Xử lý tách dầu ở thể nhũ tương trong nước thải nhiễm dầu bằng phương pháp vi són

Xử lý tách dầu nhũ tương trong nước thải nhiễm dầu bằng phương pháp tiên tiến, hiệu quả tối ưu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

124

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng nước thải nhiễm dầu và nhũ tương bền vững
Số trang:
124 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Hóa Học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng nước thải nhiễm dầu và nhũ tương bền vững

Nước thải nhiễm dầu từ các hoạt động khai thác dầu khí là nguồn ô nhiễm nghiêm trọng đối với hệ sinh thái thủy vực. Dòng thải này chứa hàm lượng hydrocacbon cao cùng các muối khoáng và kim loại nặng. Sự tồn tại của dầu ở dạng tự do, phân tán và nhũ tương gây cản trở quá trình trao đổi oxy của sinh vật dưới nước. Đặc biệt, dạng dầu nhũ tương bền vững rất khó xử lý bằng các phương pháp lắng cơ học truyền thống. Các chất hoạt động bề mặt tự nhiên như asphalten, nhựa và acid béo tạo thành một màng bảo vệ bền vững quanh giọt dầu. Lớp màng này ngăn cản các hạt dầu va chạm và kết tụ lại với nhau. Việc xử lý triệt để nước thải nhiễm dầu đóng vai trò sống còn trong việc bảo vệ môi trường biển. Các đơn vị khai thác cần tuân thủ các quy chuẩn xả thải nghiêm ngặt trước khi đưa nước vào nguồn tiếp nhận.

1.1. Nguồn gốc hình thành và tác động môi trường của nước khai thác

Nước khai thác sinh ra trong suốt vòng đời mỏ dầu khí. Khi áp suất mỏ suy giảm, lượng nước đồng hành tăng cao. Dòng nước này tiếp xúc với dầu thô dưới áp suất lớn và lực xé dòng mạnh. Sự xáo trộn thủy lực tại giếng khoan và hệ thống đường ống tạo điều kiện tạo nhũ tương. Váng dầu trên bề mặt nước ngăn ánh sáng mặt trời thâm nhập vào tầng sâu. Điều này làm giảm quá trình quang hợp của thực vật phù du. Hàm lượng oxy hòa tan trong nước bị sụt giảm nhanh chóng. Các hợp chất hydrocacbon thơm đa vòng gây độc tích lũy cho sinh vật biển. Ngoài ra, việc xả thải trực tiếp nước nhiễm dầu phá hủy hệ sinh thái ven bờ và nguồn lợi thủy sản.

1.2. Đặc tính phân tán của dầu nhũ tương bền vững trong nước

Nhũ tương dầu trong nước tồn tại dưới dạng các giọt vi mô phân tán trong pha liên tục. Kích thước giọt dầu dao động từ vài micromet đến dưới một micromet. Độ bền của hệ nhũ tương phụ thuộc vào độ bền động học và độ bền tập hợp. Độ bền động học chống lại quá trình sa lắng hoặc nổi lên của hạt dầu. Độ bền tập hợp chống lại sự hợp nhất của các giọt dầu khi tiếp xúc. Lực đẩy tĩnh điện và lực cản không gian cản trở sự keo tụ. Lớp điện tích kép xung quanh hạt dầu tạo điện thế zeta âm bền bỉ. Muốn xử lý hiệu quả hệ nhũ, bắt buộc phải phá vỡ hàng rào thế năng này. Quá trình tách nhũ tương dầu nước đòi hỏi can thiệp năng lượng hoặc tác nhân hóa học.

II. Cơ chế tách nhũ tương dầu nước và phá nhũ hóa học

Quá trình tách nhũ tương dầu nước diễn ra qua nhiều giai đoạn nối tiếp nhau. Đầu tiên là giai đoạn phá vỡ màng liên diện bảo vệ xung quanh các hạt dầu. Tiếp theo là quá trình kết tụ các giọt dầu nhỏ thành những khối lớn hơn. Cuối cùng là quá trình tách pha dựa trên sự chênh lệch khối lượng riêng giữa dầu và nước. Phương pháp phá nhũ tương hóa học đóng vai trò trung tâm trong công nghệ xử lý hiện đại. Hóa chất phá nhũ thâm nhập vào bề mặt phân chia pha và trung hòa điện tích hạt dầu. Chúng thay thế các chất hoạt động bề mặt tự nhiên và làm mỏng lớp màng liên diện. Hiệu quả phá nhũ phụ thuộc lớn vào loại hóa chất, liều lượng sử dụng và chế độ khuấy trộn.

2.1. Quá trình phá vỡ màng bề mặt hạt dầu trong pha nước

Màng liên diện giữa dầu và nước đóng vai trò như một bức tường ngăn cách vật lý. Khi màng này bị suy yếu, các hạt dầu dễ dàng va chạm và kết hợp. Quá trình này bắt đầu bằng hiện tượng kết bông không hồi phục của các giọt phân tán. Sau khi kết bông, các giọt dầu tiến lại gần nhau và hợp nhất thành một giọt lớn duy nhất. Tốc độ hợp nhất phụ thuộc vào độ nhớt của màng liên diện và năng lượng tự do bề mặt. Nhiệt độ tăng cao làm giảm độ nhớt và thúc đẩy chuyển động Brown của các phân tử. Sự giảm độ bền cơ học của lớp màng tạo điều kiện cho dầu tách hoàn toàn khỏi pha nước. Đây là bước quyết định để thu hồi dầu sạch và giảm nồng độ dầu trong nước thải.

2.2. Ứng dụng hóa phẩm và chất phá nhũ demulsifier chuyên dụng

Việc sử dụng chất phá nhũ demulsifier là giải pháp hàng đầu để phá hủy nhũ tương bền vững. Demulsifier là các hợp chất hoạt động bề mặt có cấu trúc lưỡng ái đặc biệt. Chúng hấp phụ cạnh tranh tại mặt phân giới và làm giảm sức căng bề mặt nhanh chóng. Hệ hóa phẩm chuyên dụng thường kết hợp nhiều nhóm chức để tăng cường hiệu quả xử lý. Các phân tử phá nhũ phân tán nhanh vào pha liên tục và tiếp cận các giọt dầu trong thời gian ngắn. Sau khi trung hòa điện tích, chất phá nhũ thúc đẩy quá trình đông tụ các hạt dầu siêu nhỏ. Việc lựa chọn công thức phá nhũ tương hóa học phù hợp giúp giảm thiểu chi phí xử lý và nâng cao độ trong cho nước sau xử lý.

III. Xử lý nước thải nhiễm dầu bằng phương pháp vi sóng

Phương pháp vi sóng điện từ là một bước đột phá trong xử lý nước thải nhiễm dầu có độ bền cao. Năng lượng vi sóng tác động trực tiếp lên các phân tử phân cực trong hỗn hợp nhũ tương. Nước là chất hấp thụ vi sóng rất mạnh do có mômen lưỡng cực lớn. Dưới tác trường điện từ cao tần, các phân tử nước dao động và tự nóng lên từ bên trong. Hiện tượng gia nhiệt thể tích diễn ra tức thì và đồng đều khắp khối chất lỏng. Sự chênh lệch nhiệt độ cục bộ tại màng liên diện làm biến tính các chất hoạt động bề mặt. Độ nhớt của pha dầu giảm mạnh, tạo điều kiện cho các giọt dầu chuyển động và hợp nhất nhanh chóng. Công nghệ này giúp rút ngắn thời gian xử lý và tiết kiệm đáng kể năng lượng tiêu thụ.

3.1. Cơ chế phân tách hạt dầu dưới tác động của vi sóng điện từ

Vi sóng điện từ hoạt động ở dải tần số cao tạo ra sự quay lưỡng cực liên tục của các phân tử nước. Ma sát nội sinh sinh ra nhiệt lượng cực lớn ngay tại tâm pha phân tán. Hiện tượng này phá hủy cấu trúc định hướng của màng bao bọc giọt dầu. Điện thế zeta quanh hạt dầu giảm nhanh về mức gần bằng không. Lực đẩy tĩnh điện giữa các giọt dầu bị triệt tiêu hoàn toàn. Các giọt dầu siêu nhỏ giải phóng khỏi liên kết và tự do hợp giọt thành các váng dầu kích thước lớn. Quá trình tách nhũ tương dầu nước nhờ vi sóng không yêu cầu bổ sung quá nhiều hóa chất độc hại. Năng lượng vi sóng còn hỗ trợ khử trùng và giảm thiểu các vi sinh vật kỵ khí trong nước thải.

3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ công suất và thời gian chiếu xạ

Hiệu suất xử lý của thiết bị vi sóng phụ thuộc chặt chẽ vào các thông số vận hành kỹ thuật. Công suất chiếu xạ quyết định tốc độ gia nhiệt và mức độ kích động phân tử. Thời gian chiếu xạ tối ưu giúp hệ nhũ đạt trạng thái tách pha mà không gây lãng phí điện năng. Khi nhiệt độ hỗn hợp tăng lên mức 60 đến 80 độ C, sức căng bề mặt giảm rõ rệt. pH của môi trường cũng tác động mạnh đến trạng thái tích điện của các hạt dầu phân tán. Việc kiểm soát chính xác công suất và thời gian ngăn ngừa hiện tượng quá nhiệt gây bay hơi các cấu tử nhẹ. Sự kết hợp hài hòa giữa các thông số công nghệ đảm bảo hiệu suất tách dầu nhũ tương bền vững đạt trên 90%.

IV. Công nghệ tuyển nổi DAF kết hợp chất phá nhũ tối ưu

Công nghệ tuyển nổi khí hòa tan DAF là giải pháp hàng đầu để loại bỏ các hạt dầu mịn sau phá nhũ. Phương pháp này đưa các bọt khí siêu mịn vào dòng nước thải dưới áp suất cao. Khi áp suất giảm đột ngột tại bể tuyển nổi, hàng triệu bọt khí li ti bám dính vào các hạt dầu. Tỷ trọng của tổ hợp bọt khí - hạt dầu giảm xuống thấp hơn nhiều so với tỷ trọng của nước. Khối dầu nhanh chóng nổi lên bề mặt và tạo thành lớp váng bọt đặc quánh. Thiết bị gạt bọt tự động thu gom váng dầu ra khỏi hệ thống xử lý. Việc kết hợp hệ thống DAF với chất phá nhũ demulsifier chuyên dụng giúp nâng cao triệt để hiệu suất làm trong nước thải.

4.1. Nguyên lý vận hành của hệ thống tuyển nổi khí hòa tan DAF

Hệ thống tuyển nổi khí hòa tan DAF vận hành dựa trên cơ chế hòa tan không khí vào nước dưới áp lực từ 3 đến 5 bar. Dòng nước bão hòa khí được phun qua các van giảm áp vào bể tuyển nổi ở áp suất khí quyển. Sự thay đổi áp suất đột ngột giải phóng vô số bọt khí có kích thước từ 20 đến 50 micromet. Bọt khí vi mô có diện tích tiếp xúc lớn và khả năng va chạm cao với các hạt dầu phân tán. Lực nâng thủy động học đẩy toàn bộ cặn dầu và chất lơ lửng lên mặt nước trong thời gian rất ngắn. Nước trong sau tuyển nổi được dẫn sang ngăn thu nước sạch ở đáy bể. Hệ thống DAF xử lý liên tục với lưu lượng lớn và chiếm diện tích xây dựng nhỏ gọn.

4.2. Tổng hợp hóa phẩm phá nhũ sinh học từ phụ phẩm mỡ cá basa

Nghiên cứu ứng dụng mỡ cá basa để tổng hợp hóa phẩm phá nhũ mở ra hướng đi bền vững và tiết kiệm chi phí. Phụ phẩm mỡ cá chứa hàm lượng acid béo dồi dào, phù hợp cho phản ứng este hóa tạo methyl este. Xúc tác dị thể MgO-ZrO2/gamma-Al2O3 được sử dụng để tối ưu hóa hiệu suất chuyển hóa hóa học. Từ methyl este, phản ứng amid hóa tạo ra acid alkyl hydroxamic có hoạt tính bề mặt cao. Sản phẩm phá nhũ sinh học này có khả năng phân hủy sinh học tốt và thân thiện với môi trường. Khi đưa vào dòng nước thải, hợp chất nhanh chóng thâm nhập và bẻ gãy màng nhũ tương dầu nước. Giải pháp này vừa tận dụng phụ phẩm công nghiệp chế biến thủy sản vừa giảm giá thành xử lý môi trường.

V. Đánh giá các công nghệ tách nhũ tương dầu nước khác

Bên cạnh công nghệ vi sóng và tuyển nổi, nhiều giải pháp xử lý nước thải nhiễm dầu khác đang được ứng dụng rộng rãi. Mỗi công nghệ sở hữu những ưu điểm và giới hạn riêng về mặt kinh tế cũng như kỹ thuật. Việc lựa chọn công nghệ phụ thuộc vào lưu lượng dòng thải, nồng độ dầu và yêu cầu xả thải cụ thể. Các phương pháp hóa lý, màng lọc và điện hóa thường được kết hợp đa bậc để tạo chuỗi xử lý khép kín. Sự tích hợp thông minh giữa các công đoạn đảm bảo loại bỏ hoàn toàn hydrocacbon hòa tan và chất rắn lơ lửng. Việc tối ưu hóa quy trình giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí hóa chất và năng lượng vận hành hàng ngày.

5.1. So sánh phương pháp keo tụ tạo bông PAC và điện keo tụ

Quá trình keo tụ tạo bông PAC sử dụng muối nhôm đa tụ Polyaluminium Chloride để trung hòa điện tích hạt dầu. PAC tạo các cầu nối polyme liên kết các hạt dầu nhỏ thành bông cặn lớn có thể lắng hoặc tuyển nổi. Tuy nhiên, phương pháp này sinh ra lượng bùn thải hóa chất đáng kể cần xử lý tiếp. Ngược lại, phương pháp điện keo tụ electrocoagulation tạo ra các ion kim loại hoạt tính trực tiếp từ quá trình hòa tan điện cực nhôm hoặc sắt. Điện trường còn sinh ra các bọt khí hydro và oxy siêu mịn hỗ trợ tuyển nổi tự nhiên. Điện keo tụ không cần bổ sung hóa chất lỏng và tạo ra ít bùn thải hơn. Cả hai phương pháp đều xử lý hiệu quả dầu nhũ tương nhưng điện keo tụ yêu cầu nguồn điện năng liên tục.

5.2. Hiệu quả của công nghệ màng lọc UF và hấp phụ than hoạt tính

Công nghệ màng lọc UF sử dụng áp suất để đẩy nước qua các lỗ màng có kích thước siêu nhỏ từ 0.01 đến 0.1 micromet. Màng siêu lọc giữ lại hoàn toàn các hạt dầu nhũ tương kích thước nhỏ và cho nước sạch đi qua. Nhược điểm chính của màng lọc là hiện tượng tắc nghẽn màng do cặn dầu bám dính, đòi hỏi rửa màng định kỳ. Ở công đoạn xử lý tinh cuối cùng, phương pháp hấp phụ than hoạt tính được sử dụng để loại bỏ triệt để lượng vết dầu hòa tan. Than hoạt tính có diện tích bề mặt riêng cực lớn và cấu trúc mao quản phát triển. Các phân tử hydrocacbon bị giữ chặt trong các lỗ xốp than, giúp nước đầu ra đạt tiêu chuẩn xả thải loại A nghiêm ngặt.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. NƯỚC THẢI NHIỄM DẦU/NƯỚC KHAI THÁC TRONG CÔNG NGHIỆP KHAI THÁC DẦU KHÍ VÀ QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH NHŨ TƯƠNG TRONG NƯỚC THẢI NHIỄM DẦU/NƯỚC KHAI THÁC
1.1.1. Ảnh hưởng của nước khai thác tới môi trường
1.1.2. Khối lượng nước khai thác
1.2. NHŨ TƯƠNG DẦU MỎ
1.2.1. Quá trình hình thành và các loại nhũ tương dầu mỏ
1.2.2. Độ bền nhũ tương
1.2.2.1. Độ bền động học (sa lắng)
1.2.2.2. Độ bền tập hợp
1.3. CÔNG NGHỆ XỬ LÝ TÁCH DẦU Ở THỂ NHŨ TƯƠNG TRONG NƯỚC THẢI NHIỄM DẦU
1.3.1. Các yếu tố quyết định sự lựa chọn công nghệ xử lý nước thải nhiễm dầu
1.3.1.1. Nồng độ dầu trong nước thải nhiễm dầu
1.3.1.2. Mục đích chính của việc xử lý nước thải nhiễm dầu
1.3.2. Công nghệ xử lý tách dầu trong nước thải nhiễm dầu
1.3.2.1. Các công nghệ xử lý tách dầu phổ biến
1.3.2.2. Xử lý nước thải nhiễm dầu bằng phương pháp vi sóng điện từ
1.3.2.3. Xử lý nước thải nhiễm dầu bằng công nghệ tuyển nổi
1.4. SO SÁNH LỰA CHỌN CÔNG NGHỆ XỬ LÝ TÁCH DẦU Ở THỂ NHŨ TƯƠNG TRONG NƯỚC THẢI NHIỄM DẦU
1.4.1. So sánh các phương pháp xử lý
1.4.2. Phân cấp và lựa chọn công nghệ xử lý
1.4.3. Lựa chọn công nghệ để xử lý và thu hồi dầu ở thể nhũ tương trong nước khai thác
1.5. HỆ HÓA PHẨM HỖ TRỢ PHÁ NHŨ
1.5.1. Các tính năng hoạt động của hệ hóa phẩm hỗ trợ phá nhũ
1.5.2. Khái niệm về chất hoạt động bề mặt
1.5.2.1. Khái niệm chung
1.5.2.2. Phân loại chất hoạt động bề mặt
1.5.3. Các hệ hóa phẩm sinh học
1.5.4. Thành phần của hệ hóa phẩm
1.5.5. Các tác động của hệ hóa phẩm
1.5.6. Cơ chế sự phá nhũ
1.6. ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM
2.1. CHẾ TẠO CÁC MẪU NƯỚC THẢI NHIỄM DẦU DẠNG NHŨ TƯƠNG DẦU/NƯỚC TỪ DẦU THÔ BẠCH HỔ
2.1.1. Tiến hành tạo mẫu nhũ tương dầu/nước từ dầu thô Bạch Hổ
2.1.2. Kiểm tra độ bền nhũ tương bằng phương pháp ly tâm siêu tốc
2.1.3. Xác định kích thước hạt nhũ tương bằng hiển vi điện tử truyền qua (TEM)
2.2. KHẢO SÁT HIỆU SUẤT XỬ LÝ TÁCH DẦU Ở THỂ NHŨ TƯƠNG TRONG NƯỚC THẢI NHIỄM DẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP VI SÓNG ĐIỆN TỪ
2.2.1. Sơ đồ khối chức năng của thiết bị vi sóng điện từ
2.2.2. Khảo sát hiệu suất xử lý tách dầu của thiết bị vi sóng điện từ
2.2.2.1. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu suất tách dầu
2.2.2.2. Khảo sát ảnh hưởng thời gian chiếu xạ đến hiệu suất tách dầu
2.2.2.3. Khảo sát ảnh hưởng của công suất chiếu xạ đến hiệu suất tách dầu
2.2.2.4. Khảo sát ảnh hưởng của pH đến hiệu suất tách dầu
2.2.2.5. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng dầu trong NTND đến hiệu suất tách dầu
2.3. CHẾ TẠO HỆ HÓA PHẨM HỖ TRỢ PHÁ NHŨ TỪ MỠ CÁ BA SA ĐỂ XỬ LÝ TÁCH DẦU CHO PHƯƠNG PHÁP TUYỂN NỔI ÁP LỰC
2.3.1. Chế tạo methyl este từ các acid béo của mỡ cá ba sa
2.3.1.1. Chế tạo hệ vật liệu xúc tác dị thể MgO-ZrO2/γ-Al2O3
2.3.1.2. Các phương pháp hóa-lý xác định tính chất và đặc trưng xúc tác
2.3.1.3. Khảo sát các đặc trưng sản phẩm methyl este
2.3.2. Tổng hợp acid alkyl hydroxamic từ methyl este của mỡ cá ba sa
2.3.2.1. Phản ứng amid hoá
2.3.2.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian đến sự giảm giá trị chỉ số este
2.3.2.3. Xác định hiệu suất phản ứng qua phương pháp đánh giá giá trị chỉ số este
2.3.2.4. Đánh giá sản phẩm acid alkyl hydroxamic bằng phổ hồng ngoại (IR)
2.3.3. Chế tạo hệ hóa phẩm hỗ trợ phá nhũ
2.3.3.1. Xác định hàm lượng dầu trong NTND thông qua phép đo độ đục
2.3.3.2. Các hóa phẩm được sử dụng trong các thực nghiệm
2.3.3.3. Xác định tỷ lệ tối ưu giữa acid alkyl hydroxamic và methyl este
2.3.3.4. So sánh hiệu quả tách dầu của hệ hóa phẩm phá nhũ tổng hợp từ acid alkyl hydroxamic và methyl este của mỡ cá ba sa với các hệ hóa phẩm phá nhũ của hãng BASF
2.3.3.5. Đánh giá hiệu quả tách dầu bởi hệ hóa phẩm hỗ trợ phá nhũ từ mỡ cá ba sa kết hợp với hệ hóa phẩm phá nhũ Alcomer 7125 của hãng BASF
2.4. KHẢO SÁT HIỆU SUẤT XỬ LÝ TÁCH DẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP TUYỂN NỔI ÁP LỰC KẾT HỢP HỆ HÓA PHẨM CHẾ TẠO TỪ MỠ CÁ BA SA
2.4.1. Sơ đồ khối hệ thống thiết bị tuyển nổi
2.4.2. Khảo sát hiệu suất xử lý tách dầu
2.4.2.1. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng hệ hóa phẩm
2.4.2.2. Khảo sát ảnh hưởng pH của nước thải nhiễm dầu
2.4.2.3. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian tách
2.4.2.4. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng dầu trong nước thải nhiễm dầu
2.5. XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG DẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP QUANG PHỔ HUỲNH QUANG CỰC TÍM RF-1501
2.5.1. Các yếu tố ảnh hưởng
2.5.2. Thiết bị, dụng cụ
2.5.3. Quy trình phân tích
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. CHẾ TẠO CÁC MẪU NƯỚC THẢI NHIỄM DẦU DẠNG NHŨ TƯƠNG DẦU/NƯỚC TỪ DẦU THÔ BẠCH HỔ
3.1.1. Các đặc trưng lý-hóa cơ bản của dầu thô Bạch Hổ
3.1.2. Các đặc trưng lý-hóa cơ bản của nước biển dùng để chế tạo mẫu nhũ tương dầu/nước
3.1.3. Kiểm tra độ bền nhũ tương dầu/nước
3.1.4. Kiểm tra kích thước hạt nhũ bằng phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM)
3.2. KHẢO SÁT HIỆU SUẤT XỬ LÝ TÁCH DẦU Ở THỂ NHŨ TƯƠNG TRONG NƯỚC THẢI NHIỄM DẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP VI SÓNG ĐIỆN TỪ
3.2.1. Khảo sát hiệu suất xử lý tách dầu bằng phương pháp vi sóng điện từ
3.2.1.1. Khảo sát ảnh hưởng nhiệt độ đến hiệu suất tách dầu
3.2.1.2. Khảo sát ảnh hưởng thời gian chiếu xạ đến hiệu suất tách dầu
3.2.1.3. Khảo sát ảnh hưởng công suất chiếu xạ đến hiệu suất tách dầu
3.2.1.4. Khảo sát ảnh hưởng pH đến hiệu suất tách dầu
3.2.1.5. Khảo sát ảnh hưởng hàm lượng dầu trong nhũ tương đến hiệu suất tách dầu
3.3. CHẾ TẠO HỆ HÓA PHẨM HỖ TRỢ PHÁ NHŨ TỪ MỠ CÁ BA SA ĐỂ XỬ LÝ TÁCH DẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP TUYỂN NỔI ÁP LỰC
3.3.1. Chế tạo methyl este từ các acid béo của mỡ cá ba sa
3.3.1.1. Khảo sát các tính chất của hệ vật liệu xúc tác cho phản ứng este hóa chéo các acid béo từ mỡ cá ba sa
3.3.1.2. Khảo sát các đặc trưng sản phẩm methyl este
3.3.2. Tổng hợp acid alkyl hydroxamic từ methyl este của mỡ cá ba sa
3.3.2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian đến sự giảm giá trị chỉ số este
3.3.2.2. Khảo sát sản phẩm acid alkyl hydroxamic bằng phổ hồng ngoại (IR)
3.3.3. Chế tạo hệ hóa phẩm hỗ trợ phá nhũ
3.3.3.1. Xác định tỷ lệ tối ưu của acid alkyl hydroxamic và methyl este
3.3.3.2. So sánh hiệu quả tách dầu của hệ hóa phẩm phá nhũ tổng hợp từ acid alkyl hydroxamic và methyl este của mỡ cá ba sa với các hệ hóa phẩm phá nhũ của hãng BASF
3.3.3.3. Đánh giá hiệu quả tách dầu bởi hệ hóa phẩm hỗ trợ phá nhũ từ mỡ cá ba sa kết hợp với hệ hóa phẩm phá nhũ Alcomer 7125 của hãng BASF
3.4. KHẢO SÁT CÁC ĐIỀU KIỆN ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU SUẤT XỬ LÝ TÁCH DẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP TUYỂN NỔI ÁP LỰC KẾT HỢP HỆ HÓA PHẨM CHẾ TẠO TỪ MỠ CÁ BA SA
3.4.1. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng hệ hóa phẩm
3.4.2. Khảo sát ảnh hưởng pH
3.4.3. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian tách
3.4.4. Khảo sát ảnh hưởng hàm lượng dầu
3.5. SO SÁNH HIỆU SUẤT TÁCH DẦU GIỮA PHƯƠNG PHÁP VI SÓNG ĐIỆN TỪ VÀ PHƯƠNG PHÁP TUYỂN NỔI
3.5.1. Hiệu suất tách dầu của phương pháp tách vi sóng điện từ và phương pháp tuyển nổi áp lực
3.5.2. So sánh lựa chọn công nghệ vi sóng điện từ và công nghệ tuyển nổi theo phương pháp xếp hạng 5 bậc
3.5.2.1. So sánh ưu nhược điểm của hai công nghệ vi sóng điện từ và công nghệ tuyển nổi
3.5.2.2. Xếp hạng cho hệ thống xử lý nước thải nhiễm dầu của công nghệ vi sóng điện từ và công nghệ tuyển nổi
CÁC ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xử lý tách dầu ở thể nhũ tương trong nước thải nhiễm dầu bằng phương pháp vi sóng điện từ và tuyển nổi áp lực daf kết hợp hệ hóa phẩm phá nhũ chuyên dụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (124 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Lê Thị Phượng XỬ LÝ TÁCH DẦU Ở THỂ NHŨ TƯƠNG TRONG NƯỚC THẢI NHIỄM DẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP VI SÓNG ĐIỆN TỪ VÀ TUYỂN NỔI ÁP LỰC (DAF) KẾT HỢP HỆ HÓA PHẨM PHÁ NHŨ CHUYÊN DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HOÁ HỌC Hà Nội - 2015 Tai Lieu Chat Luong BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Lê Thị Phượng XỬ LÝ TÁCH DẦU Ở THỂ NHŨ TƯƠNG TRONG NƯỚC THẢI NHIỄM DẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP VI SÓNG ĐIỆN TỪ VÀ TUYỂN NỔI ÁP LỰC (DAF) KẾT HỢP HỆ HÓA PHẨM PHÁ NHŨ CHUYÊN DỤNG Chuyên ngành: Kỹ thuật hóa học Mã số: 62443501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HOÁ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN ĐỨC HUỲNH Hà Nội - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình của tác giả khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2015 TM.

Tập thể hướng dẫn Nghiên cứu sinh GS. Đào Văn Tường Lê Thị Phượng LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến GS. Đào Văn Tường, TS. Nguyễn Đức Huỳnh đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ đạo nghiên cứu khoa học và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Viện đào tạo Sau Đại học đã luôn tạo mọi điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thày cô giáo trong Bộ môn Công nghệ Hữu cơ – Hoá dầu đã giảng dạy và hướng dẫn khoa học cho tôi, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN), Ban lãnh đạo Viện dầu khí Việt Nam (VPI), Trung tâm ứng dụng và chuyển giao công nghệ - Viện Dầu khí, Trung Tâm nghiên cứu ứng dụng và dịch vụ kỹ thuật - Chi nhánh tổng công ty dung dịch khoan và hóa phẩm dầu khí (DMC) cùng các đồng nghiệp đã tạo điều kiện, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, xin dành lời cảm ơn sâu sắc nhất tới gia đình tôi và bạn bè thân thiết, những người đã luôn ở bên cạnh, ủng hộ, động viên và giúp đỡ tôi trong những chặng đường tôi đi.

Xin chân thành cảm ơn! Nghiên cứu sinh Lê Thị Phượng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN .1 NƯỚC THẢI NHIỄM DẦU/NƯỚC KHAI THÁC TRONG CÔNG NGHIỆP KHAI THÁC DẦU KHÍ VÀ QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH NHŨ TƯƠNG TRONG NƯỚC THẢI NHIỄM DẦU/NƯỚC KHAI THÁC .1 Ảnh hưởng của nước khai thác tới môi trường .2 Khối lượng nước khai thác .2 NHŨ TƯƠNG DẦU MỎ .1 Quá trình hình thành và các loại nhũ tương dầu mỏ .2 Độ bền nhũ tương .1 Độ bền động học (sa lắng) .2 Độ bền tập hợp.3 CÔNG NGHỆ XỬ LÝ TÁCH DẦU Ở THỂ NHŨ TƯƠNG TRONG NƯỚC THẢI NHIỄM DẦU .1 Các yếu tố quyết định sự lựa chọn công nghệ xử lý nước thải nhiễm dầu.1 Nồng độ dầu trong nước thải nhiễm dầu .2 Mục đích chính của việc xử lý nước thải nhiễm dầu .2 Công nghệ xử lý tách dầu trong nước thải nhiễm dầu.1 Các công nghệ xử lý tách dầu phổ biến.2 Xử lý nước thải nhiễm dầu bằng phương pháp vi sóng điện từ .3 Xử lý nước thải nhiễm dầu bằng công nghệ tuyển nổi .4 SO SÁNH LỰA CHỌN CÔNG NGHỆ XỬ LÝ TÁCH DẦU Ở THỂ NHŨ TƯƠNG TRONG NƯỚC THẢI NHIỄM DẦU.1 So sánh các phương pháp xử lý .2 Phân cấp và lựa chọn công nghệ xử lý.3 Lựa chọn công nghệ để xử lý và thu hồi dầu ở thể nhũ tương trong nước khai thác .5 HỆ HÓA PHẨM HỖ TRỢ PHÁ NHŨ.1 Các tính năng hoạt động của hệ hóa phẩm hỗ trợ phá nhũ .2 Khái niệm về chất hoạt động bề mặt .1 Khái niệm chung.2 Phân loại chất hoạt động bề mặt.3 Các hệ hóa phẩm sinh học .4 Thành phần của hệ hóa phẩm .5 Các tác động của hệ hóa phẩm.6 Cơ chế sự phá nhũ .6 ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.35 CHƯƠNG 2 THỰC NGHIỆM.1 CHẾ TẠO CÁC MẪU NƯỚC THẢI NHIỄM DẦU DẠNG NHŨ TƯƠNG DẦU/NƯỚC TỪ DẦU THÔ BẠCH HỔ.1 Tiến hành tạo mẫu nhũ tương dầu/nước từ dầu thô Bạch Hổ .2 Kiểm tra độ bền nhũ tương bằng phương pháp ly tâm siêu tốc .3 Xác định kích thước hạt nhũ tương bằng hiển vi điện tử truyền qua (TEM) .2 KHẢO SÁT HIỆU SUẤT XỬ LÝ TÁCH DẦU Ở THỂ NHŨ TƯƠNG TRONG NƯỚC THẢI NHIỄM DẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP VI SÓNG ĐIỆN TỪ .1 Sơ đồ khối chức năng của thiết bị vi sóng điện từ .2 Khảo sát hiệu suất xử lý tách dầu của thiết bị vi sóng điện từ .1 Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu suất tách dầu .2 Khảo sát ảnh hưởng thời gian chiếu xạ đến hiệu suất tách dầu.3 Khảo sát ảnh hưởng của công suất chiếu xạ đến hiệu suất tách dầu .4 Khảo sát ảnh hưởng của pH đến hiệu suất tách dầu .5 Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng dầu trong NTND đến hiệu suất tách dầu .3 CHẾ TẠO HỆ HÓA PHẨM HỖ TRỢ PHÁ NHŨ TỪ MỠ CÁ BA SA ĐỂ XỬ LÝ TÁCH DẦU CHO PHƯƠNG PHÁP TUYỂN NỔI ÁP LỰC .1 Chế tạo methyl este từ các acid béo của mỡ cá ba sa .1 Chế tạo hệ vật liệu xúc tác dị thể MgO-ZrO2/γ-Al2O3.2 Các phương pháp hóa-lý xác định tính chất và đặc trưng xúc tác.3 Khảo sát các đặc trưng sản phẩm methyl este .2 Tổng hợp acid alkyl hydroxamic từ methyl este của mỡ cá ba sa .2 Phản ứng amid hoá .3 Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian đến sự giảm giá trị chỉ số este .4 Xác định hiệu suất phản ứng qua phương pháp đánh giá giá trị chỉ số este .5 Đánh giá sản phẩm acid alkyl hydroxamic bằng phổ hồng ngoại (IR) .3 Chế tạo hệ hóa phẩm hỗ trợ phá nhũ.1 Xác định hàm lượng dầu trong NTND thông qua phép đo độ đục .2 Các hóa phẩm được sử dụng trong các thực nghiệm .3 Xác định tỷ lệ tối ưu giữa acid alkyl hydroxamic và methyl este .4 So sánh hiệu quả tách dầu của hệ hóa phẩm phá nhũ tổng hợp từ acid alkyl hydroxamic và methyl este của mỡ cá ba sa với các hệ hóa phẩm phá nhũ của hãng BASF .5 Đánh giá hiệu quả tách dầu bởi hệ hóa phẩm hỗ trợ phá nhũ từ mỡ cá ba sa kết hợp với hệ hóa phẩm phá nhũ Alcomer 7125 của hãng BASF .4 KHẢO SÁT HIỆU SUẤT XỬ LÝ TÁCH DẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP TUYỂN NỔI ÁP LỰC KẾT HỢP HỆ HÓA PHẨM CHẾ TẠO TỪ MỠ CÁ BA SA.1 Sơ đồ khối hệ thống thiết bị tuyển nổi .2 Khảo sát hiệu suất xử lý tách dầu.1 Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng hệ hóa phẩm.2 Khảo sát ảnh hưởng pH của nước thải nhiễm dầu .3 Khảo sát ảnh hưởng của thời gian tách .4 Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng dầu trong nước thải nhiễm dầu .5 XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG DẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP QUANG PHỔ HUỲNH QUANG CỰC TÍM RF-1501 .1 Các yếu tố ảnh hưởng .2 Thiết bị, dụng cụ .4 Quy trình phân tích .58 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.1 CHẾ TẠO CÁC MẪU NƯỚC THẢI NHIỄM DẦU DẠNG NHŨ TƯƠNG DẦU/NƯỚC TỪ DẦU THÔ BẠCH HỔ.1 Các đặc trưng lý-hóa cơ bản của dầu thô Bạch Hổ .2 Các đặc trưng lý-hóa cơ bản của nước biển dùng để chế tạo mẫu nhũ tương dầu/nước .3 Kiểm tra độ bền nhũ tương dầu/nước .4 Kiểm tra kích thước hạt nhũ bằng phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM) .2 KHẢO SÁT HIỆU SUẤT XỬ LÝ TÁCH DẦU Ở THỂ NHŨ TƯƠNG TRONG NƯỚC THẢI NHIỄM DẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP VI SÓNG ĐIỆN TỪ .1 Khảo sát hiệu suất xử lý tách dầu bằng phương pháp vi sóng điện từ .1 Khảo sát ảnh hưởng nhiệt độ đến hiệu suất tách dầu .2 Khảo sát ảnh hưởng thời gian chiếu xạ đến hiệu suất tách dầu.3 Khảo sát ảnh hưởng công suất chiếu xạ đến hiệu suất tách dầu.4 Khảo sát ảnh hưởng pH đến hiệu suất tách dầu.5 Khảo sát ảnh hưởng hàm lượng dầu trong nhũ tương đến hiệu suất tách dầu .3 CHẾ TẠO HỆ HÓA PHẨM HỖ TRỢ PHÁ NHŨ TỪ MỠ CÁ BA SA ĐỂ XỬ LÝ TÁCH DẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP TUYỂN NỔI ÁP LỰC .1 Chế tạo methyl este từ các acid béo của mỡ cá ba sa .1 Khảo sát các tính chất của hệ vật liệu xúc tác cho phản ứng este hóa chéo các acid béo từ mỡ cá ba sa.2 Khảo sát các đặc trưng sản phẩm methyl este .2 Tổng hợp acid alkyl hydroxamic từ methyl este của mỡ cá ba sa .1 Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian đến sự giảm giá trị chỉ số este .2 Khảo sát sản phẩm acid alkyl hydroxamic bằng phổ hồng ngoại (IR).3 Chế tạo hệ hóa phẩm hỗ trợ phá nhũ.1 Xác định tỷ lệ tối ưu của acid alkyl hydroxamic và methyl este.2 So sánh hiệu quả tách dầu của hệ hóa phẩm phá nhũ tổng hợp từ acid alkyl hydroxamic và methyl este của mỡ cá ba sa với các hệ hóa phẩm phá nhũ của hãng BASF .3 Đánh giá hiệu quả tách dầu bởi hệ hóa phẩm hỗ trợ phá nhũ từ mỡ cá ba sa kết hợp với hệ hóa phẩm phá nhũ Alcomer 7125 của hãng BASF .4 KHẢO SÁT CÁC ĐIỀU KIỆN ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU SUẤT XỬ LÝ TÁCH DẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP TUYỂN NỔI ÁP LỰC KẾT HỢP HỆ HÓA PHẨM CHẾ TẠO TỪ MỠ CÁ BA SA.1 Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng hệ hóa phẩm .2 Khảo sát ảnh hưởng pH .3 Khảo sát ảnh hưởng của thời gian tách .4 Khảo sát ảnh hưởng hàm lượng dầu .5 SO SÁNH HIỆU SUẤT TÁCH DẦU GIỮA PHƯƠNG PHÁP VI SÓNG ĐIỆN TỪ VÀ PHƯƠNG PHÁP TUYỂN NỔI.1 Hiệu suất tách dầu của phương pháp tách vi sóng điện từ và phương pháp tuyển nổi áp lực.2 So sánh lựa chọn công nghệ vi sóng điện từ và công nghệ tuyển nổi theo phương pháp xếp hạng 5 bậc .1 So sánh ưu nhược điểm của hai công nghệ vi sóng điện từ và công nghệ tuyển nổi .2 Xếp hạng cho hệ thống xử lý nước thải nhiễm dầu của công nghệ vi sóng điện từ và công nghệ tuyển nổi.102 CÁC ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Phượng (2015). Xử lý tách dầu ở thể nhũ tương trong nước thải nhiễm dầu bằn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/xu-ly-tach-dau-o-the-nhu-tuong-trong-nuoc-thai-nhiem-dau-bang-phuong-phap-vi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xử lý tách dầu ở thể nhũ tương trong nước thải nhiễm dầu bằn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Xử lý tách dầu nhũ tương trong nước thải nhiễm dầu bằng phương pháp tiên tiến, hiệu quả tối ưu.

Luận án "Xử lý tách dầu ở thể nhũ tương trong nước thải nhiễm dầu bằn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Xử lý tách dầu ở thể nhũ tương trong nước thải nhiễm dầu bằn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xử lý tách dầu ở thể nhũ tương trong nước thải nhiễm dầu bằn" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật hóa học. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.

Luận án "Xử lý tách dầu ở thể nhũ tương trong nước thải nhiễm dầu bằn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xử lý tách dầu ở thể nhũ tương trong nước thải nhiễm dầu bằn" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xử lý tách dầu ở thể nhũ tương trong nước thải nhiễm dầu bằn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter