Luận án tiến sĩ: Hệ điều khiển động cơ đồng bộ kích thích vĩnh cửu từ trường dọc trục không dùng cảm biến - Trường ĐH Bách Khoa Hà Nội
Nghiên cứu hệ điều khiển động cơ đồng bộ kích thích vĩnh cửu từ trường dọc trục không dùng cảm biến, đề xuất giải pháp cải tiến hiệu suất và độ chính xác.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
123
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hệ điều khiển động cơ đồng bộ từ trường dọc trục không cảm biến
- Số trang:
- 123 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Ngô Mạnh Tùng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hệ điều khiển động cơ đồng bộ từ trường dọc trục không cảm biến
Nghiên cứu tập trung vào hệ điều khiển động cơ đồng bộ kích thích vĩnh cửu từ trường dọc trục (AFPMSM). Đặc biệt, hệ thống này hoạt động mà không cần sử dụng cảm biến tốc độ hay vị trí vật lý. Việc loại bỏ cảm biến mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Hệ thống đạt được khả năng hoạt động ổn định và hiệu suất cao. Mật độ công suất của AFPMSM vượt trội. Cấu trúc nhỏ gọn phù hợp nhiều ứng dụng. Công nghệ điều khiển không cảm biến giải quyết các thách thức về chi phí và độ bền. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của điều khiển động cơ hiện đại. Tính ổn định và khả năng hoạt động của hệ thống được kiểm chứng. Đây là giải pháp hiệu quả cho ngành công nghiệp.
1.1. Giới thiệu động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu từ trường dọc trục
Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu từ trường dọc trục (AFPMSM) có cấu trúc độc đáo. Từ trường chính hoạt động theo hướng dọc trục thay vì hướng xuyên tâm. Thiết kế này mang lại mật độ công suất cao. Kích thước động cơ nhỏ gọn hơn so với các loại truyền thống. Hiệu suất chuyển đổi năng lượng rất tốt. AFPMSM ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống yêu cầu độ chính xác cao. Ví dụ bao gồm robot, ô tô điện và các thiết bị tự động hóa. Động cơ này thể hiện khả năng điều khiển mô-men xoắn tốt. Đáp ứng nhanh chóng với các thay đổi tải. Cấu tạo thường gồm hai hoặc nhiều stator và một rotor ở giữa. Nam châm vĩnh cửu được gắn trên rotor. Cuộn dây trên stator tạo ra từ trường quay. Tương tác từ trường tạo ra mô-men xoắn. Các ưu điểm này thúc đẩy sự phát triển của AFPMSM. Nhu cầu về một hệ thống điều khiển hiệu quả là rất lớn.
1.2. Điều khiển không cảm biến Xu hướng và lợi ích then chốt
Điều khiển không cảm biến là một xu hướng công nghệ quan trọng. Phương pháp này loại bỏ việc sử dụng các cảm biến vật lý. Các cảm biến như encoder hay resolver thường được dùng để đo tốc độ và vị trí rotor. Loại bỏ chúng giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất. Độ phức tạp của phần cứng cũng được giảm bớt. Hệ thống trở nên bền bỉ hơn trong môi trường khắc nghiệt. Bụi bẩn, rung động, nhiệt độ cao có thể làm hỏng cảm biến. Điều khiển không cảm biến tăng độ tin cậy và tuổi thọ hệ thống. Nó giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt. Mặc dù có nhiều lợi ích, điều khiển không cảm biến đặt ra thách thức. Ước lượng chính xác vị trí và tốc độ rotor là vấn đề cốt lõi. Đặc biệt là ở tốc độ thấp hoặc khi khởi động. Nghiên cứu tập trung giải quyết các thách thức này. Mục tiêu là đạt được hiệu suất điều khiển tương đương hệ thống có cảm biến.
II. Mô hình và cấu trúc điều khiển động cơ AFPMSM không cảm biến
Việc phát triển một mô hình toán học chính xác là nền tảng. Mô hình này hỗ trợ thiết kế cấu trúc điều khiển hiệu quả. Đối với động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu từ trường dọc trục (AFPMSM), mô hình phải phản ánh đúng động lực học. Cấu trúc điều khiển vector (FOC) là lựa chọn phổ biến. FOC cung cấp khả năng điều khiển mô-men xoắn và từ thông độc lập. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất. Trong hệ thống không cảm biến, việc thiếu thông tin trực tiếp từ rotor đòi hỏi các kỹ thuật ước lượng. Cấu trúc điều khiển phải tích hợp chặt chẽ các bộ ước lượng này. Độ tin cậy và tính ổn định của toàn hệ thống là ưu tiên hàng đầu. Mô hình hóa giúp dự đoán hành vi động cơ. Nó cũng hỗ trợ việc tinh chỉnh các tham số điều khiển. Cuối cùng, một cấu trúc điều khiển mạnh mẽ đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả của AFPMSM.
2.1. Xây dựng mô hình toán học động cơ từ trường dọc trục
Mô hình toán học của động cơ AFPMSM là cốt lõi. Nó bao gồm các phương trình điện áp, dòng điện và mô-men xoắn. Các phương trình này được biểu diễn trong hệ tọa độ tĩnh (pha a,b,c). Sau đó, chúng được biến đổi sang hệ tọa độ quay d-q (Park và Clarke). Biến đổi Park giúp đơn giản hóa các phương trình. Dòng điện và điện áp được phân tích thành hai thành phần trực giao. Thành phần trục d liên quan đến từ thông. Thành phần trục q liên quan đến mô-men xoắn. Các tham số động cơ như điện trở stator, điện cảm trục d và q, từ thông nam châm vĩnh cửu được xác định. Mô hình này cho phép thiết kế các bộ điều khiển. Nó cũng là cơ sở để phát triển các bộ quan sát. Độ chính xác của mô hình ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng điều khiển. Mô hình cũng tính đến sức điện động ngược động cơ (Back-EMF). Đây là thông tin quan trọng cho các phương pháp điều khiển không cảm biến.
2.2. Cấu trúc hệ điều khiển vector không cảm biến FOC
Cấu trúc điều khiển vector (FOC) là phương pháp tiên tiến. Nó cho phép điều khiển động cơ đồng bộ giống như động cơ DC. FOC tách biệt điều khiển từ thông và mô-men xoắn. Hệ thống bao gồm các vòng điều khiển dòng điện, tốc độ và vị trí. Trong hệ điều khiển không cảm biến, vị trí và tốc độ rotor không được đo trực tiếp. Thay vào đó, chúng được ước lượng bởi các bộ quan sát. Đầu ra từ bộ ước lượng được đưa vào bộ điều khiển FOC. Bộ điều khiển FOC tính toán các lệnh điện áp. Các lệnh này được biến đổi ngược về hệ tọa độ stator. Sau đó, chúng được gửi đến bộ biến tần. Bộ biến tần cung cấp điện áp phù hợp cho động cơ. Cấu trúc FOC không cảm biến cần có sự phối hợp nhịp nhàng. Giữa bộ ước lượng và bộ điều khiển chính. Điều này đảm bảo hiệu suất điều khiển cao. Nó cũng duy trì sự ổn định trong mọi dải tốc độ. So với điều khiển trực tiếp mô-men (DTC), FOC thường cho đáp ứng mượt mà hơn.
III. Ước lượng vị trí rotor Các bộ quan sát không cảm biến
Ước lượng vị trí rotor là yếu tố sống còn của điều khiển không cảm biến. Nghiên cứu khám phá nhiều kỹ thuật tiên tiến. Các phương pháp này sử dụng dữ liệu điện áp và dòng điện động cơ. Mục tiêu là tái tạo lại vị trí và tốc độ rotor. Sức điện động ngược động cơ (Back-EMF) là một tín hiệu quan trọng. Nó được dùng để ước lượng trạng thái động cơ. Tuy nhiên, các phương pháp dựa trên Back-EMF có hạn chế ở tốc độ thấp. Do đó, cần có các bộ quan sát phức tạp hơn. Các bộ quan sát này bao gồm Bộ lọc Kalman và MRAS. Chúng cung cấp ước lượng mạnh mẽ và chính xác. Các bộ quan sát này đối phó tốt với nhiễu và bất định. Việc lựa chọn phương pháp ước lượng phụ thuộc vào yêu cầu ứng dụng. Đồng thời, nó cũng phụ thuộc vào khả năng tính toán của bộ điều khiển. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp thông tin rotor chính xác. Điều này cho phép điều khiển động cơ hiệu quả mà không cần cảm biến.
3.1. Ước lượng dựa trên sức điện động ngược động cơ Back EMF
Phương pháp ước lượng dựa trên sức điện động ngược động cơ (Back-EMF) là phổ biến. Sức điện động ngược động cơ là điện áp cảm ứng trong cuộn dây stator. Nó tỷ lệ thuận với tốc độ quay của rotor. Vectơ Back-EMF có mối quan hệ trực tiếp với vị trí rotor. Bằng cách quan sát điện áp và dòng điện stator, có thể tính toán Back-EMF. Sau đó, thông tin vị trí và tốc độ rotor được suy ra. Phương pháp này hoạt động tốt ở tốc độ trung bình và cao. Tuy nhiên, ở tốc độ thấp, biên độ Back-EMF rất nhỏ. Điều này gây khó khăn cho việc ước lượng chính xác. Tín hiệu trở nên yếu ớt và dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu. Điện áp rơi trên điện trở stator cũng trở nên đáng kể. Nó làm giảm độ chính xác của ước lượng. Để cải thiện, các kỹ thuật lọc và bù được sử dụng. Bù điện áp rơi trên điện trở là một ví dụ. Các bộ lọc thông thấp giúp loại bỏ nhiễu. Mặc dù có hạn chế, Back-EMF vẫn là cơ sở cho nhiều thuật toán ước lượng tiên tiến.
3.2. Các phương pháp ước lượng nâng cao Bộ quan sát MRAS Kalman
Để khắc phục hạn chế của phương pháp Back-EMF, nhiều bộ quan sát nâng cao đã được phát triển. Bộ quan sát chế độ trượt (Sliding Mode Observer - SMO) là một lựa chọn mạnh mẽ. SMO có khả năng chống nhiễu tốt và tính ổn định cao. Nó sử dụng tín hiệu chuyển mạch để buộc lỗi quan sát về không. Bộ lọc Kalman là một thuật toán ước lượng tối ưu. Nó kết hợp mô hình động cơ với các phép đo thực tế. Bộ lọc Kalman xử lý hiệu quả các nhiễu đo lường và nhiễu mô hình. Nó cung cấp ước lượng trạng thái tốt nhất có thể. Hệ thống thích nghi tham chiếu mô hình (MRAS) là một phương pháp khác. MRAS sử dụng hai mô hình: một mô hình tham chiếu và một mô hình thích nghi. Mô hình thích nghi điều chỉnh các tham số của nó. Điều chỉnh để đầu ra của nó khớp với đầu ra của mô hình tham chiếu. Sai lệch giữa hai mô hình được sử dụng để điều chỉnh. Từ đó, vị trí và tốc độ rotor được ước lượng. Các phương pháp này cải thiện đáng kể độ chính xác. Chúng giúp mở rộng dải tốc độ hoạt động của điều khiển không cảm biến. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và khả năng tính toán.
IV. Thuật toán điều khiển vector FOC không cảm biến tiên tiến
Việc tích hợp các bộ ước lượng vào thuật toán điều khiển vector (FOC) là rất quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào các phương pháp FOC không cảm biến. Các thuật toán này đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả. Mục tiêu là đạt được hiệu suất điều khiển tương đương với hệ thống dùng cảm biến. Backstepping là một thuật toán điều khiển phi tuyến tính. Nó được áp dụng để tăng cường tính mạnh mẽ của hệ thống. Thuật toán này giúp xử lý các thành phần bất định và nhiễu. Thiết kế bộ điều khiển phải có khả năng thích ứng. Nó cần hoạt động tốt trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau. Sự kết hợp giữa bộ ước lượng chính xác và bộ điều khiển tiên tiến. Đây là chìa khóa để đạt được hiệu suất tối ưu. Nghiên cứu cũng đánh giá tính ổn định của toàn hệ thống. Đảm bảo rằng hệ thống hoạt động an toàn dưới mọi tải và tốc độ.
4.1. Tích hợp bộ quan sát vào điều khiển vector không cảm biến
Việc tích hợp bộ quan sát vào cấu trúc FOC là bước thiết yếu. Bộ quan sát cung cấp các giá trị ước lượng của vị trí và tốc độ rotor. Các giá trị này thay thế cho thông tin từ cảm biến vật lý. Đầu ra của bộ quan sát được sử dụng để thực hiện các phép biến đổi tọa độ Park và Clarke. Những phép biến đổi này là cơ bản cho FOC. Độ chính xác của ước lượng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng điều khiển dòng điện. Nó cũng ảnh hưởng đến mô-men xoắn. Nếu ước lượng không chính xác, điều khiển sẽ kém hiệu quả. Nó có thể dẫn đến dao động hoặc mất ổn định. Để đảm bảo tích hợp hiệu quả, cần đồng bộ hóa chặt chẽ. Giữa tốc độ lấy mẫu của bộ quan sát và bộ điều khiển FOC. Các vấn đề về độ trễ và nhiễu cần được xử lý cẩn thận. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống điều khiển mượt mà. Nó phải có khả năng đáp ứng nhanh chóng. Đồng thời duy trì độ chính xác cao trong mọi chế độ hoạt động.
4.2. Thiết kế bộ điều khiển tốc độ và vị trí dọc trục Backstepping
Thuật toán Backstepping là một kỹ thuật thiết kế bộ điều khiển phi tuyến tính. Nó được sử dụng để điều khiển các hệ thống phức tạp. Đặc biệt là các hệ thống có tính chất phi tuyến và bất định. Backstepping phân chia bài toán điều khiển thành các bước nhỏ hơn. Mỗi bước được thiết kế một bộ điều khiển con. Bộ điều khiển con này ổn định một phần của hệ thống. Sau đó, các bộ điều khiển con được kết hợp lại. Chúng tạo thành một bộ điều khiển toàn diện. Phương pháp này mang lại tính mạnh mẽ cao. Nó giúp hệ thống chống lại nhiễu và các thay đổi tham số. Trong điều khiển AFPMSM không cảm biến, Backstepping được áp dụng. Nó dùng để điều khiển tốc độ và vị trí dọc trục. Thuật toán đảm bảo theo dõi quỹ đạo chính xác. Nó cũng duy trì sự ổn định của hệ thống. Ngay cả khi có sự không chắc chắn về mô hình. Việc thiết kế bộ điều khiển Backstepping đòi hỏi phân tích động lực học kỹ lưỡng. Sau đó, nó cần kiểm chứng qua mô phỏng và thực nghiệm. Kết quả cho thấy hiệu quả vượt trội trong điều kiện khắc nghiệt.
V. Ứng dụng và lợi ích của điều khiển không cảm biến AFPMSM
Điều khiển động cơ đồng bộ kích thích vĩnh cửu từ trường dọc trục không cảm biến mang lại nhiều lợi ích. Công nghệ này mở ra nhiều ứng dụng mới trong các ngành công nghiệp. Đặc biệt là những nơi yêu cầu độ tin cậy và hiệu quả cao. Việc loại bỏ cảm biến giúp giảm chi phí phần cứng và lắp đặt. Nó cũng đơn giản hóa quá trình bảo trì. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống lớn hoặc phức tạp. Hệ thống có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt. Nơi cảm biến vật lý dễ bị hỏng hoặc cần bảo vệ đặc biệt. Nghiên cứu này chứng minh tính khả thi của công nghệ. Nó thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi hơn trong tương lai. Sự phát triển này góp phần vào việc tạo ra các sản phẩm thông minh và bền vững hơn.
5.1. Các ứng dụng thực tiễn của hệ điều khiển không cảm biến
Hệ điều khiển động cơ không cảm biến có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Trong ngành công nghiệp ô tô, nó có thể được dùng trong động cơ xe điện. Hoặc dùng trong các hệ thống phụ trợ như bơm nước, quạt làm mát. Với thiết kế nhỏ gọn và hiệu quả, AFPMSM không cảm biến lý tưởng cho robot. Nó dùng trong robot công nghiệp và robot dịch vụ. Các thiết bị gia dụng như máy giặt, máy hút bụi cũng có thể hưởng lợi. Các ứng dụng yêu cầu không gian hạn chế. Nó cũng cần giảm chi phí sản xuất. Công nghệ này phù hợp cho hệ thống HVAC (sưởi ấm, thông gió, điều hòa không khí). Nó giúp tăng hiệu quả năng lượng và giảm tiếng ồn. Trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, độ tin cậy là yếu tố tối quan trọng. Việc không có cảm biến vật lý giúp tăng cường độ bền. Giảm nguy cơ hỏng hóc trong các điều kiện khắc nghiệt. Các ứng dụng khác bao gồm máy công cụ, máy bơm và máy nén.
5.2. Tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí hệ thống
Lợi ích cốt lõi của điều khiển không cảm biến là tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí. Loại bỏ cảm biến tốc độ/vị trí trực tiếp dẫn đến giảm chi phí vật liệu. Đồng thời, nó giảm chi phí lắp đặt và dây nối. Điều này giúp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) của hệ thống. Hệ thống không cảm biến ít linh kiện hơn, ít điểm hỏng hóc hơn. Điều này tăng cường độ tin cậy và giảm thời gian chết. Chi phí bảo trì cũng được giảm thiểu đáng kể. Khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt là một lợi thế cạnh tranh. Nhiệt độ cao, rung động, bụi bẩn không còn là rào cản. Hiệu quả năng lượng của động cơ được cải thiện. Các bộ điều khiển tiên tiến giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng. Giảm tổn thất trong quá trình chuyển đổi. Cuối cùng, điều này dẫn đến tiết kiệm chi phí vận hành. Toàn bộ hệ thống trở nên kinh tế và bền vững hơn. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở vững chắc cho những lợi ích này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (123 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGÔ MẠNH TÙNG NGHIÊN CỨU HỆ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ KÍCH THÍCH VĨNH CỬU TỪ TRƯỜNG DỌC TRỤC KHÔNG DÙNG CẢM BIẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGÔ MẠNH TÙNG NGHIÊN CỨU HỆ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ KÍCH THÍCH VĨNH CỬU TỪ TRƯỜNG DỌC TRỤC KHÔNG DÙNG CẢM BIẾN Ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9520216 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Phạm Quang Đăng 2. Nguyễn Huy Phương Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của tập thể hướng dẫn. Tài liệu tham khảo trong luận án được trích dẫn đầy đủ.
Các kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tập thể hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh TS. Phạm Quang Đăng PGS. Nguyễn Huy Phương Ngô Mạnh Tùng i LỜI CẢM ƠN Trải qua một thời gian dài, với rất nhiều khó khăn và thử thách về mặt chuyên môn, về kinh nghiệm nghiên cứu, về kinh nghiệm sống, nghiên cứu sinh cũng đã hoàn thành bản luận án của mình.
Trong suốt quá trình đó, tác giả đã luôn nhận được sự giúp đỡ, hỗ trợ vô cùng lớn lao của các thầy trong tập thể hướng dẫn, của các đơn vị chuyên môn ở đơn vị đào tạo cũng như tại đơn vị công tác, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, các anh chị cùng học nghiên cứu sinh, các bạn sinh viên và của gia đình. Qua đây tác giả muốn gửi những lời cảm ơn chân thành và trân trọng tới các thầy TS. Phạm Quang Đăng, PGS. Nguyễn Huy Phương và PGS.
Nguyễn Quang Địch, tập thể hướng dẫn đã có những định hướng sâu sắc để nghiên cứu sinh không chỉ hoàn thành luận án mà còn trưởng thành lên trong tư tưởng và thái độ trước các vấn đề chuyên môn và nghiên cứu khoa học. Tác giả xin chân thành cảm ơn tới các thầy thuộc Viện Kĩ thuật điều khiển & tự động hóa và bộ môn Tự động hóa đã cho nghiên cứu sinh rất nhiều những góp ý trong các buổi báo cáo chuyên môn định kì của Viện. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn các Phòng ban của Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt quá trình thực hiện đề tài luận án. Tác giả cũng xin cảm ơn tới Đảng ủy, Ban giám hiệu -Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã đồng ý về chủ trương, tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh đi học; cảm ơn tới Ban chủ nhiệm Khoa, các anh chị đồng nghiệp Khoa Điện đã hỗ trợ để nghiên cứu sinh sắp xếp được thời gian, vừa hoàn thành nhiệm vụ chuyên môn vừa nghiên cứu luận án.
Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn tới Viện Nghiên cứu phát triển công nghệ cao về Kĩ thuật công nghệp - Trường Đại học Kĩ thuật Công Nghiệp Thái Nguyên, đã tạo điều kiện cho nghiên cứu sinh khảo sát đối tượng nghiên cứu của luận án. Đặc biệt tác giả muốn gửi lời cám ơn tới gia đình, bố mẹ hai bên, vợ và hai con đã hết lòng ủng hộ, ở bên cạnh để nghiên cứu sinh hoàn thành nội dung nghiên cứu này. Ngô Mạnh Tùng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC HÌNH VẼ. Tính cấp thiết của đề tài.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Bố cục và nội dung của luận án. TỔNG QUAN VỀ HỆ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ KÍCH THÍCH VĨNH CỬU TỪ TRƯỜNG DỌC TRỤC .1 Giới thiệu động cơ đồng bộ kích thích vĩnh cửu từ trường dọc trục .1 Khái quát về động cơ ổ từ .2 Cấu tạo và nguyên lý làm việc của động cơ đồng bộ kích thích vĩnh cửu từ trường dọc trục .2 Tổng quan các nghiên cứu về điều khiển động cơ đồng bộ kích thích vĩnh cửu từ trường dọc trục .3 Định hướng nghiên cứu của luận án .4 Kết luận chương 1. MÔ HÌNH VÀ CẤU TRÚC ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ KÍCH THÍCH VĨNH CỬU TỪ TRƯỜNG DỌC TRỤC .1 Mô hình toán học động cơ đồng bộ kích thích vĩnh cửu từ trường dọc trục 15 2.2 Cấu trúc hệ điều khiển động cơ đồng bộ kích thích vĩnh cửu từ trường dọc trục 24 2.1 Nguyên tắc xác định dòng điện đặt cho hai stator .3 Thiết kế hệ điều khiển ứng dụng bộ quan sát nhiễu và thành phần bất định dựa trên thuật toán Backstepping cải tiến .2 Thiết kế bộ quan sát High-gain ước lượng thành phần nhiễu hệ thống .3 Thiết kế bộ điều khiển vị trí dọc trục dựa trên thuật toán Backstepping cải tiến .4 Thiết kế bộ điều khiển tốc độ dựa trên thuật toán Backstepping cải tiến .5 Chứng minh tính ổn định của toàn hệ thống .6 Mô phỏng và kết quả .4 Kết luận chương 2.
THIẾT KẾ BỘ QUAN SÁT ỨNG DỤNG ĐIỀU KHIỂN KHÔNG DÙNG CẢM BIẾN TỐC ĐỘ ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ KÍCH THÍCH VĨNH CỬU TỪ TRƯỜNG DỌC TRỤC .2 Thiết kế bộ quan sát High-gain ứng dụng điều khiển không dùng cảm biến tốc độ 50 3.1 Bộ quan sát High-gain ước lượng sức điện động cảm ứng .2 Chứng minh tính ổn định của bộ quan sát High-gain .3 Kết quả mô phỏng hệ sử dụng bộ quan sát High-gain ước lượng sức điện động.3 Thiết kế bộ quan sát trượt ứng dụng điều khiển không dùng cảm biến tốc độ 65 3.1 Bộ quan sát trượt ước lượng sức điện động cảm ứng .2 Chứng minh sự ổn định của hệ thống sử dụng bộ quan sát trượt .3 Kết quả mô phỏng .4 Kết luận chương 3. MÔ HÌNH VÀ KẾT QUẢ MÔ PHỎNG THỜI GIAN THỰC .1 Khái niệm mô phỏng thời gian thực HIL .2 Thiết lập hệ mô phỏng thời gian thực cho động cơ đồng bộ KTVC TTDT 84 4.1 Thiết bị Typhoon HIL402 .2 Thiết bị card DSP Interface TSM320F2808 .3 Thiết lập hệ thống mô phỏng HIL cho động cơ đồng bộ KTVC TTDT .4 Kết luận chương 4. 94 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 95 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
97 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 106 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU 1. Danh mục các từ viết tắt STT Từ viết tắt Ý nghĩa tiếng anh Ý nghĩa tiếng việt 1 KTVC Kích Thích Vĩnh Cửu 2 TTDT Từ trường dọc trục 3 PLL Phase-Lock Loop Vòng khóa pha 4 HGO High-gain Obsever Bộ quan sát hệ số khuếch đại lớn 5 AFM Axial Flux Motor Động cơ từ thông dọc trục 6 INFORM Indirect Flux Detection Xác định từ thông gián by Online Reactance tiếp bằng việc đo điện Measurement kháng trực tuyến 7 PMSM Pemanent Magnet Động cơ đồng bộ kích từ Synchronous Motor nam châm vĩnh cửu 8 HIL Hard ware in the loop Mô phỏng hệ có thiết bị simulation phần cứng vi 2. Danh mục các ký hiệu STT Ký Hiệu Đơn vị Ý Nghĩa 01 Lsd mH Điện cảm pha của stator trên trục d 02 Lsq mH Điện cảm pha của stator trên trục q 03 Lsl mH Điện cảm rò 04 g mm Khe hở giữa rotor và stator 05 g0 mm Khoảng cách khe hở khi rotor ở vị trí cân bằng so với hai stator 06 z mm Độ lệch vị trí của rotor so với vị trí cân bằng 07 Lm mH Hỗ cảm giữa cuộn dây rotor với cuộn dây stator 08 λm wb Từ thông móc vòng giữa từ trường rotor với stator 09 λf wb Từ thông rotor 10 isd A Dòng điện stator trên trục d 11 isq A Dòng điện stator trên trục q 12 λsd wb Từ thông stator trên trục d 13 λsq wb Từ thông stator trên trục q 14 usd V Điện áp stator trên trục d 15 usq V Điện áp stator trên trục q 16 ꞷe rad/s Tốc độ góc rotor 17 θe rad Vị trí vector từ trường rotor 18 isα A Dòng điện stator trên trục α 19 isβ A Dòng điện stator trên trục β 20 usα V Điện áp stator trên trục α 21 usβ V Điện áp stator trên trục β 22 Rs Ω Điện trở stator 23 T Nm Momen tổng sinh ra chuyển động quay 24 J Kg.m2 Momen quán tính động cơ vii 25 F N Lực tổng tác động dọc trục 26 p Số đôi cực từ 27 id0 A Dòng điện offset 28 W N Năng lượng từ trường trong động cơ 29 KT Hệ số momen 1 30 KR Hệ số momen 2 31 KFd Hệ số lực dọc trục 1 32 KFd Hệ số lực dọc trục 2 33 FL N Nhiễu tải lực dọc trục 34 TL Nm Nhiễu momen tải 35 d1 N Thành phần gồm nhiễu tải dọc trục và thông số bất định 36 d2 Nm Thành phần gồm nhiễu tải momen và thông số bất định 37 esα V Sức điện động cảm ứng trên trục α 38 esβ V Sức điện động cảm ứng trên trục β 39 ɛ1 Hệ số bộ quan sát nhiễu tải dọc trục và thông số bất định 40 ɛ2 Hệ số bộ quan sát nhiễu tải momen và thông số bất định 41 ɛα Hệ số bộ quan sát sức điện động cảm ứng trên trục α 42 ɛβ Hệ số bộ quan sát sức điện động cảm ứng trên trục β 43 kt Hệ số bộ quan sát trượt viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Các thông số cơ bản động cơ đồng bộ KTVC TTDT cực lồi.1 Các thông số cơ bản động cơ đồng bộ KTVC TTDT cực ẩn.1 Thông số kĩ thuật các cổng vào ra của Typhoon 402 ………………………….83 ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Động cơ sử dụng ổ từ.2 Cấu trúc hệ động cơ ổ từ kinh điển (nguồn: [6]) .3 Cấu trúc hệ tích hợp ổ từ ngang trục- động cơ (nguồn: [6]).4 Cấu trúc hệ tích hợp ổ từ dọc trục- động cơ [6] .5 Cấu trúc động cơ đồng bộ KTVC TTDT (nguồn:[7]).6 Rotor cực lồi (a) và rotor cực ẩn (b).1 Cấu trúc động cơ đồng bộ KTVC TTDT (a) và cách bố trí nam châm vĩnh cửu (b) (nguồn: [7]) .2 Các hệ trục tọa độ (nguồn: [27]) .3 Mối quan hệ giữa điện cảm pha với vị trí góc rotor (nguồn: [60]) .4 Mối quan hệ giữa điện cảm pha với khe hở không khí (nguồn: [60]) .5 Cấu trúc hệ điều khiển động cơ đồng bộ kích thích vĩnh cửu từ trường dọc trục………… .6 Cấu trúc hệ thống điều khiển Backstepping cải tiến kết hợp bộ quan sát thành phần bất định………………………………………………………………………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Mạnh Tùng (2022). Hệ điều khiển động cơ đồng bộ kích thích vĩnh cửu từ trường dọc trục không dùng cảm biến [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/luan-an-nghien-cuu-he-dieu-khien-dong-co-dong-bo-kich-thich-vinh-cuu-tu-truong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hệ điều khiển động cơ đồng bộ kích thích vĩnh cửu từ trường dọc trục không dùng cảm biến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hệ điều khiển động cơ đồng bộ kích thích vĩnh cửu từ trường dọc trục không dùng cảm biến, đề xuất giải pháp cải tiến hiệu suất và độ chính xác.
Luận án "Hệ điều khiển động cơ đồng bộ kích thích vĩnh cửu từ trường dọc trục không dùng cảm biến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Hệ điều khiển động cơ đồng bộ kích thích vĩnh cửu từ trường dọc trục không dùng cảm biến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hệ điều khiển động cơ đồng bộ kích thích vĩnh cửu từ trường dọc trục không dùng cảm biến" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Tự Động Hóa.
Luận án "Hệ điều khiển động cơ đồng bộ kích thích vĩnh cửu từ trường dọc trục không dùng cảm biến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hệ điều khiển động cơ đồng bộ kích thích vĩnh cửu từ trường dọc trục không dùng cảm biến" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hệ điều khiển động cơ đồng bộ kích thích vĩnh cửu từ trường dọc trục không dùng cảm biến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.