Nghiên cứu điều khiển ổ từ chủ động tích hợp trong hệ truyền động động cơ-bánh đà

Mô tả: Phân tích ổ từ chủ động, ứng dụng công nghệ mới trong hệ truyền động động cơ-bánh đà, tối ưu hiệu suất và độ bền.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Ổ từ chủ động: Khái quát hệ truyền động động cơ-bánh đà
Số trang:
173 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Ổ từ chủ động Khái quát hệ truyền động động cơ bánh đà

Ổ đỡ từ chủ động đóng vai trò thiết yếu. Công nghệ này tối ưu hóa hệ thống lưu trữ năng lượng bánh đà (FESS). FESS đang được chú trọng phát triển. Nó cung cấp giải pháp lưu trữ năng lượng hiệu quả. Bánh đà quay ở tốc độ cực cao. Ổ đỡ từ chủ động giúp trục quay hoạt động không ma sát. Điều này giảm thiểu hao phí năng lượng. Hệ thống này tăng cường hiệu suất tổng thể. Các ứng dụng tiềm năng rất rộng. Chúng bao gồm xe điện, lưới điện thông minh, và công nghiệp. Việc tích hợp ổ từ chủ động nâng cao độ tin cậy. Nó cũng kéo dài tuổi thọ của hệ thống. Nghiên cứu tập trung vào việc làm chủ công nghệ này. Mục tiêu là phát triển các hệ thống FESS tiên tiến hơn. Ổ từ chủ động là một thành phần then chốt. Công nghệ này hỗ trợ quá trình lưu trữ năng lượng động năng. Hệ truyền động động cơ-bánh đà hoạt động ổn định hơn. Các vấn đề về ma sát và hao mòn được loại bỏ. Điều này mở ra nhiều triển vọng ứng dụng mới. Tiềm năng kinh tế và kỹ thuật rất lớn.

1.1. Lịch sử và vai trò của Hệ thống lưu trữ năng lượng bánh đà FESS

Lịch sử FESS kéo dài nhiều thập kỷ. Công nghệ này liên tục được cải tiến. Bánh đà lưu trữ năng lượng động năng. Năng lượng này có thể được giải phóng nhanh chóng. FESS có mật độ năng lượng cao. Nó cũng có tuổi thọ chu kỳ lớn. Đây là giải pháp thay thế cho ắc quy truyền thống. Vai trò của FESS ngày càng quan trọng. Hệ thống hỗ trợ ổn định lưới điện. Nó cung cấp năng lượng dự phòng cho các ứng dụng quan trọng. FESS cũng phục vụ cho xe điện và năng lượng tái tạo. Ổ từ chủ động giúp FESS đạt hiệu suất tối đa. Việc giảm ma sát là yếu tố then chốt. FESS đang đóng góp vào tương lai năng lượng sạch.

1.2. Nguyên lý hoạt động của Ổ đỡ từ chủ động

Ổ đỡ từ chủ động dùng lực điện từ. Lực này nâng đỡ trục quay. Trục quay không tiếp xúc với bề mặt vật lý. Điều khiển từ trường chủ động là trọng tâm. Các cuộn dây điện từ điều khiển tạo ra lực nâng. Cảm biến vị trí trục quay giám sát liên tục. Tín hiệu cảm biến phản hồi đến bộ điều khiển. Bộ điều khiển điều chỉnh dòng điện cuộn dây. Điều này giữ trục quay ở vị trí cân bằng. Nguyên lý này đảm bảo hoạt động ổn định. Nó loại bỏ hoàn toàn ma sát cơ học. Ổ từ chủ động hoạt động hiệu quả. Nó phù hợp cho trục quay tốc độ cao. Công nghệ này giảm thiểu rung động và tiếng ồn. Độ bền cơ học của hệ thống được tăng cường.

1.3. Lợi ích giảm ma sát không tiếp xúc

Giảm ma sát không tiếp xúc mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích chính là hiệu suất năng lượng cao. Năng lượng không bị mất do ma sát. Tuổi thọ của hệ thống được kéo dài. Không có bộ phận hao mòn cơ khí. Chi phí bảo trì cũng giảm đáng kể. Hệ thống hoạt động êm ái, ít rung động. Ổ đỡ từ chủ động cho phép tốc độ quay rất cao. Điều này tăng khả năng lưu trữ năng lượng. Mật độ năng lượng của bánh đà được tối ưu. Ứng dụng trong Động cơ-máy phát điện tốc độ cao là lý tưởng. Công nghệ này giảm nhu cầu bôi trơn. Các vấn đề về ô nhiễm dầu được loại bỏ. Đây là bước tiến lớn trong kỹ thuật.

II.Mô hình hóa Động lực học ổ từ trong FESS tốc độ cao

Việc xây dựng mô hình động lực học là rất cần thiết. Mô hình giúp hiểu rõ hoạt động của ổ từ. Nó hỗ trợ thiết kế hệ thống điều khiển hiệu quả. Mô hình phải bao gồm cả phần điện và cơ. Động học quá trình điện cơ của ổ từ rất phức tạp. Các lực điện từ phụ thuộc vào vị trí và dòng điện. FESS tốc độ cao đòi hỏi mô hình chính xác. Các phương trình trạng thái mô tả hệ thống. Chúng phản ánh mối quan hệ giữa các biến. Mô hình cũng cần tính đến các nhiễu loạn. Nhiễu loạn có thể ảnh hưởng đến ổn định. Việc phân tích lực cho hệ ổ từ là quan trọng. Các lực nâng và lực định tâm phải cân bằng. Mục tiêu là giữ trục quay ổn định. Hệ tọa độ u, v, w thường được sử dụng. Điều này giúp đơn giản hóa phân tích. Động lực học bánh đà nâng bằng ổ từ được xem xét chi tiết. Hiểu rõ mô hình là cơ sở cho điều khiển. Từ đó, tối ưu hóa hiệu suất toàn hệ thống. Cấu trúc chung hệ điều khiển ổ từ được tích hợp.

2.1. Xây dựng mô hình động lực học điện cơ ổ từ

Mô hình động lực học điện cơ là nền tảng. Nó kết hợp động học điện và cơ học. Các cuộn dây điện từ điều khiển tạo ra trường. Trường này tương tác với trục quay. Mô hình phải tính toán chính xác lực điện từ. Lực này phụ thuộc vào dòng điện và khe hở. Phương trình Lagrange hoặc Newton-Euler thường được dùng. Chúng mô tả chuyển động của trục quay. Các biến trạng thái bao gồm vị trí và vận tốc. Dòng điện trong cuộn dây cũng là biến quan trọng. Độ tự cảm của cuộn dây thay đổi theo vị trí. Đây là một yếu tố phi tuyến. Việc xây dựng mô hình đòi hỏi kiến thức sâu. Các cảm biến vị trí trục quay cung cấp dữ liệu. Dữ liệu này giúp xác thực mô hình. Mô hình chính xác là chìa khóa thành công.

2.2. Phân tích lực và phương trình trạng thái trục quay

Phân tích lực chi tiết là cần thiết. Các lực tác động lên trục quay được xác định. Chúng bao gồm lực hấp dẫn, lực điện từ và lực quán tính. Trục quay tốc độ cao tạo ra lực gyroscopic. Các lực này ảnh hưởng đến ổn định. Phương trình trạng thái mô tả hành vi hệ thống. Nó biểu diễn mối quan hệ đầu vào/đầu ra. Phương trình trạng thái thường dạng tuyến tính. Tuy nhiên, ổ từ có tính phi tuyến. Việc tuyến tính hóa xung quanh điểm làm việc là phổ biến. Điều này giúp thiết kế bộ điều khiển dễ hơn. Các phương trình này là cơ sở. Chúng hỗ trợ phân tích đáp ứng hệ thống. Chúng cũng giúp đánh giá độ ổn định. Hiểu rõ phương trình trạng thái rất quan trọng.

2.3. Cấu trúc hệ điều khiển ổ từ tích hợp

Cấu trúc hệ điều khiển ổ từ tích hợp là phức tạp. Nó bao gồm nhiều thành phần. Bộ điều khiển trung tâm là phần cốt lõi. Cảm biến vị trí trục quay thu thập dữ liệu. Bộ khuếch đại công suất điều khiển dòng điện cuộn dây điện từ. Các vòng điều khiển vị trí và dòng điện được thiết kế. Phản hồi trạng thái liên tục là cần thiết. Cấu trúc này đảm bảo trục quay ổn định. Nó giữ trục ở vị trí mong muốn. Hệ thống có khả năng bù nhiễu. Các nhiễu loạn bên ngoài được xử lý hiệu quả. Phân tích mô hình điều khiển là bước quan trọng. Việc này giúp đánh giá hiệu suất. Tối ưu hóa cấu trúc giúp đạt mục tiêu. Ổ đỡ từ chủ động hoạt động hiệu quả.

III.Thiết kế Điều khiển từ trường chủ động cho bánh đà

Thiết kế điều khiển là bước then chốt. Nó đảm bảo ổ từ chủ động hoạt động ổn định. Các phương pháp điều khiển tuyến tính và phi tuyến được nghiên cứu. Tính phi tuyến của mô hình động lực học ổ từ là thách thức. Điều khiển tuyến tính hóa đơn giản hơn. Nó phù hợp với vùng làm việc nhỏ. Tuy nhiên, vùng hoạt động rộng đòi hỏi điều khiển phi tuyến. Nguyên lý phẳng là một phương pháp phi tuyến mạnh mẽ. Nó cho phép thiết kế quỹ đạo đặt linh hoạt. Thiết kế điều khiển nâng bánh đà là quan trọng. Bánh đà phải được nâng lên vị trí cân bằng. Sau đó, hệ thống duy trì vị trí đó. Hệ thống điều khiển PID cho ổ từ thường được dùng. Nó cung cấp sự ổn định và đáp ứng tốt. Bù nhiễu bằng bộ bù feedforward giúp cải thiện hiệu suất. Việc này tăng cường khả năng chống chịu nhiễu. Mô phỏng là công cụ để đánh giá thiết kế. Nó giúp tối ưu hóa các thông số điều khiển. Kết quả mô phỏng phải đáng tin cậy. Chúng cần phản ánh chính xác hành vi thực tế. Cuối cùng, thiết kế điều khiển cần hiệu quả và mạnh mẽ.

3.1. Thiết kế điều khiển tuyến tính hóa cho ổ từ

Thiết kế điều khiển tuyến tính hóa là phổ biến. Nó đơn giản hóa mô hình phức tạp. Mô hình phi tuyến được tuyến tính hóa. Việc này thực hiện xung quanh điểm làm việc. Phương pháp điều khiển PID cho ổ từ thường được áp dụng. Nó dễ triển khai và hiệu quả. Bộ điều khiển PID điều chỉnh dòng điện. Mục tiêu là giữ trục quay ổn định. Việc tổng hợp mạch vòng điều khiển vị trí là cần thiết. Các thông số PID được điều chỉnh. Điều này tối ưu hóa đáp ứng hệ thống. Mô phỏng điều khiển nâng được thực hiện. Nó đánh giá hiệu quả của thiết kế tuyến tính. Thiết kế này phù hợp cho các biến động nhỏ. Nó cung cấp nền tảng cho các hệ thống phức tạp hơn. Việc đảm bảo ổn định là ưu tiên hàng đầu.

3.2. Điều khiển phi tuyến theo nguyên lý phẳng hiệu quả

Điều khiển phi tuyến theo nguyên lý phẳng là mạnh mẽ. Nó giải quyết được tính phi tuyến vốn có. Nguyên lý phẳng cho phép biến đổi hệ thống. Hệ thống phi tuyến trở thành tuyến tính ở không gian đầu ra. Điều này giúp thiết kế quỹ đạo đặt dễ dàng. Nó đảm bảo khả năng theo dõi quỹ đạo chính xác. Thiết kế điều khiển phẳng khi nâng rất hiệu quả. Nó giúp bánh đà đạt vị trí cân bằng mượt mà. Sau đó, nó duy trì vị trí này. Phương pháp tựa phẳng là một kỹ thuật tiên tiến. Nó cung cấp sự ổn định và hiệu suất cao. Việc bù nhiễu bằng bộ bù feedforward được tích hợp. Điều này tăng cường khả năng chống nhiễu. Mô phỏng điều khiển phi tuyến xác nhận hiệu quả. Nó cho thấy khả năng xử lý các tình huống phức tạp. Hệ thống thể hiện tính linh hoạt cao.

3.3. Tích hợp Hệ thống điều khiển PID cho ổ từ

Hệ thống điều khiển PID cho ổ từ rất phổ biến. Nó là một phương pháp điều khiển kinh điển. PID cung cấp sự điều chỉnh mạnh mẽ. Nó xử lý sai lệch giữa vị trí mong muốn và thực tế. Ba thành phần P, I, D hoạt động cùng nhau. Proportional (P) phản ứng với sai số hiện tại. Integral (I) xử lý sai số tích lũy. Derivative (D) dự đoán sai số tương lai. Việc này giúp giảm độ vọt lố. PID được tích hợp vào cả hệ tuyến tính và phi tuyến. Nó đảm bảo độ chính xác và ổn định. Điều khiển từ trường chủ động yêu cầu phản hồi nhanh. PID đáp ứng được yêu cầu này. Các tham số PID cần được hiệu chỉnh cẩn thận. Việc này tối ưu hóa hiệu suất của ổ đỡ từ chủ động. Nó đảm bảo hoạt động an toàn và tin cậy.

IV.Triển khai Thí nghiệm Ổ từ chủ động hệ động cơ bánh đà

Quá trình triển khai và thí nghiệm là cần thiết. Nó xác nhận tính khả thi của thiết kế. Mô tả cấu hình thí nghiệm được thực hiện chi tiết. Việc này bao gồm thiết kế bánh đà và ổ từ. Tính toán lực nâng cho ổ từ được tiến hành. Các thông số nam châm điện được xác định. Cảm biến vị trí trục quay được lựa chọn cẩn thận. Hệ đo vị trí đảm bảo độ chính xác cao. Cụm bệ đỡ bánh đà và khung vỏ hệ thống được thiết kế. Cơ cấu lắp cảm biến phải chắc chắn. Việc chế tạo và lắp ráp các bộ phận được thực hiện. Bánh đà, nam châm và cảm biến vị trí được lắp ráp. Trình tự thực hiện thí nghiệm được xác định rõ ràng. Việc ghép nối DSP với các tín hiệu vào/ra là quan trọng. Nó điều khiển hệ ổ từ và động cơ truyền động bánh đà. Giao diện thí nghiệm được xây dựng. Nó hỗ trợ vận hành và giám sát hệ thống. Các thí nghiệm nâng tĩnh được thực hiện. Sau đó là thí nghiệm khởi động và duy trì tốc độ. Thí nghiệm quá trình xả cho bánh đà cũng được tiến hành. Đánh giá hiệu suất điều khiển phi tuyến là trọng tâm. Các kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu quý giá.

4.1. Thiết kế và chế tạo cấu hình thí nghiệm

Cấu hình thí nghiệm được thiết kế tỉ mỉ. Mục tiêu là tái tạo môi trường thực tế. Thiết kế bánh đà tối ưu hóa khả năng lưu trữ năng lượng. Vật liệu và kích thước bánh đà được chọn cẩn thận. Thiết kế ổ từ đảm bảo lực nâng cần thiết. Các tính toán lực nâng cho ổ từ rất quan trọng. Thông số nam châm điện được xác định chi tiết. Cảm biến vị trí trục quay là thành phần chính. Chúng cung cấp thông tin phản hồi chính xác. Cụm bệ đỡ bánh đà phải vững chắc. Khung vỏ hệ bánh đà bảo vệ các thành phần. Cơ cấu lắp cảm biến phải đảm bảo độ ổn định. Việc chế tạo và lắp ráp đòi hỏi độ chính xác cao. Tất cả các bộ phận được kiểm tra nghiêm ngặt. Hệ thống sẵn sàng cho giai đoạn thử nghiệm.

4.2. Thí nghiệm nâng tĩnh và khởi động bánh đà

Thí nghiệm nâng tĩnh được tiến hành trước. Nó kiểm tra khả năng nâng của ổ từ. Trục quay được nâng lên vị trí cân bằng. Điều khiển theo hệ u,v,w và z, θx, θy được đánh giá. Kết quả nâng tĩnh phải ổn định. Sau đó là thí nghiệm khởi động bánh đà. Động cơ-máy phát điện tốc độ cao được kích hoạt. Bánh đà tăng tốc lên tốc độ hoạt động. Hệ thống ổ đỡ từ chủ động duy trì ổn định. Nó đảm bảo trục quay không bị va chạm. Thí nghiệm duy trì tốc độ bánh đà đánh giá hiệu suất. Quá trình xả năng lượng cũng được kiểm tra. Dữ liệu từ các cảm biến vị trí trục quay được ghi lại. Các thông số điều khiển được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt hiệu suất tối ưu.

4.3. Đánh giá hiệu suất điều khiển phi tuyến

Đánh giá hiệu suất điều khiển phi tuyến là trọng tâm. Các thí nghiệm điều khiển phi tuyến được thực hiện. Giao diện vận hành và giám sát được xây dựng. Nó giúp thu thập và phân tích dữ liệu. Hiệu suất của điều khiển phẳng được kiểm chứng. Khả năng theo dõi quỹ đạo được đánh giá. Hệ thống thể hiện khả năng thích ứng cao. Nó duy trì ổn định trong các điều kiện thay đổi. Khả năng bù nhiễu được kiểm tra kỹ lưỡng. Các thông số thiết kế được xác nhận. Kết quả thí nghiệm cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó chứng minh ưu điểm của điều khiển phi tuyến. Hệ thống thể hiện độ tin cậy cao. Nó đáp ứng các yêu cầu khắt khe của FESS. Ổ đỡ từ chủ động hoạt động hiệu quả.

V.Lợi ích và Ứng dụng của Ổ đỡ từ trong lưu trữ năng lượng

Ổ đỡ từ chủ động mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích này thúc đẩy ứng dụng rộng rãi. Công nghệ giảm ma sát không tiếp xúc là then chốt. Nó cải thiện đáng kể hiệu suất năng lượng. Tuổi thọ của hệ thống FESS được kéo dài. Chi phí bảo trì được giảm thiểu tối đa. Hệ thống hoạt động êm ái và ít rung động. Điều này phù hợp cho môi trường nhạy cảm. Lưu trữ năng lượng động năng trở nên hiệu quả hơn. FESS có thể sạc và xả nhanh chóng. Nó đáp ứng nhu cầu năng lượng tức thời. Các ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực. Năng lượng tái tạo là một ví dụ điển hình. FESS giúp ổn định nguồn cung không ổn định. Nó cũng dùng trong các phương tiện vận tải. Hệ thống hỗ trợ động cơ-máy phát điện tốc độ cao. Công nghệ này có tiềm năng lớn. Nó góp phần vào phát triển bền vững. Việc nghiên cứu tiếp tục mở ra cơ hội mới.

5.1. Giảm ma sát và nâng cao hiệu suất năng lượng

Giảm ma sát là ưu điểm nổi bật. Ổ đỡ từ chủ động loại bỏ tiếp xúc vật lý. Điều này loại bỏ hao phí năng lượng do ma sát. Hiệu suất năng lượng của FESS được nâng cao. Năng lượng động năng được bảo toàn tốt hơn. Thời gian lưu trữ năng lượng được kéo dài. Hệ thống vận hành mát mẻ hơn. Nó giảm thiểu nhu cầu làm mát. Ổ đỡ từ chủ động cho phép tốc độ quay cực cao. Điều này tăng dung lượng lưu trữ của bánh đà. Việc giảm ma sát cũng giảm tiếng ồn. Nó tăng cường độ tin cậy của hệ thống. Đây là yếu tố quan trọng trong thiết kế.

5.2. Tuổi thọ cao và bảo trì tối thiểu

Không có bộ phận tiếp xúc vật lý. Điều này đồng nghĩa với không có hao mòn. Tuổi thọ của hệ thống FESS được kéo dài đáng kể. Các ổ đỡ truyền thống thường bị hỏng do ma sát. Ổ đỡ từ chủ động giải quyết vấn đề này. Chi phí bảo trì được giảm thiểu tối đa. Không cần bôi trơn hay thay thế bạc đạn. Điều này tiết kiệm chi phí vận hành. Hệ thống có thể hoạt động liên tục. Nó đảm bảo độ sẵn sàng cao. Các ứng dụng công nghiệp rất ưa chuộng. Tuổi thọ cao là một lợi thế cạnh tranh. FESS trở thành giải pháp bền vững.

5.3. Ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp

Ứng dụng của FESS và ổ đỡ từ chủ động rất đa dạng. Nó bao gồm hệ thống lưu trữ năng lượng lưới điện. FESS ổn định nguồn cung từ năng lượng tái tạo. Nó cung cấp năng lượng dự phòng cho bệnh viện. Các trung tâm dữ liệu cũng hưởng lợi. Xe điện sử dụng FESS để tăng hiệu suất. Nó cải thiện khả năng thu hồi năng lượng phanh. Công nghiệp hàng không vũ trụ và quốc phòng. Các ứng dụng đòi hỏi trục quay tốc độ cao. Máy ly tâm và tuabin cũng có thể tích hợp. Động cơ-máy phát điện tốc độ cao là một ví dụ. Tiềm năng mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác. Công nghệ này đóng góp vào sự phát triển. Nó tạo ra các giải pháp hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều khiển ổ từ chủ động tích hợp trong hệ truyền động động cơ bánh đà

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN DANH HUY NGHIÊN CỨU HỆ ĐIỀU KHIỂN Ổ TỪ CHỦ ĐỘNG TÍCH HỢP TRONG HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐỘNG CƠ- BÁNH ĐÀ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA Ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9520216 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. BÙI QUỐC KHÁNH Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa từng được tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày 24 tháng 05 năm 2019 Người hướng dẫn khoa học Tác giả luận án PGS.TS Bùi Quốc Khánh Nguyễn Danh Huy i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Vượt qua một thử thách dài và khó khăn để có được kết quả này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, động viên của nhiều người.

Tôi rất biết ơn thầy hướng dẫn PGS Bùi Quốc Khánh đã tận tình hướng dẫn chuyên môn và động viên tôi hoàn thành quyển luận án. Xin trân trọng cảm ơn các thầy, các cô, các bạn đồng nghiệp tại Bộ môn Tự động hóa Công nghiệp và nhiều bạn bè trong trường đã hỗ trợ, ủng hộ về mọi mặt trong quá trình nghiên cứu của tôi. Cảm ơn gia đình đã chia sẻ và tạo mọi điều kiện để tôi yên tâm hoàn thành công việc nghiên cứu cũng như tất cả công việc cơ quan, xã hội. Hà Nội, ngày 24 tháng 05 năm 2019 Nguyễn Danh Huy ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. vii MỞ ĐẦU .1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐỘNG CƠ - BÁNH ĐÀ TÍCH HỢP Ổ TỪ CHỦ ĐỘNG. Lịch sử phát triển hệ tích lũy năng lượng dùng bánh đà. Tổng quan về hệ truyền động động cơ - bánh đà có tích hợp ổ đỡ từ.

Phân tích nguyên lý chung hệ TĐ ĐC-BĐ có tích hợp ổ đỡ từ. Nguyên lý làm việc của bánh đà. Nguyên lý làm việc của hệ truyền động động cơ – bánh đà. Nguyên lý làm việc của ổ đỡ từ.

Tổng quan các phương pháp điều khiển ổ từ chủ động trong hệ truyền động động cơ-bánh đà. Định hướng nghiên cứu. Chọn cấu hình ổ từ chủ động. Xây dựng mô hình điều khiển ổ từ.

Thiết kế điều khiển. Xây dựng mô hình thử nghiệm. 23 XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐỘNG LỰC HỌC CỦA HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐỘNG CƠ - BÁNH ĐÀ TÍCH HỢP Ổ TỪ CHỦ ĐỘNG. Động học quá trình điện cơ của ổ từ.

Động học quá trình điện cơ của ổ từ kép. Phương trình trạng thái cho một ổ từ chủ động. Động lực học của hệ ổ từ chủ động trong truyền động động cơ-bánh đà. Phân tích lực cho hệ ổ từ.

Động lực học của hệ ổ từ chủ động trong hệ tọa độ u, v, w. Chuyển vị điều khiển. Động lực học của bánh đà nâng bằng ổ từ trong hệ z, θx, θy. Cấu trúc chung hệ điều khiển ổ từ tích hợp trong hệ TĐ ĐC-BĐ.

Phân tích mô hình điều khiển. Đặc điểm về điều khiển:. 47 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc điểm về hoạt động:.

50 THIẾT KẾ ĐIỀU KHIỂN TUYẾN TÍNH CHO HỆ Ổ TỪ CHỦ ĐỘNG CỦA TRUYỀN ĐỘNG ĐỘNG CƠ - BÁNH ĐÀ. Phân tích tính phi tuyến của mô hình động lực học ổ từ. Thiết kế tuyến tính hóa cho một ổ từ kép. Thiết kế điều khiển nâng theo mô hình tuyến tính của một cặp ổ từ.

Tổng hợp mạch vòng điều khiển vị trí. Mô phỏng điều khiển nâng theo mô hình tuyến tính của một cặp ổ từ. Thiết kế điều khiển nâng bánh đà theo mô hình tuyến tính của ổ từ. Mô phỏng hệ 3 ổ từ điều khiển tuyến tính.

72 THIẾT KẾ ĐIỀU KHIỂN PHI TUYẾN CHO HỆ Ổ TỪ CỦA TRUYỀN ĐỘNG ĐỘNG CƠ – BÁNH ĐÀ THEO NGUYÊN LÝ PHẲNG. Nguyên lý phẳng và điều khiển phẳng. Định nghĩa hệ phẳng. Thiết kế quỹ đạo đặt.

Thiết kế điều khiển phẳng khi nâng cho hệ ổ từ của truyền động động cơ–bánh đà theo hệ tọa độ u, v, w. Thiết kế điều khiển theo phương pháp tựa phẳng. Thiết kế điều khiển quá trình nâng lên vị trí cân bằng. Thiết kế điều khiển duy trì ở vùng vị trí cân bằng.

Thiết kế bù nhiễu bằng bộ bù feedforward. Thiết kế điều khiển phẳng cho hệ bánh đà-ổ từ trong hệ z, θx, θy. Điều khiển nâng bánh đà lên vị trí cân bằng. Duy trì bánh đà ở vị trí cân bằng.

Mô phỏng điều khiển phi tuyến hệ bánh đà ổ từ. Kết luận, đánh giá. Mô tả cấu hình thí nghiệm. Trình tự thực hiện thí nghiệm:.

Thiết lập ghép nối DSP với các tín hiệu vào/ra điều khiển hệ ổ từ. 101 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thiết lập ghép nối DSP với các tín hiệu vào/ra điều khiển động cơ truyền động bánh đà. Xây dựng giao diện thí nghiệm.

Giao diện thí nghiệm điều khiển theo hệ u, v, w. Giao diện thí nghiệm điều khiển theo hệ u, v, w. Thí nghiệm và lấy kết quả của giai đoạn nâng tĩnh. Nâng tĩnh khi điều khiển theo u,v, w.

Nâng tĩnh điều khiển theo z, θx, θy. Thí nghiệm khởi động và duy trì tốc độ bánh đà. Thí nghiệm quá trình xả cho bánh đà. Thí nghiệm điều khiển phi tuyến.

Xây dựng giao diện vận hành, giám sát cho phương pháp phi tuyến. Thông số thiết kế. Thiết kế bánh đà. Thiết kế ổ từ.

Tính toán lực nâng cho ổ từ. Tính toán các thông số nam châm điện. Chọn cảm biến đo vị trí và hệ đo vị trí. Thiết kế cụm bệ đỡ bánh đà.

Thiết kế khung vỏ hệ bánh đà:. Cơ cấu lắp cảm biến. Chế tạo, lắp ráp bánh đà, nam châm và cảm biến vị trí. Lắp ráp cụm nắp dưới:.

Lắp ráp cụm nắp trên:. Lắp ráp khung vỏ và cảm biến. Thiết kế chế tạo các bộ biến đổi công suất, đo lường và điều khiển cho các ổ từ. Thiết kế mạch khuyếch đại công suất.

Thiết kế mạch điều khiển dòng điện. Hiệu chỉnh bộ điều chỉnh dòng điện. 150 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Ghi chú Tiếng Anh Ý nghĩa FESS Flywheel Energy Store System Hệ thống tích trữ năng lượng bánh đà KERS Kinetic Energy Recovery Systems Hệ thống thu hồi năng lượng bằng động năng UPS Uninteruptible Power Supply Cấp nguồn không gián đoạn PWM Pulse Width Modulation Điều chế độ rộng xung MLS Magnetic Levitation System Hệ thống nâng từ DSP Digital Signal Proccessing Xử lý tín hiệu số ADC Analog to Digital Converter Chuyển đổi tương tự sang số DAC Digital to Analog Converter Chuyển đổi số sang tương tự SMC Sliding Mode Control Điều khiển chế độ trượt PID Proportional Integral Derivative Bộ điều khiển tỷ lệ - tích phân – đạo hàm DOD Depth of Discharge Độ xả sâu BBĐ Bộ biến đổi vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Đơn vị Ý nghĩa Fem N Lực điện từ m kg Khối lượng bánh đà g m / s2 Gia tốc trọng trường e m Khe hở không khí z m Độ lệch vị trí đọc trục B Wb / m2 Mật độ từ thông L1 , L2 H Điện cảm cuộn dây nam châm R1 , R2  Điện trở cuộn dây nam châm  Độ từ thẩm của vật liệu sắt từ 0 Độ từ thẩm của môi trường chân không r Độ từ thẩm tương đối n Số vòng dây Wa Năng lượng tích trữ Ka Hệ số tỷ lệ với dòng điện Kn Hệ số tỷ lệ với độ dịch chuyển KP Hệ số khuếch đại của bộ điều khiển KD Hệ số đạo hàm của bộ điều khiển KI Hệ số tích phân của bộ điều khiển s Toán tử Laplace A m2 Tiết diện mạch từ  Hệ số cấu tạo nam châm ổ từ Fu , Fv , Fw N Lực điện từ của các ổ từ tại các góc u , v, w zu , zv , z w m Độ lệch vị trí tại các góc bánh đà Fze N Lực điện từ dọc trục M xe , M ye Nm Mô men điện từ lật theo trục x, y x ,  y rad Góc nghiêng theo trục x, y vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Fzd N Lực nhiễu dọc trục M xd , M yd Nm Mô men nhiễu theo trục quay x, y Jx, J y, Jz N .s 2 Mô men quán tính theo các trục x, y, z r m Bán kính tác động của ổ từ lên bánh đà D m Đường kính vành ngoài bánh đà d m Đường kính vành trong bánh đà H m Chiều dày bánh đà i1u , i1v , i1w A Dòng điện các cuộn dây nam châm i2u , i2v , i2 w I0 A Dòng điện tiền từ hóa (dòng điện lệch) Tbx s Chu kỳ điều chế độ rộng xung của bộ biến đổi viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Bánh đà đã được thử nghiệm bởi USFS.

Hệ bánh đà do hãng Pillar (Đức) chế tạo. Hệ thống FES dùng bánh đà của hãng Beacon Power. Một số kiểu FESS cỡ nhỏ dùng bánh đà. Hệ thống động cơ - bánh đà với ổ từ 5 bậc tự do.

Cấu tạo hệ thống bánh đà tích trữ năng lượng điển hình. Nguyên tắc cơ bản nam châm điện. Mô hình hệ nâng vật bằng lò xo. Cấu trúc cơ bản của ổ từ chủ động.

Đặc tính quan hệ lực điện từ theo dòng điện. Hệ nâng từ bằng nam châm kép (ổ từ kép). Cấu hình hệ truyền động động cơ - bánh đà tích hợp ổ từ làm mô hình thử nghiệm. Cấu hình hệ ổ từ của mô hình thử nghiệm.

Mô tả ổ từ kép với hai nam châm điện. Cấu trúc một cơ cấu ổ từ. Phân tích lực bánh đà trong các hệ tọa độ. Tính quy đổi giữa hệ (u, v, w) và (z,  x ,  y ) về vị trí và lực.

Mô tả các ổ từ tương đương trong hệ ( z ,  x ,  y ). Tương quan giữa các dòng điện i2 z , i2 x , i2 y và i2u , i2v , i2w. Sơ đồ nguyên lý điều khiển ổ từ chủ động trong mô hình truyền động động cơ -bánh đà. Cấu trúc điều khiển ổ từ trong hệ ổ từ chủ động trong mô hình truyền động động cơ -bánh đà.

Quan hệ giữa lực F và dòng điện i của các nam châm điện. Nguyên lý ổ từ với dòng điện tiền từ hóa. 51 ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Danh Huy (2019). Ổ từ chủ động trong hệ truyền động động cơ-bánh đà [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/nghien-cuu-dieu-khien-o-tu-chu-dong-tich-hop-he-truyen-dong-dong-co-banh-da

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ổ từ chủ động trong hệ truyền động động cơ-bánh đà" nghiên cứu về vấn đề gì?

Mô tả: Phân tích ổ từ chủ động, ứng dụng công nghệ mới trong hệ truyền động động cơ-bánh đà, tối ưu hiệu suất và độ bền.

Luận án "Ổ từ chủ động trong hệ truyền động động cơ-bánh đà" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Ổ từ chủ động trong hệ truyền động động cơ-bánh đà" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ổ từ chủ động trong hệ truyền động động cơ-bánh đà" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Tự Động Hóa.

Luận án "Ổ từ chủ động trong hệ truyền động động cơ-bánh đà" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ổ từ chủ động trong hệ truyền động động cơ-bánh đà" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ổ từ chủ động trong hệ truyền động động cơ-bánh đà" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter