Luận án nghiên cứu chế tạo và ứng dụng vi sợi cellulose từ lùng phế thải tại Nghệ An
Luận án nghiên cứu chế tạo và khảo sát vi sợi cellulose từ phế thải lùng, góp phần ứng dụng xanh trong công nghiệp.
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về vi sợi cellulose và tiềm năng cây lùng phế thải
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về vi sợi cellulose và tiềm năng cây lùng phế thải
Nghiên cứu hiện nay tập trung vào phát triển vật liệu bền vững, thân thiện môi trường. Vi sợi cellulose (MFC - microfibrillated cellulose) là một trong những vật liệu sinh học tiềm năng hàng đầu. MFC có nguồn gốc từ sinh khối thực vật, sở hữu các đặc tính ưu việt như độ bền cơ học cao, diện tích bề mặt lớn và khả năng tái tạo. Việc khai thác nguồn tài nguyên này từ phế thải nông nghiệp giúp giảm thiểu ô nhiễm, tạo ra giá trị kinh tế. Cây lùng (Dendrocalamus patellaris) là một loại tre nứa phổ biến tại Việt Nam. Nó phát triển nhanh, tạo ra lượng lớn phế thải sau khai thác. Nghiên cứu này hướng tới việc biến đổi nguồn phụ phẩm tre nứa này thành vi sợi cellulose có giá trị cao, góp phần vào kinh tế tuần hoàn và phát triển vật liệu xanh. Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về cấu trúc, tính chất, và ứng dụng của vi sợi cellulose. Nguồn sinh khối lignocellulose từ lùng phế thải được đánh giá cao về khả năng cung cấp cellulose, mở ra hướng ứng dụng mới cho các phụ phẩm tre nứa. Mục tiêu là tận dụng tối đa giá trị của cây lùng, giảm thiểu chất thải nông nghiệp. Điều này hỗ trợ sản xuất vật liệu tiên tiến, giảm phụ thuộc vào nguyên liệu hóa thạch, và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
1.1. Khái niệm và vai trò của vi sợi cellulose
Vi sợi cellulose (cellulose microfibers hoặc microfibrillated cellulose) là các hạt nano hoặc micro có cấu trúc dạng sợi, được tách chiết từ sợi cellulose tự nhiên. Chúng có đường kính từ vài nanomet đến hàng trăm nanomet và chiều dài lên đến vài micromet. Đặc điểm nổi bật của vi sợi cellulose là tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn, độ bền kéo cao và mô đun đàn hồi vượt trội. Các tính chất này khiến vi sợi cellulose trở thành vật liệu gia cường lý tưởng cho nhiều loại vật liệu polyme composit. Việc khai thác vi sợi cellulose góp phần giảm thiểu dấu chân carbon. Vật liệu này phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi tính bền vững cao. Sự quan tâm đến vi sợi cellulose ngày càng tăng do khả năng thay thế vật liệu tổng hợp truyền thống. Khái niệm này bao gồm cả nanofibrillated cellulose (NFC) và cellulose nanocrystal (CNC) tùy thuộc vào kích thước và mức độ kết tinh.
1.2. Cây lùng phế thải Nguồn nguyên liệu bền vững
Cây lùng là một loại thực vật thân gỗ, thuộc họ tre nứa, mọc phổ biến ở nhiều vùng tại Việt Nam. Đặc điểm sinh trưởng nhanh và khả năng tái sinh mạnh mẽ tạo ra nguồn sinh khối dồi dào. Tuy nhiên, phần lớn phụ phẩm tre nứa, đặc biệt là phế thải sau thu hoạch hoặc chế biến, thường bị bỏ đi hoặc đốt bỏ. Điều này gây lãng phí tài nguyên và ô nhiễm môi trường. Việc nghiên cứu cây lùng phế thải như một nguồn nguyên liệu tiềm năng cho tách chiết cellulose mang lại nhiều lợi ích. Nguồn sinh khối lignocellulose này có hàm lượng cellulose đáng kể, phù hợp cho việc chế tạo vi sợi cellulose. Tận dụng cây lùng phế thải giúp giải quyết vấn đề chất thải nông nghiệp. Nó cũng tạo ra sản phẩm giá trị gia tăng cao. Đây là hướng đi bền vững, phù hợp với xu thế phát triển công nghiệp xanh.
II.Quy trình chế tạo vi sợi cellulose từ lùng phế thải hiệu quả
Quá trình chế tạo vi sợi cellulose từ cây lùng phế thải bao gồm nhiều bước. Mỗi bước đều quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu suất sản phẩm cuối cùng. Đầu tiên là tiền xử lý sinh khối lignocellulose. Mục tiêu chính là loại bỏ các thành phần phi cellulose như lignin và hemicellulose. Tiếp theo là quá trình nghiền cơ học để phân tách các sợi cellulose thành các vi sợi có kích thước nano hoặc micro. Một số trường hợp, vi sợi cellulose có thể được biến tính hóa học thông qua acetyl hóa. Điều này nhằm cải thiện khả năng tương thích với các polyme kỵ nước. Các phương pháp thực nghiệm được lựa chọn kỹ lưỡng. Chúng đảm bảo hiệu quả tách chiết cellulose và tối ưu hóa tính chất vật liệu. Quy trình chế tạo vi sợi cellulose từ phụ phẩm tre nứa này đóng vai trò quan trọng. Nó xác định thành công của các ứng dụng tiếp theo.
2.1. Tiền xử lý sinh khối lùng Loại bỏ lignin
Tiền xử lý là bước đầu tiên và quan trọng trong quy trình tách chiết cellulose từ cây lùng phế thải. Mục tiêu chính là loại bỏ lignin và hemicellulose. Các chất này bao bọc sợi cellulose, cản trở quá trình phân tách. Phương pháp xử lý kiềm (alkaline treatment) thường được sử dụng. Xử lý bằng dung dịch NaOH giúp phá vỡ cấu trúc lignocellulose, hòa tan lignin và một phần hemicellulose. Tiếp theo, quá trình tẩy trắng xơ sợi được thực hiện. Các tác nhân tẩy trắng như H2O2 hoặc NaClO2 loại bỏ hoàn toàn lignin còn lại. Quá trình loại bỏ lignin này tạo ra sợi cellulose tinh khiết. Chất lượng sợi cellulose sau tiền xử lý ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của bước nghiền cơ học và tính chất của vi sợi cellulose cuối cùng. Các thông số như nồng độ hóa chất, nhiệt độ, và thời gian xử lý cần được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo hiệu suất tách chiết cao nhất. Phân tích hàm lượng lignin được thực hiện để đánh giá hiệu quả của quá trình tiền xử lý.
2.2. Phương pháp nghiền cơ học để thu vi sợi cellulose
Sau bước tiền xử lý, sợi cellulose tinh khiết cần được phân tách thành vi sợi cellulose. Nghiền cơ học là phương pháp phổ biến để đạt được điều này. Các kỹ thuật nghiền cơ học bao gồm nghiền bằng máy nghiền siêu mịn (refiner), nghiền áp lực cao (high-pressure homogenizer), hoặc nghiền bi. Những phương pháp này áp dụng lực cắt và lực nén mạnh mẽ. Các lực này phá vỡ liên kết hydro và cấu trúc tinh thể của sợi cellulose. Điều này giúp tách rời các vi sợi thành các cấu trúc nhỏ hơn ở cấp độ micro hoặc nano. Quá trình nghiền cơ học tạo ra cellulose microfibers với diện tích bề mặt lớn và tính chất cơ học được cải thiện. Số chu kỳ nghiền và điều kiện vận hành ảnh hưởng đến kích thước và hình thái của vi sợi. Tối ưu hóa quá trình nghiền giúp kiểm soát kích thước sợi. Từ đó cải thiện tính chất của vi sợi cellulose từ cây lùng phế thải.
2.3. Axetyl hóa vi sợi Cải thiện tính chất vật liệu
Vi sợi cellulose nguyên chất có tính ưa nước cao. Điều này gây khó khăn khi trộn với các polyme nền kỵ nước trong chế tạo vật liệu composit. Axetyl hóa (acetyl hóa) là một phương pháp biến tính hóa học hiệu quả. Nó giúp cải thiện tính kỵ nước và khả năng tương thích của vi sợi. Trong quá trình acetyl hóa, các nhóm hydroxyl (-OH) trên bề mặt cellulose được thay thế bằng nhóm acetyl (-OCOCH3). Điều này làm giảm số lượng nhóm -OH tự do, giảm tính ưa nước. Phản ứng thường được thực hiện với anhydrit acetic và một chất xúc tác (ví dụ: H2SO4 hoặc NBS). Độ thế acetyl hóa (DS - degree of substitution) là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá mức độ thay thế các nhóm hydroxyl. Acetyl hóa vi sợi cellulose không chỉ cải thiện khả năng phân tán trong polyme kỵ nước. Nó còn có thể tăng cường độ bền nhiệt của vật liệu. Việc khảo sát ảnh hưởng của xúc tác và cơ chế phản ứng acetyl hóa là cần thiết để tối ưu hóa quy trình. Điều này tạo ra vi sợi cellulose biến tính phù hợp cho các ứng dụng đa dạng.
III.Đặc trưng cấu trúc hình thái của vi sợi cellulose lùng
Phân tích cấu trúc và hình thái học là bước không thể thiếu. Nó giúp hiểu rõ hơn về vật liệu vi sợi cellulose được chế tạo từ cây lùng phế thải. Các kỹ thuật như phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR), nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc hóa học và độ kết tinh. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử lực nguyên tử (AFM) cung cấp thông tin chi tiết về hình thái học và kích thước của các vi sợi. Phân tích độ bền nhiệt bằng phương pháp nhiệt trọng lượng (TGA) đánh giá sự ổn định của vật liệu ở nhiệt độ cao. Những khảo sát này không chỉ xác nhận sự hiện diện của vi sợi cellulose. Chúng còn đánh giá hiệu quả của các quy trình tiền xử lý và acetyl hóa. Đặc trưng cấu trúc và hình thái ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất cơ học và ứng dụng của vật liệu.
3.1. Khảo sát cấu trúc hóa học và tinh thể của vật liệu
Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) được sử dụng để xác nhận sự loại bỏ lignin và hemicellulose. Nó cũng xác nhận sự hình thành các nhóm acetyl sau biến tính. Các đỉnh đặc trưng của lignin và hemicellulose sẽ giảm hoặc biến mất sau tiền xử lý. Sự xuất hiện của các đỉnh mới ở vùng 1700-1750 cm-1 và 1200-1250 cm-1 xác nhận phản ứng acetyl hóa. Nhiễu xạ tia X (XRD) được áp dụng để khảo sát cấu trúc tinh thể của cellulose. Từ phổ XRD, có thể tính toán chỉ số kết tinh (crystallinity index - CrI). Chỉ số này thường tăng sau khi loại bỏ pha vô định hình (lignin, hemicellulose). Điều này cho thấy cellulose microfibers có cấu trúc tinh thể cao hơn. Các nghiên cứu này cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự thay đổi cấu trúc vật liệu. Chúng cũng xác nhận hiệu quả của các bước xử lý trong việc tạo ra vi sợi cellulose tinh khiết và biến tính từ cây lùng phế thải.
3.2. Phân tích hình thái học và độ bền nhiệt của vi sợi
Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử lực nguyên tử (AFM) được sử dụng để quan sát hình thái bề mặt và kích thước của vi sợi cellulose. Ảnh SEM/AFM cho thấy sự phân tán và kích thước nano/micro của các vi sợi sau quá trình nghiền cơ học. Điều này xác nhận sự hình thành microfibrillated cellulose. Các hình ảnh này cũng đánh giá mức độ phân tách sợi. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) được thực hiện để đánh giá độ bền nhiệt của vi sợi cellulose. Kết quả TGA thường cho thấy sự cải thiện độ bền nhiệt cho vi sợi cellulose sau quá trình acetyl hóa. Các nhóm acetyl có thể làm tăng nhiệt độ phân hủy của cellulose. Điều này giúp vật liệu ổn định hơn ở nhiệt độ cao. Việc khảo sát hình thái học và độ bền nhiệt là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng ứng dụng của vi sợi cellulose từ cây lùng phế thải trong các điều kiện môi trường khác nhau.
IV.Ứng dụng thực tiễn vật liệu composit từ vi sợi cellulose
Một trong những ứng dụng chính của vi sợi cellulose từ cây lùng phế thải là làm vật liệu gia cường cho polyme composit. Khả năng tăng cường tính chất cơ học của vi sợi cellulose đã được chứng minh rộng rãi. Các nhà nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo vật liệu composit nền polyeste không no và nền epoxy. Các vật liệu composit này có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Chúng có thể sử dụng trong công nghiệp ô tô, xây dựng và hàng không vũ trụ. Việc sử dụng vi sợi cellulose giúp tạo ra các vật liệu nhẹ hơn, bền hơn và thân thiện môi trường hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển vật liệu xanh. Nó cũng góp phần giảm thiểu tác động đến môi trường. Nguồn phụ phẩm tre nứa được chuyển đổi thành sản phẩm có giá trị cao. Các tính chất cơ lý như độ bền kéo, độ bền uốn và độ bền va đập được đánh giá kỹ lưỡng. Điều này khẳng định hiệu quả của vi sợi cellulose như một chất độn gia cường.
4.1. Chế tạo vật liệu composit nền polyeste không no
Vi sợi cellulose từ lùng phế thải được sử dụng làm chất độn gia cường trong vật liệu polyme composit nền polyeste không no (PEKN). Quá trình chế tạo bao gồm trộn vi sợi cellulose đã được acetyl hóa (nếu cần) vào nhựa polyeste lỏng. Sau đó, hỗn hợp được đúc và đóng rắn. Các vật liệu composit này được đánh giá về các tính chất cơ học. Bao gồm độ bền kéo đứt, độ bền uốn và độ bền va đập. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về các tính chất cơ học. Đặc biệt, độ bền kéo và mô đun đàn hồi tăng lên. Điều này chứng tỏ vi sợi cellulose có khả năng truyền tải ứng suất hiệu quả trong ma trận polyme. Vật liệu composit nền PEKN gia cường bằng vi sợi cellulose từ cây lùng phế thải có tiềm năng thay thế các vật liệu truyền thống. Chúng có thể ứng dụng trong sản xuất các bộ phận không chịu tải quá lớn hoặc các sản phẩm có yêu cầu về trọng lượng nhẹ.
4.2. Phát triển vật liệu composit nền nhựa epoxy hiệu năng cao
Ngoài polyeste không no, nhựa epoxy cũng là một ma trận polyme phổ biến. Nó được sử dụng để chế tạo vật liệu polyme composit hiệu năng cao. Vi sợi cellulose từ cây lùng phế thải được tích hợp vào nhựa epoxy. Điều này tạo ra vật liệu composit có độ bền và cứng vượt trội. Nhựa epoxy nổi tiếng với khả năng kết dính tuyệt vời, độ bền cơ học cao và kháng hóa chất tốt. Khi được gia cường bằng vi sợi cellulose, các tính chất này càng được cải thiện. Quá trình chế tạo tương tự như với polyeste, nhưng cần chú ý đến khả năng phân tán của vi sợi trong ma trận epoxy. Các vật liệu composit nền epoxy gia cường bằng cellulose microfibers từ phụ phẩm tre nứa có thể ứng dụng trong các lĩnh vực yêu cầu tính chất cơ học cao. Chúng bao gồm các ngành công nghiệp hàng không, ô tô và vật liệu xây dựng tiên tiến. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển vật liệu composit xanh với hiệu suất cao.
V.Khả năng hấp phụ ion Cu2 của vi sợi cellulose lùng
Bên cạnh vai trò là chất gia cường, vi sợi cellulose từ cây lùng phế thải còn thể hiện tiềm năng to lớn trong lĩnh vực môi trường. Đặc biệt là khả năng hấp phụ ion kim loại nặng. Nước thải công nghiệp thường chứa các ion kim loại nặng độc hại như Cu2+. Chúng gây ô nhiễm nghiêm trọng nếu không được xử lý. Vi sợi cellulose với diện tích bề mặt lớn và nhiều nhóm hydroxyl hoạt động, có thể hoạt động như một vật liệu hấp phụ hiệu quả. Nghiên cứu này khảo sát khả năng hấp phụ ion Cu2+ của vi sợi cellulose và các dẫn xuất của nó. Mục tiêu là phát triển vật liệu hấp phụ sinh học từ nguồn nguyên liệu tái tạo. Điều này góp phần vào việc xử lý nước thải công nghiệp. Khả năng hấp phụ kim loại nặng là một điểm cộng quan trọng. Nó nâng cao giá trị của vi sợi cellulose từ phụ phẩm tre nứa. Nghiên cứu này mở ra hướng ứng dụng mới cho vật liệu xanh. Nó giải quyết các vấn đề môi trường cấp bách.
5.1. Đánh giá hiệu suất hấp phụ kim loại nặng
Hiệu suất hấp phụ ion Cu2+ của vi sợi cellulose được đánh giá thông qua các thí nghiệm hấp phụ batch. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ như pH dung dịch, nồng độ ion kim loại ban đầu, thời gian tiếp xúc và liều lượng chất hấp phụ được khảo sát. Kết quả cho thấy vi sợi cellulose, đặc biệt là vi sợi cellulose đã được biến tính, có khả năng hấp phụ đáng kể ion Cu2+. Các nhóm hydroxyl trên bề mặt cellulose có thể tạo liên kết với ion kim loại. Acetyl hóa có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ do thay đổi các nhóm chức bề mặt. Các phương pháp phân tích như phổ UV-Vis hoặc quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) được sử dụng để xác định nồng độ ion Cu2+ trước và sau hấp phụ. Việc xác định dung lượng hấp phụ tối đa (qmax) là quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả của vật liệu trong việc loại bỏ kim loại nặng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu chi tiết về khả năng hấp phụ ion Cu2+.
5.2. Tiềm năng ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp
Khả năng hấp phụ ion Cu2+ của vi sợi cellulose từ cây lùng phế thải mở ra tiềm năng ứng dụng lớn trong xử lý nước thải công nghiệp. Với chi phí sản xuất thấp từ nguồn nguyên liệu tái tạo, vi sợi cellulose có thể trở thành một giải pháp kinh tế và thân thiện môi trường. So với các vật liệu hấp phụ tổng hợp đắt tiền, vật liệu sinh học này mang lại lợi thế cạnh tranh. Ứng dụng này giúp giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng trong nước thải. Điều này bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Nghiên cứu này đóng góp vào phát triển công nghệ xử lý nước thải bền vững. Nó cũng thúc đẩy việc sử dụng hiệu quả các nguồn sinh khối lignocellulose. Việc chế tạo vật liệu hấp phụ hiệu quả từ phụ phẩm tre nứa là một hướng đi triển vọng. Nó hướng tới giải quyết các thách thức môi trường toàn cầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộI LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Trung tâm Thực hành thí nghiệm, Viện Sư phạm Tự nhiên-Trường Đại học Vinh, Trung tâm Nghiên cứu vật liệu Polyme và Composit – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến PGS. Tạ Thị Phương Hòa và PGS. Lê Đức Giang đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện bản luận án này.
Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô bộ môn Hóa hữu cơ, Viện Sư phạm Tự nhiên, Trung tâm Thực hành – Trường Đại học Vinh, các cán bộ Trung tâm Nghiên cứu vật liệu Polyme và Composit – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Phòng thí nghiệm BKEMMA – Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. II MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. II DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
V DANH MỤC CÁC BẢNG. VI DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ .VII MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Cấu tạo phân tử và hình thái cấu trúc của vi sợi cellulose.
Cấu tạo phân tử của cellulose. Hình thái cấu trúc của cellulose. Sợi thực vật và ứng dụng. Vi sợi cellulose.
Khái niệm vi sợi cellulose. Ứng dụng của vi sợi cellulose. Chế tạo vi sợi cellulose. Sợi và vi sợi cellulose acetyl hóa.
Cellulose acetat và phương pháp tổng hợp cellulose acetat. Ứng dụng của sợi thực vật và vi sợi acetyl hóa. Sơ lược về cây lùng. 35 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM.
Nguyên liệu và thiết bị nghiên cứu. Nguyên liệu và hóa chất. Phương pháp chế tạo vi sợi. Phương pháp tiền xử lý.
Phương pháp nghiền cơ học. Acetyl hóa vi sợi. Phương pháp chế tạo mat sợi lùng. Phương pháp chế tạo vật liệu polyme composit.
Phương pháp gia công polyme composit. Phương pháp chế tạo polyme composit nền polyeste không no. Phương pháp chế tạo polyme composit nền nhựa epoxy. Phương pháp xác định thành phần hóa học.
Xác định hàm lượng lignin không tan trong acid. Xác định hàm lượng cellulose bằng phương pháp Klursher – Hofft. Xác định hàm lượng pentozan. Phương pháp xác định tính chất, cấu trúc.
Phương pháp xác định cấu trúc hóa học. Phương pháp khảo sát hình thái học. Phương pháp khảo sát độ bền nhiệt. Phương pháp khảo sát cấu trúc tinh thể.
Phương pháp xác định độ thế acetyl hóa. Phương pháp xác định hàm lượng phần gel. Phương pháp xác định độ trương. Phương pháp xác định độ bền cơ lý vật liệu polyme composit.
Phương pháp đo độ bền kéo đứt. Phương pháp đo độ bền uốn. Phương pháp đo độ bền va đập. Phương pháp đo độ bền mỏi động.
Phương pháp khảo sát khả năng hấp phụ ion Cu2+. 57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Chế tạo vi sợi cellulose. Phương pháp tiền xử lý phoi phế thải của lùng.
Quá trình nghiền cơ học. Axetyl hóa vi sợi cellulose. Khảo sát ảnh hưởng của xúc tác. Cơ chế của phản ứng acetyl hóa.
Khảo sát cấu trúc hóa học của cellulose acetyl hóa. Khảo sát hình thái học của cellulose acetyl hoá. Khảo sát cấu trúc tinh thể. Khảo sát độ bền nhiệt.
Nghiên cứu ưng dụng của vi sợi cellulose và dẫn xuất. Chế tạo vật liệu polyme composit nền polyeste không no. Vật liệu polyme composit nền epoxy. Khả năng hấp phụ ion Cu2+.
106 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 114 DANH MỤC CÔNG TRÌNH. 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 117 V DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Diễn giải Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt AFM Atomic Force Microscopy Kính hiển vi điện tử lực nguyên tử AGU Anhydro-β-D-glucopyranose Anhydro-β-D-glucopyranose BC Bacterial cellulose Cellulose từ vi khuẩn CNC Cellulose nanocrystal Tinh thể nano cellulose CNW Cellulose nanowhiskers Sợi tinh thể cellulose CTA Cellulose triacetate Cellulose triacetat DMAc Dimethylacetamide Dimethylacetamid DP Degree of polymerization Độ polyme hóa DS Degree of substiution Độ thế MCC Microcrystalline cellulose Vi tinh thể cellulose MFC Microfibrillated cellulose Vi sợi cellulose NBS N-Bromosuccinimide N-Bromosuccinimid NCC Nanocrystals of cellulose Tinh thể nano cellulose NFC Nanofibrillated cellulose Sợi nano cellulose PC Polymer composite Polyme composit PEKN Poly este không no PVA Poly(vinyl ancol) Poly(vinyl ancol) PEPA Polyethylene polyamine polyetilen polyamin PLA Poly(lactic acid) Poly(lactic acid) PP Polypropylene Polypropylen (2,2,6,6-Tetramethylpiperidin- (2,2,6,6–Tetramethylpiperidin-1- TEMPO 1-yl)oxyl yl)oxyl Phân tích trọng lượng theo nhiệt TGA Thermogravimetric analysis độ SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét VI DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.
Kết quả phân tích hàm lượng lignin theo mô hình thực nhiệm. Kết quả phân tích ANOVA các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tách lignin ra khỏi sợi lùng. Phương án tối ưu xử lý lignin bằng dung dịch NaOH. Hàm lượng lignin lý thuyết và thực nghiệm ở điều kiện tối ưu.
Thành phần hóa học của phoi lùng sau xử lý. Hàm lượng tinh thể của phoi trước và sau xử lý. Kết quả xác định độ acetyl hoá (DS) với xúc tác H2SO4 và NBS. Kết quả tính diện tích pic phổ 1H-NMR.
Số liệu phổ 1H-NMR của vi sợi cellulose acetyl hóa. Số liệu phổ 13C-NMR của vi sợi cellulose acetyl hóa. Độ bền kéo đứt (MPa) của vật liệu polyme composit nền PEKN. Độ bền uốn (MPa) của vật liệu polyme composit nền PEKN.
Độ bền va đập (kJ/m2) của vật liệu polyme composit nền PEKN. Độ bền mỏi (chu kỳ) của vật liệu polyme composit nền PEKN. Sự biến đổi phần gel và độ trương của nhựa epoxy theo hàm lượng chất khâu mạch. Tính chất cơ học của nhựa epoxy gia cường bằng sợi lùng trước và sau khi xử lý.
Độ bền kéo đứt (MPa) của vật liệu PC nền epoxy. Độ bền uốn (MPa) của vật liệu polyme composit epoxy. Độ bền va đập (kJ/m2) của vật liệu polyme composit epoxy. Độ bền mỏi của các vật liệu composit với 0,4% vi sợi.
Hàm lượng Cu2+ cân bằng trong dung dịch và hiệu suất hấp phụ của vật liệu. Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch Cu2+ đến dung lượng cân bằng trong khoảng thời gian 480 phút. Tham số nhiệt động học tính theo mô hình Langmuir. 111 VII DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Hình 1.
Cấu trúc hóa học của cellulose. Chuyển hóa giữa các dạng khác nhau của cellulose. Tế bào đơn vị của cellulose I – IV. Chiều c (vuông góc với mặt o phẳng) trong các tế bào là 10,31 – 10,38 A.
Liên kết hydro giữa các phân tử cellulose. Vi sợi xelulozơ trong cấu tạo sợi thực vật. Sự oxi hóa của periodat [99]. Cơ chế phản ứng acetyl hóa xúc tác acid.
Trạng thái trung gian của acid acetyl sunfuric [108]. Chuyển hóa cellulose thành cellulose triacetat [28, 51]. Sơ đồ cơ chế quá trình acetyl hóa sử dụng xúc tác Iốt. Ảnh phế thải cây lùng.
Máy nghiền bi Ball Mill Of Planetary Type, Trung Quốc. Bột giấy được đánh tơi bằng máy xay sinh tố. Sơ đồ phương pháp lăn ép bằng tay. Sơ đồ phương pháp gia công lăn ép hỗ trợ chân không.
Mẫu đo độ bền kéo. Thiết bị đo tính chất kéo và uốn của vật liệu. Hình ảnh máy đo độ bền va đập Izod. Thiết bị đo mỏi của vật liệu và mẫu đo độ bền mỏi của vật liệu.
Đồ thị bề mặt đáp ứng của quá trình tách lignin. Bề mặt đáp ứng (a) và contour (b) của giá trị mức độ mong muốn theo nồng độ NaOH và thời gian thể hiện phương án trên. Ảnh SEM của phoi lùng sau khi xử lý (a) phương pháp xử lý kiềm; (b) phương pháp nấu bột giấy. Phổ hồng ngoại của phoi lùng và phoi lùng qua xử lý.
Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) của phoi lùng trước và sau xử lý. Hình ảnh SEM chụp khả năng chế tạo và phân tán MFC trong PEKN sau 24 giờ ở vận tốc 220 vòng/phút. Khả năng chế tạo và phân tán MFC ở vận tốc 350 vòng/phút, 24 giờ nghiền (a) và ở 450 vòng/phút, 24 giờ nghiền (b). Sự phân tán của bột giấy trong PEKN theo thời gian với vận tốc 450 vòng/phút.
Ảnh SEM của phoi lùng đã qua xử lý sau 1 lần nghiền; (a) Xử lý kiềm, (b) Nấu bột giấy (độ phóng đại 3. Ảnh SEM của phoi lùng đã qua xử lý sau 15 lần nghiền; (a) Xử lý kiềm (độ phóng đại 10.000 lần), (b) Nấu bột giấy (độ phóng đại 13. Ảnh SEM của phoi lùng đã qua xử lý sau 30 lần nghiền; (a) Xử lý kiềm (độ phóng đại 10.000 lần), (b) Nấu bột giấy (độ phóng đại 20. Ảnh SEM của lùng phế thải đã qua xử lý sau 45 lần nghiền; (a) Xử lý kiềm, (b) Nấu bột giấy (độ phóng đại 35.
Ảnh SEM mẫu nấu bột giấy sau 1 lần nghiền lạnh. Ảnh SEM mẫu nấu bột giấy sau 5 lần nghiền lạnh. Ảnh SEM mẫu nấu bột giấy sau 15 lần nghiền lạnh. Ảnh SEM của MFC với công suất máy siêu âm 50%.
Ảnh SEM của MFC với công suất máy siêu âm 80%. Ảnh SEM của MFC với công suất máy siêu âm 100%. Ảnh SEM của MFC thu được khi kết hợp nghiền bằng máy nghiền mặt đá và đánh siêu âm. Cơ chế phản ứng acetyl hóa vi sợi cellulose với xúc tác NBS.
Phổ hồng ngoại của vi sợi cellulose trước và sau khi acetyl hóa bằng xúc tác NBS và acid. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H của vi sợi cellulose acetat (DS=2,3). Phổ 13C-NMR của vi sợi cellulose acetat (DS=2,3). Ảnh SEM của vi sợi cellulose acetyl hóa xúc tác acid (DAc=2,8).
Ảnh SEM của vi sợi cellulose acetyl hóa xúc tác NBS. Phổ XRD của sợi cellulose acetyl hóa. Phổ TGA của vi sợi cellulose acetyl hoá (DS=2,3). Biều đồ độ bền kéo đứt của polyme composit nền PEKN.
Ảnh hưởng của hàm lượng MFC đến độ bền uốn của polyme composit nền PEKN. Biều đồ độ bền uốn của polyme composit PEKN. Biều đồ độ bền mỏi của polyme composit nền PEKN. Ảnh SEM của vật liệu gia cường mat thủy tinh không có MFC (3.b), gia cường bằng mat thủy tinh-mat sợi lùng không có MFC (3.
Ảnh SEM của vật liệu composit nền nhựa epoxy gia cường bằng sợi lùng và vi sợi cellulose (hình a với độ phóng đại 1000 lần và hình b với độ phóng đại 10. Ảnh SEM của vật liệu composit gia cường bằng sợi lùng và vi sợi cellulose acetyl hoá (DS=1,9) (hình a có độ phóng đại 500 lần,hình b có độ phóng đại 1000 lần) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án chế tạo khảo sát vi sợi cellulose từ lùng phế thải (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/luan-an-che-tao-khao-sat-vi-soi-cellulose-tu-lung-phe-thai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án chế tạo khảo sát vi sợi cellulose từ lùng phế thải" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu chế tạo và khảo sát vi sợi cellulose từ phế thải lùng, góp phần ứng dụng xanh trong công nghiệp.
Luận án "Luận án chế tạo khảo sát vi sợi cellulose từ lùng phế thải" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh.
Luận án "Luận án chế tạo khảo sát vi sợi cellulose từ lùng phế thải" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án chế tạo khảo sát vi sợi cellulose từ lùng phế thải" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.
Luận án "Luận án chế tạo khảo sát vi sợi cellulose từ lùng phế thải" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án chế tạo khảo sát vi sợi cellulose từ lùng phế thải" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án chế tạo khảo sát vi sợi cellulose từ lùng phế thải" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.