Luận án: Ứng dụng GPS động thời gian thực trong thủy đạc đảm bảo an toàn hàng hải Việt Nam
Tài liệu: Nghiên cứu ứng dụng công nghệ gps động thời gian thực trong công tác thủy đạc phục vụ bảo đảm an toàn hàng hải trong điều kiện việt nam. Tải miễn phí
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Công nghệ GNSS RTK trong thủy đạc hàng hải.
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hồng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Công nghệ GPS động thời gian thực mang lại độ chính xác cao cho công tác thủy đạc. Định vị RTK GNSS hàng hải là phương pháp tiên tiến. Nó được ứng dụng rộng rãi trong khảo sát địa hình đáy biển. Hệ thống giúp xác định vị trí tàu khảo sát một cách chính xác. Dữ liệu định vị thời gian thực rất quan trọng cho an toàn hàng hải. Công nghệ này khắc phục nhiều hạn chế của phương pháp truyền thống. Nó đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả trong thu thập dữ liệu thủy đạc. Việc tích hợp GNSS RTK với các thiết bị đo sâu là xu hướng tất yếu. Nền tảng này tạo ra giải pháp toàn diện cho ngành thủy đạc. Giảm thiểu rủi ro, tăng cường an toàn hàng hải là mục tiêu chính. Công nghệ GNSS RTK đóng góp đáng kể vào việc này. Nó hỗ trợ công tác thành lập hải đồ số và quản lý luồng hàng hải.
1.1. Nguyên lý GNSS động thời gian thực.
GNSS động thời gian thực hoạt động dựa trên nguyên lý hiệu chỉnh tín hiệu vệ tinh. Một trạm gốc đặt tại vị trí đã biết truyền dữ liệu hiệu chỉnh. Trạm di động trên tàu nhận tín hiệu vệ tinh và dữ liệu hiệu chỉnh từ trạm gốc. Quá trình này giúp loại bỏ sai số, đạt được độ chính xác định vị centimet. Phương pháp Base RTK sử dụng một trạm gốc cố định. Phương pháp CORS RTK sử dụng mạng lưới các Trạm tham chiếu liên tục CORS. Điều này cung cấp dữ liệu hiệu chỉnh cho một khu vực rộng lớn. Hệ thống liên tục theo dõi vị trí tàu. Tốc độ cập nhật dữ liệu nhanh, đáp ứng yêu cầu thời gian thực của thủy đạc. Công nghệ này đảm bảo vị trí chính xác của điểm đo sâu.
1.2. Ứng dụng CORS RTK cho thủy đạc.
Công nghệ GNSS CORS RTK đặc biệt phù hợp cho khảo sát thủy đạc. Nó loại bỏ nhu cầu thiết lập trạm gốc tại công trường. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, nhân lực và chi phí. Mạng lưới CORS cung cấp khả năng định vị ổn định, liên tục. Phạm vi hoạt động rộng của CORS hỗ trợ khảo sát trên các vùng biển ven bờ. Dữ liệu định vị chính xác là nền tảng cho Khảo sát đo sâu đáy biển. Nó được tích hợp trực tiếp với Máy đo sâu hồi âm đa tia (MBES) và Hệ thống đo sâu đơn tia (SBES). Sự tích hợp này cho phép thu thập dữ liệu độ sâu và vị trí đồng thời. Công nghệ CORS RTK cũng hỗ trợ Kiểm tra nạo vét luồng tàu. Nó giúp giám sát độ sâu luồng hàng hải, đảm bảo an toàn cho tàu bè. Việc ứng dụng rộng rãi công nghệ này là cần thiết cho hạ tầng hàng hải hiện đại.
II.
Khảo sát đo sâu đáy biển là nhiệm vụ thiết yếu của thủy đạc. Nó cung cấp thông tin chi tiết về địa hình dưới nước. Dữ liệu này phục vụ cho Thành lập hải đồ số. Hải đồ số là công cụ quan trọng cho hoa tiêu và an toàn hàng hải. Công tác khảo sát cũng bao gồm Khảo sát luồng hàng hải. Mục tiêu là xác định độ sâu, chướng ngại vật trong các tuyến luồng. Kiểm tra nạo vét luồng tàu đảm bảo duy trì độ sâu thiết kế. Việc này ngăn ngừa sự cố hàng hải, đặc biệt tại các cảng biển. Độ chính xác của dữ liệu đo sâu ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định hành hải. Sự chậm trễ hoặc sai sót có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Công nghệ định vị hiện đại nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của khảo sát. Nó đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Dữ liệu đo sâu được quy chiếu về cùng một mặt chuẩn thống nhất. Điều này đảm bảo tính đồng bộ và chính xác của thông tin.
2.1. Phương pháp đo sâu địa hình đáy biển.
Có nhiều phương pháp để Khảo sát đo sâu đáy biển. Máy đo sâu hồi âm đa tia (MBES) cung cấp mật độ dữ liệu cao. Nó tạo ra bản đồ địa hình đáy biển chi tiết với độ phủ rộng. MBES thích hợp cho các khu vực rộng lớn, yêu cầu độ chi tiết cao. Hệ thống đo sâu đơn tia (SBES) phù hợp cho khảo sát luồng hẹp. SBES đơn giản, dễ triển khai, nhưng mật độ dữ liệu thấp hơn. Dữ liệu từ cả hai hệ thống cần được tích hợp với thông tin vị trí chính xác. Vị trí được cung cấp bởi Định vị RTK GNSS hàng hải. Cảm biến đo chuyển động tàu (MRU) cũng được sử dụng. MRU hiệu chỉnh các sai số do chuyển động của tàu. Sự kết hợp các công nghệ này đảm bảo dữ liệu đo sâu có chất lượng cao nhất. Điều này là nền tảng cho mọi ứng dụng thủy đạc.
2.2. Vai trò thủy đạc trong an toàn hàng hải.
Thủy đạc đóng vai trò trung tâm trong việc bảo đảm an toàn hàng hải. Nó cung cấp thông tin về độ sâu, chướng ngại vật và luồng lạch. Thông tin này cần được cập nhật liên tục, đặc biệt ở vùng ven biển. Dữ liệu thủy đạc giúp lập kế hoạch tuyến đường cho tàu. Nó hướng dẫn tàu thuyền di chuyển an toàn qua các khu vực phức tạp. Thành lập hải đồ số là một sản phẩm quan trọng của thủy đạc. Hải đồ số hiển thị thông tin chính xác, kịp thời. Khảo sát luồng hàng hải định kỳ là bắt buộc. Việc này nhằm phát hiện sự thay đổi đáy biển do bồi lắng. Kiểm tra nạo vét luồng tàu giúp duy trì độ sâu. Tất cả các hoạt động này đều nhằm mục đích cuối cùng: giảm thiểu tai nạn. Thủy đạc hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến. Điều này nâng cao khả năng giám sát và cảnh báo. Nó góp phần xây dựng môi trường hàng hải an toàn và bền vững.
III.
Xử lý dữ liệu đo sâu địa hình đáy biển là một bước phức tạp. Nó đảm bảo độ chính xác và tin cậy của thông tin. Quy trình bao gồm hiệu chỉnh nhiều yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này gồm sai số thiết bị, điều kiện môi trường. Quan trọng nhất là Hiệu chỉnh thủy triều thời gian thực. Điều này đưa tất cả các trị đo về một mặt chuẩn thống nhất. Dữ liệu vị trí từ Định vị RTK GNSS hàng hải được kết hợp. Dữ liệu từ Cảm biến đo chuyển động tàu (MRU) cũng được áp dụng. Mục tiêu là loại bỏ mọi sai lệch. Dữ liệu cuối cùng phải phản ánh chính xác địa hình đáy biển. Quy trình này đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu. Nó cần sử dụng phần mềm chuyên dụng. Kết quả xử lý là nền tảng cho việc Thành lập hải đồ số. Nó phục vụ cho Khảo sát luồng hàng hải và Kiểm tra nạo vét luồng tàu. Chất lượng dữ liệu quyết định an toàn và hiệu quả của các hoạt động hàng hải.
3.1. Quy chiếu độ sâu theo các mặt biển.
Việc Quy chiếu trị đo sâu ĐHĐB về một mặt chuẩn là bắt buộc. Các mặt chuẩn phổ biến bao gồm mặt biển trung bình (MSL) và mặt biển thấp nhất (LAT). Mặt biển thấp nhất thường được sử dụng cho hải đồ hàng hải. Nó đảm bảo yếu tố an toàn cao nhất. Việc xác định các mặt biển này có thể dựa trên dữ liệu trạm quan trắc. Hoặc nó có thể dựa trên các mô hình mặt biển đã xây dựng. Mô hình mặt biển trung bình toàn cầu (ví dụ: DTU10 MDT) cung cấp thông tin tổng thể. Mô hình mặt biển khu vực giúp tăng độ chính xác cục bộ. Việc lựa chọn mặt chuẩn phù hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của độ sâu hiển thị trên hải đồ. Cần có sự thống nhất về mặt chuẩn trong khu vực khảo sát. Điều này đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu thủy đạc.
3.2. Hiệu chỉnh dữ liệu đo sâu.
Hiệu chỉnh dữ liệu đo sâu là một phần không thể thiếu. Sai số do thủy triều là yếu tố chính cần hiệu chỉnh. Hiệu chỉnh thủy triều thời gian thực được thực hiện. Nó sử dụng dữ liệu từ trạm quan trắc mực nước hoặc mô hình thủy triều. Dữ liệu từ Định vị RTK GNSS hàng hải cung cấp cao độ của tàu. Cao độ này cần được chuyển đổi về mặt chuẩn đo sâu. Các sai số khác như độ lệch pha của máy đo sâu cần được loại bỏ. Sai số do tốc độ truyền âm trong nước cũng phải được hiệu chỉnh. Cảm biến đo chuyển động tàu (MRU) giúp hiệu chỉnh sai số do sóng lắc. Sai số này phát sinh khi tàu di chuyển trên biển. Việc áp dụng các hiệu chỉnh này đảm bảo dữ liệu đo sâu là chính xác nhất. Kết quả cuối cùng là dữ liệu độ sâu tin cậy cho mọi ứng dụng.
IV.
Mô hình mặt biển đóng vai trò quan trọng trong thủy đạc hiện đại. Nó là cơ sở để Quy chiếu trị đo sâu ĐHĐB về một mặt chuẩn thống nhất. Có nhiều loại mô hình mặt biển được nghiên cứu và phát triển. Các mô hình này cung cấp thông tin về độ cao của mặt biển. Điều này so với một hệ quy chiếu toàn cầu (ví dụ: WGS84). Việc sử dụng mô hình giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào các trạm quan trắc cục bộ. Đặc biệt ở những khu vực không có trạm. Hiệu chỉnh thủy triều thời gian thực là cần thiết. Nó giúp loại bỏ ảnh hưởng của dao động mực nước biển. Các mô hình thủy triều động lực cũng được sử dụng rộng rãi. Chúng cung cấp dự báo mực nước chính xác cho các khu vực rộng lớn. Sự kết hợp giữa mô hình mặt biển và mô hình thủy triều là giải pháp toàn diện. Nó đảm bảo độ chính xác cao cho dữ liệu độ sâu. Điều này hỗ trợ hiệu quả cho Thành lập hải đồ số và Khảo sát luồng hàng hải.
4.1. Các mô hình mặt biển ứng dụng.
Nhiều mô hình mặt biển được ứng dụng trong công tác thủy đạc. Mô hình mặt biển trung bình (MSL) là cao độ trung bình của mặt biển. Nó thường được dùng làm mặt chuẩn trong trắc địa. Mô hình mặt biển thấp nhất (LAT) là mặt chuẩn an toàn cho hàng hải. LAT đại diện cho mực nước thấp nhất có thể xảy ra. Các mô hình geoid cũng được sử dụng để chuyển đổi độ cao. Chúng chuyển đổi giữa hệ quy chiếu elipsoid và hệ quy chiếu mực nước. Việt Nam đã xây dựng các mô hình mặt biển khu vực. Ví dụ như MBTBKV98 và MBTNKV170. Các mô hình này cung cấp cơ sở để Quy chiếu trị đo sâu ĐHĐB. Việc sử dụng các mô hình này giúp chuẩn hóa dữ liệu độ sâu. Chúng đảm bảo tính nhất quán trên toàn bộ khu vực khảo sát.
4.2. Tính toán quy chiếu mực nước.
Tính toán quy chiếu mực nước là bước quan trọng. Nó xác định cao độ chính xác của mặt nước tại thời điểm đo sâu. Dữ liệu quan trắc mực nước từ các trạm ven bờ được sử dụng. Chúng được quy chiếu về mặt biển trung bình hoặc mặt biển thấp nhất. Mô hình thủy triều động lực, như MIKE 21 Flow Model FM, cũng được áp dụng. Mô hình này giúp dự báo mực nước và Hiệu chỉnh thủy triều thời gian thực. Việc quy chiếu trị quan trắc mực nước dựa trên các mô hình mặt biển hiện đại. Nó cung cấp sự linh hoạt và độ chính xác cao. Dữ liệu độ cao từ Định vị RTK GNSS hàng hải cũng được sử dụng. Nó xác định cao độ tức thời của mặt nước so với elipsoid. Sau đó, nó được chuyển đổi về mặt chuẩn thủy đạc. Quy trình này đảm bảo mọi phép đo sâu đều được tham chiếu một cách nhất quán.
V.
Nội dung thực nghiệm đánh giá khả năng của công nghệ GPS động thời gian thực. Mục tiêu là xác định độ chính xác của Định vị RTK GNSS hàng hải. Các thử nghiệm được thực hiện trên cả đất liền và trên biển. Độ chính xác của GNSS CORS RTK và GNSS Base RTK được so sánh. Các kết quả này rất quan trọng cho Thành lập hải đồ số. Chúng cũng cần thiết cho việc Khảo sát luồng hàng hải. Khu vực thực nghiệm được chọn ở vùng biển ven bờ Việt Nam. Điều kiện tự nhiên phức tạp được tính đến. Thực nghiệm cũng tập trung vào việc tích hợp với máy đo sâu hồi âm. Máy đo sâu hồi âm đa tia (MBES) và Hệ thống đo sâu đơn tia (SBES) được sử dụng. Kết quả đánh giá độ chính xác cung cấp bằng chứng thực tế. Nó chứng minh hiệu quả của công nghệ này trong thủy đạc. Dữ liệu thu được góp phần hoàn thiện quy trình ứng dụng. Điều này tăng cường an toàn hàng hải.
5.1. Đánh giá độ chính xác GNSS RTK.
Thực nghiệm đánh giá độ chính xác của GNSS CORS RTK và GNSS Base RTK. Các phép đo được thực hiện trên đất liền để kiểm tra độ ổn định. Sau đó, chúng được triển khai trên biển. Mục tiêu là xác định sai số định vị trong môi trường động. Dữ liệu vị trí từ Định vị RTK GNSS hàng hải được phân tích. So sánh với các điểm kiểm tra có tọa độ chính xác cao. Độ chính xác theo chiều ngang và chiều đứng được đánh giá. Kết quả cho thấy cả hai phương pháp đều cung cấp độ chính xác cao. Tuy nhiên, CORS RTK mang lại sự tiện lợi vượt trội. Nó không cần trạm gốc cục bộ. Dữ liệu từ Trạm tham chiếu liên tục CORS đảm bảo liên tục. Các yếu tố như phạm vi phủ sóng, điều kiện khí tượng được theo dõi. Chúng ảnh hưởng đến chất lượng tín hiệu và độ chính xác.
5.2. Tích hợp thiết bị đo sâu hồi âm.
Thực nghiệm bao gồm việc tích hợp Định vị RTK GNSS hàng hải với máy đo sâu hồi âm. Cụ thể là Máy đo sâu hồi âm đa tia (MBES) và Hệ thống đo sâu đơn tia (SBES). Dữ liệu vị trí và độ sâu được thu thập đồng thời. Cảm biến đo chuyển động tàu (MRU) cũng được tích hợp. MRU hiệu chỉnh ảnh hưởng của sóng, lắc, chúi của tàu. Điều này đảm bảo độ chính xác của điểm đo sâu. Các phép đo được thực hiện trên khu vực khảo sát thực tế. Dữ liệu thô được xử lý theo quy trình chuẩn thủy đạc. Bao gồm Hiệu chỉnh thủy triều thời gian thực và quy chiếu về mặt chuẩn. Kết quả cuối cùng là mô hình địa hình đáy biển chi tiết. Mô hình này được sử dụng để đánh giá độ chính xác tổng thể. Nó bao gồm cả định vị và đo sâu. Sự tích hợp hiệu quả nâng cao chất lượng Khảo sát đo sâu đáy biển.
VI.
Việc ứng dụng công nghệ GPS động thời gian thực là giải pháp tối ưu. Nó nâng cao chất lượng công tác thủy đạc ở Việt Nam. Công nghệ Định vị RTK GNSS hàng hải mang lại độ chính xác cao. Điều này đặc biệt quan trọng cho vùng biển ven bờ phức tạp. Các hoạt động như Thành lập hải đồ số cần được cập nhật liên tục. Thông tin chính xác về địa hình đáy biển là yếu tố sống còn. Khảo sát luồng hàng hải và Kiểm tra nạo vét luồng tàu cũng được cải thiện. Việc này đảm bảo các tuyến luồng luôn an toàn cho tàu thuyền. Khả năng giám sát và phản ứng nhanh được tăng cường. Công nghệ này giúp đưa ra cảnh báo kịp thời về chướng ngại vật. Nó cũng cảnh báo về sự thay đổi độ sâu. Áp dụng công nghệ hiện đại giúp Việt Nam hội nhập quốc tế. Nó phù hợp với các tiêu chuẩn hàng hải toàn cầu. Đầu tư vào công nghệ này là đầu tư cho sự phát triển bền vững của ngành hàng hải.
6.1. Cải thiện công tác thủy đạc.
Công nghệ GPS động thời gian thực cải thiện đáng kể công tác thủy đạc. Nó cung cấp dữ liệu định vị chính xác, nhanh chóng. Các phương pháp truyền thống tốn nhiều thời gian và công sức. Chúng có độ chính xác thấp hơn. Hệ thống GNSS CORS RTK giảm thiểu công việc chuẩn bị thực địa. Nó tối ưu hóa quy trình thu thập dữ liệu. Việc tích hợp với Máy đo sâu hồi âm đa tia (MBES) và Hệ thống đo sâu đơn tia (SBES) rất hiệu quả. Nó tạo ra bản đồ địa hình đáy biển chi tiết hơn. Dữ liệu từ Cảm biến đo chuyển động tàu (MRU) cũng giúp loại bỏ sai số. Điều này dẫn đến chất lượng dữ liệu cao hơn. Nó đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành thủy đạc. Nâng cao năng lực khảo sát là yếu tố then chốt. Nó hỗ trợ hiệu quả cho các dự án hàng hải quốc gia.
6.2. Nâng cao an toàn hàng hải.
Công nghệ GPS động thời gian thực trực tiếp nâng cao an toàn hàng hải. Dữ liệu Khảo sát đo sâu đáy biển chính xác giảm rủi ro va chạm. Đặc biệt là trong các khu vực luồng lạch hẹp. Hiệu chỉnh thủy triều thời gian thực đảm bảo thông tin độ sâu luôn tin cậy. Điều này cho phép tàu thuyền tính toán tải trọng an toàn. Thành lập hải đồ số cập nhật liên tục là công cụ phòng ngừa tai nạn. Khảo sát luồng hàng hải định kỳ giúp phát hiện bồi lắng sớm. Kiểm tra nạo vét luồng tàu được thực hiện hiệu quả hơn. Các quyết định hành hải dựa trên thông tin chính xác. Điều này giảm thiểu nguy cơ mắc cạn, tai nạn. Việc triển khai đồng bộ công nghệ này là cần thiết. Nó xây dựng một hệ thống hàng hải an toàn, hiệu quả hơn cho Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN THỊ HỒNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ GPS ĐỘNG THỜI GIAN THỰC TRONG CÔNG TÁC THỦY ĐẠC PHỤC VỤ BẢO ĐẢM AN TOÀN HÀNG HẢI TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN THỊ HỒNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ GPS ĐỘNG THỜI GIAN THỰC TRONG CÔNG TÁC THỦY ĐẠC PHỤC VỤ BẢO ĐẢM AN TOÀN HÀNG HẢI TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM Ngành: Kỹ thuật trắc địa – bản đồ Mã số: 9520503 Người hướng dẫn khoa học: 1.TS ĐẶNG NAM CHINH 2.TS TRẦN KHÁNH TOÀN Hà Nội- 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là chính xác, trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hồng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.v DANH MỤC CÁC BẢNG.
ix DANH MỤC CÁC HÌNH. xi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÔNG TÁC THỦY ĐẠC PHỤC VỤ BẢO ĐẢM AN TOÀN HÀNG HẢI. Công tác thủy đạc phục vụ bảo đảm an toàn hàng hải.
Nhiệm vụ công tác thủy đạc phục vụ bảo đảm an toàn hàng hải. Một số tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng áp dụng trong công tác thủy đạc phục vụ BĐATHH. Cơ sở toán học áp dụng trong công tác thủy đạc phục vụ BĐATHH. Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên đến công tác thủy đạc trên các vùng ven biển Việt Nam.
Sóng, gió, dòng chảy. Tổng quan về công nghệ GNSS động thời gian thực trong công tác thủy đạc. Các nghiên cứu ở nước ngoài. Các nghiên cứu ở trong nước.
Tổng quan về quy chiếu trị đo sâu ĐHĐB dựa trên mô hình mặt biển. Kết quả xây dựng một số mô hình mặt biển toàn cầu trên thế giới. Kết quả nghiên cứu xây dựng một số mô hình mặt biển ở Việt Nam. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu .42 iii CHƯƠNG 2.
NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ GNSS CORS RTK TRONG CÔNG TÁC THỦY ĐẠC PHỤC VỤ BẢO ĐẢM AN TOÀN HÀNG HẢI TRÊN VÙNG BIỂN VEN Bờ VIỆT NAM. Công nghệ GNSS động thời gian thực. Nguyên lý đo GNSS Base RTK. Nguyên lý đo GNSS CORS RTK.
Khả năng ứng dụng GNSS CORS RTK trong công tác khảo sát thủy đạc phục vụ BĐATHH cho vùng biển ven bờ Việt Nam. Tích hợp GNSS CORS RTK với công nghệ đo sâu hồi âm khảo sát địa hình dưới nước phục vụ bảo đảm an toàn hàng hải. XỬ LÝ TOÁN HỌC SỐ LIỆU ĐO SÂU ĐỊA HÌNH ĐÁY BIỂN .71 TRONG CÔNG TÁC THỦY ĐẠC BẢO ĐẢM AN TOÀN HÀNG HẢI. Sử dụng một số mô hình mặt biển trong công tác thủy đạc phục vụ bảo đảm an toàn hàng hải.
Mô hình mặt biển trung bình và mô hình mặt biển thấp nhất. Sử dụng mô hình MIKE 21 Flow Model FM để xác định độ cao mực nước. Quy chiếu trị quan trắc mực nước. Quy chiếu trị quan trắc mực nước dựa trên mặt biển trung bình và mặt biển thấp nhất tại trạm quan trắc mực nước ven bờ.
Quy chiếu trị quan trắc mực nước dựa trên các mô hình mặt biển. Quy chiếu độ cao mực nước của mô hình MIKE 21 FM. Quy chiếu trị đo sâu địa hình đáy biển. Quy chiếu độ sâu địa hình đáy biển dựa trên mặt biển thấp nhất tại trạm quan trắc mực nước ven bờ.
Quy chiếu trị đo sâu địa hình đáy biển dựa trên mô hình MBTNKV170. Quy chiếu trị đo độ sâu ĐHĐB dựa trên MBTN và mô hình MBTNKH170 theo số liệu mực nước của mô hình MIKE 21 FM .94 CHƯƠNG 4 ĐO THỰC NGHIỆM VÀ XỬ LÝ KẾT QUẢ. Nội dung thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm.
Khu vực thực nghiệm. Thực nghiệm đánh giá độ chính xác đo GNSS CORS RTK và GNSS Base RTK phục vụ công tác đo đạc thành lập hải đồ, bình đồ khu vực biển ven bờ và luồng hàng hải. Thực nghiệm đánh giá độ chính xác đo GNSS CORS RTK và GNSS Base RTK trên đất liền. Thực nghiệm đánh giá độ chính xác đo GNSS CORS RTK và GNSS Base RTK khi tích hợp với máy đo sâu hồi âm.
Xây dựng mô hình MIKE 21 Flow Model FM cho khu vực thực nghiệm. Số liệu phục vụ xây dựng mô hình:. Xây dựng bài toán tính mực nước tại khu vực biển Hải Phòng. Tính toán thực nghiệm quy chiếu trị đo mực nước dựa trên MBTB tại trạm QTMN và dựa trên các mô hình MBTBKV98 và MBTNKV170.
Số liệu phục vụ tính toán thực nghiệm. Tính toán thực nghiệm. Tính toán thực nghiệm quy chiếu trị đo sâu ĐHĐB. Tính toán thực nghiệm quy chiếu trị đo sâu ĐHĐB dựa trên MBTB tại trạm quan trắc mực nước và dựa trên mô hình MBTNKV170.
Đánh giá độ chính xác .124 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .136 TÀI LIỆU THAM KHẢO .148 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Viết tắt Tiếng Anh Ý nghĩa 1 BĐATHH Bảo đảm an toàn hàng hải BeiDou Navigation Satellite Hệ thống dẫn đường bằng vệ tinh 2 BDS System toàn cầu của Trung Quốc 3 BTS Base Transceiver Station Trạm thu phát sóng di động Continuously Operating 4 CORS Trạm tham chiếu hoạt động liên tục Reference Station 5 CPU Central Processing Unit Bộ xử lý trung tâm 6 DGPS Differential GPS Định vị GPS vi phân 7 ĐHĐB Địa hình đáy biển 8 DTM Digital Terrain Model Mô hình số địa hình Denmark’s Technical Trường Đại học Tổng hợp kỹ thuật 9 DTU University Đan Mạch Mô hình địa hình động lực trung bình 10 DTU10 MDT toàn cầu do Đan Mạch xây dựng Đơn vị đo năng lực vận tải an toàn 11 DWT Dead Weight Tonnage của tàu thủy tính bằng tấn Electronic Chart Display Hệ thống hiển thị thông tin và bình 12 ECDIS and Information System đồ luồng hàng hải điện tử 13 EGM Earth Gravitational Model Mô hình trọng trường trái đất 14 ENC Electronic Navigation Chart Hải đồ điện tử Flanchen Korrektur 15 FKP Kỹ thuật thông số hiệu chỉnh khu vực parameter 16 FTP File Transfer Protocol Giao thức chuyển nhượng tập tin Giải pháp kết nối cáp quang trực tiếp 17 FTTH Fiber to the Home từ nhà mạng đến người dùng vi STT Viết tắt Tiếng Anh Ý nghĩa Hệ thống dẫn đường bằng vệ tinh 18 GALILEO toàn cầu của Liên minh Châu Âu Định vị GPS vi phân cải chính toàn 19 GcDGPS Globally Corrected DGPS cầu Geographic information 20 GIS Hệ thống thông tin địa lý system Global Navigation Satellite Hệ thống dẫn đường bằng vệ tinh 21 GLONASS System toàn cầu của Nga Global Navigation Satellite 22 GNSS Hệ thống vệ tinh dẫn đường toàn cầu System 23 GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu International Earth Rotation Tổ chức dịch vụ quốc tế về chuyển 24 IERS and Reference Systems động quay trái đất và hệ quy chiếu Service 25 IGS International GNSS Service Tổ chức dịch vụ GNSS quốc tế International Hydrographic 26 IHO Tổ chức thuỷ đạc quốc tế Organization Dịch vụ cải chính sử dụng giải pháp Individual Master Auxiliary 27 iMAX công nghệ trạm chính - phụ có điều Corrections chỉnh International Maritime 28 IMO Tổ chức hàng hải quốc tế Organization 29 INS Inertial Navigation System Hệ thống dẫn đường quán tính Quy định của IHO về chữ viết tắt và 30 INT1 số hiệu hải đồ quốc tế International Terrestrial 31 ITRF Khung quy chiếu Trái Đất quốc tế Reference Frame 32 KHCN Khoa học công nghệ 33 MAC Master Auxiliary Concept Công nghệ trạm chính -phụ vii STT Viết tắt Tiếng Anh Ý nghĩa Master Auxiliary Dịch vụ cải chính sử dụng giải pháp 34 MAX Corrections công nghệ trạm chính - phụ 35 MBES MultiBeam EchoSounder Đo sâu hồi âm đa tia 36 MBTB Mặt biển trung bình 37 MBTBKV Mặt biển trung bình khu vực 38 MBTN Mặt biển thấp nhất 39 MBTNKV Mặt biển thấp nhất khu vực Mô đun mô phỏng, tính toán 40 MIKE 21 FM MIKE 21 Flow Model FM các quá trình thủy động lực 2 chiều. 41 MDT Mean Dynamic Topography Mô hình địa hình động lực trung bình Mean Dynamic Topography Mô hình địa hình động lực trung bình 42 MDTVN Viet Nam Việt Nam 43 MSS Mean Sea Surface Mô hình mặt biển trung bình 44 NGS National Geodetic Survey Cơ quan Trắc đạc Hoa Kỳ National Marine Electronic Chuẩn dữ liệu do Hiệp hội điện tử 45 NMEA Association hàng hải quốc gia Mỹ thiết lập Network Real-Time Mạng lưới định vị động thời gian 46 NRTK Kinematic thực Networked Transport of Truyền tải cấu trúc dữ liệu RTCM 47 NTRIP RTCM via Internet Protocol qua mạng Internet 48 PPP Precise Point Positioning Định vị điểm chính xác 49 QTMN Quan trắc mực nước 50 RACON Radar Beacon Tiêu Radar Receiver Independent Định dạng dữ liệu độc lập với máy 51 RINEX Exchange format thu 52 RTCM Radio Technical Chuẩn cấu trúc dữ liệu để truyền cải viii STT Viết tắt Tiếng Anh Ý nghĩa Commission for Maritime chính phân sai được phát triển bởi services Ủy ban kỹ thuật vô tuyến cho các dịch vụ hàng hải 53 RTE Radar Target Enhancers Phản xạ ra đa chủ động Phương pháp đo động thời gian thực 54 RTK Real-Time Kinematic (đo động tức thời) 55 SBES SingleBeam EchoSounder Máy đo sâu hồi âm đơn tia International Convention for Công ước của hội nghị quốc tế về an 56 SOLAS the Safety of Life at Sea toàn sinh mạng trên biển 57 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 58 UHF Ultra High Frequency Tần số cực cao 59 USACE US Army Corps Engineers Cơ quan Công binh của quân đội Mỹ Universal Transverse 60 UTM Lưới chiếu hình trụ ngang đồng góc Mercator 61 VHF Very High Frequency Tần số cực thấp Hệ tọa độ quốc gia Việt Nam VN- 62 VN-2000 2000 63 VRS Virtual Reference Station Trạm tham chiếu ảo Hệ thống giám sát và điều phối giao 64 VTS Vessel traffic service thông hàng hải World Geodetic System- 65 WGS-84 Hệ tọa độ trắc địa quốc tế 1984 1984 ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1- Phân hạng khảo sát và các tiêu chuẩn của IHO.2- Một số quy định thủy đạc của USACE .3-Tiêu chuẩn kỹ thuật khảo sát đo đạc-bản đồ biển (Hải quân Việt Nam) .4- Tiêu chuẩn xác định báo hiệu hàng hải .5- Phân hạng và các tiêu chuẩn khảo sát độ sâu (TCVN 10336:2015) .6- Tiêu chuẩn độ chính xác định vị các công trình báo hiệu hàng hải .7- Khoảng cách giữa các tuyến đo .8- Mật độ điểm trên mỗi tuyến đo .9- Lựa chọn chỉ tiêu kỹ thuật công tác thủy đạc phục vụ BĐATHH .10- Tỷ lệ bình đồ tương ứng với các đối tượng khảo sát .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hồng (2021). Ứng dụng GPS động thời gian thực trong thủy đạc an toàn hàng hải [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/ky-thuat-hang-khong/ung-dung-cong-nghe-gps-dong-thoi-gian-thuc-trong-cong-tac-thuy-dac-phuc-vu-bao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng GPS động thời gian thực trong thủy đạc an toàn hàng hải" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu ứng dụng công nghệ gps động thời gian thực trong công tác thủy đạc phục vụ bảo đảm an toàn hàng hải trong điều kiện việt nam. Tải miễn phí
Luận án "Ứng dụng GPS động thời gian thực trong thủy đạc an toàn hàng hải" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ứng dụng GPS động thời gian thực trong thủy đạc an toàn hàng hải" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng GPS động thời gian thực trong thủy đạc an toàn hàng hải" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật trắc địa – bản đồ. Danh mục: Kỹ Thuật Hàng Không.
Luận án "Ứng dụng GPS động thời gian thực trong thủy đạc an toàn hàng hải" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng GPS động thời gian thực trong thủy đạc an toàn hàng hải" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng GPS động thời gian thực trong thủy đạc an toàn hàng hải" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.