Luận án tiến sĩ Ngô Thị Minh Phương: Thu nhận pectin từ thực vật và màng pectin ứng dụng bảo quản trái cây

Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu thu nhận pectin từ nguồn thực vật và sản xuất màng pectin sinh học ứng dụng bảo quản trái cây hiệu quả.

Chuyên ngành

Công nghệ thực phẩm

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Nghiên cứu tập trung vào quá trình thu nhận pectin từ các nguồn thực vật đa dạng. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình chiết xuất pectin, đảm bảo hiệu suất cao và chất lượng pectin mong muốn. Quá trình này rất quan trọng. Pectin có nhiều ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm. Khảo sát các điều kiện chiết xuất. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ, thời gian được đánh giá kỹ lưỡng. Điều này nhằm đạt được pectin tốt nhất cho việc tạo màng. Phương pháp siêu âm được so sánh với chiết ngâm thông thường. Kết quả chỉ ra phương pháp siêu âm hiệu quả hơn. Nó giúp tăng cường năng suất thu nhận pectin. Pectin thu được là vật liệu sinh học tiềm năng. Nó là nền tảng cho việc phát triển màng bảo quản trái cây. Nguồn gốc pectin ảnh hưởng lớn đến đặc tính màng. Nghiên cứu đã lựa chọn các nguồn nguyên liệu phù hợp. Pectin được phân tích cấu trúc, độ ester hóa. Các đặc tính này quyết định chức năng của pectin.

1.1. Khảo sát nguồn nguyên liệu và phương pháp chiết pectin.

Nghiên cứu tiến hành khảo sát nhiều nguồn thực vật khác nhau. Các nguồn này có tiềm năng cho chiết xuất pectin. Phương pháp chiết tách pectin được đánh giá cẩn thận. Hai phương pháp chính là chiết ngâm và chiết siêu âm. Chiết ngâm sử dụng các dung môi acid. Quá trình này cần thời gian dài. Chiết siêu âm ứng dụng sóng siêu âm. Nó giúp phá vỡ cấu trúc tế bào nhanh hơn. Phương pháp này rút ngắn thời gian chiết. Đồng thời nó tăng hiệu suất thu nhận pectin. Pectin từ các nguồn khác nhau có cấu trúc và tính chất riêng. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến khả năng tạo màng. Việc lựa chọn phương pháp chiết tối ưu rất quan trọng. Nó đảm bảo chất lượng pectin cho các ứng dụng tiếp theo.

1.2. Tối ưu quy trình thu nhận pectin hiệu quả cao.

Quy trình thu nhận pectin được tối ưu hóa. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, và tỷ lệ nguyên liệu/dung môi được khảo sát. Mục tiêu là đạt được hiệu suất chiết xuất cao nhất. Đồng thời, chất lượng pectin phải đảm bảo. Pectin thu được phải có độ tinh khiết và đặc tính chức năng tốt. Các thông số của pectin được xác định. Bao gồm độ ester hóa và trọng lượng phân tử. Đây là các yếu tố quan trọng quyết định đặc tính của màng sinh học. Pectin chiết xuất sau đó được sử dụng để phát triển màng. Màng pectin này ứng dụng trong bảo quản trái cây tươi. Việc tối ưu hóa giúp giảm chi phí sản xuất. Nó cũng nâng cao tính khả thi của pectin trong công nghiệp.

II.

Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển màng sinh học từ pectin. Các màng này có khả năng bảo quản trái cây tươi. Đây là một giải pháp bền vững cho ngành thực phẩm. Màng pectin được kết hợp với các polymer khác. Chitosan, alginate, carboxymethylcellulose là các polymer điển hình. Sự kết hợp này tạo ra màng pectin composite. Màng có đặc tính vật lý và hóa học vượt trội. Các vật liệu nano cũng được tích hợp. Nano ZnO và nanochitosan là những ví dụ. Việc này nhằm nâng cao khả năng kháng khuẩn của màng. Màng sinh học pectin là vật liệu ăn được. Nó an toàn cho người tiêu dùng. Quá trình tạo màng được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là tạo ra màng đồng nhất và bền. Màng cần có khả năng kiểm soát sự mất nước. Nó cũng cần ngăn chặn sự xâm nhập của vi sinh vật. Điều này giúp kéo dài thời gian bảo quản sau thu hoạch.

2.1. Công thức và kỹ thuật tạo màng pectin composite.

Nghiên cứu xây dựng các công thức tạo màng pectin composite. Pectin được phối trộn với các polymer khác. Ví dụ, pectin lá sương sâm kết hợp với chitosan. Hoặc pectin vỏ bưởi với alginate. Các tỷ lệ phối trộn được khảo sát kỹ lưỡng. Mục đích là tìm ra công thức tối ưu. Công thức này tạo ra màng có độ bền cao. Đồng thời, màng cần có khả năng chống thấm tốt. Kỹ thuật tạo màng là phương pháp đúc. Dung dịch màng được đổ lên bề mặt phẳng. Sau đó, dung môi bay hơi, để lại màng. Quá trình này được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo độ dày và tính đồng nhất của màng. Màng pectin composite là giải pháp tiên tiến. Nó thay thế cho các vật liệu bao bì truyền thống.

2.2. Kết hợp vật liệu nano trong màng sinh học.

Nghiên cứu đã tích hợp vật liệu nano vào màng pectin. Nano ZnO và nanochitosan là những lựa chọn chính. Các hạt nano này có kích thước siêu nhỏ. Chúng có khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ. Việc kết hợp nano giúp màng sinh học tăng cường chức năng. Màng có khả năng ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Điều này đặc biệt quan trọng trong bảo quản trái cây tươi. Các hạt nano được phân tán đều trong nền màng. Quá trình này đảm bảo hiệu quả kháng khuẩn tối ưu. Màng pectin/alginate/ZnO-NPs là một ví dụ. Màng pectin/nanochitosan cũng được phát triển. Sự hiện diện của nano vật liệu nâng cao khả năng bảo quản. Nó giúp duy trì chất lượng trái cây trong thời gian dài hơn.

III.

Đặc tính của màng sinh học pectin được đánh giá toàn diện. Điều này đảm bảo màng đáp ứng yêu cầu bảo quản. Các đặc tính cơ học là yếu tố quan trọng. Độ bền kéo và độ dãn dài của màng được đo. Màng phải đủ mạnh để bảo vệ trái cây. Đồng thời, nó cần linh hoạt để không bị nứt vỡ. Khả năng kháng khuẩn của màng cũng được kiểm tra. Đặc biệt là màng có chứa vật liệu nano. Màng phải ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Đây là nguyên nhân chính gây hư hỏng trái cây. Tính chất truyền hơi nước và oxy cũng rất quan trọng. Màng cần kiểm soát sự trao đổi khí. Điều này giúp giảm thiểu sự mất nước của trái cây. Các chỉ tiêu này xác định hiệu quả bảo quản của màng. Màng ăn được phải an toàn cho sức khỏe. Đặc tính phân hủy sinh học của màng cũng được xem xét. Điều này phù hợp với xu hướng phát triển bền vững.

3.1. Phân tích độ bền cơ học và độ hòa tan của màng.

Độ bền cơ học của màng được phân tích kỹ lưỡng. Các chỉ số như độ bền kéo và độ dãn dài được đo. Màng cần có độ bền đủ để chịu đựng va chạm. Nó cũng cần duy trì cấu trúc khi được phủ lên trái cây. Độ hòa tan của màng cũng là một đặc tính quan trọng. Màng ăn được nên có độ hòa tan nhất định. Điều này cho phép nó phân hủy sau khi sử dụng. Đồng thời, nó không nên quá hòa tan. Màng cần duy trì tính toàn vẹn trong môi trường bảo quản. Các polymer đồng tạo màng ảnh hưởng lớn đến độ bền. Chitosan và alginate thường tăng cường độ bền cho màng pectin. Độ hòa tan thích hợp cũng góp phần vào khả năng phân hủy sinh học.

3.2. Đánh giá tính chất truyền hơi nước và oxy.

Tính chất truyền hơi nước của màng được đánh giá. Màng có khả năng ngăn chặn sự mất nước của trái cây. Điều này giúp duy trì độ tươi và trọng lượng. Tốc độ truyền hơi nước (WVTR) là chỉ số quan trọng. Màng có WVTR thấp sẽ hiệu quả hơn. Khả năng truyền khí oxy cũng được xem xét. Màng cần hạn chế sự tiếp xúc của oxy với trái cây. Oxy là tác nhân gây oxy hóa và chín nhanh. Việc kiểm soát oxy giúp kéo dài thời gian bảo quản. Màng sinh học pectin có khả năng điều chỉnh môi trường khí quyển. Nó tạo ra một lớp màng bảo vệ hiệu quả. Các đặc tính này tối ưu hóa điều kiện bảo quản. Giúp trái cây giữ được chất lượng tốt nhất.

3.3. Khả năng kháng khuẩn của màng có nano vật liệu.

Khả năng kháng khuẩn của màng là một ưu điểm lớn. Đặc biệt là các màng có chứa vật liệu nano. Nano ZnO và nanochitosan có hoạt tính kháng khuẩn cao. Chúng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Các vi sinh vật này gây hư hỏng và thối rữa trái cây. Màng pectin/alginate/ZnO-NPs thể hiện khả năng kháng khuẩn tốt. Màng pectin/nanochitosan cũng cho kết quả tương tự. Hoạt tính kháng khuẩn giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Nó giảm thiểu sự lây nhiễm chéo. Đồng thời, nó đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó giúp nâng cao hiệu quả của công nghệ bảo quản sau thu hoạch.

IV.

Pectin và màng sinh học là giải pháp hứa hẹn. Chúng giải quyết vấn đề bảo quản sau thu hoạch. Trái cây tươi dễ bị hư hỏng. Màng pectin cung cấp một lớp bảo vệ vật lý. Đồng thời, nó có các đặc tính sinh học tích cực. Màng giúp kiểm soát các yếu tố gây hư hỏng. Bao gồm mất nước, oxy hóa và vi sinh vật. Các nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả rõ rệt. Màng pectin kéo dài thời gian bảo quản của nhiều loại trái cây. Nó là một lựa chọn thay thế bền vững. So với các phương pháp bảo quản truyền thống. Màng ăn được từ pectin an toàn hơn. Nó cũng thân thiện với môi trường hơn. Công nghệ này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó cải thiện chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch cho nông dân.

4.1. So sánh hiệu quả các loại màng pectin.

Nghiên cứu đã so sánh hiệu quả của nhiều loại màng pectin khác nhau. Màng pectin nguyên chất được so sánh với màng composite. Các màng composite bao gồm pectin-chitosan, pectin-alginate, và pectin-CMC. Màng có bổ sung nano vật liệu cũng được đánh giá. Kết quả cho thấy màng composite thường vượt trội hơn. Chúng có độ bền cơ học tốt hơn. Khả năng kháng khuẩn cũng được cải thiện. Đặc biệt, màng có chứa nano ZnO hoặc nanochitosan. Những màng này mang lại hiệu quả bảo quản cao nhất. Chúng giúp duy trì chất lượng trái cây tốt hơn. So sánh này cung cấp cơ sở để lựa chọn. Việc lựa chọn loại màng phù hợp cho từng loại trái cây.

4.2. Ứng dụng màng pectin trong bảo quản xoài và bơ.

Màng pectin sinh học đã được ứng dụng thực tế. Nó được thử nghiệm để bảo quản xoài và bơ. Hai loại trái cây này dễ hư hỏng. Lớp màng pectin phủ lên bề mặt trái cây. Nó tạo ra một hàng rào bảo vệ. Màng giúp giảm tốc độ hô hấp của trái cây. Đồng thời, nó hạn chế sự thoát hơi nước. Điều này làm chậm quá trình chín và héo. Màng cũng ức chế sự phát triển của nấm mốc. Đặc biệt là màng có chứa các chất kháng khuẩn. Kết quả cho thấy màng pectin kéo dài đáng kể. Nó kéo dài thời gian bảo quản xoài và bơ. Trái cây được phủ màng giữ được độ tươi lâu hơn. Mùi vị và màu sắc cũng được duy trì tốt hơn.

V.

Thử nghiệm ứng dụng màng pectin trên xoài và bơ. Đây là hai loại trái cây có giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, chúng dễ bị hư hỏng sau thu hoạch. Mục tiêu là kéo dài thời gian tươi. Màng pectin sinh học đã được phủ lên bề mặt quả. Sau đó, trái cây được bảo quản trong điều kiện kiểm soát. Các chỉ tiêu chất lượng được theo dõi định kỳ. Bao gồm trọng lượng, độ cứng, màu sắc và hàm lượng chất khô. Tốc độ hư hỏng và sự phát triển của vi sinh vật cũng được ghi nhận. Kết quả cho thấy màng pectin cải thiện đáng kể. Nó cải thiện khả năng giữ tươi của xoài và bơ. Trái cây được phủ màng có thời gian bảo quản dài hơn. Đồng thời, chúng duy trì chất lượng tốt hơn. Đây là bằng chứng rõ ràng về hiệu quả của màng sinh học pectin.

5.1. Ảnh hưởng của màng P NaCS đến chất lượng xoài.

Màng pectin/nanochitosan (P/NaCS) được thử nghiệm trên xoài. Xoài là loại trái cây nhiệt đới, dễ chín nhanh. Màng P/NaCS tạo ra một lớp bảo vệ. Nó làm chậm quá trình hô hấp của quả xoài. Đồng thời, nó giảm thiểu sự mất nước. Màng cũng có hoạt tính kháng khuẩn từ nanochitosan. Điều này giúp ngăn chặn nấm mốc phát triển. Kết quả cho thấy xoài được phủ màng P/NaCS giữ được độ cứng lâu hơn. Màu sắc tươi sáng được duy trì. Tỷ lệ hư hỏng cũng giảm đáng kể. Thời gian bảo quản của xoài được kéo dài. Màng P/NaCS là một giải pháp hiệu quả. Nó giúp bảo quản chất lượng xoài sau thu hoạch.

5.2. Hiệu quả màng P AG ZnO NPs đối với bơ.

Màng pectin/alginate/ZnO-NPs (P/AG/ZnO-NPs) được ứng dụng trên bơ. Bơ cũng là loại quả dễ hỏng. Màng này cung cấp khả năng bảo vệ kép. Pectin và alginate tạo thành một lớp màng bền vững. Nano ZnO mang lại đặc tính kháng khuẩn vượt trội. Màng giúp giảm tỷ lệ giảm khối lượng của bơ. Nó duy trì độ cứng của quả. Đồng thời, nó ức chế hiệu quả sự phát triển của vi sinh vật. Điều này làm chậm quá trình chín của bơ. Bơ được phủ màng P/AG/ZnO-NPs có thời gian bảo quản dài hơn. Chất lượng cảm quan của bơ cũng được giữ tốt hơn. Đây là một ứng dụng thành công của vật liệu sinh học nano.

VI.

Pectin là một vật liệu sinh học có tiềm năng lớn. Nó là một polymer tự nhiên, có nguồn gốc thực vật. Pectin có khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn bền vững. Pectin có thể thay thế các vật liệu bao bì nhựa truyền thống. Nó giúp giảm thiểu rác thải nhựa trong môi trường. Ứng dụng của pectin không chỉ dừng lại ở màng bảo quản. Nó còn có thể được sử dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm. Sự đa dạng về nguồn gốc và cấu trúc của pectin. Điều này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Công nghệ màng pectin đang phát triển mạnh mẽ. Nó đóng góp vào chuỗi giá trị nông sản. Đồng thời, nó hướng tới một nền kinh tế tuần hoàn. Phát triển vật liệu sinh học là xu thế tất yếu. Pectin là một trong những vật liệu tiên phong.

6.1. Lợi ích môi trường từ vật liệu phân hủy sinh học.

Vật liệu sinh học pectin mang lại nhiều lợi ích môi trường. Nó có khả năng phân hủy sinh học trong tự nhiên. Điều này giúp giảm gánh nặng rác thải nhựa. Nhựa truyền thống mất hàng trăm năm để phân hủy. Pectin phân hủy nhanh chóng thành các chất hữu cơ. Nó không gây ô nhiễm môi trường. Việc sử dụng pectin làm vật liệu bao bì giúp bảo vệ hành tinh. Nó cũng góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Pectin là một ví dụ điển hình về công nghệ xanh. Nó hướng tới một tương lai ít rác thải hơn.

6.2. Hướng phát triển cho công nghệ màng pectin.

Công nghệ màng pectin có nhiều hướng phát triển. Cần tiếp tục nghiên cứu các nguồn pectin mới. Tối ưu hóa quy trình chiết xuất để tăng hiệu suất. Khám phá các polymer và vật liệu nano khác. Chúng có thể cải thiện đặc tính của màng. Phát triển màng pectin thông minh là một hướng đi. Màng có thể thay đổi màu sắc khi trái cây hỏng. Hoặc nó giải phóng chất kháng khuẩn khi cần thiết. Nghiên cứu ứng dụng màng pectin trên nhiều loại nông sản. Không chỉ giới hạn ở xoài và bơ. Công nghệ này có tiềm năng lớn. Nó hướng tới một hệ thống bảo quản thực phẩm hiệu quả. Đồng thời, nó thân thiện với môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu thu nhận pectin từ một số nguồn thực vật và sản xuất màng pectin sinh học ứng dụng trong bảo quản trái cây

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG  NGÔ THỊ MINH PHƯƠNG NGHIÊN CỨU THU NHẬN PECTIN TỪ MỘT SỐ NGUỒN THỰC VẬT VÀ SẢN XUẤT MÀNG PECTIN SINH HỌC ỨNG DỤNG TRONG BẢO QUẢN TRÁI CÂY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐÀ NẴNG 2019 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG  NGÔ THỊ MINH PHƯƠNG NGHIÊN CỨU THU NHẬN PECTIN TỪ MỘT SỐ NGUỒN THỰC VẬT VÀ SẢN XUẤT MÀNG PECTIN SINH HỌC ỨNG DỤNG TRONG BẢO QUẢN TRÁI CÂY Chuyên ngành: Công nghệ thực phẩm Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS TRẦN THỊ XÔ 2.TS TRƯƠNG THỊ MINH HẠNH ĐÀ NẴNG 2019 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật i MỤC LỤC MỤC LỤC. i LỜI CAM ĐOAN. iv DANH MỤC CHỮ VÀ KÝ HIỆU VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG.

vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về pectin.

Giới thiệu chung về pectin. Kĩ thuật thu nhận pectin. Tổng quan về nguồn nguyên liệu chiết tách pectin. Một số ứng dụng của pectin.

Tổng quan về màng pectin sinh học. Tổng quan về màng pectin. Khả năng đồng tạo màng giữa các polysaccharide. Nguyên liệu sử dụng trong nghiên cứu tạo màng pectin sinh học.

Các phương pháp tạo màng phim và màng phủ. Một số phương pháp bảo quản trái cây. Bảo quản ở nhiệt độ thấp. Bảo quản bằng điều chỉnh thành phần khí quyển.

Bảo quản trái cây bằng phương pháp phủ màng. Các phương pháp xử lý khác. Giới thiệu về xoài và bơ. Giới thiệu về xoài.

Giới thiệu về bơ. Tình hình nghiên cứu chiết tách pectin và tạo màng pectin ứng dụng trong bảo quản thực phẩm. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu.

39 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật ii 2. Chủng VSV chỉ thị. Dụng cụ, thiết bị thí nghiệm. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp xác định thành phần hóa học của nguyên liệu. Quy trình chiết tách pectin. Phương pháp xác định cấu trúc bằng phổ hồng ngoại FTIR. Phương pháp đo độ màu.

Phương pháp xác định tính chất của pectin. Phương pháp tạo màng. Phương pháp xác định tính chất của màng. Phương pháp phủ màng bảo quản xoài, bơ.

Phương pháp phân tích các chỉ tiêu của quả trong thời gian bảo quản. Phương pháp đánh giá chất lượng vi sinh. Phương pháp toán học. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Xác định một số thành phần hóa học của nguyên liệu. Nghiên cứu chiết tách pectin. Khảo sát chọn dung môi chiết. Khảo sát các điều kiện chiết tách pectin bằng phương pháp ngâm chiết.

Khảo sát các điều kiện chiết tách pectin bằng siêu âm. So sánh kết quả thu nhận pectin bằng phương pháp siêu âm và ngâm chiết thông thường73 3. Khảo sát khả năng tạo màng pectin phối hợp (màng pectin sinh học hoặc màng pectin composite). Khảo sát độ bền cơ học của màng tạo thành bởi pectin vỏ bưởi (HMP) và pectin lá sương sâm (LMP) với các polymer đồng tạo màng.

Khảo sát độ hòa tan của màng tạo thành bởi pectin bưởi và pectin lá sương sâm với các polymer đồng tạo màng. Khảo sát độ truyền hơi nước của màng tạo thành bởi pectin bưởi và pectin lá sương sâm với các polymer đồng tạo màng. Độ truyền khí oxy của màng tạo thành bởi pectin lá sương sâm và pectin vỏ bưởi với các polymer đồng tạo màng. Nghiên cứu tạo màng pectin lá sương sâm (LMP) phối hợp với các polymer đồng tạo màng (màng pectin composite).

81 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật iii 3. Kết quả tạo màng pectin lá sương sâm (LMP) – chitosan (CS). Kết quả tạo màng pectin lá sương sâm (LMP) – alginate (AG). Kết quả tạo màng pectin lá sương sâm (LMP) - cacboxymethylcellulose (CMC).

Xây dựng đường đẳng nhiệt hấp thụ ẩm của các loại màng. Nghiên cứu tạo màng pectin lá sương sâm (LMP) phối hợp với vật liệu nano. Nghiên cứu tạo màng pectin lá sương sâm - alginate có cố định nano ZnO (LMP/AG2- ZnO-NPs). Nghiên cứu tạo màng pectin lá sương sâm với nanochitosan (LMP/NaCS).

Nghiên cứu ứng dụng màng pectin sinh học để bảo quản xoài và bơ. Nghiên cứu lựa chọn loại màng pectin sinh học để bảo quản xoài và bơ. Nghiên cứu bảo quản xoài bằng màng P/NaCS. Nghiên cứu bảo quản bơ bằng màng pectin/alginate/ZnO-NPs.

135 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 147 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 PHỤ LỤC Luận án tiến sĩ Kĩ thuật iv LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Người cam đoan Luận án tiến sĩ Kĩ thuật v DANH MỤC CHỮ VÀ KÝ HIỆU VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt AC Acid Citric Acid citric AG Alginate Alginat A.niger Aspergillus niger Aspergillus niger ASTM American Society for Testing Tiêu chuẩn của Hoa Kỳ về kiểm tra and Materials vật liệu ATR-FTIR Attenuated total reflectance- Phổ hồng ngoại chuyển đổi Fourier - Fourier transform infrared Phản xạ toàn phần BHI Brain heart Infusion Dịch truyền tim não CFU Colony Forming Unit Số khuẩn lạc CMC Carboxymethyl Cellulose Carboxymethyl Cellulose C. gloeosporioides Colletotrichum Colletotrichum gloeosporioides gloeosporioides CS Chitosan Chitosan DE Degree of Esterification Mức độ ester hóa ĐC Đối chứng E.coli Escherichia coli Escherichia coli FTIR Fourier transform infrared Phổ hồng ngoại chuyển đổi Fourier HMP High methoxyl pectin Pectin methoxyl hóa cao LMP Low methoxyl pectin Pectin methoxyl hóa thấp MAA Methacrylic acid Acid methacrylic MC Molecular weight Khối lượng phân tử trung bình của pectin từ vỏ chuối MB Molecular weight Khối lượng phân tử trung bình của pectin từ vỏ bưởi MD Molecular weight Khối lượng phân tử trung bình của pectin từ vỏ dưa hấu ML Molecular weight Khối lượng phân tử trung bình của pectin từ lá sương sâm Luận án tiến sĩ Kĩ thuật vi NaCS Nanochitosan Nano chitosan P Pectin Pectin S.cerevisiae Saccharomyces cerevisiase Saccharomyces cerevisiase SEM Scanning Electron Kính hiển vi điện tử quét Microscopy ZnO-NPs ZnO - Nanoparticles Nano kẽm oxide Luận án tiến sĩ Kĩ thuật vii DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 1.1 Thành phần hóa học của vỏ dưa hấu tươi và khô 11 1.2 Thành phần hóa học của vỏ chuối 11 1.3 Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tốc độ hô hấp của một số 21 loại quả 1.4 Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến thời hạn chín 22 và tổn thương lạnh của bơ 1.5 Kết quả bảo quản một số loại trái cây bằng màng phủ 23 1.6 Một số thành phần hóa học của xoài 25 1.7 Một số thành phần hóa học của bơ 26 2.1 Thành phần của các loại màng P/CMC 47 2.2 Thành phần của các loại màng P/CS 47 2.3 Thành phần của các loại màng P/AG 48 2.4 Thành phần các loại màng P/AG/ZnO-NPs 48 3.1 Một số thành phần hóa học của nguyên liệu 56 3.2 Hàm lượng pectin khi chiết bằng các loại dung môi 57 3.3 Kết quả khảo sát đơn biến về các điều kiện chiết tách 58 pectin 3.4 Kết quả tối ưu hóa các điều kiện chiết tách pectin 63 3.5 Số sóng hấp thụ đặc trưng và chỉ số DE của các mẫu 65 pectin 3.6 Phương trình đường chuẩn và hệ số tương quan giữa 66 nồng độ và độ nhớt động học của các loại pectin 3.7 Độ nhớt riêng và khối lượng phân tử trung bình 69 của bốn loại pectin nghiên cứu 3.8 Ảnh hưởng của phương pháp chiết tách đến hiệu quả 75 và tính chất của pectin thu nhận 3.9 Độ dày và độ bền cơ học của các màng pectin - chitosan 81 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật viii Số hiệu Tên bảng Trang bảng 3.10 Các chỉ số màu của các màng pectin - chitosan 83 3.11 Góc tiếp xúc nước của các màng LMP - chitosan 83 3.12 Độ truyền khí oxy của các màng từ P và CS 88 3.13 Độ dày và độ bền cơ học của các màng LMP-alginate 88 3.14 Độ màu của các màng LMP - alginate 89 3.15 Góc tiếp xúc nước của các màng LMP - alginate 90 3.16 Độ dày và độ bền cơ học của các màng pectin - CMC 93 3.17 Độ màu của các màng LMP - CMC 94 3.18 Góc tiếp xúc nước của các màng LMP - CMC 95 3.19 Bảng tổng hợp các tính chất cơ bản của các màng pectin 99 composite 3.20 Độ dày và tính chất cơ học của các màng LMP/AG2- 100 ZnO-NPs 3.21 Tính chất hydrate hóa của màng LMP/AG2- ZnO-NPs 101 3.22 Độ màu và độ trong của màng LMP/AG2 và LMP/AG2- 104 ZnO-NPs 3.23 Độ truyền oxy của màng LMP/AG2- ZnO-NPs 105 3.24 Độ dày và tính chất cơ học của màng LMP/NaCS 110 3.25 Tính chất hydrate hóa của các màng LMP/NaCS 111 3.26 Độ màu của các màng LMP/NaCS 113 3.27 Độ truyền oxy của các màng LMP/NaCS 117 3.28 Hao hụt khối lượng và mức độ thoát nước, nhu cầu oxy 121 của xoài và bơ bảo quản ở nhiệt độ 25oC và độ ẩm 50% khi không phủ màng 3.29 Độ truyền hơi nước và độ truyền khí oxy của các màng 122 bảo quản 3.30 Độ sáng (chỉ số L*) của xoài phủ màng và không phủ 131 màng bảo quản ở các nhiệt độ khác nhau Luận án tiến sĩ Kĩ thuật ix DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang hình 1.1 Cấu tạo thành tế bào thực vật 5 1.2 Một đoạn của phân tử pectin có nhóm chức năng 6 1.3 Sơ đồ tạo gel của HMP 7 1.4 Sơ đồ tạo gel của LMP 7 1.5 Quy trình sản xuất pectin thương mại 10 1.6 Cấu trúc của CMC 15 1.7 Cấu trúc của chitosan 16 1.8 Cấu trúc của alginate 17 Quy trình điều chế nanochitosan sử dụng methacrylic 1.9 18 acid Quá trình tạo màng trên khuôn ở quy mô phòng thí 1.1 Ảnh SEM của NaCS 40 2.2 Ảnh SEM, TEM và mẫu bột nano ZnO tổng hợp được 40 2.3 Quy trình chiết pectin ở quy mô phòng thí nghiệm 43 2.4 Thiết bị siêu âm 43 Đồ thị biểu diễn sự ảnh hưởng của từng cặp yếu tố đến 3.1 59 hàm lượng pectin thu nhận từ vỏ bưởi Đồ thị biểu diễn sự ảnh hưởng của từng cặp yếu tố đến 3.2 60 hàm lượng pectin thu nhận từ lá sương sâm Đồ thị biểu diễn sự ảnh hưởng của từng cặp yếu tố đến 3.3 62 hàm lượng pectin thu nhận từ vỏ chuối Đồ thị biểu diễn sự ảnh hưởng của từng cặp yếu tố đến 3.4 63 hàm lượng pectin thu nhận từ vỏ dưa hấu 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thu nhận pectin và màng sinh học bảo quản trái cây" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu thu nhận pectin từ nguồn thực vật và sản xuất màng pectin sinh học ứng dụng bảo quản trái cây hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu thu nhận pectin và màng sinh học bảo quản trái cây" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu thu nhận pectin và màng sinh học bảo quản trái cây" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thu nhận pectin và màng sinh học bảo quản trái cây" thuộc chuyên ngành Công nghệ thực phẩm. Danh mục: Công Nghệ Thực Phẩm.

Luận án "Nghiên cứu thu nhận pectin và màng sinh học bảo quản trái cây" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thu nhận pectin và màng sinh học bảo quản trái cây" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thu nhận pectin và màng sinh học bảo quản trái cây" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter