Luận án tiến sĩ kiến trúc - Hệ thống tiêu chí kiến trúc bền vững áp dụng cho thiết kế nhà ở cao tầng tại TP. Hồ Chí Minh - Giang Ngọc Huấn

Luận án xây dựng hệ thống tiêu chí kiến trúc bền vững và nghiên cứu ứng dụng cho thiết kế nhà ở cao tầng tại TP.HCM.

Chuyên ngành

Kiến trúc

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

481

Thời gian đọc

1 giờ 13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I.HCM

Phát triển đô thị tại TP.HCM đặt ra nhiều thách thức môi trường. Nhu cầu nhà ở cao tầng tăng nhanh, cần giải pháp thiết kế bền vững. Tài liệu này khảo sát bối cảnh kiến trúc bền vững, đặc biệt cho nhà ở cao tầng. Phân tích các xu hướng thiết kế xanh toàn cầu, lịch sử phong trào và khái niệm phát triển bền vững. Nghiên cứu tập trung vào các hệ thống đánh giá công trình xanh đã và đang được áp dụng. Điều này cung cấp nền tảng lý luận vững chắc. Thực tiễn kiến trúc nhà ở cao tầng tại TP.HCM được xem xét kỹ lưỡng, nhấn mạnh những thuận lợi và khó khăn. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống tiêu chí kiến trúc bền vững phù hợp với điều kiện đặc thù của TP.HCM. Việc này hỗ trợ các kiến trúc sư, nhà đầu tư trong việc định hướng thiết kế. Kiến trúc bền vững không chỉ là xu hướng, mà còn là yêu cầu cấp thiết cho sự phát triển đô thị. Giải pháp này giúp tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đảm bảo chất lượng sống cho cư dân đô thị.

1.1. Bối cảnh Phát triển Kiến trúc Xanh Toàn cầu

Phong trào “Xanh” trên thế giới đã có lịch sử hình thành lâu đời. Khái niệm “Phát triển bền vững” được định hình và phát triển mạnh mẽ. Các xu hướng thiết kế kiến trúc hiện đại luôn gắn liền với môi trường sinh thái. Vấn đề năng lượng và phát triển bền vững là trọng tâm. Nhiều hệ thống đánh giá công trình xanh đã ra đời. Tiêu biểu như LEED, BREEAM, Green Mark, LOTUS. Các hệ thống này cung cấp khung đánh giá tiêu chuẩn. So sánh các hệ thống cho thấy sự khác biệt trong tiếp cận. Mỗi hệ thống có ưu điểm và hạn chế riêng. Việt Nam cũng đang nghiên cứu, vận dụng các hệ thống tiêu chí này. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Tuy nhiên, cần điều chỉnh để phù hợp với điều kiện địa phương. Thực tiễn cho thấy kiến trúc xanh đang dần trở thành tiêu chuẩn mới. Đây là một bước tiến quan trọng trong ngành xây dựng.

1.2. Thực trạng Nhà ở Cao tầng tại TP.HCM

TP.HCM đối mặt với sự gia tăng dân số và đô thị hóa nhanh chóng. Nhà ở cao tầng trở thành giải pháp chính cho vấn đề không gian. Tuy nhiên, việc thiết kế và xây dựng chưa thật sự chú trọng đến bền vững. Nhiều công trình còn gây lãng phí năng lượng, tài nguyên. Thực trạng cho thấy nhu cầu cấp thiết về hệ thống tiêu chí cụ thể. Hệ thống này giúp định hướng thiết kế nhà ở cao tầng. Các dự án hiện tại ít áp dụng đầy đủ các tiêu chí công trình xanh. Nhiều chủ đầu tư chưa nhận thức hết lợi ích lâu dài. Chính sách và quy định cũng cần được hoàn thiện hơn. Khó khăn lớn là chi phí đầu tư ban đầu cho công trình xanh. Thiếu kiến thức, kinh nghiệm thực tế cũng là rào cản. Điều kiện khí hậu nóng ẩm của TP.HCM cũng đặt ra thách thức riêng. Cần có giải pháp kiến trúc phù hợp để giảm nhiệt, tiết kiệm năng lượng.

II.Cơ sở Khoa học Xây dựng Tiêu chí Kiến trúc Bền vững

Việc xây dựng hệ thống tiêu chí kiến trúc bền vững đòi hỏi cơ sở khoa học vững chắc. Nghiên cứu đi sâu vào thực trạng thiết kế nhà ở cao tầng tại TP.HCM. Đặc biệt theo xu hướng kiến trúc bền vững. Phân tích các yếu tố môi trường sinh thái tự nhiên ảnh hưởng sâu sắc. Điều kiện khí hậu TP.HCM, mối quan hệ giữa không gian kiến trúc và sinh thái là trọng tâm. Các yếu tố văn hóa – xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Ứng xử của con người với môi trường tự nhiên. Giá trị kiến trúc truyền thống. Mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng. Không gian gia đình cũng được xem xét. Yếu tố kinh tế – kỹ thuật ảnh hưởng đến thiết kế. Chi phí, công nghệ, vật liệu xây dựng đều cần được cân nhắc. Từ đó, định hình một phương pháp đánh giá phối hợp. Phương pháp này tích hợp ba hệ thống nền tảng của phát triển bền vững: môi trường, xã hội, kinh tế. Đảm bảo tính toàn diện và khả thi cho hệ thống tiêu chí.

2.1. Phân tích Yếu tố Môi trường Tự nhiên TP.HCM

Môi trường sinh thái tự nhiên có ảnh hưởng lớn đến thiết kế. Đặc biệt là nhà ở cao tầng tại TP.HCM. Điều kiện khí hậu tự nhiên của TP.HCM là nhiệt đới ẩm. Nắng nóng quanh năm, độ ẩm cao, mưa nhiều. Điều này đòi hỏi các giải pháp kiến trúc đặc thù. Cần tối ưu hóa thông gió tự nhiên, chiếu sáng. Giảm thiểu hấp thụ nhiệt, quản lý nước mưa hiệu quả. Mối quan hệ giữa không gian kiến trúc và môi trường sinh thái cần được hiểu rõ. Thiết kế phải hài hòa với cảnh quan tự nhiên. Tận dụng tối đa lợi thế của môi trường. Giảm thiểu các tác động tiêu cực. Phát triển cây xanh, mặt nước trong thiết kế là cần thiết. Cây xanh giúp làm mát, cải thiện chất lượng không khí. Mặt nước tạo cảnh quan, điều hòa không khí. Việc nghiên cứu chi tiết các yếu tố này giúp đưa ra giải pháp thiết kế tối ưu.

2.2. Ảnh hưởng Văn hóa Xã hội đến Thiết kế Bền vững

Yếu tố văn hóa – xã hội là một phần không thể thiếu trong kiến trúc bền vững. Ứng xử của con người với môi trường sinh thái tự nhiên. Điều này phản ánh nhận thức và trách nhiệm cộng đồng. Các giá trị kiến trúc truyền thống cần được kế thừa và phát huy. Kiến trúc truyền thống thường có những giải pháp thông minh. Ví dụ: vật liệu địa phương, thông gió tự nhiên. Mối quan hệ giữa cá nhân với cộng đồng cũng ảnh hưởng đến thiết kế. Không gian chung, không gian tương tác xã hội là quan trọng. Các khu vực công cộng, tiện ích chung cần được thiết kế hợp lý. Không gian gia đình cũng là yếu tố cốt lõi. Thiết kế phải đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, riêng tư của từng hộ gia đình. Các yếu tố này góp phần tạo nên một không gian sống hài hòa. Đảm bảo sự thoải mái, hạnh phúc cho cư dân. Phù hợp với bản sắc văn hóa địa phương. Điều này làm tăng tính bền vững xã hội của công trình.

III.HCM

Hệ thống tiêu chí kiến trúc bền vững được đề xuất là trọng tâm của tài liệu. Nó được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Hệ thống này bao gồm nhiều nhóm tiêu chí khác nhau. Mỗi nhóm tiêu chí đều có mối liên hệ chặt chẽ với khái niệm phát triển bền vững. Các tiêu chí này được phân loại rõ ràng. Chúng tập trung vào nhiều khía cạnh của công trình. Từ môi trường sinh thái, khu đất xây dựng đến thiết kế tổng thể. Thiết kế không gian trong căn hộ cũng được chú trọng. Việc quản lý tài nguyên, vật liệu xây dựng, nước và năng lượng là ưu tiên hàng đầu. Tiêu chí chất thải và phát thải ô nhiễm cũng rất quan trọng. Kế thừa giá trị truyền thống, điều kiện tiện nghi vật lý, an toàn là những yếu tố thiết yếu. Khả năng thích ứng, giáo dục môi trường và sự sáng tạo cũng được khuyến khích. Các tiêu chí này cung cấp một khung đánh giá toàn diện. Giúp định hướng thiết kế nhà ở cao tầng hướng tới sự bền vững toàn diện.

3.1. Các Nhóm Tiêu chí Cốt lõi cho Kiến trúc Bền vững

Hệ thống tiêu chí được xác định thành nhiều nhóm chính. Nhóm tiêu chí “Môi trường sinh thái và khu đất xây dựng” (MTST&KĐ) là nền tảng. Nhóm “Thiết kế đơn nguyên và tổng thể không gian” (TKTT) định hình hình khối. Nhóm “Thiết kế không gian trong căn hộ” (TKCH) tập trung vào tiện nghi. Nhóm “Tài nguyên và vật liệu xây dựng” (TN&VL) khuyến khích vật liệu thân thiện. Nhóm “Nước” (N) và “Năng lượng” (NL) hướng đến hiệu quả sử dụng. Nhóm “Chất thải và phát thải ô nhiễm” (CT&PTON) giảm thiểu tác động. Nhóm “Kế thừa giá trị truyền thống” (KTGTTT) giữ gìn bản sắc. Nhóm “Điều kiện tiện nghi vật lý” (ĐKTNVL) đảm bảo sức khỏe. Nhóm “Thiết kế an toàn” (TKAT) đảm bảo an ninh. Các nhóm “Khả năng thích ứng” (KNTU), “Giáo dục môi trường” (GDMT), “Sáng tạo” (ST) thúc đẩy sự đổi mới. Mỗi nhóm tiêu chí đều có vai trò riêng. Tất cả cùng hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

3.2. Tiêu chí Năng lượng Nước và Vật liệu Bền vững

Trong hệ thống, các tiêu chí về năng lượng, nước và vật liệu xây dựng đặc biệt quan trọng. Tiêu chí “Năng lượng” (NL) khuyến khích sử dụng năng lượng hiệu quả. Tối ưu hóa chiếu sáng tự nhiên, thông gió tự nhiên. Sử dụng năng lượng tái tạo như pin mặt trời. Giảm thiểu tiêu thụ điện năng cho làm mát, sưởi ấm. Tiêu chí “Nước” (N) tập trung vào tiết kiệm nước. Thu gom, tái sử dụng nước mưa. Xử lý nước thải tại chỗ. Sử dụng các thiết bị vệ sinh tiết kiệm nước. Tiêu chí “Tài nguyên và vật liệu xây dựng” (TN&VL) ưu tiên vật liệu thân thiện môi trường. Vật liệu tái chế, vật liệu địa phương. Vật liệu có nguồn gốc bền vững. Giảm thiểu rác thải xây dựng. Các tiêu chí này trực tiếp góp phần giảm thiểu tác động môi trường. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đây là những yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu công trình xanh.

IV.Ứng dụng Tiêu chí Kiến trúc Bền vững vào Thiết kế Dự án

Việc ứng dụng hệ thống tiêu chí kiến trúc bền vững vào thực tế thiết kế dự án là bước cuối cùng. Các kiến trúc sư và nhà phát triển có thể sử dụng hệ thống này. Nó làm kim chỉ nam cho quá trình thiết kế. Từ giai đoạn quy hoạch tổng thể đến chi tiết từng căn hộ. Hệ thống này giúp đánh giá, so sánh các phương án thiết kế. Đảm bảo công trình đáp ứng các yêu cầu về môi trường, xã hội và kinh tế. Việc áp dụng tiêu chí bền vững mang lại nhiều lợi ích. Nâng cao chất lượng sống cho cư dân. Giảm chi phí vận hành lâu dài cho chủ đầu tư. Nâng cao uy tín và giá trị thương hiệu. Thúc đẩy sự phát triển bền vững của đô thị TP.HCM. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Chính phủ, doanh nghiệp, cộng đồng đều cần chung tay. Chỉ khi đó, kiến trúc bền vững mới thực sự trở thành hiện thực.

4.1. Lợi ích Môi trường và Xã hội của Kiến trúc Bền vững

Kiến trúc bền vững mang lại lợi ích to lớn cho môi trường. Giảm thiểu phát thải khí nhà kính. Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Giảm ô nhiễm đất, nước, không khí. Các công trình xanh giúp tiết kiệm năng lượng, nước đáng kể. Nâng cao chất lượng môi trường sống trong đô thị. Về mặt xã hội, kiến trúc bền vững tạo ra môi trường sống lành mạnh hơn. Cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần cho cư dân. Thiết kế không gian xanh, ánh sáng tự nhiên, không khí trong lành. Tăng cường sự gắn kết cộng đồng thông qua các không gian chung. Đảm bảo an toàn, tiện nghi và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Các tiêu chí về giáo dục môi trường cũng nâng cao nhận thức cộng đồng. Xây dựng một xã hội bền vững, có trách nhiệm hơn.

4.2. Khía cạnh Kinh tế và Kỹ thuật trong Triển khai Tiêu chí

Về khía cạnh kinh tế, kiến trúc bền vững ban đầu có thể đòi hỏi chi phí đầu tư cao hơn. Tuy nhiên, lợi ích lâu dài là đáng kể. Giảm chi phí vận hành (điện, nước). Tăng giá trị tài sản, khả năng cho thuê. Giảm thiểu chi phí bảo trì nhờ vật liệu bền vững. Thu hút khách hàng có ý thức về môi trường. Các yếu tố kỹ thuật cũng cần được cập nhật. Áp dụng công nghệ tiên tiến trong xây dựng và quản lý. Hệ thống quản lý năng lượng thông minh. Hệ thống xử lý nước hiện đại. Sử dụng vật liệu mới, thân thiện môi trường. Đào tạo đội ngũ nhân lực có chuyên môn. Việc này đảm bảo các tiêu chí được triển khai hiệu quả. Nâng cao chất lượng tổng thể của dự án. Góp phần vào sự phát triển kinh tế xanh của TP.HCM.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kiến trúc hệ thống tiêu chí kiến trúc bền vững áp dụng cho thiết kế nhà ở cao tầng tại tp hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (481 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIANG NGỌC HUẤN HỆ THỐNG TIÊU CHÍ KIẾN TRÚC BỀN VỮNG ÁP DỤNG CHO THIẾT KẾ NHÀ Ở CAO TẦNG TẠI TP. HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KIẾN TRÚC Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIANG NGỌC HUẤN HỆ THỐNG TIÊU CHÍ KIẾN TRÚC BỀN VỮNG ÁP DỤNG CHO THIẾT KẾ NHÀ Ở CAO TẦNG TẠI TP. HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: KIẾN TRÚC Mã số: 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KIẾN TRÚC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. PHẠM ĐỨC NGUYÊN 2.

PHẠM TỨ Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2016 MỤC LỤC Lời cảm tạ Lời cam đoan Danh mục các chữ viết tắt Giải thích thuật ngữ Danh mục các sơ đồ Danh mục các bảng Danh mục các hình ảnh MỞ ĐẦU 1 1. LÝ DO NGHIÊN CỨU 1 2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 2 3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 3 4.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 4 5. PHẠM VI ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 6 6. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI 7 SƠ ĐỒ TRÌNH TỰ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN THIẾT KẾ KIẾN TRÚC “HƯỚNG ĐẾN MỘT MÔI TRƯỜNG XÂY DỰNG BỀN VỮNG” 8 1.1 LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CÁC XU HƯỚNG THIẾT KẾ LIÊN QUAN ĐẾN MÔI TRƯỜNG TRÊN THẾ GIỚI 8 1.1 Lịch sử hình thành phong trào “Xanh” trên thế giới 8 1.2 Lịch sử hình thành và lý luận về khái niệm “Phát triển bền vững” 9 1.3 Các xu hướng thiết kế kiến trúc liên quan đến vấn đề Môi trường sinh thái, Năng lượng và Phát triển bền vững 10 1.2 MỘT SỐ HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ CÔNG TRÌNH XANH 13 1.1 Một số hệ thống đánh giá Công trình Xanh trên thế giới và ở Việt Nam 13 1.2 So sánh các hệ thống đánh giá Công trình Xanh và bàn luận 15 1.3 LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CÁC XU HƯỚNG THIẾT KẾ LIÊN QUAN ĐẾN MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 16 1.2 Những hệ thống tiêu chí Công trình xanh đã và đang nghiên cứu vận dụng ở Việt Nam 17 1.3 Thực tiễn kiến trúc nhà ở cao tầng tại Tp. HCM theo xu hướng “Công trình Xanh” 18 1.4 Những thuận lợi và khó khăn trong nghiên cứu ở Việt Nam đối với lĩnh vực thiết kế tro kiến trúc nhằm đạt được mục tiêu kiến trúc bền vững 18 1.4 KẾT LUẬN 20 SƠ ĐỒ, BẢNG VÀ HÌNH ẢNH CHƯƠNG 1 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ KHOA HỌC XÂY DỰNG HỆ THỐNG TIÊU CHÍ KIẾN TRÚC BỀN VỮNG ÁP DỤNG CHO THIẾT KẾ NHÀ Ở CAO TẦNG TẠI TP.1 THỰC TRẠNG VỀ THIẾT KẾ KIẾN TRÚC NHÀ Ở CAO TẦNG TẠI TP.

HCM THEO XU HƯỚNG KIẾN TRÚC BỀN VỮNG 23 2.2 NHỮNG YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG SINH THÁI TỰ NHIÊN ẢNH HƯỞNG ĐẾN THIẾT KẾ NHÀ Ở CAO TẦNG ĐÁP ỨNG YÊU CẦU TIÊU CHÍ KIẾN TRÚC BỀN VỮNG 27 2.1 Quan hệ giữa môi trường không gian kiến trúc và môi trường sinh thái 27 2.2 Môi trường sinh thái tự nhiên liên quan kiến trúc nhà ở cao tầng tại Tp.3 Điều kiện khí hậu tự nhiên Tp. Hồ Chí Minh 48 2.3 NHỮNG YẾU TỐ VĂN HÓA – XÃ HỘI ẢNH HƯỞNG ĐẾN THIẾT KẾ NHÀ Ở CAO TẦNG ĐÁP ỨNG YÊU CẦU TIÊU CHÍ KIẾN TRÚC BỀN VỮNG 49 2.1 Yếu tố Văn hóa – Xã hội trong ứng xử giữa con người với môi trường sinh thái tự nhiên 50 2.2 Yếu tố Văn hóa – Xã hội trong ứng xử giữa con người với những giá trị kiến trúc truyền thống 53 2.3 Yếu tố Văn hóa – Xã hội trong ứng xử giữa cá nhân với cộng đồng 56 2.4 Yếu tố Văn hóa – Xã hội thể hiện trong không gian gia đình 59 2.4 NHỮNG YẾU TỐ KINH TẾ – KỸ THUẬT ẢNH HƯỞNG ĐẾN THIẾT KẾ NHÀ Ở CAO TẦNG ĐÁP ỨNG YÊU CẦU TIÊU CHÍ KIẾN TRÚC BỀN VỮNG 62 2.1 Những yếu tố Kinh tế liên quan đến thiết kế nhà ở cao tầng 62 2.2 Yếu tố Công nghệ và Kỹ thuật liên quan đến thiết kế nhà ở cao tầng 65 2.5 NHỮNG VẤN ĐỀ VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÀ THIẾT KẾ BỀN VỮNG CỦA THẾ GIỚI 74 2.6 PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ PHỐI HỢP GIỮA BA HỆ THỐNG NỀN TẢNG ĐÁP ỨNG YÊU CẦU PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG 80 2.1 Mối liên hệ giữa ba hệ thống nền tảng trong Phát triển bền vững 80 2.2 Tỷ trọng giữa ba hệ thống nền tảng trong Phát triển bền vững áp dụng đối với hệ thống tiêu chí Kiến trúc bền vững 82 2.3 Vấn đề định lượng và định tính trong xem xét các yêu cầu của từng tiêu chí trong hệ thống tiêu chí Kiến trúc bền vững 84 2.7 KẾT LUẬN 87 SƠ ĐỒ, BẢNG VÀ HÌNH ẢNH CHƯƠNG 2 CHƯƠNG 3 ĐỀ XUẤT HỆ THỐNG TIÊU CHÍ KIẾN TRÚC BỀN VỮNG ÁP DỤNG CHO THIẾT KẾ NHÀ Ở CAO TẦNG TẠI TP.1 XÁC ĐỊNH CÁC NHÓM TIÊU CHÍ KIẾN TRÚC BỀN VỮNG ÁP DỤNG CHO THIẾT KẾ NHÀ Ở CAO TẦNG TẠI TP. HỒ CHÍ MINH 89 3.2 MỐI LIÊN HỆ GIỮA CÁC NHÓM TIÊU CHÍ KIẾN TRÚC BỀN VỮNG ĐỐI VỚI NỘI DUNG CỦA KHÁI NIỆM PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG 90 3.3 HỆ THỐNG TIÊU CHÍ KIẾN TRÚC BỀN VỮNG ÁP DỤNG CHO THIẾT KẾ NHÀ Ở CAO TẦNG TẠI TP. HỒ CHÍ MINH 90 3.1 Nhóm tiêu chí “MÔI TRƯỜNG SINH THÁI VÀ KHU ĐẤT XÂY DỰNG” (MTST&KĐ) 90 3.2 Nhóm tiêu chí “THIẾT KẾ ĐƠN NGUYÊN VÀ TỔNG THỂ KHÔNG GIAN” (TKTT) 97 3.3 Nhóm tiêu chí “THIẾT KẾ KHÔNG GIAN TRONG CĂN HỘ” (TKCH) 103 3.4 Nhóm tiêu chí “TÀI NGUYÊN VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG” (TN&VL) 106 3.5 Nhóm tiêu chí “NƯỚC” (N) 111 3.6 Nhóm tiêu chí “NĂNG LƯỢNG” (NL) 114 3.7 Nhóm tiêu chí “CHẤT THẢI VÀ PHÁT THẢI Ô NHIỄM” (CT&PTON) 118 3.8 Nhóm tiêu chí “KẾ THỪA GIÁ TRỊ TRUYỀN THỐNG” (KTGTTT) 120 3.9 Nhóm tiêu chí “ĐIỀU KIỆN TIỆN NGHI VẬT LÝ” (ĐKTNVL) 123 3.10 Nhóm tiêu chí “THIẾT KẾ AN TOÀN” (TKAT) 127 3.11 Nhóm tiêu chí “KHẢ NĂNG THÍCH ỨNG” (KNTU) 129 3.12 Nhóm tiêu chí “GIÁO DỤC MÔI TRƯỜNG” (GDMT) 130 3.13 Nhóm tiêu chí “SÁNG TẠO” (ST) 132 3.14 Nhóm tiêu chí “QUẢN LÝ QUÁ TRÌNH XÂY DỰNG VÀ VẬN HÀNH*” (QL*) 132 3.4 PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ HỆ THỐNG TIÊU CHÍ KIẾN TRÚC BỀN VỮNG ÁP DỤNG CHO THIẾT KẾ NHÀ Ở CAO TẦNG TẠI TP.

HỒ CHÍ MINH 133 3.1 Phương pháp tính điểm cho từng tiêu chí 133 3.2 Hệ thống tính điểm của các nhóm tiêu chí 134 3.3 Biểu đồ bền vững 134 3.4 Biểu tượng Hoa sen trắng 135 3.5 Các cấp độ đánh giá 135 3.6 Tính linh động của hệ thống tiêu chí KTBV áp dụng cho thiết kế nhà ở cao tầng tại Tp. HCM trong thực tiễn 136 3.5 ĐỊNH HƯỚNG GIẢI PHÁP THIẾT KẾ KIẾN TRÚC ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CỦA HỆ THỐNG TIÊU CHÍ KIẾN TRÚC BỀN VỮNG ÁP DỤNG CHO THIẾT KẾ NHÀ Ở CAO TẦNG TẠI TP. HỒ CHÍ MINH 137 3.6 KẾT LUẬN 138 BẢNG VÀ HÌNH ẢNH CHƯƠNG 3 CHƯƠNG 4 ĐỐI CHIẾU, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN GIỮA HỆ THỐNG TIÊU CHÍ KIẾN TRÚC BỀN VỮNG ÁP DỤNG CHO THIẾT KẾ NHÀ Ở CAO TẦNG TẠI TP. HCM VỚI HỆ THỐNG TIÊU CHÍ CÔNG TRÌNH XANH 140 4.1 ĐỐI CHIẾU GIỮA CÁC HỆ THỐNG TIÊU CHÍ CÔNG TRÌNH XANH VỚI HỆ THỐNG TIÊU CHÍ KIẾN TRÚC BỀN VỮNG ÁP DỤNG CHO THIẾT KẾ NHÀ Ở CAO TẦNG TẠI TP.

HỒ CHÍ MINH 140 4.1 Sự tương đồng giữa các tiêu chí Công trình xanh với hệ thống tiêu chí kiến trúc bền vững áp dụng cho thiết kế nhà ở cao tầng tại Tp.2 Sự khác biệt và những đặc điểm mới của hệ thống tiêu chí kiến trúc bền vững áp dụng cho thiết kế nhà ở cao tầng tại Tp. HCM so với các hệ thống tiêu chí Công trình xanh 141 4.1 Sự tương đồng giữa các tiêu chí Công trình xanh với hệ thống tiêu chí kiến trúc bền vững áp dụng cho thiết kế nhà ở cao tầng tại Tp.2 Sự khác biệt giữa các hệ thống tiêu chí Công trình xanh với hệ thống tiêu chí kiến trúc bền vững áp dụng cho thiết kế nhà ở cao tầng tại Tp. HCM 146 BẢNG VÀ HÌNH ẢNH CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ VÀ KIẾN NGHỊ 147 KẾT QUẢ 147 KIẾN NGHỊ 150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUẬN ÁN LỜI CẢM TẠ Con xin cảm tạ Tổ tiên, Ông, Bà, Ba, Má đã cho con Phúc- Đức, sự tần tảo, khó nhọc, chăm sóc, dạy dỗ con nên Người và tạo cho con nền tảng vững vàng trong cuộc đời. Xin cảm tạ sự dạy dỗ tận tâm của các Thầy, Cô qua nhiều cấp học đã cho tôi nền tảng tri thức, niềm đam mê nghiên cứu khoa học, sự tự tin và khát khao khám phá.

Xin cảm tạ các Thầy, Cô, đồng nghiệp tại khoa Kiến trúc, trường Đại học Kiến trúc Tp. HCM luôn hỗ trợ, chia sẽ và góp ý trong quá trình tôi thực hiện công trình nghiên cứu. Và cuối cùng luận án đã được nghiên cứu trong giai đoạn có nhiều sự kiện đặc biệt của gia đình, xin thân thương dâng tặng thành quả này cho Những Người Thân Yêu Nhất Của Tôi: Ba-Má. Giang Thị Kim Huệ, Phương Trang, Bảo Hiền & Bảo Khánh.

Ngày 17 tháng 06 năm 2015 NCS. Giang Ngọc Huấn LỜI CAM ĐOAN CỦA NGHIÊN CỨU SINH Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, không có sự hợp tác của ai. Không sao chép hay dựa vào công trình nào đã có từ trước đến nay. Luận án này chưa nộp cho bất cứ cơ sở đào tạo nào để được cấp phát chứng chỉ hay văn bằng nào.

Ngày 17 tháng 06 năm 2015 NCS. Giang Ngọc Huấn DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CTX. Công trình Xanh CT&PTON Chất thải và phát thải ô nhiễm CSTN Chiếu sáng tự nhiên CSNT Chiếu sáng nhân tạo BXMT Bức xạ mặt trời ĐKTNVL Điều kiện tiện nghi vật lý GDMT Giáo dục môi trường HST Hệ sinh thái KTBV Kiến trúc bền vững KTS Kiến trúc sư KHTN Khí hậu tự nhiên KTKT Kinh tế- Kỹ thuật KTGTTT Kế thừa giá trị truyền thống KNTƯ Khả năng thích ứng MTST Môi trường sinh thái MTST&KĐ Môi trường sinh thái và khu đất xây dựng N Nước NCS Nghiên cứu sinh NL Năng lượng PTBV Phát triển bền vững QL Quản lý quá trình xây dựng và vận hành ST Sáng tạo TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TGTN Thông gió tự nhiên TKBV. Thiết kế bền vững TKĐN&TT Thiết kế đơn nguyên và tổng thể TKCH Thiết kế không gian trong căn hộ TN&VL Tài nguyên và vật liệu xây dựng TKNL Tiết kiệm năng lượng Tp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hệ thống tiêu chí kiến trúc bền vững cho nhà ở cao tầng tại TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án xây dựng hệ thống tiêu chí kiến trúc bền vững và nghiên cứu ứng dụng cho thiết kế nhà ở cao tầng tại TP.HCM.

Luận án "Hệ thống tiêu chí kiến trúc bền vững cho nhà ở cao tầng tại TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Hệ thống tiêu chí kiến trúc bền vững cho nhà ở cao tầng tại TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hệ thống tiêu chí kiến trúc bền vững cho nhà ở cao tầng tại TP.HCM" thuộc chuyên ngành Kiến trúc. Danh mục: Kiến Trúc.

Luận án "Hệ thống tiêu chí kiến trúc bền vững cho nhà ở cao tầng tại TP.HCM" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hệ thống tiêu chí kiến trúc bền vững cho nhà ở cao tầng tại TP.HCM" có 481 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hệ thống tiêu chí kiến trúc bền vững cho nhà ở cao tầng tại TP.HCM" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter