Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học: Tổng hợp phụ gia hạ điểm đông đặc ứng dụng trong khai thác dầu thô

Nghiên cứu tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc cho dầu thô. Ứng dụng trong khai thác và vận chuyển dầu thô hiệu quả. Đề xuất giải pháp cải tiến công nghệ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc dầu thô: Tổng quan & vấn đề
Số trang:
166 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Hóa Học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc dầu thô Tổng quan vấn đề

Dầu thô, đặc biệt là loại giàu sáp parafin, gây nhiều thách thức cho ngành công nghiệp dầu khí. Sáp parafin kết tinh khi nhiệt độ môi trường giảm. Sự kết tinh này làm tăng đáng kể độ nhớt của dầu thô. Nó cản trở dòng chảy, gây ra hiện tượng đông đặc dầu thô trong đường ống và thiết bị. Điều này dẫn đến tắc nghẽn, giảm hiệu quả khai thác và vận chuyển. Chi phí vận hành, bảo dưỡng hệ thống tăng cao. Nhu cầu phát triển các chất hạ điểm đông đặc (PPD) hiệu quả là rất lớn. Các phụ gia dầu thô này giúp kiểm soát sự hình thành sáp. Chúng duy trì tính lưu biến dầu thô ở nhiệt độ thấp. Mục tiêu là đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định của chuỗi cung ứng dầu thô.

1.1. Thách thức từ dầu thô giàu sáp parafin

Dầu thô chứa hàm lượng sáp parafin cao gây nhiều khó khăn. Sáp parafin kết tinh khi nhiệt độ giảm. Sự kết tinh này tạo thành cấu trúc mạng lưới. Mạng lưới này làm tăng độ nhớt của dầu thô. Nó cũng cản trở dòng chảy. Đây là vấn đề lớn trong ngành dầu khí.

1.2. Hậu quả đông đặc dầu thô trong khai thác

Đông đặc dầu thô ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động khai thác. Dầu thô bị tắc nghẽn trong đường ống. Điều này dẫn đến giảm hiệu suất vận chuyển. Chi phí vận hành tăng cao. Cần các biện pháp kiểm soát hiệu quả. Việc này đảm bảo tính liên tục của quá trình sản xuất.

1.3. Nhu cầu cấp thiết về chất hạ điểm đông đặc

Kiểm soát điểm đông đặc dầu thô là ưu tiên hàng đầu. Các chất hạ điểm đông đặc (PPD) là giải pháp. PPD ngăn chặn sự hình thành tinh thể sáp. Chúng cải thiện đáng kể tính lưu biến dầu thô. Nhu cầu phát triển PPD mới, hiệu quả là rất lớn. Chúng cần phù hợp với các loại dầu thô khác nhau.

II.Tổng hợp hóa học polyme mới Giải pháp hạ điểm đông đặc

Luận án tập trung vào nghiên cứu tổng hợp hóa học các vật liệu polyme mới. Các polyme này được thiết kế đặc biệt. Chúng có khả năng hoạt động như chất hạ điểm đông đặc (PPD) cho dầu thô. Quá trình tổng hợp polyme được thực hiện thông qua phản ứng đồng trùng hợp. Các monome cụ thể được lựa chọn cẩn thận. Việc lựa chọn dựa trên cấu trúc hóa học và đặc tính mong muốn. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp được khảo sát chi tiết. Mục tiêu là tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Điều này đảm bảo thu được polyme với cấu trúc và khối lượng phân tử phù hợp. Các polyme tổng hợp sau đó được đặc trưng kỹ lưỡng. Các kỹ thuật như FT-IR, NMR, GPC/SEC và TGA/DSC được sử dụng. Việc này giúp xác định cấu trúc, khối lượng phân tử và tính chất nhiệt của vật liệu. Hiểu rõ các đặc tính này là cơ sở để đánh giá hiệu quả của phụ gia dầu thô.

2.1. Quy trình tổng hợp các vật liệu polyme tiên tiến

Luận án tập trung vào tổng hợp hóa học các polyme mới. Các polyme này có khả năng hạ điểm đông đặc dầu thô. Quy trình tổng hợp được nghiên cứu kỹ lưỡng. Phản ứng đồng trùng hợp được sử dụng. Các monome cụ thể được chọn để tối ưu cấu trúc. Mục tiêu là tạo ra phụ gia dầu thô hiệu quả.

2.2. Khảo sát yếu tố ảnh hưởng tổng hợp polyme

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp. Nồng độ chất khơi mào là một yếu tố. Nhiệt độ phản ứng cũng quan trọng. Tỷ lệ monome ảnh hưởng đến cấu trúc cuối cùng. Luận án đã khảo sát chi tiết các yếu tố này. Mục đích là tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Điều này đảm bảo sản phẩm polyme chất lượng cao.

2.3. Cấu trúc và tính chất hóa lý của polyme mới

Các polyme tổng hợp được phân tích sâu. Cấu trúc hóa học được xác định bằng FT-IR và NMR. Khối lượng phân tử được đo bằng GPC/SEC. Các tính chất nhiệt như TGA/DSC cũng được đánh giá. Hiểu rõ cấu trúc giúp dự đoán khả năng hoạt động. Polyme phải có tương thích tốt với hydrocarbon dầu thô.

III.Kiểm soát sáp parafin Phụ gia cải thiện tính lưu biến dầu thô

Cơ chế hoạt động của chất hạ điểm đông đặc (PPD) là chìa khóa để kiểm soát sáp parafin. PPD tương tác với tinh thể sáp đang hình thành trong dầu thô. Các nhánh hydrocarbon dài của polyme có cấu trúc tương tự sáp. Chúng cùng kết tinh với sáp parafin hoặc hấp phụ lên bề mặt tinh thể sáp. Điều này làm thay đổi hình thái, kích thước và tốc độ tăng trưởng của tinh thể sáp. Thay vì tạo thành mạng lưới tinh thể lớn, liên tục, sáp kết tinh dưới dạng nhỏ hơn, phân tán hơn. Điều này ngăn chặn sự hình thành cấu trúc gel. Kết quả là giảm đáng kể điểm đông đặc dầu thô. Tính lưu biến dầu thô được cải thiện. Dầu thô duy trì khả năng chảy lỏng ở nhiệt độ thấp hơn. Điều này rất quan trọng cho quá trình vận chuyển dầu thô. Việc giảm độ nhớt và duy trì dòng chảy ổn định giúp giảm áp suất bơm. Từ đó, năng lượng và chi phí vận hành cũng giảm xuống.

3.1. Cơ chế hoạt động của chất hạ điểm đông đặc PPD

Chất hạ điểm đông đặc (PPD) hoạt động theo cơ chế phức tạp. Chúng tương tác với tinh thể sáp parafin. Các nhánh hydrocarbon dài của polyme tương thích với sáp. Điều này làm thay đổi hình thái và kích thước tinh thể sáp. Sáp kết tinh dưới dạng nhỏ hơn, phân tán hơn.

3.2. Ảnh hưởng PPD đến tinh thể sáp parafin

PPD ngăn chặn sự phát triển lớn của tinh thể sáp. Chúng ức chế sự hình thành mạng lưới tinh thể liên kết. Kết quả là giảm đáng kể khả năng đông đặc dầu thô. Nhiệt độ xuất hiện sáp (WAT) có thể thay đổi. Nhiệt độ biến mất sáp (WDT) cũng được theo dõi. Sự thay đổi này cải thiện đáng kể tính lưu biến.

3.3. Cải thiện tính lưu biến dầu thô nhờ polyme

Polyme PPD giúp duy trì trạng thái lỏng của dầu thô. Ngay cả ở nhiệt độ thấp, dầu thô vẫn dễ chảy. Độ nhớt giảm, giúp giảm áp suất bơm. Khả năng vận chuyển dầu thô được nâng cao. Đây là lợi ích thiết thực cho toàn bộ chuỗi cung ứng dầu.

IV.Đánh giá hiệu quả phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc dầu thô

Hiệu quả của các phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc dầu thô (PPD) được đánh giá nghiêm ngặt. Điểm đông đặc dầu thô được đo lường chính xác. Tiêu chuẩn ASTM D97 được áp dụng để xác định nhiệt độ thấp nhất mà dầu thô vẫn còn có khả năng chảy. Các thử nghiệm được thực hiện trên nhiều mẫu dầu thô khác nhau. Các mẫu này đại diện cho các loại dầu thô phổ biến, đặc biệt là các loại có nguồn gốc từ Việt Nam. Liều lượng phụ gia tối ưu được khảo sát để đạt hiệu quả cao nhất. Điều kiện thử nghiệm mô phỏng môi trường thực tế trong quá trình khai thác và vận chuyển. Kết quả thử nghiệm chứng minh khả năng giảm điểm đông đặc của các PPD tổng hợp. Một phần quan trọng của nghiên cứu là so sánh hiệu quả của các polyme mới. Chúng được đối chiếu với các phụ gia thương mại hiện có trên thị trường. Các PPD tổng hợp cho thấy khả năng cạnh tranh cao. Một số công thức đạt hiệu quả vượt trội. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn của chúng.

4.1. Phương pháp đo lường điểm đông đặc Pour Point

Điểm đông đặc được đo theo tiêu chuẩn ASTM D97. Đây là phương pháp tiêu chuẩn quốc tế. Nó xác định nhiệt độ thấp nhất dầu thô vẫn còn chảy. Việc đo lường chính xác rất quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả của phụ gia.

4.2. Thử nghiệm trên các mẫu dầu thô thực tế

Phụ gia tổng hợp được thử nghiệm trên nhiều mẫu dầu thô khác nhau. Các mẫu dầu thô Việt Nam được ưu tiên. Khảo sát liều lượng phụ gia tối ưu. Nhiệt độ thử nghiệm mô phỏng điều kiện thực tế. Kết quả cho thấy khả năng giảm điểm đông đặc rõ rệt.

4.3. So sánh hiệu quả phụ gia tổng hợp và thương mại

Hiệu quả của các PPD mới được so sánh. Chúng được đối chiếu với các phụ gia thương mại hiện có. Đánh giá khả năng giảm điểm đông đặc. Phụ gia tổng hợp cho thấy khả năng cạnh tranh cao. Một số công thức đạt hiệu quả vượt trội. Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng lớn.

V.Ứng dụng phụ gia polyme Vận chuyển dầu thô hiệu quả

Việc ứng dụng các polyme mới làm chất hạ điểm đông đặc mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Chúng góp phần cải thiện đáng kể hiệu quả trong khai thác và vận chuyển dầu thô. Một trong những lợi ích chính là giảm chi phí vận hành. Nhu cầu gia nhiệt đường ống giảm đáng kể. Điều này tiết kiệm năng lượng và nguồn lực. Áp suất cần thiết để bơm dầu thô cũng thấp hơn. Polyme giúp duy trì dòng chảy ổn định trong đường ống. Chúng ngăn ngừa sự hình thành sáp và nguy cơ tắc nghẽn. Điều này đảm bảo hoạt động liên tục và giảm thiểu rủi ro gián đoạn. Hướng phát triển trong tương lai tập trung vào polyme thân thiện với môi trường. Cần các phụ gia hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp. Khả năng tùy biến phụ gia cho từng loại dầu thô cụ thể cũng là mục tiêu quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một ngành dầu khí bền vững và hiệu quả hơn.

5.1. Giảm chi phí trong khai thác và vận chuyển dầu thô

Việc sử dụng phụ gia giúp giảm chi phí đáng kể. Nhu cầu gia nhiệt đường ống giảm bớt. Năng lượng tiêu thụ cho bơm cũng giảm. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế. Ngành dầu khí tiết kiệm được nguồn lực.

5.2. Tối ưu hóa dòng chảy trong đường ống

Phụ gia polyme duy trì dòng chảy ổn định. Chúng ngăn ngừa sự hình thành sáp và tắc nghẽn. Điều này đảm bảo hiệu suất vận chuyển liên tục. Các hệ thống đường ống hoạt động trơn tru hơn. Rủi ro gián đoạn hoạt động được giảm thiểu.

5.3. Hướng phát triển phụ gia dầu thô trong tương lai

Nghiên cứu về chất hạ điểm đông đặc tiếp tục phát triển. Cần tìm kiếm các polyme thân thiện môi trường hơn. Cần các phụ gia hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp hơn. Khả năng tùy biến cho từng loại dầu thô là quan trọng. Mục tiêu là một ngành dầu khí bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ
GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI
Lý do chọn đề tài
Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Các đóng góp mới của luận án
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
Ý nghĩa khoa học
Ý nghĩa thực tiễn
Bố cục của luận án
NỘI DUNG LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT
1.1. NHỮNG BẤT LỢI CỦA DẦU THÔ CHỨA NHIỀU PARAFINIC
1.1.1. Tổng quan chung về thành phần hóa học của dầu thô
1.1.1.1. Thành phần hydrocacbon
1.1.2. Những nhược điểm của dầu thô chứa nhiều parafinic trong tồn chứa, vận chuyển
1.1.3. Ảnh hưởng của hàm lượng parafin đến các tính chất cơ lý của dầu thô
1.1.4. Các phương pháp kiểm soát sáp parafin trong dầu thô
1.2. TỔNG QUAN VỀ PHỤ GIA POLYME CÓ KHẢ NĂNG HẠ NHIỆT ĐỘ ĐÔNG ĐẶC CỦA DẦU THÔ
1.2.1. Cấu trúc và tính chất hóa lý của polyme có khả năng hạ nhiệt độ đông đặc của dầu thô
1.2.2. Thành phần các hệ phụ gia chứa polyme
1.2.3. Khái quát chung về quá trình trùng hợp và đồng trùng hợp
1.2.4. Tiêu chí lựa chọn polyme làm thành phần chế tạo hệ phụ gia
1.3. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM VỀ PHỤ GIA HẠ NHIỆT ĐỘ ĐÔNG ĐẶC CHO DẦU THÔ
1.3.1. Các công trình nghiên cứu trên thế giới
1.3.2. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam
1.4. ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. HÓA CHẤT, THIẾT BỊ, DỤNG CỤ
2.1.1. Thiết bị, dụng cụ
2.2. TỔNG HỢP CÁC VẬT LIỆU POLYME
2.2.1. Quy trình chung tổng hợp vật liệu polyme
2.2.2. Tổng hợp polyme số 1 - OP 01B
2.2.3. Tổng hợp polyme số 2 – OP 01S
2.2.4. Tổng hợp polyme số 3 – OP 01V
2.2.5. Tổng hợp polyme số 4 – OP 01
2.2.6. Khảo sát quá các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình tổng hợp polyme OP 01
2.2.7. Tính hiệu suất tạo polyme
2.3. CHẾ TẠO HỆ PHỤ GIA GIẢM NHIỆT ĐỘ ĐÔNG ĐẶC CHO DẦU THÔ TRÊN CƠ SỞ CÁC POLYME ĐÃ TỔNG HỢP
2.3.1. Công thức chế tạo hệ phụ gia
2.3.2. Quy trình ứng dụng hệ phụ gia
2.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP HÓA LÝ SỬ DỤNG ĐỂ XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT POLYME
2.4.1. Xác định khối lượng phân tử (KLPT) trung bình
2.4.2. Xác định hình thái học qua ảnh SEM
2.4.3. Xác định thành phần nguyên tố qua phổ EDX
2.4.4. Xác định các nhóm chức đặc trưng trong polyme thông qua phổ hồng ngoại (FT-IR)
2.4.5. Xác định cấu trúc polyme qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR
2.4.6. Xác định độ bền nhiệt của polyme theo phương pháp TG-DSC
2.5. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA PHỤ GIA
2.5.1. Xác định nhiệt độ đông đặc (ASTM D 97)
2.5.2. Xác định tính chất lưu biến của dầu thô thông qua phương pháp đo độ nhớt (ASTM D 2196)
2.5.3. Xác định độ bền gel thông qua ứng suất trượt của dầu thô (ASTM D 4684)
2.5.4. Xác định tốc độ lắng đọng sáp của dầu thô
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. TỔNG HỢP CÁC LOẠI VẬT LIỆU POLYME HẤP PHỤ DẦU
3.1.1. Tổng hợp và xác định một số đặc tính của polyme số 1 (OP 01B)
3.1.2. Tổng hợp và đặc trưng polyme số 2 (OP 01S)
3.1.3. Tổng hợp và đặc trưng polyme số 3 (OP 01V)
3.1.4. Tổng hợp và đặc trưng polyme số 4 (polyme OP 01)
3.2. KHẢO SÁT QUÁ TRÌNH TỔNG HỢP COPOLYME OP 01
3.2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ
3.2.2. Ảnh hưởng của nồng độ chất khơi mào
3.2.3. Ảnh hưởng của tốc độ khuấy trộn
3.2.4. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đồng trùng hợp
3.3. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO HỆ PHỤ GIA TRÊN CƠ SỞ POLYME TỔNG HỢP
3.3.1. Khảo sát hiệu quả giảm nhiệt độ đông đặc của từng thành phần sử dụng để chế tạo hệ phụ gia
3.3.2. Chế tạo và khảo sát sự giảm nhiệt độ đông đặc của hệ phụ gia
3.4. KẾT QUẢ ỨNG DỤNG HỆ PHỤ GIA BK 0102 TRONG VIỆC GIẢM NHIỆT ĐỘ ĐÔNG ĐẶC CHO DẦU THÔ DIAMOND
3.4.1. Ảnh hưởng của nồng độ phụ gia đến nhiệt độ đông đặc dầu thô Diamond
3.4.2. Ảnh hưởng của nồng độ phụ gia đến độ nhớt dầu thô Diamond
3.4.3. Ảnh hưởng của nồng độ phụ gia đến ứng suất trượt dầu thô Diamond
3.4.4. Ảnh hưởng của nồng độ phụ gia đến lắng đọng sáp của dầu thô Diamond
KẾT LUẬN VÀ NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc ứng dụng trong khai thác và vận chuyển dầu thô

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------- *** ---------- ĐÀO VIẾT THÂN NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP PHỤ GIA GIẢM NHIỆT ĐỘ ĐÔNG ĐẶC, ỨNG DỤNG TRONG KHAI THÁC VÀ VẬN CHUYỂN DẦU THÔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------- *** ---------- ĐÀO VIẾT THÂN NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP PHỤ GIA GIẢM NHIỆT ĐỘ ĐÔNG ĐẶC, ỨNG DỤNG TRONG KHAI THÁC VÀ VẬN CHUYỂN DẦU THÔ Ngành: Kỹ thuật hóa học Mã số: 9520301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS ĐÀO QUỐC TÙY Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Đào Quốc Tùy. Các kết quả, số liệu công bố trong nội dung luận án thuộc về các báo cáo được xuất bản của tôi và các thành viên trong tập thể khoa học trong nhóm. Các kết quả, số liệu này là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Đào Viết Thân Người hướng dẫn PGS.TS Đào Quốc Tùy i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến PGS. Đào Quốc Tùy, người đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi trong quá trình làm luận án. Xin trân trọng gửi lời cám ơn tới GS.TS Đinh Thị Ngọ đã góp ý, tư vấn để tôi có thể hoàn thành bản luận án có chất lượng khoa học đảm bảo như hiện nay. Xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô trong Bộ môn Công nghệ Hữu cơ – Hóa dầu, Viện Kỹ thuật Hóa học, Phòng Đào tạo, các đơn vị trong và ngoài trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới cơ quan công tác của tôi, tới bạn bè, các thành viên trong nhóm nghiên cứu, gia đình. vì sự giúp đỡ tận tâm và tin tưởng của mọi người đối với quá trình học tập và nghiên cứu của tôi. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Đào Viết Thân ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AIBN Azobisisobutyronitrile ASTM American Society for Testing and Materials KLPT Khối lượng phân tử DDMA Dodecyl metacrylat DTG Differential Thermal Gravimetry (nhiệt khối lượng vi sai) EDX Energy Dispersive X-Ray Spectroscopy (Phổ tán sắc năng lượng tia X) EVA Etylen vinyl acetate Fourier Transform-Infrared Spectroscopy (phổ hồng ngoại biến đổi FT-IR Fourier) GPC Gel permeation chromatography (Phương pháp sắc ký gel thấm qua) HC Hydrocacbon HLB Hydrophilic-lipophilic balance (Chỉ số cân bằng dầu – nước) The International Union of Pure and Applied Chemistry (Liên minh IUPAC Quốc tế về Hóa học thuần túy và Hóa học ứng dụng) NMR Nuclear Magnetic Resonance (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân) PA Polyacrylate PDI Polydispersity index (Chỉ số đa phân tán) PEB Poly(etylen/butene) PE Polyetylen PEP Poly(etylen/propylen) PMA Polymethylacrylate PPD Pour Point Depressant (Chất hạ điểm đông đặc) SEC Sắc ký loại trừ kích thước (Sắc ký rây phân tử) SEM Scanning Electron Microscopy (hiển vi điện tử quét) TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TEM Transmission Electron Spectroscopy (hiển vi điện tử truyền qua) Thermal Gravimetry-Differential Scanning Calorimetry (phân tích nhiệt TG-DSC trọng lượng – nhiệt quét vi sai) Temperature Programmed Reduction of Hydrogen (Khử với H2 theo TPR-H2 chương trình nhiệt độ) VA Vinyl acetate XRD X-Ray Diffraction (nhiễu xạ tia X) XPS X-Ray Photoelectron Spectroscopy (phổ quang điện tử tia X) WAT Wax Appearance Temperature (Nhiệt độ xuất hiện sáp) WDT Wax Disappearance Temperature (Nhiệt độ biến mất sáp) iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ. GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các đóng góp mới của luận án.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Bố cục của luận án.

NỘI DUNG LUẬN ÁN. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT. NHỮNG BẤT LỢI CỦA DẦU THÔ CHỨA NHIỀU PARAFINIC. Tổng quan chung về thành phần hóa học của dầu thô.

Những nhược điểm của dầu thô chứa nhiều parafinic trong tồn chứa, vận chuyển. Ảnh hưởng của hàm lượng parafin đến các tính chất cơ lý của dầu thô. Các phương pháp kiểm soát sáp parafin trong dầu thô. TỔNG QUAN VỀ PHỤ GIA POLYME CÓ KHẢ NĂNG HẠ NHIỆT ĐỘ ĐÔNG ĐẶC CỦA DẦU THÔ.

Cấu trúc và tính chất hóa lý của polyme có khả năng hạ nhiệt độ đông đặc của dầu thô. Thành phần các hệ phụ gia chứa polyme. Khái quát chung về quá trình trùng hợp và đồng trùng hợp. Tiêu chí lựa chọn polyme làm thành phần chế tạo hệ phụ gia.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM VỀ PHỤ GIA HẠ NHIỆT ĐỘ ĐÔNG ĐẶC CHO DẦU THÔ. Các công trình nghiên cứu trên thế giới. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam. 35 ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.

THỰC NGHIỆM PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. HÓA CHẤT, THIẾT BỊ, DỤNG CỤ. Thiết bị, dụng cụ. TỔNG HỢP CÁC VẬT LIỆU POLYME.

Quy trình chung tổng hợp vật liệu polyme. Tổng hợp polyme số 1 - OP 01B. Tổng hợp polyme số 2 – OP 01S. Tổng hợp polyme số 3 – OP 01V.

Tổng hợp polyme số 4 – OP 01. Khảo sát quá các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình tổng hợp polyme OP 01. Tính hiệu suất tạo polyme. CHẾ TẠO HỆ PHỤ GIA GIẢM NHIỆT ĐỘ ĐÔNG ĐẶC CHO DẦU THÔ TRÊN CƠ SỞ CÁC POLYME ĐÃ TỔNG HỢP.

Công thức chế tạo hệ phụ gia. Quy trình ứng dụng hệ phụ gia. CÁC PHƯƠNG PHÁP HÓA LÝ SỬ DỤNG ĐỂ XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT POLYME. Xác định khối lượng phân tử (KLPT) trung bình.

Xác định hình thái học qua ảnh SEM. Xác định thành phần nguyên tố qua phổ EDX. Xác định các nhóm chức đặc trưng trong polyme thông qua phổ hồng ngoại (FT-IR). Xác định cấu trúc polyme qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR.

Xác định độ bền nhiệt của polyme theo phương pháp TG-DSC. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA PHỤ GIA. Xác định nhiệt độ đông đặc (ASTM D 97). Xác định tính chất lưu biến của dầu thô thông qua phương pháp đo độ nhớt (ASTM D 2196).

Xác định độ bền gel thông qua ứng suất trượt của dầu thô (ASTM D 4684) 53 2. Xác định tốc độ lắng đọng sáp của dầu thô. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. TỔNG HỢP CÁC LOẠI VẬT LIỆU POLYME HẤP PHỤ DẦU.

Tổng hợp và xác định một số đặc tính của polyme số 1 (OP 01B). Tổng hợp và đặc trưng polyme số 2 (OP 01S). Tổng hợp và đặc trưng polyme số 3 (OP 01V). Tổng hợp và đặc trưng polyme số 4 (polyme OP 01).

KHẢO SÁT QUÁ TRÌNH TỔNG HỢP COPOLYME OP 01. Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hưởng của nồng độ chất khơi mào. Ảnh hưởng của tốc độ khuấy trộn.

Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đồng trùng hợp. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO HỆ PHỤ GIA TRÊN CƠ SỞ POLYME TỔNG HỢP. Khảo sát hiệu quả giảm nhiệt độ đông đặc của từng thành phần sử dụng để chế tạo hệ phụ gia. Chế tạo và khảo sát sự giảm nhiệt độ đông đặc của hệ phụ gia.

KẾT QUẢ ỨNG DỤNG HỆ PHỤ GIA BK 0102 TRONG VIỆC GIẢM NHIỆT ĐỘ ĐÔNG ĐẶC CHO DẦU THÔ DIAMOND. Ảnh hưởng của nồng độ phụ gia đến nhiệt độ đông đặc dầu thô Diamond. Ảnh hưởng của nồng độ phụ gia đến độ nhớt dầu thô Diamond. Ảnh hưởng của nồng độ phụ gia đến ứng suất trượt dầu thô Diamond.

Ảnh hưởng của nồng độ phụ gia đến lắng đọng sáp của dầu thô Diamond. 116 vi CÁC ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 118 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

1 vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Nhiệt độ sôi và nhiệt độ kết tinh của một số n-parafin trong dầu mỏ. Ảnh Một số tính chất hóa lý của dầu thô mỏ Diamond. Kết quả hạ nhiệt độ đông đặc của dầu thô mỏ Diamond khi sử dụng phụ gia chứa các polyme riêng rẽ được pha loãng với dung môi Solvent 100.

Ảnh hưởng của nhiệt độ tới quá trình tổng hợp copolyme OP 01. Ảnh hưởng lượng chất khơi mào tới quá trình tổng hợp polyme OP 01. Hiệu quả sử dụng của polyme OP 01 tổng hợp tại các tốc độ khuấy trộn khác nhau đối với quá trình hạ điểm đông đặc của dầu thô Diamond. Hiệu quả sử dụng của các polyme OP 01 tổng hợp tại các thời gian khác nhau đối với quá trình hạ điểm đông đặc của dầu thô mỏ Diamond.

Thử nghiệm hiệu quả giảm nhiệt độ đông đặc của dầu thô với từng thành phần khác nhau trong hệ phụ gia. Ảnh hưởng của hàm lượng etoxylat NP4 đến nhiệt độ đông đặc của dầu thô Diamond. Đánh giá sơ bộ hiệu quả giảm nhiệt độ đông đặc của các hệ phụ gia. Nhiệt độ đông đặc của dầu thô mỏ Diamond trước và sau khi được xử lý với BK 0102 và các phụ gia thương mại khác ở các nồng độ khác nhau.

Độ nhớt của dầu thô mỏ Diamond trước và sau khi xử lý với phụ gia BK 0102 và các hóa phẩm thương mại khác. Ứng suất trượt của dầu thô Diamond tại 21℃ trước và sau khi được xử lý với BK 0102 và các hóa phẩm thương mại khác ở các nồng độ khác nhau. Tốc độ lắng đọng sáp của dầu Diamond khi xử lý với BK 0102 ở các nồng độ khác nhau. Tốc độ lắng đọng parafin của dầu Diamond khi xử lý với VX-7484 ở các nồng độ khác nhau.

Tốc độ lắng đọng parafin của dầu Diamond khi xử lý với PAO 83363 ở các nồng độ khác nhau. 114 viii DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ Hình 1. Các mô hình đường cong dòng chảy của các chất lỏng Newton và phi Newton. Cấu tạo phân tử copolyme EVA.

Cấu trúc của Polyetylen-polyetylenpropylen (PE-PEP). Sự biến đổi của tinh thể parafin với phụ gia hạ nhiệt độ đông đặc. Copolyme maleic anhydrit/(met)acrylat este. Ankyl maleimid/α-olefin copolyme.

Polyme polyisobutylen/ankyl maleimid. Hệ thống thiết bị tổng hợp polyme. Mô tả cơ chế phân tách chất, sử dụng kỹ thuật GPC. Hệ thống thiết bị ngón tay lạnh xác định tốc độ lắng đọng sáp từ dầu thô.

Giản đồ GPC của polyme OP 01B. Ảnh SEM của polyme OP 01B. Phổ EDX của polyme OP 01B .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Viết Thân (2022). Luận án tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc dầu thô [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/luan-an-tong-hop-phu-gia-giam-nhiet-do-dong-dac-dau-tho

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc dầu thô" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc cho dầu thô. Ứng dụng trong khai thác và vận chuyển dầu thô hiệu quả. Đề xuất giải pháp cải tiến công nghệ.

Luận án "Luận án tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc dầu thô" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc dầu thô" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc dầu thô" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật hóa học. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.

Luận án "Luận án tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc dầu thô" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc dầu thô" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tổng hợp phụ gia giảm nhiệt độ đông đặc dầu thô" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter