concrete) 69 XM Xi măng 70 XRD Nhiễu xạ tia X (X-Ray Diffraction) 71 Wn Lượng nước liên kết hóa học (Non-evaporable water) x DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Cấp phối hỗn hợp bê tông UHPC thương mại điển hình .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu chế tạo bê tông cốt sợi chất lượng siêu cao hàm l (2022) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-dan-dung-cong-nghiep/che-tao-be-tong-cot-soi-chat-luong-sieu-cao-ham-luong-tro-bay-lon-su-dung-cho

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo bê tông cốt sợi chất lượng siêu cao hàm l" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo bê tông cốt sợi chất lượng siêu cao, ứng dụng công nghệ tiên tiến, đảm bảo tính bền vững và hiệu quả cho công trình.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo bê tông cốt sợi chất lượng siêu cao hàm l" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo bê tông cốt sợi chất lượng siêu cao hàm l" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo bê tông cốt sợi chất lượng siêu cao hàm l" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Vật liệu. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo bê tông cốt sợi chất lượng siêu cao hàm l" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo bê tông cốt sợi chất lượng siêu cao hàm l" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo bê tông cốt sợi chất lượng siêu cao hàm l" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter