Luận án thạc sĩ: Nghiên cứu chế tạo nanocellulose làm vật liệu gia cường cho polylactic acid - Đặng Thị Mai (Học viện KHCN Việt Nam)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo nanocellulose làm vật liệu gia cường cho polylactic acid, nâng cao tính chất cơ lý sinh học.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
67
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nanocellulose gia cường polylactic acid PLA
- Số trang:
- 67 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Đặng Thị Mai
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nanocellulose gia cường polylactic acid PLA
Polylactic acid (PLA) là polyme nhiệt dẻo có nguồn gốc sinh học hàng đầu hiện nay. Vật liệu này có khả năng tự phân hủy hoàn toàn trong môi trường tự nhiên. Nhu cầu thay thế nhựa gốc dầu mỏ thúc đẩy mạnh mẽ các nghiên cứu về PLA. Tuy nhiên, PLA nguyên sinh tồn tại nhiều điểm hạn chế về cơ lý tính. Độ giòn cao và độ dai va đập thấp cản trở việc mở rộng ứng dụng công nghiệp. Bổ sung các hạt gia cường kích thước nanomet là giải pháp kỹ thuật tối ưu. Trong đó, nanocellulose nổi lên như một chất gia cường xanh lý tưởng. Nanocellulose sở hữu độ bền cơ học vượt trội, diện tích bề mặt lớn và nguồn gốc tái tạo. Kết hợp PLA với nanocellulose tạo ra vật liệu composite hiệu năng cao. Hệ vật liệu này vừa giữ nguyên tính thân thiện môi trường vừa đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.
1.1. Polylactic acid PLA và thách thức trong ứng dụng
Polylactic acid (PLA) được tổng hợp từ nguồn tinh bột lên men như ngô hoặc sắn. Polyme này sở hữu độ trong suốt quang học cao cùng độ bền kéo tốt. Khả năng tương thích sinh học giúp PLA được ứng dụng rộng rãi trong y tế và bao bì thực phẩm. Dù vậy, PLA có nhiệt độ biến dạng nhiệt tương đối thấp. Tốc độ kết tinh chậm làm hạn chế độ ổn định kích thước khi tiếp xúc nhiệt độ cao. Khả năng cản khí và độ ẩm của PLA chưa thực sự tối ưu cho các sản phẩm bao gói cao cấp. Chi phí sản xuất vật liệu vẫn còn cao so với các loại nhựa truyền thống. Do đó, việc cải thiện các đặc tính này mà không làm mất đi tính tự hủy sinh học là bài toán cấp thiết.
1.2. Tiềm năng gia cường của nanocellulose sinh học
Nanocellulose là vật liệu nano tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật hoặc vi khuẩn. Cấu trúc tinh thể chặt chẽ mang lại cho nanocellulose mô đun đàn hồi lý thuyết lên tới 150 GPa. Độ bền kéo của sợi nano cellulose vượt trội hơn nhiều loại sợi tổng hợp. Mạng lưới liên kết hydro liên phân tử dày đặc tạo nên độ cứng vững ấn tượng. Khi phân tán vào nền polyme, nanocellulose đóng vai trò như các tâm tạo mầm kết tinh. Quá trình này thúc đẩy nhanh tốc độ kết tinh và cải thiện độ bền nhiệt cho vật liệu nền. Nguồn nguyên liệu sinh khối dồi dào đảm bảo tính bền vững lâu dài. Việc ứng dụng nanocellulose mở ra triển vọng to lớn trong ngành công nghiệp vật liệu xanh.
II. Chế tạo nanocellulose và cellulose nanocrystal CNC
Chế tạo nanocellulose chất lượng cao là bước then chốt để gia cường polyme. Quá trình này chuyển đổi sinh khối thực vật thô thành các hạt cấu trúc nano đồng đều. Tùy thuộc vào phương pháp xử lý, sản phẩm thu được có hình thái và tính chất khác biệt. Các dạng phổ biến gồm tinh thể nanocellulose và nano sợi cellulose. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp quyết định trực tiếp đến độ kết tinh và tỷ lệ kích thước hạt. Quá trình tiền xử lý hóa học giúp loại bỏ hiệu quả các thành phần phi cellulose như lignin và hemicellulose. Tiếp theo, các liên kết vô định hình bị phá vỡ để giải phóng các tinh thể nano bền vững. Kiểm soát chính xác các thông số phản ứng đảm bảo tính chất đồng nhất của vật liệu nano thu được.
2.1. Phân loại cellulose nanocrystal CNC và cellulose nanofibril CNF
Nanocellulose được phân chia chủ yếu thành cellulose nanocrystal (CNC) và cellulose nanofibril (CNF). Dạng cellulose nanocrystal (CNC) có dạng thanh ngắn cứng chắc với độ kết tinh rất cao. Chiều dài của CNC dao động từ 100 đến vài trăm nanomet. Đường kính của hạt chỉ từ vài nanomet đến vài chục nanomet. Ngược lại, cellulose nanofibril (CNF) chứa cả vùng tinh thể lẫn vùng vô định hình. CNF có dạng sợi dài, mảnh và tạo thành mạng lưới liên kết phức tạp. CNC thường được chế tạo bằng phương pháp thủy phân hóa học. CNF chủ yếu được tạo ra thông qua các tác động cơ học cường độ cao. Mỗi loại hạt nano sở hữu ưu thế riêng biệt khi gia cường cho các nền polyme khác nhau.
2.2. Phương pháp thủy phân axit tách chiết CNC từ bã mía
Bã mía là nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào và có hàm lượng cellulose cao. Quy trình bắt đầu bằng việc tẩy trắng bã mía bằng dung dịch NaClO2 và kiềm để tinh chế cellulose. Tiếp theo, phản ứng thủy phân sử dụng axit sulfuric đặc được tiến hành ở điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt. Axit tấn công và hòa tan có chọn lọc các vùng vô định hình của chuỗi phân tử. Các vùng tinh thể bền vững được giữ lại và giải phóng dưới dạng hạt nano. Nhiệt độ và thời gian thủy phân ảnh hưởng quyết định đến độ kết tinh của sản phẩm. Hỗn hợp phản ứng sau đó được rửa sạch, ly tâm và thẩm tích đến pH trung tính. Kỹ thuật đông khô giúp thu hồi cellulose nanocrystal (CNC) dạng bột tơi xốp, sẵn sàng cho quá trình gia cường.
III. Biến tính bề mặt nanocellulose và tương thích pha PLA
Sự tương tác giữa chất gia cường và nền polyme quyết định trực tiếp hiệu năng composite. Nanocellulose chứa mật độ nhóm hydroxyl tự do dày đặc trên bề mặt hạt. Đặc điểm này khiến nanocellulose có tính ưa nước rất mạnh. Ngược lại, polylactic acid lại là một polyme có tính kỵ nước. Sự chênh lệch năng lượng bề mặt dẫn đến hiện tượng tách pha nghiêm trọng. Các hạt nano có xu hướng tự kết tụ lại với nhau thay vì phân tán đều. Lực liên kết liên pha yếu làm giảm đáng kể khả năng truyền ứng suất cơ học. Do đó, biến tính bề mặt nanocellulose trở thành yêu cầu bắt buộc. Kỹ thuật này giúp chuyển đổi bề mặt hạt từ ưa nước sang kỵ nước để tối ưu hóa tương thích pha PLA nanocellulose.
3.1. Hạn chế phân cực và tương thích pha PLA nanocellulose
Tương thích pha PLA nanocellulose kém là nguyên nhân chính gây suy giảm cơ lý tính. Khi đưa trực tiếp nanocellulose chưa xử lý vào PLA, hạt nano dễ bị vón cục. Các khối kết tụ này đóng vai trò như những điểm tập trung ứng suất bên trong vật liệu. Khi chịu tác động ngoại lực, các vết nứt tế vi sẽ nhanh chóng xuất hiện và lan truyền từ các điểm này. Độ bền kéo và độ dai của sản phẩm bị suy giảm nghiêm trọng. Ngoài ra, độ bám dính liên pha yếu ngăn cản quá trình truyền lực từ nền sang sợi gia cường. Khả năng cản khí của màng vật liệu cũng bị ảnh hưởng tiêu cực do xuất hiện các khoảng trống tế vi.
3.2. Giải pháp biến tính bề mặt nanocellulose hiệu quả
Nhiều phương pháp hóa học đã được ứng dụng để biến tính bề mặt nanocellulose. Phản ứng ester hóa, silan hóa hoặc ghép chuỗi polyme là những kỹ thuật phổ biến. Việc gắn các gốc hữu cơ kỵ nước lên bề mặt giúp làm giảm mật độ nhóm -OH tự do. Quá trình này hạ thấp sức căng bề mặt và ngăn ngừa hiện tượng tự kết tụ của các hạt nano. Bề mặt sau biến tính tương thích tốt với mạch phân tử polylactic acid (PLA). Nhờ đó, các hạt nano phân tán đồng đều và tạo liên kết liên pha chặt chẽ với nền polyme. Khả năng tương thích được nâng cao giúp cải thiện rõ rệt tính năng cơ lý và độ bền nhiệt của sản phẩm bionanocomposite.
IV. Kỹ thuật gia công chế tạo bionanocomposite sinh học
Chế tạo bionanocomposite đòi hỏi quy trình công nghệ gia công phù hợp. Phương pháp xử lý phải đảm bảo các hạt nano phân tán đồng nhất mà không bị phân hủy nhiệt. Việc lựa chọn công nghệ tùy thuộc vào quy mô phòng thí nghiệm hay sản xuất công nghiệp. Hai phương pháp gia công cốt lõi gồm đúc màng từ dung môi và trộn cơ học ở trạng thái nóng chảy. Mỗi kỹ thuật đều có ưu điểm và các yêu cầu kiểm soát thông số riêng biệt. Quá trình gia công chuẩn xác giúp hình thành mạng lưới gia cường phân tán lý tưởng bên trong nền nhựa. Nhờ đó, các tính chất cơ nhiệt và quang học của vật liệu composite đạt trạng thái tối ưu nhất.
4.1. Phương pháp đúc màng dung môi solvent casting
Phương pháp đúc màng dung môi (solvent casting) thường được ứng dụng ở quy mô nghiên cứu. Kỹ thuật này sử dụng các dung môi hữu cơ như cloroform hoặc dichloromethane để hòa tan hoàn toàn PLA. Nanocellulose được phân tán trước trong cùng hệ dung môi bằng sóng siêu âm năng lượng cao. Tiếp theo, hai dung dịch được phối trộn kỹ để tạo huyền phù đồng nhất. Hỗn hợp sau đó được rót vào khuôn và làm bay hơi dung môi trong điều kiện kiểm soát. Phương pháp đúc màng dung môi (solvent casting) giúp các hạt nano phân tán rất đều trong nền polyme. Màng thu được có độ dày mỏng đồng đều, độ trong suốt cao và cấu trúc pha rất đồng nhất.
4.2. Công nghệ trộn nóng chảy melt compounding quy mô lớn
Công nghệ trộn nóng chảy (melt compounding) là lựa chọn hàng đầu cho sản xuất công nghiệp. Phương pháp này hoàn toàn không sử dụng dung môi hữu cơ độc hại, đảm bảo an toàn môi trường. Quá trình được thực hiện trên máy đùn hai trục vít hoặc máy trộn nội bộ ở nhiệt độ nóng chảy của PLA. Lực cắt cơ học mạnh mẽ trong máy trộn giúp phá vỡ các khối kết tụ của nanocellulose. Tuy nhiên, nhiệt độ gia công cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh làm thoái hóa nhiệt nanocellulose. Thời gian lưu của vật liệu trong buồng trộn cũng phải được tính toán tối ưu. Trộn nóng chảy (melt compounding) cho năng suất cao và tương thích tốt với dây chuyền ép phun, đùn thổi công nghiệp.
V. Đặc trưng cấu trúc cơ lý vật liệu phân hủy sinh học
Đánh giá đặc trưng cấu trúc và cơ lý khẳng định hiệu quả gia cường của nanocellulose. Các phương pháp phân tích hiện đại như SEM, XRD, TGA và thử nghiệm kéo nén cung cấp bức tranh toàn diện về vật liệu. Sự hiện diện của các tinh thể nano làm thay đổi sâu sắc cấu trúc vi mô của nền PLA. Mức độ gia cường phụ thuộc trực tiếp vào hàm lượng và sự phân tán của pha nano. Các chỉ số về độ bền cơ học và độ bền nhiệt đều ghi nhận sự gia tăng vượt bậc. Kết quả này chứng minh tiềm năng thay thế nhựa truyền thống của vật liệu phân hủy sinh học trong các lĩnh vực yêu cầu độ bền cao.
5.1. Cải thiện độ bền kéo và mô đun đàn hồi
Thử nghiệm cơ lý cho thấy độ bền kéo và mô đun đàn hồi của composite tăng rõ rệt khi bổ sung nanocellulose. Hàm lượng tinh thể nano từ 1% đến 3% khối lượng mang lại hiệu quả gia cường tối ưu. Mạng lưới nano cellulose chịu tải hiệu quả, hạn chế sự dịch chuyển của các chuỗi mạch PLA. Kết quả là modun đàn hồi của bionanocomposite tăng đáng kể so với PLA nguyên sinh. Giản đồ kéo đứt ghi nhận độ bền kéo tăng trưởng ấn tượng. Tuy nhiên, khi tăng hàm lượng nanocellulose vượt ngưỡng tới hạn, độ giãn dài khi đứt có xu hướng giảm. Hiện tượng này đòi hỏi việc kiểm soát tỷ lệ phối trộn chính xác để cân bằng độ cứng và độ dai của vật liệu.
5.2. Tính chất nhiệt và triển vọng vật liệu phân hủy sinh học
Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) chứng minh độ bền nhiệt của vật liệu được cải thiện rõ rệt. Nhiệt độ bắt đầu phân hủy nhiệt của composite dịch chuyển về vùng nhiệt độ cao hơn. Các hạt nanocellulose cản trở sự khuếch tán của các sản phẩm phân hủy bay hơi. Độ kết tinh của PLA tăng lên nhờ tác dụng tạo mầm của các hạt nano. Điều này giúp nâng cao nhiệt độ biến dạng nhiệt của sản phẩm cuối. Quan trọng hơn, vật liệu phân hủy sinh học này vẫn duy trì khả năng tự phân hủy hoàn toàn trong đất hữu cơ. Đây là giải pháp đột phá cho ngành sản xuất bao bì sinh học, màng phủ nông nghiệp và thiết bị y sinh tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (67 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Tình trạng ô nhiễm môi trường do các loại nhựa nhiệt dẻo không phân hủy đã trở thành một thách thức toàn cầu nghiêm trọng, đặc biệt tại Việt Nam với lượng phế thải nhựa ngày càng tăng. Với thời gian tồn tại trong môi trường kéo dài và khả năng phân hủy kém, các vật liệu này gây ra tác động tiêu cực đáng kể. Trước thực trạng đó, nhu cầu nghiên cứu và phát triển vật liệu polyme phân hủy sinh học, thân thiện môi trường và an toàn cho người sử dụng, ngày càng trở nên cấp thiết. Luận văn này tập trung vào việc khai thác nanocellulose – một vật liệu nano tự nhiên có nhiều ưu điểm vượt trội như tính tương thích sinh học, khả năng phân hủy sinh học, và tính không độc hại – để làm vật liệu gia cường cho polylactic acid (PLA). PLA là một trong những polyme sinh học được quan tâm rộng rãi nhờ nguồn gốc tái tạo và khả năng phân hủy sinh học.
Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng một phương pháp hiệu quả để chế tạo nanocellulose từ bã mía – một nguồn phế phẩm nông nghiệp dồi dào và có giá thành rẻ tại Việt Nam, sau đó tối ưu hóa các điều kiện sản xuất. Tiếp theo, luận văn hướng tới chế tạo thành công nanocompozit polylactic acid/nanocellulose và khảo sát toàn diện các tính chất cơ lý cũng như tính chất nhiệt của vật liệu mới này. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian từ năm 2018 đến năm 2020, tập trung vào các thí nghiệm tại Viện Hóa học (Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) và các phòng thí nghiệm liên quan. Kết quả của nghiên cứu này kỳ vọng đóng góp vào việc phát triển các vật liệu thân thiện môi trường, giảm thiểu ô nhiễm nhựa, và mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp bao bì, y tế, và sản xuất vật liệu composite, góp phần nâng cao hiệu suất vật liệu với chi phí thấp hơn đáng kể so với vật liệu tổng hợp truyền thống.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng của hai khung lý thuyết chính: lý thuyết về cấu trúc và tính chất của cellulose cùng nanocellulose, và lý thuyết về polyme phân hủy sinh học, đặc biệt là polylactic acid (PLA) và nanocompozit.
Thứ nhất, lý thuyết cấu trúc cellulose nhấn mạnh rằng cellulose là một polyme thiên nhiên mạch thẳng, với đơn vị lặp lại là anhydro-β-glucopyranozo liên kết bằng liên kết β-(1-4)-glycozit. Các nhóm hydroxyl trên mỗi mắt xích tạo nên mạng lưới liên kết hydro mạnh mẽ, hình thành cả liên kết nội và ngoại phân tử, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên tính bền vững, độ cứng và khả năng kết tinh cao của vật liệu. Cellulose tồn tại dưới dạng các vùng tinh thể có trật tự cao và vùng vô định hình kém trật tự. Sự phân bố và tỷ lệ giữa hai vùng này quyết định tính chất cơ lý của sợi cellulose. Khi cellulose được chuyển hóa thành nanocellulose thông qua quá trình thủy phân axit, các vùng vô định hình dễ dàng bị phá vỡ, làm tăng đáng kể độ kết tinh và cải thiện các tính chất cơ học như độ cứng và mô đun đàn hồi. Các khái niệm chính bao gồm: Cellulose nanocrystal (CNC) với dạng hình que, chiều rộng khoảng 3-5 nm và chiều dài 50-500 nm, độ kết tinh cao đạt 54-88%; Cellulose nanofiber (CNF) được tạo ra bằng phương pháp cơ học và tiền xử lý hóa học; Nanocompozit là vật liệu được tạo thành từ ma trận polyme và hạt nano gia cường; Lignin và Hemicellulose là các thành phần phi-cellulose có trong bã mía cần được loại bỏ để thu được cellulose tinh khiết.
Thứ hai, lý thuyết về polyme phân hủy sinh học giải thích cơ chế mà các polyme bị phân hủy thành các phân tử đơn giản hơn như CO2, nước dưới tác động của môi trường tự nhiên. Polylactic acid (PLA) là một polyme nhiệt dẻo bán tinh thể, có khả năng phân hủy sinh học và tương thích sinh học tốt, với nhiệt độ thủy tinh hóa khoảng 60°C và nhiệt độ nóng chảy trong khoảng 175-180°C. Tuy nhiên, PLA có nhược điểm về độ giòn và ổn định nhiệt thấp, do đó cần được gia cường để cải thiện các tính chất này. Việc kết hợp nanocellulose vào nền PLA tạo thành nanocompozit đã được chứng minh là có thể cải thiện đáng kể độ cứng cơ học, độ bền và mô đun đàn hồi của vật liệu, đồng thời duy trì khả năng phân hủy sinh học. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, độ bền kéo đứt và mô đun đàn hồi của các nanocompozit PLA/nanocellulose thường được cải thiện đáng kể, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm yêu cầu tính chất cơ học cao và khả năng phân hủy sinh học.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thực nghiệm kết hợp phân tích vật lý và hóa học để chế tạo và đánh giá vật liệu. Nguồn dữ liệu chính bao gồm bã mía thô từ ngành công nghiệp đường, các hóa chất tinh khiết như NaClO2, NaOH, H2SO4, và hạt nhựa PLA.
Quy trình chế tạo nanocellulose từ bã mía bao gồm ba bước chính:
- Tách cellulose từ bã mía: Bã mía thô được rửa sạch, cắt nhỏ (1-3 cm), phơi khô. Sau đó, loại bỏ sáp và các tạp chất tan bằng phương pháp chiết Soxhlet với hỗn hợp toluen:etanol (tỉ lệ 2:1) trong 6 giờ. Lignin được loại bỏ bằng NaClO2 1,3% ở 75°C trong 2 giờ, lặp lại 3 lần. Hemicellulose được loại bỏ bằng dung dịch NaOH 2% ở 60°C trong 10 giờ, lặp lại 3 lần.
- Chế tạo tinh thể nanocellulose bằng thủy phân axit: 1 gam cellulose tinh chế được phân tán trong 20 ml dung dịch H2SO4 64% (w/v), khuấy với tốc độ 500 vòng/phút. Các điều kiện thủy phân như thời gian (1-4 giờ) và nhiệt độ (35-60°C) được khảo sát để tìm ra điều kiện tối ưu (3 giờ ở 50°C). Sau đó, sản phẩm được làm sạch bằng nước lạnh, ly tâm 3 lần ở tốc độ 10000 vòng/phút, thẩm tách đến pH 7, siêu âm trong 15 phút ở 20°C, và cuối cùng đông khô.
- Chế tạo nanocompozit PLA/nanocellulose: Nanocellulose được chuyển sang môi trường axeton thông qua phương pháp ly tâm và rửa axeton nhiều lần. Sau đó, huyền phù nanocellulose trong axeton được trộn với dung dịch PLA 5% trong cloroform theo các tỉ lệ nanocellulose là 1%, 2%, và 4% (ký hiệu C1, C2, C4). Hỗn hợp được khuấy từ trong 12 giờ, đổ ra đĩa petri để bay hơi cloroform, và sấy chân không ở 40°C trong 12 giờ.
Phương pháp phân tích bao gồm:
- Phân tích thành phần bã mía: Theo tiêu chuẩn công nghiệp giấy TAPPI (T222 om-98 cho lignin và hemicellulose, T203 om-88 cho cellulose).
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Sử dụng máy D8 Advance với bước sóng tia X λ = 1,54060 Å, hiệu điện thế 40kV, cường độ 30mA, tốc độ quét 0.03°/s, góc nhiễu xạ từ 10° đến 70°. Phương pháp này được lựa chọn để xác định cấu trúc tinh thể và độ kết tinh của vật liệu, với cỡ mẫu được lấy đại diện từ mỗi giai đoạn tinh chế.
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Sử dụng máy GXPerkinElmer-USA trong vùng 450-4000 cm-1 để xác định các nhóm chức và sự thay đổi cấu trúc hóa học.
- Hiển vi điện tử quét (SEM): Máy FE-SEM S-4800 của Hitachi để quan sát hình thái học và kích thước sợi ở cấp độ nano đến micromet. Cỡ mẫu được chuẩn bị bằng cách phủ một lớp mỏng vật liệu lên bề mặt dẫn điện.
- Nghiên cứu phân bố kích thước hạt: Sử dụng thiết bị LitesizerTM 500 để đo phân bố kích thước hạt, đặc biệt hiệu quả cho kích thước từ 0,1 đến 3,0 μm. Phương pháp này dựa trên tán xạ ánh sáng laser, với cỡ mẫu là các huyền phù nanocellulose.
- Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA): Máy Labsys Evo S60/58988 được sử dụng để xác định sự thay đổi khối lượng mẫu theo nhiệt độ (30-750°C, 10°C/phút trong N2), cung cấp thông tin về tính chất nhiệt và độ bền nhiệt của vật liệu.
- Đo tính chất cơ lý: Thiết bị Gotech Testing Machine (Đài Loan) đo độ bền kéo đứt, độ giãn dài khi đứt và mô đun đàn hồi theo tiêu chuẩn ISO 527. Mẫu đo có kích thước 10 cm chiều dài, 1 cm chiều rộng, độ dày dưới 0,04 mm, được kéo với tốc độ 50 mm/phút. Mỗi mẫu được đo 3 lần để đảm bảo độ tin cậy. Lý do chọn ISO 527 là vì đây là tiêu chuẩn quốc tế phổ biến cho việc đánh giá tính chất cơ học của màng polyme và composite mỏng.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã đạt được một số phát hiện quan trọng trong việc chế tạo nanocellulose từ bã mía và ứng dụng nó làm vật liệu gia cường cho polylactic acid.
Thứ nhất, quy trình tinh chế cellulose từ bã mía thô đã loại bỏ thành công lignin và hemicellulose, đạt được độ tinh khiết cellulose cao. Bã mía thô ban đầu có thành phần cellulose là khoảng 38,9%, hemicellulose khoảng 29,2% và lignin khoảng 23,9%. Sau quá trình tẩy trắng bằng NaClO2, hàm lượng lignin giảm mạnh xuống chỉ còn khoảng 4,22%, đồng thời hàm lượng cellulose tăng lên đáng kể, đạt mức khoảng 64,23%. Tiếp theo, quá trình kiềm hóa bằng NaOH đã giảm thiểu hemicellulose từ khoảng 21,11% xuống còn khoảng 6,05%, đưa hàm lượng cellulose cuối cùng trong sản phẩm tinh chế lên tới khoảng 87,19% – cao gấp hơn 2 lần so với nguyên liệu ban đầu. Sự thay đổi màu sắc của vật liệu từ vàng đậm sang trắng, cùng với sự biến mất của các đỉnh đặc trưng cho lignin và hemicellulose trên phổ FT-IR (như pic 1730 cm-1 và 1245 cm-1), khẳng định hiệu quả của quá trình tinh chế.
Thứ hai, các yếu tố thời gian và nhiệt độ thủy phân axit có ảnh hưởng rõ rệt đến độ kết tinh và hình thái của nanocellulose. Khi thời gian thủy phân axit sunfuric tăng từ 1 giờ đến 3 giờ ở 50°C, độ kết tinh của nanocellulose tăng dần từ khoảng 72,1% lên 84,3%, cho thấy sự phá hủy hiệu quả các vùng vô định hình của cellulose. Tuy nhiên, việc kéo dài thời gian thủy phân lên 4 giờ lại làm giảm độ kết tinh, có thể do quá trình thủy phân quá mức đã bắt đầu phá hủy cả các vùng tinh thể. Về nhiệt độ, 50°C được xác định là nhiệt độ tối ưu. Các mẫu thủy phân ở 35°C và 40°C cho thấy sự phân tán kém và có hiện tượng lắng đọng, trong khi ở nhiệt độ 55°C và 60°C, mẫu bắt đầu chuyển sang màu nâu đậm hoặc đen do sự phân hủy cellulose. Điều này chứng tỏ sự cần thiết của việc kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng.
Thứ ba, nanocellulose chế tạo được có kích thước và hình thái mong muốn. Ảnh SEM của nanocellulose cho thấy các sợi có đường kính trong khoảng 30-70 nm và chiều dài từ 200-500 nm, phù hợp với đặc điểm của tinh thể nanocellulose. Giản đồ phân bố kích thước hạt bằng phương pháp tán xạ laser cũng xác nhận kích thước đường kính sợi nanocellulose nằm trong khoảng 30-65 nm. Sự đồng đều về kích thước này rất quan trọng để đảm bảo khả năng gia cường hiệu quả trong vật liệu composite.
Thứ tư, nanocompozit PLA/nanocellulose đã được chế tạo thành công và cho thấy sự tương tác tốt giữa các thành phần. Mặc dù các tính chất cơ lý cụ thể (độ bền kéo đứt, độ giãn dài khi đứt, mô đun đàn hồi) cần được trình bày chi tiết trong các bảng hoặc biểu đồ riêng, nhưng các kết quả sơ bộ cho thấy sự cải thiện rõ rệt về độ cứng và độ bền khi có nanocellulose làm chất gia cường. Sự phân tán đồng đều của nanocellulose trong nền PLA, được quan sát qua ảnh SEM của nanocompozit, đóng góp vào việc tối ưu hóa hiệu suất cơ học của vật liệu.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên phản ánh thành công trong việc khai thác bã mía, một phế phẩm nông nghiệp, để tạo ra vật liệu nano có giá trị. Hàm lượng cellulose tinh khiết cao (87,19%) sau quá trình xử lý cho thấy tiềm năng lớn trong việc sử dụng bã mía làm nguyên liệu đầu vào cho các ứng dụng công nghệ sinh học và vật liệu. Các kết quả này tương đồng với một số nghiên cứu khác trong lĩnh vực chế tạo nanocellulose từ biomass nông nghiệp, nơi các quy trình tẩy trắng và kiềm hóa cũng được áp dụng để loại bỏ các thành phần phi-cellulose. Chẳng hạn, một nghiên cứu khác gần đây cũng báo cáo về việc thu được cellulose với độ tinh khiết tương tự từ vỏ trấu qua các bước xử lý tương tự.
Việc tối ưu hóa các điều kiện thủy phân axit là yếu tố then chốt. Sự gia tăng độ kết tinh của nanocellulose từ 72,1% lên 84,3% khi kéo dài thời gian thủy phân từ 1 đến 3 giờ, cùng với hiện tượng giảm độ kết tinh khi thủy phân quá lâu, cho thấy tồn tại một ngưỡng tối ưu mà tại đó sự phá hủy vùng vô định hình diễn ra mạnh mẽ nhất mà không ảnh hưởng tiêu cực đến vùng tinh thể. Nhiệt độ 50°C được chọn là điều kiện tối ưu, tránh được hiện tượng phân hủy cellulose ở nhiệt độ cao hơn (như 55°C hay 60°C, gây ra màu nâu hoặc đen) và đảm bảo hiệu suất phản ứng tốt hơn so với nhiệt độ thấp. Các kết quả này có thể được hình dung qua biểu đồ về độ kết tinh theo thời gian và nhiệt độ thủy phân, cho thấy rõ điểm tối ưu và xu hướng biến đổi.
Hình thái học của nanocellulose, với kích thước sợi dao động từ 30-70 nm đường kính và 200-500 nm chiều dài, là phù hợp cho ứng dụng gia cường. Những hạt nano có kích thước này cung cấp diện tích bề mặt lớn và khả năng tạo mạng lưới tốt trong nền polyme, từ đó cải thiện tính chất cơ học. So với các tinh thể nanocellulose (CNC) từ các nguồn khác thường có đường kính nhỏ hơn (3-5 nm), nanocellulose từ bã mía trong nghiên cứu này có thể thuộc nhóm nano sợi cellulose (CNF) hoặc có đặc điểm lai giữa CNF và CNC, tùy thuộc vào mức độ thủy phân. Sự phân tán kích thước hạt đồng đều được xác nhận qua LitesizerTM 500 càng khẳng định chất lượng của vật liệu.
Về nanocompozit PLA/nanocellulose, việc cải thiện tính chất cơ học là đóng góp quan trọng của nghiên cứu. Mặc dù dữ liệu chi tiết về độ bền kéo đứt, độ giãn dài khi đứt và mô đun đàn hồi sẽ được trình bày cụ thể hơn trong bảng biểu kết quả, nhưng từ các phân tích ban đầu, có thể thấy rằng sự hiện diện của nanocellulose đã nâng cao đáng kể các chỉ số này so với PLA nguyên chất. Ví dụ, một số nghiên cứu trước đó đã chỉ ra rằng việc bổ sung 1-5% nanocellulose có thể làm tăng mô đun đàn hồi của PLA lên 30-50% tùy thuộc vào loại nanocellulose và phương pháp xử lý. Để minh họa rõ ràng hơn, dữ liệu về độ bền kéo đứt và mô đun đàn hồi của PLA nguyên chất và các mẫu nanocompozit (C1, C2, C4) có thể được trình bày dưới dạng biểu đồ cột so sánh, cho thấy mức độ cải thiện theo phần trăm nanocellulose thêm vào. Ý nghĩa của những kết quả này là việc tạo ra một vật liệu có tính chất cơ học vượt trội, đồng thời giữ được khả năng phân hủy sinh học, mở ra cơ hội thay thế các vật liệu nhựa truyền thống trong nhiều ứng dụng, góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những kết quả nghiên cứu đã đạt được, luận văn đưa ra các đề xuất và khuyến nghị cụ thể nhằm phát triển và ứng dụng nanocellulose từ bã mía làm vật liệu gia cường cho polylactic acid.
- Tối ưu hóa quy trình tiền xử lý bã mía để giảm chi phí năng lượng và hóa chất: Tiến hành nghiên cứu sâu hơn về các phương pháp tiền xử lý bã mía thân thiện môi trường hơn, ví dụ như sử dụng enzym hoặc xử lý hơi nước. Mục tiêu là giảm lượng hóa chất sử dụng ít nhất 20% và giảm tiêu thụ năng lượng khoảng 15% trong vòng 2 năm tới, với sự hợp tác của các viện nghiên cứu vật liệu và các doanh nghiệp chế biến nông sản.
- Khảo sát chi tiết ảnh hưởng của tỉ lệ nanocellulose đến tính chất cơ lý của nanocompozit PLA: Mở rộng dải nồng độ nanocellulose (ví dụ: 0,5%, 1,5%, 2,5%, 3%, 5%) và tiến hành đánh giá toàn diện hơn về độ bền kéo đứt, mô đun đàn hồi, độ dai va đập, và khả năng chịu nhiệt. Mục tiêu là xác định tỉ lệ tối ưu mang lại hiệu suất cơ học cao nhất (tăng độ bền kéo đứt ít nhất 25% so với PLA nguyên chất) trong vòng 1 năm, do nhóm nghiên cứu vật liệu và các kỹ sư polyme thực hiện.
- Phát triển các phương pháp biến tính bề mặt nanocellulose để cải thiện khả năng tương thích với nền PLA: Nghiên cứu các phương pháp biến tính hóa học (như este hóa, silan hóa) hoặc vật lý (như phủ polyme tương hợp) để tăng cường tương tác giữa nanocellulose ưa nước và nền PLA kỵ nước, từ đó giảm thiểu hiện tượng keo tụ và cải thiện tính chất tổng thể của nanocompozit. Mục tiêu là đạt được sự phân tán đồng đều hơn 30% và cải thiện độ bền giao diện trong vòng 2 năm tới, với sự tham gia của các nhà hóa học vật liệu.
- Đánh giá khả năng phân hủy sinh học và độc tính môi trường của nanocompozit PLA/nanocellulose: Thực hiện các thử nghiệm phân hủy sinh học trong các điều kiện môi trường khác nhau (đất, nước, compost công nghiệp) theo các tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ: ASTM D6400). Đồng thời, đánh giá độc tính sinh thái (ecotoxicity) của sản phẩm phân hủy. Mục tiêu là chứng minh khả năng phân hủy hoàn toàn trong khoảng 6-12 tháng và đảm bảo không gây độc hại cho môi trường trong 18 tháng tới, do các chuyên gia môi trường và sinh học vật liệu đảm trách.
- Nghiên cứu ứng dụng thử nghiệm nanocompozit trong các sản phẩm cụ thể: Thử nghiệm sản xuất các mẫu bao bì thực phẩm hoặc các bộ phận nhỏ trong ngành điện tử/ô tô (ví dụ: vỏ máy nghe nhạc, chi tiết nội thất xe hơi) sử dụng nanocompozit đã tối ưu. Mục tiêu là đưa ra ít nhất 2 sản phẩm mẫu tiềm năng cho thương mại hóa trong 3 năm tới, phối hợp với các đối tác công nghiệp.
- Xây dựng mô hình sản xuất thử nghiệm nanocellulose và nanocompozit ở quy mô lớn hơn: Phối hợp với các doanh nghiệp để chuyển giao công nghệ và xây dựng một dây chuyền sản xuất thử nghiệm (pilot scale) với công suất khoảng 1-5 kg/ngày. Mục tiêu là đánh giá tính khả thi kinh tế và kỹ thuật của quy trình ở quy mô công nghiệp trong vòng 3-5 năm tới, do các nhà quản lý dự án và kỹ sư quy trình thực hiện.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Nghiên cứu chế tạo nanocellulose làm vật liệu gia cường cho polylactic acid" cung cấp những thông tin giá trị và thiết thực, đặc biệt hữu ích cho một số nhóm đối tượng chính.
- Các nhà nghiên cứu và học giả trong lĩnh vực Khoa học Vật liệu, Hóa học, và Công nghệ Sinh học: Luận văn trình bày chi tiết quy trình chế tạo nanocellulose từ bã mía, tối ưu hóa các điều kiện thủy phân axit, và tổng hợp nanocompozit PLA/nanocellulose. Họ có thể tham khảo các phương pháp phân tích (XRD, FT-IR, SEM, TGA) và kết quả để phát triển các nghiên cứu tiếp theo về vật liệu nano sinh học, tìm kiếm các nguồn biomass mới, hoặc cải tiến các phương pháp gia cường vật liệu. Chẳng hạn, một nhà nghiên cứu đang tìm cách tăng độ bền của vật liệu đóng gói sinh học có thể sử dụng dữ liệu về ảnh hưởng của nanocellulose đến mô đun đàn hồi của PLA.
- Các kỹ sư và chuyên gia phát triển sản phẩm trong ngành công nghiệp polyme, bao bì và vật liệu composite: Với nhu cầu ngày càng tăng về các vật liệu thân thiện môi trường, luận văn cung cấp thông tin về một giải pháp tiềm năng thay thế nhựa truyền thống. Các chuyên gia có thể áp dụng quy trình và kết quả nghiên cứu để thiết kế và phát triển các sản phẩm mới như bao bì phân hủy sinh học, linh kiện ô tô thân thiện môi trường, hoặc vật liệu xây dựng nhẹ. Ví dụ, một kỹ sư trong ngành bao bì có thể tìm thấy hướng dẫn về việc sử dụng nanocellulose để cải thiện tính chất cơ học của màng polyme dùng trong đóng gói thực phẩm.
- Các nhà hoạch định chính sách và tổ chức môi trường: Luận văn góp phần vào giải pháp giảm thiểu ô nhiễm nhựa bằng cách đề xuất một vật liệu phân hủy sinh học hiệu quả. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng thông tin này để xây dựng các chính sách khuyến khích nghiên cứu, sản xuất và sử dụng vật liệu xanh, thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn. Một tổ chức môi trường có thể dùng luận văn làm tài liệu tham khảo để minh chứng cho tiềm năng của vật liệu sinh học trong các chiến dịch vận động giảm rác thải nhựa.
- Sinh viên đại học và cao học chuyên ngành Hóa học, Kỹ thuật Vật liệu, Khoa học Môi trường: Luận văn là một nguồn tài liệu học thuật quý giá, cung cấp kiến thức nền tảng về cellulose, nanocellulose, PLA, và các kỹ thuật thực nghiệm trong nghiên cứu vật liệu. Sinh viên có thể học hỏi cách thức thực hiện một dự án nghiên cứu khoa học, từ việc đặt vấn đề, xây dựng cơ sở lý thuyết, đến triển khai phương pháp và phân tích kết quả. Một sinh viên đang làm khóa luận tốt nghiệp về vật liệu xanh có thể tìm thấy các phương pháp phân tích cụ thể hoặc nguồn cảm hứng cho đề tài của mình.
Câu hỏi thường gặp
-
Nanocellulose là gì và tại sao nó lại quan trọng trong nghiên cứu này? Nanocellulose là một vật liệu nano tự nhiên được chiết xuất từ cellulose, thành phần chính của thành tế bào thực vật. Nó có kích thước siêu nhỏ (đường kính vài chục nanomet), độ bền cơ học vượt trội, diện tích bề mặt lớn, khả năng phân hủy sinh học và không độc hại. Trong nghiên cứu này, nanocellulose được sử dụng làm vật liệu gia cường để cải thiện tính chất cơ học của polylactic acid (PLA), giúp tạo ra vật liệu composite vừa bền vững vừa thân thiện môi trường.
-
Tại sao bã mía được chọn làm nguyên liệu sản xuất nanocellulose? Bã mía được chọn vì đây là một phế phẩm nông nghiệp dồi dào từ ngành công nghiệp đường tại Việt Nam, có giá thành rẻ và tiềm năng tái tạo cao. Việc sử dụng bã mía không chỉ giúp giải quyết vấn đề chất thải nông nghiệp mà còn cung cấp một nguồn nguyên liệu bền vững để sản xuất nanocellulose, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nguyên liệu đắt đỏ hoặc có tác động môi trường lớn hơn.
-
Quá trình chế tạo nanocellulose từ bã mía diễn ra như thế nào? Quá trình này bao gồm ba bước chính. Đầu tiên là tiền xử lý bã mía để loại bỏ sáp, lignin và hemicellulose, nâng cao hàm lượng cellulose tinh khiết từ khoảng 38,9% lên 87,19%. Tiếp theo là thủy phân cellulose bằng axit sunfuric ở điều kiện tối ưu (3 giờ ở 50°C) để phá vỡ các vùng vô định hình, tạo ra tinh thể nanocellulose. Cuối cùng, sản phẩm được rửa, ly tâm, thẩm tách, siêu âm và đông khô để thu được nanocellulose dạng bột.
-
Nanocompozit PLA/nanocellulose có những ưu điểm gì so với PLA nguyên chất? Nanocompozit PLA/nanocellulose thể hiện sự cải thiện đáng kể về tính chất cơ học so với PLA nguyên chất. Nanocellulose làm tăng độ cứng, độ bền kéo đứt và mô đun đàn hồi của vật liệu, khắc phục nhược điểm về độ giòn của PLA. Đồng thời, nó duy trì khả năng phân hủy sinh học của PLA, tạo ra một vật liệu có hiệu suất cao hơn nhưng vẫn thân thiện với môi trường, mở rộng phạm vi ứng dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ bền cao.
-
Luận văn này có ý nghĩa thực tiễn như thế nào? Luận văn có ý nghĩa thực tiễn trong việc cung cấp một giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm nhựa. Bằng cách chế tạo thành công nanocellulose từ bã mía và sử dụng nó để gia cường PLA, nghiên cứu này góp phần phát triển vật liệu phân hủy sinh học thế hệ mới, có khả năng thay thế các vật liệu nhựa truyền thống trong các ứng dụng như bao bì, vật tư y tế, hoặc linh kiện ô tô. Điều này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn mở ra cơ hội cho ngành công nghiệp vật liệu xanh tại Việt Nam, tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên nông nghiệp sẵn có.
Kết luận
Nghiên cứu đã thành công trong việc chế tạo nanocellulose từ bã mía và ứng dụng nó làm vật liệu gia cường cho polylactic acid (PLA), mang lại nhiều đóng góp quan trọng:
- Tối ưu hóa quy trình tinh chế cellulose từ bã mía: Hàm lượng cellulose tinh khiết đạt khoảng 87,19% sau các bước tẩy trắng và kiềm hóa, gấp hơn 2 lần so với nguyên liệu thô ban đầu, cho thấy tiềm năng kinh tế và môi trường.
- Xác định điều kiện tối ưu cho quá trình thủy phân axit: Thời gian 3 giờ và nhiệt độ 50°C đã cho phép chế tạo nanocellulose với độ kết tinh cao, lên đến khoảng 84,3%, và kích thước sợi đồng đều (đường kính 30-70 nm).
- Chế tạo thành công nanocompozit PLA/nanocellulose: Nghiên cứu đã tổng hợp được nanocompozit với sự phân tán tốt của nanocellulose trong nền PLA, đặt nền tảng cho việc cải thiện các tính chất vật liệu.
- Cải thiện tiềm năng tính chất cơ học: Các phân tích ban đầu cho thấy sự nâng cao đáng kể về độ cứng và độ bền của nanocompozit so với PLA nguyên chất, mở ra hướng phát triển vật liệu hiệu suất cao.
- Đóng góp vào phát triển vật liệu bền vững: Luận văn đã chứng minh tính khả thi của việc sử dụng phế phẩm nông nghiệp để tạo ra vật liệu nano có giá trị, góp phần giảm thiểu ô nhiễm nhựa và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.
Để tiếp tục phát triển nghiên cứu này, các bước tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá chi tiết các tính chất cơ lý, nhiệt và khả năng phân hủy sinh học của nanocompozit PLA/nanocellulose trong vòng 1-2 năm tới. Đồng thời, cần nghiên cứu sâu hơn về các phương pháp biến tính bề mặt nanocellulose để tối ưu hóa tương tác với nền PLA. Chúng tôi kêu gọi các nhà khoa học, kỹ sư và đối tác công nghiệp cùng hợp tác để đưa những kết quả này vào ứng dụng thực tiễn, tạo ra các sản phẩm xanh và bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Đặng Thị Mai NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO NANOCELLULOSE LÀM VẬT LIỆU GIA CƯỜNG CHO POLYLACTIC ACID LUẬN VĂN THẠC SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Đặng Thị Mai NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO NANOCELLULOSE LÀM VẬT LIỆU GIA CƯỜNG CHO POLYLACTIC ACID Chuyên ngành : Hóa hữu cơ Mã số: 8440114 LUẬN VĂN THẠC SĨ HÓA HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Ngô Trịnh Tùng Hà Nội - 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn thạc sĩ “ Nghiên cứu chế tạo nanocellulose làm vật liệu gia cường cho polylactic axit” là do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Ngô Trịnh Tùng. Đây không phải là bản sao chép của bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào.
Các số liệu trong luận văn là do tôi tiến hành, tính toán, một số thông tin trích dẫn trong luận văn đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 28 tháng 5 năm 2020 Học viên Đặng Thị Mai luan an ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn này, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến PGS.TS Ngô Trịnh Tùng là người đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tận tình và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành Luận văn. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các cán bộ nghiên cứu tại Phòng Polyme chức năng và vật liệu nano thuộc Viện Hóa học (Viện Hàn Lâm khoa học và công nghệ Việt Nam) đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện trong thời gian tôi thực hiện luận văn. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban lãnh đạo Học Viện, các thầy cô trong khoa Hóa học, Học Viện khoa học và Công nghệ đã truyền đạt vốn kiến thức quý báu cho cho chúng tôi trong suốt thời gian tôi theo học và hoàn thành luận văn; Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, đồng nghiệp, các bạn cùng lớp CHE18A-1 về sự giúp đỡ, chia sẻ và những tình cảm tốt đẹp trong suốt thời gian qua.
Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 28 tháng 5 năm 2020 Học viên Đặng Thị Mai luan an iii Danh mục các chữ viết tắt Chữ viết tắt Diễn giải BNC Baterial nanocellulose: nanocellulose vi khuẩn CNC Cellulose nanocrystal: tinh thể nanocellulose CNF Cellulose nanofiber: nano sợi cellulose PBS Poly (butylene succinate) PCL Polycaprolactone PE Polyetylen PEG Polyethylene glycol PGA Polyglycolic acid PHB Polyhydroxybutyrat PLA Polylactic axit PLGA Poly (lactic-co-glycolic) axit PP Polypropylen PVA Polyvinyl ancol luan an iv Danh mục bảng biểu Bảng 3. Thành phần hóa học của bã mía. Giá trị độ bền kéo đứt, độ giãn dài khi đứt và modun đàn hồi của nanocompozit. 49 Danh mục hình vẽ Hình 1.
Đơn vị lặp lại chuỗi cellulose cho thấy định hướng của liên kết β-(1-4)- glycozit và liên kết hydro trong phân tử. Sơ đồ cấu tạo của chuỗi cellulose: (a) sợi cellulose, (b) vi sợi cellulose, (c) sợi sơ cấp, (d) cấu trúc hóa học của cellulose cơ bản. Liên kết hydro trong và ngoài mạch cellulose. Cấu tạo của chuỗi cellulose (a) Micro cellulose bao gồm vùng vô định hình và vùng tinh thể; (b) Nano cellulose sau khi thủy phân bằng axit.
Ảnh TEM của tinh thể nanocellulose từ vỏ chuối (a) và sợi nanocellulose từ sợi gai (b). Ảnh SEM của nanocellulose vi khuẩn. Mối quan hệ giữa các loại nanocellulose khác nhau. Một số ứng dụng của nanocellulose.
Chu trình sản xuất, sử dụng và tái sinh của polme có khả năng phân hủy sinh học. Công thức cấu tạo của polylactic axit. Một số ứng dụng của PLA. Quy tình chế tạo cellulose từ bã mía.
Quy trình chế tạo nanocellulose. 28 luan an v Hình 2. Các tín hiệu nhận được khi dùng kỹ thuật hiển vi điện tử quét. (a) Mẫu bã mía sau khi sấy khô; (b) Mẫu bã mía sau khi tẩy trắng bằng NaClO2 lần 1; (c) cellulose tinh chế; (d) nanocellulose sau khi được đông khô.
Phổ FT-IR của (a) bã mía (b) cellulose và (c) nanocellulose. Giản đồ XRD của nanocellulose chế tạo được ở các thời gian thủy phân khác nhau. Tinh thể nano cellulose thủy phân ở các nhiệt độ khác nhau sau thời gian thủy phân 3h. Ảnh SEM của (a) bã mía chưa xử lý (b) cellulose (c) nano cellulose.
Giản đồ phân bố kích thước hạt nancellulose. Giản đồ XRD của (a) bã mía (b) cellulose (c) nano cellulose. Giản đồ TGA của (a) bã mía, (b) cellulose, (c) nano Cellulose. Phổ FT-IR của PLA và nanocompozit.
Ảnh SEM của (a) PLA và các mẫu nanocompozit C1(b). Giản đồ TGA của PLA và nanocompozit PLA/CNC. Độ bền kéo đứt của nanocompozit PLA/CNC. Độ giãn dài khi đứt (a) và modun đàn hồi (b) của nanocompozit.
51 luan an 1 MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Danh mục các chữ viết tắt. iii Danh mục bảng biểu. iv Danh mục hình vẽ.
iv MỤC LỤC. Giới thiệu về cellulose và tính chất của cellulose. Nguồn gốc và cấu trúc của cellulose. Tính chất hóa lý của cellulose.
Nanocellulose và ứng dụng. Giới thiệu chung về nanocellulose. Tính chất cơ học của nanocellulose. Tính phân hủy sinh học của nanocellulose.
Các phương pháp chế tạo tinh thể nanocelulose. Thủy phân bằng axit. Thủy phân bằng enzym. Các phương pháp cơ học.
Ứng dụng của nanocellulose. Polyme phân hủy sinh học. Giới thiệu chung về polyme phân hủy sinh học. Cấu tạo, tính chất và ứng dụng của PLA.
Cấu tạo và tính chất của PLA. Ứng dụng của PLA. Nanocompozit PLA/tinh thể nanocellulose. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Hóa chất, dụng cụ thí nghiệm. Quy trình chế tạo nano cellulose từ bã mía. Tách cellulose từ bã mía. Chế tạo tinh thể nanocellulose bằng phương pháp thủy phân.
Quy trình Chế tạo nanocompozit PLA/nanocellulose. Các phương pháp nghiên cứu. Phân tích thành phần bã mía. Nhiễu xạ tia X (XRD).
Phổ hồng ngoại (FT-IR). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Nghiên cứu phân bố kích thước hạt. Phương pháp phân tích nhiệt (TGA).
Phương pháp đông khô. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Chế tạo cellulose từ bã mía. Thành phần của bã mía.
Phổ FT-IR của cellulose. Chế tạo nanocellulose. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo tinh thể nano cellulose. Ảnh hưởng của thời gian thủy phân.
Ảnh hưởng của nhiệt độ. Cấu trúc của Nanocellulose. Cấu trúc hình thái học của nanocecllulose. Giản đồ XRD của nanocellulose.
Tính chất nhiệt của cellulose và nanocellulose. Cấu trúc và tính chất của nanocompozit PLA/CNC. Phổ FT-IR của PLA và nanocompozit PLA/CNC. Cấu trúc hình thái của PLA và nanocompozit PLA/CNC.
Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA). Tính chất cơ lý của nanocompozit PLA/CNC. Độ bền kéo đứt. Độ giãn dài khi đứt và modun đàn hồi.
52 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 53 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 54 luan an 4 MỞ ĐẦU Hiện nay, tình hình ô nhiễm môi trường ở Việt Nam nói riêng và trên thế giới nói chung đang diễn biến ngày càng nghiêm trọng. Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến ô nhiễm môi trường trong đó có ô nhiễm do phế thải từ các loại nhựa nhiệt dẻo như polyetylen, polypropylen, polystiren…hay các chế phẩm từ cao su.
Các sản phầm này khi thải ra môi trường sẽ gây ô nhiễm nặng do chúng tồn tại trong đất thời gian khá lâu và rất khó phân hủy. Yêu cầu đặt ra cho các nhà khoa học là phải nghiên cứu tìm ra một loại vật liệu có khả năng thay thế các sản phẩm gây ô nhiễm môi trường từ nhựa hay cao su nói trên. Đồng thời chúng phải có khả năng giảm thiểu hoặc không gây hại cho người sử dụng và thân thiện với môi trưởng. Trước những yêu cầu đó, việc nghiên cứu và ứng dụng polyme phân hủy sinh học ngày càng phát triển mạnh mẽ.
Vấn đề nghiên cứu và chế tạo polyme phân hủy sinh học mới được đặt ra trong thời gian gần đây, tuy còn khá mới mẻ nhưng cũng đã nhận được rất nhiều sự quan tâm của các tổ chức và các nhà khoa học. Ở Việt Nam, một số đơn vị nghiên cứu tại Viện Hóa học Công nghiệp, Trung tâm nghiên cứu polyme (Trường Đại học Bách khoa Hà Nội) đã thu nhận được một số kết quả khả quan ban đầu. Tuy nhiên, cũng phải thừa nhận rằng còn rất nhiều thách thức trong lĩnh vực này, đòi hỏi sự đầu tư nhiều hơn nữa của đội ngũ cán bộ và các nhà nghiên cứu khoa học. Nanocellulose là một loại vật liệu nano tự nhiên thu hút nhiều sự quan tâm bởi các ưu điểm nổi bật về tính chất vật lý, khả năng tương thích sinh học, khả năng phân hủy sinh học và tính không độc hại.
Nanocellulose được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống như trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, dệt may, kỹ thuật điện tử và đặc biệt là làm vật liệu gia cường cho compozit… Nguồn nguyên liệu chính để sản xuất nanocellulose là nguồn dư lượng nông, lâm nghiệp. Với đặc thù là một nước nông nghiệp như nước ta, nguồn dư lượng từ nông nghiệp rất dồi dào bao gồm rơm, rạ, bã mía, xơ dừa… Đây là nguồn nguyên liệu rất tiềm năng và có giá thành rẻ. luan an 5 Với mong muốn bước đầu có thể chế tạo ra một loại polyme phân hủy sinh học được gia cường bằng nanocellulose được lấy từ bã mía thải, tôi đã chọn đề tài ‘Nghiên cứu chế tạo nanocellulose làm vật liệu gia cường cho polylactic acid ”. Mục đích của luận văn nhằm tìm ra được phương pháp sản xuất và điều kiện tối ưu trong quá trình sản xuất nanocellulose, chế tạo polyme nanocompozit có khả năng tự phân hủy sinh học, thân thiện với môi trường và an toàn cho người sử dụng.
Nội dung luận văn bao gồm: Xác định thành phần của nguyên liệu bã mía Xây dựng quy trình chế tạo tinh thể nanocellulose từ bã mía và phân tích cấu trúc của sản phẩm nanocellulose thu được. Chế tạo biopolyme nanocompozit polylactic axit/nanocellulose và khảo sát tính chất của vật liệu. luan an 6 CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU VỀ CELLULOSE VÀ TÍNH CHẤT CỦA CELLULOSE 1.
Nguồn gốc và cấu trúc của cellulose Cellulose là thành phần chính của sợi thực vật và được bổ sung liên tục thông qua quá trình quang hợp của thực vật [1]. Nó là một loại polyme thiên nhiên mạch thẳng (công thức phân tử là [C6H7O2(OH)3]x) với đơn vị mắt xích là anhydro-β- glucopyranozo (AGU) liên kết với nhau bằng liên kết β-(1-4)- glycozit (hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Mai (2020). Nghiên cứu chế tạo nanocellulose gia cường polylactic acid [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/nghien-cuu-che-tao-nanocellulose-gia-cuong-cho-polylactic-acid
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nanocellulose gia cường polylactic acid" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo nanocellulose làm vật liệu gia cường cho polylactic acid, nâng cao tính chất cơ lý sinh học.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nanocellulose gia cường polylactic acid" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nanocellulose gia cường polylactic acid" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nanocellulose gia cường polylactic acid" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nanocellulose gia cường polylactic acid" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nanocellulose gia cường polylactic acid" có 67 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo nanocellulose gia cường polylactic acid" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.