Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật: Giải thuật điều khiển STATCOM cải thiện chất lượng điện áp

Luận án kỹ thuật tiến sĩ nghiên cứu giải thuật điều khiển STATCOM. Mục tiêu cải thiện chất lượng điện áp, nâng cao ổn định và hiệu suất hệ thống điện.

Trường ĐH

đại học công nghệ thành phố hồ chí minh

Chuyên ngành

Kỹ thuật Điện

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. STATCOM cải thiện chất lượng điện áp hệ thống điện

Hệ thống điện hiện đại đối mặt nhiều thách thức. Lượng điện năng tiêu thụ tăng mạnh. Năng lượng tái tạo, phân tán phát triển nhanh chóng. Phụ tải phi tuyến ngày càng phổ biến. Những yếu tố này gây ra các vấn đề về chất lượng điện áp. Điển hình như dao động điện áp, nhấp nháy điện áp, mất cân bằng, lồi lõm điện áp. Các sự cố này ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhà máy phát điện, lưới truyền tải, phân phối. Người dùng cuối cũng chịu tác động tiêu cực, đặc biệt là các ngành công nghiệp và dịch vụ thiết yếu. Khách hàng đòi hỏi nguồn cung cấp điện ổn định, chất lượng cao. STATCOM nổi lên như một giải pháp mạnh mẽ. Đây là một thiết bị FACTS (Flexible AC Transmission System). STATCOM giúp giải quyết các vấn đề chất lượng điện áp. Nó duy trì điện áp ổn định, giảm thiểu biến động. Ứng dụng STATCOM đóng vai trò quan trọng. Thiết bị này đảm bảo vận hành lưới điện tin cậy hơn. Công nghệ thyristor công suất lớn đã mở ra nhiều khả năng mới cho STATCOM. Điều này cho phép STATCOM hoạt động hiệu quả trong các trạng thái xác lập và quá độ của hệ thống điện. Việc nghiên cứu các giải thuật điều khiển tối ưu cho STATCOM là cần thiết. Mục tiêu là nâng cao khả năng cải thiện chất lượng điện áp.

1.1. Thách thức chất lượng điện năng hiện đại

Chất lượng điện năng suy giảm do nhiều nguyên nhân. Phụ tải phi tuyến, như biến tần, lò hồ quang, gây ra sóng hài. Sóng hài làm méo mó dạng sóng điện áp và dòng điện. Tải mất cân bằng dẫn đến mất cân bằng điện áp pha. Các sự kiện như đóng cắt tải lớn hoặc sự cố lưới gây ra lồi lõm điện áp. Dao động điện áp và nhấp nháy điện áp ảnh hưởng đến thiết bị nhạy cảm. Những hiện tượng này làm giảm tuổi thọ thiết bị. Chúng cũng gây gián đoạn sản xuất, tăng chi phí vận hành. Bệnh viện, trung tâm dữ liệu yêu cầu nguồn điện ổn định tuyệt đối. Việc duy trì chất lượng điện áp trở thành ưu tiên hàng đầu.

1.2. Vai trò STATCOM trong ổn định hệ thống điện

STATCOM là bộ bù công suất phản kháng tĩnh đồng bộ. Thiết bị này hoạt động nhanh, linh hoạt. STATCOM có khả năng điều khiển điện áp hiệu quả. Nó bù công suất phản kháng cho hệ thống điện. Bằng cách điều chỉnh dòng phản kháng, STATCOM duy trì điện áp lưới ở mức mong muốn. Thiết bị này giúp giảm dao động điện áp. STATCOM còn giảm nhấp nháy điện áp, cải thiện ổn định điện áp. So với các thiết bị FACTS khác như SVC, STATCOM phản ứng nhanh hơn. Khả năng đáp ứng nhanh là lợi thế lớn. STATCOM là giải pháp hiệu quả cho nhiều vấn đề chất lượng điện năng. Nó góp phần đáng kể vào vận hành ổn định và tin cậy của lưới điện.

II. Nguyên lý hoạt động STATCOM và bù công suất phản kháng

STATCOM là một bộ bù công suất phản kháng tĩnh đồng bộ. Thiết bị này sử dụng biến tần nguồn điện áp (VSI). VSI được nối song song với lưới điện thông qua một cuộn kháng. VSI tạo ra điện áp xoay chiều điều khiển được. Điện áp này có cùng tần số với điện áp lưới. STATCOM có thể hoạt động như một nguồn cung cấp hoặc hấp thụ công suất phản kháng. Khi điện áp VSI lớn hơn điện áp lưới, STATCOM phát công suất phản kháng. Khi điện áp VSI nhỏ hơn điện áp lưới, STATCOM hấp thụ công suất phản kháng. Nếu điện áp VSI bằng điện áp lưới, không có công suất phản kháng trao đổi. Khả năng phát và hấp thụ công suất phản kháng giúp STATCOM điều chỉnh điện áp lưới. STATCOM phản ứng rất nhanh với sự thay đổi của tải. Nó duy trì chất lượng điện áp tại điểm kết nối. Nguyên lý hoạt động này cho phép STATCOM bù công suất phản kháng một cách linh hoạt. Thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định hệ thống điện. Việc điều khiển chính xác VSI là chìa khóa để STATCOM hoạt động hiệu quả.

2.1. Cấu trúc cơ bản của thiết bị STATCOM

Cấu trúc STATCOM bao gồm vài thành phần chính. Biến tần nguồn điện áp (VSI) là trái tim của thiết bị. VSI thường là biến tần cầu ba pha sử dụng IGBT. Một bộ tụ điện DC cung cấp điện áp một chiều cho VSI. Bộ tụ này hoạt động như một nguồn năng lượng cho VSI. Một cuộn kháng kết nối VSI với lưới điện. Cuộn kháng này giúp lọc sóng hài và điều khiển dòng điện trao đổi. Máy biến áp có thể được sử dụng để khớp điện áp. Hệ thống điều khiển chịu trách nhiệm giám sát và điều chỉnh hoạt động. Cấu trúc này cho phép STATCOM tạo ra dòng điện biến đổi. Dòng điện này bù công suất phản kháng, điều khiển điện áp lưới.

2.2. Cơ chế bù công suất phản kháng hiệu quả

Cơ chế bù công suất phản kháng của STATCOM dựa trên sự điều khiển điện áp VSI. Bằng cách thay đổi độ lớn và pha của điện áp VSI, STATCOM điều khiển dòng điện phản kháng. Khi cần phát công suất phản kháng, điện áp VSI được điều chỉnh lớn hơn điện áp lưới. Dòng điện phản kháng cảm ứng chảy từ STATCOM vào lưới. Điều này làm tăng điện áp tại điểm kết nối. Ngược lại, khi cần hấp thụ công suất phản kháng, điện áp VSI được điều chỉnh nhỏ hơn điện áp lưới. Dòng điện phản kháng dung kháng chảy từ lưới vào STATCOM. Điều này làm giảm điện áp tại điểm kết nối. STATCOM có thể chuyển đổi nhanh chóng giữa chế độ phát và hấp thụ. Khả năng này giúp duy trì chất lượng điện áp tối ưu.

III. Các giải thuật điều khiển STATCOM nâng cao hiệu suất

Giải thuật điều khiển là yếu tố then chốt cho hiệu suất của STATCOM. Các phương pháp điều khiển khác nhau được áp dụng. Mục tiêu là đạt được điều khiển điện áp và bù công suất phản kháng tối ưu. Các nghiên cứu trước đây đã khám phá nhiều kỹ thuật. Từ các bộ điều khiển truyền thống đến các phương pháp thông minh. Mỗi giải thuật có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn giải thuật phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu hệ thống. Nó cũng phụ thuộc vào đặc tính tải và môi trường hoạt động. Các bộ điều khiển kinh điển như PI và PID được sử dụng rộng rãi. Chúng đơn giản trong triển khai nhưng có thể hạn chế về hiệu suất. Đặc biệt trong các điều kiện tải biến động hoặc phi tuyến. Các giải thuật tiên tiến hơn ra đời để khắc phục những hạn chế này. Chúng mang lại khả năng đáp ứng nhanh hơn, ổn định hơn. Điều khiển mờ Fuzzy và điều khiển trượt sliding mode là những ví dụ điển hình. Các phương pháp này tăng cường tính bền vững và khả năng thích ứng của STATCOM. Việc liên tục phát triển giải thuật điều khiển là cần thiết. Mục đích là để STATCOM hoạt động hiệu quả hơn trong các lưới điện phức tạp.

