Giải pháp chuyển đổi dấu phẩy tĩnh và hiệu chỉnh sai lệch trong TI-ADC cho khối thu băng rộng

Giải pháp TI-ADC tối ưu hiệu suất thu băng rộng. Khám phá công nghệ tiên tiến cho hệ thống viễn thông hiện đại.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Kiến trúc TI-ADC cho khối thu băng rộng
Số trang:
171 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Kiến trúc TI ADC cho khối thu băng rộng

Bộ chuyển đổi ADC xen kẽ thời gian (TI-ADC) đóng vai trò then chốt trong các khối thu băng rộng hiện đại. Kiến trúc này hỗ trợ lấy mẫu tốc độ cao, đạt được băng thông lớn cần thiết cho nhiều ứng dụng. Tuy nhiên, các sai lệch nội tại từ các bộ ADC con có thể làm giảm đáng kể hiệu suất ADC. Luận án này cung cấp một cái nhìn tổng quan về kiến trúc TI-ADC. Nó phân tích nguyên tắc hoạt động, mô hình hóa các sai lệch phổ biến. Đồng thời, nó chỉ ra các yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu suất ADC. Hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để phát triển các giải pháp hiệu chỉnh hiệu quả. Mục tiêu là duy trì độ phân giải ADC và tốc độ lấy mẫu mong muốn.

1.1. Kiến trúc máy thu băng rộng và TI ADC

Máy thu băng rộng cần khả năng chuyển đổi tín hiệu analog sang digital ở tốc độ cao. Kiến trúc TI-ADC đáp ứng yêu cầu này bằng cách sử dụng nhiều bộ chuyển đổi ADC con (sub-ADC) hoạt động song song. Mỗi sub-ADC lấy mẫu một phần của tín hiệu đầu vào theo các thời điểm khác nhau. Sau đó, các mẫu này được ghép lại để tạo ra tín hiệu digital với tốc độ lấy mẫu tổng thể rất cao. Phương pháp này cho phép đạt được tốc độ lấy mẫu vượt xa khả năng của một ADC đơn lẻ. Nó là giải pháp lý tưởng cho bộ thu RF băng rộng. Việc phối hợp chính xác giữa các sub-ADC là cực kỳ quan trọng.

1.2. Mô hình hóa TI ADC với các sai lệch

Hiệu suất của TI-ADC bị ảnh hưởng bởi nhiều loại sai lệch. Các sai lệch này bao gồm lệch offset, lệch hệ số khuếch đại, và lệch thời gian lấy mẫu. Mỗi sub-ADC có đặc tính riêng, dẫn đến sự không đồng nhất. Mô hình hóa các sai lệch này giúp hiểu rõ tác động của chúng lên tín hiệu đầu ra. Sai lệch thời gian lấy mẫu gây ra tín hiệu giả phổ. Lệch hệ số khuếch đại làm biến dạng biên độ. Lệch offset thêm nhiễu DC vào tín hiệu. Việc mô hình hóa chính xác là nền tảng cho việc thiết kế các thuật toán hiệu chỉnh. Nó đảm bảo độ phân giải ADC và tính toàn vẹn của dữ liệu.

1.3. Các yếu tố tác động đến hiệu năng của TI ADC

Nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của TI-ADC. Sai lệch giữa các sub-ADC là một trong những nguyên nhân chính. Các sai lệch này bao gồm sự không khớp về hệ số khuếch đại, thời gian lấy mẫu và offset DC. Ngoài ra, độ chính xác của đồng hồ lấy mẫu (clock jitter) cũng đóng vai trò quan trọng. Độ nhiễu và độ phi tuyến của từng sub-ADC cũng ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể. Các yếu tố này làm giảm tỷ số tín hiệu trên nhiễu hiệu dụng (ENOB) và độ phân giải ADC. Cần có các biện pháp kỹ thuật để giảm thiểu tác động này. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất ADC cho các ứng dụng băng rộng.

II.Kỹ thuật Hiệu chỉnh Sai lệch trong TI ADC tốc độ cao

Bộ chuyển đổi ADC xen kẽ thời gian (TI-ADC) tốc độ cao thường gặp phải các sai lệch nghiêm trọng. Các sai lệch này làm giảm độ phân giải ADC hiệu dụng. Kỹ thuật hiệu chỉnh sai lệch trở nên cần thiết để duy trì hiệu suất mong muốn. Việc thiết kế bộ hiệu chỉnh hiệu quả đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về các nguồn gây lỗi. Nó cũng yêu cầu các giải pháp triển khai phần cứng tối ưu. Mục tiêu là loại bỏ hoặc giảm thiểu tác động của lệch offset, lệch khuếch đại, và lệch thời gian lấy mẫu. Điều này đảm bảo TI-ADC có thể hoạt động ổn định trong các ứng dụng khối thu băng rộng.

2.1. Các vấn đề khi thiết kế bộ hiệu chỉnh sai lệch

Thiết kế bộ hiệu chỉnh sai lệch cho TI-ADC đối mặt với nhiều thách thức. Yêu cầu về tốc độ xử lý là một trở ngại lớn, đặc biệt với ADC tốc độ cao. Thuật toán hiệu chỉnh cần phải hoạt động nhanh chóng và hiệu quả. Độ phức tạp của thuật toán có thể dẫn đến việc tăng tài nguyên phần cứng. Điều này ảnh hưởng đến kích thước chip và tiêu thụ điện năng. Việc đảm bảo khả năng tương thích với các kiến trúc TI-ADC khác nhau cũng là một vấn đề. Bộ hiệu chỉnh phải có khả năng thích ứng với các điều kiện hoạt động thay đổi. Một giải pháp lý tưởng cần cân bằng giữa hiệu suất và chi phí triển khai.

2.2. Triển khai phần cứng bộ hiệu chỉnh TI ADC

Việc triển khai phần cứng cho bộ hiệu chỉnh sai lệch TI-ADC đòi hỏi sự tối ưu hóa. Các giải pháp phải cân nhắc đến diện tích chip và tiêu thụ điện năng. Một kiến trúc hiệu quả cần tích hợp các khối DSP một cách thông minh. Điều này giúp xử lý các thuật toán hiệu chỉnh trong thời gian thực. Việc giảm độ trễ xử lý là yếu tố quan trọng để duy trì tốc độ lấy mẫu. Các công nghệ sản xuất bán dẫn hiện đại giúp thu nhỏ kích thước. Tuy nhiên, việc duy trì độ chính xác cao vẫn là thách thức. Cần đảm bảo rằng quá trình hiệu chỉnh không làm phát sinh thêm các lỗi mới hoặc nhiễu.

III.Giải pháp ANC hiệu chỉnh lệch trong TI ADC băng rộng

Giải pháp Lọc Thích Nghi Loại Bỏ Nhiễu (ANC) được đề xuất để hiệu chỉnh đồng thời các sai lệch. Nó xử lý cả lệch hệ số khuếch đại và lệch thời gian lấy mẫu trong TI-ADC. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các khối thu băng rộng. Khối thu băng rộng đòi hỏi độ chính xác cao và tốc độ xử lý nhanh. Nguyên tắc ANC cung cấp một cơ chế thích ứng. Cơ chế này tự động điều chỉnh các tham số hiệu chỉnh. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất ADC theo thời gian và điều kiện môi trường. Giải pháp này cải thiện đáng kể độ phân giải ADC và loại bỏ các thành phần nhiễu không mong muốn.

3.1. Nguyên tắc ANC cho hiệu chỉnh đồng thời lệch

Nguyên tắc Adaptive Noise Canceller (ANC) khai thác khả năng thích ứng. Nó sử dụng một bộ lọc thích nghi để ước tính và loại bỏ các thành phần sai lệch. Trong bối cảnh TI-ADC, ANC nhận tín hiệu đầu ra bị lỗi. Nó sử dụng một tín hiệu tham chiếu để học và điều chỉnh các hệ số lọc. Mục tiêu là tạo ra một bản sao của nhiễu do sai lệch gây ra. Sau đó, bản sao này được trừ đi khỏi tín hiệu gốc. Quá trình này diễn ra liên tục, thích nghi với sự thay đổi của các sai lệch. Điều này giúp hiệu chỉnh đồng thời lệch hệ số khuếch đại và lệch thời gian lấy mẫu một cách hiệu quả.

3.2. Thực hiện giải pháp ANC trên băng tần Nyquist

Giải pháp ANC được triển khai để hiệu chỉnh TI-ADC trên các băng tần Nyquist khác nhau. Khả năng hoạt động hiệu quả trên nhiều băng tần là rất quan trọng. Điều này đảm bảo TI-ADC duy trì hiệu suất cao cho tín hiệu băng rộng. Bất kể tín hiệu đầu vào nằm ở băng tần Nyquist cơ bản hay các băng tần cao hơn, nguyên tắc ANC vẫn được áp dụng. Việc này đòi hỏi thuật toán có tính linh hoạt cao. Nó cũng cần khả năng thích nghi với các đặc điểm phổ của tín hiệu. Các thiết lập thử nghiệm được thiết kế để kiểm chứng hiệu quả của giải pháp. Nó đảm bảo độ chính xác và ổn định của bộ chuyển đổi ADC xen kẽ thời gian.

3.3. Mô phỏng đánh giá hiệu suất ANC TI ADC

Quá trình mô phỏng được thực hiện kỹ lưỡng để đánh giá hiệu suất của giải pháp ANC. Các thiết lập mô phỏng đa dạng được sử dụng. Chúng bao gồm các tín hiệu đầu vào thuộc băng tần Nyquist cơ bản. Nó cũng bao gồm tín hiệu thuộc các băng tần Nyquist cao hơn. Các kết quả mô phỏng cho thấy sự cải thiện rõ rệt về hiệu suất ADC. Đặc biệt, tỷ số tín hiệu trên nhiễu hiệu dụng (ENOB) tăng lên đáng kể. Các thành phần tín hiệu giả do sai lệch gây ra đã được giảm thiểu. Việc này chứng minh hiệu quả của nguyên tắc ANC. Nó khẳng định tiềm năng của giải pháp này cho các bộ thu RF băng rộng.

IV.Phát triển giải pháp FFC và ứng dụng thuật toán DSP

Giải pháp Fast Fourier Transform Correction (FFC) được phát triển nhằm tối ưu hóa các thuật toán DSP. Nó đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao như khối thu băng rộng. FFC cải thiện hiệu quả tính toán, giảm gánh nặng xử lý. Nó cung cấp một phương pháp mới để xử lý tín hiệu. Giải pháp này có thể được ứng dụng rộng rãi. Nó tối ưu hóa các phép biến đổi Fourier nhanh (FFT). Nó cũng hỗ trợ các thuật toán hiệu chỉnh phức tạp khác. Mục tiêu là nâng cao độ chính xác và tốc độ xử lý dữ liệu. Điều này quan trọng đối với các bộ chuyển đổi ADC xen kẽ thời gian.

4.1. Giải pháp nhóm tín hiệu trong FFC

Cốt lõi của giải pháp FFC là kỹ thuật nhóm tín hiệu thông minh. Kỹ thuật này dựa trên cơ sở toán học vững chắc. Nó cho phép các phép tính toán được thực hiện một cách hiệu quả hơn. Thay vì xử lý từng mẫu tín hiệu riêng lẻ, FFC nhóm các mẫu lại. Việc này giảm số lượng phép toán cần thiết. Nó đặc biệt có lợi cho các thuật toán FFT đa phương thức. Kỹ thuật nhóm tín hiệu giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên phần cứng. Nó cải thiện tốc độ xử lý tổng thể. Đồng thời, nó duy trì độ chính xác cao của kết quả. Điều này làm cho FFC trở thành một công cụ mạnh mẽ trong DSP.

4.2. Ứng dụng FFC cho FFT đa phương thức WLAN

Giải pháp FFC được ứng dụng hiệu quả trong các thiết bị WLAN chuẩn IEEE 802.11ax. Các thiết bị này sử dụng FFT đa phương thức để xử lý tín hiệu. FFC tối ưu hóa các phép toán FFT, giảm thời gian xử lý. Nó cải thiện đáng kể hiệu suất của khối thu băng rộng. Điều này dẫn đến tốc độ truyền dữ liệu cao hơn. Nó cũng tăng cường độ tin cậy của kết nối không dây. Việc tích hợp FFC vào kiến trúc FFT mang lại lợi ích kép. Nó không chỉ đẩy nhanh quá trình xử lý mà còn giảm tiêu thụ năng lượng. Đây là yếu tố quan trọng đối với các thiết bị di động và mạng không dây hiện đại.

4.3. Ứng dụng giải pháp FFC cho hiệu chỉnh TI ADC ANC

Giải pháp FFC được áp dụng để tăng cường hiệu quả của hệ thống hiệu chỉnh TI-ADC ANC. FFC giúp tối ưu hóa các thuật toán xử lý tín hiệu trong ANC. Nó cải thiện tốc độ và độ chính xác của quá trình hiệu chỉnh. Việc kết hợp FFC và ANC mang lại một giải pháp mạnh mẽ. Giải pháp này hiệu chỉnh đồng thời các sai lệch trong TI-ADC. Các thực nghiệm và đánh giá đã chứng minh điều này. FFC giảm gánh nặng tính toán cho ANC. Nó cho phép hệ thống phản ứng nhanh hơn với các thay đổi sai lệch. Điều này đảm bảo bộ chuyển đổi ADC xen kẽ thời gian hoạt động tối ưu. Nó cũng duy trì hiệu suất cao trong môi trường thực tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TI-ADC TRONG KHỐI THU BĂNG RỘNG
1.1. Kiến trúc khối thu băng rộng và đặc điểm của TI-ADC
1.1.1. Kiến trúc máy thu băng rộng sử dụng TI-ADC
1.1.2. Nguyên tắc hoạt động của TI-ADC
1.1.3. Mô hình hóa TI-ADC với các sai lệch
1.1.3.1. Các sai lệch nội tại của các sub-ADC trong TI-ADC
1.1.3.2. Mô hình hóa TI-ADC dưới ảnh hưởng của các sai lệch
1.1.4. Các yếu tố tác động đến hiệu năng của TI-ADC
1.2. Các vấn đề khi thiết kế bộ hiệu chỉnh sai lệch trong TI-ADC
1.2.1. Kỹ thuật hiệu chỉnh sai lệch trong TI-ADC
1.2.2. Các vấn đề khi triển khai phần cứng
1.3. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: GIẢI PHÁP HIỆU CHỈNH ĐỒNG THỜI LỆCH HỆ SỐ KHUẾCH ĐẠI, THỜI GIAN LẤY MẪU CỦA TI-ADC THEO NGUYÊN TẮC ANC
2.1. Nguyên tắc ANC trong hiệu chỉnh đồng thời lệch hệ số khuếch đại và thời gian lấy mẫu của TI-ADC
2.1.1. Phân tích mô hình TI-ADC với các sai lệch
2.1.2. Đề xuất nguyên tắc ANC cho hiệu chỉnh đồng thời lệch hệ số khuếch đại và thời gian lấy mẫu của TI-ADC
2.2. Giải pháp hiệu chỉnh đồng thời lệch hệ số khuếch đại và thời gian lấy mẫu của TI-ADC theo nguyên tắc ANC thực hiện trên các băng tần Nyquist
2.2.1. Mô phỏng và đánh giá
2.2.1.1. Thiết lập mô phỏng
2.2.1.2. Mô phỏng với tín hiệu vào thuộc băng tần Nyquist cơ bản
2.3. Mô phỏng với tín hiệu vào thuộc các băng tần Nyquist khác nhau
2.3.1. Kết quả mô phỏng và đánh giá
2.4. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHÁT TRIỂN GIẢI PHÁP FFC VÀ ỨNG DỤNG CHO CÁC THUẬT TOÁN DSP
3.1. Giải pháp nhóm tín hiệu trong FFC
3.1.1. Cơ sở toán học
3.1.2. Kiểm chứng giải pháp nhóm tín hiệu
3.1.3. Thuật toán FFC với nhóm tín hiệu
3.2. Ứng dụng FFC cho FFT đa phương thức trong thiết bị WLAN chuẩn IEEE 802
3.2.1. Vai trò của FFT đa phương thức trong thiết bị WLAN chuẩn IEEE 802
3.2.2. Kiến trúc triển khai FFT
3.2.3. Giải pháp FFT đa phương thức
3.2.4. Hiệu quả của giải pháp FFC ứng dụng cho FFT đa phương thức trong thiết bị WLAN chuẩn IEEE 802.11ax thông qua thực nghiệm
3.3. Ứng dụng giải pháp FFC cho hiệu chỉnh TI-ADC ANC
3.3.1. Thực hiện FFC cho hiệu chỉnh TI-ADC ANC
3.3.2. Thực nghiệm và đánh giá
3.4. Kết luận chương 3
KẾT LUẬN
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC A: MỘT SỐ CÔNG THỨC BIẾN ĐỔI CỦA FFT ĐA PHƯƠNG THỨC
A.1. Công thức khai triển FFT đa phương thức
PHỤ LỤC B: MÃ NGUỒN MỘT SỐ CHƯƠNG TRÌNH CỦA THUẬT TOÁN FFC
B.1. Hàm mô phỏng sim_log
B.2. Hàm tạo mô hình sim_log
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Giải pháp chuyển đổi dấu phẩy tĩnh và hiệu chỉnh sai lệch trong ti adc cho khối thu băng rộng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI GIẢI PHÁP CHUYỂN ĐỔI DẤU PHẨY TĨNH VÀ HIỆU CHỈNH SAI LỆCH TRONG TI-ADC CHO KHỐI THU BĂNG RỘNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI GIẢI PHÁP CHUYỂN ĐỔI DẤU PHẨY TĨNH VÀ HIỆU CHỈNH SAI LỆCH TRONG TI-ADC CHO KHỐI THU BĂNG RỘNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Ngành: Kỹ thuật điện tử Mã số: 9520203 TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: Hà Nội - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả khoa học được trình bày trong luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, các kết quả trình bày trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong các công trình trước đây. Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Hà Nội, ngày.

Tập thể hướng dẫn Tác giả luận án ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được sự định hướng, giúp đỡ, các ý kiến đóng góp quý báu và những lời động viên của các nhà khoa học, các thầy cô giáo, đồng nghiệp và gia đình. Trước hết, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn tới các thầy PGS. Nguyễn Đức Minh, TS. Phạm Hải Đăng và TS.

Lê Đức Hân đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ trong quá trình nghiên cứu. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn TS. Hoàng Phương Chi, TS. Phạm Nguyễn Thanh Loan và các thầy cô giáo, các nhà khoa học của Khoa Điện Tử, Trường Điện- Điện Tử, Đại Học Bách Khoa Hà Nội đã có các góp ý quý báu cho Nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện Luận án này.

Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn chân thành đến ThS. Hoàng Thanh Phương, các thành viên của BKIC Lab 611 thư viện Tạ Quang Bửu- Đại học Bách khoa Hà Nội và giáo sư Hiroshi Ochi cùng các thành viên của Ochi & Kuroshaki Lab, Học viện kỹ thuật Kyushu- Iizuka, Fukuoka, Nhật Bản đã hỗ trợ và cùng nghiên cứu sinh thực hiện một số thực nghiệm trong Luận án này. Xin chân thành cảm ơn TS. Tống Văn Luyên cùng các đồng nghiệp Khoa Điện Tử, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội cùng các bạn bè đã tạo điều kiện thuận lợi để nghiên cứu sinh hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu.

Cuối cùng nghiên cứu sinh bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình hai bên và người chồng của nghiên cứu sinh đã luôn động viên, chia sẻ, ủng hộ và giúp đỡ nghiên cứu sinh vượt qua khó khăn để đạt được những kết quả nghiên cứu trong Luận án này. iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. xiv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. xvii MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN VỀ TI-ADC TRONG KHỐI THU BĂNG RỘNG 11 1.1 Kiến trúc khối thu băng rộng và đặc điểm của TI-ADC .1 Kiến trúc máy thu băng rộng sử dụng TI-ADC .2 Nguyên tắc hoạt động của TI-ADC .2 Mô hình hóa TI-ADC với các sai lệch .1 Các sai lệch nội tại của các sub-ADC trong TI-ADC .2 Mô hình hóa TI-ADC dưới ảnh hưởng của các sai lệch .3 Các yếu tố tác động đến hiệu năng của TI-ADC .3 Các vấn đề khi thiết kế bộ hiệu chỉnh sai lệch trong TI-ADC 29 1.1 Kỹ thuật hiệu chỉnh sai lệch trong TI-ADC .2 Các vấn đề khi triển khai phần cứng .4 Kết luận chương 1. GIẢI PHÁP HIỆU CHỈNH ĐỒNG THỜI LỆCH HỆ SỐ KHUẾCH ĐẠI, THỜI GIAN LẤY MẪU CỦA TI-ADC THEO NGUYÊN TẮC ANC 52 iv 2.1 Nguyên tắc ANC trong hiệu chỉnh đồng thời lệch hệ số khuếch đại và thời gian lấy mẫu của TI-ADC .1 Phân tích mô hình TI-ADC với các sai lệch .2 Đề xuất nguyên tắc ANC cho hiệu chỉnh đồng thời lệch hệ số khuếch đại và thời gian lấy mẫu của TI-ADC.3 Giải pháp hiệu chỉnh đồng thời lệch hệ số khuếch đại và thời gian lấy mẫu của TI-ADC theo nguyên tắc ANC thực hiện trên các băng tần Nyquist .2 Mô phỏng và đánh giá .1 Thiết lập mô phỏng .2 Mô phỏng với tín hiệu vào thuộc băng tần Nyquist cơ bản 62 2.3 Mô phỏng với tín hiệu vào thuộc các băng tần Nyquist khác nhau .4 Kết quả mô phỏng và đánh giá .3 Kết luận chương 2. PHÁT TRIỂN GIẢI PHÁP FFC VÀ ỨNG DỤNG CHO CÁC THUẬT TOÁN DSP 76 3.1 Giải pháp nhóm tín hiệu trong FFC .1 Cơ sở toán học .2 Kiểm chứng giải pháp nhóm tín hiệu .3 Thuật toán FFC với nhóm tín hiệu .2 Ứng dụng FFC cho FFT đa phương thức trong thiết bị WLAN chuẩn IEEE 802.1 Vai trò của FFT đa phương thức trong thiết bị WLAN chuẩn IEEE 802.2 Kiến trúc triển khai FFT .3 Giải pháp FFT đa phương thức .4 Hiệu quả của giải pháp FFC ứng dụng cho FFT đa phương thức trong thiết bị WLAN chuẩn IEEE 802.11ax thông qua thực nghiệm .3 Ứng dụng giải pháp FFC cho hiệu chỉnh TI-ADC ANC .1 Thực hiện FFC cho hiệu chỉnh TI-ADC ANC .2 Thực nghiệm và đánh giá .4 Kết luận chương 3. 118 KẾT LUẬN 119 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO 124 PHỤ LỤC A.MỘT SỐ CÔNG THỨC BIẾN ĐỔI CỦA FFT ĐA PHƯƠNG THỨC PL1 A.1 Công thức khai triển FFT đa phương thức.

PL1 PHỤ LỤC B. MÃ NGUỒN MỘT SỐ CHƯƠNG TRÌNH CỦA THUẬT TOÁN FFC PL5 B.1 Hàm mô phỏng sim_log .2 Hàm tạo mô hình sim_log. vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt ADC Analog to Digital converter Bộ chuyển đổi tương tự số ANC Adaptive Noise canceller Lọc thích nghi loại bỏ nhiễu ASIC The Application Specific Vi mạch số thiết kế Integrated Circuit cho ứng dụng cụ thể BDF Bandpass Derivative Filter Bộ lọc đạo hàm thông dải CMOS Complementary Metal-Oxide Công nghệ chế tạo - Semiconductor mạch tích hợp DFT Discrete Fourier Transform Biến đổi Fourier rời rạc DL Downlink Đường xuống DSP Digital signal processing Xử lý số tín hiệu ENOB Effective Number of Bit Số bit hiệu dụng EO Evolutionary optimise Cải tiến tối ưu FFC Floating-point to Fixed-point Chuyển đổi dấu phẩy động Conversion sang dấu phẩy tĩnh FFT Fast Fourier Transform Biến đổi Fourier nhanh FIR Finite Impulse Response Đáp ứng xung hữu hạn FoM Figure of Merit Hệ số phẩm chất FPGA Field-Programmable Mảng logic Gate Array lập trình được FIL FPGA in the Loop Triển khai FPGA vòng kín FWL Fraction Word- Length Độ dài phần thập phân HPF High Pass Filter Bộ lọc thông cao vii Viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt HT High Throughput Thông lượng cao HE-SIG A High Efficiency SIGNAL Trường tín hiệu A A field hiệu năng cao HE-SIG B High Efficiency SIGNAL Trường tín hiệu B B field hiệu năng cao HE-STF High Efficiency Short Trường huấn luyện ngắn Training Field hiệu suất cao HE-LTF High Efficiency Long Trường huấn luyện dài Training Field hiệu suất cao HE SU PPDU High Efficiency PPDU người dùng đơn Single User PPDU hiệu suất cao HE MU PPDU High Efficiency PPDU đa người dùng Multi User PPDU hiệu suất cao HE EXT SU High Efficiency Extended PPDU mở rộng phạm vi PPDU Range Single User PPDU đơn người dùng hiệu quả cao IC Integrated Circuit Mạch tích hợp IDFT Inverse Discrete Fourier Biến đổi Fourier rời rạc Transform ngược IFFT Inverse Fast Fourier Transform Biến đổi Fourier ngược IWL Integer Word-Length Độ dài phần nguyên LTE Long-Term Evolution Cải tiến dài hạn LTI Linear Time Invariant Hệ thống tuyến tính bất biến theo thời gian L-STF Legacy short Trường huấn luyện Training Field ngắn kế thừa L-SIG Legacy SIGNAL field Trường tín hiệu kế thừa viii Viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt LSB Least Significant Bit Bit có trọng số thấp nhất L-LTF Legacy Long Trường huấn luyện Training Field dài kế thừa MSB Most Significant Bit Bit có trọng số cao nhất MDC-FFT Multi-Path Delay Commutator Kiến trúc FFT với bộ tính Architecture FFT toán đồng thời đa đường MUX Multiplexer Bộ ghép kênh MAC Medium Access Control Điều khiển truy nhập môi trường MMSE Minimum Mean Square Error Sai số trung bình bình phương tối thiểu MU-MIMO Multi-User Multi Input Đa người dùng, Multi Output đa đầu vào, đa đầu ra OFDM Orthogonal Frequency Ghép kênh phân chia Division Multiplexing tần số trực giao OFDMA Orthogonal Frequency Đa truy cập Division Multiple Access phân chia tần số trực giao PAG Pseudo Aliasing Genarator Bộ tạo tín hiệu Pseudo PHY Physical Layer Lớp vật lý PVT Process, Voltage, and Chu trình, điện áp Temperature và nhiệt độ PE Packet Extension field Trường mở rộng gói PPDU Physical Layer Convergence Đơn vị dữ liệu gói Protocol Packet Data Unit giao thức hội tụ lớp vật lý QCELP Qualcomm Code Excited Dự đoán tuyến tính Linear Prediction được kích bởi mã Qualcomm RAM Random Access Memory Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên ix Viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt ROM Read Only Memory Bộ nhớ chỉ đọc RLS Recursive Least Square Bình phương đệ quy tối thiểu RMS Root Mean Square Giá trị hiệu dụng RL-SIG Repeated Non-High Trường tín hiệu Throughout SIGNAL field thông lượng không cao được lặp S Sign Dấu SDR Software Defined Radio Bộ thu phát vô tuyến định nghĩa bằng phần mềm SDC-FFT Single-Path Delay Feedback Kiến trúc FFT với các đường hồi tiếp đơn SFDR Spurious Free Dynamic Range Dải động không bị làm giả SINAD Signal to Noise And Distortion Tỷ số tín hiệu trên nhiễu và méo SNDR Signal to Noise and Tỷ số tín hiệu trên Distortion Ratio nhiễu và méo SNR Signal to Noise Ratio Tỷ số tín hiệu trên nhiễu Sub-ADC Sub Analog to Digital Conversion ADC con S& H Sample and Hold Mạch lấy mẫu và giữ mẫu TI-ADC Time- Interleaved Analog Bộ chuyển đổi tương tự số to Digital Converter lấy mẫu xen thời gian THD Total Harmonic Distortion Tổng các méo hài Tw Twiddle Factor Nhân tố Twiddle UL Uplink Đường lên VDL Variable Delay Line Đường trễ có thể thay đổi VHT Very High Throughput Thông lượng rất cao x Viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt WL Word-length Độ dài từ mã VHDL Very High Speed Integrated Ngôn ngữ mô tả phần cứng Circuit Hardware Description cho vi mạch tích hợp tốc độ Language rất cao WLO Word-Length Optimization Tối ưu độ dài từ mã WLAN Wireless Local Access Network Mạng cục bộ không dây WSS Wide Sense Stationary Quá trình ngẫu nhiên dừng mở rộng xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1 Máy thu trực tiếp RF sử dụng bộ thu vô tuyến cấu hình mềm (SDR).2 Mô hình TI-ADC .3 Công suất tiêu thụ và tần số lấy mẫu của ADC đơn và TI-ADC [35].4 Kiến trúc sub-ADC với các sai lệch nội tại [114].5 Kiến trúc TI-ADC và các sai lệch của các sub-ADC [114] .6 Kỹ thuật hiệu chỉnh sai lệch của Vogel trong [116] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Giải pháp TI-ADC cho khối thu băng rộng (2022) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-vien-thong/giai-phap-ti-adc-khoi-thu-bang-rong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp TI-ADC cho khối thu băng rộng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Giải pháp TI-ADC tối ưu hiệu suất thu băng rộng. Khám phá công nghệ tiên tiến cho hệ thống viễn thông hiện đại.

Luận án "Giải pháp TI-ADC cho khối thu băng rộng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Giải pháp TI-ADC cho khối thu băng rộng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp TI-ADC cho khối thu băng rộng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.

Luận án "Giải pháp TI-ADC cho khối thu băng rộng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp TI-ADC cho khối thu băng rộng" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp TI-ADC cho khối thu băng rộng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter