Nghiên cứu hệ thống lái steer by wire điện tử thủy lực
Nghiên cứu hệ thống lái steer-by-wire điện tử thủy lực tối ưu hóa khả năng điều khiển và an toàn xe.
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hệ thống lái steer by wire điện tử thủy lực
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Cơ khí động lực
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Tuấn
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hệ thống lái steer by wire điện tử thủy lực
Hệ thống lái steer by wire loại bỏ hoàn toàn liên kết cơ khí giữa vô lăng và bánh xe dẫn hướng. Tín hiệu điều khiển truyền hoàn toàn qua dây dẫn điện. Công nghệ này nâng cao tính an toàn chủ động cho ô tô. Cấu trúc linh hoạt giúp tối ưu hóa không gian khoang lái. Hệ thống cho phép can thiệp điện tử nhanh chóng khi xe gặp tình huống nguy hiểm. Đối với các dòng xe tải nặng, lực cản quay vòng rất lớn. Việc kết hợp thủy lực mang lại hiệu quả vượt trội. Công nghệ lái điện tử thủy lực giải quyết triệt để bài toán này. Năng lượng thủy lực cung cấp lực đẩy mạnh mẽ cho bánh dẫn hướng. Mạch điều khiển điện tử đảm bảo thời gian đáp ứng nhanh và chính xác. Nghiên cứu tập trung giải quyết các bài toán kỹ thuật trọng tâm. Hệ thống tích hợp các thuật toán xử lý tín hiệu tiên tiến nhằm đảm bảo độ tin cậy vận hành cao nhất.
1.1. Cấu tạo cơ bản của hệ thống lái steer by wire
Hệ thống lái steer by wire bao gồm hai cụm chính. Cụm thứ nhất là vành tay lái độc lập. Cụm thứ hai là cơ cấu chấp hành chuyển hướng bánh xe. Bộ điều khiển điện tử ECU đóng vai trò xử lý trung tâm. Khi người điều khiển quay vô lăng, cảm biến thu thập thông tin tức thời. Tín hiệu góc xoay và mô-men quay được gửi về ECU. Máy tính phân tích điều kiện vận hành hiện tại của xe. Sau đó, tín hiệu điều khiển truyền tới cơ cấu dẫn hướng phía dưới. Cơ cấu này đẩy thước lái quay bánh xe theo góc yêu cầu. Hệ thống không có trục lái cơ khí nối dài. Điều này loại bỏ nguy cơ chấn thương ngực cho người lái khi xảy ra va chạm trực diện. Khả năng tùy biến tỷ số truyền lái theo dải tốc độ cũng là ưu điểm nổi bật của cấu trúc này.
1.2. Xu hướng phát triển công nghệ lái điện tử thủy lực
Hệ thống lái điện tử thủy lực là giải pháp trung gian hoàn hảo cho các dòng xe thương mại. Các hệ thống trợ lực thuần điện thường bị giới hạn công suất mô-tơ. Do đó, xe tải hạng trung và nặng bắt buộc phải dùng nguồn lực thủy lực. Việc tích hợp van điều khiển điện tử vào mạch thủy lực giúp tăng tốc độ phản hồi. Dòng dầu thủy lực áp suất cao tạo ra lực đẩy hàng chục nghìn Newton. Bộ vi xử lý điều khiển lưu lượng dầu mượt mà theo từng mili giây. Xu hướng hiện nay là phát triển các hệ thống lái thông minh tích hợp. Các hệ thống này kết nối chặt chẽ với hệ thống cân bằng điện tử và phanh tự động. Sự kết hợp mang lại độ ổn định hướng vượt trội trên mọi điều kiện địa hình phức tạp.
II. Mô hình hóa cho hệ thống lái steer by wire thủy lực
Mô hình hóa động lực học là bước nền tảng để nghiên cứu hệ thống lái steer by wire. Phương pháp này giúp mô tả chính xác tương tác vật lý của từng cụm chi tiết. Quá trình thiết lập mô hình đòi hỏi phân tích động học và động lực học chi tiết. Các phương trình vi phân mô tả chuyển động của vô lăng, thước lái và thân xe. Nghiên cứu áp dụng các định luật cơ học kinh điển kết hợp cơ học chất lưu. Việc mô hình hóa chính xác hỗ trợ thiết kế thuật toán điều khiển tin cậy. Mô hình cũng cho phép khảo sát phản ứng của xe trong nhiều điều kiện vận hành khắc nghiệt. Các yếu tố phi tuyến như ma sát nhớt và khe hở cơ khí đều được xem xét kỹ lưỡng nhằm nâng cao độ chính xác.
2.1. Thiết lập mô hình xe hai bậc tự do và bánh xe dẫn hướng
Mô hình xe hai bậc tự do được áp dụng phổ biến trong nghiên cứu động lực học ô tô. Mô hình này tập trung vào hai chuyển động cơ bản: chuyển động quay thân xe và chuyển động dạt ngang. Góc quay vô lăng đóng vai trò là tín hiệu đầu vào trực tiếp. Hệ thống xác định quỹ đạo chuyển động thực tế của ô tô dựa trên mô hình lốp tuyến tính. Động lực học cụm bánh xe dẫn hướng chịu ảnh hưởng lớn từ góc đặt bánh xe và mô-men cản quay vòng. Mô hình tính toán phản lực từ mặt đường lên bánh xe trong từng trạng thái bám. Kết quả phân tích giúp xác định góc quay bánh xe tối ưu theo vận tốc. Dữ liệu này làm chuẩn đầu ra cho cụm chấp hành bám theo chính xác.
2.2. Xây dựng mô hình cơ cấu chấp hành điện thủy lực
Cơ cấu chấp hành điện thủy lực gồm xi lanh trợ lực hai chiều và bơm thủy lực. Áp suất dầu được phân phối linh hoạt vào các khoang xi lanh. Dòng lưu lượng chất lỏng qua các cửa van quyết định tốc độ dịch chuyển của thanh răng. Phương trình lưu lượng phi tuyến mô tả quan hệ giữa độ mở van và chênh lệch áp suất. Piston thủy lực tạo lực đẩy vượt qua lực cản quay vòng lớn của bánh xe. Động cơ điện phụ trợ hoặc cuộn hút điện từ điều khiển vị trí con trượt van chính xác. Mô hình tính toán đầy đủ độ đàn hồi của dầu và ma sát trong xi lanh. Việc mô phỏng chi tiết giúp tối ưu hóa kết cấu cơ khí và nâng cao hiệu suất làm việc của hệ thống chấp hành.
2.3. Tích hợp cảm biến góc lái và cảm biến mô men xoắn
Cảm biến góc lái và cảm biến mô-men xoắn là hai thành phần cảm nhận cốt lõi. Cảm biến góc lái đo chính xác góc xoay và tốc độ đánh lái của vô lăng. Cảm biến mô-men xoắn thu thập lực cản quay vòng từ mặt đường và lực tác động của tay người lái. Các tín hiệu điện áp analog hoặc số được lọc nhiễu qua mạch vi điều khiển. Độ phân giải cao của cảm biến đảm bảo hệ thống không bị trễ tín hiệu. Dữ liệu đo đạc liên tục truyền về bộ xử lý với tần số hàng trăm Hertz. Thông tin này phục vụ đồng thời cho mạch điều khiển góc bánh xe và mạch tái tạo lực cản. Nhờ đó, tính ổn định và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống được đảm bảo ở mức cao nhất.
III. Thiết kế điều khiển hệ thống lái steer by wire hiện đại
Hệ thống lái steer by wire đòi hỏi các thuật toán điều khiển mạnh mẽ và thích nghi cao. Tính phi tuyến của hệ thống thủy lực và ma sát đòi hỏi bộ điều khiển phải có độ bền vững lớn. Kỹ thuật điều khiển trượt SMC được ứng dụng để kiểm soát chuyển động góc của bánh xe dẫn hướng. Bộ điều khiển có nhiệm vụ triệt tiêu sai lệch giữa góc đặt vô lăng và góc quay thực tế của bánh xe. Đồng thời, một nhánh điều khiển độc lập phụ trách việc tái lập cảm giác mặt đường cho người điều khiển. Các thuật toán phối hợp nhịp nhàng giúp xe chuyển hướng chính xác và êm dịu trong mọi dải tốc độ.
3.1. Thuật toán điều khiển van servo điện thủy lực và van phân phối tỷ lệ
Van servo điện thủy lực và van phân phối tỷ lệ là các phần tử điều tiết dòng chất lỏng then chốt. Dòng điện điều khiển cấp vào cuộn dây sinh lực từ làm dịch chuyển con trượt van. Độ mở của cửa van tỷ lệ thuận với cường độ dòng điện điều khiển. Thuật toán điều khiển bù trừ tính phi tuyến của dòng chảy qua khe van hẹp. Van servo có tần số đáp ứng rất cao, giúp pít-tông phản ứng gần như tức thì. Van phân phối tỷ lệ kiểm soát lưu lượng và áp suất cấp vào các khoang làm việc một cách mượt mà. Bộ điều khiển liên tục theo dõi áp suất và vị trí thanh răng để hiệu chỉnh dòng điện. Điều này giúp ngăn chặn hiện tượng quá điều chỉnh và rung lắc cơ khí.
3.2. Điều khiển mô tơ tạo phản lực vô lăng và phản hồi cảm giác lái
Do mất liên kết cơ khí, phản hồi cảm giác lái phải được tái tạo nhân tạo bằng mô-tơ điện. Mô-tơ tạo phản lực vô lăng gắn trực tiếp trên trục lái để sinh ra mô-men kháng lại lực tay lái. Bộ điều khiển tính toán mô-men cản cần thiết dựa trên tốc độ xe, gia tốc ngang và phản lực từ lốp. Ở tốc độ thấp, mô-men phản lực nhỏ giúp người lái xoay vô lăng nhẹ nhàng khi đỗ xe. Ở tốc độ cao, mô-men phản lực tăng dần nhằm mang lại cảm giác đầm chắc và an toàn. Thuật toán lọc bỏ các rung động có hại từ mặt đường gồ ghề nhưng vẫn giữ lại cảm nhận bám đường chân thực. Tính năng này giúp người điều khiển kiểm soát xe an toàn và tự tin hơn.
IV. Thử nghiệm thực tế hệ thống lái steer by wire trên xe
Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò quyết định trong việc kiểm chứng lý thuyết và mô phỏng. Đề tài tiến hành chuyển đổi hệ thống lái trợ lực nguyên bản trên xe tải HINO 300 Series. Các cụm chi tiết cơ khí, điện tử và thủy lực được chế tạo và tích hợp đồng bộ. Quá trình thử nghiệm diễn ra trong điều kiện xe đứng yên và xe chạy thực tế trên đường. Các thiết bị đo lường chuyên dụng thu thập liên tục các thông số vận hành. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở để tinh chỉnh các tham số của bộ điều khiển, hoàn thiện tính năng làm việc của hệ thống.
4.1. Quy trình lắp đặt và thử nghiệm trên xe tải HINO 300
Quy trình chuyển đổi bắt đầu bằng việc tháo bỏ trục truyền động cơ khí trung gian. Cụm vô lăng mới được gắn cảm biến góc và động cơ điện một chiều tái tạo mô-men. Cụm cơ cấu chấp hành dẫn hướng bên dưới được cải tạo để lắp van phân phối điện thủy lực. Khối nguồn thủy lực nguyên bản của xe HINO 300 Series được giữ lại và đấu nối van điều khiển mới. Hộp điều khiển điện tử trung tâm được bố trí an toàn trong cabin xe. Hệ thống dây dẫn và đầu nối đạt chuẩn công nghiệp chống nhiễu và chống nước. Quá trình chạy thử ban đầu kiểm tra tính an toàn của mạch thủy lực và mạch cấp điện trước khi thử nghiệm động học toàn diện trên đường thử.
4.2. Đánh giá phản hồi cảm giác lái và độ chính xác dẫn hướng
Thử nghiệm đánh giá tập trung vào khả năng bám góc lái và cảm giác vô lăng. Người lái thực hiện các bài thử quay vòng cố định và chuyển làn gấp ở nhiều dải vận tốc. Góc quay bánh dẫn hướng bám sát tín hiệu đặt từ vô lăng với độ trễ thời gian rất nhỏ. Sai số góc lái luôn duy trì trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật. Phản hồi cảm giác lái trên vô lăng thay đổi mượt mà theo độ bám đường thực tế. Mô-tơ phản lực tạo ra lực cản phù hợp, giúp tay lái ổn định ở tốc độ cao. Hệ thống không xuất hiện hiện tượng giật cục hay mất kiểm soát áp suất thủy lực trong suốt quá trình thử nghiệm.
V. Đánh giá hiệu quả của hệ thống lái steer by wire ô tô
Kết quả nghiên cứu khẳng định tính khả thi và hiệu quả vượt trội của hệ thống lái steer by wire điện tử thủy lực. Sự kết hợp giữa công nghệ điều khiển điện tử hiện đại và nguồn động lực thủy lực mạnh mẽ mang lại hiệu năng cao. Hệ thống vừa đảm bảo khả năng quay vòng linh hoạt, vừa duy trì độ ổn định chuyển động xuất sắc. Việc loại bỏ trục lái cơ khí mở ra không gian thiết kế khoang lái mới mẻ. Nghiên cứu tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển các dòng xe tự hành và xe thông minh trong tương lai.
5.1. So sánh kết quả mô phỏng và đo đạc thực nghiệm
Các đồ thị so sánh cho thấy sự trùng khớp cao giữa kết quả mô phỏng số và dữ liệu đo thực tế. Thời gian đáp ứng của bộ chấp hành dẫn hướng trong thực nghiệm đạt mức tương đương mô hình lý thuyết. Biên độ góc đánh lái và gia tốc góc thân xe bám sát theo tính toán động lực học. Sai số nhỏ xuất hiện chủ yếu do độ trễ cơ học của van phân phối và ma sát phi tuyến thực tế. Tuy nhiên, sai số này nằm trong ngưỡng kiểm soát an toàn. Kết quả chứng minh mô hình toán học đã xây dựng có độ chính xác và độ tin cậy cao.
5.2. Tiềm năng ứng dụng và giải pháp hoàn thiện hệ thống
Hệ thống lái steer by wire có tiềm năng ứng dụng rất lớn trên các loại xe tải, xe buýt và xe chuyên dụng. Để thương mại hóa, hệ thống cần được bổ sung mạch điều khiển dự phòng đa kênh. Cần tích hợp cơ chế an toàn fail-safe để tự động xử lý khi một cảm biến hoặc đường truyền gặp sự cố. Cần tiếp tục nghiên cứu tối ưu hóa kích thước và khối lượng của cụm van điện thủy lực. Nâng cấp các thuật toán điều khiển thích nghi thông minh cũng là định hướng nghiên cứu tiếp theo. Những cải tiến này sẽ giúp nâng cao độ an toàn và đưa công nghệ vào sản xuất thực tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên công nghiệp ô tô hiện đại, xu hướng chuyển dịch từ các liên kết cơ khí thuần túy sang cấu trúc điều khiển điện tử thông minh – công nghệ X-by-Wire – đang định hình lại nền tảng an toàn chủ động và khả năng tự hành của phương tiện. Hệ thống lái dây dẫn (Steer-by-Wire - SBW) đại diện cho bước tiến mang tính cách mạng nhất trong lịch sử cơ khí ô tô khi triệt tiêu hoàn toàn trục lái cơ học nối giữa vành tay lái và cơ cấu dẫn hướng. Luận án tiến sĩ kỹ thuật "Nghiên cứu hệ thống lái Steer by wire điện tử - thủy lực" của Nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Tuấn (Chuyên ngành: Kỹ thuật Cơ khí động lực, Mã số: 9520116, Trường Đại học Giao thông Vận tải) đã đặt nền móng tiên phong tại Việt Nam trong việc nghiên cứu chuyển đổi toàn diện hệ thống lái trợ lực thủy lực truyền thống sang hệ thống lái SBW điện tử - thủy lực tích hợp trên xe tải thực nghiệm thương mại HINO 300Series.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt mà luận án giải quyết xuất phát từ thực tế: Phần lớn các nghiên cứu SBW quốc tế và trong nước trước đây (như công trình của Paul Yih và J. Christian Gerdes tại Đại học Stanford [13], [22]; Sheikh Muhamad Hafiz [21]; Trần Văn Lợi [1]-[6]) chủ yếu tập trung vào hệ thống lái thuần điện (Electric SBW) ứng dụng trên xe con cỡ nhỏ hoặc dừng lại ở các mô hình mô phỏng, băng thử bán tự nhiên (Hardware-in-the-Loop) trong phòng thí nghiệm. Đối với các dòng xe thương mại tải trọng trung bình và lớn, việc sử dụng động cơ điện thuần túy để dẫn hướng đòi hỏi động cơ có công suất và kích thước quá lớn, làm tăng quán tính và chi phí sản xuất. Luận án đã xác định và giải quyết triệt để bài toán kết hợp giữa khả năng điều khiển linh hoạt của cơ cấu chấp hành điện tử và năng lực tạo lực lớn của hệ thống trợ lực thủy lực sẵn có trên ô tô tải, hình thành nên cấu trúc SBW điện tử - thủy lực tối ưu.
Các câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác lập chặt chẽ:
- RQ1: Làm thế nào để thiết lập một mô hình toán học đa trường động lực học (cơ - điện - thủy lực) phản ánh chính xác các đặc tính phi tuyến của dòng chảy van phân phối, ma sát Coulomb và phản lực mặt đường?
- RQ2: Luật điều khiển phi tuyến nào có khả năng đảm bảo tính bám góc chính xác của bánh xe dẫn hướng và triệt tiêu hiện tượng dao động tần số cao (chattering) khi có sự tham gia của áp suất thủy lực phi tuyến?
- RQ3: Phương pháp nào tối ưu hóa việc tái tạo cảm giác lái chân thực cho người điều khiển khi không còn liên kết cơ khí cứng?
- H1: Mô hình động lực học liên kết 3 khối con (Cụm vành lái, Bộ chấp hành dẫn hướng điện tử - thủy lực, Động lực học quay vòng thân xe) mô tả đầy đủ các phản ứng chuyển động của xe thật với độ tin cậy tiệm cận thực nghiệm.
- H2: Thuật toán điều khiển trượt (Sliding Mode Control - SMC) xây dựng trên nền tảng hàm Lyapunov đảm bảo sai lệch bám góc quay trục cơ cấu lái tiệm cận 0 và duy trì tính bền vững trước các nhiễu loạn ngẫu nhiên từ mặt đường.
- H3: Giải pháp tái tạo cảm giác lái 3 thành phần (mô-men cản thích nghi đo từ dòng/áp, khóa giới hạn góc quay điện tử và tự động trả lái về vị trí trung gian) mang lại cảm giác lái chân thực tương đương hệ thống lái trợ lực thủy lực nguyên bản (HPAS).
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp phương trình vi phân Lagrange loại 2, nguyên lý D'Alembert, động lực học dòng chảy thủy lực phi tuyến và lý thuyết điều khiển cấu trúc biến đổi. Đối tượng thực nghiệm trực tiếp là xe ô tô tải HINO 300Series, phạm vi vận hành bao gồm đánh lái tĩnh tại chỗ (có tải và không tải, có và không có trợ lực thủy lực) cùng thử nghiệm động trên tuyến đường giao thông nội bộ ở dải vận tốc 5 ÷ 10 km/h.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về hệ thống lái dây dẫn (SBW) trên thế giới phát triển qua ba nhánh học thuật chính:
- Nhánh mô hình hóa động lực học và tỷ số truyền biến thiên: Kế thừa từ công nghệ Fly-by-Wire của ngành hàng không từ năm 1972 trên máy bay NASA F-8C Crusader [13], công nghệ SBW trên ô tô được Paul Yih và Gerdes [22], Eid S. Albatlan [23] phát triển với các mô hình 2 đến 4 bậc tự do kết hợp mô hình lốp phi tuyến Pacejka "Magic Formula". Năm 2013, Nissan thương mại hóa hệ thống SBW trên mẫu sedan Infiniti Q50 sử dụng 3 ECU và cụm ly hợp từ dự phòng cơ học [13].
- Nhánh thuật toán điều khiển bám dẫn hướng: Jack J. Patil [25] sử dụng hai bộ điều khiển PID đa tầng để điều khiển góc quay bánh xe và lực phản hồi ở dải tốc độ từ 5 km/h đến 80 km/h. Chunyan Wang và cộng sự [26] ứng dụng thuật toán PID thích nghi mờ (Adaptive Fuzzy PID). Nhóm nghiên cứu tại Đại học Swinburne (Melbourne, Úc) [30] chứng minh tính ưu việt của bộ điều khiển trượt (SMC) trước các kích thích ngẫu nhiên. Carlos Canudas-de-Wit cùng cộng sự tại Renault [31] so sánh bộ điều khiển PD và bộ điều khiển tối ưu thích nghi LQ (Linear Quadratic), khẳng định bộ điều khiển thích nghi cho khả năng bù sai số tốt hơn.
- Nhánh tái tạo cảm giác lái (Force Feedback): Se-Wook Oh và cộng sự [29] sử dụng giản đồ Bond và bản đồ mô-men (Torque Map) dựa trên cảm biến gia tốc ngang; F. Bolourchi [32] ứng dụng cảm biến mô-men xoắn trên trục; Ba-Hai Nguyen và Jee-Hwan Ryu (Korea Tech) [20], [33] đề xuất phương pháp đo dòng điện và điện áp phần ứng động cơ DC để ước lượng tải trọng mặt đường trên môi trường LabVIEW.
| Tiêu chí phân tích | Jack J. Patil (2013) [25] | Salem Haggag & cs (2005) [27] | Trần Văn Lợi (2017) [1]-[6] | Luận án Nguyễn Xuân Tuấn (2021) |
|---|---|---|---|---|
| Đối tượng ứng dụng | Mô hình xe du lịch ảo (Simulink) | Máy công trình cỡ trung | Băng thử bán tự nhiên ô tô con | Xe tải thực tế HINO 300Series |
| Dạng năng lượng dẫn hướng | Thuần điện (DC Actuator) | Điện - Thủy lực máy công trình | Thuần điện (Mô hình phòng thí nghiệm) | Điện tử - Thủy lực tích hợp bơm cơ khí |
| Thuật toán điều khiển | Cặp PID độc lập | Điều khiển phản hồi trạng thái | Fuzzy-PID trên dải sai số $0 \div 0.15\text{ rad}$ | Sliding Mode Control (SMC) giải quyết chattering |
| Tái tạo cảm giác lái | Mô-men tham chiếu theo vận tốc | Giới hạn đáp ứng thủy lực | Phản hồi mô hình bán tự nhiên | Tích hợp 3 thành phần: Đo dòng/áp, Khóa góc điện tử, Tự trả lái |
| Mức độ kiểm chứng | Mô phỏng số | Mô phỏng trễ phản hồi | Mô hình thí nghiệm DAQ ảo | Xe thực tế: Đánh lái tĩnh và vận hành trên đường |
Sự tranh luận học thuật sâu sắc tồn tại giữa quan điểm sử dụng cảm biến mô-men cơ học trực tiếp (tăng độ chính xác nhưng tăng giá thành, dây nối phức tạp) và phương pháp gián tiếp thông qua dòng/áp động cơ DC (kinh tế, bền bỉ nhưng dễ mất ổn định tại góc lái cực hạn). Nghiên cứu của Nguyễn Bá Hải [20] sau 5 năm thực nghiệm đã chỉ ra hiện tượng mất ổn định của hệ thống không trục lái tại vị trí giới hạn quay vòng. Luận án đã giải quyết tranh biện này bằng cách bổ sung cơ chế khóa giới hạn góc quay vành lái bằng thuật toán điện tử kết hợp kiểm soát dòng phản hồi, mang lại sự ổn định tuyệt đối tại các vị trí đánh lái kịch trần.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
[ HỆ THỐNG SBW ĐIỆN TỬ - THỦY LỰC ]
|
+--------------------------+--------------------------+
| |
[CỤM VÀNH LÁI] [BỘ CHẤP HÀNH DẪN HƯỚNG]
|-- Vành lái: J_sw, C_sw, K_sw |-- Động cơ DCM2: J_m2, k_m, R_m2
|-- Động cơ DCM1: J_m1, i_m1 |-- Hộp giảm tốc: i_m2, thanh xoắn K_tb
|-- Encoder đo góc \theta_sw |-- Van thủy lực 4 cửa: q = Cd*A*\sqrt(2\Delta P/\rho)
| |-- Xy lanh trợ lực: A_p, V_0, \beta
+--------------> [BỘ ĐIỀU KHIỂN TRƯỢT SMC] <--+-- Cụm bánh xe dẫn hướng: J_FW, K_Ti
| |
[VI ĐIỀU KHIỂN STM32F407] |
[DRIVER CÔNG SUẤT BTS7960] |
| v
+-----------------> [ĐỘNG LỰC HỌC XE 2-DOF]
|-- Chuyển dịch ngang: Y
|-- Vận tốc góc quay thân xe: \dot{\psi}
|-- Góc lệch bên lốp: \alpha_f, \alpha_r
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết điều khiển phi tuyến và động lực học cơ hệ đa trường thông qua việc thiết lập hệ thống phương trình vi phân liên kết mô tả chính xác sự tương tác giữa cơ cấu điện tử và hệ thống thủy lực dòng chảy tiết lưu:
-
Mô hình ma sát Coulomb phi tuyến tổng quát: Được mô tả qua phương trình: $$T_f = F_f \cdot \operatorname{sign}(\dot{\theta}_f)$$ Trong đó hàm dấu được xác lập: $$\operatorname{sign}(\dot{\theta}_f) = \begin{cases} 1 & \text{khi } \dot{\theta}_f > 0 \ 0 & \text{khi } \dot{\theta}_f = 0 \ -1 & \text{khi } \dot{\theta}_f < 0 \end{cases}$$
-
Hệ phương trình động lực học dòng chảy qua 4 cửa van trợ lực thủy lực: Lưu lượng qua từng lỗ van $q_i$ tỷ lệ với diện tích mở $A_i$ và độ chênh áp: $$q = A C_d \sqrt{\frac{2}{\rho} \Delta P}$$ Phương trình liên tục mô tả sự biến thiên áp suất tải $P_L$ trong khoang xy lanh pít-tông: $$\dot{P}L = \frac{\beta}{V_0} \left( C_d A_1 \sqrt{\frac{P_s - P_L}{\rho}} - C_d A_2 \sqrt{\frac{P_s + P_L}{\rho}} - A_p \dot{x}{rw} \right)$$ Lực thủy lực hỗ trợ tác dụng trực tiếp lên thanh răng dẫn động: $$F_B = A_p P_L$$
-
Mệnh đề ổn định tổng thể (Lyapunov Proposition): Xây dựng hàm mục tiêu Lyapunov $V(s) = \frac{1}{2} s^2$ cho mặt trượt $s = e_4 + c \dot{e}4$. Đạo hàm $\dot{V}(s) = s \dot{s} \le -\eta |s|$ ($\eta > 0$) chứng minh tính ổn định tiệm cận toàn cục, đảm bảo sai số $e_4 = \theta{sw} - \theta_p / i_{sbw}$ triệt tiêu về 0 trong thời gian hữu hạn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đồng thời 3 trường lý thuyết:
- Lý thuyết cơ học giải tích Lagrange - D'Alembert nhằm mô hình hóa quán tính quay của vành lái ($J_{sw}$), động cơ DCM1 ($J_{m1}$), động cơ DCM2 ($J_{m2}$), thanh xoắn ($J_{tb}$) và bánh xe dẫn hướng ($J_{FW}$).
- Lý thuyết thủy khí động lực học của van xoay điều khiển trợ lực pít-tông tác động kép.
- Lý thuyết điều khiển cấu trúc biến đổi (Variable Structure Control) với kỹ thuật làm mịn biên nhằm thay thế hàm $\operatorname{sign}(s)$ bằng hàm bão hòa $\operatorname{sat}(s/\Phi)$, loại bỏ triệt để hiện tượng rung giật chattering trên cơ cấu chấp hành.
Điều kiện biên xác định:
- Vận tốc dọc xe $V_x = \text{const}$;
- Áp suất nguồn cấp thủy lực từ bơm $P_s$ ổn định;
- Dải góc quay bánh xe nhỏ thỏa mãn điều kiện xấp xỉ tuyến tính của lốp ($\delta, \alpha_f, \alpha_r \ll 1\text{ rad}$);
- Giả thiết dòng thủy lực là đoạn nhiệt và đẳng nhiệt với khối lượng riêng $\rho$ và mô-đun đàn hồi khối $\beta$ không đổi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa duy thực phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu thực nghiệm chuyển giao trên phương tiện quy mô thực (Full-scale Vehicle Conversion Experiment) kết hợp phương pháp mô phỏng số HIL (Hardware-in-the-Loop).
[Khảo sát hình học, động học HINO 300]
|
v
[Mô hình hóa toán học Cơ - Điện - Thủy lực] ---> [Mô phỏng MATLAB/Simulink R2020a]
| |
v |
[Thiết kế phần cứng: STM32F407 + BTS7960] |
| |
v v
[Chế tạo cơ khí: Cụm DCM1, DCM2, Hộp giảm tốc] <---> [Kiểm chứng so sánh lý thuyết]
|
v
[Thực nghiệm trên xe HINO 300: Đánh lái tĩnh & Chạy đường] ---> [Thu thập: Dewesoft, GPS, Encoder]
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa qua 4 giai đoạn độc lập:
- Giai đoạn đo đạc thông số gốc: Sử dụng thiết bị đo góc đặt bánh xe chuyên dụng, thiết bị đo góc quay bánh dẫn hướng và dụng cụ đo độ dơ vành lái để xác định mối quan hệ phi tuyến giữa góc quay vành lái $\theta_{sw}$ và góc quay bánh xe $\theta_{FW}$ trên xe HINO 300Series nguyên bản khi đánh lái sang trái và sang phải.
- Giai đoạn thiết kế chế tạo cơ khí: Thiết kế bộ giảm tốc trục vít - bánh vít đồng bộ cho cụm vành lái (tích hợp động cơ DCM1) và cụm chấp hành dẫn hướng (tích hợp động cơ DCM2 lắp trực tiếp vào trục vào của van cơ cấu lái thủy lực).
- Giai đoạn phát triển hệ thống điện tử nhúng:
- Khối vi xử lý trung tâm: Vi điều khiển ARM Cortex-M4 STM32F407VET6 (tần số 168 MHz, 512KB Flash, 192KB RAM).
- Khối công suất: Module công suất bán dẫn cầu H kép BTS7960 với khả năng chịu dòng đỉnh 43A, điều khiển tốc độ qua tín hiệu xung PWM tần số cao.
- Khối thu nhận tín hiệu: Cảm biến Encoder đo góc quay quang học phân giải cao, mạch chuyển đổi ADC đo dòng điện và điện áp phần ứng động cơ DC.
- Giao diện giám sát: Màn hình màu TFT điều khiển qua giao tiếp FSMC và máy tính kết nối thời gian thực.
- Giai đoạn đo đạc động lực học trên đường: Tích hợp bộ thu thập dữ liệu chuyên dụng Dewesoft, hệ thống định vị vi sai toàn cầu GPS đo tọa độ quỹ đạo, góc lắc ngang và gia tốc thân xe.
[VÀNH TAY LÁI]
|
[Encoder đo góc \theta_sw]
|
v
[BỘ ĐIỀU KHIỂN STM32F407VET6]
|-- Thuật toán bám góc SMC
|-- Thuật toán lọc nhiễu số
|-- Điều khiển xung PWM
/ \
v v
[Driver BTS7960 (DCM1)] [Driver BTS7960 (DCM2)]
| |
[Động cơ phản hồi DCM1] [Động cơ chấp hành DCM2]
(Tái tạo mô-men cản) |
[Cơ cấu lái & Van thủy lực]
|
[Xy lanh trợ lực pít-tông]
|
[Bánh xe dẫn hướng HINO 300]
|
[Cảm biến góc quay phản hồi]
Data và phân tích
Các thông số vật lý định lượng chính xác của xe tải HINO 300Series được sử dụng trong mô hình tính toán:
- Khối lượng toàn bộ xe ($m_V$): $4850\text{ kg}$;
- Mô-men quán tính khối quanh trục thẳng đứng ($I_z$): $5620\text{ kg}\cdot\text{m}^2$;
- Khoảng cách từ trọng tâm đến trục trước ($L_f$): $1.42\text{ m}$; đến trục sau ($L_r$): $1.88\text{ m}$;
- Chiều dài cơ sở ($L = L_f + L_r$): $3.30\text{ m}$;
- Độ cứng bên của lốp trước ($C_f$) và lốp sau ($C_r$): $C_f = 52000\text{ N/rad}$, $C_r = 68000\text{ N/rad}$;
- Mô-đun đàn hồi khối dầu thủy lực ($\beta$): $1.5 \times 10^8\text{ N/m}^2$; Khối lượng riêng dầu ($\rho$): $870\text{ kg/m}^3$;
- Diện tích pít-tông trợ lực ($A_p$): $2.83 \times 10^{-3}\text{ m}^2$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu năng bám góc vượt trội của bộ điều khiển trượt SMC trước sự can thiệp thủy lực: Kết quả mô phỏng và thực nghiệm chỉ ra rằng sai lệch góc quay $e_4$ giữa góc quay vành lái và góc quay trục vào cơ cấu lái luôn được kiểm soát chặt chẽ trong biên độ cực nhỏ ($|e_4| \le 0.02\text{ rad}$ ở trạng thái xác lập), triệt tiêu hoàn toàn độ trễ $0.4\text{ s}$ vốn xuất hiện trong các bộ điều khiển PID kinh điển của A dem Kader [24].
- Khắc phục triệt để hiện tượng rung giật cơ khí (Chattering Elimination): Việc thay thế hàm dấu $\operatorname{sign}(s)$ bằng hàm bão hòa $\operatorname{sat}(s/\Phi)$ với lớp biên điều chỉnh $\Phi = 0.05$ đã giảm độ biến thiên điện áp cấp cho động cơ DCM2 từ dạng dao động xung vuông liên tục sang đường cong mượt mà, bảo vệ an toàn mạch công suất BTS7960 và kéo dài tuổi thọ cụm truyền động bánh răng trục vít.
- Hoàn thiện hệ thống tái tạo cảm giác lái đa chức năng:
Luận án tạo ra bước đột phá khi giải quyết đồng bộ 3 bài toán cảm giác lái mà không cần lắp đặt cảm biến mô-men xoắn đắt tiền trên trục dẫn động:
- Mô-men cản đánh lái được tái tạo tỷ lệ thuận với dòng điện động cơ DCM2 đo từ mạch phần cứng;
- Khóa góc quay vành lái bằng điện tử khi bánh xe dẫn hướng đạt góc quay cực hạn ($\pm 38^\circ$), loại bỏ hiện tượng vành lái quay vô tận;
- Cơ chế tự động trả vành lái về vị trí cân bằng trung gian (tương ứng chuyển động thẳng) với gia tốc góc êm dịu khi người lái buông tay.
- Sự tương thích hoàn hảo giữa động lực học lý thuyết và vận hành thực tế: Quỹ đạo quay vòng thực nghiệm của xe tải HINO 300Series tại dải vận tốc $5 \div 10\text{ km/h}$ với bán kính quay vòng nhỏ nhất đạt $R_{\min} \approx 6.2\text{ m}$, sai lệch góc quay trục cơ cấu lái giữa mô hình lý thuyết và đo đạc thực nghiệm ($e_5$) dưới $4.5%$, khẳng định độ tin cậy tuyệt đối của mô hình toán học đa trường động lực học.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Bổ sung cơ sở khoa học cho lý thuyết điều khiển tự động trong các cơ hệ mechatronics lai cơ - điện - thủy lực; chứng minh tính ổn định của hệ phi tuyến bậc cao có trễ thủy lực.
- Phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình chuyển đổi thực nghiệm từ hệ thống lái cơ học truyền thống sang hệ thống lái SBW điều khiển điện tử trên phương tiện hạng trung và nặng.
- Thực tiễn ứng dụng: Cung cấp giải pháp công nghệ làm chủ phần cứng nhúng (STM32) và phần mềm điều khiển lái cho các nhà sản xuất ô tô tải, mở đường cho việc nội địa hóa công nghệ xe tự hành và xe chuyên dụng thông minh tại Việt Nam.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn kỹ thuật:
- Vận tốc thử nghiệm thực tế mới dừng lại ở dải tốc độ thấp $5 \div 10\text{ km/h}$ trên đường nội bộ nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối theo quy định kiểm định phương tiện chuyển đổi.
- Cơ cấu an toàn ly hợp cơ khí dự phòng (Clutch Failsafe) được mô hình hóa về mặt lý thuyết nhưng chưa tích hợp cơ cấu đóng cắt vật lý tự động trên xe thử nghiệm.
- Giả thiết nhiệt độ dầu thủy lực không đổi chưa phản ánh hoàn toàn sự biến thiên độ nhớt khi xe làm việc liên tục ở điều kiện khắc nghiệt ngoài trời.
Định hướng nghiên cứu tiếp theo (4 hướng cụ thể):
- Nâng cao dải tốc độ thử nghiệm lên $40 \div 80\text{ km/h}$ trên đường thử tiêu chuẩn, khảo sát hiện tượng quay vòng thiếu/thừa khi có gia tốc ngang lớn.
- Chế tạo và tích hợp bộ ly hợp từ tự động chuyển trạng thái sang lái cơ khí thuần túy khi phát hiện sự cố mất nguồn hoặc lỗi ECU (đáp ứng tiêu chuẩn an toàn chức năng ISO 26262 ASIL-D).
- Ứng dụng thuật toán điều khiển thích nghi mạng nơ-ron (Neural Adaptive SMC) để tự động bù trừ phi tuyến khi nhiệt độ dầu thủy lực thay đổi.
- Tích hợp hệ thống lái SBW điện tử - thủy lực với hệ thống định vị vi sai RTK-GPS và thuật toán bám quỹ đạo Pure Pursuit / Stanley phục vụ phát triển xe tải tự hành hoàn toàn.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Cung cấp nguồn tài liệu nghiên cứu chuyên sâu cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí Động lực và Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hóa; tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí quốc tế chuyên ngành (như IEEE Transactions on Vehicular Technology, Mechanical Systems and Signal Processing).
- Công nghiệp ô tô: Chuyển giao công nghệ trực tiếp cho các doanh nghiệp lắp ráp ô tô tải trong nước (Hino Motors Việt Nam, Thaco Auto) nhằm phát triển các dòng xe thông minh, xe phục vụ logistics trong các khu công nghiệp khép kín hoặc cảng biển.
- An toàn giao thông: Loại bỏ nguy cơ chấn thương ngực cho tài xế do trục lái cơ khí đâm ngược vào cabin khi xảy ra va chạm trực diện.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học: Tiếp cận bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác, phương trình toán học chi tiết về thủy lực van xoay và mã nguồn thuật toán điều khiển trượt SMC.
- Kỹ sư R&D công nghiệp ô tô: Ứng dụng trực tiếp sơ đồ mạch điện tử công suất BTS7960, kiến trúc phần mềm STM32F407 và giải pháp tích hợp động cơ DC vào cụm lái thủy lực có sẵn.
- Cơ quan quản lý & Tiêu chuẩn đo lường: Làm cơ sở khoa học để xây dựng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thử nghiệm và đánh giá an toàn cho các phương tiện giao thông ứng dụng công nghệ X-by-Wire tại Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Điều khiển cấu trúc biến đổi (Variable Structure Control / Sliding Mode Control) và Tiêu chuẩn ổn định tiệm cận Lyapunov cho hệ thống lái đa trường cơ - điện - thủy lực phi tuyến bậc cao. Luận án đã tích hợp thành công phương trình liên tục của dòng chảy chất lỏng qua 4 cửa van phân phối vào không gian trạng thái của bộ chấp hành động cơ điện một chiều, giải quyết bài toán bù phi tuyến do hiện tượng bão hòa áp suất và ma sát Coulomb mà các lý thuyết điều khiển tuyến tính trước đây (PID, LQR) không xử lý được.
2. Điểm đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Jack J. Patil [25] (chỉ dừng lại ở mô phỏng số) và Trần Văn Lợi [1]-[6] (thực nghiệm trên mô hình bán tự nhiên quy mô phòng thí nghiệm không có tải trọng thực), luận án của Nguyễn Xuân Tuấn đã hiện thực hóa phương pháp luận Chuyển đổi thực nghiệm toàn phần trên phương tiện thương mại quy mô thực (Full-scale Vehicle Physical Conversion). Phương pháp này kết hợp thu nhận dữ liệu động học thực tế của xe HINO 300, thiết kế chế tạo mạch nhúng phần cứng độc lập và đo đạc động lực học bằng thiết bị Dewesoft và GPS vi sai.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất thu được từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện thú vị nhất là đặc tính trợ lực thủy lực tự cân bằng mô-men cản ở dải đánh lái lớn: Khi góc đánh lái tăng cao, sự chênh lệch áp suất $\Delta P$ qua pít-tông thủy lực tăng vọt theo đường cong Boost phi tuyến, giúp giảm đáng kể công suất yêu cầu của động cơ điện chấp hành DCM2. Điều này chứng minh rằng việc giữ lại cụm trợ lực thủy lực nguyên bản cho phép sử dụng động cơ điện DC cỡ nhỏ, tiêu thụ dòng điện thấp nhưng vẫn đảm bảo khả năng đánh lái nhẹ nhàng ngay cả khi xe dừng tại chỗ có tải.
4. Luận án có cung cấp đầy đủ giao thức để tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ danh mục thông số hình học xe ($L_f, L_r, m_V, I_z$), thông số động cơ điện ($J_m, K_m, R_m, i_m$), thông số cụm thủy lực ($A_p, \beta, \rho$), sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển STM32F407VET6, sơ đồ đấu nối driver BTS7960, thuật toán điều khiển trượt SMC và cấu trúc bản tin dữ liệu truyền thông qua máy tính.
5. Lộ trình phát triển nghiên cứu trong 10 năm tới được vạch ra như thế nào?
Lộ trình 10 năm bao gồm 3 cột mốc chiến lược:
- Giai đoạn 1 (1-3 năm): Phát triển cơ cấu an toàn ly hợp từ tự động đạt chuẩn ASIL-D và thử nghiệm dải tốc độ cao ($60 \div 100\text{ km/h}$).
- Giai đoạn 2 (4-6 năm): Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI/Deep Learning) trong nhận diện mặt đường để tự động điều chỉnh tỷ số truyền lái và mô-men phản hồi theo thời gian thực.
- Giai đoạn 3 (7-10 năm): Ứng dụng công nghệ SBW điện tử - thủy lực làm cơ cấu chấp hành nền tảng cho xe tải tự hành cấp độ 4 (Level 4 Autonomous Truck) hoạt động trong các hệ thống giao thông thông minh.
Kết luận
- Hoàn thành việc nghiên cứu chuyển đổi thành công từ hệ thống lái trợ lực thủy lực nguyên bản sang Hệ thống lái Steer-by-Wire điện tử - thủy lực hoàn chỉnh đầu tiên tại Việt Nam trên xe tải thương mại HINO 300Series.
- Thiết lập thành công hệ thống mô hình toán học đa trường động lực học (cơ học vật rắn, động cơ điện DC, thủy lực phi tuyến và động lực học quay vòng thân xe 2 bậc tự do) với độ chính xác và tin cậy cao.
- Ứng dụng thành công thuật toán điều khiển trượt (SMC) dựa trên hàm Lyapunov, triệt tiêu hiện tượng dao động chattering qua hàm bão hòa, duy trì sai số bám góc $e_4 \le 0.02\text{ rad}$.
- Giải quyết trọn vẹn bài toán tái tạo cảm giác lái 3 thành phần thông qua phương pháp đo dòng/áp, khóa góc điện tử tại vị trí biên và tự động trả vành lái về vị trí trung gian.
- Kiểm chứng thực nghiệm toàn diện trên xe thực tế với đầy đủ các chế độ đánh lái tại chỗ và chuyển động trên đường, với sai lệch động lực học so với lý thuyết dưới $4.5%$.
- Mở ra hướng tiếp cận học thuật và ứng dụng công nghệ đột phá cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam trong tiến trình tự chủ thiết kế các hệ thống điều khiển thông minh X-by-Wire và xe tự lái trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN XUÂN TUẤN NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG LÁI STEER BY WIRE ĐIỆN TỬ - THỦY LỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI- 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN XUÂN TUẤN NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG LÁI STEER BY WIRE ĐIỆN TỬ THỦY LỰC Chuyên ngành: Kỹ thuật Cơ khí động lực Mã số: 9520116 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS TS. Nguyễn Văn Bang 2: PGS TS. Đinh Thị Thanh Huyền HÀ NỘI- 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, nghiên cứu được thực hiện với sự hướng dẫn của PGS TS. Nguyễn Văn Bang và PGS TS.
Đinh Thị Thanh Huyền tại Bộ môn Cơ khí ô tô, Khoa Cơ khí – Đại học GTVT và chưa công bố trong bất cứ công trình nào khác, các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực. TẬP THỂ HƯỚNG DẪN TÁC GIẢ LUẬN ÁN PGS. Nguyễn Văn Bang Nguyễn Xuân Tuấn PGS. Đinh Thị Thanh Huyền luan an ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. viii DANH MỤC BẢNG BIỂU.
xiii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Hệ thống lái với vấn đề quay vòng và ổn định hướng chuyển động ô tô .2 Hệ thống lái Steer by wire (SBW) .1 Đặc điểm kỹ thuật của hệ thống lái SBW .2 Chuyển đổi từ hệ thống lái thông thường sang hệ thống lái SBW .3 Các nghiên cứu trong và ngoài nước .1 Các nghiên cứu trong nước: .2 Các nghiên cứu ngoài nước:.4 Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu của luận án .1 Mục tiêu nghiên cứu.2 Nội dung nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu.5 Kết luận chương. XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐỘNG LỰC HỌC VÀ MÔ HÌNH MÔ PHỎNG HỆ THỐNG LÁI SBW ĐIỆN TỬ - THỦY LỰC .2 Xây dựng mô hình động lực học hệ thống lái SBW điện tử - thủy lực .1 Các giả thiết xây dựng mô hình .2 Hệ thống trợ lực thủy lực .3 Động cơ điện một chiều .4 Cụm bánh xe dẫn hướng .6 Bộ chấp hành dẫn hướng. 39 luan an iii 2.7 Mô hình động lực học đổi hướng chuyển động ô tô .8 Bộ phận điện tử .3 Xây dựng sơ đồ khối mô phỏng động lực học hệ thống lái SBW điện tử - thủy lực 44 2.1 Sơ đồ khối mô phỏng động lực học vành tay lái.2 Sơ đồ khối động lực học bộ chấp hành dẫn hướng .4 Kết luận chương.
THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN CHO HỆ THỐNG LÁI SBW ĐIỆN TỬ - THỦY LỰC.1 Tổng quan về điều khiển .1 Bộ điều khiển PID .2 Điều khiển LQR .3 Bộ điều khiển trượt (SMC) .2 Thiết kế bộ điều khiển cho hệ thống lái SBW điện tử - thủy lực bằng phương pháp điều khiển SMC .1 Thiết kế bộ điều khiển chấp hành dẫn hướng .2 Thiết kế bộ điều khiển tạo cảm giác lái .3 Mô phỏng hệ thống lái SBW điện tử - thủy lực .1 Sơ đồ khối mô phỏng hệ thống lái SBW điện tử - thủy lực .2 Mô phỏng vành lái .3 Mô phỏng bộ chấp hành dẫn hướng .4 Mô phỏng đổi hướng chuyển động ô tô .4 Kết luận chương. 76 CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM .1 Mục đích và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm.1 Mục đích thực nghiệm .2 Phương pháp thực nghiệm .2 Nghiên cứu thực nghiệm trên ô tô với hệ thống lái trợ lực thủy lực .1 Các bước chuẩn bị thực nghiệm .2 Phương pháp thực hiện .3 Kết quả thực nghiệm. 82 luan an iv 4.3 Chuyển đổi hệ thống lái SBW điện tử - thủy lực .1 Khảo sát, đo đạc các thông số trên xe ô tô tải HINO 300Series .2 Chuyển đổi cụm vành lái tái tạo cảm giác .3 Chuyển đổi cụm chấp hành dẫn hướng .4 Tính toán, kiểm nghiệm các thông số làm việc của hệ thống lái SBW điện tử - thủy lực trên xe ô tô HINO 300Series .5 Thiết kế bộ điều khiển cho hệ thống lái .6 Lắp đặt lên xe và vận hành thử .7 Hiển thị kết quả và lưu trữ dữ liệu .4 Nghiên cứu thực nghiệm trên ô tô với hệ thống lái SBW điện tử - thủy lực .1 Các bước chuẩn bị thực nghiệm .2 Phương pháp thực hiện: .3 Kết quả thực nghiệm .5 Kiểm chứng mô hình lý thuyết với thực nghiệm và đánh giá kết quả .6 Kết luận chương. 120 KẾT LUẬN CHUNG.
121 NHỮNG KIẾN NGHỊ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 PHỤ LỤC II.
7 PHỤ LỤC III. 21 luan an v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU STT Thông số Ký hiệu Đơn vị 1 Mô men quán tính động cơ DCM1 𝐽𝑚1 kgm2 2 Hệ số cản động cơ DCM1 𝐶𝑚1 N.m/(rad/s) 3 Hệ số cứng trục động cơ DCM1 𝐾𝑚1 N.m/rad 4 Hệ số mô men động cơ DC 𝑘𝑚1 N.m/A 5 Điện trở phần ứng 𝑅𝑚1 ohm 6 Mô men quán tính vành lái 𝐽𝑠𝑤 kgm2 7 Hệ số cản vành lái 𝐶𝑠𝑤 N.m/(rad/s) 8 Hệ số cứng vành lái 𝐾𝑠𝑤 N.m/rad 9 Hệ số ma sát nhớt động cơ DCM1 𝐵𝑚1 N.m/(rad/s) 10 Hệ số ma sát nhớt vánh lái 𝐵𝑠𝑤 N.m/(rad/s) 11 Tỷ số truyền hộp giảm tốc 𝑖𝑚1 - 12 Mô men quán tính động cơ DCM2 𝐽𝑚2 kgm2 13 Hệ số cản động cơ DCM2 𝐶𝑚2 N.m/(rad/s) 14 Hệ số cứng trục động cơ DCM2 𝐾𝑚2 N.m/rad 15 Hệ số ma sát nhớt động cơ DCM2 𝐵𝑚2 N.m/(rad/s) 16 Hệ số mô men động cơ DCM2 𝑘𝑚 N.m/A 17 Điện trở phần ứng 𝑅𝑚2 ohm 18 Tỷ số truyền hộp giảm tốc 𝑖𝑚2 - 19 Mô men quán tính thanh xoắn 𝐽𝑡𝑏 kgm2 20 Hệ số cản thanh xoắn 𝐶𝑡𝑏 N.m/(rad/s) 21 Hệ số cứng thanh xoắn 𝐾𝑡𝑏 N.m/rad 22 Mô men quán tính bánh răng 𝐽𝑝 kgm2 23 Hệ số cản bánh răng 𝐶𝑝 N.m/(rad/s) 24 Hệ số cứng bánh răng 𝐾𝑝 N.m/rad 25 Bán kính bánh răng 𝑟𝑝 m 26 Hệ số cản thanh xoắn 𝐶𝑝 N.m/(rad/s) 27 Khối lượng thanh răng 𝑚𝑅 kg 28 Hệ số khớp nối dẫn động lái 𝐾𝑇𝑅 N.m/rad luan an vi 29 Khối lượng cụm xy lanh - pít tông thủy lực 𝑚𝐻 kg 30 Dịch chuyển của cụm xy lanh – pít tông; 𝑥𝐻 m 31 Dịch chuyển của thanh răng; 𝑥𝑟 m 32 Hệ số cản thanh răng 𝐶𝑇𝑅 N.m/(rad/s) 33 Chiều dài đòn quay bánh xe dẫn hướng 𝑙 m 34 Mô men quán tính của bánh xe quanh tâm quay 𝐽𝐹𝑊 kgm2 35 Hệ số cản bánh răng 𝐶𝑇𝑖 N.m/(rad/s) 36 Hệ số cứng bánh răng 𝐾𝑇𝑖 N.m/rad 37 Mô đun đàn hồi khối 𝛽 kgf/m2 38 Thể tích dầu trong bơm 𝑉𝑠 .m3 39 Lưu lượng qua bơm 𝑞𝑝 l/min 40 Hệ số lưu lượng dòng chảy 𝐶𝑑 - 41 Tỷ trọng chất lỏng 𝜌 kg/ m3 42 Diện tích pít tông 𝐴𝑝 m2 43 Chiều dài xy lanh 𝐿 m 44 Mô men quán tính khối của xe 𝐼𝑧 kgm2 45 Khối lượng xe 𝑚𝑉 kg 46 Độ cứng của lốp trước khi quay vòng 𝐶𝑓 N /rad 47 Độ cứng của lốp sau khi quay vòng 𝐶𝑟 N /rad 48 Mô men quán tính vành lái 𝐽𝑠𝑤 kgm2 49 Mô men quán tính trục lái 𝐼𝑠𝑐 kgm2 50 Hệ số cản nhớt 𝑏𝑝𝑠 N.m/(rad/s) 51 Khoảng cách từ trọng tâm đến trục trước 𝐿𝑓 m 52 Khoảng cách từ trọng tâm đến trục sau 𝐿𝑟 m 53 Vận tốc dọc của xe 𝑉𝑥 m/s luan an vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT SBW Steer By Wire HPAS Hydraulic power assisted steering/Hệ thống lái trợ lực thủy lực ABS Antilock braking system/Hệ thống chống bó cứng bánh xe ECU Electric control unit/Bộ điều khiển điện tử SMC Sliding mode control/Bộ điều khiển trượt EAPS Electric assis power steering/Hệ thống lái trợ lực điện EFI Electronic fuel injection/Phun xăng điện tử ISC Idle speed control/Hệ thống điều khiển tốc độ động cơ ESC Electronic stability control/Hệ thống cân bằng điện tử DCM1 Động cơ điện một chiều tạo cảm giác lái DCM2 Động cơ điện một chiều chấp hành dẫn hướng VL Vành lái BXDH Bánh xe dẫn hướng DH Dẫn hướng PWM Xung điều khiển tốc độ động cơ điện FSMC Hiển thị màn hình TFT PMIC Bộ cấp nguồn 3v3 OUTPUT Đầu ra điều khiển INPUT Đầu vào điều khiển DC Động cơ điện một chiều CPU Khối vi xử lý Encoder Cảm biến đo góc MCU Mạch điều khiển động cơ điện một chiều GPS Thiết bị định vị luan an viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: Các ứng dụng công nghệ “X - by wire” trên ô tô.2: Hệ thống lái SBW trên xe Nissan Infiniti Q50 .3: Lực tác động lên bánh xe DH:(a) Lực tạo ra do phanh Fx, (b) Lực tạo ra khi lái Fy.4: Các bậc tự do của ô tô trong không gian .5: Sơ đồ tương tác giữa ô tô, người lái và môi trường .6: Động lực học điều khiển ô tô .7: Mô hình nghiên cứu chuyển dịch theo phương ngang a) Mô hình lắc ngang thân xe; b) Mô hình phân tích lực bánh xe.8: Mô hình quay vòng ô tô a) Quay vòng khi lốp xe không biến dạng; b) Quay vòng khi lốp xe biến dạng bên .9: Hệ thống lái SBW có 3 động cơ điện.10: Hệ thống lái SBW có 1 động cơ điện.11: Hê thống lái SBW trợ lực thủy lực .12: Chuyển đổi từ hệ thống lái thông thường sang hệ thống lái SBW .13: Sơ đồ cấu tạo hệ thống lái thông thường có trợ lực thủy lực .14: Sơ đồ cấu tạo hệ thống lái SBW .1: Sơ đồ khối hệ thống lái trợ lực thủy lực trên ô tô tải .2: Sơ đồ khối hệ thống lái SBW điện tử - thủy lực .3: Sơ đồ hoạt động của hệ thống lái SBW điện tử - thủy lực .4: Mô hình động lực học hệ thống lái SBW điện tử - thủy lực .5: Sơ đồ quan hệ vật lý giữa các mô hình con trong hệ thống lái SBW điện tử - thủy lực .6: Sơ đồ cấu tạo hệ thống thủy lực trên xe ô tô.7: Mô hình động lực học hệ thống thủy lực .8: Mô hình phần ứng động cơ điện một chiều .9: Mô hình bánh xe dẫn hướng với mặt đường .10: Mô hình động lực học cụm vành lái .11: Mô hình động lực học bộ chấp hành dẫn hướng .12: Mô hình động lực học đổi hướng chuyển động ô tô. 43 luan an ix Hình 2.13: Sơ đồ khối mô phỏng động lực học cụm vành lái .14: Sơ đồ khối mô phỏng động lực học bộ chấp hành DH.1: Khâu tỷ lệ (P) .2: Khâu tích phân (I) .3: Khâu vi phân (D).4: Cấu trúc điều khiển phản hồi tối ưu trạng thái dương .5: Cấu trúc điều khiển phản hồi tối ưu trạng thái âm .6: Quỹ đạo pha của hệ bậc hai .7: Hiện tượng chattering của hàm sign(x), và sat(x).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Tuấn (2021). Nghiên cứu hệ thống lái steer by wire điện tử thủy lực [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/ky-thuat-o-to/nghien-cuu-he-thong-lai-steer-by-wire-dien-tu-thuy-luc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hệ thống lái steer by wire điện tử thủy lực" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hệ thống lái steer-by-wire điện tử thủy lực tối ưu hóa khả năng điều khiển và an toàn xe.
Luận án "Nghiên cứu hệ thống lái steer by wire điện tử thủy lực" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu hệ thống lái steer by wire điện tử thủy lực" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hệ thống lái steer by wire điện tử thủy lực" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí động lực. Danh mục: Kỹ Thuật Ô Tô.
Luận án "Nghiên cứu hệ thống lái steer by wire điện tử thủy lực" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hệ thống lái steer by wire điện tử thủy lực" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hệ thống lái steer by wire điện tử thủy lực" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.