Luận án: Nghiên cứu tổ hợp vật liệu sơn chịu nhiệt trên cơ sở nhựa silicon và định hướng sử dụng
Tìm hiểu về sơn chịu nhiệt silicon: đặc tính, ưu điểm, nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cấu tạo sơn chịu nhiệt silicon thế hệ mới
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Bá Ngọc
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cấu tạo sơn chịu nhiệt silicon thế hệ mới
Sơn chịu nhiệt gốc silicon là dòng vật liệu bảo vệ bề mặt cao cấp hiện nay. Mạch chính của polymer chứa liên kết vô cơ Si-O-Si vô cùng bền vững. Năng lượng liên kết này đạt mức xấp xỉ 445 kJ/mol. Mức năng lượng này vượt trội hơn hẳn liên kết carbon C-C trong các loại sơn hữu cơ truyền thống. Khi nhiệt độ môi trường tăng cao, chuỗi siloxane không bị đứt gãy. Nhờ đó, lớp màng giữ nguyên độ ổn định cơ lý và hóa học. Nhựa silicone biến tính kết hợp cùng các nhóm chức hữu cơ giúp gia tăng độ dẻo dai và tính bám dính. Vật liệu bảo vệ hoàn hảo kết cấu thép trong điều kiện khắc nghiệt. Sản phẩm ngăn chặn triệt để quá trình oxy hóa kim loại ở nhiệt độ cao.
1.1. Cấu trúc hóa học của nhựa silicone biến tính
Nhựa silicone biến tính đóng vai trò là chất tạo màng cốt lõi trong tổ hợp sơn. Sự kết hợp giữa chuỗi polymer vô cơ và các nhóm thế hữu cơ như phenyl hoặc metyl mang lại nhiều ưu điểm. Nhóm phenyl giúp nâng cao độ bền nhiệt và tính tương thích với dung môi hữu cơ. Nhóm metyl tạo độ kỵ nước cao và làm giảm năng lượng tự do bề mặt. Cấu trúc lai hóa cung cấp độ mềm dẻo cần thiết cho màng phủ. Khi gia nhiệt liên tục, màng sơn không xuất hiện tình trạng giòn nứt hay bong tróc. Quá trình biến tính hóa học tối ưu hóa khả năng liên kết với các hạt độn vô cơ. Màng vật liệu tạo thành có tính đàn hồi cao và khả năng chống bám dính tạp chất tuyệt vời.
1.2. Đặc tính kỹ thuật của sơn polysiloxane chịu nhiệt
Sơn polysiloxane chịu nhiệt nổi bật nhờ khả năng kháng thời tiết và tia cực tím vượt trội. Màng sơn có cấu trúc polyme vô cơ đặc khít. Liên kết hóa học bền chặt ngăn cản bức xạ mặt trời gây lão hóa màng vật liệu. Sản phẩm duy trì độ bóng và độ bền màu sau thời gian dài sử dụng ngoài trời. Đặc tính chống thấm nước và kháng hóa chất của dòng sơn này rất xuất sắc. Lớp phủ polysiloxane hạn chế tối đa sự xâm thực của ion clorua và khí ăn mòn công nghiệp. Bề mặt kim loại được bảo vệ an toàn khỏi hiện tượng rỉ sét cục bộ. Dòng vật liệu này đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.
II. Cơ chế đóng rắn màng sơn chịu nhiệt silicon cao cấp
Cơ chế đóng rắn màng sơn silicone quyết định trực tiếp đến chất lượng màng bảo vệ. Quá trình chuyển hóa diễn ra qua hai giai đoạn chính gồm bay hơi dung môi và phản ứng hóa học liên kết chéo. Khi tiếp xúc với độ ẩm không khí hoặc nhiệt độ gia nhiệt, các nhóm silanol tự do bắt đầu ngưng tụ. Phản ứng tạo ra các liên kết Si-O-Si mới trong toàn bộ cấu trúc màng. Màng sơn chuyển dần từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn vô cơ hoàn toàn. Sự chuyển hóa này mang lại khả năng chịu nhiệt độ cao 600 độ C mà không bị phân hủy. Mạng lưới polymer ba chiều tạo độ bám dính chắc chắn trên bề mặt nền kim loại.
2.1. Quá trình chuyển hóa pha và tạo màng liên kết
Giai đoạn chuyển hóa pha bắt đầu ngay sau khi thi công màng sơn lên bề mặt chi tiết. Dung môi hữu cơ bay hơi có kiểm soát để tạo lớp màng khô ban đầu. Tiếp theo, các chuỗi oligomer siloxan trải qua phản ứng ngưng tụ nhiệt tạo liên kết ngang. Các phân tử nước sinh ra từ phản ứng ngưng tụ sẽ thoát ra ngoài. Màng sơn co ngót đồng đều, hạn chế tối đa các khuyết tật dạng lỗ xốp vi mô. Cấu trúc màng trở nên đặc khít và gia tăng độ cứng nhanh chóng. Khả năng liên kết chéo đạt mức tối đa sau chu trình sấy nhiệt tiêu chuẩn. Lớp màng gốm hóa bền vững được hình thành sau quá trình tôi nhiệt.
2.2. Kiểm soát độ dày màng sơn khi gia nhiệt liên tục
Kiểm soát chiều dày màng sơn là yếu tố then chốt trong kỹ thuật sơn chịu nhiệt. Chiều dày màng khô tối ưu thường dao động trong khoảng từ 30 đến 60 micromet. Màng sơn quá dày dễ gây nứt vỡ do ứng suất nhiệt nội tại khi nhiệt độ thay đổi đột ngột. Ngược lại, màng sơn quá mỏng không đủ khả năng ngăn chặn sự khuếch tán oxy và độ ẩm. Bề mặt kim loại cần được xử lý phun cát đạt chuẩn SA 2.5 trước khi thi công. Độ nhám bề mặt phù hợp giúp tăng cường điểm bám cơ học cho màng sơn. Quá trình gia nhiệt từng bước giúp lớp phủ ổn định kích thước và không bị phồng rộp.
III. Thành phần phụ gia tăng độ bền sơn chịu nhiệt silicon
Hệ tổ hợp sơn chịu nhiệt đòi hỏi sự phối trộn chính xác giữa nhựa nền và các chất độn. Bột màu chịu nhiệt oxit kim loại cùng bột nhũ nhôm đóng vai trò cốt lõi trong hệ thống. Các hạt vô cơ này tham gia trực tiếp vào quá trình gốm hóa ở nhiệt độ cao. Khi chất kết dính hữu cơ suy giảm do nhiệt, các hạt oxit sẽ liên kết tạo màng gốm bảo vệ. Bên cạnh đó, phụ gia chống thoái hóa nhiệt đóng vai trò bảo vệ chuỗi siloxan khỏi oxy hóa. Sự kết hợp đồng bộ giữa các thành phần giúp màng sơn duy trì độ bền cơ học. Lớp phủ đáp ứng hoàn hảo các bài kiểm tra va đập, uốn gập và chống mài mòn.
3.1. Vai trò của bột màu chịu nhiệt oxit kim loại
Bột màu chịu nhiệt oxit kim loại cung cấp khả năng ổn định màu sắc và phản xạ nhiệt. Các oxit phổ biến gồm titan dioxit TiO2, oxit sắt, oxit crom và bột nhôm dạng vảy. Bột nhũ nhôm tạo cấu trúc xếp lớp nằm ngang trong màng sơn. Cấu trúc này phản xạ bức xạ nhiệt hiệu quả và ngăn cản khí nóng tiếp xúc nền kim loại. Oxit titan tăng cường độ che phủ và độ cứng cho màng phủ. Ở nhiệt độ trên 400 độ C, các hạt oxit kim loại phản ứng với pha vô cơ của nhựa silicon. Quá trình này hình thành liên kết gốm bền nhiệt vô cùng vững chắc. Bề mặt vật liệu giữ nguyên hình thái sau nhiều chu kỳ nung nóng.
3.2. Hiệu quả của phụ gia chống thoái hóa nhiệt màng sơn
Phụ gia chống thoái hóa nhiệt ngăn chặn sự bẻ gãy chuỗi polymer ở nhiệt độ cực đoan. Hợp chất ức chế các gốc tự do sinh ra trong quá trình nhiệt phân. Nhờ đó, tốc độ suy giảm khối lượng của màng sơn giảm đi rõ rệt. Phụ gia phân tán đều trong hệ sơn, tạo liên kết hydro với nhóm silanol tự do. Hiện tượng oxy hóa mạch bên chứa carbon bị kiểm soát chặt chẽ. Màng sơn không bị giòn hóa khi làm việc liên tục trong thời gian dài. Tính năng bám dính và độ dai va đập của màng phủ được duy trì ở mức cao. Tuổi thọ của hệ sơn chịu nhiệt được kéo dài đáng kể trong môi trường khắc nghiệt.
IV. Biến tính phụ gia hạt nano cho sơn chịu nhiệt silicon
Nghiên cứu ứng dụng công nghệ nano đem lại bước đột phá cho sơn silicon. Việc đưa các hạt nanosilica và nano zirconi oxit vào hệ sơn giúp gia tăng độ bền nhiệt và chống ăn mòn kim loại. Kích thước hạt nano siêu nhỏ lấp đầy các khoảng trống vi mô trong mạng polymer. Tuy nhiên, hạt nano thô thường có xu hướng kết tụ do năng lượng bề mặt cao. Kỹ thuật biến tính bề mặt hạt bằng polydimetyl siloxan (PDMS) giải quyết triệt để nhược điểm này. Màng sơn gia cường nano đạt độ đồng nhất vượt trội. Khả năng chống chịu hóa chất, mù muối và sốc nhiệt tăng lên gấp nhiều lần.
4.1. Biến tính bề mặt nanosilica tăng tính kỵ nước
Nanosilica tự nhiên có nhiều nhóm hydroxyl (-OH) tự do khiến bề mặt mang tính ưa nước cao. Tính chất này gây khó khăn khi phân tán hạt nano vào nền nhựa silicon hữu cơ. Quá trình biến tính hóa học bằng PDMS thay thế nhóm -OH bằng các nhóm alkyl kỵ nước. Năng lượng bề mặt của hạt nanosilica giảm xuống rõ rệt. Hạt phân tán đều và không bị vón cục trong dung dịch sơn. Góc tiếp xúc của giọt nước trên màng sơn tăng cao, tạo hiệu ứng chống thấm nước ưu việt. Màng sơn sau biến tính có khả năng tự làm sạch và ngăn ngừa sự thâm nhập của hơi ẩm ăn mòn.
4.2. Tăng cường độ bền nhiệt và chống ăn mòn kim loại
Hạt nano zirconi oxit biến tính nâng cao khả năng chịu mài mòn và cản trở truyền nhiệt. Màng sơn chứa hạt nano đạt kết quả xuất sắc trong thử nghiệm phun mù muối liên tục hơn 500 giờ. Bề mặt kim loại không xuất hiện vết rỉ sét hay hiện tượng phồng rộp màng sơn. Trong môi trường axit và kiềm nhẹ, lớp phủ vẫn duy trì độ liên kết nguyên vẹn. Thử nghiệm độ bền uốn và độ bền va đập cho thấy màng sơn có độ dẻo dai cao. Độ bám dính đạt điểm tối đa theo tiêu chuẩn kiểm tra cắt ô. Hệ vật liệu bảo vệ hoàn hảo kim loại trước các tác nhân phá hủy từ khí quyển.
V. Ứng dụng thực tế vượt trội của sơn chịu nhiệt silicon
Sơn chịu nhiệt silicon có phạm vi ứng dụng rộng rãi từ dân dụng đến công nghiệp nặng và quốc phòng. Lớp phủ đáp ứng yêu cầu khắt khe về độ bền nhiệt độ cao và tính thẩm mỹ. Trong giao thông vận tải, vật liệu được dùng làm sơn bảo vệ ống xả pô xe máy ô tô. Trong ngành nhiệt điện và hóa chất, sản phẩm đóng vai trò là sơn phủ chịu nhiệt lò hơi công nghiệp. Đặc biệt, nghiên cứu đã thử nghiệm thành công lớp phủ trên vỏ động cơ đạn phản lực CT-18. Khả năng bảo vệ bề mặt kim loại trong điều kiện cháy tốc độ cao khẳng định chất lượng vượt trội của dòng sơn này.
5.1. Giải pháp sơn bảo vệ ống xả pô xe máy ô tô
Ống xả và pô xe chịu nhiệt độ khí thải từ 300 đến 600 độ C kèm rung động liên tục. Sơn bảo vệ ống xả pô xe máy ô tô gốc silicon chịu được chu kỳ nóng lạnh đột ngột. Khi xe vận hành trong trời mưa, màng sơn không bị sốc nhiệt gây bong tróc hay rạn nứt. Tính năng chống ăn mòn bảo vệ ống xả khỏi bùn đất, nước muối và sỏi đá văng đập. Màu sắc đen mờ hoặc ánh kim nhôm giữ được vẻ ngoài sang trọng qua nhiều năm sử dụng. Việc thi công sơn đơn giản, sấy nhanh và bám dính tốt trên bề mặt thép, inox hay gang xám.
5.2. Lắp đặt sơn phủ chịu nhiệt lò hơi công nghiệp
Hệ thống lò hơi, buồng đốt và đường ống dẫn hơi công nghiệp thường xuyên làm việc ở nhiệt độ cao. Sơn phủ chịu nhiệt lò hơi công nghiệp tạo lớp bảo vệ bền vững ngăn cản thất thoát nhiệt và gỉ sét. Sản phẩm chịu được khói thải chứa lưu huỳnh, oxit nitơ và các hợp chất ăn mòn mạnh. Chi phí bảo trì nhà xưởng giảm mạnh nhờ tuổi thọ màng sơn kéo dài nhiều năm. Màng sơn khô nhanh, giúp rút ngắn thời gian ngừng hoạt động của dây chuyền sản xuất khi bảo dưỡng định kỳ. Đây là giải pháp kinh tế và kỹ thuật tối ưu cho các nhà máy hóa chất, luyện kim và xi măng.
5.3. Ứng dụng quốc phòng trên vỏ động cơ phản lực
Trong lĩnh vực quân sự, vỏ động cơ đạn phản lực CT-18 đòi hỏi lớp phủ chịu nhiệt đặc biệt. Luồng khí cháy nhiên liệu rắn tạo nhiệt độ và áp suất cực lớn trong thời gian ngắn. Sơn silicon gia cường hạt nano biến tính được phủ đều bên trong lòng vỏ động cơ. Màng sơn gốm hóa nhanh chóng, tạo thành lá chắn cách nhiệt bảo vệ cấu trúc kim loại. Kết quả thử nghiệm thực tế chứng minh vỏ động cơ không bị biến dạng hay cháy thủng sau khi phóng. Công trình mở ra hướng phát triển tự chủ vật liệu kỹ thuật cao phục vụ nền công nghiệp quốc phòng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN BÁ NGỌC NGHIÊN CỨU TỔ HỢP VẬT LIỆU SƠN CHỊU NHIỆT TRÊN CƠ SỞ NHỰA SILICON VÀ ĐỊNH HƯỚNG SỬ DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN BÁ NGỌC NGHIÊN CỨU TỔ HỢP VẬT LIỆU SƠN CHỊU NHIỆT TRÊN CƠ SỞ NHỰA SILICON VÀ ĐỊNH HƯỚNG SỬ DỤNG Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trịnh Đức Công HÀ NỘI – 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là kết quả nghiên cứu của riêng tôi và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu kết quả là trung thực, một số kết quả trong luận án là kết quả của tôi và cộng sự nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của GS.TS Nguyễn Văn Khôi và TS Trịnh Đức Công. Luận án được hoàn thành tại Viện Hóa học và Học viện Khoa học và Công nghệ/ Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Bá Ngọc luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Nguyễn Văn Khôi và TS Trịnh Đức Công, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa học, Học viện Khoa học và Công nghệ/ Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, các anh chị em đồng nghiệp Phòng Công nghệ Hóa chất – Viện Công Nghệ/ Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng đã ủng hộ, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cũng như những đóng góp về chuyên môn cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi để hoàn thành bản luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Nguyễn Bá Ngọc luan an i MỤC LỤC MỤC LỤC.
I DANH MỤC CÁC BẢNG. VII DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. Giới thiệu về sơn chịu nhiệt. Sơn chịu nhiệt trên cơ sở nhựa silicon.
Giới thiệu về nhựa silicon. Phương pháp đóng rắn màng sơn silicon. Khả năng chịu nhiệt của sơn trên cơ sở nhựa silicon. Sơn silicon – thành phần chính và một số phụ gia chịu nhiệt.
Thành phần chính. Một số phụ gia có khả năng làm tăng tính chịu nhiệt của màng sơn. Ảnh hưởng của quá trình xử lý bề mặt và chiều dày màng sơn đến tính chất chịu nhiệt của màng sơn. Biến tính nanosilica và nano zirconi oxit ứng dụng trong sơn chịu nhiệt.
Biến tính bề mặt nanosilica. Tính chất ưa nước của vật liệu nanosilica. Tăng cường khả năng kỵ nước của vật liệu nanosilica. Biến tính vật lý nanosilica.
Biến tính hóa học nanosilica. Biến tính bề mặt nano zirconi oxit. Ứng dụng của sơn chịu nhiệt. Cấu tạo chung của vỏ động cơ và một số loại đạn phản lực.
Cấu tạo chung của động cơ phản lực. Cấu tạo của động cơ CT-18. Lớp phủ gốm chịu nhiệt cho buồng cháy của động cơ phản lực nhiên liệu rắn. Hệ thống chịu nhiệt của các kết cấu động cơ phản lực dòng thẳng sử dụng nhiên liệu rắn .38 luan an ii 1.
Lớp sơn phủ chịu nhiệt cho tàu vũ trụ “BURAN”. Nguyên liệu, hóa chất, dụng cụ và thiết bị nghiên cứu. Nguyên liệu, hóa chất. Dụng cụ, thiết bị nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chế tạo sơn. Chuẩn bị mẫu sơn. Phương pháp sơn phủ trong lòng vỏ động cơ CT-18 và đạn phản lực.
Phương pháp xử lý bề mặt. Phương pháp sơn phủ. Các phương pháp xác định tính chất của màng sơn. Phương pháp xác định độ cứng của màng sơn.
Phương pháp xác định chiều dày màng sơn. Xác định độ bền uốn màng sơn. Xác định độ bền va đập của màng sơn. Xác định độ bám dính của màng sơn.
Xác định độ nhớt của màng sơn. Xác định thời gian khô của màng sơn. Xác định hàm lượng chất không bay hơi trong sơn. Xác định độ mịn của màng sơn.
Các phương pháp kiểm tra khả năng chịu tác động môi trường của các mẫu sơn chịu nhiệt. Khả năng chịu môi trường mù muối. Khả năng chịu môi trường UV. Khả năng chịu môi trường dầu nhờn.
Khả năng chịu môi trường axit. Khả năng chịu môi trường kiềm. Các phương pháp khảo sát tính chất của vật liệu. Phương pháp tán xạ ánh sáng động (DLS).
Kính hiển vi điện tử quét FE-SEM. Phép đo nhiễu xạ tia X (XRD) .52 luan an iii 2. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX). Phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng TGA.
Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR). Biến tính bề mặt nanosilica và nano zirconi oxit bằng polydimetyl siloxan (PDMS). Các phương pháp thử nghiệm khả năng chịu nhiệt của màng sơn silicon. Phương pháp thử nghiệm khả năng chịu nhiệt của màng sơn.
Thử nghiệm trên vỏ động cơ CT-18. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Khảo sát, lựa chọn thành phần chế tạo sơn chịu nhiệt. Khảo sát tính chất bột nhũ nhôm.
Khảo sát tính chất bột độn TiO 2. Khảo sát tính chất của bột nanosilica. Khảo sát tính chất của bột nano zirconi oxit. Khảo sát tính chất của nhựa silicon.
Nghiên cứu biến tính bề mặt nanosilica và nano zirconi oxit bằng PDMS. Biến tính bề mặt nanosilica. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình biến tính bề mặt nanosilica 74 3. Ảnh hưởng của tỷ lệ khối lượng nanosilica và PDMS đến quá trình biến tính bề mặt nanosilica.
Đặc trưng tính chất của bột nanosilica biến tính. Biến tính bề mặt nano zirconi oxit. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình biến tính bề mặt nano zirconi oxit. Ảnh hưởng của của tỷ lệ khối lượng nano zirconi oxit và PDMS đến quá trình biến tính bề mặt nano zirconi oxit.
Đặc trưng tính chất của bột nano zirconi oxit biến tính. Chế tạo sơn chịu nhiệt và nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến tính chất của màng sơn. Nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ bột nhũ nhôm và bột TiO 2 đến khả năng chịu nhiệt và một số tính chất cơ lý của màng sơn trên cơ sở nhựa silicon luan an iv. Nghiên cứu ảnh hưởng chiều dày lớp sơn phủ đến khả năng chịu nhiệt của màng sơn.
Nghiên cứu ảnh hưởng của quá trình sấy đến tính chất của màng sơn. Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng nanosilica đến khả năng chịu nhiệt và tính chất cơ lý của màng sơn. Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng nano zirconi oxit đến khả năng chịu nhiệt và tính chất cơ lý của màng sơn. Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng hỗn hợp nanosilica và nano zirconi oxit chưa biến tính đến khả năng chịu nhiệt và tính chất cơ lý của màng sơn.
Nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ hàm lượng hỗn hợp nanosilica biến tính và nano zirconi oxit biến tính đến khả năng chịu nhiệt của màng sơn. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố công nghệ trong quá trình sơn phủ đến tính chất cơ lý của màng sơn. Ảnh hưởng của quá trình xử lý bề mặt đến tính chất cơ lý màng sơn phủ. Ảnh hưởng của chiều dày màng sơn phủ đến tính chất cơ lý màng sơn.
Ảnh hưởng của quá trình sấy đến sự hình thành màng sơn phủ trong động cơ CT-18. Nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện môi trường bên ngoài đến màng sơn silicon. Khả năng chịu môi trường mù muối của màng sơn silicon. Khả năng chịu môi trường UV của màng sơn silicon.
Khả năng chịu môi trường dầu nhờn, kiềm, axit của màng sơn silicon. Bảng chỉ tiêu kỹ thuật của sơn chịu nhiệt trên cơ sở nhựa silicon. Định hướng sử dụng của sơn chịu nhiệt trên cơ sở nhựa silicon. Thử nghiệm khả năng chịu nhiệt của màng sơn silicon trên tấm mẫu thép.
Thử nghiệm sơn phủ trên vỏ động cơ CT-18. Thử nghiệm thực tế lớp sơn chịu nhiệt sử dụng hỗn hợp nanosilica và nano zirconi oxit chưa biến tính. Thử nghiệm thực tế lớp sơn chịu nhiệt sử dụng hỗn hợp nanosilica và nano zirconi oxit đã biến tính .127 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .128 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.129 TÀI LIỆU THAM KHẢO .140 luan an vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Viết tắt Tiếng việt Tiếng Anh 1 PDMS Polydimetyl siloxan Polydimethyl siloxane 2 PMHS Polymetyl hydro siloxan Polymethyl hydro siloxane 3 PPL Poly propylen mạch thẳng Polypropylene liner 4 TES Tetraetyl silicat Tetraethyl silicate 5 DMC Dimetyl cacbonat Dimethyl carbonate Cetyl trimethylamoni 6 CTAB Cetyl trimetylamoni bromua bromide Amino propyl trimethoxy Amino propyl trimethoxy 7 APS silan silane Tetragonal zirconia 8 TZP Vật liệu gốm zirconia polycrystal 9 UV Tia cực tím Ultraviolet 10 XRD Phép đo nhiễu xạ tia X X-ray diffraction Energy-dispersive X-ray 11 EDX Phổ tán xạ năng lượng tia X spectroscopy Fourier-transform infrared 12 FTIR (IR) Phổ hồng ngoại Fourier spectroscopy Phương pháp tán xạ ánh 13 DLS Dynamic Light Scattering sáng động Kính hiển vi điện tử quét Field Emission Scanning 14 FE-SEM phân giải cao Electron Microscopy Derivative 15 DTG Phân tích nhiệt trọng lượng Thermogravimetry Thermogravimetric 16 TGA Phân tích nhiệt trọng lượng Analysis 17 TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam Vietnam Standards 18 PP1 Phương pháp 1 - 19 PP2 Phương pháp 2 - luan an vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Một số dòng sản phẩm sơn chịu nhiệt trên thị trường.
So sánh thời gian bán hủy ước tính của một số nhóm chức liên kết cộng hóa trị với Si. Thành phần sơn sử dụng hỗn hợp oxit kim loại. Thành phần sơn sử dụng silicon. Sơn chịu nhiệt cao loại 1.
Khả năng chịu nhiệt của một số loại sơn silicon. Thành phần hóa học của bột nhũ nhôm ZQ-40813. Thành phần hóa học của bột độn TiO 2 mác R996. Thành phần hóa học của bột nanosilica Nanopraticle Labs.
Thành phần hóa học của bột nano zirconi oxit Nanoparticle Labs. Kết quả phân tích chỉ tiêu kỹ thuật của nhựa polymetyl phenyl siloxan. Thành phần hóa học của bột nanosilica biến tính. Thành phần hóa học của bột nano zirconi oxit biến tính.
Đơn công nghệ chế tạo sơn chịu nhiệt trên cơ sở nhựa silicon .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Bá Ngọc (2021). Sơn chịu nhiệt silicon: Nghiên cứu và ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/nghien-cuu-to-hop-vat-lieu-son-chiu-nhiet-nhua-silicon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sơn chịu nhiệt silicon: Nghiên cứu và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu về sơn chịu nhiệt silicon: đặc tính, ưu điểm, nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp.
Luận án "Sơn chịu nhiệt silicon: Nghiên cứu và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Sơn chịu nhiệt silicon: Nghiên cứu và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sơn chịu nhiệt silicon: Nghiên cứu và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.
Luận án "Sơn chịu nhiệt silicon: Nghiên cứu và ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sơn chịu nhiệt silicon: Nghiên cứu và ứng dụng" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sơn chịu nhiệt silicon: Nghiên cứu và ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.