Luận án tiến sĩ kỹ thuật điều khiển hệ phụ tải nhiệt tối ưu nhà máy nhiệt điện đốt than
Luận án tiến sĩ kỹ thuật điều khiển xây dựng hệ điều khiển phụ tải nhiệt tối ưu vận hành nhà máy nhiệt điện than áp suất cận tới hạn.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hệ điều khiển phụ tải nhiệt nhà máy nhiệt điện
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Phạm Thị Lý
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hệ điều khiển phụ tải nhiệt nhà máy nhiệt điện
Hệ thống điều khiển phụ tải nhiệt đóng vai trò trung tâm trong vận hành nhà máy nhiệt điện đốt than. Hệ thống này đảm bảo cân bằng năng lượng giữa lò hơi và tuabin máy phát. Quá trình sản xuất điện năng yêu cầu độ chính xác cao về áp suất và nhiệt độ hơi. Các biến động tải lưới điện diễn ra liên tục. Việc ổn định thông số hơi giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị. Hệ thống điều khiển phân tán DCS nhà máy điện hiện đại tích hợp các thuật toán phức tạp. Cấu hình này giúp duy trì công suất phát theo đúng lệnh điều độ. Đồng thời, hệ thống giảm thiểu tối đa tổn thất nhiệt trong toàn bộ chu trình nhiệt động. Vận hành an toàn và kinh tế là hai mục tiêu cốt lõi của bài toán điều khiển phụ tải nhiệt.
1.1. Nguyên lý vận hành hệ điều khiển phụ tải nhiệt
Nhà máy nhiệt điện cận tới hạn hoạt động theo chu trình Rankine cải tiến. Nhiên liệu than cám được phun vào buồng lửa để sinh nhiệt. Nhiệt lượng truyền qua các bề mặt sinh hơi tạo thành hơi nước áp suất cao. Hơi quá nhiệt tiếp tục giãn nở trong tuabin để quay máy phát điện. Hệ điều khiển phụ tải nhiệt tiếp nhận tín hiệu công suất yêu cầu từ trung tâm điều độ. Hệ thống tính toán lưu lượng than, gió cấp và nước cấp tương ứng. Tốc độ đáp ứng của lò hơi thường chậm hơn nhiều so với tuabin. Sự chênh lệch quán tính nhiệt này tạo ra độ trễ lớn. Giải pháp điều khiển phải giải quyết triệt để vấn đề ghép kênh giữa áp suất hơi và công suất điện.
1.2. Mạch vòng điều khiển trong hệ thống điều khiển phân tán DCS nhà máy điện
Hệ thống điều khiển phân tán DCS nhà máy điện quản lý nhiều mạch vòng độc lập và liên kết. Mạch vòng cấp liệu kiểm soát chính xác lưu lượng than vào máy nghiền. Mạch vòng khói gió duy trì áp suất buồng lửa âm và tỷ lệ hòa khí tối ưu. Mạch vòng nước cấp đảm bảo mức nước bao hơi luôn nằm trong giới hạn an toàn. Mạch vòng hơi quá nhiệt sử dụng nước phun giảm nhiệt để kiểm soát nhiệt độ đầu ra. Mỗi mạch vòng đều chịu ảnh hưởng bởi nhiễu tải và biến động đặc tính than. Việc phối hợp nhịp nhàng các vòng lặp trong hệ thống DCS giúp tổ máy vận hành ổn định. Các thuật toán phản hồi kết hợp truyền thẳng loại bỏ nhanh các sai lệch động.
1.3. Thách thức phân bổ tải trong hệ thống đồng phát nhiệt điện CHP
Mô hình hệ thống đồng phát nhiệt điện CHP cung cấp đồng thời điện năng và nhiệt năng. Dạng tổ máy này đòi hỏi tính linh hoạt cao hơn các nhà máy nhiệt điện ngưng hơi truyền thống. Phụ tải nhiệt công nghiệp thường biến động không đồng pha với phụ tải điện lưới. Điều này gây khó khăn lớn cho việc cân bằng nhiệt trị trong lò hơi. Áp suất trích hơi tuabin phải duy trì ổn định để phục vụ các hộ tiêu thụ nhiệt. Nếu phân bổ tải không hợp lý, hiệu suất nhiệt toàn nhà máy sẽ giảm mạnh. Việc tích hợp các giải pháp điều khiển tự động hóa hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Bài toán điều khiển cần đảm bảo đáp ứng nhanh cả hai nhu cầu năng lượng độc lập.
II. Mô hình hóa động học tổ máy lò hơi tuabin nhiệt điện
Xây dựng mô hình toán học chính xác là bước đầu tiên để thiết kế bộ điều khiển. Mô hình hóa động học tổ máy lò hơi phản ánh trung thực các hiện tượng nhiệt thủy lực phức tạp. Quá trình truyền nhiệt bức xạ và đối lưu trong buồng lửa có tính phi tuyến rất cao. Các thông số vận hành thay đổi liên tục theo dải công suất của tổ máy. Mô hình cần đơn giản hóa hợp lý để phục vụ thiết kế thuật toán thời gian thực. Dữ liệu thực nghiệm từ nhà máy nhiệt điện Hải Phòng cung cấp cơ sở kiểm chứng mô hình. Kết quả mô phỏng giúp phân tích sâu các phản ứng động học khi có nhiễu loạn công suất.
2.1. Phương pháp mô hình hóa động học tổ máy lò hơi
Phương pháp cân bằng vật chất và năng lượng được ứng dụng để lập phương trình trạng thái. Mô hình hóa động học tổ máy lò hơi bao gồm các phương trình vi phân phi tuyến bậc cao. Các khối chức năng chính gồm buồng lửa, dàn ống sinh hơi, bao hơi và bộ quá nhiệt. Quá trình tích tụ nhiệt và thay đổi pha của môi chất được mô tả chi tiết. Độ trễ của hệ thống cấp than và máy nghiền được xấp xỉ qua các khâu quán tính. Mô hình toán học thể hiện rõ sự tương tác qua lại giữa các đại lượng vào ra. Áp suất hơi và mức nước bao hơi là hai biến trạng thái nhạy cảm nhất. Việc chuẩn hóa mô hình giúp tối ưu hóa thuật toán điều khiển sau này.
2.2. Động học quá trình truyền nhiệt sinh hơi và cân bằng nhiệt
Cân bằng nhiệt tổng quát trong buồng lửa quyết định lưu lượng hơi sinh ra. Nhiệt lượng tỏa ra từ phản ứng cháy phụ thuộc vào chất lượng than và lượng không khí thừa. Dòng nhiệt truyền qua vách ống sinh hơi tạo ra dòng bọt khí hai pha. Khối lượng riêng của hỗn hợp nước và hơi thay đổi liên tục dọc theo chiều dài ống. Hiện tượng phồng xẹp mức nước bao hơi gây ra đáp ứng pha không cực tiểu rất khó điều khiển. Khi van điều khiển tuabin mở nhanh, áp suất giảm đột ngột làm sôi bùng môi chất. Mô hình động lực học truyền nhiệt phải phản ánh chính xác hiệu ứng này. Đây là cơ sở cốt lõi để xây dựng các thuật toán điều khiển mức nước bền vững.
2.3. Mô hình toán học hệ thống tuabin và máy phát điện đồng bộ
Hệ thống tuabin hơi nước được mô tả qua các tầng cao áp, trung áp và hạ áp. Phương trình động lực học van điều áp thể hiện mối quan hệ giữa độ mở van và lưu lượng hơi. Quá trình tích trữ hơi trong các bình góp và đường ống quá nhiệt tạo ra hằng số thời gian nhỏ. Máy phát điện đồng bộ được mô tả qua phương trình dao động góc quay rotor và cân bằng công suất điện từ. Tốc độ quay của trục tuabin liên hệ chặt chẽ với tần số lưới điện quốc gia. Sự thay đổi tải điện tác động ngược trở lại áp suất trước van tuabin. Mô hình ghép nối lò hơi tuabin máy phát tạo nên bức tranh toàn diện về hệ thống phát điện.
III. Thiết kế điều khiển phối hợp lò hơi tuabin hiệu quả cao
Điều khiển phối hợp lò hơi tuabin là giải pháp then chốt để nâng cao độ linh hoạt của tổ máy. Cấu trúc điều khiển truyền thống thường tách biệt điều khiển áp suất lò và điều khiển công suất tuabin. Cách tiếp cận này bộc lộ nhiều nhược điểm khi phụ tải biến đổi nhanh. Hiện tượng dao động áp suất và quá nhiệt thường xuyên xảy ra. Cấu trúc coordinated control system CCS nhiệt điện kết nối chặt chẽ cả hai đối tượng. Tín hiệu điều khiển được phân bổ đồng thời tới van nhiên liệu và van tuabin. Sự phối hợp này tận dụng hiệu quả năng lượng tích trữ trong bao hơi. Nhờ đó, tổ máy đáp ứng nhanh lệnh điều độ mà vẫn giữ áp suất trong ngưỡng an toàn.
3.1. Cấu trúc coordinated control system CCS nhiệt điện tiên tiến
Hệ thống coordinated control system CCS nhiệt điện phát triển dựa trên việc phối hợp đa biến. Cấu trúc cải tiến từ sơ đồ Flynn tích hợp các bộ bù tương tác chéo. Khi có yêu cầu tăng tải, van tuabin mở sớm để huy động quán tính hơi sẵn có. Đồng thời, bộ điều khiển lò hơi tăng lưu lượng than cấp để bù đắp năng lượng thiếu hụt. Bộ điều phối tín hiệu trung tâm tính toán sai lệch giữa công suất phát và áp suất hơi chính. Tín hiệu điều khiển được gán trọng số thích hợp theo từng chế độ vận hành. Giải pháp này hạn chế tối đa hiện tượng trễ nhiệt của buồng lửa. Độ ổn định của tổ máy tăng lên đáng kể trong các giai đoạn chuyển tiếp tải.
3.2. Ứng dụng điều khiển dự báo mô hình MPC lò hơi tuabin
Phương pháp điều khiển dự báo mô hình MPC lò hơi mang lại khả năng xử lý đa biến vượt trội. Thuật toán MPC sử dụng mô hình trạng thái để dự đoán đáp ứng tương lai của tổ máy. Bài toán tối ưu hóa có ràng buộc được giải quyết liên tục tại mỗi chu kỳ trích mẫu. Các giới hạn vật lý về tốc độ đóng mở van và nhiệt độ kim loại được đảm bảo nghiêm ngặt. Bộ điều khiển MPC tính toán chuỗi tín hiệu điều khiển tối ưu cho lưu lượng than và van hơi. Sai số giữa giá trị dự đoán và thực tế được hiệu chỉnh qua khâu phản hồi trạng thái. Nhờ tính toán trước hành vi động học, MPC triệt tiêu hiệu quả các dao động áp suất khi thay đổi công suất phát.
3.3. Phát triển giải pháp điều khiển thích nghi bền vững phụ tải nhiệt
Các thông số nhiệt động của lò hơi thay đổi đáng kể theo thời gian vận hành và mức độ đóng xỉ. Chiến lược điều khiển thích nghi bền vững phụ tải nhiệt giúp duy trì chất lượng điều khiển ổn định. Bộ điều khiển tự động cập nhật ma trận hệ số khi điểm làm việc của tổ máy thay đổi. Kỹ thuật điều khiển bền vững H-vô-cùng hoặc trượt được tích hợp để triệt tiêu nhiễu không mô hình hóa. Sai lệch do chất lượng than biến đổi được bù trừ nhanh chóng. Hệ thống duy trì độ ổn định tiệm cận trong toàn bộ dải công suất từ tải kỹ thuật đến tải định mức. Khả năng tự thích nghi giảm bớt nhu cầu chỉnh định tham số thủ công của kỹ sư vận hành.
IV. Thuật toán tối ưu bầy đàn PSO trong điều khiển nhiệt điện
Tối ưu hóa quá trình nhiệt điện đòi hỏi các thuật toán thông minh có khả năng tìm kiếm toàn cục. Thuật toán tối ưu bầy đàn PSO trong điều khiển nhiệt nổi bật với tốc độ hội tụ nhanh và cấu trúc đơn giản. Phương pháp này mô phỏng hành vi kiếm ăn của đàn chim để tìm bộ thông số điều khiển lý tưởng. Việc ứng dụng PSO giúp giải quyết bài toán phi tuyến tính phức tạp trong hệ nhiệt điện đốt than. Thuật toán tự động dò tìm các hệ số điều khiển nhằm cực tiểu hóa hàm mục tiêu kinh tế kỹ thuật. Năng lượng tiêu hao giảm đi rõ rệt sau khi tối ưu hóa. Sự kết hợp giữa PSO và mô hình động lực học mang lại hiệu quả vận hành vượt bậc.
4.1. Nguyên lý thuật toán tối ưu bầy đàn PSO trong điều khiển nhiệt
Thuật toán tối ưu bầy đàn PSO trong điều khiển nhiệt khởi tạo một quần thể các hạt ngẫu nhiên. Mỗi hạt đại diện cho một bộ tham số điều khiển trong không gian tìm kiếm nhiều chiều. Vị trí và vận tốc của từng hạt được cập nhật liên tục qua từng thế hệ lặp. Sự dịch chuyển của hạt chịu ảnh hưởng bởi kinh nghiệm cá nhân tốt nhất và kinh nghiệm toàn bầy. Hàm mục tiêu đánh giá kết hợp giữa tích phân sai số bình phương và độ biến thiên năng lượng điều khiển. Thuật toán tránh được nguy cơ rơi vào cực trị địa phương nhờ cơ chế cập nhật ngẫu nhiên có trọng số quán tính. Quá trình tối ưu hóa kết thúc khi sai số hội tụ về ngưỡng cho phép.
4.2. Tối ưu hóa phân bổ phụ tải nhiệt điện giảm tiêu hao nhiên liệu
Nhiệm vụ tối ưu hóa phân bổ phụ tải nhiệt điện giữa các tổ máy có ý nghĩa kinh tế to lớn. Tổng công suất yêu cầu của hệ thống điện được phân chia chi tiết cho từng tổ máy độc lập. Mục tiêu chính là giảm thiểu tối đa tổng chi phí nhiên liệu than tiêu thụ trong toàn nhà máy. Thuật toán tối ưu tính toán điểm làm việc tối ưu dựa trên đường cong chi phí gia tăng. Các ràng buộc kỹ thuật về công suất cực tiểu, công suất cực đại và tốc độ tăng tải được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả phân bổ tải tối ưu giúp nhà máy tiết kiệm hàng nghìn tấn than mỗi năm. Đồng thời, lượng khí thải phát thải ra môi trường cũng được cắt giảm đáng kể.
4.3. Phân tích đặc tính suất hao nhiệt Heat Rate theo công suất
Đường cong đặc tính suất hao nhiệt Heat Rate phản ánh hiệu suất chuyển hóa nhiệt năng thành điện năng. Suất hao nhiệt thường tăng cao khi tổ máy vận hành ở dải phụ tải thấp. Ngược lại, khi vận hành gần công suất định mức, suất hao nhiệt đạt giá trị tối ưu nhỏ nhất. Việc xác định chính xác hàm đặc tính Heat Rate cho phép lập kế hoạch huy động tổ máy hợp lý. Dữ liệu đo đạc thực tế từ các cảm biến nhiệt và lưu lượng than được xử lý để làm mịn đường cong. Dựa vào chỉ số này, hệ thống tự động điều chỉnh phân bổ tải về các vùng có hiệu suất cao. Đây là thước đo then chốt để đánh giá tính kinh tế của giải pháp điều khiển mới.
V. Đánh giá hệ điều khiển phụ tải nhiệt tối ưu nhà máy điện
Quá trình đánh giá hiệu năng hệ thống điều khiển được thực hiện thông qua mô phỏng chuyên sâu và thử nghiệm. Các kịch bản thay đổi tải bậc thang, tải dốc và nhiễu loạn ngẫu nhiên được đưa vào thử nghiệm. Kết quả thu được chứng minh tính ưu việt của cấu trúc điều khiển đề xuất so với các bộ điều khiển đơn biến truyền thống. Hệ thống duy trì sự ổn định vững chắc của áp suất hơi chính và nhiệt độ hơi quá nhiệt. Độ vọt lố công suất điện giảm thiểu đáng kể trong khi thời gian quá độ được rút ngắn. Việc ứng dụng giải pháp này mở ra tiềm năng to lớn cho việc nâng cấp các nhà máy nhiệt điện hiện hữu.
5.1. Kết quả mô phỏng cấu trúc điều khiển phối hợp mới
Mô phỏng trên phần mềm chuyên dụng thể hiện đáp ứng động học của tổ máy 300 MW Nhiệt điện Hải Phòng. Khi tải yêu cầu thay đổi đột ngột 10% công suất định mức, hệ thống mới thích ứng nhanh chóng. Áp suất bao hơi chỉ dao động trong phạm vi hẹp dưới 0.3 MPa trước khi xác lập lại trạng thái cân bằng. Thời gian đáp ứng công suất điện nhanh hơn 35% so với cấu trúc điều khiển cơ sở. Độ lệch nhiệt độ hơi quá nhiệt không vượt quá 2 độ C, bảo vệ an toàn cho cánh tuabin. Các kết quả này khẳng định tính đúng đắn của phương pháp mô hình hóa và thuật toán tối ưu. Cấu trúc mới hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn vận hành lưới điện khắt khe.
5.2. Đánh giá chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật và chất lượng điều khiển
Chất lượng điều khiển được định lượng thông qua các chỉ số tích phân sai số tích lũy IAE và ISE. So với hệ thống điều khiển truyền thống, chỉ số IAE của áp suất hơi giảm hơn 40%. Hiệu suất sinh hơi của lò cải thiện rõ rệt nhờ việc phân bổ nhiên liệu và gió tối ưu. Độ ổn định nhiệt độ kim loại giúp kéo dài tuổi thọ vận hành của ống sinh hơi và bao hơi. Mức tiêu hao điện tự dùng cho quạt gió và máy nghiền than giảm đáng kể. Toàn bộ giải pháp có khả năng tích hợp trực tiếp vào phần cứng hệ thống DCS sẵn có của nhà máy. Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cao cho ngành năng lượng nhiệt điện Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của giáo viên hướng dẫn. Các số liệu và kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa từng được ai công bố trên bất cứ một công trình nào khác. Hà Nội, tháng 08 năm 2021 GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN Nghiên cứu sinh PGS.TS Bùi Quốc Khánh Phạm Thị Lý luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã cho phép tôi thực hiện luận án này. Cảm ơn Phòng đào tạo, Viện Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa, Viện Điện đã luôn hỗ trợ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án này.
Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc đến người thầy, người giáo viên hướng dẫn của tôi là PGS.TS Bùi Quốc Khánh đã luôn tận tâm, tận lực hỗ trợ, động viên, hướng dẫn về mặt chuyên môn trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án này. Xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ vận hành của Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng đã luôn tạo điều kiện để nghiên cứu sinh được thực tập tại nhà máy và tìm hiểu tài liệu, lấy số liệu sản xuất từ nhà máy phục vụ việc nghiên cứu. Đặc biệt, nghiên cứu sinh vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ chân thành, nhiệt tình và quý báu của hai cán bộ tại nhà máy: anh Ngô Hồng Phong, Phó quản đốc Phân xưởng vận hành 2 và anh Triệu Quốc Hưng, Trưởng kíp điện, Phân xưởng Điện tự động của Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng. Hai anh và rất nhiều cán bộ kỹ thuật của Nhà máy nhiệt điện Hải Phòng đã luôn hỗ trợ nhiệt tình, sẵn sàng trao đổi thông tin và trả lời những thắc mắc mà nghiên cứu sinh băn khoăn về hoạt động điều khiển của Nhà máy nhiệt điện, luôn sẵn sàng cung cấp dữ liệu cho nghiên cứu sinh dù bất kể thời gian nào,… Điều này làm cho tôi biết ơn vô cùng.
Chính nhờ sự giúp đỡ này nên Nghiên cứu sinh mới có thể hoàn thành được nội dung luận án của mình ngày hôm nay. Tôi xin chân thành cảm ơn các cán bộ nghiên cứu của Viện Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa và các giảng viên của Bộ môn Tự động hóa công nghiệp, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã đưa ra những góp ý, chỉ dẫn giúp tôi hoàn thành mô hình thử nghiệm phần cứng cho luận án của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Điện – Điện tử, Bộ môn Điều khiển học, Trường đại học Giao thông vận tải đã tạo điều kiện cho tôi được tham gia chương trình đào tạo này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy phản biện, các thầy trong hội đồng chấm luận án đã đồng ý đọc duyệt và góp các ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thiện luận án này và định hướng nghiên cứu trong tương lai.
Xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình (chồng và hai con trai của tôi) và bạn bè đã luôn ở bên động viên, giúp đỡ trong suốt quá trình tôi tham gia khóa học này. Nghiên cứu sinh luan an MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG BIỂU. iv DANH MỤC HÌNH VẼ.
TỔNG QUAN HỆ ĐIỀU KHIỂN PHỤ TẢI NHIỆT NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN ĐỐT THAN .1 Tổng quan về công nghệ nhiệt điện .2 Phân loại NMNĐ theo loại tuabin .3 Phân loại NMNĐ theo áp suất hơi .4 Nguyên lý làm việc cơ bản của NMNĐ đốt than phun áp suất cận tới hạn .2 Tổng quan về hệ điều khiển phụ tải nhiệt .1 Các quá trình và các mạch vòng điều khiển cơ bản của hệ phụ tải nhiệt [11-15].2 Cấu trúc tổng quát hệ điều khiển phụ tải nhiệt .3 Các cấu trúc điều khiển của hệ phụ tải nhiệt trong nhà máy nhiệt điện11 1.3 Tổng quan những vấn đề nghiên cứu hệ điều khiển phụ tải nhiệt .1 Những nghiên cứu cơ bản cấu trúc điều khiển phối hợp.2 Cấu trúc điều khiển phối hợp thường dùng trong thực tế .3 Những công trình nghiên cứu về thiết kế hệ điều khiển phụ tải nhiệt nhà máy nhiệt điện đốt than phun .4 Định hướng nghiên cứu. 20 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ HỆ ĐIỀU KHIỂN PHỤ TẢI NHIỆT .1 Xây dựng mô hình điều khiển hệ phụ tải nhiệt theo cấu trúc điều khiển và thông số nhà máy nhiệt điện Hải Phòng .1 Phương pháp xây dựng mô hình điều khiển phụ tải nhiệt .2 Các quá trình cơ bản trong lò hơi .3 Phương pháp xây dựng các mạch vòng cơ bản điều khiển lò hơi .4 Phương pháp xây dựng mô hình quá trình truyền nhiệt sinh hơi .5 Phương pháp xây dựng mô hình hệ tuabin – máy phát .2 Xây dựng mô hình điều khiển lò hơi theo thông số nhà máy nhiệt điện Hải Phòng.1 Yêu cầu than cấp vào lò .2 Cân bằng nhiệt tổng quát trong lò hơi .3 Động học quá trình truyền nhiệt sinh hơi .4 Mạch vòng điều khiển cấp liệu.5 Mạch vòng điều khiển khói gió .6 Mạch vòng điều khiển cấp nước cho lò hơi .7 Mạch vòng điều khiển hơi quá nhiệt .3 Xây dựng mô hình điều khiển tuabin và máy phát .1 Động học các quá trình trong tuabin .2 Động lực học máy phát.4 Mô phỏng hệ điều khiển phụ tải nhiệt nhà máy nhiệt điện Hải Phòng .5 Thiết kế hệ điều khiển phối hợp mới được phát triển trên cấu trúc điều khiển của Flynn .1 Đề xuất cấu trúc điều khiển phối hợp mới .2 Thiết kế các bộ điều khiển trong cấu trúc điều khiển phối hợp mới .3 Mô phỏng và đánh giá cấu trúc điều khiển phối hợp mới với các cấu trúc khác và với hai cấu trúc điều khiển đơn biến của hệ phụ tai nhiệt .4 Các đáp ứng mô phỏng .5 Đánh giá ba cấu trúc điều khiển theo chỉ tiêu vận hành tối ưu .6 Ứng dụng giải thuật di truyền để tối ưu hóa tham số bộ điều khiển hệ phụ tải nhiệt .1 Các chỉ tiêu vận hành tối ưu đối với nhà máy nhiệt điện đốt than .2 Dùng giải thuật di truyền để tìm tham số tối ưu của bộ điều khiển theo tiêu chuẩn JN và Jf. 62 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
ỨNG DỤNG MẠNG NƠRON - FUZZY ĐỂ BÙ NHIỄU CHO HỆ ĐIỀU KHIỂN PHỤ TẢI NHIỆT .1 Ứng dụng mạng Noron - Fuzzy để thiết kế điều khiển bù nhiễu .1 Ảnh hưởng của nhiễu đến hệ điều khiển phụ tải nhiệt và đề xuất giải pháp khắc phục .2 Ứng dụng mạng Noron - Fuzzy để thiết kế điều khiển bù nhiễu .3 Thiết kế mô hình mẫu sử dụng mạng nơron.4 Thiết kế khâu bù nhiễu lò hơi và tuabin .5 Kết quả mô phỏng. 84 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. XÂY DỰNG THIẾT BỊ MÔ PHỎNG THỜI GIAN THỰC ĐỂ KIỂM CHỨNG, ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG ĐIỀU KHIỂN HỆ PHỤ TẢI NHIỆT NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN .1 Khái quát chung thiết bị mô phỏng thời gian thực.1 Nguyên lý về thiết bị mô phỏng thời gian thực .2 Chọn cấu hình thiết bị mô phỏng thời gian thực để đánh giá hệ điều khiển phụ tải nhiệt .2 Nghiên cứu đánh giá điều khiển hệ phụ tải nhiệt trên thiết bị mô phỏng thời gian thực .1 Sơ đồ nguyên lý của thiết bị mô phỏng thời gian thực DSP 1104 - AC 800M .2 Cấu trúc thiết bị mô phỏng thời gian thực với AC800M-DSP 1104.3 Kết quả xây dựng mô hình .3 Nghiên cứu đánh giá điều khiển bù nhiễu cho hệ phụ tải nhiệt trên thiết bị mô phỏng thời gian thực. 97 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
100 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 101 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 103 TÀI LIỆU THAM KHẢO. CÁC VẤN ĐỂ THIẾT KẾ HỆ PHỤ TẢI NHIỆT PHỤ LỤC II.
NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG BỘ ĐIỀU KHIỂN PHỤ TẢI NHIỆT PHỤ LỤC III. XÂY DỰNG THIẾT BỊ MÔ PHỎNG THỜI GIAN THỰC ĐỂ KIÊM CHỨNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU HỆ ĐIỀU KHIỂN PHỤ TẢI NHIỆT luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Đơn vị Nội dung, ý nghĩa Diện tích truyền nhiệt giữa thành ống sinh hơi và A m2 nước xuống Ck J/(kg.ºK) Nhiệt dung riêng của khói ra khỏi lò Cx J/(kg.ºK) Nhiệt dung riêng của xỉ than ra khỏi lò Chbh kJ/(kg.ºK) Nhiệt dung riêng của hơi bão hòa Chqn kJ/(kg.ºK) Nhiệt dung riêng của hơi quá nhiệt Cf kJ/(kg.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Lý (2021). Luận án hệ điều khiển phụ tải nhiệt tối ưu nhà máy nhiệt điện [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/tu-dong-hoa/luan-an-he-dieu-khien-phu-tai-nhiet-toi-uu-nha-may-nhiet-dien-dot-than
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án hệ điều khiển phụ tải nhiệt tối ưu nhà máy nhiệt điện" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kỹ thuật điều khiển xây dựng hệ điều khiển phụ tải nhiệt tối ưu vận hành nhà máy nhiệt điện than áp suất cận tới hạn.
Luận án "Luận án hệ điều khiển phụ tải nhiệt tối ưu nhà máy nhiệt điện" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án hệ điều khiển phụ tải nhiệt tối ưu nhà máy nhiệt điện" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án hệ điều khiển phụ tải nhiệt tối ưu nhà máy nhiệt điện" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa. Danh mục: Tự Động Hóa.
Luận án "Luận án hệ điều khiển phụ tải nhiệt tối ưu nhà máy nhiệt điện" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án hệ điều khiển phụ tải nhiệt tối ưu nhà máy nhiệt điện" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án hệ điều khiển phụ tải nhiệt tối ưu nhà máy nhiệt điện" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.