Luận án tiến sĩ kỹ thuật viễn thông: Kỹ thuật lập lịch tối ưu tốc độ cho mạng di động 5G - Phạm Hùng, HVBCVT
Luận án tiến sĩ kỹ thuật viễn thông nghiên cứu kỹ thuật lập lịch tối ưu cho mạng di động thế hệ mới 5G/6G.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
109
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Lập lịch 5G: Tối ưu Hóa Tốc độ & Hiệu suất
- Số trang:
- 109 trang
- Trường:
- Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Viễn thông
- Tác giả:
- Phạm Hùng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Lập lịch 5G Tối ưu Hóa Tốc độ Hiệu suất
Mạng di động 5G mang lại tốc độ truyền dữ liệu vượt trội. Độ trễ mạng giảm đáng kể. 5G hỗ trợ kết nối hàng tỷ thiết bị. Điều này đặt ra yêu cầu cao về kỹ thuật lập lịch mạng di động 5G. Luận án này tập trung vào nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật lập lịch tiên tiến. Mục tiêu là tối ưu tốc độ 5G cho người dùng. Luận án giải quyết các vấn đề còn tồn tại trong lập lịch vô tuyến hiện nay. Cụ thể, các thuật toán lập lịch vô tuyến mới được đề xuất. Chúng cải thiện hiệu quả sử dụng băng thông 5G. Luận án cũng xem xét quản lý tài nguyên vô tuyến (RRM) hiệu quả. Việc này giúp nâng cao trải nghiệm người dùng. Các hệ thống 5G sẽ hoạt động ổn định hơn. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của công nghệ 5G. Nó mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Luận án cung cấp các giải pháp cụ thể. Chúng có thể áp dụng vào các trạm gốc 5G (gNB) thực tế.
1.1. Yêu cầu Hệ thống Mạng 5G
Hệ thống mạng 5G đối mặt nhiều yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Tốc độ thông lượng (throughput) cực cao là một trong số đó. Mạng 5G cần đạt tốc độ gigabit/giây. Độ trễ mạng phải cực thấp, chỉ vài mili giây. Điều này hỗ trợ các ứng dụng thời gian thực. Ví dụ bao gồm xe tự hành, phẫu thuật từ xa. Mạng cũng cần mật độ kết nối lớn. Nó phải hỗ trợ hàng triệu thiết bị trên mỗi kilomet vuông. Chất lượng dịch vụ (QoS) đa dạng là cần thiết. Mạng 5G phục vụ nhiều loại dịch vụ. Mỗi dịch vụ có yêu cầu QoS riêng. Hiệu quả năng lượng 5G cũng rất quan trọng. Mạng 5G cần tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng. Điều này giúp giảm chi phí vận hành. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường. Các yêu cầu này đòi hỏi kỹ thuật lập lịch 5G tiên tiến. Chúng cần tối ưu hóa mọi khía cạnh hoạt động của mạng.
1.2. Mục tiêu Nghiên cứu Lập lịch 5G
Mục tiêu chính của luận án là tối ưu hóa tốc độ 5G. Cụ thể, nó cải thiện tốc độ thông lượng cho thuê bao. Luận án phát triển thuật toán lập lịch vô tuyến mới. Các thuật toán này đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) cho người dùng. Chúng đồng thời tối đa hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên. Một mục tiêu khác là giảm độ trễ mạng. Việc này nâng cao trải nghiệm người dùng. Luận án cũng nhằm giải quyết các thách thức kỹ thuật. Ví dụ như hiện tượng lão hóa kênh truyền. Nó cũng xử lý hạn chế của bộ chuyển đổi tín hiệu. Nghiên cứu tập trung vào hệ thống Massive MIMO và mmWave Massive MIMO. Các giải pháp đề xuất cần thực tế. Chúng cần có khả năng triển khai tại trạm gốc 5G (gNB). Đóng góp khoa học của luận án bao gồm các mô hình toán học mới. Nó cũng bao gồm các phương pháp giải quyết bài toán tối ưu trong lập lịch 5G.
1.3. Lợi ích Thực tiễn của Luận án
Luận án mang lại nhiều lợi ích thực tiễn. Các kỹ thuật lập lịch 5G được đề xuất có thể nâng cao hiệu suất mạng. Tốc độ thông lượng tăng lên đáng kể. Độ trễ mạng được kiểm soát chặt chẽ hơn. Điều này giúp cải thiện trải nghiệm người dùng cuối. Các nhà khai thác mạng có thể tối ưu hóa việc quản lý tài nguyên vô tuyến (RRM). Việc này dẫn đến sử dụng băng thông 5G hiệu quả hơn. Chi phí vận hành mạng có thể giảm. Hiệu quả năng lượng 5G được cải thiện. Các giải pháp trong luận án hỗ trợ triển khai 5G trên diện rộng. Nó giải quyết các thách thức của công nghệ Massive MIMO và mmWave. Các trạm gốc 5G (gNB) có thể tích hợp các thuật toán này. Điều này tạo ra một hệ thống mạng mạnh mẽ. Luận án cũng đóng góp vào chuẩn hóa công nghệ 5G tương lai. Nó cung cấp các hướng nghiên cứu mới.
II.Thuật toán Lập lịch Vô tuyến 5G Đảm bảo QoS Throughput
Lập lịch vô tuyến 5G đóng vai trò trung tâm trong hiệu suất mạng. Nó phân bổ tài nguyên không dây cho người dùng. Mục tiêu là đạt được chất lượng dịch vụ (QoS) mong muốn. Đồng thời, nó tối đa hóa tốc độ thông lượng tổng thể. Luận án giới thiệu các thuật toán lập lịch vô tuyến mới. Các thuật toán này tập trung vào việc đảm bảo tốc độ tối thiểu cho mỗi thuê bao. Nó cũng tính đến điều kiện kênh truyền thực tế. Đặc biệt, hiện tượng lão hóa kênh được xem xét kỹ lưỡng. Các kỹ thuật đề xuất giải quyết các bài toán tối ưu phức tạp. Chúng cân bằng giữa tốc độ thông lượng và công bằng tài nguyên. Việc này giúp cải thiện hiệu quả quản lý tài nguyên vô tuyến (RRM). Các giải pháp này phù hợp cho môi trường 5G năng động. Chúng giúp các trạm gốc 5G (gNB) hoạt động tối ưu.
2.1. Kỹ thuật Lập lịch Đảm bảo Tốc độ Tối thiểu
Một phần quan trọng của luận án là phát triển kỹ thuật lập lịch. Kỹ thuật này đảm bảo tốc độ tối thiểu cho mỗi thuê bao. Mạng 5G phải hỗ trợ nhiều loại dịch vụ. Mỗi dịch vụ có yêu cầu QoS riêng biệt. Ví dụ, video 4K hoặc thực tế ảo đòi hỏi tốc độ cao. Các ứng dụng IoT đơn giản cần ít tài nguyên hơn. Thuật toán lập lịch vô tuyến được thiết kế. Nó ưu tiên các người dùng có yêu cầu QoS nghiêm ngặt. Đồng thời, nó vẫn duy trì hiệu suất tổng thể. Kỹ thuật này sử dụng thông tin kênh truyền chính xác. Nó điều chỉnh việc phân bổ tài nguyên động. Điều này giúp đạt được sự công bằng giữa các người dùng. Tránh tình trạng người dùng bị bỏ đói tài nguyên. Việc này cực kỳ quan trọng đối với trải nghiệm người dùng. Nó tối ưu hóa tốc độ 5G cho từng cá nhân.
2.2. Tối ưu Hóa Thông lượng và Độ Trễ
Luận án tập trung vào tối ưu hóa tốc độ thông lượng (throughput). Đồng thời, nó giảm thiểu độ trễ mạng. Đây là hai chỉ số hiệu suất quan trọng nhất của 5G. Các thuật toán lập lịch vô tuyến được thiết kế thông minh. Chúng có khả năng dự đoán điều kiện kênh truyền. Việc này giúp phân bổ tài nguyên trước khi kênh xuống cấp. Mục tiêu là tối đa hóa lượng dữ liệu truyền đi. Nó cũng giảm thời gian chờ đợi của gói tin. Các kỹ thuật quản lý tài nguyên vô tuyến (RRM) mới được áp dụng. Chúng cân bằng giữa tải mạng và dung lượng hiện có. Điều này giúp mạng 5G hoạt động hiệu quả hơn. Nó đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu của người dùng. Các trạm gốc 5G (gNB) có thể áp dụng các phương pháp này. Việc này cải thiện đáng kể tốc độ 5G và trải nghiệm dịch vụ.
2.3. Vai trò của Trạm Gốc gNB trong Lập lịch
Trạm gốc 5G (gNB) đóng vai trò then chốt trong lập lịch. gNB chịu trách nhiệm phân bổ tài nguyên vô tuyến. Nó quyết định người dùng nào được truyền dữ liệu. Nó cũng xác định khi nào và tần số nào được sử dụng. Các thuật toán lập lịch vô tuyến chạy trên gNB. Chúng thu thập thông tin về kênh truyền. Chúng cũng biết yêu cầu chất lượng dịch vụ (QoS) của thuê bao. Sau đó, gNB thực hiện phân bổ tài nguyên. Mục tiêu là tối ưu tốc độ 5G cho tất cả người dùng. Luận án nghiên cứu kiến trúc gNB. Nó xem xét cách gNB có thể triển khai các thuật toán lập lịch mới. Các cải tiến trong gNB giúp nâng cao hiệu suất mạng. Việc này tối ưu hóa việc sử dụng băng thông 5G. Nó cũng đảm bảo hiệu quả năng lượng 5G.
III.Lập lịch 5G Ứng dụng Massive MIMO và mmWave Nâng cao
Công nghệ Massive MIMO và mmWave là nền tảng của mạng 5G. Chúng mang lại khả năng tăng dung lượng và tốc độ. Massive MIMO sử dụng hàng trăm ăng-ten tại trạm gốc (gNB). Điều này tạo ra nhiều luồng dữ liệu song song. mmWave sử dụng tần số cao hơn nhiều. Nó cung cấp băng thông 5G rộng lớn. Tuy nhiên, hai công nghệ này cũng đặt ra thách thức lớn cho lập lịch 5G. Luận án nghiên cứu các kỹ thuật lập lịch chuyên biệt. Chúng khai thác tối đa tiềm năng của Massive MIMO và mmWave. Các thuật toán lập lịch vô tuyến được thiết kế. Chúng xử lý đặc điểm riêng của mỗi công nghệ. Điều này đảm bảo tối ưu tốc độ 5G trong mọi điều kiện. Luận án cũng xem xét các giải pháp tiền mã hóa. Chúng hỗ trợ hiệu quả cho việc truyền dữ liệu.
3.1. Lập lịch cho Hệ thống Massive MIMO
Hệ thống Massive MIMO có số lượng ăng-ten cực lớn. Điều này cho phép tạo ra các búp sóng rất hẹp. Nó tập trung năng lượng tín hiệu vào từng người dùng. Việc này cải thiện đáng kể tốc độ thông lượng và hiệu quả năng lượng 5G. Tuy nhiên, lập lịch cho Massive MIMO rất phức tạp. Trạm gốc 5G (gNB) phải quản lý hàng trăm luồng dữ liệu. Luận án đề xuất các kỹ thuật lập lịch 5G mới. Chúng có thể xử lý việc phân bổ tài nguyên trong môi trường đa người dùng. Các thuật toán này tối ưu hóa lợi ích của tạo búp sóng. Đồng thời, chúng giảm nhiễu giữa các người dùng. Điều này đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) ổn định. Nó cũng tối đa hóa công suất của hệ thống.
3.2. Thách thức Lập lịch ở mmWave Massive MIMO
mmWave Massive MIMO kết hợp hai công nghệ tiên tiến. Nó mang lại băng thông 5G cực rộng và dung lượng cao. Tuy nhiên, nó đối mặt với nhiều thách thức. Tín hiệu mmWave dễ bị suy hao trên đường truyền. Nó cũng bị chặn bởi vật cản nhỏ. Ước lượng kênh truyền ở mmWave phức tạp hơn. Điều này ảnh hưởng đến độ chính xác của lập lịch vô tuyến. Luận án nghiên cứu các vấn đề này. Nó đề xuất các giải pháp lập lịch 5G hiệu quả. Các giải pháp này thích ứng với đặc tính kênh mmWave. Chúng sử dụng các kỹ thuật ước lượng kênh tiên tiến. Mục tiêu là duy trì tốc độ thông lượng cao. Đồng thời, nó đảm bảo độ trễ mạng thấp. Việc này đòi hỏi quản lý tài nguyên vô tuyến (RRM) thông minh.
3.3. Các Kỹ thuật Tiền mã hóa Lai
Tiền mã hóa lai là một giải pháp quan trọng cho mmWave Massive MIMO. Nó kết hợp tiền mã hóa kỹ thuật số và tương tự. Điều này giúp giảm chi phí phần cứng của trạm gốc 5G (gNB). Đồng thời, nó duy trì hiệu suất truyền dẫn cao. Luận án nghiên cứu các kỹ thuật tiền mã hóa lai. Nó đánh giá ảnh hưởng của chúng đến lập lịch 5G. Các thuật toán lập lịch vô tuyến được phát triển. Chúng hoạt động hiệu quả với kiến trúc tiền mã hóa lai. Mục tiêu là tối ưu hóa tốc độ 5G. Nó cũng đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) cho người dùng. Việc này bao gồm cả việc giảm thiểu nhiễu và tối đa hóa công suất. Các kỹ thuật này giúp triển khai 5G mmWave một cách thực tế hơn.
IV.Giải pháp Quản lý Tài nguyên Vô tuyến 5G Kênh ADC
Quản lý tài nguyên vô tuyến (RRM) là yếu tố sống còn của mạng 5G. Nó đảm bảo việc phân bổ tài nguyên hiệu quả. Điều này bao gồm lập lịch 5G, kiểm soát công suất, và quản lý nhiễu. Luận án giải quyết các thách thức cụ thể trong RRM. Đặc biệt là hiện tượng lão hóa kênh truyền. Nó cũng xem xét việc sử dụng bộ chuyển đổi ADC phân giải thấp. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ thông lượng và độ trễ mạng. Các giải pháp đề xuất cải thiện độ chính xác của thông tin kênh. Chúng tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên ngay cả khi có hạn chế phần cứng. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống 5G mạnh mẽ hơn. Nó có thể đối phó với các điều kiện kênh phức tạp.
4.1. Lập lịch dựa trên Thông tin Lão hóa Kênh
Hiện tượng lão hóa kênh truyền xảy ra khi thông tin kênh trở nên lỗi thời. Điều này do sự di chuyển của người dùng. Hoặc do thay đổi môi trường vô tuyến. Thông tin kênh lỗi thời làm giảm hiệu suất của lập lịch 5G. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến tốc độ thông lượng và chất lượng dịch vụ (QoS). Luận án đề xuất kỹ thuật lập lịch vô tuyến mới. Các kỹ thuật này tính đến thông tin lão hóa kênh. Chúng sử dụng các mô hình dự đoán. Hoặc chúng bù đắp cho sự không chính xác của thông tin kênh. Việc này giúp trạm gốc 5G (gNB) đưa ra quyết định phân bổ tài nguyên chính xác hơn. Nó duy trì tốc độ 5G cao. Đồng thời, nó giảm thiểu độ trễ mạng. Các giải pháp này tăng cường độ tin cậy của mạng 5G.
4.2. Lập lịch với Bộ Chuyển đổi ADC Phân giải Thấp
Trong hệ thống mmWave Massive MIMO, chi phí phần cứng là một vấn đề. Bộ chuyển đổi tín hiệu tương tự sang số (ADC) là thành phần đắt tiền. Sử dụng ADC phân giải thấp có thể giảm chi phí đáng kể. Tuy nhiên, nó cũng làm giảm độ chính xác của tín hiệu. Điều này ảnh hưởng đến ước lượng kênh và tiền mã hóa. Luận án nghiên cứu lập lịch 5G trong ngữ cảnh này. Nó phát triển các thuật toán lập lịch vô tuyến chịu lỗi. Các thuật toán này có thể hoạt động hiệu quả với ADC phân giải thấp. Mục tiêu là vẫn đảm bảo tốc độ thông lượng cao. Nó cũng duy trì chất lượng dịch vụ (QoS). Các giải pháp này giúp triển khai 5G mmWave thực tế hơn. Chúng giảm rào cản về chi phí. Điều này hỗ trợ việc mở rộng băng thông 5G.
4.3. Mô hình Hệ thống và Ước lượng Kênh
Để phát triển thuật toán lập lịch 5G hiệu quả, mô hình hệ thống chính xác rất cần thiết. Luận án xây dựng các mô hình toán học chi tiết. Các mô hình này mô tả hoạt động của Massive MIMO và mmWave MIMO. Chúng cũng bao gồm các yếu tố như lão hóa kênh. Nó còn có cả bộ chuyển đổi ADC phân giải thấp. Việc ước lượng kênh truyền chính xác là cơ sở cho mọi lập lịch vô tuyến. Luận án khám phá các phương pháp ước lượng kênh mới. Các phương pháp này được tối ưu hóa cho môi trường 5G. Chúng cung cấp thông tin kênh chính xác cho trạm gốc 5G (gNB). Điều này giúp gNB đưa ra quyết định quản lý tài nguyên vô tuyến (RRM) tốt hơn. Nó trực tiếp tác động đến tốc độ 5G và độ trễ mạng.
V.Tối ưu Lập lịch 5G Hướng tới Hiệu quả Năng lượng Ổn Định
Hiệu quả năng lượng 5G và sự ổn định của mạng là hai mục tiêu quan trọng. Các kỹ thuật lập lịch 5G không chỉ cần tối ưu tốc độ thông lượng. Chúng còn phải đảm bảo tiêu thụ năng lượng thấp. Đồng thời, nó duy trì hoạt động mạng đáng tin cậy. Luận án mở rộng nghiên cứu sang các khía cạnh này. Nó đề xuất các thuật toán lập lịch vô tuyến tích hợp. Các thuật toán này cân bằng giữa hiệu suất và hiệu quả năng lượng. Việc này giúp giảm chi phí vận hành cho các nhà mạng. Đồng thời, nó góp phần vào phát triển bền vững. Các giải pháp được thiết kế để tăng cường sự ổn định. Nó giảm thiểu sự gián đoạn dịch vụ. Điều này đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) liên tục. Kết quả mô phỏng chứng minh hiệu quả của các phương pháp này.
5.1. Đảm bảo Ổn định Dịch vụ Mạng
Ổn định dịch vụ mạng là yếu tố then chốt cho trải nghiệm người dùng 5G. Các kỹ thuật lập lịch 5G phải đảm bảo kết nối liên tục. Chúng phải duy trì chất lượng dịch vụ (QoS) đã cam kết. Ngay cả trong điều kiện mạng biến động. Ví dụ, khi số lượng người dùng tăng đột ngột. Hoặc khi có sự thay đổi lớn về điều kiện kênh truyền. Luận án phát triển các thuật toán lập lịch vô tuyến linh hoạt. Các thuật toán này có khả năng thích ứng với môi trường mạng thay đổi. Chúng ưu tiên duy trì kết nối. Đồng thời, nó vẫn tối ưu tốc độ 5G. Các giải pháp này giúp giảm tỷ lệ rớt cuộc gọi. Chúng cũng giảm thiểu sự chậm trễ trong truyền dữ liệu. Điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng nhạy cảm về độ trễ mạng.
5.2. Cải thiện Hiệu quả Năng lượng 5G
Tiêu thụ năng lượng là một thách thức lớn đối với mạng 5G. Đặc biệt là với việc triển khai Massive MIMO và mmWave Massive MIMO. Luận án nghiên cứu các phương pháp lập lịch 5G tiết kiệm năng lượng. Các thuật toán lập lịch vô tuyến được thiết kế. Chúng tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng tại trạm gốc 5G (gNB). Điều này có thể bao gồm việc tắt các ăng-ten không cần thiết. Hoặc điều chỉnh công suất truyền dẫn. Mục tiêu là đạt được tốc độ thông lượng mong muốn. Đồng thời, nó giảm thiểu tiêu thụ năng lượng. Việc này không chỉ giảm chi phí hoạt động. Nó còn góp phần giảm lượng khí thải carbon. Các giải pháp này giúp mạng 5G bền vững hơn. Chúng cân bằng giữa hiệu suất cao và hiệu quả năng lượng 5G.
5.3. Kết quả Mô phỏng và Đóng góp Luận án
Các kỹ thuật lập lịch 5G đề xuất đã được đánh giá kỹ lưỡng. Việc này thông qua các mô phỏng máy tính chi tiết. Kết quả mô phỏng chứng minh hiệu quả của các thuật toán. Chúng cho thấy sự cải thiện đáng kể về tốc độ thông lượng. Độ trễ mạng cũng được giảm xuống. Chất lượng dịch vụ (QoS) cho người dùng được đảm bảo tốt hơn. Các giải pháp này vượt trội hơn so với các phương pháp hiện có. Luận án đã đóng góp vào lĩnh vực lập lịch vô tuyến 5G. Nó cung cấp các thuật toán mới. Nó cũng đưa ra các mô hình phân tích sâu sắc. Những đóng góp này có ý nghĩa khoa học. Chúng cũng có giá trị thực tiễn cao. Nó hỗ trợ phát triển và triển khai mạng 5G hiệu quả hơn. Các trạm gốc 5G (gNB) có thể hưởng lợi từ nghiên cứu này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (109 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG -------------------- PHẠM HÙNG NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT LẬP LỊCH CHO MẠNG THÔNG TIN DI ĐỘNG THẾ HỆ MỚI Chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông Mã số: 9.08 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT Hà nội - 2021 1 luan an BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG -------------------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT LẬP LỊCH CHO MẠNG THÔNG TIN DI ĐỘNG THẾ HỆ MỚI Chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông Mã số: 9.08 Nghiên cứu sinh: Phạm Hùng Giảng viên hướng dẫn: PGS. Nguyễn Tiến Ban PGS. Đặng Hoài Bắc Hà nội - 2021 1 luan an LỜI CẢM ƠN Trải qua 4 năm học ở Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông, được tiếp nhận những kiến thức và kinh nghiệm quý báu của các thầy cô đã giúp em có được ngày hôm nay, trưởng thành hơn và có kiến thức vững vàng hơn. Em xin trân thành cảm ơn khoa Viễn Thông và khoa Sau Đại Học, Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ em rất nhiều trong quá trình học tập cũng như làm luận án tốt nghiệp.
Em cũng xin gửi lời cảm ơn trân thành tới các thầy cô trong Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông đã tận tình giảng dạy và trang bị cho em những kiến thức quý báu trong những năm học vừa qua. Và đặc biệt em xin trân thành cảm ơn thầy Nguyễn Tiến Ban và thầy Đặng Hoài Bắc về những hỗ trợ quý báu giúp em vượt qua những giai đoạn khó khăn trong quá trình học tập, cung cấp nhiều kiến thức để em có thể hoàn thành xong luận án này. Cảm ơn các anh chị đồng nghiệp và bạn bè đã góp ý và giúp đỡ tận tình trong quá trình thực hiện luận án này. Em xin trân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Phạm Hùng luan an Mục lục Danh sách hình vẽ.
iv Danh sách bảng. iv Danh mục từ viết tắt. viii Từ điển chú giải. xi Mở Đầu 1 1 Tính cấp thiết của luận án.
1 2 Những vấn đề còn tồn tại. 4 3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. 5 4 Mục tiêu nghiên cứu. 5 5 Đối tượng nghiên cứu.
6 6 Phương pháp nghiên cứu. 7 7 Phạm vi nghiên cứu. 7 8 Những đóng góp của luận án. 7 9 Bố cục luận án.
9 1 Tổng quan về kỹ thuật lập lịch 12 1.1 Hệ thống thông tin di động 5G .2 Yêu cầu kỹ thuật của hệ thống thông tin di động 5G .3 Hệ thống thông tin di động nhiều ăng ten đa người dùng MU-MIMO 15 i luan an 1.1 Ước lượng kênh truyền theo chiều lên .2 Truyền dữ liệu chiều xuống .3 Xử lý tuyến tính .4 Hệ thống thông tin nhiều ăng ten cỡ rất lớn Massive MIMO .1 Ưu điểm của hệ thống thông tin nhiều ăng ten cỡ rất lớn .2 Thách thức của hệ thống thông tin nhiều ăng ten cỡ rất lớn 21 1.5 Hệ thống thông tin nhiều ăng ten cỡ rất lớn mmWave Massive MIMO .1 Các thách thức của bước sóng cỡ mmWave Massive MIMO .2 Mảng ăng ten cho mmWave Massive MIMO .3 Kiến trúc bộ RF .4 Ước lượng kênh truyền trong hệ thống mmWave Massive MIMO .5 Mô hình kênh truyền .6 Các giải pháp tiền mã hóa .6 Kỹ thuật lập lịch .1 Cấu trúc khung của mạng vô tuyến .2 Kỹ thuật lập lịch ở mạng vô tuyến .3 Thách thức .4 Một số kỹ thuật lập lịch .7 Kết luận chương 1. 37 2 Kỹ thuật lập lịch đảm bảo tốc độ tối thiểu của thuê bao dựa trên thông tin lão hóa kênh truyền 39 ii luan an 2.1 Ý tưởng kỹ thuật lập lịch đảm bảo tốc độ tối thiểu cho thuê bao khi sử dụng thông tin lão hóa kênh truyền .2 Mô hình hệ thống .3 Ước lượng kênh truyền .4 Truyền dữ liệu chiều xuống .6 Tốc độ tổng có thể đạt được với hiện tượng lão hóa kênh truyền .7 Kỹ thuật lập lịch đề xuất QoS-Aware .8 Kết quả mô phỏng .9 Kết luận chương 2. 57 3 Kỹ thuật lập lịch cho hệ thống ăng ten cỡ rất lớn đảm bảo đa tốc độ tối thiểu 59 3.1 Ý tưởng về kỹ thuật lập lịch đảm bảo đa tốc độ tối thiểu cho người dùng .2 Mô hình hệ thống .3 Ước lượng kênh truyền .4 Truyền tín hiệu chiều xuống .5 Bài toán tối ưu của kỹ thuật lập lịch .1 Các tiêu chí tối ưu .2 Xây dựng hàm mục tiêu .6 Giải pháp đề xuất .7 Kết quả mô phỏng. 69 iii luan an 3.8 Kết luận chương 3.
75 4 Kỹ thuật lập lịch cho hệ thống ăng ten bước sóng mm sử dụng các bộ ADC phân giải thấp 76 4.1 Ý tưởng kỹ thuật lập lịch cho hệ thống ăng ten cỡ rất lớn bước sóng mm khi sử dụng các bộ ADC phân giải thấp .2 Mô hình hệ thống .1 Truyền dẫn chiều xuống .2 Mô hình lượng tử hóa .3 Tiền mã hóa lai đa người dùng hai giai đoạn cho kênh truyền một đường .3 Kỹ thuật lập lịch đề xuất .4 Kết quả mô phỏng .5 Kết luận chương 4. 87 Kết luận 89 Danh mục các công trình nghiên cứu khoa học. 91 Tài liệu tham khảo. 91 iv luan an Danh sách hình vẽ 1 Lưu lượng sử dụng di động mỗi tháng .1 Các thành phần mạng vô tuyến 5G.2 Mô hình hệ thống thông tin nhiều ăng ten đa người dùng .3 Mô hình xử lý tuyến tính tại trạm gốc .4 Kiến trúc của mạng 5G dựa trên bước sóng cỡ mm .5 Kiến trúc của mảng ăng ten lai bước sóng cỡ mm .6 Kiến trúc của bộ RF .7 Cấu trúc tiền mã hóa kĩ thuật số cho một thuê bao của hệ thống mmWave .8 Cấu trúc tạo búp sóng tương tự .9 Cấu trúc tạo búp sóng lai cho hệ thống một thuê bao .10 Cấu trúc khung của mạng vô tuyến NR .11 Cấu trúc khung con mạng vô tuyến NR .12 So sánh hiệu quả sử dụng phổ .13 Nhóm các ăng ten sử dụng .1 So sánh dung lượng hữu ích khi sử dụng MRT .2 So sánh dung lượng không hữu ích khi sử dụng MRT .3 Dung lượng hữu ích của hệ thống khi sử dụng MRT và M = 128 .4 So sánh dung lượng hữu ích khi sử dụng tiền mã hóa ZF và Ka = 40 55 v luan an 2.5 So sánh lưu lượng không hữu ích khi sử dụng tiền mã hóag ZF với Ka = 40 .6 Số thuê bao được phục vụ khi sử dụng ZF và MRT .1 Tốc độ mỗi thuê bao khi sử dụng kỹ thuật QoS-Assurance .2 Tốc độ tổng của hệ thống .3 So sánh tổng tốc độ .4 So sánh dung lượng hữu ích giữa hai kỹ thuật .5 So sánh về dung lượng giữa ba kỹ thuật .1 Hiệu quả sử dụng phổ theo SNR .2 So sánh hiệu quả sử dụng phổ giữa bộ ADC phân giải thấp và No-ADC .3 Hiệu quả sử dụng phổ theo KS.
87 vi luan an Danh sách bảng 3.1 Tham số mô phỏng. 70 vii luan an Danh mục từ viết tắt ADC Analog To Digital Converter - bộ biến đổi tương tự số AAU Active Antenna Unit - Đơn vị ăng ten chủ động BS Base Station - trạm gốc BB Baseband - băng cơ sở BBU Baseband Unit - Đơn vị băng cơ sở BPF Bandpass Filter - bộ lọc thông dải CSI Channel State Information - thông tin trạng thái kênh truyền CU Central Unit - Đơn vị tập trung DPC Dirty Paper Coding - mã hóa thuật toán giấy bẩn DU Distributed Unit - Đơn vị phân tán FDD Frequency Division Duplex - ghép kênh phân chia theo tần số GFBR Guaranteed Flow Bit Rate - tốc độ luồng bit được đảm bảo GBR Guaranteed Bit Rate- tốc độ bit được đảm bảo gNB Next Generation NodeB - trạm gốc thế hệ tiếp theo IoT Internet of Things - kết nối vạn vật IP Internet Protocol - giao thức internet OFDM Orthogonal Frequency Division Multiplexing - ghép kênh phân chia theo tần số trực giao LNA Low Noise Amplifier - bộ khuếch đại nhiễu thấp viii luan an LTE Long Term Evolution - mạng tiến hóa dài hạn LOS Line-of-Sight - truyền sóng trong tầm nhìn thẳng MRT Maximum Ratio Transmission - truyền dẫn tốc độ cực đại MU-MIMO Multi-user MIMO - hệ thống nhiều ăng ten nhiều người dùng MIMO Multiple Input Multiple Output - nhiều ăng ten thu nhiều ăng ten phát Massive MIMO hệ thống ăng ten nhiều ăng ten đầu vào và nhiều ăng ten đầu ra cỡ rất lớn MR Maximum Rate - tối đa tốc độ MMSE Minimum Mean Square Error - Lỗi bình phương trung bình nhỏ nhất MS Mobile Subscriber - thuê bao N-LOS Non-Line-of-Sight - truyền sóng không trong tầm nhìn thẳng NR New Radio - Mạng vô tuyến thế hệ mới ZF Zero Forcing - cưỡng bức bằng không PF Proportional Fair - công bằng giữa các thuê bao QoS Quality of Service - chất lượng dịch vụ RF Radio Frequency - tần số vô tuyến điện RRH Remote Radio Head - Khối vô tuyến từ xa SNR Signal-To-Noise Ratio - tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu SDAP Service Data Adaptation Protocol - giao thức thích nghi dữ liệu dịch vụ TDD Time Division Duplex - ghép kênh phân chia theo thời gian ix luan an ULA Uniform Linear Array - mảng tuyến tính đồng nhất x luan an Từ điển chú giải M Số ăng ten. x T Chu kỳ khung. x βk Hệ số fa đinh chậm của kênh truyền.
x E[·] Phép toán kỳ vọng. x H Ma trận kênh truyền. x Ka Tập thuê bao trong tế bào gồm Ka thuê bao. x Kp Tập thuê bao được ướng lượng kênh gồm Kp thuê bao.
x Ks Tập thuê bao được phục vụ gồm Ks thuê bao. x A∗ Ma trận chuyển vị liên hợp của ma trận A. x AT Ma trận chuyển vị của ma trận A. x F Ma trận tiền mã hóa.
x IN Ma trận đơn vị kích thước N × N. x g Véc tơ kênh truyền Rayleigh fa đinh. x h Véc tơ kênh truyền. x CN (0, σr2 ) Phân bố chuẩn trung bình không, phương sai σr2.
x σ Công suất nhiễu đường xuống. x σr Công suất nhiễu đường lên. x τp Khoảng thời gian ước lượng kênh. x xi luan an Mở Đầu 1 Tính cấp thiết của luận án Hiện nay nhu cầu sử dụng dịch vụ di động ngày càng lớn do tính phổ biến và tiện dụng của các thiết bị đầu cuối di động.
Theo dự báo của Cisco năm 2019, lưu lượng di động được dự báo tiếp tục tăng đều qua các năm từ mức 10 exabytes một tháng trong năm 2017 lên mức hơn 80 exabytes một tháng trong năm 2022, như trong hình 1 [24].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hùng (2021). Luận án kỹ thuật lập lịch mạng di động 5G tối ưu tốc độ [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-vien-thong/luan-an-ky-thuat-lap-lich-mang-di-dong-5g-toi-uu-toc-do
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án kỹ thuật lập lịch mạng di động 5G tối ưu tốc độ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kỹ thuật viễn thông nghiên cứu kỹ thuật lập lịch tối ưu cho mạng di động thế hệ mới 5G/6G.
Luận án "Luận án kỹ thuật lập lịch mạng di động 5G tối ưu tốc độ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án kỹ thuật lập lịch mạng di động 5G tối ưu tốc độ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án kỹ thuật lập lịch mạng di động 5G tối ưu tốc độ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.
Luận án "Luận án kỹ thuật lập lịch mạng di động 5G tối ưu tốc độ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án kỹ thuật lập lịch mạng di động 5G tối ưu tốc độ" có 109 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án kỹ thuật lập lịch mạng di động 5G tối ưu tốc độ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.