Luận án tiến sĩ kỹ thuật điều khiển thích nghi hệ thiếu cơ cấu chấp hành cho xe tự hành ba bánh - Trường Đại học Điện lực

Nghiên cứu ứng dụng điều khiển thích nghi cho xe tự hành ba bánh, giải quyết vấn đề hệ thiếu cơ cấu chấp hành. Đề xuất phương pháp điều khiển hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

100

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Điều khiển thích nghi xe tự hành ba bánh: Thách thức & Giải pháp.
Số trang:
100 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Điều khiển tự động

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Nghiên cứu tập trung vào bài toán điều khiển cho xe tự hành ba bánh, một loại robot di động thuộc hệ thống thiếu cơ cấu chấp hành. Các hệ thống này có ít đầu vào điều khiển hơn các bậc tự do, gây ra thách thức lớn trong việc đạt được hiệu suất điều khiển tối ưu. Luận án giải quyết vấn đề điều khiển thích nghi cho xe tự hành ba bánh khi đối mặt với các nhiễu động và bất định hệ thống. Các phương pháp điều khiển phi tuyến tiên tiến được áp dụng để đảm bảo theo dõi quỹ đạo robot chính xác và ổn định. Mục tiêu là phát triển các thuật toán điều khiển mạnh mẽ, hiệu quả. Luận án đặt ra các giải pháp cho các vấn đề điều khiển phổ biến trong robot di động, bao gồm theo dõi quỹ đạo và ổn định hệ thống. Kết quả nghiên cứu góp phần nâng cao khả năng tự chủ và độ tin cậy của xe tự hành trong nhiều ứng dụng thực tiễn.

1.1. Tính cấp thiết điều khiển hệ thống phi holonomic.

Hệ thống phi holonomic, đặc biệt là xe tự hành ba bánh, thường gặp trong các ứng dụng robot di động. Tính chất thiếu cơ cấu chấp hành của chúng tạo ra các ràng buộc phi tuyến, làm phức tạp bài toán điều khiển. Cần có các phương pháp điều khiển thích nghi để xử lý các bất định nội tại và nhiễu từ môi trường. Việc kiểm soát chính xác vị trí và hướng của robot là yếu tố sống còn. Điều này đảm bảo hiệu suất hoạt động an toàn và hiệu quả của các robot di động. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của các kỹ thuật điều khiển tiên tiến để vượt qua những hạn chế này.

1.2. Tổng quan phương pháp điều khiển robot di động.

Nhiều phương pháp điều khiển đã được phát triển cho robot di động. Tuy nhiên, các kỹ thuật truyền thống thường gặp khó khăn với tính chất phi tuyến và thiếu cơ cấu chấp hành. Các phương pháp điều khiển phi tuyến như điều khiển trượt tầng (sliding mode control) và backstepping đã chứng tỏ hiệu quả. Điều khiển thích nghi ngày càng được quan tâm do khả năng đối phó với các tham số hệ thống không xác định. Việc tổng hợp các phương pháp này giúp cải thiện đáng kể khả năng theo dõi quỹ đạo robot và tăng cường tính ổn định Lyapunov của hệ thống. Nghiên cứu hiện tại tìm cách kết hợp các ưu điểm của chúng.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn.

Mục tiêu chính của luận án là thiết kế bộ điều khiển thích nghi mạnh mẽ cho xe tự hành ba bánh. Bộ điều khiển phải đảm bảo khả năng theo dõi quỹ đạo robot chính xác trong điều kiện có nhiễu và các bất định. Các phương pháp được đề xuất bao gồm điều khiển trượt tầng backstepping chỉnh định mờ và điều khiển thích nghi dựa trên ước lượng nhiễu. Luận án cũng phát triển bộ điều khiển thích nghi mờ loại 2 để nâng cao hiệu quả. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu rất lớn. Nó cung cấp các giải pháp điều khiển tiên tiến cho robot di động, ứng dụng trong công nghiệp, y tế, và quốc phòng. Các kết quả này mở ra hướng phát triển mới cho công nghệ xe tự hành.

II.

Để thiết kế bộ điều khiển thích nghi hiệu quả, việc xây dựng mô hình chính xác là cần thiết. Luận án trình bày chi tiết mô hình động học và động lực học cho xe tự hành ba bánh. Đây là một hệ thống phi holonomic điển hình. Mô hình động học mô tả mối quan hệ giữa vận tốc bánh xe và vị trí, hướng của xe. Mô hình động lực học đi sâu vào các lực và momen tác động lên xe, bao gồm cả các yếu tố nhiễu và bất định. Việc đưa các yếu tố nhiễu vào mô hình là bước quan trọng. Nó đặt nền tảng cho việc phát triển các thuật toán điều khiển thích nghi có khả năng chống chịu. Sự phức tạp của mô hình động lực học phi tuyến đòi hỏi các kỹ thuật điều khiển phi tuyến chuyên biệt để đảm bảo ổn định Lyapunov và hiệu suất theo dõi quỹ đạo robot.

2.1. Phân loại và cấu trúc hệ thiếu cơ cấu.

Hệ thiếu cơ cấu chấp hành được phân loại dựa trên số lượng bậc tự do và số lượng đầu vào điều khiển. Xe tự hành ba bánh là một ví dụ điển hình của hệ thống phi holonomic, nó không thể di chuyển tức thời theo mọi hướng. Cấu trúc cơ khí của xe bao gồm hai bánh sau được điều khiển độc lập và một bánh trước không điều khiển. Cấu hình này gây ra các ràng buộc phi holonomic. Việc hiểu rõ cấu trúc này là cơ sở để phát triển mô hình toán học và thiết kế bộ điều khiển thích nghi phù hợp.

2.2. Xây dựng mô hình động học xe tự hành ba bánh.

Mô hình động học của xe tự hành ba bánh mô tả chuyển động của xe mà không xét đến lực và momen quán tính. Mô hình này liên hệ vận tốc góc của các bánh xe với vận tốc tịnh tiến và vận tốc quay của xe. Các ràng buộc phi holonomic được thể hiện rõ ràng trong phương trình động học. Mô hình động học đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch quỹ đạo và thiết kế mạch vòng điều khiển ngoài cho việc theo dõi quỹ đạo robot. Độ chính xác của mô hình này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của bộ điều khiển thích nghi.

2.3. Phát triển mô hình động lực học với nhiễu.

Mô hình động lực học mô tả phản ứng của xe dưới tác động của lực và momen. Nó bao gồm các thông số như khối lượng, momen quán tính, và ma sát. Đặc biệt, luận án phát triển mô hình động lực học có xét đến các yếu tố nhiễu và bất định hệ thống. Các nhiễu này có thể là từ môi trường hoặc do thay đổi tham số của xe. Việc ước lượng tham số và các nhiễu này là mục tiêu chính của các bộ điều khiển thích nghi. Mô hình này là cơ sở để thiết kế các bộ điều khiển phi tuyến mạnh mẽ, đảm bảo tính ổn định Lyapunov của xe tự hành trong điều kiện thực tế.

III.

Chương này giới thiệu một cấu trúc điều khiển một mạch vòng cho xe tự hành ba bánh. Nó kết hợp kỹ thuật backstepping với điều khiển trượt tầng và chỉnh định mờ. Kỹ thuật backstepping giúp thiết kế bộ điều khiển phi tuyến một cách có hệ thống, từng bước một. Điều khiển trượt tầng cung cấp sự mạnh mẽ chống lại các bất định. Để tăng cường tính thích nghi mà không cần ước lượng tham số trực tiếp, luận án sử dụng chỉnh định mờ. Bộ điều khiển được thiết kế để theo dõi quỹ đạo robot một cách chính xác. Tính ổn định Lyapunov của toàn bộ hệ thống được chứng minh toán học. Các mô phỏng kiểm chứng được thực hiện để đánh giá hiệu quả của phương pháp. Kết quả cho thấy khả năng bám quỹ đạo tốt và tính mạnh mẽ của bộ điều khiển.

3.1. Cơ sở lý thuyết điều khiển Backstepping trượt tầng.

Backstepping là một phương pháp mạnh mẽ để thiết kế bộ điều khiển phi tuyến. Nó cho phép xây dựng hàm Lyapunov từng bước. Điều khiển trượt tầng (Sliding Mode Control - SMC) là một kỹ thuật khác để đạt được sự mạnh mẽ. SMC tạo ra một mặt trượt nơi các trạng thái hệ thống hội tụ. Kết hợp backstepping và SMC giúp tận dụng ưu điểm của cả hai. Backstepping xử lý tính phi tuyến. SMC cung cấp khả năng chống nhiễu. Sự kết hợp này tạo ra một bộ điều khiển mạnh mẽ cho hệ thống thiếu cơ cấu chấp hành như xe tự hành ba bánh.

3.2. Tổng hợp bộ điều khiển bám quỹ đạo xe tự hành.

Bộ điều khiển được tổng hợp dựa trên sự kết hợp của backstepping và điều khiển trượt tầng. Mục tiêu là để xe tự hành ba bánh theo dõi quỹ đạo robot mong muốn. Kỹ thuật chỉnh định mờ được tích hợp để điều chỉnh các tham số của mặt trượt một cách linh hoạt. Điều này giúp bộ điều khiển thích nghi với các điều kiện hoạt động khác nhau mà không cần biết chính xác các tham số của hệ thống. Bộ điều khiển bao gồm các luật điều khiển cho vị trí và góc hướng, đảm bảo bám sát quỹ đạo tham chiếu.

3.3. Đánh giá ổn định và mô phỏng kiểm chứng.

Tính ổn định của hệ thống kín được phân tích bằng phương pháp ổn định Lyapunov. Chứng minh này đảm bảo rằng các lỗi bám quỹ đạo sẽ hội tụ về không. Luận án trình bày các kết quả mô phỏng chi tiết. Các mô phỏng được thực hiện trong các kịch bản khác nhau để kiểm chứng hiệu quả của bộ điều khiển. Kết quả cho thấy khả năng bám quỹ đạo tốt. Bộ điều khiển cũng thể hiện tính mạnh mẽ khi có sự hiện diện của các nhiễu. Điều này xác nhận tính hiệu quả của thiết kế bộ điều khiển thích nghi này.

IV.

Chương này đề xuất một cấu trúc điều khiển hai mạch vòng nâng cao. Nó sử dụng kỹ thuật điều khiển thích nghi dựa trên ước lượng nhiễu. Cấu trúc này chia bài toán điều khiển thành hai phần: một mạch vòng trong cho động lực học và một mạch vòng ngoài cho động học. Mạch vòng trong sử dụng bộ ước lượng nhiễu để bù đắp các bất định và nhiễu trong động lực học của xe. Điều này giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn. Mạch vòng ngoài tập trung vào việc theo dõi quỹ đạo robot. Nó sử dụng đầu ra từ mạch vòng trong làm tín hiệu điều khiển. Tính ổn định Lyapunov của toàn bộ hệ thống hai mạch vòng được phân tích kỹ lưỡng. Các mô phỏng kiểm chứng chứng minh khả năng bám quỹ đạo chính xác và tính mạnh mẽ của bộ điều khiển này.

4.1. Khái niệm điều khiển thích nghi và ước lượng nhiễu.

Điều khiển thích nghi cho phép bộ điều khiển tự điều chỉnh các tham số của nó. Điều này giúp hệ thống hoạt động tối ưu khi các đặc tính động lực học không biết hoặc thay đổi. Ước lượng nhiễu là kỹ thuật quan trọng trong điều khiển thích nghi. Nó phát hiện và bù đắp các nhiễu động bên ngoài hoặc bất định bên trong hệ thống. Việc kết hợp điều khiển thích nghi với ước lượng nhiễu giúp tăng cường độ mạnh mẽ. Điều này đặc biệt có giá trị cho hệ thống phi holonomic như xe tự hành ba bánh.

4.2. Thiết kế bộ điều khiển hai mạch vòng độc lập.

Cấu trúc điều khiển hai mạch vòng bao gồm một mạch vòng trong (điều khiển động lực học) và một mạch vòng ngoài (điều khiển động học). Mạch vòng trong nhận tín hiệu điều khiển từ mạch vòng ngoài và điều khiển trực tiếp các động cơ của xe. Nó sử dụng bộ ước lượng nhiễu để xử lý các bất định. Mạch vòng ngoài tính toán các tín hiệu điều khiển mong muốn dựa trên quỹ đạo robot tham chiếu. Thiết kế này giúp tách biệt các bài toán điều khiển. Điều này đơn giản hóa quá trình thiết kế bộ điều khiển thích nghi và cải thiện hiệu suất tổng thể.

4.3. Phân tích ổn định Lyapunov toàn hệ thống.

Tính ổn định của cấu trúc điều khiển thích nghi hai mạch vòng được phân tích bằng phương pháp ổn định Lyapunov. Phân tích này bao gồm cả lỗi bám quỹ đạo và lỗi ước lượng nhiễu. Chứng minh tính ổn định đảm bảo rằng tất cả các tín hiệu trong hệ thống đều bị chặn. Lỗi theo dõi quỹ đạo hội tụ về một lân cận của gốc tọa độ. Điều này khẳng định khả năng hoạt động đáng tin cậy của thiết kế bộ điều khiển thích nghi. Kết quả này rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất cho xe tự hành ba bánh.

V.

Luận án tiếp tục phát triển một bộ điều khiển thích nghi mờ loại 2 cho xe tự hành ba bánh. Hệ mờ loại 2 có khả năng xử lý bất định và thông tin không chắc chắn tốt hơn so với hệ mờ loại 1 truyền thống. Điều này làm cho chúng trở nên lý tưởng cho các hệ thống phi tuyến phức tạp với nhiều nhiễu. Bộ điều khiển này cũng sử dụng cấu trúc hai mạch vòng. Nó kết hợp sự mạnh mẽ của logic mờ loại 2 với khả năng thích nghi. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất theo dõi quỹ đạo robot. Đồng thời, nó tăng cường khả năng chống chịu nhiễu. Các kết quả mô phỏng cho thấy hiệu suất vượt trội của bộ điều khiển mờ loại 2 so với các phương pháp trước đó. Luận án chứng minh tiềm năng của hệ mờ loại 2 trong lĩnh vực điều khiển robot di động.

5.1. Giới thiệu hệ mờ loại 2 và ứng dụng.

Hệ mờ loại 2 là một mở rộng của hệ mờ loại 1. Nó sử dụng các tập mờ loại 2, có thể mô hình hóa độ không chắc chắn tốt hơn. Khả năng này giúp hệ mờ loại 2 xử lý các thông tin ngôn ngữ không rõ ràng và nhiễu tốt hơn. Ứng dụng của hệ mờ loại 2 rất đa dạng, đặc biệt trong điều khiển thích nghi các hệ thống phi tuyến. Đối với xe tự hành ba bánh, việc sử dụng hệ mờ loại 2 có thể cải thiện đáng kể khả năng điều khiển trong môi trường phức tạp và không chắc chắn.

5.2. Tổng hợp bộ điều khiển mờ loại 2 cho xe tự hành.

Thiết kế bộ điều khiển thích nghi mờ loại 2 cho xe tự hành ba bánh được trình bày chi tiết. Bộ điều khiển này được tích hợp vào cấu trúc điều khiển hai mạch vòng. Các bộ điều khiển mờ loại 2 được sử dụng trong cả mạch vòng động học và động lực học. Chúng đóng vai trò điều chỉnh các tín hiệu điều khiển. Khả năng ước lượng tham số và thích nghi của hệ mờ loại 2 được tận dụng. Điều này giúp bộ điều khiển đối phó hiệu quả với các bất định. Thiết kế này hướng đến việc tối ưu hóa khả năng theo dõi quỹ đạo robot và tăng cường tính ổn định Lyapunov.

5.3. Kết quả mô phỏng và so sánh hiệu năng.

Các mô phỏng rộng rãi đã được thực hiện để đánh giá hiệu suất của bộ điều khiển thích nghi mờ loại 2. Các kịch bản thử nghiệm bao gồm các quỹ đạo phức tạp và sự hiện diện của nhiễu đáng kể. Kết quả mô phỏng cho thấy bộ điều khiển mờ loại 2 đạt được khả năng theo dõi quỹ đạo robot vượt trội. Nó có khả năng chống nhiễu tốt hơn so với các phương pháp trước đây. Hiệu quả của thiết kế bộ điều khiển thích nghi này được khẳng định. Điều này chứng minh rằng hệ mờ loại 2 là một công cụ mạnh mẽ cho điều khiển hệ thống thiếu cơ cấu chấp hành.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục đích nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án
4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
5. Phương pháp nghiên cứu
6. Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THIẾU CƠ CẤU CHẤP HÀNH VÀ XE TỰ HÀNH
1.1. Giới thiệu chung về hệ thiếu cơ cấu chấp hành
1.1.1. Mô hình hệ thiếu cơ cấu chấp hành
1.1.2. Phân loại hệ thiếu cơ cấu chấp hành
1.2. Mô hình xe tự hành ba bánh
1.2.1. Mô hình động học
1.2.2. Mô hình động lực học
1.2.3. Mô hình xe tự hành khi xét đến các yếu tố nhiễu hệ thống
1.3. Tình hình nghiên cứu và tổng quan về các phương pháp điều khiển WMR
1.3.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.3.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước
1.3.3. Các phương pháp điều khiển xe tự hành
1.4. Kết luận của chương 1
2. CHƯƠNG 2: TỔNG HỢP BỘ ĐIỂU KHIỂN TRƯỢT TẦNG BACKSTEPPING CHỈNH ĐỊNH MỜ CẤU TRÚC MỘT MẠCH VÒNG
2.1. Cơ sở lý thuyết về điều khiển trượt tầng và backstepping
2.1.1. Kỹ thuật backstepping
2.1.2. Kỹ thuật trượt tầng
2.1.3. Mô hình mờ Sugeno
2.2. Tổng hợp bộ điều khiển trượt tầng backstepping cho xe tự hành ba bánh
2.2.1. Xây dựng bộ điều khiển bám trượt tầng cho xe bám vị trí
2.2.2. Bộ điều khiển bám backstepping cho góc hướng
2.2.3. Phát biểu định lý và chứng minh tính ổn định của hệ kín
2.3. Tổng hợp bộ điều khiển trượt tầng backstepping chỉnh định mờ cho xe tự hành ba bánh
2.4. Mô phỏng kiểm chứng
2.5. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: TỔNG HỢP BỘ ĐIỂU KHIỂN THÍCH NGHI DỰA TRÊN ƯỚC LƯỢNG NHIỄU CẤU TRÚC HAI MẠCH VÒNG
3.1. Điều khiển thích nghi
3.2. Điều khiển thích nghi ước lượng nhiễu vòng trong
3.2.1. Tổng hợp bộ điều khiển động lực học
3.2.2. Tổng hợp bộ điều khiển động học
3.3. Tổng hợp bộ điều khiển thích nghi ước lượng nhiễu mạch vòng trong và ngoài
3.3.1. Cơ sở phương pháp luận
3.3.2. Tổng hợp bộ điều khiển cho mạch vòng trong động lực học
3.3.3. Tổng hợp bộ điều khiển cho mạch vòng ngoài động học
3.3.4. Chứng minh tính ổn định
3.4. Mô phỏng kiểm chứng
3.4.1. Mô phỏng với cấu trúc điều khiển thích nghi ước lượng vòng trong
3.4.2. Kết quả mô phỏng điều khiển thích nghi ước lượng nhiễu cả hai mạch vòng
3.5. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: TỔNG HỢP BỘ ĐIỂU KHIỂN THÍCH NGHI MỜ LOẠI 2 CẤU TRÚC HAI MẠCH VÒNG
4.1. Hệ mờ loại 2
4.1.1. Tập mờ loại 2
4.1.2. Suy diễn và giảm loại trong hệ mờ loại 2
4.2. Tổng hợp bộ điều khiển bộ điều khiển thích nghi mờ loại 2 cho mạch vòng trong và ngoài
4.2.1. Thiết kế bộ điều khiển mạch vòng động lực học
4.2.2. Thiết kế bộ điều khiển mạch vòng động học
4.2.3. Chứng minh tính ổn định
4.3. Mô phỏng kiểm chứng
4.4. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa ứng dụng điều khiển thích nghi hệ thiếu cơ cấu chấp hành cho xe tự hành ba bánh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (100 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả nghiên cứu khoa học được trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi dưới sự hướng dẫn của tập thể hướng dẫn trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố. Các thông tin trích dẫn trong luận án là trung thực, được ghi rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm Tập thể hướng dẫn khoa học Tác giả luận án TS.

Vũ Thị Thúy Nga GS.TS Phan Xuân Minh Phạm Thị Hương Sen i LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành, sâu sắc nhất đến GS. Phan Xuân Minh, TS. Vũ Thị Thúy Nga đã dành nhiều thời gian, tâm huyết để hướng dẫn, định hướng, tạo động lực nghiên cứu và hỗ trợ nghiên cứu sinh về mọi mặt để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo và các đồng nghiệp thuộc Khoa Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa, Trường Đại học Điện lực đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu.

Xin trân trọng cảm ơn các Thầy Cô Bộ môn Điều khiển tự động, Viện Điện, Phòng Đào tạo, thuộc trường Đại học Bách khoa Hà Nội luôn giúp đỡ về mặt chuyên môn, hỗ trợ các thủ tục trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Qua đây, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến nhóm nghiên cứu thuộc bộ môn Điều khiển tự động, Viện Điện, các bạn bè và đồng nghiệp đã luôn quan tâm, động viên tôi trong thời gian vừa qua. Cuối cùng, tôi xin gửi phần tình cảm yêu quý đến các thành viên trong gia đình đã luôn chia sẻ, hỗ trợ tôi về mọi mặt để tôi hoàn thành luận án này. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU. vi DANH MỤC CÁC BẢNG .viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục của luận án.

3 TỔNG QUAN VỀ HỆ THIẾU CƠ CẤU CHẤP HÀNH VÀ XE TỰ HÀNH. Giới thiệu chung về hệ thiếu cơ cấu chấp hành. 5 Mô hình hệ thiếu cơ cấu chấp hành. 5 Phân loại hệ thiếu cơ cấu chấp hành.

Mô hình xe tự hành ba bánh. 9 Mô hình động học. 9 Mô hình động lực học. 10 Mô hình xe tự hành khi xét đến các yếu tố nhiễu hệ thống.

Tình hình nghiên cứu và tổng quan về các phương pháp điều khiển WMR. 16 Tình hình nghiên cứu trong nước. 16 Tình hình nghiên cứu ngoài nước. 17 Các phương pháp điều khiển xe tự hành.

Kết luận của chương 1. 26 TỔNG HỢP BỘ ĐIỂU KHIỂN TRƯỢT TẦNG BACKSTEPPING CHỈNH ĐỊNH MỜ CẤU TRÚC MỘT MẠCH VÒNG. Cơ sở lý thuyết về điều khiển trượt tầng và backstepping. 28 Kỹ thuật backstepping.

28 Kỹ thuật trượt tầng. 30 Mô hình mờ Sugeno. Tổng hợp bộ điều khiển trượt tầng backstepping cho xe tự hành ba bánh. 34 Xây dựng bộ điều khiển bám trượt tầng cho xe bám vị trí.

35 Bộ điều khiển bám backstepping cho góc hướng. 37 Phát biểu định lý và chứng minh tính ổn định của hệ kín. Tổng hợp bộ điều khiển trượt tầng backstepping chỉnh định mờ cho xe tự hành ba bánh. Mô phỏng kiểm chứng.

Kết luận chương 2. 47 TỔNG HỢP BỘ ĐIỂU KHIỂN THÍCH NGHI DỰA TRÊN ƯỚC LƯỢNG NHIỄU CẤU TRÚC HAI MẠCH VÒNG. Điều khiển thích nghi. Điều khiển thích nghi ước lượng nhiễu vòng trong.

49 Tổng hợp bộ điều khiển động lực học. 49 Tổng hợp bộ điều khiển động học. Tổng hợp bộ điều khiển thích nghi ước lượng nhiễu mạch vòng trong và ngoài .1 Cơ sở phương pháp luận .2 Tổng hợp bộ điều khiển cho mạch vòng trong động lực học .3 Tổng hợp bộ điều khiển cho mạch vòng ngoài động học .4 Chứng minh tính ổn định. Mô phỏng kiểm chứng.

61 Mô phỏng với cấu trúc điều khiển thích nghi ước lượng vòng trong. 61 Kết quả mô phỏng điều khiển thích nghi ước lượng nhiễu cả hai mạch vòng. Kết luận chương 3. 66 TỔNG HỢP BỘ ĐIỂU KHIỂN THÍCH NGHI MỜ LOẠI 2 CẤU TRÚC HAI MẠCH VÒNG.

Hệ mờ loại 2. 68 Tập mờ loại 2. 68 Suy diễn và giảm loại trong hệ mờ loại 2. Tổng hợp bộ điều khiển bộ điều khiển thích nghi mờ loại 2 cho mạch vòng trong và ngoài.

71 Thiết kế bộ điều khiển mạch vòng động lực học. 71 Thiết kế bộ điều khiển mạch vòng động học. 73 Chứng minh tính ổn định. Mô phỏng kiểm chứng.

Kết luận chương 4. 83 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA LUẬN ÁN. 84 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 86 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

87 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU Danh mục các chữ viết tắt Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt viết tắt UMS Underactuated mechanical systems Hệ điện cơ thiếu cơ cấu chấp hành WMR Wheel mobile robots Xe tự hành SMC Sliding mode control Điều khiển trượt ASMC Adaptive Sliding mode control Điều khiển trượt thích nghi HSMC Hierarchical sliding mode control Điều khiển trượt tầng FLS Fuzzy logic system Hệ logic mờ Non-linear Disturbance Observer- Dựa trên bộ ước lượng nhiễu phi NDOB based tuyến Danh mục các kí hiệu TT Ký hiệu Mô tả 1 M Điểm nằm giữa trục nối hai bánh xe sau 2 G Trọng tâm khối của xe 3 r Bán kính bánh xe sau 4 b Một nửa khoảng cách giữa hai bánh xe sau 5 mG Khối lượng thân xe 6 mw Khối lượng mỗi bánh sau của xe 7 IG Mô men quán tính của thân xe quanh trục thẳng đứng 8 ID Mô men quán tính của bánh xe quanh trục bán kính 9 Iw Mô men quán tính của bánh xe quanh trục quay 10 a Khoảng cách từ điểm G đến điểm M 11 x Tọa độ của xe theo phương X 12 y Tọa độ của xe theo phương Y 13 𝜃 Góc hướng của xe 14 𝒒 Vector biến tọa độ 15 𝜏𝑅 Momen của động cơ bánh phải 16 𝜏𝐿 Momen của động cơ bánh trái 17 𝑣 Vận tốc tịnh tiến 18 𝜔 Vận tốc quay vi 19 R Vận tốc góc động cơ bánh phải 20 L Vận tốc góc động cơ bánh trái 21 𝒆𝑣 Vector sai số vận tốc 22 𝒆𝑞 Vector sai số vị trí 23 R Độ trượt dọc trục bánh xe bên phải 24 L Độ trượt dọc trục bánh xe bên trái 25  Độ trượt ngang trục bánh xe 26  Vận tốc tịnh tiến của xe khi xem xét đến ma sát trượt bánh 27  Vận tốc quay của xe khi xem xét đến ma sát trượt bánh 28 𝒆𝑣 Vector sai số vận tốc 29 𝒆𝑞 Vector sai số vị trí vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Luật suy diễn cho bộ chỉnh định mờ .2: Thông số của WMR .3: Chọn các tham số .1: Hàm liên thuộc biến đầu ra Y, Z. 80 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.2: Mô hình xe tự hành ba bánh .3: Mô hình xe tự hành ba bánh khi xét đến yếu tố trượt bánh.4: Sơ đồ cấu trúc điều khiển tuyến tính hóa phản hồi .5: Sơ đồ cấu trúc điều khiển xe bám vị trí .6: Sơ đồ khối cấu trúc hai mạch vòng điều khiển .7: Một sơ đồ cấu trúc hệ thống điều khiển thích nghi .1: Lược đồ kĩ thuật trượt tầng [62] .2: Sơ đồ cấu trúc điều khiển trượt tầng backstepping .3: Tập mờ biến ngôn ngữ đầu vào .4: Giá trị hằng số biến đầu ra.5: Sơ đồ cấu trúc hệ điều khiển trượt tầng backstepping chỉnh định mờ .6: Xe bám quỹ đạo sin .7: Sai số với quỹ đạo sin .8: Xe bám quỹ đạo tròn .9: Sai số với quỹ đạo tròn .10: Quỹ đạo của xe trước và sau khi thay đổi khối lượng, momen.11: So sánh điều khiển bám quỹ đạo tròn, chưa có nhiễu .12: So sánh sai số điều khiển bám quỹ đạo tròn, chưa có nhiễu .13: So sánh điều khiển bám quỹ đạo tròn, có nhiễu sin tác động .14: So sánh sai số quỹ đạo khi điều khiển bám quỹ đạo tròn, có nhiễu sin tác động .15: So sánh điều khiển bám quỹ đạo tròn, có nhiễu xung tác động từ giây thứ 30 đến giây thứ 31 .16: So sánh sai số bám quỹ đạo tròn, có nhiễu xung tác động từ giây thứ 30 đến giây thứ 31 .1: Sơ đồ một hệ điều khiển thích nghi tham số .2: Minh họa nguyên tắc ước lượng [67] .3: Xe tự hành bám mục tiêu Z .4: Sơ đồ khối hệ thống điều khiển .5: Xe bám quỹ đạo đặt hình tròn .6: Đặc tính vị trí tọa độ x, y và góc hướng bám tín hiệu đặt .7: Kết quả nhận dạng thành phần nhiễu d1 .8: Kết quả nhận dạng thành phần nhiễu d2 .9: Quỹ đạo bám của xe .10: Sai lệch vị trí vị trí ex, ey.11: Sai lệch vị trí vị trí ex, ey với bộ điều khiển trong [46] .12: Sai lệch tốc độ .13: Sai lệch tốc độ với bộ điều khiển trong [46] .1: Tập mờ Gauss loại 2 .2: Cấu trúc của một hệ logic mờ loại 2.3: Sơ đồ khối cấu trúc hệ thống điều khiển .4: Hàm liên thuộc của các biến đầu vào .5: Xe bám quỹ đạo tròn .6: Đặc tính sai số vị trí theo phương X khi sử dụng bộ mờ loại 1 và loại 2 82 Hình 4.7: Đặc tính sai số vị trí theo phương Y khi sử dụng bộ mờ loại 1 và loại 2 82 Hình 4.8: Đường đặc tính tốc độ bánh phải với bộ mờ loại 1 và bộ mờ loại 2 .9: Đường đặc tính tốc độ bánh trái với bộ mờ loại 1 và bộ mờ loại 2. 83 ix MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Những năm gần đây, hệ thiếu cơ cấu chấp hành được nghiên cứu ngày càng nhiều.

Trong các hệ thống như tàu thủy, tàu ngầm, máy bay, tàu vũ trụ, robot, [1, 2], được thiết kế thiếu cơ cấu chấp hành, với mục đích để giảm giá thành, hoặc giảm trọng lượng, giảm tiêu hao năng lượng tiêu thụ. Một số trường hợp hệ trở thành thiếu cơ cấu chấp hành là do hệ thống có thiết bị chấp hành bị lỗi. Trên thực tế, khi giảm số thiết bị chấp hành thì việc phát triển kỹ thuật điều khiển càng cần thiết và khó khăn hơn so với các hệ đủ cơ cấu chấp hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Hương Sen (n.d.). Luận án tiến sĩ điều khiển thích nghi hệ thiếu cơ cấu xe tự hành ba bánh [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/luan-an-tien-si-dieu-khien-thich-nghi-he-thieu-co-cau-xe-tu-hanh-ba-banh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển thích nghi hệ thiếu cơ cấu xe tự hành ba bánh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng điều khiển thích nghi cho xe tự hành ba bánh, giải quyết vấn đề hệ thiếu cơ cấu chấp hành. Đề xuất phương pháp điều khiển hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển thích nghi hệ thiếu cơ cấu xe tự hành ba bánh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội.

Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển thích nghi hệ thiếu cơ cấu xe tự hành ba bánh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển thích nghi hệ thiếu cơ cấu xe tự hành ba bánh" thuộc chuyên ngành Điều khiển tự động. Danh mục: Tự Động Hóa.

Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển thích nghi hệ thiếu cơ cấu xe tự hành ba bánh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển thích nghi hệ thiếu cơ cấu xe tự hành ba bánh" có 100 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ điều khiển thích nghi hệ thiếu cơ cấu xe tự hành ba bánh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter