Nguyễn Hải Bình nghiên cứu chế tạo vi cảm biến điện hóa trên polyme dẫn cho y sinh và môi trường
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo hệ vi cảm biến điện hóa trên cơ sở polyme dẫn biến tính ứng dụng trong y sinh và môi trường.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan công nghệ vi cảm biến điện hóa polyme dẫn
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật liệu điện tử
- Tác giả:
- Nguyễn Hải Bình
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan công nghệ vi cảm biến điện hóa polyme dẫn
Vi cảm biến điện hóa đại diện cho bước đột phá trong kỹ thuật phân tích hiện đại. Thiết bị tích hợp hệ thống điện cực kích thước micromet lên nền bán dẫn hoặc thủy tinh. Polyme dẫn điện đóng vai trò là vật liệu chuyển đổi tín hiệu quan trọng. Nhờ cấu trúc liên hợp điện tử, polyme dẫn điện tạo điều kiện truyền điện tích nhanh chóng. Bề mặt vật liệu cung cấp nhiều vị trí gắn kết sinh học. Công nghệ này mở ra khả năng chẩn đoán y sinh tại chỗ với chi phí thấp. Thời gian đáp ứng nhanh và độ nhạy vượt trội là ưu điểm nổi bật. Hệ thống cho phép thu nhỏ kích thước mẫu phân tích xuống mức nanolit. Xu hướng phát triển hiện nay tập trung vào các linh kiện tích hợp đa kênh. Vi cảm biến điện hóa hứa hẹn thay thế nhiều phương pháp xét nghiệm phòng thí nghiệm cồng kềnh.
1.1. Khái niệm và nguyên lý hoạt động của vi cảm biến
Vi cảm biến điện hóa là thiết bị phân tích chuyển đổi tương tác sinh hóa thành tín hiệu điện. Hệ thống bao gồm ba thành phần chính: phần tử nhận biết sinh học, màng chuyển đổi tín hiệu và mạch đo. Phản ứng oxy hóa khử xảy ra trực tiếp trên bề mặt làm việc. Sự biến đổi điện tích hoặc trở kháng được ghi nhận tức thì. Kích thước điện cực thu nhỏ giúp tăng mật độ dòng khuếch tán. Hiện tượng khuếch tán bán cầu tại vi điện cực cải thiện đáng kể tỷ số tín hiệu trên nhiễu. Quá trình đo lường không phá hủy mẫu thử. Thiết bị duy trì độ ổn định cao trong dung dịch điện ly phức tạp. Nguyên lý này đặt nền móng cho các hệ thống vi lưu phân tích tự động.
1.2. Phân loại cảm biến dòng điện và cảm biến điện thế
Cảm biến điện hóa được phân loại dựa trên đại lượng đo lường vật lý. Cảm biến dòng điện (amperometric) đo cường độ dòng sinh ra từ phản ứng oxy hóa khử ở thế không đổi. Phương pháp này có độ nhạy cao và giới hạn phát hiện thấp. Cảm biến điện thế (potentiometric) đo sự thay đổi hiệu điện thế giữa điện cực chỉ thị và điện cực so sánh khi dòng điện bằng không. Cảm biến độ dẫn (conductometric) theo dõi sự thay đổi độ dẫn điện của môi trường phản ứng. Ngoài ra, cảm biến hiệu ứng trường (FET) khai thác sự biến đổi điện tích bề mặt kênh dẫn. Mỗi cấu hình đáp ứng các yêu cầu phân tích riêng biệt trong thực tế.
1.3. Tiềm năng ứng dụng polyme dẫn điện trong y sinh học
Polyme dẫn điện sở hữu tính tương thích sinh học tốt và độ dẫn điện tùy biến. Cấu trúc mạng polymer xốp hỗ trợ cố định các đại phân tử sinh học như enzyme, kháng thể và đoạn gen DNA. Vật liệu hoạt động như chất trung gian truyền điện tử hiệu quả giữa trung tâm hoạt động của enzyme và điện cực. Khả năng tổng hợp trực tiếp tại nhiệt độ phòng giúp bảo toàn hoạt tính sinh học. Polyme dẫn điện còn có thể biến tính hóa học để gắn thêm các nhóm chức năng đặc hiệu. Sự kết hợp giữa polyme dẫn và các cấu trúc nano kim loại mở ra tiềm năng to lớn cho y học cá nhân hóa.
II. Kỹ thuật chế tạo vi điện cực và vi chế tạo màng mỏng
Kỹ thuật chế tạo vi điện cực là trọng tâm của công nghệ chế tạo vi cảm biến hiện đại. Quy trình vi chế tạo màng mỏng sử dụng công nghệ quang khắc và bốc bay lắng đọng kim loại trong phòng sạch. Chất nền thường dùng gồm phiến silic phủ oxide hoặc tấm thủy tinh thạch anh. Kích thước các điện cực được kiểm soát chính xác ở thang đo micromet. Cấu trúc vi điện cực tích hợp bao gồm điện cực làm việc, điện cực đối và điện cực so sánh trên cùng một chip. Việc tối ưu hóa hình học vi điện cực giúp tối đa hóa hiệu suất chuyển khối. Hệ thống chế tạo chuẩn hóa đảm bảo độ lặp lại cao giữa các lô sản phẩm. Công nghệ này tạo nền tảng vững chắc cho vi chế tạo màng mỏng ứng dụng trong cảm biến y sinh.
2.1. Thiết kế mặt nạ quang học cho vi điện cực tích hợp
Thiết kế mặt nạ quang học quyết định hình thái và độ chính xác của hệ vi điện cực. Mặt nạ crom trên thủy tinh thạch anh được khắc laser với độ phân giải cao. Hệ thống bố trí ba điện cực tích hợp đồng phẳng nhằm tối ưu hóa đường truyền dòng điện. Điện cực làm việc có dạng đĩa vi mô hoặc dạng vi lược xen kẽ. Điện cực so sánh Ag/AgCl và điện cực đối diện tích lớn được bố trí xung quanh. Thiết kế giảm thiểu điện trở dung dịch và hiện tượng sụt áp. Cấu trúc mặt nạ cho phép chế tạo hàng loạt chip cảm biến trên cùng một phiến đế silic. Độ chính xác quang khắc đạt mức dưới 2 micromet.
2.2. Vi chế tạo màng mỏng trên chất nền phẳng và MEMS
Vi chế tạo màng mỏng kết hợp kỹ thuật bốc bay chùm tia điện tử và phún xạ chân không. Lớp titan hoặc crom mỏng được phủ trước để tăng độ bám dính. Lớp dẫn điện chính bằng vàng hoặc bạch kim được lắng đọng với độ dày kiểm soát. Kỹ thuật bóc tách (lift-off) định hình chính xác các đường dẫn điện cực. Bề mặt được làm sạch bằng plasma oxy để loại bỏ tạp chất hữu cơ. Quy trình MEMS cho phép tích hợp các cấu trúc cơ vi mô và rãnh dẫn chất lỏng. Màng mỏng kim loại sau chế tạo có độ nhám thấp và độ bền cơ học cao trong môi trường đo.
2.3. Cấu trúc buồng vi lưu tích hợp cho phân tích mẫu
Hệ thống vi cảm biến hoàn chỉnh tích hợp buồng phản ứng vi lưu chế tạo từ vật liệu polydimethylsiloxane (PDMS). Kênh vi lưu được đúc từ khuôn quang trở SU-8 với kích thước rãnh dẫn chính xác. Buồng đo vi lưu chỉ yêu cầu thể tích mẫu từ vài microlit đến nanolit. Tốc độ dòng chảy được kiểm soát ổn định bằng bơm tiêm điện tử. Cấu trúc khép kín ngăn chặn hiện tượng bay hơi dung môi và nhiễm bẩn chéo. Tích hợp vi lưu giúp tăng tốc độ phản ứng khuếch tán bề mặt. Hệ thống vận hành liên tục và tương thích với các thiết bị phân tích cầm tay.
III. Trùng hợp điện hóa màng polyaniline PANI biến tính
Trùng hợp điện hóa là phương pháp trực tiếp để phủ màng polyme dẫn lên vi điện cực. Quá trình electropolymerization cho phép kiểm soát chính xác độ dày và hình thái màng mỏng. Polyaniline PANI là một trong những polyme dẫn điện được nghiên cứu rộng rãi nhất nhờ độ bền hóa học và tính chất điện hóa độc đáo. Phản ứng trùng hợp điện hóa diễn ra trong dung dịch acid thông qua quét thế tuần hoàn hoặc đặt dòng không đổi. Quá trình biến tính polyaniline PANI với các vật liệu nano nâng cao diện tích bề mặt hiệu dụng. Màng composite thu được thể hiện khả năng truyền dẫn điện tử vượt trội và độ nhạy phân tích cao.
3.1. Kỹ thuật electropolymerization tổng hợp màng PANI
Kỹ thuật electropolymerization tổng hợp màng polyaniline PANI được thực hiện trong môi trường acid sulfuric hoặc acid clohydric. Quá trình quét thế tuần hoàn từ -0.2 V đến 0.8 V kích hoạt sự oxy hóa monomer aniline. Các chuỗi polymer phát triển đồng đều và bám dính chặt trên bề mặt vi điện cực vàng. Số chu kỳ quét thế quyết định trực tiếp độ dày của màng mỏng. Trạng thái emeraldine salt của polyaniline PANI mang độ dẫn điện cao nhất. Hình thái màng dạng sợi nano hoặc mạng lưới xốp tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng trao đổi ion. Kỹ thuật này giúp chế tạo màng đồng nhất mà không cần chất xúc tác hóa học độc hại.
3.2. Pha tạp ống nano carbon và hạt từ tính Fe3O4 nano
Sự pha tạp ống nano carbon (CNTs) vào mạng lưới polyaniline PANI gia tăng đáng kể độ dẫn điện. Ống nano carbon cung cấp khung dẫn truyền điện tử dạng lưới ba chiều. Bề mặt vật liệu trở nên nhám hơn và tăng cường diện tích tiếp xúc với dung dịch điện giải. Đồng thời, việc kết hợp hạt nano Fe3O4 mang lại đặc tính từ tính cho màng composite. Hạt nano Fe3O4 hỗ trợ định hướng các phân tử sinh học gắn kết dưới tác dụng của từ trường ngoài. Hợp chất lai PANI/CNTs/Fe3O4 cải thiện dòng điện đáp ứng và giảm thế oxy hóa khử của các chất phân tích.
3.3. Tổ hợp màng đa lớp polyaniline PANI và graphen
Tổ hợp màng đa lớp giữa polyaniline PANI và graphen tạo ra cấu trúc điện cực hiệu năng cao. Graphen sở hữu diện tích bề mặt lý thuyết lớn và độ linh động điện tử xuất sắc. Lớp graphen đơn hoặc đa lớp được phủ lên bề mặt kim loại trước khi trùng hợp điện hóa PANI. Tương tác xếp chồng pi-pi giữa vòng thơm của aniline và mạng carbon của graphen ổn định cấu trúc composite. Màng đa lớp ngăn chặn sự thoái hóa của polymer trong quá trình quét thế lặp lại. Điện cực biến tính graphen/PANI thể hiện trở kháng truyền điện tích cực thấp và độ bền cơ lý cao.
IV. Biến tính bề mặt điện cực và cố định phân tử sinh học
Biến tính bề mặt điện cực là khâu then chốt nhằm gắn kết các phân tử nhận biết sinh học. Quá trình này chuyển đổi bề mặt dẫn điện trơ thành giao diện hoạt tính sinh học chọn lọc cao. Các polyme dẫn như polypyrrole PPy và PEDOT:PSS thường được sử dụng làm lớp đệm chuyển tiếp. Phân tử sinh học bao gồm enzyme oxy hóa khử, kháng thể đơn dòng và đoạn mồi DNA. Kỹ thuật cố định phải bảo tồn cấu trúc không gian và hoạt tính xúc tác của phân tử. Bề mặt sau biến tính được xử lý chặn các vị trí liên kết không đặc hiệu. Độ chọn lọc và độ ổn định lâu dài phụ thuộc chặt chẽ vào quy trình gắn kết này.
4.1. Cơ chế biến tính màng polypyrrole PPy và PEDOT PSS
Màng polypyrrole PPy và hợp chất PEDOT:PSS được trùng hợp trực tiếp trên điện cực làm việc. Polypyrrole PPy tạo môi trường vi mô thân thiện cho các phân tử protein. Hợp chất PEDOT:PSS cung cấp độ dẫn điện ổn định và khả năng phân tán tuyệt vời trong nước. Các nhóm chức năng như carboxyl hoặc amino được gắn lên khung polymer thông qua phản ứng hóa học bề mặt. Nhóm EDC/NHS đóng vai trò chất hoạt hóa để tạo liên kết cộng hóa trị bền vững với nhóm amin tự do của enzyme. Biến tính bề mặt điện cực bằng màng polypyrrole PPy và PEDOT:PSS giảm thiểu hiện tượng rão tín hiệu và tăng độ bền đo lường.
4.2. Kỹ thuật cố định enzyme và chuỗi DNA mục tiêu HPV
Cố định phân tử sinh học đòi hỏi điều kiện phản ứng nhẹ nhàng và độ pH trung tính. Enzyme glucose oxidase hoặc cholesterol oxidase được bẫy vào màng polymer trong quá trình trùng hợp điện hóa. Đối với cảm biến gen, đoạn dò DNA đơn chuỗi của virút HPV được gắn cộng hóa trị lên màng biến tính. Quá trình lai hóa với chuỗi DNA mục tiêu làm thay đổi cấu trúc màng và điện thế bề mặt. Kỹ thuật đo phổ trở kháng điện hóa (EIS) ghi nhận sự gia tăng điện trở truyền điện tích sau phản ứng lai hóa. Tín hiệu đo có độ đặc hiệu tuyệt đối với trình tự gen đích.
4.3. Đánh giá độ chọn lọc và độ bền hóa học của điện cực
Đánh giá cảm biến bao gồm kiểm tra độ chọn lọc trước các chất gây nhiễu phổ biến như acid ascorbic, acid uric và paracetamol. Màng polyme dẫn điện hoạt động như một lớp lọc chọn lọc kích thước và điện tích. Bề mặt tích điện âm đẩy lùi các anion gây nhiễu trong mẫu huyết thanh thực tế. Độ bền hóa học được kiểm chứng qua hàng trăm chu kỳ đo lặp lại trong dung dịch đệm PBS. Cảm biến duy trì trên 90% hoạt tính ban đầu sau 30 ngày bảo quản ở nhiệt độ 4 độ C. Các thông số này khẳng định khả năng thương mại hóa của thiết bị.
V. Ứng dụng vi cảm biến điện hóa trong y học môi trường
Hệ vi cảm biến điện hóa mang lại giải pháp phân tích nhanh, chính xác và tiện lợi cho nhiều lĩnh vực. Trong y học, thiết bị cho phép theo dõi liên tục các chỉ số sinh hóa quan trọng trong máu và dịch cơ thể. Trong kiểm nghiệm môi trường và an toàn thực phẩm, cảm biến phát hiện dư lượng độc tố cực nhỏ ở mức nồng độ phần tỷ (ppb). Việc tích hợp polyme dẫn điện biến tính giúp nâng cao giới hạn phát hiện và độ nhạy đo lường. Dữ liệu phân tích được xử lý và hiển thị trực tiếp trên thiết bị cầm tay. Công nghệ vi cảm biến mở ra kỷ nguyên mới cho giám sát y tế thông minh và bảo vệ môi trường sống.
5.1. Định lượng glucose và cholesterol phục vụ chẩn đoán
Vi cảm biến định lượng glucose và cholesterol hoạt động theo cơ chế đo dòng amperometric. Khi có mặt cơ chất, enzyme xúc tác phản ứng sinh ra hydro peroxide H2O2. H2O2 bị oxy hóa trên bề mặt điện cực biến tính polyaniline PANI, tạo ra dòng điện tỷ lệ thuận với nồng độ chất tan. Cảm biến đạt khoảng tuyến tính rộng từ 0.5 mM đến 20 mM đối với glucose, bao phủ toàn bộ dải nồng độ lâm sàng. Thời gian đáp ứng đạt dưới 5 giây với thể tích mẫu chỉ 2 microlit máu toàn phần. Thiết bị hỗ trợ bệnh nhân tiểu đường theo dõi đường huyết nhanh chóng tại nhà.
5.2. Nhận diện chuỗi DNA virút HPV độ nhạy siêu cao
Cảm biến sinh học gen nhận diện chuỗi DNA virút HPV type 16 và 18 gây ung thư cổ tử cung. Quá trình lai hóa giữa đoạn dò bất động và DNA mục tiêu được khuếch đại tín hiệu nhờ hạt nano từ tính. Giới hạn phát hiện đạt mức picomolar mà không cần qua bước nhân bản gen PCR phức tạp. Tín hiệu điện hóa ghi nhận qua phương pháp quét von-ampe hòa tan xung vi phân (DPV). Thiết bị phân biệt rõ ràng giữa đoạn gen khớp hoàn toàn và đoạn gen có một đột biến bắt cặp sai. Đây là công cụ sàng lọc sớm ung thư hiệu quả tại các cơ sở y tế tuyến dưới.
5.3. Kiểm soát độc tố Aflatoxin và chất lượng thực phẩm
Trong an toàn thực phẩm, vi cảm biến điện hóa được ứng dụng để định lượng độc tố Aflatoxin M1 trong sữa. Phản ứng miễn dịch cạnh tranh giữa Aflatoxin tự do và kháng thể đặc hiệu diễn ra trên màng PEDOT:PSS. Dòng điện khử giảm dần khi nồng độ độc tố tăng lên. Cảm biến phát hiện Aflatoxin ở mức dưới 0.05 microgam trên lít, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của Bộ Y tế. Ngoài ra, thiết bị còn định lượng hàm lượng lactose và kim loại nặng trong nguồn nước thải công nghiệp. Thời gian phân tích rút ngắn xuống còn 15 phút so với phương pháp sắc ký truyền thống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN HẢI BÌNH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO HỆ VI CẢM BIẾN ĐIỆN HÓA TRÊN CƠ SỞ POLYME DẪN BIẾN TÍNH ĐỂ ỨNG DỤNG TRONG Y SINH VÀ MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU HÀ NỘI – 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… NGUYỄN HẢI BÌNH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO HỆ VI CẢM BIẾN ĐIỆN HÓA TRÊN CƠ SỞ POLYME DẪN BIẾN TÍNH ĐỂ ỨNG DỤNG TRONG Y-SINH VÀ MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 62.23 Người hướng dẫn khoa học: GS. Trần Đại Lâm Hà Nội – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Trần Đại Lâm. Các số liệu và kết quả chính trong luận án được công bố trong các bài báo đã được xuất bản của tôi và các cộng sự.
Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Hải Bình Hướng dẫn khoa học GS. Trần Đại Lâm luan an LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tác giả luận án xin bày tỏ lòng kính trọng và cảm ơn chân thành nhất đối với sự hướng dẫn tận tình, hiệu quả cả về kiến thức, vật chất và tinh thần của GS. Trần Đại Lâm trong toàn bộ quá trình học tập NCS và thực hiện luận án này.
Luận án này được thực hiện nhờ sự hỗ trợ kinh phí từ các đề tài: đề tài Nghị định thư Việt Nam – Hàn Quốc, Nghị định thư Việt Nam – Nhật Bản, đề tài Nghị định thư Việt Nam – Đài Loan, đề tài Quỹ NAFOSTED và các đề tài cấp Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin cảm ơn sự hỗ trợ cụ thể và rất cần thiết này. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ tạo điều kiện của Ban lãnh đạo Viện Khoa học vật liệu, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cho tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của các Thầy/cô và đồng nghiệp tại Viện Khoa học vật liệu, các đồng nghiệp trong và ngoài Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã động viên – hỗ trợ trong nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới sự giúp đỡ của các đồng nghiệp Phòng Vật liệu Nano Y-sinh, Phòng Vật liệu Nano cácbon, Phòng thí nghiệm trọng điểm về Vật liệu và Linh kiện điện tử (Viện Khoa học vật liệu), các đồng nghiệp tại Viện Kỹ thuật nhiệt đới, Viện Công nghệ Sinh học (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam), Viện Kỹ thuật hóa học (Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội), Trung tâm CETASD (Trường Đại học Khoa học tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội); cám ơn PGS. Nguyễn Tuấn Dung, PGS. Đỗ Phúc Quân, Th.S Nguyễn Lê Huy,… cùng các bạn Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên đại học. luan an Luận án đã nhận được sự giúp đỡ thực hiện các thực nghiệm tại Viện IEF (Đại học Paris 11, Pháp), Viện ITODYS (Đại học Paris 7, Pháp), Khoa ESS (Trường Đại học Quốc gia Thanh Hoa, Đài Loan).
Xin trân trọng cảm ơn những sự hỗ trợ quý báu này. Cuối cùng, tôi xin dành mọi tình cảm sâu sắc nhất, chân thành nhất cho gia đình tôi, là chỗ dựa vững chắc và cho tôi động lực cũng như quyết tâm hoàn thành bản luận án. Hà Nội, tháng năm 2020 Tác giả Nguyễn Hải Bình luan an MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục i Danh mục bảng, hình vẽ v Danh mục viết tắt xv Mở đầu xviii Chương I: Tổng quan 1 I. Giới thiệu về cảm biến sinh học điện hóa 1 I.1 Định nghĩa về cảm biến sinh học điện hóa 1 I.2 Phân loại cảm biến sinh học điện hóa 6 I.1 Cảm biến trên cơ sở thế điện cực 6 I.2 Cảm biến dòng điện 8 I.3 Cảm biến độ dẫn 8 I.4 Cảm biến hiệu ứng trường 9 I.3 Một số tính chất của cảm biến sinh học điện hóa 10 II.
Vật liệu polyme dẫn sử dụng trong cảm biến sinh học điện hóa 11 II.1 Giới thiệu về Polyanilin 13 II.2 Giới thiệu về polydiaminonaphthalen 18 II.3 Một số vật liệu cấu trúc nano được pha tạp/kết hợp với polyme dẫn 20 II.1 Hạt nano Fe3O4 20 II.2 Ống nano cácbon (CNTs) 22 II.3 Vật liệu màng graphen 22 III. Ứng dụng của cảm biến sinh học điện hóa 23 III.1 Ứng dụng trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe 23 III.1 Xác định nồng độ glucôzơ 23 III.2 Xác định nồng độ cholesterol 24 i luan an III.3 Xác định chuỗi DNA của virút HPV 25 III.2 Ứng dụng trong quan trắc môi trường 26 III.3 Ứng dụng trong kiểm soát an toàn thực phẩm 27 III.1 Xác định hàm lượng độc tố Aflatoxin trong sữa 27 III.2 Xác định hàm lượng lactôzơ trong sữa 29 IV. Kết luận 31 Chương II: Thực nghiệm chế tạo vi cảm biến sinh học điện hóa 33 I. Chế tạo các vi điện cực điện hóa 33 I.1 Chế tạo các hệ vi điện cực điện hóa tích hợp 33 I.1 Cấu trúc hệ vi điện cực điện hóa tích hợp 33 I.2 Chế tạo bộ mặt nạ cho vi điện cực điện hóa 34 I.3 Chế tạo hệ vi điện cực điện hóa phẳng (planar) 36 I.4 Chế tạo hệ vi điện cực có buồng phản ứng (dạng MEMS) 42 II.
Tổng hợp điện hóa các màng polyme dẫn 46 II.1 Tổng hợp điện hóa màng polyanilin 46 II.1 Tổng hợp điện hóa màng polyanilin pha tạp ống nano cácbon 46 II.2 Tổng hợp điện hóa màng polyanilin pha tạp hạt nano Fe3O4 48 II.3 Chế tạo màng đa lớp polyanilin/Graphen 49 II.2 Trùng hợp điện hóa màng polydiaminonaphthalen (PDAN) 52 II.1 Trùng hợp điện hóa màng polydiaminonaphthalen pha tạp hạt nano Fe3O4 52 II.2 Chế tạo màng đa lớp Graphen/polydiaminonapthalen 52 III. Cố định các phần tử sinh học trên vi điện cực điện hóa tích hợp 53 III.1 Cố định các phần tử sinh học trên màng polyanilin biến tính 53 III.1 Cố định các phân tử enzym lên màng PANi biến tính 53 III.2 Cố định phần tử sinh học aptamer lên màng PANi biến tính 54 III.3 Cố định kháng thể Atrazin 56 III.2 Cố định phần tử sinh học enzym trên màng PDAN biến tính 56 IV. Các phương pháp phân tích điện hóa 57 ii luan an IV.1 Phương pháp Vôn-Ampe tuần hoàn 57 IV.2 Phương pháp đo dòng thời gian thực 58 IV.3 Phương pháp xung sóng vuông 58 IV.4 Phương pháp tổng trở điện hóa 59 V. Các kỹ thuật phân tích bề mặt và cấu trúc màng 59 VI.
Kết luận 60 Chương III: Nghiên cứu phát triển vi cảm biến sinh học điện hóa trên cơ sở vật liệu polyme dẫn 62 I. Phát triển vi cảm biến sinh học điện hóa trên cơ sở polyme dẫn - polyanilin 62 I.1 Pha tạp màng PANi bằng ống nano cácbon 62 I. Pha tạp màng PANi bằng vật liệu hạt nano Fe3O4 69 I.3 Nghiên cứu phát triển cảm biến điện hóa sử dụng cấu trúc lớp PANi/Graphen 73 I.4 Nghiên cứu chế tạo cảm biến điện hóa cấu trúc lớp PANi- Fe3O4/Graphen 76 II. Phát triển vi cảm biến cảm biến trên cơ sở màng P(1,5-DAN) 80 II.1 Tổng hợp điện hóa màng P(1,5-DAN) pha tạp hạt nano Fe3O4 80 II.2 Chế tạo vi cảm biến điện hóa Graphen/PDAN 82 III.
Kết luận 87 Chương IV: Nghiên cứu ứng dụng các vi cảm biến sinh học điện hóa trong phân tích 89 I. Ứng dụng trong phân tích y sinh 89 I.1 Xác định hàm lượng glucôzơ trong dung dịch 89 I.1 Xác định hàm lượng glucôzơ bằng vi cảm biến sinh học điện hóa PANi/MWCNTs 89 I.2 Xác định hàm lượng Glucôzơ bằng vi cảm biến PANi-Fe3O4 98 I.3 Xác định hàm lượng Glucôzơ bằng vi cảm biến điện hóa PANi- Fe3O4/Graphen 100 iii luan an I.2 Xác định hàm lượng cholesterol trong dung dịch 103 I.1 Xác định hàm lượng cholesterol bằng vi cảm biến PANi/CNTs 103 I.2 Xác định nồng độ cholesterol bằng cảm biến PANi-Fe3O4 109 I.3 Xác định hàm lượng cholesterol bằng vi cảm biến PANi- Fe3O4/Graphen 114 I. Xác định chuỗi ADN của virút HPV 115 II. Ứng dụng trong kiểm soát an toàn thực phẩm 118 II.1 Xác định hàm lượng Aflatoxin M1 trong sữa 118 II.2 Xác định hàm lượng lactôzơ trong sữa 124 II.1 Xác định hàm lượng lactôzơ trong sữa bằng vi cảm biến P(1,5- DAN)-Fe3O4 124 II.2 Xác định hàm lượng lactôzơ trong sữa bằng vi cảm biến Graphen/P(1,5-DAN) 136 III.
Ứng dụng trong quan trắc ô nhiễm môi trường 128 III.1 Xác định dư lượng thuốc diệt cỏ Atrazin bằng vi cảm biến PANi/Fe3O4 128 III.2 Xác định dư lượng Atrazin trong dung dịch bằng vi cảm biến PANi/Graphen 132 IV. Kết luận 137 Kết luận chung 138 Tài liệu tham khảo 139 Phụ lục I iv luan an DANH MỤC BẢNG, HÌNH VẼ Hình I. Sơ đồ cấu tạo và chức năng của cảm biến sinh học 1 Hình I.2: Sơ đồ của MOSFET (trái) và mạch điện tương đương (phải) 9 Hình I. Một số polyme dẫn điện tử 11 Hình I.
Polyme oxy hóa khử 12 Hình I. Polyme trao đổi ion poly(vinylpyridine) 12 Bảng I.1: Tính chất một số polyme dẫn thông dụng 13 Hình I. Công thức cấu tạo của anilin 13 Hình I. Các dạng khác nhau của polyanilin phụ thuộc vào trạng thái 14 oxy hóa Hình I.
Các dạng cộng hưởng của cation gốc anilin 15 Hình I. Dạng dime của anilin 16 Hình I. Dạng cation gốc dime 16 Hình I. Quá trình tạo thành polyme 16 Hình I.
Cơ chế pha tạp của polyanilin trong môi trường HCl 17 Hình I. Cấu trúc hóa học của 1,5-DAN 19 Hình I. Sơ đồ trùng hợp điện hóa 1,5-DAN 19 Hình I. Cấu trúc của graphen (a); ảnh TEM (b) và SEM (c) của 22 graphen được tổng hợp bằng phương pháp khử graphen ôxít Hình I.
Cấu trúc hóa học của các dạng Aflatoxin 28 Hình I.17 Giới hạn hàm lượng của Aflatoxin trong sữa trên thế giới 29 Hình I.18: Cấu trúc hóa học của lactôzơ 30 Hình I.19: Cơ chế thủy phân lactôzơ 31 v luan an Hình II. Sơ đồ các bước thực nghiệm chế tạo – thử nghiệm cảm biến 33 sinh học điện hóa trên cơ sở polyme dẫn Hình II. Thiết kế của hệ vi điện cực điện hóa tích hợp đơn chíp (màu 34 xanh: điện cực làm việc và điện cực đối; màu hồng: điện cực so sánh) Hình II. Mặt nạ hệ vi điện cực tích hợp điện hóa với đường kính điện 35 cực làm việc là 500 m Hình II.
Các công đoạn chế tạo hệ vi điện cực tích hợp phẳng (planar) 37 Bảng II. Thông số quá trình phún xạ điện tử 39 Bảng II.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hải Bình (2020). Luận án tiến sĩ chế tạo vi cảm biến điện hóa từ polyme dẫn [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/luan-an-tien-si-che-tao-vi-cam-bien-dien-hoa-polyme-dan-y-sinh-moi-truong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo vi cảm biến điện hóa từ polyme dẫn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo hệ vi cảm biến điện hóa trên cơ sở polyme dẫn biến tính ứng dụng trong y sinh và môi trường.
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo vi cảm biến điện hóa từ polyme dẫn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo vi cảm biến điện hóa từ polyme dẫn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo vi cảm biến điện hóa từ polyme dẫn" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo vi cảm biến điện hóa từ polyme dẫn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo vi cảm biến điện hóa từ polyme dẫn" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo vi cảm biến điện hóa từ polyme dẫn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.