3.1. Phương pháp điều khiển truyền thống PI PID

Bộ điều khiển PI và bộ điều khiển PID là các giải thuật cơ bản. Chúng được sử dụng phổ biến trong điều khiển STATCOM. Bộ điều khiển PI điều chỉnh lỗi giữa giá trị đặt và giá trị đo. Nó tạo ra tín hiệu điều khiển tỷ lệ và tích phân. Bộ điều khiển PID bổ sung thêm thành phần đạo hàm. Thành phần đạo hàm giúp tăng cường khả năng đáp ứng và giảm vọt lố. Các bộ điều khiển này dễ dàng triển khai. Chúng hoạt động hiệu quả trong điều kiện vận hành ổn định. Tuy nhiên, hiệu suất của PI/PID có thể giảm. Điều này xảy ra khi hệ thống có tính phi tuyến cao. Hoặc khi các thông số của hệ thống thay đổi. Việc điều chỉnh tham số PI/PID đòi hỏi kinh nghiệm. Nó cũng có thể cần tối ưu hóa liên tục để đạt hiệu suất tốt nhất.

3.2. Điều khiển nâng cao mờ Fuzzy và trượt Sliding Mode

Để vượt qua giới hạn của PI/PID, các giải thuật tiên tiến đã được nghiên cứu. Điều khiển mờ Fuzzy là một trong số đó. Điều khiển mờ Fuzzy xử lý tốt các hệ thống phi tuyến. Nó dựa trên các quy tắc 'nếu-thì' và logic mờ. Điều khiển mờ không yêu cầu mô hình toán học chính xác. Điều này giúp nó thích nghi tốt với sự bất định của hệ thống. Điều khiển trượt sliding mode là một giải thuật mạnh mẽ khác. Nó cung cấp khả năng điều khiển mạnh mẽ. Điều khiển trượt sliding mode đảm bảo tính bền vững của hệ thống. Ngay cả khi có nhiễu hoặc sự thay đổi thông số. Giải thuật này tạo ra một mặt trượt. Trạng thái của hệ thống được buộc phải đi theo mặt trượt đó. Cả điều khiển mờ Fuzzy và điều khiển trượt sliding mode đều cải thiện hiệu suất STATCOM. Chúng giúp STATCOM phản ứng nhanh, ổn định hơn trong các tình huống phức tạp.

IV. Điều khiển STATCOM bằng biến tần VSI và kỹ thuật PWM

Biến tần nguồn điện áp (VSI) là thành phần trung tâm của STATCOM. VSI chuyển đổi điện áp một chiều từ tụ điện thành điện áp xoay chiều. Điện áp xoay chiều này được tiêm vào lưới điện. Kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM) đóng vai trò quyết định. PWM điều khiển các van bán dẫn trong VSI. Nó tạo ra dạng sóng điện áp đầu ra mong muốn. Chất lượng của điện áp đầu ra VSI ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của STATCOM. Việc điều khiển chính xác VSI thông qua PWM là rất quan trọng. Nó giúp giảm thiểu sóng hài, cải thiện chất lượng điện áp. Đồng thời, nó đảm bảo khả năng bù công suất phản kháng hiệu quả. Các giải thuật PWM khác nhau được sử dụng. Mỗi loại có ưu điểm riêng về hiệu suất, tổn thất và sóng hài. Mục tiêu chung là tạo ra tín hiệu điều khiển tối ưu. Tín hiệu này giúp STATCOM vận hành trơn tru, đáng tin cậy. Nghiên cứu sâu hơn về PWM giúp nâng cao hiệu suất của STATCOM.

4.1. Biến tần nguồn điện áp VSI trong cấu trúc STATCOM

VSI là cầu nối giữa tụ điện DC và lưới AC. Nó gồm các công tắc bán dẫn, thường là IGBT hoặc MOSFET. Các công tắc này được đóng mở theo một trình tự cụ thể. Điều này tạo ra dạng sóng điện áp xoay chiều ba pha. Độ lớn và pha của điện áp VSI có thể điều khiển được. Điều này cho phép STATCOM điều chỉnh công suất phản kháng trao đổi. VSI cần có khả năng chịu đựng dòng điện và điện áp cao. Nó cũng cần có tốc độ chuyển mạch nhanh. Hiệu suất của VSI ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của STATCOM. Các nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa thiết kế VSI. Mục tiêu là giảm tổn thất và tăng cường độ tin cậy. Điện áp DC trên tụ được giữ ổn định bởi một vòng điều khiển riêng.

4.2. Ứng dụng điều chế độ rộng xung PWM để điều khiển

PWM là kỹ thuật điều khiển chính cho VSI. Nó điều chỉnh thời gian đóng mở của các van bán dẫn. Bằng cách thay đổi độ rộng của các xung điện áp, PWM tạo ra dạng sóng sin mong muốn. Kỹ thuật PWM giúp kiểm soát biên độ và pha của điện áp VSI. Các loại PWM phổ biến bao gồm SPWM (Sinusoidal PWM) và SVM (Space Vector Modulation). SVM thường được ưa chuộng hơn. Nó có khả năng tận dụng điện áp DC tốt hơn. Nó cũng tạo ra ít sóng hài hơn. Việc sử dụng PWM hiệu quả giúp giảm thiểu sóng hài trong dòng điện lưới. Nó cải thiện chất lượng điện áp và giảm tổn thất năng lượng. Lựa chọn và tối ưu hóa giải thuật PWM là một phần quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của STATCOM.

V. Ứng dụng STATCOM trong ổn định điện áp và giảm dao động

STATCOM là một thiết bị FACTS đa năng. Nó có nhiều ứng dụng quan trọng trong hệ thống điện. Mục tiêu chính là cải thiện chất lượng điện áp và ổn định hệ thống. STATCOM có khả năng đáp ứng nhanh với sự thay đổi của tải và lưới điện. Điều này giúp nó duy trì điện áp ổn định. Nó ngăn chặn các sự cố như sụt áp hoặc quá áp. Ngoài ra, STATCOM còn giảm thiểu các vấn đề chất lượng điện khác. Bao gồm dao động điện áp, nhấp nháy điện áp và mất cân bằng. Khả năng bù công suất phản kháng linh hoạt của STATCOM là lợi thế lớn. Thiết bị này đặc biệt hữu ích cho các tải công nghiệp nặng. Ví dụ như nhà máy thép, lò hồ quang. Những tải này thường gây ra biến động điện áp lớn. STATCOM cũng hỗ trợ tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo. Nó giúp duy trì ổn định điện áp khi các nguồn này kết nối với lưới. Sự phát triển liên tục của giải thuật điều khiển giúp STATCOM ngày càng hiệu quả. Nó trở thành công cụ không thể thiếu trong quản lý lưới điện hiện đại.

5.1. STATCOM cải thiện độ ổn định điện áp lưới

STATCOM đóng vai trò then chốt trong việc duy trì ổn định điện áp. Nó phản ứng tức thời với các biến động điện áp. Khi điện áp lưới giảm do tăng tải, STATCOM phát công suất phản kháng. Điều này giúp nâng cao điện áp. Khi điện áp lưới tăng, STATCOM hấp thụ công suất phản kháng. Điều này giúp hạ điện áp. Khả năng điều khiển hai chiều này đảm bảo điện áp luôn nằm trong giới hạn cho phép. STATCOM cũng có thể giúp duy trì ổn định động của hệ thống. Nó giảm các dao động công suất sau sự cố. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lưới điện yếu hoặc có nhiều đường dây truyền tải dài. Ổn định điện áp là yếu tố then chốt cho hoạt động tin cậy của lưới điện.

5.2. Giảm nhấp nháy và lồi lõm điện áp hiệu quả

Nhấp nháy điện áp và lồi lõm điện áp là những vấn đề nghiêm trọng. Nhấp nháy gây khó chịu cho người sử dụng, ảnh hưởng đến thiết bị chiếu sáng. Lồi lõm điện áp gây mất điện tạm thời hoặc hỏng hóc thiết bị. STATCOM có khả năng giảm thiểu hiệu quả các hiện tượng này. Với tốc độ đáp ứng nhanh, STATCOM bù công suất phản kháng kịp thời. Nó cân bằng điện áp ngay khi các sự kiện này xảy ra. Thiết bị này giúp làm mềm các biến động điện áp đột ngột. Nó duy trì một nguồn điện áp sạch và ổn định. Việc giảm nhấp nháy và lồi lõm điện áp nâng cao chất lượng điện năng tổng thể. Điều này mang lại lợi ích kinh tế và vận hành đáng kể cho cả nhà cung cấp và người tiêu dùng điện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu giải thuật điều khiển statcom trong việc cải thiện chất lượng điện áp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN HỮU VINH NGHIÊN CỨU GIẢI THUẬT ĐIỀU KHIỂN STATCOM TRONG VIỆC CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG ĐIỆN ÁP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP HỒ CHÍ MINH NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN HỮU VINH NGHIÊN CỨU GIẢI THUẬT ĐIỀU KHIỂN STATCOM TRONG VIỆC CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG ĐIỆN ÁP Chuyên ngành: Kỹ Thuật Điện Mã số chuyên ngành: 62520202 Phản biện 1: PGS. Ngô Văn Dưỡng Phản biện 2: PGS. Võ Ngọc Điều Phản biện 3: PGS. Trường Đình Nhơn NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.

Lê Kim Hùng 2. Nguyễn Hùng CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP. HCM Luận án Tiến sĩ đã được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ TP. HCM ngày 06 tháng 11 năm 2020 Thành phần Hội đồng đánh giá Luận án gồm: TT Họ và tên Chức danh Hội đồng 1 GS.

Nguyễn Xuân Quỳnh Chủ tịch 2 PGS. Ngô Văn Dưỡng Phản biện 1 3 PGS. Võ Ngọc Điều Phản biện 2 4 PGS. Trương Đình Nhơn Phản biện 3 5 GS.

Phạm Thị Ngọc Yến Ủy viên 6 PGS. Huỳnh Châu Duy Ủy viên 7 PGS. Nguyễn Thanh Phương Ủy viên, Thư ký Xác nhận của Nghiên cứu sinh, tập thể cán bộ hướng dẫn, Khoa/Viện quản lý chuyên ngành và Viện Đào tạo Sau đại hộc sau khi Luận án đã được sửa chữa. Cán bộ hướng dẫn 1 Cán bộ hướng dẫn 2 Nghiên cứu sinh GS.

Lê Kim Hùng PGS. Nguyễn Hùng Nguyễn Hữu Vinh KHOA QUẢN LÝ CHUYÊN NGÀNH VIỆN ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC PGS. Nguyễn Thanh Phương PGS. Huỳnh Châu Duy CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP.

HCM Cán bộ hướng dẫn khoa học : 1. TS Lê Kim Hùng ------------------------------------- 2.TS Nguyễn Hùng ----------------------------------- Luận án Tiến sĩ đã được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ TP. HCM ngày 06 tháng 11 năm 2020 Thành phần Hội đồng đánh giá Luận án gồm: TT Họ và tên Chức danh Hội đồng 1 GS. Nguyễn Xuân Quỳnh Chủ tịch 2 PGS.

Ngô Văn Dưỡng Phản biện 1 3 PGS. Võ Ngọc Điều Phản biện 2 4 PGS. Trương Đình Nhơn Phản biện 3 5 GS. Phạm Thị Ngọc Yến Ủy viên 6 PGS.

Huỳnh Châu Duy Ủy viên 7 PGS. Nguyễn Thanh Phương Ủy viên, Thư ký Xác nhận của Chủ tịch Hội đồng đánh giá Luận án sau khi Luận án đã được báo cáo và sửa chữa. Chủ tịch Hội đồng đánh giá Luận án GS. Nguyễn Xuân Quỳnh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc. Nghiên cứu sinh thực hiện Nguyễn Hữu Vinh i TÓM TẮT LUẬN ÁN Hệ thống điện ngày nay đã phải đối mặt với các vấn đề về chất lượng và độ tin cậy cung cấp điện. Những khó khăn quan trọng nhất là lượng điện năng tiêu thụ tăng lên một cách đáng kể, sự phát triển nhanh chóng các nguồn năng lượng tái tạo và phân tán và sự gia tăng các phụ tải phi tuyến.

Những điều này và nhiều hiện tượng khác, là nguyên nhân của thông số điện áp cung cấp không đạt yêu cầu, chẳng hạn như: dao động điện áp; nhấp nháy điện áp; mất cân bằng điện áp; lồi và lõm điện áp; gián đoạn cung cấp điện. Xu hướng sử dụng ngày càng nhiều thiết bị phụ tải phi tuyến trong công nghiệp và dân dụng như bộ chuyển đổi điện tử công suất dùng trong truyền động điện, máy hàn hồ quang, lò luyện kim hồ quang, mất cân bằng điện áp, nhấp nháy điện áp, lồi và lõm điện áp. Những hiện tượng này có tác động tiêu cực nghiêm trọng đến các đơn vị phát điện, truyền tải và phân phối điện và phụ tải được kết nối. Gần đây, chất lượng điện đã được các đơn vị quản lý vận hành chú ý nhiều hơn.

Ngày nay các vai trò đang thay đổi - đó là khách hàng sử dụng điện, người đòi hỏi nguồn cung cấp công suất cao và tin cậy từ các đơn vị cung cấp điện (ở đây là các Công ty Điện lực). Vấn đề đặc biệt nghiêm trọng đối với các khách hàng chiến lược, khách hàng quan trọng như các tổ chức tài chính, bệnh viện và căn cứ quân sự, cũng như khách hàng công nghiệp, nơi sự mà việc suy giảm các thông số điện áp cung cấp có thể gây gián đoạn cho quá trình sản xuất. Việc phát triển kỹ thuật thyristor công suất lớn đã mở ra những khả năng mới, một trong số đó là việc ra đời và ứng dụng các thiết bị FACTS như STATCOM, SVC, hoặc DVR. Ứng dụng của thiết bị FACTS có thể được dùng trong 3 trạng thái của hệ thống, bao gồm: trạng thái xác lập (thông thường), trạng thái quá độ (thông thường) và trạng thái xác lập sau quá độ.

Nhằm mục đích ổn định điện áp dùng STATCOM, các nghiên cứu trước đây đã sử dụng các kỹ thuật và phương pháp sau: phương pháp điều khiển vị trí cực; điều khiển PI/PID/PD; điều khiển cân bằng kết nối DC. Các cấu trúc điều khiển thông thường có thể được chia thành ba nhóm: i) Điều khiển dòng điện cục bộ: chế độ điều khiển áp dụng để bù các thành phần dòng tải không mong muốn. Điều khiển được áp dụng trong STATCOM để bù cho công suất phản kháng hoặc trong bộ lọc công suất tác dụng để bù cho tải phi tuyến hoặc tải không cân bằng; ii) Điều khiển điện áp cục bộ: được sử dụng chủ yếu trong STATCOM để điều chỉnh điện áp. Thông thường, nó ghép ii tầng các bộ điều khiển điện áp và điều khiển dòng điện.

Một vòng điện áp ngoài đặt tham chiếu với công suất phản kháng cho bộ điều khiển dòng điện; iii)Tham chiếu bên ngoài: được sử dụng chủ yếu trong các hệ thống lớn với một bộ điều khiển trung tâm. Chế độ điều khiển phù hợp với lưới điện truyền tải hơn là lưới phân phối. Điều khiển từ xa phát công suất phản kháng trong các trang trại gió hiện đại là bắt buộc. Trong số các bộ điều khiển STATCOM được trình bày, chủ yếu là sử dụng các khối điều khiển PID.

Bộ điều khiển PID được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhờ tính đơn giản và tính bền vững của nó. Tuy nhiên, nó rất phù hợp với hệ tuyến tính, đối với các hệ phi tuyến cao như trong hệ thống điện, bộ điều khiển PID chỉ có thể hoạt động tốt trong phạm vi nhất định. Để đạt được kết quả tối ưu toàn cục, nó cần thiết phải hiệu chỉnh lại bộ điều khiển PID khi chế độ vận hành thay đổi, và ứng dụng các kỹ thuật khác nhau từ lý thuyết điều khiển phi tuyến. Đối với logic mờ, trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ tạo cơ sở xây dựng các hệ chuyên gia, những hệ có khả năng cung cấp kinh nghiệm điều khiển hệ thống.

Việc kết hợp cả hai phương pháp để tạo nên một công cụ xử lý mạnh. Với các nhận định này, luận án nghiên cứu hệ nơ ron mờ thích nghi (ANFIS) để cải tiến bộ điều khiển STATCOM. Trong luận án này, tác giả đã tập trung vào việc nghiên cứu bộ điều khiển STATCOM, sử dụng hệ mờ thích nghi (ANFIS) kết hợp với thuật toán tối ưu bầy đàn (PSO-Particle Swarm Optimization), hoặc kết hợp với giải thuật di truyền (GA-Generic Algorithm) để cải tiến bộ điều khiển. Trong quá trình nghiên cứu, đề tài cũng đã áp dụng các bộ điều khiển kết hợp như: ANFIS-PSO, ANFIS-GA, và ANFIS-Online để so sánh các kết quả đạt được trước khi đưa ra kết luận đối với bộ điều khiển nào đạt hiệu quả tốt nhất.

Hơn nữa, một phương pháp lọc dữ liệu mới dựa trên cơ sở lý thuyết thống kê được phát triển trước khi áp dụng vào các giải thuật huấn luyện cho bộ điều khiển thiết bị STATCOM cũng đã được đề cập trong luận án. Các kết quả nghiên cứu trên hệ một máy phát nối với nút vô cùng lớn, lưới điện mẫu IEEE_9 nút và hệ thống lưới điện thông số thực tế tại Khu Công nghệ cao Tp Hồ Chí Minh cũng được trình bày để làm rõ các kết quả nghiên cứu. Các kết quả cũng cho thấy hiệu quả của bộ ANFIS-Online và đặc biệt là dữ liệu dùng để huấn luyện được đánh giá độ tin cậy trước khi huấn luyện nên đảm bảo độ chính xác cao. iii ABSTRACT The power system has been struggling with power quality and reliability problems for decades.

Nowadays, the most important difficulties are the meaningly growing amount of consumed power, the rapid development of renewable and distributed energy sources, and increasing the share of non-linear loads. These, and many other phenomena, cause deterioration of supply voltage parameters, such as voltage fluctuations/flicker; voltage unbalance; higher harmonic content; voltage dips and swells; interruptions in the power supply. These phenomena have a serious negative impact on the units generating, transmitting and distributing electricity, and on connected loads. Recently, the power quality has been mostly noticed by utilities.

Nowadays roles are changing – it is the consumer, who requires a reliable and high-quality power supply from the utilities. The problem is particularly serious for strategic customers such as financial institutions, hospitals, and military facilities, as well as industrial customers, where deterioration of supply voltage parameters can cause disruption to the fabrication process. The development of high power semiconductor devices allows controlling power flow in the network. Flexible AC Transmission Systems (FACTS) like series and shunt compensators can be installed to control power flow in the power grid.

STATCOM is the original shunt connected controller and falls amongst the FACTS Controllers. In order to stabilize the voltage using STATCOM, techniques, and methods were used in previous studies as follows: pole placement controller technique; PI/PID/PD controller technique; DC-link balancing controller technique. Basically, conventional control structures can be divided into three groups: i) Local current control– the control mode applicable to compensate for unwanted load current components. The control applied in the STATCOM to compensate for the reactive power or in the active power filter to compensate for load nonlinearity or unbalance; ii) local voltage control– used mainly in the STATCOM for voltage regulation.

Conventionally, it consists of cascade voltage and current controllers. An outer voltage loop sets a reactive current reference for the current controller; iii) External reference – used mostly in widespread systems with one central controller. The control mode is rather suitable for transmission than the distribution network. Remotely controlled reactive power generation is mandatory in a modern wind farm.

iv Among the STATCOM controllers presented, the PID controllers are mostly used. The PID controllers can be described by robust performances across a wide range of operating conditions and their functional simplicity.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải thuật điều khiển STATCOM cải thiện chất lượng điện áp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án kỹ thuật tiến sĩ nghiên cứu giải thuật điều khiển STATCOM. Mục tiêu cải thiện chất lượng điện áp, nâng cao ổn định và hiệu suất hệ thống điện.

Luận án "Giải thuật điều khiển STATCOM cải thiện chất lượng điện áp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học công nghệ thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Giải thuật điều khiển STATCOM cải thiện chất lượng điện áp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải thuật điều khiển STATCOM cải thiện chất lượng điện áp" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Điện. Danh mục: Kỹ Thuật Điện.

Luận án "Giải thuật điều khiển STATCOM cải thiện chất lượng điện áp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải thuật điều khiển STATCOM cải thiện chất lượng điện áp" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải thuật điều khiển STATCOM cải thiện chất lượng điện áp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter