Luận án nghiên cứu biến dạng lún vệt bánh xe bê tông nhựa chặt có xét đến đặc tính mỏi tại Việt Nam

Luận án phân tích yếu tố gây lún vệt bánh xe bê tông nhựa, đề xuất giải pháp tối ưu hiệu quả vận hành đường bộ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

128

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng lún vệt bánh xe bê tông nhựa hiện nay
Số trang:
128 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng lún vệt bánh xe bê tông nhựa hiện nay

Hiện tượng hư hỏng mặt đường diễn ra phổ biến trên các tuyến quốc lộ huyết mạch. Lún vệt bánh xe bê tông nhựa xuất hiện ngay sau khi đưa công trình vào khai thác. Tình trạng này làm giảm khả năng thoát nước mặt. Phương tiện giao thông dễ mất lái khi di chuyển với tốc độ cao. Nguy cơ tai nạn giao thông tăng lên đáng kể. Áp lực tải trọng nặng kết hợp nhiệt độ cao làm suy giảm chất lượng công trình nhanh chóng. Cơ quan quản lý đường bộ đối mặt với chi phí duy tu sửa chữa rất lớn. Vấn đề đòi hỏi các giải pháp khoa học mang tính đồng bộ và lâu dài. Việc nghiên cứu bản chất cơ học của hỗn hợp vật liệu là yêu cầu cấp bách. Các kỹ sư cần đánh giá toàn diện cơ chế phát sinh hư hỏng để có biện pháp xử lý triệt để.

1.1. Hiện tượng hằn lún trên các tuyến quốc lộ

Hiện tượng hằn lún vệt bánh xe xuất hiện dày đặc trên các trục giao thông trọng điểm. Tuyến đường có mật độ xe tải nặng chịu ảnh hưởng nghiêm trọng nhất. Vết lún tạo thành rãnh sâu dọc theo làn xe chạy. Nước mưa đọng lại trong các rãnh lún gây trơn trượt nguy hiểm. Kết cấu mặt đường bị suy giảm khả năng chịu tải cục bộ. Bê tông nhựa chặt rải nóng là loại vật liệu chính được sử dụng trên các tuyến này. Tuy nhiên, sự kết hợp giữa tải trọng trục xe lớn và khí hậu nắng nóng làm biến dạng mặt đường. Tốc độ xuống cấp diễn ra nhanh chóng tại các đoạn đường dốc và trạm thu phí. Nghiên cứu thực tế ghi nhận nhiều đoạn đường bị hằn lún chỉ sau vài tháng thông xe. Công tác khắc phục đòi hỏi nguồn kinh phí duy tu bảo dưỡng thường xuyên.

1.2. Mâu thuẫn giữa kháng hằn lún và kháng nứt mỏi

Thiết kế hỗn hợp mặt đường luôn tồn tại sự mâu thuẫn giữa khả năng kháng lún và độ bền mỏi. Mặt đường bê tông nhựa cần đảm bảo cả hai tiêu chí kỹ thuật này. Nếu hỗn hợp quá cứng để kháng lún, mặt đường sẽ giòn và dễ phát sinh nứt do mỏi. Ngược lại, hỗn hợp có độ dẻo cao để chống nứt lại dễ bị biến dạng lún vệt bánh xe dưới trời nắng nóng. Tải trọng trùng phục của xe cộ liên tục tác động làm giảm tuổi thọ của lớp bê tông nhựa. Sự thay đổi nhiệt độ ngày đêm làm gia tăng ứng suất kéo uốn trong kết cấu. Kỹ sư thiết kế phải tìm điểm cân bằng giữa độ cứng và độ đàn hồi. Việc tối ưu hóa thành phần hỗn hợp là chìa khóa để giải quyết mâu thuẫn cơ học này. Mục tiêu hàng đầu là nâng cao tuổi thọ khai thác của toàn bộ kết cấu áo đường.

1.3. Bất cập trong việc áp dụng cấp phối đá quá thô

Quyết định 858 của Bộ Giao thông Vận tải quy định áp dụng cấp phối cốt liệu thô cho các tuyến đường lớn. Mục đích chính là tăng cường bộ khung đá dăm nhằm chống trượt lún vệt bánh xe. Tuy nhiên, việc lạm dụng quy định dẫn đến hỗn hợp bị quá thô và thiếu vữa nhựa. Hiện tượng phân tầng cốt liệu xảy ra phổ biến trong quá trình vận chuyển và rải thảm. Bề mặt lớp bê tông nhựa có độ rỗng lớn, dễ thấm nước và bong tróc đá. Nước xâm nhập làm phá hủy liên kết dính bám giữa nhựa đường và cốt liệu. Khả năng chịu mỏi của mặt đường suy giảm nghiêm trọng. Tuổi thọ công trình bị rút ngắn đáng kể so với thiết kế ban đầu. Việc xác định mức độ thô hợp lý cho từng loại cốt liệu là vấn đề cốt lõi cần nghiên cứu sâu.

II. Các yếu tố gây lún vệt bánh xe bê tông nhựa chặt

Biến dạng lún vệt bánh xe bê tông nhựa chặt xuất phát từ nhiều nguyên nhân phức tạp. Yếu tố vật liệu đóng vai trò quyết định đến độ ổn định nhiệt của hỗn hợp. Thành phần hạt cốt liệu và đặc tính nhựa đường chi phối trực tiếp cường độ chịu lực. Điều kiện thi công hiện trường như độ đầm nén ảnh hưởng lớn đến độ rỗng dư. Khí hậu nhiệt đới nắng nóng tại Việt Nam làm giảm độ nhớt của chất liên kết bitum. Xe tải chở quá tải trọng thiết kế tác động ứng suất nén vượt giới hạn đàn hồi. Sự tích lũy biến dạng cơ học diễn ra liên tục theo thời gian khai thác. Đánh giá chính xác từng yếu tố giúp định hướng giải pháp kỹ thuật hiệu quả.

2.1. Ảnh hưởng từ cấp phối cốt liệu và hàm lượng nhựa

Đặc trưng của cấp phối cốt liệu quyết định trực tiếp khả năng chèn móc giữa các hạt đá dăm. Cốt liệu có độ góc cạnh cao tạo nên khung chịu lực vững chắc chống biến dạng. Ngược lại, cốt liệu dẹt và tròn làm giảm ma sát nội trong hỗn hợp. Hàm lượng nhựa tối ưu cần được xác định chính xác để bọc kín bề mặt cốt liệu mà không gây thừa vữa. Khi lượng nhựa dư thừa, các hạt khoáng bị đẩy xa nhau và làm giảm ma sát tiếp xúc. Dưới tác dụng của nhiệt độ cao, màng nhựa tự do chảy nhớt khiến mặt đường lún nhanh. Hỗn hợp bê tông nhựa chặt đòi hỏi tỷ lệ bột khoáng phù hợp để tăng độ nhớt của vữa bitum. Sự tương tác giữa nhựa và bột khoáng tạo ra màng liên kết mỏng có khả năng chịu ứng suất cắt lớn.

2.2. Biến dạng dẻo tích lũy dưới tải trọng giao thông

Dưới tác động lặp đi lặp lại của bánh xe tải, vật liệu xuất hiện biến dạng dẻo tích lũy. Biến dạng này không thể phục hồi sau khi bánh xe đi qua. Quá trình dịch chuyển và xoay của các hạt cốt liệu làm thay đổi cấu trúc vi mô bên trong. Hiện tượng đầm nén phụ diễn ra trong giai đoạn đầu khai thác và nhanh chóng chuyển sang biến dạng cắt trượt. Lực cắt ngang tại vùng tiếp xúc giữa lốp xe và mặt đường đẩy vật liệu dồn sang hai bên. Hiện tượng này tạo thành gờ nhô cao ở mép vệt bánh xe và rãnh trũng ở giữa. Sự tích lũy biến dạng dẻo phụ thuộc trực tiếp vào thời gian tác dụng tải và nhiệt độ lớp mặt đường. Kiểm soát biến dạng dẻo là chìa khóa then chốt để ngăn chặn hư hỏng vệt lún bánh xe.

2.3. Vai trò của độ dẻo Marshall và độ ổn định Marshall

Phương pháp thiết kế truyền thống sử dụng độ ổn định Marshall và độ dẻo Marshall làm chỉ tiêu kiểm soát chất lượng. Độ ổn định Marshall phản ánh khả năng chịu tải trọng phá hoại danh định của mẫu thử ở nhiệt độ 60 độ C. Giá trị độ dẻo Marshall thể hiện mức độ biến dạng của mẫu khi đạt tải trọng cực đại. Hỗn hợp có độ ổn định cao nhưng độ dẻo quá lớn vẫn có nguy cơ hằn lún vệt bánh xe cao. Ngược lại, độ dẻo quá thấp khiến mặt đường giòn và dễ gãy nứt dưới tác động nhiệt và tải trọng động. Tuy nhiên, thí nghiệm Marshall tĩnh không mô phỏng đầy đủ tác động lăn của bánh xe thực tế. Vì vậy, các chỉ tiêu Marshall chỉ đóng vai trò sàng lọc ban đầu trước khi tiến hành các thí nghiệm động chuyên sâu.

III. Phương pháp đo lún vệt bánh xe bê tông nhựa chuẩn

Đánh giá chính xác khả năng kháng biến dạng đòi hỏi hệ thống phương pháp thử nghiệm hiện đại. Quy trình đo lún vệt bánh xe bê tông nhựa chuẩn cần phản ánh đúng điều kiện khai thác khắc nghiệt. Các thiết bị mô phỏng tác động động giúp dự báo tuổi thọ công trình chính xác hơn. Việc kết hợp thử nghiệm lún vệt bánh xe và đánh giá kháng nứt mỏi là tiêu chuẩn mới trong thiết kế áo đường cấp cao. Dữ liệu thực nghiệm đóng vai trò căn cứ quan trọng để hiệu chỉnh thành phần hỗn hợp. Ứng dụng công nghệ kiểm tra tiên tiến giảm thiểu rủi ro hư hỏng sớm cho các dự án giao thông trọng điểm.

3.1. Đánh giá bằng thí nghiệm Hamburg Wheel Tracking Test

Thí nghiệm Hamburg Wheel Tracking Test là công cụ đánh giá hư hỏng mặt đường toàn diện và chuẩn xác hàng đầu hiện nay. Thiết bị sử dụng bánh xe thép lăn lặp lại trên mẫu bê tông nhựa ngâm trong bể nước nóng ở nhiệt độ 50 độ C. Phương pháp này cho phép đồng thời kiểm tra khả năng kháng biến dạng dẻo và độ nhạy cảm với nước của hỗn hợp. Đường cong kết quả thể hiện rõ điểm uốn bóc tách khi liên kết giữa nhựa và cốt liệu bị phá hủy. Tốc độ lún và chiều sâu rãnh lún sau hàng chục nghìn chu kỳ lăn phản ánh độ bền thực tế của mặt đường. Thí nghiệm này là tiêu chuẩn bắt buộc cho các dự án đường cao tốc nhằm loại bỏ các cấp phối dễ bị hằn lún vệt bánh xe.

3.2. Quy trình kiểm tra với thí nghiệm vệt bánh xe

Quy trình kiểm tra với thí nghiệm vệt bánh xe trong phòng mô phỏng ứng suất nén và cắt của bánh xe tải. Mẫu tấm bê tông nhựa được chế bị bằng máy lu lèn để đạt độ chặt tương đương hiện trường. Quá trình thử nghiệm diễn ra trong buồng nhiệt độ tiêu chuẩn 60 độ C với bánh xe cao su di chuyển tịnh tiến qua lại. Cảm biến điện tử tự động ghi nhận độ sâu vệt lún theo số chu kỳ tác dụng tải trọng. Kết quả thí nghiệm vệt bánh xe cung cấp chỉ số tốc độ biến dạng dẻo tích lũy của hỗn hợp. Dựa vào số liệu này, kỹ sư có thể phân loại và xếp hạng khả năng chịu nhiệt của từng loại bê tông nhựa chặt. Đây là căn cứ khoa học vững chắc để phê duyệt thiết kế cấp phối trước khi thi công đại trà.

3.3. Ứng dụng bê tông nhựa polyme cải thiện chất lượng

Nhựa đường thông thường có xu hướng hóa mềm ở nhiệt độ cao và hóa giòn ở nhiệt độ thấp. Sử dụng bê tông nhựa polyme là giải pháp đột phá để nâng cao chất lượng lớp mặt đường. Chất phụ gia polyme như SBS giúp cải thiện đáng kể độ đàn hồi và độ nhớt của bitum. Hỗn hợp bê tông nhựa polyme có khả năng phục hồi biến dạng tốt hơn sau khi bánh xe đi qua. Sức kháng hằn lún vệt bánh xe tăng lên gấp nhiều lần so với bê tông nhựa chặt thông thường sử dụng nhựa 60/70. Đồng thời, độ bền mỏi và khả năng chống nứt ở nhiệt độ thấp cũng được cải thiện rõ rệt. Giải pháp này đặc biệt phù hợp cho các tuyến đường cao tốc và khu vực có lưu lượng xe tải nặng liên tục.

IV. Giải pháp giảm lún vệt bánh xe bê tông nhựa nóng

Kiểm soát hiệu quả biến dạng lún vệt bánh xe bê tông nhựa nóng đòi hỏi một chuỗi giải pháp kỹ thuật chặt chẽ. Thiết kế thành phần hỗn hợp tối ưu phải đi đôi với quy trình kiểm soát chất lượng thi công nghiêm ngặt. Việc lựa chọn vật liệu đầu vào đạt chuẩn quyết định đến 70% độ bền công trình. Tối ưu hóa đường cong cấp phối cốt liệu giúp tạo khung xương chịu lực vững chắc. Ứng dụng công nghệ lu lèn hiện đại đảm bảo độ chặt đồng đều trên toàn bộ mặt đường. Đồng thời, công tác quản lý tải trọng xe cần được thực thi nghiêm minh để bảo vệ kết cấu hạ tầng.

4.1. Xác định hàm lượng nhựa tối ưu cho hỗn hợp

Việc xác định hàm lượng nhựa tối ưu là bước then chốt trong thiết kế cấp phối mặt đường. Kỹ sư cần kết hợp phương pháp Marshall cải tiến và các thí nghiệm biến dạng động để tìm tỷ lệ nhựa chuẩn xác. Hàm lượng nhựa phải vừa đủ để bọc phủ hoàn toàn các hạt cốt liệu, tạo độ dính bám cao và chống thấm nước. Tỷ lệ này không được vượt quá giới hạn gây hiện tượng thừa nhựa làm giảm ma sát trong. Độ ổn định Marshall và độ dẻo Marshall đạt trạng thái cân bằng lý tưởng tại điểm tối ưu này. Thiết kế hàm lượng nhựa tối ưu chính xác giúp hỗn hợp bê tông nhựa chặt vừa kháng lún vệt bánh xe tốt, vừa ngăn ngừa nứt mỏi sớm trong suốt thời gian khai thác.

4.2. Tối ưu hóa cấp phối cốt liệu theo đường cong chữ S

Đường cong cấp phối cốt liệu dạng chữ S được thiết kế để tạo sự đan xen chặt chẽ giữa các cỡ hạt đá dăm. Cốt liệu thô tạo thành bộ khung chịu lực chính chống lại biến dạng dẻo tích lũy. Cốt liệu mịn và bột khoáng lấp đầy các lỗ rỗng nhỏ để tăng độ đặc chắc cho hỗn hợp bê tông nhựa chặt. Tuy nhiên, đường cong cấp phối cần được điều chỉnh linh hoạt theo từng mỏ đá để tránh tình trạng quá thô. Tỷ lệ hạt lọt qua các sàng khống chế phải nằm trong vùng an toàn quy định. Sự phân bố cỡ hạt đồng đều giúp hỗn hợp dễ lu lèn và không bị phân tầng khi thi công. Cấp phối tối ưu là nền tảng vững chắc để triệt tiêu hiện tượng hằn lún vệt bánh xe trên mặt đường.

4.3. Kiểm soát chất lượng thi công mặt đường bê tông nhựa

Chất lượng thi công hiện trường quyết định trực tiếp khả năng khai thác thực tế của mặt đường bê tông nhựa. Nhiệt độ trộn, nhiệt độ rải và nhiệt độ lu lèn phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật. Việc giám sát chặt chẽ sơ đồ lu giúp đạt độ đầm nén thiết kế mà không làm vỡ vụn cốt liệu thô. Độ rỗng dư của lớp bê tông nhựa sau thi công cần duy trì trong khoảng 3% đến 5%. Nếu độ rỗng dư quá lớn, nước sẽ thấm sâu gây bong tróc; nếu quá nhỏ, nhựa đường sẽ bị đẩy lên bề mặt gây hằn lún vệt bánh xe. Quy trình nghiệm thu nghiêm ngặt bằng thí nghiệm vệt bánh xe trên mẫu khoan hiện trường là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng công trình lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về lún vệt bánh xe và mỏi của bê tông nhựa chặt
1.1. Sự cầ n thiế t nghiên cứu lún vêṭ bánh xe và nứt mỏi của bê tông như ̣a
1.2. Khái niệm về lún vệt bánh xe
1.2.1. Các da ̣ng lún vệt bánh xe
1.2.1.1. Lún vệt bánh xe do BTN bi ̣ chảy dẻo - Instability Rutting (Plastic Flow)
1.2.1.2. Lún vệt bánh xe do kết cấu - Structural Rutting
1.2.1.3. Lún vệt bánh xe lớp mặt BTN- Surface/Wear Rutting
1.3. Các phương pháp thí nghiệm lún vệt bánh xe
1.3.1. Các phương pháp thí nghiê ̣m theo Nhóm 1
1.3.1.1. Accelerated Load Testing (ALT)
1.3.1.2. Hamburg Wheel-Tracking (HWTD)
2. CHƯƠNG 2: Phân tích nguyên nhân hư hỏng lún vệt bánh xe qua kết quả khảo sát hiện trường. Nghiên cứu thưc nghiệm về lún vệt bánh xe và mỏi của bê tông nhựa chặt điển hình. Đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu lún vệt bánh xe và tăng độ bền mỏi của bê tông nhựa chặt
KẾT LUẬN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến biến dạng lún vệt bánh xe có xét đến đặc tính mỏi của bê tông nhựa chặt làm lớp mặt đường việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (128 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Đặt vấn đề Trong những năm gầ n đây, hiê ̣n tươ ̣ng lún vệt bánh xe (LVBX) xuấ t hiê ̣n nhiề u ta ̣i các tuyế n quố c lô ̣, các tuyến đường có qui mô giao thông lớn gây mấ t an toàn cho người tham gia giao thông cũng như gây bức xúc trong dư luâ ̣n xã hô ̣i. Các cơ sở nghiên cứu, đào ta ̣o trong nước như: Viê ̣n Khoa ho ̣c và Công nghê ̣ GTVT, Trường đa ̣i ho ̣c Giao thông vâ ̣n tải và các chuyên gia trong nước trong thời gian qua đã nỗ lực triể n khai các nghiên cứu, đề xuấ t các giải pháp để khắ c phu ̣c LVBX, tuy nhiên cho đế n nay LVBX vẫn xuấ t hiê ̣n tại nhiều tuyến đường, thậm chí ngay sau khi đưa vào khai thác. Mặt đường bê tông nhựa cần phải được thiết kế sao cho khắc phục được cả LVBX và nứt do mỏi dưới tác động của tải trọng xe và nhiệt độ môi trường. Nếu thiết kế hỗn hợp BTN quá thiên về nâng khả năng kháng LVBX thì mặt đường BTN dễ có xu hướng bị nứt mỏi và ngược lại.

Vì vâ ̣y, viê ̣c nghiên cứu tim ̀ hiể u bản chấ t, các nhân tố ảnh hưởng đế n LVBX, về nứt mỏi và đề xuấ t giải pháp giảm thiể u LVBX có xem xét đến giảm thiểu nứt mỏi của mă ̣t đường bê tông nhựa Viê ̣t Nam là cầ n thiế t và mang tin ́ h thời sự. Tính cầ n thiế t của luâ ̣n án Để đưa ra đươ ̣c các giải pháp khắ c phu ̣c LVBX có xem xét đến giảm thiểu nứt do mỏi trên các tuyế n đường bô ̣ Viê ̣t Nam, việc nghiên cứu đă ̣c tiń h LVBX có xem xét đến đặc tính mỏi trên cơ sở kết quả nghiên cứu trên thế giới, từ đó đánh giá đươ ̣c nguyên nhân gây hư hỏng LVBX cũng như giảm thiểu nứt do mỏi đã xảy ra trên nhiề u đoa ̣n tuyế n Quố c lô ̣ nước ta hiê ̣n nay và đề xuất giải pháp vừa giảm thiểu LVBX cũng như tăng độ bền mỏi là cần thiết. Quyết định số 858/QĐ–BGTVT ngày 26/3/2014 của Bộ GTVT “Hướng dẫn áp dụng hệ thống các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành nhằm tăng cường quản lý chất lượng thiết kế và thi công mặt đường BTN nóng đối với các tuyến đường ô tô có quy mô giao thông lớn” (QĐ 858/QĐ-BGTVT) [1] đang đươ ̣c áp du ̣ng phổ biế n ở nước ta. QĐ 858/QĐ-BGTVT đã đưa ra quy đinh ̣ rõ về “cấ p phố i thô” (nhiề u đá dăm), “cấ p phố i min” ̣ (ít đá dăm) và áp du ̣ng “cấ p phố i thô” cho mặt đường bê tông nhựa (BTN) có quy mô giao thông lớn; quy đinh ̣ về thiế t kế cấ p phố i cố t liê ̣u theo đường cong chữ S nhằ m giảm thiể u LVBX.

Tuy nhiên không it́ nhà thầ u xây dựng la ̣m du ̣ng quy đinh ̣ này, sử du ̣ng cấ p phố i quá “thô” cho BTN dẫn đế n không ít đoa ̣n đường BTN có hiê ̣n tươ ̣ng phân bố cố t liê ̣u không đồ ng đề u, quá it́ nhựa đường, dẫn đế n mă ̣t đường dễ bi,̣ bong tróc, thấ m nước, nứt mỏi làm suy giảm tuổ i tho ̣. Vì vâ ̣y, viê ̣c nghiên cứu đánh giá mức đô ̣ thô của “cấ p phố i thô” cho BTN, qua đó khuyế n nghi ̣ “cấ p phố i thô” phù hơ ̣p ứng với loa ̣i cố t liê ̣u, loa ̣i nhựa đường là cầ n thiế t nhằ m đảm bảo lớp BTN vừa cải thiê ̣n LVBX, vừa cải thiê ̣n sức kháng mỏi để kéo dài tuổ i tho ̣. Để có cơ sở đưa ra “cấ p phố i thô” phù hơ ̣p, cầ n thiế t phải thí nghiê ̣m LVBX kế t hơ ̣p với thí nghiê ̣m mỏi 2 trên các tâ ̣p mẫu BTN với cấ p phố i cố t liê ̣u có mức đô ̣ “thô” khác nhau để đưa ra các khuyến nghị, đề xuất nhằm giảm thiể u hư hỏng LVBX và nứt mỏi mă ̣t đường BTN nước ta. Đố i tươ ̣ng và pha ̣m vi nghiên cứu Đố i tươ ̣ng nghiên cứu của luâ ̣n án là bê tông nhựa chă ̣t (BTNC) rải nóng.

Pha ̣m vi nghiên cứu của luâ ̣n án bao gồ m nghiên cứu đánh giá nguyên nhân gây LVBX của BTN trên mô ̣t số tuyế n đường có hư hỏng LVBX; nghiên cứu đề xuấ t “cấ p phố i thô” phù hơ ̣p cho BTN sử du ̣ng các loa ̣i nhựa đường khác nhau nhằ m giảm thiể u LVBX và nứt mỏi mă ̣t đường BTN. Phương pháp nghiên cứu Luâ ̣n án sử du ̣ng phương pháp nghiên cứu lý thuyế t kế t hơ ̣p với nghiên cứu thực nghiê ̣m. Nghiên cứu lý thuyế t dựa trên kế t quả nghiên cứu của thế giới và Viê ̣t Nam trong những năm gầ n đây liên quan đế n LVBX, nứt mỏi của BTN làm cơ sở tìm ra các nguyên nhân gây LVBX nước ta; nghiên cứu phương pháp và lựa cho ̣n thiế t bi ̣thí nghiê ̣m LVBX, thí nghiê ̣m mỏi áp du ̣ng cho nghiên cứu thực nghiê ̣m. Nghiên cứu thực nghiê ̣m đươ ̣c tiế n hành trên các tổ mẫu BTN (BTNC 12,5; BTNC 19 với các loa ̣i “cấ p phố i thô” khác nhau, các loa ̣i nhựa đường khác nhau (nhựa đường 40/50, 60/70, PMBIII) qua quy hoa ̣ch thực nghiê ̣m, qua thí nghiê ̣m LVBX, thí nghiê ̣m mỏi với các tổ mẫu BTN để đưa ra khuyế n nghi ̣về “cấ p phố i thô” phù hơ ̣p cho BTN.

Nô ̣i dung nghiên cứu - Nghiên cứu tổng quan về LVBX, nứt mỏi của BTN và các nhân tố ảnh hưởng. - Nghiên cứu phân tích, đánh giá nguyên nhân hư hỏng LVBX trên một số tuyến đường bộ Việt Nam hiện nay qua kết quả khảo sát hiện trường ta ̣i một số dự án điển hình có hư hỏng LVBX. - Nghiên cứu thực nghiệm trong phòng để đánh giá mức đô ̣ “thô” của cấ p phố i cố t liê ̣u ảnh hưởng đế n LVBX, có xem xét đế n đô ̣ bề n mỏi cho BTNC 12,5, BTNC 19 sử du ̣ng nhựa đường 40/50, 60/70, PMB III. - Nghiên cứu đề xuấ t mô ̣t số nô ̣i dung cầ n thiế t cho BTN để cải thiê ̣n khả năng kháng LVBX, kháng mỏi của BTN.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu - Kết quả nghiên cứu lý thuyế t về LVBX, nứt mỏi của BTN; các nhân tố ảnh hưởng đế n LVBX, nứt mỏi; các giải pháp giảm thiể u LVBX, nứt mỏi trên cơ sở tổ ng kế t các kế t quả nghiên cứu của thế giới trong những năm gầ n đây là tài liê ̣u tham khảo cho các kỹ sư đường bô ̣, nâng cao kiế n thức áp du ̣ng trong thực tiễn nhằ m giảm thiể u hư hỏng LVBX. - Kế t quả nghiên cứu thực nghiê ̣m đưa ra khuyế n nghi về ̣ mức độ thô của cấp phối cốt liệu phù hơ ̣p cho BTN sử du ̣ng các loa ̣i nhựa đường khác nhau (nhựa đường 40/50; nhựa 3 đường 60/70; nhựa đường polime) ta ̣o điề u kiê ̣n cho các nhà thầ u xây dựng đường bộ trong viê ̣c lựa cho ̣n cấ p phố i phù hợp cho BTN nhằm ha ̣n chế cả LVBX cũng như nứt mỏi. - Những đề xuất của đề tài về độ bền mỏi khi thử nghiệm trong phòng với BTNC 12,5 sử dụng nhựa đường 60/70; điều chỉnh qui định chiều sâu LVBX của BTNC 12, 5 và BTNC 19 thiết kế theo hướng dẫn của QĐ 858/QĐ-BGTVT; lựa cho ̣n mức đô ̣ “thô” của “cấ p phố i thô” với loa ̣i nhựa đường khác nhau (40/50; 60/70 và PMB III) đã đóng góp cho chuyên ngành về cơ sở thiết kế hỗn hợp BTNC cũng như nâng cao chất lượng xây dựng mặt đường BTNC nhằm giảm thiểu LVBX và nứt mỏi. Cấu trúc của luận án Ngoài phần mở đầu và phần kết luận, luận án bao gồm các chương sau: - Chương 1: Tổng quan về lún vệt bánh xe và mỏi của bê tông nhựa chặt.

- Chương 2: Phân tích nguyên nhân hư hỏng lún vệt bánh xe qua kết quả khảo sát hiện trường. Nghiên cứu thưc nghiệm về lún vệt bánh xe và mỏi của bê tông nhựa chặt điển hình. Đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu lún vệt bánh xe và tăng độ bền mỏi của bê tông nhựa chặt. TỔNG QUAN VỀ LÚN VỆT BÁNH XE VÀ MỎI CỦA BÊ TÔNG NHỰA CHẶT 1.

Sư ̣ cầ n thiế t nghiên cứu lún vêṭ bánh xe và nứt mỏi của bê tông như ̣a Mă ̣t đường bê tông nhựa đươ ̣c áp du ̣ng rô ̣ng raĩ trên thế giới cũng như ở Viê ̣t Nam. Để chiụ đươ ̣c tác đô ̣ng của tải tro ̣ng xe và các yế u tố môi trường trong quá trình khai thác, mă ̣t đường bê tông nhựa phải đươ ̣c thiế t kế , thi công sao cho có đủ cường đô ̣, độ ổn định trong suố t thời gian phu ̣c vu ̣. Các da ̣ng hư hỏng mă ̣t đường bê tông nhựa điể n hin ̀ h phát sinh trong quá triǹ h khai thác làm ảnh hưởng đế n công năng của mă ̣t đường đươ ̣c thế giới tổ ng kế t bao gồm: lún vê ̣t bánh xe (LVBX); nứt do mỏi; nứt do nhiê ̣t. Do điề u kiê ̣n khí hâ ̣u Viê ̣t Nam, nhiê ̣t đô ̣ không khí không quá thấ p vào mùa la ̣nh nên hư hỏng đă ̣c thù của mă ̣t đường bê tông nhựa Viê ̣t Nam chủ yế u là lún vê ̣t bánh xe (LVBX) và nứt do mỏi.

Do bê tông nhựa chă ̣t (BTNC) đươ ̣c áp du ̣ng phổ biế n hiê ̣n nay ta ̣i Viê ̣t Nam nên luâ ̣n án chỉ tâ ̣p trung nghiên cứu về loa ̣i bê tông nhựa này. Thuâ ̣t ngữ bê tông nhựa (viế t tắ t là BTN) trong luâ ̣n án cũng tương đồ ng với thuâ ̣t ngữ bê tông nhựa chă ̣t (viế t tắ t là BTNC). Lún vêṭ bánh xe 1. Khái niê ̣m về lún vệt bánh xe Lún vê ̣t bánh xe (rutting) là hiện tượng bề mặt của mă ̣t cắ t ngang mă ̣t đường BTN không còn giữ nguyên được hình dạng như thiết kế ban đầu, mă ̣t đường bị lún xuống tại vi ̣ trí vệt bánh xe, và hình thành các vê ̣t lún theo chiề u do ̣c của đường (Hình 1-1).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến biến dạng lún vệt bánh xe bê tông nhựa (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/ky-thuat-xay-dung-cau-duong/luan-an-nghien-cuu-bien-dang-lun-vet-banh-xe-be-tong-nhua-chat-moi-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến biến dạng lún vệt bánh xe bê tông nhựa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích yếu tố gây lún vệt bánh xe bê tông nhựa, đề xuất giải pháp tối ưu hiệu quả vận hành đường bộ.

Luận án "Luận án nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến biến dạng lún vệt bánh xe bê tông nhựa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến biến dạng lún vệt bánh xe bê tông nhựa" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến biến dạng lún vệt bánh xe bê tông nhựa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter