Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu, phát triển bộ lọc thông dải, bộ chia công suất anten sử dụng đường truyền phức hợp vòng cộng hưởng và hiệu ứng viền của siêu vật liệu

"Luận án tiến sĩ: Phát triển bộ lọc thông dải, ứng dụng siêu vật liệu, cải thiện hiệu suất truyền dẫn anten."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan siêu vật liệu: Nguyên lý, ứng dụng mô-đun RF
Số trang:
132 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Viễn thông
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan siêu vật liệu Nguyên lý ứng dụng mô đun RF

Nghiên cứu tập trung vào siêu vật liệu điện từ. Chúng có các đặc tính điện từ bất thường, không tồn tại trong tự nhiên. Các vật liệu này có thể sở hữu chiết suất âm. Chúng tạo ra phản ứng vật liệu tổng thể mong muốn. Cấu trúc siêu vật liệu bao gồm các phần tử cộng hưởng. Các phần tử này được thiết kế với kích thước nhỏ hơn nhiều so với bước sóng. Điều này cho phép điều khiển sóng điện từ linh hoạt. Khả năng này mở ra nhiều ứng dụng mới. Chúng giúp cải thiện hiệu suất các thiết bị RF/MW. Nghiên cứu xem xét đường truyền phức hợp CRLH TL, vòng cộng hưởng và hiệu ứng viền. Những công nghệ này tối ưu hóa thiết kế các mô-đun siêu cao tần. Điều này giải quyết các thách thức về kích thước và hiệu suất.

1.1. Khái niệm siêu vật liệu điện từ

Siêu vật liệu điện từ là các cấu trúc tổng hợp. Chúng mang các đặc tính điện từ bất thường. Những đặc tính này không tìm thấy trong tự nhiên. Các vật liệu này có thể có chiết suất âm. Chúng tạo ra phản ứng vật liệu tổng thể mong muốn. Cấu trúc siêu vật liệu bao gồm các phần tử cộng hưởng. Các phần tử này được thiết kế với kích thước nhỏ hơn nhiều so với bước sóng. Điều này cho phép điều khiển sóng điện từ linh hoạt. Khả năng này mở ra nhiều ứng dụng mới. Chúng giúp cải thiện hiệu suất các thiết bị RF/MW.

1.2. Đường truyền phức hợp CRLH TL

Đường truyền CRLH TL (Composite Right/Left-Handed Transmission Line) là một công nghệ then chốt. Chúng kết hợp đồng thời đặc tính của đường truyền phải (RH) và đường truyền trái (LH). Các đặc tính này bao gồm các tham số điện từ âm. Cấu trúc CRLH cung cấp khả năng điều khiển pha sóng linh hoạt. Nó hỗ trợ các ứng dụng trong mạch vi dải (Microstrip). Điều này cải thiện đáng kể hiệu suất của thiết bị siêu cao tần. Nó cho phép thiết kế các hệ thống nhỏ gọn và hiệu quả hơn.

1.3. Ứng dụng siêu vật liệu trong thiết kế mô đun

Siêu vật liệu được ứng dụng rộng rãi. Chúng giúp thiết kế các mô-đun siêu cao tần. Các mô-đun này bao gồm bộ lọc thông dải, anten và bộ chia công suất. Siêu vật liệu giải quyết các thách thức về kích thước và hiệu suất. Thiết kế bộ lọc RF và bộ chia công suất hưởng lợi lớn từ công nghệ này. Các giải pháp này dẫn đến hệ thống viễn thông nhỏ gọn. Chúng có hiệu quả cao hơn. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa hiệu suất. Nó cũng chú trọng giảm mất mát. Việc sử dụng vật liệu có chiết suất âm là trọng tâm.

II.Thiết kế bộ lọc thông dải siêu vật liệu CRLH tối ưu hiệu suất

Nghiên cứu đề xuất giải pháp thiết kế bộ lọc thông dải băng rộng. Chúng sử dụng cấu trúc bộ cộng hưởng vòng hở mở (OSRR). Các phần tử siêu vật liệu CRLH dựa trên vòng cộng hưởng hở. Điều này tạo ra bộ lọc thông dải siêu vật liệu với hiệu suất cao. Việc thiết kế và tối ưu hóa tập trung vào mạch vi dải (Microstrip). Kết quả mô phỏng và thực nghiệm xác nhận tính khả thi. Bộ lọc đạt được dải thông rộng. Chúng cũng thể hiện mất mát thấp. Điều này đáp ứng các yêu cầu khắt khe của hệ thống truyền thông hiện đại.

2.1. Cấu trúc bộ cộng hưởng vòng hở mở OSRR

Bộ cộng hưởng vòng hở mở (OSRR) là một phần tử siêu vật liệu quan trọng. Nó tạo ra các đặc tính cộng hưởng độc đáo. OSRR được sử dụng để phát triển bộ lọc thông dải siêu vật liệu. Các vòng này có khả năng điều chỉnh tần số linh hoạt. Cấu trúc OSRR cho phép điều khiển dải thông chính xác. Đây là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu suất.

2.2. Thiết kế bộ lọc thông dải băng rộng

Một bộ lọc thông dải băng rộng đã được thiết kế. Cấu trúc OSRR được tích hợp vào mạch vi dải (Microstrip). Thiết kế bộ lọc RF này mang lại dải thông rộng. Nó cũng đảm bảo mất mát thấp trong dải tần hoạt động. Việc sử dụng siêu vật liệu giúp đạt được các đặc tính mong muốn. Bộ lọc duy trì kích thước nhỏ gọn.

2.3. Đánh giá kết quả mô phỏng và thực nghiệm

Kết quả mô phỏng chi tiết cho thấy hiệu suất cao. Các thử nghiệm thực tế xác nhận tính khả thi của thiết kế. Bộ lọc thông dải siêu vật liệu hoạt động ổn định. Chúng đạt được các thông số kỹ thuật mong muốn. Việc tối ưu hóa hiệu suất đã thành công. Mất mát chèn thấp được ghi nhận. Băng thông rộng cũng được xác nhận.

III.Ăng ten siêu vật liệu và bộ chia công suất nhỏ gọn CRLH

Nghiên cứu phát triển anten siêu vật liệu cho các hệ thống WLAN. Chúng sử dụng đường truyền phức hợp CRLH phẳng. Thiết kế này giúp giảm kích thước. Đồng thời, một bộ chia công suất Bagley Polygon 1:3 cũng được phát triển. Nó tích hợp cấu trúc CRLH TL. Bộ chia công suất siêu vật liệu này có kích thước nhỏ gọn. Nó duy trì mất mát thấp và cách ly tốt. Việc tối ưu hóa hiệu suất và kích thước là mục tiêu chính. Các thiết bị này được thiết kế trên mạch vi dải (Microstrip). Chúng đáp ứng nhu cầu về kích thước nhỏ gọn và hiệu quả cho các ứng dụng hiện đại.

3.1. Ăng ten siêu vật liệu cho hệ thống WLAN

Ăng-ten siêu vật liệu được phát triển đặc biệt cho các ứng dụng WLAN. Chúng sử dụng cấu trúc CRLH phẳng. Thiết kế này giúp giảm kích thước vật lý của anten. Ăng-ten siêu vật liệu cung cấp hiệu suất bức xạ ổn định. Chúng có khả năng phủ sóng rộng. Điều này rất quan trọng cho các hệ thống không dây hiện đại. Kích thước nhỏ gọn là một lợi thế cạnh tranh.

3.2. Bộ chia công suất Bagley Polygon nhỏ gọn

Một bộ chia công suất Bagley Polygon 1:3 đã được thiết kế. Nó tích hợp cấu trúc CRLH TL tiên tiến. Bộ chia công suất siêu vật liệu này có kích thước nhỏ gọn đáng kể. Nó duy trì mất mát thấp và khả năng cách ly tốt giữa các cổng. Thiết kế này giải quyết vấn đề không gian trong các hệ thống tích hợp.

3.3. Tối ưu hóa kích thước và hiệu suất

Việc sử dụng CRLH TL cho phép tối ưu hóa kích thước thiết bị. Các linh kiện trở nên nhỏ hơn đáng kể. Hiệu suất được cải thiện về băng thông và mất mát. Các mạch vi dải này đáp ứng yêu cầu khắt khe của hệ thống truyền thông hiện đại. Công nghệ vật liệu có chiết suất âm đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được những cải tiến này.

IV.Bộ lọc thông dải đa băng tần sử dụng hiệu ứng viền

Nghiên cứu giới thiệu giải pháp thiết kế bộ lọc thông dải đa băng tần. Chúng sử dụng hiệu ứng viền của siêu vật liệu. Một mô hình bộ lọc ba băng tần đã được đề xuất. Các tính toán lý thuyết và mô phỏng chi tiết được thực hiện. Điều này xác nhận khả năng hoạt động ba băng tần. Thiết kế bộ lọc RF này mang lại kích thước nhỏ gọn. Nó cũng thể hiện mất mát thấp. Kết quả được so sánh với các bộ lọc đã công bố. Bộ lọc mới cho thấy hiệu suất vượt trội. Điều này mở ra tiềm năng lớn cho các ứng dụng truyền thông đa băng tần.

4.1. Mô hình bộ lọc ba băng tần

Một mô hình bộ lọc ba băng tần đã được đề xuất. Nó khai thác hiệu ứng viền đặc trưng của siêu vật liệu. Thiết kế bộ lọc RF này cho phép hoạt động đồng thời ở nhiều dải tần. Đây là một yêu cầu quan trọng cho các hệ thống truyền thông tiên tiến. Bộ lọc sử dụng cấu trúc nhỏ gọn.

4.2. Tính toán lý thuyết và mô phỏng

Các tính toán lý thuyết chi tiết đã được thực hiện. Chúng dự đoán chính xác hành vi của bộ lọc. Kết quả mô phỏng xác nhận hiệu quả của thiết kế. Bộ lọc thông dải siêu vật liệu thể hiện khả năng hoạt động ba băng tần xuất sắc. Chúng đạt được các thông số mất mát thấp và dải thông rõ ràng.

4.3. So sánh với các bộ lọc đã công bố

Hiệu suất của bộ lọc mới được so sánh khách quan. Nó vượt trội hơn một số thiết kế đã công bố trước đây. Bộ lọc này cho thấy kích thước nhỏ gọn hơn. Nó cũng có mất mát thấp hơn. Điều này chứng minh tiềm năng ứng dụng to lớn trong thực tế. Khả năng đa băng tần là một lợi thế cạnh biệt.

V.Ăng ten siêu vật liệu đa băng tần kích thước nhỏ gọn

Nghiên cứu tập trung vào thiết kế anten đa băng tần. Chúng sử dụng hiệu ứng viền của siêu vật liệu. Phân tích hiệu ứng viền giúp tạo ra nhiều điểm cộng hưởng. Một anten hai băng tần dải rộng đã được phát triển. Nó kết hợp hiệu ứng viền với cấu trúc CRLH TL. Anten siêu vật liệu này có kích thước nhỏ gọn. Nó vẫn duy trì băng thông rộng. Các kết quả thực nghiệm khẳng định hiệu quả. Anten hoạt động tốt ở các băng tần mong muốn. Chúng phù hợp cho các hệ thống truyền thông đa băng tần yêu cầu kích thước nhỏ gọn và hiệu suất cao.

5.1. Phân tích hiệu ứng viền trong anten đa băng tần

Hiệu ứng viền đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các chế độ cộng hưởng mới. Nó được phân tích kỹ lưỡng để thiết kế anten đa băng tần. Hiệu ứng này giúp tạo ra nhiều điểm cộng hưởng. Điều này mở rộng khả năng hoạt động của anten trên nhiều dải tần.

5.2. Anten hai băng tần dải rộng CRLH TL

Một anten hai băng tần dải rộng đã được phát triển. Nó kết hợp hiệu ứng viền với cấu trúc CRLH TL. Anten siêu vật liệu này có kích thước nhỏ gọn đáng kể. Nó vẫn duy trì băng thông rộng ở cả hai dải tần. Điều này rất có giá trị cho các ứng dụng yêu cầu linh hoạt.

5.3. Kết quả thực nghiệm và ứng dụng

Kết quả thực nghiệm đã khẳng định hiệu quả của anten. Anten hoạt động tốt ở các băng tần mong muốn. Chúng phù hợp cho các hệ thống truyền thông đa băng tần như Wi-Fi, Bluetooth. Việc tối ưu hóa hiệu suất được chứng minh thông qua các phép đo. Thiết kế này mang lại giải pháp ăng-ten siêu vật liệu hiệu quả.

VI.Tối ưu hiệu suất giảm mất mát mạch vi dải siêu vật liệu

Nghiên cứu đã chứng minh lợi ích của siêu vật liệu trong thiết kế RF/MW. Chúng cho phép thu nhỏ đáng kể kích thước thiết bị. Mất mát thấp là một ưu điểm lớn. Các linh kiện RF/MW trở nên hiệu quả hơn. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng và không gian. Các giải pháp thiết kế bộ lọc RF, anten và bộ chia công suất tiên tiến đã được đề xuất. Chúng sử dụng mạch vi dải siêu vật liệu. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới cho các thiết bị viễn thông. Các cấu trúc siêu vật liệu tiếp tục được khám phá để tạo ra các sản phẩm vượt trội.

6.1. Lợi ích của siêu vật liệu trong RF MW

Siêu vật liệu mang lại nhiều lợi ích đột phá. Chúng cho phép thu nhỏ đáng kể kích thước thiết bị. Mất mát thấp là một ưu điểm lớn. Các linh kiện RF/MW trở nên hiệu quả hơn. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng và không gian. Chúng nâng cao khả năng tích hợp hệ thống.

6.2. Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo

Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới cho các thiết bị RF/MW. Nó tập trung vào vật liệu có chiết suất âm. Các thiết bị viễn thông sẽ được cải thiện liên tục. Việc khám phá các cấu trúc siêu vật liệu mới sẽ tiếp tục. Chúng hứa hẹn tạo ra các sản phẩm vượt trội.

6.3. Đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu đã đóng góp đáng kể vào lĩnh vực kỹ thuật viễn thông. Nó cung cấp các giải pháp thiết kế bộ lọc RF, anten và bộ chia công suất tiên tiến. Các giải pháp này sử dụng mạch vi dải siêu vật liệu. Chúng đáp ứng nhu cầu về kích thước nhỏ gọn và hiệu suất cao. Nghiên cứu thúc đẩy ứng dụng của công nghệ siêu vật liệu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
Siêu vật liệu điện từ và ứng dụng trong thiết kế mô-đun siêu cao tần
Những vấn đề còn tồn tại
Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và những đóng góp của luận án
Cấu trúc nội dung của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ SIÊU VẬT LIỆU ĐIỆN TỪ
1.1. Giới thiệu chương
1.2. Siêu vật liệu điện từ
1.3. Đường truyền siêu vật liệu điện từ phức hợp CRLH TL
1.3.1. Những đặc tính cơ bản của đường truyền siêu vật liệu
1.3.2. Cộng hưởng cân bằng và không cân bằng
1.3.3. Mạng LC bậc thang
1.4. Đường truyền siêu vật liệu điện từ phức hợp đối ngẫu D-CRLH TL
1.5. Lý thuyết bước sóng vô hạn trên cấu trúc chu kỳ
1.6. Các phần tử cộng hưởng siêu vật liệu điện từ
1.6.1. Bộ cộng hưởng vòng hở (SRR)
1.6.2. Bộ cộng hưởng vòng hở mở (OSRR)
1.7. Hiệu ứng viền của siêu vật liệu
1.7.1. Tính chất cơ bản của hiệu ứng viền
1.7.2. Ảnh hưởng của hiệu ứng viền đến khả năng cộng hưởng của miền diện tích bất kỳ
1.8. Ứng dụng của siêu vật liệu điện từ trong thiết kế mô-đun siêu cao tần
1.8.1. Bộ lọc thông dải
1.8.2. Anten vi dải
1.8.3. Bộ chia công suất
1.9. Tổng kết chương
2. GIẢI PHÁP THIẾT KẾ BỘ LỌC THÔNG DẢI, ANTEN, BỘ CHIA CÔNG SUẤT PHẲNG SỬ DỤNG ĐƯỜNG TRUYỀN PHỨC HỢP VÀ VÒNG CỘNG HƯỞNG CỦA SIÊU VẬT LIỆU
2.1. Giới thiệu chương
2.2. Bộ lọc thông dải băng rộng sử dụng cấu trúc bộ cộng hưởng vòng hở mở
2.2.1. Phần tử siêu vật liệu CRLH dựa trên vòng cộng hưởng hở
2.2.2. Thiết kế bộ lọc thông dải sử dụng bộ cộng hưởng vòng hở OSRR
2.2.3. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm
2.3. Anten siêu vật liệu tiếp điện bằng ống dẫn sóng đồng phẳng ứng dụng cho hệ thống WLAN
2.3.1. Thiết kế anten siêu vật liệu dựa trên cấu trúc CRLH phẳng
2.3.2. Kết quả và thảo luận
2.4. Bộ chia công suất Bagley Polygon phẳng nhỏ gọn sử dụng cấu trúc CRLH TL
2.4.1. Bộ chia công suất Bagley Polygon 1:3 thông thường
2.4.2. Thiết kế bộ chia công suất Bagley Polygon 1:3 phẳng nhỏ gọn sử dụng cấu trúc CRLH TL
2.4.3. Kết quả mô phỏng và thảo luận
2.5. Tổng kết chương
3. GIẢI PHÁP THIẾT KẾ BỘ LỌC THÔNG DẢI VÀ ANTEN ĐA BĂNG TẦN SỬ DỤNG HIỆU ỨNG VIỀN CỦA SIÊU VẬT LIỆU
3.1. Giới thiệu chương
3.2. Bộ lọc thông dải đa băng tần sử dụng hiệu ứng viền của siêu vật liệu
3.2.1. Mô hình bộ lọc ba băng tần
3.2.2. Tính toán lý thuyết
3.2.3. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm
3.2.4. So sánh với một số bộ lọc thông dải ba băng tần đã công bố
3.3. Anten đa băng tần sử dụng hiệu ứng viền của siêu vật liệu
3.3.1. Phân tích và tính toán hiệu ứng viền trong anten đa băng tần
3.3.2. Kết quả và thảo luận
3.4. Anten hai băng tần dải rộng có kích thước nhỏ gọn sử dụng hiệu ứng viền kết hợp với cấu trúc CRLH TL
3.4.1. Mô hình anten đề xuất
3.4.2. Tính toán lý thuyết
3.4.3. Kết quả và thảo luận
3.5. Tổng kết chương
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật viễn thông nghiên cứu phát triển bộ lọc thông dải bộ chia công suất anten sử dụng đường truyền phức hợp vòng cộng hưởng và hiệu ứng viền của siêu vật liệu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ĐẶNG NHƢ ĐỊNH NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN BỘ LỌC THÔNG DẢI, BỘ CHIA CÔNG SUẤT, ANTEN SỬ DỤNG ĐƢỜNG TRUYỀN PHỨC HỢP, VÒNG CỘNG HƢỞNG VÀ HIỆU ỨNG VIỀN CỦA SIÊU VẬT LIỆU LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG Hà Nội – 2017 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ĐẶNG NHƢ ĐỊNH NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN BỘ LỌC THÔNG DẢI, BỘ CHIA CÔNG SUẤT, ANTEN SỬ DỤNG ĐƢỜNG TRUYỀN PHỨC HỢP, VÒNG CỘNG HƢỞNG VÀ HIỆU ỨNG VIỀN CỦA SIÊU VẬT LIỆU Chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông Mã số: 62520208 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HOÀNG PHƯƠNG CHI 2. ĐÀO NGỌC CHIẾN Hà Nội – 2017 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả khoa học được trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh và chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Các kết quả đạt được đảm bảo tính chính xác và trung thực.

Tác giả luận án Đặng Nhƣ Định Luận án tiến sĩ Kĩ thuật ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Đào Ngọc Chiến và TS. Hoàng Phương Chi, người đã trực tiếp hướng dẫn và định hướng khoa học cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Thầy Cô đã dành nhiều thời gian, công sức và tâm huyết hỗ trợ mọi mặt để tôi hoàn thành luận án theo đúng kế hoạch đã đặt ra.

Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn các Thầy Cô trong Bộ môn Hệ thống viễn thông, Viện Điện tử - Viễn thông, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Cảm ơn tập thể anh chị em NCS của Viện và LAB 608 đã tận tình động viên, hỗ trợ cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn đến gia đình, đồng chí, đồng đội và cơ quan công tác đã luôn động viên, khích lệ tôi trong thời gian vừa qua để tôi có thêm nghị lực vượt qua khó khăn và hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Đặng Nhƣ Định Luận án tiến sĩ Kĩ thuật iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.

xiii MỞ ĐẦU. Siêu vật liệu điện từ và ứng dụng trong thiết kế mô-đun siêu cao tần. Những vấn đề còn tồn tại. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và những đóng góp của luận án.

Cấu trúc nội dung của luận án. xix CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ SIÊU VẬT LIỆU ĐIỆN TỪ. Giới thiệu chương.

Siêu vật liệu điện từ. Đường truyền siêu vật liệu điện từ phức hợp CRLH TL. Những đặc tính cơ bản của đường truyền siêu vật liệu. Cộng hưởng cân bằng và không cân bằng.

Mạng LC bậc thang. Đường truyền siêu vật liệu điện từ phức hợp đối ngẫu D-CRLH TL. Lý thuyết bước sóng vô hạn trên cấu trúc chu kỳ. Các phần tử cộng hưởng siêu vật liệu điện từ.

Bộ cộng hưởng vòng hở (SRR). Bộ cộng hưởng vòng hở mở (OSRR). Hiệu ứng viền của siêu vật liệu. Tính chất cơ bản của hiệu ứng viền.

20 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật iv 1. Ảnh hưởng của hiệu ứng viền đến khả năng cộng hưởng của miền diện tích bất kỳ. Ứng dụng của siêu vật liệu điện từ trong thiết kế mô-đun siêu cao tần. Bộ lọc thông dải.

Anten vi dải. Bộ chia công suất. Tổng kết chương. GIẢI PHÁP THIẾT KẾ BỘ LỌC THÔNG DẢI, ANTEN, BỘ CHIA CÔNG SUẤT PHẲNG SỬ DỤNG ĐƢỜNG TRUYỀN PHỨC HỢP VÀ VÒNG CỘNG HƢỞNG CỦA SIÊU VẬT LIỆU.

Giới thiệu chương. Bộ lọc thông dải băng rộng sử dụng cấu trúc bộ cộng hưởng vòng hở mở. Phần tử siêu vật liệu CRLH dựa trên vòng cộng hưởng hở. Thiết kế bộ lọc thông dải sử dụng bộ cộng hưởng vòng hở OSRR.

Kết quả mô phỏng và thực nghiệm. Anten siêu vật liệu tiếp điện bằng ống dẫn sóng đồng phẳng ứng dụng cho hệ thống WLAN. Thiết kế anten siêu vật liệu dựa trên cấu trúc CRLH phẳng. Kết quả và thảo luận.

Bộ chia công suất Bagley Polygon phẳng nhỏ gọn sử dụng cấu trúc CRLH TL 51 2. Bộ chia công suất Bagley Polygon 1:3 thông thường. Thiết kế bộ chia công suất Bagley Polygon 1:3 phẳng nhỏ gọn sử dụng cấu trúc CRLH TL. Kết quả mô phỏng và thảo luận.

Tổng kết chương. GIẢI PHÁP THIẾT KẾ BỘ LỌC THÔNG DẢI VÀ ANTEN ĐA BĂNG TẦN SỬ DỤNG HIỆU ỨNG VIỀN CỦA SIÊU VẬT LIỆU. Giới thiệu chương. Bộ lọc thông dải đa băng tần sử dụng hiệu ứng viền của siêu vật liệu.

Mô hình bộ lọc ba băng tần. Tính toán lý thuyết. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm. So sánh với một số bộ lọc thông dải ba băng tần đã công bố.

72 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật v 3. Anten đa băng tần sử dụng hiệu ứng viền của siêu vật liệu. Phân tích và tính toán hiệu ứng viền trong anten đa băng tần. Kết quả và thảo luận.

Anten hai băng tần dải rộng có kích thước nhỏ gọn sử dụng hiệu ứng viền kết hợp với cấu trúc CRLH TL. Mô hình anten đề xuất. Tính toán lý thuyết. Kết quả và thảo luận.

Tổng kết chương. 99 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 101 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 102 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ATL Artificial Transmission Line Đường truyền dẫn nhân tạo BPF Bandpass Filter Bộ lọc thông dải Broadside Coupled Split Ring BC-SRR Bộ cộng hưởng vòng hở ghép ngang Resonator BPD Bagley Polygon Divider Bộ chia công suất Bagley polygon BPF Bandpass Filter Bộ lọc thông dải CPW Coplanar Waveguide Ống dẫn sóng đồng phẳng CRLH Composite Right-Left Handed Cấu trúc siêu vật liệu điện từ phức hợp Composite Right-Left Handed Đường truyền dẫn siêu vật liệu điện từ CRLH TL Transmission line phức hợp Complementary Split Ring CSRR Bộ cộng hưởng vòng hở bổ sung Resonator Double Slit Split Ring DS-SRR Bộ cộng hưởng vòng hở khe đôi Resonator Dual - Composite Right-Left Đường truyền dẫn siêu vật liệu điện từ D-CRLH TL Handed Transmission line phức hợp đối ngẫu Global System for Mobile GSM Hệ thống thông tin di động toàn cầu Communications High Frequency Structral Phần mềm mô phỏng cấu trúc tần số HFSS Simulator cao Vật liệu tuân theo quy tắc bàn tay trái LH Left-handed material (Siêu vật liệu) LWA Leaky Wave Antenna Anten sóng rò LTE Long Term Evolution Tiến hóa dài hạn MTM Metamaterial Siêu vật liệu NRI Negative Refractive Index Chỉ số khúc xạ âm OSRR Open Split Ring Resonator Bộ cộng hưởng vòng hở mở Luận án tiến sĩ Kĩ thuật vii PLH Purely Left Handed Vật liệu thuần LH Vật liệu thuần RH (Vật liệu thông PRH Purely Right Handed thường) Vật liệu tuân theo quy tắc bàn tay phải RH Right-handed material (Vật liệu thông thường) SR Spiral Resonator Bộ cộng hưởng xoắn SRR Split Ring Resonator Vòng khuyết cộng hưởng TEM Transverse Electromagnetic Điện từ ngang TL Transmission line Đường truyền dẫn Worldwide Interoperability for Sự tương tác mạng diện rộng bằng WiMAX Microwave Access sóng vô tuyến WLAN Wireless Local Area Network Mạng cục bộ không dây ZOR Zero Oder Resonator Cộng hưởng bậc 0 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.

(a) Biểu diễn chiều của vectơ Poynting và vectơ sóng của vật liệu thông thường, (b) Biểu diễn chiều của vectơ Poynting và vectơ sóng của loại vật liệu mới. Các tia sáng khả dĩ khi đi qua bờ phân cách. Mô hình vật liệu plasma điện [84]. Các cấu trúc LH thực nghiệm đầu tiên [14].

Mô hình vật liệu plasma từ [85]. Dạng đường truyền tín hiệu dọc theo trục. Sơ đồ mạch tương đương cấu trúc CRLH TL thông thường không tổn hao [14]. Đồ thị tán sắc của cấu trúc CRLH (a) năng lượng truyền theo hai hướng của trục dương và âm, (b) So sánh năng lượng truyền của CRLH, PRH và PLH theo hướng dương [14].

Trở kháng đặc tính của CRLH trong trường hợp > [14]. Cấu trúc CRLH TL cộng hưởng cân bằng (a) Sơ đồ mạch tương đương, (b) Đường cong tán sắc [14]. Một phần tử đơn vị của đường truyền CRLH ở dạng mạch LC (a) Dạng tổng quát (Không cân bằng), (b) Cân bằng ( ) [14]. Cấu trúc CRLH TL dạng bậc thang chu kỳ [14].

Sự tương đương giữa mạng cầu thang chu kỳ với TL lý tưởng [14]. Sơ đồ mạch tương đương của cấu trúc đường truyền siêu vật liệu điện từ phức hợp đối ngẫu D-CRLH TL [11]. Sơ đồ tương đương của một phần tử đơn vị đường truyền CRLH TL thông thường. SRR và các thông số kích thước cơ bản: (a) Dạng hình tròn, (b) Dạng hình vuông, và (c) Sơ đồ mạch tương đương [109].

Sự phụ thuộc của tần số cộng hưởng của SRR vào độ rộng của SRR [109]. Phần tử vòng cộng hưởng hở mở OSRR và sơ đồ mạch tương đương [76]. Hiệu ứng viền của siêu vật liệu. (a) Miền diện tích chưa được cộng hưởng, (b) Miền diện tích đã được cộng hưởng.

Mô hình của một phần tử đơn vị cộng hưởng dựa trên cấu trúc CSRR [77]. 23 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật ix Hình 1. Mô hình anten lưỡng cực với tải MTM dạng vòng cộng hưởng hở bổ sung mở (OCSRR) [44]. Anten siêu vật liệu sử dụng đường truyền CRLH: (a) Mô hình anten đề xuất, (b) Sơ đồ mạch LC tương đương [82].

Bộ chia công suất khớp nối chữ T: (a) Cấu trúc thông thường, (b) Cấu trúc siêu vật liệu đề xuất [95]. Bộ chia công suất 1:4 sử dụng bộ ghép giữa đường truyền vi dải và đường truyền dẫn có hệ số khúc xạ âm NRI-TL: (a) Sơ đồ nguyên lý bộ chia, (b) Mẫu chế tạo thực nghiệm [49]. Bộ chia công suất Bagley Polygon 1:3 sử dụng CRLH TL (a) Sơ đồ layout đoạn biến đối ¼ bước sóng sử dụng cấu trúc CRLH, (b) Mẫu chế tạo thực nghiệm bộ chia công suất [27]. Mô hình các cấu trúc siêu vật liệu điện từ: (a) Cộng hưởng vòng hở, (b) Cộng hưởng vòng hở mở.

Mô hình một phần tử MTM và sơ đồ tương đương của nó. Mô hình đề xuất của cấu trúc siêu vật liệu điện từ phức hợp dựa trên sự kết hợp một chuỗi các OSRR.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Như Định (2017). Phát triển bộ lọc thông dải, bộ chia công suất anten sử dụng siêu vật liệu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-vien-thong/luan-an-tien-si-ky-thuat-vien-thong-nghien-cuu-phat-trien-bo-loc-thong-dai-bo-chia-cong-suat-anten-su-dung-duong-truyen-phuc-hop-vong-cong-huong-va-hieu-ung-vien-cua-sieu-vat-lieu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển bộ lọc thông dải, bộ chia công suất anten sử dụng siêu vật liệu" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ: Phát triển bộ lọc thông dải, ứng dụng siêu vật liệu, cải thiện hiệu suất truyền dẫn anten."

Luận án "Phát triển bộ lọc thông dải, bộ chia công suất anten sử dụng siêu vật liệu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Phát triển bộ lọc thông dải, bộ chia công suất anten sử dụng siêu vật liệu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển bộ lọc thông dải, bộ chia công suất anten sử dụng siêu vật liệu" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.

Luận án "Phát triển bộ lọc thông dải, bộ chia công suất anten sử dụng siêu vật liệu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển bộ lọc thông dải, bộ chia công suất anten sử dụng siêu vật liệu" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển bộ lọc thông dải, bộ chia công suất anten sử dụng siêu vật liệu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter