Luận án tiến sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa nghiên cứu về cảm biến thụ độ

Luận án tiến sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa nghiên cứu mô hình tối ưu cho hệ thống sản xuất thông minh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cảm biến SAW không dây cho điều khiển tự động
Số trang:
184 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cảm biến SAW không dây cho điều khiển tự động

Lĩnh vực kỹ thuật điều khiển tự động đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các công nghệ cảm biến tiên tiến. Cảm biến thụ động không dây dạng sóng âm bề mặt (SAW) nổi bật như một giải pháp đột phá. Loại cảm biến này không yêu cầu nguồn điện tại vị trí đo. Điều này mang lại lợi ích lớn cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt hoặc khó tiếp cận. Luận án này cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện về công nghệ cảm biến SAW. Nó khám phá cơ sở lý thuyết, cấu tạo và các phương pháp mã hóa tín hiệu. Mục tiêu chính là đặt nền tảng cho việc tích hợp cảm biến SAW vào các hệ thống điều khiển tự động và tự động hóa công nghiệp. Nghiên cứu này hướng đến việc nâng cao khả năng giám sát và điều khiển từ xa. Công nghệ cảm biến SAW hứa hẹn tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy của các quy trình công nghiệp. Điều này là đặc biệt quan trọng trong bối cảnh phát triển của Công nghiệp 4.0.

1.1. Tổng quan và nguyên lý cảm biến SAW không dây

Cảm biến không dây đóng vai trò thiết yếu trong nhiều hệ thống điều khiển hiện đại. Cảm biến SAW thụ động không dây sử dụng hiệu ứng áp điện. Chúng hoạt động dựa trên sự biến đổi tín hiệu sóng âm bề mặt khi tiếp xúc với các yếu tố môi trường. Cảm biến này không yêu cầu pin hoặc nguồn điện bên ngoài. Một bộ đọc từ xa cấp năng lượng cho cảm biến thông qua sóng vô tuyến. Tín hiệu phản hồi chứa thông tin về tham số được đo. Nguyên lý này mang lại lợi thế về độ bền và khả năng hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao, áp suất lớn hoặc hóa chất ăn mòn. Ứng dụng của chúng trải rộng từ giám sát nhiệt độ, áp suất đến phát hiện vết nứt. Công nghệ này tối ưu hóa các quy trình trong tự động hóa công nghiệp.

1.2. Cơ sở lý thuyết sóng âm bề mặt và cấu tạo cảm biến

Cơ sở lý thuyết của cảm biến SAW xoay quanh sự truyền và biến đổi của sóng âm bề mặt trên vật liệu áp điện. Cấu tạo cơ bản của cảm biến SAW đường trễ phản xạ (RDL) bao gồm một bộ chuyển đổi điện cực xen kẽ (IDT) và nhiều bộ phản xạ. IDT chuyển đổi tín hiệu điện thành sóng âm bề mặt và ngược lại. Các bộ phản xạ tạo ra các tín hiệu phản xạ riêng biệt. Sự thay đổi của môi trường xung quanh cảm biến làm thay đổi tốc độ truyền sóng âm. Điều này dẫn đến sự thay đổi về pha hoặc thời gian trễ của tín hiệu phản hồi. Việc phân tích những thay đổi này cung cấp dữ liệu đo lường chính xác. Cấu trúc này rất quan trọng trong thiết kế hệ thống điều khiển.

1.3. Các phương pháp mã hóa tín hiệu cảm biến SAW

Để triển khai hệ thống đa cảm biến SAW, cần có các phương pháp mã hóa tín hiệu hiệu quả. Các phương pháp mã hóa giúp phân biệt các tín hiệu phản hồi từ nhiều cảm biến khác nhau. Luận án nghiên cứu các kỹ thuật mã hóa chính. Phương pháp mã hóa vị trí thời gian sử dụng sự khác biệt về thời gian phản xạ. Phương pháp mã hóa pha điều chỉnh pha của tín hiệu. Phương pháp mã hóa theo tần số trực giao (OFC) phân bổ các cảm biến trên các dải tần số khác nhau. Mã hóa OFC đặc biệt hiệu quả trong việc giảm nhiễu và tăng cường khả năng nhận dạng đồng thời nhiều cảm biến. Việc lựa chọn phương pháp mã hóa phù hợp cải thiện đáng kể hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp.

II. Thiết kế và tối ưu cấu trúc cảm biến SAW RDL hiệu quả

Hiệu suất của cảm biến SAW phụ thuộc trực tiếp vào thiết kế cấu trúc. Chương này tập trung vào nghiên cứu và tối ưu hóa các tham số hình học của cảm biến SAW đường trễ phản xạ (RDL). Mục tiêu là đạt được tín hiệu phản xạ mạnh và ổn định. Nghiên cứu sử dụng các công cụ mô phỏng tiên tiến để phân tích ảnh hưởng của từng tham số. Kết quả của quá trình thiết kế này cung cấp hướng dẫn quan trọng cho việc chế tạo cảm biến thực tế. Nó đảm bảo các cảm biến hoạt động tin cậy trong các hệ thống điều khiển phức tạp. Việc tối ưu hóa cấu trúc cảm biến góp phần vào sự phát triển của kỹ thuật điều khiển tự động, đặc biệt trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.

2.1. Lựa chọn cấu trúc và thông số cảm biến SAW cơ bản

Quá trình thiết kế cảm biến SAW RDL bắt đầu với việc lựa chọn cấu trúc cơ sở và các thông số ban đầu. Cấu trúc phải phù hợp với yêu cầu ứng dụng cụ thể. Các thông số ban đầu bao gồm số lượng điện cực IDT, khoảng cách giữa các điện cực, số lượng và hình dạng của các bộ phản xạ. Sự lựa chọn cẩn thận các yếu tố này ảnh hưởng đến tần số cộng hưởng, độ nhạy và dải động của cảm biến. Mục tiêu là tạo ra một thiết kế ban đầu có tiềm năng hoạt động tốt. Điều này là bước khởi đầu quan trọng trong thiết kế hệ thống điều khiển, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của cảm biến trước khi đi vào giai đoạn tối ưu hóa sâu hơn.

2.2. Phân tích ảnh hưởng tham số hình học lên sóng phản xạ

Luận án tiến hành khảo sát chi tiết ảnh hưởng của các tham số hình học lên sóng phản xạ. Các tham số được đánh giá bao gồm số lượng điện cực IDT, số lượng thanh bộ phản xạ, tỉ số hóa kim của bộ phản xạ, vật liệu và độ dày của thanh phản xạ. Mỗi tham số có tác động riêng biệt đến biên độ, pha và thời gian trễ của tín hiệu phản xạ. Nghiên cứu này giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc vật lý và hiệu suất điện của cảm biến. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở để điều chỉnh thiết kế, tối ưu hóa tín hiệu phản hồi. Điều này nâng cao độ chính xác của cảm biến trong các ứng dụng kỹ thuật điều khiển tự động và tự động hóa công nghiệp.

2.3. Quy trình mô phỏng cảm biến SAW sử dụng công cụ FEM

Để phân tích chi tiết và tối ưu hóa cấu trúc cảm biến SAW RDL, phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) được áp dụng. Công cụ mô phỏng FEM cho phép nghiên cứu ảnh hưởng của các tham số hình học mà không cần chế tạo mẫu vật lý. Quy trình mô phỏng bao gồm việc xây dựng mô hình 3D của cảm biến, xác định các thuộc tính vật liệu và thiết lập các điều kiện biên. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu về đáp ứng tần số, biên độ và pha của sóng phản xạ. FEM là công cụ mạnh mẽ hỗ trợ quá trình thiết kế hệ thống điều khiển, giúp dự đoán hiệu suất cảm biến. Điều này giảm chi phí và thời gian phát triển trong lĩnh vực kỹ thuật điều khiển tự động.

III. Phát triển thuật toán đọc pha tín hiệu phản hồi SAW chính xác

Việc trích xuất thông tin đo lường từ tín hiệu phản hồi của cảm biến SAW đòi hỏi các thuật toán xử lý tín hiệu phức tạp. Chương này tập trung vào việc xây dựng và kiểm chứng thuật toán đọc pha. Pha của tín hiệu phản hồi mang thông tin về sự thay đổi của môi trường. Thuật toán đọc pha cần có độ chính xác và khả năng chống nhiễu cao. Nó phải hoạt động hiệu quả trong các điều kiện thực tế. Nghiên cứu này sử dụng kết hợp mô phỏng FEM và công cụ Matlab. Mục tiêu là phát triển một giải pháp đáng tin cậy cho các hệ thống điều khiển. Sự chính xác của thuật toán đọc pha là yếu tố then chốt cho mọi ứng dụng cảm biến SAW trong tự động hóa công nghiệp và các lĩnh vực kỹ thuật điều khiển tự động khác.

3.1. Nghiên cứu đáp ứng nút cảm biến SAW qua mô phỏng FEM

Trước khi phát triển thuật toán đọc pha, cần hiểu rõ đáp ứng của từng nút cảm biến SAW. Mô phỏng FEM được sử dụng để xác định các đặc tính này. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu về tín hiệu phản hồi của cảm biến dưới các điều kiện khác nhau. Dữ liệu này bao gồm biên độ, pha và thời gian trễ của sóng âm. Việc phân tích kỹ lưỡng các đáp ứng này giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến pha tín hiệu. Từ đó, nó cung cấp thông tin đầu vào cần thiết cho việc thiết kế thuật toán đọc pha. Điều này đảm bảo thuật toán hoạt động dựa trên cơ sở khoa học vững chắc và chính xác trong mọi hệ thống điều khiển.

3.2. Xây dựng thuật toán đọc pha tín hiệu phản hồi bằng Matlab

Thuật toán đọc pha tín hiệu phản hồi được xây dựng và triển khai bằng công cụ Matlab. Thuật toán này bao gồm các bước xử lý tín hiệu như lọc, phân tích phổ và tính toán pha. Mục tiêu là tách biệt pha của tín hiệu phản xạ khỏi các thành phần nhiễu. Độ chính xác của việc đọc pha ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của phép đo. Thuật toán được thiết kế để xử lý các tín hiệu phức tạp từ cảm biến SAW. Nó có khả năng thích ứng với các biến đổi trong môi trường truyền dẫn. Việc phát triển thuật toán này là đóng góp quan trọng cho lĩnh vực xử lý tín hiệu trong kỹ thuật điều khiển tự động.

IV. Hệ đa cảm biến SAW OFC Nhận dạng và xử lý tín hiệu

Việc mở rộng từ cảm biến đơn lẻ sang hệ thống đa cảm biến đặt ra nhiều thách thức mới. Đặc biệt là trong việc nhận dạng và phân tách tín hiệu từ các cảm biến khác nhau. Chương này tập trung vào việc phát triển thuật toán cho hệ đa cảm biến SAW sử dụng mã hóa tần số trực giao (OFC). Phương pháp OFC cho phép nhiều cảm biến hoạt động đồng thời mà không gây nhiễu lẫn nhau. Luận án trình bày một thuật toán ma trận sáng tạo. Thuật toán này có khả năng nhận dạng và đọc tín hiệu từ nhiều cảm biến cùng lúc. Giải pháp này cải thiện đáng kể khả năng giám sát và điều khiển trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp quy mô lớn, góp phần vào phát triển hệ thống điều khiển tiên tiến.

4.1. Cơ sở lựa chọn và bài toán thiết kế hệ đa cảm biến SAW

Nhu cầu giám sát đa điểm trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp ngày càng tăng. Điều này thúc đẩy việc phát triển hệ đa cảm biến SAW. Bài toán thiết kế bao gồm việc lựa chọn một phương pháp mã hóa phù hợp để tránh chồng lấn tín hiệu. Mã hóa tần số trực giao (OFC) được chọn vì khả năng cung cấp các kênh độc lập cho từng cảm biến. Thách thức chính là phát triển một cơ chế đọc hiệu quả. Cơ chế này phải có khả năng phân biệt và trích xuất dữ liệu từ các tín hiệu chồng lấn. Sự lựa chọn này là nền tảng cho việc xây dựng một hệ thống giám sát phân tán, đáng tin cậy và hiệu quả.

4.2. Thuật toán ma trận nhận dạng và phân tách cảm biến hiệu quả

Một thuật toán ma trận được phát triển để giải quyết bài toán nhận dạng và phân tách tín hiệu trong hệ đa cảm biến SAW OFC. Thuật toán này thiết lập mối quan hệ giữa các tín hiệu phản xạ của từng cảm biến và tín hiệu chồng lấn nhận được. Bằng cách giải hệ phương trình ma trận, thuật toán có thể xác định đóng góp của từng cảm biến vào tín hiệu tổng hợp. Điều này cho phép đọc đồng thời dữ liệu từ nhiều cảm biến một cách chính xác. Thuật toán ma trận là một tiến bộ quan trọng trong xử lý tín hiệu cảm biến. Nó nâng cao khả năng của hệ thống điều khiển trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp phức tạp.

4.3. Kiểm chứng thuật toán bằng phương pháp chia khoảng và lọc nghiệm

Để đảm bảo độ tin cậy và chính xác của thuật toán ma trận, quá trình kiểm chứng kỹ lưỡng được thực hiện. Luận án sử dụng phương pháp chia khoảng và lọc nghiệm để xác nhận kết quả. Phương pháp này giúp loại bỏ các nghiệm không hợp lệ và tìm ra giải pháp tối ưu. Việc kiểm chứng được thực hiện trên các hệ thống có số lượng cảm biến khác nhau, bao gồm cả hệ 10 cảm biến và 4 bộ phản xạ. Kết quả kiểm chứng chứng minh khả năng hoạt động ổn định và chính xác của thuật toán. Điều này là minh chứng cho sự vững chắc của thiết kế hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp dựa trên công nghệ SAW.

V. Ứng dụng công nghệ SAW trong tự động hóa và Công nghiệp 4

Công nghệ cảm biến SAW không dây mang lại nhiều tiềm năng ứng dụng cách mạng trong bối cảnh Tự động hóa công nghiệp và Công nghiệp 4.0. Tính chất thụ động và không dây của cảm biến SAW là lý tưởng cho các hệ thống giám sát và điều khiển thông minh. Luận án này không chỉ trình bày các nghiên cứu lý thuyết và phát triển thuật toán mà còn chỉ ra các hướng đi khả thi để tích hợp công nghệ này vào thực tiễn. Nó góp phần vào sự phát triển của kỹ thuật điều khiển tự động. Các đóng góp của nghiên cứu này mở ra cánh cửa cho các giải pháp giám sát tiên tiến. Nó thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong các nhà máy và cơ sở sản xuất.

5.1. Tiềm năng cảm biến SAW thụ động cho giám sát công nghiệp

Cảm biến SAW thụ động không dây có tiềm năng to lớn trong giám sát công nghiệp. Khả năng hoạt động không cần nguồn điện tại chỗ giúp giảm chi phí bảo trì và tăng độ an toàn. Chúng có thể được sử dụng để giám sát nhiệt độ, áp suất, độ ẩm, biến dạng vật liệu và phát hiện ăn mòn. Ứng dụng cụ thể bao gồm giám sát trạng thái máy móc, kiểm soát chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Những khả năng này rất quan trọng đối với các hệ thống điều khiển tiên tiến. Nó góp phần xây dựng các nhà máy thông minh trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0, nơi dữ liệu thời gian thực là yếu tố quyết định.

5.2. Đóng góp nghiên cứu cho Kỹ thuật điều khiển tự động hiện đại

Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực Kỹ thuật điều khiển tự động. Các đóng góp bao gồm việc phát triển cấu trúc cảm biến SAW tối ưu, thuật toán đọc pha chính xác và thuật toán ma trận cho hệ đa cảm biến. Những tiến bộ này cải thiện khả năng thu thập dữ liệu từ xa và xử lý thông tin cảm biến. Chúng cung cấp nền tảng vững chắc cho việc thiết kế và triển khai các hệ thống điều khiển phức tạp hơn. Công trình nghiên cứu này không chỉ giải quyết các vấn đề kỹ thuật hiện tại mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới, thúc đẩy sự đổi mới trong tự động hóa công nghiệp và các ứng dụng thông minh.

5.3. Hướng phát triển và mở rộng ứng dụng trong tương lai

Luận án đề xuất nhiều hướng phát triển tiềm năng cho công nghệ cảm biến SAW. Một hướng là tích hợp cảm biến SAW với các công nghệ Trí tuệ nhân tạo trong điều khiển và Máy học trong tự động hóa để nâng cao khả năng dự đoán và ra quyết định. Một hướng khác là phát triển vật liệu mới cho cảm biến để hoạt động trong môi trường cực đoan hơn hoặc đo các tham số khác. Mở rộng số lượng cảm biến trong hệ thống đa cảm biến và cải thiện thuật toán chống nhiễu cũng là mục tiêu quan trọng. Những nỗ lực này sẽ củng cố vị trí của cảm biến SAW như một công cụ thiết yếu trong tương lai của Công nghiệp 4.0 và hệ thống điều khiển tiên tiến.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: Tổng quan về cảm biến thụ động không dây dạng sóng âm bề mặt
1.2. Tổng quan về cảm biến không dây
1.3. Cơ sở lý thuyết về sóng âm bề mặt
1.4. Cấu tạo và nguyên lý của cảm biến SAW đường trễ phản xạ
1.2. Nguyên lý hoạt động
1.5. Phương pháp mô phỏng SAW
1.6. Các phương pháp mã hóa cảm biến SAW RDL
1.1. Khái niệm đa truy nhập
1.2. Phương pháp mã hóa vị trí thời gian
1.3. Phương pháp mã hóa pha
1.4. Phương pháp mã hóa theo tần số trực giao
1.7. Kết luận chương 1
2. Chương 2: Xây dựng thuật toán đọc pha của tín hiệu phản hồi
2.1. Nghiên cứu ảnh hưởng các tham số hình học đến sóng phản xạ trong cấu trúc cảm biến SAW RDL
2.1. Lựa chọn cấu trúc cơ sở
2.2. Lựa chọn các thông số cấu trúc
2.3. Các yêu cầu mô phỏng
2.4. Quá trình thực hiện và kết quả
2.1. Cấu trúc tổng thể và các thông số ban đầu
2.2. Trình tự thực hiện và kết quả
2.3. Đánh giá ảnh hưởng thời gian đặt điện áp tại IDT đến sóng phản xạ
2.4. Khảo sát ảnh hưởng số điện cực IDT
2.5. Khảo sát ảnh hưởng của số thanh bộ phản xạ
2.6. Ảnh hưởng tỉ số hóa kim của bộ phản xạ
2.7. Khảo sát vật liệu của bộ phản xạ
2.8. Ảnh hưởng độ dầy thanh phản xạ
2.2. Xây dựng thuật toán đọc pha
2.1. Xác định các đáp ứng của nút cảm biến SAW sử dụng mô phỏng FEM
2.2. Xây dựng thuật toán đọc pha cho bộ đọc sử dụng công cụ Matlab
2.3. Kết luận chương 2
3. Chương 3: Xây dựng thuật toán đọc đồng thời các tín hiệu phản xạ trong hệ đa cảm biến SAW OFC
3.1. Cơ sở lựa chọn cho bài toán
3.2. Bài toán thiết kế
3.3. Thuật toán ma trận nhận dạng các cảm biến
3.1. Hệ phương trình ma trận mối quan hệ giữa tín hiệu của từng cảm biến với tín hiệu chồng lấn
3.2. Đánh giá về số lượng các cảm biến SAW có thể nhận dạng được đồng thời và lựa chọn bộ mã cho các cảm biến
3.3. Giải phương trình ma trận
3.4. Kết hợp hai công cụ phần mềm kiểm chứng thuật toán ma trận
3.1. Xây dựng bộ thông số mẫu ban đầu cho nút cảm biến SAW sử dụng FEM
3.2. Đọc tín hiệu từ đa cảm biến sử dụng công cụ Matlab
1. Hệ có một cảm biến và 3 bộ phản xạ
2. Hệ có ba cảm biến và ba bộ phản xạ
3.3. Thuật toán chia khoảng và lọc nghiệm
3.4. Kiểm chứng thuật toán với phương pháp chia khoảng và lọc nghiệm cho hệ có 10 cảm biến và 4 bộ phản xạ
3.5. Kết luận chương 3
Kết luận và hướng phát triển
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa nghiên cứu về cảm biến thụ động không dây dạng sóng âm bề mặt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THU HÀ NGHIÊN CỨU VỀ CẢM BIẾN THỤ ĐỘNG KHÔNG DÂY DẠNG SÓNG ÂM BỀ MẶT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THU HÀ NGHIÊN CỨU VỀ CẢM BIẾN THỤ ĐỘNG KHÔNG DÂY DẠNG SÓNG ÂM BỀ MẶT Ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9520216 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS HOÀNG SĨ HỒNG 2. CUNG THÀNH LONG Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hoàng Sĩ Hồng và TS. Cung Thành Long. Tất cả các tài liệu tham khảo trong luận án được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ.

Các kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày tháng năm Tập thể hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. Hoàng Sĩ Hồng TS. Cung Thành Long Nguyễn Thu Hà i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án: “Nghiên cứu về cảm biến thụ động không dây dạng sóng âm bề mặt”, tôi đã nhận được nhiều góp ý về chuyên môn, những động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện của các thầy cô, các nhà khoa học trong các nhóm nghiên cứu Lý thuyết mạch, Đo lường, Điện tử và Vi xử lý thuộc khoa Tự động hóa.

Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành về sự quan tâm giúp đỡ đầy quý báu đó. Tôi xin chân thành cảm ơn các thành viên Lab Mandevices trường Điện-Điện tử, viện ITIMS, Đại học Bách khoa Hà nội đã góp ý, hỗ trợ tôi trong suốt thời gian vừa qua. Được làm việc với hai thầy hướng dẫn là PGS.TS Hoàng Sĩ Hồng và TS. Cung Thành Long là một điều tuyệt vời.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo, theo sát và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, bạn bè, đồng nghiệp nơi tôi công tác là bộ môn Điều khiển và Tự động hóa, khoa Điện, trường Đại học Công nghiệp Hà nội đã tạo điều kiện, hỗ trợ, động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ từ Viện Ứng dụng công nghệ và các cán bộ tham gia đề tài: "Nghiên cứu, thiết kế chế tạo hệ thống giám sát tự động các điểm phát nhiệt trong các tủ kín sử dụng cảm biến sóng âm bề mặt" theo hợp đồng số 15/2021/HĐ–ĐTCB ngày 10/06/2021 đã giúp tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn bố mẹ, gia đình đã luôn bên cạnh yêu thương, khích lệ và ủng hộ tôi trong suốt chặng đường học tập vừa qua.

Nghiên cứu sinh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT v DANH MỤC CÁC BẢNG viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ĐỒ THỊ ix MỞ ĐẦU 1 Chương 1. Tổng quan về cảm biến thụ động không dây dạng sóng âm bề mặt 4 1.2 Tổng quan về cảm biến không dây 9 1.3 Cơ sở lý thuyết về sóng âm bề mặt 11 1.4 Cấu tạo và nguyên lý của cảm biến SAW đường trễ phản xạ 13 1.2 Nguyên lý hoạt động 15 1.5 Phương pháp mô phỏng SAW 18 1.6 Các phương pháp mã hóa cảm biến SAW RDL 20 1.1 Khái niệm đa truy nhập 20 1.2 Phương pháp mã hóa vị trí thời gian 22 1.3 Phương pháp mã hóa pha 24 1.4 Phương pháp mã hóa theo tần số trực giao 25 Kết luận chương 1 29 Chương 2. Xây dựng thuật toán đọc pha của tín hiệu phản hồi 30 2.1 Nghiên cứu ảnh hưởng các tham số hình học đến sóng phản xạ trong cấu trúc cảm biến SAW RDL 30 2.1 Lựa chọn cấu trúc cơ sở 30 2.2 Lựa chọn các thông số cấu trúc 31 2.3 Các yêu cầu mô phỏng 36 2.4 Quá trình thực hiện và kết quả 38 2.1 Cấu trúc tổng thể và các thông số ban đầu 38 2.2 Trình tự thực hiện và kết quả 39 2.3 Đánh giá ảnh hưởng thời gian đặt điện áp tại IDT đến sóng phản xạ 44 2.4 Khảo sát ảnh hưởng số điện cực IDT 45 2.5 Khảo sát ảnh hưởng của số thanh bộ phản xạ 48 iii 2.6 Ảnh hưởng tỉ số hóa kim của bộ phản xạ 51 2.7 Khảo sát vật liệu của bộ phản xạ 54 2.8 Ảnh hưởng độ dầy thanh phản xạ 57 2.2 Xây dựng thuật toán đọc pha 59 2 2.1 Xác định các đáp ứng của nút cảm biến SAW sử dụng mô phỏng FEM…….2 Xây dựng thuật toán đọc pha cho bộ đọc sử dụng công cụ Matlab 64 Kết luận chương 2 70 Chương 3. Xây dựng thuật toán đọc đồng thời các tín hiệu phản xạ trong hệ đa cảm biến SAW OFC 72 3.1 Cơ sở lựa chọn cho bài toán 72 3.2 Bài toán thiết kế 73 3.3 Thuật toán ma trận nhận dạng các cảm biến 75 3.1 Hệ phương trình ma trận mối quan hệ giữa tín hiệu của từng cảm biến với tín hiệu chồng lấn 77 3.2 Đánh giá về số lượng các cảm biến SAW có thể nhận dạng được đồng thời và lựa chọn bộ mã cho các cảm biến.3 Giải phương trình ma trận 82 3.4 Kết hợp hai công cụ phần mềm kiểm chứng thuật toán ma trận 84 3.1 Xây dựng bộ thông số mẫu ban đầu cho nút cảm biến SAW sử dụng FEM 85 3.2 Đọc tín hiệu từ đa cảm biến sử dụng công cụ Matlab.1 Hệ có một cảm biến và 3 bộ phản xạ.2 Hệ có ba cảm biến và ba bộ phản xạ 90 3.3 Thuật toán chia khoảng và lọc nghiệm 93 3.3 Kiểm chứng thuật toán với phương pháp chia khoảng và lọc nghiệm cho hệ có 10 cảm biến và 4 bộ phản xạ.

98 Kết luận chương 3 105 Kết luận và hướng phát triển 107 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO 109 PHỤ LỤC 115 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT 1. Danh mục các từ viết tắt STT Từ viết tắt Ý nghĩa tiếng anh Ý nghĩa tiếng Việt 1 2D 2 dimensional 2 chiều 2 3D 3 dimensional 3 chiều 3 ADC Analog to Digital Converter Bộ chuyển đổi tương tự - số 4 ASK Amplitude Shift Keying Điều biên 5 BEM Boundary element method phương pháp phần tử biên 6 BPSK Binary Phase Shift Keying Điều chế pha nhị phân 7 BW Bandwidth Độ rộng băng thông 8 CDMA Code-division multiple access Đa truy cập phân chia theo mã 9 COM Coupling of Modes Mô hình ghép cặp chế độ 10 DS/SS Direct Sequence Spread Trải phổ dãy trực tiếp Spectrum 11 FDS Frequency-domain sampling Phương pháp lấy mẫu miền tần số 12 FEM Finite Element Method Phương pháp phần tử hữu hạn 13 FFT Fast Fourier Transform Biến đổi Furier nhanh 14 FH/SS Frequency Hopped Spread Trải phổ nhảy tần Spectrum 15 FM Frequency modulation Điều chế tần số 16 HF High Frequency Tần số cao 17 IDT Interdigitated Transducer Bộ chuyển đổi số 18 ID-tag Identification - tag Thẻ nhận dạng 19 IoT Internet of Things Internet kết nối vạn vật 20 LF Low Frequency Tần số thấp 21 MEMS Microelectromechanical Hệ thống vi cơ điện tử Systems 22 MFSK Multiple frequency-shift Điều biến tín hiệu keying 23 NA Network Analyzer Máy phân tích mạng 24 OFC Orthogonal Frequency Coding Mã hóa tần số trực giao 25 PLL Phase-Locked Loop Vòng khóa pha 26 PN Pseudo-Noise Dãy giả tạp 27 PSK Phase Shift Keying Điều pha 28 RDL Reflective Delay Line Đường trễ phản xạ v 29 RF Radio Frequency Tần số vô tuyến 30 RFID Radio-frequency Thẻ nhận dạng tần số vô identification tuyến 31 SAW Surface Acoustic Wave Sóng âm bề mặt 32 SNR Signal to Noise Ratio Tỷ số tín hiệu phát ra và tạp âm (nhiễu) 33 SPUDT Single-phase Unidirectional Bộ chuyển đổi số một hướng Interdigitated Transducer đơn pha 34 TDMA Time-division multiple access Đa truy cập phân chia thời gian cố định 35 TDS Time-domain sampling Phương pháp lấy mẫu miền thời gian 36 UDT unidirectional Interdigitated Bộ chuyển đổi số một hướng Transducer 37 UHF Ultra High Frequency Tần số siêu cao 38 VCO Voltage Controlled Oscillator Bộ dao động điều khiển bằng điện áp 39 WLAN Wireless Local Area Network Mạng không dây 2. Danh mục các ký hiệu STT Ký hiệu Đơn vị Ý nghĩa 1 a m Khoảng cách giữa các điện cực IDT 2 ak V Biên độ sóng phản xạ thứ k 3 amk V Biên độ sóng phản xạ thứ k của chíp thứ m 4 BeNc Ma trận quan hệ giữa tín hiệu chồng lấn là tín hiệu riêng từ cảm biến thành phần 5 CS F CS điện dung trên một đơn vị chiều dài của đế 6 CT F Điện dung của IDT 7 d m Độ rộng điện cực 8 dM m Bán kính vùng hỏi của bộ đọc 9 f0 Hz Tần số trung tâm (tần số cơ bản) 10 HNc Ma trận biên độ và độ trễ pha của các cảm biến thành phần. 11 Li m khoảng cách giữa IDT và các bộ phản xạ 12 lIDT m Chiều dài IDT vi 13 Nc Số tần số thành phần của các chip trên thẻ cảm biến 14 Nt Số thẻ cảm biến trong hệ 15 Np Số điện cực IDT 16 p m Chu kỳ điện cực 17 i độ Góc pha của các sóng phản xạ 18 v m/s Vận tốc lan truyền sóng âm bề mặt 19 YKN Ma trận tín hiệu chồng lấn tại bộ đọc 20 i s Thời gian trễ của sóng phản xạ 21 OFCm s Thời gian trễ từ sóng phản xạ đầu tiên của cảm biến thứ m đến bộ đọc 22 chip s Độ dài thời gian của một sóng phản xạ của một chip trên một thẻ cảm biến 23 M s Thời gian trễ của sóng phản xạ đầu tiên của một cảm biến cách bộ đọc một khoảng là dM 24 λ m Bước sóng 25 T N/m vec tơ ứng suất 26 S m2 /N Vec tơ biến dạng cơ 27 E V/m vec tơ cường độ điện trường 28 D C/m2 vec tơ dịch chuyển điện 29 [e] m/V ma trận áp điện 30  kg/m3 khối lượng riêng 31  s Hiệu thời gian trễ của các sóng phản xạ vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Hệ số tuyến tính của hiệu ứng vật lý trên vật liệu đế SAW[56].1 So sánh đặc tính giữa SAW RDL và SAW cộng hưởng [81].2 Tính chất của một số vật liệu áp điện [83].3 Tính chất của một số vật liệu làm IDT [83].4 Các thông số ban đầu dùng trong mô phỏng.5 Thông số vật liệu YZ-LiNbO3 dùng trong mô phỏng [83].6 Các điều kiện biên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thu Hà (2023). Luận án tiến sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa nghiên cứ [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/mat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa nghiên cứ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa nghiên cứu mô hình tối ưu cho hệ thống sản xuất thông minh.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa nghiên cứ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa nghiên cứ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa nghiên cứ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Tự Động Hóa.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa nghiên cứ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa nghiên cứ" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa nghiên cứ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter