Luận án phương pháp xác định vị trí sự cố trên đường dây truyền tải điện thuộc lưới điện phức tạp - Đại học Bách khoa
Luận án nghiên cứu phương pháp xác định vị trí sự cố trên đường dây truyền tải điện thuộc lưới điện phức tạp.
Luan An
Luận án
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thách thức định vị sự cố đường dây truyền tải điện
- Số trang:
- 158 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thách thức định vị sự cố đường dây truyền tải điện
Lưới điện hiện đại vận hành với cấu trúc ngày càng phức tạp. Sự cố trên đường dây truyền tải gây gián đoạn cấp điện và thiệt hại kinh tế. Việc tìm chính xác điểm sự cố giúp giảm thời gian khắc phục và nâng cao độ tin cậy hệ thống. Tuy nhiên, các đặc tính phi tuyến gây ra nhiều khó khăn cho thuật toán bảo vệ. Sự xuất hiện của điện trở chuyển tiếp sự cố (fault resistance) làm sai lệch tính toán điện áp và dòng điện. Sóng phản xạ phức tạp tại các điểm nút cũng cản trở quá trình xử lý tín hiệu. Do đó, các kỹ sư cần áp dụng giải pháp định vị nâng cao để khắc phục sai số đo lường. Hệ thống giám sát phải xử lý dữ liệu nhanh chóng và liên tục. Độ chính xác cao là yêu cầu bắt buộc đối với mọi phương pháp bảo vệ lưới điện.
1.1. Đặc tính đường dây hỗn hợp cáp ngầm và đường dây trên không
Đường dây hỗn hợp cáp ngầm và đường dây trên không tạo ra sự không đồng nhất về trở kháng sóng. Sóng điện từ truyền qua đoạn cáp ngầm có tốc độ chậm hơn trên đường dây không. Tại điểm nối giữa cáp và dây dẫn xuất hiện hiện tượng khúc xạ và phản xạ sóng. Hiện tượng này làm biến dạng tín hiệu đo lường ở hai đầu trạm. Điện trở chuyển tiếp sự cố (fault resistance) tại mối nối cũng thay đổi phức tạp theo thời gian. Các thuật toán truyền thống thường nhầm lẫn điểm tiếp giáp với vị trí ngắn mạch thực tế. Sự suy hao tín hiệu cao trong lớp cách điện cáp làm giảm biên độ đỉnh sóng. Kỹ thuật định vị cần tính toán riêng biệt vận tốc lan truyền trên từng đoạn. Giải pháp này giúp xác định đúng phân đoạn bị sự cố và hỗ trợ đội ngũ sửa chữa nhanh chóng.
1.2. Thách thức từ đường dây truyền tải đa nhánh chữ T và tụ bù dọc
Đường dây truyền tải đa nhánh chữ T (multi-terminal) làm phân tán dòng điện sự cố tại các nút rẽ nhánh. Tín hiệu dòng điện đo được tại một trạm không phản ánh đầy đủ tổng dòng ngắn mạch. Bên cạnh đó, đường dây có tụ bù dọc (series-compensated lines) tạo ra hiện tượng cộng hưởng tần số thấp và quá độ phi tuyến. Bộ chống sét van MOV mắc song song với tụ bù cũng thay đổi tổng trở tương đương của đường dây. Sự thay đổi đột ngột này khiến rơ le đo khoảng cách ước lượng sai vị trí sự cố. Sóng phản xạ tại các điểm rẽ nhánh gây nhiễu loạn thời gian đến của đầu sóng. Do đó, thuật toán định vị cần mô hình hóa chính xác toàn bộ cấu trúc lưới và trạng thái làm việc của tụ bù.
II. Phương pháp trở kháng định vị sự cố đường dây điện
Phương pháp trở kháng (impedance-based method) là giải pháp phổ biến nhất trong hệ thống rơ le bảo vệ kỹ thuật số. Thuật toán này sử dụng các thành phần tần số cơ bản của điện áp và dòng điện để tính toán khoảng cách ngắn mạch. Chi phí triển khai phương pháp này tương đối thấp do tận dụng được thiết bị đo sẵn có tại trạm biến áp. Dù vậy, độ chính xác của phép đo phụ thuộc lớn vào mô hình đường dây và điều kiện vận hành lưới điện. Sự biến thiên của tần số hệ thống trong quá trình sự cố cũng tạo ra sai số nhất định. Các kỹ sư điện thường kết hợp phương pháp này với bộ lọc số để nâng cao chất lượng tín hiệu.
2.1. Hạn chế của phép đo một đầu và ảnh hưởng điện trở sự cố
Thuật toán trở kháng một đầu đo điện áp và dòng điện cục bộ để ước tính vị trí sự cố. Tuy nhiên, điện trở chuyển tiếp sự cố (fault resistance) kết hợp với dòng phụ tải từ nguồn đối diện gây ra sai số lớn. Điện kháng đo được có thể lớn hơn hoặc nhỏ hơn giá trị thực tế tùy thuộc vào góc pha dòng điện nguồn đối diện. Hiện tượng này dẫn đến việc bảo vệ tác động non hoặc tác động vượt cấp. Trên đường dây truyền tải đa nhánh chữ T (multi-terminal), dòng điện rẽ nhánh tiếp tục làm sai lệch phép tính tổng trở. Để khắc phục, hệ thống cần bổ sung các công thức bù trừ dòng tải và điện trở hồ quang. Mặc dù vậy, phương pháp một đầu vẫn chỉ phù hợp cho mục đích ước lượng sơ bộ.
2.2. Kỹ thuật định vị sự cố hai đầu đo đồng bộ GPS
Kỹ thuật định vị sự cố hai đầu đo đồng bộ GPS thu thập dữ liệu dòng áp tức thời tại cả hai đầu đường dây. Các mẫu dữ liệu được gắn nhãn thời gian chính xác từ tín hiệu vệ tinh. Thuật toán xử lý đồng thời hai nguồn dữ liệu để loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của điện trở chuyển tiếp sự cố (fault resistance). Phương pháp này không phụ thuộc vào dòng cấp từ phía đối diện và giá trị tổng trở nguồn. Nhờ đó, độ chính xác định vị tăng lên rõ rệt ngay cả khi xảy ra ngắn mạch qua cây cối hoặc hồ quang điện lớn. Đối với đường dây có tụ bù dọc (series-compensated lines), thuật toán hai đầu đo giúp bù trừ điện áp rơi trên tụ một cách linh hoạt. Kênh truyền thông quang tốc độ cao đảm bảo việc truyền tải dữ liệu đồng bộ liên tục giữa các trạm.
III. Sóng lan truyền định vị sự cố đường dây truyền tải
Phương pháp sóng lan truyền (traveling wave) mang lại độ chính xác vượt trội so với các thuật toán dựa trên tần số cơ bản. Khi sự cố xảy ra, sóng điện từ điện áp và dòng điện tần số cao lan truyền từ điểm ngắn mạch về hai đầu đường dây. Bằng cách ghi nhận chính xác thời điểm sóng đến, hệ thống có thể tính toán khoảng cách với sai số chỉ vài trăm mét. Phương pháp này hầu như không bị ảnh hưởng bởi điện trở chuyển tiếp sự cố (fault resistance) hay góc pha mở tải. Sự phát triển của các bộ biến đổi tương tự - số tốc độ cao đã giúp công nghệ này phổ biến rộng rãi. Đây là công cụ đắc lực để bảo vệ các tuyến truyền tải siêu cao áp.
3.1. Phân loại kỹ thuật sóng lan truyền một đầu và hai đầu
Kỹ thuật sóng một đầu dựa trên thời gian chênh lệch giữa sóng tới đầu tiên và sóng phản xạ từ điểm sự cố. Kỹ thuật này không yêu cầu kênh truyền thông giữa hai trạm. Tuy nhiên, việc nhận dạng đúng đỉnh sóng phản xạ trong mạng phức tạp rất khó khăn. Ngược lại, phương pháp sóng hai đầu đo thời điểm sóng đến tại hai trạm qua hệ thống đồng bộ GPS. Thuật toán hai đầu đơn giản hơn và tránh được sự nhầm lẫn với các sóng phản xạ từ thanh cái. Trên đường dây hỗn hợp cáp ngầm và đường dây trên không, vận tốc sóng thay đổi đột ngột tại điểm ghép nối. Do đó, công thức tính toán cần chia quãng đường thành các phân đoạn có vận tốc truyền sóng tương ứng để đảm bảo độ chính xác.
3.2. Biến đổi Wavelet phân tích tín hiệu sự cố quá độ
Kỹ thuật biến đổi Wavelet phân tích tín hiệu sự cố là giải pháp mạnh mẽ để phát hiện thời điểm đầu sóng (wave front) xuất hiện. Biến đổi Fourier truyền thống không thể hiện rõ thông tin thời gian của tín hiệu phi dừng tần số cao. Ngược lại, biến đổi Wavelet cung cấp độ phân giải cao cả về thời gian và tần số. Thuật toán lọc bỏ nhiễu trắng và làm nổi bật các xung đột biến do sự cố gây ra. Nhờ đó, hệ thống xác định chính xác thời điểm micro giây khi đầu sóng chạm tới cảm biến đo. Trên đường dây có tụ bù dọc (series-compensated lines) hoặc đường dây truyền tải đa nhánh chữ T (multi-terminal), Wavelet giúp tách biệt sóng chính với các phản xạ thứ cấp. Phép phân tích này đảm bảo khả năng định vị ổn định trong mọi điều kiện vận hành khắc nghiệt.
IV. Thiết bị PMU định vị sự cố đường dây truyền tải điện
Thiết bị đo pha đồng bộ PMU (Phasor Measurement Unit) cung cấp nguồn dữ liệu quan trọng cho các hệ thống giám sát diện rộng WAMS. Thiết bị này đo trực tiếp biên độ và góc pha của điện áp và dòng điện với độ chính xác cao. Toàn bộ phép đo được đồng bộ hóa thời gian tuyệt đối thông qua đồng hồ nguyên tử của hệ thống định vị toàn cầu GPS. Nhờ tốc độ lấy mẫu cao từ 30 đến 60 khung hình mỗi giây, PMU ghi nhận rõ nét các trạng thái quá độ động học của lưới điện. Ứng dụng PMU trong định vị sự cố giúp nâng cao độ tin cậy và tự động hóa quá trình phân tích vận hành.
4.1. Khai thác dữ liệu phasor đồng bộ thời gian thực
Dữ liệu phasor đồng bộ cho phép xây dựng mô hình trạng thái động của tuyến truyền tải. Dựa trên các vector điện áp và dòng điện hai đầu, thuật toán tính toán trở kháng đường dây một cách liên tục. Nhờ đồng bộ thời gian thực qua GPS, sai số góc pha giữa các trạm xa nhau được loại bỏ hoàn toàn. Phép đo không bị phụ thuộc vào sự mất cân bằng tải hay điều kiện vận hành không đối xứng. Phương pháp sóng lan truyền (traveling wave) kết hợp dữ liệu PMU tạo thành hệ thống bảo vệ đa tầng linh hoạt. Ngay cả khi xảy ra ngắn mạch thoáng qua, dữ liệu phasor vẫn ghi nhận đầy đủ diễn biến để phân tích nguyên nhân gốc rễ.
4.2. Xử lý đường dây có tụ bù dọc bằng dữ liệu PMU
Đường dây có tụ bù dọc (series-compensated lines) thường gây khó khăn cho việc định vị sự cố do hiện tượng quá độ phi tuyến của bộ chống sét MOV. Dữ liệu PMU giúp tái tạo chính xác điện áp rơi trên bộ tụ bù và MOV tại mọi thời điểm. Thuật toán sử dụng phương trình vi phân đường dây với thông số rải để loại trừ tác động của tụ bù khỏi phép tính. Hơn nữa, việc tích hợp PMU trên đường dây truyền tải đa nhánh chữ T (multi-terminal) cho phép xác định nhánh bị sự cố nhanh chóng. Hệ thống so sánh dòng vi sai tại từng nút nhánh để cô lập vùng tìm kiếm trước khi tính khoảng cách chi tiết. Điều này giúp tối ưu hóa thời gian xử lý và giảm thiểu thao tác đóng cắt không cần thiết.
V. Trí tuệ nhân tạo định vị sự cố đường dây truyền tải
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning) định vị sự cố đang mở ra kỷ nguyên mới trong quản lý lưới điện thông minh. Các mô hình học máy có khả năng tự động trích xuất các đặc trưng phi tuyến từ tập dữ liệu lớn dòng áp sự cố. Khác với thuật toán giải tích truyền thống, mô hình AI không phụ thuộc vào độ chính xác tuyệt đối của tham số đường dây. Khả năng thích ứng cao giúp mô hình xử lý hiệu quả các tình huống sự cố phức tạp và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sự kết hợp giữa AI và các cảm biến đo lường tiên tiến tạo nên giải pháp định vị chính xác và tin cậy.
5.1. Mô hình mạng nơ ron sâu và cây quyết định
Mạng nơ-ron sâu (Deep Neural Networks) và rừng ngẫu nhiên (Random Forest) được huấn luyện để phân loại loại sự cố và dự đoán khoảng cách ngắn mạch. Đầu vào của mô hình là các hệ số chi tiết thu được từ biến đổi Wavelet phân tích tín hiệu sự cố. Mạng nơ-ron tích chập (CNN) có thể nhận dạng các mẫu dao động dòng áp mà mắt thường khó phát hiện. Trong khi đó, mô hình Long Short-Term Memory (LSTM) theo dõi sự biến thiên chuỗi thời gian của quá trình sự cố. Các mô hình này có khả năng chống nhiễu tốt và không bị đánh lừa bởi điện trở chuyển tiếp sự cố (fault resistance) giá trị lớn. Thời gian phản hồi của mô hình AI chỉ mất vài mili giây sau khi nhận đủ dữ liệu đầu vào.
5.2. Định vị trên đường dây đa nhánh và hỗn hợp cáp ngầm
Đường dây hỗn hợp cáp ngầm và đường dây trên không cùng với đường dây truyền tải đa nhánh chữ T (multi-terminal) là môi trường thử nghiệm lý tưởng cho AI. Mô hình học máy được nạp dữ liệu mô phỏng từ phần mềm EMTP/PSCAD với hàng nghìn kịch bản ngắn mạch khác nhau. AI học được quy luật phản xạ sóng phức tạp tại các mối nối và nút rẽ nhánh. Khi xuất hiện sự cố thực tế, hệ thống nhanh chóng phân loại đoạn đường dây hư hỏng và đưa ra tọa độ chính xác. Kết hợp phương pháp sóng lan truyền (traveling wave) và phương pháp trở kháng (impedance-based method), AI đưa ra ước lượng tin cậy nhất dựa trên trọng số tự điều chỉnh. Giải pháp này giảm thiểu tối đa sai số định vị trong các cấu hình lưới điện hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộPhương pháp đo chuyển vị tại một điểm trên khung sát xi theo phương thẳng đứng. Các phương pháp và thiết bị thí nghiệm. Thí nghiệm xác định phản lực pháp tuyến. Thí nghiệm xác định chuyển vị tại một điểm trên khung sát xi.
Các thiết bị, cảm biến và phần mềm dùng trong thí nghiệm. Hiệu chuẩn giá trị đo. Hiệu chuẩn giá trị đo phản lực pháp tuyến. Hiệu chuẩn giá trị đo chuyển vị khung.
Tiến hành thí nghiệm trên đường. Kết quả thí nghiệm. Kết quả đo phản lực pháp tuyến. Kết quả đo chuyển vị khung sát xi.
115 Kết luận chương 4. 118 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 xi DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 1.1 Thông số kỹ thuật xe chữa cháy rừng đa năng 9 1.2 Phân cấp các loại đường ô tô lâm nghiệp 12 1.3 Tiêu chuẩn ISO 8608:1995 phân loại đường 24 2.1 Thông số vật liệu sát xi xe chữa cháy rừng đa năng 48 2.2 Thông số lưới mô hình khung sát xi xe chữa cháy rừng đa năng 50 Dạng và tần số dao động riêng của khung sát xi xe chữa cháy 3.1 76 rừng đa năng Chuyển vị, biến dạng và ứng suất tương đương lớn nhất trên 3.2 79 khung sát xi chịu tải trọng tĩnh cực đại Chuyển vị và ứng suất tương đương lớn nhất trên khung sát xi 3.3 81 khi bánh trước phải gặp phải mấp mô Chuyển vị và ứng suất tương đương lớn nhất trên khung sát xi 3.4 83 khi hai bánh trước gặp phải mấp mô Chuyển vị và ứng suất tương đương lớn nhất trên khung sát xi 3.5 86 khi bánh sau phải gặp phải mấp mô Chuyển vị và ứng suất tương đương lớn nhất trên khung sát xi 3.6 88 khi hai bánh chéo gặp phải mấp mô So sánh các giá trị điểm tập trung ứng suất tương đương và 3.7 92 chuyển vị lớn nhất lên khung sát xi nguyên bản 4.1 Thông số điện trở tenzo 104 4.2 Thông số của cảm biến lực Z4 107 4.3 Kết quả lấy chuẩn thiết bị đo lực thẳng đứng 109 4.4 Kết quả lấy chuẩn chuyển vị khung sát xi 110 So sánh các kết quả lực thẳng đứng giữa mô phỏng và thí 4.5 114 nghiệm So sánh các kết quả chuyển vị trên khung giữa mô phỏng và thí 4.6 116 nghiệm xii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ STT Tên hình Trang 1.1 Xe chữa cháy rừng đa năng 5 1.2 Tổng thể xe chữa cháy rừng đa năng 6 1.3 Bản vẽ thiết kế hệ thống cắt cây phía trước 6 1.4 Bản vẽ thiết kế hệ thống cắt cỏ làm sạch cỏ rác 7 1.5 Bản vẽ thiết kế hệ thống cuốc đất 8 1.6 Xe chịu tải trọng thẳng đứng không đối xứng 12 1.7 Mặt đất rừng xe chữa cháy rừng làm việc 13 1.8 Mấp mô mặt đất rừng dạng ngẫu nhiên 14 1.9 Kết cấu khung chịu lực trên ôtô 15 1.10 Kết cấu của khung sát xi xe chữa cháy rừng đa năng 19 1.11 Kết cấu của thanh chính số 1 tại các mặt cắt 19 1.12 Kết cấu của các quang treo 20 1.13 Mấp mô dạng bậc 22 1.14 Mấp mô mặt đường mô tả theo chiều dài 23 1.15 Mấp mô mặt đường theo tiêu chuẩn ISO 8608:1995 25 1.16 Đường cong mỏi thực nghiệm xác định được từ mẫu thép 25 A157 1.18 Các tiêu chuẩn bền mỏi 28 2.1 Đồ thị biến thiên ứng suất trên chi tiết chịu tải 38 2.2 Biểu đồ giới hạn đường cong mỏi 39 2.3 Biểu đồ giới hạn các đường đồng tuổi thọ 40 2.4 Biểu đồ các đường giới hạn mỏi 41 2.5 Mô hình 3-D xe chữa cháy rừng đa năng 44 2.6 Mô hình 3-D khung sát xi xe chữa cháy rừng đa năng 46 xiii 2.7 Mô hình khung sát xi đã được đưa vào trong Ansys 47 2.8 Mô hình phần tử SOLID186 49 2.9 Mô hình phần tử SOLID187 49 2.10 Mô hình phần tử hữu hạn trên khung xe CCR đa năng 49 2.11 Ngàm chịu tải trọng tại các vị trí mấu nhíp 51 2.12 Phân bổ trọng lượng cụm động cơ tác dụng lên khung 51 2.13 Phân bổ trọng lượng cụm cabin tác dụng lên khung 51 2.14 Vị trí và giá trị trọng lượng thùng hàng tác dụng lên khung 52 2.15 Mô hình dao động xe CCR đa năng trong không gian 56 2.16 Mô hình dao động tương đương của xe CCR đa năng trong 57 mặt phẳng đối xứng dọc Oxz 2.17 Mô hình dao động tương đương của xe CCR đa năng trong 58 mặt phẳng thẳng đứng ngang Oyz 2.18a Tải trọng động Fz1 (v = 20 km/h, h = 0,1m) 63 2.18b Tải trọng động Fz3 (v = 20 km/h, h = 0,1m) 63 2.19a Tải trọng động Fz1 (v = 20 km/h, h = 0,4m) 64 2.19b Tải trọng động Fz3 (v = 20 km/h, h = 0,4m) 64 2.20a Tải trọng động Fz1 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 64 2.20b Tải trọng động Fz3 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 64 2.21a Tải trọng động Fz1 (v = 20 km/h, h = 0,1m) 65 2.21b Tải trọng động Fz3 (v = 20 km/h, h = 0,m) 65 2.22a Tải trọng động Fz1 (v = 20 km/h, h = 0,4m) 65 2.22b Tải trọng động Fz3 (v = 20 km/h, h = 0,4m) 65 2.23a Tải trọng động Fz11 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 66 2.23b Tải trọng động Fz12 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 66 2.24a Tải trọng động Fz31 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 66 2.24b Tải trọng động Fz32 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 66 2.25a Tải trọng động Fz1 (v = 20 km/h, h = 0,1m) 67 xiv 2.25b Tải trọng động Fz3 (v = 20 km/h, h = 0,1m) 67 2.26a Tải trọng động Fz1 (v = 20 km/h, h = 0,4m) 67 2.26b Tải trọng động Fz3 (v = 20 km/h, h = 0,4m) 67 2.27a Tải trọng động Fz11 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 68 2.27b Tải trọng động Fz12 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 68 2.28a Tải trọng động Fz31 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 68 2.28b Tải trọng động Fz32 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 68 2.29 Thời gian tiếp xúc mấp mô giữa hai bánh xe 69 2.30a Tải trọng động Fz1 (v = 20 km/h, h = 0,1m) 69 2.30b Tải trọng động Fz3 (v = 20 km/h, h = 0,1m) 69 2.31a Tải trọng động Fz1 (v = 20 km/h, h = 0,4m) 70 2.31b Tải trọng động Fz3 (v = 20 km/h, h = 0,4m) 70 2.32a Tải trọng động Fz11 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 70 2.32b Tải trọng động Fz12 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 70 2.33a Tải trọng động Fz31 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 70 2.33b Tải trọng động Fz32 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 70 2.34a Mấp mô mặt đường D-E (v = 20 km/h) 72 2.34b Mấp mô mặt đường E-F (v = 20 km/h) 72 2.35a Tải trọng động cầu trước FZ1 (v = 20 km/h, đường D-E) 72 2.35b Tải trọng cầu sau FZ3 (v = 20 km/h, đường D-E) 72 2.36a Tải trọng động cầu trước FZ1 (v = 20 km/h, đường E-F) 73 2.36b Tải trọng động cầu sau FZ3 (v = 20 km/h, đường E-F) 73 3.1 Dao động riêng tại tần số 63,506Hz 77 3.2 Dao động riêng tại tần số 98,081Hz 77 3.3 Dao động riêng tại tần số 114,53Hz 77 3.4 Dao động riêng tại tần số 133,73Hz 77 3.5 Sơ đồ đặt lực lên khung sát xi khi chịu tải trọng tĩnh lớn nhất 78 xv 3.6 Chuyển vị xuất hiện trên khung sát xi và vị trí có giá trị lớn 78 nhất khi chịu tải trọng tĩnh cực đại 3.7 Biến dạng xuất hiện trên khung sát xi và vị trí có giá trị lớn 78 nhất khi chịu tải trọng tĩnh cực đại 3.8 Ứng suất tương đương xuất hiện trên khung sát xi và vị trí có 79 giá trị lớn nhất khi chịu tải trọng tĩnh cực đại 3.9 Ứng suất theo phương X 79 3.10 Ứng suất theo phương Y 80 3.11 Ứng suất theo phương Z 80 3.12 Sơ đồ đặt lực lên khung sát xi khi bánh trước phải gặp phải 81 mấp mô 3.13 Chuyển vị trên khung sát xi khi bánh trước phải gặp phải 81 mấp mô, chiều cao mấp mô 0,1m 3.14 Ứng suất tương đương trên khung sát xi khi bánh trước phải 81 gặp phải mấp mô, chiều cao mấp mô 0,1m 3.15 Chuyển vị trên khung sát xi khi bánh trước phải gặp phải 81 mấp mô, chiều cao mấp mô 0,4m 3.16 Ứng suất tương đương trên khung sát xi khi bánh trước phải 81 gặp phải mấp mô, chiều cao mấp mô 0,4m 3.17 Vị trí xuất hiện ứng suất tương đương trên khung sát xi có 82 giá trị lớn nhất, chiều cao mấp mô 0,4m 3.18 Chuyển vị lớn nhất trên khung sát xi khi bánh trước phải gặp 82 phải mấp mô, chiều cao mấp mô mặt đường thay đổi 3.19 Ứng suất tương đương lớn nhất trên khung sát xi khi bánh 82 trước phải mấp mô, chiều cao mấp mô mặt đường thay đổi 3.20 Chuyển vị trên khung sát xi cải tiến khi bánh trước phải gặp 83 phải mấp mô, chiều cao mấp mô 0,4m 3.21 Ứng suất tương đương trên khung sát xi cải tiến khi bánh 83 trước phải gặp phải mấp mô, chiều cao mấp mô 0,4m 3.22 Sơ đồ đặt lực lên khung sát xi khi hai bánh trước gặp phải 83 mấp mô 3.23 Chuyển vị trên khung sát xi khi hai bánh trước gặp phải mấp 84 mô, chiều cao mấp mô 0,1m 3.24 Ứng suất tương đương trên khung sát xi khi hai bánh trước gặp 84 phải mấp mô, chiều cao mấp mô 0,1m xvi 3.25 Chuyển vị trên khung sát xi khi hai bánh trước gặp phải mấp 84 mô, chiều cao mấp mô 0,4m 3.26 Ứng suất tương đương trên khung sát xi khi hai bánh trước gặp 84 phải mấp mô, chiều cao mấp mô 0,4m 3.27 Vị trí xuất hiện ứng suất tương đương trên khung sát xi có 84 giá trị lớn nhất, chiều cao mấp mô 0,4m 3.28 Chuyển vị lớn nhất trên khung sát xi khi hai bánh trước gặp 85 phải mấp mô, chiều cao mấp mô mặt đường thay đổi Ứng suất tương đương lớn nhất trên khung sát xi khi hai 3.29 bánh trước gặp phải mấp mô, chiều cao mấp mô mặt đường 85 thay đổi 3.30 Chuyển vị trên khung sát xi cải tiến khi hai bánh trước gặp 85 phải mấp mô, chiều cao mấp mô 0,4m 3.31 Ứng suất tương đương trên khung sát xi cải tiến khi hai bánh 85 trước gặp phải mấp mô, chiều cao mấp mô 0,4m 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phương pháp xác định vị trí sự cố đường dây truyền tải điện phức tạp (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien/luan-an-nghien-cuu-phuong-phap-xac-dinh-vi-tri-su-co-tren-duong-day-truyen-tai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương pháp xác định vị trí sự cố đường dây truyền tải điện phức tạp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu phương pháp xác định vị trí sự cố trên đường dây truyền tải điện thuộc lưới điện phức tạp.
Luận án "Phương pháp xác định vị trí sự cố đường dây truyền tải điện phức tạp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương pháp xác định vị trí sự cố đường dây truyền tải điện phức tạp" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương pháp xác định vị trí sự cố đường dây truyền tải điện phức tạp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.