Luận án tiến sĩ: Giải pháp tích hợp hệ thống vận tải hành khách công cộng đô thị - Ứng dụng cho Hà Nội (2023)

Phân tích giải pháp tích hợp hệ thống vận tải hành khách công cộng đô thị tại Việt Nam, ứng dụng cho Hà Nội. Đề xuất mô hình tối ưu hiệu quả vận hành.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận tích hợp vận tải hành khách công cộng
Số trang:
194 trang
Trường:
Trường Đại học Giao thông Vận tải
Chuyên ngành:
Tổ chức và quản lý vận tải
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận tích hợp vận tải hành khách công cộng

Hệ thống vận tải hành khách công cộng đóng vai trò then chốt trong cấu trúc đô thị. Sự gia tăng dân số nhanh tạo áp lực lớn lên hạ tầng di chuyển. Giao thông công cộng đô thị giải quyết vấn đề ùn tắc và ô nhiễm môi trường. Việc phát triển đơn lẻ từng phương thức vận tải bộc lộ nhiều hạn chế lớn. Hành khách gặp khó khăn khi chuyển tuyến hoặc thay đổi phương tiện. Tích hợp vận tải là xu thế tất yếu nhằm tối ưu hóa hiệu quả vận hành. Quá trình tích hợp bao gồm thể chế, mạng lưới tuyến, biểu đồ chạy xe, cơ sở hạ tầng, hệ thống vé và thông tin. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra hành trình liền mạch, tiết kiệm thời gian và chi phí cho người dân. Một mạng lưới thống nhất sẽ nâng cao tính cạnh tranh của vận tải hành khách công cộng so với phương tiện cơ giới cá nhân.

1.1. Bản chất và vai trò của giao thông công cộng đô thị

Giao thông công cộng đô thị là xương sống của các thành phố hiện đại. Hệ thống này bao gồm xe buýt tiêu chuẩn, xe buýt nhanh BRT và đường sắt đô thị Metro. Vận tải hành khách công cộng đáp ứng nhu cầu đi lại số lượng lớn với chi phí hợp lý. Phương thức này giảm thiểu tai nạn giao thông và giảm phát thải khí nhà kính. Năng lực chuyên chở cao giúp giải phóng diện tích mặt đường đô thị. Giao thông công cộng tạo điều kiện tiếp cận dịch vụ xã hội công bằng cho mọi tầng lớp cư dân. Hiệu quả của hệ thống phụ thuộc vào độ bao phủ mạng lưới và tần suất chuyến. Nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải giúp giảm áp lực phương tiện cá nhân. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng các đô thị phát triển bền vững và văn minh.

1.2. Cấu trúc và nội dung tích hợp kết nối đa phương thức

Tích hợp kết nối đa phương thức là sự gắn kết đồng bộ giữa các loại hình vận tải. Cấu trúc tích hợp gồm ba cấp độ chính: chiến lược, chiến thuật và vận hành. Cấp độ chiến lược tập trung vào quy hoạch dài hạn và chính sách phát triển. Cấp độ chiến thuật giải quyết mạng lưới tuyến, biểu đồ giờ chạy và phân bổ trợ giá. Cấp độ vận hành xử lý hạ tầng trung chuyển, hệ thống thông tin thời gian thực và quản lý vé. Kết nối đa phương thức giúp loại bỏ thời gian chờ đợi không cần thiết. Hành khách dễ dàng chuyển đổi từ xe buýt gom sang tuyến trục Metro hoặc BRT. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phương thức nâng cao sức hút của toàn bộ hệ thống giao thông công cộng đô thị.

II. Thực trạng giao thông công cộng đô thị tại Hà Nội

Hà Nội đang đối mặt với bài toán quá tải hạ tầng giao thông nghiêm trọng. Tỷ lệ sử dụng phương tiện cá nhân vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối. Hệ thống giao thông công cộng đô thị Thủ đô hiện có xe buýt tiêu chuẩn, tuyến xe buýt nhanh BRT 01 và tuyến đường sắt đô thị Cát Linh - Hà Đông. Mạng lưới xe buýt đã mở rộng bao phủ hầu hết các quận, huyện. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa các phương thức vận tải vẫn còn nhiều bất cập. Các tuyến buýt chạy trùng lặp nhiều trên các trục hành lang chính. Hạ tầng trung chuyển hành khách chưa được đầu tư đồng bộ và thiếu kết nối thuận tiện. Hành khách mất nhiều thời gian khi đi bộ chuyển tiếp giữa xe buýt và nhà ga đường sắt. Điều này làm giảm đáng kể sức cạnh tranh của vận tải hành khách công cộng so với xe máy.

2.1. Đánh giá hiện trạng mạng lưới xe buýt nhanh BRT và Bus

Xe buýt truyền thống vẫn là phương thức vận tải chủ lực tại Hà Nội. Mạng lưới xe buýt phục vụ hàng trăm triệu lượt khách mỗi năm. Tuyến xe buýt nhanh BRT Kim Mã - Yên Nghĩa đã đi vào vận hành từ năm 2017. Tuyến BRT mang lại bài học quý giá về tổ chức làn đường ưu tiên và hạ tầng nhà chờ. Tuy nhiên, tình trạng lấn làn của phương tiện cá nhân làm giảm tốc độ khai thác của BRT. Mạng lưới xe buýt gom tại các vùng ven và khu dân cư mới chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Biểu đồ giờ chạy của các tuyến buýt chưa thực sự khớp với nhịp độ vận hành của đường sắt đô thị Metro. Tình trạng này gây gián đoạn chuyến đi và kéo dài thời gian di chuyển của người dân.

2.2. Tiến độ triển khai các tuyến đường sắt đô thị Metro

Đường sắt đô thị Metro đóng vai trò trục xương sống trong mạng lưới giao thông công cộng đô thị. Tuyến đường sắt 2A Cát Linh - Hà Đông đã chứng minh hiệu quả vận chuyển khối lượng lớn vượt trội. Tuyến số 3 đoạn Nhổn - Ga Hà Nội đang từng bước đưa vào khai thác thương mại. Tuy vậy, tiến độ xây dựng tổng thể các tuyến Metro còn chậm so với quy hoạch ban đầu. Số lượng tuyến đưa vào vận hành chưa đủ tạo thành mạng lưới khép kín. Không gian tiếp cận xung quanh các nhà ga Metro thiếu bãi đỗ xe cá nhân và đường đi bộ an toàn. Việc thiếu kết nối đa phương thức ngay tại cửa ga gây cản trở cho hành khách đi từ nơi ở đến ga tàu.

III. Giải pháp hạ tầng và hệ thống vé điện tử liên thông

Giải pháp đột phá để nâng cao chất lượng vận tải công cộng là tích hợp hạ tầng và công nghệ vé. Hạ tầng trung chuyển phải tạo điều kiện chuyển tiếp nhanh chóng, an toàn và thuận tiện. Các trạm trung chuyển lớn cần bố trí bãi gửi xe cá nhân, điểm đón trả taxi và xe công nghệ. Song song đó, hệ thống vé điện tử liên thông là yếu tố sống còn cho giao thông thông minh. Một tấm vé duy nhất cho phép hành khách đi lại trên mọi tuyến xe buýt, BRT và đường sắt đô thị Metro. Giải pháp này giúp cắt giảm chi phí in ấn vé giấy, tăng cường minh bạch doanh thu và rút ngắn thời gian xếp hàng. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại giúp nâng cao trải nghiệm người dùng và khuyến khích người dân từ bỏ xe cá nhân.

3.1. Ứng dụng công nghệ thanh toán tự động AFC hiện đại

Hệ thống thanh toán tự động AFC là tiêu chuẩn bắt buộc cho mạng lưới vận tải hành khách công cộng tiên tiến. Hệ thống AFC sử dụng công nghệ thẻ thông minh không tiếp xúc, mã QR và thanh toán qua thẻ ngân hàng. Dữ liệu quẹt thẻ giúp cơ quan quản lý nắm bắt chính xác dòng luân chuyển hành khách theo thời gian thực. Hệ thống vé điện tử liên thông cho phép áp dụng chính sách giá cước linh hoạt. Mức giá có thể tính theo cự ly di chuyển hoặc thời gian chuyến đi. Hành khách được miễn hoặc giảm giá khi chuyển tuyến trong khoảng thời gian quy định. Ứng dụng AFC giúp kiểm soát doanh thu tự động và nâng cao hiệu quả quản trị mạng lưới vận tải.

3.2. Quy hoạch điểm trung chuyển và mạng lưới xe buýt gom

Quy hoạch điểm trung chuyển giữ vai trò quyết định trong kết nối đa phương thức. Các điểm dừng đón trả khách cần được bố trí trong bán kính đi bộ hợp lý quanh nhà ga Metro. Mạng lưới xe buýt gom cần được tái cấu trúc triệt để nhằm phục vụ gom khách từ các khu dân cư về ga tàu điện và tuyến xe buýt nhanh BRT. Xe buýt cỡ nhỏ hoặc xe buýt điện cần được ưu tiên đưa vào các tuyến ngõ hẹp. Hạ tầng vỉa hè dành cho người đi bộ quanh các trạm dừng phải được chỉnh trang sạch đẹp, thông thoáng. Bố trí bãi đỗ xe đạp công cộng và xe máy tại điểm trung chuyển sẽ giải quyết triệt để bài toán kết nối chặng đầu và chặng cuối cho hành khách.

IV. Mô hình phát triển đô thị TOD và chuyển đổi số MaaS

Sự kết hợp giữa quy hoạch không gian đô thị và công nghệ số tạo đòn bẩy phát triển giao thông bền vững. Mô hình phát triển đô thị TOD lấy các nhà ga đường sắt đô thị Metro làm hạt nhân phát triển. Không gian xung quanh nhà ga tập trung mật độ dân cư cao, trung tâm thương mại và dịch vụ tiện ích. Cùng với đó, nền tảng dịch vụ di chuyển thông minh MaaS tích hợp toàn bộ các dịch vụ vận tải vào một ứng dụng số duy nhất. Người dân có thể tìm đường, đặt chỗ và thanh toán cho toàn bộ hành trình chỉ bằng vài thao tác trên điện thoại. Giải pháp này xóa bỏ rào cản phân mảnh giữa các phương tiện công cộng và phương tiện chia sẻ. Đô thị sẽ vận hành thông minh hơn, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu ùn tắc giao thông.

4.1. Tích hợp không gian theo mô hình phát triển đô thị TOD

Mô hình phát triển đô thị TOD tái cấu trúc không gian đô thị gắn liền với giao thông công cộng đô thị. Các khu chức năng như nhà ở, văn phòng, trường học được quy hoạch trong bán kính đi bộ 500 đến 800 mét quanh ga tàu. Mô hình này khuyến khích người dân đi bộ và sử dụng phương tiện công cộng thay vì xe cơ giới cá nhân. Nguồn thu từ khai thác quỹ đất và không gian thương mại quanh ga TOD được tái đầu tư cho hạ tầng giao thông. Đây là cơ chế tạo nguồn tài chính bền vững để mở rộng mạng lưới đường sắt đô thị Metro. Mô hình TOD giúp giảm cự ly đi lại trung bình của người dân và hạn chế tối đa tình trạng đô thị hóa tự phát.

4.2. Triển khai dịch vụ di chuyển thông minh MaaS toàn diện

Dịch vụ di chuyển thông minh MaaS là bước tiến quan trọng trong thời đại chuyển đổi số ngành giao thông. Nền tảng MaaS kết hợp xe buýt gom, xe buýt nhanh BRT, Metro, taxi công nghệ và xe đạp chia sẻ vào một hệ sinh thái duy nhất. Thuật toán thông minh cung cấp gợi ý lộ trình tối ưu dựa trên thời gian thực và chi phí mong muốn của hành khách. Thanh toán một chạm qua hệ thống thanh toán tự động AFC và ví điện tử mang lại sự tiện lợi tối đa. Dữ liệu lớn từ MaaS hỗ trợ chính quyền đô thị dự báo chính xác nhu cầu đi lại và điều chỉnh mạng lưới tuyến kịp thời. MaaS nâng tầm trải nghiệm di chuyển và biến giao thông công cộng thành lựa chọn hàng đầu của người dân.

V. Hoàn thiện thể chế quản lý vận tải hành khách công cộng

Thể chế quản lý là điều kiện tiên quyết để vận hành trơn tru hệ thống vận tải hành khách công cộng tích hợp. Hiện nay, công tác quản lý còn phân tán giữa nhiều đơn vị và doanh nghiệp khai thác khác nhau. Tình trạng này dẫn đến thiếu đồng bộ trong việc xây dựng biểu đồ chạy xe và phân chia doanh thu vé. Cần thiết phải thiết lập một cơ quan quản lý giao thông đô thị thống nhất có thẩm quyền chỉ đạo toàn diện. Cơ quan này sẽ phụ trách quy hoạch mạng lưới, giám sát chất lượng dịch vụ và phân bổ trợ giá ngân sách. Bên cạnh đó, chính sách trợ giá cần chuyển đổi theo hướng gắn liền với chất lượng và mức độ hài lòng của hành khách. Thể chế minh bạch sẽ thu hút nguồn lực xã hội hóa tham gia phát triển giao thông công cộng đô thị.

5.1. Thành lập cơ quan quản lý giao thông đô thị thống nhất

Cơ quan quản lý giao thông đô thị thống nhất (PTA) là mô hình chuẩn quốc tế đã thành công tại nhiều nước phát triển. Cơ quan này đóng vai trò đầu mối điều phối toàn bộ hoạt động của xe buýt, xe buýt nhanh BRT và đường sắt đô thị Metro. Nhiệm vụ trọng tâm gồm quy hoạch luồng tuyến, ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật chung và quản lý dữ liệu lớn giao thông. Mô hình này giúp loại bỏ sự cạnh tranh không lành mạnh và chồng chéo lộ trình giữa các đơn vị vận tải. Cơ quan quản lý thống nhất điều hành hệ thống vé điện tử liên thông và phân chia doanh thu công bằng. Nhờ đó, tính kết nối đa phương thức được duy trì chặt chẽ và đạt hiệu quả vận hành cao nhất.

5.2. Cơ chế tài chính và trợ giá vận tải hành khách công cộng

Chính sách trợ giá đóng vai trò bảo đảm tính an sinh xã hội của vận tải hành khách công cộng. Cơ chế trợ giá cần chuyển đổi từ hình thức hỗ trợ chi phí đầu vào sang đấu thầu cung cấp dịch vụ theo chỉ số hiệu quả (KPI). Các tiêu chí đánh giá bao gồm tỷ lệ xe đúng giờ, tỷ lệ chuyển tiếp thành công và mức độ hài lòng của khách hàng. Nguồn ngân sách trợ giá có thể được bổ sung từ phí sử dụng phương tiện cá nhân, phí đỗ xe nội đô và phát triển dự án theo mô hình phát triển đô thị TOD. Quản lý tài chính minh bạch thông qua hệ thống thanh toán tự động AFC giúp tối ưu hóa ngân sách nhà nước. Cơ chế này tạo động lực cho các doanh nghiệp nâng cao chất lượng phục vụ và mở rộng mạng lưới.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
GIẢI THÍCH CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục đích nghiên cứu của luận án
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4. Ý nghĩa khoa học, thực tiễn của đề tài
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu ở ngoài nước
1.1.1. Các nghiên cứu về hệ thống và phát triển hệ thống vận tải hành khách công cộng đô thị
1.1.2. Các nghiên cứu về tích hợp hệ thống vận tải hành khách công cộng đô thị
1.1.3. Tổng kết nghiên cứu nước ngoài có liên quan đến nội dung luận án
1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu ở trong nước
1.2.1. Các nghiên cứu liên quan đến phát triển hệ thống VTHKCC trong đô thị
1.2.2. Các nghiên cứu liên quan đến tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị
1.2.3. Tổng kết những nghiên cứu trong nước có liên quan đến nội dung luận án
1.3. Khoảng trống nghiên cứu của luận án
1.4. Phương pháp tiếp cận và nghiên cứu của đề tài
1.4.1. Phương pháp tiếp cận
1.4.2. Phương pháp nghiên cứu
1.5. Khung nghiên cứu của đề tài
1.6. Kết cấu của luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM TÍCH HỢP HỆ THỐNG VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG ĐÔ THỊ
2.1. Tổng quan về đô thị và giao thông vận tải đô thị
2.1.1. Tổng quan về đô thị
2.1.2. Hệ thống giao thông vận tải đô thị
2.2. Hệ thống vận tải hành khách công cộng đô thị
2.2.1. Các phương thức vận tải hành khách công cộng đô thị
2.2.2. Đặc điểm của VTHKCC đô thị
2.2.3. Vai trò của VTHKCC đô thị
2.3. Tổng quan tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị
2.3.1. Khái niệm tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị
2.3.2. Cấu trúc tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị
2.3.3. Phân loại tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị
2.3.4. Nội dung tích hợp các phương thức VTHKCC đô thị
2.3.5. Các yếu tố ảnh hưởng tới chuyến đi kết hợp nhiều phương thức của hành khách
2.4. Quá trình và bài học kinh nghiệm tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị
2.4.1. Quá trình tích hợp hệ thống VTHKCC một số đô thị trên thế giới
2.4.2. Kinh nghiệm tích hợp hệ thống VTHKCC một số đô thị trên thế giới
2.4.3. Bài học kinh nghiệm tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị ở Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN VÀ TÍCH HỢP HỆ THỐNG VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG CÁC ĐÔ THỊ Ở VIỆT NAM VÀ THÀNH PHỐ HÀ NỘI
3.1. Hiện trạng vận tải hành khách công cộng tại các đô thị Việt Nam
3.1.1. Hiện trạng VTHKCC bằng xe buýt một số đô thị
3.1.2. Phát triển đường sắt đô thị
3.2. Hiện trạng vận tải hành khách công cộng thành phố Hà Nội
3.2.1. Mạng lưới tuyến VTHKCC bằng xe buýt ở Hà Nội
3.2.2. Hiện trạng cơ sở hạ tầng phục vụ VTHKCC bằng xe buýt Hà Nội
3.2.3. Hiện trạng đoàn phương tiện xe buýt tại Hà Nội
3.2.4. Hiện trạng hệ thống vé VTHKCC bằng xe buýt Hà Nội
3.2.5. Hiện trạng hệ thống thông tin hành khách
3.2.6. Hiện trạng chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt
3.3. Công tác quản lý nhà nước về VTHKCC bằng xe buýt tại Hà Nội
3.4. Hiện trạng phát triển tuyến BRT và ĐSĐT tại Hà Nội
3.5. Hiện trạng tích hợp hệ thống VTHKCC tại Hà Nội
3.5.1. Hiện trạng tích hợp mạng lưới tuyến
3.5.2. Hiện trạng tích hợp cơ sở hạ tầng phục vụ
3.5.3. Hiện trạng tích hợp vé hệ thống VTHKCC
3.5.4. Hiện trạng tích hợp hệ thống thông tin VTHKCC
3.5.5. Hiện trạng tích hợp tổ chức quản lý VTHKCC
3.6. Đánh giá tích hợp hệ thống VTHKCC tại Hà Nội
4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP TÍCH HỢP HỆ THỐNG VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG ĐÔ THỊ Ở VIỆT NAM – ỨNG DỤNG ĐỐI VỚI THÀNH PHỐ HÀ NỘI
4.1. Định hướng phát triển VTHKCC đô thị ở Việt Nam và tại Thành phố Hà Nội
4.1.1. Định hướng phát triển giao thông vận tải đô thị Việt Nam
4.1.2. Định hướng phát triển vận tải hành khách công cộng tại Hà Nội
4.2. Quan điểm tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị Việt Nam
4.2.1. Chức năng và vai trò phương thức trong hệ thống VTHKCC đô thị Việt Nam
4.2.2. Nguyên tắc chung tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị Việt Nam
4.2.3. Yêu cầu tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị Việt Nam
4.2.4. Cấp độ tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị Việt Nam
4.3. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới chuyển tuyến VTHKCC bằng xe buýt tại thành phố Hà Nội
4.3.1. Dữ liệu, phương pháp khảo sát các yếu tố ảnh hưởng tới chuyển tuyến VTHKCC bằng xe buýt tại thành phố Hà Nội
4.3.2. Xây dựng bảng hỏi và thang đo mức độ ảnh hưởng chuyển tuyến xe buýt tại Hà Nội
4.3.3. Phân tích thống kê mô tả dữ liệu khảo sát chuyến đi chuyển tuyến của hành khách sử dụng xe buýt tại Hà Nội
4.3.4. Phân tích tương quan yếu tố ảnh hưởng chuyển tuyến trong chuyến đi xe buýt tại Hà Nội
4.4. Giải pháp tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị ở Việt Nam và áp dụng tại thành phố Hà Nội
4.4.1. Giải pháp tích hợp mạng lưới tuyến VTHKCC
4.4.2. Giải pháp tích hợp điểm trung chuyển
4.4.3. Giải pháp tích hợp hệ thống vé VTHKCC đô thị
4.4.4. Giải pháp tích hợp dịch vụ hệ thống VTHKCC đô thị
4.4.5. Giải pháp tích hợp tổ chức quản lý hệ thống VTHKCC đô thị
4.4.6. Các giải pháp khác
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu các giải pháp tích hợp hệ thống vận tải hành khách công cộng đô thị ở việt nam ứng dụng cho thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI HÀ THANH TÙNG Tên đề tài : NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP TÍCH HỢP HỆ THỐNG VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG ĐÔ THỊ Ở VIỆT NAM – ỨNG DỤNG CHO THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI – 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI HÀ THANH TÙNG Tên đề tài : NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP TÍCH HỢP HỆ THỐNG VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG ĐÔ THỊ Ở VIỆT NAM – ỨNG DỤNG CHO THÀNH PHỐ HÀ NỘI NGÀNH: TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ VẬN TẢI MÃ SỐ: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THANH CHƯƠNG 2. TỪ SỸ SÙA HÀ NỘI - 2023 luan an i LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh xin cam đoan bản luận án này là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tác giả dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Thanh Chương, GS.TS Từ Sỹ Sùa - Trường Đại học giao thông vận tải. Luận án đã sử dụng các số liệu có nguồn gốc rõ ràng, được công bố theo đúng quy định trong quá trình nghiên cứu.

Hà Nội, ngày…. Hà Thanh Tùng luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS.TS Nguyễn Thanh Chương và GS.TS Từ Sỹ Sùa. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy hướng dẫn đã chỉ dẫn tận tình và đã đóng góp các ý kiến quý báu để giúp tôi thực hiện luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu Trường Đại học Giao Thông Vận tải, lãnh đạo khoa Vận tải - Kinh tế, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Vận tải đường bộ và thành phố; Bộ môn Kinh tế vận tải và Du lịch đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập nghiên cứu.

Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn tới toàn thể gia đình và những người thân đã luôn bên cạnh động viên, cổ vũ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu, để nghiên cứu sinh có thể hoàn thành tốt luận án này. Một lần nữa nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn! NCS. Hà Thanh Tùng luan an iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii GIẢI THÍCH CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.ix DANH MỤC CÁC HÌNH. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu của luận án.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học, thực tiễn của đề tài. 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu ở ngoài nước.

Các nghiên cứu về hệ thống và phát triển hệ thống VTHKCC đô thị. Các nghiên cứu về tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị. Tổng kết nghiên cứu nước ngoài có liên quan đến nội dung luận án. Tổng quan các công trình nghiên cứu ở trong nước.

Các nghiên cứu liên quan đến phát triển hệ thống VTHKCC trong đô thị. Các nghiên cứu liên quan đến tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị. Tổng kết những nghiên cứu trong nước có liên quan đến nội dung luận án 20 1. Khoảng trống nghiên cứu của luận án.

Phương pháp tiếp cận và nghiên cứu của đề tài. Phương pháp tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu. Khung nghiên cứu của đề tài.

Kết cấu của luận án. 24 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM TÍCH HỢP HỆ THỐNG VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG ĐÔ THỊ. Tổng quan về đô thị và giao thông vận tải đô thị. 25 luan an iv 2.

Tổng quan về đô thị. Hệ thống giao thông vận tải đô thị. Hệ thống vận tải hành khách công cộng đô thị. Các phương thức vận tải hành khách công cộng đô thị.

Đặc điểm của VTHKCC đô thị. Vai trò của VTHKCC đô thị. Tổng quan tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị. Khái niệm tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị.

Cấu trúc tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị. Phân loại tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị. Nội dung tích hợp các phương thức VTHKCC đô thị. Các yếu tố ảnh hưởng tới chuyến đi kết hợp nhiều phương thức của hành khách.

Quá trình và bài học kinh nghiệm tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị. Quá trình tích hợp hệ thống VTHKCC một số đô thị trên thế giới. Kinh nghiệm tích hợp hệ thống VTHKCC một số đô thị trên thế giới. Bài học kinh nghiệm tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị ở Việt Nam.

67 CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN VÀ TÍCH HỢP HỆ THỐNG VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG CÁC ĐÔ THỊ Ở VIỆT NAM VÀ THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Hiện trạng vận tải hành khách công cộng tại các đô thị Việt Nam. Hiện trạng VTHKCC bằng xe buýt một số đô thị. Phát triển đường sắt đô thị.

Hiện trạng vận tải hành khách công cộng thành phố Hà Nội. Mạng lưới tuyến VTHKCC bằng xe buýt ở Hà Nội. Hiện trạng cơ sở hạ tầng phục vụ VTHKCC bằng xe buýt Hà Nội. Hiện trạng đoàn phương tiện xe buýt tại Hà Nội.

Hiện trạng hệ thống vé VTHKCC bằng xe buýt Hà Nội. Hiện trạng hệ thống thông tin hành khách. Hiện trạng chất lượng dịch vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt 81 3. Công tác quản lý nhà nước về VTHKCC bằng xe buýt tại Hà Nội.

Hiện trạng phát triển tuyến BRT và ĐSĐT tại Hà Nội. Hiện trạng tích hợp hệ thống VTHKCC tại Hà Nội. Hiện trạng tích hợp mạng lưới tuyến. Hiện trạng tích hợp cơ sở hạ tầng phục vụ.

Hiện trạng tích hợp vé hệ thống VTHKCC. Hiện trạng tích hợp hệ thống thông tin VTHKCC. Hiện trạng tích hợp tổ chức quản lý VTHKCC. Đánh giá tích hợp hệ thống VTHKCC tại Hà Nội.

98 CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP TÍCH HỢP HỆ THỐNG VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG ĐÔ THỊ Ở VIỆT NAM – ỨNG DỤNG ĐỐI VỚI THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Định hướng phát triển VTHKCC đô thị ở Việt Nam và tại Thành phố Hà Nội. Định hướng phát triển giao thông vận tải đô thị Việt Nam. Định hướng phát triển vận tải hành khách công cộng tại Hà Nội.

Quan điểm tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị Việt Nam. Chức năng và vai trò phương thức trong hệ thống VTHKCC đô thị Việt Nam. Nguyên tắc chung tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị Việt Nam:. Yêu cầu tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị Việt Nam.

Cấp độ tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị Việt Nam. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới chuyển tuyến VTHKCC bằng xe buýt tại thành phố Hà Nội. Dữ liệu, phương pháp khảo sát các yếu tố ảnh hưởng tới chuyển tuyến VTHKCC bằng xe buýt tại thành phố Hà Nội. Xây dựng bảng hỏi và thang đo mức độ ảnh hưởng chuyển tuyến xe buýt tại Hà Nội.

Phân tích thống kê mô tả dữ liệu khảo sát chuyến đi chuyển tuyến của hành khách sử dụng xe buýt tại Hà Nội. Phân tích tương quan yếu tố ảnh hưởng chuyển tuyến trong chuyến đi xe buýt tại Hà Nội. 113 luan an vi 4. Giải pháp tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị ở Việt Nam và áp dụng tại thành phố Hà Nội.

Giải pháp tích hợp mạng lưới tuyến VTHKCC. Giải pháp tích hợp điểm trung chuyển. Giải pháp tích hợp hệ thống vé VTHKCC đô thị. Giải pháp tích hợp dịch vụ hệ thống VTHKCC đô thị.

Giải pháp tích hợp tổ chức quản lý hệ thống VTHKCC đô thị. Các giải pháp khác. 148 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.

153 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 162 luan an vii GIẢI THÍCH CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt Chữ viết tắt Nguyên nghĩa CLDV Chất lượng dịch vụ CNVC Công nhân viên chức CSHT Cơ sở hạ tầng DN Doanh nghiệp ĐSĐT Đường sắt đô thị GTĐT Giao thông đô thị GTVT Giao thông vận tải HK Hành khách KHCN Khoa học công nghệ KT-XH Kinh tế xã hội PTCN Phương tiện cá nhân PTVT Phương tiện vận tải PTVTHK Phương tiện vận tải hành khách PTVTHKCC Phương tiện vận tải hành khách công cộng QLDA Quản lý dự án QL Quản lý TP Thành phố TƯ Trung ương TNHH Trách nhiệm hữu hạn UBND Ủy ban nhân dân UBTP Ủy ban thành phố VTHK Vận tải hành khách VTHKCC Vận tải hành khách công cộng luan an viii Tiếng Anh Viết tắt Nguyên nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng việt ADB Asian Develoment Bank Ngân hàng Phát triển châu á BRT Bus Rapid Transit Xe buýt Nhanh khối lớn GPS Global Positioning Hệ thống định vị toàn cầu Japan International Cooperation JICA Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Bản Agency O-D Origin - Destination Xuất phát – Điểm đến Điểm dừng cho hành khách P&R Park and Ride chuyển tiếp phương tiện và đỗ xe Phát triển định hướng giao thông TOD Transit Oriented Development công cộng WB World Bank Ngân hàng thế giới luan an ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Quy mô thành phố và phương tiện giao thông chính. Vai trò của điểm trung chuyển.

Chức năng nhiệm vụ các bên trong hệ thống vé tích hợp. Các giai đoạn tích hợp VTHKCC ở Đức. Hiện trạng VTHKCC xe buýt một số đô thị. Mạng lưới tuyến xe buýt tại Hà Nội.

Các loại vé xe buýt có trợ giá tại Hà Nội. Các mức giá xe buýt Hà Nội theo thời gian. Một số chỉ tiêu khai thác tuyến buýt nhanh BRT 01. Các chỉ tiêu thiết kế kỹ thuật tuyến ĐSĐT số 2A.

Hiện trạng các tuyến buýt đi qua các nhà ga của tuyến ĐSĐT số 2A. Câu hỏi quan điểm mức độ ảnh hưởng tới chuyển tuyến của hành khách sử dụng xe buýt tại Hà Nội. Bảng ý nghĩa câu trả lời của thang đo Likert – 5 bậc. Kết quả khảo sát quan điểm chuyển tuyến của hành khách.

Dự báo các hành khách lên xuống ở mỗi ga ĐSĐT 2A. Đề xuất bố trí điểm dừng xe buýt trên tuyến ĐSĐT 2A. Các loại tính giá vé trung chuyển các phương thức. Đề xuất các loại vé trung chuyển VTHKCC tại Hà Nội.

Các chức năng và nhiệm vụ của cơ quan quản lý VTHKCC. Đánh giá lựa chọn mô hình quản lý. 146 luan an x DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Cấu trúc hệ thống GTVT đô thị.

Hệ thống vận tải hành khách công cộng đô thị. Các phương thức vận tải hành khách trong đô thị. Tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị. Cấu trúc tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị.

Phân loại tích hợp hệ thống VTHKCC đô thị .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hà Thanh Tùng (2023). Giải pháp tích hợp hệ thống vận tải hành khách công cộng đô thị tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/ky-thuat-hang-khong/cac-giai-phap-tich-hop-he-thong-van-tai-hanh-khach-cong-cong-do-thi-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp tích hợp hệ thống vận tải hành khách công cộng đô thị tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích giải pháp tích hợp hệ thống vận tải hành khách công cộng đô thị tại Việt Nam, ứng dụng cho Hà Nội. Đề xuất mô hình tối ưu hiệu quả vận hành.

Luận án "Giải pháp tích hợp hệ thống vận tải hành khách công cộng đô thị tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Giải pháp tích hợp hệ thống vận tải hành khách công cộng đô thị tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp tích hợp hệ thống vận tải hành khách công cộng đô thị tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tổ chức và Quản lý vận tải. Danh mục: Kỹ Thuật Hàng Không.

Luận án "Giải pháp tích hợp hệ thống vận tải hành khách công cộng đô thị tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp tích hợp hệ thống vận tải hành khách công cộng đô thị tại Việt Nam" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp tích hợp hệ thống vận tải hành khách công cộng đô thị tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter