Luận án tiến sĩ: Phát triển anten trạm gốc trong nhà cho hệ thống thông tin vô tuyến 5G - ĐH Bách Khoa Hà Nội

"Luận án nghiên cứu phát triển anten trạm gốc trong nhà cho hệ thống thông tin vô tuyến 5G. Đề xuất thiết kế cải tiến hiệu suất và phạm vi phủ sóng."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

127

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Anten 5G: Tổng quan và yêu cầu cho hệ thống vô tuyến
Số trang:
127 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Viễn thông
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Anten 5G Tổng quan và yêu cầu cho hệ thống vô tuyến

Nghiên cứu về anten trạm gốc trong nhà cho hệ thống 5G đóng vai trò thiết yếu. Hệ thống thông tin di động 5G đặt ra nhiều yêu cầu khắt khe về băng thông, tốc độ và độ trễ. Các giải pháp anten truyền thống gặp hạn chế trong việc đáp ứng những tiêu chí này. Luận án này tập trung vào việc phát triển các cấu trúc anten mới, giải quyết thách thức cho cả dải tần dưới 6 GHz (RF1) và đặc biệt là dải sóng milimet (RF2). Công nghệ 5G đòi hỏi anten có khả năng hoạt động đa băng tần, kích thước nhỏ gọn và hiệu suất cao. Đồng thời, khả năng điều khiển búp sóng và hỗ trợ MIMO là rất quan trọng để tối ưu hóa vùng phủ sóng và dung lượng mạng. Việc tích hợp các kỹ thuật tiên tiến giúp nâng cao hiệu quả của anten 5G, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của truyền thông không dây hiện đại.

1.1. Hệ thống di động 5G và các dải tần chính

Hệ thống thông tin di động 5G mang đến bước đột phá về tốc độ, độ trễ thấp và khả năng kết nối khổng lồ. 5G hoạt động trên hai dải tần chính: RF1 (dưới 6 GHz) và RF2 (dải sóng milimet). Dải sóng milimet (mmWave) cung cấp băng thông rộng lớn, tiềm năng cho tốc độ truyền dữ liệu cực cao. Tuy nhiên, dải tần này cũng đặt ra thách thức về suy hao tín hiệu và khả năng xuyên vật cản. Việc phát triển anten phù hợp cho cả hai dải tần là rất cần thiết.

1.2. Yêu cầu kỹ thuật đối với anten 5G

Anten 5G yêu cầu đáp ứng nhiều tiêu chí kỹ thuật nghiêm ngặt. Cần có băng thông rộng để hỗ trợ các dịch vụ đa dạng. Kích thước nhỏ gọn là yếu tố quan trọng cho việc tích hợp vào các thiết bị và trạm gốc trong nhà. Hiệu suất bức xạ cao, độ lợi lớn và khả năng hỗ trợ phân cực kép là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống. Khả năng điều khiển búp sóng và hỗ trợ MIMO cũng là những tính năng không thể thiếu để nâng cao dung lượng và độ tin cậy của kết nối 5G.

1.3. Các phương pháp kỹ thuật anten tiên tiến

Nhiều phương pháp kỹ thuật được ứng dụng để cải thiện hiệu suất anten 5G. Kỹ thuật ghép mảng anten giúp tăng độ lợi và khả năng điều khiển hướng bức xạ. Điều khiển búp sóng cho phép tập trung năng lượng tín hiệu vào hướng người dùng, giảm nhiễu và tăng cường vùng phủ. Việc sử dụng siêu vật liệu điện từ cũng mở ra khả năng thiết kế anten với các đặc tính vượt trội, như băng thông rộng hơn, kích thước nhỏ hơn và khả năng điều chỉnh linh hoạt. Các kỹ thuật này đóng góp vào sự phát triển của anten trạm gốc trong nhà 5G hiệu quả.

II.Cải tiến anten vi dải 5G Giải pháp dải sóng mm hiệu quả

Nghiên cứu đề xuất một anten vi dải ghép khe với cấu trúc hình nấm để cải thiện hiệu suất trong dải sóng milimet. Thiết kế này tập trung vào việc tối ưu hóa các đặc tính bức xạ và băng thông, đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng 5G. Cấu trúc hình nấm giúp mở rộng băng thông và tăng độ lợi, giải quyết các hạn chế của anten vi dải truyền thống. Việc kết hợp phương pháp thiết kế phần tử anten ghép khe với cấu trúc hình nấm mang lại hiệu quả đáng kể. Luận án trình bày chi tiết các bước thiết kế, tính toán thông số và kết quả mô phỏng, chứng minh sự cải thiện rõ rệt về hiệu năng. Công nghệ này có tiềm năng lớn cho việc triển khai trạm gốc 5G trong nhà, đặc biệt ở các khu vực yêu cầu dung lượng cao.

2.1. Anten vi dải ghép khe với cấu trúc hình nấm

Thiết kế anten vi dải ghép khe là một phương pháp hiệu quả để cấp nguồn cho phần tử bức xạ. Luận án giới thiệu việc bổ sung cấu trúc hình nấm vào anten vi dải ghép khe. Cấu trúc hình nấm được đặt phía trên phần tử bức xạ chính. Sự hiện diện của cấu trúc này tạo ra cộng hưởng bổ sung, mở rộng băng thông hoạt động của anten. Đồng thời, cấu trúc hình nấm còn giúp cải thiện phân bố trường điện từ, từ đó nâng cao độ lợi và hiệu suất bức xạ của anten trong dải sóng mm.

2.2. Hiệu năng anten dải sóng milimet tối ưu

Anten vi dải với cấu trúc hình nấm cho thấy sự cải thiện đáng kể về hiệu năng ở dải sóng milimet. Kết quả mô phỏng chứng minh băng thông hoạt động được mở rộng và độ lợi của anten được tăng cường. Hiệu suất bức xạ của anten cũng được cải thiện, làm cho nó trở thành một lựa chọn khả thi cho các ứng dụng 5G tần số cao. Việc tối ưu hóa các thông số hình học của cấu trúc hình nấm đóng vai trò then chốt trong việc đạt được hiệu suất mong muốn cho anten 5G.

2.3. Mảng anten điều khiển búp sóng cho 5G

Để đáp ứng yêu cầu của hệ thống 5G, anten được mở rộng thành mảng. Một mảng tuyến tính 1x4 của các phần tử anten đề xuất được thiết kế. Mảng này có khả năng điều khiển búp sóng, cho phép định hướng tín hiệu linh hoạt. Mảng được cấp nguồn thông qua ma trận Butler, một giải pháp hiệu quả cho việc tạo ra nhiều búp sóng đồng thời. Khả năng điều khiển búp sóng là cực kỳ quan trọng đối với các trạm gốc 5G trong nhà, giúp tối ưu hóa vùng phủ sóng và giảm nhiễu trong môi trường phức tạp.

III.Anten 5G phân cực kép Thiết kế nhỏ gọn băng thông rộng

Nghiên cứu trình bày thiết kế một anten phân cực kép băng thông rộng với kích thước nhỏ gọn, tối ưu cho các ứng dụng 5G. Thiết kế này giải quyết nhu cầu về anten đa chức năng, có khả năng xử lý hai tín hiệu phân cực vuông góc độc lập. Sự nhỏ gọn của anten rất quan trọng cho việc tích hợp vào các thiết bị và trạm gốc trong nhà, nơi không gian bị hạn chế. Để nâng cao hiệu suất, luận án đề xuất kết hợp anten với bề mặt trở kháng cao (HIS). Sự kết hợp này giúp cải thiện đáng kể đồ thị bức xạ và giảm ảnh hưởng của môi trường xung quanh. Kết quả mô phỏng và đo đạc thực nghiệm xác nhận hiệu quả của anten đề xuất, chứng minh khả năng hoạt động ổn định trên dải tần rộng với hiệu suất cao.

3.1. Anten lưỡng cực điện từ nhỏ gọn cho 5G

Anten lưỡng cực điện từ được thiết kế với kiểu cấp nguồn đường vi dải ghép khe, mang lại cấu trúc nhỏ gọn. Kích thước nhỏ của anten là một ưu điểm lớn cho việc triển khai trong các trạm gốc 5G trong nhà, nơi yêu cầu về không gian là rất cao. Cơ chế hoạt động của anten lưỡng cực điện từ được phân tích chi tiết, cho thấy khả năng hỗ trợ phân cực kép. Cấu trúc này tối ưu hóa việc sử dụng không gian và giảm thiểu sự phức tạp trong thiết kế, đồng thời duy trì hiệu suất bức xạ tốt trên các dải tần 5G.

3.2. Ứng dụng bề mặt trở kháng cao HIS cho anten

Để cải thiện đồ thị bức xạ và băng thông của anten, bề mặt trở kháng cao (HIS) được tích hợp. HIS hoạt động như một mặt phẳng đất nhân tạo, giúp định hình búp sóng và giảm thiểu bức xạ không mong muốn. Thiết kế cấu trúc HIS được mô tả chi tiết, cùng với ảnh hưởng của nó đến hiệu suất của anten. Việc kết hợp HIS giúp tăng độ lợi, giảm bức xạ phía sau và cải thiện khả năng cách ly giữa các cổng phân cực, đóng góp vào hiệu năng tổng thể của anten 5G.

3.3. Kết quả mô phỏng và đo đạc thực tế anten

Các kết quả mô phỏng đã chứng minh hiệu quả của anten phân cực kép kết hợp HIS. Anten đạt được băng thông rộng và khả năng phân cực kép tốt. Để xác nhận tính chính xác của thiết kế, nguyên mẫu anten được chế tạo và đo đạc thực nghiệm. Kết quả đo đạc phù hợp chặt chẽ với kết quả mô phỏng, khẳng định tính khả thi và hiệu suất cao của giải pháp anten đề xuất. Điều này cung cấp bằng chứng vững chắc về tiềm năng ứng dụng của anten trong hệ thống 5G thực tế.

IV.Anten 5G trong nhà Búp sóng rộng cách ly tối ưu

Luận án tập trung vào thiết kế một anten phân cực kép với búp sóng rộng và hệ số cách ly cao, lý tưởng cho các điểm truy cập 5G trong nhà. Các điểm truy cập trong nhà đòi hỏi anten có khả năng phủ sóng một khu vực rộng lớn và đồng đều, đồng thời duy trì hiệu suất cao cho các kết nối MIMO. Việc đạt được búp sóng rộng giúp giảm số lượng điểm truy cập cần thiết, tối ưu hóa chi phí triển khai. Đồng thời, hệ số cách ly cao giữa các cổng phân cực là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hiệu suất tốt của hệ thống MIMO, tránh nhiễu chéo. Nghiên cứu trình bày ý tưởng thiết kế, cấu trúc chi tiết và quá trình tối ưu hóa để đạt được các đặc tính mong muốn, được xác nhận thông qua chế tạo và đo đạc thực nghiệm.

4.1. Anten lưỡng cực mạch in cho điểm truy cập 5G

Anten lưỡng cực mạch in được phát triển đặc biệt cho các ứng dụng điểm truy cập 5G trong nhà. Cấu trúc mạch in mang lại sự nhỏ gọn, dễ chế tạo và chi phí thấp. Thiết kế này hướng tới việc tạo ra một búp sóng rộng, giúp phủ sóng hiệu quả một khu vực lớn từ một điểm truy cập duy nhất. Ý tưởng thiết kế tập trung vào việc điều chỉnh hình dạng và kích thước của các phần tử lưỡng cực để tối ưu hóa đồ thị bức xạ, phù hợp với môi trường trong nhà phức tạp.

4.2. Thiết kế anten 5G với hệ số cách ly cao

Hệ số cách ly cao giữa hai cổng phân cực là một yêu cầu quan trọng đối với anten phân cực kép trong hệ thống MIMO 5G. Luận án đề xuất các kỹ thuật thiết kế để tăng cường hệ số cách ly. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa khoảng cách giữa các phần tử bức xạ và sử dụng các cấu trúc cách ly đặc biệt. Hệ số cách ly cao đảm bảo rằng các kênh truyền tín hiệu độc lập được duy trì, từ đó cải thiện hiệu suất của hệ thống MIMO và tổng thông lượng dữ liệu.

4.3. Mở rộng búp sóng hiệu quả cho vùng phủ trong nhà

Quá trình thiết kế tập trung vào việc mở rộng búp sóng của anten để cung cấp vùng phủ sóng rộng và đồng đều trong môi trường trong nhà. Các điều chỉnh hình học được thực hiện để đạt được một đồ thị bức xạ ổn định trên một góc rộng. Điều này giúp anten có thể phục vụ nhiều người dùng trong một khu vực lớn mà không cần nhiều thiết bị định hướng. Việc chế tạo và đo đạc thực nghiệm đã chứng minh khả năng của anten trong việc tạo ra búp sóng rộng với hiệu suất ổn định, phù hợp với các yêu cầu của điểm truy cập 5G trong nhà.

V.Đóng góp khoa học Kết quả và tiềm năng anten 5G

Luận án đã tạo ra những đóng góp khoa học quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển anten trạm gốc trong nhà cho hệ thống 5G. Các giải pháp anten mới được đề xuất đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể các đặc tính kỹ thuật như băng thông, độ lợi, kích thước nhỏ gọn, khả năng phân cực kép, và điều khiển búp sóng. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn mang lại tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn trong việc triển khai cơ sở hạ tầng 5G. Các thiết kế anten được xác nhận thông qua mô phỏng chuyên sâu và đo đạc thực nghiệm, đảm bảo độ tin cậy. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển cho các thế hệ anten 5G tiếp theo, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của truyền thông không dây.

5.1. Thành tựu nổi bật trong nghiên cứu anten 5G

Luận án đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật. Các thiết kế anten vi dải ghép khe với cấu trúc hình nấm cho dải sóng mm đã cải thiện đáng kể băng thông và độ lợi. Anten phân cực kép băng thông rộng, nhỏ gọn tích hợp HIS đã nâng cao hiệu suất bức xạ. Đặc biệt, anten phân cực kép búp sóng rộng với hệ số cách ly cao được tối ưu cho điểm truy cập trong nhà 5G. Những kết quả này góp phần giải quyết các thách thức kỹ thuật quan trọng của hệ thống 5G.

5.2. Ứng dụng thực tiễn của các giải pháp anten

Các giải pháp anten được đề xuất có tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao. Anten trạm gốc trong nhà 5G nhỏ gọn, hiệu suất cao giúp triển khai mạng dễ dàng hơn trong các không gian hạn chế. Khả năng điều khiển búp sóng và búp sóng rộng tối ưu hóa vùng phủ sóng và trải nghiệm người dùng. Việc cải thiện hệ số cách ly hỗ trợ hiệu quả cho các hệ thống MIMO, tăng cường dung lượng mạng. Những cải tiến này đóng góp vào sự phát triển bền vững của cơ sở hạ tầng 5G.

5.3. Hướng nghiên cứu và phát triển anten 5G

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể tiếp tục tối ưu hóa các thiết kế anten cho các dải tần cao hơn (ví dụ: sub-THz). Việc tích hợp các vật liệu mới hoặc công nghệ tái cấu hình có thể tạo ra anten linh hoạt hơn. Nghiên cứu sâu hơn về anten thông minh, có khả năng học hỏi và tự thích nghi với môi trường cũng là một hướng tiềm năng. Các hệ thống MIMO và Massive MIMO tiên tiến hơn cũng sẽ yêu cầu những giải pháp anten sáng tạo.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ANTEN ỨNG DỤNG CHO HỆ THỐNG THÔNG TIN VÔ TUYẾN 5G
1.1. Giới thiệu chung
1.2. Hệ thống thông tin di động 5G
1.3. Băng tần sử dụng trong hệ thống thông tin di động 5G
1.3.1. Dải tần thứ nhất RF1 (dưới 6 GHz)
1.3.2. Dải tần thứ hai RF2 (dải sóng mm)
1.4. Anten trong hệ thống thông tin di động thế hệ mới 5G
1.4.1. Yêu cầu đối với anten 5G
1.4.2. Các loại anten dùng trong hệ thống thông tin di động 5G
1.4.3. Một số tham số của anten và phương pháp cải thiện tham số anten
1.5. Một số phương pháp kỹ thuật dùng trong anten 5G
1.5.1. Kỹ thuật ghép mảng anten
1.5.2. Kỹ thuật điều khiển búp sóng
1.5.3. Siêu vật liệu điện từ
1.6. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CẢI THIỆN ĐẶC TÍNH CỦA ANTEN VI DẢI GHÉP KHE VỚI CẤU TRÚC HÌNH NẤM CHO CÁC ỨNG DỤNG Ở DẢI SÓNG MM
2.1. Giới thiệu chương
2.2. Anten vi dải ghép khe
2.2.1. Phương pháp thiết kế một phần tử anten ghép khe
2.2.2. Tính toán các thông số cho anten
2.3. Anten vi dải với cấu trúc hình nấm
2.3.1. Cấu trúc anten đề xuất
2.3.2. Các bước thiết kế anten vi dải ghép khe thêm cấu trúc hình nấm
2.3.3. Sự cải thiện hiệu năng anten
2.4. Mảng anten điều khiển búp sóng
2.4.1. Mảng tuyến tính 1×4 của anten đề xuất
2.4.2. Đặc tính điều khiển búp sóng
2.4.3. Mảng được cấp nguồn bằng Ma trận Butler
2.5. So sánh anten đề xuất với các công bố khác
2.6. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: ANTEN PHÂN CỰC KÉP BĂNG THÔNG RỘNG KÍCH THƯỚC NHỎ GỌN CHO CÁC ỨNG DỤNG 5G
3.1. Giới thiệu chương
3.2. Bề mặt trở kháng cao
3.3. Anten lưỡng cực điện từ với kiểu cấp nguồn đường vi dải ghép khe
3.3.1. Cấu trúc anten
3.3.2. Cơ chế hoạt động của anten lưỡng cực điện từ
3.3.3. Kết quả mô phỏng
3.4. Anten kết hợp với bề mặt trở kháng cao HIS
3.4.1. Thiết kế anten
3.4.2. Thiết kế cấu trúc mặt phẳng trở kháng cao HIS
3.4.3. Sự cải thiện đồ thị bức xạ
3.4.4. Ảnh hưởng của khoảng cách giữa anten và HIS
3.5. Chế tạo và đo đạc
3.6. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: ANTEN PHÂN CỰC KÉP BÚP SÓNG RỘNG HỆ SỐ CÁCH LY CAO CHO CÁC ĐIỂM TRUY CẬP 5G TRONG NHÀ
4.1. Giới thiệu chương
4.2. Anten lưỡng cực mạch in
4.3. Các bước thiết kế và đặc điểm của anten đề xuất
4.3.1. Ý tưởng thiết kế
4.3.2. Cấu trúc anten
4.3.3. Quá trình thiết kế
4.4. Mở rộng búp sóng
4.5. Thực hiện chế tạo và đo đạc
4.6. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu phát triển anten trạm gốc trong nhà cho hệ thống thông tin vô tuyến 5g

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (127 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ THỊ CẨM HÀ NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN ANTEN TRẠM GỐC TRONG NHÀ CHO HỆ THỐNG THÔNG TIN VÔ TUYẾN 5G LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ THỊ CẨM HÀ NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN ANTEN TRẠM GỐC TRONG NHÀ CHO HỆ THỐNG THÔNG TIN VÔ TUYẾN 5G Ngành: Kỹ thuật viễn thông Mã số: 9520208 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN XUÂN QUYỀN 2. TẠ SƠN XUẤT Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả khoa học được trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố.

Các thông tin trích dẫn trong luận án là trung thực, được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày … tháng…. Tập thể hướng dẫn khoa học Tác giả luận án i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được nhiều sự giúp đỡ và hỗ trợ quý báu. Đầu tiên, nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến tập thể hướng dẫn là PGS.

Nguyễn Xuân Quyền và TS. Tạ Sơn Xuất đã dành nhiều thời gian, tâm huyết để trực tiếp hướng dẫn khoa học, định hướng, tạo động lực cho nghiên cứu sinh trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Bên cạnh đó, nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo và các thầy cô Khoa Kỹ thuật & Công nghệ, Trường Đại học Quy Nhơn đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh trong quá trình học tập, nghiên cứu; xin trân trọng cảm ơn Khoa Kỹ thuật truyền thông, Trường Điện – Điện tử, Bộ phận Đào tạo Sau đại học thuộc Phòng Đào tạo, trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã luôn giúp đỡ về mặt chuyên môn, đo đạc thực nghiệm và hỗ trợ các thủ tục trong quá trình học tập, hoàn thành luận án. Qua đây, nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thành viên nhóm nghiên cứu thuộc CRD - Lab, nhóm nghiên cứu sinh, các bạn bè và đồng nghiệp đã quan tâm giúp đỡ, động viên trong thời gian vừa qua.

Cuối cùng, xin được dành những tình cảm yêu quý nhất đến các thành viên trong gia đình, chồng và hai con trai đã luôn là động lực, luôn tạo mọi điều kiện thuận lợi, động viên, hỗ trợ nghiên cứu sinh về mọi mặt trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày … tháng…. năm 2022 Tác giả luận án ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. xiii MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp chính của luận án.

Cấu trúc nội dung của luận án. TỔNG QUAN VỀ ANTEN ỨNG DỤNG CHO HỆ THỐNG THÔNG TIN VÔ TUYẾN 5G .1 Giới thiệu chung .2 Hệ thống thông tin di động 5G .3 Băng tần sử dụng trong hệ thống thông tin di động 5G .1 Dải tần thứ nhất RF1 (dưới 6 GHz) .2 Dải tần thứ hai RF2 (dải sóng mm) .4 Anten trong hệ thống thông tin di động thế hệ mới 5G .1 Yêu cầu đối với anten 5G .2 Các loại anten dùng trong hệ thống thông tin di động 5G .3 Một số tham số của anten và phương pháp cải thiện tham số anten 22 1.5 Một số phương pháp kỹ thuật dùng trong anten 5G.1 Kỹ thuật ghép mảng anten .2 Kỹ thuật điều khiển búp sóng .4 Siêu vật liệu điện từ .6 Kết luận chương 1. CẢI THIỆN ĐẶC TÍNH CỦA ANTEN VI DẢI GHÉP KHE VỚI CẤU TRÚC HÌNH NẤM CHO CÁC ỨNG DỤNG Ở DẢI SÓNG MM .1 Giới thiệu chương .2 Anten vi dải ghép khe .1 Phương pháp thiết kế một phần tử anten ghép khe .2 Tính toán các thông số cho anten .3 Anten vi dải với cấu trúc hình nấm .1 Cấu trúc anten đề xuất .2 Các bước thiết kế anten vi dải ghép khe thêm cấu trúc hình nấm .3 Sự cải thiện hiệu năng anten .4 Mảng anten điều khiển búp sóng .1 Mảng tuyến tính 1×4 của anten đề xuất .2 Đặc tính điều khiển búp sóng .3 Mảng được cấp nguồn bằng Ma trận Butler .5 So sánh anten đề xuất với các công bố khác .6 Kết luận chương 2. ANTEN PHÂN CỰC KÉP BĂNG THÔNG RỘNG KÍCH THƯỚC NHỎ GỌN CHO CÁC ỨNG DỤNG 5G .1 Giới thiệu chương .2 Bề mặt trở kháng cao .3 Anten lưỡng cực điện từ với kiểu cấp nguồn đường vi dải ghép khe .1 Cấu trúc anten .2 Cơ chế hoạt động của anten lưỡng cực điện từ .3 Kết quả mô phỏng .4 Anten kết hợp với bề mặt trở kháng cao HIS .1 Thiết kế anten .2 Thiết kế cấu trúc mặt phẳng trở kháng cao HIS .3 Sự cải thiện đồ thị bức xạ .4 Ảnh hưởng của khoảng cách giữa anten và HIS .5 Chế tạo và đo đạc .6 Kết luận chương 3.

ANTEN PHÂN CỰC KÉP BÚP SÓNG RỘNG HỆ SỐ CÁCH LY CAO CHO CÁC ĐIỂM TRUY CẬP 5G TRONG NHÀ .1 Giới thiệu chương .2 Anten lưỡng cực mạch in .3 Các bước thiết kế và đặc điểm của anten đề xuất.1 Ý tưởng thiết kế .2 Cấu trúc anten .3 Quá trình thiết kế .4 Mở rộng búp sóng.4 Thực hiện chế tạo và đo đạc .5 Kết luận chương 4. 96 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. 98 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 101 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN.

102 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 103 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 3rd Generation Partnership 3GPP Dự án đối tác thế hệ thứ 3 Project 4G 4th Generation Thế hệ thứ 4 5G 5th Generation Thế hệ thứ 5 AMC Artificial Magnetic Conductor Bề mặt dẫn từ nhân tạo Complementary Split-Ring Cộng hưởng sử dụng cấu trúc CSRR Resonator vòng bổ sung Cấu trúc đế điện môi không DGS Defected Ground Structure hoàn hảo Vật liệu có hệ số điện môi và từ DNG Double Negative material thẩm âm DRA Dielectric Resonator Antenna Anten cộng hưởng điện môi Electromagnetic Band Gap EBG Cấu trúc dải chắn điện từ Structure eMBB Enhanced Mobile Broadband Băng rộng di động nâng cao FBR Front to Back Ratio Tỉ số trước sau FR1 1st Frequency Range Dải tần số thứ 1 FR2 2nd Frequency Range Dải tần số thứ 2 HetNets Heterogeneous networks Các mạng không đồng nhất HIS High Impedance Surface Bề mặt trở kháng cao HPBW Half Power Beamwidth Độ rộng nửa búp sóng International Telecommunication ITU Liên minh viễn thông quốc tế Union Low-Temperature Cofired Công nghệ gốm nung ở nhiệt độ LTCC Ceramics thấp vi LTE Long Term Evolution Tiến hóa dài hạn ME Magneto-Electric Điện từ MIMO Multi Input Multi Output Đa đầu vào đa đầu ra Massive Machine Type mMTC Truyền thông máy số lượng lớn Communications PCB Printed Circuit Board Công nghệ mạch in PMC Perfect Magnetic Conductor Dẫn từ hoàn hảo RIS Reactive Impedance Surface Bề mặt trở kháng phản ứng RL Return Loss Hệ số phản xạ SubMiniature Version A SMA Đầu nối cáp đồng trục Connector SIW Substrate-Integrated Waveguide Dẫn sóng tích hợp chất nền Uniplanar Compact Photonic- UC-PBC Khoảng trống quang tử phẳng Bandgap Universal Mobile Hệ thống viễn thông di dộng UMTS Telecommunications System toàn cầu Ultra Reliable and Low-Latency Truyền thông thời gian trễ thấp uRLLC Communications độ tin cậy cao VSWR Voltage Standing Wave Ratio Tỉ số sóng đứng điện áp WRC World Radio Conference Hội nghị vô tuyến toàn cầu vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC B Băng thông kênh truyền c Vận tốc ánh sáng trong chân không C Điện dung Cs Dung lượng hệ thống d Khoảng cách truyền dẫn D Khoảng cách giữa hai phần tử liên tiếp của mảng E Điện trường f Tần số Gt Hệ số tăng ích của anten phát Gr Hệ số tăng ích của anten thu h Độ dày của đế điện môi H Từ trường k Hệ số sóng trong không gian tự do (k=2π/λ0) L Điện cảm L Độ dài Lfs Suy hao truyền dẫn trong không gian tự do Pt Công suất phát Pt/N0 Tỷ số công suất tín hiệu trên nhiễu Pr Công suất thu W Độ rộng Z0 Trở kháng đặc trưng của đường truyền β Hệ số truyền sóng trong môi trường (β=2π/λg) δ Hệ số tổn hao ɛr Hằng số điện môi của vật liệu ɛreff Hằng số điện môi hiệu dụng 𝜃 Góc ngẩng ϕ Góc phương vị λ0 Bước sóng trong không gian tự do λg Bước sóng trong môi trường điện môi ω Tần số góc viii ∆φ Góc lệch pha π 3,14159 26535 8979…. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Những yêu cầu chính đối với 5G theo định nghĩa của ITU-R [54].

Phổ băng tần của 5G, gồm FR1 và FR2 (nguồn Qualcomm). Cấu trúc anten lưỡng cực góc nghiêng tiếp điện bằng balun tích hợp [81]. Cấu hình anten và sự thay đổi HPBW phụ thuộc vào góc nghiêng của mặt phẳng đất tứ diện [82]. Cấu trúc của anten [83].

Nguyên lí mở rộng băng thông ở [34]. Cấu trúc anten MIMO 4×4. Sử dụng cấu trúc DGS [84] (a) và cấu trúc cấp nguồn không đối xứng [33] (b), dùng cấu trúc SIW bao quanh đường cấp nguồn [85] (c) nhằm tăng hệ số cách li. Cấu trúc cấp nguồn vòng lai và anten [44].

Cấu trúc anten [45]. Phân loại các kỹ thuật định dạng và điều khiển búp sóng [89]. Anten vi dải phân cực kép điển hình: a) cấp nguồn cạnh [92], b) cấp nguồn góc [93] và c) cấp nguồn dạng vi sai [94]. Anten phân cực chéo: a) anten lưỡng cực điện từ [95].

Các cấu trúc khác nhau của siêu vật liệu: a) bề mặt trở kháng cao (HIS) hoặc bề mặt khoảng trống điện từ (EBG) [16], b) khoảng trống quang tử phẳng (UC-PBC) [99], c) bề mặt trở kháng phản ứng (RIS) [100]. Cấu tạo anten vi dải ghép khe và sơ đồ mạch tương đương [87]. Mô hình đường truyền vi dải. Cấu trúc anten vi dải ghép khe thêm cấu trúc hình nấm.

Quy trình thiết kế anten vi dải ghép khe thêm cấu trúc hình nấm. Ảnh hưởng của tham số kích thước cấu trúc hình nấm (a). Ảnh hưởng của khoảng cách giữa cấu trúc hình nấm và phần tử bức xạ đến |S11|. Đặc tính của anten vi dải ghép khe khi có và không có thêm cấu trúc hình nấm: (a) x giá trị |S11|, (b) hệ số tăng ích, (c) đồ thị bức xạ tại 28 GHz.

Phân bố dòng điện của anten đề xuất tại các tần số khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Cẩm Hà (2022). Nghiên cứu phát triển anten trạm gốc trong nhà cho 5G [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-vien-thong/luan-an-nghien-cuu-phat-trien-anten-tram-goc-trong-nha-cho-he-thong-thong-tin

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phát triển anten trạm gốc trong nhà cho 5G" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu phát triển anten trạm gốc trong nhà cho hệ thống thông tin vô tuyến 5G. Đề xuất thiết kế cải tiến hiệu suất và phạm vi phủ sóng."

Luận án "Nghiên cứu phát triển anten trạm gốc trong nhà cho 5G" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu phát triển anten trạm gốc trong nhà cho 5G" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phát triển anten trạm gốc trong nhà cho 5G" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.

Luận án "Nghiên cứu phát triển anten trạm gốc trong nhà cho 5G" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phát triển anten trạm gốc trong nhà cho 5G" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phát triển anten trạm gốc trong nhà cho 5G" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter