Nghiên cứu dầu sinh học giàu axit béo omega 3-6 từ chủng vi tảo biển dị dưỡng Việt Nam
Dầu sinh học giàu omega 3-6 chiết xuất từ vi tảo biển Việt Nam, giàu dinh dưỡng, thân thiện môi trường, ứng dụng trong thực phẩm chức năng và dược phẩm.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan dầu sinh học giàu omega 3-6 từ vi tảo biển
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa sinh học
- Tác giả:
- Lê Thị Thơm
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan dầu sinh học giàu omega 3 6 từ vi tảo biển
Dầu sinh học giàu omega 3-6 từ vi tảo biển là nguồn dưỡng chất thiết yếu cho sức khỏe con người. Axit béo không bão hòa đa đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất. Dầu cá từng là nguồn cung cấp omega 3 truyền thống chủ yếu trên thị trường. Tuy nhiên nguồn cá biển tự nhiên đang ngày càng suy giảm nghiêm trọng. Dầu cá biển cũng tiềm ẩn nguy cơ nhiễm kim loại nặng và mùi tanh nồng khó uống. Vì vậy vi tảo biển trở thành nguồn nguyên liệu sinh học thay thế vượt trội. Sự phát triển của công nghệ sinh học biển mở ra cơ hội khai thác lipid chất lượng cao từ vi sinh vật.
1.1. Tầm quan trọng của axit béo không bão hòa đa đối với sức khỏe
Axit béo không bão hòa PUFA bao gồm hai nhóm chính là omega 3 và omega 6. Các hợp chất quan trọng nhất gồm có DHA, EPA và DPA. Cơ thể con người không tự tổng hợp đủ lượng PUFA cần thiết cho hoạt động sống. Do đó chế độ ăn uống hàng ngày phải bổ sung đầy đủ các dưỡng chất này. DHA cấu tạo nên phần lớn tế bào võng mạc và màng nơ-ron thần kinh não bộ. EPA có tác dụng bảo vệ tim mạch, hỗ trợ giảm mỡ máu và ức chế các phản ứng viêm. Axit béo omega 6 hỗ trợ phát triển tế bào và tăng cường hệ miễn dịch. Việc bổ sung cân đối dầu tảo biển omega 3 giúp duy trì thể trạng khỏe mạnh toàn diện.
1.2. Xu hướng thay thế dầu cá truyền thống bằng dầu sinh học vi tảo
Dầu vi tảo là giải pháp đột phá thay thế cho dầu cá biển thông thường. Vi sinh vật phù du và vi tảo biển là nguồn sản sinh omega 3 ban đầu trong chuỗi thức ăn đại dương. Cá tích lũy chất béo này gián tiếp qua việc ăn vi tảo. Do đó việc khai thác trực tiếp từ vi tảo mang lại độ tinh sạch tự nhiên cao hơn. Sản phẩm dầu vi tảo không có mùi tanh khó chịu và dễ tiêu hóa. Nguồn nguyên liệu này hoàn toàn không nhiễm độc tố thủy ngân, chì hay hạt vi nhựa từ biển. Ngoài ra quy trình nuôi cấy vi tảo khép kín giúp bảo vệ hệ sinh thái biển bền vững.
1.3. Con đường sinh tổng hợp các axit béo chuỗi dài trong tế bào tảo
Vi tảo biển tổng hợp lipid thông qua các hệ enzyme chuyên biệt trong tế bào chất. Hai con đường sinh hóa chính là FAS (Fatty Acid Synthase) và PKS (Polyketide Synthase). Con đường PKS giúp tổng hợp trực tiếp các axit béo không bão hòa PUFA chuỗi dài mà không cần giai đoạn oxy hóa trung gian. Cơ chế này giúp tiết kiệm năng lượng cho tế bào tảo trong suốt chu kỳ sống. Vi tảo dị dưỡng tích lũy lipid dưới dạng các giọt triacylglycerol (TAG) với mật độ rất cao. Khám phá con đường sinh tổng hợp giúp kiểm soát điều kiện nuôi cấy nhằm tối đa hóa sản lượng DHA từ vi tảo.
II. Đột phá nuôi cấy vi tảo biển Việt Nam Schizochytrium
Nuôi cấy vi tảo biển Việt Nam mở ra hướng đi mới cho ngành sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Vùng biển nhiệt đới Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên vi sinh vật vô cùng phong phú. Trong đó các chủng vi tảo dị dưỡng có tốc độ sinh trưởng nhanh và năng suất lipid rất cao. Chủng vi tảo Schizochytrium mangrovei TB17 được phân lập thành công từ vùng rừng ngập mặn ven biển. Chủng tảo này có khả năng thích nghi tốt và cho hàm lượng lipid vượt trội. Quá trình nuôi cấy bán liên tục quy mô lớn cho phép thu nhận sinh khối chất lượng cao và ổn định.
2.1. Đặc điểm sinh học của chủng vi tảo dị dưỡng Schizochytrium TB17
Vi tảo Schizochytrium thuộc họ Thraustochytriaceae, có phương thức sống dị dưỡng hoàn toàn. Tế bào tảo có dạng hình cầu với đường kính từ 5 đến 20 micromet. Tế bào sinh sản vô tính bằng cách phân chia giải phóng bào tử bơi linh hoạt. Chủng TB17 sử dụng hiệu quả nguồn carbon hữu cơ như glucose, glycerol và axit axetic. Tốc độ phân chia tế bào diễn ra mạnh mẽ trong bóng tối mà không cần năng lượng ánh sáng. Tế bào tích lũy hàm lượng lớn carotenoid tự nhiên và axit béo omega 3. Năng suất sinh khối khô đạt mức cao vượt bậc so với nhiều chủng vi tảo bản địa khác.
2.2. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy vi tảo biển Việt Nam quy mô lớn
Quá trình nuôi cấy vi tảo biển Việt Nam đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt các thông số công nghệ. Nhiệt độ nuôi cấy tối ưu được duy trì ổn định từ 28 đến 30 độ C. Nồng độ pH môi trường dao động trong khoảng từ 6.5 đến 7.0. Nguồn nitơ hữu cơ từ cao nấm men kết hợp với glucose kích thích tế bào tăng sinh nhanh chóng. Khi bước vào giai đoạn tích lũy lipid, hàm lượng nitơ trong môi trường được chủ động cắt giảm. Tế bào chuyển hóa lượng đường dư thừa thành triacylglycerol. Hệ thống lên men sinh học tự động đảm bảo quá trình sục khí và khuấy trộn liên tục suốt mẻ nuôi.
2.3. So sánh năng suất sinh khối với vi tảo Nannochloropsis quang dưỡng
Vi tảo Nannochloropsis là chủng vi tảo quang dưỡng nổi tiếng trong việc sản sinh axit béo EPA. Tuy nhiên việc nhân nuôi quang dưỡng phụ thuộc rất lớn vào điều kiện thời tiết và diện tích mặt bằng ngoài trời. Mật độ tế bào của vi tảo Nannochloropsis thường thấp hơn đáng kể so với vi tảo dị dưỡng. Ngược lại vi tảo Schizochytrium phát triển mạnh mẽ trong bồn lên men công nghiệp khép kín. Thời gian thu hoạch sinh khối của Schizochytrium ngắn hơn nhiều lần. Năng suất lipid và DHA từ vi tảo dị dưỡng đạt hiệu quả kinh tế cao và dễ mở rộng quy mô.
III. Quy trình chiết xuất lipid vi tảo và tinh sạch PUFA
Chiết xuất lipid vi tảo là công đoạn then chốt trong chuỗi công nghệ chế biến sâu sinh khối. Tế bào vi tảo có vách tế bào dày và cấu trúc cơ học bền vững. Việc phá vỡ cấu trúc màng giúp thu hồi triệt để lượng dầu sinh học bên trong tế bào. Quy trình chiết xuất phải hạn chế tác động nhiệt để tránh làm biến tính các axit béo nhạy cảm. Quá trình tinh sạch tiếp theo loại bỏ hoàn toàn tạp chất, kim loại nặng và sắc tố thừa. Sản phẩm thu được là nguồn dầu tinh khiết chứa hàm lượng cao axit béo không bão hòa PUFA.
3.1. Kỹ thuật phá vỡ tế bào và chiết xuất lipid vi tảo hiệu quả
Kỹ thuật chiết xuất lipid vi tảo bắt đầu bằng công đoạn thu hoạch sinh khối bằng ly tâm tốc độ cao. Tiếp theo sinh khối tươi hoặc bột tảo khô được phá vỡ bằng enzyme chuyên biệt kết hợp sóng siêu âm. Phương pháp enzyme sử dụng protease và cellulase giúp phân giải màng tế bào nhẹ nhàng. Dung môi hữu cơ an toàn hoặc công nghệ CO2 siêu tới hạn được ứng dụng để tách dầu. Chiết xuất CO2 siêu tới hạn mang lại độ an toàn cao và không để lại dư lượng hóa chất. Tỷ lệ thu hồi dầu thô đạt trên 85% tổng lượng lipid có trong sinh khối vi tảo ban đầu.
3.2. Phương pháp thủy phân và tinh sạch axit béo không bão hòa PUFA
Dầu thô sau chiết xuất còn chứa nhiều tạp chất như phospholipid, sắc tố và axit béo tự do. Quá trình thủy phân este hóa giúp chuyển đổi triacylglycerol thành dạng ethyl ester hoặc axit béo tự do. Phương pháp kết tinh phân đoạn với urea được ứng dụng để loại bỏ các axit béo bão hòa. Axit béo no bị giữ lại trong cấu trúc mạng tinh thể urea và kết tủa tách ra ngoài. Phần dịch lỏng còn lại chứa hàm lượng rất cao axit béo không bão hòa PUFA. Kỹ thuật chưng cất phân tử chân không tiếp tục làm giàu nồng độ DHA và EPA đạt chuẩn dược phẩm.
3.3. Quy trình ổn định và bảo quản DHA từ vi tảo chống oxy hóa
Các axit béo chưa no có nhiều liên kết đôi nên rất nhạy cảm với ánh sáng và oxy không khí. Phản ứng oxy hóa lipid tự nhiên có thể làm hỏng dầu và sinh ra các gốc tự do có hại. Để bảo quản bền vững DHA từ vi tảo, quy trình sản xuất bổ sung chất chống oxy hóa tự nhiên như vitamin E và ascorbyl palmitate. Dầu tinh khiết được đóng gói kín trong môi trường khí nitơ trơ và chứa trong chai thủy tinh cản quang. Nhiệt độ bảo quản tối ưu là từ 4 đến 8 độ C giúp giữ vững chỉ số peroxide thấp và đảm bảo hoạt tính suốt 24 tháng.
IV. Đánh giá tính an toàn của dầu tảo biển omega 3 vi sinh
Dầu tảo biển omega 3 cần trải qua các thử nghiệm an toàn sinh học và dược lý khắt khe. Mục tiêu là chứng minh độ an toàn tuyệt đối và hiệu quả nâng cao sức khỏe cho người sử dụng. Nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình động vật cung cấp các dữ liệu khoa học tin cậy. Các chỉ số huyết học, chức năng gan thận và hành vi thần kinh được theo dõi liên tục. Kết quả thử nghiệm khẳng định chế phẩm dầu vi tảo Việt Nam không gây độc tính và mang lại nhiều chuyển biến sinh học tích cực trên cơ thể sống.
4.1. Khảo sát độc tính cấp và bán trường diễn của dầu vi tảo
Khảo sát độc tính cấp trên chuột nhắt trắng với liều uống tối đa không ghi nhận bất kỳ dấu hiệu ngộ độc hay tử vong nào. Động vật thí nghiệm ăn uống tốt, tăng trọng đều và hoạt động bình thường. Đánh giá độc tính bán trường diễn trên chuột trong 90 ngày liên tục cho thấy các chỉ số sinh hóa máu duy trì ổn định. Men gan AST, ALT và chỉ số creatinin thận nằm hoàn toàn trong giới hạn sinh lý bình thường. Quan sát vi thể mô học gan, thận, tim và lách không phát hiện tổn thương bệnh lý. Dầu vi tảo được khẳng định an toàn tuyệt đối khi sử dụng hàng ngày.
4.2. Tác dụng cải thiện trí nhớ và khả năng nhận thức trên động vật
Hiệu quả tăng cường trí nhớ của dầu vi tảo được kiểm chứng qua mô hình mê cung nước Morris trên chuột thực nghiệm. Nhóm chuột được uống dầu vi tảo giàu DHA có thời gian tìm bến đỗ nhanh hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng. Khả năng định hướng không gian và ghi nhớ bài học được cải thiện đáng kể. Phân tích mô não ghi nhận mật độ synap thần kinh tại vùng hồi hải mã gia tăng rõ nét. Nồng độ chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine cũng được duy trì ở mức cao. Kết quả chứng minh sản phẩm hỗ trợ bảo vệ tế bào não và làm chậm quá trình suy giảm trí nhớ.
4.3. Tiêu chuẩn chất lượng của dầu tảo biển omega 3 làm viên nang
Dầu tảo biển omega 3 sau khi tinh chế được bào chế dưới dạng viên nang mềm tiện dụng. Vỏ nang thực vật bảo vệ hoạt chất bên trong khỏi tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài. Tiêu chuẩn cơ sở quy định hàm lượng DHA đạt tối thiểu 40%, chỉ số acid dưới 2 mg KOH/g và chỉ số peroxide dưới 5 meq/kg. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các giới hạn về vi sinh vật và kim loại nặng theo Dược điển Việt Nam. Viên nang có màu vàng trong suốt, mùi vị dịu nhẹ và không gây ợ tanh. Đây là dạng chế phẩm tiện ích cho người tiêu dùng ở mọi độ tuổi.
V. Giá trị thương mại của EPA và DHA nguồn gốc thực vật
Nhu cầu tiêu thụ EPA và DHA nguồn gốc thực vật đang gia tăng mạnh mẽ trên quy mô toàn cầu. Xu hướng ưu tiên các sản phẩm tự nhiên, thuần chay và thân thiện với môi trường tạo động lực lớn cho thị trường. Ngành công nghệ sinh học biển mở ra cơ hội thương mại to lớn cho các doanh nghiệp dược phẩm trong nước. Khai thác nguồn vi tảo bản địa giúp làm chủ công nghệ sản xuất dầu omega chất lượng cao. Điều này góp phần giảm phụ thuộc vào nguồn hàng nhập khẩu và mang lại mức giá hợp lý cho người tiêu dùng.
5.1. Tiềm năng ứng dụng của EPA và DHA nguồn gốc thực vật tự nhiên
Nguồn EPA và DHA nguồn gốc thực vật từ vi tảo có phạm vi ứng dụng rất phong phú trong đời sống. Hoạt chất này được bổ sung vào sữa công thức cho trẻ em nhằm hỗ trợ phát triển não bộ và thị lực hoàn thiện. Trong y học, dầu vi tảo được ứng dụng trong các chế phẩm hỗ trợ tim mạch và giảm cholesterol máu. Ngành mỹ phẩm sử dụng lipid vi tảo để sản xuất kem dưỡng ẩm chống lão hóa da cao cấp. Trong nuôi trồng thủy sản, sinh khối vi tảo được sử dụng làm thức ăn giàu dinh dưỡng giúp tăng tỷ lệ sống cho ấu trùng tôm cá giống.
5.2. Định hướng phát triển công nghệ sinh học biển tại Việt Nam
Việt Nam có hơn 3.200 km bờ biển với tiềm năng phát triển công nghệ sinh học biển vô cùng to lớn. Việc làm chủ quy trình nuôi cấy và tách chiết dầu vi tảo thể hiện bước tiến vượt bậc của nền khoa học nước nhà. Các viện nghiên cứu cần tăng cường hợp tác với doanh nghiệp để chuyển giao công nghệ vào thực tiễn sản xuất. Nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ đầu tư xây dựng các nhà máy lên men vi sinh quy mô công nghiệp. Phát triển nguồn nguyên liệu vi tảo biển vừa đem lại giá trị kinh tế cao vừa bảo vệ nguồn lợi thủy sản tự nhiên.
5.3. Triển vọng thương mại hóa chế phẩm bảo vệ sức khỏe cộng đồng
Sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe từ dầu vi tảo Việt Nam có lợi thế cạnh tranh rõ rệt về giá thành so với hàng ngoại nhập. Khả năng cung ứng ổn định và chất lượng đồng nhất giúp sản phẩm dễ dàng chiếm lĩnh thị trường nội địa. Sản phẩm hướng đến phục vụ nhiều nhóm đối tượng như phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ, người cao tuổi và người ăn chay trường. Trong tương lai chế phẩm dầu vi tảo Việt Nam hoàn toàn có thể hướng tới xuất khẩu sang thị trường khu vực. Đây là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy ngành công nghiệp sinh học phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NCS. Lê Thị Thơm NGHIÊN CỨU DẦU SINH HỌC GIÀU AXIT BÉO OMEGA 3 - 6 TỪ CHỦNG VI TẢO BIỂN DỊ DƯỠNG VIỆT NAM Schizochytrium mangrovei TB17 ĐỂ LÀM THỰC PHẨM BẢO VỆ SỨC KHỎE CHO CON NGƯỜI LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI – 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NCS. Lê Thị Thơm Đề tài: “NGHIÊN CỨU DẦU SINH HỌC GIÀU AXIT BÉO OMEGA 3 - 6 TỪ CHỦNG VI TẢO BIỂN DỊ DƯỠNG VIỆT NAM Schizochytrium mangrovei TB17 ĐỂ LÀM THỰC PHẨM BẢO VỆ SỨC KHỎE CHO CON NGƯỜI” Chuyên ngành: Hóa sinh học Mã số: 9 42 01 16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Đặng Diễm Hồng Hà Nội – 2021 luan an i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS.
Đặng Diễm Hồng, nguyên Trưởng Phòng Công nghệ Tảo - Viện Công nghệ Sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - người thầy đã định hướng, chỉ bảo tận tình những kiến thức khoa học, tận tâm giúp đỡ về tinh thần, vật chất, động viên tôi vượt qua nhiều trở ngại và khó khăn để hoàn thành luận án trong suốt những năm qua. Tôi trân trọng cảm ơn đến Ban Lãnh đạo Viện Công nghệ sinh học, bộ phận đào tạo Viện Công nghệ sinh học, Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam, phòng đào tạo của học Viện Khoa học và Công nghệ cùng các thầy cô giáo tham gia giảng dạy đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ, truyền đạt kiến thức cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị, các bạn đồng nghiệp đã và đang công tác tại phòng Công nghệ Tảo: TS. Hoàng Thị Minh Hiền, TS.
Ngô Thị Hoài Thu, TS. Hoàng Thị Lan Anh, TS. Lưu Thị Tâm, TS. Nguyễn Cẩm Hà, ThS.
Đinh Thị Ngọc Mai …. đã cho tôi những lời khuyên chân thành, đã đóng góp ý kiến và giúp đỡ tôi hoàn chỉnh số liệu trong luận án này. Tôi xin cảm ơn Khoa Dược lý – Học viện Quân Y đã giúp đỡ tôi trong một số thử nghiệm trên động vật thực nghiệm, TS. Đoàn Lan Phương – Viện Hóa học Các hợp chất Thiên nhiên - phân tích hàm lượng các axít béo, Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng - kiểm tra chất lượng của dầu, Công ty Cổ phần Dược phẩm Novaco - bao viên, đóng gói và hoàn thiện sản phẩm.
Luận án được thực hiện trong khuôn khổ đề tài cấp Bộ Công Thương “Nghiên cứu quy trình tách chiết dầu sinh học giàu axít béo omega-3 và omega-6 (EPA, DHA, DPA) từ sinh khối vi tảo biển dị dưỡng” năm 2013 - 2015 thuộc Đề án phát triển và ứng dụng công nghệ sinh học trong lĩnh vực công nghiệp chế biến đến năm 2020 do PGS. Đặng Diễm Hồng làm chủ nhiệm. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè và người thân đã luôn ở bên cạnh chia sẻ, động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 20 Nghiên cứu sinh Lê Thị Thơm luan an ii Lời cam đoan Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cùng cộng tác với các cộng sự khác.
Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả. Phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 20 Tác giả Lê Thị Thơm luan an iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU……. TỔNG QUAN TÀI LIỆU………….
Giới thiệu chung về axit béo, vai trò, nguồn gốc và con đường sinh tổng hợp axít béo……………………. Giới thiệu chung về axit béo ……. Vai trò và ứng dụng của PUFAs…………………. Nguồn cung cấp PUFAs.
Con đường sinh tổng hợp PUFAs ở vi tảo ………………………………… 14 1. Vi tảo biển dị dưỡng, công nghệ nhân nuôi sinh khối và các điều kiện ảnh hưởng đến quá trình nhân nuôi sinh khối …………………………. Vị trí phân loại và đặc điểm của chi Schizochytrium ……………. Công nghệ nhân nuôi sinh khối vi tảo biển dị dưỡng trên thế giới………… 20 1.
Công nghệ nhân nuôi sinh khối chi Schizochytrium trên các quy mô khác nhau và sản xuất thương mại DHA………. Một số điều kiện ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng và sản xuất DHA ở thraustochytrid, đặc biệt là chi Schizochytrium. Các phương pháp tách chiết, tinh sạch PUFAs, bảo quản dầu………… 26 1. Các phương pháp tách chiết dầu thô có chứa PUFAs……………….
Các phương pháp thủy phân dầu từ dầu thô ………. Các phương pháp tinh sạch PUFAs, DHA, EPA, DPA. Bảo quản axit béo……………………. Nghiên cứu tính an toàn và tác dụng tăng cường trí nhớ, khả năng học tập của dầu tách chiết từ Schizochutrium đối với người và động vật ….
Tình hình sản xuất và tách chiết PUFAs từ VTBDD ở Việt Nam …… 36 CHƯƠNG 2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU………. Chủng tảo và điều kiện nhân nuôi sinh khối …………………………………… 38 2. Động vật thí nghiệm.
Sinh khối tảo và cặp mồi đặc hiệu. Địa điểm nghiên cứu. Hóa chất và thiết bị sử dụng……………………………………. Các dụng cụ và thiết bị sử dụng………………………………………………….
Môi trường………………………………………………………………. 40 luan an iv 2. Phương pháp nghiên cứu ………………………………………………. Sàng lọc và nhân nuôi sinh khối chủng tiềm năng trong các hệ thống lên men khác nhau cho tích lũy các axit béo ω 3 - 6 cao ……………….
Phương pháp tách chiết lipit và làm giàu hỗn hợp axít béo giàu ω 3 - 6. Xác định các chỉ tiêu chất lượng của dầu………………………………………. Tính an toàn và tác dụng tăng cường trí nhớ, khả năng học tập của viên Algal oil omega 3 (AOO-3-6). Bố trí thí nghiệm.
Sàng lọc nhanh chủng/loài tiềm năng cho sản xuất sinh khối giàu axit béo ω 3 - 6………………………………………………………………………………. Thí nghiệm nghiên cứu đặc điểm sinh lý, sinh hóa của chủng tiềm năng… 52 2. Nhân nuôi sinh khối chủng S. mangrovei TB17 trong các hệ thống lên men khác nhau (1, 5, 10, 30 và 150 Lít)……………………………………………….
Nghiên cứu ảnh hưởng của một số điều kiện đến quá trình tách chiết dầu sinh học giàu axít béo ω 3 - 6. Nghiên cứu khả năng bảo quản của các chất chống oxy hóa lên chất lượng dầu sinh học omega-3 và omega-6. Nghiên cứu tính an toàn và tác dụng tăng cường trí nhớ, khả năng học tập của viên AOO-3-6. Xử lý số liệu.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN…………………………… 59 3. Sàng lọc chủng/loài tiềm năng và lựa chọn điều kiện nhân nuôi sinh khối thích hợp ở các quy mô khác nhau ………………………………… 59 3. Sàng lọc nhanh chủng/loài tiềm năng cho sản xuất sinh khối giàu axit béo omega 3 - 6…………………………………………………………………………. Lựa chọn điều kiện nhân nuôi sinh khối thích hợp chủng TB17 ở quy mô bình tam giác lên sinh trưởng và tích lũy axit béo…………………………….
Nhân nuôi sinh khối ở các hệ thống lên men 5 và 10 Lít ………………. Nhân nuôi sinh khối ở hệ thống lên men 30 Lít ………………………………. Nhân nuôi sinh khối ở các hệ thống lên men 150 Lít …………………………. Các phương pháp nhân nuôi khác nhau để cung cấp sinh khối giàu axít béo ω 3 – 6………………………………………………………………………….
Thu hoạch sinh khối chủng S. Tách chiết dầu sinh học giàu axit béo ω 3 - 6 từ SKK chủng TB17 …… 82 3. Sản xuất dầu sinh học giàu axít béo ω 3 - 6 dạng FFA ……. Sản xuất dầu sinh học giàu axít béo ω 3 - 6 dạng methyl este ….
So sánh 2 phương pháp tách chiết dầu (dạng FFA và dạng methyl ester) từ luan an v sinh khối tươi và SKK……………………. Sản xuất và đánh giá chất lượng dầu sinh học giàu axit béo ω 3 - 6 ở quy mô 100g SKK/mẻ ……………………………………………. Các điều kiện bảo quản dầu, sản xuất viên nang mềm và đánh giá tính an toàn, tác dụng tăng cường trí nhớ, khả năng học tập của viên nang mềm AOO-3-6……………………………………………………………. Ảnh hưởng của các chất chống oxy hóa đến quá trình bảo quản dầu giàu các axit béo ω 3 - 6………………………………………………….
Nghiên cứu sản xuất viên nang mềm algal oil omega 3 - 6 từ dầu sinh học giàu axit béo ω 3 – 6 ……. Nghiên cứu tính an toàn và tác dụng tăng cường trí nhớ, khả năng học tập của viên dầu tảo AOO-3-6………………………………………………………. 116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ…………………………………. 124 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ………….
126 TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………………………… 127 PHỤ LỤC…………………………………………………………………. luan an vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt ALA α-linolenic acid Axit α-linolenic AOO-3-6 Algal oil omega-3-6 ARA Arachidonic acid Axit Arachidonic BHA Butylated Hydroxyanisole Butylated Hydroxyanisole BHT Butylated Hydroxytoluene Butylated Hydroxytoluene CCT Chuột cống trắng CNT Chuột nhắt trắng CNMTK Cao nấm men tinh khiết CNMCN Cao nấm men công nghiệp DHA Docosahexaenoic acid Axit Docosahexaenoic DPA Docosapentaenoic acid Axit Docosapentaenoic DGLA dihomo-gamma-linoleic acid Axit dihomo-gamma-linoleic EE Ethyl este Ethyl este EPA Eicosapentaenoic acid Axit Eicosapentaenoic FFA Free Fatty acid Axit béo tự do FDA Food and Drug Administration Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa kỳ GRAS Generally Recognized as Safe Chứng nhận là an toàn GLA Gama linoleic acid Axit Gama linoleic LA Linoleic acid Axit Linoleic MĐTB Mật độ tế bào MUFA Monounsaturated fatty acid Axit béo không bão hòa một nối đôi MP Melting point Điểm nóng chảy NTTS Nuôi trồng thủy sản PL Phospholipid Phospholipid PUFA Polyunsaturated fatty acid Axit béo không bão hòa đa nối đôi PKS Polyketide synthase Sinh tổng hợp kỵ khí PG Propyl Gallate Propyl Gallate SFA Saturated fatty acid Axit béo bão hòa SKT Sinh khối tươi SKK Sinh khối khô TEM Transmission electron Kính hiển vi điện tử truyền qua microscopy TFA Total fatty acid Axit béo tổng số TAG Triacylglycerol Triacylglycerol TG Triglyceride Triglyceride TLCT Trọng lượng cơ thể TBHQ Tertiary Butyl Hydroquinone Tertiary Butyl Hydroquinone VTB Vi tảo biển VTBDD Vi tảo biển dị dưỡng VKTQH Vi khuẩn tía quang hợp ω-3 Omega 3 Omega 3 ω-6 Omega 6 Omega 6 ω3-6 Omega 3 - 6 Omega 3 - 6 luan an vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Hàm lượng các axít béo ω 3 - 6 có trong một số loại dầu thực vật.2 Hàm lượng DHA và EPA của một số loại cá và động vật.3 Một số sản phẩm thương mại có chứa EPA và DHA có nguồn gốc từ vi tảo….4 Một số phương pháp tách chiết dầu và khả năng thu hồi của chúng……….1 Danh sách các chủng VTBDD Schizochytrium spp.1 Sự thay đổi MĐTB, SKK và hàm lượng lipit của các chủng được nhân nuôi sinh khối trong bình tam giác 250 mL sau 144 giờ ………………….2 Thành phần axit béo của các chủng TG11(6), TB17 và PQ6.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thơm (2021). Dầu sinh học giàu omega 3-6 từ vi tảo biển Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/nghien-cuu-dau-sinh-hoc-giau-omega-3-6-tu-vi-tao-bien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dầu sinh học giàu omega 3-6 từ vi tảo biển Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Dầu sinh học giàu omega 3-6 chiết xuất từ vi tảo biển Việt Nam, giàu dinh dưỡng, thân thiện môi trường, ứng dụng trong thực phẩm chức năng và dược phẩm.
Luận án "Dầu sinh học giàu omega 3-6 từ vi tảo biển Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Dầu sinh học giàu omega 3-6 từ vi tảo biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dầu sinh học giàu omega 3-6 từ vi tảo biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành Hóa sinh học. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.
Luận án "Dầu sinh học giàu omega 3-6 từ vi tảo biển Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dầu sinh học giàu omega 3-6 từ vi tảo biển Việt Nam" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dầu sinh học giàu omega 3-6 từ vi tảo biển Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.