Luận án tiến sĩ kỹ thuật dầu khí: Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch - TS. Trần Ngọc Trung

Luận án tiến sĩ kỹ thuật dầu khí nghiên cứu nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên tại mỏ Hải Thạch bằng công nghệ tiên tiến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

203

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch Biển Đông POC
Số trang:
203 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Dầu Khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch Biển Đông POC

Quy trình xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch đóng vai trò sống còn đối với an ninh năng lượng quốc gia. Cụm mỏ nằm tại vùng nước sâu và xa bờ thuộc bồn trũng Nam Côn Sơn. Điều kiện địa chất phức tạp với nhiệt độ cao và áp suất cao đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Biển Đông POC là đơn vị trực tiếp quản lý, vận hành và tối ưu hóa hệ thống khai thác tại đây. Dây chuyền xử lý bao gồm các công đoạn tách lỏng, thu hồi condensate và làm khô dòng khí thương phẩm. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại giúp giảm thiểu thất thoát tài nguyên và nâng cao hệ số thu hồi. Doanh nghiệp đang đẩy mạnh các giải pháp số hóa nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo an toàn tuyệt đối và duy trì dòng chảy liên tục cho toàn bộ công trình biển.

1.1. Vị trí chiến lược của mỏ khí Hải Thạch Mộc Tinh

Mỏ khí Hải Thạch Mộc Tinh là cụm mỏ khí và condensate trọng điểm tại thềm lục địa phía Nam Việt Nam. Nguồn tài nguyên này cung cấp sản lượng khí lớn cho các nhà máy điện và đạm tại vùng kinh tế trọng điểm Đông Nam Bộ. Vị trí địa lý cách đất liền hơn 300 km tạo ra áp lực lớn về mặt hậu cần và công tác duy trì vận hành ổn định. Biển Đông POC đã làm chủ cụm giàn khai thác công nghệ cao trong điều kiện mỏ có nhiệt độ và áp suất cực kỳ khắc nghiệt. Áp suất vỉa ban đầu vượt 800 bar cùng nhiệt độ trên 170 độ C đòi hỏi quy trình xử lý khắt khe. Việc duy trì sản lượng khai thác ổn định mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc về cả mặt kinh tế lẫn an ninh biển đảo.

1.2. Công nghệ tách condensate và làm khô khí ngoài khơi

Công nghệ tách condensate và làm khô khí là mắt xích trung tâm trên giàn xử lý trung tâm. Hỗn hợp lưu chất từ các giếng khai thác được dẫn qua hệ thống bình tách nhiều cấp áp suất. Nước và hydrocarbon lỏng nặng được phân tách triệt để nhằm ngăn ngừa hiện tượng tạo tinh thể hydrate gây nghẽn đường ống. Khí tự nhiên sau đó đi qua tháp tiếp xúc sử dụng dung dịch glycol để giảm điểm sương nước đạt tiêu chuẩn xuất bán. Phần condensate tách ra được ổn định hóa và đưa về tàu chứa dầu. Kiểm soát chính xác nhiệt độ và áp suất giúp tối đa hóa tỷ lệ thu hồi chất lỏng có giá trị thương mại cao. Quy trình này bảo vệ đường ống ngầm và hệ thống máy nén khí khỏi nguy cơ ăn mòn.

1.3. Thách thức vận hành và yêu cầu đổi mới công nghệ

Sau nhiều năm khai thác liên tục, áp suất vỉa tại mỏ Hải Thạch có xu hướng suy giảm tự nhiên. Sự biến động về thành phần dòng lưu chất đầu vào gây khó khăn cho việc duy trì điểm làm việc tối ưu của thiết bị. Các phương pháp điều khiển truyền thống phản ứng chậm trước các dao động tức thời ngoài khơi. Nguy cơ lắng đọng lỏng trong đường ống ngầm và hiện tượng rung lắc máy nén khí cao áp có thể gây dừng giàn ngoài ý muốn. Biển Đông POC đứng trước yêu cầu cấp thiết phải áp dụng các giải pháp công nghệ thông minh. Việc tích hợp thuật toán phân tích dữ liệu lớn là chìa khóa để kéo dài tuổi thọ khai thác và nâng cao hiệu quả kinh tế mỏ.

II. Ứng dụng công nghệ mỏ dầu khí thông minh trong xử lý khí

Xu hướng ứng dụng công nghệ mỏ dầu khí thông minh đang tạo ra bước ngoặt lớn cho ngành dầu khí Việt Nam. Việc kết hợp trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn giúp biến đổi giàn khai thác truyền thống thành trung tâm vận hành thông minh. Hệ thống tự động thu thập hàng nghìn thông số thời gian thực từ đầu giếng, bình tách và cụm máy nén khí. Các thuật toán máy học phân tích dữ liệu liên tục để đưa ra quyết định điều chỉnh tối ưu. Giải pháp này giúp giảm bớt sự can thiệp thủ công và loại bỏ sai sót từ con người. Dây chuyền xử lý khí nhờ đó vận hành linh hoạt, thích ứng kịp thời với mọi biến động phức tạp của dòng lưu chất từ lòng đất.

2.1. Chuyển đổi số và mô hình digital oilfield hiện đại

Mô hình digital oilfield kết nối trực tiếp dữ liệu từ giàn ngoài khơi về trung tâm điều hành trong đất liền. Dòng dữ liệu trực tuyến giúp các chuyên gia giám sát toàn diện tình trạng mỏ và thiết bị 24/7. Nền tảng số hóa tích hợp dữ liệu lịch sử khai thác cùng các mô hình mô phỏng động học tiên tiến. Giải pháp này hỗ trợ dự báo chính xác suy giảm áp suất vỉa và tối ưu hóa việc phân bổ lưu lượng giữa các giếng. Chuyển đổi số không chỉ nâng cao hiệu suất xử lý khí mà còn giảm bớt số lượng nhân sự làm việc ngoài khơi. Đây là tiền đề vững chắc để xây dựng quy trình quản trị tài sản mỏ theo tiêu chuẩn quốc tế hiện đại.

2.2. Hệ thống điều khiển tiên tiến APC và tối ưu hóa RTO

Hệ thống điều khiển tiên tiến APC cho phép điều chỉnh đồng thời nhiều biến quá trình phức tạp trên giàn xử lý khí. Khác với bộ điều khiển PID thông thường, APC sử dụng mô hình dự báo động học để đón đầu các thay đổi của hệ thống. Khi kết hợp với tối ưu hóa thời gian thực RTO, toàn bộ hệ thống sẽ tự động tìm kiếm điểm làm việc có hiệu quả kinh tế cao nhất. RTO liên tục tính toán các điểm đặt công nghệ tối ưu dựa trên chi phí năng lượng và chất lượng sản phẩm đầu ra. Sự phối hợp giữa APC và RTO giúp cụm làm khô khí và nén khí vận hành an toàn ngay sát giới hạn công nghệ mà không lo sự cố gián đoạn.

2.3. Digital twin giàn xử lý khí nâng cao hiệu suất

Mô hình digital twin giàn xử lý khí tạo ra một bản sao ảo hoàn chỉnh mô phỏng toàn bộ dây chuyền xử lý trên máy tính. Bản sao số này được đồng bộ liên tục với dữ liệu đo đạc thực tế từ hệ thống cảm biến trên giàn. Đội ngũ kỹ sư có thể thử nghiệm các kịch bản thay đổi chế độ vận hành trên mô hình ảo trước khi áp dụng thực tế. Digital twin giúp tính toán chính xác cân bằng vật chất, nhiệt động học và mức tiêu hao năng lượng của từng cụm thiết bị. Khi xuất hiện chênh lệch giữa thông số thực và thông số mô phỏng, hệ thống sẽ chỉ rõ điểm nghẽn kỹ thuật. Điều này giúp nâng cao tính chủ động trong bảo dưỡng và vận hành mỏ.

III. Mô hình AI dự báo lưu lượng xử lý khí tự nhiên Hải Thạch

Dự báo lưu lượng chính xác là nền tảng để tối ưu hóa công tác xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch. Sự biến thiên của áp suất và tỷ lệ condensate đầu vào gây ảnh hưởng trực tiếp đến chế độ thủy lực của giàn. Các phương pháp mô hình hóa nhiệt động học truyền thống thường tốn nhiều thời gian tính toán và có độ trễ lớn. Nghiên cứu đã phát triển các mô hình học máy thông minh kết hợp mạng nơ-ron và logic mờ để khắc phục nhược điểm này. Thuật toán AI có khả năng xử lý số liệu lớn và đưa ra kết quả dự báo dòng chảy tức thời với độ tin cậy rất cao. Nhờ đó, chế độ vận hành bình tách và hệ thống gom khí luôn được duy trì ở mức tối ưu.

3.1. Thuật toán ANFIS cải tiến dự báo lưu lượng condensate

Nghiên cứu đã phát triển mô hình dự báo sản lượng khí và condensate dựa trên hệ thống suy luận mờ thần kinh thích ứng ANFIS cải tiến. Thuật toán tích hợp khả năng suy luận logic mờ cùng tốc độ học sâu của mạng nơ-ron nhân tạo. Cấu trúc mô hình được tối ưu hóa thông qua giải thuật di truyền và phương pháp phân cụm mờ FCM. Các biến đầu vào gồm độ mở van tiết lưu, áp suất đầu giếng và nhiệt độ dòng lưu chất. Kết quả thử nghiệm cho thấy mô hình ANFIS cải tiến giảm thiểu đáng kể sai số dự báo so với các phương pháp thống kê cổ điển. Mô hình cung cấp dữ liệu chính xác phục vụ công tác điều độ và xuất bán sản phẩm hàng ngày.

3.2. Đảm bảo dòng chảy và ổn định áp suất giàn khai thác

Dự báo chính xác lưu lượng pha lỏng và pha khí giúp kiểm soát hiệu quả hiện tượng nút chất lỏng trong đường ống nội mỏ. Khi dự báo trước được sự xuất hiện của dòng lỏng lớn, hệ thống điều khiển sẽ chủ động điều tiết van để san bằng dao động áp suất. Việc này ngăn chặn nguy cơ quá tải tức thời tại các bình tách lỏng đầu vào. Áp suất làm việc của giàn được giữ ổn định trong dải an toàn, tránh hiện tượng kích hoạt van xả áp ngoài ý muốn. Kiểm soát dòng chảy mượt mà còn hạn chế tối đa việc phải đốt bỏ khí dư qua giàn đuốc. Nhờ đó, mỏ vừa tiết kiệm tài nguyên thương mại vừa giảm phát thải khí nhà kính.

3.3. Hiệu quả kiểm chứng dữ liệu thực tế tại mỏ Hải Thạch

Mô hình xử lý số liệu thông minh đã được kiểm chứng trực tiếp trên bộ dữ liệu vận hành thực tế tại mỏ Hải Thạch qua nhiều năm. Kết quả so sánh giữa số liệu dự báo của mô hình và số liệu đo đạc thực tế cho thấy độ tương quan rất cao. Sai số phần trăm tuyệt đối trung bình MAPE luôn duy trì ở mức thấp dưới 3%. Mô hình thể hiện độ ổn định cao ngay cả trong các giai đoạn giếng khai thác thay đổi chế độ làm việc đột ngột. Kết quả kiểm chứng thực tế khẳng định tính chính xác và độ tin cậy của thuật toán học máy. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để áp dụng rộng rãi mô hình vào công tác điều hành mỏ hàng ngày.

IV. Mạng LSTM AE phát hiện sớm bất thường giàn khai thác khí

Phát hiện sớm sự cố là yêu cầu cốt lõi trong bảo trì dự đoán thiết bị giàn khai thác ngoài khơi. Môi trường biển khắc nghiệt cùng điều kiện làm việc áp suất cao dễ gây ra các hư hỏng cơ khí bất ngờ. Nghiên cứu đã ứng dụng mạng tự động mã hóa dựa trên bộ nhớ dài ngắn hạn LSTM-AE để giám sát liên tục tình trạng thiết bị. Thuật toán học sâu nắm bắt chính xác các mối tương quan phi tuyến và tính phụ thuộc thời gian của chuỗi dữ liệu cảm biến. Khi xuất hiện dấu hiệu suy thoái cơ học, mô hình sẽ lập tức phát cảnh báo sớm trước khi sự cố xảy ra. Giải pháp này giúp chuyển đổi phương thức vận hành sang bảo trì dự đoán chủ động.

4.1. Bảo trì dự đoán thiết bị giàn khai thác bằng học sâu

Bảo trì dự đoán thiết bị giàn khai thác bằng mô hình LSTM-AE giúp giảm thiểu tối đa thời gian dừng giàn ngoài kế hoạch. Mạng nơ-ron được huấn luyện trên tập dữ liệu vận hành ở trạng thái bình thường của thiết bị. Khi có bất thường xuất hiện trong cụm xử lý khí, sai số tái tạo dữ liệu đầu ra sẽ vượt qua ngưỡng an toàn định trước. Hệ thống lập tức gửi thông báo cảnh báo sớm đến các kỹ sư vận hành kèm theo vị trí nghi ngờ hư hỏng. Việc phát hiện sự cố từ giai đoạn sớm giúp chủ động chuẩn bị vật tư và lên phương án sửa chữa. Giải pháp này tiết kiệm chi phí bảo dưỡng và hạn chế rủi ro hư hỏng lan truyền.

4.2. Giám sát máy nén khí cao áp và giếng khai thác ngầm

Máy nén khí cao áp là thiết bị then chốt trong dây chuyền xuất khí thương phẩm của mỏ Hải Thạch. Mạng LSTM-AE được triển khai để theo dõi liên tục độ rung trục, nhiệt độ ổ đỡ và áp suất giữa các cấp nén khí. Song song đó, hệ thống cũng giám sát chặt chẽ áp suất không gian vành xuyến và lưu lượng của từng giếng khai thác ngầm. Mọi biểu hiện rò rỉ khí hoặc giảm hiệu suất nén đều được thuật toán bóc tách và nhận diện nhanh chóng. Việc kết hợp giám sát đồng thời giếng ngầm và máy nén giúp bảo vệ toàn diện hệ thống công nghệ. Thiết bị hoạt động ổn định giúp duy trì công suất nén khí liên tục đạt chuẩn.

4.3. Đánh giá lợi ích kinh tế và an toàn vận hành mỏ

Việc ứng dụng mô hình học sâu thông minh mang lại lợi ích lớn về mặt kinh tế và an toàn môi trường mỏ. Doanh nghiệp tiết kiệm hàng triệu USD mỗi năm nhờ kéo dài chu kỳ bảo dưỡng và duy trì hệ số sẵn sàng vận hành của giàn trên 99%. Nguy cơ rò rỉ khí cháy nổ được ngăn chặn từ sớm, bảo vệ an toàn tính mạng cho người lao động ngoài khơi. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng to lớn của việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong ngành công nghiệp dầu khí Việt Nam. Đây là nền tảng quan trọng để Biển Đông POC tiếp tục tối ưu hóa quy trình xử lý khí và phát triển mỏ thông minh bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG LĨNH VỰC XỬ LÝ KHÍ TRÊN THẾ GIỚI, VIỆT NAM VÀ CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ KHÍ
1.1. Tổng quan về xử lý khí tự nhiên trên các giàn khai thác
1.2. Vị trí và vai trò của mỏ khí – condensate HT-MT
1.3. Hệ thống khai thác, xử lý khí tại mỏ HT-MT
1.3.1. Hệ thống thu gom khí đầu vào và bình tách lỏng
1.3.2. Hệ thống làm khô khí
1.3.3. Hệ thống nén khí áp suất cao và đo đạc thương mại
1.3.4. Hệ thống xử lý condensate
1.4. Hệ thống và cơ chế dự báo lưu lượng nhằm tối ưu chế độ vận hành và đảm bảo dòng chảy trong đường ống nội mỏ
1.5. Hệ thống và cơ chế dự báo bất thường của giếng và thiết bị trong việc nâng cao hiệu quả xử lý khí tại mỏ HT
1.6. Các phương pháp nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên
1.6.1. Các phương pháp truyền thống nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên
1.6.2. Các giải pháp hiện đại nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên
1.6.3. Phương pháp nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên sử dụng công nghệ xử lý số liệu thông minh
1.7. Luận giải các phương pháp đang được áp dụng hiện nay và xu hướng trong thời gian tới
1.8. Kết luận chương
2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG MÔ HÌNH XỬ LÝ SỐ LIỆU THÔNG MINH NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ KHÍ TẠI MỎ HẢI THẠCH
2.1. Nghiên cứu nâng cao độ chính xác phương pháp dự báo lưu lượng khí condensate, đảm bảo khả năng thu hồi và khai thác tại mỏ HT
2.1.1. Giới thiệu phương pháp đang được áp dụng nhằm dự báo lưu lượng khí condensate tại mỏ HT
2.1.2. Các nghiên cứu xử lý số liệu thông minh trong dự báo lưu lượng khai thác
2.1.3. Nghiên cứu phát triển mô hình dự báo sản lượng khí condensate sử dụng hệ thống suy luận mờ thần kinh thích ứng cải tiến
2.1.4. Xây dựng mô hình dự báo sản lượng khi condensate mỏ HT
2.2. Nghiên cứu mô hình dự báo bất thường nhằm ổn định áp suất và đảm bảo dòng chảy khí bay hơi cho quá trình xử lý khí tại mỏ HT
2.2.1. Giới thiệu phương pháp đang được áp dụng nhằm dự báo, theo dõi bất thường tại mỏ HT
2.2.2. Phương pháp xử lý số liệu thông minh nhằm dự báo bất thường
2.2.3. Nghiên cứu mô hình phát hiện bất thường sử dụng mạng tự động mã hoá dựa trên bộ nhớ dài – ngắn hạn cải tiến (LSTM-AE)
2.2.4. Xây dựng mô hình dự báo bất thường cho bộ dữ liệu giếng khai thác và máy nén khí cao áp HT
2.3. Kết luận chương
3. CHƯƠNG 3: ÁP DỤNG MÔ HÌNH XỬ LÝ SỐ LIỆU THÔNG MINH NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ KHÍ TẠI MỎ HẢI THẠCH
3.1. Áp dụng mô hình dự báo sản lượng khí condensate mỏ HT
3.1.1. Tập dữ liệu nhằm dự báo sản lượng giếng khai thác mỏ HT
3.1.2. Kiểm chứng kết quả áp dụng mô hình dự báo lưu lượng khai thác tại mỏ HT
3.1.3. Áp dụng kết quả nghiên cứu trong quá trình tối ưu hoá khai thác các giếng của mỏ HT-MT
3.1.4. Đánh giá kết quả áp dụng tại mỏ HT
3.2. Áp dụng mô hình phát hiện bất thường cho quá trình xử lý khí tại mỏ HT
3.2.1. Các máy nén khí tại mỏ HT-MT
3.2.2. Tập dữ liệu giếng khai thác và máy nén khí cao áp mỏ HT
3.2.3. Cơ chế phát hiện bất thường
3.2.4. Kiểm chứng và thảo luận kết quả phát hiện bất thường sử dụng phương pháp xử lý số liệu thông minh tại mỏ HT
3.2.5. Đánh giá kết quả áp dụng tại mỏ HT
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật dầu khí nghiên cứu nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên tại mỏ hải thạch

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (203 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NCS. TRẦN NGỌC TRUNG NGHIÊN CỨU NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ KHÍ TỰ NHIÊN TẠI MỎ HẢI THẠCH Ngành: Kỹ thuật dầu khí Mã số: 9520604 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Triệu Hùng Trường 2. Ngô Hữu Hải Hà Nội, 2022 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2023 Tác giả Luận án Trần Ngọc Trung 2 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.2 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.5 DANH MỤC CÁC BẢNG.8 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. 13 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG LĨNH VỰC XỬ LÝ KHÍ TRÊN THẾ GIỚI, VIỆT NAM VÀ CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ KHÍ. Tổng quan về xử lý khí tự nhiên trên các giàn khai thác.

Vị trí và vai trò của mỏ khí – condensate HT-MT. Hệ thống khai thác, xử lý khí tại mỏ HT-MT. Hệ thống thu gom khí đầu vào và bình tách lỏng. Hệ thống làm khô khí.

Hệ thống nén khí áp suất cao và đo đạc thương mại. Hệ thống xử lý condensate. Hệ thống và cơ chế dự báo lưu lượng nhằm tối ưu chế độ vận hành và đảm bảo dòng chảy trong đường ống nội mỏ. Hệ thống và cơ chế dự báo bất thường của giếng và thiết bị trong việc nâng cao hiệu quả xử lý khí tại mỏ HT.

Các phương pháp nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên. Các phương pháp truyền thống nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên. Các giải pháp hiện đại nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên. Phương pháp nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên sử dụng công nghệ xử lý số liệu thông minh.

Luận giải các phương pháp đang được áp dụng hiện nay và xu hướng trong thời gian tới. Kết luận chương.87 CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG MÔ HÌNH XỬ LÝ SỐ LIỆU THÔNG MINH NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ KHÍ TẠI MỎ HẢI THẠCH. Nghiên cứu nâng cao độ chính xác phương pháp dự báo lưu lượng khí condensate, đảm bảo khả năng thu hồi và khai thác tại mỏ HT. Giới thiệu phương pháp đang được áp dụng nhằm dự báo lưu lượng khí condensate tại mỏ HT.

Các nghiên cứu xử lý số liệu thông minh trong dự báo lưu lượng khai thác. Nghiên cứu phát triển mô hình dự báo sản lượng khí condensate sử dụng hệ thống suy luận mờ thần kinh thích ứng cải tiến. Xây dựng mô hình dự báo sản lượng khi condensate mỏ HT. Nghiên cứu mô hình dự báo bất thường nhằm ổn định áp suất và đảm bảo dòng chảy khí bay hơi cho quá trình xử lý khí tại mỏ HT.

Giới thiệu phương pháp đang được áp dụng nhằm dự báo, theo dõi bất thường tại mỏ HT. Phương pháp xử lý số liệu thông minh nhằm dự báo bất thường. Nghiên cứu mô hình phát hiện bất thường sử dụng mạng tự động mã hoá dựa trên bộ nhớ dài – ngắn hạn cải tiến (LSTM-AE). Xây dựng mô hình dự báo bất thường cho bộ dữ liệu giếng khai thác và máy nén khí cao áp HT.

Kết luận chương.148 CHƯƠNG 3: ÁP DỤNG MÔ HÌNH XỬ LÝ SỐ LIỆU THÔNG MINH NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ KHÍ TẠI MỎ HẢI THẠCH. Áp dụng mô hình dự báo sản lượng khí condensate mỏ HT. Tập dữ liệu nhằm dự báo sản lượng giếng khai thác mỏ HT. Kiểm chứng kết quả áp dụng mô hình dự báo lưu lượng khai thác tại mỏ HT 157 3.

Áp dụng kết quả nghiên cứu trong quá trình tối ưu hoá khai thác các giếng của mỏ HT-MT. Đánh giá kết quả áp dụng tại mỏ HT. Áp dụng mô hình phát hiện bất thường cho quá trình xử lý khí tại mỏ HT. Các máy nén khí tại mỏ HT-MT.

Tập dữ liệu giếng khai thác và máy nén khí cao áp mỏ HT. Cơ chế phát hiện bất thường. Kiểm chứng và thảo luận kết quả phát hiện bất thường sử dụng phương pháp xử lý số liệu thông minh tại mỏ HT. Đánh giá kết quả áp dụng tại mỏ HT.187 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.191 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ 4 CÔNG BỐ.

192 TÀI LIỆU THAM KHẢO.195 5 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT STT Ký hiệu chữ Chữ viết và nghĩa đầy đủ Chữ viết và nghĩa đầy đủ viết tắt (tiếng Việt) (tiếng Anh) 1 AI Trí tuệ/Trí thông minh nhân Artificial Intelligence tạo 2 AM Cơ chế chú ý Attention Mechanism 3 ANFIS Hệ thống suy luận mờ thần Adaptive Neuro-Fuzzy kinh thích ứng Inference System 4 ANN Mạng nơ-ron nhân tạo Artificial Neural Network 5 BPF Mạng thần kinh truyền thẳng Backpropagation Feed- lan truyền ngược forward 6 CNN Mạng nơ-ron tích chập Convolutional Neural Network 7 DL Học sâu Deep Learning 8 DNN Mạng thần kinh học sâu Deep Neural Networks 9 FCM Phương pháp phân cụm mờ Fuzzy C-mean (FCM) C-mean clustering 10 FIS Hệ thống suy luận mờ Fuzzy Inference System 11 FL Logic mờ Fuzzy Logic 12 GA Giải thuật di truyền Genetic Algorithm 13 GAN Mạng đối nghịch tạo sinh Generative Adversarial Networks 14 HT-MT Hải Thạch - Mộc Tinh Hai Thach – Moc Tinh field 15 LeakyReLU Đơn vị chỉnh lưu tuyến tính Leaky Rectified Linear Unit Leaky 16 LOESS Hồi quy cục bộ sử dụng bình Local regression using phương tuyến tính tối thiểu weighted linear least squares có trọng số 6 17 LSTM Mạng bộ nhớ dài - ngắn hạn Long Short Term Memory network 18 LSTM-AE Mạng tự động mã hóa dựa Long Short Term Memory trên Bộ nhớ dài - ngắn hạn based Autoencoder network 19 MAE Trung bình sai số tuyệt đối Mean Absolute Error 20 MAPE Phần trăm sai số trung bình Mean Absolute Percent Error tuyệt đối 21 MCC Hệ số tương quan Matthews Matthews Correlation Coefficient 22 MF Hàm liên thuộc Membership Function 23 ML Học máy Machine Learning 24 MLP Perceptron nhiều lớp Multi-Layer Perceptrons 25 MSE Sai số toàn phương trung bình Mean Square Error 26 OCSVM Máy vector hỗ trợ một lớp One-class Support Vector Machine 27 PE Nơron (phần tử xử lý PE) của Processing Elements for mạng ANN ANN 28 PSO Tối ưu hoá bầy đàn Particle Swarm Optimization 29 R2 Hệ số xác định Coefficient of determination 30 ReLU Đơn vị chỉnh lưu tuyến tính Rectified Linear Unit (Rectified Linear Unit) 31 RLOESS Một phiên bản mạnh mẽ của Robust Local regression ‘loess’ chỉ định trọng số thấp using weighted linear least hơn cho các giá trị ngoại squares biên (outliner) trong hồi quy 32 RMSE Lỗi trung bình bình phương Root Mean Squared Error gốc 33 RNN Mạng nơ-ron hồi quy Recurrent Neural Network 7 34 RS Tìm kiếm ngẫu nhiên Random Search 35 SVM Máy vector hỗ trợ Support Vector Machines 36 TVD Độ sâu theo phương thẳng True Vertical Depth đứng 37 VA Tính toán phương sai Variance Account 8 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Tiêu chuẩn kĩ thuật cho dòng khí thương mại, áp dung tại Bắc Mỹ, châu Âu và Trung Đông.2: Tiêu chí kỹ thuật cho dòng khí thương mại đi vào đường ống dẫn khí Nam Côn Sơn.3: Bảng phân tích thành phần khí khô cho Mộc Tinh.1: Các thông số chính của Mô hình ANFIS với hai kiểu thuật toán phân vùng trừ và FCM.2: Tối ưu hóa siêu tham số.1: So sánh mô hình đang áp dụng và ANFIS cải tiến.2: Kết quả độ mở từng giếng và sản lượng condensate tương ứng cho mẫu thử 2,169 triệu mét khối khí/ngày.3: Kết quả độ mở từng giếng và sản lượng condensate tương ứng cho mẫu thử 6,044 triệu mét khối khí/ngày.4: TPR, FPR và giá trị ngưỡng nhằm đạt được điểm F tối đa.177 9 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Quá trình xử lý khí tự nhiên và chế biến thành phẩm ở hạ nguồn.2: Mô hình thu gom và hệ thống xử lý khí tự nhiên: (1) thiết bị đầu giếng; (2) hệ thống tách và xử lý tạp chất.3: Sơ đồ vị trí Lô 05-2 và 05-3, bể Nam Côn Sơn.4: Sản lượng khí đã và sẽ khai thác tại mỏ HT-MT.5: Các cụm giàn tại mỏ HT-MT.6: Sơ đồ hệ thống công nghệ xử lý khí tại giàn công nghệ PQP-HT.7: Quá trình hình thành slug trong đường ống.8: Đường vận hành tối ưu cho các thiết bị như máy nén, máy phát.9: Công cụ RTO tại công trình xử lý khí Karso, Na Uy.10: Công suất nhà máy tăng lên 1% lượng tiêu thụ tại công trình xử lý khí Karso, Na Uy.11: Mô hình mô phỏng tĩnh áp dụng tại hệ thống đường ống dẫn khí NOGAT, Hà Lan.12: Đường ống dẫn khí NOGAT, Hà Lan.13: Áp suất hơi Reid (RVP) tại công trình BG Tunisia, trước và sau khi áp dụng phương pháp Realtime APC.1: Kết quả tính toán áp suất, nhiệt độ đầu ra của máy nén cấp 1 và cấp 2 sử dụng phần mềm mô phỏng HYSYS với các điều kiện thực tế vận hành.2: Sơ đồ hệ thống xử lý khí condensate tại mỏ HT-MT kết nối với 2 giếng cùng một vỉa chứa.3: Sơ đồ khối của hệ thống suy luận mờ.4: Mô hình mờ Sugeno cơ bản bậc nhất với hai đầu và hai quy tắc.5: Mô hình ANFIS tương đương cho mô hình mờ Sugeno bậc nhất với 2 luật mờ.6: Mô hình chung cho các bài toán Machine Learning.7: Phân chia dữ liệu cho các giai đoạn của quá trình học máy.8: Lưu đồ cho thuật toán ANFIS cải tiến để dự báo lưu lượng giếng khí - condensate.9: Kết quả huấn luyện mô hình ANFIS cải tiến cho tập huấn luyện 117 Hình 2.10: Các chỉ số kiểm chứng mô hình với phân vùng FCM 80 cụm và 4 phương pháp làm mịn khác nhau.11: Các chỉ số kiểm chứng mô hình với phân vùng trừ có bán kính ảnh hưởng = 0,2 và 4 phương pháp làm mịn khác nhau.12: Các chỉ số kiểm chứng mô hình ANFIS cho phân vùng trừ với bán kính ảnh hưởng lần lượt là 0,3, 0,2 và 0,1: (a) MSE; (b) R; (c) Trung bình sai số và (d) Độ lệch chuẩn sai số.13: Các chỉ số kiểm chứng mô hình ANFIS cho phân vùng FCM với số cụm lần lượt = 30, 40 và 50: (a) MSE; (b) R; (c) Trung bình sai số và (d) Độ lệch chuẩn sai số.14: Sơ đồ quy trình xác thực chéo K-fold ví dụ với k = 5.15: Các chỉ số đánh giá khi so sánh với nghiên cứu trước đây của Elbaz và cộng sự cho ANFIS FCM, PSO-ANFIS cải tiến: (a) MSE, (b) 𝑅2 và (c) VA 126 Hình 2.16: Hệ thống giám sát thiết bị theo hướng dữ liệu.17: Khả năng học tập của học sâu so với học máy truyền thống.18: Sơ đồ lược đồ của LSTM.19: Bộ tự mã hoá Autoencoder bao gồm quá trình mã hóa - encoder (giảm kích thước), giải mã - decoder (tái tạo) và không gian tiềm ẩn (Latent space).20: Quy trình tính toán của mạng tự mã tự hoá dựa trên bộ nhớ dài ngắn hạn cải tiến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Ngọc Trung (2022). Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch bằng công nghệ thông minh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/thach

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch bằng công nghệ thông minh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kỹ thuật dầu khí nghiên cứu nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên tại mỏ Hải Thạch bằng công nghệ tiên tiến.

Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch bằng công nghệ thông minh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch bằng công nghệ thông minh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch bằng công nghệ thông minh" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật dầu khí. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.

Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch bằng công nghệ thông minh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch bằng công nghệ thông minh" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch bằng công nghệ thông minh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter