Nghiên cứu và Phát triển Anten MIMO cho Thiết bị Đầu cuối Di động Thế hệ Mới
Anten MIMO tiên tiến cho thiết bị di động thế hệ mới, tăng tốc độ truyền dữ liệu và ổn định kết nối vượt trội.
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Anten MIMO di động: Kỹ thuật và tham số
- Số trang:
- 148 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Điện tử viễn thông
- Tác giả:
- Nguyễn Khắc Kiểm
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Anten MIMO di động Kỹ thuật và tham số
Kỹ thuật MIMO đóng vai trò thiết yếu trong truyền thông không dây hiện đại. Nó sử dụng nhiều anten tại cả đầu phát và đầu thu. Điều này giúp tăng dung lượng kênh truyền và cải thiện độ tin cậy tín hiệu. Các hệ thống di động thế hệ mới, bao gồm mảng anten 5G, đang tích hợp MIMO rộng rãi. Kênh truyền MIMO đặc trưng bởi sự đa dạng không gian. Điều này tối ưu hóa hiệu suất tổng thể của hệ thống. Anten MIMO di động là thành phần cốt lõi, đảm bảo khả năng kết nối mạnh mẽ. Tuy nhiên, việc tích hợp nhiều anten trên không gian giới hạn của thiết bị di động đặt ra nhiều thách thức. Ảnh hưởng tương hỗ giữa các phần tử anten là một vấn đề lớn. Nó có thể làm suy giảm đáng kể hiệu suất. Do đó, việc thiết kế anten MIMO tối ưu, với các tham số quan trọng như hệ số tương quan bao (ECC) và độ tăng ích hiệu quả trung bình (MEG), là cực kỳ quan trọng. Các kỹ thuật phân tập anten cũng được áp dụng. Chúng giúp nâng cao khả năng chống nhiễu và fading của kênh truyền. Mục tiêu cuối cùng là đạt được hiệu suất phân tập cao và dung lượng hệ thống tối đa. Điều này hỗ trợ các yêu cầu khắt khe của truyền thông 5G và các thế hệ tiếp theo.
1.1. Khái niệm và ưu điểm hệ thống anten MIMO
MIMO là kỹ thuật nền tảng cho truyền thông không dây tiên tiến. Nó sử dụng nhiều anten độc lập. Hệ thống này tăng cường dung lượng truyền dữ liệu. Nó cũng cải thiện độ tin cậy của liên kết. Anten MIMO di động là một phần không thể thiếu. Chúng đảm bảo khả năng kết nối mạnh mẽ và ổn định. Kỹ thuật này giúp giải quyết các thách thức về tốc độ và độ trễ. Nó rất quan trọng cho các thiết bị di động thế hệ mới.
1.2. Ảnh hưởng tương hỗ và các tham số anten MIMO
Nhiều anten đặt gần nhau gây ra ảnh hưởng tương hỗ. Hiện tượng này làm giảm hiệu suất hệ thống. Nó làm suy yếu độ cách ly giữa các cổng anten. Các tham số chính đánh giá anten MIMO bao gồm: Hệ số tương quan bao (ECC). Độ tăng ích hiệu quả trung bình (MEG). Dung lượng hệ thống là một chỉ số khác. Việc tối ưu hóa các tham số này là cần thiết.
1.3. Kỹ thuật phân tập Nâng cao hiệu suất kênh truyền
Phân tập là kỹ thuật cơ bản của MIMO. Nó chống lại hiện tượng fading trong kênh truyền. Phân tập tăng cường độ tin cậy của liên kết. Phân tập không gian sử dụng các anten đặt cách nhau. Phân tập phân cực khai thác các hướng phân cực khác nhau. Hiệu suất phân tập (Diversity Gain) đo lường mức độ cải thiện. Kỹ thuật này tối ưu hóa việc truyền và nhận tín hiệu cho anten MIMO di động.
II.Giảm ghép nối tương hỗ anten MIMO Các giải pháp tối ưu
Giảm ghép nối tương hỗ (mutual coupling reduction) là một thách thức lớn trong thiết kế anten MIMO di động. Với không gian hạn chế trên các thiết bị, các phần tử anten thường được đặt rất gần nhau. Điều này dẫn đến sự tương tác không mong muốn giữa chúng, làm giảm độ cách ly và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất. Nhiều kỹ thuật tiên tiến đã được phát triển để giải quyết vấn đề này. Các giải pháp bao gồm việc tối ưu hóa hướng đặt anten, sử dụng các phần tử ký sinh (parasitic elements), và tích hợp cấu trúc mặt phẳng đế không hoàn hảo (Defected Ground Structure - DGS). Ngoài ra, các mạng cách ly chủ động hoặc thụ động, như đường trung tính (neutralization line) hay mạng cách ly đường truyền vi dải, cũng đóng vai trò quan trọng. Mục tiêu là đạt được hệ số tương quan bao (ECC) thấp và hiệu suất phân tập (Diversity Gain) cao, đồng thời đảm bảo anten hoạt động hiệu quả trong các dải tần mục tiêu như sub-6 GHz và mmWave cho 5G.
2.1. Các phương pháp giảm ghép nối hiệu quả
Giảm ghép nối tương hỗ là trọng tâm trong thiết kế anten MIMO. Nhiều anten đặt gần nhau trên thiết bị di động. Vấn đề này làm giảm hiệu quả hoạt động. Các kỹ thuật tiên tiến được phát triển. Mục tiêu là duy trì hiệu suất cách ly cao. Hướng đặt anten tối ưu là một phương pháp. Nó điều chỉnh vị trí các phần tử. Giảm tương tác giữa chúng.
2.2. Phần tử ký sinh và mặt phẳng đế không hoàn hảo
Phần tử ký sinh được sử dụng để giảm ghép nối. Chúng là các cấu trúc thụ động đặt gần anten chính. Chúng hấp thụ hoặc chuyển hướng năng lượng không mong muốn. Cấu trúc mặt phẳng đế không hoàn hảo (DGS) là giải pháp khác. Các khe rãnh được tạo trên mặt đất. Chúng tạo ra các dải chắn điện từ. Điều này ngăn chặn dòng điện bề mặt. DGS giúp giảm thiểu tương tác hiệu quả.
2.3. Mạng cách ly và đường trung tính trong thiết kế
Mạng cách ly là một phương pháp chủ động. Nó kết nối các cổng anten với nhau. Mạng này điều chỉnh pha và biên độ tín hiệu. Nó giúp triệt tiêu năng lượng ghép nối. Đường trung tính (Neutralization Line) là một dạng mạng cách ly đơn giản. Đường truyền vi dải cũng được dùng làm mạng cách ly. Các kỹ thuật này tăng cường độ cách ly. Chúng đảm bảo hiệu suất anten MIMO tối ưu.
III.Anten MIMO cho thiết bị di động Giải pháp băng rộng 5G
Nhu cầu về anten MIMO băng thông rộng cho thiết bị di động ngày càng tăng. Các hệ thống 5G đòi hỏi anten có khả năng hoạt động trên nhiều dải tần, từ sub-6 GHz đến mmWave. Để đáp ứng yêu cầu này, các giải pháp thiết kế anten MIMO-UWB (Ultra-Wideband) và MIMO-EWB (Extremely Wideband) được phát triển. Các thiết kế này thường tích hợp phần tử ký sinh để mở rộng băng thông và cải thiện độ cách ly. Ví dụ, một anten MIMO-UWB 4×4 có thể được thiết kế để loại bỏ băng tần WLAN, tránh nhiễu và tối ưu hóa hiệu suất. Tương tự, anten MIMO-EWB 2×2 cũng có khả năng loại bỏ các băng tần không mong muốn. Phần tử ký sinh, chẳng hạn như bộ cộng hưởng đa-mode dạng vi dải (MMR) hoặc dây chêm ngắn mạch, đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh đặc tính tần số và giảm ghép nối tương hỗ. Điều này đảm bảo anten MIMO di động không chỉ hoạt động hiệu quả trên dải tần rộng mà còn duy trì các chỉ số MIMO quan trọng như ECC và Diversity Gain ở mức tối ưu, hỗ trợ các ứng dụng 5G và các dịch vụ băng thông cao khác.
3.1. Thiết kế anten MIMO băng thông siêu rộng UWB
Anten MIMO di động yêu cầu băng thông rộng. Các ứng dụng UWB cần dải tần hoạt động lớn. Thiết kế anten MIMO-UWB 4×4 là một ví dụ. Nó sử dụng các phần tử ký sinh. Phần tử ký sinh giúp mở rộng băng thông. Chúng cũng cải thiện độ cách ly. Các anten này có thể loại bỏ băng tần WLAN. Điều này tránh nhiễu và tăng hiệu suất.
3.2. Anten MIMO băng thông cực rộng EWB loại bỏ WLAN
Anten MIMO băng thông cực rộng (EWB) là giải pháp khác. Nó cũng nhắm đến các thiết bị di động. Một thiết kế 2×2 đã được nghiên cứu. Thiết kế này có khả năng loại bỏ băng tần WLAN. Điều này rất quan trọng cho các tiêu chuẩn mới. Nó đảm bảo tương thích với môi trường không dây. Hiệu suất phân tập được tối ưu.
3.3. Tối ưu hiệu suất MIMO với phần tử ký sinh
Phần tử ký sinh là công cụ hiệu quả. Chúng nâng cao đặc tính băng thông. Chúng cũng cải thiện khả năng cách ly. Các phần tử này có thể là bộ cộng hưởng MMR. Hoặc chúng là các dây chêm ngắn mạch. Chúng được tích hợp vào cấu trúc anten. Việc này tối ưu hóa anten MIMO cho di động. Chúng hỗ trợ các tiêu chuẩn không dây tiên tiến.
IV.Cải thiện hiệu suất Anten MIMO Cấu trúc mặt phẳng đế
Cải thiện hiệu suất của anten MIMO, đặc biệt là giảm ghép nối tương hỗ, là yếu tố then chốt cho các thiết bị di động. Các cấu trúc mặt phẳng đế không hoàn hảo (DGS) đã chứng minh hiệu quả trong việc này. DGS tạo ra các rãnh hoặc lỗ trên mặt đất của bo mạch chủ, làm gián đoạn dòng điện bề mặt và tạo ra các dải chắn điện từ (EBG). Điều này làm tăng trở kháng hiệu dụng giữa các phần tử anten, từ đó giảm thiểu sự tương tác không mong muốn. Ngoài ra, việc sử dụng siêu vật liệu (metamaterial) cũng mang lại lợi ích đáng kể. Các cấu trúc siêu vật liệu có tính chất điện từ đặc biệt, cho phép thiết kế anten MIMO nhỏ gọn với hệ số cách ly cao, phù hợp cho các hệ thống thông tin WLAN. Anten MIMO-PIFA (Planar Inverted-F Antenna) hai băng tần là một ví dụ điển hình khác, được thiết kế để hoạt động hiệu quả cho các hệ thống 4G-LTE và WiMAX. Những kỹ thuật này giúp tối ưu hóa không gian, giảm kích thước anten và đảm bảo hiệu suất MIMO đáng tin cậy trên các thiết bị di động.
4.1. Nguyên lý cấu trúc mặt phẳng đế không hoàn hảo DGS
Cấu trúc DGS tạo ra các rãnh trên mặt đất. Các rãnh này làm gián đoạn dòng điện bề mặt. Sự gián đoạn này ngăn chặn ghép nối giữa các phần tử. DGS tạo ra dải chắn điện từ (EBG). Cấu trúc này làm tăng trở kháng hiệu dụng. Nó giảm thiểu sự tương tác giữa các anten. DGS là một kỹ thuật thụ động. Nó hiệu quả trong việc cải thiện độ cách ly.
4.2. Anten MIMO siêu vật liệu với cách ly cao cho WLAN
Siêu vật liệu (Metamaterial) là vật liệu nhân tạo. Chúng có tính chất điện từ đặc biệt. Các cấu trúc siêu vật liệu có thể giảm ghép nối. Một thiết kế anten MIMO siêu vật liệu đã được nghiên cứu. Nó đạt hệ số cách ly cao. Ứng dụng chính cho hệ thống WLAN. Nó đảm bảo chất lượng tín hiệu tốt và hiệu suất phân tập.
4.3. Anten MIMO PIFA cho 4G LTE và WiMAX Ứng dụng di động
Anten PIFA là loại anten nhỏ gọn. Nó phù hợp với thiết bị di động. Anten MIMO-PIFA hai băng tần được phát triển. Nó hỗ trợ các hệ thống 4G-LTE và WiMAX. Thiết kế này tối ưu hóa không gian. Nó cung cấp hiệu suất đáng tin cậy. Các đặc tính MIMO được đánh giá cẩn thận. Bao gồm ECC và Diversity Gain.
V.Thiết kế Anten MIMO hai băng tần Mạng cách ly vi dải
Thiết kế anten MIMO hai băng tần hiệu quả là rất quan trọng cho các thiết bị di động hiện đại, hỗ trợ nhiều chuẩn truyền thông khác nhau. Một trong những thách thức lớn là duy trì hiệu suất cách ly cao trên cả hai dải tần. Phương pháp luận thiết kế cần bao gồm mô hình hóa anten chính xác và tích hợp các bộ biến đổi dẫn nạp hai băng tần. Đặc biệt, việc sử dụng mạng cách ly đường truyền vi dải (Microstrip Isolation Network) là một giải pháp hiệu quả để giảm ghép nối tương hỗ giữa các phần tử anten. Mạng này được thiết kế để triệt tiêu năng lượng ghép nối trên các băng tần mong muốn, từ đó cải thiện đáng kể độ cách ly giữa các cổng. Các thiết kế anten MIMO hai băng tần sử dụng kỹ thuật này đã được thử nghiệm và đánh giá. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về hệ số tương quan bao (ECC) và hiệu suất phân tập (Diversity Gain), đáp ứng yêu cầu khắt khe của các thiết bị di động thế hệ mới và các ứng dụng mảng anten 5G. Việc tối ưu hóa mạng cách ly là chìa khóa để đạt được hiệu suất cao nhất.
5.1. Phương pháp luận thiết kế anten MIMO đa băng tần
Thiết kế anten MIMO đa băng tần phức tạp. Nó cần cân bằng giữa băng thông và cách ly. Phương pháp luận thiết kế rõ ràng là cần thiết. Nó bao gồm mô hình hóa anten. Nó cũng bao gồm việc tích hợp các bộ biến đổi. Bộ biến đổi dẫn nạp hai băng tần là một ví dụ. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất trên nhiều dải tần.
5.2. Mạng cách ly sử dụng đường truyền vi dải Microstrip
Mạng cách ly đường truyền vi dải là giải pháp hiệu quả. Nó được tích hợp vào thiết kế anten. Mạng này giúp giảm đáng kể ghép nối tương hỗ. Nó hoạt động tốt trên nhiều băng tần. Các thiết kế tiên tiến sử dụng kỹ thuật này. Chúng đạt được độ cách ly cao. Đây là yếu tố quan trọng cho anten MIMO di động.
5.3. Kết quả đánh giá anten MIMO hai băng tần
Các anten MIMO hai băng tần đã được thiết kế. Chúng sử dụng mạng cách ly TLDN. Kết quả đo đạc và mô phỏng được so sánh. Các đặc tính MIMO được đánh giá kỹ lưỡng. Bao gồm hệ số tương quan bao (ECC). Hiệu suất phân tập (Diversity Gain) cũng được xem xét. Những thiết kế này đáp ứng yêu cầu của thiết bị di động. Chúng thể hiện khả năng hoạt động hiệu quả.
VI.Đánh giá hiệu suất Anten MIMO Các chỉ số quan trọng
Để đảm bảo anten MIMO di động hoạt động tối ưu, việc đánh giá hiệu suất dựa trên các chỉ số quan trọng là không thể thiếu. Hệ số tương quan bao (Envelope Correlation Coefficient - ECC) là một trong những chỉ số hàng đầu, đo lường sự độc lập giữa các kênh anten. Một giá trị ECC thấp cho thấy các kênh truyền độc lập, điều này rất mong muốn trong hệ thống MIMO để tối đa hóa hiệu suất phân tập. Bên cạnh đó, độ tăng ích hiệu quả trung bình (Mean Effective Gain - MEG) đánh giá khả năng thu năng lượng thực tế của anten trong môi trường đa đường. Hiệu suất phân tập (Diversity Gain) là thước đo trực tiếp cho mức độ cải thiện tín hiệu mà kỹ thuật phân tập mang lại. Các kỹ thuật như phân tập phân cực cũng được sử dụng để tăng cường Diversity Gain. Cuối cùng, dung lượng hệ thống là chỉ số tổng hợp, phản ánh lượng dữ liệu tối đa mà hệ thống có thể truyền tải một cách đáng tin cậy. Việc liên tục tối ưu hóa các tham số này là chìa khóa để phát triển anten MIMO cho các thiết bị di động thế hệ mới, đáp ứng yêu cầu của mảng anten 5G và các ứng dụng đòi hỏi băng thông cao.
6.1. Hệ số tương quan bao ECC và ý nghĩa trong MIMO
Hệ số tương quan bao (ECC) là chỉ số then chốt. Nó đo lường sự độc lập giữa các kênh anten. Giá trị ECC thấp chỉ ra độ tương quan thấp. Điều này mong muốn trong hệ thống MIMO. Nó đảm bảo các kênh truyền độc lập. ECC ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất phân tập. Thiết kế anten tối ưu hóa ECC.
6.2. Độ tăng ích hiệu quả trung bình MEG và hiệu suất phân tập
Độ tăng ích hiệu quả trung bình (MEG) là một tham số khác. Nó đánh giá hiệu quả thu năng lượng của anten. MEG kết hợp hiệu suất bức xạ và ghép nối. Hiệu suất phân tập (Diversity Gain) cũng quan trọng. Nó đo lường mức độ cải thiện tín hiệu. Diversity Gain cao khi ECC thấp. Phân tập phân cực là một kỹ thuật tăng Diversity Gain.
6.3. Dung lượng hệ thống và ảnh hưởng của phân tập phân cực
Dung lượng hệ thống là thước đo cuối cùng. Nó chỉ ra lượng dữ liệu tối đa có thể truyền. Các kỹ thuật giảm ghép nối giúp tăng dung lượng. Phân tập phân cực cải thiện dung lượng đáng kể. Nó tạo ra các kênh truyền gần như độc lập. Điều này giúp hệ thống MIMO đạt hiệu suất cao. Nó tối ưu hóa anten MIMO di động.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả khoa học được trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh và chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Các kết quả đạt được là chính xác và trung thực. Tác giả luận án Nguyễn Khắc Kiểm ii LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Đào Ngọc Chiến và TS.
Nguyễn Vũ Thắng, đặc biệt là PGS. Đào Ngọc Chiến, người đã hướng dẫn trực tiếp về mặt khoa học đồng thời hỗ trợ tôi về nhiều mặt để tôi có thể hoàn thành bản luận án này. Qua đây, tôi cũng xin cảm ơn Viện Điện tử - Viễn thông, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Cảm ơn Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ Việt Nam (NAFOSTED) đã tài trợ kinh phí tham dự hội thảo khoa học quốc tế tại nước ngoài.
Đồng thời, tôi xin gửi lời cảm ơn Giáo sư Hiroshi Shirai, Khoa Điện - Điện tử - Truyền thông, Đại học Chuo, Nhật Bản đã hỗ trợ tôi trong quá trình đo đạc mô hình chế tạo thực nghiệm. Cuối cùng, tôi dành những lời yêu thương nhất đến mọi thành viên trong gia đình. Sự động viên, giúp đỡ của họ là động lực mạnh mẽ giúp tôi vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành luận án này. iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.
viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU .xvi MỞ ĐẦU. Kỹ thuật MIMO và hệ thống đa anten. Những vấn đề còn tồn tại. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và những đóng góp của luận án. Cấu trúc nội dung của luận án. xxii CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ANTEN MIMO.
Giới thiệu chương. Khái niệm về kênh truyền MIMO. Kênh truyền không dây. Truyền thông không dây qua kênh truyền MIMO.
Ưu điểm của kênh truyền MIMO. Hệ thống đa anten và ảnh hưởng tương hỗ. Giới thiệu hệ thống đa anten. Kỹ thuật phân tập anten.
Ảnh hưởng tương hỗ giữa các phần tử trong hệ thống đa anten. Các tham số của anten MIMO. Hệ số tương quan tín hiệu. Độ tăng ích hiệu quả trung bình (MEG).
Dung lượng hệ thống. Các kỹ thuật cải thiện cách ly cho anten MIMO. Hướng đặt anten. Mạng cách ly.
Phần tử ký sinh. Cấu trúc mặt phẳng đế không hoàn hảo. Đường trung tính. Tổng kết chương.
GIẢI PHÁP SỬ DỤNG PHẦN TỬ KÝ SINH TRONG THIẾT KẾ ANTEN MIMO BĂNG THÔNG SIÊU RỘNG. Giới thiệu chương. Nguyên lý hoạt động của một số cấu trúc phần tử ký sinh. Phần tử ký sinh có cấu trúc bộ cộng hưởng MMR.
Phần tử ký sinh có cấu trúc hai dây chêm ngắn mạch. Anten MIMO-UWB 4×4 loại bỏ băng tần WLAN. Thiết kế anten MIMO-UWB 4×4. Kết quả và nhận xét.
Đặc tính MIMO của anten. Anten MIMO-EWB 2×2 loại bỏ băng tần WLAN. Thiết kế anten MIMO-EWB 2×2 loại bỏ băng tần WLAN. Kết quả và nhận xét.
Đặc tính MIMO của anten. Tổng kết chương. GIẢI PHÁP SỬ DỤNG CẤU TRÚC MẶT PHẲNG ĐẾ KHÔNG HOÀN HẢO TRONG THIẾT KẾ ANTEN MIMO NHỎ GỌN. Giới thiệu chương.
Nguyên lý hoạt động của cấu trúc mặt phẳng đế không hoàn hảo. Anten MIMO siêu vật liệu có hệ số cách ly cao ứng dụng cho hệ thống thông tin WLAN. Nguyên lý hoạt động của anten cấu trúc siêu vật liệu. Thiết kế anten MIMO siêu vật liệu.
Kết quả và thảo luận. Đặc tính MIMO của anten. Anten MIMO-PIFA hai băng tần ứng dụng cho hệ thống thông tin 4G-LTE và WiMAX. Thiết kế anten MIMO PIFA hai băng tần.
Kết quả và thảo luận. Đặc tính MIMO của anten. Tổng kết chương. GIẢI PHÁP SỬ DỤNG MẠNG CÁCH LY ĐƯỜNG TRUYỀN VI DẢI TRONG THIẾT KẾ ANTEN MIMO HAI BĂNG TẦN.
Giới thiệu chương. Phương pháp luận thiết kế. Mô hình anten. Bộ biến đổi dẫn nạp hai băng tần.
Mạng cách ly sử dụng đường truyền vi dải. Anten MIMO hai băng tần sử dụng TLDN. Thiết kế các anten MIMO hai băng tần. Kết quả và thảo luận.
Tổng kết chương .116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .118 TÀI LIỆU THAM KHẢO .119 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AWGN Additive White Gaussian Noise Nhiễu Gauss trắng cộng Cấu trúc siêu vật liệu điện từ dạng CRLH Composite Right-Left Handed phức hợp CPW Co-planar Waveguide Ống dẫn sóng đồng phẳng DGS Defected Ground Stucture Mặt đế không hoàn hảo DMN Dual-band Matching Network Mạng phối hợp trở kháng hai băng tần EBG Electromagnetic Band Gap Dải chắn điện từ ECC Envelop Correlation Coefficient Hệ số tương quan đường bao EMF Electromagnetic Field Trường điện từ EWB Extremely Wide-Band Băng thông cực kỳ rộng Federal Communications FCC Ủy ban truyền thông Liên bang Commission GA Genetic Algorithm Thuật toán di truyền GND Ground Mặt phẳng đế Vật liệu tuân theo quy tắc bàn tay trái LH Left-handed material (Siêu vật liệu) LTE Long-Term Evolution Hệ thống thông tin dài hạn MEG Medium Efficiency Gain Hệ số tăng ích hiệu dụng trung bình MIMO Multi Input Multi Output Đa đầu vào đa đầu ra MoM Method of Moment Phương pháp mô-men MMA Multimode antenna Anten đa mốt Microstrip Multimode MMR Bộ cộng hưởng đa-mode dạng vi dải Resonator MPA Multiport antenna Anten đa cổng MPOA Multipolarized antenna Anten đa phân cực vii MTM Metamaterial Siêu vật liệu PDA Personal Digital Assistant Thiết bị truy nhập cá nhân PIFA Planar Inverted-F Antenna Anten chữ F-ngược phẳng PSO Particle Swarm Optimization Tối ưu bầy đàn Vật liệu tuân theo quy tắc bàn tay phải RH Right-handed material (Vật liệu thông thường) RE Radiating Element Phần tử bức xạ RX Receiver Máy thu SISO Single Input Single Output Hệ thống một đầu vào một đầu ra Slotted Meander- Cấu trúc cộng hưởng dạng khe gấp SMLR Line Resonator khúc SNR Signal-Noise Ratio Tỷ số tín hiệu trên tạp âm TE Transverse Electric Điện trường ngang TLDN Transmission Line Decouping Mạng cách ly đường truyền Network Transmission Line- TL-MTM Đường truyền siêu vật liệu Metamaterial TM Transverse Magnetic Từ trường ngang TX Transmiter Máy phát Universal Mobile UMTS Hệ thống viễn thông di dộng toàn cầu Telecommunications System UWB Ultra Wide-Band Băng thông siêu rộng VSWR Voltage Standing Wave Ratio Tỷ số sóng đứng Worldwide Interoperability for Khả năng tương tác mạng diện rộng WiMAX Microwave Access bằng sóng siêu cao tần WLAN Wireless Local Area Network Mạng cục bộ không dây Wireless Personal Area WPAN Mạng vô tuyến cá nhân Network viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Tổn hao năng lượng kênh truyền không dây. Mô hình hệ thống (a) SISO và (b) MIMO. Mô hình đa anten (a) sử dụng chung phần tử bức xạ và (b) sử dụng các phần tử bức xạ độc lập.
Hệ anten MIMO hai anten đơn. (a) Mạng hai cổng và (b) mạch tương đương hình T. Quan hệ giữa trở kháng tương hỗ theo khoảng cách chuẩn hóa trong trường hợp h=0 , d>0. Quan hệ giữa trở kháng tương hỗ theo khoảng cách chuẩn hóa trong trường hợp d=0, s=h-l>0.
Các nguồn gây ra tương hỗ giữa các thành phần trong hệ đa anten mạch dải. Sắp xếp các anten mạch dải chữ nhật (a) trên mặt phẳng E và (b) trên mặt phẳng H. Quan hệ của tương hỗ giữa các phần tử anten theo khoảng cách [8] .11 Quan hệ giữa điện dẫn tương hỗ chuẩn hóa với khoảng cách giữa hai anten mạch dải chữ nhật (W=1. (a) Mô hình anten và (b) kết quả đo tham số tán xạ (l 1=24; l2=18,2; g=0.
Mạng cách ly sử dụng các phần tử điện kháng [15]. Anten MIMO hai phần tử đơn cực với mạng cách ly (L=45; W= 22; S= 8,5; L a= 22,5; đơn vị mm) [15]. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm tổn hao ngược và cách ly của anten MIMO không có mạng cách ly [15]. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm tổn hao ngược và cách ly của anten MIMO khi có mạng cách ly [15].
Tương hỗ giữa hai anten lưỡng cực đặt gần nhau và tương hỗ giữa hai anten lưỡng cực khi có thêm phần tử ký sinh [64]. Mô hình anten MIMO hai khe bức xạ với phần tử đơn cực ký sinh [107]. Phân bố dòng điện ở trên anten MIMO không có và có phần tử đơn cực ký sinh [107]. Kết quả mô phỏng tham số tán xạ khi không có và có phần tử đơn cực ký sinh [107].
Cấu trúc SMLR đề xuất đặt giữa hai phần tử anten vi dải [4]. Phân bố dòng điện của anten (a) khi không có cấu trúc SMLR và (b) khi có cấu trúc SMLR [4]. Kết quả mô phỏng tham số tán xạ của anten khi không có và có cấu trúc SMLR [4]. Mô hình anten MIMO với bốn phần tử bức xạ sử dụng cấu trúc DGS (L 1= 37,7;W1= 25; L2= 22; W2= 7; Ls= 18,75; Lc= 30; Wc= 1; đơn vị mm) [53].
Phân bố dòng điện trên mặt đế của anten khi không có và khi có dãy các khe DGS [53]. Kết quả đo tham số tán xạ của anten MIMO với bốn phần tử bức xạ [53]. Mô hình anten MIMO sử dụng đường trung tính [88]. Mô phỏng các tham số tán xạ của (a) cấu trúc đề xuất và (b) cấu trúc tham khảo (không có đường trung tính) [88].
(a) Mô hình và (b) sơ đồ mạch của cấu trúc bộ cộng hưởng MMR. (a) Bộ cộng hưởng đa mode (b) mạch điện tương đương mode lẻ (c) mạch điện tương đương mode chẵn. (a) Mô hình và (b) sơ đồ mạch của cấu trúc hai dây chêm ngắn mạch. (a) Hai dây chêm ngắn mạch (b) mạch điện tương đương mode lẻ (c) mạch điện tương đương mode chẵn.
(a) Kết cấu biến đổi từ từ, (b) Cấu trúc anten Loga-chu kỳ và (c) Cấu trúc anten xoắn phẳng. Cấu trúc anten UWB: (a) không sử dụng cấu trúc EBG, (b) có sử dụng cấu trúc EBG; và (c) mô hình mạch điện tương đương của cấu trúc EBG và đường tiếp điện vi dải. Anten MIMO (a) chỉ sử dụng các phần tử anten UWB và (b) có sử dụng phần tử ký sinh cấu trúc MMR. (a) Mô hình ban đầu, (b) một nhánh mô hình triển khai thực tế và (c) kết quả mô phỏng tham số tán xạ của mô hình triển khai thực tế của cấu trúc MMR.
Kết quả mô phỏng S11 của phần tử anten UWB không sử dụng cấu trúc EBG với các kích thước khác nhau của Rpatch.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Khắc Kiểm (n.d.). Anten MIMO cho thiết bị di động thế hệ mới [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-vien-thong/nghien-cuu-phat-trien-anten-mimo-cho-thiet-bi-dau-cuoi-di-dong-the-he-moi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Anten MIMO cho thiết bị di động thế hệ mới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Anten MIMO tiên tiến cho thiết bị di động thế hệ mới, tăng tốc độ truyền dữ liệu và ổn định kết nối vượt trội.
Luận án "Anten MIMO cho thiết bị di động thế hệ mới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội.
Luận án "Anten MIMO cho thiết bị di động thế hệ mới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Anten MIMO cho thiết bị di động thế hệ mới" thuộc chuyên ngành Điện tử - Viễn thông. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.
Luận án "Anten MIMO cho thiết bị di động thế hệ mới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Anten MIMO cho thiết bị di động thế hệ mới" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Anten MIMO cho thiết bị di động thế hệ mới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.