Luận án thạc sĩ hóa học: Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit chống cháy nền polyurethane
Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit chống cháy từ polyurethane, ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
69
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan compozit chống cháy trên nền polyurethane
- Số trang:
- 69 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Hắc Thị Nhung
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan compozit chống cháy trên nền polyurethane
Vật liệu polyurethane giữ vai trò trọng yếu trong ngành xây dựng hiện đại. Xốp polyurethane sở hữu khả năng cách âm và cách nhiệt vượt trội. Khối lượng riêng nhẹ giúp giảm tải trọng công trình. Tuy nhiên cấu trúc phân tử xốp rất dễ bắt lửa khi tiếp xúc nguồn nhiệt cao. Quá trình cháy diễn ra nhanh và tỏa lượng nhiệt lớn. Khói độc sinh ra đe dọa trực tiếp đến tính mạng con người. Việc nghiên cứu compozit chống cháy trên nền polymer là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp này giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu trong thực tế. Các công trình công nghiệp và dân dụng đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn cháy nổ khắt khe. Biến tính vật liệu polyurethane chống cháy trở thành định hướng phát triển tất yếu. Nhà nghiên cứu tập trung phối trộn các chất phụ gia chống cháy chuyên biệt. Hỗn hợp compozit thành phẩm duy trì tốt các tính năng cơ lý ban đầu.
1.1. Thực trạng xốp PU chống cháy rigid PU foam
Xốp PU chống cháy (rigid PU foam) được sử dụng làm lõi tấm panel cách nhiệt. Cấu trúc tế bào kín đem lại hệ số dẫn nhiệt rất thấp. Dù vậy bọt xốp hữu cơ nguyên bản có độ bền nhiệt tương đối kém. Liên kết urethane bắt đầu phân hủy nhiệt ở nhiệt độ trên hai trăm độ C. Lửa lan truyền nhanh trên bề mặt xốp trong thời gian ngắn. Tốc độ giải phóng nhiệt cao gây nguy cơ hỏa hoạn nghiêm trọng. Nhiều nghiên cứu hướng đến cải thiện độ ổn định nhiệt cho xốp cứng. Mục tiêu chính là làm chậm quá trình bén lửa và tạo lớp bảo vệ. Vật liệu mới cần ngăn ngừa sụp đổ cấu trúc khi gặp hỏa hoạn. Các tiêu chuẩn an toàn phòng cháy đòi hỏi giải pháp kỹ thuật toàn diện. Việc bổ sung hạt độn phân tán đều vào nền polymer đem lại hiệu quả rõ rệt. Cải tiến cấu trúc bọt xốp giúp gia tăng độ bền cháy một cách bền vững.
1.2. Xu hướng dùng chất chống cháy không halogen
Phụ gia chứa halogen từng được ứng dụng phổ biến trong chế tạo xốp chống cháy. Các hợp chất clo và brom ức chế chuỗi phản ứng gốc tự do trong ngọn lửa. Tuy nhiên các chất này sinh ra khí độc và khói đen dày đặc khi phân hủy. Khí halogen ăn mòn kim loại và gây hại nghiêm trọng cho hệ hô hấp. Xu hướng hiện nay chuyển mạnh sang chất chống cháy không halogen (halogen-free). Hợp chất thân thiện với môi trường đáp ứng các quy định an toàn quốc tế. Hóa chất gốc photpho, nitơ và khoáng vô cơ được ưu tiên hàng đầu. Cơ chế hoạt động của nhóm này tập trung vào pha rắn. Phản ứng tạo lớp than cách ly ngăn oxy tiếp xúc với lớp vật liệu bên trong. Giải pháp này hạn chế tối đa khí độc phát sinh khi có sự cố cháy nổ. Vật liệu xốp giữ được độ an toàn cao đối với sức khỏe con người.
II. Phụ gia và chất chống cháy phồng nở IFR thế hệ mới
Chất chống cháy phồng nở (IFR) là hệ phụ gia xanh mang lại hiệu quả vượt bậc. Hệ IFR gồm nguồn axit, nguồn cacbon và chất tạo khí phồng. Dưới tác động nhiệt, hệ IFR phản ứng tạo ra lớp than xốp bao bọc bề mặt. Lớp than xốp dày ngăn cản trao đổi nhiệt và chặn đường truyền oxy. Đây là giải pháp chống cháy theo cơ chế bảo vệ pha rắn hiệu quả. Quá trình tạo than làm giảm thiểu lượng khí cháy giải phóng vào không gian. Việc ứng dụng hệ IFR giúp nâng cao đáng kể khả năng chịu nhiệt cho xốp PU. Nhiều hợp chất chống cháy vô cơ và hữu cơ kết hợp tạo hiệu ứng cộng hưởng. Độ phân tán đồng đều của phụ gia quyết định hiệu suất cản lửa của vật liệu. Cấu trúc bọt xốp được củng cố vững chắc trước tác động nhiệt mạnh.
2.1. Cơ chế than chì giãn nở expandable graphite
Than chì giãn nở (expandable graphite) là chất chống cháy dạng khoáng lớp đặc biệt. Xen kẽ giữa các lớp graphene là các phân tử axit hoặc chất oxy hóa. Khi gặp nhiệt độ cao, than chì giãn nở mạnh mẽ theo phương thẳng đứng. Thể tích vảy than chì có thể tăng lên hàng trăm lần so với ban đầu. Lớp than dạng con sâu hình thành bao phủ toàn bộ bề mặt xốp. Lớp màng xốp vô cơ này có khả năng phản xạ bức xạ nhiệt rất tốt. Đồng thời vảy than giãn nở tạo rào cản ngăn dòng khí dễ cháy khuếch tán ra ngoài. Than chì không độc hại và không giải phóng khí ăn mòn thiết bị. Phụ gia này cải thiện vượt trội khả năng dập tắt ngọn lửa tự nhiên. Sự kết hợp của than chì với nền polymer nâng cao độ bền nhiệt tức thì.
2.2. Hiệu quả của amoni polyphotphat trong xốp PU
Amoni polyphotphat (APP) là chất chống cháy gốc photpho và nitơ phổ biến. Ở nhiệt độ cao, APP phân hủy tạo thành axit polyphotphoric có tính khử nước mạnh. Axit này xúc tác quá trình cacbon hóa chuỗi phân tử polyurethane. Lớp màng cacbon dày đặc nhanh chóng xuất hiện trên bề mặt tiếp xúc lửa. Cùng lúc đó khí amoniac và hơi nước được giải phóng từ phản ứng phân hủy APP. Khí trơ sinh ra làm loãng nồng độ oxy và khí cháy trong vùng lửa. Sự kết hợp giữa amoni polyphotphat (APP) và khoáng sét nano mang lại hiệu ứng hiệp đồng. Hạt nano làm tăng độ nhớt nóng chảy và gia cố độ bền cơ học cho lớp than. Hỗn hợp phụ gia nâng cao tính năng chống cháy đồng thời hạn chế nhỏ giọt nóng chảy.
III. Quy trình chế tạo vật liệu polyurethane chống cháy
Quy trình công nghệ chế tạo compozit đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt từng công đoạn. Polyurethane được tổng hợp từ phản ứng trùng ngưng giữa polyol và isocyanate. Để tạo bọt xốp, chất trợ nở và chất xúc tác được đưa vào hệ phản ứng. Phụ gia chống cháy cần phân tán đồng nhất trong pha lỏng trước khi phản ứng diễn ra. Quá trình khuấy trộn cơ học tốc độ cao giúp các hạt độn phân bố đều. Kỹ thuật gia công một bước được ưu tiên nhằm tối ưu thời gian sản xuất. Độ nhớt của hỗn hợp phản ứng tăng dần trong suốt quá trình tạo bọt. Tốc độ đóng rắn bọt ảnh hưởng trực tiếp đến hình thái tế bào xốp. Khống chế tốt các thông số công nghệ giúp sản phẩm đạt chất lượng cao. Vật liệu polyurethane chống cháy sau khi gia công sở hữu cấu trúc đồng nhất và ổn định.
3.1. Phối trộn hệ hóa chất và chất chống cháy
Hợp phần A gồm polyol, chất hoạt động bề mặt, xúc tác amin và chất tạo bọt. Các chất chống cháy rắn như than chì hoặc hạt nano được phân tán vào hợp phần A. Máy khuấy cơ học hoạt động với tốc độ từ một ngàn đến ba ngàn vòng một phút. Sóng siêu âm có thể được áp dụng để bẻ gãy các đám hạt kết tụ. Sự đồng nhất của huyền phù polyol quyết định kích thước bọt xốp thành phẩm. Hợp phần B chứa diisocyanate thơm như MDI với tỷ lệ đương lượng xác định. Hai hợp phần được trộn nhanh trong vài chục giây trước khi đổ khuôn. Phụ gia không được gây ức chế phản ứng hình thành liên kết urethane. Tỷ lệ phối liệu chính xác đảm bảo mạng polymer liên kết chéo bền vững. Quá trình tiền phối trộn tạo nền tảng cho cấu trúc bọt xốp hoàn hảo.
3.2. Kiểm soát phản ứng tạo bọt và đóng rắn bọt
Phản ứng tạo bọt xốp trải qua các giai đoạn: khuấy trộn, kem hóa, dâng nở và đóng rắn. Thời gian kem hóa thường diễn ra trong khoảng mười đến ba mươi giây. Khí sinh ra làm hệ dâng nở tự do lấp đầy thể tích lòng khuôn. Cân bằng động giữa phản ứng tạo khí và phản ứng gel hóa là yếu tố sống còn. Nếu phản ứng tạo khí quá nhanh, bọt xốp sẽ bị vỡ và xẹp xuống. Nếu phản ứng gel hóa diễn ra sớm, bọt khí không thể nở tối đa và gây nứt vỡ. Nhiệt độ khuôn đúc được duy trì ổn định để màng xốp đóng rắn đồng đều. Sau khi dâng nở hoàn toàn, mẫu bọt xốp được ủ nhiệt để hoàn thiện phản ứng. Cấu trúc tế bào khép kín được định hình vững chắc sau thời gian ủ.
IV. Đánh giá chỉ số oxy giới hạn LOI và tiêu chuẩn UL 94
Đánh giá độ bền cháy là bước quan trọng để xác nhận chất lượng compozit. Các phép thử nghiệm tiêu chuẩn cung cấp số liệu định lượng chính xác. Phương pháp kiểm tra phản ánh hành vi vật liệu trong điều kiện hỏa hoạn thực tế. Mẫu xốp polyurethane tinh khiết thường bắt cháy rất nhanh và cháy kiệt. Khi bổ sung phụ gia chống cháy, các thông số nhiệt và tốc độ cháy cải thiện rõ rệt. Phép thử đánh giá đồng thời khả năng tự dập tắt và lượng nhiệt giải phóng. Quy trình kiểm tra tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc tế nghiêm ngặt. Kết quả đo lường đóng vai trò cơ sở để tối ưu hóa hàm lượng phụ gia. Sự kết hợp nhiều phương pháp thử nghiệm mang lại bức tranh toàn diện về tính năng cháy.
4.1. Tiêu chuẩn thử nghiệm UL 94 đánh giá cháy
Tiêu chuẩn thử nghiệm UL-94 là phép đo phổ biến để phân loại tính dễ cháy của nhựa. Thử nghiệm bao gồm hai phương pháp chính: đốt cháy ngang (UL-94 HB) và đốt cháy đứng (UL-94 V). Trong phép thử đốt đứng, mẫu vật liệu tiếp xúc trực tiếp ngọn lửa chuẩn hai lần liên tiếp. Thời gian duy trì ngọn lửa sau mỗi lần đốt được ghi lại chính xác. Mẫu đạt cấp UL-94 V-0 khi tự tắt trong vòng mười giây và không nhỏ giọt làm cháy bông gòn. Cấp V-1 và V-2 có yêu cầu thời gian cháy dài hơn hoặc cho phép nhỏ giọt hạt cháy. Mẫu xốp chứa than chì giãn nở hoặc hệ IFR đạt chuẩn V-0 xuất sắc. Ngọn lửa bị dập tắt ngay lập tức nhờ lớp than phồng nở cách nhiệt. Tiêu chuẩn này khẳng định độ tin cậy của vật liệu trong xây dựng.
4.2. Khảo sát chỉ số oxy giới hạn LOI của mẫu
Chỉ số oxy giới hạn (LOI) xác định nồng độ oxy tối thiểu để duy trì sự cháy. Không khí tự nhiên chứa khoảng hai mươi mốt phần trăm thể tích khí oxy. Vật liệu có giá trị LOI lớn hơn hai mươi sáu phần trăm được xếp vào nhóm tự dập lửa. Bọt xốp PU nguyên chất có chỉ số LOI thấp, chỉ dao động từ mười tám đến mười chín phần trăm. Khi gia cường phụ gia chống cháy phồng nở, giá trị LOI tăng vọt lên trên ba mươi phần trăm. Hàm lượng chất chống cháy tăng tỉ lệ thuận với chỉ số LOI của compozit. Kết quả cho thấy mẫu xốp compozit khó bắt cháy hơn rất nhiều trong môi trường thông thường. Phép đo LOI cung cấp chỉ số định lượng nhanh và có độ lặp lại cao. Dữ liệu này chứng minh hiệu quả bảo vệ vượt trội của hệ phụ gia.
4.3. Phép đo nhiệt lượng hình nón cone calorimeter
Phép đo nhiệt lượng hình nón (cone calorimeter) mô phỏng chính xác đám cháy thực tế. Thiết bị đo lường tốc độ giải phóng nhiệt (HRR) và tốc độ giải phóng nhiệt đỉnh (pHRR). Ngoài ra phép thử còn ghi nhận tổng lượng nhiệt tỏa ra và tốc độ sinh khói. Mẫu xốp PU thông thường có đỉnh pHRR rất cao do phản ứng nhiệt phân ồ ạt. Sự có mặt của than chì giãn nở làm giảm mạnh giá trị pHRR của compozit. Lớp than xốp ngăn cản bức xạ nhiệt chiếu sâu vào lòng khối vật liệu. Tốc độ tổn hao khối lượng của mẫu thí nghiệm giảm đáng kể theo thời gian. Khối lượng bồ hóng và mật độ khói quang học cũng được kiểm soát ở mức thấp. Phép đo nhiệt lượng hình nón khẳng định cơ chế làm chậm cháy hiệu quả của màng than.
V. Đánh giá cơ lý và cấu trúc compozit chống cháy PU
Vật liệu compozit chống cháy cần cân bằng giữa tính năng cản lửa và độ bền cơ lý. Sự xuất hiện của các hạt độn rắn làm thay đổi cấu trúc tế bào bọt xốp. Kích thước lỗ xốp và độ dày vách tế bào ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ chịu nén. Kính hiển vi điện tử quét SEM được sử dụng để phân tích hình thái vi mô. Hình ảnh SEM cho thấy mức độ phân tán của phụ gia trong ma trận polymer. Nếu các hạt bị vón cục, liên kết giữa các pha sẽ suy giảm nghiêm trọng. Ngược lại, hạt độn phân tán đồng đều giúp gia cường khung xương của bọt xốp. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh compozit duy trì độ bền nén và độ đàn hồi tốt. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật của vật liệu cách nhiệt công trình.
5.1. Cấu trúc vi mô và lớp than bảo vệ cách nhiệt
Quan sát cấu trúc vi mô qua ảnh SEM giải thích rõ cơ chế chống cháy pha rắn. Mẫu xốp chưa cháy có cấu trúc tổ ong đồng đều với các vách ngăn hoàn chỉnh. Sau khi tiếp xúc ngọn lửa, bề mặt compozit hình thành lớp than hóa liên tục. Lớp than chứa mạng lưới vảy than chì đan kết chặt chẽ với các hạt khoáng sét. Cấu trúc than phồng nở xốp xép hoạt động như rào cản nhiệt vô cùng vững chắc. Khí nóng và các chất dễ cháy không thể xuyên qua lớp vỏ bảo vệ này. Phân tích phổ tán xạ năng lượng tia X cho thấy sự tập trung cao của photpho và silic trên bề mặt than. Lớp vỏ than xốp bảo vệ phần xốp bên trong khỏi bị phá hủy nhiệt tiếp diễn.
5.2. Độ bền cơ lý và khả năng ứng dụng thực tiễn
Tính chất cơ lý của xốp PU bao gồm độ bền nén, khối lượng thể tích và độ hút nước. Việc bổ sung lượng phụ gia hợp lý không làm suy giảm cường độ chịu lực của xốp. Độ bền nén của compozit vẫn đạt tiêu chuẩn yêu cầu cho vật liệu panel xây dựng. Khối lượng thể tích tăng nhẹ nhưng vẫn giữ được ưu thế nhẹ của bọt xốp. Độ hút nước của vật liệu được kiểm soát nhờ cấu trúc tế bào kín ổn định. Compozit polyurethane chống cháy có tiềm năng ứng dụng rất lớn trong giao thông vận tải và xây dựng. Vật liệu thích hợp chế tạo vách ngăn chống cháy, cửa chống cháy và panel kho lạnh. Nghiên cứu mở ra hướng đi bền vững cho ngành sản xuất vật liệu xây dựng an toàn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (69 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Hắc Thị Nhung NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU COMPOZIT CHỐNG CHÁY TRÊN NỀN POLYURETHANE LUẬN VĂN THẠC SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Hắc Thị Nhung NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU COMPOZIT CHỐNG CHÁY TRÊN NỀN POLYURETHANE Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 8440114 LUẬN VĂN THẠC SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. Hoàng Mai Hà Hà Nội - 2020 luan an i Lời cam đoan Tôi xin cam đoan luận văn thạc sỹ “Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit chống cháy trên nền polyurethane” là do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Mai Hà. Đây không phải là bản sao chép của bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào.
Các số liệu, kết quả trong luận văn là do tôi tiến hành, tính toán, đánh giá và chưa từng được ai công bố trên bất kỳ công trình nghiên cứu trước đây. Hà Nội, ngày 28 tháng 05 năm 2020 Học viên Hắc Thị Nhung luan an ii Lời cảm ơn Để hoàn thành luận văn tốt nghiệp này, bên cạnh sự cố gắng nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ, chỉ bảo nhiệt tình của các thầy, cô giáo, cũng như sự động viên, khích lệ của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp. Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới TS. Hoàng Mai Hà – Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận văn.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới các đồng nghiệp thuộc phòng Vật liệu tiên tiến, Viện Hóa học đã nhiệt tình hỗ trợ tôi trong suốt thời gian làm luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, các thầy cô giáo trong Khoa Hóa học và Phòng Sau đại học, Học viện Khoa học và Công nghệ đã tận tình truyền đạt những kiến thức quý báu, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường. Tôi trân trọng và biết ơn sâu sắc gia đình và bạn bè đã động viên, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận văn này. Hà Nội, ngày 28 tháng 05 năm 2020 Học viên Hắc Thị Nhung luan an iii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Ký hiệu Tiếng anh Diễn giải APP Ammonium polyphosphate Ammonium polyphosphate C5 Cyclopentane Cyclopentane CNT Carbon nanotube Ống nano cacbon EG Expandable graphite Graphit giãn nở nhiệt FPU Flexible polyurethane foam Xốp polyurethane mềm FR Flame retardant Chất chống cháy HGM Hollow glass microsphere Cầu thủy tinh rỗng kích thước micro LDH Layered double hydroxide Hydroxit lớp kép LOI Limited oxygene index Chỉ số oxy giới hạn MC Melamine cyanurate Melamine cyanurate MDI Diphenylmethane diisocyanate Diphenylmethane diisocyanate MMT Montmorillonite Montmorillonite PIR-PUR Polyisocyanurate-polyurethane Polyisocyanurate- polyurethane PU Polyurethane Polyurethane PUF Polyurethane foam Xốp polyurethane SEM Scan electron microscopy Hiển vi điện tử quét luan an iv TDI Toluene diisocyanate Toluene diisocyanate TEM Transmission electron Hiển vi điện tử truyền qua microscopy TEP Triethylphosphate Triethylphosphate TGA Thermogravimetric analysis Phân tích nhiệt trọng lượng TPU Thermal polyurethane Polyurethane nhiệt dẻo UL94-HB Horizontal burning test Thử nghiệm cháy ngang UL94-V Vertical burning test Thử nghiệm cháy đứng XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X luan an v Danh mục bảng biểu Bảng 1.1: Các thành phần trong PU và lý do sử dụng chúng .2: Cấu trúc hóa học của một số isocyante quan trọng.1: Thành phần phối liệu của các compozit trên nền polyurethane.2: Thành phần phối liệu của các nanocompozit clay/EG/PUF .3: Tiêu chí phân loại khả năng chống cháy của vật liệu theo UL94-V .1: Kết quả kiểm tra cháy UL-94 của các compozit PUF .2: Kết quả kiểm tra tính chất chống cháy của các compozit PUF .3: Tính chất cơ lý của PUF tinh khiết và các compozit PUF.
47 luan an vi Danh mục các hình vẽ, đồ thị Hình 1. Quy mô thị trường PU ở Mỹ từ năm 2014-2025 (Tỷ USD). Con đường chung để tổng hợp polyurethane. Công thức cấu tạo của một số polyol điển hình.
Một số ứng dụng của polyurethane trong xây dựng. Cấu trúc hóa học của một số chất chống cháy halogen phổ biến. Hoạt động trong pha rắn của FRs dựa trên phốt pho. Cấu trúc chung của vật liệu chống cháy phốt pho.
Cấu trúc hóa học của một số FR chứa nitơ phổ biến. Minh họa cấu trúc mạng (a); ảnh SEM (b) và TEM (c) của MMT 20 Hình 1. Cấu trúc của graphit. Quy trình chế tạo compozit PUF ((*) vòng/ phút).
Mô hình thử nghiệm khả năng chống cháy theo phương pháp UL94-HB. Mô hình thử nghiệm khả năng chống cháy theo phương pháp UL94-V. Giá trị LOI của các compozit APP/PUF, MC/PUF và EG/PUF ở các hàm lượng chất độn khác nhau. Hình ảnh của mẫu PUF tinh khiết và mẫu compozit APP/PUF (a, a’), MC/PUF (b, b’) và EG/PUF (c, c’) ở các hàm lượng chất độn khác nhau sau khi kiểm tra cháy ngang và cháy đứng.
Ảnh SEM của 15EG/PUF trước (a) và sau khi bị đốt cháy (b) và ảnh phóng đại tương ứng của chúng (a’) và (b’). Ảnh hưởng của hàm lượng các chất độn đến độ bền nén ở 10% của các compozit PUF (a) và đường cong độ bền nén của các compozit ở 25% hàm lượng chất độn (b). 41 luan an vii Hình 3. Ảnh SEM của các mẫu xốp: PUF tinh khiết (a), 20APP/PUF (b), 20MC/PUF (c) và 20EG/PUF (d) ở cùng độ phóng đại.
Đường cong TGA và DTG của PUF tinh khiết (a), compozit 15EG/PUF (b) và nanocompozit 5clay/15EG/PUF (c). Độ bền nén của các vật liệu xốp PU. Giản đồ XRD của nanoclay và nanocompozit PUF (a) và ảnh TEM của nanocompozit 5clay/15EG/PUF (b). Độ dẫn nhiệt của xốp PU tinh khiết và các compozit PUF.
50 luan an viii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. iii Danh mục bảng biểu. v Danh mục các hình vẽ, đồ thị.
vi MỤC LỤC. viii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu chung về polyurethane.
Phương pháp tổng hợp polyurethane. Ứng dụng của Polyurethane. CÁC CHẤT CHỐNG CHÁY. Các hợp chất chống cháy chứa halogen.
Các chất chống cháy chứa phốt pho. Các chất chống cháy chứa nitơ. Vật liệu chống cháy cấu trúc nano. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ XỐP POLYURETHANE CHỐNG CHÁY.
Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 25 2. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ.
25 luan an ix 2. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Chuẩn bị mẫu xốp PUF. Các phương pháp nghiên cứu tính chất chống cháy.
Phương pháp nghiên cứu sự ổn định nhiệt của xốp PU. Các phương pháp nghiên cứu tính chất cơ lý. Phương pháp nghiên cứu hình thái bề mặt. Các phương pháp nghiên cứu khả năng phân tán của vật liệu cấu trúc nano.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. COMPOZIT TRÊN NỀN POLYURETHANE. Ảnh hưởng của các chất chống cháy khác nhau đến tính chất chống cháy của xốp PU. Ảnh hưởng của các chất chống cháy khác nhau đến cơ tính của xốp PU.
NANOCOMPOZIT CLAY/EG/PUF. Tính chất chống cháy của nanocompozit. Sự ổn định nhiệt của nanocompozit. Tính chất cơ lý của nanocompozit.
52 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 53 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 54 luan an 1 MỞ ĐẦU Theo báo cáo trong Hội nghị Tổng kết công tác năm 2019 của Cục Cảnh sát PCCC và CNCH, cả nước xảy ra 3790 vụ cháy làm chết 85 người, bị thương 126 người, thiệt hại về tài sản ước tính lên tới 1527 tỷ đồng và 3952 ha rừng. Cháy lớn gây thiệt hại nghiêm trọng tập trung chủ yếu tại các địa phương có tốc độ phát triển kinh tế và đô thị hóa nhanh, có nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất, chợ, trong tâm thương mại, nhà cao tầng.
Mặc dù, tình hình cháy nổ diễn biến phức tạp và ngày càng nghiêm trọng nhưng ý thức người dân về tuân thủ các quy tắc an toàn phòng chống cháy nổ, đặc biệt trong sử dụng điện, sử dụng lửa…chưa tốt dẫn đến những nguy cơ cháy nổ xảy ra cao. Bên cạnh đó, nước ta đang trong giai đoạn tăng trưởng mạnh, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hoá ngày càng nhanh, số công trình xây dựng gia tăng từ 30.000 công trình/năm. Các khu công nghiệp, cơ sở sản xuất, kinh doanh, cùng với các tòa cao ốc, các khu chung cư được xây dựng ngày càng nhiều. Hơn thế nữa, hiện nay các vật liệu từ polyme và các vật liệu compozit được sử dụng ngày càng nhiều trong các công trình xây dựng do tính tiện lợi và thẩm mỹ mà nó mang lại.
Trong khi đó, hầu hết các loại nhựa, kể cả nhựa kỹ thuật lẫn dân dụng, đều có tính bắt cháy cao do cấu trúc phân tử mạch cacbon của chúng. Đó là một trong những nguyên nhân làm các ngọn lửa lan rộng nhanh chóng, gây khó khăn trong công tác cứu hộ ở một số đám cháy hiện nay. Vì vậy, việc nghiên cứu cải thiện tính dễ cháy của các polyme được sử dụng nhiều trong xây dựng là một vấn đề mang tính cấp bách và thực sự cần thiết. Xốp polyurethane cứng là một trong những vật liệu cách âm, cách nhiệt được sử dụng phổ biến trong công nghiệp và đời sống, đặc biệt là trong ngành công nghiệp xây dựng, vì nhiều ưu điểm nổi bật của nó như độ dẫn nhiệt thấp, trọng lượng nhẹ, độ thấm ẩm thấp, tính chất cơ học tuyệt vời và khả năng bám dính với các vật liệu khác như bê tông, tôn, nhôm… tốt.
Tính riêng ở Việt Nam, tổng lượng các nguyên liệu polyol và isocyanate dùng để chế tạo xốp polyurethane mà chúng ta nhập khẩu mỗi năm lên tới hàng chục nghìn tấn và giá trị của các sản phẩm xây dựng từ xốp polyurethane như tấm lợp, vách luan an 2 ngăn và gạch mát do các công ty trong nước chế tạo mỗi năm lên tới hàng nghìn tỷ đồng. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của xốp polyurethane cứng là tính dễ cháy và giải phóng ra nhiều khói và khí độc khi cháy, tiềm ẩn nguy hiểm khi sử dụng trong các công trình xây dựng. Từ đó có thể thấy rằng, việc nâng cao khả năng chống cháy cho các sản phẩm từ xốp polyurethane là hết sức cần thiết. Các hợp chất chứa halogen là chất chống cháy truyền thống có hiệu quả chống cháy cao cho các polyme.
Tuy nhiên, các polyme có chứa halogen sẽ giải phóng ra nhiều khói và khí độc trong quá trình cháy, ảnh hưởng nghiêm trọng tới môi trường và sức khỏe con người.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hắc Thị Nhung (2020). Nghiên cứu chế tạo compozit chống cháy trên nền polyurethane [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/nghien-cuu-che-tao-compozit-chong-chay-tren-nen-polyurethane
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit chống cháy trên nền polyurethane" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit chống cháy từ polyurethane, ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit chống cháy trên nền polyurethane" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit chống cháy trên nền polyurethane" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit chống cháy trên nền polyurethane" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit chống cháy trên nền polyurethane" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit chống cháy trên nền polyurethane" có 69 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo compozit chống cháy trên nền polyurethane" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.