Luận án ứng dụng hình học Fractal trong thiết kế kiến trúc tại Việt Nam

Luận án ứng dụng hình học fractal trong thiết kế tổ hợp kiến trúc. Nghiên cứu tối ưu hóa không gian bằng nguyên lý toán học ứng dụng tại Việt Nam.

Chuyên ngành
Kiến trúc
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

, phân loại lý thuyết đã có thành hệ thống logic theo các mặt tương đương về bản chất, hướng phát triển như: khái niệm (khái niệm hình học Fractal, THHH Fractal, khái niệm THKT), thành phần, bố cục, nguyên tắc tạo hình và biến thể v.v của 2 loại tổ hợp, tạo điều kiện cho việc phân tích, đánh giá sự tương thích về mặt lý thuyết của hai loại hình tổ hợp. Phương pháp khảo sát, đánh giá và tổng kết lịch sử, kinh nghiệm Thu thập, tổng hợp tài liệu, hình ảnh về các công trình thực tiễn, phương án thiết kế hay các đề xuất tạo hình đã áp dụng hoặc có những đặc tính tổ hợp hình thức tương đồng với hình học Fractal; tiến hành khảo sát hình ảnh, dữ liệu, phân tích thiết kế, phân loại và hệ thống hóa VD theo các đặc điểm về THKT (công năng, diện tích, dạng tổ hợp, ý tưởng kiến trúc, v.v) nhằm phát hiện xu hướng, các phạm vi phù hợp cho ứng dụng tạo hình Fractal. Từ đó, xây dựng tổng quan về vấn đề nghiên cứu, phát hiện ra những khía cạnh liên quan đến ứng dụng hình học Fractal đã có và chưa có, nhằm kế thửa, bổ sung và phát triển các ứng dụng đó, hoặc phát hiện những thiếu sót, chưa hoàn chỉnh trong các lý luận đã có để tìm thấy chỗ đứng của đề tài nghiên cứu cùng các vấn đề mới được đặt ra. Kết hợp lý luận với thực tiễn, đem lý luận phân tích thực tiễn, từ phân tích thực tiễn lại rút ra lý luận cao hơn. Phương pháp so sánh Quan sát, đối chiếu những dữ liệu liên quan về nguồn gốc, đối

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hình học Fractal trong kiến trúc Việt Nam thời đại mới
Số trang:
182 trang
Chuyên ngành:
Kiến trúc
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hình học Fractal trong kiến trúc Việt Nam thời đại mới

Hình học đóng vai trò cốt lõi trong tạo hình không gian. Yếu tố này định hình ngôn ngữ kiến trúc nhân loại suốt nhiều thiên niên kỷ. Đa số công trình trước đây chỉ dựa vào hình học Euclid cổ điển. Các khối vuông, tròn, tam giác dần bộc lộ nhiều giới hạn tạo hình. Khoa học máy tính phát triển mở ra trào lưu phi Euclid đột phá. Hình học Fractal xuất hiện từ những năm 1970 nhờ nhà toán học Benoit Mandelbrot. Khái niệm này mang đến tư duy mới mẻ cho ngành thiết kế xây dựng toàn cầu. Ngành kiến trúc Việt Nam đang đứng trước yêu cầu hội nhập sâu rộng. Việc ứng dụng toán học phân dạng giúp thu hẹp khoảng cách phát triển công nghệ. Tư duy tạo hình mới thúc đẩy sự ra đời của nhiều công trình biểu tượng độc đáo. Bản sắc văn hóa kết hợp hài hòa với công nghệ hiện đại. Đây là nền tảng tất yếu cho sự chuyển mình của kiến trúc thời đại số.

1.1. Khái niệm hình học phi Euclid và sự phát triển Fractal

Hình học Euclid truyền thống tập trung vào các đường nét phẳng và khối đặc đơn giản. Hệ thống này không thể mô tả trọn vẹn sự phức tạp của tự nhiên. Ngược lại, hình học Fractal tập trung vào các tổ hợp đường nét vô hạn. Các phần tử liên kết chặt chẽ qua những quy luật lặp lại nhất quán. Nhà toán học Mandelbrot đã đặt nền móng toán học vững chắc cho hệ thống này. Khoa học máy tính hỗ trợ mô phỏng hình thái tự nhiên chuẩn xác trên mô hình 3D. Mây trời, cây cỏ hay rặng núi đều có thể số hóa một cách sống động. Sự phát triển này thúc đẩy làn sóng sáng tạo trong nghệ thuật và kiến trúc. Kiến trúc Fractal dần trở thành một trào lưu quốc tế từ thập niên 1990. Ngành xây dựng hiện đại tiếp nhận nguyên lý này để kiến tạo các công trình giàu cảm xúc.

1.2. Xu hướng kiến trúc Fractal trong thời đại số 4.0

Kiến trúc Fractal được định nghĩa như một hình thức đương đại của thiết kế hữu cơ. Phong cách này gắn liền với công nghệ số và máy tính hiện đại. Kỹ thuật số tạo cầu nối giữa mỹ thuật phỏng sinh học và công nghệ chế tạo. Các kiến trúc sư danh tiếng đã vận dụng ngôn ngữ này vào thực tế xây dựng. Tạo hình kiến trúc đương đại không còn bị trói buộc bởi các khối hộp cứng nhắc. Mọi thành phần đều liên kết hữu cơ nhằm tối ưu công năng lẫn thẩm mỹ. Bối cảnh công nghiệp 4.0 đòi hỏi sự kết hợp công nghệ cao và bản sắc bản địa. Hình học phân dạng cho phép người thiết kế thấu hiểu sâu sắc cấu trúc tự nhiên. Áp dụng khoa học vào nghệ thuật giúp nâng tầm giá trị công trình. Sự hội nhập này đảm bảo kiến trúc Việt Nam bắt kịp bước tiến quốc tế.

II. Cấu trúc phân dạng và tính tự đồng dạng trong tự nhiên

Cấu trúc phân dạng hiện diện khắp nơi trong thế giới tự nhiên. Tự nhiên xây dựng vạn vật bằng nguyên lý phát triển lặp tầng bậc. Mỗi nhánh cây nhỏ mang dáng dấp của toàn bộ thân cây lớn. Các nhánh sông hay mạng lưới tinh thể tuyết đều tuân theo trật tự này. Tính tự đồng dạng là đặc trưng then chốt của toán học Fractal. Yếu tố hình học này giúp giải thích quy luật tăng trưởng của sinh vật sống. Kiến trúc đương đại học hỏi các quy luật sinh thái để phát triển bền vững. Nghiên cứu hình thái tự nhiên cung cấp nguồn cảm hứng thiết kế vô tận. Các công trình phỏng sinh học sở hữu vẻ đẹp hài hòa và trường tồn. Sự tương đồng hình thái mang lại cảm giác gần gũi cho con người. Đây là tiền đề khoa học quan trọng cho tư duy thiết kế sinh thái.

2.1. Tính tự đồng dạng trong các quy luật tự nhiên

Tính tự đồng dạng thể hiện qua việc một bộ phận mang hình thái của toàn thể. Khi phóng to hay thu nhỏ, cấu trúc cơ bản vẫn giữ nguyên tính chất. Hiện tượng này xuất hiện ở súp lơ, lá dương xỉ và bờ biển hiểm trở. Tự nhiên sử dụng thuật toán đơn giản để tạo ra cấu trúc phức hợp. Quy luật lặp lại giúp sinh vật thích nghi linh hoạt với môi trường khắc nghiệt. Sự phân bố năng lượng và vật chất trong tự nhiên đạt hiệu suất tối ưu. Áp dụng nguyên lý này vào xây dựng giúp phân bổ lực đồng đều. Không gian kiến trúc mô phỏng tự nhiên tạo cảm giác cân bằng thị giác sâu sắc. Người sử dụng công trình cảm nhận được trật tự nhịp điệu sinh động. Trật tự Fractal tạo nên sự trật tự trong trạng thái phi tuyến tính.

2.2. Sự khác biệt giữa hình học Euclid và cấu trúc phân dạng

Hình học Euclid dựa trên các chiều nguyên như một chiều, hai chiều hoặc ba chiều. Không gian xây dựng truyền thống gò bó trong các mặt phẳng và đường thẳng. Trong khi đó, cấu trúc phân dạng sở hữu số chiều thập phân phi nguyên. Khái niệm chiều Fractal đo lường độ gồ ghề và mức độ phức tạp bề mặt. Hình học Euclid phân chia không gian thành từng phần tử tĩnh và độc lập. Cấu trúc phân dạng liên kết các lớp không gian theo hệ thống đa cấp bậc. Phương pháp thiết kế mới này xóa bỏ sự đơn điệu của các khối hộp kính. Bề mặt công trình trở nên đa tầng, giàu chi tiết và sống động hơn. Sự chuyển dịch tư duy hình học này nâng cao chất lượng không gian sống hiện đại.

III. Hình học Fractal trong kiến trúc truyền thống Việt Nam

Kiến trúc truyền thống Việt Nam ẩn chứa nhiều yếu tố phân dạng tinh tế. Dù người xưa chưa tiếp cận toán học hiện đại, trực giác thẩm mỹ rất phát triển. Các công trình cổ luôn hòa hợp với môi trường tự nhiên xung quanh. Tính tự đồng dạng xuất hiện rõ rệt từ quy hoạch tổng thể đến chi tiết nhỏ. Không gian mở rộng theo từng lớp sân trong, gian nhà và hàng hiên. Tỷ lệ nhân trắc học kết hợp nhịp điệu lặp tầng bậc tạo sự trang nghiêm. Tinh hoa dân tộc được gìn giữ qua kết cấu gỗ và hoa văn chạm khắc. Việc nghiên cứu phân dạng trong di sản giúp làm sáng tỏ tư duy cha ông. Đây là cơ sở khoa học để kế thừa và phát huy giá trị truyền thống. Kiến trúc hiện đại có thể khai thác các giá trị này một cách bài bản.

3.1. Họa tiết hoa văn đình chùa mang tính biểu tượng phân dạng

Họa tiết hoa văn đình chùa thể hiện sự khéo léo của nghệ nhân xưa. Hoa sen, mây cuộn và rồng phượng được lặp lại ở nhiều kích thước khác nhau. Chi tiết trên bờ nóc mái đồng điệu với hoa văn trên cánh cửa gỗ. Cấu trúc hoa văn phát triển theo nguyên lý tự tương đồng đa cấp độ. Sự lặp lại nhịp nhàng tạo chiều sâu tâm linh và cảm giác thiêng liêng. Những đường nét uốn lượn phỏng sinh học mang đậm bản sắc văn hóa dân gian. Mật độ chi tiết phân bổ hài hòa từ quy mô lớn đến quy mô siêu nhỏ. Khách chiêm bái quan sát từ xa hay lại gần đều thấy sự trọn vẹn. Ngôn ngữ phân dạng cổ truyền là kho tàng thẩm mỹ quý giá cho thiết kế mới.

3.2. Kết cấu vì kèo nhà gỗ cổ truyền theo nhịp điệu đồng dạng

Kết cấu vì kèo nhà gỗ cổ truyền là đỉnh cao kỹ thuật xây dựng dân gian. Hệ khung gỗ phát triển từ các bộ vì nhỏ đến toàn bộ gian nhà. Trọng lượng mái phân bổ đều qua hệ thống cột, xà, kẻ và bẩy. Mỗi chi tiết chịu lực lặp lại tỷ lệ đồng dạng một cách chặt chẽ. Khả năng liên kết mộng gỗ linh hoạt giúp công trình chống chịu thiên tai tốt. Nhịp điệu kết cấu tạo nên vẻ đẹp khúc chiết và mạch lạc cho nội thất. Hệ thống này phản ánh trật tự phân dạng kết cấu tương tự nhánh cây tự nhiên. Việc phân tích lực qua hình học Fractal giúp giải mã độ bền vững ngàn năm. Đây là bài học quý báu cho thiết kế kết cấu hiện đại ngày nay.

IV. Ứng dụng parametric design vào mặt tiền công trình xanh

Thiết kế kiến trúc tham số mở ra kỷ nguyên mới cho ngành xây dựng. Thuật toán máy tính cho phép kiểm soát hàng triệu biến số hình học cùng lúc. Sự kết hợp giữa thuật toán phân dạng và parametric design tạo nên bước tiến lớn. Các cấu trúc vỏ bao che phức tạp được tính toán và thi công chuẩn xác. Mặt tiền công trình xanh ứng dụng Fractal đạt hiệu quả thẩm mỹ và công năng vượt trội. Bề mặt tòa nhà có khả năng biến đổi linh hoạt theo góc chiếu mặt trời. Công trình giảm thiểu đáng kể bức xạ nhiệt hấp thụ vào không gian bên trong. Năng lượng tiêu thụ cho hệ thống làm mát giảm đi rõ rệt. Thiết kế tham số giúp hiện thực hóa các ý tưởng tạo hình giàu tính biểu tượng.

4.1. Thiết kế kiến trúc tham số kết hợp thuật toán Fractal

Thiết kế kiến trúc tham số sử dụng các hàm toán học để tạo hình không gian. Thuật toán Fractal đóng vai trò nguồn dữ liệu đầu vào cho hệ thống máy tính. Người thiết kế thiết lập các quy tắc lặp và tham số hình học ban đầu. Phần mềm tự động tạo ra hàng ngàn phương án tổ hợp không gian tối ưu. Quy trình này giúp tiết kiệm thời gian nghiên cứu và giảm sai sót kỹ thuật. Công nghệ chế tạo kỹ thuật số hỗ trợ sản xuất các cấu kiện phi tiêu chuẩn. Các tấm ốp mặt tiền có hoa văn phân dạng được cắt CNC chuẩn xác từng milimét. Mối liên kết giữa thuật toán và sản xuất tạo nên sự đột phá trong kiến trúc. Công trình đạt độ hoàn thiện cao với chi phí tối ưu nhất.

4.2. Tối ưu hóa mặt tiền công trình xanh chống bức xạ nhiệt

Mặt tiền công trình xanh là lớp màng ngăn cách quan trọng với môi trường ngoài. Ứng dụng cấu trúc phân dạng tạo ra các ô chắn nắng đa tỷ lệ. Các khe hở tự đồng dạng giúp cản bức xạ trực tiếp nhưng vẫn lấy sáng tự nhiên. Hiện tượng bóng đổ tự thân trên bề mặt giúp hạ nhiệt vỏ công trình. Luồng gió tự nhiên lưu thông dễ dàng qua các khe rỗng có kích thước biến thiên. Nhiệt độ bên trong tòa nhà luôn duy trì ở mức mát mẻ và dễ chịu. Giải pháp này giúp giảm thiểu việc phụ thuộc vào máy điều hòa không khí. Công trình xanh hướng tới mục tiêu trung hòa carbon và phát triển bền vững. Hiệu quả môi trường đi đôi với giá trị thẩm mỹ kiến trúc độc đáo.

V. Giải pháp vỏ bao che tối ưu vi khí hậu bằng hình học mới

Khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam đặt ra nhiều thách thức xây dựng. Nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và mưa bão đòi hỏi giải pháp thích ứng thông minh. Vỏ bao che tối ưu vi khí hậu bằng hình học Fractal là hướng đi đầy triển vọng. Cấu trúc phân dạng cho phép điều tiết vi khí hậu thụ động hiệu quả. Năng lượng gió và ánh sáng được phân phối đều khắp các tầng không gian. Công trình tự điều chỉnh để chống chọi với thời tiết khắc nghiệt quanh năm. Sự tích hợp khoa học tính toán nâng cao tuổi thọ vật liệu bao che. Giải pháp này mang lại tiện nghi nhiệt tối đa cho người sử dụng không gian. Kiến trúc Việt Nam vừa giữ được tính bản địa vừa mang hơi thở thời đại.

5.1. Vỏ bao che tối ưu vi khí hậu thích ứng môi trường

Vỏ bao che tối ưu vi khí hậu hoạt động như một lớp da sinh học thông minh. Lớp vỏ đa lớp ứng dụng hình học phân dạng giúp phân tán gió mạnh. Khả năng thông gió xuyên phòng cải thiện đáng kể chất lượng không khí bên trong. Bề mặt phân dạng xốp giúp cách âm tốt và giảm thiểu tiếng ồn đô thị. Nước mưa được dẫn dòng nhanh chóng nhờ các rãnh thoát nước tự đồng dạng. Vật liệu địa phương kết hợp thiết kế Fractal giúp giảm chi phí bảo trì định kỳ. Không gian sống luôn thoáng đãng, trong lành và tiết kiệm tài nguyên năng lượng. Thiết kế hướng tới sự cân bằng sinh thái hoàn hảo giữa con người và thiên nhiên. Đây là giải pháp kiến trúc bền vững hàng đầu cho các đô thị hiện đại.

5.2. Định hướng ứng dụng hình học phân dạng tại Việt Nam

Ứng dụng hình học Fractal mở ra chân trời mới cho kiến trúc Việt Nam. Việc xác định phạm vi và nguyên tắc áp dụng là nhiệm vụ cấp thiết. Các thể loại công trình công cộng, nhà ở và văn hóa đều có thể hưởng lợi. KTS cần chủ động làm chủ công nghệ đồ họa và thuật toán mô phỏng 3D. Nghiên cứu sâu rộng giúp tích hợp linh hoạt ngôn ngữ truyền thống và công nghệ 4.0. Đào tạo chuyên ngành kiến trúc cần cập nhật các môn học về toán học phi Euclid. Sự đầu tư bài bản tạo đòn bẩy thúc đẩy nền kiến trúc nước nhà phát triển. Các công trình tương lai sẽ mang đậm bản sắc văn hóa nhưng vẫn hiện đại vượt bậc. Hội nhập quốc tế thành công bắt đầu từ việc tiên phong đổi mới tư duy tạo hình.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
prefix.1. Lý do chọn đề tài
prefix.2. Mục đích và mục tiêu nghiên cứu
prefix.2.1. Mục đích nghiên cứu
prefix.2.2. Mục tiêu nghiên cứu
prefix.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
prefix.3.1. Đối tượng nghiên cứu
prefix.3.2. Phạm vi nghiên cứu
prefix.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu
prefix.4.1. Ý nghĩa khoa học
prefix.4.2. Ý nghĩa thực tiễn
prefix.5. Phương pháp nghiên cứu
prefix.5.1. Phương pháp tổng hợp, phân tích, phân loại và hệ thống hóa lý thuyết
prefix.5.2. Phương pháp khảo sát, đánh giá và tổng kết lịch sử, kinh nghiệm
prefix.5.3. Phương pháp so sánh
prefix.5.4. Phương pháp mô hình hóa
prefix.5.5. Phương pháp chuyên gia
prefix.5.6. Phương pháp thực nghiệm
prefix.5.7. Phương pháp dự báo
prefix.6. Đóng góp mới của luận án
prefix.6.1. Về lý luận
prefix.6.2. Về đào tạo
prefix.6.3. Về thực tiễn
prefix.7. Giải thích một số khái niệm và thuật ngữ sử dụng trong luận án
prefix.7.1. Tổ hợp
prefix.7.2. Fractal
prefix.7.3. Tổ hợp hình học Fractal hay Fractals (trong tiếng Anh)
prefix.7.4. Hình học Fractal
prefix.7.5. Tổ hợp kiến trúc
prefix.7.6. Thiết kế tổ hợp kiến trúc
prefix.7.7. Phát triển tổ hợp
prefix.7.8. Biến thể hình học
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ỨNG DỤNG HÌNH HỌC FRACTAL TRONG TỔ HỢP KIẾN TRÚC
1.1. TỔNG QUAN VỀ SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA HÌNH HỌC FRACTAL
1.1.1. Quá trình ra đời, phát triển của hình học Fractal
1.2. So sánh khái quát sự khác biệt giữa hình học Fractal với hình học Euclid và hình học Topo
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC ỨNG DỤNG HÌNH HỌC FRACTAL TRONG TỔ HỢP KIẾN TRÚC TẠI VIỆT NAM
3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT ỨNG DỤNG HÌNH HỌC FRACTAL TRONG THIẾT KẾ TỔ HỢP KIẾN TRÚC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ứng dụng hình học fractal trong thiết kế tổ hợp kiến trúc tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lý do chọn đề tài Có thể nói, hình học là một trong những đại diện cho nền tảng tư duy và văn minh của xã hội loài người. Đối với kiến trúc, hình học là nền tảng cơ bản cho tạo hình thiết kế. Đối với THKT, hình học “là nguyên tắc tổ chức, là phương tiện nối các bộ phận của kiến trúc lại với nhau” [6]. Tuy vậy, phần nhiều trong chúng ta chỉ dừng ở việc tiếp cận với hình học Euclid, vốn đã tồn tại hàng nghìn năm.

Trên thực tế, cùng với sự phát triển của khoa học nói chung, đặc biệt là khoa học máy tính, hình học đã có những bước tiến vượt bậc của mình, hiện hữu trong mọi lĩnh vực của đời sống. Các dạng hình học phi Euclid đã lần lượt ra đời, góp phần tạo nên những công trình kiến trúc rất độc đáo và những trào lưu kiến trúc mới, trong đó không thể không kể đến hình học Fractal, loại hình học mới nhất do nhà toán học Mandelbrot phát hiện và công bố vào thập niên 70. Nếu như các loại hình học khác như hình học Euclid truyền thống nghiên cứu các hình đơn lẻ như vuông, tròn, chữ nhật, tam giác thì đối tượng của hình học Fractal là các tổ hợp phức tạp, gồm nhiều, thậm chí là vô hạn đường nét. Các mảnh hình học được kết hợp với nhau dựa trên các quy tắc đồng dạng.

Điều này có thể xem là nền tảng tạo ra sự liên hệ giữa THHH Fractal và THKT. Điểm đặc biệt nhất của loại hình học này - đó là khả năng mô tả các cấu trúc phức tạp của tự nhiên, điều mà hình học Euclid trước đây không thực hiện được. Những đám mây, bụi cây, ngọn núi không còn đơn giản chỉ dừng ở những hình cách điệu vuông, tròn, chữ nhật, tam giác mà đã được mô phỏng giống như thật trên máy tính nhờ ứng dụng các quy tắc tạo hình Fractal. Sự ra đời và phát triển của hình học Fractal là điều cần thiết và tất yếu đối với tất cả các lĩnh vực tạo hình, trong đó có kiến trúc khi mà xu thế của kiến trúc hiện đại là sự bền vững dựa trên những tổ hợp phỏng sinh học với cấu trúc tương đồng hoặc gần gũi với tự nhiên.

Sau khi được khởi xướng, hình học Fractal đã phát triển rộng khắp, xâm nhập vào tất cả các lĩnh vực của đời sống, đặc biệt trong nghệ thuật. Thậm chí, trong lĩnh vực kiến trúc, từ thập niên 90, một trào lưu kiến trúc mới có tên Kiến trúc Fractal đã ra đời, lan tỏa với sức ảnh hướng mạnh mẽ đến ngày nay [43]. Tác giả Derek Thomas (2012) định nghĩa kiến 2 trúc Fractal như là một "hình thức đương đại của thiết kế hữu cơ" [44]. Bên cạnh đó, sự ra đời của hình học Fractal gắn liền với sự phát triển của đồ họa máy tính và đã đóng góp vai trò quan trọng trong lịch sử phát triển của kiến trúc tham số - Parametric architecture [44].

Đó là trào lưu kiến trúc gắn liền việc thiết kế với công nghệ đồ họa, trong đó, các kiến trúc sư nổi tiếng là Zaha Hadid, Frei Otto, v. Chính vì thế, có thể nói, hình học Fractal là chiếc cầu nối gần nhất liên kết ba yếu tố: sáng tạo nghệ thuật hình thức phỏng sinh học, đồ họa máy tính và công nghệ sản xuất. Nói một cách ngắn gọn, hình học Fractal có thể xem là nền tảng cho thiết kế kiến trúc thời đại kỹ thuật số. Theo giải nghĩa thuật ngữ quốc tế về kiến trúc, “Architecturology” tạm hiểu là khoa học kiến trúc.

“Sáng tạo kiến trúc trong giai đoạn 4.0 luôn đòi hỏi sự kết hợp hữu cơ giữa các yếu tố đối lập: công nghệ tiên tiến và bản sắc văn hóa, công năng linh hoạt và hình thức ấn tượng” [10]. Nhà lý luận kiến trúc Carl Bovil đã nhận định: "Hình học Fractal là một VD hiếm hoi về công nghệ đi vào cốt lõi của thành phần thiết kế, cho phép kiến trúc sư hoặc nhà thiết kế thể hiện sự hiểu biết phức tạp về thiên nhiên" [25] làm cơ sở cho việc chủ động áp dụng khoa học vào sáng tạo nghệ thuật. Mặc dù tầm quan trọng và ảnh hưởng của hình học Fractal trên thế giới trong suốt thời gian qua là không thể phủ nhận nhưng ở Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực kiến trúc, hình học Fractal hầu như vẫn là một khái niệm hoàn toàn mới - chưa có một nghiên cứu hoàn chỉnh và chính thức nào về nó. Từ khóa “kiến trúc Fractal” bằng tiếng Việt gần như bị bỏ ngỏ trên trang tìm kiếm thông tin Google.

Hiện nay, nhu cầu hội nhập của kiến trúc Việt Nam với trào lưu phát triển chung của Kiến trúc thế giới là to lớn và cấp thiết. Nếu không cập nhật được toàn diện các vấn đề khoa học công nghệ trong thiết kế thì chắc chắn, đó sẽ là một thiếu sót lớn, thậm chí có thể khiến kiến trúc tụt hậu so với lịch sử. Vì các lý do kể trên, NCS đã lựa chọn đề tài “Ứng dụng hình học Fractal trong thiết kế tổ hợp kiến trúc tại Việt Nam”. Mục đích và mục tiêu nghiên cứu 2.

Mục đích nghiên cứu 3 Đề xuất các khả năng / giải pháp ứng dụng hình học Fractal trong trong thiết kế tổ hợp kiến trúc tại Việt Nam nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kiến trúc trong thời đại khoa học công nghệ 4. Mục tiêu nghiên cứu Để đạt được mục đích đã đặt ra, các mục tiêu cụ thể của nghiên cứu bao gồm: - Xác định được nguyên tắc, phạm vi ứng dụng hình học Fractal vào thiết kế THKT tại Việt Nam (mức độ, các dạng hình thái, hình thức tổ hợp và thể loại công trình). - Đề xuất được các giải pháp ứng dụng hình học Fractal trong tạo hình, kết hợp với giải pháp áp dụng công nghệ đồ họa hỗ trợ tạo hình cho thiết kế THKT tại Việt Nam. - Đề xuất được quy trình tư duy ứng dụng hình học Fractal theo từng giai đoạn thiết kế THKT tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu - Tổ hợp kiến trúc ứng dụng hình học Fractal. Phạm vi nghiên cứu - Áp dụng cho các công trình kiến trúc tại Việt Nam trong phạm vi thời gian từ nay đến năm 2030 và tầm nhìn đến 2050. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu 4.

Ý nghĩa khoa học Đề ra được giải pháp lý thuyết có tính khả thi về ứng dụng hình học Fractal vào quá trình thiết kế THKT tại Việt Nam, bổ sung vào hệ thống cơ sở khoa học lý luận phục vụ công tác giảng dạy các môn học liên quan tới lý thuyết tạo hình, thiết kế kiến trúc; là tài liệu học tập, nghiên cứu, tham khảo cho giảng viên và học viên ngành kiến trúc nói chung; là tài liệu lý luận bổ sung, có thể hỗ trợ để hoàn thiện chương trình đổi mới đào tạo của ngành kiến trúc. Ý nghĩa thực tiễn Bổ sung một hướng tìm ý mới vận dụng hình học Fractal, có thể kết hợp với 4 tạo hình đồ họa hoặc các lý thuyết hình học khác, hỗ trợ quá trình thiết kế THKT cho các công trình tại Việt Nam. Các đề xuất có giá trị thực tiễn cao, phù hợp làm tài liệu tham khảo, hướng dẫn thiết kế trong thời đại cách mạng công nghiệp 4. Phương pháp nghiên cứu 5.

Phương pháp tổng hợp, phân tích, phân loại và hệ thống hóa lý thuyết Thu thập tài liệu về lý thuyết THHH Fractal và lý thuyết thiết kế THKT. Nghiên cứu nội dung, dữ liệu, hình ảnh để tóm tắt, phân loại lý thuyết đã có thành hệ thống logic theo các mặt tương đương về bản chất, hướng phát triển như: khái niệm (khái niệm hình học Fractal, THHH Fractal, khái niệm THKT), thành phần, bố cục, nguyên tắc tạo hình và biến thể v.v của 2 loại tổ hợp, tạo điều kiện cho việc phân tích, đánh giá sự tương thích về mặt lý thuyết của hai loại hình tổ hợp. Phương pháp khảo sát, đánh giá và tổng kết lịch sử, kinh nghiệm Thu thập, tổng hợp tài liệu, hình ảnh về các công trình thực tiễn, phương án thiết kế hay các đề xuất tạo hình đã áp dụng hoặc có những đặc tính tổ hợp hình thức tương đồng với hình học Fractal; tiến hành khảo sát hình ảnh, dữ liệu, phân tích thiết kế, phân loại và hệ thống hóa VD theo các đặc điểm về THKT (công năng, diện tích, dạng tổ hợp, ý tưởng kiến trúc, v.v) nhằm phát hiện xu hướng, các phạm vi phù hợp cho ứng dụng tạo hình Fractal. Từ đó, xây dựng tổng quan về vấn đề nghiên cứu, phát hiện ra những khía cạnh liên quan đến ứng dụng hình học Fractal đã có và chưa có, nhằm kế thửa, bổ sung và phát triển các ứng dụng đó, hoặc phát hiện những thiếu sót, chưa hoàn chỉnh trong các lý luận đã có để tìm thấy chỗ đứng của đề tài nghiên cứu cùng các vấn đề mới được đặt ra.

Kết hợp lý luận với thực tiễn, đem lý luận phân tích thực tiễn, từ phân tích thực tiễn lại rút ra lý luận cao hơn. Phương pháp so sánh Quan sát, đối chiếu những dữ liệu liên quan về nguồn gốc, đối tượng nghiên cứu, tạo hình và biến thể để phân biệt và tìm ra đặc điểm nổi bật của hình học Fractal và các hình học khác. Quan sát kết hợp đối chiếu và phân tích hình ảnh các tổ hợp hình học Fractal và các THKT trong lý thuyết và thực tiễn. Từ đó, tìm ra các điểm tương đồng, khác biệt giữa hai loại hình tổ hợp, đánh giá khả năng tương thích, cho phép ứng dụng tổ 5 hợp này vào thiết kế tác tổ hợp kia.

Khảo sát các công trình thực tiễn riêng biệt, sau đó phân tích, tìm ra những đặc trưng, những đặc điểm tương tự về hình thức, công năng, tạo hình để hệ thống hóa thành các nhóm ứng dụng, thuận tiện tổng kết, đúc rút kinh nghiệm. Phương pháp mô hình hóa Nghiên cứu hình ảnh tổ hợp trong lý thuyết và công trình đã có, phân tích hình ảnh, rút ra nhận xét, mô tả khái quát hóa về hình thái, cấu trúc, cách xây dựng. Từ đó, đề ra các phương pháp tạo hình, quy trình ứng dụng. Ngược lại, các lý thuyết tạo hình và quy trình ứng dụng đề xuất lại được minh họa thông qua các mô hình, chủ yếu thực hiện trên máy tính.

Phương pháp chuyên gia Tham khảo các ý kiến của các chuyên gia có trình độ, hiểu biết liên quan tới hình học và kiến trúc để xem xét, đưa ra các nhận định, đánh giá về sự liên hệ giữa THHH Fractal và THKT, tìm phương hướng ứng dụng trong thiết kế công trình tại Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ứng dụng hình học Fractal trong thiết kế kiến trúc Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/kien-truc/luan-an-ung-dung-hinh-hoc-fractal-trong-thiet-ke-kien-truc-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng hình học Fractal trong thiết kế kiến trúc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án ứng dụng hình học fractal trong thiết kế tổ hợp kiến trúc. Nghiên cứu tối ưu hóa không gian bằng nguyên lý toán học ứng dụng tại Việt Nam.

Luận án "Ứng dụng hình học Fractal trong thiết kế kiến trúc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng hình học Fractal trong thiết kế kiến trúc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kiến trúc. Danh mục: Kiến Trúc.

Luận án "Ứng dụng hình học Fractal trong thiết kế kiến trúc Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng hình học Fractal trong thiết kế kiến trúc Việt Nam" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng hình học Fractal trong thiết kế kiến trúc Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter