Luận án tiến sĩ: Giải pháp SDN phát hiện và giảm thiểu tấn công DDoS
"Luận án tiến sĩ khám phá giải pháp SDN chống tấn công DDoS, giảm thiểu nguy cơ, tăng cường bảo mật mạng viễn thông, mang đến hiệu quả vượt trội."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
139
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan tấn công DDoS và công nghệ mạng SDN/OpenFlow
- Số trang:
- 139 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Viễn thông
- Tác giả:
- Đặng Văn Tuyên
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan tấn công DDoS và công nghệ mạng SDN OpenFlow
Tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS) là mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh mạng. Các cuộc tấn công DDoS làm quá tải tài nguyên mạng hoặc dịch vụ, khiến người dùng hợp pháp không thể truy cập. Luận án nghiên cứu sâu về các loại tấn công DDoS phổ biến, từ tấn công dựa trên khối lượng đến tấn công lớp ứng dụng. Phân tích rõ ràng về các thách thức mà các giải pháp bảo mật mạng truyền thống phải đối mặt khi đối phó với DDoS. Mạng truyền thống thiếu khả năng phản ứng linh hoạt và khả năng hiển thị toàn diện lưu lượng. Công nghệ mạng cấu hình bởi phần mềm (SDN) mang lại một cách tiếp cận mới. SDN tách mặt phẳng điều khiển khỏi mặt phẳng dữ liệu, tập trung quản lý mạng. Điều này tạo ra một kiến trúc mạng linh hoạt, có thể lập trình được. Giao thức OpenFlow là thành phần cốt lõi của SDN, cho phép bộ điều khiển SDN quản lý các bộ chuyển mạch. Nghiên cứu tập trung vào tiềm năng của SDN trong việc cải thiện khả năng phát hiện và giảm thiểu DDoS. SDN cung cấp khả năng quan sát lưu lượng toàn mạng và kiểm soát động các luồng dữ liệu. Điều này rất quan trọng để xây dựng các giải pháp phòng chống DDoS hiệu quả hơn. Các yêu cầu về một giải pháp phát hiện và ngăn chặn DDoS trong môi trường SDN được xác định rõ ràng.
1.1. Định nghĩa và phân loại tấn công DDoS.
Tấn công DDoS làm tê liệt dịch vụ bằng cách làm quá tải hệ thống. Các cuộc tấn công này có nguồn gốc từ nhiều máy tính bị chiếm quyền điều khiển. Tấn công DDoS gây ra tổn thất lớn cho doanh nghiệp và người dùng. Ba loại tấn công chính bao gồm tấn công dựa trên khối lượng (ví dụ: UDP Flood), tấn công dựa trên giao thức (ví dụ: SYN Flood) và tấn công lớp ứng dụng (ví dụ: HTTP Flood). Mỗi loại tấn công nhắm vào các điểm yếu khác nhau của hệ thống. Phòng chống DDoS đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về các loại hình tấn công.
1.2. Giới thiệu công nghệ mạng cấu hình bởi phần mềm SDN .
SDN là một kiến trúc mạng mới. Nó tách rời chức năng điều khiển khỏi các thiết bị mạng vật lý. Một bộ điều khiển trung tâm quản lý toàn bộ mạng. Điều này mang lại khả năng cấu hình linh hoạt và lập trình mạng động. Giao thức OpenFlow cho phép bộ điều khiển tương tác với các bộ chuyển mạch. SDN cung cấp khả năng hiển thị lưu lượng toàn diện và kiểm soát hạt mịn. Đây là lợi thế lớn trong việc xây dựng các giải pháp an ninh mạng tiên tiến.
1.3. Yêu cầu phòng chống DDoS trong mạng SDN.
Phòng chống DDoS trong SDN đòi hỏi nhiều yếu tố. Cần có khả năng phát hiện tấn công theo thời gian thực. Hệ thống phải có khả năng phản ứng động và giảm thiểu tấn công hiệu quả. SDN cung cấp các công cụ cần thiết cho việc này. Tuy nhiên, thách thức vẫn tồn tại. Cần tối ưu hóa hiệu suất của bộ điều khiển và các bộ chuyển mạch. Các giải pháp phải đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng mở rộng của mạng.
II. Giải pháp phát hiện DDoS sử dụng dữ liệu thống kê SDN
Một giải pháp tiên tiến được đề xuất để phát hiện tấn công DDoS. Giải pháp này dựa trên việc phân tích dữ liệu thống kê lưu lượng mạng. Công nghệ SDN cung cấp một cái nhìn toàn diện về lưu lượng. Bộ điều khiển SDN thu thập thông tin về các gói tin đi qua mạng. Dữ liệu này được sử dụng để xây dựng mô hình dự đoán hành vi lưu lượng bình thường. Mô hình này giúp thiết lập một đường cơ sở hoạt động mạng an toàn. Khi lưu lượng mạng chệch khỏi đường cơ sở này một cách đáng kể, một cuộc tấn công DDoS có thể đã xảy ra. Mô hình dự đoán làm trơn hàm mũ được sử dụng để theo dõi các chỉ số thống kê. Các chỉ số này bao gồm tỷ lệ gói tin, tỷ lệ byte, số lượng luồng, và các thuộc tính khác của lưu lượng. Việc lựa chọn các tham số thống kê phù hợp là rất quan trọng để đạt được độ chính xác cao. Giải pháp này giúp phát hiện sớm các bất thường trong lưu lượng. Phát hiện sớm là chìa khóa để triển khai các biện pháp giảm thiểu kịp thời. Hiệu năng của giải pháp được đánh giá cẩn thận. Kết quả cho thấy giải pháp có khả năng phát hiện DDoS với độ chính xác cao và tỷ lệ sai báo thấp. Điều này cải thiện đáng kể khả năng phòng thủ của mạng SDN.
2.1. Kiến trúc phát hiện dựa trên mô hình dự đoán.
Kiến trúc hệ thống bao gồm bộ điều khiển SDN và các bộ chuyển mạch OpenFlow. Bộ điều khiển thu thập thông tin thống kê từ các bộ chuyển mạch. Một module phân tích được tích hợp. Module này xây dựng mô hình dự đoán hành vi lưu lượng bình thường. Mô hình này hoạt động liên tục. Nó so sánh lưu lượng hiện tại với dự đoán. Mọi sai lệch đáng kể sẽ được báo cáo là một cuộc tấn công tiềm tàng.
2.2. Lựa chọn tham số và mô hình thống kê lưu lượng.
Các tham số thống kê bao gồm số lượng gói tin trên giây, số byte trên giây, số lượng kết nối mới. Các tham số này phản ánh đặc điểm của lưu lượng mạng. Mô hình dự đoán làm trơn hàm mũ được chọn. Mô hình này phù hợp để dự báo các chuỗi thời gian không cố định. Việc điều chỉnh các tham số của mô hình là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất phát hiện. Thử nghiệm được thực hiện để xác định các tham số tốt nhất.
2.3. Cơ chế phát hiện và đánh giá hiệu năng.
Cơ chế phát hiện hoạt động bằng cách so sánh ngưỡng. Ngưỡng này được xác định từ mô hình dự đoán. Khi giá trị thống kê vượt quá ngưỡng, cảnh báo được kích hoạt. Hiệu năng của giải pháp được đánh giá bằng các chỉ số như độ chính xác, tỷ lệ phát hiện đúng, và tỷ lệ báo động giả. Các thử nghiệm với các kịch bản tấn công khác nhau cho thấy giải pháp có hiệu quả cao trong việc nhận diện DDoS.
III. Giảm thiểu tấn công SYN Flood trong kiến trúc SDN
Tấn công SYN Flood là một loại tấn công DDoS phổ biến. Nó làm cạn kiệt tài nguyên của máy chủ mục tiêu. Kẻ tấn công gửi một lượng lớn gói tin SYN nhưng không hoàn tất bắt tay ba chiều. Luận án đề xuất một giải pháp cụ thể để giảm thiểu tấn công SYN Flood. Giải pháp này sử dụng cơ chế ủy nhiệm gói tin SYN tại bộ điều khiển SDN. Bộ điều khiển hoạt động như một proxy bảo vệ. Nó chặn và xử lý các gói tin SYN trước khi chúng đến máy chủ đích. Điều này giúp bảo vệ máy chủ khỏi bị quá tải bởi các yêu cầu kết nối giả mạo. Kiến trúc hệ thống đề xuất bao gồm các bộ chuyển mạch OpenFlow và bộ điều khiển SDN. Bộ điều khiển được cấu hình để nhận diện và chuyển hướng các gói tin SYN khả nghi. Sau đó, nó thực hiện quá trình bắt tay ba chiều thay mặt cho máy chủ đích. Chỉ những kết nối hợp lệ mới được chuyển tiếp đến máy chủ. Giải pháp này giúp giảm thiểu đáng kể tác động của tấn công SYN Flood. Máy chủ đích có thể tiếp tục xử lý các yêu cầu hợp lệ. Hiệu năng của giải pháp được phân tích thông qua các thử nghiệm. Kết quả chứng minh khả năng bảo vệ hiệu quả. Nó đảm bảo tính sẵn sàng của dịch vụ ngay cả dưới các cuộc tấn công dữ dội. Điều này tối ưu hóa tài nguyên mạng và tăng cường khả năng phục hồi của hệ thống.
3.1. Kiến trúc ủy nhiệm gói tin SYN Flood đề xuất.
Kiến trúc này đặt bộ điều khiển SDN làm trung tâm phòng thủ. Bộ điều khiển giám sát lưu lượng đi qua mạng. Nó phát hiện các luồng gói tin SYN bất thường. Sau đó, bộ điều khiển sẽ chuyển hướng các gói tin này để xử lý. Máy chủ đích được bảo vệ khỏi việc phải trực tiếp xử lý các yêu cầu SYN giả mạo. Điều này giảm thiểu nguy cơ cạn kiệt tài nguyên của máy chủ.
3.2. Cơ chế hoạt động của hệ thống SSP SYN Shield Proxy .
Hệ thống SSP hoạt động như một proxy bảo vệ. Khi nhận được gói tin SYN, SSP kiểm tra tính hợp lệ. Nếu nghi ngờ, SSP tự thực hiện bắt tay hai chiều với client. Chỉ khi bắt tay thành công, SSP mới tạo một gói tin SYN mới và gửi tới máy chủ đích. Sau đó, SSP duy trì kết nối này và chuyển tiếp dữ liệu. Cơ chế này đảm bảo chỉ các kết nối hợp lệ mới đến được máy chủ.
3.3. Phân tích hiệu năng giảm thiểu tấn công.
Giải pháp SSP cho thấy hiệu quả cao trong việc chống lại SYN Flood. Nó giảm tải đáng kể cho máy chủ đích. Tỷ lệ kết nối hợp lệ được chấp nhận vẫn cao. Đồng thời, tỷ lệ các kết nối giả mạo bị loại bỏ cũng cao. Phân tích cho thấy giải pháp cải thiện khả năng phục hồi và tính sẵn sàng của dịch vụ. Nó cung cấp một lá chắn mạnh mẽ chống lại loại tấn công này.
IV. Kỹ thuật đánh dấu gói tin truy vết nguồn tấn công DDoS
Việc truy vết nguồn tấn công DDoS là một thách thức lớn. Kẻ tấn công thường sử dụng các địa chỉ IP giả mạo. Chúng ẩn danh tính để tránh bị phát hiện. Luận án nghiên cứu kỹ thuật đánh dấu gói tin (Packet Marking) để giải quyết vấn đề này. Kỹ thuật này giúp xác định đường đi của gói tin. Nó có thể truy ngược lại đến nguồn gốc của cuộc tấn công. Một giải pháp đánh dấu gói tin mới được đề xuất: PLA DFM. Giải pháp này được thiết kế đặc biệt cho kiến trúc mạng SDN/OpenFlow. SDN cung cấp khả năng điều khiển tập trung. Điều này giúp triển khai và quản lý việc đánh dấu gói tin hiệu quả hơn. Bộ điều khiển SDN có thể ra lệnh cho các bộ chuyển mạch OpenFlow đánh dấu các gói tin theo một quy tắc nhất định. Dữ liệu đánh dấu được nhúng vào tiêu đề gói tin. Nó chứa thông tin về các nút mạng mà gói tin đã đi qua. Khi một cuộc tấn công được phát hiện, các gói tin tấn công được phân tích. Thông tin đánh dấu được sử dụng để xây dựng lại đường đi. Từ đó, nguồn gốc của tấn công có thể được xác định. Hiệu năng của PLA DFM được so sánh với các kỹ thuật đánh dấu gói tin truyền thống. Giải pháp PLA DFM cho thấy hiệu quả cao hơn. Nó giảm thiểu chi phí và tăng độ chính xác trong truy vết. Điều này hỗ trợ đắc lực cho công tác điều tra và phòng ngừa các cuộc tấn công trong tương lai.
4.1. Tổng quan kỹ thuật đánh dấu gói tin Packet Marking .
Kỹ thuật đánh dấu gói tin là một phương pháp để truy vết nguồn tấn công. Thông tin định danh được thêm vào các gói tin khi chúng đi qua mạng. Điều này tạo ra một 'dấu vết' cho mỗi gói tin. Khi tấn công xảy ra, dấu vết này được sử dụng để xác định các điểm trung gian. Cuối cùng, nó chỉ ra nguồn gốc ban đầu của gói tin độc hại. Các kỹ thuật truyền thống thường gặp khó khăn với tính phân tán và độ phức tạp của mạng.
4.2. Đề xuất cấu trúc PLA DFM trên nền tảng SDN.
PLA DFM (Path-Level Authentication Distributed Flow Marking) là một giải pháp mới. Nó tận dụng khả năng lập trình của SDN. Bộ điều khiển SDN quản lý việc đánh dấu trên tất cả các bộ chuyển mạch OpenFlow. Các bộ chuyển mạch chèn thông tin đánh dấu vào gói tin dựa trên các luật được cung cấp bởi bộ điều khiển. Thông tin này bao gồm ID của bộ chuyển mạch và các thông tin định tuyến. Điều này giúp xây dựng một bản đồ đường đi chính xác của gói tin.
4.3. So sánh và đánh giá hiệu quả truy vết nguồn.
PLA DFM được so sánh với các phương pháp đánh dấu gói tin hiện có. Giải pháp này thể hiện ưu điểm về khả năng mở rộng và độ chính xác. Nó giảm thiểu chi phí xử lý trên các bộ chuyển mạch. Đồng thời, nó cung cấp thông tin truy vết chi tiết hơn. Khả năng truy vết nhanh chóng và chính xác là rất quan trọng. Nó giúp cô lập các nguồn tấn công và giảm thiểu thiệt hại. Điều này làm cho PLA DFM trở thành một công cụ mạnh mẽ trong phòng chống DDoS.
V. Kiến trúc SDN mở rộng Tối ưu chống DDoS hiệu quả
Kiến trúc SDN/OpenFlow tiêu chuẩn có một số hạn chế. Nó chưa hoàn toàn tối ưu cho việc phòng chống các cuộc tấn công DDoS phức tạp. Bộ điều khiển SDN có thể trở thành điểm nghẽn. Nó phải xử lý một lượng lớn thông tin trạng thái và đưa ra quyết định điều khiển. Các bộ chuyển mạch OpenFlow cơ bản cũng có giới hạn. Chúng không thể thực hiện phân tích gói tin sâu (Deep Packet Inspection) hiệu quả. Để khắc phục những hạn chế này, luận án đề xuất một kiến trúc mạng SDN/OpenFlow mở rộng. Kiến trúc này bổ sung một bộ phận chuyên biệt: Bộ phân tích và xử lý lưu lượng (Traffic Analyzer and Processor - SD). Bộ SD này hoạt động song song với bộ điều khiển SDN. Nó nhận các luồng lưu lượng đáng ngờ được chuyển hướng từ các bộ chuyển mạch OpenFlow. Sau đó, bộ SD thực hiện phân tích sâu hơn. Nó có thể áp dụng các thuật toán học máy phức tạp. Mục đích là để phân loại chính xác các loại tấn công DDoS. Bằng cách ủy thác các tác vụ phân tích và xử lý chuyên sâu cho bộ SD, gánh nặng cho bộ điều khiển được giảm bớt. Điều này cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống phòng chống DDoS. Nó giúp mạng SDN phản ứng nhanh hơn và hiệu quả hơn trước các cuộc tấn công đa dạng. Kiến trúc mở rộng này mang lại khả năng phòng thủ mạnh mẽ hơn. Nó kết hợp sự linh hoạt của SDN với khả năng phân tích nâng cao.
5.1. Hạn chế của SDN OpenFlow trong phòng chống DDoS.
SDN/OpenFlow cơ bản có những hạn chế nhất định. Bộ điều khiển có thể bị quá tải với lượng lớn thông tin trạng thái. Việc ra quyết định trong thời gian thực trở nên khó khăn. Các bộ chuyển mạch OpenFlow thường chỉ thực hiện chuyển tiếp gói tin đơn giản. Chúng thiếu khả năng phân tích gói tin sâu. Điều này hạn chế khả năng phát hiện và giảm thiểu các tấn công DDoS tinh vi. Cần có thêm các thành phần chuyên biệt để tăng cường bảo mật.
5.2. Đề xuất kiến trúc SDN mở rộng với bộ phân tích lưu lượng.
Kiến trúc mở rộng giới thiệu một thành phần mới: Bộ phân tích và xử lý lưu lượng (SD). Bộ SD này được kết nối với bộ điều khiển SDN và các bộ chuyển mạch. Nó có khả năng thực hiện phân tích chuyên sâu về lưu lượng. Khi bộ điều khiển phát hiện lưu lượng bất thường, nó sẽ chuyển hướng lưu lượng đó đến bộ SD. Bộ SD sau đó đảm nhiệm việc phân loại và xử lý tấn công. Điều này giải phóng bộ điều khiển khỏi các tác vụ tính toán nặng nề.
5.3. Cơ chế phân loại giảm thiểu tấn công qua SD.
Bộ SD sử dụng các thuật toán tiên tiến. Các thuật toán này bao gồm học máy và phân tích hành vi. Nó phân loại chính xác các loại tấn công DDoS. Sau khi phân loại, bộ SD áp dụng các chính sách giảm thiểu tương ứng. Các chính sách này có thể bao gồm lọc lưu lượng, điều chỉnh băng thông hoặc thay đổi định tuyến. Bộ SD gửi các chỉ thị trở lại bộ điều khiển SDN. Bộ điều khiển sau đó cập nhật các luật trên các bộ chuyển mạch OpenFlow. Điều này đảm bảo phản ứng nhanh chóng và hiệu quả với từng loại tấn công.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (139 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ĐẶNG VĂN TUYÊN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP PHÁT HIỆN VÀ GIẢM THIỂU TẤN CÔNG TỪ CHỐI DỊCH VỤ PHÂN TÁN SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ SDN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG Hà Nội – 2019 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ĐẶNG VĂN TUYÊN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP PHÁT HIỆN VÀ GIẢM THIỂU TẤN CÔNG TỪ CHỐI DỊCH VỤ PHÂN TÁN SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ SDN Ngành: Kỹ thuật Viễn thông Mã số: 9520208 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRƯƠNG THU HƯƠNG PGS. NGUYỄN TÀI HƯNG Hà Nội – 2019 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả khoa học được trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh và chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Các kết quả đạt được là chính xác và trung thực.
Hà Nội, ngày 15 tháng 5 năm 2019 Tác giả luận án Đặng Văn Tuyên Giáo viên hướng dẫn khoa học PGS. Trương Thu Hương PGS. Nguyễn Tài Hưng Luận án tiến sĩ Kĩ thuật ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh (NCS) xin gửi lời trân trọng cảm ơn đến Tập thể hướng dẫn khoa học: PGS. Trương Thu Hương và PGS.
Nguyễn Tài Hưng cùng các thầy cô giáo Bộ môn Kỹ thuật Thông tin, Viện Điện tử - Viễn thông, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tận tình hướng dẫn, tạo điều kiện cho NCS học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án này. NCS cũng xin trân trọng cảm ơn Phòng Đào tạo, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ về mặt thủ tục; Trường Đại học Kỹ thuật – Hậu cần CAND, gia đình và đồng nghiệp tạo điều kiện về mặt thời gian cho NCS được nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu, tuy bản thân đã có nhiều cố gắng nhưng do giới hạn về trình độ hiểu biết, kinh nghiệm thực tế, kinh nghiệm nghiên cứu khoa học nên Luận án không tránh khỏi những thiếu sót. NCS kính mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các nhà khoa học, cán bộ nghiên cứu, của các thầy, cô giáo, bạn bè và đồng nghiệp để NCS hoàn thiện hơn cả về lý luận khoa học lẫn thực tiễn.
Xin trân trọng cảm ơn. Hà Nội ngày 15 tháng 05 năm 2019 NGHIÊN CỨU SINH Đặng Văn Tuyên Luận án tiến sĩ Kĩ thuật iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC HÌNH VẼ. x DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. xiii MỞ ĐẦU. xiv CHƯƠNG 1: TẤN CÔNG DDOS VÀ CÁC GIẢI PHÁP PHÒNG CHỐNG TRONG MẠNG SDN/OPENFLOW.
Giới thiệu chương. Tổng quan về tấn công DDoS. Phân loại tấn công DDoS. Các giải pháp phòng chống DDoS dựa trên công nghệ mạng truyền thống.
Yêu cầu và thách thức đối với giải pháp phát hiện và ngăn chặn, giảm thiểu tấn công DDoS. Kỹ thuật mạng cấu hình bởi phần mềm SDN. Giao thức OpenFlow. Cấu trúc và phạm vi chuẩn hóa của Openflow.
Nhận dạng và quản lý lưu lượng trên bộ chuyển mạch Openflow. Các bản tin trao đổi giữa bộ điều khiển và bộ chuyển mạch Openflow. Quy trình xử lý gói tin trong Openflow. Quản lý các mục luồng trong bộ chuyển mạch Openflow.
17 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật iv 1. Các giải pháp phòng chống DDoS dựa trên kiến trúc và kỹ thuật SDN/Openflow. Kiến trúc và nguyên lý hoạt động chung. Các kỹ thuật phát hiện tấn công.
Các kỹ thuật ngăn chặn, giảm thiểu tấn công. Tấn công DDoS tới các thành phần trong kiến trúc mạng SDN/Openflow và các giải pháp phòng chống. Tấn công DDoS tới các thành phần trong kiến trúc mạng SDN/Openflow. Kỹ thuật phát hiện và giảm thiểu tấn công.
Kết luận chương. 27 CHƯƠNG 2: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP PHÒNG CHỐNG TẤN CÔNG DDOS DỰA TRÊN DỮ LIỆU THỐNG KÊ VÀ CƠ CHẾ XỬ LÝ GÓI TIN CỦA KỸ THUẬT SDN/OPENFLOW. Giới thiệu chương. Giải pháp phát hiện và giảm thiểu tấn công DDoS dựa trên mô hình dự đoán làm trơn hàm mũ tham số thống kê lưu lượng.
Kiến trúc hệ thống và các trạng thái hoạt động. Lựa chọn tham số và chỉ số thống kê lưu lượng. Lựa chọn và xây dựng mô hình dự đoán chỉ số thống kê lưu lượng. Phát hiện và giảm thiểu tấn công.
Phân tích và đánh giá hiệu năng của giải pháp. Giải pháp giảm thiểu tấn công SYN Flood dựa trên cơ chế ủy nhiệm gói tin SYN tại bộ điều khiển. Kiến trúc hệ thống đề xuất. Lựa chọn mô hình ủy nhiệm gói tin SYN.
Hoạt động của hệ thống SSP. Phân tích và đánh giá hiệu năng của giải pháp. 51 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật v 2. Giải pháp đánh dấu gói tin PLA DFM phục vụ truy vết nguồn tấn công.
Khái niệm về đánh dấu gói tin và các kỹ thuật cơ bản. Đề xuất cấu trúc và hoạt động của PLA DFM trên kiến trúc mạng SDN/Openflow. So sánh và đánh giá hiệu năng của giải pháp. Kết luận chương.
70 CHƯƠNG 3 ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP PHÒNG CHỐNG TẤN CÔNG DDOS DỰA TRÊN KỸ THUẬT SDN/OPENFLOW SỬ DỤNG THÊM BỘ PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ LƯU LƯỢNG. Giới thiệu chương. Những hạn chế của kiến trúc và kỹ thuật SDN/Openflow trong phòng chống tấn công DDoS. Đề xuất kiến trúc mạng SDN/Openflow mở rộng trên cơ sở bổ sung bộ phân tích và xử lý lưu lượng SD.
Kiến trúc tổng quát. Điều khiển chuyển tiếp lưu lượng tới SD và xử lý lưu lượng tại SD. Giải pháp phân loại và giảm thiểu tấn công DDoS dựa trên kiến trúc SDN/Openflow mở rộng và thuật toán logic mờ. Phân tích đặc tính lưu lượng tấn công DDoS để chọn tham số phân loại lưu lượng.
Cấu trúc hệ thống. Xác định trạng thái của máy chủ. 79 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật vi 3. Chuyển tiếp gói tin giữa các thực thể trong hệ thống.
Phân loại lưu lượng và giảm thiểu tấn công DDoS dựa trên thuật toán suy luận logic mờ FDDoM. Đánh giá hiệu năng của giải pháp. Phát hiện và giảm thiểu tấn công SYN Flood tới mạng SDN/Openflow sử dụng cơ chế ủy nhiệm gói tin SYN tại bộ phân tích và xử lý lưu lượng. Cấu trúc hệ thống.
Hoạt động của hệ thống. Phân tích và đánh giá hiệu năng. Kết luận chương. 106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
108 TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Văn Tuyên (2019). Nghiên cứu giải pháp phát hiện và giảm thiểu tấn công DDoS sử dụng SDN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-vien-thong/luan-an-tien-si-giai-phap-sdn-phat-hien-giam-thieu-tan-cong-ddos
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giải pháp phát hiện và giảm thiểu tấn công DDoS sử dụng SDN" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ khám phá giải pháp SDN chống tấn công DDoS, giảm thiểu nguy cơ, tăng cường bảo mật mạng viễn thông, mang đến hiệu quả vượt trội."
Luận án "Nghiên cứu giải pháp phát hiện và giảm thiểu tấn công DDoS sử dụng SDN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu giải pháp phát hiện và giảm thiểu tấn công DDoS sử dụng SDN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giải pháp phát hiện và giảm thiểu tấn công DDoS sử dụng SDN" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Viễn thông. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.
Luận án "Nghiên cứu giải pháp phát hiện và giảm thiểu tấn công DDoS sử dụng SDN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giải pháp phát hiện và giảm thiểu tấn công DDoS sử dụng SDN" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giải pháp phát hiện và giảm thiểu tấn công DDoS sử dụng SDN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.