Nghiên cứu thiết kế tối ưu động cơ servo không đồng bộ 3 pha rotor lồng sóc - Luận án TS

Tối ưu thiết kế động cơ servo không đồng bộ 3 pha giúp nâng cao hiệu suất, tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí sản xuất.

Chuyên ngành
Kỹ thuật điện
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thiết kế động cơ servo không đồng bộ 3 pha hiệu suất cao
Số trang:
140 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thiết kế động cơ servo không đồng bộ 3 pha hiệu suất cao

Động cơ servo không đồng bộ 3 pha rotor lồng sóc giữ vai trò then chốt trong công nghiệp tự động hóa. Thiết bị này vận hành bền bỉ. Kết cấu cơ khí đơn giản và chi phí sản xuất hợp lý. Tuy nhiên, yêu cầu kỹ thuật hiện đại đòi hỏi nâng cao hiệu suất năng lượng và mật độ công suất. Quá trình thiết kế cần cân bằng nhiều yếu tố điện từ phức tạp. Trọng tâm cốt lõi nằm ở việc nâng cao chất lượng từ trường và cắt giảm năng lượng tiêu tán vô ích. Nhiệm vụ hàng đầu là thực hiện thiết kế cuộn dây stator 3 pha tối ưu. Cấu trúc cuộn dây quyết định trực tiếp đến dạng sóng sức từ động trong khe hở. Thiết kế chuẩn xác giúp hạn chế tổn hao lõi sắt và tổn hao đồng trên toàn dải làm việc. Việc này làm mát động cơ tự nhiên tốt hơn. Tuổi thọ lớp cách điện được kéo dài đáng kể. Toàn bộ kích thước hình học phải tuân thủ các ràng buộc cơ lý nghiêm ngặt.

1.1. Yêu cầu kỹ thuật và đặc tính vận hành của động cơ servo

Hệ thống truyền động tự động yêu cầu động cơ servo phải đạt độ chính xác vị trí rất cao. Dải điều chỉnh tốc độ cần mở rộng tối đa. Động cơ phải cung cấp mô-men lớn ngay cả ở dải vận tốc cực thấp. Khả năng chịu quá tải ngắn hạn là tiêu chuẩn bắt buộc trong thực tế. Động cơ cần cải thiện vượt bậc đáp ứng động lực học servo khi đảo chiều hoặc thay đổi tải đột ngột. Thời gian quá độ phải rút ngắn tối đa mà không gây vọt lố hay dao động kéo dài. Mạch từ stator phải phân bố rãnh răng đồng đều. Cách điện rãnh cần bảo đảm độ bền cơ học và độ bền điện môi cao. Tỷ số giữa mô-men cực đại và dòng điện khởi động cần được tối ưu hóa. Mức độ phát nhiệt ở chế độ quá tải phải duy trì trong ngưỡng an toàn. Tiêu chuẩn thiết kế bảo đảm hệ thống vận hành liên tục và ổn định.

1.2. Giảm quán tính rotor và cải thiện mật độ từ thông khe hở

Quán tính cơ học ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản hồi của toàn bộ hệ truyền động. Việc giảm thiểu quán tính rotor động cơ servo là mục tiêu kỹ thuật then chốt. Đường kính ngoài của rotor cần được thu gọn hợp lý. Chiều dài lõi thép được kéo dài để duy trì công suất định mức yêu cầu. Giải pháp này giúp giảm đáng kể mô-men quán tính khối lượng. Động cơ có thể tăng tốc cực nhanh mà tiêu tốn ít năng lượng khởi động. Đồng thời, kỹ sư phải kiểm soát chính xác mật độ từ thông khe hở không khí. Từ thông cần phân bố dạng hình sin chuẩn xác dọc theo chu vi khe hở. Việc tránh bão hòa từ cục bộ ở răng stator và rotor giúp giảm méo dạng sóng điện áp. Độ gợn từ trường giảm xuống mức thấp nhất, tạo tiền đề nâng cao chất lượng điều khiển chuyển động.

II. Tối ưu động cơ servo không đồng bộ 3 pha theo đa mục tiêu

Thiết kế động cơ điện truyền thống thường dựa vào kinh nghiệm hoặc phương pháp thử sai. Cách tiếp cận này khó đạt được cấu hình tối ưu toàn diện. Các chỉ tiêu kỹ thuật thường xuyên mâu thuẫn lẫn nhau trong quá trình tính toán. Việc tăng mô-men cực đại thường làm tăng dòng khởi động và khối lượng vật liệu tác dụng. Do đó, bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu trở thành giải pháp bắt buộc. Mục tiêu chính là tìm tập nghiệm thỏa hiệp tốt nhất giữa hiệu suất, khối lượng và mô-men sinh ra. Quá trình tính toán phải xét đồng thời các biến số hình học mạch từ và thông số dây quấn. Các ràng buộc về giới hạn gia công cơ khí và tiêu chuẩn nhiệt cũng được đưa vào hệ phương trình toán học. Kết quả mang lại bộ thông số hình học hoàn chỉnh cho dây chuyền sản xuất mẫu.

2.1. Ứng dụng thuật toán tối ưu hóa đa mục tiêu NSGA II hiện đại

Thuật toán di truyền phân loại không vượt trội thế hệ hai là công cụ mạnh mẽ cho bài toán phi tuyến. Việc ứng dụng thuật toán tối ưu hóa đa mục tiêu NSGA-II giúp xử lý hiệu quả nhiều hàm mục tiêu độc lập. Thuật toán tự động tìm kiếm trong không gian nghiệm đa chiều với tốc độ hội tụ cao. Quá trình lai ghép và đột biến gen giúp duy trì tính đa dạng của quần thể nghiệm. Kết quả trả về tập nghiệm Pareto tối ưu phản ánh mối quan hệ giữa thể tích động cơ và hiệu suất vận hành. Người thiết kế có thể chọn điểm làm việc phù hợp nhất với điều kiện ứng dụng công nghiệp thực tế. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn các phán đoán chủ quan, tiết kiệm thời gian thử nghiệm và nâng cao độ tin cậy của bản thiết kế.

2.2. Tối ưu hình học rãnh nhằm triệt tiêu mô men gợn sóng

Sự thay đổi từ trở do các rãnh răng gây ra hiện tượng dao động lực điện từ. Đây là nguyên nhân chính sinh ra tiếng ồn và rung động cơ khí. Do đó, quá trình tối ưu hóa hình học rãnh stator rotor đóng vai trò quyết định. Kích thước miệng rãnh, chiều rộng thân rãnh và bán kính đáy rãnh được hiệu chỉnh chi tiết. Cấu trúc rãnh rotor dạng bán kín kết hợp độ nghiêng rãnh thích hợp làm mịn phân bố từ trường. Giải pháp này giúp triệt tiêu mô-men xoắn gợn sóng torque ripple ở mức tối đa. Động cơ vận hành êm ái ở dải tốc độ cực thấp mà không xuất hiện hiện tượng giật cục. Độ chính xác định vị trục động cơ được nâng cao rõ rệt, đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt của các máy công cụ CNC hiện đại.

III. Mô phỏng động cơ servo không đồng bộ 3 pha về từ và nhiệt

Mô phỏng số là bước trung gian bắt buộc trước khi chế tạo mẫu thực tế. Việc kết hợp phân tích trường điện từ và trường nhiệt độ giúp đánh giá toàn diện hành vi của động cơ. Các mô hình vật lý phi tuyến của lõi thép kỹ thuật điện được mô tả chính xác trong môi trường tính toán số. Quá trình mô phỏng cho phép quan sát trực quan hiện tượng bão hòa từ và các điểm tích tụ nhiệt nguy hiểm. Nhờ đó, các lỗi thiết kế tiềm ẩn được phát hiện và xử lý kịp thời ngay trên máy tính. Chi phí chế tạo thử nghiệm giảm đi đáng kể. Chu kỳ nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới được rút ngắn tối đa. Phương pháp này đảm bảo động cơ đạt chuẩn kỹ thuật ngay từ lần chế tạo đầu tiên.

3.1. Phân tích trường điện từ bằng phần tử hữu hạn FEM chuyên sâu

Kỹ thuật phân tích phần tử hữu hạn FEM được áp dụng để giải hệ phương trình Maxwell trong miền không gian hai chiều và ba chiều. Mô hình FEM chia lưới mạch từ thành hàng trăm nghìn phần tử nhỏ. Phương pháp này tính toán chính xác mật độ từ cảm tại từng vị trí răng stator, gông stator và thanh dẫn rotor. Hiện tượng bão hòa từ cục bộ và sóng hài bậc cao trong khe hở không khí được hiển thị chi tiết. Kết quả mô phỏng FEM cung cấp chính xác các thông số điện từ như từ cảm khe hở, sức điện động cảm ứng và mô-men quay. Số liệu mô phỏng là căn cứ vững chắc để kiểm chứng tính đúng đắn của các thuật toán tối ưu giải tích trước đó.

3.2. Mô hình hóa phân bố nhiệt độ và khả năng tản nhiệt bề mặt

Tổn hao điện từ chuyển hóa hoàn toàn thành nhiệt năng trong quá trình động cơ sinh công. Nhiệt độ tăng cao quá mức sẽ phá hủy lớp cách điện cuộn dây và làm giảm tuổi thọ động cơ. Mô hình mạng nhiệt tương đương kết hợp mô phỏng thủy khí động học được xây dựng để phân tích quá trình truyền nhiệt. Nguồn nhiệt được gán cụ thể cho cuộn dây stator, lõi thép và thanh dẫn rotor. Quá trình dẫn nhiệt qua lớp cách điện rãnh và tản nhiệt đối lưu qua cánh tản nhiệt vỏ máy được tính toán chi tiết. Kết quả mô phỏng xác định chính xác vị trí và giá trị điểm nóng nhất bên trong stator. Hệ thống tản nhiệt được tinh chỉnh để bảo đảm nhiệt độ cuộn dây luôn nằm trong giới hạn cho phép ở chế độ làm việc liên tục.

IV. Thực nghiệm động cơ servo không đồng bộ 3 pha sau tối ưu

Sau giai đoạn tính toán lý thuyết và mô phỏng số, mẫu thử nghiệm động cơ thực tế được chế tạo hoàn chỉnh. Động cơ được lắp ráp bằng vật liệu thép kỹ thuật điện tổn hao thấp và dây đồng tiêu chuẩn cao. Quá trình thực nghiệm được tiến hành trên bàn thử chuyên dụng có kết nối hệ thống cảm biến đo lường tự động. Mục đích là thu thập số liệu thực tế về mô-men, dòng điện, hiệu suất và mức tăng nhiệt độ. Các kết quả đo đạc được đối chiếu trực tiếp với dữ liệu mô phỏng trước đó. Quá trình so sánh giúp xác thực độ chính xác của quy trình thiết kế tối ưu hóa đã đề xuất. Mẫu thử nghiệm chứng minh tính khả thi cao trong sản xuất công nghiệp quy mô lớn.

4.1. Đánh giá chất lượng điều khiển vector tựa từ thông FOC

Mẫu động cơ tối ưu được kết nối với bộ biến tần công nghiệp hiện đại. Hệ thống thực thi thuật toán điều khiển vector tựa từ thông FOC để kiểm tra đặc tính vận hành động học. Cảm biến góc quay encoder quang học độ phân giải cao cung cấp phản hồi vị trí tức thời về bộ điều khiển. Động cơ cho thấy khả năng bám quỹ đạo tốc độ cực kỳ mượt mà và chính xác. Mô-men sinh ra ổn định trên toàn dải điều khiển từ tốc độ thấp đến tốc độ định mức. Khả năng chống nhiễu tải và bù mô-men diễn ra nhanh chóng mà không xảy ra hiện tượng mất bước hay dao động quá mức. Thử nghiệm khẳng định động cơ hoàn toàn tương thích với các hệ điều khiển chuyển động kỹ thuật số cao cấp.

4.2. Kiểm chứng độ tăng nhiệt thực tế và độ bền cách điện

Đo đạc nhiệt độ thực tế được tiến hành bằng cảm biến nhiệt điện trở Pt100 đặt sâu trong rãnh stator. Động cơ được vận hành liên tục ở 100% tải định mức cho đến khi đạt trạng thái cân bằng nhiệt ổn định. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy mức tăng nhiệt độ của cuộn dây stator thấp hơn đáng kể so với giới hạn của cấp cách điện F. Thử nghiệm quá tải ngắn hạn cũng ghi nhận tốc độ tiêu tán nhiệt nhanh chóng qua bề mặt vỏ máy. Lớp cách điện duy trì độ bền điện môi nguyên vẹn sau nhiều chu kỳ đóng cắt liên tục. Kết quả thử nghiệm thực tế trùng khớp với mô hình mô phỏng nhiệt với sai số dưới 5%. Điều này khẳng định độ tin cậy và tuổi thọ vận hành bền bỉ của động cơ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan về động cơ servo
1.2. Phân loại động cơ servo
1.3. Ứng dụng của động cơ servo
1.4. Các chế độ làm việc của động cơ
1.5. Sự khác biệt giữa động cơ servo và động cơ thường
1.6. Các nghiên cứu về thiết kế tối ưu động cơ servo
1.7. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ TỐI ƯU ĐỘNG CƠ SERVO KHÔNG ĐỒNG BỘ 3 PHA
2.1. Thiết kế tối ưu đa mục tiêu động cơ servo
2.1.1. Tối ưu đa mục tiêu
2.1.2. Ứng dụng tối ưu đa mục tiêu động cơ servo
2.1.3. Thông số kỹ thuật yêu cầu thiết kế
2.1.4. Xây dựng bài toán thiết kế tối ưu động cơ servo không đồng bộ 3 pha
2.1.5. Đặc tính động cơ tối ưu
2.2. Mô phỏng phần tử hữu hạn
2.2.1. Lý thuyết nghiêng rãnh rotor
2.2.2. Mô phỏng so sánh rãnh nghiêng rotor và rãnh thẳng
2.3. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: MÔ PHỎNG NHIỆT ĐỘNG CƠ SERVO
3.1. Phân tích nhiệt trong động cơ
3.1.1. Đặt vấn đề
3.1.2. Nguyên lí cơ bản về truyền nhiệt và dẫn nhiệt trong động cơ
3.1.3. Phát nóng và làm nguội trong vật thể đồng nhất
3.1.4. Độ chênh nhiệt độ theo chiều dày lớp cách điện
3.1.5. Tản nhiệt trên bề mặt
3.2. Mô hình phát nhiệt của động cơ
3.2.1. Mô hình nhiệt của động cơ
3.3. Tính toán độ tăng nhiệt ở chế độ nhiệt ổn định
3.4. Mô phỏng nhiệt động cơ
3.4.1. Kết quả mô phỏng nhiệt tại điểm làm việc liên tục
3.4.2. Kết quả mô phỏng nhiệt tại điểm làm việc ngắn hạn
3.5. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ
4.1. Xây dựng mô hình 3D động cơ mẫu thử
4.2. Chế tạo động cơ mẫu thử
4.3. Thử nghiệm động cơ
4.4. Kết quả thử nghiệm và so sánh với mô phỏng
4.4.1. Kết quả đo mômen, dòng điện tại một số điểm hoạt động
4.4.2. Kết quả đo nhiệt động cơ
4.5. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thiết kế tối ưu động cơ servo không đồng bộ 3 pha rotor lồng sóc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Đức Bắc NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ TỐI ƯU ĐỘNG CƠ SERVO KHÔNG ĐỒNG BỘ 3 PHA ROTOR LỒNG SÓC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN Hà Nội – 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Đức Bắc NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ TỐI ƯU ĐỘNG CƠ SERVO KHÔNG ĐỒNG BỘ 3 PHA ROTOR LỒNG SÓC Ngành: Kỹ thuật điện Mã số: 9520201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THẾ CÔNG 2. TS TRẦN TUẤN VŨ Hà Nội – 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các ấn phẩm được công bố chung với các cán bộ hướng dẫn khoa học và các đồng nghiệp đã được sự đồng ý của các tác giả trước khi đưa vào luận án.

Các kết quả trình bày trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Người cam đoan Nguyễn Đức Bắc TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. Nguyễn Thế Công TS. Trần Tuấn Vũ i luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu đề tài, được sự giúp đỡ tận tình của các thầy giáo hướng dẫn, của các thầy cô trong Bộ môn Thiết bị điện- điện tử - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, sự giúp đỡ tận tình của bạn bè, đồng nghiệp, luận án đến nay đã hoàn thành.

Để có luận án này, tác giả vô cùng biết ơn và bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến hai thầy giáo hướng dẫn khoa học trực tiếp là TS. Nguyễn Thế Công và TS. Trần Tuấn Vũ luôn dành nhiều công sức, tâm huyết, thời gian và tận tình hướng dẫn nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả chân thành cảm ơn Bộ môn Thiết bị điện- điện tử, Viện Điện và Phòng Đào tạo/ bộ phận Đào tạo sau đại học - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo mọi điều kiện để nghiên cứu sinh có điều kiện thuận lợi nhất về thời gian và cơ sở vật chất trong quá trình thực hiện luận án.

Tác giả cũng bày tỏ lời cảm ơn tới toàn thể thầy, cô giáo Bộ môn Điện kỹ thuật – Trường Đại học Xây dựng, nơi tác giả đang công tác đã tạo mọi điều kiện hỗ trợ để tác giả thuận lợi về thời gian học tập và nghiên cứu luận án. Tác giả cũng gửi lời cảm ơn tới PGS.TS Lưu Đức Thạch – Trưởng Khoa Cơ khí Xây dựng, đã tạo điều kiện thuận lợi về thời gian trong quá trình học tập và nghiên cứu luận án. Cuối cùng, tác giả dành lời cảm ơn tới bố mẹ, vợ, các con và gia đình đã luôn động viên về tinh thần trong những lúc khó khăn nhất để tác giả yên tâm nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả luận án Nguyễn Đức Bắc ii luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.

viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. ix MỞ ĐẦU .1 Tổng quan về động cơ servo. 4 Phân loại động cơ servo. 4 Ứng dụng của động cơ servo.

4 Các chế độ làm việc của động cơ. 5 Sự khác biệt giữa động cơ servo và động cơ thường .2 Các nghiên cứu về thiết kế tối ưu động cơ servo .3 Kết luận chương 1. THIẾT KẾ TỐI ƯU ĐỘNG CƠ SERVO KHÔNG ĐỒNG BỘ 3 PHA .1 Thiết kế tối ưu đa mục tiêu động cơ servo. 15 Tối ưu đa mục tiêu.

16 Ứng dụng tối ưu đa mục tiêu động cơ servo. Thông số kỹ thuật yêu cầu thiết kế. Xây dựng bài toán thiết kế tối ưu động cơ servo không đồng bộ 3 pha. Đặc tính động cơ tối ưu .2 Mô phỏng phần tử hữu hạn.

34 Lý thuyết nghiêng rãnh rotor. 34 Mô phỏng so sánh rãnh nghiêng rotor và rãnh thẳng .3 Kết luận chương 2. MÔ PHỎNG NHIỆT ĐỘNG CƠ SERVO .1 Phân tích nhiệt trong động cơ. 41 iii luan an Đặt vấn đề.

41 Nguyên lí cơ bản về truyền nhiệt và dẫn nhiệt trong động cơ. Phát nóng và làm nguội trong vật thể đồng nhất. Độ chênh nhiệt độ theo chiều dày lớp cách điện. Tản nhiệt trên bề mặt .2 Mô hình phát nhiệt của động cơ.

46 Mô hình nhiệt của động cơ .3 Tính toán độ tăng nhiệt ở chế độ nhiệt ổn định .4 Mô phỏng nhiệt động cơ. 49 Kết quả mô phỏng nhiệt tại điểm làm việc liên tục. 50 Kết quả mô phỏng nhiệt tại điểm làm việc ngắn hạn .5 Kết luận chương 3. THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ .2 Xây dựng mô hình 3D động cơ mẫu thử .3 Chế tạo động cơ mẫu thử .4 Thử nghiệm động cơ.5 Kết quả thử nghiệm và so sánh với mô phỏng.

63 Kết quả đo mômen, dòng điện tại một số điểm hoạt động. 63 Kết quả đo nhiệt động cơ.6 Kết luận chương 4. 77 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 78 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.

79 HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI. 80 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 81 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 111 iv luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Mô tả W Khối lượng điện từ của động cơ D Đường kính trong stator L Chiều dài mạch từ s Tần số trượt V Điện áp dây n Tốc độ động cơ f Tần số dòng stator Tm Mômen động cơ Is Dòng điện stator Sóng hài sức điện động Bm Mật độ từ thông v Vận tốc tiếp tuyến rotor τ Bước cực ξ Khoảng cách giữa điểm đầu và điểm cuối của thanh rotor pCu Tổn hao đồng trên dây quấn stator pAl Tổn hao đồng trên thanh dẫn rotor p Tổn hao sắt trong stator và rotor do từ trễ và dòng điện xoáy của từ trường chính sinh ra trong lõi sắt p.

Tổn hao cơ do ma sát, quạt gió pstray Tổn hao phụ v luan an C Nhiệt dung riêng của vật thể α Hệ số tản nhiệt của bề mặt vật thể nóng θ Độ chênh nhiệt độ giữa bề mặt vật thể nóng với môi trường xung quanh θ0 Độ tăng nhiệt ban đầu θ∞ Nhiệt bão hòa T Hằng số phát nóng Q Nhiệt lượng Sc Tiết diện của đường truyền dòng nhiệt λc Hệ số dẫn nhiệt của vật liệu cách điện δc Chiều dày lớp cách điện R Nhiệt trở o Hệ số tản nhiệt bề mặt trong môi trường tĩnh v Tốc độ dòng không khí k Hệ số tính đến sự chuyển dịch dòng không khí R Nhiệt trở của bề mặt tản nhiệt Rcd Nhiệt trở cách điện RFe Nhiệt trở bề mặt lõi sắt RCu Nhiệt trở bề mặt phần đầu nối θ Độ tăng nhiệt độ của dây quấn θ Độ tăng nhiệt độ của lõi sắt stator vi luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt Sequential Quadratic 1 SQP Quy hoạch đa thức bậc 2 Programming 2 GA Genetic Algorithms Thuật toán di truyền 3 PSO Particle Swarm Optimization Phương pháp tối ưu bầy đàn 4 FEA Finite Element Analysis Phân tích phần tử hữu hạn 5 AC Alternating Curent Dòng điện xoay chiều 6 DC Direct Curent Dòng điện một chiều 7 EMF Electromotive force Sức điện động International Electrotechnical 8 IEC Ủy ban kỹ thuật điện quốc tế Commission vii luan an DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Các đặc tính làm việc của động cơ. Kết quả áp dụng thuật toán SQP. Kết quả hàm mục tiêu f1(x) và f2(x).

Kết quả một số thông số chính của thiết kế tối ưu động cơ servo không đồng bộ. Lựa chọn phương thức làm mát và mật độ dòng điện [62]. Giá trị mômen và độ nhấp nhô theo góc nghiêng rotor. Nhiệt độ giới hạn tương ứng các cấp cách điện.

Hệ số tản nhiệt bề mặt ở môi trường tĩnh. Nhiệt độ bão hòa một số bộ phận động cơ với trường hợp nắp hở. Thông số kích thước của động cơ. Kết quả một số thông số chính của động cơ servo mẫu thử.

Kết quả đo mômen và dòng điện dây quấn stator khi điều chỉnh tần số tại n = 500 rpm, U = 340V. Kết quả đo mômen và dòng điện dây quấn stator khi điều chỉnh tần số tại n = 500 rpm, U = 360V. Kết quả đo mômen và dòng điện dây quấn stator khi điều chỉnh tần số tại n = 700 rpm, U = 350V. Kết quả đo mômen và dòng điện dây quấn stator khi điều chỉnh tần số tại n = 700 rpm, U = 380V.

Bảng so sánh kết quả đầu vào giữa thiết kế tối ưu và thử nghiệm. Kết quả so sánh giữa mô phỏng nhiệt và thực nghiệm tại tốc độ n = 500 rpm, chế độ làm việc ngắn hạn. Kết quả so sánh giữa mô phỏng nhiệt và thực nghiệm tại tốc độ n = 700 rpm, chế độ làm việc liên tục. Kết quả so sánh giữa mô phỏng nhiệt và thực nghiệm tại tốc độ n = 1000 rpm.

76 viii luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Phân loại động cơ servo. Một số ứng dụng động cơ servo. Đặc tính mômen – tốc độ của động cơ servo.

Biểu đồ phân bổ tượng trưng tối ưu đa mục tiêu Pareto. Đồ thị tượng trưng sử dụng thuật toán ɛ -constraint [48]. Kết quả hội tụ sử dụng thuật toán SQP các biến x1, x2. Kết quả hội tụ sử dụng thuật toán SQP của hàm f1(x) và ràng buộc g1(x)23 Hình 2.

Kết quả tính toán tối ưu mô phỏng Matlab. Kết quả phân bổ Pareto hai hàm mục tiêu f1(x) và f2(x). Lưu đồ thiết kế tối ưu đa mục tiêu động cơ servo không đồng bộ 3 pha. Lưu đồ thuật toán tối ưu hai mục tiêu SQP kết hợp ɛ-constraint.

Trình tự các bước thiết kế. Đặc tính phân bố tối ưu Pareto theo hai hàm mục tiêu. Đặc tính mômen theo tốc độ của động cơ tối ưu. Đặc tính công suất theo tốc độ.

Đặc tính điện áp dây theo tốc độ. Đặc tính dòng điện stator theo tốc độ. Sức điện động cảm ứng trong thanh dẫn rotor [67]. Kết quả mô phỏng FEA mômen và độ nhấp nhô theo góc nghiêng.

Kết quả mô phỏng mômen cực đại tại 500 rpm rotor rãnh nghiêng. Kết quả mô phỏng mômen cực đại tại 500 rpm rotor rãnh thẳng. Kết quả mô phỏng mômen cực đại tại 3500 rpm, rotor rãnh nghiêng. Kết quả mô phỏng mômen cực đại tại 3500 rpm, rotor rãnh thẳng.

So sánh mô phỏng FEA và thiết kế tối ưu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đức Bắc (2021). Tối ưu thiết kế động cơ servo không đồng bộ 3 pha [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/nghien-cuu-thiet-ke-toi-uu-dong-co-servo-khong-dong-bo-3-pha-rotor-long-soc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tối ưu thiết kế động cơ servo không đồng bộ 3 pha" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tối ưu thiết kế động cơ servo không đồng bộ 3 pha giúp nâng cao hiệu suất, tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí sản xuất.

Luận án "Tối ưu thiết kế động cơ servo không đồng bộ 3 pha" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Tối ưu thiết kế động cơ servo không đồng bộ 3 pha" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tối ưu thiết kế động cơ servo không đồng bộ 3 pha" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện. Danh mục: Tự Động Hóa.

Luận án "Tối ưu thiết kế động cơ servo không đồng bộ 3 pha" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tối ưu thiết kế động cơ servo không đồng bộ 3 pha" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tối ưu thiết kế động cơ servo không đồng bộ 3 pha" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter