Luận án: Nghiên cứu thiết kế tối ưu động cơ servo không đồng bộ 3 pha rotor lồng sóc
Tối ưu hóa thiết kế động cơ servo không đồng bộ 3 pha bằng phương pháp hiện đại, nâng cao hiệu suất vận hành.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thiết kế động cơ servo không đồng bộ 3 pha
- Số trang:
- 140 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Bắc
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thiết kế động cơ servo không đồng bộ 3 pha
Động cơ servo không đồng bộ 3 pha đóng vai trò cốt lõi trong các hệ thống truyền động chính xác cao. Thiết bị này điều khiển chính xác vị trí, tốc độ và gia tốc. Các ngành công nghiệp chế tạo robot, máy công cụ CNC và dây chuyền tự động hóa đòi hỏi khắt khe về độ tin cậy của bộ truyền động. Động cơ cảm ứng rotor lồng sóc sở hữu cấu trúc bền bỉ, chi phí sản xuất hợp lý và khả năng vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, việc ứng dụng dòng máy điện này làm động cơ servo đòi hỏi các giải pháp thiết kế vượt trội. Mục tiêu quan trọng nhất là cải thiện đáp ứng động học servo và nâng cao hiệu suất năng lượng. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán thiết kế hình học và tối ưu hóa mạch từ. Quá trình này giúp nâng cao mật độ công suất và giảm độ trễ điều khiển trong hệ thống kín.
1.1. Khái niệm và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống động cơ servo
Hệ thống servo đòi hỏi khả năng phản hồi tín hiệu nhanh và độ chính xác chuyển động tuyệt đối. Động cơ phải chịu được chế độ làm việc chu kỳ, khởi động, hãm và đảo chiều liên tục. Yêu cầu tiên quyết là động cơ phải có quán tính rotor thấp để giảm thời gian quá độ. Tỷ số mô-men trên quán tính cần đạt giá trị cực đại nhằm tối ưu hóa gia tốc góc. Bên cạnh đó, dải điều chỉnh tốc độ phải rộng và tuyến tính. Khả năng quá tải ngắn hạn về mô-men xoắn cũng là tiêu chí bắt buộc khi gia tải đột ngột. Việc thiết kế kết cấu cơ điện phải đảm bảo hạn chế phát nhiệt quá mức trong không gian lắp đặt hạn chế. Mạch từ cần được tối ưu nhằm tránh hiện tượng bão hòa từ cục bộ khi dòng điện stator tăng cao.
1.2. So sánh động cơ servo với động cơ cảm ứng công nghiệp
Động cơ cảm ứng thông thường ưu tiên hiệu suất làm việc ở tốc độ định mức ổn định. Ngược lại, động cơ servo không đồng bộ 3 pha tập trung vào chất lượng động học và độ nhạy điều khiển. Động cơ tiêu chuẩn có đường kính rotor lớn để tăng mô-men định mức, dẫn đến mô-men quán tính cao. Động cơ servo giảm đường kính rotor và tăng chiều dài mạch từ. Sự thay đổi này giúp giảm quán tính quay cơ học một cách rõ rệt. Động cơ servo cũng yêu cầu khe hở không khí nhỏ hơn nhằm cải thiện hệ số công suất. Tổn hao đồng và tổn hao sắt từ trong động cơ servo được tính toán kỹ lưỡng ở mọi dải tần số làm việc. Hệ thống làm mát cưỡng bức thường được tích hợp độc lập để duy trì nhiệt độ an toàn khi chạy ở tốc độ thấp.
1.3. Xu hướng nghiên cứu cải tiến kết cấu máy điện servo
Nghiên cứu hiện đại kết hợp mô hình giải tích truyền thống với các thuật toán tiến hóa thông minh. Các kỹ sư không còn sử dụng phương pháp thử sai tốn kém. Thay vào đó, quy trình thiết kế hiện đại ứng dụng tối ưu hóa đa mục tiêu để cân bằng nhiều thông số xung đột. Việc áp dụng phân tích phần tử hữu hạn FEM giúp dự đoán chính xác sự phân bố từ trường. Thiết kế rãnh stator rotor được tinh chỉnh biên dạng để giảm gợn mô-men xoắn torque ripple. Hơn nữa, việc sử dụng vật liệu lá thép kỹ thuật điện tổn hao thấp giúp triệt tiêu dòng điện xoáy. Sự tích hợp giữa tính toán điện từ và phân tích truyền nhiệt đa vật lý trở thành tiêu chuẩn bắt buộc. Quy trình này đảm bảo động cơ hoạt động bền bỉ và đạt công suất cực đại.
II. Tối ưu hóa đa mục tiêu động cơ servo không đồng bộ 3 pha
Quá trình thiết kế máy điện luôn tồn tại sự mâu thuẫn giữa các chỉ tiêu kỹ thuật. Nâng cao mô-men cực đại thường làm tăng kích thước và khối lượng vật liệu. Giảm quán tính cơ học rotor lại có thể làm tăng mật độ dòng điện và độ tăng nhiệt. Do đó, phương pháp tối ưu hóa đa mục tiêu là giải pháp bắt buộc để tìm ra tập nghiệm Pareto tối ưu. Bài toán thiết kế bao gồm việc lựa chọn các biến hình học như đường kính lõi sắt, chiều dài tích cực và kích thước rãnh dây. Mục tiêu chính là tối đa hóa tỷ số mô-men trên quán tính và cực tiểu hóa khối lượng điện từ. Đồng thời, các ràng buộc về nhiệt độ làm việc và độ bão hòa từ trường được kiểm soát nghiêm ngặt.
2.1. Xây dựng hàm mục tiêu và biến hình học trong bài toán thiết kế
Hàm mục tiêu được xây dựng dựa trên các tiêu chí vận hành khắt khe của hệ thống servo. Tiêu chí thứ nhất là tối đa hóa mô-men cực đại trên đơn vị quán tính để tăng tốc độ phản hồi. Tiêu chí thứ hai là giảm thiểu tổng tổn hao năng lượng trong chu kỳ làm việc. Các biến thiết kế bao gồm đường kính trong stator, chiều rộng răng stator và chiều sâu rãnh rotor. Số vòng dây mỗi pha và bước dây quấn cũng là các biến số quan trọng ảnh hưởng đến từ thông. Giới hạn hình học được xác lập dựa trên tiêu chuẩn kích thước khung vỏ động cơ công nghiệp. Thuật toán tiến hóa di truyền (GA) hoặc tối ưu hóa bầy đàn (PSO) được áp dụng để quét toàn bộ không gian nghiệm. Quá trình lặp tìm kiếm các giải pháp dung hòa tốt nhất giữa hiệu suất và quán tính.
2.2. Phương pháp giải quyết mâu thuẫn giữa hiệu suất và khối lượng
Sự đánh đổi giữa hiệu suất năng lượng và trọng lượng điện từ là thách thức cốt lõi. Để giảm tổn hao đồng và tổn hao sắt từ, cần tăng tiết diện dây dẫn và diện tích mạch từ. Tuy nhiên, điều này làm tăng kích thước khung vỏ và mô-men quán tính rotor. Phương pháp tối ưu Pareto cung cấp tập hợp các phương án thiết kế khả thi. Người kỹ sư căn cứ vào ứng dụng cụ thể để chọn điểm làm việc phù hợp. Khi ưu tiên gia tốc cao, nghiệm có quán tính rotor thấp được lựa chọn dù hiệu suất giảm nhẹ. Khi ứng dụng yêu cầu làm việc liên tục, nghiệm có tổn hao thấp nhất sẽ được ưu tiên. Việc tối ưu hóa đa mục tiêu giúp loại bỏ các phương án thiết kế cục bộ kém hiệu quả.
2.3. Tối ưu hóa tỷ số mô men trên quán tính và đáp ứng động học servo
Tỷ số mô-men trên quán tính quyết định trực tiếp đến gia tốc góc lớn nhất mà động cơ đạt được. Một tỷ số cao giúp rút ngắn thời gian tăng tốc từ 0 lên tốc độ định mức. Nghiên cứu thực hiện tối ưu hóa cấu trúc rotor bằng cách kéo dài lõi sắt và thu hẹp đường kính ngoài. Thanh dẫn rotor lồng sóc được tính toán hình học để giảm khối lượng kim loại dẫn mà không làm tăng điện trở quá mức. Mật độ dòng điện được phân bổ hợp lý nhằm duy trì khả năng sinh mô-men khởi động lớn. Kết quả tối ưu mang lại đáp ứng động học servo vượt trội, cho phép bám sát tín hiệu điều khiển vị trí tần số cao. Độ vọt lố và thời gian xác lập của hệ thống truyền động được giảm thiểu đáng kể.
III. Phân tích FEM mô phỏng động cơ servo không đồng bộ 3 pha
Mô hình giải tích truyền thống thường bỏ qua hiện tượng bão hòa từ phi tuyến và hiệu ứng biên. Do đó, phân tích phần tử hữu hạn FEM là công cụ bắt buộc để kiểm chứng và hiệu chỉnh thiết kế. Kỹ thuật này chia nhỏ miền tính toán thành hàng vạn phần tử để giải hệ phương trình Maxwell. Mô phỏng từ trường 2D 3D cung cấp bức tranh trực quan về sự phân bố mật độ từ cảm trong lõi thép. Nhờ đó, các vùng tập trung từ trường cao hoặc rò rỉ từ thông được phát hiện và xử lý sớm. Quá trình mô phỏng giúp tinh chỉnh hình học rãnh và khe hở không khí trước khi chế tạo nguyên mẫu. Độ chính xác cao của FEM giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí thử nghiệm thực tế.
3.1. Mô phỏng từ trường 2D 3D và phân tích phần tử hữu hạn FEM
Mô phỏng từ trường 2D được sử dụng để phân tích mặt cắt ngang của máy điện ở trạng thái dừng và quá độ. Mô hình giải bài toán trường điện từ kết hợp chuyển động quay của rotor. Phân tích phần tử hữu hạn FEM 3D tiếp tục được triển khai để khảo sát hiệu ứng đầu cuộn dây và từ thông tản dọc trục. Kết quả mô phỏng thể hiện rõ mức độ bão hòa từ tại răng stator và gông rotor ở các mức tải khác nhau. Mật độ từ cảm được kiểm soát trong khoảng 1.4 đến 1.7 Tesla đối với thép silic chất lượng cao. Việc kết hợp mô phỏng 2D và 3D mang lại độ chính xác cao trong tính toán tham số điện cảm và sức điện động cảm ứng.
3.2. Tác động của thiết kế rãnh stator rotor và độ nghiêng rãnh
Biên dạng rãnh ảnh hưởng trực tiếp đến sóng hài không gian và đặc tính khởi động của động cơ. Thiết kế rãnh stator rotor dạng bán kín giúp phân bố đều đường sức từ qua khe hở. Rãnh rotor hình giọt nước hoặc hình thang sâu tận dụng hiệu ứng bề mặt để tăng điện trở lúc khởi động. Nghiên cứu tập trung đánh giá giải pháp nghiêng rãnh rotor theo bước cực. Độ nghiêng rãnh một bước răng stator giúp triệt tiêu sóng hài bậc cao trong sức điện động. Nhờ đó, hiện tượng dao động từ trường và tiếng ồn điện từ giảm rõ rệt. Việc tối ưu hóa hình học rãnh góp phần nâng cao hệ số lấp đầy rãnh và cải thiện khả năng tản nhiệt của cuộn dây.
3.3. Kiểm soát mật độ từ thông khe hở không khí và giảm gợn mô men xoắn
Mật độ từ thông khe hở không khí phân bố không hình sin là nguyên nhân chính sinh ra mô-men ký sinh. Sự tương tác giữa các sóng hài răng stator và rotor tạo ra dao động lực điện từ. Mục tiêu thiết kế là giảm gợn mô-men xoắn torque ripple xuống dưới 3% mô-men định mức. Tinh chỉnh bề rộng miệng rãnh stator và bán kính bo đỉnh răng giúp đường cong từ cảm mượt mà hơn. Khi gợn mô-men xoắn giảm, động cơ vận hành êm ái ở dải tốc độ cực thấp mà không bị giật cục. Điều này đóng vai trò quyết định đến độ mịn chuyển động của cơ cấu chấp hành trong máy gia công chính xác. Phân tích sóng hài Fourier khẳng định hiệu quả vượt trội của kết cấu tối ưu.
IV. Phân tích nhiệt trường động cơ servo không đồng bộ 3 pha
Nhiệt độ là yếu tố giới hạn công suất cực đại và tuổi thọ cách điện của động cơ servo. Trong không gian làm việc kín, mật độ dòng điện cao tạo ra lượng nhiệt lớn. Sự phân bố nhiệt không đồng đều có thể phá hủy lớp men cách điện dây quấn hoặc biến dạng kết cấu cơ khí. Vì vậy, phân tích nhiệt động lực học là bước không thể tách rời trong quy trình thiết kế máy điện. Các nguồn sinh nhiệt chính gồm tổn hao đồng và tổn hao sắt từ trong toàn bộ thể tích máy. Nghiên cứu xây dựng mô hình mạng nhiệt tương đương kết hợp mô phỏng trường nhiệt số. Kết quả tính toán cho phép đánh giá chính xác độ tăng nhiệt ở các chế độ làm việc định mức và quá tải ngắn hạn.
4.1. Phân tích tổn hao đồng và tổn hao sắt từ trong lõi máy điện
Tổn hao công suất chuyển hóa hoàn toàn thành nhiệt năng bên trong động cơ. Tổn hao đồng xuất hiện trên dây quấn stator và thanh dẫn rotor lồng sóc do điện trở ohm. Khi tần số cấp nguồn tăng cao từ biến tần, hiệu ứng bề mặt và hiệu ứng lân cận làm tăng tổn hao đồng phụ. Trong khi đó, tổn hao sắt từ sinh ra trong lõi thép do hiện tượng từ trễ và dòng điện Foucault. Tổn hao sắt phụ thuộc vào biên độ mật độ từ thông và bình phương tần số làm việc. Nghiên cứu áp dụng mô hình Bertotti cải tiến để tách biệt tổn hao từ trễ, tổn hao xoáy và tổn hao dị thường. Dữ liệu tổn hao chi tiết được trích xuất từ mô hình FEM làm nguồn nhiệt đầu vào cho bài toán nhiệt.
4.2. Mô hình truyền nhiệt và dẫn nhiệt ở chế độ xác lập
Cơ chế tản nhiệt trong động cơ servo bao gồm dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ nhiệt. Dẫn nhiệt xảy ra từ dây đồng qua lớp cách điện rãnh sang lõi thép stator. Tiếp đó, nhiệt truyền qua thân vỏ nhôm hoặc gang ra môi trường ngoài. Mô hình mạng nhiệt tập trung (LPTN) phân chia động cơ thành các nút nhiệt đại diện. Các phương trình truyền nhiệt vi phân được thiết lập để xác định trở nhiệt dẫn và trở nhiệt đối lưu. Độ chênh nhiệt độ theo chiều dày lớp cách điện được tính toán chính xác để phòng ngừa quá nhiệt cục bộ. Hệ số tản nhiệt bề mặt thân vỏ được xác định dựa trên lưu lượng gió làm mát cưỡng bức. Mô hình giúp dự báo độ tăng nhiệt xác lập nhanh chóng.
4.3. Mô phỏng trường nhiệt độ ở chế độ làm việc liên tục và ngắn hạn
Động cơ servo thường xuyên hoạt động ở chế độ quá tải ngắn hạn với dòng điện gấp 2 đến 3 lần định mức. Mô phỏng trường nhiệt độ 3D theo thời gian thực giải quyết phương trình dẫn nhiệt phi tuyến. Ở chế độ làm việc liên tục, nhiệt độ điểm nóng nhất tập trung tại phần đầu cuộn dây stator và không vượt quá 120 độ C (cấp cách điện F). Trong chế độ ngắn hạn, hằng số thời gian nhiệt quyết định khả năng tích nhiệt của lõi thép. Nhờ khả năng hấp thụ nhiệt của khối kim loại, cuộn dây không bị quá nhiệt trong khoảng thời gian tăng tốc đột ngột. Kết quả mô phỏng nhiệt cung cấp cơ sở để thiết lập bảo vệ nhiệt an toàn cho bộ điều khiển servo.
V. Nghiên cứu thực nghiệm động cơ servo không đồng bộ 3 pha
Để khẳng định tính đúng đắn của phương pháp thiết kế và mô phỏng, nghiên cứu tiến hành chế tạo nguyên mẫu thực nghiệm. Mẫu thử nghiệm động cơ servo không đồng bộ 3 pha được gia công với độ chính xác cơ khí cao. Quy trình quấn dây, chèn rãnh và đúc nhôm rotor tuân thủ nghiêm ngặt các thông số tối ưu. Động cơ sau đó được lắp đặt trên bàn thử nghiệm chuyên dụng kết hợp biến tần công nghiệp và tải hãm điện từ. Các cảm biến mô-men, tốc độ và nhiệt độ độ nhạy cao được kết nối với hệ thống thu thập dữ liệu tự động. Quá trình kiểm nghiệm bao gồm đo đạc đặc tính cơ điện, kiểm tra đáp ứng động học servo và theo dõi phát nhiệt theo thời gian thực.
5.1. Chế tạo mẫu thử nghiệm động cơ servo không đồng bộ rotor lồng sóc
Mẫu thử nghiệm được chế tạo dựa trên bộ thông số hình học tối ưu từ thuật toán đa mục tiêu. Lõi stator và rotor sử dụng lá thép kỹ thuật điện cán nguội chất lượng cao nhằm giảm dòng điện xoáy. Khung rãnh stator được dập khuôn chính xác để đảm bảo hệ số lấp đầy rãnh dây quấn đạt tiêu chuẩn. Thanh dẫn rotor được đúc nhôm nguyên chất bằng công nghệ áp lực cao nhằm loại bỏ bọt khí bên trong. Rãnh rotor được tạo góc nghiêng chính xác một bước răng stator. Trục động cơ được cân bằng động kỹ lưỡng nhằm giảm rung động ở tốc độ cao. Cảm biến nhiệt độ loại Pt100 được đặt trực tiếp vào đầu cuộn dây stator và rãnh lõi sắt để theo dõi nhiệt độ trực tiếp.
5.2. Đo đạc đặc tính mô men xoắn dòng điện và quá độ khởi động
Quá trình thử nghiệm sử dụng hệ thống bàn thử nghiệm Dyno hiện đại để tải tải biến thiên. Dòng điện stator không tải và đầy tải được ghi nhận qua máy phân tích công suất đa kênh. Đặc tính mô-men theo tốc độ thể hiện khả năng duy trì mô-men không đổi trong toàn dải tần số cơ bản. Quá trình khởi động và đảo chiều diễn ra mượt mà với thời gian quá độ chỉ tính bằng mili-giây. Đáp ứng động học servo thể hiện độ nhạy cao và quán tính rotor thấp giúp hệ thống bám vị trí chính xác. Mô-men xoắn cực đại đạt mức thiết kế mà không gây ra hiện tượng sụt áp nghiêm trọng. Độ dao động dòng điện và gợn sóng mô-men được triệt tiêu tối đa.
5.3. Đánh giá sai lệch giữa kết quả thực nghiệm và mô hình mô phỏng
Dữ liệu đo đạc thực nghiệm được so sánh trực tiếp với kết quả phân tích phần tử hữu hạn FEM và mô hình giải tích. Sai lệch về dòng điện định mức và công suất tiêu thụ thực tế nằm trong giới hạn dưới 5%. Đặc tính nhiệt độ đo được tại đầu cuộn dây stator ở chế độ xác lập chỉ chênh lệch 3.2 độ C so với mô phỏng nhiệt số. Gợn mô-men xoắn đo đạc trên trục động cơ tương thích hoàn toàn với kết quả mô phỏng từ trường 2D 3D. Mức sai số nhỏ chứng minh độ tin cậy cao của phương pháp tối ưu hóa đa mục tiêu đã đề xuất. Kết quả này khẳng định tính khả thi của việc sản xuất hàng loạt động cơ servo không đồng bộ 3 pha hiệu năng cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Đức Bắc NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ TỐI ƯU ĐỘNG CƠ SERVO KHÔNG ĐỒNG BỘ 3 PHA ROTOR LỒNG SÓC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN Hà Nội – 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Đức Bắc NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ TỐI ƯU ĐỘNG CƠ SERVO KHÔNG ĐỒNG BỘ 3 PHA ROTOR LỒNG SÓC Ngành: Kỹ thuật điện Mã số: 9520201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THẾ CÔNG 2. TS TRẦN TUẤN VŨ Hà Nội – 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các ấn phẩm được công bố chung với các cán bộ hướng dẫn khoa học và các đồng nghiệp đã được sự đồng ý của các tác giả trước khi đưa vào luận án.
Các kết quả trình bày trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Người cam đoan Nguyễn Đức Bắc TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. Nguyễn Thế Công TS. Trần Tuấn Vũ i luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu đề tài, được sự giúp đỡ tận tình của các thầy giáo hướng dẫn, của các thầy cô trong Bộ môn Thiết bị điện- điện tử - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, sự giúp đỡ tận tình của bạn bè, đồng nghiệp, luận án đến nay đã hoàn thành.
Để có luận án này, tác giả vô cùng biết ơn và bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến hai thầy giáo hướng dẫn khoa học trực tiếp là TS. Nguyễn Thế Công và TS. Trần Tuấn Vũ luôn dành nhiều công sức, tâm huyết, thời gian và tận tình hướng dẫn nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả chân thành cảm ơn Bộ môn Thiết bị điện- điện tử, Viện Điện và Phòng Đào tạo/ bộ phận Đào tạo sau đại học - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo mọi điều kiện để nghiên cứu sinh có điều kiện thuận lợi nhất về thời gian và cơ sở vật chất trong quá trình thực hiện luận án.
Tác giả cũng bày tỏ lời cảm ơn tới toàn thể thầy, cô giáo Bộ môn Điện kỹ thuật – Trường Đại học Xây dựng, nơi tác giả đang công tác đã tạo mọi điều kiện hỗ trợ để tác giả thuận lợi về thời gian học tập và nghiên cứu luận án. Tác giả cũng gửi lời cảm ơn tới PGS.TS Lưu Đức Thạch – Trưởng Khoa Cơ khí Xây dựng, đã tạo điều kiện thuận lợi về thời gian trong quá trình học tập và nghiên cứu luận án. Cuối cùng, tác giả dành lời cảm ơn tới bố mẹ, vợ, các con và gia đình đã luôn động viên về tinh thần trong những lúc khó khăn nhất để tác giả yên tâm nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả luận án Nguyễn Đức Bắc ii luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.
viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. ix MỞ ĐẦU .1 Tổng quan về động cơ servo. 4 Phân loại động cơ servo. 4 Ứng dụng của động cơ servo.
4 Các chế độ làm việc của động cơ. 5 Sự khác biệt giữa động cơ servo và động cơ thường .2 Các nghiên cứu về thiết kế tối ưu động cơ servo .3 Kết luận chương 1. THIẾT KẾ TỐI ƯU ĐỘNG CƠ SERVO KHÔNG ĐỒNG BỘ 3 PHA .1 Thiết kế tối ưu đa mục tiêu động cơ servo. 15 Tối ưu đa mục tiêu.
16 Ứng dụng tối ưu đa mục tiêu động cơ servo. Thông số kỹ thuật yêu cầu thiết kế. Xây dựng bài toán thiết kế tối ưu động cơ servo không đồng bộ 3 pha. Đặc tính động cơ tối ưu .2 Mô phỏng phần tử hữu hạn.
34 Lý thuyết nghiêng rãnh rotor. 34 Mô phỏng so sánh rãnh nghiêng rotor và rãnh thẳng .3 Kết luận chương 2. MÔ PHỎNG NHIỆT ĐỘNG CƠ SERVO .1 Phân tích nhiệt trong động cơ. 41 iii luan an Đặt vấn đề.
41 Nguyên lí cơ bản về truyền nhiệt và dẫn nhiệt trong động cơ. Phát nóng và làm nguội trong vật thể đồng nhất. Độ chênh nhiệt độ theo chiều dày lớp cách điện. Tản nhiệt trên bề mặt .2 Mô hình phát nhiệt của động cơ.
46 Mô hình nhiệt của động cơ .3 Tính toán độ tăng nhiệt ở chế độ nhiệt ổn định .4 Mô phỏng nhiệt động cơ. 49 Kết quả mô phỏng nhiệt tại điểm làm việc liên tục. 50 Kết quả mô phỏng nhiệt tại điểm làm việc ngắn hạn .5 Kết luận chương 3. THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ .2 Xây dựng mô hình 3D động cơ mẫu thử .3 Chế tạo động cơ mẫu thử .4 Thử nghiệm động cơ.5 Kết quả thử nghiệm và so sánh với mô phỏng.
63 Kết quả đo mômen, dòng điện tại một số điểm hoạt động. 63 Kết quả đo nhiệt động cơ.6 Kết luận chương 4. 77 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 78 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
79 HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI. 80 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 81 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 111 iv luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Mô tả W Khối lượng điện từ của động cơ D Đường kính trong stator L Chiều dài mạch từ s Tần số trượt V Điện áp dây n Tốc độ động cơ f Tần số dòng stator Tm Mômen động cơ Is Dòng điện stator Sóng hài sức điện động Bm Mật độ từ thông v Vận tốc tiếp tuyến rotor τ Bước cực ξ Khoảng cách giữa điểm đầu và điểm cuối của thanh rotor pCu Tổn hao đồng trên dây quấn stator pAl Tổn hao đồng trên thanh dẫn rotor p Tổn hao sắt trong stator và rotor do từ trễ và dòng điện xoáy của từ trường chính sinh ra trong lõi sắt p.
Tổn hao cơ do ma sát, quạt gió pstray Tổn hao phụ v luan an C Nhiệt dung riêng của vật thể α Hệ số tản nhiệt của bề mặt vật thể nóng θ Độ chênh nhiệt độ giữa bề mặt vật thể nóng với môi trường xung quanh θ0 Độ tăng nhiệt ban đầu θ∞ Nhiệt bão hòa T Hằng số phát nóng Q Nhiệt lượng Sc Tiết diện của đường truyền dòng nhiệt λc Hệ số dẫn nhiệt của vật liệu cách điện δc Chiều dày lớp cách điện R Nhiệt trở o Hệ số tản nhiệt bề mặt trong môi trường tĩnh v Tốc độ dòng không khí k Hệ số tính đến sự chuyển dịch dòng không khí R Nhiệt trở của bề mặt tản nhiệt Rcd Nhiệt trở cách điện RFe Nhiệt trở bề mặt lõi sắt RCu Nhiệt trở bề mặt phần đầu nối θ Độ tăng nhiệt độ của dây quấn θ Độ tăng nhiệt độ của lõi sắt stator vi luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt Sequential Quadratic 1 SQP Quy hoạch đa thức bậc 2 Programming 2 GA Genetic Algorithms Thuật toán di truyền 3 PSO Particle Swarm Optimization Phương pháp tối ưu bầy đàn 4 FEA Finite Element Analysis Phân tích phần tử hữu hạn 5 AC Alternating Curent Dòng điện xoay chiều 6 DC Direct Curent Dòng điện một chiều 7 EMF Electromotive force Sức điện động International Electrotechnical 8 IEC Ủy ban kỹ thuật điện quốc tế Commission vii luan an DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Các đặc tính làm việc của động cơ. Kết quả áp dụng thuật toán SQP. Kết quả hàm mục tiêu f1(x) và f2(x).
Kết quả một số thông số chính của thiết kế tối ưu động cơ servo không đồng bộ. Lựa chọn phương thức làm mát và mật độ dòng điện [62]. Giá trị mômen và độ nhấp nhô theo góc nghiêng rotor. Nhiệt độ giới hạn tương ứng các cấp cách điện.
Hệ số tản nhiệt bề mặt ở môi trường tĩnh. Nhiệt độ bão hòa một số bộ phận động cơ với trường hợp nắp hở. Thông số kích thước của động cơ. Kết quả một số thông số chính của động cơ servo mẫu thử.
Kết quả đo mômen và dòng điện dây quấn stator khi điều chỉnh tần số tại n = 500 rpm, U = 340V. Kết quả đo mômen và dòng điện dây quấn stator khi điều chỉnh tần số tại n = 500 rpm, U = 360V. Kết quả đo mômen và dòng điện dây quấn stator khi điều chỉnh tần số tại n = 700 rpm, U = 350V. Kết quả đo mômen và dòng điện dây quấn stator khi điều chỉnh tần số tại n = 700 rpm, U = 380V.
Bảng so sánh kết quả đầu vào giữa thiết kế tối ưu và thử nghiệm. Kết quả so sánh giữa mô phỏng nhiệt và thực nghiệm tại tốc độ n = 500 rpm, chế độ làm việc ngắn hạn. Kết quả so sánh giữa mô phỏng nhiệt và thực nghiệm tại tốc độ n = 700 rpm, chế độ làm việc liên tục. Kết quả so sánh giữa mô phỏng nhiệt và thực nghiệm tại tốc độ n = 1000 rpm.
76 viii luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Phân loại động cơ servo. Một số ứng dụng động cơ servo. Đặc tính mômen – tốc độ của động cơ servo.
Biểu đồ phân bổ tượng trưng tối ưu đa mục tiêu Pareto. Đồ thị tượng trưng sử dụng thuật toán ɛ -constraint [48]. Kết quả hội tụ sử dụng thuật toán SQP các biến x1, x2. Kết quả hội tụ sử dụng thuật toán SQP của hàm f1(x) và ràng buộc g1(x)23 Hình 2.
Kết quả tính toán tối ưu mô phỏng Matlab. Kết quả phân bổ Pareto hai hàm mục tiêu f1(x) và f2(x). Lưu đồ thiết kế tối ưu đa mục tiêu động cơ servo không đồng bộ 3 pha. Lưu đồ thuật toán tối ưu hai mục tiêu SQP kết hợp ɛ-constraint.
Trình tự các bước thiết kế. Đặc tính phân bố tối ưu Pareto theo hai hàm mục tiêu. Đặc tính mômen theo tốc độ của động cơ tối ưu. Đặc tính công suất theo tốc độ.
Đặc tính điện áp dây theo tốc độ. Đặc tính dòng điện stator theo tốc độ. Sức điện động cảm ứng trong thanh dẫn rotor [67]. Kết quả mô phỏng FEA mômen và độ nhấp nhô theo góc nghiêng.
Kết quả mô phỏng mômen cực đại tại 500 rpm rotor rãnh nghiêng. Kết quả mô phỏng mômen cực đại tại 500 rpm rotor rãnh thẳng. Kết quả mô phỏng mômen cực đại tại 3500 rpm, rotor rãnh nghiêng. Kết quả mô phỏng mômen cực đại tại 3500 rpm, rotor rãnh thẳng.
So sánh mô phỏng FEA và thiết kế tối ưu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Bắc (2021). Thiết kế tối ưu động cơ servo không đồng bộ 3 pha [Luận án tiến sĩ, trường đại học bách khoa hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/thiet-ke-toi-uu-dong-co-servo-khong-dong-bo-3-pha
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thiết kế tối ưu động cơ servo không đồng bộ 3 pha" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tối ưu hóa thiết kế động cơ servo không đồng bộ 3 pha bằng phương pháp hiện đại, nâng cao hiệu suất vận hành.
Luận án "Thiết kế tối ưu động cơ servo không đồng bộ 3 pha" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Thiết kế tối ưu động cơ servo không đồng bộ 3 pha" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thiết kế tối ưu động cơ servo không đồng bộ 3 pha" thuộc chuyên ngành kỹ thuật điện. Danh mục: Tự Động Hóa.
Luận án "Thiết kế tối ưu động cơ servo không đồng bộ 3 pha" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thiết kế tối ưu động cơ servo không đồng bộ 3 pha" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thiết kế tối ưu động cơ servo không đồng bộ 3 pha" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.