Nghiên cứu Hệ thống Quản lý Chất lượng Dịch vụ Vận tải Hàng không cho Vietnam Airlines

Quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hàng không Vietnam Airlines: đánh giá quy trình, tiêu chuẩn phục vụ và đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm hành khách.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở quản lý chất lượng dịch vụ hàng không
Số trang:
200 trang
Trường:
Trường Đại học Giao thông Vận tải
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở quản lý chất lượng dịch vụ hàng không

Việc nghiên cứu chất lượng dịch vụ vận tải hàng không là trọng tâm. Chất lượng dịch vụ quyết định sự hài lòng của khách hàng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh của hãng hàng không. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý chất lượng. Nó khám phá các yếu tố cấu thành một hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả. Ngành hàng không đòi hỏi các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn. Các quy trình vận hành cần được chuẩn hóa. Hệ thống quản lý chất lượng (HTQLCL) đảm bảo tính nhất quán. Nó thúc đẩy cải tiến liên tục trong mọi hoạt động. Mục tiêu cuối cùng là mang lại trải nghiệm tốt nhất cho hành khách. Đồng thời, nâng cao vị thế cạnh tranh của hãng trên thị trường. Việc áp dụng các nguyên tắc quản lý chất lượng tiên tiến giúp Vietnam Airlines đạt được mục tiêu này. Nó tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với đối thủ. Sự tuân thủ các quy định quốc tế cũng là một phần không thể thiếu. Điều này khẳng định cam kết về an toàn và chất lượng dịch vụ vận tải. HTQLCL không chỉ là bộ tiêu chuẩn. Nó là một triết lý vận hành toàn diện. Nó đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ cán bộ nhân viên. Từ khâu phục vụ mặt đất đến đội bay. Mọi quy trình đều được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo mỗi chuyến bay là một trải nghiệm chất lượng cao. HTQLCL còn giúp quản lý rủi ro hiệu quả. Nó giảm thiểu sự cố không mong muốn. Nó củng cố niềm tin của khách hàng vào thương hiệu Vietnam Airlines. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững. Nghiên cứu sâu rộng về chất lượng dịch vụ vận tải hàng không là rất cần thiết. Nó mang lại những cái nhìn giá trị. Các giải pháp cụ thể được đề xuất. Các hãng hàng không có thể áp dụng để tối ưu hóa hoạt động. Việc này giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng.

1.1. Định nghĩa quản lý chất lượng dịch vụ

Quản lý chất lượng (QLCL) là quá trình xác định, duy trì, cải thiện mức độ chất lượng. Các dịch vụ hoặc sản phẩm cần đáp ứng kỳ vọng khách hàng. Trong vận tải hàng không, QLCL bao gồm an toàn, đúng giờ, tiện nghi. Nó còn bao gồm thái độ phục vụ. Một hệ thống quản lý chất lượng (HTQLCL) là cấu trúc tổ chức. Nó bao gồm quy trình, thủ tục, nguồn lực cần thiết. HTQLCL đảm bảo đạt được mục tiêu chất lượng. Các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001 thường là nền tảng. Mục đích chính là tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Nó giảm thiểu sai sót. Đồng thời, nó tăng cường sự hài lòng của hành khách. QLCL không chỉ là kiểm tra cuối cùng. Nó là tích hợp vào mọi giai đoạn của dịch vụ. Từ khâu đặt vé đến xử lý hành lý, chuyến bay. Mọi điểm chạm đều được quản lý. Sự tham gia của lãnh đạo cấp cao là rất quan trọng. Nó định hình văn hóa chất lượng trong toàn tổ chức. Các hãng hàng không cần xác định rõ các chỉ số chất lượng. Việc này giúp đo lường hiệu quả. Các chỉ số này có thể là chỉ số đúng giờ (OTP), tỷ lệ hành lý thất lạc. Nó cũng bao gồm khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng (CRM). QLCL dịch vụ hàng không còn liên quan chặt chẽ đến quản lý rủi ro. Việc tuân thủ các quy định hàng không dân dụng là bắt buộc. Nó đảm bảo an toàn cho hành khách và phi hành đoàn. HTQLCL tạo ra khung làm việc. Nó giúp hãng hàng không đáp ứng các yêu cầu này. Việc này đảm bảo các dịch vụ vận tải hàng không đạt chuẩn. Nó vượt mong đợi của khách hàng. Mục tiêu là mang lại giá trị cao nhất. Nó duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

1.2. Đặc trưng dịch vụ vận tải hàng không

Dịch vụ vận tải hàng không mang nhiều đặc trưng riêng biệt. Đặc tính vô hình là nổi bật nhất. Khách hàng không thể chạm, nếm, ngửi dịch vụ trước khi mua. Việc này tạo ra thách thức trong việc đánh giá và truyền thông chất lượng. Tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng cũng quan trọng. Dịch vụ được tạo ra và tiêu dùng đồng thời. Ví dụ: phi công lái máy bay trong lúc hành khách đang bay. Điều này đòi hỏi nhân viên phải có năng lực cao. Họ cần giải quyết vấn đề ngay lập tức. Tính không đồng nhất là một thách thức khác. Mỗi trải nghiệm bay có thể khác nhau. Nó phụ thuộc vào phi hành đoàn, điều kiện thời tiết, hành khách khác. Việc chuẩn hóa dịch vụ là rất khó. Tuy nhiên, nó là mục tiêu của quản lý chất lượng. Tính dễ hỏng, không lưu trữ được cũng là yếu tố then chốt. Ghế trống trên một chuyến bay không thể bán lại sau khi cất cánh. Điều này yêu cầu quản lý năng lực và đặt chỗ hiệu quả. An toàn là yếu tố tối thượng trong hàng không. Một sai sót nhỏ có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Các quy định về an toàn rất chặt chẽ. Chúng được giám sát bởi các tổ chức quốc tế (IATA, FAA). Trải nghiệm khách hàng trong hàng không là đa điểm chạm. Nó bắt đầu từ việc đặt vé, làm thủ tục, qua cửa an ninh. Tiếp tục trên máy bay và nhận hành lý. Mỗi điểm chạm đều phải được quản lý chất lượng nghiêm ngặt. Hệ thống quản lý chất lượng phải bao quát toàn bộ chuỗi dịch vụ. Nó phải xử lý các biến động và sự cố phát sinh. Việc này giúp duy trì hình ảnh chất lượng cao. Nó củng cố niềm tin của khách hàng vào Vietnam Airlines. Thách thức này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Nó cần sự đầu tư vào công nghệ. Nó cũng cần đào tạo nhân lực chuyên nghiệp.

II.Quản lý chất lượng tổng thể TQM ngành hàng không

Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) là triết lý quản lý toàn diện. TQM đặt chất lượng làm trọng tâm. Nó hướng đến sự hài lòng của khách hàng. TQM đòi hỏi sự tham gia của tất cả thành viên trong tổ chức. Từ cấp lãnh đạo đến nhân viên trực tiếp. Mục tiêu là cải tiến liên tục các quy trình. Nó nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hàng không. TQM không chỉ tập trung vào sản phẩm cuối cùng. Nó chú trọng kiểm soát chất lượng ở mọi công đoạn. Điều này giúp phát hiện và khắc phục lỗi từ sớm. Việc này ngăn ngừa các vấn đề tiềm ẩn. TQM cũng nhấn mạnh vai trò của dữ liệu và phân tích. Các quyết định quản lý dựa trên bằng chứng thực tế. Nó không dựa trên cảm tính. Tình hình áp dụng TQM trên thế giới cho thấy hiệu quả rõ rệt. Nhiều hãng hàng không hàng đầu đã triển khai. Các tổ chức như IATA cũng khuyến khích áp dụng. Nó giúp nâng cao tiêu chuẩn an toàn. Nó cải thiện hiệu suất hoạt động. Đối với Vietnam Airlines, TQM là công cụ chiến lược. Nó giúp hãng cạnh tranh trong môi trường khắc nghiệt. Thị trường hàng không ngày càng có nhiều đối thủ. Việc triển khai TQM cần cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo. Nó cần sự đào tạo bài bản cho toàn bộ nhân viên. Nó cũng cần xây dựng văn hóa cải tiến liên tục. TQM mang lại lợi ích về chi phí. Nó giảm lãng phí. Nó tối ưu hóa nguồn lực. Quan trọng hơn, nó củng cố thương hiệu. Nó tăng lòng trung thành của hành khách. TQM giúp Vietnam Airlines xây dựng một hệ thống chất lượng bền vững. Nó đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành. Nó cũng đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng.

2.1. Phát triển TQM và ứng dụng toàn cầu

TQM có nguồn gốc từ Nhật Bản sau Thế chiến thứ hai. Các chuyên gia như W. Edwards Deming, Joseph M. Juran đã đóng góp lớn. TQM phát triển thành triết lý quản lý toàn cầu. Nó được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành. Các mô hình TQM phổ biến bao gồm PDCA (Plan-Do-Check-Act) của Deming. Nó còn có hệ thống giải thưởng chất lượng quốc gia. Ví dụ: Malcolm Baldrige National Quality Award (MBNQA) của Mỹ. Hoặc European Quality Award (EQA) của Châu Âu. Các giải thưởng này thúc đẩy các tổ chức hướng tới xuất sắc về chất lượng. Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) cũng đóng vai trò quan trọng. Các tiêu chuẩn ISO 9000 cung cấp khung chuẩn cho HTQLCL. Nhiều hãng hàng không trên thế giới đã áp dụng. Các tiêu chuẩn an toàn hàng không như IOSA (IATA Operational Safety Audit) cũng là một phần. IOSA kiểm tra chặt chẽ các quy trình vận hành. Nó đảm bảo an toàn khai thác. TQM là nền tảng để tích hợp các tiêu chuẩn này. Nó tạo ra một hệ thống đồng bộ. Hệ thống này giúp các hãng hàng không duy trì chất lượng dịch vụ cao. Nó đảm bảo tuân thủ các quy định quốc tế. Việc triển khai TQM đòi hỏi sự thay đổi văn hóa. Nó cần tập trung vào khách hàng. Nó cũng cần cải tiến liên tục. TQM không chỉ là một chương trình. Nó là một cách tiếp cận lâu dài. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Vietnam Airlines có thể học hỏi từ các kinh nghiệm quốc tế. Việc này giúp xây dựng HTQLCL đẳng cấp thế giới.

2.2. Vai trò TQM trong vận tải hàng không

TQM đóng vai trò then chốt trong ngành vận tải hàng không. TQM giúp chuẩn hóa các quy trình hoạt động phức tạp. Từ dịch vụ mặt đất đến vận hành bay. Nó đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả. TQM nâng cao mức độ an toàn hàng không. An toàn là ưu tiên hàng đầu. TQM tập trung vào việc phòng ngừa lỗi. Nó không chỉ khắc phục sau khi xảy ra. TQM cải thiện trải nghiệm khách hàng. Các điểm chạm dịch vụ được tối ưu hóa. Điều này tạo ra sự hài lòng cao hơn. TQM thúc đẩy văn hóa cải tiến liên tục. Mọi nhân viên được khuyến khích đóng góp ý kiến. Họ được tham gia vào quá trình nâng cao chất lượng. Điều này giúp hãng hàng không thích ứng nhanh chóng. Nó đáp ứng các thay đổi của thị trường. Nó đối phó với yêu cầu của hành khách. TQM cũng giúp quản lý chi phí hiệu quả. Việc giảm thiểu lỗi và lãng phí giúp tiết kiệm nguồn lực. Nó tăng cường lợi nhuận. Đối với Vietnam Airlines, áp dụng TQM là cần thiết. Nó giúp củng cố vị thế hãng hàng không quốc gia. Nó cạnh tranh với các đối thủ trong khu vực. TQM là công cụ chiến lược. Nó không chỉ là phương pháp quản lý. Nó định hình cách hãng hàng không vận hành. Nó xây dựng niềm tin với khách hàng. Nó đảm bảo tương lai phát triển bền vững. TQM còn giúp hãng hàng không quản lý dữ liệu hiệu quả. Nó sử dụng thông tin để đưa ra quyết định chiến lược. Điều này cải thiện hiệu quả tổng thể. Nó nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hàng không.

III.Thực trạng chất lượng dịch vụ Vietnam Airlines

Vietnam Airlines là hãng hàng không quốc gia. Hãng đóng vai trò quan trọng trong ngành hàng không Việt Nam. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển, Vietnam Airlines đã khẳng định vị thế. Hãng không ngừng cải thiện chất lượng dịch vụ vận tải. Tuy nhiên, thị trường hàng không ngày càng cạnh tranh gay gắt. Các hãng hàng không giá rẻ gia nhập. Kỳ vọng của hành khách cũng ngày càng cao. Điều này đòi hỏi Vietnam Airlines phải liên tục đổi mới. Hãng cần nâng cao hệ thống quản lý chất lượng. Phân tích thực trạng hệ thống quản lý chất lượng của Vietnam Airlines là cần thiết. Việc này giúp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu. Hiện tại, Vietnam Airlines áp dụng nhiều tiêu chuẩn quốc tế. Hãng tuân thủ các quy định của Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam. Các chương trình đánh giá an toàn khai thác của IATA (IOSA) được thực hiện định kỳ. Những nỗ lực này đã mang lại thành công nhất định. Tỷ lệ chuyến bay đúng giờ (OTP) là một chỉ số quan trọng. Sự hài lòng của khách hàng cũng được đo lường thường xuyên. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những thách thức. Việc duy trì chất lượng đồng đều trên toàn bộ chuỗi dịch vụ là khó khăn. Việc ứng dụng công nghệ mới còn hạn chế. Văn hóa chất lượng cần được thấm nhuần sâu rộng hơn. Việc phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải tiến. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng vượt trội. Nó giúp Vietnam Airlines phát triển bền vững.

3.1. Tổng quan phát triển Vietnam Airlines

Vietnam Airlines là hãng hàng không hàng đầu Việt Nam. Hãng thành lập năm 1956. Trải qua nhiều thập kỷ phát triển, hãng đã mở rộng mạng lưới bay. Vietnam Airlines phục vụ các đường bay nội địa và quốc tế. Hãng đóng góp lớn vào sự phát triển kinh tế-xã hội. Hãng giữ vai trò chủ đạo trong ngành hàng không dân dụng Việt Nam. Vietnam Airlines liên tục đầu tư đội máy bay hiện đại. Các dịch vụ trên chuyến bay được nâng cấp. Hãng luôn hướng tới mục tiêu trở thành hãng hàng không 5 sao. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi nỗ lực lớn. Hãng phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các hãng hàng không khác. Việc giữ vững và nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải là ưu tiên. Vietnam Airlines không chỉ vận chuyển hành khách. Hãng còn cung cấp dịch vụ vận tải hàng hóa. Hãng là một phần của liên minh hàng không SkyTeam. Điều này giúp hãng mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng. Nó cũng tăng cường khả năng cạnh tranh. Tổng quan phát triển cho thấy tiềm năng lớn. Hãng có cơ hội cải thiện hơn nữa hiệu quả hoạt động. Nó nâng cao trải nghiệm khách hàng. Chiến lược phát triển bền vững cần đi đôi với quản lý chất lượng. Nó đảm bảo sự hài lòng của hành khách. Nó cũng đảm bảo sự an toàn của mọi chuyến bay. Việc này là chìa khóa để duy trì vị thế dẫn đầu. Nó khẳng định thương hiệu trên thị trường hàng không khu vực và quốc tế.

3.2. Đánh giá hệ thống quản lý chất lượng hiện tại

Hệ thống quản lý chất lượng của Vietnam Airlines đã đạt được nhiều thành tựu. Hãng áp dụng các tiêu chuẩn ISO 9001. Hãng tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu của IATA. Chương trình đánh giá an toàn IOSA được thực hiện định kỳ. Điều này chứng tỏ cam kết về an toàn và chất lượng. Các quy trình vận hành được xây dựng. Chúng được kiểm soát chặt chẽ. Từ bảo dưỡng máy bay đến dịch vụ tại sân bay. Tuy nhiên, vẫn còn những điểm cần cải thiện. Mức độ đồng đều của dịch vụ chưa đạt tối ưu. Sự cố chậm chuyến, hủy chuyến vẫn xảy ra. Việc xử lý phản hồi của khách hàng đôi khi còn chậm trễ. Nguồn nhân lực cần được đào tạo chuyên sâu hơn. Đặc biệt là về kỹ năng mềm và quản lý khủng hoảng. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý chất lượng còn hạn chế. Việc này ảnh hưởng đến khả năng phân tích dữ liệu. Nó cũng ảnh hưởng đến đưa ra quyết định kịp thời. Các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) được theo dõi. Ví dụ: OTP, số lượng khiếu nại. Tuy nhiên, cần một hệ thống báo cáo toàn diện hơn. Nó giúp nhận diện gốc rễ vấn đề. Việc này tạo cơ sở cho các hành động khắc phục. HTQLCL hiện tại là một nền tảng tốt. Tuy nhiên, cần có sự đổi mới mạnh mẽ. Nó cần sự tích hợp các triết lý quản lý hiện đại như TQM. Nó giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng. Nó tăng cường hiệu quả hoạt động của Vietnam Airlines.

IV.Đề xuất hệ thống quản lý chất lượng cho Vietnam Airlines

Việc xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng toàn diện cho Vietnam Airlines là cần thiết. Hệ thống này phải dựa trên các nguyên tắc TQM. Nó phải kết hợp các tiêu chuẩn quốc tế. Mục tiêu chính là tối ưu hóa mọi khía cạnh của dịch vụ vận tải hàng không. Từ giai đoạn trước chuyến bay đến sau chuyến bay. Đề xuất này tập trung vào cải tiến quy trình. Nó nâng cao năng lực nhân sự. Nó cũng tăng cường ứng dụng công nghệ. Một HTQLCL hiệu quả sẽ giúp Vietnam Airlines duy trì lợi thế cạnh tranh. Hãng đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của hành khách. Các giải pháp được đề xuất cụ thể và khả thi. Nó bao gồm việc tái cấu trúc một số quy trình. Nó cũng bao gồm việc đầu tư vào hệ thống thông tin. Việc này giúp thu thập và phân tích dữ liệu chất lượng. Đề xuất này hướng tới xây dựng một văn hóa chất lượng mạnh mẽ. Văn hóa này khuyến khích sự chủ động. Nó thúc đẩy trách nhiệm của từng cá nhân. Lãnh đạo phải đóng vai trò tiên phong. Họ cần cam kết mạnh mẽ với chất lượng. HTQLCL mới sẽ tập trung vào khách hàng. Nó đảm bảo mọi quyết định đều hướng đến việc cải thiện trải nghiệm của họ. Nó cũng chú trọng đến an toàn là yếu tố không thể thỏa hiệp. Việc triển khai các đề xuất này đòi hỏi một lộ trình rõ ràng. Nó cần sự phối hợp giữa các bộ phận. Nó cũng cần sự đánh giá định kỳ. Điều này đảm bảo hiệu quả và tính bền vững của hệ thống. Vietnam Airlines sẽ có nền tảng vững chắc. Hãng có thể phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai.

4.1. Mục tiêu và định hướng chiến lược chất lượng

Mục tiêu chiến lược chất lượng của Vietnam Airlines phải rõ ràng. Nó cần phù hợp với tầm nhìn phát triển đến năm 2020 và các giai đoạn tiếp theo. Mục tiêu bao gồm việc duy trì vị thế hãng hàng không 4 sao. Hãng hướng tới tiêu chuẩn 5 sao. An toàn hàng không là ưu tiên số một. Mọi quy trình, hệ thống đều phải đảm bảo tiêu chuẩn an toàn cao nhất. Định hướng chiến lược tập trung vào trải nghiệm khách hàng. Hãng cần nâng cao sự hài lòng ở mọi điểm chạm. Từ trang web đặt vé, dịch vụ sân bay, đến tiện nghi trên chuyến bay. Các chỉ số về đúng giờ (OTP) cần được cải thiện. Nó cần đạt mức cao nhất trong khu vực. Việc giảm thiểu sự cố chậm hủy chuyến là trọng tâm. Chất lượng dịch vụ mặt đất cần được chuẩn hóa. Nó đảm bảo tính nhất quán. Định hướng cũng bao gồm việc phát triển bền vững. Hãng cần chú trọng bảo vệ môi trường. Hãng cần đóng góp vào cộng đồng. HTQLCL sẽ là công cụ để đạt được các mục tiêu này. Nó giúp Vietnam Airlines tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng nâng cao hiệu quả hoạt động. Các mục tiêu này cần được truyền đạt rõ ràng. Mọi cán bộ nhân viên đều phải hiểu. Họ cần cam kết thực hiện. Việc này tạo ra sự đồng thuận. Nó thúc đẩy toàn bộ tổ chức hướng về một mục tiêu chung. Các mục tiêu này cần được đo lường thường xuyên. Nó cần được đánh giá định kỳ. Điều này giúp đảm bảo sự điều chỉnh kịp thời. Nó giúp duy trì định hướng chất lượng. Nó củng cố vị thế dẫn đầu của Vietnam Airlines trên thị trường.

4.2. Các giải pháp triển khai HTQLCL hiệu quả

Để triển khai HTQLCL hiệu quả, nhiều giải pháp cần được thực hiện. Đầu tiên, áp dụng triết lý TQM một cách toàn diện. TQM đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao. Nó cần sự tham gia của mọi nhân viên. Cải tiến quy trình là trọng tâm. Các quy trình từ đặt vé, làm thủ tục, lên máy bay, xử lý hành lý cần được rà soát. Chúng cần được tối ưu hóa. Đầu tư vào công nghệ là thiết yếu. Hệ thống quản lý dữ liệu chất lượng (QMS) cần được hiện đại hóa. Ứng dụng AI, Big Data giúp phân tích dữ liệu hiệu quả hơn. Nó giúp dự đoán và phòng ngừa vấn đề. Đào tạo và phát triển nhân lực là then chốt. Nhân viên cần được trang bị kiến thức về QLCL. Họ cần có kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống. Văn hóa chất lượng cần được xây dựng. Chất lượng không chỉ là trách nhiệm của một bộ phận. Nó là trách nhiệm chung của toàn tổ chức. Hệ thống thu thập thông tin phản hồi (TTPH) từ khách hàng cần được tăng cường. Các kênh phản hồi đa dạng (khảo sát, mạng xã hội) cần được sử dụng. Phản hồi này được dùng để cải tiến dịch vụ. Các tiêu chuẩn chất lượng nội bộ cần được xây dựng. Chúng cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo tính nhất quán trên toàn hệ thống. Việc triển khai các giải pháp này cần có lộ trình rõ ràng. Nó cần phân công trách nhiệm cụ thể. Nó cần có cơ chế giám sát và đánh giá định kỳ. Điều này giúp Vietnam Airlines nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải. Nó duy trì sự hài lòng của khách hàng.

V.Chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ Vietnam Airlines

Nâng cao chất lượng dịch vụ là một chiến lược dài hạn cho Vietnam Airlines. Chiến lược này vượt ra ngoài việc tuân thủ các tiêu chuẩn cơ bản. Nó hướng đến sự xuất sắc và tạo ra giá trị gia tăng cho hành khách. Việc xây dựng một văn hóa chất lượng là cốt lõi. Văn hóa này thấm nhuần vào từng nhân viên. Nó khuyến khích sự chủ động và tinh thần trách nhiệm. Công nghệ đóng vai trò ngày càng quan trọng. Ứng dụng chuyển đổi số giúp tối ưu hóa hoạt động. Nó cũng cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Các dữ liệu lớn được phân tích để đưa ra quyết định chiến lược. Điều này giúp hãng hàng không hiểu rõ hơn nhu cầu của thị trường. Nó dự đoán xu hướng. Chiến lược này không chỉ mang lại lợi ích về tài chính. Nó củng cố uy tín thương hiệu Vietnam Airlines. Nó tăng cường lòng trung thành của khách hàng. Việc đầu tư vào chất lượng là đầu tư vào tương lai. Nó giúp hãng duy trì vị thế dẫn đầu trong khu vực. Các yếu tố như an toàn, đúng giờ, tiện nghi và dịch vụ tận tâm là trụ cột. Chúng định hình trải nghiệm của hành khách. Chiến lược nâng cao chất lượng cần được tích hợp vào mọi cấp độ. Từ quy hoạch tổng thể đến hoạt động hàng ngày. Nó cần sự lãnh đạo mạnh mẽ. Nó cần sự tham gia của tất cả các bên liên quan. Đây là con đường để Vietnam Airlines đạt được sự phát triển bền vững. Hãng có thể vượt qua mọi thách thức của thị trường hàng không.

5.1. Xây dựng văn hóa chất lượng và cam kết lãnh đạo

Văn hóa chất lượng là yếu tố then chốt để thành công. Chất lượng cần được coi là giá trị cốt lõi. Nó là ưu tiên hàng đầu của mọi hoạt động. Lãnh đạo cấp cao cần thể hiện cam kết mạnh mẽ. Họ cần là hình mẫu trong việc tuân thủ các tiêu chuẩn. Họ cần chủ động trong việc cải tiến. Sự cam kết này phải được truyền đạt rõ ràng. Nó cần được cụ thể hóa qua hành động. Các chính sách và quy trình cần phản ánh triết lý chất lượng. Nhân viên cần được khuyến khích tham gia. Họ cần đóng góp ý kiến để cải thiện chất lượng. Các chương trình đào tạo liên tục cần được tổ chức. Nó giúp nâng cao nhận thức và kỹ năng về chất lượng. Hệ thống khen thưởng cần được thiết lập. Nó công nhận những đóng góp xuất sắc. Việc này tạo động lực cho nhân viên. Văn hóa chất lượng thúc đẩy tinh thần trách nhiệm. Nó thúc đẩy sự chủ động trong công việc. Mọi thành viên trong Vietnam Airlines đều là người quản lý chất lượng. Họ góp phần vào việc xây dựng một thương hiệu mạnh. Họ duy trì sự hài lòng của khách hàng. Đây là nền tảng vững chắc. Nó giúp hãng đối phó với những thách thức. Nó nắm bắt cơ hội trong ngành hàng không đầy biến động. Việc xây dựng văn hóa này cần thời gian và nỗ lực bền bỉ. Tuy nhiên, lợi ích mang lại là vô cùng lớn. Nó nâng cao hiệu quả hoạt động. Nó cải thiện hình ảnh doanh nghiệp. Nó tăng cường lòng tin của khách hàng.

5.2. Tích hợp công nghệ và chuyển đổi số trong quản lý

Tích hợp công nghệ và chuyển đổi số là xu hướng tất yếu. Nó giúp nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng. Vietnam Airlines cần đầu tư vào các hệ thống công nghệ hiện đại. Các hệ thống này hỗ trợ thu thập, phân tích dữ liệu lớn (Big Data). Dữ liệu bao gồm thông tin chuyến bay, phản hồi khách hàng, hiệu suất hoạt động. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) giúp dự đoán vấn đề. Nó giúp phát hiện các điểm nghẽn trong quy trình. Công nghệ giúp cá nhân hóa dịch vụ cho hành khách. Ví dụ: thông báo chuyến bay cá nhân, ưu đãi dựa trên lịch sử bay. Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) cần được tối ưu. Nó giúp thu thập, quản lý, phản hồi thông tin khách hàng hiệu quả hơn. Việc này cải thiện trải nghiệm khách hàng. Chuyển đổi số còn giúp tự động hóa nhiều quy trình. Ví dụ: làm thủ tục trực tuyến, theo dõi hành lý. Điều này giảm thiểu sai sót thủ công. Nó tăng cường tốc độ và độ chính xác. Hệ thống thông tin nội bộ cần được tích hợp. Nó giúp chia sẻ dữ liệu liên tục giữa các phòng ban. Điều này thúc đẩy sự phối hợp. Nó tăng cường hiệu quả tổng thể của HTQLCL. Việc áp dụng công nghệ mới không chỉ là cải thiện. Nó là yếu tố chiến lược để Vietnam Airlines duy trì lợi thế. Nó đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường hàng không. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Lý do lựa chọn đề tài luận án
2. Mục đích nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
A. Phân tích, đánh giá các công trình nghiên cứu của nước ngoài
B. Phân tích, đánh giá các công trình nghiên cứu trong nước
C. Kết quả rút ra từ các công trình nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu của luận án
D. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài luận án
E. Nội dung và phương pháp nghiên cứu
F. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNG KHÔNG
1.1. Quản lý chất lượng và hệ thống quản lý chất lượng
1.1.1. Quản lý chất lượng
1.1.2. Hệ thống quản lý chất lượng
1.2. Quản lý chất lượng tổng thể (TQM)
1.2.1. Quá trình phát triển của TQM
1.2.2. Các mô hình và cách tiếp cận đối với TQM
1.2.3. Tình hình áp dụng TQM trên thế giới và ở Việt Nam
1.2.4. Quản lý chất lượng theo quá trình và vai trò của quản lý chất lượng theo quá trình trong hệ thống quản lý chất lượng tổng thể
1.3. Hệ thống quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hàng không
1.3.1. Quản lý chất lượng dịch vụ
1.3.2. Quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hàng không
Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG CỦA VIETNAM AIRLINES
2.1. Quá trình phát triển của các hãng hàng không của Việt Nam
2.2. Công ty Bay dịch vụ (VASCO)
2.2.1. Tình hình quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hành khách của các hãng hàng không của Việt Nam
2.2.1.1. Đặc điểm của vận tải hàng không ở Việt Nam
2.2.1.2. Những yêu cầu đối với công tác quản lý chất lượng của các hãng hàng không của Việt Nam
2.3. Thực trạng quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hành khách của các hãng hàng không của Việt Nam
2.3.1. Phân tích thực trạng hệ thống quản lý chất lượng của Vietnam Airlines
2.3.1.1. Thực trạng hệ thống quản lý chất lượng của Vietnam Airlines
2.3.1.2. Những vấn đề cần giải quyết để xây dựng hệ thống quản lý chất lượng tổng thể tại Vietnam Airlines
Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNG KHÔNG CHO VIETNAM AIRLINES
3.1. Quy hoạch phát triển giao thông vận tải hàng không Việt Nam và định hướng phát triển của Vietnam Airlines giai đoạn đến 2020 và định hướng đến năm 2030
3.1.1. Quy hoạch phát triển giao thông vận tải hàng không Việt Nam giai đoạn đến 2020 và định hướng đến năm 2030
3.1.2. Định hướng phát triển của Vietnam Airlines giai đoạn 2015 – 2020 và những yêu cầu đối với công tác quản lý chất lượng
3.2. Đề xuất hệ thống quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hàng không cho Vietnam Airlines
3.2.1. Đề xuất lựa chọn hệ thống quản lý chất lượng áp dụng cho Vietnam Airlines
3.2.2. Đề xuất hệ thống quản lý chất lượng tổng thể (TQM) áp dụng cho Vietnam Airlines
3.3. Kế hoạch tổ chức thực hiện
3.4. Đánh giá hiệu quả của các giải pháp đề xuất
Kết luận chương 3
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
I.1. Những đóng góp mới của luận án
I.2. Kết quả nghiên cứu của luận án
II. KIẾN NGHỊ
II.1. Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước
II.2. Kiến nghị với Vietnam Airlines và các hãng hàng không của Việt
II.3. Kiến nghị về hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu hệ thống quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hàng không cho hãng hàng không việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN MINH HIẾU NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNG KHÔNG CHO HÃNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN MINH HIẾU NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNG KHÔNG CHO HÃNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM Chuyên ngành: TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ VẬN TẢI Mã số: 62.03 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1- PGS. TỪ SỸ SÙA 2- TS. TRẦN VĂN KHẢM HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả liên quan trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.

Tác giả luận án Nguyễn Minh Hiếu DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Tiếng Việt: AT-CL An toàn – Chất lượng CBCNV Cán bộ công nhân viên DVTT Dịch vụ thị trường GTVT Giao thông vận tải HKDD Hàng không dân dụng HKVN Hàng không Việt Nam HTQLCL Hệ thống quản lý chất lượng QLCL Quản lý chất lượng SXKD Sản xuất kinh doanh TC-ĐL-CL Tiêu chuẩn – Đo lường – Chất lượng TTPH Thông tin phản hồi Tiếng Anh: APEC Asia – Pacific Economic Conference (Diễn đàn Kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương) APO Asian Productivity Organisation (Tổ chức Năng suất Châu Á) ASEAN Association of South-East Asian Nations (Hiệp hội các nước Đông Nam Á) BPM Business Process Management (Quản lý các quá trình của doanh nghiệp) BPR Business Process Reengineering (Tái cấu trúc các quá trình của doanh nghiệp) BSC Balance Score Card (Bảng điểm cân bằng) CRM Customer Relation Management (Quản lý quan hệ khách hàng) CWQC Kiểm soát chất lượng trên phạm vi toàn công ty (Company-wide Quality Control) EQA European Quality Award (Giải thưởng Chất lượng Châu Âu) FAA Federal Aviation Administration (Cục Hàng không Liên bang Mỹ) IATA International Air Transport Association (Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế) IOSA IATA Operational Safety Audit (Chương trình đánh giá an toàn khai thác của IATA) ISO International Standardisation Organisation (Tổ chức Tiêu chuẩn hoá Quốc tế) JUSE Japanese Union of Scientists and Engineers (Hiệp hội các Nhà khoa học và Kỹ sư Nhật Bản) KPI Key Performance Indicator (Chỉ số hoạt động cơ bản/Chỉ số đánh giá thực hiện công việc) MBNQA Malcolm Baldridge National Quality Award (Giải thưởng chất lượng quốc gia Malcolm Baldridge của Mỹ) OTP On time performance (Chỉ số chuyến bay đúng giờ) SPC Statistical Process Control (Kiểm soát quá trình bằng công cụ thống kê) TQC Total Quality Control (Kiểm soát chất lượng tổng thể) TQM Total Quality Management (Quản lý chất lượng tổng thể) TQS Hệ thống chất lượng tổng thể (Total Quality System) WTO World Trade Organisation (Tổ chức Thương mại Thế giới) MỤC LỤC Danh mục các từ viết tắt Trang Danh mục các bảng, biểu Danh mục các hình vẽ MỞ ĐẦU 1 1 Lý do lựa chọn đề tài luận án 1 2 Mục đích nghiên cứu 4 3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 5 4 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 5 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 7 A Phân tích, đánh giá các công trình nghiên cứu của nước ngoài 7 B Phân tích, đánh giá các công trình nghiên cứu trong nước 11 C Kết quả rút ra từ các công trình nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu của 13 luận án D Mục tiêu nghiên cứu của đề tài luận án 15 E Nội dung và phương pháp nghiên cứu 15 F Kết cấu của luận án 17 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT 18 LƯỢNG DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNG KHÔNG 1.1 Quản lý chất lượng và hệ thống quản lý chất lượng 18 1.1 Quản lý chất lượng 18 1.2 Hệ thống quản lý chất lượng 22 1.2 Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) 25 1.1 Quá trình phát triển của TQM 25 1.2 Các mô hình và cách tiếp cận đối với TQM 27 1.3 Tình hình áp dụng TQM trên thế giới và ở Việt Nam 35 1.4 Quản lý chất lượng theo quá trình và vai trò của quản lý chất lượng theo 45 quá trình trong hệ thống quản lý chất lượng tổng thể 1.3 Hệ thống quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hàng không 53 1.1 Quản lý chất lượng dịch vụ 53 1.2 Quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hàng không 64 Kết luận chương 1 69 CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HỆ THỐNG QUẢN 70 LÝ CHẤT LƯỢNG CỦA VIETNAM AIRLINES 2.1 Quá trình phát triển của các hãng hàng không của Việt Nam 70 2.2 Công ty Bay dịch vụ (VASCO) 74 2.2 Tình hình quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hành khách của các 77 hãng hàng không của Việt Nam 2.1 Đặc điểm của vận tải hàng không ở Việt Nam 77 2.2 Những yêu cầu đối với công tác quản lý chất lượng của các hãng hàng 79 không của Việt Nam 2.3 Thực trạng quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hành khách của các hãng 80 hàng không của Việt Nam 2.3 Phân tích thực trạng hệ thống quản lý chất lượng của Vietnam 92 Airlines 2.1 Thực trạng hệ thống quản lý chất lượng của Vietnam Airlines 92 2.2 Những vấn đề cần giải quyết để xây dựng hệ thống quản lý chất lượng 99 tổng thể tại Vietnam Airlines Kết luận chương 2 100 CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ 101 VẬN TẢI HÀNG KHÔNG CHO VIETNAM AIRLINES 3. Quy hoạch phát triển giao thông vận tải hàng không Việt Nam và 101 định hướng phát triển của Vietnam Airlines giai đoạn đến 2020 và định hướng đến năm 2030 3.1 Quy hoạch phát triển giao thông vận tải hàng không Việt Nam giai đoạn 101 đến 2020 và định hướng đến năm 2030 3.2 Định hướng phát triển của Vietnam Airlines giai đoạn 2015 – 2020 và 107 những yêu cầu đối với công tác quản lý chất lượng 3.2 Đề xuất hệ thống quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hàng không cho 111 Vietnam Airlines 3.2 Đề xuất lựa chọn hệ thống quản lý chất lượng áp dụng cho Vietnam 112 Airlines 3.3 Đề xuất hệ thống quản lý chất lượng tổng thể (TQM) áp dụng cho 114 Vietnam Airlines 3.3 Kế hoạch tổ chức thực hiện 139 3.4 Đánh giá hiệu quả của các giải pháp đề xuất 142 Kết luận chương 3 145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 147 I.1 Những đóng góp mới của luận án 147 I.2 Kết quả nghiên cứu của luận án 148 II. KIẾN NGHỊ 149 II.1 Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước 149 Kiến nghị với Vietnam Airlines và các hãng hàng không của Việt II. Kiến nghị về hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án 150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 1.1 Hệ thống điểm của Giải thưởng EQA và Giải thưởng MBNQA 35 Bảng 1.2 Kết quả nghiên cứu về định hướng áp dụng TQM của Kamiske, 36 Malorny và Michael Bảng 1.3 Các điểm chủ yếu minh hoạ sự liên quan giữa triết lý kinh doanh 36 và các chương trình của công ty đối với các nhóm lợi ích khác nhau Bảng 1.4 So sánh một số chỉ số hoạt động cơ bản của các công ty Nhật 37 Bản Bảng 1.5 Số lượng doanh nghiệp đạt Giải thưởng Chất lượng Quốc gia 40 Việt Nam và Giải thưởng Chất lượng Quốc tế Châu Á - Thái Bình Dương năm 2013 – 2016 Bảng 1.6 Sắp xếp các quá trình của Vietnam Airlines tương ứng với các 50 yêu cầu chính của Tiêu chuẩn ISO 9001: 2015 Bảng 1.7 Các yếu tố P5, P6 và P7 trong 7 P 55 Bảng 1.8 Quá trình khách hàng tiếp cận với dịch vụ của hãng hàng không 66 Bảng 2.1 Đội máy bay của Vietnam Airlines 71 Bảng 2.2 Một số chỉ tiêu hoạt động của Vietnam Airlines 2013 – 2016 72 Bảng 2.3 Hệ thống tiêu chí chất lượng dịch vụ mặt đất của Vietnam 80 Airlines Bảng 2.4 Hệ thống tiêu chí chất lượng dịch vụ trên không của Vietnam 81 Airlines Bảng 2.5 Một số chỉ số KPI về dịch vụ mặt đất của Vietnam Airlines năm 83 2016 Bảng 2.6 Các yếu tố của hệ thống quản lý chất lượng tại Vietnam Airlines 95 Bảng 3.1 Phân công trách nhiệm cho quá trình đặt chỗ - bán vé máy bay 119 Bảng 3.2 Quá trình cung cấp dịch vụ đặt chỗ - bán vé máy bay 120 Bảng 3.3 Phiếu đánh giá chất lượng dịch vụ đặt chỗ - bán vé máy bay 121 Bảng 3.4 Các yêu cầu chất lượng đối với quá trình bán vé máy bay 122 Bảng 3.5 Hoàn thiện hệ thống tiêu chí chất lượng dịch vụ của Vietnam 123 Airlines Bảng 3.6 Thang đo chất lượng dịch vụ đặt chỗ - bán vé của Vietnam 125 Airlines Bảng 3.7 Thang đo chất lượng dịch vụ mặt đất tại sân bay của Vietnam 126 Airlines Bảng 3.8 Thang đo chất lượng dịch vụ trên không của Vietnam Airlines 128 Bảng 3.9 Các bước xây dựng chương trình CRM 136 Bảng 3.10 Kế hoạch triển khai xây dựng HTQLCL tổng thể cho Vietnam 140 Airlines Bảng 3.11 Đánh giá hiệu quả của các giải pháp đề xuất 142 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 0.1 Mô hình của IBM về cải tiến dịch vụ khách hàng của hãng 8 hàng không Hình 1.1: Các phương pháp quản lý chất lượng 21 Hình 1.2: Mô hình hệ thống cơ bản của một công ty theo quan điểm quản 28 lý chất lượng tổng thể (TQM) Hình 1.3: Các tiêu chuẩn của Giải thưởng Deming 29 Hình 1.4: Các tiêu chuẩn của Giải thưởng MBNQA 31 Hình 1.5: Các tiêu chuẩn đánh giá Mô hình Doanh nghiệp Tuyệt hảo của 33 EFQM Hình 1.6 Định hướng theo quá trình 45 Hình 1.7 Các bước thực hiện QLCL theo quá trình 48 Hình 1.8 Phân loại các quá trình của hãng hàng không 49 Hình 1.9 Sơ đồ hệ thống đo lường các quá trình của hãng hàng không 52 Hình 1.10 Mô hình SERVQUAL để đo lường chất lượng dịch vụ của 60 Vietnam Airlines Hình 1.11 Các bước tiến hành Benchmarking 63 Hình 1.12 Các dịch vụ đối với hành khách của một hãng hàng không 67 Hình 3.1 Mô hình hệ thống quản lý chất lượng tổng thể áp dụng cho 114 Vietnam Airlines Hình 3.2 Cơ cấu quá trình lập kế hoạch tiếp thị 117 Hình 3.3 Cơ cấu quá trình cung cấp dịch vụ đặt chỗ - bán vé máy bay 117 Hình 3.4 Cơ cấu quá trình đào tạo 118 Hình 3.5 Cấu trúc chương trình phần mềm CRM 138 1 MỞ ĐẦU 1.

LÝ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN Việt Nam đang trong quá trình hội nhập vào nền kinh tế thế giới. Quá trình này sẽ mang lại những thuận lợi như cơ hội thâm nhập thị trường khu vực và thế giới, tiếp thu công nghệ mới, thu hút nguồn vốn đầu tư nước ngoài, học hỏi và rút kinh nghiệm từ thực tiễn của các nước khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Minh Hiếu (2017). Quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hàng không Vietnam Airlines [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/ky-thuat-duong-sat/luan-an-tien-si-kinh-te-nghien-cuu-he-thong-quan-ly-chat-luong-dich-vu-van-tai-hang-khong-cho-hang-hang-khong-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hàng không Vietnam Airlines" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hàng không Vietnam Airlines: đánh giá quy trình, tiêu chuẩn phục vụ và đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm hành khách.

Luận án "Quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hàng không Vietnam Airlines" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hàng không Vietnam Airlines" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hàng không Vietnam Airlines" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kỹ Thuật Đường Sắt.

Luận án "Quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hàng không Vietnam Airlines" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hàng không Vietnam Airlines" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý chất lượng dịch vụ vận tải hàng không Vietnam Airlines" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter