Hoàn thiện tổ chức kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp trong các doanh nghiệp xây lắp thuộc Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam
Tìm hiểu phương pháp kế toán chi phí sản xuất và xác định giá thành sản phẩm xây lắp trong ngành dầu khí hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lý luận kế toán chi phí sản xuất và giá thành xây lắp dầu khí
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Quang Hưng
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lý luận kế toán chi phí sản xuất và giá thành xây lắp dầu khí
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp dầu khí là yếu tố cốt lõi cho mọi doanh nghiệp trong ngành. Tài liệu này đi sâu vào nền tảng lý luận, phân tích đặc thù hoạt động xây lắp ảnh hưởng đến công tác kế toán. Nó làm rõ bản chất chi phí sản xuất, các cách phân loại chi phí xây lắp dầu khí. Đồng thời, tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về khái niệm giá thành sản phẩm, và các loại giá thành trong lĩnh vực đặc thù này. Một hệ thống kế toán chi phí hiệu quả giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt nguồn lực, tối ưu hóa lợi nhuận. Hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản là bước đầu tiên để xây dựng quy trình kế toán vững chắc. Ngành dầu khí đòi hỏi sự chính xác cao trong quản lý tài chính. Việc nắm vững lý thuyết hỗ trợ việc áp dụng thực tiễn một cách đúng đắn.
1.1. Đặc điểm hoạt động xây lắp ảnh hưởng kế toán chi phí
Hoạt động xây lắp trong ngành dầu khí có nhiều đặc thù. Chu kỳ sản xuất thường kéo dài. Sản phẩm là các công trình đơn chiếc, phức tạp. Địa điểm thi công phân tán, thay đổi liên tục. Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt thường xuyên tác động. Những yếu tố này tạo ra thách thức lớn trong việc tập hợp và phân bổ chi phí. Chi phí nguyên vật liệu, nhân công trực tiếp chiếm tỷ trọng lớn. Chi phí máy thi công cũng rất đáng kể. Việc tổ chức công tác kế toán cần linh hoạt. Nó phải phù hợp với tính chất của từng dự án. Các yếu tố rủi ro cao đòi hỏi sự cẩn trọng. Kế toán chi phí xây lắp dầu khí cần thích ứng với môi trường biến động. Xác định chính xác các khoản mục chi phí là rất quan trọng.
1.2. Phân loại chi phí sản xuất trong doanh nghiệp xây lắp dầu khí
Phân loại chi phí sản xuất là bước then chốt trong kế toán. Chi phí được phân loại theo nhiều tiêu thức khác nhau. Theo yếu tố chi phí, gồm nguyên vật liệu, nhân công, chi phí sử dụng máy thi công, chi phí sản xuất chung. Theo khoản mục giá thành, bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí sử dụng máy thi công, chi phí sản xuất chung. Việc phân loại giúp kiểm soát từng loại chi phí. Nó cũng hỗ trợ việc tính toán giá thành sản phẩm dầu khí. Phân loại chi phí xây lắp dầu khí đúng đắn cung cấp thông tin hữu ích. Nó phục vụ cho việc ra quyết định quản lý. Quản lý chi phí dự án dầu khí hiệu quả dựa trên hệ thống phân loại chi phí rõ ràng. Các khoản mục chi phí phải được định nghĩa cụ thể.
1.3. Khái niệm và phân loại giá thành sản phẩm xây lắp dầu khí
Giá thành sản phẩm xây lắp là tổng hợp các chi phí phát sinh. Đó là chi phí cần thiết để hoàn thành một công trình. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong định giá và kiểm soát hiệu quả. Giá thành có thể phân loại theo thời điểm và phạm vi. Có giá thành kế hoạch, giá thành định mức, giá thành thực tế. Cũng có giá thành công xưởng, giá thành toàn bộ. Mỗi loại giá thành phục vụ mục đích quản lý khác nhau. Phân loại giá thành giúp đánh giá hiệu suất. Nó hỗ trợ việc lập kế hoạch và dự toán cho các dự án mới. Tính giá thành sản phẩm dầu khí chính xác là yêu cầu bắt buộc. Nó đảm bảo tính cạnh tranh và lợi nhuận cho doanh nghiệp.
II.Phương pháp tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm dầu khí
Việc lựa chọn phương pháp tập hợp chi phí và tính giá thành có ảnh hưởng lớn đến kết quả kinh doanh. Tài liệu này cung cấp các phương pháp cụ thể. Nó hướng dẫn cách thức hạch toán chi phí sản xuất ngành dầu khí. Các phương pháp này được thiết kế để phù hợp với đặc điểm của các dự án xây lắp. Từ việc xác định đối tượng tập hợp chi phí, đến các kỹ thuật xử lý sản phẩm dở dang. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Doanh nghiệp cần lựa chọn phương pháp tối ưu. Lựa chọn phải dựa trên quy mô, tính chất của công trình. Nó cũng phải dựa trên yêu cầu quản lý. Mục tiêu là cung cấp thông tin kịp thời, chính xác. Thông tin đó hỗ trợ cho việc kiểm soát và ra quyết định. Quản lý chi phí dự án dầu khí đòi hỏi sự nhất quán. Các phương pháp cần được áp dụng đồng bộ trong toàn bộ dự án.
2.1. Đối tượng tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành dự án
Đối tượng tập hợp chi phí là nơi chi phí phát sinh và được ghi nhận. Trong xây lắp dầu khí, đối tượng thường là từng công trình, hạng mục công trình. Nó cũng có thể là giai đoạn thi công hoặc gói thầu. Việc xác định đúng đối tượng giúp phân bổ chi phí chính xác. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính giá thành công trình dầu khí. Sai lệch trong việc xác định đối tượng có thể dẫn đến sai lệch giá thành. Điều này ảnh hưởng đến việc định giá thầu và đánh giá hiệu quả dự án. Đối tượng tính giá thành sản phẩm dầu khí phải rõ ràng. Điều đó giúp theo dõi chi phí theo từng giai đoạn sản xuất.
2.2. Phương pháp tập hợp chi phí và tính giá thành công trình dầu khí
Có nhiều phương pháp tập hợp chi phí. Các phương pháp đó gồm phương pháp trực tiếp, phương pháp phân bổ. Phương pháp tập hợp chi phí theo công trình, theo đơn đặt hàng là phổ biến. Sau khi chi phí được tập hợp, cần áp dụng phương pháp tính giá thành phù hợp. Các phương pháp đó là phương pháp giản đơn, phương pháp hệ số, phương pháp loại trừ sản phẩm phụ. Cũng có phương pháp tỷ lệ, phương pháp phân bước. Việc lựa chọn phương pháp phải căn cứ vào quy trình công nghệ. Nó cũng dựa trên đặc điểm tổ chức sản xuất của doanh nghiệp. Mục tiêu là tính toán giá thành sản phẩm dầu khí một cách hợp lý nhất. Việc áp dụng đúng phương pháp giúp kiểm soát chi phí dự án EPC. Nó đảm bảo tính minh bạch trong báo cáo tài chính.
2.3. Phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang trong xây lắp dầu khí
Sản phẩm dở dang là các công trình chưa hoàn thành. Việc đánh giá sản phẩm dở dang ảnh hưởng lớn đến giá thành. Có các phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang. Đó là đánh giá theo chi phí nguyên vật liệu trực tiếp. Hoặc đánh giá theo khối lượng sản phẩm hoàn thành tương đương. Cũng có thể đánh giá theo chi phí định mức. Mỗi phương pháp có cách tiếp cận riêng. Việc áp dụng cần linh hoạt, phù hợp với từng dự án. Đánh giá chính xác giúp phản ánh đúng giá trị tài sản. Nó cũng đảm bảo tính chính xác của giá thành sản phẩm dầu khí. Điều này rất quan trọng đối với các dự án kéo dài. Đặc biệt là các dự án liên quan đến chi phí thăm dò và khai thác dầu khí. Hay chi phí phát triển mỏ dầu khí và chi phí hoàn thành giếng khoan.
III.Thực trạng kế toán chi phí sản xuất trong ngành dầu khí Việt Nam
Phân tích thực trạng tổ chức kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành tại các doanh nghiệp xây lắp thuộc Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam là cần thiết. Nghiên cứu này đánh giá tổng quan về Tập đoàn. Nó làm rõ lịch sử hình thành, đặc điểm hoạt động. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến công tác kế toán. Thực trạng cho thấy nhiều điểm tích cực. Đồng thời, nó cũng bộc lộ những hạn chế cần khắc phục. Hệ thống chứng từ, tài khoản, sổ sách kế toán được phân tích kỹ lưỡng. Cách thức ghi nhận và xử lý chi phí cũng được xem xét. Mục tiêu là tìm ra các điểm yếu, đưa ra giải pháp cải thiện. Việc này giúp nâng cao hiệu quả quản lý chi phí dự án dầu khí. Nó đảm bảo tính minh bạch, chính xác của thông tin kế toán.
3.1. Tổng quan các doanh nghiệp xây lắp thuộc Tập đoàn Dầu khí
Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam là một tập đoàn kinh tế lớn. Các doanh nghiệp xây lắp thuộc Tập đoàn đóng vai trò quan trọng. Họ thực hiện các dự án cơ sở hạ tầng, giàn khoan, đường ống. Đặc điểm tổ chức và hoạt động của các doanh nghiệp này rất đa dạng. Nó ảnh hưởng đến việc tổ chức kế toán chi phí xây lắp dầu khí. Quy mô dự án lớn, công nghệ phức tạp. Điều này đòi hỏi hệ thống kế toán linh hoạt. Nó phải đáp ứng yêu cầu quản lý chặt chẽ. Việc hiểu rõ môi trường hoạt động là cơ sở. Nó giúp đánh giá đúng thực trạng và đề xuất giải pháp phù hợp. Các doanh nghiệp này thường tham gia vào các dự án EPC (Engineering, Procurement, Construction). Do đó, kiểm soát chi phí dự án EPC là rất quan trọng.
3.2. Tổ chức hệ thống chứng từ tài khoản sổ sách kế toán thực tế
Thực trạng cho thấy hệ thống chứng từ kế toán đang được sử dụng. Các chứng từ đó tuân thủ quy định hiện hành. Tuy nhiên, vẫn có những điểm cần hoàn thiện để phù hợp hơn với đặc thù ngành. Hệ thống tài khoản kế toán cũng được áp dụng. Nó phản ánh chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm dầu khí. Các hình thức sổ kế toán cũng được lựa chọn. Chúng đang đáp ứng yêu cầu ghi chép. Tuy nhiên, mức độ chi tiết và khả năng tích hợp thông tin có thể cải thiện. Việc tổ chức này cần được đánh giá lại. Nó phải đảm bảo cung cấp thông tin kịp thời, chính xác. Nó cũng phải hỗ trợ việc ra quyết định hiệu quả. Hạch toán chi phí sản xuất ngành dầu khí cần được chuẩn hóa hơn.
3.3. Nội dung kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành thực tiễn
Nội dung kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành tại các doanh nghiệp. Nó bao gồm phân loại chi phí, đối tượng tập hợp. Các phương pháp tính giá thành công trình dầu khí cũng được áp dụng. Tuy nhiên, vẫn còn sự khác biệt giữa các đơn vị. Điều này dẫn đến sự thiếu nhất quán trong báo cáo. Việc xác định chi phí thăm dò và khai thác dầu khí đôi khi còn gặp vướng mắc. Chi phí phát triển mỏ dầu khí và chi phí hoàn thành giếng khoan cũng vậy. Điều này ảnh hưởng đến khả năng so sánh. Nó cũng ảnh hưởng đến việc phân tích hiệu quả hoạt động. Cần có sự đồng bộ hóa trong các quy trình. Điều đó giúp nâng cao chất lượng thông tin kế toán.
IV.Đánh giá và hạn chế trong quản lý chi phí dự án dầu khí hiện nay
Quản lý chi phí dự án dầu khí hiện nay đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù có những điểm mạnh, các hạn chế vẫn tồn tại. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện rõ các vấn đề. Các vấn đề đó từ hệ thống kế toán đến việc áp dụng các chuẩn mực. Nguyên nhân của những hạn chế này rất đa dạng. Nó bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Việc phân tích sâu các nguyên nhân là cần thiết. Nó giúp đưa ra các giải pháp khắc phục triệt để. Mục tiêu là tối ưu hóa kiểm soát chi phí dự án EPC. Đồng thời, nâng cao hiệu quả tổng thể của các hoạt động. Đảm bảo nguồn lực được sử dụng hiệu quả. Điều đó giúp đạt được mục tiêu kinh doanh của Tập đoàn.
4.1. Đánh giá thực trạng tổ chức kế toán chi phí xây lắp dầu khí
Hệ thống kế toán chi phí xây lắp dầu khí đã có những đóng góp nhất định. Nó giúp quản lý các dự án hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại. Các quy định và hướng dẫn đôi khi chưa đủ chi tiết. Việc áp dụng công nghệ thông tin chưa đồng bộ. Nguồn nhân lực kế toán cũng cần được đào tạo chuyên sâu hơn. Đặc biệt trong các lĩnh vực đặc thù như chi phí thăm dò và khai thác dầu khí. Hay chi phí phát triển mỏ dầu khí, chi phí hoàn thành giếng khoan. Việc đánh giá toàn diện giúp xác định các điểm cần cải thiện. Điều đó giúp tăng cường tính chính xác và kịp thời của thông tin.
4.2. Nguyên nhân dẫn đến những hạn chế trong quản lý chi phí
Các hạn chế xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Một số nguyên nhân là do đặc thù phức tạp của ngành dầu khí. Quy trình sản xuất dài, công nghệ cao, rủi ro lớn. Hệ thống pháp lý và chuẩn mực kế toán đôi khi chưa theo kịp. Khung pháp lý cần được cập nhật liên tục. Sự thiếu đồng bộ trong quản lý tập trung và phân cấp cũng là một vấn đề. Các doanh nghiệp trong Tập đoàn đôi khi thiếu sự phối hợp. Bên cạnh đó, nhận thức về tầm quan trọng của quản lý chi phí chưa đồng đều. Việc áp dụng các công cụ quản lý hiện đại còn hạn chế. Điều đó ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát chi phí dự án EPC.
V.Giải pháp hoàn thiện tổ chức kế toán chi phí xây lắp dầu khí
Để nâng cao hiệu quả, cần có các giải pháp hoàn thiện toàn diện. Các giải pháp này tập trung vào định hướng phát triển của Tập đoàn. Đồng thời, nó khắc phục các hạn chế đã được chỉ ra. Việc hoàn thiện bao gồm cải tiến hệ thống chứng từ, tài khoản kế toán. Nó cũng bao gồm việc chuẩn hóa quy trình hạch toán chi phí sản xuất ngành dầu khí. Các giải pháp cần mang tính khả thi, phù hợp với điều kiện thực tiễn. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống kế toán mạnh mẽ, linh hoạt. Hệ thống đó phải đáp ứng tốt yêu cầu quản lý. Nó cũng phải hỗ trợ kiểm soát chi phí hiệu quả. Việc áp dụng công nghệ tiên tiến là một phần quan trọng của giải pháp. Nó giúp nâng cao chất lượng và tốc độ xử lý thông tin. Quản lý chi phí dự án dầu khí sẽ đạt hiệu quả tối ưu.
5.1. Định hướng phát triển Tập đoàn Dầu khí và các doanh nghiệp
Định hướng phát triển của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam là bền vững. Nó tập trung vào hiệu quả và hội nhập quốc tế. Các doanh nghiệp xây lắp cần điều chỉnh theo định hướng này. Kế toán chi phí sản xuất phải hỗ trợ mục tiêu chiến lược. Hệ thống kế toán cần linh hoạt, có khả năng thích ứng. Nó phải đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế. Việc này đòi hỏi sự đầu tư vào công nghệ. Nó cũng đòi hỏi đào tạo nguồn nhân lực. Mục tiêu là tạo ra một môi trường quản lý minh bạch. Nó phải đảm bảo việc kiểm soát chi phí dự án EPC hiệu quả. Sự phát triển này sẽ thúc đẩy tăng trưởng và lợi nhuận.
5.2. Hoàn thiện hệ thống chứng từ tài khoản kế toán chi phí
Cần rà soát và chuẩn hóa hệ thống chứng từ kế toán. Nó phải đảm bảo tính đầy đủ, hợp lý, hợp lệ. Đặc biệt là các chứng từ liên quan đến chi phí xây lắp dầu khí. Cần bổ sung các biểu mẫu chứng từ đặc thù. Nó phải phù hợp với tính chất của ngành dầu khí. Hệ thống tài khoản kế toán cũng cần được điều chỉnh. Nó phải chi tiết hóa hơn. Điều đó giúp phản ánh đúng bản chất từng loại chi phí. Việc này hỗ trợ cho việc hạch toán chi phí sản xuất ngành dầu khí. Nó cũng giúp quản lý chi phí dự án dầu khí hiệu quả hơn. Mục tiêu là cung cấp thông tin kịp thời và chính xác.
5.3. Nâng cao chất lượng báo cáo kế toán về chi phí và giá thành
Chất lượng báo cáo kế toán cần được cải thiện. Các báo cáo phải cung cấp thông tin chi tiết. Nó cần minh bạch về chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm dầu khí. Cần xây dựng các chỉ tiêu phân tích chi phí. Điều đó giúp đánh giá hiệu quả từng công trình. Báo cáo cần phản ánh rõ ràng chi phí thăm dò và khai thác dầu khí. Hay chi phí phát triển mỏ dầu khí, chi phí hoàn thành giếng khoan. Việc này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn toàn diện. Nó hỗ trợ việc ra quyết định kinh doanh chiến lược. Các báo cáo cần được trình bày khoa học, dễ hiểu.
VI.Nâng cao hiệu quả tính giá thành sản phẩm xây lắp dầu khí
Việc nâng cao hiệu quả tính giá thành sản phẩm là trọng tâm. Nó giúp tối ưu hóa lợi nhuận cho các dự án xây lắp dầu khí. Các giải pháp tập trung vào việc chuẩn hóa đối tượng và phương pháp tính giá thành. Nó phải phù hợp với các tiêu chuẩn kế toán hiện hành và quốc tế. Cần có sự đồng bộ trong toàn Tập đoàn. Điều đó giúp đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh. Việc áp dụng các công cụ và phần mềm hiện đại là cần thiết. Nó giúp tăng tốc độ và độ chính xác của quá trình tính toán. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp thông tin giá thành đáng tin cậy. Thông tin đó hỗ trợ cho việc định giá, đấu thầu và kiểm soát dự án. Đồng thời, nó cũng cải thiện quản lý chi phí dự án dầu khí hiệu quả.
6.1. Hoàn thiện đối tượng tính giá thành sản phẩm xây lắp
Cần chuẩn hóa đối tượng tính giá thành sản phẩm xây lắp. Đối tượng có thể là từng công trình, hạng mục công trình cụ thể. Việc xác định rõ ràng đối tượng giúp phân bổ chi phí chính xác. Nó đảm bảo tính đúng đắn của giá thành. Cần có hướng dẫn chi tiết về việc xác định đối tượng. Đặc biệt đối với các dự án phức tạp, nhiều giai đoạn. Điều này giúp tránh sự tùy tiện trong việc hạch toán. Nó cũng giúp tối ưu hóa việc tính giá thành sản phẩm dầu khí. Việc này cũng hỗ trợ kiểm soát chi phí thăm dò và khai thác dầu khí một cách hiệu quả.
6.2. Cải tiến phương pháp tính giá thành công trình dầu khí
Các phương pháp tính giá thành hiện hành cần được xem xét. Cần cải tiến để phù hợp hơn với đặc thù của ngành. Đặc biệt là phương pháp tính giá thành công trình dầu khí theo dự toán. Hoặc theo hợp đồng EPC. Cần áp dụng các phương pháp tiên tiến hơn. Ví dụ như phương pháp chi phí mục tiêu (target costing) hoặc chi phí chuẩn (standard costing). Điều đó giúp kiểm soát chi phí từ giai đoạn thiết kế. Việc này giúp tối ưu hóa giá thành trước khi thực hiện. Việc này cũng hỗ trợ quản lý chi phí dự án dầu khí. Nó đảm bảo tính cạnh tranh và lợi nhuận. Sự cải tiến này là cần thiết cho các dự án lớn như chi phí phát triển mỏ dầu khí và chi phí hoàn thành giếng khoan.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- NGUYỄN QUANG HƢNG HOµN THIÖN Tæ CHøC KÕ TO¸N CHI PHÝ S¶N XUÊT Vµ TÝNH GI¸ THµNH S¶N PHÈM X¢Y L¾P TRONG C¸C DOANH NGHIÖP X¢Y L¾P THUéC TËP §OµN DÇU KHÝ QUèC GIA VIÖT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH -------------------- NGUYỄN QUANG HƢNG HOµN THIÖN Tæ CHøC KÕ TO¸N CHI PHÝ S¶N XUÊT Vµ TÝNH GI¸ THµNH S¶N PHÈM X¢Y L¾P TRONG C¸C DOANH NGHIÖP X¢Y L¾P THUéC TËP §OµN DÇU KHÝ QUèC GIA VIÖT NAM Chuyªn ngµnh : KÕ to¸n M· sè : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. THỊNH VĂN VINH HÀ NỘI - 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Quang Hƣng MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các sơ đồ MỞ ĐẦU 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 3 Chƣơng 1: LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM XÂY LẮP TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP 8 1. ĐẶC ĐIỂM CỦA HOẠT ĐỘNG XÂY LẮP ẢNH HƢỞNG ĐẾN TỔ CHỨC KẾ TOÁN CHI PHÍ VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM 8 1. CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ PHÂN LOẠI CHI PHÍ SẢN XUẤT TRONG DOANH NGHIỆP XÂY LẮP 10 1. Bản chất của chi phí sản xuất 10 1.
Phân loại chi phí sản xuất 12 1. GIÁ THÀNH SẢN PHẨM VÀ PHÂN LOẠI GIÁ THÀNH SẢN PHẨM XÂY LẮP 21 1. Khái niệm giá thành sản phẩm 21 1. Phân loại giá thành sản phẩm xây l ắp 22 1.
ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM XÂY LẮP 26 1. Đối tƣợng kế toán chi phí sản xuất 26 1. Phƣơng pháp tập hợp chi phí sản xuất xây lắp 27 1. Phƣơng pháp kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tí nh giá thành sản phẩm xây lắp 28 1.
PHƢƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM DỞ 34 1. Đánh giá sản phẩm dở theo chi phí nguyên vật liệu trƣ̣c tiếp 35 1. Đánh giá sản phẩm dở theo khối lƣợng sản phẩm hoàn thành tƣơng đƣơng 36 1. Đánh giá sản phẩm dở theo chi phí đị nh mƣ́c 37 1.
ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM XÂY LẮP 38 1. Đối tƣợng tính giá thành sản phẩm xây l ắp 38 1. Phƣơng pháp tí nh giá thành sản phẩm xây l ắp 38 1. KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT HOẠT ĐỘNG XÂY LẮP THEO HỆ THỐNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN VIỆT NAM 41 1.
Liên quan đến việc nhận diện chi phí sản xuất 42 1. Liên quan đến việc ghi nhận chi phí 44 1. Liên quan đến nguyên tắc chung ghi nhận chi phí 45 1. Liên quan đến việc xác định chi phí theo từng khoản mục gắn với từng Chuẩn mực kế toán 45 1.
KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH Ở MỘT SỐ NƢỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM 46 1. Kế toán của Mỹ 46 1. Kế toán của Cộng hòa Pháp 49 1. Kế toán của Nhật Bản 52 1.
Bài học kinh nghiệm cho tổ chức công tác kế toán trong các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam 53 Kết luận chƣơng 1 55 Chƣơng 2: THỰC TRẠNG TỔ CHỨC KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM XÂY LẮP TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP THUỘC TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM 56 2. TỔNG QUAN VỀ TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM VÀ CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP THUỘC TẬP ĐOÀN 56 2. Lịch sử hình thành và phát triển của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam 56 2. Đặc điểm tổ chức hoạt động và tổ chức quản lý của các doanh nghiệp xây lắp thuộc Tập đoàn Dầu khí quốc gia Việt Nam ảnh hƣởng đến kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm 58 2.
THỰC TRẠNG TỔ CHỨC KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM XÂY LẮP TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP THUỘC TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM 62 2. Tổ chức hệ thống chứng từ và ghi chép ban đầu liên quan đến chi phí và giá thành sản phẩm xây lắp 62 2. Tổ chức tài khoản kế toán sử dụng trong kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp 68 2. Tổ chức hình thức kế toán và hệ thống sổ kế toán phản ánh chi phí và giá thành sản phẩm 71 2.
Tổ chức lập và phân tích báo cáo kế toán về chi phí và giá thành 73 2. NỘI DUNG KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP THUỘC TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM 75 2. Phân loại chi phí sản xuất xây lắp 75 2. Phân loại giá thành sản phẩm 76 2.
Đối tƣợng tập hợp chi phí sản xuất và đối tƣợng tính giá thành sản phẩm xây lắp 76 2. Kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp 77 2. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG TỔ CHỨC KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP THUỘC TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM 89 2. Nguyên nhân hạn chế 95 Kết luận chƣơng 2 98 Chƣơng 3: HOÀN THIỆN TỔ CHỨC KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XU ẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM XÂY L ẮP TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP THUỘC TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM 99 3.
ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM VÀ CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP THUỘC TẬP ĐOÀN ĐẾN 2020 99 3. SỰ CẦN THIẾT VÀ YÊU CẦU HOÀN THIỆN TỔ CHỨC KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM XÂY LẮP TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP THUỘC TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM 103 3. Hoàn thiện tổ chức kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp trong các doanh nghiệp xây lắp phải phù hợp với đặc thù về quản lý kinh tế tài chính và tôn trọng các nguyên tắc, chuẩn mực kế toán Việt Nam 104 3. Hoàn thiện tổ chức kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp trong các doanh nghiệp xây lắp phải đảm bảo phù hợp với định hƣớng đổi mới và phát triển hệ thống doanh nghiệp Việt Nam 105 3.
Hoàn thiện tổ chức kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp trong các doanh nghiệp xây lắp phải đảm bảo cung cấp đầy đủ, kịp thời các thông tin kinh tế tài chính cho công tác quản lý kinh tế cả ở tầm vĩ mô và tầm vi mô 106 3. Hoàn thiện tổ chức công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp trong các doanh nghiệp xây lắp phải đảm bảo kết hợp chặt chẽ giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị 107 3. Hoàn thiện tổ chức công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp trong các doanh nghiệp xây lắp phải đảm bảo tính hiệu quả và có tính khả thi 108 3. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TỔ CHỨC KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY LẮP THUỘC TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM 108 3.
Hoàn thiện các nội dung thuộc môi trƣờng pháp lý về kế toán 109 3. Hoàn thiện tổ chức kế toán chi phí sản xuất và tí nh giá thành sản phẩm xây lắp 111 3. HOÀN THIỆN CHỈ TIÊU QUẢN TRỊ CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ GIÁ THÀNH SẢN PHẨM XÂY LẮP 137 3. Yêu cầu cơ bản hoàn thiện chỉ tiêu quản trị chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm 137 3.
Nội dung hoàn thiện các chỉ tiêu quản trị 138 3. ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN CÁC GIẢI PHÁP 143 3. Về phía Nhà nƣớc và̀ Tập đoàn Dầu khí quốc gia Việt Nam 143 3. Về phía các doanh nghiệp xây lắp thuộc Tập đoàn Dầu khí quốc gia Việt Nam 144 Kết luận chƣơng 3 146 KẾT LUẬN 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 149 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Chữ viết tắt Chữ đầy đủ CPSX Chi phí sản xuất CCDC Công cụ dụng cụ CPBH Chi phi bán hàng CPQLDN Chi phí quản ly doanh nghiệp CPSXC Chi phí sản xuất chung DN Doanh nghiệp GTGT Giá trị gia tăng KKĐK Kiểm kê định kỳ KKTX Kê khai thƣờng xuyên KQKD Kết quả kinh doanh KTQT Kế toán quản trị KTTC Kế toán Tài chính QLDN Quản lý doanh nghiệp TK Tài khoản TSCĐ Tài sản cố định DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 1.1: Bảng tính giá thành sản phẩm xây lắp theo phƣơng pháp thông dụng 40 Bảng 1.2: Bảng tính giá thành sản phẩm xây lắp theo phƣơng pháp định mức 41 Bảng 2.1: Chi phí sản xuất xây lắp trong 3 năm từ 2009- 2011 75 Bảng 2.2: Bảng phân bổ vật liệu, công cụ dụng cụ 79 Bảng 2.3: Bảng phân bổ tiền lƣơng và các khoản trích theo lƣơng 80 Bảng 2.4: Bảng kê chi phí sử dụng máy thi công 82 Bảng 2.5: Bảng phân bổ chi phí sử dụng máy thi công 83 Bảng 2.6: Bảng tổng hợp và phân bổ chi phí sản xuất chung 86 Bảng 2.7: Bảng tính giá thành sản phẩm Xây lắp 88 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Số hiệu Tên sơ đồ Trang Sơ đồ 1.1: Trình tự kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm xây lắp 34 Sơ đồ 2.1: Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp xây lắp Dầu khí 59 Sơ đồ 2.2: Tổ chức bộ máy kế toán tại các doanh nghiệp Xây lắp thuộc Tập đoàn 60 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cƣ́u Trong điều kiện hội nhập kinh tế thế giới và khu vƣ̣c , vấn đề tiết kiệm chi phí sản xuất , hạ giá thành sản phẩm là nhiệm vụ trọng yếu của các doanh nghiệp nhằm nâng cao năng lƣ̣c cạnh tranh , đảm bảo phát triển bề n vƣ̃ng. Chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm là một trong những chỉ tiêu kinh tế tổng hợp, phản ánh chất lƣợng hoạt động của doanh nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quang Hưng (2013). Kế toán chi phí sản xuất & giá thành sản phẩm xây lắp dầu khí [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/ke-toan-chi-phi-san-xuat-tinh-gia-thanh-san-pham-xay-lap-doanh-nghiep-dau-khi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kế toán chi phí sản xuất & giá thành sản phẩm xây lắp dầu khí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu phương pháp kế toán chi phí sản xuất và xác định giá thành sản phẩm xây lắp trong ngành dầu khí hiệu quả.
Luận án "Kế toán chi phí sản xuất & giá thành sản phẩm xây lắp dầu khí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Kế toán chi phí sản xuất & giá thành sản phẩm xây lắp dầu khí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kế toán chi phí sản xuất & giá thành sản phẩm xây lắp dầu khí" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.
Luận án "Kế toán chi phí sản xuất & giá thành sản phẩm xây lắp dầu khí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kế toán chi phí sản xuất & giá thành sản phẩm xây lắp dầu khí" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kế toán chi phí sản xuất & giá thành sản phẩm xây lắp dầu khí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.