Luận án tiến sĩ Hóa học: Chế tạo xúc tác oxi hóa pha lỏng xử lý nước thải dệt nhuộm khó xử lý vi sinh
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xúc tác oxi hóa pha lỏng xử lý nước thải dệt nhuộm, giải pháp hiệu quả giảm ô nhiễm môi trường ngành dệt may.
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xử lý nước thải dệt nhuộm bằng xúc tác oxi hóa
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Vũ Thị Hậu
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xử lý nước thải dệt nhuộm bằng xúc tác oxi hóa
Nước thải dệt nhuộm chứa các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy sinh học. Các chất này gây độc hại cho môi trường. Luận án tập trung vào giải pháp xử lý nước thải dệt nhuộm sử dụng xúc tác oxi hóa pha lỏng. Mục tiêu chính là loại bỏ hiệu quả thuốc nhuộm hoạt tính và giảm tải lượng ô nhiễm. Phương pháp này cung cấp giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm nước thải. Xử lý nước thải công nghiệp đòi hỏi công nghệ tiên tiến. Công nghệ xúc tác oxi hóa là một hướng đi triển vọng. Nó giúp phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp thành sản phẩm đơn giản hơn. Điều này giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.
1.1. Thách thức từ nước thải dệt nhuộm khó phân hủy
Nước thải dệt nhuộm chứa lượng lớn thuốc nhuộm hoạt tính. Chúng là các chất hữu cơ khó phân hủy sinh học. Các chất này gây ô nhiễm màu sắc, tăng COD và TOC. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn nước tự nhiên. Thuốc nhuộm hoạt tính có cấu trúc phức tạp, bền vững. Chúng khó bị loại bỏ bằng các phương pháp sinh học thông thường. Cần có công nghệ tiên tiến để xử lý chất ô nhiễm hữu cơ này hiệu quả. Vấn đề khử màu nước thải là một ưu tiên hàng đầu.
1.2. Các phương pháp xử lý thuốc nhuộm hiện hành
Nhiều phương pháp đã được nghiên cứu để xử lý thuốc nhuộm hoạt tính. Bao gồm phương pháp hóa lý (keo tụ, hấp phụ, lọc), điện hóa và sinh học. Tuy nhiên, các phương pháp này thường có hạn chế. Chúng có thể tạo ra bùn thải lớn hoặc không phân hủy hoàn toàn chất ô nhiễm. Hiệu quả phân hủy thuốc nhuộm cần được cải thiện. Các quá trình oxi hóa tiên tiến (AOPs) nổi lên như một giải pháp mạnh mẽ. Chúng có khả năng phá vỡ cấu trúc thuốc nhuộm hiệu quả.
1.3. Tiềm năng của quá trình oxi hóa tiên tiến AOPs
Quá trình oxi hóa tiên tiến (AOPs) tạo ra các gốc tự do hydroxyl (•OH) có tính oxi hóa mạnh. Các gốc này có thể phân hủy gần như mọi chất hữu cơ. Trong đó, quá trình oxi hóa không khí ẩm xúc tác (CWAO) là một AOPs hiệu quả. Nó hoạt động ở nhiệt độ và áp suất cao. CWAO có thể chuyển hóa chất hữu cơ thành CO2 và nước. Đây là công nghệ hứa hẹn cho xử lý chất ô nhiễm hữu cơ recalcitrant. Xúc tác đóng vai trò then chốt trong quá trình này, giảm điều kiện vận hành.
II.Chế tạo xúc tác oxi hóa pha lỏng hiệu quả
Luận án tập trung vào việc nghiên cứu và chế tạo các loại xúc tác mới. Các xúc tác này được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong quá trình oxi hóa pha lỏng. Đặc biệt, chúng ứng dụng cho xử lý nước thải chứa các chất khó phân hủy. Quá trình chế tạo xúc tác bao gồm việc lựa chọn vật liệu, tối ưu hóa thành phần và điều kiện tổng hợp. Mục tiêu là tạo ra xúc tác có hoạt tính cao, ổn định và khả năng tái sử dụng. Việc sử dụng vật liệu tự nhiên như quặng cũng được xem xét để giảm chi phí. Công nghệ này hướng đến việc cải thiện hiệu suất phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ.
2.1. Lựa chọn vật liệu và phương pháp chế tạo xúc tác
Việc lựa chọn vật liệu xúc tác là rất quan trọng. Luận án đã khảo sát các loại quặng tự nhiên ở Việt Nam. Các quặng này chứa kim loại chuyển tiếp có tiềm năng xúc tác. Chúng được sử dụng làm cơ sở để chế tạo xúc tác gốc và các xúc tác đa cấu tử. Phương pháp chế tạo ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính xúc tác. Các phương pháp tổng hợp được nghiên cứu kỹ lưỡng để tối ưu hóa cấu trúc và bề mặt xúc tác. Mục tiêu là tạo ra xúc tác dị thể bền vững và hiệu quả.
2.2. Quy trình chế tạo xúc tác đa cấu tử
Quy trình chế tạo bao gồm các bước từ xúc tác đơn cấu tử đến xúc tác hai và ba cấu tử. Các xúc tác này được tổng hợp thông qua các phương pháp khác nhau. Ví dụ như phương pháp tẩm ướt, đồng kết tủa. Mục đích là để tạo ra các tâm hoạt động mới hoặc tăng cường hoạt tính sẵn có. Sự kết hợp các kim loại hoặc oxit kim loại khác nhau tạo ra xúc tác có hoạt tính tổng hợp. Điều này cải thiện khả năng phân hủy thuốc nhuộm và các chất hữu cơ khác.
2.3. Ảnh hưởng của phương pháp chế tạo đến hoạt tính
Phương pháp chế tạo có tác động lớn đến đặc trưng của xúc tác. Bao gồm diện tích bề mặt, kích thước lỗ xốp và phân bố pha. Các đặc trưng này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính và độ ổn định. Luận án đã đánh giá ảnh hưởng của xử lý nhiệt, tốc độ khuấy trộn. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình tổng hợp. Kết quả cho thấy phương pháp chế tạo phù hợp giúp tăng cường khả năng phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ và khử màu nước thải.
III.Đánh giá hiệu quả xúc tác phân hủy chất hữu cơ
Hiệu quả của các xúc tác được đánh giá thông qua khả năng phân hủy các chất hữu cơ. Đặc biệt là thuốc nhuộm hoạt tính trong nước thải dệt nhuộm. Các thử nghiệm được thực hiện dưới nhiều điều kiện khác nhau. Bao gồm nhiệt độ, pH và nồng độ chất phản ứng. Mục tiêu là xác định hoạt tính, độ chọn lọc và độ ổn định của xúc tác. Các chỉ số như COD và TOC được sử dụng để định lượng mức độ loại bỏ chất ô nhiễm hữu cơ. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp lựa chọn xúc tác tốt nhất cho ứng dụng thực tế. Nó cũng cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa quá trình xử lý.
3.1. Khả năng phân hủy thuốc nhuộm hoạt tính
Hoạt tính của xúc tác được đánh giá bằng khả năng phân hủy các loại thuốc nhuộm hoạt tính. Các thuốc nhuộm như RB19, RY145 và RO122 được sử dụng làm chất mẫu. Sự giảm nồng độ thuốc nhuộm và độ màu của nước thải được theo dõi. Các kết quả cho thấy các xúc tác chế tạo có khả năng khử màu nước thải hiệu quả. Chúng phân hủy thuốc nhuộm thành các sản phẩm ít độc hơn. Điều này chứng minh tiềm năng của xúc tác trong xử lý nước thải dệt nhuộm.
3.2. Đánh giá hiệu quả loại bỏ chất hữu cơ COD TOC
Ngoài việc khử màu, hiệu quả xử lý còn được đánh giá bằng các chỉ số COD và TOC. Sự giảm đáng kể COD (Chemical Oxygen Demand) và TOC (Total Organic Carbon) chứng tỏ sự phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ toàn diện. Các thí nghiệm cho thấy xúc tác oxi hóa pha lỏng có thể giảm COD và TOC ở mức cao. Điều này giúp nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn xả thải. Khả năng loại bỏ COD và TOC là yếu tố quan trọng trong đánh giá công nghệ.
3.3. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác
Các yếu tố như tốc độ khuấy trộn, pH ban đầu và nhiệt độ phản ứng được khảo sát. Ảnh hưởng của pH đầu đến hoạt tính xúc tác là đáng kể. Tốc độ khuấy trộn cũng ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Điều kiện nhiệt độ tối ưu hóa quá trình oxi hóa. Các yếu tố này được nghiên cứu để tìm ra điều kiện vận hành tối ưu. Mục đích là đạt được hiệu quả xử lý cao nhất và tiết kiệm năng lượng.
IV.Cơ chế phản ứng xúc tác oxi hóa tiên tiến AOPs
Cơ chế hoạt động của xúc tác trong các quá trình oxi hóa tiên tiến là một phần quan trọng của luận án. Nó giúp hiểu rõ cách thức các chất ô nhiễm hữu cơ bị phân hủy. Nghiên cứu tập trung vào vai trò của bề mặt xúc tác và các gốc tự do hình thành. Các phản ứng oxi hóa pha lỏng thường liên quan đến sự hình thành các chất trung gian có hoạt tính cao. Việc hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa thiết kế xúc tác và điều kiện phản ứng. Nó cũng hỗ trợ việc phát triển các hệ xúc tác mới, hiệu quả hơn. Các phản ứng oxi hóa tiên tiến (AOPs) là trọng tâm nghiên cứu này.
4.1. Cơ chế phản ứng oxy hóa pha lỏng và gốc hydroxyl
Cơ chế phản ứng oxy hóa pha lỏng xúc tác liên quan đến sự hình thành các gốc hydroxyl (•OH). Các gốc này có khả năng oxi hóa mạnh mẽ. Chúng tấn công các phân tử chất ô nhiễm hữu cơ, dẫn đến sự phân hủy. Xúc tác đóng vai trò tạo ra các gốc tự do này. Nó cũng có thể hoạt hóa chất oxi hóa hoặc chất ô nhiễm. Hiểu biết về cơ chế này giúp kiểm soát và tăng cường hiệu quả quá trình. Các AOPs đều dựa trên nguyên lý tạo ra gốc hydroxyl để xử lý chất ô nhiễm.
4.2. Động học phản ứng phân hủy thuốc nhuộm
Động học phản ứng được nghiên cứu để xác định bậc riêng theo chất màu. Hằng số tốc độ phản ứng có và không có xúc tác cũng được tính toán. Năng lượng hoạt hóa Ea và hệ số trước hàm mũ ko trong phương trình Arrhenius được xác định. Các thông số động học này cung cấp thông tin về tốc độ và cơ chế phản ứng. Chúng giúp dự đoán hiệu suất của hệ thống ở các điều kiện khác nhau. Nghiên cứu động học là cần thiết để tối ưu hóa quy trình phân hủy thuốc nhuộm.
4.3. Đặc trưng xúc tác qua các phương pháp phân tích
Các phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng để đặc trưng cấu trúc xúc tác. Bao gồm phân tích nhiệt khối lượng (TGA), nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp BET xác định diện tích bề mặt riêng. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) khảo sát hình thái hạt. Các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc tinh thể, diện tích bề mặt. Chúng cũng cho biết về kích thước hạt và thành phần hóa học của xúc tác. Điều này giúp liên hệ giữa cấu trúc và hoạt tính xúc tác.
V.Tối ưu hóa quá trình xúc tác oxi hóa pha lỏng
Việc tối ưu hóa quá trình xúc tác oxi hóa pha lỏng là rất quan trọng. Nó nhằm nâng cao hiệu suất xử lý và khả năng ứng dụng thực tế. Luận án đã nghiên cứu các chiến lược để cải thiện độ ổn định của xúc tác. Đồng thời, nó tăng khả năng tái sử dụng. Sự kết hợp giữa xử lý xúc tác và các phương pháp khác cũng được khám phá. Điều này nhằm đạt được hiệu quả xử lý toàn diện. Mục tiêu cuối cùng là phát triển một công nghệ xử lý nước thải dệt nhuộm bền vững và hiệu quả kinh tế.
5.1. Tăng cường độ ổn định và tái sử dụng xúc tác
Độ ổn định và khả năng tái sử dụng là yếu tố then chốt cho xúc tác dị thể. Luận án đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự mất hoạt tính của xúc tác. Các phương pháp để tăng cường độ ổn định và tái sử dụng xúc tác được đề xuất. Điều này giúp giảm chi phí vận hành và làm cho quá trình kinh tế hơn. Xúc tác cần duy trì hoạt tính cao qua nhiều chu kỳ sử dụng. Nghiên cứu độ ổn định là cần thiết cho ứng dụng lâu dài.
5.2. Kết hợp xúc tác với phương pháp sinh học
Nước thải sau quá trình CWAO vẫn có thể chứa một lượng nhỏ các chất hữu cơ. Chúng dễ dàng phân hủy sinh học hơn. Luận án đã khảo sát việc xử lý nước thải sau CWAO bằng hệ bùn hoạt tính (BHT). Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống xử lý hai giai đoạn hiệu quả. Nó giúp loại bỏ chất ô nhiễm hữu cơ đến mức tối đa. Điều này đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt. Phối hợp các công nghệ là một chiến lược hiệu quả.
5.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của xúc tác
Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn lớn. Đặc biệt trong xử lý nước thải dệt nhuộm và các nguồn nước thải công nghiệp khác. Việc sử dụng quặng tự nhiên trong chế tạo xúc tác giảm chi phí sản xuất. Điều này tạo cơ hội thương mại hóa công nghệ. Công nghệ này đóng góp vào việc bảo vệ môi trường. Nó cung cấp giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm nước thải. Xử lý chất ô nhiễm hữu cơ là một thách thức lớn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Vũ Thị Hậu NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO XÚC TÁC OXI HÓA PHA LỎNG VÀ ỨNG DỤNG ĐỂ XỬ LÝ NƢỚC THẢI KHÓ XỬ LÝ VI SINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2012 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Vũ Thị Hậu NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO XÚC TÁC OXI HÓA PHA LỎNG VÀ ỨNG DỤNG ĐỂ XỬ LÝ NƢỚC THẢI KHÓ XỬ LÝ VI SINH Chuyên ngành: Hóa lí thuyết và hóa lí Mã số : 62 44 31 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS CAO THẾ HÀ Hà Nội – 2012 MỤC LỤC 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trang Lời cam đoan………………………………………………………………………. ii Mục lục……………………………………………………………………………. iii Danh mục các chữ viết tắt…………………………………………………………. vii Danh mục các hình vẽ, đồ thị………………………………………………….
viii Danh mục các bảng………………………………………………………………… xi MỞ ĐẦU…………………………………………………………………………. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN……………………………………………………… 5 1.1 Chất hữu cơ khó phân hủy sinh học. Nước thải dệt nhuộm chứa TNHT……….1 Chất hữu cơ khó phân hủy sinh học………………………….2 Nước thải dệt nhuộm chứa thuốc nhuộm hoạt tính………………………….1 Khái quát về thuộm…………………………………………………….2 Ô nhiễm nước thảidệt nhuộm do thuốc nhuộm và tác hại của nó………….2 Các phương pháp xử lý thuốc nhuộm hoạt tính trong nước thải dệt nhuộm…… 11 1.1 Phương pháp hóa lý………………………………………………………….1 Phương pháp keo tụ………………………………………………………… 11 1.2 Phương pháp hấp phụ………………………………………………….3 Phương pháp lọc…………………………………………………………….2 Phương pháp điện hóa……………………………………………………….3 Phương pháp oxi hóa khử hóa học…………………………………………… 14 1.4 Phương pháp sinh học……………………………………………………….3 Giới thiệu về phương pháp CWAO …………………………………………….1 Một số đặc điểm của phương pháp WAO và CWAO ……………………….2 Các giai đoạn trong quá trình WAO …………………………………….3 Cơ chế phản ứng oxy hóa pha lỏng………………………………………….4 Xúc tác cho quá trình oxy hóa pha lỏng……………………………………… 25 1. 26 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 Chế tạo xúc tác và ảnh hưởng của phương pháp chế tạo đến hoạt tính xúc tác.2 Ảnh hưởng của phương pháp chế tạo xúc tác lên hoạt tính xúc tác……….5 Độ ổn định của xúc tác và sự mất hoạt tính; vấn đề tái sử dụng xúc tác.6 Một số nghiên cứu xúc tác CWO ở nhiệt độ thấp…………………………… 34 1.7 Tiềm năng khoáng sản của Việt Nam………………………………………….8 Tình hình nghiên cứu sử dụng các loại quặng tự nhiên làm xúc tác môi trường 38 Nhận xét chƣơng 1………………………………………………………………… 39 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG, CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM……………………………………….1 Nguyên vật liệu, thiết bị và dụng cụ……………………………………….1 Nguyên vật liệu……………………………………………………………….2 Quy trình thực nghiệm………………………………………………………….1 Quy trình chung……………………………………………………………….3 Đánh giá hoạt tính của xúc tác gốc (xúc tác một cấu tử)…………………….4 Xúc tác hai cấu tử…………………………………………………………….1 Chế tạo xúc tác hai cấu tử………………………………………………….2 Khảo sát hoạt tính xúc tác các mẫu xúc tác hai cấu tử chế tạo được……….3 Động học oxi hóa RB19, RY145 và RO122 trên xúc tác hai cấu tử tốt nhất chế tạo được……………………………………………………………………….5 Xúc tác ba cấu tử…………………………………………………………….1 Chế tạo xúc tác ba cấu tử………………………………………………….2 Khảo sát hoạt tính xúc tác các mẫu xúc tác ba cấu tử chế tạo được……….6 Thí nghiệm xử lý sinh học nước thải nhuộm thực chứa TNHT sau CWAO 49 2.1 Khởi động hệ bùn hoạt tính (BHT)………………………………….2 Khảo sát quá trình xử lí nước thải sau CWAO bằng hệ BHT theo phương 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com pháp mẻ gián đoạn……………………………………………………………….3 Phương pháp phân tích…………………………………………………….1 Phương pháp xác định nồng độ RB19, RY145, RO122 trong mẫu………….2 Phương pháp xác định COD của mẫu……………………………………….4 Phương pháp xử lý số liệu tính năng lượng hoạt hóa………………………….5 Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng xúc tác……………………………….1 Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng (TGA)…………………………….2 Phương pháp nhiễu xạ tia X………………………………………………….3 Phương pháp BET xác định diện tích bề mặt riêng xúc tác………………….4 Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua TEM……………………….6 Phương pháp bình phương tối thiểu sử dụng lệnh Solver trong Excel xác định bậc riêng đối với chất màu và hằng số tốc độ của phản ứng……………………….
55 Nhận xét chƣơng 2………………………………………………………………… 56 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN………………….1 Ảnh hưởng của tốc độ khuấy trộn……………………………………………… 58 3.2 Ảnh hưởng của pH đầu………………………………………………………… 59 3.3 Kết quả chọn lọc xúc tác……………………………………………………….1 Khả năng xúc tác của các loại quặng………….2 Ảnh hưởng của yếu tố xử lý nhiệt…………………………………………….4 Đánh giá hoạt tính xúc tác của xúc tác gốc…………………………………… 72 3.1 Xác định bậc riêng theo chất màu RB19 và hằng số tốc độ k của phản ứng có và không có xúc tác……………………………………………………………….2 Phản ứng không có xúc tác……………………………………….2 Xác định năng lượng hoạt hóa Ea và hệ số trước hàm mũ ko trong phương trình Arrhenius của phản ứng có và không có xúc tác…………………………….5 Chế tạo và khảo sát hoạt tính các mẫu xúc tác hai cấu tử…………….1 Kết quả chế tạo……………………………………………………………….2 Kết quả khảo sát hoạt tính xúc tác…………………………………………….6 Động học oxi hóa RB19, RY145 và RO122 trên xúc tác hai cấu tử tốt nhất chế 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com tạo được…………………………………………………………………………….7 Chế tạo và khảo sát hoạt tính các mẫu xúc tác ba cấu tử…….1 Kết quả chế tạo……………………………………………………………….2 Kết quả khảo sát hoạt tính xúc tác…………………………………………….8 Đánh giá hoạt tính xúc tác mẫu xúc tác ba cấu tử trong phản ứng oxi hóa nước thải nhuộm thực…………………………………………………………………….9 Khả năng xử lý nước thải sau oxi hóa pha lỏng bằng kĩ thuật vi sinh………….1 Kết quả đo COD của hệ BHT theo thời gian xử lý………………………….2 Mối quan hệ giữa COD và BOD ……………………………………………. 106 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN…………………………………………………………………… 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………………………………. 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT PAC: polialuminium chloride PFC: poliferri chloride PAA: poliacrylamide AOP: advanced oxidation processes: quá trình oxi hóa tiên tiến WO: wet oxidation: oxi hóa pha lỏng CWO:catalytic wet oxidation: xúc tác oxi hoá pha lỏng SCWO: supercritical catalytic wet oxidation: xúc tác oxi hóa pha lỏng siêu tới hạn WAO: wet air oxidation: oxi hóa pha lỏng với chất oxi hóa là oxy không khí CWAO: catalytic wet air oxidation: xúc tác oxi hóa pha lỏng với chất oxi hóa là oxy không khí ctv: Cộng tác viên RB19: reactive blue 19 RY145: reactive yellow 145 RO122: reactive orange 122 TNHT: thuốc nhuộm hoạt tính CTPT: công thức phân tử GC-MS: gas chromatography – mass spectrometry: sắc kí khí – phổ khối lượng LC-MS: liquid chromatography - mass spectrometry: sắc kí lỏng – phổ khối lượng COD: chemical oxygen demand: nhu cầu oxi hóa hóa học BOD: biochemical oxygen demand: nhu cầu oxy sinh hóa TNHH: trách nhiệm hữu hạn BHT: bùn hoạt tính 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1.1 Sơ đồ phản ứng loại 1…………………………………………………….2 Sơ đồ phản ứng loại 2…………………………………………………….3 Sơ đồ phản ứng loại 3…………………………………………………….4 Sơ đồ chuyển hóa của quá trình oxi hóa pha lỏng……………………….1 Phân tử thuốc nhuộm hoạt tính RB19…………………………………….2 Phân tử thuốc nhuộm hoạt tính RO122…………………………….3 Phân tử thuốc nhuộm hoạt tính RY145……………………………….4 Sơ đồ và thiết bị phản ứng Parr……………………………………….5 Sơ đồ tổng hợp các mẫu xúc tác 2 cấu tử………………………………… 47 Hình 2.6 Sự phụ thuộc của p/V(p0 – p) vào p/p0….1 Ảnh hưởng của tốc độ khuấy trộn đến: hiệu suất xử lí màu (a) và hiệu suất xử lí COD (b)………………………………………………………………….2 Ảnh hưởng của pH đầu đến: hiệu suất xử lí màu (a) và hiệu suất xử lí COD (b)…………………………………………………………………………….3 Sự thay đổi nồng độ RB19 theo thời gian của phản ứng có xúc tác và phản ứng đối chứng………………………………………………………………… 62 Hình 3.4 Sự thay đổi COD theo thời gian của phản ứng có xúc tác và phản ứng đối chứng………………………………………………………………………….5 Sơ đồ oxi hóa RB19 bằng ozon được đề xuất bởi Fanchiang……………….6 Sơ đồ oxi hóa RB19 bằng phương pháp điện hóa được đề xuất bởi Rajkuma 66 Hình 3.7 Sự thay đổi nồng độ RB19 theo thời gian của phản ứng được xúc tác bởi các loại quặng nung khác nhau và phản ứng đối chứng…………………………….8 So sánh hoạt tính xúc tác các cặp mẫu quặng nung và không nung…….9 Sự thay đổi nồng độ COD theo thời gian của phản ứng được xúc tác bởi các loại quặng nung khác nhau và phản ứng đối chứng…………………………….10 Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến phản ứng trong trường hợp có xúc tác …………………………………………………………………………….11 Sự phụ thuộc ln(C0/C) vào thời gian ở các nhiệt độ khác nhau đối với 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com phản ứng oxi hóa RB19 sử dụng xúc tác Mn-CB………………………………….12 Ảnh hưởng của nhiệt độ đến phản ứng trong trường hợp không xúc tác 75 Hình 3.13 Sự phụ thuộc ln(C0/C) vào thời gian ở các nhiệt độ khác nhau đối với phản ứng oxi hóa RB19 trường hợp không sử dụng xúc tác ……………………….14 Sự phụ thuộc lnk vào 1/T của phản ứng oxi hóa RB19 khi sử dụng quặng Mn-CB làm xúc tác………………………………………………………….15 Sự phụ thuộc lnk vào 1/T của phản ứng oxi hóa RB19 trong trường hợp không sử dụng xúc tác……………………………………………………………… 77 Hình 3.16 Biến thiên nồng độ chất màu RB19 trong thí nghiệm oxi hóa pha lỏng khi sử dụng các xúc tác có tỉ lệ mol Mn và Fe khác nhau………………………….17 Biến thiên COD trong thí nghiệm oxi hóa pha lỏng khi sử dụng các xúc tác có tỉ lệ mol Mn và Fe khác nhau……………………………………….18 Biến thiên nồng độ RB19 theo thời gian ở 120oC (a); 1300C(b); 140oC (c); 1500C (d)……………………………………………………………………….19 Biến thiên nồng độ RO122 theo thời gian ở 120oC (a); 1300C(b); 140oC (c); 1500C (d)……………………………………………………………………….20 Biến thiên nồng độ RY145 theo thời gian ở 120oC (a); 1300C(b); 140oC (c) 86 Hình 3.21 Sự phụ thuộc lnk vào 1/T của phản ứng oxi hóa RB19 (a); RO122 (b) và RY145 (c) trên xúc tác 2 cấu tử 1Q_Mn:3Fe…………………………………… 86 Hình 3.22 Ảnh TEM mẫu Mn-CB (a), mẫu 1Q_Mn:3Fe (b) và mẫu 1Q_Cu:(1Q_Mn:3Fe) 90 Hình 3.23 Biến thiên nồng độ RB19 theo thời gian trong thí nghiệm oxi hóa pha lỏng khi sử dụng các xúc tác ba thành phần chế tạo theo các phương pháp khác nhau…… 91 Hình 3.24 Biến thiên COD theo thời gian trong thí nghiệm oxi hóa pha lỏng khi sử dụng các xúc tác ba thành phần chế tạo theo các phương pháp khác nhau…….25 Diễn biến hàm lượng Cu tan ra theo thời gian trong phản ứng oxi hóa RB19 với xúc tác Q_Cu…………………………………………………………….26 Giản đồ nhiễu xạ tia X mẫu Q_Cu…………………………………….27 Giản đồ nhiêũ xạ tia X các mẫu xúc tác ba cấu tử chưa thực hiện phản ứng (H0) và sau thực hiện phản ứng (H1,H2,H3,H4)……………………………… 99 Hình 3.28 Phổ UV-Vis mẫu nước thải thực trước và sau oxi hóa pha lỏng ở các 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com mức độ chuyển hóa khác nhau…………………………………………………….29 Sự giảm COD các mẫu nước theo thời gian trong phản ứng sinh học….30 Hiệu suất xử lý COD và tỉ lệ BOD/COD các mẫu nước thải sau 4 giờ xử lý bằng kĩ thuật vi sinh …………………………………………………………. 104 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1Thế oxy hóa của một số cặp oxy hóa/khử………………………………….2 Đặc điểm chính của các quá trình oxi hóa pha lỏng quan trọng…….3 Xúc tác cho quá trình oxi hóa CWO……………………………………….4 Điều kiện thực hiện WAO bởi các nhóm nghiên cứu trên thế giới….5 Các loại xúc tác CWO và các phương pháp chế tạo tương ứng thường áp dụng 29 Bảng 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Hậu (2012). Luận án tiến sĩ: Xúc tác oxi hóa pha lỏng xử lý nước thải dệt nhuộm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/luan-an-tien-si-che-tao-xuc-tac-oxi-hoa-pha-long-xu-ly-nuoc-thai-det-nhuom
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Xúc tác oxi hóa pha lỏng xử lý nước thải dệt nhuộm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xúc tác oxi hóa pha lỏng xử lý nước thải dệt nhuộm, giải pháp hiệu quả giảm ô nhiễm môi trường ngành dệt may.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Xúc tác oxi hóa pha lỏng xử lý nước thải dệt nhuộm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Xúc tác oxi hóa pha lỏng xử lý nước thải dệt nhuộm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Xúc tác oxi hóa pha lỏng xử lý nước thải dệt nhuộm" thuộc chuyên ngành Hóa lí thuyết và hóa lí. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Xúc tác oxi hóa pha lỏng xử lý nước thải dệt nhuộm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Xúc tác oxi hóa pha lỏng xử lý nước thải dệt nhuộm" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Xúc tác oxi hóa pha lỏng xử lý nước thải dệt nhuộm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.