Luận án tiến sĩ: Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên tại mỏ Hải Thạch bằng mô hình xử lý số liệu thông minh - NCS. Trần Ngọc Trung, Đại học Mỏ - Địa Chất
Nghiên cứu nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên tại mỏ Hải Thạch, đề xuất giải pháp tối ưu vận hành và tăng hiệu suất khai thác khí tự nhiên.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
203
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hệ thống xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch
- Số trang:
- 203 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Dầu Khí
- Tác giả:
- Trần Ngọc Trung
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hệ thống xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch
Xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch đóng vai trò then chốt trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Mỏ Hải Thạch có điều kiện địa chất phức tạp, áp suất cao và nhiệt độ cao. Dòng khí khai thác chứa nhiều thành phần hydrocarbon nặng, nước và tạp chất. Việc xử lý đòi hỏi quy trình công nghệ nghiêm ngặt trước khi vận chuyển vào bờ. Cụm giàn xử lý trung tâm tiếp nhận hỗn hợp khí và chất lỏng từ các giếng ngầm. Quá trình vận hành thường xuyên đối mặt với sự biến động lớn về lưu lượng và áp suất. Do đó, các giải pháp kỹ thuật cần duy trì độ ổn định liên tục. Bài toán nâng cao hiệu suất xử lý khí trở thành yêu cầu cấp thiết hàng đầu.
1.1. Vai trò cụm mỏ Hải Thạch Mộc Tinh và Biển Đông POC
Cụm mỏ khí Hải Thạch Mộc Tinh nằm tại bồn trũng Nam Côn Sơn thuộc thềm lục địa Việt Nam. Công ty Điều hành Dầu khí Biển Đông (Biển Đông POC) chịu trách nhiệm quản lý và vận hành trực tiếp. Đây là một trong những dự án khai thác dầu khí biển sâu quy mô lớn nhất hiện nay. Vùng mỏ cung cấp hàng tỷ mét khối khí sạch mỗi năm cho khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam. Điều kiện áp suất vỉa vượt ngưỡng 800 bar tạo ra nhiều rủi ro công nghệ phức tạp. Đơn vị điều hành luôn ưu tiên duy trì hệ thống khai thác an toàn tuyệt đối. Mọi gián đoạn trong chuỗi xử lý khí đều gây tổn thất kinh tế đáng kể.
1.2. Quy trình công nghệ tách condensate và làm khô khí
Dây chuyền công nghệ tách condensate và làm khô khí là trái tim của giàn công nghệ. Dòng hỗn hợp đầu vào đi qua hệ thống bình tách sơ cấp và thứ cấp để tách lỏng. Nước vỉa và condensate được phân tách triệt để bằng phương pháp trọng lực. Khí ẩm sau đó đi vào tháp tiếp xúc TEG để loại bỏ hoàn toàn hơi nước còn sót lại. Quá trình này ngăn chặn sự hình thành hydrate gây tắc nghẽn đường ống ngầm xuất khí. Khí khô đạt chuẩn thương mại được nén lên áp suất cao bằng tổ hợp máy nén ly tâm. Sản phẩm condensate được ổn định áp suất hơi trước khi đưa vào bể chứa ngầm nổi.
II. Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch
Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch đòi hỏi chuyển dịch từ phương pháp truyền thống sang giải pháp số hóa. Quá trình xử lý khí ngoài khơi chịu ảnh hưởng lớn bởi hiện tượng ngưng tụ lỏng và sụt giảm áp suất giếng. Việc vận hành thủ công khó bắt kịp các thay đổi nhanh của động thái dòng chảy. Ứng dụng công nghệ hiện đại giúp tối ưu hóa chu trình tách lọc và nén khí cao áp. Các giải pháp tự động hóa giảm thiểu tối đa sự phụ thuộc vào thao tác của con người. Hiệu quả kinh tế của mỏ tăng lên rõ rệt khi chi phí vận hành giảm và tỷ lệ thu hồi sản phẩm tăng.
2.1. Thách thức vận hành và hạn chế của phương pháp cũ
Hệ thống điều khiển truyền thống dựa trên các bộ điều khiển PID cục bộ với tham số cố định. Các bộ điều khiển này khó thích ứng khi điều kiện vỉa mỏ biến đổi liên tục. Hiện tượng tạo nút chất lỏng (slugging) trong đường ống ngầm thường gây quá tải bình tách. Máy nén khí cao áp dễ rơi vào trạng thái mất ổn định hoặc quá nhiệt đột ngột. Việc lấy mẫu và phân tích thủ công gây độ trễ lớn trong điều chỉnh chế độ công nghệ. Các sự cố bất ngờ dẫn đến việc phải dừng giàn khẩn cấp và xả đuốc gây lãng phí tài nguyên khí đốt.
2.2. Xu hướng digital oilfield và công nghệ thông minh
Xu hướng digital oilfield mở ra hướng đi mới cho ngành khai thác dầu khí biển sâu. Mô hình công nghệ mỏ dầu khí thông minh tích hợp cảm biến IoT và thuật toán phân tích dữ liệu lớn. Hệ thống điều khiển tiên tiến APC (Advanced Process Control) thay thế dần các vòng lặp điều khiển đơn lẻ. APC dự đoán hành vi động học của hệ thống và tự động điều chỉnh thông số van tối ưu. Sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo và vật lý dòng chảy nâng cao tính ổn định cho toàn bộ giàn xử lý khí trung tâm.
III. Mô hình AI dự báo lưu lượng xử lý khí mỏ Hải Thạch
Dự báo chính xác lưu lượng khí và lỏng là nền tảng cho việc vận hành an toàn giàn công nghệ. Biến động dòng chất lưu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của bình tách và tháp sấy khí. Nghiên cứu phát triển các thuật toán học máy để mô hình hóa hành vi khai thác của từng giếng ngầm. Dữ liệu áp suất đáy giếng, nhiệt độ đầu giếng và độ mở van tiết lưu được xử lý tự động. Mô hình cung cấp số liệu dự báo tức thời với độ tin cậy vượt trội so với mô hình mô phỏng truyền thống.
3.1. Thuật toán ANFIS cải tiến dự báo dòng khí condensate
Hệ thống suy luận mờ thần kinh thích ứng ANFIS cải tiến kết hợp giải thuật di truyền và phân cụm mờ. Mô hình ANFIS học trực tiếp từ tập dữ liệu lịch sử vận hành thực tế tại giàn khai thác. Cấu trúc mạng nơ-ron liên tục điều chỉnh các hàm thuộc tính mờ theo biến động nhiệt động học. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy chỉ số sai số tuyệt đối MAPE giảm sâu so với phương pháp hồi quy cổ điển. Việc dự báo chính xác sản lượng lỏng giúp tối ưu hóa dung tích bình tách và kiểm soát dòng chảy ngầm.
3.2. Tối ưu hóa thời gian thực RTO trong kiểm soát giếng
Tối ưu hóa thời gian thực RTO (Real-Time Optimization) kết nối trực tiếp với hệ thống giám sát SCADA. RTO liên tục tính toán điểm làm việc tối ưu cho từng cụm giếng và bình tách cấp một. Hệ thống điều khiển tiên tiến APC tiếp nhận mục tiêu từ RTO để điều phối áp suất van tiết lưu tự động. Dòng khí giàu hydrocarbon duy trì trạng thái ổn định, giảm thiểu triệt để hiện tượng nghẽn dòng. Giải pháp này gia tăng tổng sản lượng khí thu hồi và kéo dài tuổi thọ khai thác của hệ thống vỉa chứa.
IV. Dự báo bất thường thiết bị xử lý khí mỏ Hải Thạch
Các thiết bị cơ khí quay và bình tách áp lực cao làm việc trong môi trường biển khắc nghiệt. Sự cố đột ngột ở máy nén khí hoặc van an toàn có thể làm tê liệt toàn bộ giàn xử lý. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm hiệu suất trước khi hư hỏng xảy ra. Hệ thống học máy liên tục rà soát dữ liệu rung động, nhiệt độ ổ trục và độ chênh áp. Việc chuyển đổi từ bảo dưỡng định kỳ sang bảo trì thông minh mang lại lợi ích vận hành vượt bậc.
4.1. Ứng dụng mạng LSTM AE cảnh báo sớm sự cố máy nén
Mạng tự động mã hóa dựa trên bộ nhớ dài - ngắn hạn LSTM-AE học quy luật hoạt động chuẩn của máy nén cao áp. Cơ chế chú ý (Attention Mechanism) được tích hợp nhằm tăng cường độ nhạy với các biến đổi bất thường. Khi thiết bị xuất hiện hiện tượng rò rỉ khí hoặc mài mòn bạc lót, sai số tái tạo dữ liệu tăng đột biến. Hệ thống kích hoạt cảnh báo sớm trước hàng chục giờ so với các ngưỡng báo động vật lý truyền thống. Đội ngũ kỹ sư có đủ thời gian điều chỉnh tải hoặc chuẩn bị phương án khắc phục an toàn.
4.2. Bảo trì dự đoán thiết bị giàn khai thác ngoài khơi
Chiến lược bảo trì dự đoán thiết bị giàn khai thác giảm tối đa số lần dừng giàn ngoài kế hoạch. Các thuật toán học sâu phân tích đa chiều dữ liệu chuỗi thời gian từ hệ thống cảm biến. Hệ thống tự động phân loại mức độ rủi ro của từng cụm van, bơm hồi lưu TEG và máy nén khí. Chi phí sửa chữa khẩn cấp và công tác hậu cần biển giảm thiểu rõ rệt. Độ an toàn công nghiệp và tính sẵn sàng của thiết bị trên giàn luôn duy trì ở mức tối đa.
V. Đánh giá hiệu quả áp dụng xử lý khí mỏ Hải Thạch
Việc áp dụng các thuật toán trí tuệ nhân tạo mang lại bước đột phá trong quản lý vận hành mỏ Hải Thạch. Các mô hình tính toán số liệu thông minh hoạt động ổn định trên nền tảng dữ liệu thực địa. Quá trình xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch đạt hiệu suất tách lọc cao hơn, tỷ lệ tổn thất khí giảm đáng kể. Toàn bộ chuỗi thu gom, phân tách và nén khí vận hành trơn tru dưới sự giám sát tự động. Thành công của nghiên cứu tạo tiền đề vững chắc cho việc nhân rộng mô hình ra toàn ngành dầu khí.
5.1. Kết quả kiểm chứng thực tế tại mỏ Hải Thạch Mộc Tinh
Kết quả kiểm chứng tại mỏ khí Hải Thạch Mộc Tinh chứng minh độ chính xác vượt trội của mô hình ANFIS và LSTM-AE. Sai số dự báo lưu lượng khai thác duy trì ổn định dưới mức 5%. Hệ thống phát hiện sớm 100% các hiện tượng bất thường của tổ hợp máy nén khí cao áp trong giai đoạn thử nghiệm. Đơn vị điều hành Biển Đông POC ghi nhận sự ổn định của dòng khí thương phẩm và giảm thiểu phát thải khí xả đuốc. Lợi ích kinh tế thu được đạt hàng triệu USD thông qua việc tối ưu hóa năng lượng và giảm thời gian dừng giàn.
5.2. Định hướng phát triển digital twin giàn xử lý khí
Định hướng phát triển digital twin giàn xử lý khí là bước tiến tiếp theo trong lộ trình công nghệ mỏ dầu khí thông minh. Bản sao số phản ánh toàn diện trạng thái nhiệt động học và cơ học của toàn bộ giàn khai thác. Sự kết hợp giữa mô hình vật lý và mô hình học máy nâng cao năng lực tự động ra quyết định. Đội ngũ vận hành có thể thử nghiệm các kịch bản công nghệ phức tạp trên không gian số trước khi áp dụng thực tế. Đây là nền tảng cốt lõi hướng tới các giàn xử lý khí tự hành không người trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (203 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NCS. TRẦN NGỌC TRUNG NGHIÊN CỨU NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ KHÍ TỰ NHIÊN TẠI MỎ HẢI THẠCH Ngành: Kỹ thuật dầu khí Mã số: 9520604 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Triệu Hùng Trường 2. Ngô Hữu Hải Hà Nội, 2022 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2023 Tác giả Luận án Trần Ngọc Trung 2 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.2 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.5 DANH MỤC CÁC BẢNG.8 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. 13 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG LĨNH VỰC XỬ LÝ KHÍ TRÊN THẾ GIỚI, VIỆT NAM VÀ CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ KHÍ. Tổng quan về xử lý khí tự nhiên trên các giàn khai thác.
Vị trí và vai trò của mỏ khí – condensate HT-MT. Hệ thống khai thác, xử lý khí tại mỏ HT-MT. Hệ thống thu gom khí đầu vào và bình tách lỏng. Hệ thống làm khô khí.
Hệ thống nén khí áp suất cao và đo đạc thương mại. Hệ thống xử lý condensate. Hệ thống và cơ chế dự báo lưu lượng nhằm tối ưu chế độ vận hành và đảm bảo dòng chảy trong đường ống nội mỏ. Hệ thống và cơ chế dự báo bất thường của giếng và thiết bị trong việc nâng cao hiệu quả xử lý khí tại mỏ HT.
Các phương pháp nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên. Các phương pháp truyền thống nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên. Các giải pháp hiện đại nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên. Phương pháp nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên sử dụng công nghệ xử lý số liệu thông minh.
Luận giải các phương pháp đang được áp dụng hiện nay và xu hướng trong thời gian tới. Kết luận chương.87 CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG MÔ HÌNH XỬ LÝ SỐ LIỆU THÔNG MINH NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ KHÍ TẠI MỎ HẢI THẠCH. Nghiên cứu nâng cao độ chính xác phương pháp dự báo lưu lượng khí condensate, đảm bảo khả năng thu hồi và khai thác tại mỏ HT. Giới thiệu phương pháp đang được áp dụng nhằm dự báo lưu lượng khí condensate tại mỏ HT.
Các nghiên cứu xử lý số liệu thông minh trong dự báo lưu lượng khai thác. Nghiên cứu phát triển mô hình dự báo sản lượng khí condensate sử dụng hệ thống suy luận mờ thần kinh thích ứng cải tiến. Xây dựng mô hình dự báo sản lượng khi condensate mỏ HT. Nghiên cứu mô hình dự báo bất thường nhằm ổn định áp suất và đảm bảo dòng chảy khí bay hơi cho quá trình xử lý khí tại mỏ HT.
Giới thiệu phương pháp đang được áp dụng nhằm dự báo, theo dõi bất thường tại mỏ HT. Phương pháp xử lý số liệu thông minh nhằm dự báo bất thường. Nghiên cứu mô hình phát hiện bất thường sử dụng mạng tự động mã hoá dựa trên bộ nhớ dài – ngắn hạn cải tiến (LSTM-AE). Xây dựng mô hình dự báo bất thường cho bộ dữ liệu giếng khai thác và máy nén khí cao áp HT.
Kết luận chương.148 CHƯƠNG 3: ÁP DỤNG MÔ HÌNH XỬ LÝ SỐ LIỆU THÔNG MINH NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ XỬ LÝ KHÍ TẠI MỎ HẢI THẠCH. Áp dụng mô hình dự báo sản lượng khí condensate mỏ HT. Tập dữ liệu nhằm dự báo sản lượng giếng khai thác mỏ HT. Kiểm chứng kết quả áp dụng mô hình dự báo lưu lượng khai thác tại mỏ HT 157 3.
Áp dụng kết quả nghiên cứu trong quá trình tối ưu hoá khai thác các giếng của mỏ HT-MT. Đánh giá kết quả áp dụng tại mỏ HT. Áp dụng mô hình phát hiện bất thường cho quá trình xử lý khí tại mỏ HT. Các máy nén khí tại mỏ HT-MT.
Tập dữ liệu giếng khai thác và máy nén khí cao áp mỏ HT. Cơ chế phát hiện bất thường. Kiểm chứng và thảo luận kết quả phát hiện bất thường sử dụng phương pháp xử lý số liệu thông minh tại mỏ HT. Đánh giá kết quả áp dụng tại mỏ HT.187 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.191 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ 4 CÔNG BỐ.
192 TÀI LIỆU THAM KHẢO.195 5 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT STT Ký hiệu chữ Chữ viết và nghĩa đầy đủ Chữ viết và nghĩa đầy đủ viết tắt (tiếng Việt) (tiếng Anh) 1 AI Trí tuệ/Trí thông minh nhân Artificial Intelligence tạo 2 AM Cơ chế chú ý Attention Mechanism 3 ANFIS Hệ thống suy luận mờ thần Adaptive Neuro-Fuzzy kinh thích ứng Inference System 4 ANN Mạng nơ-ron nhân tạo Artificial Neural Network 5 BPF Mạng thần kinh truyền thẳng Backpropagation Feed- lan truyền ngược forward 6 CNN Mạng nơ-ron tích chập Convolutional Neural Network 7 DL Học sâu Deep Learning 8 DNN Mạng thần kinh học sâu Deep Neural Networks 9 FCM Phương pháp phân cụm mờ Fuzzy C-mean (FCM) C-mean clustering 10 FIS Hệ thống suy luận mờ Fuzzy Inference System 11 FL Logic mờ Fuzzy Logic 12 GA Giải thuật di truyền Genetic Algorithm 13 GAN Mạng đối nghịch tạo sinh Generative Adversarial Networks 14 HT-MT Hải Thạch - Mộc Tinh Hai Thach – Moc Tinh field 15 LeakyReLU Đơn vị chỉnh lưu tuyến tính Leaky Rectified Linear Unit Leaky 16 LOESS Hồi quy cục bộ sử dụng bình Local regression using phương tuyến tính tối thiểu weighted linear least squares có trọng số 6 17 LSTM Mạng bộ nhớ dài - ngắn hạn Long Short Term Memory network 18 LSTM-AE Mạng tự động mã hóa dựa Long Short Term Memory trên Bộ nhớ dài - ngắn hạn based Autoencoder network 19 MAE Trung bình sai số tuyệt đối Mean Absolute Error 20 MAPE Phần trăm sai số trung bình Mean Absolute Percent Error tuyệt đối 21 MCC Hệ số tương quan Matthews Matthews Correlation Coefficient 22 MF Hàm liên thuộc Membership Function 23 ML Học máy Machine Learning 24 MLP Perceptron nhiều lớp Multi-Layer Perceptrons 25 MSE Sai số toàn phương trung bình Mean Square Error 26 OCSVM Máy vector hỗ trợ một lớp One-class Support Vector Machine 27 PE Nơron (phần tử xử lý PE) của Processing Elements for mạng ANN ANN 28 PSO Tối ưu hoá bầy đàn Particle Swarm Optimization 29 R2 Hệ số xác định Coefficient of determination 30 ReLU Đơn vị chỉnh lưu tuyến tính Rectified Linear Unit (Rectified Linear Unit) 31 RLOESS Một phiên bản mạnh mẽ của Robust Local regression ‘loess’ chỉ định trọng số thấp using weighted linear least hơn cho các giá trị ngoại squares biên (outliner) trong hồi quy 32 RMSE Lỗi trung bình bình phương Root Mean Squared Error gốc 33 RNN Mạng nơ-ron hồi quy Recurrent Neural Network 7 34 RS Tìm kiếm ngẫu nhiên Random Search 35 SVM Máy vector hỗ trợ Support Vector Machines 36 TVD Độ sâu theo phương thẳng True Vertical Depth đứng 37 VA Tính toán phương sai Variance Account 8 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Tiêu chuẩn kĩ thuật cho dòng khí thương mại, áp dung tại Bắc Mỹ, châu Âu và Trung Đông.2: Tiêu chí kỹ thuật cho dòng khí thương mại đi vào đường ống dẫn khí Nam Côn Sơn.3: Bảng phân tích thành phần khí khô cho Mộc Tinh.1: Các thông số chính của Mô hình ANFIS với hai kiểu thuật toán phân vùng trừ và FCM.2: Tối ưu hóa siêu tham số.1: So sánh mô hình đang áp dụng và ANFIS cải tiến.2: Kết quả độ mở từng giếng và sản lượng condensate tương ứng cho mẫu thử 2,169 triệu mét khối khí/ngày.3: Kết quả độ mở từng giếng và sản lượng condensate tương ứng cho mẫu thử 6,044 triệu mét khối khí/ngày.4: TPR, FPR và giá trị ngưỡng nhằm đạt được điểm F tối đa.177 9 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Quá trình xử lý khí tự nhiên và chế biến thành phẩm ở hạ nguồn.2: Mô hình thu gom và hệ thống xử lý khí tự nhiên: (1) thiết bị đầu giếng; (2) hệ thống tách và xử lý tạp chất.3: Sơ đồ vị trí Lô 05-2 và 05-3, bể Nam Côn Sơn.4: Sản lượng khí đã và sẽ khai thác tại mỏ HT-MT.5: Các cụm giàn tại mỏ HT-MT.6: Sơ đồ hệ thống công nghệ xử lý khí tại giàn công nghệ PQP-HT.7: Quá trình hình thành slug trong đường ống.8: Đường vận hành tối ưu cho các thiết bị như máy nén, máy phát.9: Công cụ RTO tại công trình xử lý khí Karso, Na Uy.10: Công suất nhà máy tăng lên 1% lượng tiêu thụ tại công trình xử lý khí Karso, Na Uy.11: Mô hình mô phỏng tĩnh áp dụng tại hệ thống đường ống dẫn khí NOGAT, Hà Lan.12: Đường ống dẫn khí NOGAT, Hà Lan.13: Áp suất hơi Reid (RVP) tại công trình BG Tunisia, trước và sau khi áp dụng phương pháp Realtime APC.1: Kết quả tính toán áp suất, nhiệt độ đầu ra của máy nén cấp 1 và cấp 2 sử dụng phần mềm mô phỏng HYSYS với các điều kiện thực tế vận hành.2: Sơ đồ hệ thống xử lý khí condensate tại mỏ HT-MT kết nối với 2 giếng cùng một vỉa chứa.3: Sơ đồ khối của hệ thống suy luận mờ.4: Mô hình mờ Sugeno cơ bản bậc nhất với hai đầu và hai quy tắc.5: Mô hình ANFIS tương đương cho mô hình mờ Sugeno bậc nhất với 2 luật mờ.6: Mô hình chung cho các bài toán Machine Learning.7: Phân chia dữ liệu cho các giai đoạn của quá trình học máy.8: Lưu đồ cho thuật toán ANFIS cải tiến để dự báo lưu lượng giếng khí - condensate.9: Kết quả huấn luyện mô hình ANFIS cải tiến cho tập huấn luyện 117 Hình 2.10: Các chỉ số kiểm chứng mô hình với phân vùng FCM 80 cụm và 4 phương pháp làm mịn khác nhau.11: Các chỉ số kiểm chứng mô hình với phân vùng trừ có bán kính ảnh hưởng = 0,2 và 4 phương pháp làm mịn khác nhau.12: Các chỉ số kiểm chứng mô hình ANFIS cho phân vùng trừ với bán kính ảnh hưởng lần lượt là 0,3, 0,2 và 0,1: (a) MSE; (b) R; (c) Trung bình sai số và (d) Độ lệch chuẩn sai số.13: Các chỉ số kiểm chứng mô hình ANFIS cho phân vùng FCM với số cụm lần lượt = 30, 40 và 50: (a) MSE; (b) R; (c) Trung bình sai số và (d) Độ lệch chuẩn sai số.14: Sơ đồ quy trình xác thực chéo K-fold ví dụ với k = 5.15: Các chỉ số đánh giá khi so sánh với nghiên cứu trước đây của Elbaz và cộng sự cho ANFIS FCM, PSO-ANFIS cải tiến: (a) MSE, (b) 𝑅2 và (c) VA 126 Hình 2.16: Hệ thống giám sát thiết bị theo hướng dữ liệu.17: Khả năng học tập của học sâu so với học máy truyền thống.18: Sơ đồ lược đồ của LSTM.19: Bộ tự mã hoá Autoencoder bao gồm quá trình mã hóa - encoder (giảm kích thước), giải mã - decoder (tái tạo) và không gian tiềm ẩn (Latent space).20: Quy trình tính toán của mạng tự mã tự hoá dựa trên bộ nhớ dài ngắn hạn cải tiến.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Ngọc Trung (2022). Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch bằng công nghệ thông minh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/luan-an-tien-si-nang-cao-hieu-qua-xu-ly-khi-tu-nhien-tai-mo-hai-thach
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch bằng công nghệ thông minh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên tại mỏ Hải Thạch, đề xuất giải pháp tối ưu vận hành và tăng hiệu suất khai thác khí tự nhiên.
Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch bằng công nghệ thông minh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch bằng công nghệ thông minh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch bằng công nghệ thông minh" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật dầu khí. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.
Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch bằng công nghệ thông minh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch bằng công nghệ thông minh" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả xử lý khí tự nhiên mỏ Hải Thạch bằng công nghệ thông minh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.